Synonyms: Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the underlined word/ phrase in each question.
Câu 1 [752200]: Excessive screen time can have detrimental effects on children's social skills.
A, positive
B, harmful
C, enjoyable
D, beneficial
Tạm dịch: Thời gian sử dụng màn hình quá nhiều có thể gây ảnh hưởng có hại đến kỹ năng xã hội của trẻ em.
=> "detrimental" nghĩa là có hại.

Xét các đáp án: 
A. positive /ˈpɒzətɪv/ (adj): tích cực
B. harmful /ˈhɑːrmfəl/ (adj): có hại
C. enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəb(ə)l/ (adj): thú vị
D. beneficial /ˌbɛnɪˈfɪʃ(ə)l/ (adj): có lợi

=> Chọn B. detrimental /ˌdɛtrɪˈmɛnt(ə)l/ (adj): có hại, gây hại = harmful /ˈhɑːrmfəl/ (adj): có hại. Đáp án: B
Câu 2 [752202]: He started as an amateur photographer before turning professional.
A, done as a paid job
B, doing something for pleasure
C, having enough experience
D, starting to learn something
Tạm dịch: Anh ấy bắt đầu là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư trước khi trở thành chuyên nghiệp.
=> "amateur" nghĩa là làm gì đó không chuyên, chỉ vì sở thích chứ không phải công việc được trả tiền.

Xét các đáp án:
A. done as a paid job: được làm như một công việc được trả lương
B. doing something for pleasure: làm điều gì đó vì sở thích
C. having enough experience: có đủ kinh nghiệm
D. starting to learn something: bắt đầu học một điều gì đó

=> Chọn B. amateur /ˈæmətər/ (n): nghiệp dư, không chuyên ~ doing something for pleasure: làm điều gì đó vì sở thích.
Đáp án: B
Câu 3 [752204]: The audience at the concert was predominantly made up of young people.
A, entirely
B, rarely
C, mostly
D, partially
Tạm dịch: Khán giả tại buổi hòa nhạc chủ yếu là những người trẻ tuổi.
=> "predominantly" nghĩa là chủ yếu.

Xét các đáp án: 
A. entirely /ɪnˈtaɪəli/ (adv): hoàn toàn
B. rarely /ˈreəli/: hiếm khi
C. mostly /ˈməʊstli/: hầu hết, phần lớn
D. partially /ˈpɑːʃəli/: một phần

=> Chọn C. predominantly /prɪˈdɒmɪnəntli/ (adv): chủ yếu, phần lớn = mostly /ˈməʊstli/: hầu hết, phần lớn. Đáp án: C
Câu 4 [752206]: Many young musicians look up to legendary artists for inspiration and guidance.
A, admire and respect
B, imitate and follow
C, aspire to surpass
D, envy their success
Tạm dịch: Nhiều nhạc sĩ trẻ ngưỡng mộ các nghệ sĩ huyền thoại để tìm cảm hứng và sự hướng dẫn.
=> "look up to" nghĩa là ngưỡng mộ.

Xét các đáp án:
A. admire and respect: ngưỡng mộ và kính trọng
B. imitate and follow: bắt chước và làm theo
C. aspire to surpass: khao khát vượt qua
D. envy their success: ghen tị với thành công của họ

=> Chọn A. look up to: ngưỡng mộ, kính trọng = admire and respect: ngưỡng mộ và kính trọng. Đáp án: A
Câu 5 [752207]: The team was unsure about the best strategy to implement in this situation.
A, decisive
B, uncertain
C, confident
D, clear
Tạm dịch: Đội không chắc chắn về chiến lược tốt nhất cần thực hiện trong tình huống này.
=> "unsure" nghĩa là không chắc chắn.

Xét các đáp án: 
A. decisive /dɪˈsaɪsɪv/ (adj): quyết đoán
B. uncertain /ʌnˈsɜːrtən/ (adj): không chắc chắn
C. confident /ˈkɑːnfɪdənt/ (adj): tự tin
D. clear /klɪr/ (adj): rõ ràng

=> Chọn B. unsure /ʌnˈʃʊr/ (adj): không chắc chắn, do dự = uncertain /ʌnˈsɜːrtən/ (adj): không chắc chắn. Đáp án: B
Câu 6 [752208]: Her performance in the competition was truly outstanding, earning her a standing ovation
A, mediocre
B, average
C, unremarkable
D, Exceptional
Tạm dịch: Màn trình diễn của cô ấy trong cuộc thi thực sự xuất sắc, giúp cô nhận được tràng pháo tay đứng từ khán giả.
=> "outstanding" nghĩa là xuất sắc, nổi bật.

Xét các đáp án:
A. mediocre /ˌmiːdiˈoʊkər/(adj) : tầm thường
B. average /ˈævərɪdʒ/ (adj): trung bình
C. unremarkable /ˌʌnrɪˈmɑːrkəbl/ (adj): không đáng chú ý
D. exceptional /ɪkˈsɛpʃənl/ (adj): xuất sắc, đặc biệt

=> Chọn D. outstanding /aʊtˈstændɪŋ/ (adj): xuất sắc, nổi bật = exceptional /ɪkˈsɛpʃənl/ (adj): xuất sắc, đặc biệt.
Đáp án: D
Câu 7 [752210]: The game will be broadcast simultaneously on TV and radio.
A, not together
B, following one after another
C, at the same time
D, over a long period of time
Tạm dịch: Trận đấu sẽ được phát sóng đồng thời trên TV và radio.
=> "simultaneously" nghĩa là đồng thời, cùng lúc.

Xét các đáp án:
A. not together: không cùng nhau
B. following one after another: lần lượt, cái này sau cái kia
C. at the same time: cùng một lúc
D. over a long period of time: trong một khoảng thời gian dài

=> Chọn C. simultaneously /ˌsaɪmlˈteɪniəsli/: đồng thời, cùng lúc = at the same time: cùng một lúc. Đáp án: C
Câu 8 [752211]: Her speech was a true inspiration, encouraging everyone to work harder for their goals.
A, motivation
B, courage
C, confusion
D, hesitation
Tạm dịch: Bài phát biểu của cô ấy thực sự là một nguồn cảm hứng, khuyến khích mọi người làm việc chăm chỉ hơn để đạt được mục tiêu của họ.
=> "inspiration" nghĩa là nguồn cảm hứng, sự truyền cảm hứng.

Xét các đáp án: 
A. motivation /ˌmoʊtɪˈveɪʃən/(n) : động lực
B. courage /ˈkʌrɪdʒ/ (n): sự can đảm
C. confusion /kənˈfjuːʒən/ (n): sự bối rối
D. hesitation /ˌhɛzɪˈteɪʃən/ (n): sự do dự

=> Chọn A. inspiration /ˌɪnspəˈreɪʃən/ (n): nguồn cảm hứng, sự truyền cảm hứng ~ motivation /ˌmoʊtɪˈveɪʃən/(n) : động lực. Đáp án: A
Câu 9 [752212]: The book is set in a fictional world where magic exists.
A, imaginable
B, imaginary
C, real
D, historical
Tạm dịch: Cuốn sách lấy bối cảnh trong một thế giới hư cấu, nơi phép thuật tồn tại.
=> "fictional" nghĩa là hư cấu, không có thật.

Xét các đáp án: 
A. imaginable /ɪˈmædʒɪnəbl/ (adj): có thể tưởng tượng được
B. imaginary /ɪˈmædʒɪnɛri/ (adj): tưởng tượng, không có thật
C. real /rɪəl/ (adj): có thật
D. historical /hɪˈstɔrɪkəl/ (adj): thuộc về lịch sử

=> Chọn B. fictional /ˈfɪkʃənl/ (adj): hư cấu, không có thật = imaginary /ɪˈmædʒɪnɛri/ (adj): tưởng tượng, không có thật. Đáp án: B
Câu 10 [752214]: Many proponents of renewable energy argue that it is crucial for a sustainable future.
A, critics
B, opponents
C, challengers
D, supporters
Tạm dịch: Nhiều người ủng hộ năng lượng tái tạo lập luận rằng nó rất quan trọng đối với một tương lai bền vững.
=> "proponent" nghĩa là những người ủng hộ.

Xét các đáp án: 
A. critics /ˈkrɪtɪks/ (n): những người chỉ trích
B. opponents /əˈpoʊnənts/ (n): những người phản đối
C. challengers /ˈtʃælɪndʒɚz/ (n): những người thách thức
D. supporters /səˈpɔːrtɚz/ (n): những người ủng hộ

=> Chọn D. proponents /prəˈpoʊnənts/ (n): những người ủng hộ = supporters /səˈpɔːrtɚz/ (n): những người ủng hộ. Đáp án: D
Antonyms: Choose A, B, C or D that has the OPPOSITE meaning to the underlined word/ phrase in each question.
Câu 11 [752215]: The publisher urged the writer to expand the book by including more chapters and richer descriptions.
A, shorten
B, broaden
C, extend
D, lengthen
Tạm dịch: Nhà xuất bản thúc giục nhà văn mở rộng cuốn sách bằng cách thêm nhiều chương và mô tả phong phú hơn.
=> "expand" nghĩa là mở rộng.

Xét các đáp án:
A. shorten /ˈʃɔːrtn/ (v): rút ngắn
B. broaden /ˈbrɔːdn/ (v): mở rộng
C. extend /ɪkˈstend/ (v): kéo dài, mở rộng
D. lengthen /ˈleŋθən/ (v): kéo dài

=> Chọn A. expand /ɪkˈspænd/ (v): mở rộng >< shorten /ˈʃɔːrtn/ (v): rút ngắn. Đáp án: A
Câu 12 [752216]: His argument was valid and well-supported by evidence.
A, expired
B, authentic
C, incorrect
D, acceptable
Tạm dịch: Lập luận của anh ấy hợp lý và được chứng minh rõ ràng bằng bằng chứng.
=> "valid" nghĩa là hợp lệ, hợp lý, có căn cứ.

Xét các đáp án:
A. expired /ɪkˈspaɪərd/ (adj): hết hạn, không còn hiệu lực
B. authentic /ɔːˈθentɪk/ (adj): xác thực, đáng tin cậy
C. incorrect /ˌɪnkəˈrekt/ (adj): sai, không chính xác
D. acceptable /əkˈseptəbl/ (adj): có thể chấp nhận được

=> Chọn C. valid /ˈvælɪd/ (adj) hợp lệ, hợp lý, có căn cứ >< incorrect /ˌɪnkəˈrekt/ (adj): sai, không chính xác.
Đáp án: C
Câu 13 [752217]: The musician’s journey to stardom was filled with ups and downs, from sold-out concerts to struggling with creative blocks.
A, success and failure
B, steady progress
C, highs and lows
D, challenges and victories
Tạm dịch: Con đường trở thành ngôi sao của nhạc sĩ ấy đầy thăng trầm, từ những buổi hòa nhạc cháy vé đến việc vật lộn với khủng hoảng sáng tạo.
=> "ups and downs" nghĩa là thăng trầm, lúc thịnh lúc suy.

Xét các đáp án:
A. success and failure: thành công và thất bại
B. steady progress: tiến triển đều đặn
C. highs and lows: thăng trầm
D. challenges and victories: thử thách và chiến thắng

=> Chọn B. ups and downs: thăng trầm >< steady progress: tiến triển đều đặn.
Đáp án: B
Câu 14 [752218]: The main drawback of this new policy is its high cost.
A, difficulty
B, obstacle
C, issue
D, advantage
Tạm dịch: Nhược điểm chính của chính sách mới này là chi phí cao.
=> "drawback" là nhược điểm.

Xét các đáp án:
A. difficulty /ˈdɪfɪkəlti/ (n): khó khăn
B. obstacle /ˈɒbstəkəl/ (n): trở ngại
C. issue /ˈɪʃuː/ (n): vấn đề
D. advantage /ədˈvæntɪdʒ/ (n): lợi thế, ưu điểm

=> Chọn D. drawback /ˈdrɔːbæk/ (n): nhược điểm, hạn chế >< advantage /ədˈvæntɪdʒ/ (n): lợi thế, ưu điểm. Đáp án: D
Câu 15 [752219]: He was praised for his adaptability to different situations.
A, difficulty in adjusting
B, willingness to change
C, ability to change
D, flexibility in approach
Tạm dịch: Anh ấy được khen ngợi vì khả năng thích nghi với những tình huống khác nhau.
=> "adaptability" nghĩa là khả năng thích nghi, thích ứng.

Xét các đáp án: 
A. difficulty in adjusting: khó khăn trong việc điều chỉnh
B. willingness to change: sẵn sàng thay đổi
C. ability to change: khả năng thay đổi
D. flexibility in approach: sự linh hoạt trong cách tiếp cận

=> Chọn A. adaptability /əˌdæptəˈbɪləti/ (n): khả năng thích nghi >< difficulty in adjusting: khó khăn trong việc điều chỉnh. Đáp án: A
Câu 16 [752222]: Studying in a group can be helpful for some students; conversely, it may distract others.
A, in an opposite way
B, in almost the same way
C, in usual way
D, as a result
Tạm dịch: Học nhóm có thể hữu ích cho một số học sinh; ngược lại, nó có thể gây xao nhãng cho những người khác.
=> "conversely" nghĩa là ngược lại.

Xét các đáp án:
A. in an opposite way: theo cách ngược lại
B. in almost the same way: theo cách gần giống nhau
C. in usual way: theo cách thông thường
D. as a result: do đó

=> Chọn B. conversely /ˈkɒnvɜːsli/ (adv): ngược lại >< in almost the same way: theo cách gần giống nhau. Đáp án: B
Câu 17 [752225]: The director gave a reasoned explanation for the movie's controversial ending.
A, rational
B, surprise
C, thoughtful
D, illogical
Tạm dịch: Đạo diễn đã đưa ra một lời giải thích hợp lý cho cái kết gây tranh cãi của bộ phim.
=> "reasoned" nghĩa là có lý lẽ, hợp lý.

Xét các đáp án: 
A. rational /ˈræʃənl/ (adj): hợp lý, có lý lẽ
B. surprise /səˈpraɪz/ (adj): bất ngờ
C. thoughtful /ˈθɔːtfʊl/ (adj): sâu sắc, thấu đáo
D. illogical /ɪˈlɒdʒɪkəl/: phi lý, không hợp lý

=> Chọn D. reasoned /ˈriːzənd/ (adj): có lý lẽ, hợp lý >< illogical /ɪˈlɒdʒɪkəl/: phi lý, không hợp lý.
Đáp án: D
Câu 18 [752228]: The manager decided to put pressure on the team to meet the tight deadlines.
A, relieve stress from
B, encourage accountability
C, apply strict control
D, push harder
Tạm dịch: Người quản lý quyết định gây áp lực lên nhóm để đáp ứng thời hạn gấp rút.
=> "put pressure on" nghĩa là gây áp lực cho ai đó.

Xét các đáp án:
A. relieve stress from: giảm bớt căng thẳng cho
B. encourage accountability: khuyến khích tinh thần trách nhiệm
C. apply strict control: áp dụng kiểm soát nghiêm ngặt
D. push harder: thúc ép mạnh hơn

=> Chọn A. put pressure on: gây áp lực lên >< relieve stress from: giảm bớt căng thẳng cho. Đáp án: A
Câu 19 [752229]: Her passive attitude towards the project prevented any significant progress.
A, submissive
B, neutral
C, indifferent
D, active
Tạm dịch: Thái độ bị động của cô ấy đối với dự án đã ngăn cản bất kỳ tiến triển đáng kể nào.
=> "passive" nghĩa là bị động, thụ động.

Xét các đáp án:
A. submissive /səbˈmɪsɪv/ (adj): phục tùng
B. neutral /ˈnjuːtrəl/ (adj): trung lập
C. indifferent /ɪnˈdɪfrənt/ (adj): thờ ơ
D. active /ˈæktɪv/ (adj): chủ động

=> Chọn D. passive /ˈpæsɪv/ (adj): bị động >< active /ˈæktɪv/ (adj): chủ động. Đáp án: D
Câu 20 [752230]: Both authors have the skill to make you feel empathy with their heroines.
A, male main character
B, female main character
C, male supporting character
D, female supporting character
Tạm dịch: Cả hai tác giả đều có kỹ năng khiến bạn đồng cảm với nữ chính của họ.
=> "heroine" nghĩa là nữ chính.

Xét các đáp án:
A. male main character: nam chính
B. female main character: nữ chính
C. male supporting character: nam phụ
D. female supporting character: nữ phụ

=> Chọn A. heroine /ˈherəʊɪn/ (n): nữ chính >< male main character: nam chính. Đáp án: A