Cloze Text 1
Acid rain describes any form of precipitation that contains high levels of nitric and sulfuric acids. (1)_____ snow, fog, and tiny bits of dry material that settle to Earth.
Most acid rain is a product of human activities. When humans burn fossil fuels, sulfur dioxide (SO2) and nitrogen oxides (NOx) are released into the atmosphere. Those air (2)_____ react with water, oxygen, and other substances to form airborne sulfuric and nitric acid. Winds may spread these acidic compounds through the atmosphere and over hundreds of miles. When acid rain reaches Earth, it flows across the surface in runoff water, enters water systems, and sinks into the soil.
Acid rain has many ecological effects, especially on lakes, streams, wetlands, and other aquatic environments. Acid rain (3)_____, which results (4)_____ more aluminum absorption from soil, which is carried into lakes and streams. That combination makes waters toxic to aquatic animals.
Acid rain and fog also damage forests, especially those at higher elevations. The acid deposits rob the soil of essential nutrients such as calcium and cause aluminum to be released in the soil, which makes it hard for trees to take up water. (5)_____
Most acid rain is a product of human activities. When humans burn fossil fuels, sulfur dioxide (SO2) and nitrogen oxides (NOx) are released into the atmosphere. Those air (2)_____ react with water, oxygen, and other substances to form airborne sulfuric and nitric acid. Winds may spread these acidic compounds through the atmosphere and over hundreds of miles. When acid rain reaches Earth, it flows across the surface in runoff water, enters water systems, and sinks into the soil.
Acid rain has many ecological effects, especially on lakes, streams, wetlands, and other aquatic environments. Acid rain (3)_____, which results (4)_____ more aluminum absorption from soil, which is carried into lakes and streams. That combination makes waters toxic to aquatic animals.
Acid rain and fog also damage forests, especially those at higher elevations. The acid deposits rob the soil of essential nutrients such as calcium and cause aluminum to be released in the soil, which makes it hard for trees to take up water. (5)_____
(Source: National Geographic)
Câu 1 [752604]:
A, These types of acids can also appear as
B, It can also take place in
C, It can also occur in the form of
D, Precipitation can manifest itself in the shape of
Phân tích ngữ cảnh: Câu trước đó nói về acid rain (mưa axit), một dạng precipitation (giáng thủy) có chứa axit nitric và axit sulfuric. Câu sau cần một cụm từ bổ sung thông tin, nói rằng mưa axit cũng có thể tồn tại dưới dạng tuyết, sương mù và bụi khô.
Xét các đáp án:
Xét các đáp án:
A. These types of acids can also appear as: Những loại axit này cũng có thể xuất hiện dưới dạng...
=> Sai. Chủ ngữ ở đây là "acid rain", không phải các loại axit riêng lẻ.
B. It can also take place in: Nó cũng có thể diễn ra trong...
=> Sai. Vì "take place" thường dùng cho sự kiện, hiện tượng, không phù hợp với tuyết, sương mù, bụi khô.
=> Sai. Vì "take place" thường dùng cho sự kiện, hiện tượng, không phù hợp với tuyết, sương mù, bụi khô.
C. It can also occur in the form of: Nó cũng có thể xuất hiện dưới dạng...
=> Đúng, phù hợp với ý diễn đạt rằng mưa axit có thể tồn tại dưới dạng tuyết, sương mù và bụi.
D. Precipitation can manifest itself in the shape of: Giáng thủy có thể thể hiện dưới hình dạng...
=> Sai. Vì "manifest itself" mang nghĩa tự biểu hiện, thường dùng cho các hiện tượng trừu tượng, không phù hợp với mưa axit, tuyết, sương mù.
=> Chọn C.
Tạm dịch: Mưa axit mô tả bất kỳ dạng giáng thủy nào có chứa nồng độ cao của axit nitric và axit sulfuric. Nó cũng có thể xuất hiện dưới dạng tuyết, sương mù và các hạt bụi nhỏ lắng xuống Trái Đất.
Đáp án: C => Chọn C.
Tạm dịch: Mưa axit mô tả bất kỳ dạng giáng thủy nào có chứa nồng độ cao của axit nitric và axit sulfuric. Nó cũng có thể xuất hiện dưới dạng tuyết, sương mù và các hạt bụi nhỏ lắng xuống Trái Đất.
Câu 2 [752605]:
A, pollutant
B, polluted
C, pollution
D, pollutants
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về các chất ô nhiễm trong không khí do con người thải ra khi đốt nhiên liệu hóa thạch, cụ thể là sulfur dioxide (SO₂) và nitrogen oxides (NOₓ). Những chất này phản ứng với nước, oxy và các chất khác trong không khí để tạo ra mưa axit. Chủ ngữ của mệnh đề sau dấu chấm là "Those air (2)_____", động từ chính là "react with". Vậy, cần điền 1 danh từ số nhiều.
Xét các đáp án:
A. pollutant (n): chất ô nhiễm
Xét các đáp án:
A. pollutant (n): chất ô nhiễm
B. polluted (adj): bị ô nhiễm
C. pollution (n): sự ô nhiễm
D. pollutants (n): các chất ô nhiễm
=> Chọn D.
Tạm dịch: Phần lớn mưa axit là kết quả của các hoạt động của con người. Khi con người đốt nhiên liệu hóa thạch, sulfur dioxide (SO₂) và nitrogen oxides (NOₓ) được thải vào bầu khí quyển. Những chất ô nhiễm trong không khí đó phản ứng với nước, oxy và các chất khác để tạo thành axit sulfuric và axit nitric trong không khí.
Đáp án: D => Chọn D.
Tạm dịch: Phần lớn mưa axit là kết quả của các hoạt động của con người. Khi con người đốt nhiên liệu hóa thạch, sulfur dioxide (SO₂) và nitrogen oxides (NOₓ) được thải vào bầu khí quyển. Những chất ô nhiễm trong không khí đó phản ứng với nước, oxy và các chất khác để tạo thành axit sulfuric và axit nitric trong không khí.
Câu 3 [752608]:
A, increases the minerals of these waters
B, leads to an increase in the water level
C, makes such waters more acidic
D, causes a reduction in the waters
Phân tích ngữ cảnh: Câu này đang mô tả tác động của mưa axit đến môi trường nước. Mưa axit gây ra một quá trình hấp thụ nhôm từ đất, và sau đó nhôm chảy vào hồ, suối. Do đó, ta cần một động từ mô tả cách mưa axit thay đổi đặc tính của nước.
Xét các đáp án:
A. làm tăng khoáng chất trong các vùng nước này
=> Sai. Mưa axit không làm tăng khoáng chất mà thực tế rửa trôi và làm mất dinh dưỡng trong đất.
B. dẫn đến sự gia tăng mực nước
=> Sai. Mưa axit không làm tăng mực nước, mà chỉ ảnh hưởng đến độ pH của nước.
C. làm cho những vùng nước này có tính axit hơn
=> Đúng. mưa axit làm giảm độ pH của nước, khiến nước trở nên axit hơn.
D. gây giảm lượng nước
=> Sai. Mưa axit không làm giảm lượng nước, mà chỉ thay đổi thành phần hóa học của nước.
=> Chọn C.
Tạm dịch: Mưa axit làm cho những vùng nước này có tính axit hơn, dẫn đến việc hấp thụ nhiều nhôm hơn từ đất, và nhôm này bị cuốn vào hồ và suối. Đáp án: C
Xét các đáp án:
A. làm tăng khoáng chất trong các vùng nước này
=> Sai. Mưa axit không làm tăng khoáng chất mà thực tế rửa trôi và làm mất dinh dưỡng trong đất.
B. dẫn đến sự gia tăng mực nước
=> Sai. Mưa axit không làm tăng mực nước, mà chỉ ảnh hưởng đến độ pH của nước.
C. làm cho những vùng nước này có tính axit hơn
=> Đúng. mưa axit làm giảm độ pH của nước, khiến nước trở nên axit hơn.
D. gây giảm lượng nước
=> Sai. Mưa axit không làm giảm lượng nước, mà chỉ thay đổi thành phần hóa học của nước.
=> Chọn C.
Tạm dịch: Mưa axit làm cho những vùng nước này có tính axit hơn, dẫn đến việc hấp thụ nhiều nhôm hơn từ đất, và nhôm này bị cuốn vào hồ và suối.
Câu 4 [752610]:
A, in
B, at
C, with
D, under
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc mưa axit làm tăng tính axit của nước dẫn đến việc đất hấp thụ nhiều nhôm hơn. Do đó, cần một giới từ phù hợp với "more aluminum absorption" để diễn đạt rằng hấp thụ nhôm xảy ra do mưa axit.
Xét các đáp án:
A. in
Xét các đáp án:
A. in
B. at
C. with
D. under
=> "result" đi với "in" để chỉ hệ quả của một hành động hoặc hiện tượng. "Result in something" = "dẫn đến điều gì đó", nên phải dùng "result in more aluminum absorption" (dẫn đến việc đất hấp thụ nhiều nhôm hơn).
=> Chọn A.
Tạm dịch: Mưa axit làm cho các vùng nước này có tính axit hơn, điều này dẫn đến việc hấp thụ nhiều nhôm hơn từ đất, và lượng nhôm này bị cuốn vào các hồ và sông.
Đáp án: A => "result" đi với "in" để chỉ hệ quả của một hành động hoặc hiện tượng. "Result in something" = "dẫn đến điều gì đó", nên phải dùng "result in more aluminum absorption" (dẫn đến việc đất hấp thụ nhiều nhôm hơn).
=> Chọn A.
Tạm dịch: Mưa axit làm cho các vùng nước này có tính axit hơn, điều này dẫn đến việc hấp thụ nhiều nhôm hơn từ đất, và lượng nhôm này bị cuốn vào các hồ và sông.
Câu 5 [752612]:
A, Acid deposits damage physical structures such as limestone buildings and cars.
B, When it takes the form of inhalable fog, acid precipitation can cause health problems in people, including eye irritation and asthma.
C, The effects of acid rain, combined with other environmental stressors, leave trees and plants less healthy and more vulnerable to cold temperatures, insects, and disease.
D, However, acid rain can penetrate products like fruits and vegetables, contaminating our food supply.
Phân tích ngữ cảnh: Câu trước đó đề cập đến ảnh hưởng tiêu cực của mưa axit đối với đất và cây cối, cụ thể là làm mất chất dinh dưỡng cần thiết và khiến nhôm bị giải phóng, gây khó khăn cho cây trong việc hấp thụ nước. Do đó, câu tiếp theo cần tiếp tục mô tả tác động của mưa axit đến cây cối và môi trường sống của chúng.
Xét các đáp án:
A. Các lắng đọng axit làm hư hại các công trình vật lý như các tòa nhà bằng đá vôi và ô tô.
Xét các đáp án:
A. Các lắng đọng axit làm hư hại các công trình vật lý như các tòa nhà bằng đá vôi và ô tô.
B. Khi mưa axit xuất hiện dưới dạng sương mù có thể hít vào, nó có thể gây ra các vấn đề sức khỏe ở con người, bao gồm kích ứng mắt và bệnh hen suyễn.
C. Ảnh hưởng của mưa axit, kết hợp với các yếu tố căng thẳng môi trường khác, khiến cây cối và thực vật suy yếu hơn và dễ bị tổn thương trước nhiệt độ lạnh, côn trùng và dịch bệnh.
D. Tuy nhiên, mưa axit có thể thẩm thấu vào các sản phẩm như trái cây và rau củ, làm ô nhiễm nguồn thực phẩm của chúng ta.
=> Chọn C.
Tạm dịch: Các lắng đọng axit làm mất đi các chất dinh dưỡng thiết yếu của đất như canxi và khiến nhôm bị giải phóng, khiến cây cối khó hấp thụ nước. Ảnh hưởng của mưa axit, kết hợp với các yếu tố căng thẳng môi trường khác, khiến cây cối và thực vật suy yếu hơn và dễ bị tổn thương trước nhiệt độ lạnh, côn trùng và dịch bệnh.
Đáp án: C => Chọn C.
Tạm dịch: Các lắng đọng axit làm mất đi các chất dinh dưỡng thiết yếu của đất như canxi và khiến nhôm bị giải phóng, khiến cây cối khó hấp thụ nước. Ảnh hưởng của mưa axit, kết hợp với các yếu tố căng thẳng môi trường khác, khiến cây cối và thực vật suy yếu hơn và dễ bị tổn thương trước nhiệt độ lạnh, côn trùng và dịch bệnh.
Cloze Text 2
Impact of desertification in nature and population
Desertification is a global issue, with serious (1)_____ worldwide for biodiversity, eco-safety, poverty eradication, socio-economic stability and sustainable development. Drylands are already fragile. As they become degraded, the impact on people, livestock and environment can be (2)________. Some 50 million people may be displaced within the next 10 years as a result of desertification. (3)_______ — it played a significant role in human history, contributing to the collapse of several large empires, and the displacement of local populations. But today, the pace of arable land degradation is estimated at 30 to 35 times the historical rate. Some two billion people depend on ecosystems in dry land areas, 90% of whom live in developing countries. A downward spiral is created in many underdeveloped countries, where overpopulation causes pressure (4)________. These marginally (5)________ regions are overgrazed, the land is exhausted and groundwater is overdrafted. Some actions could help to reduce desertification:● Reforestation and tree regeneration.
● Water management
● Buttressing the soil through the use of sand fences, shelterbelts, woodlots and windbreaks.
● Enrichment and hyper-fertilizing of soil through planting.
● Farmer Managed Natural Regeneration
(Source: United Nations)
Câu 6 [752616]:
A, affects
B, results
C, causes
D, impacts
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về tác động nghiêm trọng của sa mạc hóa trên toàn cầu đối với đa dạng sinh học, an toàn sinh thái, xóa đói giảm nghèo, ổn định kinh tế - xã hội và phát triển bền vững. Vị trí trống cần một danh từ phù hợp với "serious" (nghiêm trọng).
Xét các đáp án:
A. affects (v): tác động
B. results (v): kết quả
C. causes (v): nguyên nhân
D. impacts (n): tác động
=> Chọn D.
Tạm dịch: Sa mạc hóa là một vấn đề toàn cầu, với những tác động nghiêm trọng trên toàn thế giới đối với đa dạng sinh học, an toàn sinh thái, xóa đói giảm nghèo, ổn định kinh tế - xã hội và phát triển bền vững. Đáp án: D
Xét các đáp án:
A. affects (v): tác động
B. results (v): kết quả
C. causes (v): nguyên nhân
D. impacts (n): tác động
=> Chọn D.
Tạm dịch: Sa mạc hóa là một vấn đề toàn cầu, với những tác động nghiêm trọng trên toàn thế giới đối với đa dạng sinh học, an toàn sinh thái, xóa đói giảm nghèo, ổn định kinh tế - xã hội và phát triển bền vững. Đáp án: D
Câu 7 [752617]:
A, devastating
B, devastation
C, devastate
D, devastated
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về tác động nghiêm trọng của sa mạc hóa đối với con người, vật nuôi và môi trường khi đất đai bị suy thoái. Sau "can be", cần một tính từ để mô tả mức độ của "impact" (tác động).
Xét các đáp án:
A. devastating (adj): tàn khốc
B. devastation (n): sự hủy hoại
C. devastate (v): hủy hoại
D. devastated (adj): bị tàn phá
=> Chọn A.
Tạm dịch: Các vùng đất khô cằn vốn đã mong manh. Khi chúng bị suy thoái, tác động lên con người, vật nuôi và môi trường có thể trở nên tàn khốc. Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. devastating (adj): tàn khốc
B. devastation (n): sự hủy hoại
C. devastate (v): hủy hoại
D. devastated (adj): bị tàn phá
=> Chọn A.
Tạm dịch: Các vùng đất khô cằn vốn đã mong manh. Khi chúng bị suy thoái, tác động lên con người, vật nuôi và môi trường có thể trở nên tàn khốc. Đáp án: A
Câu 8 [752619]:
A, Desertification is a modern problem
B, The issue of desertification is not new though
C, Desertification is a recent phenomenon
D, The problem of desertification is being resolved though
Phân tích ngữ cảnh: Câu trước nói về hậu quả hiện tại và tương lai của sa mạc hóa. Câu sau đề cập đến tác động của sa mạc hóa trong lịch sử, góp phần vào sự sụp đổ của nhiều đế chế lớn và sự di dời của các cộng đồng dân cư. Do đó, câu cần điền phải thể hiện rằng sa mạc hóa không phải là một vấn đề mới mà đã tồn tại từ lâu.
Xét các đáp án:
A. Sa mạc hóa là một vấn đề hiện đại.
Xét các đáp án:
A. Sa mạc hóa là một vấn đề hiện đại.
B. Tuy nhiên, vấn đề sa mạc hóa không phải là mới.
C. Sa mạc hóa là một hiện tượng gần đây.
D. Tuy nhiên, vấn đề sa mạc hóa đang được giải quyết.
=> Chọn B.
Tạm dịch: Khoảng 50 triệu người có thể bị di dời trong vòng 10 năm tới do sa mạc hóa. Tuy nhiên, vấn đề sa mạc hóa không phải là mới — nó đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử loài người, góp phần vào sự sụp đổ của một số đế chế lớn và sự di dời của các cộng đồng dân cư.
Đáp án: B => Chọn B.
Tạm dịch: Khoảng 50 triệu người có thể bị di dời trong vòng 10 năm tới do sa mạc hóa. Tuy nhiên, vấn đề sa mạc hóa không phải là mới — nó đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử loài người, góp phần vào sự sụp đổ của một số đế chế lớn và sự di dời của các cộng đồng dân cư.
Câu 9 [752623]:
A, to use lands for drying food
B, to exploit drylands for farming
C, to use lands for building houses
D, to grow drought-resistant crops
Phân tích ngữ cảnh: Câu đang nói về vòng luẩn quẩn ở các quốc gia kém phát triển do áp lực dân số. Dân số gia tăng gây áp lực lên một yếu tố nào đó. Vậy, cần điền 1 danh từ hoặc cụm danh từ. Câu tiếp theo mô tả hậu quả: vùng đất bị chăn thả quá mức, đất bị cạn kiệt và nước ngầm bị khai thác quá mức. Điều này cho thấy áp lực đang đặt lên tài nguyên đất đai.
Xét các đáp án:
A. Sử dụng đất để phơi thực phẩm
B. Khai thác đất khô cằn để canh tác
C. Sử dụng đất để xây nhà
D. Trồng cây chịu hạn
=> Chọn B, vì đề cập đến việc sử dụng đất để sản xuất nông nghiệp, điều này có thể dẫn đến đất bị cạn kiệt và nước ngầm bị khai thác quá mức.
Tạm dịch: Một vòng luẩn quẩn được tạo ra ở nhiều quốc gia kém phát triển, nơi dân số quá đông gây áp lực lên việc khai thác đất khô cằn để canh tác. Những khu vực này, vốn đã cằn cỗi, bị chăn thả quá mức, đất đai cạn kiệt và nước ngầm bị khai thác quá mức. Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. Sử dụng đất để phơi thực phẩm
B. Khai thác đất khô cằn để canh tác
C. Sử dụng đất để xây nhà
D. Trồng cây chịu hạn
=> Chọn B, vì đề cập đến việc sử dụng đất để sản xuất nông nghiệp, điều này có thể dẫn đến đất bị cạn kiệt và nước ngầm bị khai thác quá mức.
Tạm dịch: Một vòng luẩn quẩn được tạo ra ở nhiều quốc gia kém phát triển, nơi dân số quá đông gây áp lực lên việc khai thác đất khô cằn để canh tác. Những khu vực này, vốn đã cằn cỗi, bị chăn thả quá mức, đất đai cạn kiệt và nước ngầm bị khai thác quá mức. Đáp án: B
Câu 10 [752627]:
A, product
B, produce
C, productive
D, productively
Phân tích ngữ cảnh: Nội dung câu nói về các khu vực bị khai thác quá mức, đất đai cạn kiệt và nước ngầm bị hút quá mức. Cần điền một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ "regions".
Xét các đáp án:
A. product (n): sản phẩm
B. produce (n): sản phẩm nông nghiệp
C. productive (adj): có năng suất, màu mỡ
D. productively (adv): một cách hiệu quả
=> Chọn C.
Tạm dịch: Những khu vực có năng suất thấp này bị chăn thả quá mức, đất đai cạn kiệt và nước ngầm bị khai thác quá mức.
Cloze Text 3
Human-caused pressures (1) ____________ the environment like climate change and deforestation are bringing wild animals into greater contact with human society - from deer in Massachusetts to wolves in Europe, and hyenas in Ethiopia. (2) _________, these wild animals develop complex behavior that is adapted to their surroundings in ways humans neither want nor expect— lizards that evolve to run on smooth walls rather than coarse branches.
I experienced one example of this myself when conducting research activities on urban leopards in India. The Sanjay Gandhi National Park, located within Mumbai, shelters an abnormally high density of leopards. These top predators routinely roam the busy streets of Mumbai - a city home to more than 20 million people - enter buildings, cross highways, and prey on domestic animals. Such high densities and behavior deviate from the common image of leopards as (3) _________ and highly territorial animals, and suggest that the leopards of Mumbai have adapted their habitat requirements and social structures (4) _________ the resources of the urban and suburban environment.
In this context, wildlife managers and conservationists constantly need to find new ways to protect wild animals while (5) ________ conflicts with humans.
I experienced one example of this myself when conducting research activities on urban leopards in India. The Sanjay Gandhi National Park, located within Mumbai, shelters an abnormally high density of leopards. These top predators routinely roam the busy streets of Mumbai - a city home to more than 20 million people - enter buildings, cross highways, and prey on domestic animals. Such high densities and behavior deviate from the common image of leopards as (3) _________ and highly territorial animals, and suggest that the leopards of Mumbai have adapted their habitat requirements and social structures (4) _________ the resources of the urban and suburban environment.
In this context, wildlife managers and conservationists constantly need to find new ways to protect wild animals while (5) ________ conflicts with humans.
(Source: Boston University)
Câu 11 [752630]:
A, in
B, on
C, to
D, at
Phân tích ngữ cảnh: Câu đang nói về những áp lực do con người gây ra ảnh hưởng đến môi trường, nên cần một giới từ diễn tả tác động lên môi trường.
Xét các đáp án:
A. in
B. on
C. to
D. at
=> Chọn B. "on" được dùng khi nói về tác động lên một vật/hiện tượng nào đó.
Tạm dịch: Những áp lực do con người gây ra lên môi trường, như biến đổi khí hậu và phá rừng, đang khiến động vật hoang dã tiếp xúc nhiều hơn với xã hội loài người... Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. in
B. on
C. to
D. at
=> Chọn B. "on" được dùng khi nói về tác động lên một vật/hiện tượng nào đó.
Tạm dịch: Những áp lực do con người gây ra lên môi trường, như biến đổi khí hậu và phá rừng, đang khiến động vật hoang dã tiếp xúc nhiều hơn với xã hội loài người... Đáp án: B
Câu 12 [752631]:
A, In rural areas
B, As they adapt to human environments
C, Roaming in urban and suburban regions
D, Moving across national parks
Phân tích ngữ cảnh: Câu đầu tiên mô tả áp lực từ con người (biến đổi khí hậu, phá rừng) khiến động vật hoang dã tiếp xúc nhiều hơn với con người. Câu có chỗ trống nói rằng động vật phát triển các hành vi thích nghi với môi trường mới theo cách con người không ngờ tới. Như vậy, cần một từ/cụm từ có nghĩa "khi thích nghi với môi trường do con người tạo ra".
Xét các đáp án:
A. Ở vùng nông thôn
B. Khi chúng thích nghi với môi trường do con người tạo ra
C. Lang thang ở khu vực đô thị và ngoại ô
D. Di chuyển qua các công viên quốc gia
=> Chọn B.
Tạm dịch: Khi chúng thích nghi với môi trường do con người tạo ra, những loài động vật hoang dã này phát triển các hành vi phức tạp để phù hợp với môi trường của chúng theo những cách mà con người không mong đợi—thằn lằn tiến hóa để chạy trên tường trơn thay vì cành cây thô ráp. Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. Ở vùng nông thôn
B. Khi chúng thích nghi với môi trường do con người tạo ra
C. Lang thang ở khu vực đô thị và ngoại ô
D. Di chuyển qua các công viên quốc gia
=> Chọn B.
Tạm dịch: Khi chúng thích nghi với môi trường do con người tạo ra, những loài động vật hoang dã này phát triển các hành vi phức tạp để phù hợp với môi trường của chúng theo những cách mà con người không mong đợi—thằn lằn tiến hóa để chạy trên tường trơn thay vì cành cây thô ráp. Đáp án: B
Câu 13 [752632]:
A, solitary
B, only
C, lonely
D, alone
Phân tích ngữ cảnh: Câu đang nói về hình ảnh phổ biến về báo (leopards). Cụm "highly territorial animals" (động vật có tính lãnh thổ cao) cho thấy báo thường sống đơn độc, tránh xa những con khác để bảo vệ lãnh thổ. Vì vậy, từ cần điền phải mang nghĩa "sống đơn độc" để phù hợp với đặc điểm của báo.
Xét các đáp án:
A. đơn độc, sống một mình
B. duy nhất, chỉ có một
C. cô đơn
D. ở một mình, không có ai xung quanh
=> Chọn A.
Tạm dịch: Mật độ cao và hành vi này khác với hình ảnh phổ biến về báo là loài đơn độc và có tính lãnh thổ cao, cho thấy rằng báo ở Mumbai đã thích nghi với các yêu cầu về môi trường sống và cấu trúc xã hội của chúng dựa trên các nguồn tài nguyên ở môi trường đô thị và ngoại ô. Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. đơn độc, sống một mình
B. duy nhất, chỉ có một
C. cô đơn
D. ở một mình, không có ai xung quanh
=> Chọn A.
Tạm dịch: Mật độ cao và hành vi này khác với hình ảnh phổ biến về báo là loài đơn độc và có tính lãnh thổ cao, cho thấy rằng báo ở Mumbai đã thích nghi với các yêu cầu về môi trường sống và cấu trúc xã hội của chúng dựa trên các nguồn tài nguyên ở môi trường đô thị và ngoại ô. Đáp án: A
Câu 14 [752633]:
A, to take advantage of
B, learn from
C, avoid the dangers caused by
D, ignore totally
Phân tích ngữ cảnh: Câu này đang nói về sự thích nghi của báo ở Mumbai với môi trường đô thị. Báo đã thay đổi để phù hợp với tài nguyên trong môi trường mới. Vì vậy, từ cần điền phải thể hiện sự điều chỉnh của báo để tận dụng nguồn tài nguyên trong môi trường đô thị và ngoại ô.
Xét các đáp án:
A. tận dụng, khai thác lợi thế của
B. học hỏi từ
C. tránh những nguy hiểm do... gây ra
D. hoàn toàn phớt lờ
=> Chọn A. "to take advantage of" có nghĩa là tận dụng tài nguyên, điều kiện hoặc cơ hội để thích nghi.
Xét các đáp án:
A. tận dụng, khai thác lợi thế của
B. học hỏi từ
C. tránh những nguy hiểm do... gây ra
D. hoàn toàn phớt lờ
=> Chọn A. "to take advantage of" có nghĩa là tận dụng tài nguyên, điều kiện hoặc cơ hội để thích nghi.
Trong ngữ cảnh này, báo Mumbai đã thay đổi hành vi và môi trường sống để tận dụng nguồn tài nguyên đô thị (thức ăn từ rác thải, vật nuôi, nơi trú ẩn trong thành phố).
Tạm dịch: Mật độ cao và hành vi này khác với hình ảnh phổ biến về báo là loài đơn độc và có tính lãnh thổ cao, cho thấy rằng báo ở Mumbai đã thích nghi với các yêu cầu về môi trường sống và cấu trúc xã hội của chúng để tận dụng nguồn tài nguyên của môi trường đô thị và ngoại ô.
Đáp án: A Tạm dịch: Mật độ cao và hành vi này khác với hình ảnh phổ biến về báo là loài đơn độc và có tính lãnh thổ cao, cho thấy rằng báo ở Mumbai đã thích nghi với các yêu cầu về môi trường sống và cấu trúc xã hội của chúng để tận dụng nguồn tài nguyên của môi trường đô thị và ngoại ô.
Câu 15 [752634]:
A, minimize
B, minimized
C, minimization
D, minimizing
Phân tích ngữ cảnh: Câu này đang nói về việc các nhà quản lý động vật hoang dã và nhà bảo tồn cần tìm cách bảo vệ động vật hoang dã đồng thời giảm thiểu xung đột với con người. Sau "while" cần một danh động từ (V-ing) để diễn tả một hành động đang diễn ra song song với "find new ways to protect wild animals".
Xét các đáp án:
A. minimize (v): giảm thiểu
B. minimized (v): bị giảm thiểu
C. minimization (n): sự giảm thiểu
D. minimizing (n): sự giảm thiểu
=> Chọn D.
Tạm dịch: Trong bối cảnh này, các nhà quản lý động vật hoang dã và các nhà bảo tồn liên tục cần tìm cách mới để bảo vệ động vật hoang dã đồng thời giảm thiểu xung đột với con người. Đáp án: D
Xét các đáp án:
A. minimize (v): giảm thiểu
B. minimized (v): bị giảm thiểu
C. minimization (n): sự giảm thiểu
D. minimizing (n): sự giảm thiểu
=> Chọn D.
Tạm dịch: Trong bối cảnh này, các nhà quản lý động vật hoang dã và các nhà bảo tồn liên tục cần tìm cách mới để bảo vệ động vật hoang dã đồng thời giảm thiểu xung đột với con người.
Cloze Text 4
Right now, billions of birds are winging their way south as part of the annual winter (1) _________ - an event so enormous in scope and scale, it’s hard for humans to fully comprehend. (2) ________, a new study provides a window into the lives of these animals like never before. Using more than half a million records collected from five migration sites in the Northeast and Great Lakes regions, scientists have revealed that birds of different species form lasting relationships during migration.
What’s more, the researchers say these relationships could be ecologically meaningful, and potentially (3) _________ by human-caused disturbances, such as climate change, according to a study published recently in Proceedings of the National Academy of Sciences. While scientists have long suspected that there might be hidden connections between certain species at stopover points used during migration, the current study utilized records of 50 songbird species recorded over the (4) _________ - of 23 years of migration data to tease out a complex avian social network.
(5) _________, researchers often catch birds in nets and mark them with tiny, numbered leg bands at known stopover sites during the journey. Hints of songbirds’ social connections have emerged in some of these efforts.
What’s more, the researchers say these relationships could be ecologically meaningful, and potentially (3) _________ by human-caused disturbances, such as climate change, according to a study published recently in Proceedings of the National Academy of Sciences. While scientists have long suspected that there might be hidden connections between certain species at stopover points used during migration, the current study utilized records of 50 songbird species recorded over the (4) _________ - of 23 years of migration data to tease out a complex avian social network.
(5) _________, researchers often catch birds in nets and mark them with tiny, numbered leg bands at known stopover sites during the journey. Hints of songbirds’ social connections have emerged in some of these efforts.
(Source: National Geographic)
Câu 16 [752639]:
A, immigration
B, emigration
C, arrival
D, migration
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc hàng tỷ con chim di chuyển về phía nam trong mùa đông hàng năm, tức là di cư mùa đông. Từ cần điền là danh từ diễn tả hành động di cư này.
Xét các đáp án:
A. immigration (n): sự nhập cư
B. emigration (n): sự di cư
=> Sai. "emigration" thường chỉ nói về con người rời khỏi quê hương để định cư ở nơi khác.
C. arrival (n): sự đến nơi
D. migration (n): sự di cư
=> Đúng. "migration" là thuật ngữ chung cho sự di cư của động vật theo mùa.
=> Chọn D.
Tạm dịch: Hiện tại, hàng tỷ con chim đang bay về phía nam như một phần của cuộc di cư mùa đông hàng năm—một sự kiện có quy mô lớn đến mức con người khó có thể hiểu hết. Đáp án: D
Xét các đáp án:
A. immigration (n): sự nhập cư
B. emigration (n): sự di cư
=> Sai. "emigration" thường chỉ nói về con người rời khỏi quê hương để định cư ở nơi khác.
C. arrival (n): sự đến nơi
D. migration (n): sự di cư
=> Đúng. "migration" là thuật ngữ chung cho sự di cư của động vật theo mùa.
=> Chọn D.
Tạm dịch: Hiện tại, hàng tỷ con chim đang bay về phía nam như một phần của cuộc di cư mùa đông hàng năm—một sự kiện có quy mô lớn đến mức con người khó có thể hiểu hết. Đáp án: D
Câu 17 [752641]:
A, But now
B, In addition
C, On one hand
D, Therefore
Phân tích ngữ cảnh: Câu đầu tiên mô tả một sự kiện lớn (di cư của chim) mà con người khó hiểu hết. Câu tiếp theo đối lập với ý trên, vì một nghiên cứu mới đã giúp con người hiểu rõ hơn. Cần một liên từ thể hiện sự đối lập.
Xét các đáp án:
A. Nhưng bây giờ
B. Ngoài ra
C. Một mặt
D. Do đó
=> Chọn A.
Tạm dịch: Ngay lúc này, hàng tỷ con chim đang bay về phương nam như một phần của cuộc di cư mùa đông hàng năm—một sự kiện có quy mô và phạm vi rộng lớn đến mức con người khó có thể hiểu hết. Tuy nhiên, một nghiên cứu mới cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về cuộc sống của những loài động vật này hơn bao giờ hết. Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. Nhưng bây giờ
B. Ngoài ra
C. Một mặt
D. Do đó
=> Chọn A.
Tạm dịch: Ngay lúc này, hàng tỷ con chim đang bay về phương nam như một phần của cuộc di cư mùa đông hàng năm—một sự kiện có quy mô và phạm vi rộng lớn đến mức con người khó có thể hiểu hết. Tuy nhiên, một nghiên cứu mới cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về cuộc sống của những loài động vật này hơn bao giờ hết. Đáp án: A
Câu 18 [752647]:
A, threaten
B, threatened
C, threatening
D, threat
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về mối quan hệ giữa các loài chim và tác động của con người. Cụ thể, nó đề cập đến việc các mối quan hệ này có thể bị ảnh hưởng tiêu cực bởi các tác động do con người gây ra, chẳng hạn như biến đổi khí hậu. Động từ chính trong câu là "could be", sau chỗ trống là "by", vậy cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ để tạo câu bị động.
Xét các đáp án:
A. threaten (Vinf): đe dọa
B. threatened (V3): đe dọa
C. threatening (Ving): đang đe dọa
D. threat (n): mối đe dọa
=> Chọn B.
Tạm dịch: Hơn nữa, các nhà nghiên cứu cho rằng những mối quan hệ này có thể có ý nghĩa sinh thái và có khả năng bị đe dọa bởi những tác động do con người gây ra, chẳng hạn như biến đổi khí hậu, theo một nghiên cứu được công bố gần đây trên Proceedings of the National Academy of Sciences. Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. threaten (Vinf): đe dọa
B. threatened (V3): đe dọa
C. threatening (Ving): đang đe dọa
D. threat (n): mối đe dọa
=> Chọn B.
Tạm dịch: Hơn nữa, các nhà nghiên cứu cho rằng những mối quan hệ này có thể có ý nghĩa sinh thái và có khả năng bị đe dọa bởi những tác động do con người gây ra, chẳng hạn như biến đổi khí hậu, theo một nghiên cứu được công bố gần đây trên Proceedings of the National Academy of Sciences. Đáp án: B
Câu 19 [752649]:
A, pitch
B, court
C, course
D, rink
Phân tích ngữ cảnh: Câu cần điền từ liên quan đến địa điểm hoặc môi trường nơi các loài chim dừng chân trong quá trình di cư. Câu nói về quá trình thu thập dữ liệu di cư của chim trong suốt 23 năm, vì vậy, từ cần điền phải phù hợp với bối cảnh nghiên cứu dài hạn.
Xét các đáp án:
A. pitch (n): sân bóng đá hoặc sân thể thao
B. court (n): sân chơi các môn như tennis, bóng rổ; tòa án
C. course (n): quá trình, tiến trình; một khu vực rộng lớn được dùng cho hoạt động nào đó
D. rink (n): sân băng hoặc sân trượt patin
=> Chọn C.
Tạm dịch: Trong khi các nhà khoa học từ lâu đã nghi ngờ rằng có thể tồn tại những mối liên kết ẩn giữa một số loài chim tại các điểm dừng chân trong quá trình di cư, nghiên cứu hiện tại đã sử dụng dữ liệu của 50 loài chim hót được ghi nhận trong suốt quá trình 23 năm thu thập dữ liệu di cư để phân tích một mạng lưới xã hội phức tạp giữa các loài chim. Đáp án: C
Xét các đáp án:
A. pitch (n): sân bóng đá hoặc sân thể thao
B. court (n): sân chơi các môn như tennis, bóng rổ; tòa án
C. course (n): quá trình, tiến trình; một khu vực rộng lớn được dùng cho hoạt động nào đó
D. rink (n): sân băng hoặc sân trượt patin
=> Chọn C.
Tạm dịch: Trong khi các nhà khoa học từ lâu đã nghi ngờ rằng có thể tồn tại những mối liên kết ẩn giữa một số loài chim tại các điểm dừng chân trong quá trình di cư, nghiên cứu hiện tại đã sử dụng dữ liệu của 50 loài chim hót được ghi nhận trong suốt quá trình 23 năm thu thập dữ liệu di cư để phân tích một mạng lưới xã hội phức tạp giữa các loài chim. Đáp án: C
Câu 20 [752650]:
A, Having studied bird migrations
B, To study the reproductive process of birds
C, After knowing the birds' foraging
D, To study bird migrations
Phân tích ngữ cảnh: Câu này giải thích mục đích của việc bắt chim, đó là để nghiên cứu di cư của chim. Cần một cụm từ giải thích rằng các hoạt động này được tiến hành nhằm mục đích nghiên cứu.
Xét các đáp án:
A. Sau khi đã nghiên cứu di cư của chim
B. Để nghiên cứu quá trình sinh sản của chim
C. Sau khi biết về hành vi kiếm ăn của chim
D. Để nghiên cứu di cư của chim
=> Chọn D.
Tạm dịch: Để nghiên cứu di cư của chim, các nhà nghiên cứu thường bắt chim bằng lưới và gắn vào chúng những dây vòng nhỏ có số hiệu tại các điểm dừng chân đã được biết đến trong suốt hành trình. Từ những nỗ lực này, đã xuất hiện các dấu hiệu cho thấy sự liên kết xã hội giữa các loài chim hót.
Đáp án: D
Xét các đáp án:
A. Sau khi đã nghiên cứu di cư của chim
B. Để nghiên cứu quá trình sinh sản của chim
C. Sau khi biết về hành vi kiếm ăn của chim
D. Để nghiên cứu di cư của chim
=> Chọn D.
Tạm dịch: Để nghiên cứu di cư của chim, các nhà nghiên cứu thường bắt chim bằng lưới và gắn vào chúng những dây vòng nhỏ có số hiệu tại các điểm dừng chân đã được biết đến trong suốt hành trình. Từ những nỗ lực này, đã xuất hiện các dấu hiệu cho thấy sự liên kết xã hội giữa các loài chim hót.
Đáp án: D