Synonyms: Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the underlined word/ phrase in each question.
Câu 1 [751849]: During the COVID-19 pandemic, many companies initiated belt-tightening plans to avoid bankruptcy.
A, cutback
B, spending
C, finance
D, addition
Tạm dịch: Trong đại dịch COVID-19, nhiều công ty đã triển khai các kế hoạch thắt chặt chi tiêu để tránh phá sản.
=> "belt-tightening" có nghĩa là việc cắt giảm chi phí.
Xét các đáp án:
(A) cutback /ˈkʌtˌbæk/ (n): sự cắt giảm 
(B) spending /ˈspendɪŋ/ (n): chi tiêu
(C) finance /ˈfaɪnæns/ (n): tài chính
(D) addition /əˈdɪʃn/ (n): sự bổ sung
=> belt-tightening = cutback
=> Chọn đáp án A.
Đáp án: A
Câu 2 [751853]: Our company is launching a commercial enterprise soon.
A, closure
B, announcement
C, undertaking
D, revolution
Tạm dịch: Công ty của chúng tôi sắp ra mắt một dự án thương mại lớn.
=> "enterprise" có nghĩa là một doanh nghiệp, dự án hoặc công ty.
Xét các đáp án:
(A) closure /ˈkloʊʒər/ (n): sự đóng cửa
(B) announcement /əˈnaʊnsmənt/ (n): thông báo 
(C) undertaking /ˈʌndərˌteɪkɪŋ/ (n): công việc, dự án lớn
(D) revolution /ˌrevəˈluːʃn/ (n): cuộc cách mạng
=> enterprise ~ undertaking
=> Chọn đáp án C.
(Các em sửa đáp án D theo trên Web giúp cô nhé! Cảm ơn các em!)
Đáp án: C
Câu 3 [751857]: The charity campaign purely serves as a publicity gimmick to win back customers.
A, initiative
B, stunt
C, schedule
D, reveal
Tạm dịch: Chiến dịch từ thiện chỉ là một chiêu trò quảng cáo để thu hút lại khách hàng.
=> "gimmick" có nghĩa là một chiêu trò quảng cáo, thường là hành động gây sự chú ý không thực tế.
Xét các đáp án:
(A) initiative /ɪˈnɪʃətɪv/ (n): sáng kiến (không đồng nghĩa, vì initiative là một hành động có mục tiêu cụ thể, không phải chiêu trò)
(B) stunt /stʌnt/ (n): trò trình diễn, chiêu trò
(C) schedule /ˈskedʒuː/ (n): lịch trình
(D) reveal /rɪˈviːl/ (n): sự tiết lộ
=> gimmick = stunt 
=> Chọn đáp án B: stunt.
Đáp án: B
Câu 4 [751860]: The new employee training program aims to enhance the capability of staff to handle complex tasks efficiently.
A, obstacle
B, failure
C, limitation
D, capacity
Tạm dịch: Chương trình đào tạo nhân viên mới nhằm nâng cao khả năng của nhân viên để xử lý các nhiệm vụ phức tạp một cách hiệu quả.
=> "capability" có nghĩa là khả năng, năng lực.
Xét các đáp án:
(A) obstacle /ˈɑːbstəkl/ (n): trở ngại
(B) failure /ˈfeɪljər/ (n): sự thất bại
(C) limitation /ˌlɪmɪˈteɪʃn/ (n): sự hạn chế
(D) capacity /kəˈpæsəti/ (n): năng lực (đồng nghĩa, vì capacity và capability đều chỉ khả năng hoặc năng lực thực hiện nhiệm vụ)
=> capability = capacity.
=> Chọn đáp án D.
Đáp án: D
Câu 5 [751861]: He was dismissed from his job for intentional data breach.
A, set free
B, made redundant
C, taken on
D, taken responsibility
Tạm dịch: Anh ấy bị sa thải khỏi công việc vì vi phạm dữ liệu có chủ đích.
=> "dismissed" có nghĩa là bị sa thải.
Xét các đáp án:
(A) set free /set friː/ (pv): giải phóng (trái nghĩa, vì "set free" có nghĩa là thả tự do, không phải sa thải)
(B) made redundant /meɪd rɪˈdʌndənt/ (pv): bị sa thải (đồng nghĩa, vì "made redundant" là thuật ngữ thường dùng để chỉ việc bị sa thải trong công ty)
(C) taken on /ˈteɪkən ɑːn/ (pv): nhận vào 
(D) taken responsibility /ˈteɪkən rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ (pv): nhận trách nhiệm 
=> dismissed = made redundant. 
=> Chọn đáp án B.
Đáp án: B
Câu 6 [751864]: Journalists are bound by a code of conduct that prevents them from being involved in political activity.
A, program
B, research
C, regulations
D, law
Tạm dịch: Các nhà báo bị ràng buộc bởi một mã quy tắc ứng xử ngăn họ tham gia vào các hoạt động chính trị.
=> "code of conduct" có nghĩa là mã quy tắc ứng xử, bộ quy tắc ứng xử.
Xét các đáp án:
(A) program /ˈprəʊɡræm/ (n): chương trình
(B) research /rɪˈsɜːrtʃ/ (n): nghiên cứu
(C) regulations /ˌreɡjʊˈleɪʃənz/ (n): quy định, quy tắc
(D) law /lɔː/ (n): luật pháp (không đồng nghĩa, vì "law" là các quy định pháp lý chính thức, trong khi "code of conduct" có thể là quy tắc ứng xử không mang tính pháp lý)
=> code of conduct = regulations.
=> Chọn đáp án C. Đáp án: C
Câu 7 [751866]: The new work-from-home policy offers greater flexibility for employees to balance their professional and personal lives.
A, adaptability
B, restriction
C, rigidity
D, stability
Tạm dịch: Chính sách làm việc tại nhà mới mang lại sự linh hoạt hơn cho nhân viên để cân bằng cuộc sống nghề nghiệp và cá nhân.
=> "flexibility" có nghĩa là tính linh hoạt, khả năng thay đổi hoặc điều chỉnh.
Xét các đáp án:
(A) adaptability /əˌdæptəˈbɪləti/ (n): khả năng thích nghi
(B) restriction /rɪˈstrɪkʃən/ (n): sự hạn chế
(C) rigidity /rɪˈdʒɪdəti/ (n): sự cứng nhắc
(D) stability /stəˈbɪləti/ (n): sự ổn định 
=> flexibility = adaptability, vì "adaptability" là khả năng thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh, tương tự như "flexibility".
=> Chọn đáp án A.
Đáp án: A
Câu 8 [751871]: The meeting was held in a virtual format due to the travel restrictions.
A, offline
B, physical
C, real
D, online
Tạm dịch: Cuộc họp được tổ chức theo hình thức trực tuyến do hạn chế di chuyển.
=> "virtual" có nghĩa là cuộc họp trực tuyến, không gặp mặt trực tiếp.
Xét các đáp án:
(A) offline /ˌɔːfˈlaɪn/ (adj): ngoại tuyến 
(B) physical /ˈfɪzɪkl/ (adj): thực tế 
(C) real /rɪəl/ (adj): thực tế 
(D) online /ˌɑːnˈlaɪn/ (adj): trực tuyến
=> virtual = online, vì "online" và "virtual" đều chỉ việc thực hiện trực tuyến qua internet.
=> Chọn đáp án D.
Đáp án: D
Câu 9 [751872]: My first product failed miserably, and I have to go back to the drawing board.
A, begin again
B, turn a new leaf
C, make an attempt
D, set back
Tạm dịch: Sản phẩm đầu tiên của tôi thất bại thảm hại và tôi phải bắt đầu lại từ đầu.
=> "go back to the drawing board" có nghĩa là bắt đầu lại từ đầu sau khi thất bại.
Xét các đáp án:
(A) begin again /bɪˈɡɪn əˈɡen/ (v): bắt đầu lại 
(B) turn a new leaf /tɜːrn ə njuː liːf/ (v): bắt đầu một chương mới (không đồng nghĩa, vì "turn a new leaf" có thể chỉ việc thay đổi thói quen, không nhất thiết bắt đầu lại từ đầu sau thất bại)
(C) make an attempt /meɪk æn əˈtempt/ (v): thử làm gì đó 
(D) set back /set bæk/ (v): làm chậm lại, cản trở 
=> go back to the drawing board = begin again.
=> Chọn đáp án A.
Đáp án: A
Câu 10 [751874]: She was reluctant to accept the job offer because it required her to move to a new city.
A, willing
B, eager
C, hesitant
D, excited
Tạm dịch: Cô ấy miễn cưỡng chấp nhận lời mời làm việc vì công việc đó yêu cầu cô ấy phải chuyển đến một thành phố mới.
=> "reluctant" có nghĩa là miễn cưỡng, không muốn làm gì đó.
Xét các đáp án:
(A) willing /ˈwɪlɪŋ/ (adj): sẵn sàng 
(B) eager /ˈiːɡər/ (adj): háo hức, nhiệt tình 
(C) hesitant /ˈhezɪtənt/ (adj): do dự 
(D) excited /ɪkˈsaɪtɪd/ (adj): phấn khích 
=> reluctant = hesitant.
=> Chọn đáp án C.
Đáp án: C
Antonyms: Choose A, B, C or D that has the OPPOSITE meaning to the underlined word/ phrase in each question.
Câu 11 [751880]: The company's performance remained consistent throughout the year, meeting all targets and expectations.
A, uniform
B, predictable
C, stable
D, unstable
Tạm dịch: Hiệu quả hoạt động của công ty duy trì ổn định trong suốt cả năm, đáp ứng mọi mục tiêu và mong đợi.
=> "consistent" có nghĩa là sự ổn định, không thay đổi.
Xét các đáp án:
(A) uniform /ˈjuːnɪfɔːm/ (adj): đồng nhất 
(B) predictable /prɪˈdɪktəbl/ (adj): có thể dự đoán 
(C) stable /ˈsteɪbl/ (adj): ổn định 
(D) unstable /ʌnˈsteɪbl/ (adj): không ổn định 
=> consistent >< unstable.
=> Chọn đáp án D.
Đáp án: D
Câu 12 [751881]: Remember to welcome new entrants to our department.
A, amateurs
B, expert
C, nonprofessional
D, trainee
Tạm dịch: Hãy nhớ chào đón những người mới tham gia vào bộ phận của chúng ta.
=> "entrants" có nghĩa là những người gia nhập, những người mới vào.
Xét các đáp án:
(A) amateurs /ˈæmətər/ (n): người nghiệp dư 
(B) expert /ˈekspɜːrt/ (n): chuyên gia 
(C) nonprofessional /ˌnɑːn prəˈfeʃənl/ (adj): không chuyên nghiệp
(D) trainee /ˌtreɪˈniː/ (n): người thực tập 
=> entrants >< expert.
=> Chọn đáp án B.
Đáp án: B
Câu 13 [751885]: They also offered him a job as a summer intern.
A, apprentice
B, trainee
C, novice
D, veteran
Tạm dịch: Họ cũng đã đề xuất anh ấy làm một công việc như một thực tập sinh mùa hè.
=> "intern" có nghĩa là người thực tập, học việc.
Xét các đáp án:
(A) apprentice /əˈprentɪs/ (n): người học việc
(B) trainee /ˌtreɪˈniː/ (n): người thực tập 
(C) novice /ˈnɑːvɪs/ (n): người mới bắt đầu 
(D) veteran /ˈvetərən/ (n): người có kinh nghiệm lâu năm 
=> intern >< veteran.
=> Chọn đáp án D.
Đáp án: D
Câu 14 [751886]: The owners were offered to liquidate the company and pay their creditors.
A, dissolve
B, disband
C, abandon
D, establish
Tạm dịch: Chủ sở hữu đã được đề xuất thanh lý công ty và trả nợ cho các khoản nợ chủ sở hữu của họ.
=> "liquidate" có nghĩa là thanh lý, giải thể công ty.
Xét các đáp án:
(A) dissolve /dɪˈzɑːlv/ (v): giải thể 
(B) disband /dɪsˈbænd/ (v): giải tán 
(C) abandon /əˈbændən/ (v): từ bỏ 
(D) establish /ɪˈstæblɪʃ/ (v): thành lập 
=> liquidate >< establish.
=> Chọn đáp án D.
Đáp án: D
Câu 15 [751887]: He finds himself on the frontline of a very different sort of war.
A, back personnel
B, vanguard
C, support
D, lead
Tạm dịch: He finds himself on the frontline of a very different sort of war.
=> "frontline" có nghĩa là ở tuyến đầu, nơi xảy ra hành động chính.
Xét các đáp án:
(A) back personnel /bæk ˌpɜːrsəˈnel/ (n): nhân viên ở phía sau
(B) vanguard /ˈvænɡɑːrd/ (n): tiên phong
(C) support /səˈpɔːrt/ (n): hỗ trợ
(D) lead /liːd/ (v): dẫn dắt (không hẳn phải là ở tuyến đầu)
=> frontline >< back personnel.
=> Chọn đáp án A.
Đáp án: A
Câu 16 [751891]: Employee engagement is crucial to the success of the organization."
A, involvement
B, connection
C, disinterest
D, participation
Tạm dịch: Sự tham gia của các nhân viên là rất quan trọng đối với sự thành công của tổ chức.
=> "engagement" có nghĩa là sự tham gia, sự gắn kết.
Xét các đáp án:
(A) involvement /ɪnˈvɑːlvmənt/ (n): sự tham gia 
(B) connection /kəˈnekʃn/ (n): sự kết nối
(C) disinterest /dɪsˈɪntrɪst/ (n): sự không quan tâm 
(D) participation /pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃn/ (n): sự tham gia 
=> engagement >< disinterest.
=> Chọn đáp án C.
Đáp án: C
Câu 17 [751895]: "The company offers a flexible work schedule to accommodate employees' needs."
A, adjustable
B, rigid
C, relaxed
D, adaptable
Tạm dịch: Công ty cung cấp lịch trình làm việc linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của nhân viên.
=> "flexible" có nghĩa là linh hoạt, dễ dàng điều chỉnh.
Xét các đáp án:
(A) adjustable /ˈdʒʌstəbl/ (adj): có thể điều chỉnh 
(B) rigid /ˈrɪdʒɪd/ (adj): cứng nhắc 
(C) relaxed /rɪˈlækst/ (adj): thư giãn 
(D) adaptable /əˈdæptəbl/ (adj): dễ thích nghi 
=> flexible >< rigid.
=> Chọn đáp án B.
Đáp án: B
Câu 18 [751896]: The Barbie model is a perfect example of a cash cow - they just keep profiting off making multiple versions of her.
A, money maker
B, successor
C, money drain
D, capitalist
Tạm dịch: Mô hình Barbie là một ví dụ điển hình của một "con bò sữa" - họ cứ tiếp tục kiếm lời từ việc tạo ra nhiều phiên bản khác nhau của cô ấy.
=> "cash cow" là một thuật ngữ dùng để chỉ một sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại lợi nhuận ổn định và liên tục mà không cần đầu tư nhiều.
Xét các đáp án:
(A) money maker /ˈmʌni ˈmeɪkər/ (n): người hoặc thứ tạo ra tiền
(B) successor /səkˈsɛsər/ (n): người kế nhiệm
(C) money drain /ˈmʌni dreɪn/ (n): sự tiêu tốn tiền 
(D) capitalist /ˈkæpɪtəlɪst/ (n): nhà tư bản 
=> cash cow >< money drain.
=> Chọn đáp án C.
Đáp án: C
Câu 19 [751899]: I am out of the office attending an annual conference in another country.
A, busy
B, absent
C, near
D, present
Tạm dịch: Tôi đang vắng mặt ở văn phòng vì tham dự một hội nghị thường niên ở một quốc gia khác.
=> "out of the office" có nghĩa là không có mặt ở văn phòng.
Xét các đáp án:
(A) busy /ˈbɪzi/ (adj): bận rộn 
(B) absent /ˈæbsənt/ (adj): vắng mặt
(C) near /nɪər/ (adj): gần 
(D) present /ˈpreznt/ (adj): có mặt
=> out of the office >< present.
=> Chọn đáp án D.
Đáp án: D
Câu 20 [751902]: I’m the team leader, so I basically have the upper hand.
A, less power
B, more strength
C, in control
D, full responsibility
Tạm dịch: Tôi là trưởng nhóm, vì vậy tôi về cơ bản có (the upper hand).
=> "the upper hand" có nghĩa là có lợi thế, quyền kiểm soát.
Xét các đáp án:
(A) less power /les ˈpaʊər/ (n): ít quyền lực 
(B) more strength /mɔːr streŋkθ/ (n): sức mạnh hơn 
(C) in control /ɪn kənˈtrəʊl/ (n): kiểm soát 
(D) full responsibility /fʊl rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ (n): toàn bộ trách nhiệm 
=> the upper hand >< less power.
=> Chọn đáp án A.
Đáp án: A