Cloze Text 1
Time management is a skill that can (1)_____ or break your success in both personal and professional life. Those who effectively delegate their actions often find themselves (2)_____ when it comes to achieving their goals. On the other hand, doing so poorly can cause stress and result in missed opportunities. Therefore, it is important that we (3)_____ how to manage our time properly.
Of course, knowing that you have to organize your activities throughout the day is easy enough, but time management requires discipline and the ability to (4)_____ the wheat from the chaff. It is crucial that you learn to prioritize tasks and avoid putting off important responsibilities until the last minute. Remember, time waits for no one, so make every moment count.
On the flip side, taking breaks is equally important—no one can work well when they’re tired. Allowing yourself moments to rest and recharge can boost your focus and productivity (5) _______. Effective time management is not just about working nonstop; it’s about finding the right balance between effort and recovery. By setting clear priorities, staying disciplined, and knowing when to pause, you can make the most of your time while avoiding unnecessary stress or burnout.
Of course, knowing that you have to organize your activities throughout the day is easy enough, but time management requires discipline and the ability to (4)_____ the wheat from the chaff. It is crucial that you learn to prioritize tasks and avoid putting off important responsibilities until the last minute. Remember, time waits for no one, so make every moment count.
On the flip side, taking breaks is equally important—no one can work well when they’re tired. Allowing yourself moments to rest and recharge can boost your focus and productivity (5) _______. Effective time management is not just about working nonstop; it’s about finding the right balance between effort and recovery. By setting clear priorities, staying disciplined, and knowing when to pause, you can make the most of your time while avoiding unnecessary stress or burnout.
Câu 1 [751631]:
A, create
B, make
C, build
D, do
Xét các đáp án:
(A) create /kriˈeɪt/ (V): tạo ra
(B) make /meɪk/ (V): làm, tạo nên
(C) build /bɪld/ (V): xây dựng
(D) do /duː/ (V): làm
Ta có: cụm từ "make or break" mang nghĩa là (yếu tố) quyết định sự thành công hay thất bại. Dù "create" có nghĩa là tạo ra, nhưng trong ngữ cảnh này, "make or break" thường đi kèm với động từ "make", không phù hợp với "create".
=> Chọn đáp án: (B) make.
Tạm dịch: Time management is a skill that can (1) make or break your success in both personal and professional life.
(Quản lý thời gian là một kỹ năng có thể tạo ra hoặc phá hủy thành công của bạn trong cả cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp.)
Đáp án: B
Câu 2 [751633]:
A, ahead of the game
B, on thin ice
C, over the moon
D, behind the times
Xét các đáp án:
(A) ahead of the game /əˈhɛd əv ðə ɡeɪm/ (idiom): đi trước, vượt lên
(B) on thin ice /ɒn θɪn aɪs/ (idiom): gặp rủi ro, trong tình huống nguy hiểm
(C) over the moon /ˈoʊvər ðə muːn/ (idiom): rất vui mừng
(D) behind the times /bɪˈhaɪnd ðə taɪmz/ (idiom): lạc hậu
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu này nói về việc đi trước trong công việc và đạt được mục tiêu, vì vậy đáp án (A) "ahead of the game" là đúng.
=> Chọn đáp án (A) ahead of the game.
Tạm dịch: Those who effectively delegate their actions often find themselves (2) ahead of the game when it comes to achieving their goals.
(Những người phân công công việc hiệu quả thường sẽ thấy mình đi trước một bước trong việc đạt được mục tiêu.)
Câu 3 [751634]:
A, learn
B, learned
C, learning
D, need to learn
Ta có cấu trúc: It + be + important + that + S + V (nguyên thể).
=> Chọn đáp án A: learn.
Tạm dịch: On the other hand, doing so poorly can cause stress and result in missed opportunities. Therefore, it is important that we (3) learn how to manage our time properly.
(Mặt khác, làm việc không tốt có thể gây ra căng thẳng và dẫn đến bỏ lỡ cơ hội. Do đó, điều quan trọng là chúng ta phải học cách quản lý thời gian của mình một cách hợp lý.)
Đáp án: A
Câu 4 [751636]:
A, separate
B, differentiate
C, distinguish
D, divide
Xét các đáp án:
(A) separate /ˈseprət/ (V): tách ra, phân tách
(B) differentiate /ˌdɪfəˈrenʃieɪt/ (V): phân biệt
(C) distinguish /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/ (V): phân biệt, nhận ra sự khác biệt
(D) divide /dɪˈvaɪd/ (V): chia
Thành ngữ "separate the wheat from the chaff" có nghĩa là phân biệt giữa cái giá trị và cái không có giá trị/ cái tốt và cái xấu.
=> Chọn đáp án A: separate.
Tạm dịch: Of course, knowing that you have to organize your activities throughout the day is easy enough, but time management requires discipline and the ability to (4) separate the wheat from the chaff. It is crucial that you learn to prioritize tasks and avoid putting off important responsibilities until the last minute. Remember, time waits for no one, so make every moment count.
(Tất nhiên, biết rằng bạn phải sắp xếp các hoạt động của mình trong suốt cả ngày là điều dễ dàng, nhưng quản lý thời gian đòi hỏi tính kỷ luật và khả năng tách biệt cái tốt và cái xấu. Điều quan trọng là bạn phải học cách ưu tiên các nhiệm vụ và tránh trì hoãn những trách nhiệm quan trọng cho đến phút cuối cùng. Hãy nhớ rằng, thời gian không chờ đợi bất kỳ ai, vì vậy hãy tận dụng từng khoảnh khắc.)
Câu 5 [751639]:
A, how you back to your tasks
B, when you return to your tasks
C, how to return to your tasks
D, it is essential for your tasks
Xét các đáp án:
(A) how you back to your tasks => "How you back" không phải là một cách dùng đúng động từ và cấu trúc này không hợp lý trong ngữ cảnh của câu.
(B) when you return to your tasks => Đây là lựa chọn đúng. "When you return to your tasks" có nghĩa là khi bạn quay lại công việc sau khi đã nghỉ ngơi. "When" là từ kết nối thích hợp để diễn tả thời điểm mà hành động (quay lại công việc) xảy ra, và nó hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu này.
(C) how to return to your tasks => "How to return" không hợp lý trong ngữ cảnh này, vì "how" thường được dùng khi bạn muốn diễn tả phương thức hoặc cách thức làm một việc gì đó. Câu này không yêu cầu cách thức mà chỉ là thời điểm bạn quay lại công việc.
(D) it is essential for your tasks => Câu này không hợp lý về ngữ pháp và không phù hợp với ý nghĩa của câu. Câu này đang nói về việc "khi bạn quay lại công việc", không phải về việc "cái gì là thiết yếu cho công việc của bạn".
=> Chọn đáp án B.
Tạm dịch: On the flip side, taking breaks is equally important—no one can work well when they’re tired. Allowing yourself moments to rest and recharge can boost your focus and productivity (5) when you return to your tasks. Effective time management is not just about working nonstop; it’s about finding the right balance between effort and recovery. By setting clear priorities, staying disciplined, and knowing when to pause, you can make the most of your time while avoiding unnecessary stress or burnout.
(Mặt khác, việc nghỉ ngơi cũng không kém phần quan trọng - không ai có thể làm việc tốt khi họ mệt mỏi. Cho phép bản thân có thời gian nghỉ ngơi và nạp lại năng lượng có thể nâng cao sự tập trung và năng suất của bạn khi bạn quay lại với công việc. Quản lý thời gian hiệu quả không chỉ là làm việc không ngừng nghỉ; mà là tìm ra sự cân bằng phù hợp giữa nỗ lực và phục hồi. Bằng cách đặt ra các ưu tiên rõ ràng, duy trì kỷ luật và biết khi nào nên dừng lại, bạn có thể tận dụng tối đa thời gian của mình trong khi tránh căng thẳng hoặc kiệt sức không cần thiết.)
Cloze Text 2
Arundhati Bhattacharya, former chairperson of the State Bank of India (SBI), has always believed that lifelong learning is key to success. In her 2018 TEDx talk, she explained (1) ______ every situation “with a questioning mind and a learner’s humility.”
In this edited interview with McKinsey, Bhattacharya spoke about her leadership mindset, lessons learned from her big transition, and what it takes to succeed in this new era of uncertainty, change, and rapid technological progress. (2)________, she said:
“During my yearlong gardening leave after (3) ______ SBI, I used to interact a lot with the youth. And I was continually asked one question: “How do you see the future, and what do you think is in it for us?”
When I think of the future, I see people having multiple careers. People will have to unlearn, relearn, and be on a (4) ______ curve for a very long time—in fact, for as long as they work. All the cycles that we are seeing today, whether economic cycles, climate cycles, stock market cycles, or technology cycles, are getting shorter. As a result, you are always on a treadmill. If you aren’t, you are just going to become (5) _______; your sell-by date is going to come much faster.
People will have to unlearn, relearn, and be on an experience curve for a very long time; in fact, for as long as they work.
In this edited interview with McKinsey, Bhattacharya spoke about her leadership mindset, lessons learned from her big transition, and what it takes to succeed in this new era of uncertainty, change, and rapid technological progress. (2)________, she said:
“During my yearlong gardening leave after (3) ______ SBI, I used to interact a lot with the youth. And I was continually asked one question: “How do you see the future, and what do you think is in it for us?”
When I think of the future, I see people having multiple careers. People will have to unlearn, relearn, and be on a (4) ______ curve for a very long time—in fact, for as long as they work. All the cycles that we are seeing today, whether economic cycles, climate cycles, stock market cycles, or technology cycles, are getting shorter. As a result, you are always on a treadmill. If you aren’t, you are just going to become (5) _______; your sell-by date is going to come much faster.
People will have to unlearn, relearn, and be on an experience curve for a very long time; in fact, for as long as they work.
(Adapted from mckinsey.com)
Câu 6 [751640]:
A, how she approaches
B, how essential the approaches are
C, she wants to approach
D, it has become approachable
Xét các đáp án:
(A) how she approaches (V): cách tiếp cận
(B) how essential the approaches are (N): cách thức quan trọng
(C) she wants to approach (V): cô ấy muốn tiếp cận
(D) it has become approachable (Adj): nó đã trở nên dễ tiếp cận
Căn cứ vào ngữ cảnh:
Câu này mô tả cách mà Arundhati Bhattacharya tiếp cận các tình huống, và câu "explained how" thường sẽ theo sau một động từ nguyên thể. "How she approaches" là lựa chọn phù hợp nhất trong ngữ cảnh này.
=> Chọn đáp án: (A) how she approaches
Tạm dịch:
Arundhati Bhattacharya, former chairperson of the State Bank of India (SBI), has always believed that lifelong learning is key to success. In her 2018 TEDx talk, she explained (1) how she approaches every situation “with a questioning mind and a learner’s humility.”
(Arundhati Bhattacharya, cựu chủ tịch Ngân hàng Nhà nước Ấn Độ (SBI), luôn tin rằng học tập suốt đời là chìa khóa thành công. Trong bài nói chuyện TEDx năm 2018, cô ấy đã giải thích cách cô ấy tiếp cận mọi tình huống “với một tâm trí thắc mắc và sự khiêm tốn của một người học hỏi.”)
Đáp án: A
Câu 7 [751641]:
A, Meanwhile
B, Accordingly
C, As a result
D, Therefore
Xét các đáp án:
(A) Meanwhile /ˈmiːnˌwaɪl/ (adv): trong khi đó
(B) Accordingly /əˈkɔːrdɪŋli/ (adv): do đó, vì vậy
(C) As a result /æz ə rɪˈzʌlt/ (adv): do đó
(D) Therefore /ˈðerfɔːr/ (adv): vì vậy
Căn cứ vào ngữ cảnh:
Câu trước nhắc đến các yếu tố như thay đổi, sự không chắc chắn và tiến bộ công nghệ. "As a result" có nghĩa là "do đó" hoặc "kết quả là", rất hợp lý trong ngữ cảnh này.
=> Chọn đáp án: (C) As a result
Tạm dịch:
In this edited interview with McKinsey, Bhattacharya spoke about her leadership mindset, lessons learned from her big transition, and what it takes to succeed in this new era of uncertainty, change, and rapid technological progress. (2) As a result, she said:
(Trong cuộc phỏng vấn chỉnh sửa này với McKinsey, Bhattacharya nói về tư duy lãnh đạo, những bài học rút ra từ sự chuyển đổi lớn của bà, và những yếu tố cần có để thành công trong kỷ nguyên mới của sự không chắc chắn, thay đổi và tiến bộ công nghệ nhanh chóng. Do đó, bà nói:)
Câu 8 [751642]:
A, withdrawing from
B, laying off
C, resigning from
D, retiring from
Xét các đáp án:
(A) withdrawing from /wɪðˈdrɔː frəm/ (PV): rút lui từ
(B) laying off /ˈleɪɪŋ ɔːf/ (PV): sa thải
(C) resigning from /rɪˈzaɪn frəm/ (PV): từ chức
(D) retiring from /rɪˈtaɪərɪŋ frəm/ (PV): nghỉ hưu
Căn cứ vào ngữ cảnh:
Bà Bhattacharya đã nghỉ hưu tại SBI sau một thời gian dài làm việc, ngoài ra "resigning from" đúng về mặt ngữ nghĩa, nhưng bà Bhattacharya không từ chức mà là bà nghỉ hưu sau khi kết thúc sự nghiệp tại SBI.
=> Chọn đáp án: (D) retiring from.
Tạm dịch:
“During my yearlong gardening leave after (3) retiring from SBI, I used to interact a lot with the youth. And I was continually asked one question: “How do you see the future, and what do you think is in it for us?”
(Trong thời gian nghỉ làm vườn kéo dài một năm sau khi nghỉ hưu ở SBI, tôi đã từng tiếp xúc rất nhiều với giới trẻ. Và tôi liên tục được hỏi một câu: "Bạn nhìn thấy tương lai như thế nào và bạn nghĩ nó mang lại điều gì cho chúng ta?)
Đáp án: D
Câu 9 [751648]:
A, studying
B, learning
C, researching
D, understanding
Xét các đáp án:
(A) studying /ˈstʌdiɪŋ/ (V): học
(B) learning /ˈlɜːrnɪŋ/ (V): học hỏi
(C) researching /rɪˈsɜːrtʃɪŋ/ (V): nghiên cứu
(D) understanding /ʌndərˈstændɪŋ/ (V): hiểu
Căn cứ vào ngữ cảnh:
Trong ngữ cảnh của câu, "learning curve" là cụm từ phổ biến dùng để nói về tốc độ học một môn học mới hoặc một kỹ năng mới; quá trình học hỏi từ những sai lầm mà chính người học mắc phải.
=> Chọn đáp án: (B) learning.
Tạm dịch:
When I think of the future, I see people having multiple careers. People will have to unlearn, relearn, and be on a (4) learning curve for a very long time—in fact, for as long as they work.
(Khi tôi nghĩ về tương lai, tôi thấy con người có nhiều nghề nghiệp. Mọi người sẽ phải quên đi, học lại và luôn ở trong một quá trình học hỏi lâu dài—thực tế, suốt cả sự nghiệp của họ.)
Đáp án: B
Câu 10 [751649]:
A, needless
B, excessive
C, redundant
D, spare
Xét các đáp án:
(A) needless /ˈniːdləs/ (Adj): không cần thiết
(B) excessive /ɪkˈsesɪv/ (Adj): quá mức
(C) redundant /rɪˈdʌndənt/ (Adj): dư thừa
(D) spare /sper/ (Adj): thừa, dự trữ
Căn cứ vào ngữ cảnh:
Trong câu này, Bhattacharya nói rằng nếu không thay đổi và phát triển, bạn sẽ trở nên lỗi thời và không còn giá trị. "Redundant" là từ chính xác để diễn tả điều này vì nó mang nghĩa là dư thừa.
=> Chọn đáp án: (C) redundant.
Tạm dịch:
All the cycles that we are seeing today, whether economic cycles, climate cycles, stock market cycles, or technology cycles, are getting shorter. As a result, you are always on a treadmill. If you aren’t, you are just going to become (5) redundant; your sell-by date is going to come much faster.
People will have to unlearn, relearn, and be on an experience curve for a very long time; in fact, for as long as they work.
(Tất cả các chu kỳ mà chúng ta đang thấy ngày nay, cho dù là chu kỳ kinh tế, chu kỳ khí hậu, chu kỳ thị trường chứng khoán hay chu kỳ công nghệ, đều đang trở nên ngắn hơn. Kết quả là, bạn luôn ở trên máy chạy bộ. Nếu không, bạn sẽ trở nên thừa thãi; ngày hết hạn của bạn sẽ đến nhanh hơn nhiều.
Mọi người sẽ phải học lại, học lại và trải nghiệm trong một thời gian rất dài; thực tế là trong suốt thời gian họ làm việc.)
Đáp án: C Mọi người sẽ phải học lại, học lại và trải nghiệm trong một thời gian rất dài; thực tế là trong suốt thời gian họ làm việc.)
Cloze Text 3
The labor market has changed considerably in the past decade. Increased digitalization and globalization lead to extreme flexibility when it (1) ______ to hiring new talent. Companies choose part-time, project-based independent contractors or gig economy freelancers more than ever before. They shop for workers (2) ______ on skills rather than official qualifications or job titles.
Add in the fact that needed skills regularly change as tech advances, and employers’ focus on attracting talent rather than someone to fill a job makes sense. They need people (3) ____________, processes and projects. If the same person continues to be agile and adaptable for the long-term due to their focus on lifelong learning, they become a much more valuable asset. Lifelong learning matters more now than ever because generic experience and flexibility cannot (4) ______ with serial mastery. Even mastering one skill will not ensure employment for the long-term. The shelf life of skills is reducing year after year. If you abandon learning after achieving mastery in one thing, you will likewise become useless in the labor force. (5) ____________ hold for both personal and professional development. While career-based learning assists with finding the next contract work or position, adopting the same mindset off-hours provides benefits, too.
(Adapted from: chieflearningofficer.com)
Câu 11 [751650]:
A, arrives
B, goes
C, comes
D, enters
Xét các đáp án:
(A) arrives /əˈraɪvz/ (V): đến
(B) goes /ɡəʊz/ (V): đi
(C) comes /kʌmz/ (V): đến, xảy ra
(D) enters /ˈentərz/ (V): bước vào
Căn cứ vào ngữ cảnh: Cụm từ "when it comes to" là cách diễn đạt phổ biến để nói về một chủ đề hoặc vấn đề. Đây là một cụm từ cố định trong tiếng Anh.
=> Chọn đáp án: (C) comes
Tạm dịch: The labor market has changed considerably in the past decade. Increased digitalization and globalization lead to extreme flexibility when it (1) comes to hiring new talent.
(Thị trường lao động đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua. Sự số hóa và toàn cầu hóa gia tăng dẫn đến sự linh hoạt cực đoan khi nói đến việc tuyển dụng nhân tài.)
Đáp án: C
Câu 12 [751651]:
A, based
B, depended
C, relied
D, founded
Xét các đáp án:
(A) based /beɪst/: dựa trên
(B) depended /dɪˈpendɪd/: phụ thuộc
(C) relied /rɪˈlaɪd/: tin cậy vào
(D) founded /ˈfaʊndɪd/: thành lập
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu này cần từ "based on" để chỉ rằng công ty lựa chọn nhân viên dựa trên kỹ năng, và "based" là từ chính xác để diễn đạt ý này.
=> Chọn đáp án: (A) based
Tạm dịch: Companies choose part-time, project-based independent contractors or gig economy freelancers more than ever before. They shop for workers (2) based on skills rather than official qualifications or job titles.
Các công ty lựa chọn các nhà thầu độc lập bán thời gian, dựa trên dự án hoặc những người làm việc tự do trong nền kinh tế tự do hơn bao giờ hết. Họ tìm kiếm công nhân dựa trên kỹ năng hơn là bằng cấp chính thức hoặc chức danh công việc.
Đáp án: A
Câu 13 [751654]:
A, whose policies to support
B, they have them to support policies
C, who support their policies
D, it is supported by their policies
Xét các đáp án:
(A) whose policies to support: Không đúng ngữ pháp, "whose" chỉ dùng cho sở hữu và không thể kết hợp như vậy.
(B) they have them to support policies: Không phải là một cấu trúc hợp lý về ngữ pháp.
(C) who support their policies: Đây là lựa chọn chính xác về ngữ pháp. "Who support" là cách diễn đạt đúng để chỉ những người hỗ trợ các chính sách của công ty.
(D) it is supported by their policies: Câu này không hợp lý vì "it" không phải chủ ngữ chính trong câu này.
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu này nói về việc công ty cần những người hỗ trợ chính sách của mình.
=> Chọn đáp án: (C) who support their policies
Tạm dịch: Add in the fact that needed skills regularly change as tech advances, and employers’ focus on attracting talent rather than someone to fill a job makes sense. They need people (3) who support their policies, processes and projects. If the same person continues to be agile and adaptable for the long-term due to their focus on lifelong learning, they become a much more valuable asset.
(Thêm vào thực tế là các kỹ năng cần thiết thường xuyên thay đổi khi công nghệ tiến bộ và việc nhà tuyển dụng tập trung vào việc thu hút nhân tài hơn là tuyển người vào làm việc là điều hợp lý. Họ cần những người hỗ trợ các chính sách, quy trình và dự án của họ. Nếu một người tiếp tục nhanh nhẹn và thích nghi trong thời gian dài nhờ tập trung vào việc học tập suốt đời, họ sẽ trở thành một tài sản có giá trị hơn nhiều.)
Đáp án: C
Câu 14 [751655]:
A, fight
B, participate
C, challenge
D, compete
Xét các đáp án:
(A) fight /faɪt/ (V): chiến đấu
(B) participate /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ (V): tham gia
(C) challenge /ˈtʃæləndʒ/ (V): thách thức
(D) compete /kəmˈpiːt/ (V): cạnh tranh
Căn cứ vào ngữ cảnh:
Câu này nói về sự cạnh tranh giữa những yếu tố khác nhau. "Compete" là từ phù hợp nhất vì nó nói về việc cạnh tranh trong bối cảnh kỹ năng và sự thành thạo.
=> Chọn đáp án: (D) compete.
Tạm dịch: Lifelong learning matters more now than ever because generic experience and flexibility cannot (4) compete with serial mastery. Even mastering one skill will not ensure employment for the long-term. The shelf life of skills is reducing year after year.
(Việc học tập suốt đời hiện nay quan trọng hơn bao giờ hết vì kinh nghiệm tổng quát và tính linh hoạt không thể cạnh tranh với khả năng thành thạo liên tục. Ngay cả việc thành thạo một kỹ năng cũng không đảm bảo việc làm lâu dài. Thời hạn sử dụng của các kỹ năng đang giảm dần qua từng năm.)
Đáp án: D
Câu 15 [751657]:
A, These skills
B, These truths
C, These benefits
D, These advances
Xét các đáp án:
(A) These skills: Không phù hợp vì câu này nói về những sự thật, không phải kỹ năng.
(B) These truths: Đây là lựa chọn chính xác vì "truths" chỉ những sự thật đã được đề cập trước đó trong bài viết.
(C) These benefits: Không đúng, câu này không nói về lợi ích mà là sự thật.
(D) These advances: Không phù hợp, "advances" thường liên quan đến tiến bộ, không phải sự thật.
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu này nói về các sự thật được đề cập trong bài viết về học suốt đời và kỹ năng, vì vậy "truths" là từ chính xác nhất.
=> Chọn đáp án: (B) These truths.
Tạm dịch: If you abandon learning after achieving mastery in one thing, you will likewise become useless in the labor force. (5) These truths hold for both personal and professional development. While career-based learning assists with finding the next contract work or position, adopting the same mindset off-hours provides benefits, too.
(Nếu bạn từ bỏ việc học sau khi đã thành thạo một việc nào đó, bạn cũng sẽ trở nên vô dụng trong lực lượng lao động. Những sự thật này có tác dụng cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Mặc dù việc học tập dựa trên nghề nghiệp hỗ trợ tìm kiếm công việc hoặc vị trí theo hợp đồng tiếp theo, nhưng việc áp dụng tư duy tương tự ngoài giờ cũng mang lại lợi ích.)
Đáp án: B