Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈænəlaɪz/
Nghĩa: phân tích
Ví dụ
Researchers carefully analyze large
datasets to identify patterns and trends over time.
Các nhà nghiên cứu phân tích cẩn thận những tập
dữ liệu lớn để xác định các mô hình và xu hướng theo thời gian.
Phiên âm: /ˌɑːkiˈɒlədʒɪst/
Nghĩa: nhà khảo cổ học
Ví dụ
The archaeologist spent months excavating the site to uncover evidence of an ancient settlement.
Nhà khảo cổ học đã dành nhiều tháng khai quật địa điểm để tìm ra bằng chứng về một khu định cư cổ.
Phiên âm: /ˈɑːr.t̬ə.fækt/
Nghĩa: hiện vật
Ví dụ
The museum displays ancient artifacts that
provide insight into early human civilizations.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ giúp hiểu rõ
hơn về các nền văn minh loài người thời kỳ đầu.
Phiên âm: /ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃn/
Nghĩa: nền văn minh
Ví dụ
Ancient civilizations have left
behind remarkable achievements that still influence modern society
Các nền văn minh cổ đại đã để lại những thành
tựu đáng kinh ngạc vẫn ảnh hưởng đến xã hội hiện đại
The book explains how a great civilization developed along the river many centuries ago.
Cuốn sách giải thích cách một nền văn minh vĩ đại phát triển dọc theo dòng sông nhiều thế kỷ trước.
Phiên âm: /ˈkʌltʃərəl riːˈbɜːθ/
Nghĩa: sự hồi sinh văn hóa
Ví dụ
The festival sparked a cultural rebirth by reviving traditional music and crafts.
Lễ hội đã khơi dậy sự hồi sinh văn hóa bằng cách phục hồi âm nhạc và nghề thủ công truyền thống.
Phiên âm: /ˌdeməˈkrætɪk/
Nghĩa: Dân chủ
Ví dụ
A democratic society depends on free elections and public participation.
Một xã hội dân chủ phụ thuộc vào bầu cử tự do và sự tham gia của người dân.
Phiên âm: /ˈɡʌvərnəns/
Nghĩa: quản trị
Ví dụ
Good governance requires transparency, accountability, and effective public services.
Quản trị tốt đòi hỏi sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và dịch vụ công hiệu quả.
Phiên âm: /ˌɪntəkəˈnektɪdnəs/
Nghĩa: tính liên kết chặt chẽ
Ví dụ
The pandemic revealed the interconnectedness of global health and economic stability.
Đại dịch cho thấy tính liên kết chặt chẽ giữa sức khỏe toàn cầu và ổn định kinh tế.
Phiên âm: /ɪnˈtɑːlərəns/
Nghĩa: sự thiếu khoan dung
Ví dụ
Growing intolerance can create divisions within a diverse community.
Sự thiếu khoan dung gia tăng có thể tạo ra chia rẽ trong một cộng đồng đa dạng.
Phiên âm: /məˈtɪkjələsli/
Nghĩa: tỉ mỉ
Ví dụ
She meticulously reviewed every detail of the report to ensure there were no errors.
Cô ấy xem xét tỉ mỉ từng chi tiết của báo cáo để đảm bảo không có sai sót.
Phiên âm: /ˌnærəʊˈmaɪndɪdnəs/
Nghĩa: tư duy hẹp hòi
Ví dụ
Narrow-mindedness can prevent people from learning from new experiences and perspectives.*
Tư duy hẹp hòi có thể khiến con người không học được từ những trải nghiệm và góc nhìn mới.
Phiên âm: /əˈrɪdʒɪneɪt/
Nghĩa: bắt nguồn
Ví dụ
Many traditions originate from
ancient cultural practices.
Nhiều truyền thống bắt nguồn từ các tập quán văn
hóa cổ xưa.
Phiên âm: /ˈperəlz/
Nghĩa: những hiểm họa
Ví dụ
The book warns about the perils of ignoring scientific evidence.
Cuốn sách cảnh báo về những hiểm họa của việc phớt lờ bằng chứng khoa học.
Phiên âm: /pəspˈɛktɪv/
Nghĩa: góc nhìn; quan điểm
Ví dụ
From a different perspective, the
problem can be seen as an opportunity for improvement.
Từ một góc nhìn khác, vấn đề có thể được xem là
cơ hội để cải thiện.
Studying abroad can give students a broader perspective on education and cultural differences.
Du học có thể mang lại cho sinh viên một góc nhìn rộng hơn về giáo dục và sự khác biệt văn hóa.
Họ từ
perspective
quan điểm; góc nhìn
/pəˈspektɪv/
· (n)
Cụm từ liên quan
different perspective
góc nhìn khác nhau
/pəˈspektɪv/
student perspective
góc nhìn của học sinh
/pəˈspektɪv/
from a new perspective
từ một góc nhìn mới
/pəˈspektɪv/
change perspective
thay đổi góc nhìn
/pəˈspektɪv/
Từ đồng nghĩa
viewpoint
quan điểm
/ˈvjuːpɔɪnt/
· n
Phiên âm: /prəˈfaʊnd/
Nghĩa: sâu sắc
Ví dụ
The lecture had a profound impact
on how students viewed ethical leadership.
Bài giảng đã có tác động sâu sắc đến cách sinh
viên nhìn nhận về lãnh đạo đạo đức.
Phiên âm: /ˌriːkənˈstrʌkt/
Nghĩa: tái dựng; phục dựng
Ví dụ
Engineers plan to reconstruct the bridge using more resilient materials.
Kỹ sư dự định phục dựng cây cầu bằng vật liệu bền vững hơn.
Phiên âm: /ˌrɛn.əˈsɑːns/
Nghĩa: Thời kỳ Phục Hưng
Ví dụ
During the Renaissance, art and science advanced rapidly across Europe.
Trong thời kỳ Phục Hưng, nghệ thuật và khoa học phát triển nhanh chóng khắp châu Âu.
Phiên âm: /rɪˈpetətɪv/
Nghĩa: lặp đi lặp lại; đơn điệu
Ví dụ
The
task became boring because it was too repetitive.
Nhiệm
vụ trở nên nhàm chán vì quá lặp đi lặp lại.
Phiên âm: /ˈskɒlə(r)/
Nghĩa: học giả
Ví dụ
The scholar published a detailed study of ancient manuscripts.
Học giả đã xuất bản một nghiên cứu chi tiết về các bản thảo cổ.
Phiên âm: /ˈθɪŋkə(r)/
Nghĩa: nhà tư tưởng
Ví dụ
As a leading thinker, she influenced debates on education and social reform.
Với tư cách là một nhà tư tưởng hàng đầu, bà đã tác động đến các cuộc tranh luận về giáo dục và cải cách xã hội.
As a young thinker, she often questioned old family rules and asked for better explanations.
Là một người trẻ có tư duy sâu sắc, cô ấy thường đặt câu hỏi về những quy tắc gia đình cũ và yêu cầu lời giải thích hợp lý hơn.
Phiên âm: /ʌnˈkʌvərd/
Nghĩa: được phát hiện; được khai quật
Ví dụ
The tomb was uncovered after heavy rains exposed the buried entrance.
Ngôi mộ được phát hiện sau những trận mưa lớn làm lộ lối vào bị chôn vùi.