Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: ủng hộ, vận động cho điều gì
Ví dụ
Many
organizations advocate for stronger environmental protection
policies.
Nhiều
tổ chức vận động cho các chính sách bảo vệ môi trường mạnh mẽ hơn.
Nghĩa: được trang bị với cái gì
Ví dụ
The laboratory is equipped
with advanced instruments for scientific research.
Phòng thí nghiệm được trang
bị các thiết bị tiên tiến phục vụ nghiên cứu khoa học.
The science classroom is equipped with modern computers, digital microscopes and safety equipment.
Phòng học khoa học được trang bị máy tính hiện đại, kính hiển vi kỹ thuật số và thiết bị an toàn.
Graduates should be equipped with essential skills such as communication, teamwork and critical thinking.
Sinh viên tốt nghiệp nên được trang bị các kỹ năng thiết yếu như giao tiếp, làm việc nhóm và tư duy phản biện.
Nghĩa: thu hẹp khoảng cách xã hội
Ví dụ
Education plays a key role in bridging societal gaps between different income groups.
Giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc thu
hẹp khoảng cách xã hội giữa các nhóm thu nhập khác nhau.
Nghĩa: xóa bỏ phân biệt đối xử
Ví dụ
Governments must take action to eliminate discrimination in workplaces and public institutions.
Chính phủ cần hành động để xóa bỏ phân biệt đối
xử tại nơi làm việc và các cơ quan công.
Ví dụ
Researchers endeavor to develop solutions that address long-term social challenges.
Các nhà nghiên cứu nỗ lực phát triển những giải
pháp nhằm giải quyết các thách thức xã hội dài hạn.
Nghĩa: xóa bỏ bất bình đẳng giới
Ví dụ
Many campaigns aim to eradicate gender inequality through education and legal reform.
Nhiều chiến dịch hướng tới việc xóa bỏ bất bình
đẳng giới thông qua giáo dục và cải cách pháp luật.
Nghĩa: tự định vị mình ở vị trí tiên phong
Ví dụ
The company has positioned itself at the forefront of green innovation and sustainable development.
Công ty đã tự định vị mình ở vị trí tiên phong
trong đổi mới xanh và phát triển bền vững.
Nghĩa: tìm cách; hướng tới làm gì
Ví dụ
Policymakers seek to balance economic growth with environmental protection.
Các nhà hoạch định chính sách tìm cách cân bằng
tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường.
Nghĩa: vượt qua những rào cản vô hình, mang tính hệ thống
Ví dụ
More women are beginning to shatter the glass ceiling in science and technology.
Ngày càng nhiều phụ nữ đang vượt qua rào cản vô
hình trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.
Nghĩa: thay đổi chính sách mang tính hệ thống
Ví dụ
Lasting progress requires systemic
policy change rather than temporary solutions.
Sự tiến bộ lâu dài đòi hỏi những thay đổi chính sách mang tính hệ thống thay vì các giải pháp tạm thời.