Cloze Text 1
In 1949, the British (1)_______ William Grey Walter introduced the first machine which could slowly move (2)________ light stimulus. Ten years later, the first industrial robotic arm was installed at a General Motors plant in the US. Such robots are mostly used in car and computer industries.
The first robot to use Artificial Intelligence was known as Shakey. It was developed at Stanford Research Institute between 1966 and 1972. Shakey could (3)_________ its surroundings, and then find its way across a room or push a box along the floor. Twenty years later, a walking robot called Dante, which (4)_______, was built to go into active volcanoes.
The late 1990s marked a milestone in the history of robots when Kismet, a robotic head designed to provoke and react to emotions, was created. (5)______ the beginning of the 21st century, more robots have been created to improve our life.
In 2016, Sophia, a human-like robot was introduced. Sophia can imitate human gestures and facial expressions and is able to answer certain questions and to make simple conversations.
(Source: https://builtin.com/robotics)
Câu 1 [752715]:
A, invent
B, invention
C, inventor
D, inventive
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc William Grey Walter giới thiệu một cỗ máy lần đầu tiên vào năm 1949. Vì chỗ trống đứng sau "The British" và trước tên riêng "William Grey Walter", từ cần điền phải là một danh từ chỉ người (nghề nghiệp hoặc chức danh).

Xét các đáp án:
A. invent /ɪnˈvent/ (v): phát minh
B. invention /ɪnˈvenʃən/ (n): sự phát minh
C. inventor /ɪnˈventər/ (n): nhà phát minh
D. inventive /ɪnˈventɪv/ (adj): sáng tạo

=> Chọn C.

Tạm dịch: Vào năm 1949, nhà phát minh người Anh William Grey Walter đã giới thiệu cỗ máy...
Đáp án: C
Câu 2 [752717]:
A, in response to
B, in need of
C, with the help of
D, with the goal of
Phân tích ngữ cảnh: Câu đề cập đến sự ra đời của cỗ máy đầu tiên có khả năng di chuyển dựa trên phản ứng với ánh sáng. Động từ chính là "move" (di chuyển), "light stimulus" (kích thích ánh sáng) là yếu tố tác động đến sự di chuyển của máy. Do đó cụm từ cần điền phải diễn tả mối quan hệ giữa sự di chuyển của máy và kích thích ánh sáng.

Xét các đáp án:
A. in response to: để phản ứng với
=> Đúng. Vì máy di chuyển dựa trên kích thích ánh sáng.
B. in need of: cần đến
=> Sai. Câu không đề cập đến việc máy cần ánh sáng để hoạt động, mà là di chuyển do phản ứng với ánh sáng.
C. with the help of: với sự giúp đỡ của
=> Sai. Không phải ánh sáng "giúp đỡ" máy di chuyển.
D. with the goal of: với mục tiêu
=> Sai. Câu không nói máy di chuyển với mục tiêu gì, mà là phản ứng với ánh sáng.

=> Chọn A

Tạm dịch: Năm 1949, nhà phát minh người Anh William Grey Walter đã giới thiệu cỗ máy đầu tiên có thể di chuyển chậm để phản ứng với kích thích ánh sáng.
Đáp án: A
Câu 3 [752719]:
A, witness
B, observe
C, capture
D, stop
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về Shakey – robot đầu tiên sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Câu mô tả khả năng của Shakey, bao gồm việc robot có thể làm gì đó với môi trường xung quanh, và tự tìm đường đi hoặc đẩy một cái hộp.

Xét các đáp án: 
A. witness /ˈwɪt.nəs/ (v): chứng kiến, quan sát như một người ngoài cuộc
=> Sai. Vì robot không chỉ "chứng kiến" môi trường mà còn phản ứng với nó.
B. observe /əbˈzɜːrv/ (v): quan sát, nhận biết có chủ đích
=> Đúng. Vì robot cần quan sát môi trường để xác định đường đi và hành động.
C. capture /ˈkæp.tʃər/ (v): bắt giữ, chụp lại
=> Sai. Câu không nói về việc robot ghi lại hay lưu trữ thông tin.
D. stop /stɒp/ (v): dừng lại
=> Sai. Vì robot cần di chuyển, không phải dừng lại.

=> Chọn B.

Tạm dịch: Shakey có thể quan sát môi trường xung quanh, sau đó tìm đường băng qua căn phòng hoặc đẩy một cái hộp trên sàn.
Đáp án: B
Câu 4 [752720]:
A, was able to imitate human voice
B, could hardly withstand high temperatures
C, was designed with water resistance
D, was capable of climbing steep slopes
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về robot Dante được chế tạo để đi vào các ngọn núi lửa đang hoạt động. Vì núi lửa là môi trường có địa hình khó khăn và nhiệt độ cao, khả năng đặc biệt của Dante phải phù hợp với điều kiện này.

Xét các đáp án:
A. có thể bắt chước giọng nói con người
B. khó có thể chịu được nhiệt độ cao
C. được thiết kế với khả năng chống nước
D. có khả năng leo các dốc đứng

=> Chọn D. Vì khi đi vào núi lửa, robot cần phải di chuyển trên các địa hình dốc đứng.

Tạm dịch: Hai mươi năm sau, một robot có thể đi bộ tên là Dante, có khả năng leo lên các dốc đứng, đã được chế tạo để đi vào các ngọn núi lửa đang hoạt động. Đáp án: D
Câu 5 [752722]:
A, Since
B, For
C, Because
D, As
Phân tích ngữ cảnh: Câu trước nói về Kismet, một robot có thể phản ứng với cảm xúc, được tạo ra vào cuối những năm 1990. Câu này nói về sự xuất hiện của nhiều robot hơn vào đầu thế kỷ 21. Từ cần điền phải thể hiện mối quan hệ về thời gian giữa hai ý này.

Xét các đáp án: 
A. Since: kể từ khi
=> Sai. "Since the beginning of the 21st century" nghĩa là kể từ đầu thế kỷ 21 đến nay, nhưng câu sau đang mô tả một sự kiện xảy ra vào thời điểm đó, không phải quá trình kéo dài từ đó đến hiện tại.

B. For: trong khoảng thời gian
=> Sai ngữ pháp. "for" thường đi với khoảng thời gian kéo dài, trong khi "the beginning of the 21st century" chỉ là một thời điểm cố định.

C. Because: bởi vì
=> Sai. Câu này chỉ đang nói về mốc thời gian, không phải giải thích nguyên nhân của việc tạo ra nhiều robot hơn.

D. As: khi, vào lúc
=> Đúng. "As the beginning of the 21st century" có nghĩa là "khi bước sang đầu thế kỷ 21", phù hợp với ngữ cảnh mô tả sự xuất hiện của nhiều robot mới vào thời điểm này.

=> Chọn D.

Tạm dịch: Cuối những năm 1990 đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử của robot khi Kismet, một cái đầu robot được thiết kế để gợi lên và phản ứng với cảm xúc, được tạo ra. Khi bước sang đầu thế kỷ 21, nhiều robot hơn đã được tạo ra để cải thiện cuộc sống của chúng ta.
Đáp án: D
Cloze Text 2
How iPhone Is Made: The Global Assembly Line
iPhone is a genuine American product because its engineering and design are borne out of the (1) ________ and skill of American developers and industrial designers in Cupertino, California, Apple’s headquarters. The battle plan to innovate and shake the smartphone industry started here in as real fashion as when, perhaps, Edison shouted eureka! after figuring out (2) ________ or when the Wright brothers flew the maiden flight in American soil.
Beyond the planning stage, iPhone 5 is still being made in America. Its brain, the A6 chip, is manufactured by a semiconductor company (3) ________ in the US, perhaps an Intel or IBM plant or even a Samsung American subsidiary in Austin, Texas. The smartphone may be made from different countries, but it thinks as an American like you and me.
The software is also designed locally and a $500-million data center was even built in North Carolina. The radio frequency part (4) _______ Ohio-based Triquint, the audio chip by Cirrus Logic, a Texan company, and the controller chips by California-based PMC Sierra and Broadcom Corp. Evidently, the specialized parts and design are American, making the iPhone a first-rate, cutting-edge product. Interestingly, the glass is developed and manufactured by a Corning plant in Kentucky, although the bulk of manufacturing has since been (5) _______ to the company’s plants in Japan and Taiwan.
(Source: Microsoft Word)
Câu 6 [752724]:
A, ingenuity
B, invention
C, creativity
D, productivity
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về lý do tại sao iPhone là một sản phẩm thuần Mỹ, vì nó được phát triển từ trí tuệ và kỹ năng của các nhà thiết kế và kỹ sư Mỹ. Từ cần điền phải diễn tả tư duy sáng tạo hoặc khả năng phát minh của con người.

Xét các đáp án:
A. ingenuity /ˌɪndʒəˈnjuːɪti/ (n): sự khéo léo, sáng tạo
=> Đúng. "ingenuity" chỉ sự sáng tạo, khéo léo trong việc đưa ra các ý tưởng hoặc giải pháp.
B. invention /ɪnˈvenʃən/ (n): sự phát minh
=> Sai. Câu không nói về một phát minh cụ thể, mà về khả năng sáng tạo chung của con người.
C. creativity /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ (n): sự sáng tạo
=> Sai. Nghĩa tương tự "ingenuity", nhưng thường dùng để chỉ sự sáng tạo trong nghệ thuật, không phải kỹ thuật hay đổi mới công nghệ.
D. productivity /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ (n): năng suất
=> Sai. Không liên quan.

=> Chọn A

Tạm dịch: iPhone là một sản phẩm đích thực của Mỹ vì kỹ thuật và thiết kế của nó được sinh ra từ sự khéo léo sáng tạo và kỹ năng của các nhà phát triển và nhà thiết kế công nghiệp Mỹ tại Cupertino, California – trụ sở chính của Apple. Đáp án: A
Câu 7 [752731]:
A, how can make a light bulb
B, why a light bulb is made
C, how to make a light bulb
D, where to make a light bulb

Phân tích ngữ cảnh: Câu đang so sánh quá trình đổi mới của iPhone với những khoảnh khắc đột phá trong lịch sử, cụ thể là phát minh bóng đèn của Edison và chuyến bay đầu tiên của anh em nhà Wright. Cần một cụm từ phù hợp để diễn đạt ý Edison tìm ra cách làm bóng đèn.

Xét các đáp án:
A. how can make a light bulb: làm thế nào có thể làm một bóng đèn
=> Sai ngữ pháp
B. why a light bulb is made: tại sao một bóng đèn được làm ra
=> Sai ý.
C. how to make a light bulb: cách làm một bóng đèn
=> Đúng.
D. where to make a light bulb: nơi làm bóng đèn
=> Sai ý.

=> Chọn C.

Tạm dịch: Kế hoạch đổi mới và làm chấn động ngành công nghiệp điện thoại thông minh bắt đầu từ đây, cũng chân thực như khi, có lẽ, Edison hét lên 'eureka!' sau khi tìm ra cách làm bóng đèn, hoặc khi anh em nhà Wright thực hiện chuyến bay đầu tiên trên đất Mỹ.

Đáp án: C
Câu 8 [752737]:
A, situated
B, relied
C, based
D, placed
Phân tích ngữ cảnh: Câu đang mô tả vị trí của công ty sản xuất chip A6. cần một động từ hoặc phân từ để diễn đạt việc công ty đó có trụ sở/tọa lạc tại Mỹ.

Xét các đáp án: 
A. situated /ˈsɪtʃ.u.eɪ.tɪd/ (adj): tọa lạc, nằm ở đâu đó
=> Không sai, nhưng thường dùng để nói về một tòa nhà hay vị trí địa lý cụ thể, cố định.
B. relied /rɪˈlaɪd/ (v): dựa vào, phụ thuộc vào
=> Không hợp nghĩa. Hơn nữa, "rely" thường đi với "on", mà sau chỗ trống không có "on", do đó không hợp lý về ngữ pháp.
C. based /beɪst/ (adj): tọa lạc, đặt trụ sở tại
=> Đúng. "based" thường đi với "in" để chỉ trụ sở hoặc vị trí chính của một công ty, tổ chức.
D. placed /pleɪst/ (v): đặt, để
=> Sai. Câu cần một tính từ để mô tả vị trí của công ty sản xuất chip, chứ không phải một động từ hành động.

=> Chọn C

Tạm dịch: Bộ não của nó, con chip A6, được sản xuất bởi một công ty bán dẫn có trụ sở tại Mỹ, có thể là một nhà máy của Intel, IBM hoặc thậm chí là một chi nhánh của Samsung ở Austin, Texas. Đáp án: C
Câu 9 [752740]:
A, is made by
B, is developed by
C, is produced through
D, is manufactured in
Phân tích ngữ cảnh: Câu này liệt kê các bộ phận của iPhone và các công ty sản xuất chúng. Sau chỗ trống là "Ohio-based Triquint", tức là bộ phận tần số vô tuyến được tạo ra bởi một công ty có trụ sở tại Ohio. Do đó, động từ cần điền phải ở dạng bị động.

Xét các đáp án:
A. is made by: được làm bởi
=> Không sai, nhưng "make" thường dùng cho việc chế tạo chung chung hoặc thủ công, không mang tính chuyên môn.
B. is developed by: được phát triển bởi
=> Đúng. Khi nói về công nghệ và các bộ phận điện tử, người ta thường "develop" (phát triển, thiết kế, nghiên cứu một sản phẩm).
C. is produced through: được sản xuất thông qua
=> Sai. "produced through" thường nói về một quy trình hoặc công nghệ chứ không phải một công ty.
D. is manufactured in: được sản xuất tại
=> Sai. "manufactured in" chỉ dùng khi ta nói về địa điểm sản xuất, nhưng ở đây, sau chỗ trống là một công ty, không phải địa điểm.

=> Chọn B.

Tạm dịch: Bộ phận tần số vô tuyến được phát triển bởi công ty Triquint có trụ sở tại Ohio, chip âm thanh bởi Cirrus Logic – một công ty của Texas, và các chip điều khiển bởi PMC Sierra và Broadcom Corp có trụ sở tại California. Đáp án: B
Câu 10 [752742]:
A, relocated inside
B, moved in
C, transported from
D, shifted out
Phân tích ngữ cảnh: Câu đang nói về quá trình sản xuất kính của iPhone. Ban đầu, kính được phát triển và sản xuất ở Kentucky, Mỹ, nhưng sau đó việc sản xuất số lượng lớn đã được chuyển sang Nhật Bản và Đài Loan. Động từ cần điền phải thể hiện ý di dời, chuyển dịch việc sản xuất từ Mỹ sang nước khác.

Xét các đáp án:
A. relocated inside: di dời bên trong (cùng một khu vực hoặc công ty)
=> Sai. Việc sản xuất không chuyển trong nội bộ Mỹ mà chuyển ra nước ngoài.
B. moved in: di chuyển vào (một nơi nào đó)
=> Sai. "move in" thường dùng cho con người hoặc vật chuyển vào bên trong một địa điểm, không phù hợp với việc chuyển dây chuyền sản xuất.
C. transported from: vận chuyển từ đâu đó
=> Sai. "transport" chỉ sự di chuyển hàng hóa, không phải sự chuyển giao sản xuất. Câu này đang nói về việc chuyển nơi sản xuất, không phải vận chuyển sản phẩm.
D. shifted out: chuyển ra ngoài (đến nơi khác)
=> Đúng. Phù hợp với ý chuyển việc sản xuất từ Mỹ sang Nhật và Đài Loan.

=> Chọn D.

Tạm dịch: Thật thú vị, kính được phát triển và sản xuất tại một nhà máy Corning ở Kentucky, mặc dù phần lớn hoạt động sản xuất kể từ đó đã được chuyển ra nước ngoài đến các nhà máy của công ty tại Nhật Bản và Đài Loan. Đáp án: D
Cloze Text 3
Despite undeniable contributions, the integration of technology in education is not without challenges. One of the primary concerns is the digital (1) _______, where unequal access to technology can exacerbate educational inequalities. Students from low-income families or remote areas may lack the necessary devices or internet connectivity to fully participate in digital learning, leading to disparities in educational outcomes. Addressing this issue requires concerted efforts from governments, educational institutions, and the private sector to ensure that all students have (2) _______ to the tools and resources they need.
(3) _______ is the potential for technology to diminish the role of human interaction in education. While digital tools can enhance learning, they cannot replace the personal connection and guidance that teachers provide. The role of educators must evolve to balance the use of technology with the need for meaningful teacher-student relationships. (4) _______ is essential to fostering not only academic success but also the social and emotional development of students.
Furthermore, the rapid pace of technological change presents a challenge for educators and institutions to (5) _______ the latest tools and trends. Continuous professional development and training are necessary to equip teachers with the skills to effectively integrate technology into their teaching practices. Additionally, educational institutions must invest in infrastructure and support systems to ensure that technology is used effectively and sustainably.
(Source: www.coursesidekick.com)
Câu 11 [752745]:
A, divided
B, dividing
C, divide
D, division
Phân tích ngữ cảnh: Câu đang đề cập đến một trong những vấn đề chính của việc tích hợp công nghệ vào giáo dục, đó là sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận công nghệ. Cụm từ "digital _______" ám chỉ một khoảng cách hoặc sự chia cắt về khả năng tiếp cận công nghệ giữa các nhóm học sinh khác nhau. Do đó, từ cần điền phải là một danh từ mang nghĩa sự phân chia, khoảng cách số hóa trong tiếp cận công nghệ.

Xét các đáp án:
A. divided /dɪˈvaɪdɪd/ (adj): bị chia cắt, bị phân chia
B. dividing /dɪˈvaɪdɪŋ/ (Ving): đang chia
C. divide /dɪˈvaɪd/ (v): chia, phân chia
D. division /dɪˈvɪʒən/ (n): sự phân chia, khoảng cách

=> Chọn D. "digital division" mang nghĩa "sự phân chia số hóa" (tức khoảng cách công nghệ), phù hợp với ý nghĩa của câu.

Tạm dịch: Một trong những mối quan tâm chính là khoảng cách số hóa, nơi mà sự tiếp cận công nghệ không đồng đều có thể làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng trong giáo dục.
Đáp án: D
Câu 12 [752746]:
A, access
B, connection
C, entry
D, approach
Phân tích ngữ cảnh: Câu này đề cập đến việc đảm bảo rằng tất cả học sinh có đủ phương tiện và tài nguyên giáo dục. Sau "have" cần một danh từ làm tân ngữ.

Xét các đáp án:
A. access /ˈæksɛs/ (n): quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng
=> Đúng. "have access to" có nghĩa là có quyền tiếp cận với.
B. connection /kəˈnɛkʃən/ (n): sự kết nối, liên kết
=> Sai. "connection to" thường mang nghĩa kết nối với (mạng, con người) hơn là sự tiếp cận tài nguyên.
C. entry /ˈɛntri/ (n): lối vào, quyền đi vào
=> Sai. "entry to" thường dùng khi nói về quyền vào một nơi nào đó (ví dụ: entry to a building), không phù hợp trong ngữ cảnh tiếp cận tài nguyên.
D. approach /əˈproʊtʃ/ (n, v): cách tiếp cận; tiếp cận, đến gần
=> Sai. "approach to" có nghĩa là phương pháp tiếp cận, không phải quyền truy cập hay sử dụng tài nguyên.

=> Chọn A

Tạm dịch: Giải quyết vấn đề này đòi hỏi sự nỗ lực phối hợp từ chính phủ, các tổ chức giáo dục và khu vực tư nhân để đảm bảo rằng tất cả học sinh đều có quyền tiếp cận với các công cụ và tài nguyên mà họ cần. Đáp án: A
Câu 13 [752749]:
A, The other contribution
B, Other benefit
C, Another challenge
D, The others drawback
Phân tích ngữ cảnh: Câu trước đề cập đến một thách thức khác là sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận công nghệ. Câu này đề cập đến một vấn đề khác liên quan đến việc sử dụng công nghệ trong giáo dục, cụ thể là việc công nghệ có thể làm giảm tương tác giữa con người với nhau. Vì vậy, chỗ trống cần điền một cụm từ có nghĩa là một thách thức khác.

Xét các đáp án:
A. The other contribution: đóng góp khác
B. Other benefit: lợi ích khác
C. Another challenge: một thách thức khác
D. The others drawback: hạn chế của những thứ khác
=> Sai ngữ pháp. "The others" không thể đứng trước danh từ số ít "drawback".

=> Chọn C.

Tạm dịch: Một thách thức khác là khả năng công nghệ làm giảm vai trò của sự tương tác giữa con người trong giáo dục. Đáp án: C
Câu 14 [752750]:
A, This role of educators
B, This relationship
C, This technology
D, This potential for technology
Phân tích ngữ cảnh: Câu trước đó nói rằng công nghệ có thể làm giảm sự tương tác giữa con người trong giáo dục, nhưng không thể thay thế hoàn toàn kết nối cá nhân và sự hướng dẫn của giáo viên. Câu cần điền từ đề cập đến một điều quan trọng đối với sự thành công trong học tập cũng như sự phát triển xã hội và cảm xúc của học sinh. Như vậy, chỗ trống cần một danh từ nói về mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh chính - yếu tố quan trọng giúp học sinh không chỉ thành công về mặt học tập mà còn phát triển về mặt xã hội và cảm xúc.

Xét các đáp án: 
A. This role of educators: vai trò này của các nhà giáo dục
=> Sai. Câu đang nhấn mạnh vào mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh chứ không chỉ riêng vai trò của giáo viên.
B. This relationship: mối quan hệ này
=> Đúng. Vì câu trước nói về sự kết nối cá nhân giữa giáo viên và học sinh.
C. This technology: công nghệ này
=> Sai. câu đang nói về yếu tố con người chứ không phải công nghệ.
D. This potential for technology: tiềm năng này của công nghệ
=> Sai. tiềm năng của công nghệ không liên quan đến sự phát triển xã hội và cảm xúc của học sinh.

=> Chọn B.

Tạm dịch: Mối quan hệ này rất quan trọng trong việc thúc đẩy không chỉ sự thành công trong học tập mà còn sự phát triển xã hội và cảm xúc của học sinh. Đáp án: B
Câu 15 [752751]:
A, come up with
B, put up with
C, keep up with
D, take up with
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thách thức đối với giáo viên và tổ chức giáo dục trong việc (5) _______ những công cụ và xu hướng mới nhất. Như vậy, chỗ trống cần một cụm động từ có nghĩa theo kịp, bắt kịp với sự thay đổi của công nghệ.

Xét các đáp án:
A. come up with: nghĩ ra, đưa ra ý tưởng
B. put up with: chịu đựng
C. keep up with: theo kịp, bắt kịp
D. take up with: bàn bạc, kết giao với ai đó

=> Chọn C.

Tạm dịch: Hơn nữa, tốc độ thay đổi nhanh chóng của công nghệ đặt ra một thách thức đối với giáo viên và các tổ chức giáo dục trong việc theo kịp những công cụ và xu hướng mới nhất. Đáp án: C