Cloze Text 1
The next two decades promise a full-scale revolution in our working lives, with automation becoming the center of productivity. But let’s (1)_______ a look at the present and how technology already is a huge part of our lives. The concept that our (2)______ and we will be out of work is not true. We already live in an age of robotics in the workplace, and, before the pandemic, we had reached some of the lowest global unemployment rates in history with 5.2% in 2018 worldwide. (3)_______, high tech and high employment rates don’t need to be mutually exclusive. This coexistence gives us reason to believe that technology will (4)________. But we have to be very careful when (5)_______ this situation as a projection because there is one problem that is arising and that we need to address as soon as possible. The fact is that jobs will switch to skill-based. In turn, this will affect the most vulnerable populations who have less access to education.
(Source: https://tietalent.com)
Câu 1 [751809]:
A, make
B, take
C, get
D, set
Xét các đáp án:
(A) make /meɪk/ (V): làm, tạo ra
(B) take /teɪk/ (V): lấy, cầm, xét
(C) get /ɡet/ (V): nhận, có được
(D) set /set/ (V): đặt, xác định
Ta có: cụm từ “take a look” là một cách diễn đạt phổ biến khi muốn nói về việc xem xét hoặc đánh giá một điều gì đó.
=> Chọn đáp án: (B) take.
Tạm dịch: The next two decades promise a full-scale revolution in our working lives, with automation becoming the center of productivity. But let’s (1) take a look at the present and how technology already is a huge part of our lives.
(Hai thập kỷ tới hứa hẹn một cuộc cách mạng toàn diện trong đời sống làm việc của chúng ta, với việc tự động hóa trở thành trung tâm của năng suất. Nhưng chúng ta hãy nhìn vào hiện tại và xem công nghệ đã trở thành một phần quan trọng như thế nào trong cuộc sống của chúng ta.)
Đáp án: B
Câu 2 [751810]:
A, our jobs will be replaced by robots
B, robots will create more jobs
C, robots will work alongside humans
D, automation will stop progress
Căn cứ vào ngữ cảnh: Tác giả đang bác bỏ quan điểm tiêu cực rằng robot sẽ lấy hết việc làm của con người.
Xét các đáp án:
(A) our jobs will be replaced by robots: công việc của chúng ta sẽ bị thay thế bởi robot. => Phù hợp.
(B) robots will create more jobs: robot sẽ tạo ra nhiều việc làm hơn. => Không phù hợp với ngữ cảnh.
(C) robots will work alongside humans: robot sẽ làm việc cùng với con người => Không hợp lý, nếu robot chỉ làm việc cùng con người thì không có lý do để con người mất việc.
(D) automation will stop progress: tự động hóa sẽ dừng tiến trình => Không hợp lý, vì trong ngữ cảnh này nói về công nghệ và tiến bộ.
=> Chọn đáp án: (A) our jobs will be replaced by robots.
Tạm dịch:
The concept that robots will work alongside humans and we will be out of work is not true.
(Quan niệm rằng công việc của chúng ta sẽ bị thay thế bởi robot và chúng ta sẽ mất việc là không đúng.)
Đáp án: A
Câu 3 [751816]:
A, For example
B, In other words
C, On the other hand
D, However
Xét các đáp án:
(A) For example: Thường dùng để đưa ra ví dụ cụ thể.
(B) In other words: Dùng để giải thích lại hoặc làm rõ ý trước đó.
(C) On the other hand: Thường dùng để chỉ sự trái ngược (mặt khác).
(D) However: Dùng để đưa ra sự đối lập hoặc kháng lại quan điểm trước đó.
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu trước đó đề cập đến việc chúng ta đã và đang sống trong thời đại mà robot xuất hiện trong môi trường làm việc, nhưng trước đại dịch, tỷ lệ thất nghiệp toàn cầu vẫn ở mức thấp kỷ lục (5.2% vào năm 2018). Điều này có nghĩa là sự phát triển của công nghệ không đồng nghĩa với việc con người mất việc làm. Câu chứa chỗ trống đang tiếp tục làm rõ ý này, khẳng định rằng công nghệ cao và tỷ lệ việc làm cao có thể cùng tồn tại, chứ không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau.
=> Chọn đáp án: (B) In other words (Nói cách khác).
Tạm dịch: We already live in an age of robotics in the workplace, and, before the pandemic, we had reached some of the lowest global unemployment rates in history with 5.2% in 2018 worldwide. (3) In other words, high tech and high employment rates don’t need to be mutually exclusive.
(Chúng ta đã sống trong thời đại sử dụng robot tại nơi làm việc và trước đại dịch, chúng ta đã đạt đến một số tỷ lệ thất nghiệp toàn cầu thấp nhất trong lịch sử với 5,2% vào năm 2018 trên toàn thế giới. Nói cách khác, công nghệ cao và tỷ lệ việc làm cao không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau.)
Đáp án: B
Câu 4 [751818]:
A, reduce the number of workers
B, make people lose their jobs
C, create more jobs than it will destroy
D, lead to unemployment
Xét các đáp án:
(A) reduce the number of workers: giảm số lượng người lao động
(B) make people lose their jobs: làm cho mọi người mất việc
(C) create more jobs than it will destroy: tạo ra nhiều công việc hơn là nó phá hủy
(D) lead to unemployment: dẫn đến thất nghiệp
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu này nói về sự tin tưởng rằng công nghệ sẽ tạo ra cơ hội việc làm hơn là gây ra thất nghiệp.
=> Chọn đáp án (C) create more jobs than it will destroy.
Tạm dịch:
This coexistence gives us reason to believe that technology will (4) create more jobs than it will destroy.
(Sự đồng tồn tại này cho chúng ta lý do để tin rằng công nghệ sẽ tạo ra nhiều công việc hơn là nó phá hủy.)
Đáp án: C
Câu 5 [751822]:
A, analyze
B, analyzed
C, analysis
D, analyzing
Xét các đáp án:
(A) analyze /ˈænəlaɪz/ (V-inf): phân tích
(B) analyzed /ˈænəlaɪzd/ (V quá khứ): đã phân tích
(C) analysis /əˈnæləsɪs/ (N): sự phân tích
(D) analyzing /ˈænəlaɪzɪŋ/ (V-ing): đang phân tích
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu này yêu cầu một động từ ở dạng gerund (danh động từ) sau giới từ “when”, do đó "analyzing" là lựa chọn chính xác.
=> Chọn đáp án: (D) analyzing.
Tạm dịch:
But we have to be very careful when (5) analyzing this situation as a projection because there is one problem that is arising and that we need to address as soon as possible. The fact is that jobs will switch to skill-based. In turn, this will affect the most vulnerable populations who have less access to education.
(Nhưng chúng ta phải rất cẩn thận khi phân tích tình huống này như một dự báo vì có một vấn đề đang nảy sinh mà chúng ta cần phải giải quyết càng sớm càng tốt. Đổi lại, điều này sẽ ảnh hưởng đến những nhóm dân cư dễ bị tổn thương nhất, những người ít được tiếp cận với giáo dục.)
Đáp án: D
Cloze Text 2
The Office for National Statistics recorded 14% of people working in the UK between January and March of 2014 as “home workers,” having worked at least 1 day a week from their home location. This was the highest rate of home working since (1)_____ records began in 1998. (2)_____ increased productivity, cost savings, and improved employee morale, many industry-leading companies mostly working in technology are promoting remote/flexible working conditions to attract and retain the best talent. Wide-range adoption is likely to increase, considering the rise of millennials, their affinity with the digital world, and expectations for even greater flexible working conditions. One interesting study (3)_____ this topic is by Nicholas Bloom of Chinese travel website Ctrip. He allowed half of the Call-Centre employees to work from home for 9 months, (4)_____. As expected, financial savings on furniture and space were achieved, but interestingly, away from the discipline of the office environment, the remote workers made an additional 13.5% more calls. (5)_____ an extra workday a week. They also left the company at half the rate and job satisfaction was higher than their office working peers.
Câu 6 [751824]:
A, compatible
B, comparable
C, compare
D, comparatively
Xét các đáp án:
(A) compatible /kəmˈpætəbl/ (Adj): tương thích
(B) comparable /ˈkɑːmpərəbl/ (Adj): có thể so sánh được
(C) compare /kəmˈper/ (V): so sánh
(D) comparatively /kəmˈpærətɪvli/ (Adv): một cách tương đối
Căn cứ vào ngữ cảnh: câu này cần một tính từ để mô tả "records". "Comparable" có nghĩa là các số liệu có thể so sánh được, phù hợp với việc so sánh các số liệu trong suốt một khoảng thời gian dài.
=> Chọn đáp án: (B) comparable.
Tạm dịch: The Office for National Statistics recorded 14% of people working in the UK between January and March of 2014 as “home workers,” having worked at least 1 day a week from their home location. This was the highest rate of home working since (1) comparable records began in 1998. 
(Văn phòng Thống kê Quốc gia đã ghi nhận 14% số người làm việc tại Vương quốc Anh trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2014 là “người lao động tại nhà”, đã làm việc ít nhất 1 ngày một tuần từ địa điểm nhà của họ. Đây là tỷ lệ làm việc tại nhà cao nhất kể từ khi các dữ liệu có thể so sánh bắt đầu vào năm 1998.)
Đáp án: B
Câu 7 [751825]:
A, With reported benefits including
B, Despite reported benefits including
C, In addition to reported benefits including
D, While reporting benefits including
Xét các đáp án:
(A) With reported benefits including: Với những lợi ích đã được báo cáo bao gồm
(B) Despite reported benefits including: Mặc dù có những lợi ích đã được báo cáo bao gồm
(C) In addition to reported benefits including: Ngoài các lợi ích đã được báo cáo bao gồm
(D) While reporting benefits including: Trong khi báo cáo các lợi ích bao gồm
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu này tiếp nối thông tin về những lợi ích mà việc làm từ xa mang lại và diễn tả một cách bổ sung các lợi ích của việc làm từ xa.
=> Chọn đáp án: (A) With reported benefits including.
Tạm dịch: With reported benefits including increased productivity, cost savings, and improved employee morale, many industry-leading companies mostly working in technology are promoting remote/flexible working conditions to attract and retain the best talent. Wide-range adoption is likely to increase, considering the rise of millennials, their affinity with the digital world, and expectations for even greater flexible working conditions.
(Với những lợi ích đã được báo cáo bao gồm năng suất làm việc tăng lên, tiết kiệm chi phí, và tinh thần nhân viên cải thiện, nhiều công ty hàng đầu trong ngành công nghệ đang thúc đẩy điều kiện làm việc linh hoạt/từ xa để thu hút và giữ chân nhân tài. Việc áp dụng trên phạm vi rộng có thể sẽ tăng lên, xét đến sự gia tăng của thế hệ Millennials, mối quan hệ của họ với thế giới kỹ thuật số và những kỳ vọng về điều kiện làm việc linh hoạt hơn nữa.)
Đáp án: A
Câu 8 [751827]:
A, regard
B, regarded
C, regardless
D, regarding
Xét các đáp án:
(A) regard /rɪˈɡɑːd/ (V-inf): xem xét, coi trọng
(B) regarded /rɪˈɡɑːdɪd/ (V quá khứ): đã được xem xét
(C) regardless /rɪˈɡɑːdləs/ (Adv): bất chấp, không phân biệt
(D) regarding /rɪˈɡɑːdɪŋ/ (Prep): liên quan đến
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu này nói về một nghiên cứu liên quan đến chủ đề này, nên cần một từ mang nghĩa "liên quan đến". "Regarding" là giới từ mang nghĩa "liên quan đến", phù hợp với "this topic". Các đáp án khác không phù hợp, vì:
(A) Regard → Không phù hợp vì thiếu giới từ "to".
(B) Regarded → Không hợp lý trong ngữ cảnh.
(C) Regardless → Nghĩa là "bất chấp", không đúng.
=> Chọn đáp án: (D) regarding.
Tạm dịch: One interesting study (3) regarding this topic is by Nicholas Bloom of Chinese travel website Ctrip.
(Một nghiên cứu thú vị liên quan đến chủ đề này là của Nicholas Bloom từ trang web du lịch Trung Quốc Ctrip.)
Đáp án: D
Câu 9 [751829]:
A, whereas the other half continued their work in the office
B, while the other half carried on with their routine
C, when they stayed in the office
D, as the other half worked remotely
Xét các đáp án:
(A) whereas the other half continued their work in the office: trong khi nửa còn lại tiếp tục công việc của họ trong văn phòng
(B) while the other half carried on with their routine: trong khi nửa còn lại tiếp tục với thói quen của họ
(C) when they stayed in the office: khi họ ở lại văn phòng
(D) as the other half worked remotely: khi nửa còn lại làm việc từ xa
Căn cứ vào ngữ cảnh: câu này cần diễn tả sự tương phản giữa nhóm làm việc từ xa và làm việc trong văn phòng, vì vậy "while the other half carried on with their routine" là lựa chọn hợp lý nhất, diễn đạt việc một nửa còn lại tiếp tục công việc như bình thường. Đáp án A không đúng, vì "whereas" dùng để đối lập mạnh, nhưng câu này không có sự đối lập mạnh như vậy.
=> Chọn đáp án: (B) while the other half carried on with their routine.
Tạm dịch: He allowed half of the Call-Centre employees to work from home for 9 months, (4) while the other half carried on with their routine. As expected, financial savings on furniture and space were achieved, but interestingly, away from the discipline of the office environment, the remote workers made an additional 13.5% more calls.
(Anh ấy cho phép một nửa số nhân viên Call-Centre làm việc từ xa trong 9 tháng, trong khi nửa còn lại tiếp tục với thói quen công việc của họ. Đúng như dự kiến, họ đã đạt được mức tiết kiệm tài chính cho đồ nội thất và không gian, nhưng điều thú vị là, ngoài tính kỷ luật của môi trường văn phòng, những người làm việc ở xa đã thực hiện thêm 13,5% cuộc gọi.)
Đáp án: B
Câu 10 [751832]:
A, Altogether
B, Like
C, Almost
D, Another
Xét các đáp án:
(A) Altogether /ˌɔːltəˈɡeðər/ (Adv): tổng cộng
(B) Like /laɪk/ (Prep): giống như
(C) Almost /ˈɔːlməʊst/ (Adv): hầu như
(D) Another /əˈnʌðər/ (Det): một cái khác
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu trước đề cập rằng nhân viên làm việc từ xa làm nhiều hơn 13.5% số cuộc gọi, tương đương với gần một ngày làm việc thêm mỗi tuần. => Cần một từ chỉ mức độ gần đạt được một ngày làm việc thêm.
=> Chọn đáp án: (C) Almost.
Tạm dịch: (5) Almost an extra workday a week. They also left the company at half the rate and job satisfaction was higher than their office working peers. 
(Gần như tăng thêm một ngày làm việc mỗi tuần. Họ cũng rời công ty với tỷ lệ chỉ bằng một nửa và mức độ hài lòng trong công việc cao hơn so với các đồng nghiệp làm việc ở văn phòng.)
Đáp án: C
Cloze Text 3
Employee engagement is one of the most important (1)_______ in measuring work satisfaction. Employees today expect consumer-grade digital communication and personalized engagement to stay (2)_______ with their work and the organization. Outdated communication methods often fail to (3)________ these expectations. Employees want to be involved in their work, enthusiastic about their organization, have a sense of belonging, and enjoy flexibility in schedules and location.
In 2024, 94% of employees said that fostering a sense of belonging is crucial to workplace success, and yet 20% of workers still report feeling disconnected. Only 23% of employees were engaged at work in 2024, down from 39% in 2021.
(4)________ can be caused by several factors including lack of recognition by managers, poor company communication, and not having a better understanding of the mission of the company and engagement efforts. More than ever, employee engagement is a strategic business objective because engaged employees lead to long-term employee retention, higher employee performance, (5)________, and organizational success.
Câu 11 [751834]:
A, methods
B, factors
C, indicators
D, results
Xét các đáp án:
(A) methods /ˈmeθədz/ (N): phương pháp
(B) factors /ˈfæktərz/ (N): yếu tố
(C) indicators /ˈɪndɪˌkeɪtərz/ (N): chỉ số, dấu hiệu đo lường
(D) results /rɪˈzʌlts/ (N): kết quả
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu này đang nói về một yếu tố giúp đo lường mức độ hài lòng trong công việc. Cụm từ "measuring work satisfaction" cho thấy rằng ta cần một danh từ có nghĩa là một chỉ số hoặc thước đo.
=> Chọn đáp án (C) indicators vì nó mang nghĩa là chỉ số đo lường.
Tạm dịch: Employee engagement is one of the most important (1) indicators in measuring work satisfaction.
(Sự gắn kết của nhân viên là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đo lường mức độ hài lòng trong công việc.)
Đáp án: C
Câu 12 [751836]:
A, connection
B, connecting
C, connected
D, connect
Xét các đáp án:
(A) connection /kəˈnekʃn/ (N): sự kết nối
(B) connecting /kəˈnektɪŋ/ (V-ing): đang kết nối
(C) connected /kəˈnektɪd/ (Adj): được kết nối
(D) connect /kəˈnekt/ (V): kết nối
Căn cứ vào ngữ cảnh: Ta có "to stay ___ with" → Cấu trúc này cần một tính từ mô tả trạng thái của nhân viên.
=> Chọn đáp án: (C) connected vì nhân viên cần cảm thấy được kết nối với công việc và tổ chức.
Tạm dịch: Employees today expect consumer-grade digital communication and personalized engagement to stay (2) connected with their work and the organization.
(Ngày nay, nhân viên mong đợi các phương thức giao tiếp kỹ thuật số hiện đại và sự gắn kết cá nhân hóa để duy trì sự kết nối với công việc và tổ chức.)
Đáp án: C
Câu 13 [751839]:
A, meet
B, see
C, gather
D, solve
Xét các đáp án:
(A) meet /miːt/ (V): đáp ứng
(B) see /siː/ (V): nhìn thấy
(C) gather /ˈɡæðər/ (V): thu thập
(D) solve /sɑːlv/ (V): giải quyết
Căn cứ vào ngữ cảnh: Cụm "fail to ___ these expectations" cần một động từ mang nghĩa "không đáp ứng được kỳ vọng", mà "meet expectations" là một cụm từ phổ biến có nghĩa là đáp ứng mong đợi/kỳ vọng.
=> Chọn đáp án: (A) meet
Tạm dịch: Outdated communication methods often fail to (3) meet these expectations. Employees want to be involved in their work, enthusiastic about their organization, have a sense of belonging, and enjoy flexibility in schedules and location.
In 2024, 94% of employees said that fostering a sense of belonging is crucial to workplace success, and yet 20% of workers still report feeling disconnected. Only 23% of employees were engaged at work in 2024, down from 39% in 2021. 
(Các phương pháp giao tiếp lỗi thời thường không đáp ứng được những kỳ vọng này. Nhân viên muốn tham gia vào công việc của họ, nhiệt tình với tổ chức của họ, có cảm giác thân thuộc và tận hưởng sự linh hoạt trong lịch trình và địa điểm.
Vào năm 2024, 94% nhân viên nói rằng việc nuôi dưỡng cảm giác thân thuộc là rất quan trọng để thành công tại nơi làm việc, tuy nhiên 20% nhân viên vẫn cho biết cảm thấy mất kết nối. Chỉ có 23% nhân viên gắn bó với công việc vào năm 2024, giảm so với mức 39% vào năm 2021.)
Đáp án: A
Câu 14 [751843]:
A, High employee performance
B, Low employee engagement
C, Organizational success
D, Employee retention
Xét các đáp án:
(A) High employee performance: Hiệu suất nhân viên cao
(B) Low employee engagement: Sự gắn kết nhân viên thấp
(C) Organizational success: Thành công của tổ chức
(D) Employee retention: Giữ chân nhân viên
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu này liệt kê các nguyên nhân tiêu cực như thiếu công nhận từ quản lý, truyền thông kém, và thiếu hiểu biết về sứ mệnh công ty. Điều này dẫn đến sự gắn kết thấp của nhân viên.
=> Chọn đáp án: (B) Low employee engagement, vì nó mô tả tình trạng nhân viên không gắn kết với công ty.
Tạm dịch: (4) Low employee engagement can be caused by several factors including lack of recognition by managers, poor company communication, and not having a better understanding of the mission of the company and engagement efforts.
(Sự gắn kết thấp của nhân viên có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm thiếu sự công nhận từ quản lý, truyền thông công ty kém, và không hiểu rõ hơn về sứ mệnh cũng như các nỗ lực gắn kết của công ty.)
Đáp án: B
Câu 15 [751844]:
A, increased stress
B, enhance workplace safety
C, decreased motivation
D, improved quality of work
Xét các đáp án:
(A) increased stress: Tăng căng thẳng
(B) enhance workplace safety: Cải thiện an toàn nơi làm việc
(C) decreased motivation: Giảm động lực
(D) improved quality of work: Cải thiện chất lượng công việc
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu này liệt kê những lợi ích của sự gắn kết nhân viên, như giữ chân nhân viên lâu dài, hiệu suất cao, và thành công tổ chức.
=> Chọn đáp án: (D) improved quality of work, vì nó là kết quả tích cực từ sự gắn kết nhân viên.
Tạm dịch: More than ever, employee engagement is a strategic business objective because engaged employees lead to long-term employee retention, higher employee performance, improved quality of work, and organizational success.
(Hơn bao giờ hết, sự gắn kết nhân viên là một mục tiêu kinh doanh chiến lược vì nhân viên gắn kết dẫn đến giữ chân nhân viên lâu dài, hiệu suất cao, chất lượng công việc được cải thiện, và thành công của tổ chức.)
Đáp án: D