Synonyms: Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the underlined word/ phrase in each question.
Câu 1 [752094]: The referee's integrity was questioned after the controversial decision. during the match.
A, the lack of skill or ability
B, treating people unequally
C, the quality of being honest
D, the fact of not giving enough care
Tạm dịch: Sự chính trực của trọng tài đã bị đặt câu hỏi sau quyết định gây tranh cãi trong trận đấu.
=> "integrity" có nghĩa là sự chính trực, ngay thẳng, có đạo đức.
Xét các đáp án:
(A) the lack of skill or ability: sự thiếu kỹ năng hoặc khả năng
(B) treating people unequally: đối xử không công bằng
(C) the quality of being honest: tính chính trực, trung thực
(D) the fact of not giving enough care: việc không quan tâm đủ
=> integrity = the quality of being honest.
=> Chọn đáp án C.
Đáp án: C
Câu 2 [752095]: The coach offered valuable assistance to the players during their training session.
A, support
B, challenge
C, hindrance
D, competition
Tạm dịch: Huấn luyện viên đã cung cấp sự hỗ trợ quý giá cho các cầu thủ trong buổi tập.
=> "assistance" có nghĩa là sự giúp đỡ, hỗ trợ.
Xét các đáp án:
(A) support /səˈpɔːrt/: hỗ trợ, giúp đỡ
(B) challenge /ˈtʃælɪndʒ/: thử thách
(C) hindrance /ˈhɪndrəns/: sự cản trở
(D) competition /ˌkɑːmpəˈtɪʃn/: sự cạnh tranh
=> assistance = support.
=> Chọn đáp án A.
Đáp án: A
Câu 3 [752096]: All participants must adhere to the rules of the competition.
A, read the instructions
B, intentionally not give attention
C, express doubts
D, behave according to a rule
Tạm dịch: Tất cả các thí sinh phải tuân thủ quy tắc của cuộc thi.
=> "adhere to the rules" có nghĩa là làm theo, tuân thủ một quy tắc.
Xét các đáp án:
(A) read the instructions: đọc hướng dẫn
(B) intentionally not give attention: cố tình không chú ý
(C) express doubts: bày tỏ sự nghi ngờ
(D) behave according to a rule: hành động/ làm theo quy tắc
=> adhere to the rules ≈ behave according to a rule.
=> Chọn đáp án D.
Đáp án: D
Câu 4 [752100]: Many young athletes aspire to compete in the Olympics and achieve greatness in their sport.
A, succeed
B, dream
C, hesitate
D, try
Tạm dịch: Nhiều vận động viên trẻ khao khát thi đấu ở Thế vận hội và đạt thành công trong môn thể thao của họ.
=> "aspire" có nghĩa là mong muốn mạnh mẽ, khao khát đạt được điều gì đó.
Xét các đáp án:
(A) succeed /səkˈsiːd/: thành công
(B) dream /driːm/: mơ ước, khao khát
(C) hesitate /ˈhezɪteɪt/: do dự
(D) try /traɪ/: cố gắng
=> aspire = dream.
=> Chọn đáp án B.
Đáp án: B
Câu 5 [752101]: Her notable achievements in the field of science have earned her international recognition.
A, insignificant
B, remarkable
C, ordinary
D, minor
Tạm dịch: Những thành tựu đáng chú ý của cô ấy trong lĩnh vực khoa học đã mang lại cho cô sự công nhận quốc tế.
=> "notable" có nghĩa là đáng chú ý, xuất sắc.
Xét các đáp án:
(A) insignificant /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/: không quan trọng
(B) remarkable /rɪˈmɑːrkəbl/: đáng chú ý, xuất sắc
(C) ordinary /ˈɔːrdneri/: bình thường
(D) minor /ˈmaɪnər/: nhỏ, không quan trọng
=> notable = remarkable.
=> Chọn đáp án B.
Đáp án: B
Câu 6 [752102]: His pivotal goal in the final match secured the team's victory.
A, unimportant
B, casual
C, irrelevant
D, crucial
Tạm dịch: Bàn thắng quan trọng của anh ấy trong trận chung kết đã giúp đội giành chiến thắng.
=> "pivotal" có nghĩa là quan trọng, then chốt.
Xét các đáp án:
(A) unimportant /ˌʌnɪmˈpɔːrtnt/: không quan trọng
(B) casual /ˈkæʒuəl/: bình thường, không đặc biệt
(C) irrelevant /ɪˈreləvənt/: không liên quan, không quan trọng
(D) crucial /ˈkruːʃl/: quan trọng, then chốt
=> pivotal = crucial.
=> Chọn đáp án D.
Đáp án: D
Câu 7 [752104]: The coach's motivational speech helped reinforce the team's determination to win the championship.
A, support
B, weaken
C, ignore
D, dismiss
Tạm dịch: Bài phát biểu động viên của huấn luyện viên đã giúp củng cố quyết tâm của đội để giành chức vô địch.
=> "reinforce" có nghĩa là củng cố, làm mạnh hơn.
Xét các đáp án:
(A) support /səˈpɔːrt/: hỗ trợ, củng cố
(B) weaken /ˈwiːkən/: làm yếu đi
(C) ignore /ɪɡˈnɔːr/: phớt lờ
(D) dismiss /dɪsˈmɪs/: bỏ qua, gạt bỏ
=> reinforce = support.
=> Chọn đáp án A.
Đáp án: A
Câu 8 [752105]: The coach is skilled at handling difficult situations during matches.
A, proceeding
B, minimizing
C, dealing with
D, complicating
Tạm dịch: Huấn luyện viên thành thạo trong việc xử lý các tình huống khó khăn trong trận đấu.
=> "handling" có nghĩa là giải quyết, xử lý.
Xét các đáp án:
(A) proceeding /prəˈsiːdɪŋ/: tiến hành
(B) minimizing /ˈmɪnɪmaɪz/: giảm thiểu
(C) dealing with /ˈdiːlɪŋ wɪð/: xử lý, giải quyết
(D) complicating /ˈkɑːmplɪkeɪtɪŋ/: làm phức tạp hơn
=> handling = dealing with.
=> Chọn đáp án C.
Đáp án: C
Câu 9 [752106]: After a tough match, the coach had to concede that the opposing team played better.
A, admit
B, deny
C, argue
D, state
Tạm dịch: Sau một trận đấu khó khăn, huấn luyện viên phải thừa nhận rằng đội đối thủ đã chơi tốt hơn.
=> "concede" có nghĩa là chấp nhận sự thật, thừa nhận một điều gì đó đúng.
Xét các đáp án:
(A) admit /ədˈmɪt/: thừa nhận, chấp nhận
(B) deny /dɪˈnaɪ/: phủ nhận, từ chối
(C) argue /ˈɑːrɡjuː/: tranh luận
(D) state /steɪt/: tuyên bố
=> concede = admit.
=> Chọn đáp án A.
Đáp án: A
Câu 10 [752107]: The new training program is designed to enhance the players' performance on the field.
A, observe
B, weaken
C, consider
D, boost
Tạm dịch: Chương trình huấn luyện mới được thiết kế để cải thiện hiệu suất của cầu thủ trên sân.
=> "enhance" có nghĩa là làm tăng cường, cải thiện.
Xét các đáp án:
(A) observe /əbˈzɜːrv/: quan sát
(B) weaken /ˈwiːkən/: làm yếu đi
(C) consider /kənˈsɪdər/: cân nhắc, xem xét
(D) boost /buːst/: tăng cường, cải thiện
=> enhance = boost.
=> Chọn đáp án D.
Đáp án: D
Antonyms: Choose A, B, C or D that has the OPPOSITE meaning to the underlined word/ phrase in each question.
Câu 11 [752110]: Some players tried to stop the argument, but I didn't want to get involved.
A, avoid
B, participate
C, take part in
D, contribute
Tạm dịch: Một số cầu thủ cố gắng ngừng cuộc tranh cãi, nhưng tôi không muốn tham gia.
=> "get involved" có nghĩa là tham gia vào một tình huống, đặc biệt là một tình huống tranh cãi.
Xét các đáp án:
(A) avoid: tránh né
(B) participate: tham gia
(C) take part in: tham gia vào
(D) contribute: đóng góp
=> get involved >< avoid.
=> Chọn đáp án A.
Đáp án: A
Câu 12 [752111]: His performance on the field truly embodies the spirit of teamwork and dedication.
A, shows
B, cancels
C, expresses
D, hides
Tạm dịch: Màn trình diễn của anh ấy trên sân thật sự thể hiện tinh thần đồng đội và sự cống hiến.
=> "embodies" có nghĩa là thể hiện, hình thành một cái gì đó trọn vẹn hoặc rõ ràng.
Xét các đáp án:
(A) shows /ʃəʊz/: cho thấy
(B) cancels /ˈkænslz/: hủy bỏ
(C) expresses /ɪkˈsprezɪz/: biểu đạt
(D) hides /haɪdz/: che giấu
=> embodies >< hides.
=> Chọn đáp án D.
Đáp án: D
Câu 13 [752112]: Despite his success, the athlete's humility won him the respect of his teammates.
A, a feeling of pleasure
B, behaving as if you are more important
C, the quality of being humble
D, the state of being better
Tạm dịch: Mặc dù thành công, sự khiêm tốn của vận động viên đã giúp anh ấy nhận được sự kính trọng từ các đồng đội.
=> "humility" có nghĩa là sự khiêm tốn.
Xét các đáp án:
(A) a feeling of pleasure: một cảm giác vui vẻ
(B) behaving as if you are more important: cư xử như thể bạn quan trọng hơn
(C) the quality of being humble: phẩm chất khiêm tốn
(D) the state of being better: trạng thái tốt hơn
=> humility >< behaving as if you are more important.
=> Chọn đáp án B.
Đáp án: B
Câu 14 [752114]: His absence from practice affected the team, as they needed all players to implement their strategy.
A, support
B, presence
C, shortage
D, lateness
Tạm dịch: Sự vắng mặt của anh ấy trong buổi tập đã ảnh hưởng đến đội, vì họ cần tất cả các cầu thủ để thực hiện chiến lược.
=> "absence" có nghĩa là sự vắng mặt.
Xét các đáp án:
(A) support /səˈpɔːrt/: hỗ trợ
(B) presence /ˈprezns/: sự có mặt
(C) shortage /ˈʃɔːrtɪdʒ/: sự thiếu hụt
(D) lateness /ˈleɪtnəs/: sự muộn
=> absence >< presence.
=> Chọn đáp án B.
Đáp án: B
Câu 15 [752116]: The team worked hard to study their opponent's tactics before the big match.
A, teammate
B, rival
C, competitor
D, coworker
Tạm dịch: Đội đã nỗ lực để nghiên cứu chiến thuật của đối thủ trước trận đấu lớn.
=> "opponent" có nghĩa là đối thủ.
Xét các đáp án:
(A) teammate /ˈtiːmmeɪt/: đồng đội
(B) rival /ˈraɪvl/: đối thủ
(C) competitor /kəmˈpetɪtər/: người cạnh tranh
(D) coworker /ˈkəʊ wɜːrkər/: đồng nghiệp 
=> opponent >< teammate
=> Chọn đáp án A.
Đáp án: A
Câu 16 [752117]: The referee's decision was questioned due to a lack of fairness.
A, bias
B, inequality
C, justice
D, partially
Tạm dịch: Quyết định của trọng tài đã bị nghi ngờ do thiếu công bằng.
=> "fairness" có nghĩa là sự công bằng, đối xử một cách công minh, không thiên vị.
Xét các đáp án:
(A) bias: thiên vị, có thành kiến hoặc sự đối xử không công bằng với một bên.
(B) inequality: bất bình đẳng, thiếu công bằng trong xã hội, kinh tế hoặc luật pháp. (nói về sự chênh lệch giữa các nhóm người, trong khi "fairness" tập trung vào sự công bằng trong quyết định và hành động.)
(C) justice: công lý, sự công bằng
(D) partially: một phần, không hoàn toàn
=> fairness >< bias.
=> Chọn đáp án A.
Đáp án: A
Câu 17 [752120]: Her inspiring speech elevates the team's spirits before the big match.
A, diminishes
B, enhances
C, increases
D, lowers
Tạm dịch: Bài phát biểu đầy cảm hứng của cô ấy đã nâng cao tinh thần của đội trước trận đấu lớn.
=> "elevates" có nghĩa là nâng cao, làm tăng lên. Trong câu này, nó mô tả việc bài phát biểu truyền động lực và làm tăng tinh thần của đội.
Xét các đáp án:
(A) diminishes: giảm bớt, làm suy yếu (cụm từ thông dụng "diminish spirit" nghĩa là làm suy yếu tinh thần).
(B) enhances: tăng cường, cải thiện.
(C) increases: tăng lên, làm nhiều hơn.
(D) lowers: hạ thấp, làm giảm xuống (thường là về vị trí, cấp bậc).
=> elevates >< diminishes.
=> Chọn đáp án A.
Đáp án: A
Câu 18 [752122]: The team worked hard to secure a win in the final match of the season.
A, prevent a defeat
B, guarantee a victory
C, achieve a draw
D, suffer a loss
Tạm dịch: Nhóm đã làm việc chăm chỉ để giành chiến thắng trong trận đấu cuối cùng của mùa giải.
=> "secure a win" có nghĩa là giành chiến thắng.
Xét các đáp án:
(A) prevent a defeat: ngăn ngừa một thất bại (có thể là hoà)
(B) guarantee a victory: đảm bảo chiến thắng
(C) achieve a draw: đạt kết quả hòa
(D) suffer a loss: chịu thất bại
=> secure a win >< suffer a loss.
=> Chọn đáp án D.
Đáp án: D
Câu 19 [752123]: The coach warned the players about the consequences of committing penalties during the match.
A, rewards
B, punishments
C, fines
D, sanctions
Tạm dịch: Huấn luyện viên cảnh báo các cầu thủ về hậu quả của việc phạm lỗi phạt đền trong trận đấu.
=> "penalties" có nghĩa là lỗi phạt đền khi một cầu thủ vi phạm quy tắc được quy định trong bộ môn thể thao đó. 
Xét các đáp án:
(A) rewards /rɪˈwɔːrdz/: phần thưởng
(B) punishments /ˈpʌnɪʃmənts/: hình phạt
(C) fines /faɪnz/: tiền phạt
(D) sanctions /ˈsæŋkʃnz/: lệnh trừng phạt, hạn chế
=> penalties >< rewards.
=> Chọn đáp án A.
Đáp án: A
Câu 20 [752127]: The coach will reveal the team's starting lineup just before the match begins.
A, display
B, show
C, conceal
D, announce
Tạm dịch: Huấn luyện viên sẽ công bố đội hình xuất phát của đội ngay trước khi trận đấu bắt đầu.
=> "reveal" có nghĩa là công bố, tiết lộ.
Xét các đáp án:
(A) display /dɪˈspleɪ/: trưng bày
(B) show /ʃəʊ/: cho thấy
(C) conceal /kənˈsiːl/: giấu giếm
(D) announce /əˈnaʊns/: thông báo
=> reveal >< conceal.
=> Chọn đáp án C.
Đáp án: C