[Cloze Test 22] Read the advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
🎭 THEATER CLUB ANNOUNCEMENT 🎭
We are (1) ________ to invite all students to join the Theater Club this semester! Whether you love acting, scriptwriting, or stage design, there is a place for everyone. (2) _________ you rehearse, the more captivating your performance will be. If you have never performed before, don’t worry! Our experienced mentors will guide you through every step. Weekly rehearsals will take place every Wednesday at 4 PM in the auditorium, and special workshops (3) _________ throughout the term. (4) ________, we highly encourage you to take part in our upcoming school play! Students who are keen (5) ________ auditioning should attend the audition preparation session next Monday. For further details, feel free to check the club bulletin board or keep in touch with the club activities (6) _________.
🎬 Come, express yourself, and let your talent shine! 🎤
Câu 1 [795252]:
A, delighted
B, delight
C, delightedly
D, delightfully
Phân tích ngữ cảnh: Câu này là lời thông báo từ Câu lạc bộ Kịch nói, bày tỏ cảm xúc của người thông báo khi mời học sinh tham gia. Chỗ trống cần điền một tính từ mô tả cảm xúc vui vẻ, sự chào đón của câu lạc bộ đối với học sinh.

Xét các đáp án:
A. delighted /dɪˈlaɪtɪd/ (adj): vui mừng, hài lòng.
B. delight /dɪˈlaɪt/ (n/v): (n) niềm vui, sự thích thú; (v) làm vui lòng.
C. delightedly /dɪˈlaɪtɪdli/ (adv): một cách vui mừng, một cách hài lòng.
D. delightfully /dɪˈlaɪtfəli/ (adv): một cách thú vị, một cách dễ chịu.

=> Chọn A.

Tạm dịch: Chúng tôi rất vui mừng được mời tất cả học sinh tham gia Câu lạc bộ Kịch nói trong học kỳ này!
Đáp án: A
Câu 2 [795254]:
A, The more passionately
B, The more passionate
C, The less passionately
D, The less passionate
Phân tích ngữ cảnh: Câu này là một cấu trúc so sánh kép diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa việc luyện tập và mức độ hấp dẫn của buổi biểu diễn. Cần điền một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ "rehearse" (luyện tập) và phù hợp với cấu trúc so sánh kép “the more… the more…”.

Xét các đáp án:
A. The more passionately /ðə mɔːr ˈpæʃənətli/: càng say mê/nồng nhiệt hơn.
=> Đúng.
B. The more passionate /ðə mɔːr ˈpæʃənət/: càng say mê/nồng nhiệt hơn.
=> Sai. Cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “rehearse”.
C. The less passionately /ðə les ˈpæʃənətli/: càng ít say mê/nồng nhiệt hơn.
=> Sai. Cần dùng “more” để diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa cường độ tập luyện và mức độ hấp dẫn của buổi biểu diễn.
D. The less passionate /ðə les ˈpæʃənət/: càng ít say mê/nồng nhiệt hơn.
=> Sai. Cần dùng “more” để diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa cường độ tập luyện và mức độ hấp dẫn của buổi biểu diễn. Cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “rehearse”.

=> Chọn A.

Tạm dịch: Bạn càng luyện tập một cách say mê, màn trình diễn của bạn sẽ càng quyến rũ.
Đáp án: A
Câu 3 [795256]:
A, be organized
B, will be organized
C, will organize
D, had been organized
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về lịch trình của câu lạc bộ, cụ thể là các buổi hội thảo đặc biệt sẽ được tổ chức trong suốt học kỳ. Cần điền một động từ ở dạng bị động, vì các buổi hội thảo không thể tự tổ chức, và ở thì tương lai vì chúng sẽ diễn ra trong suốt học kỳ.

Xét các đáp án: 
A. be organized /bi ˈɔːrɡənaɪzd/: được tổ chức.
=> Sai. Cần chia động từ ở thì tương lai.
B. will be organized /wɪl bi ˈɔːrɡənaɪzd/: sẽ được tổ chức.
=> Đúng.
C. will organize /wɪl ˈɔːrɡənaɪz/: sẽ tổ chức.
=> Sai. Cần sử dụng động từ ở dạng bị động.
D. had been organized /hæd bɪn ˈɔːrɡənaɪzd/: đã được tổ chức.
=> Sai. Cần chia động từ ở thì tương lai.

=> Chọn B.

Tạm dịch: Các buổi diễn tập hàng tuần sẽ diễn ra vào mỗi thứ Tư lúc 4 giờ chiều tại khán phòng, và các buổi hội thảo đặc biệt sẽ được tổ chức trong suốt học kỳ.
Đáp án: B
Câu 4 [795257]:
A, Nevertheless
B, Notwithstanding
C, Furthermore
D, Provided that
Phân tích ngữ cảnh: Sau các thông tin về hoạt động thường xuyên của câu lạc bộ (buổi diễn tập, hội thảo), câu này là lời khuyến khích học sinh tham gia vở kịch của trường. Cần một từ nối phù hợp để giới thiệu một ý bổ sung.

Xét các đáp án:
A. Nevertheless /ˌnevərðəˈles/ (adv): tuy nhiên, dù sao đi nữa.
B. Notwithstanding /ˌnɒtwɪθˈstændɪŋ/ (prep/adv): mặc dù, bất kể.
C. Furthermore /ˈfɜːrðərmɔːr/ (adv): hơn nữa, vả lại, thêm vào đó.
=> Đúng. Từ này diễn tả việc bổ sung thêm một ý sau khi đã trình bày các thông tin khác.
D. Provided that /prəˈvaɪdɪd ðæt/ (conj): với điều kiện là, miễn là.

=> Chọn C.

Tạm dịch: Hơn nữa, chúng tôi đặc biệt khuyến khích bạn tham gia vở kịch sắp tới của trường!
Đáp án: C
Câu 5 [795259]:
A, on
B, in
C, by
D, at
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về những học sinh quan tâm đến buổi thử giọng. Cần điền một giới từ có thể kết hợp với tính từ "keen" để diễn tả sự quan tâm, thích thú đối với một hoạt động cụ thể.

Xét các đáp án:
A. on /ɒn/ (prep): trên, về.
=> Đúng. Cụm từ cố định "keen on" có nghĩa là rất thích, háo hức, hoặc say mê làm điều gì đó.
B. in /ɪn/ (prep): trong.
C. by /baɪ/ (prep): bởi.
D. at /æt/ (prep): tại.

=> Chọn A.

Tạm dịch: Những học sinh háo hức với việc thử giọng nên tham dự buổi tập luyện chuẩn bị thử giọng vào thứ Hai tới.
Đáp án: A
Câu 6 [798751]:
A, prosecutor
B, predecessor
C, coordinator
D, corporator
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về cách thức để có thêm thông tin chi tiết hoặc theo dõi các hoạt động của câu lạc bộ kịch, đó là liên lạc với ai đó. Cần điền một danh từ chỉ người có vai trò tổ chức, sắp xếp hoặc là đầu mối liên hệ cho các hoạt động này.

Xét các đáp án:
A. prosecutor /prɒsɪˈkjuːtər/ (n): công tố viên.
B. predecessor /ˈpriːdɪsesər/ (n): người tiền nhiệm.
C. coordinator /kəʊˈɔːrdɪneɪtər/ (n): điều phối viên.
=> Đúng. Điều phối viên là người chịu trách nhiệm tổ chức và sắp xếp các hoạt động, làm cho họ trở thành đầu mối liên hệ phù hợp cho các thành viên muốn cập nhật thông tin.
D. corporator /ˈkɔːrpəreɪtər/ (n): thành viên hội đồng quản trị (của một tập đoàn).

=> Chọn C.

Tạm dịch: Để biết thêm chi tiết, bạn có thể kiểm tra bảng thông báo của câu lạc bộ hoặc giữ liên lạc với điều phối viên hoạt động của câu lạc bộ.
Đáp án: C
[Cloze Test 40] Read the advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
GETTING HEALTHY AND GLOWING SKIN
Are you looking for a skincare solution that is both effective and natural? Our (1) ________ is designed to give your skin nourishment while protecting it from environmental damage.
Why Choose Glow Radiance? Formulated with botanical extracts, essential vitamins, and hydrating ingredients, Glow Radiance helps make your skin soft and smooth. It restores natural glow and combats dryness, irritation, and uneven skin tone.
Key Benefits:
✔ Improve skin texture with long-lasting hydration
✔ (2) ________ dryness and soothe sensitive skin
✔ Have a radiant (3) ________ by balancing moisture levels
✔ Give protection from pollutants and UV exposure
How to Use: Apply a small amount to your face and neck daily. Gently massage in circular motions to get better absorption. With regular use, you’ll notice visible improvements in just two weeks!
A Perfect Blend of Nature and Science
Unlike (4) ________ products, Glow Radiance is lightweight but effective, making it suitable for all skin types. (5) ________, it is free from harsh chemicals that can (6) ________ delicate skin.
Taking care of your skin is not just about beauty—it’s about self-care and confidence. Share the secret with your friends and family, and make a change in your skincare routine today!
Câu 7 [795260]:
A, formula premium hydrating
B, premium hydrating formula
C, premium formula hydrating
D, hydrating formula premium

Kiến thức về trật tự tính từ:

+ premium /ˈpriːmiəm/ (adj): cao cấp

+ hydrating /haɪˈdreɪtɪŋ/: dưỡng ẩm, cấp nước

+ formula /ˈfɔːrmjələ/ (n): công thức

- Trật tự tính từ:

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose

premium hydrating formula (opinion → purpose)

Tạm dịch: “Are you looking for a skincare solution that is both effective and natural? Our premium hydrating formula is designed to give your skin nourishment while protecting it from environmental damage.”

(Bạn đang tìm kiếm một giải pháp chăm sóc da vừa hiệu quả vừa tự nhiên? Công thức dưỡng ẩm cao cấp của chúng tôi được thiết kế để nuôi dưỡng làn da của bạn đồng thời bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường.)
Đáp án: B
Câu 8 [795261]:
A, get rid of
B, brush up
C, put up with
D, dwell on

Kiến thức về cụm động từ

Xét các phương án:

A. get rid of: loại bỏ, vứt bỏ

B. brush up: cải thiện cấp tốc kiến thức, kỹ năng

C. put up with: chịu đựng, chấp nhận (tình huống khó chịu, không mong muốn)

D. dwell on: nhắc đi nhắc lại vấn đề gì, day dứt về điều gì

⇒ Dựa vào nghĩa của câu, dùng “get rid of”.

Tạm dịch:Get rid of dryness and soothe sensitive skin”

(Loại bỏ tình trạng khô da và làm dịu làn da nhạy cảm)


Đáp án: A
Câu 9 [795271]:
A, completion
B, complication
C, complexity
D, complexion

Kiến thức về từ vựng (từ dễ gây nhầm lẫn)

Xét các phương án:

A. completion /kəmˈpliːʃn/ (n): sự hoàn thành, làm xong

B. complication /ˌkɑːmplɪˈkeɪʃn/ (n): sự phức tạp, rắc rối; biến chứng

C. complexity /kəmˈpleksəti/ (n): sự rắc rối, điều phức tạp

D. complexion /kəmˈplekʃn/ (n): nước da, làn da

⇒ Dựa vào ngữ cảnh và nghĩa của câu, dùng “complexion”.

Tạm dịch:Have a radiant complexion by balancing moisture levels” 

(Có làn da rạng rỡ bằng cách cân bằng độ ẩm)
Đáp án: D
Câu 10 [795275]:
A, other
B, others
C, another
D, the others

Kiến thức về đại từ/từ hạn định

Xét các phương án:

A. other: đứng trước danh từ, đại từ

B. others: có thể đứng một mình, có thể làm chủ ngữ/tân ngữ trong câu

C. another: thường dùng để thay thế cụm từ/danh từ đã xuất hiện trước đó

D. the others: chỉ những người hoặc vật còn lại, có thể đứng một mình

⇒ Trong đề bài có danh từ ‘products’ ⇒ dùng ‘other’.

Tạm dịch:Unlike other products, Glow Radiance is lightweight but effective, making it suitable for all skin types.”

(Không giống như các sản phẩm khác, Glow Radiance nhẹ nhưng hiệu quả, phù hợp với mọi loại da.)
Đáp án: A
Câu 11 [795277]:
A, However
B, Therefore
C, Moreover
D, Otherwise

Kiến thức về liên từ

Xét các phương án:

A. However: tuy nhiên

B. Therefore: do đó, vì vậy

C. Moreover: ngoài ra, hơn nữa

C. Otherwise: nếu không thì

⇒ Dựa vào nghĩa của câu, dùng “Moreover”.

Tạm dịch: Unlike other products, Glow Radiance is lightweight but effective, making it suitable for all skin types. Moreover, it is free from harsh chemicals…”

(Không giống như các sản phẩm khác, Glow Radiance nhẹ nhưng hiệu quả, phù hợp với mọi loại da. Hơn nữa, sản phẩm không chứa hóa chất độc hại…)
Đáp án: C
Câu 12 [795278]:
A, irritate
B, enrage
C, allergic
D, agitate

Kiến thức về từ vựng

Xét các phương án:

A. irritate /ˈɪrɪteɪt/ (v): gây khó chịu, chọc tức; kích ứng, làm tấy lên, làm rát (da)

B. enrage /ɪnˈreɪdʒ/ (v): làm giận, làm điên tiết, làm nổi khùng

C. allergic /əˈlɜːrdʒɪk/ (adj): dị ứng

D. agitate /ˈædʒɪteɪt/ (v): làm (ai đó) gặp rắc rối, lo lắng

- Sau động từ khuyết thiếu ‘can’ + V-inf ⇒ loại phương án C

- Dựa vào nghĩa của câu, dùng “irritate”.

Tạm dịch:Moreover, it is free from harsh chemicals that can irritate delicate skin.” 

(Hơn nữa, sản phẩm này không chứa hóa chất độc hại có thể gây kích ứng cho làn da mỏng.)
Đáp án: A
[Cloze Test 15] Read the announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
🌟 Smart Career Choices – Finding Your Ideal Field of Study 🌟
Shape your future with the right decision!
💡 Challenges of Choosing the Wrong Major:
There are numerous students today (1) _________ face difficulties in selecting the right field of study due to insufficient career counseling. Consequently, they often (2) ________ making an uninformed choice, leading to dissatisfaction and unfulfilled academic aspirations. Many students find themselves (3) ________ to switch majors or retake entrance exams because their initial selection does not match their skills or interests. Making a well-informed decision early can help prevent these obstacles.
💡 Guidelines for Choosing the Right Major:
Before settling on a major, reflect on what genuinely excites you and where your strengths lie. Consider activities you enjoy and potential career paths that align with your abilities.
Avoid making choices solely based on the opinions of family or friends.(4) _______, consult industry professionals and career advisors rather than letting emotions or external pressures dictate your decision.
Career fields are constantly evolving, so researching market trends and job opportunities is (5) ________. Selecting a major in a growing industry can lead to greater career success and stability.
(6) ________ charge of your career path today for a promising future ahead!
Câu 13 [795282]:
A, which
B, who
C, when
D, why

Kiến thức về đại từ quan hệ

Xét các phương án:

A. which: đại từ quan hệ, thay thế cho chủ ngữ/tân ngữ chỉ vật/việc

B. who: đại từ quan hệ, thay thế cho chủ ngữ (hoặc tân ngữ) chỉ người

C. when: trạng từ quan hệ, chỉ thời gian

D. why: trạng từ quan hệ, chỉ lý do/nguyên nhân

⇒ “students” là danh từ chỉ người ⇒ dùng “who”.

Tạm dịch: There are numerous students today who face difficulties in selecting the right field of study due to insufficient career counseling.”

(Ngày nay, có rất nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc lựa chọn đúng ngành học do không được tư vấn nghề nghiệp đầy đủ.)

Đáp án: B
Câu 14 [795284]:
A, bring down
B, bring off
C, bear out
D, end up

Kiến thức về cụm động từ

Xét các phương án:

A. bring down: đánh bại, làm mất đi quyền lực của ai đó, cái gì đó

B. bring off: thành công trong việc làm một điều gì đó khó khăn

C. bear out: xác nhận, xác minh ai đó, cái gì đó là đúng

D. end up: cuối cùng là,...

⇒ Dựa vào nghĩa của câu, dùng “end up”.

Tạm dịch:Consequently, they often end up making an uninformed choice, leading to dissatisfaction and unfulfilled academic aspirations.”

(Do đó, họ thường đưa ra những lựa chọn thiếu hiểu biết, dẫn đến sự không hài lòng và không đạt được nguyện vọng học tập.)
Đáp án: D
Câu 15 [795288]:
A, having
B, to having
C, have
D, has

Cấu trúc

+ find yourself somewhere/doing sth: nhận ra bản thân đang làm điều mà mình không chủ ý muốn làm

Tạm dịch: “Many students find themselves having to switch majors or retake entrance exams because their initial selection does not match their skills or interests.”

(Nhiều sinh viên nhận ra mình phải chuyển chuyên ngành hoặc thi lại kỳ thi tuyển sinh vì lựa chọn ban đầu không phù hợp với kỹ năng hoặc sở thích của họ.)
Đáp án: A
Câu 16 [795292]:
A, Instead
B, Nevertheless
C, Additionally
D, Therefore

Kiến thức về liên từ

Xét các phương án:

A. Instead: thay vào đó

B. Nevertheless: tuy nhiên, dẫu vậy

C. Additionally: ngoài ra

D. Therefore: vì thế, do đó

⇒ Dựa vào nghĩa của câu, dùng “Instead”.

Tạm dịch:Avoid making choices solely based on the opinions of family or friends. Instead, consult industry professionals and career advisors rather than letting emotions or external pressures dictate your decision.”

(Tránh đưa ra quyết định chỉ dựa trên ý kiến ​​của gia đình hoặc bạn bè. Thay vào đó, hãy tham khảo ý kiến ​​của các chuyên gia trong ngành và cố vấn nghề nghiệp thay vì để cảm xúc hoặc áp lực bên ngoài chi phối quyết định của bạn.)
Đáp án: A
Câu 17 [795293]:
A, optional
B, crucial
C, superfluous
D, negligible

Kiến thức về từ vựng

Xét các phương án:

A. optional /ˈɑːpʃənl/ (adj): tuỳ ý, không bắt buộc

B. crucial /ˈkruːʃl/ (adj): rất quan trọng, cốt yếu

C. superfluous /suːˈpɜːrfluəs/ (adj): thừa, không cần thiết.

D. negligible /ˈneɡlɪdʒəbl/ (adj): không đáng kể, tầm thường

⇒ Dựa vào nghĩa của câu, dùng “crucial”.

Tạm dịch: Career fields are constantly evolving, so researching market trends and job opportunities is crucial.”

(Các lĩnh vực nghề nghiệp không ngừng phát triển, vì vậy việc nghiên cứu xu hướng thị trường và cơ hội việc làm là rất quan trọng.)
Đáp án: B
Câu 18 [795294]:
A, Make
B, Take
C, Do
D, Bring

Kiến thức về thành ngữ (idiom)

+ take charge of: đảm nhận, chịu trách nhiệm hoặc quản lý việc gì

Tạm dịch:Take charge of your career path today for a promising future ahead!”

(Hãy chịu trách nhiệm con đường sự nghiệp của bạn ngay hôm nay để có một tương lai tươi sáng phía trước!)
Đáp án: B
[Cloze Test 33] Read the advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Artificial Intelligence (AI): Friend or Foe?
At present, Artificial Intelligence (AI) (1) _________ at an astonishing rate, with over 50% of companies integrating AI (2) _________ daily operations. AI-powered tools help businesses make better decisions, improve medical diagnoses, and enhance education. However, the rapid growth of AI also (3) _________ concerns including job automation, data privacy breaches, and ethical dilemmas.
📌 Causes & Consequences:
AI thrives due to advancements in computing power, machine learning algorithms, and (4) _________. While It has a significant impact on efficiency, it can have negative effects on employment. A (5) _________ of workers get replaced by automation, leading to economic challenges. Additionally, AI-driven systems make personal information vulnerable to cyber threats.
📢 What Can We Do?
Give priority to ethical AI development by enforcing strict guidelines.
Have better education programs to prepare workers for AI-driven jobs.
Make AI policies transparent to build public trust.
Get support from governments to regulate AI responsibly.
AI is shaping the future, but we must (6) _________ a balance between innovation and responsibility. Let’s work together for a smarter and safer world!
Câu 19 [795295]:
A, develops
B, is developing
C, will develop
D, has developed
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc Trí tuệ nhân tạo (AI) đang phát triển với tốc độ đáng kinh ngạc. Cần điền động từ ở thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại và tiếp tục.

Xét các đáp án:
A. develops /dɪˈvɛləps/ (v): phát triển
B. is developing /ɪz dɪˈvɛləpɪŋ/ (v): đang phát triển
C. will develop /wɪl dɪˈvɛləp/ (v): sẽ phát triển
D. has developed /hæz dɪˈvɛləpt/ (v): đã phát triển

=> Chọn B.

Tạm dịch: Hiện tại, Trí tuệ nhân tạo (AI) đang phát triển với tốc độ đáng kinh ngạc…
Đáp án: B
Câu 20 [795298]:
A, over
B, about
C, for
D, into
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc hơn 50% các công ty đang tích hợp AI vào hoạt động hàng ngày của họ. Cần chọn giới từ phù hợp đi với "integrate" để chỉ sự kết hợp vào một cái gì đó.

Xét các đáp án:
A. over /ˈoʊvər/ (prep): trên, qua
B. about /əˈbaʊt/ (prep): về, khoảng
C. for /fɔːr/ (prep): cho, vì
D. into /ˈɪntuː/ (prep): vào trong, hòa nhập vào

=> Chọn D. integrate into: tích hợp một phần vào một tổng thể lớn hơn.

Tạm dịch: Hiện tại, Trí tuệ nhân tạo (AI) đang phát triển với tốc độ đáng kinh ngạc, với hơn 50% các công ty đang tích hợp AI vào hoạt động hàng ngày.
Đáp án: D
Câu 21 [795299]:
A, gives rise to
B, originates from
C, puts an end to
D, lays the blame on
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc sự phát triển nhanh chóng của AI cũng gây ra những lo ngại. Cần chọn một cụm động từ phù hợp để diễn tả việc tạo ra hoặc gây ra.

Xét các đáp án:
A. gives rise to /ˌɡɪvz ˈraɪz tuː/ (v): gây ra, làm nảy sinh
B. originates from /əˈrɪdʒɪneɪts frɒm/ (v): bắt nguồn từ
C. puts an end to /ˌpʊts ən ˈɛnd tuː/ (v): chấm dứt
D. lays the blame on /ˌleɪz ðə ˈbleɪm ɒn/ (v): đổ lỗi cho

=> Chọn A.

Tạm dịch: Tuy nhiên, sự tăng trưởng nhanh chóng của AI cũng làm nảy sinh những lo ngại bao gồm tự động hóa việc làm, vi phạm quyền riêng tư dữ liệu và các tình huống khó xử về đạo đức.
Đáp án: A
Câu 22 [795301]:
A, date massive availability
B, massive data availability
C, massive availability data
D, availability data massive
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về các yếu tố giúp AI phát triển mạnh mẽ, bao gồm sức mạnh tính toán, thuật toán học máy. Cần điền một cụm danh từ thích hợp để miêu tả một yếu tố quan trọng nữa trong sự phát triển của AI. Trật từ từ: tính từ + danh từ.

Xét các đáp án:
A. date massive availability
=> Sai. Tính từ “massive” cần đứng đầu, nghĩa của từ “date” (ngày tháng) không phù hợp.

B. massive data availability (n): sự sẵn có của lượng dữ liệu khổng lồ
=> Đúng.

C. massive availability data
=> Sai. “data” phải đứng trước để bổ nghĩa cho “availability”.

D. availability data massive
=> Sai. Tính từ “massive” cần đứng đầu, “data” phải đứng trước để bổ nghĩa cho “availability”.

=> Chọn B.

Tạm dịch: AI phát triển mạnh nhờ những tiến bộ trong sức mạnh tính toán, thuật toán học máy, và sự sẵn có của lượng dữ liệu khổng lồ.
Đáp án: B
Câu 23 [795302]:
A, good deal
B, large amount
C, great many
D, lots
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về số lượng công nhân bị thay thế bởi tự động hóa. Chỗ trống đứng trước "of workers" nên cần điền một cụm danh từ. Cần điền một cụm từ chỉ số lượng lớn phù hợp với danh từ đếm được số nhiều “workers”.

Xét các đáp án:
A. good deal /ˌɡʊd ˈdiːl/ (n phrase): nhiều
=> Sai, thường dùng với danh từ không đếm được.
B. large amount /ˌlɑːrdʒ əˈmaʊnt/ (n phrase): số lượng lớn
=> Sai, thường dùng với danh từ không đếm được.
C. great many /ˌɡreɪt ˈmɛni/ (n phrase): rất nhiều
=> Đúng, thường dùng với danh từ đếm được số nhiều.
D. lots /lɒts/ (n phrase): nhiều
=> Sai, cụm đúng là “a lot of”.

=> Chọn C.

Tạm dịch: Rất nhiều công nhân bị thay thế bởi tự động hóa, dẫn đến những thách thức kinh tế.
Đáp án: C
Câu 24 [795304]:
A, adopt
B, convert
C, strike
D, attack
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc đạt được sự cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và trách nhiệm. Cần một động từ kết hợp với “a balance” mang nghĩa “đạt được” hoặc “tạo ra” sự cân bằng.

Xét các đáp án:
A. adopt /əˈdɒpt/ (v): chấp nhận, thông qua
B. convert /kənˈvɜːt/ (v): chuyển đổi
C. strike /straɪk/ (v): đạt được
=> Đúng.
D. attack /əˈtæk/ (v): tấn công

=> Chọn C. “strike a balance” là cụm từ cố định, nghĩa là đạt được sự cân bằng.

Tạm dịch: Chúng ta phải đạt được sự cân bằng giữa đổi mới và trách nhiệm.
Đáp án: C
[Cloze Test 61] Read the leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Anti-Bullying - "Do all the good you can..."
What is Bullying?
Bullying is the repetitive, intentional hurting of one person or group by (1) _________ person or group, (2) _________ the relationship involves an imbalance of power, face to face or online.
Very often bullying takes place because of difference or a ‘perceived’ difference. This can be for lots of reasons such as age, disability, gender, race, religion or belief and sexual orientation. Bullying is (3) _________ when two people have a disagreement nor fall out over something. Isolated incidents are not considered to be bullying, and these issues are addressed (4) _________ behaviour policies.
What Can Your Child Do If They Are Bullied?
We teach the children:
To try to stay calm.
To ignore the bullying.
To be firm and clear - (5) _________ them in the eye and tell them to stop.
To say clearly that what the bully is doing is not acceptable.
To tell an adult straight away.
Keep speaking up if the bullying continues.
Parents should not instruct children to (6) _________. This simply leads to further problems. We help children to be assertive rather than aggressive. Further information can be found in our AntiBullying Policy on the school website.
(Source: radcliffehallschool.co.uk)
Câu 25 [795306]:
A, other
B, another
C, the others
D, each other

Kiến thức về đại từ/từ hạn định

Xét các phương án:

A. other: đứng trước danh từ không đếm được, danh từ số nhiều nghĩa là những cái khác.

B. another: another" có nghĩa là "một cái khác nữa," dùng với danh từ số ít  

C. the others:  có thể đứng độc lập và có nghĩa là "những người khác" hoặc "những cái khác," thường dùng để chỉ tất cả các đối tượng còn lại trong một nhóm cụ thể

D. each other: có thể làm đại từ trong câu, mang nghĩa "với nhau/cho nhau

- Dựa vào nghĩa của câu:

“Bullying is the repetitive, intentional hurting of one person or group by another person or group…”

(Bắt nạt là hành vi cố ý, lặp đi lặp lại gây tổn thương cho một người hoặc một nhóm người bởi một người hoặc một nhóm người khác…)

- Vỉ “person or group” đang để ở dạng số ít, chỉ nhóm người khác nữa.

⇒ B là đáp án chính xác.

Đáp án: B
Câu 26 [795307]:
A, that
B, whom
C, where
D, at which

Kiến thức về đại từ/trạng từ quan hệ

Xét các phương án:

A. that: đại từ quan hệ, thay thế cho người và vật

B. whom: đại từ quan hệ, thay thế cho tân ngữ chỉ người

C. where: trạng từ quan hệ, chỉ địa điểm/nơi chốn

D. at which: chỉ địa điểm/nơi chốn/thời điểm cụ thể

Tạm dịch: “Bullying is the repetitive, intentional hurting of one person or group by another person or group, where the relationship involves an imbalance of power, face to face or online.”

(Bắt nạt là hành vi cố ý, lặp đi lặp lại gây tổn thương cho một người hoặc một nhóm người bởi một người hoặc một nhóm người khác, trong đó mối quan hệ này liên quan đến sự mất cân bằng quyền lực, trực tiếp hoặc trực tuyến.)

⇒ Ở đây, “where” thay thế cho "(in the) group”, chỉ vị trí, địa điểm; không dùng “at which” vì "at the group" không đúng ngữ pháp.
Đáp án: C
Câu 27 [795308]:
A, no
B, either
C, neither
D, none

Kiến thức về lượng từ

Xét các phương án:

A. no → trước danh từ (đếm được/ không đếm được)

B. either… or…: hoặc... hoặc...

C. neither… nor…: không... cũng không...

D. none → dùng như đại từ, chủ ngữ/ tân ngữ, thay thế cho danh từ đếm được/ không đếm được (none of + danh từ/ đại từ)

⇒ Trong câu có từ “nor” ⇒ dùng “neither”.

Tạm dịch: “Bullying is neither when two people have a disagreement nor fall out over something.”

(Bắt nạt không phải là khi hai người bất đồng quan điểm hay xảy ra mâu thuẫn vì điều gì đó.)
Đáp án: C
Câu 28 [795309]:
A, in line with
B, out of step with
C, with a view to
D, at the expense of

Kiến thức về từ nối

Xét các phương án:

A. in line with: phù hợp, thống nhất, đồng ý, hòa hợp với

B. out of step with: không đồng ý/hòa hợp với, không đồng bộ, thống nhất 

C. with a view to: với mục đích, nhằm mục đích, để mà

D. at the expense of: cái giá phải trả, gây bất lợi cho cái gì

⇒ Dựa vào nghĩa của câu, dùng “in line with”.

Tạm dịch: “Isolated incidents are not considered to be bullying, and these issues are addressed in line with behaviour policies.”

(Những sự cố riêng lẻ không được coi là bắt nạt và những vấn đề này sẽ được giải quyết theo các chính sách về ứng xử.)
Đáp án: A
Câu 29 [795311]:
A, see
B, meet
C, take
D, look

Kiến thức về thành ngữ (idiom)

+ look sb in the eye: nhìn, nói chuyện với ai một cách trực tiếp, trung thực và tự tin

Tạm dịch: “To be firm and clear - look them in the eye and tell them to stop.”

(Kiên quyết và rõ ràng - hãy nói chuyện trực tiếp với chúng và bảo chúng dừng lại.)
Đáp án: D
Câu 30 [795312]:
A, hit back
B, fade away
C, kick off
D, pass out

Kiến thức về cụm động từ

Xét các phương án:

A. hit back: trả đũa, đáp trả phản công; tấn công, chỉ trích

B. fade away: từ từ biến mất, dần mất tầm quan trọng, yếu hơn

C. kick off: khởi động, bắt đầu (trò chơi, cuộc họp, buổi hòa nhạc,...); ép (ai đó) rời đi, trục xuất

D. pass out: bất tỉnh, ngất, mất ý thức

⇒ Dựa vào nghĩa của câu, dùng “hit back”.

Tạm dịch: “Parents should not instruct children to hit back. This simply leads to further problems…”

(Cha mẹ không nên hướng dẫn trẻ trả đũa. Điều này chỉ dẫn đến nhiều vấn đề hơn...)
Đáp án: A