Cloze Text 1
Disneyland, named (1)_____ and created by famed film producer Walt Disney, has been enchanting visitors since it first opened its gates on July 17, 1955. From the very beginning, Walt always knew that he wanted to create a space where "the young, and the young at heart" could let their imaginations run wild. Plans for the park included numerous attractions, such as the Sleeping Beauty Castle, Mickey Mouse Club and Frontierland, promising a world of fantasy, adventure, and (2)_____ all at once.
However, it wasn’t all (3)_____ on opening day. Technical glitches, unexpectedly large crowds, and melted park pathways are only some of the problems that occurred. Still, Disney held his head high, (4)_____ every part of the park and addressing each of those problems. Over time, he expanded the park with new additions like New Orleans Square, Tomorrowland, and Adventureland, all offering a different slice of the world for guests to explore.
Without any doubt, Disneyland is one of the most successful theme parks to date, influencing generations of kids and adults alike. Today, it stands as a (5)_____beacon of joy and creativity, where every visit promises a new adventure and a chance to relive the magic that began over six decades ago.
However, it wasn’t all (3)_____ on opening day. Technical glitches, unexpectedly large crowds, and melted park pathways are only some of the problems that occurred. Still, Disney held his head high, (4)_____ every part of the park and addressing each of those problems. Over time, he expanded the park with new additions like New Orleans Square, Tomorrowland, and Adventureland, all offering a different slice of the world for guests to explore.
Without any doubt, Disneyland is one of the most successful theme parks to date, influencing generations of kids and adults alike. Today, it stands as a (5)_____beacon of joy and creativity, where every visit promises a new adventure and a chance to relive the magic that began over six decades ago.
Câu 1 [752231]:
A, with
B, before
C, on
D, after
Căn cứ vào ngữ cảnh: "Disneyland, named (1)______ and created by famed film producer Walt Disney, has been enchanting visitors since it first opened its gates on July 17, 1955."
=> Cần một giới từ phù hợp để đi với “named” nhằm diễn đạt ý "được đặt tên là Disneyland và được tạo ra bởi Walt Disney".
Xét các đáp án:
A. with
B. before
C. on
D. after
=> Chọn D. "name after something/someone": đặt tên theo cái gì/ai đó.
Tạm dịch: Disneyland, được đặt theo tên của Walt Disney và được tạo ra bởi nhà sản xuất phim nổi tiếng này, đã làm say đắm du khách kể từ khi mở cửa lần đầu tiên vào ngày 17 tháng 7 năm 1955. Đáp án: D
=> Cần một giới từ phù hợp để đi với “named” nhằm diễn đạt ý "được đặt tên là Disneyland và được tạo ra bởi Walt Disney".
Xét các đáp án:
A. with
B. before
C. on
D. after
=> Chọn D. "name after something/someone": đặt tên theo cái gì/ai đó.
Tạm dịch: Disneyland, được đặt theo tên của Walt Disney và được tạo ra bởi nhà sản xuất phim nổi tiếng này, đã làm say đắm du khách kể từ khi mở cửa lần đầu tiên vào ngày 17 tháng 7 năm 1955. Đáp án: D
Câu 2 [752232]:
A, nostalgic
B, nostalgically
C, nostalgia
D, nostalgy
Căn cứ vào ngữ cảnh: "Plans for the park included numerous attractions, such as the Sleeping Beauty Castle, Mickey Mouse Club and Frontierland, promising a world of fantasy, adventure, and (2)_______ all at once."
=> Cần một danh từ để hoàn thành cấu trúc song song với "fantasy" và "adventure".
Xét các đáp án:
A. nostalgic /nɑːˈstæl.dʒɪk/ (adj): hoài niệm, nhớ về quá khứ
B. nostalgically /nɑːˈstæl.dʒɪ.kəl.i/ (adv): một cách hoài niệm
C. nostalgia /nɑːˈstæl.dʒə/ (n): sự hoài niệm
D. nostalgy (không phải từ đúng trong tiếng Anh)
=> Chọn C.
Tạm dịch: Kế hoạch cho công viên bao gồm nhiều điểm tham quan, chẳng hạn như Lâu đài Người đẹp ngủ trong rừng, Câu lạc bộ Mickey Mouse và Frontierland, hứa hẹn một thế giới đầy sự hoài niệm, phiêu lưu và kỳ diệu cùng một lúc. Đáp án: C
=> Cần một danh từ để hoàn thành cấu trúc song song với "fantasy" và "adventure".
Xét các đáp án:
A. nostalgic /nɑːˈstæl.dʒɪk/ (adj): hoài niệm, nhớ về quá khứ
B. nostalgically /nɑːˈstæl.dʒɪ.kəl.i/ (adv): một cách hoài niệm
C. nostalgia /nɑːˈstæl.dʒə/ (n): sự hoài niệm
D. nostalgy (không phải từ đúng trong tiếng Anh)
=> Chọn C.
Tạm dịch: Kế hoạch cho công viên bao gồm nhiều điểm tham quan, chẳng hạn như Lâu đài Người đẹp ngủ trong rừng, Câu lạc bộ Mickey Mouse và Frontierland, hứa hẹn một thế giới đầy sự hoài niệm, phiêu lưu và kỳ diệu cùng một lúc. Đáp án: C
Câu 3 [752234]:
A, smooth sailing
B, easy operation
C, simple ride
D, well-oiled machine
Căn cứ vào ngữ cảnh: "However, it wasn't all (3)_____ on opening day. Technical glitches, unexpectedly large crowds, and melted park pathways are only some of the problems that occurred."
=> Câu nhấn mạnh rằng ngày khai trương Disneyland không suôn sẻ.
Xét các đáp án:
A. smooth sailing: suôn sẻ, không gặp khó khăn
=> Câu nhấn mạnh rằng ngày khai trương Disneyland không suôn sẻ.
Xét các đáp án:
A. smooth sailing: suôn sẻ, không gặp khó khăn
B. easy operation: hoạt động dễ dàng
C. simple ride: chuyến đi đơn giản
D. well-oiled machine: cỗ máy vận hành trơn tru
=> Chọn A.
Tạm dịch: Tuy nhiên, ngày khai trương không hề suôn sẻ. Các sự cố kỹ thuật, đám đông ngoài dự kiến và đường đi trong công viên bị chảy do nhiệt là một số vấn đề đã xảy ra.
Đáp án: A => Chọn A.
Tạm dịch: Tuy nhiên, ngày khai trương không hề suôn sẻ. Các sự cố kỹ thuật, đám đông ngoài dự kiến và đường đi trong công viên bị chảy do nhiệt là một số vấn đề đã xảy ra.
Câu 4 [752238]:
A, perfecting
B, perfected
C, is perfecting
D, has perfected
Căn cứ vào ngữ cảnh: "Still, Disney held his head high, (4)____ every part of the park and addressing each of those problems."
=> Có thể thấy, cụm "_____ every part of the park and addressing each of those problems" có 2 động từ chính. Động từ "address" ở phía sau là mệnh đề quan hệ rút gọn và đang ở dạng V-ing, nên động từ trước nó cũng cần ở dạng tương ứng để song song về mặt cấu trúc.
Xét các đáp án:
A. perfecting
B. perfected - quá khứ phân từ (V3), không song song với "addressing".
C. is perfecting - thì hiện tại tiếp diễn, không phù hợp vì câu chính đang ở thì quá khứ đơn ("held his head high").
D. has perfected - hiện tại hoàn thành, không phù hợp với quá khứ đơn trong câu chính.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Disney ngẩng cao đầu, đồng thời hoàn thiện từng phần của công viên và giải quyết từng vấn đề đó. Đáp án: A
=> Có thể thấy, cụm "_____ every part of the park and addressing each of those problems" có 2 động từ chính. Động từ "address" ở phía sau là mệnh đề quan hệ rút gọn và đang ở dạng V-ing, nên động từ trước nó cũng cần ở dạng tương ứng để song song về mặt cấu trúc.
Xét các đáp án:
A. perfecting
B. perfected - quá khứ phân từ (V3), không song song với "addressing".
C. is perfecting - thì hiện tại tiếp diễn, không phù hợp vì câu chính đang ở thì quá khứ đơn ("held his head high").
D. has perfected - hiện tại hoàn thành, không phù hợp với quá khứ đơn trong câu chính.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Disney ngẩng cao đầu, đồng thời hoàn thiện từng phần của công viên và giải quyết từng vấn đề đó. Đáp án: A
Câu 5 [752239]:
A, timely
B, timeless
C, untimed
D, timeful
Căn cứ vào ngữ cảnh: "Today, it stands as a (5)_______ beacon of joy and creativity, where every visit promises a new adventure and a chance to relive the magic that began over six decades ago."
=> Danh từ chính là "beacon" (ngọn hải đăng/biểu tượng), cần được bổ nghĩa bởi một tính từ. Câu này nói rằng ngày nay Disneyland là một biểu tượng của niềm vui và sự sáng tạo, nơi mọi người đều có thể tận hưởng những trải nghiệm kỳ diệu. Vì Disneyland vẫn giữ nguyên sức hút sau hơn 60 năm, từ cần điền phải thể hiện sự vượt thời gian, không bị ảnh hưởng bởi thời gian.
Xét các đáp án:
A. timely /ˈtaɪm.li/ (adj): kịp thời
B. timeless /ˈtaɪm.ləs/ (adj): bất hủ, vượt thời gian, không bị lỗi thời
C. untimed /ʌnˈtaɪmd/ (adj): không được định thời gian
D. timeful (không phải từ đúng trong tiếng Anh)
=> Chọn B.
Tạm dịch: Ngày nay, Disneyland vẫn là một biểu tượng vượt thời gian của niềm vui và sự sáng tạo, nơi mỗi chuyến ghé thăm hứa hẹn một cuộc phiêu lưu mới và cơ hội sống lại phép màu bắt đầu từ hơn sáu thập kỷ trước. Đáp án: B
=> Danh từ chính là "beacon" (ngọn hải đăng/biểu tượng), cần được bổ nghĩa bởi một tính từ. Câu này nói rằng ngày nay Disneyland là một biểu tượng của niềm vui và sự sáng tạo, nơi mọi người đều có thể tận hưởng những trải nghiệm kỳ diệu. Vì Disneyland vẫn giữ nguyên sức hút sau hơn 60 năm, từ cần điền phải thể hiện sự vượt thời gian, không bị ảnh hưởng bởi thời gian.
Xét các đáp án:
A. timely /ˈtaɪm.li/ (adj): kịp thời
B. timeless /ˈtaɪm.ləs/ (adj): bất hủ, vượt thời gian, không bị lỗi thời
C. untimed /ʌnˈtaɪmd/ (adj): không được định thời gian
D. timeful (không phải từ đúng trong tiếng Anh)
=> Chọn B.
Tạm dịch: Ngày nay, Disneyland vẫn là một biểu tượng vượt thời gian của niềm vui và sự sáng tạo, nơi mỗi chuyến ghé thăm hứa hẹn một cuộc phiêu lưu mới và cơ hội sống lại phép màu bắt đầu từ hơn sáu thập kỷ trước. Đáp án: B
Cloze Text 2
Taylor Swift's songwriting journey is one amazing career spanning over a decade of music, filled with (1)_____. Starting out in country music, Taylor was a fish out of water in the Nashville country music scene, but her first songs "Tim McGraw" and "Teardrops on My Guitar" showcased her ability to spin a yarn with a melody, effortlessly blending vulnerability with narrative. But as time went on, it was clear that she wasn't sticking to what she already knew. (2)_____
(3)_____, Taylor’s songwriting evolved from simple tales of teenage angst to deep, complex explorations of love, loss, and self-discovery. Through it all, she’s become not just a singer, but a master storyteller; her words (4)_____ with millions. She’s been through her fair share of heartbreaks and public struggles, but she’s always come back "stronger than a 90s' trend", to quote one of her songs. All in all, this proves when it comes to making music, Taylor Swift has truly (5)_____ into her own.
(3)_____, Taylor’s songwriting evolved from simple tales of teenage angst to deep, complex explorations of love, loss, and self-discovery. Through it all, she’s become not just a singer, but a master storyteller; her words (4)_____ with millions. She’s been through her fair share of heartbreaks and public struggles, but she’s always come back "stronger than a 90s' trend", to quote one of her songs. All in all, this proves when it comes to making music, Taylor Swift has truly (5)_____ into her own.
Câu 6 [752240]:
A, challenges and rewards
B, ins and outs
C, ups and downs
D, highs and lows
Căn cứ vào ngữ cảnh: "Taylor Swift's songwriting journey is one amazing career spanning over a decade of music, filled with (1)_______."
=> Câu này nói rằng hành trình sáng tác của Taylor Swift là một sự nghiệp đáng kinh ngạc kéo dài hơn một thập kỷ và chứa đầy... (những điều gì đó liên quan đến trải nghiệm sự nghiệp của cô ấy). Cần một danh từ chỉ những điều cô ấy đã trải qua trong sự nghiệp âm nhạc. Vì hành trình âm nhạc của cô ấy đã kéo dài hơn một thập kỷ, chắc chắn có cả những khoảnh khắc tuyệt vời và những thử thách khó khăn.
Xét các đáp án:
A. challenges and rewards: những thử thách và phần thưởng
=> Gần đúng nhưng không phải cách diễn đạt phổ biến về sự thăng trầm trong hành trình.
B. ins and outs: những chi tiết nhỏ nhặt, các khía cạnh bên trong
=> Nghĩa không phù hợp vì không diễn tả sự thăng trầm của một hành trình.
C. ups and downs: những thăng trầm (thành công và thất bại)
=> Phù hợp vì nó mô tả những giai đoạn thịnh vượng và khó khăn trong sự nghiệp của Taylor Swift.
D. highs and lows: những đỉnh cao và vực sâu
=> Cũng có nghĩa tương tự nhưng "ups and downs" là cụm từ phổ biến hơn khi nói về hành trình sự nghiệp.
=> Chọn C.
Tạm dịch: Hành trình sáng tác của Taylor Swift là một sự nghiệp đáng kinh ngạc kéo dài hơn một thập kỷ âm nhạc, chứa đầy những thăng trầm. Đáp án: C
=> Câu này nói rằng hành trình sáng tác của Taylor Swift là một sự nghiệp đáng kinh ngạc kéo dài hơn một thập kỷ và chứa đầy... (những điều gì đó liên quan đến trải nghiệm sự nghiệp của cô ấy). Cần một danh từ chỉ những điều cô ấy đã trải qua trong sự nghiệp âm nhạc. Vì hành trình âm nhạc của cô ấy đã kéo dài hơn một thập kỷ, chắc chắn có cả những khoảnh khắc tuyệt vời và những thử thách khó khăn.
Xét các đáp án:
A. challenges and rewards: những thử thách và phần thưởng
=> Gần đúng nhưng không phải cách diễn đạt phổ biến về sự thăng trầm trong hành trình.
B. ins and outs: những chi tiết nhỏ nhặt, các khía cạnh bên trong
=> Nghĩa không phù hợp vì không diễn tả sự thăng trầm của một hành trình.
C. ups and downs: những thăng trầm (thành công và thất bại)
=> Phù hợp vì nó mô tả những giai đoạn thịnh vượng và khó khăn trong sự nghiệp của Taylor Swift.
D. highs and lows: những đỉnh cao và vực sâu
=> Cũng có nghĩa tương tự nhưng "ups and downs" là cụm từ phổ biến hơn khi nói về hành trình sự nghiệp.
=> Chọn C.
Tạm dịch: Hành trình sáng tác của Taylor Swift là một sự nghiệp đáng kinh ngạc kéo dài hơn một thập kỷ âm nhạc, chứa đầy những thăng trầm. Đáp án: C
Câu 7 [752241]:
A, Her albums Fearless and Speak Now showed a talent for effortlessly blending the familiar style of her debut album with her thoughts and emotions of a teenage Taylor Swift.
B, She made a bold leap into pop music with her hit album 1989, completely deviating from her country music roots.
C, She maintained her country style while experimenting with pop and rock elements in her album Red, released in 2012.
D, She collaborated exclusively with new songwriters and producers, creating hits like Enchanted or We Are Never Ever Getting Back Together.
Căn cứ vào ngữ cảnh: đoạn này nói về hành trình viết nhạc của Taylor Swift, bắt đầu từ nhạc đồng quê với những ca khúc đầu tiên, sau đó nhấn mạnh rằng cô không dậm chân tại chỗ mà có sự thay đổi. Do đó, câu (2) cần tóm tắt hoặc nhấn mạnh bước chuyển quan trọng của cô trước khi sang đoạn tiếp theo.
Xét các đáp án:
A. Các album Fearless và Speak Now thể hiện tài năng kết hợp phong cách quen thuộc từ album đầu với suy nghĩ và cảm xúc của Taylor Swift khi còn là một thiếu niên.
B. Cô ấy đã có một bước nhảy vọt táo bạo vào nhạc pop với album đình đám 1989, hoàn toàn rời xa nguồn gốc nhạc đồng quê của mình.
C. Cô ấy vẫn giữ phong cách nhạc đồng quê trong khi thử nghiệm với các yếu tố pop và rock trong album Red, phát hành năm 2012.
D. Cô ấy chỉ hợp tác với các nhạc sĩ và nhà sản xuất mới, tạo ra các bài hit như Enchanted và We Are Never Ever Getting Back Together.
=> Chọn B. Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. Các album Fearless và Speak Now thể hiện tài năng kết hợp phong cách quen thuộc từ album đầu với suy nghĩ và cảm xúc của Taylor Swift khi còn là một thiếu niên.
B. Cô ấy đã có một bước nhảy vọt táo bạo vào nhạc pop với album đình đám 1989, hoàn toàn rời xa nguồn gốc nhạc đồng quê của mình.
C. Cô ấy vẫn giữ phong cách nhạc đồng quê trong khi thử nghiệm với các yếu tố pop và rock trong album Red, phát hành năm 2012.
D. Cô ấy chỉ hợp tác với các nhạc sĩ và nhà sản xuất mới, tạo ra các bài hit như Enchanted và We Are Never Ever Getting Back Together.
=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 8 [752244]:
A, After all this time
B, As time gone by
C, Through the centuries
D, Over the years
Căn cứ vào ngữ cảnh: "(3)______, Taylor's songwriting evolved from simple tales of teenage angst to deep, complex explorations of love, loss, and self-discovery."
=> Câu này mô tả quá trình phát triển phong cách sáng tác của Taylor Swift.
=> Câu này mô tả quá trình phát triển phong cách sáng tác của Taylor Swift.
Từ những câu chuyện đơn giản về tuổi mới lớn thành các chủ đề sâu sắc, phức tạp hơn về tình yêu, mất mát và hành trình tự khám phá. Do đó, (3) cần một cụm từ chỉ sự thay đổi theo thời gian.
Xét các đáp án:
A. After all this time: sau tất cả thời gian qua
=> Không phù hợp, vì cụm này thường dùng để nhấn mạnh một kết quả bất ngờ sau một khoảng thời gian dài, không diễn tả sự phát triển dần dần.
B. As time gone by
=> Sai ngữ pháp → đúng phải là "As time goes by" hoặc "As time went by".
C. Through the centuries: qua nhiều thế kỷ
=> Không phù hợp, vì Taylor Swift mới có hơn một thập kỷ hoạt động, không thể dùng "thế kỷ".
D. Over the years: qua nhiều năm
=> Chọn D.
Tạm dịch: Qua nhiều năm, phong cách sáng tác của Taylor Swift đã phát triển từ những câu chuyện đơn giản về tuổi mới lớn thành những khám phá sâu sắc và phức tạp về tình yêu, mất mát và hành trình tự khám phá.
Đáp án: D Xét các đáp án:
A. After all this time: sau tất cả thời gian qua
=> Không phù hợp, vì cụm này thường dùng để nhấn mạnh một kết quả bất ngờ sau một khoảng thời gian dài, không diễn tả sự phát triển dần dần.
B. As time gone by
=> Sai ngữ pháp → đúng phải là "As time goes by" hoặc "As time went by".
C. Through the centuries: qua nhiều thế kỷ
=> Không phù hợp, vì Taylor Swift mới có hơn một thập kỷ hoạt động, không thể dùng "thế kỷ".
D. Over the years: qua nhiều năm
=> Chọn D.
Tạm dịch: Qua nhiều năm, phong cách sáng tác của Taylor Swift đã phát triển từ những câu chuyện đơn giản về tuổi mới lớn thành những khám phá sâu sắc và phức tạp về tình yêu, mất mát và hành trình tự khám phá.
Câu 9 [752246]:
A, enunciating
B, pronouncing
C, resonating
D, singing
Căn cứ vào ngữ cảnh: "Through it all, she's become not just a singer, but a master storyteller; her words (4)________ with millions."
=> Câu này nói về việc Taylor Swift không chỉ là một ca sĩ mà còn là một bậc thầy kể chuyện, lời bài hát của cô ấy có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hàng triệu người. Vì vậy, động từ cần điền phải mang ý nghĩa gây ấn tượng mạnh mẽ, có sự đồng cảm, tạo cảm xúc sâu sắc.
Xét các đáp án:
A. enunciating /ɪˈnʌn.si.eɪ.tɪŋ/ (v): phát âm rõ ràng
B. pronouncing /prəˈnaʊn.sɪŋ/ (v): phát âm
C. resonating /ˈrɛz.ə.neɪ.tɪŋ/ (v): tạo sự đồng cảm, vang vọng trong lòng ai đó
D. singing /ˈsɪŋ.ɪŋ/ (v): hát
=> Chọn C.
Tạm dịch: Qua tất cả, cô ấy đã trở thành không chỉ một ca sĩ, mà còn là một người kể chuyện bậc thầy; lời bài hát của cô ấy gây tiếng vang và chạm đến hàng triệu người.
Đáp án: C
=> Câu này nói về việc Taylor Swift không chỉ là một ca sĩ mà còn là một bậc thầy kể chuyện, lời bài hát của cô ấy có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hàng triệu người. Vì vậy, động từ cần điền phải mang ý nghĩa gây ấn tượng mạnh mẽ, có sự đồng cảm, tạo cảm xúc sâu sắc.
Xét các đáp án:
A. enunciating /ɪˈnʌn.si.eɪ.tɪŋ/ (v): phát âm rõ ràng
B. pronouncing /prəˈnaʊn.sɪŋ/ (v): phát âm
C. resonating /ˈrɛz.ə.neɪ.tɪŋ/ (v): tạo sự đồng cảm, vang vọng trong lòng ai đó
D. singing /ˈsɪŋ.ɪŋ/ (v): hát
=> Chọn C.
Tạm dịch: Qua tất cả, cô ấy đã trở thành không chỉ một ca sĩ, mà còn là một người kể chuyện bậc thầy; lời bài hát của cô ấy gây tiếng vang và chạm đến hàng triệu người.
Câu 10 [752247]:
A, come
B, arrived
C, become
D, made
Ngữ cảnh: "All in all, this proves when it comes to making music, Taylor Swift has truly (5)_____ into her own."
Cụm "come into one's own" là một thành ngữ có nghĩa là trở nên thành công, phát triển đầy đủ khả năng, khẳng định bản thân.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Tóm lại, điều này chứng tỏ rằng khi nói đến việc sáng tác nhạc, Taylor Swift đã thực sự khẳng định bản thân. Đáp án: A
Cụm "come into one's own" là một thành ngữ có nghĩa là trở nên thành công, phát triển đầy đủ khả năng, khẳng định bản thân.
=> Chọn A.
Tạm dịch: Tóm lại, điều này chứng tỏ rằng khi nói đến việc sáng tác nhạc, Taylor Swift đã thực sự khẳng định bản thân. Đáp án: A
Cloze Text 3
The entertainment industry, encompassing sectors such as film, music, and sports, plays a pivotal role in modern society. (1)________, others contend that it offers substantial benefits.
In my view, while acknowledging the potential negative implications, the entertainment industry predominantly exerts a positive influence on (2)______. The key lies in responsible consumption and production. By promoting content that upholds ethical standards and encourages critical thinking, the industry can (3)_________ adverse effects. Simultaneously, audiences should engage with entertainment media discerningly, recognizing the (4)_________ between art and reality.
In conclusion, the entertainment industry wields significant influence over societal norms and values. (5)_______ concerns about its negative impacts are valid, its capacity to educate, inspire, and economically benefit society underscores its overall positive effect. A collaborative effort between content creators and consumers is essential to harness its potential while minimizing drawbacks.
In my view, while acknowledging the potential negative implications, the entertainment industry predominantly exerts a positive influence on (2)______. The key lies in responsible consumption and production. By promoting content that upholds ethical standards and encourages critical thinking, the industry can (3)_________ adverse effects. Simultaneously, audiences should engage with entertainment media discerningly, recognizing the (4)_________ between art and reality.
In conclusion, the entertainment industry wields significant influence over societal norms and values. (5)_______ concerns about its negative impacts are valid, its capacity to educate, inspire, and economically benefit society underscores its overall positive effect. A collaborative effort between content creators and consumers is essential to harness its potential while minimizing drawbacks.
Câu 11 [752248]:
A, While some argue that it has many positive aspects
B, While some believe that it is almost harmless
C, While some do not realize its importance
D, While some argue that its influence is detrimental
Căn cứ vào ngữ cảnh: "(1)____, others contend that it offers substantial benefits."
=> Có thể suy luận rằng đoạn văn đang đề cập đến hai quan điểm trái chiều về ngành công nghiệp giải trí. Vế ngay sau chỗ trống nói rằng "others contend that it offers substantial benefits" → đã có một quan điểm tiêu cực trước đó, và sau đó là quan điểm tích cực.
Xét các đáp án:
A. Trong khi một số người cho rằng nó có nhiều khía cạnh tích cực
B. Trong khi một số người tin rằng nó gần như vô hại
C. Trong khi một số người không nhận ra tầm quan trọng của nó
D. Trong khi một số người cho rằng ảnh hưởng của nó là có hại
=> Chọn D.
Tạm dịch: Trong khi một số người cho rằng ảnh hưởng của nó là có hại, những người khác lại khẳng định rằng nó mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Đáp án: D
=> Có thể suy luận rằng đoạn văn đang đề cập đến hai quan điểm trái chiều về ngành công nghiệp giải trí. Vế ngay sau chỗ trống nói rằng "others contend that it offers substantial benefits" → đã có một quan điểm tiêu cực trước đó, và sau đó là quan điểm tích cực.
Xét các đáp án:
A. Trong khi một số người cho rằng nó có nhiều khía cạnh tích cực
B. Trong khi một số người tin rằng nó gần như vô hại
C. Trong khi một số người không nhận ra tầm quan trọng của nó
D. Trong khi một số người cho rằng ảnh hưởng của nó là có hại
=> Chọn D.
Tạm dịch: Trong khi một số người cho rằng ảnh hưởng của nó là có hại, những người khác lại khẳng định rằng nó mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Đáp án: D
Câu 12 [752249]:
A, social
B, society
C, socially
D, socialize
Căn cứ vào ngữ cảnh: "In my view, while acknowledging the potential negative implications, the entertainment industry predominantly exerts a positive influence on (2)_____.
=> Câu này nói về tác động tích cực của ngành giải trí. Sau "on", cần một danh từ vì nó là tân ngữ của "exerts a positive influence on".
Xét các đáp án:
A. social /ˈsəʊ.ʃəl/ (adj): thuộc về xã hội
B. society /səˈsaɪ.ə.ti/ (n): xã hội
C. socially /ˈsəʊ.ʃəl.i/ (adv): về mặt xã hội
D. socialize /ˈsəʊ.ʃə.laɪz/ (v): giao tiếp xã hội
=> Chọn B.
Tạm dịch: Theo quan điểm của tôi, dù thừa nhận những tác động tiêu cực tiềm ẩn, ngành công nghiệp giải trí chủ yếu có ảnh hưởng tích cực đến xã hội. Đáp án: B
=> Câu này nói về tác động tích cực của ngành giải trí. Sau "on", cần một danh từ vì nó là tân ngữ của "exerts a positive influence on".
Xét các đáp án:
A. social /ˈsəʊ.ʃəl/ (adj): thuộc về xã hội
B. society /səˈsaɪ.ə.ti/ (n): xã hội
C. socially /ˈsəʊ.ʃəl.i/ (adv): về mặt xã hội
D. socialize /ˈsəʊ.ʃə.laɪz/ (v): giao tiếp xã hội
=> Chọn B.
Tạm dịch: Theo quan điểm của tôi, dù thừa nhận những tác động tiêu cực tiềm ẩn, ngành công nghiệp giải trí chủ yếu có ảnh hưởng tích cực đến xã hội. Đáp án: B
Câu 13 [752250]:
A, mitigate
B, abolish
C, broaden
D, maintain
Căn cứ vào ngữ cảnh: "By promoting content that upholds ethical standards and encourages critical thinking, the industry can (3)_____________ adverse effects."
=> Câu này nói về những việc mà ngành giải trí có thể làm để giảm bớt các tác động tiêu cực. Động từ cần điền phải thể hiện ý giảm bớt, hạn chế hoặc kiểm soát.
Xét các đáp án:
A. mitigate /ˈmɪt.ɪ.ɡeɪt/ (v): giảm nhẹ
B. abolish /əˈbɒl.ɪʃ/ (v): xóa bỏ
C. broaden /ˈbrɔː.dən/ (v): mở rộng
D. maintain /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì
=> Chọn A.
Tạm dịch: Bằng cách thúc đẩy nội dung tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và khuyến khích tư duy phản biện, ngành công nghiệp này có thể giảm bớt tác động tiêu cực. Đáp án: A
=> Câu này nói về những việc mà ngành giải trí có thể làm để giảm bớt các tác động tiêu cực. Động từ cần điền phải thể hiện ý giảm bớt, hạn chế hoặc kiểm soát.
Xét các đáp án:
A. mitigate /ˈmɪt.ɪ.ɡeɪt/ (v): giảm nhẹ
B. abolish /əˈbɒl.ɪʃ/ (v): xóa bỏ
C. broaden /ˈbrɔː.dən/ (v): mở rộng
D. maintain /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì
=> Chọn A.
Tạm dịch: Bằng cách thúc đẩy nội dung tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và khuyến khích tư duy phản biện, ngành công nghiệp này có thể giảm bớt tác động tiêu cực. Đáp án: A
Câu 14 [752251]:
A, importance
B, distinction
C, appearance
D, clearance
Căn cứ vào ngữ cảnh: "Simultaneously, audiences should engage with entertainment media discerningly, recognizing the (4)____ between art and reality."
=> Câu này nói về cách khán giả nên tiếp cận các phương tiện giải trí, phân biệt giữa nghệ thuật và thực tế. Từ cần điền phải thể hiện mối quan hệ hoặc sự khác biệt 2 khái niệm này.
Xét các đáp án:
A. importance /ɪmˈpɔː.təns/ (n): tầm quan trọng
B. distinction /dɪˈstɪŋk.ʃən/ (n): sự khác biệt
=> Câu này nói về cách khán giả nên tiếp cận các phương tiện giải trí, phân biệt giữa nghệ thuật và thực tế. Từ cần điền phải thể hiện mối quan hệ hoặc sự khác biệt 2 khái niệm này.
Xét các đáp án:
A. importance /ɪmˈpɔː.təns/ (n): tầm quan trọng
B. distinction /dɪˈstɪŋk.ʃən/ (n): sự khác biệt
C. appearance /əˈpɪə.rəns/ (n): diện mạo, ngoại hình
D. clearance /ˈklɪə.rəns/ (n): sự dọn dẹp, khoảng trống, giấy phép thông quan
=> Chọn B.
Tạm dịch: Đồng thời, khán giả nên tiếp cận phương tiện giải trí một cách có chọn lọc, nhận thức được sự khác biệt giữa nghệ thuật và thực tế.
Đáp án: B D. clearance /ˈklɪə.rəns/ (n): sự dọn dẹp, khoảng trống, giấy phép thông quan
=> Chọn B.
Tạm dịch: Đồng thời, khán giả nên tiếp cận phương tiện giải trí một cách có chọn lọc, nhận thức được sự khác biệt giữa nghệ thuật và thực tế.
Câu 15 [752253]:
A, Because
B, Therefore
C, Although
D, In order that
Căn cứ vào ngữ cảnh: "In conclusion, the entertainment industry wields significant influence over societal norms and values. (5)_________ concerns about its negative impacts are valid, its capacity to educate, inspire, and economically benefit society underscores its overall positive effect."
=> Hai vế có mối quan hệ đối lập: một bên nói về lo ngại, một bên nhấn mạnh lợi ích của ngành giải trí. Do đó, từ cần điền phải thể hiện sự đối lập.
Xét các đáp án:
A. Because: bởi vì
B. Therefore: vì vậy
C. Although: mặc dù
D. In order that: để mà
=> Chọn C.
Tạm dịch: Tóm lại, ngành giải trí có ảnh hưởng đáng kể đến các chuẩn mực và giá trị xã hội. Mặc dù những lo ngại về tác động tiêu cực của nó là có cơ sở, nhưng khả năng giáo dục, truyền cảm hứng và mang lại lợi ích kinh tế của nó nhấn mạnh tác động tích cực tổng thể. Đáp án: C
=> Hai vế có mối quan hệ đối lập: một bên nói về lo ngại, một bên nhấn mạnh lợi ích của ngành giải trí. Do đó, từ cần điền phải thể hiện sự đối lập.
Xét các đáp án:
A. Because: bởi vì
B. Therefore: vì vậy
C. Although: mặc dù
D. In order that: để mà
=> Chọn C.
Tạm dịch: Tóm lại, ngành giải trí có ảnh hưởng đáng kể đến các chuẩn mực và giá trị xã hội. Mặc dù những lo ngại về tác động tiêu cực của nó là có cơ sở, nhưng khả năng giáo dục, truyền cảm hứng và mang lại lợi ích kinh tế của nó nhấn mạnh tác động tích cực tổng thể. Đáp án: C