Cloze Test 16
🌍 LEARN LANGUAGES THE FUN WAY! 🌍
If you are tired of (1) _______, endless vocabulary lists, and feeling stuck when trying to speak, this app is perfect for you!? If so, this app is for you! At LingoMaster, we make language learning simple, engaging, and enjoyable—no stress, just real progress.
So, what can you expect from the app? Every Monday, you'll receive a personalized study plan (2) ________ with practical lessons and interactive exercises to help you improve step by step. You'll also get access to fun quizzes, useful phrases, and pronunciation tips to boost your confidence. (3) _______, you can track your progress, set goals, and even practice with native speakers in our community.
Acquiring a new language is not only about memorizing words but also about engaging with people and immersing yourself in different cultures. No longer (4) ________have to (5) ________ on tedious textbooks or monotonous exercises. Instead, you will experience real conversations, (6) ________ interactive learning and an enjoyable journey. Download LingoMaster today so that you can start speaking with confidence!
Câu 1 [795196]:
A, boring grammar drills
B, drills boring grammar
C, boring drills grammar
D, grammar boring drills

Kiến thức về trật tự từ

+ boring (adj): nhàm chán, chán nản

+ Cụm từ: grammar drill /ˈɡræmər drɪl/ (n): việc luyện tập/bài tập ngữ pháp

⇒ Trật tự từ: tính từ (adj) đứng trước danh từ (n)

Tạm dịch: “If you are tired of boring grammar drills, endless vocabulary lists, and feeling stuck when trying to speak, this app is perfect for you!? If so, this app is for you! At LingoMaster, we make language learning simple, engaging, and enjoyable—no stress, just real progress.”

(Nếu bạn đã chán những bài tập ngữ pháp nhàm chán, danh sách từ vựng vô tận và cảm thấy bế tắc khi cố gắng nói, thì ứng dụng này hoàn hảo dành cho bạn!? Nếu vậy, ứng dụng này dành cho bạn! Tại LingoMaster, chúng tôi giúp việc học ngôn ngữ trở nên đơn giản, hấp dẫn và thú vị—không căng thẳng, chỉ có tiến bộ thực sự.)
Đáp án: A
Câu 2 [795198]:
A, fill
B, filled
C, filling
D, to filled

Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ

“So, what can you expect from the app? Every Monday, you'll receive a personalized study plan filled with practical lessons and interactive exercises to help you improve step by step.”

(Vậy, bạn có thể mong đợi gì từ ứng dụng này? Mỗi thứ Hai, bạn sẽ nhận được một kế hoạch học tập được cá nhân hóa với các bài học thực tế và bài tập tương tác giúp bạn cải thiện từng bước.)

⇒ Sử dụng “filled" là dạng quá khứ phân từ được dùng để rút gọn mệnh đề bị động (that is filled → filled)
Đáp án: B
Câu 3 [795199]:
A, Moreover
B, Apart from
C, On the contrary
D, On the other hand

Kiến thức về liên từ

Xét các phương án:

A. Moreover: ngoài ra, hơn nữa

B. Apart from + N: ngoài trừ...

C. On the contrary: ngược lại, trái lại, tuy nhiên 

D. On the other hand: mặt khác, nhưng mà, tuy nhiên 

⇒ Dựa vào nghĩa của câu, dùng “Moreover”.

Tạm dịch: “You'll also get access to fun quizzes, useful phrases, and pronunciation tips to boost your confidence. Moreover, you can track your progress, set goals, and even practice with native speakers in our community.”

(Bạn cũng sẽ được tiếp cận với các câu đố vui, cụm từ hữu ích và mẹo phát âm để tăng sự tự tin. Hơn nữa, bạn có thể theo dõi tiến trình, đặt mục tiêu và thậm chí luyện tập với người bản ngữ trong cộng đồng của chúng tôi.)
Đáp án: A
Câu 4 [795202]:
A, you had
B, will you
C, you will
D, had you

Kiến thức về đảo ngữ

+ Cấu trúc đảo ngữ với ‘No longer’: 

No longer + trợ động từ + S + V

⇒ loại phương án A, C

- Sau chủ ngữ có ‘have to’ ở dạng nguyên thể ⇒ dùng “will you”.
Đáp án: B
Câu 5 [795203]:
A, rely
B, relying
C, to rely
D, be relied

Kiến thức về danh động từ và động từ nguyên mẫu

+ Sau động từ khuyết thiếu: ‘have to’ + V-inf

Tạm dịch: “Acquiring a new language is not only about memorizing words but also about engaging with people and immersing yourself in different cultures. No longer will you have to rely on tedious textbooks or monotonous exercises.”

(Học một ngôn ngữ mới không chỉ là ghi nhớ từ vựng mà còn là giao lưu với mọi người và đắm mình vào các nền văn hóa khác nhau. Bạn sẽ không còn phải dựa vào sách giáo khoa tẻ nhạt hay các bài tập đơn điệu nữa.)

Đáp án: A
Câu 6 [795204]:
A, a great deal of
B, a large number of
C, a great number of
D, a wide range of

Kiến thức về lượng từ

Xét các phương án:

A. a great deal of + N không đếm được

B. a large number of + N số nhiều

C. a great number of + N số nhiều

D. a wide range of + N số nhiều

⇒ “interactive learning” là danh từ không đếm được ⇒ dùng “a great deal of

Tạm dịch:Instead, you will experience real conversations, a great deal of interactive learning and an enjoyable journey.”

(Thay vào đó, bạn sẽ được trải nghiệm những cuộc trò chuyện thực tế, rất nhiều hoạt động học tập tương tác và một hành trình thú vị.)

Đáp án: A
[Cloze Test 28] Read the advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
🎞️ MAY YOU KNOW ONE OF THE BEST MEDIA OUTLETS FOR NEWS COVERAGE? 📺
Staying informed of the media landscape is critical, and quality journalism is still needed and relied upon by many today. BBC World News – with (1) _______ of free digital and broadcast formats, the BBC is a great source of world news. BBC (2) _______ British Broadcasting Corporation. It is the benchmark of British news reporting and broadcast services. It is an institution informing our understanding of world events and becoming the (3) _______ in the world. (4) _______ domestic and international news, it has a vast network of correspondents and bureaus worldwide and is famous (5) _______ its commitment to journalistic integrity and impartiality. It’s so good that many US-based NPR radio stations license their content and rebroadcast it for a US (6) _______. I don’t always have time to review the world news, but when I do, I start with the BBC.
(Source: prlab.co)
Câu 7 [795205]:
A, an amount
B, much
C, a variety
D, the most

Kiến thức về lượng từ:

Xét các lượng từ trong câu:

+ an amount of → dùng trước danh từ không đếm được

+ much → dùng trước danh từ không đếm được

+ a variety of → dùng trước danh từ số nhiều

+ the most... → dạng so sánh hơn nhất

⇒ “free digital and broadcast formats” là danh từ số nhiều ⇒ dùng “a variety of”.

Tạm dịch: “Staying informed of the media landscape is critical, and quality journalism is still needed and relied upon by many today. BBC World News – with a variety of free digital and broadcast formats, the BBC is a great source of world news" 

(Việc cập nhật thông tin về bối cảnh truyền thông là rất quan trọng và báo chí chất lượng vẫn cần thiết và được nhiều người tin tưởng ngày nay. BBC World News – với nhiều định dạng kỹ thuật số và phát sóng miễn phí, BBC là nguồn tin tức thế giới tuyệt vời.)
Đáp án: C
Câu 8 [795207]:
A, stands for
B, embarks on
C, involves in
D, aims at

Kiến thức về cụm động từ

Xét các cụm động từ trong câu:

+ stand for: đại diện cho, viết tắt của

+ embark on: bắt đầu 1 dự án hoặc cuộc kinh doanh

+ involve in: trực tiếp tham gia (hoạt động, sự kiện,...); liên quan đến

+ aim at: nhằm, với mục đích

⇒ Dựa vào nghĩa của câu, dùng “stands for”.

Tạm dịch:BBC stands for British Broadcasting Corporation. It is the benchmark of British news reporting and broadcast services.”

(BBC là viết tắt của British Broadcasting Corporation. Đây là chuẩn mực của các dịch vụ phát sóng và đưa tin tức của Anh.)
Đáp án: A
Câu 9 [795209]:
A, respected news organization
B, news respected organization
C, news organization respected
D, respected organization news

Kiến thức về trật tự từ

+ respected /rɪˈspekt/ (adj): được tôn trọng, kính trọng ngưỡng mộ

+ news /nuːz/ (n): tin tức

+ organization /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃn/ (n): hãng, tổ chức, cơ quan

⇒ Trật tự từ: tính từ (adj) đứng trước danh từ (n)

Tạm dịch: “It is an institution informing our understanding of world events and becoming the respected news organization in the world.”

(Đây là một tổ chức cung cấp thông tin giúp chúng ta hiểu biết về các sự kiện thế giới và trở thành tổ chức tin tức được kính trọng trên thế giới.)
Đáp án: A
Câu 10 [795210]:
A, Covered
B, Covering
C, To cover
D, Being covered

Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ

Covering domestic and international news, it has a vast network of correspondents and bureaus worldwide…”

(Phủ sóng tin tức trong nước và quốc tế, tờ báo này có mạng lưới phóng viên và văn phòng rộng khắp trên toàn thế giới…)

⇒ Sử dụng “Covering" là dạng mệnh đề phân từ hiện tại được dùng để rút gọn mệnh đề chủ động (It covers → Covering)
Đáp án: B
Câu 11 [795212]:
A, with
B, about
C, to
D, for

Kiến thức về tính từ kết hợp với giới từ

+ famous for: nổi tiếng, nổi danh vì

Tạm dịch: “Covering domestic and international news, it has a vast network of correspondents and bureaus worldwide and is famous for its commitment to journalistic integrity and impartiality.”

(Phủ sóng tin tức trong nước và quốc tế, tờ báo này có mạng lưới phóng viên và văn phòng rộng khắp trên toàn thế giới và nổi tiếng với cam kết về tính chính trực và công bằng của báo chí.)
Đáp án: D
Câu 12 [795213]:
A, bystander
B, audience
C, onlooker
D, spectator

Kiến thức về từ vựng (từ cùng trường nghĩa)

Xét các phương án:

A. bystander /ˈbaɪstændər/ (n): người nhìn thấy điều gì đó đang xảy ra nhưng không liên quan (người đi đường)

B. audience /ˈɔːdiəns/ (n): khán giả, người nghe/xem trực tiếp chương trình gì

C. onlooker /ˈɑːnlʊkər/ (n): người nhìn thấy điều gì đó đang xảy ra nhưng không liên quan (người đi đường)

D. spectator /ˈspekteɪtər/ (n): cổ động viên (thể thao)

⇒ Dựa vào ngữ cảnh của câu, dùng “audience”.

Tạm dịch: “It’s so good that many US-based NPR radio stations license their content and rebroadcast it for a US audience. I don’t always have time to review the world news, but when I do, I start with the BBC.”

(Thật tuyệt khi nhiều đài phát thanh NPR có trụ sở tại Hoa Kỳ cấp phép nội dung của họ và phát lại cho khán giả Hoa Kỳ. Tôi không phải lúc nào cũng có thời gian để xem tin tức thế giới, nhưng khi có, tôi bắt đầu với BBC.)
Đáp án: B
[Cloze Test 39] Read the advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
THE NEW VINAMILK PROBI – A BOOST FOR YOUR HEALTH!
Are you ready to (1) _______ your daily nutrition? Vinamilk Probi is here to revolutionize the way you enjoy yogurt! (2) _______ with billions of powerful probiotics, this deliciously creamy treat not only satisfies your taste buds but also strengthens your gut health and immunity.
With a perfect blend of natural (3) _______ and advanced probiotic technology, Vinamilk Probi ensures better digestion, improved immunity, and a refreshing taste in every bite. Whether you're kick-starting your morning, looking for a healthy snack, or indulging (4) _______ a guilt-free dessert, this yogurt is your perfect choice.
Why choose Vinamilk Probi?
Supports digestive health with active probiotics.
Enhances your immune system with essential vitamins and minerals.
No artificial (5) _______, just pure, fresh goodness!
Join with a (6) _______ health-conscious consumers and experience the difference today. Get your hands on Vinamilk Probi and enjoy wellness in every spoonful. Available at all leading supermarkets and convenience stores!
Câu 13 [795216]:
A, transfer
B, transform
C, transact
D, transpose
Phân tích ngữ cảnh: Đây là một đoạn quảng cáo cho ứng dụng thể dục "FitNow". Câu đầu tiên hỏi rằng người đọc đã sẵn sàng tập luyện để thấy kết quả thực sự hay chưa. Cần điền một động từ / cụm động từ diễn tả hành động bắt đầu hoặc nỗ lực tập luyện để đạt được mục tiêu.

Xét các đáp án:

A. transfer (v) /trænsˈfɜːr/: chuyển, thay đổi, truyền (PTGT, dữ liệu, tiền)

B. transform (v) /trænsˈfɔːrm/: thay đổi, biến đổi (hình dạng, trạng thái, chức năng)

C. transact (v) /trænˈzækt/: thực hiện, tiến hành (kinh doanh, thương mại, tài chính)

D. transpose (v) /trænˈspəʊz/: đổi chỗ, thay vị trí, thứ tự

=> Chọn B.

Tạm dịch: Bạn đã sẵn sàng để thay đổichế độ dinh dưỡng hằng ngày của mình chưa?
Đáp án: B
Câu 14 [795221]:
A, Packed
B, Packing
C, Having packed
D, Be packed
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về FitNow, một ứng dụng được thiết kế để giúp người dùng đạt mục tiêu thể chất. Cần điền một cụm danh từ để miêu tả FitNow. Trật tự từ: tính từ + danh từ.

Xét các đáp án:
A. ultimate app fitness
=> Sai. Danh từ chỉ mục đích "fitness" phải đứng trước danh từ chính "app”.
B. ultimate fitness app (n. phrs): ứng dụng tập thể dục tối ưu
=> Đúng. 
C. fitness ultimate app
=> Sai. Tính từ “ultimate” cần đứng trước cụm danh từ mà nó bổ nghĩa.
D. app ultimate fitness
=> Sai. Danh từ chính “app” phải đứng cuối, tính từ "ultimate" phải đứng đầu để bổ nghĩa cho danh từ.

=> Chọn B.

Tạm dịch: Đây là FitNow, ứng dụng tập thể dục tối ưu được thiết kế để giúp bạn đạt được mục tiêu, bất kể địa điểm hay trình độ thể chất của bạn.
Đáp án: A
Câu 15 [795222]:
A, fabrics
B, materials
C, components
D, ingredients
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc FitNow cung cấp các chương trình tập luyện. Cần điền một lượng từ chỉ sự đa dạng, có thể đi với danh từ đếm được số nhiều “programs”.

Xét các đáp án:
A. a wide range /ə waɪd reɪndʒ/ (n phrase): đa dạng
=> Đúng.
B. a great deal /ə ˌɡreɪt ˈdiːl/ (n phrase): rất nhiều
=> Sai. Cụm này thường dùng với danh từ không đếm được.
C. a large amount /ə ˌlɑːrdʒ əˈmaʊnt/ (n phrase): số lượng lớn
=> Sai. Cụm này thường dùng với danh từ không đếm được.
D. too many /tuː ˈmɛni/ (quantifier): quá nhiều
=> Sai. “too many" mang sắc thái tiêu cực, không phù hợp với ngữ cảnh tích cực khi quảng cáo lợi ích của FitNow.

=> Chọn A.

Tạm dịch: FitNow cung cấp một loạt các chương trình tập luyện phù hợp với trình độ thể chất của bạn cho dù bạn là người mới bắt đầu hay một vận động viên giàu kinh nghiệm.
Đáp án: D
Câu 16 [795224]:
A, in
B, on
C, at
D, to
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc huấn luyện viên hướng dẫn từng bước, đảm bảo người dùng tận dụng tối đa buổi tập. Cần một động từ kết hợp với "the most out of" tạo thành một cụm từ cố định mang nghĩa "tận dụng tối đa", "đạt được lợi ích cao nhất".

Xét các đáp án:
A. take /teɪk/ (v): lấy, cầm
B. do /duː/ (v): làm
C. give /ɡɪv/ (v): cho
D. get /ɡɛt/ (v): đạt được, nhận được
=> Đúng. "Get the most out of something" là một cụm từ cố định, nghĩa là tận dụng tối đa hoặc đạt được lợi ích cao nhất từ một cái gì đó.

=> Chọn D.

Tạm dịch: Từ cardio cường độ cao và rèn luyện sức mạnh đến yoga thư giãn và các bài tập linh hoạt, các huấn luyện viên của chúng tôi hướng dẫn bạn từng bước, đảm bảo bạn tận dụng tối đa mỗi buổi tập.
Đáp án: A
Câu 17 [795225]:
A, preservations
B, preparations
C, preservatives
D, conservatives
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc theo dõi tiến độ, đặt mục tiêu và tham gia thử thách để giữ bản thân có động lực. Cần điền một tính từ đứng sau "keep yourself" để miêu tả trạng thái của chủ thể "yourself".

Xét các đáp án:
A. motivated /ˈməʊtɪveɪtɪd/ (adj): có động lực, được thúc đẩy
=> Đúng. "Motivated" là phân từ quá khứ mô tả trạng thái của người có động lực, được thúc đẩy.

B. motivating /ˈməʊtɪveɪtɪŋ/ (adj): mang tính thúc đẩy, tạo động lực
=> Sai. "Motivating" là phân từ hiện tại mô tả cái gì đó/ai đó tạo ra động lực.

C. motivation /ˌməʊtɪˈveɪʃn/ (n): động lực
=> Sai. Cần điền một tính từ, không phải danh từ.

D. motivational /ˌməʊtɪˈveɪʃənl/ (adj): thuộc về động lực, có tính chất thúc đẩy
=> Sai. "motivational" thường dùng để mô tả những thứ mang lại động lựcm không dùng để miêu tả trạng thái "có động lực" của một người.

=> Chọn A.

Tạm dịch: Theo dõi tiến độ của bạn, đặt mục tiêu cá nhân và tham gia các thử thách thú vị để giữ cho bản thân có động lực.
Đáp án: C
Câu 18 [795229]:
A, lots of
B, large amount of
C, great deal of
D, large number of
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc FitNow cung cấp các công cụ và sự hỗ trợ để thúc đẩy bản thân tiến xa hơn. Cần điền một động từ để chỉ mục đích của việc có các công cụ và sự hỗ trợ này.

Xét các đáp án:
A. push /pʊʃ/ (v): đẩy
=> Sai. Thiếu "to" trước động từ nguyên thể để chỉ mục đích.
B. to push /tə pʊʃ/ (to V): để đẩy, để thúc đẩy
=> Đúng. "to + Vinf" là cấu trúc diễn tả mục đích.
C. pushing /ˈpʊʃɪŋ/ (Ving/n): đang đẩy, việc đẩy
=> Sai. Dạng Ving không phù hợp để chỉ mục đích.
D. to pushing /tə ˈpʊʃɪŋ/ (to Ving)
=> Sai. “to" thường không đi với Ving.

=> Chọn B.

Tạm dịch: Với FitNow bên cạnh, bạn sẽ có các công cụ và sự hỗ trợ để thúc đẩy bản thân tiến xa hơn và mở khóa toàn bộ tiềm năng của mình.
Đáp án: D
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Burnout is On the Rise - A Call for Change
Facts & Figures:
Recent studies show that nearly 60 (1) _______ of Gen Z workers report feeling burned out within their first two years in the workforce. Many of them face pressure to excel in fast-paced environments, balance multiple responsibilities, and (2) _______ high expectations. With the rise of remote work and constant connectivity, burnout is becoming a common issue for this generation, leading to stress, anxiety, and a decreased sense of well-being.
Positive Action!
- Promote work-life balance. Encourage (3) _______ and the option to disconnect from work outside of regular hours. This allows Gen Z (4) _______ and maintain mental health.
- Encourage open communication. Create a supportive workplace where employees feel comfortable discussing their challenges and asking for help without fear of judgment.
- Prioritize mental health. Provide resources such as counseling, workshops, and stress management programs to support employees in (5) _______ burnout.
- Set realistic expectations. Avoid placing overwhelming demands (6) _______ employees and ensure that workloads are manageable. Focus on quality over quantity.
- Foster a positive work culture. Recognize achievements, celebrate milestones, and ensure a collaborative environment that supports employee well-being.
Câu 19 [795231]:
A, percent
B, percentage
C, portion
D, fraction

Kiến thức về từ vựng

Xét các phương án:

A. percent /pər ˈsent/: phần trăm (dùng sau con số)

B. percentage /pərˈsentɪdʒ/: tỷ lệ phần trăm, một phần (không đứng sau con số; chỉ đứng trước “of”, đi cùng danh từ hoặc đứng một mình)

C. portion /ˈpɔːrʃn/: phần, khẩu phần (một phần của tổng thể)

D. fraction /ˈfrækʃn/: phân số

⇒ Dựa vào ngữ cảnh, dùng “(60) percent)”.

Tạm dịch:Recent studies show that nearly 60 percent of Gen Z workers report feeling burned out within their first two years in the workforce.”

(Các nghiên cứu gần đây cho thấy gần 60 phần trăm người lao động thuộc thế hệ Z báo cáo rằng họ cảm thấy kiệt sức trong vòng hai năm đầu tiên đi làm.)
Đáp án: A
Câu 20 [795232]:
A, adapt
B, live
C, meet
D, rise

Kiến thức về cụm từ cố định

+ meet (one’s) expectations: đáp ứng kỳ vọng của ai

Tạm dịch: “Many of them face pressure to excel in fast-paced environments, balance multiple responsibilities, and meet high expectations.”

(Nhiều người trong số họ phải chịu áp lực phải hoàn thành tốt công việc trong môi trường có nhịp độ nhanh, đảm nhiệm nhiều trách nhiệm và đáp ứng kỳ vọng cao.)
Đáp án: C
Câu 21 [795234]:
A, flexible hours working
B, working flexible hours
C, hours flexible working
D, flexible working hours

Kiến thức về trật tự từ

+ flexible /ˈfleksəbl/ (adj): linh hoạt, linh động

+ working hours /ˈwɜːrkɪŋ ˈaʊər/ (n): giờ làm việc

⇒ Trật tự từ: tính từ (adj) đứng trước danh từ (n)

Tạm dịch: Encourage flexible working hours and the option to disconnect from work outside of regular hours.”

(Khuyến khích giờ làm việc linh hoạt và có thể nghỉ làm ngoài giờ làm việc thông thường.)
Đáp án: D
Câu 22 [795235]:
A, recharge
B, to recharge
C, recharging
D, to recharging

Kiến thức về danh động từ và động từ nguyên mẫu

+ allow sb + to V-inf: cho phép, giúp, khiến ai làm gì  

Tạm dịch: “This allows Gen Z to recharge and maintain mental health.”

(Điều này giúp Thế hệ Z nạp lại năng lượng và duy trì sức khỏe tinh thần.)
Đáp án: B
Câu 23 [795237]:
A, dealing with
B, holding back
C, putting out
D, measuring up

Kiến thức về cụm động từ

Xét các cụm động từ trong câu:

+ deal with: giải quyết, xử lý

+ hold back: ngăn chặn, cản trở

+ put out: dập tắt; làm phiền, quấy rầy

+ measure up: đủ tốt, xứng đáng với điều gì

⇒ Dựa vào nghĩa của câu, dùng “dealing with”.

Tạm dịch:Provide resources such as counseling, workshops, and stress management programs to support employees in dealing with burnout.”

(Cung cấp các nguồn lực như tư vấn, hội thảo và chương trình quản lý căng thẳng để hỗ trợ nhân viên đối phó với tình trạng kiệt sức.)
Đáp án: A
Câu 24 [795238]:
A, in
B, on
C, at
D, for

Kiến thức về cụm từ cố định

+ (place) demand on/upon: đặt ra yêu cầu về

Tạm dịch: “Avoid placing overwhelming demands on employees and ensure that workloads are manageable. Focus on quality over quantity.”

(Tránh đặt ra những yêu cầu quá sức cho nhân viên và đảm bảo khối lượng công việc có thể quản lý được. Tập trung vào chất lượng hơn số lượng.)
Đáp án: B
Cloze Test 20
🥗 Promoting Healthy Eating Habits 🍏
Nourish your body, energize your life!
📌 The Importance of Healthy Eating:
Maintaining a balanced diet is essential (1) _______ overall well-being. Studies indicate that poor nutrition contributes to millions of (2) ________ diseases every year. Excessive consumption of processed foods and sugary drinks leads to obesity, diabetes, and heart disease.(3) ________, a lack of essential nutrients weakens the immune system and diminishes overall vitality.
📌 Steps Toward a Healthier Diet:
Increase whole foods consumption. Incorporating more fruits, vegetables, and whole grains into your meals (4) _______ essential vitamins and fiber. These natural foods not only boost immunity but also improve digestion and mental clarity.
Reduce processed and sugary foods. Avoiding artificial additives and excessive sugar intake helps prevent health issues. Instead of sugary beverages, opt for herbal teas or infused water to stay hydrated.
Adopt sustainable eating habits. Choosing local organic products supports both personal health and environmental sustainability. Small dietary adjustments can (5) ________ significant long-term benefits.
📌 Take Action Today!
A healthy diet is not about enforcing rigid restrictions but about making informed dietary choices. By formulating nutritionally balanced meals and fostering conscious eating habits, you can cultivate a healthier lifestyle and (6) ________ a positive example to those around you.
Câu 25 [795239]:
A, for
B, at
C, in
D, by

Kiến thức về tính từ kết hợp với giới từ

+ essential for: cần thiết cho 

Tạm dịch: “Maintaining a balanced diet is essential for overall well-being.” 

(Duy trì chế độ ăn uống cân bằng cần thiết cho sức khỏe tổng thể.)
Đáp án: A
Câu 26 [795240]:
A, accessible
B, excessive
C, preventable
D, acceptable

Kiến thức về từ vựng

Xét các phương án:

A. accessible /əkˈsesəbl/ (adj): có thể tiếp cận 

B.  excessive /ɪkˈsesɪv/ (adj): quá mức

C. preventable /prɪˈventəbl/ (adj): có thể phòng ngừa

D. acceptable /əkˈseptəbl/ (adj): có thể chấp nhận 

⇒ Dựa vào nghĩa của câu, dùng “preventable”.

Tạm dịch: “Studies indicate that poor nutrition contributes to millions of preventable diseases every year.”

(Các nghiên cứu chỉ ra rằng dinh dưỡng kém góp phần gây ra hàng triệu căn bệnh có thể phòng ngừa được mỗi năm.)
Đáp án: C
Câu 27 [795244]:
A, In particular
B, To be more specific
C, Meanwhile
D, As a result

Kiến thức về liên từ

Xét các phương án:

A. In particular: đặc biệt là, cụ thể là

B. To be more specific: cụ thể hơn là

C. Meanwhile: trong khi đó, cùng lúc đó

D. As a result: kết quả là, do đó

⇒ Dựa vào nghĩa của câu, dùng “Meanwhile”.

Tạm dịch:Excessive consumption of processed foods and sugary drinks leads to obesity, diabetes, and heart disease. Meanwhile, a lack of essential nutrients weakens the immune system and diminishes overall vitality.”

(Tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chế biến và đồ uống có đường dẫn đến béo phì, tiểu đường và bệnh tim. Trong khi đó, thiếu các chất dinh dưỡng thiết yếu làm suy yếu hệ thống miễn dịch và làm giảm sức sống tổng thể.)
Đáp án: C
Câu 28 [795247]:
A, provides
B, providing
C, is providing
D, provided

Kiến thức về thì động từ

+ Chủ ngữ trong câu là “Incorporating more fruits, vegetables, and whole grains into your meals” 

⇒ Chủ ngữ ở dạng số ít, động từ chính ở dạng số ít

⇒ Ý nghĩa của câu là một sự thật, hiển nhiên ⇒ thì Hiện tại đơn

Tạm dịch:Incorporating more fruits, vegetables, and whole grains into your meals provides essential vitamins and fiber.”

(Việc bổ sung nhiều trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt vào bữa ăn cung cấp các loại vitamin và chất xơ thiết yếu.)
Đáp án: A
Câu 29 [795248]:
A, figure out
B, involve in
C, bring about
D, carry on

Kiến thức về cụm động từ

Xét các phương án:

A. figure out: tìm ra, giải quyết, hiểu rõ (vấn đề, tình huống,...)

B. involve in: trực tiếp tham gia (hoạt động, sự kiện,...); liên quan đến

C. bring about: gây ra, mang lại

D. carry on: tiếp tục làm gì đó

⇒ Dựa vào nghĩa của câu, dùng “bring about”.

Tạm dịch:Small dietary adjustments can bring about significant long-term benefits.”

(Những thay đổi nhỏ trong chế độ ăn uống có thể mang lại lợi ích đáng kể về lâu dài.)
Đáp án: C
Câu 30 [795249]:
A, have
B, do
C, set
D, put

Kiến thức về cụm từ cố định

+ set an example (to): làm gương cho ai đó

Tạm dịch: “By formulating nutritionally balanced meals and fostering conscious eating habits, you can cultivate a healthier lifestyle and set a positive example to those around you.”

(Bằng cách xây dựng các bữa ăn cân bằng dinh dưỡng và nuôi dưỡng thói quen ăn uống có ý thức, bạn có thể xây dựng lối sống lành mạnh hơn và trở thành tấm gương tích cực cho những người xung quanh.)
Đáp án: C