Cloze Text 1
There is a direct correlation (1)_____ using artificial intelligence and concerns about job security. (2)_____ According to a December CNBC SurveyMonkey Workforce survey, 60% of employees who use AI regularly reported they worry about its impact on their jobs. Seventy-two percent of respondents who use the technology recognize that automation significantly increases productivity.
Last year, Goldman Sachs published a report that estimates 300 million jobs could be lost or diminished by this fast-growing technology. The investment bank predicts that the growth in AI will (3)_____ the trajectory of past computer and tech products. Just as the world went from giant mainframe computers to modern-day technology, there will be a similar fast-paced growth of AI reshaping the world.
AI can streamline workflows, increase efficiency and optimize resources, leading to (4)_____ and improved quality of work. By offloading mundane and repetitive tasks to AI systems, workers can shift their attention to (5)_____, resulting in higher employee effectiveness and a more engaging and diverse workplace culture.
(Source: Forbes)
Câu 1 [752838]:
A, across
B, over
C, between
D, round
Phân tích ngữ cảnh: Câu đề cập đến mối tương quan trực tiếp giữa việc sử dụng trí tuệ nhân tạo và những lo ngại về an toàn việc làm. 

Xét các đáp án:
A. across /əˈkrɔːs/ (prep): băng qua, khắp, trên khắp
B. over /ˈoʊ.vɚ/ (prep): trên, về, liên quan đến
C. between /bɪˈtwiːn/ (prep): giữa (2 yếu tố)
D. round /raʊnd/ (prep): xung quanh, vòng quanh

=> Chọn C. "Correlation between A and B" là cách diễn đạt phổ biến để nói về mối tương quan giữa hai yếu tố.

Tạm dịch: Có một mối tương quan trực tiếp giữa việc sử dụng trí tuệ nhân tạo và những lo ngại về an toàn việc làm. Đáp án: C
Câu 2 [752839]:
A, The adoption of generative AI is prompting workers to focus on developing uniquely human skills that complement automation.
B, The more workers leverage generative AI in their jobs, the more likely they fear that automation may replace them.
C, The rise of generative AI has shifted the conversation toward how humans and machines can work together effectively.
D, Generative AI is increasingly seen as a tool for collaboration rather than a replacement for human workers.
Phân tích ngữ cảnh: Câu đề cập rằng 60% nhân viên thường xuyên sử dụng AI lo ngại về ảnh hưởng của nó đến công việc của họ. Do đó, chỗ trống phải giúp làm rõ tác động của AI đối với người lao động.

Xét các đáp án:
A. Việc ứng dụng AI tạo sinh đang thúc đẩy người lao động phát triển kỹ năng đặc trưng của con người để bổ trợ cho tự động hóa.
B. Càng sử dụng AI tạo sinh trong công việc, người lao động càng có xu hướng lo sợ rằng tự động hóa có thể thay thế họ.
C. Sự phát triển của AI tạo sinh đã chuyển hướng cuộc thảo luận sang cách con người và máy móc có thể làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.
D. AI tạo sinh ngày càng được xem như một công cụ hợp tác hơn là một sự thay thế cho con người.

=> Chọn B. Đáp án này phản ánh trực tiếp ý chính của câu trước: sử dụng AI và nỗi lo bị thay thế có mối quan hệ tỷ lệ thuận.

Tạm dịch: Có một mối tương quan trực tiếp giữa việc sử dụng trí tuệ nhân tạo và mối lo ngại về an ninh việc làm. Càng sử dụng AI tạo sinh trong công việc, người lao động càng có xu hướng lo sợ rằng tự động hóa có thể thay thế họ. Theo một cuộc khảo sát của CNBC SurveyMonkey Workforce vào tháng 12, 60% nhân viên thường xuyên sử dụng AI cho biết họ lo ngại về tác động của nó đối với công việc của họ. Đáp án: B
Câu 3 [752843]:
A, mirror
B, enhance
C, contrast
D, modify
Phân tích ngữ cảnh: Câu trước đó nói về việc AI có thể khiến 300 triệu việc làm bị mất hoặc bị suy giảm. Sau đó, câu tiếp theo so sánh sự phát triển của AI với sự phát triển của máy tính và công nghệ trong quá khứ, nhấn mạnh rằng AI cũng sẽ phát triển nhanh chóng và thay đổi thế giới. Do đó, cần một động từ diễn tả sự tương đồng giữa sự phát triển của AI và công nghệ trong quá khứ.

Xét các đáp án: 
A. mirror /ˈmɪr.ɚ/ (v): phản ánh, phản chiếu
B. enhance /ɪnˈhæns/ (v): nâng cao, cải thiện
C. contrast /ˈkɑːn.træst/ (v): tương phản, đối lập
D. modify /ˈmɑː.dɪ.faɪ/ (v): sửa đổi, điều chỉnh

=> Chọn A, vì nó mang ý nghĩa rằng sự phát triển của AI sẽ giống như sự phát triển của công nghệ trước đây.

Tạm dịch: Ngân hàng đầu tư dự đoán rằng sự phát triển của AI sẽ phản ánh quỹ đạo phát triển của các sản phẩm máy tính và công nghệ trong quá khứ.
Đáp án: A
Câu 4 [752846]:
A, save cost
B, saved cost
C, cost saved
D, cost savings
Phân tích ngữ cảnh: Câu này đang nói về lợi ích của AI, bao gồm tối ưu hóa quy trình làm việc, tăng hiệu suất và sử dụng tài nguyên hợp lý. Từ cần điền phải thể hiện một kết quả tích cực do AI mang lại, cùng với “improved quality of work” (chất lượng công việc được cải thiện). Vì có liên từ "and" nối hai danh từ, từ cần điền cũng phải là một danh từ.

Xét các đáp án:
A. save cost (cụm động từ): tiết kiệm chi phí
B. saved cost (cụm danh từ): chi phí đã tiết kiệm
C. cost saved (danh từ + phân từ II): chi phí được tiết kiệm
D. cost savings (danh từ ghép): khoản tiết kiệm chi phí 

=> Chọn D

Tạm dịch: Trí tuệ nhân tạo có thể tinh giản quy trình làm việc, tăng hiệu suất và tối ưu hóa nguồn lực, dẫn đến tiết kiệm chi phí và cải thiện chất lượng công việc.
Đáp án: D
Câu 5 [752847]:
A, less demanding tasks
B, administrative duties
C, higher-value activities
D, routine tasks
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về lợi ích của AI trong việc giúp con người không phải làm những công việc tẻ nhạt, lặp đi lặp lại, từ đó họ có thể tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng hơn. Cần điền một danh từ hoặc cụm danh từ mô tả những nhiệm vụ mà con người có thể tập trung vào sau khi AI đã thay thế các công việc lặp đi lặp lại.

Xét các đáp án:
A. less demanding tasks: các nhiệm vụ ít đòi hỏi hơn
B. administrative duties: các nhiệm vụ hành chính
C. higher-value activities: các hoạt động có giá trị cao hơn
D. routine tasks: các nhiệm vụ thường lệ

=> Chọn C. AI giúp giảm tải công việc lặp lại, cho phép con người tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng hơn, có giá trị cao hơn.

Tạm dịch: Bằng cách chuyển giao các công việc tẻ nhạt và lặp đi lặp lại cho hệ thống AI, người lao động có thể tập trung vào các hoạt động có giá trị cao hơn, giúp nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên và tạo ra một môi trường làm việc hấp dẫn và đa dạng hơn.
Đáp án: C
Cloze Text 2
Artificial intelligence (AI) can already (1)________. Police forces are using it to map when and where crime is likely to occur. Doctors can use it to predict when a patient is most likely to have a heart attack or stroke. Researchers are even trying to give AI imagination so it can plan for (2)_______ consequences. Many decisions in our lives require a good forecast, and AI is almost always better at forecasting than we are. Yet for all these technological advances, we still seem to deeply lack confidence in AI predictions. Recent cases show that (3)_______ and prefer to trust human experts, even if these experts are wrong. If we want AI to really benefit people, we need to find a way to get people to trust it. To do that, we need to understand why people are so reluctant to trust AI in the first place.
To (4)__________ the gap between AI's potential and human acceptance, we must foster transparency and create ways for AI to communicate its reasoning clearly. If people can understand why AI makes certain predictions or recommendations, they may begin to trust its insights, even when they differ from human intuition. Only then can AI truly integrate into critical fields and be embraced as a valuable ally in (5)______ decisions.
(Source: https://www.izone.edu.vn )
Câu 6 [752848]:
A, take care of people
B, investigate the case
C, predict the future
D, predict the weather
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về khả năng của AI, cụ thể là khả năng dự đoán trước các sự kiện như tội phạm, bệnh tật. 

Xét các đáp án:
A. take care of people: chăm sóc con người
B. investigate the case: điều tra vụ án
C. predict the future: dự đoán tương lai
D. predict the weather: dự báo thời tiết

=> Chọn C.

Tạm dịch: Trí tuệ nhân tạo (AI) đã có thể dự đoán tương lai. Các lực lượng cảnh sát đang sử dụng nó để lập bản đồ dự đoán khi nào và ở đâu tội phạm có thể xảy ra. Các bác sĩ có thể sử dụng nó để dự đoán khi nào một bệnh nhân có khả năng bị đau tim hoặc đột quỵ nhất. Đáp án: C
Câu 7 [752849]:
A, expected
B, unexpected
C, expecting
D, unexpecting
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về khả năng của AI trong việc dự đoán hậu quả. Từ cần điền là một tính từ để mô tả "consequences" (hậu quả).

Xét các đáp án:
A. expected /ɪkˈspek.tɪd/ (adj): được mong đợi, dự đoán trước
B. unexpected /ˌʌn.ɪkˈspek.tɪd/ (adj): không lường trước được, bất ngờ
C. expecting /ɪkˈspek.tɪŋ/ (Ving): đang mong đợi
D. unexpecting - không phải một từ đúng trong tiếng Anh

=> Chọn B. AI được sử dụng để dự đoán những điều khó lường như tội phạm hoặc bệnh tật.

Tạm dịch: Các nhà nghiên cứu thậm chí đang cố gắng cung cấp cho AI trí tưởng tượng để nó có thể lên kế hoạch cho những hậu quả không lường trước được. Đáp án: B
Câu 8 [752853]:
A, AI is less used by experts
B, AI is used by many people
C, people rely heavily on AI
D, people don't like relying on AI
Phân tích ngữ cảnh: Câu này đề cập đến sự thiếu tin tưởng vào AI của con người, dù AI có thể đưa ra dự đoán chính xác hơn. Cần một đáp án diễn đạt ý rằng con người không thích dựa vào AI.

Xét các đáp án:
A. AI is less used by experts: AI ít được các chuyên gia sử dụng
B. AI is used by many people: AI được nhiều người sử dụng
C. People rely heavily on AI: Mọi người phụ thuộc nhiều vào AI
D. People don’t like relying on AI: Mọi người không thích dựa vào AI

=> Chọn D.

Tạm dịch: Những trường hợp gần đây cho thấy rằng mọi người không thích dựa vào AI và thích tin tưởng vào các chuyên gia con người hơn, ngay cả khi những chuyên gia này sai. Đáp án: D
Câu 9 [752855]:
A, bridge
B, cross
C, expand
D, cut
Phân tích ngữ cảnh: Cụm từ “the gap between AI’s potential and human acceptance” (khoảng cách giữa tiềm năng của AI và sự chấp nhận của con người) cho thấy đang nói về việc thu hẹp khoảng cách này. Động từ cần điền phải có nghĩa phù hợp với việc giảm bớt hoặc thu hẹp khoảng cách.

Xét các đáp án:
A. bridge /brɪdʒ/ (v): thu hẹp, bắc cầu nối
B. cross /krɔːs/ (v): băng qua, vượt qua
C. expand /ɪkˈspænd/ (v): mở rộng
D. cut /kʌt/ (v): cắt giảm, cắt đứt

=> Chọn A. "bridge the gap" là một cách diễn đạt phổ biến, có nghĩa là thu hẹp khoảng cách.

Tạm dịch: Để thu hẹp khoảng cách giữa tiềm năng của AI và sự chấp nhận của con người, chúng ta phải thúc đẩy tính minh bạch và tạo ra các cách để AI giải thích rõ ràng lý do đằng sau dự đoán của nó.
Đáp án: A
Câu 10 [752856]:
A, doing
B, making
C, having
D, creating
Phân tích ngữ cảnh: Câu đề cập đến vai trò của AI trong hỗ trợ con người ra quyết định và cách để nó được chấp nhận trong các lĩnh vực quan trọng. Động từ cần điền phải phù hợp với danh từ "decisions" (quyết định).

Xét các đáp án:
A. doing (v) /ˈduːɪŋ/: làm
B. making (v) /ˈmeɪkɪŋ/: tạo ra, đưa ra
C. having (v) /ˈhævɪŋ/: có
D. creating (v) /kriˈeɪtɪŋ/: tạo ra

=> Chọn B. "make decisions" là một cụm từ thông dụng, có nghĩa là đưa ra quyết định.

Tạm dịch: Chỉ khi đó AI mới thực sự có thể hòa nhập vào các lĩnh vực quan trọng và được chấp nhận như một đồng minh quý giá trong việc đưa ra quyết định. Đáp án: B
Cloze Text 3
Artificial Intelligence (AI) has rapidly transformed from science fiction into a reality, affecting various aspects of life today. From healthcare to transportation, AI’s influence is undeniable. But what exactly is AI, and how has it developed (1)________ the years?
The concept of AI was first introduced in the mid-20th century. In 1956, the term “artificial intelligence” was (2)________ by John McCarthy during a conference at Dartmouth College. Early AI research focused on problem-solving and symbolic methods, laying the foundation for future developments. One of the earliest breakthroughs came in the form of the Logic Theorist, a program that could solve mathematical theorems, created by Allen Newell and Herbert A. Simon in 1955.
(3)________, the development of AI faced challenges. In the 1970s, funding and interest declined, a period often referred to as the “AI winter.” The limitations of computing power and the lack of progress in natural language understanding contributed to this slowdown. However, advancements in algorithms and the increase in computing power in the 1980s (4)_______.
While AI has the potential to revolutionize various industries, it also (5)_____ important ethical and social questions. As AI continues to evolve, ensuring that its development is aligned with human values and ethical considerations will be crucial.
(Source: https://therealielts.vn)
Câu 11 [752858]:
A, over
B, in
C, during
D, by
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về sự phát triển của AI theo thời gian, vì vậy ta cần một giới từ phù hợp với “the years” (nhiều năm).

Xét các đáp án:
A. over → over the years: qua nhiều năm
=> Đúng.
B. in → in the years
=> Không tự nhiên.
C. during → during the years
=> "During" dùng để nói về một khoảng thời gian cụ thể, thường có giới hạn rõ ràng (ví dụ: during the 1990s).
D. by → by the years
=> Không có nghĩa.

=> Chọn A.

Tạm dịch: Nhưng chính xác AI là gì, và nó đã phát triển như thế nào qua nhiều năm? Đáp án: A
Câu 12 [752863]:
A, valued
B, priced
C, coined
D, charged
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc John McCarthy đặt ra thuật ngữ "artificial intelligence" (AI).

Xét các đáp án: 
A. valued /ˈvæl.juːd/ (adj): được coi trọng
B. priced /praɪst/ (v): được định giá
C. coined /kɔɪnd/ (v): đặt ra, sáng tạo
D. charged /tʃɑːrdʒd/ (v): tính phí, buộc tội

=> Chọn C.

Tạm dịch: Vào năm 1956, thuật ngữ 'trí tuệ nhân tạo' đã được đặt ra bởi John McCarthy trong một hội nghị tại Đại học Dartmouth.
Đáp án: C
Câu 13 [752864]:
A, With a lot of funding
B, Despite early excitement
C, As technology improved
D, After significant investments
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về sự phát triển của AI qua các thời kỳ. Câu trước đề cập đến sự ra đời và những bước đột phá ban đầu của AI. Câu này nói về khó khăn trong những năm 1970, dẫn đến sự suy giảm quan tâm và tài trợ. Do đó, chỗ trống cần một cụm từ chỉ sự đối lập.

Xét các đáp án:
A. With a lot of funding: Với nhiều nguồn tài trợ
B. Despite early excitement: Mặc dù sự hào hứng ban đầu
C. As technology improved: Khi công nghệ cải tiến
D. After significant investments: Sau những khoản đầu tư đáng kể

=> Chọn B. Vì dù AI được chào đón nồng nhiệt lúc đầu, nhưng sau đó vẫn gặp khó khăn.

Tạm dịch: Mặc dù sự hào hứng ban đầu, sự phát triển của AI đã gặp phải nhiều thách thức. Đáp án: B
Câu 14 [752865]:
A, caused fears about AI
B, took attention away from AI
C, raises concerns about AI
D, revived interest in AI
Phân tích ngữ cảnh: Câu trước đó nói về sự suy giảm tài trợ và hứng thú với AI trong những năm 1970. Câu sau nhắc đến sự tiến bộ trong thuật toán và tăng cường sức mạnh tính toán vào những năm 1980. Do đó, chỗ trống cần một cụm từ chỉ hệ quả của những tiến bộ này, có thể là sự hồi sinh, quan tâm trở lại đến AI.

Xét các đáp án:
A. caused fears about AI: gây lo sợ về AI
B. took attention away from AI: làm mất sự chú ý khỏi AI
C. raises concerns about AI: dấy lên lo ngại về AI
D. revived interest in AI: hồi sinh sự quan tâm đến AI

=> Chọn D. Vì tiến bộ trong thuật toán và sức mạnh tính toán đã giúp AI thu hút lại sự quan tâm sau thời kỳ suy giảm.

Tạm dịch: Tuy nhiên, những tiến bộ trong thuật toán và sự gia tăng sức mạnh tính toán vào những năm 1980 đã hồi sinh sự quan tâm đến AI. Đáp án: D
Câu 15 [752866]:
A, lifts
B, increases
C, raises
D, rises
Phân tích ngữ cảnh: Vế trước nói về tiềm năng cách mạng hóa nhiều ngành của AI, vế sau đề cập đến những câu hỏi đạo đức và xã hội quan trọng mà AI đặt ra. Chỗ trống cần một động từ thể hiện việc gây ra, làm dấy lên hoặc đưa ra những câu hỏi này.

Xét các đáp án:
A. lifts /lɪfts/ (v): nâng lên, cải thiện
B. increases /ɪnˈkriːsɪz/ (v): tăng lên
C. raises /ˈreɪzɪz/ (v): dấy lên, đặt ra
D. rises /ˈraɪzɪz/ (v): tăng lên

=> Chọn C. "raises concerns/questions" là một cụm từ phổ biến có nghĩa là làm dấy lên các mối lo ngại hoặc câu hỏi.

Tạm dịch: Mặc dù AI có tiềm năng cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, nhưng nó cũng đặt ra những câu hỏi quan trọng về đạo đức và xã hội. Đáp án: C