Synonyms: Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the underlined word/ phrase in each question.
Câu 1 [751254]: Far-reaching family issues can cause long-term emotional distress, affecting a person's overall well-being.
A, limited
B, extensive
C, shallow
D, minor
Xét các đáp án
(A) limited /ˈlɪmɪtɪd/ (adj): có hạn
(B) extensive /ɪkˈstensɪv/ (adj): sâu rộng
(C) shallow /ˈʃæləʊ/ (adj): nông, cạn
(D) minor /ˈmaɪnər/ (adj): nhỏ, không quan trọng
=> Ta có: far-reaching /ˌfɑːr ˈriːtʃɪŋ/ (adj): có tác động sâu rộng = extensive
Tạm dịch: Những vấn đề gia đình sâu rộng có thể gây ra đau khổ về mặt cảm xúc lâu dài, ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của một người.
Đáp án: B
Câu 2 [751261]: After a long period of arguing, they decided to break up and go their own ways.
A, separate
B, reconcile
C, marry
D, support
Xét các đáp án
(A) separate /ˈseprət/ (v): chia tách
(B) reconcile /ˈrekənsaɪl/ (v): hòa giải
(C) marry /ˈmæri/ (v): kết hôn
(D) support /səˈpɔːrt/ (v): hỗ trợ
=> Ta có: break up (v): chia tay = separate
Tạm dịch: Sau một thời gian dài tranh cãi, họ quyết định chia tay và đi theo con đường riêng của mình.
Đáp án: A
Câu 3 [751263]: A considerate friend will always think about your feelings and try to support you in difficult times.
A, thoughtful
B, selfish
C, careless
D, indifferent
Xét các đáp án
(A) thoughtful /ˈθɔːt.fəl/ (adj): chu đáo, ân cần
(B) selfish /ˈselfɪʃ/ (adj): ích kỷ
(C) careless /ˈker.ləs/ (adj): cẩu thả, bất cẩn
(D) indifferent /ɪnˈdɪfərənt/ (adj): thờ ơ, không quan tâm
=> Ta có: considerate /kənˈsɪdərət/ (adj): chu đáo, ân cần, biết quan tâm = thoughtful 
Tạm dịch: Một người bạn chu đáo sẽ luôn nghĩ đến cảm xúc của bạn và cố gắng hỗ trợ bạn trong những lúc khó khăn.
Đáp án: A
Câu 4 [751264]: In the family, rivalry between siblings can sometimes create tension, but it also helps develop resilience and determination.
A, friendship
B, cooperation
C, harmony
D, competition
Xét các đáp án
(A) friendship /ˈfrendʃɪp/ (n): tình bạn
(B) cooperation /koʊˌɑːpəˈreɪʃən/ (n): sự hợp tác
(C) harmony /ˈhɑːməni/ (n): sự hòa hợp, sự hài hòa
(D) competition /ˌkɒmpəˈtɪʃən/ (n): sự cạnh tranh
Ta có: rivalry /ˈraɪvəlri/ (n): sự ganh đua, sự cạnh tranh = competition 
Tạm dịch: Trong gia đình, sự ganh đua giữa anh chị em đôi khi có thể tạo ra căng thẳng, nhưng nó cũng giúp phát triển sự kiên cường và quyết tâm.
Đáp án: D
Câu 5 [751265]: A person’s actions often reflect their values, influencing how they interact with others.
A, shows
B, hides
C, denies
D, ignores
Xét các đáp án
(A) shows /ʃoʊz/ (v): thể hiện, cho thấy
(B) hides /haɪdz/ (v): che giấu, ẩn giấu
(C) denies /dɪˈnaɪz/ (v): phủ nhận, từ chối
(D) ignores /ɪɡˈnɔːrz/ (v): phớt lờ, bỏ qua
Ta có: reflect /rɪˈflɛkt/ (v): phản ánh, phản chiếu ≈ show
Tạm dịch: Hành động của một người thường phản ánh các giá trị của họ, ảnh hưởng đến cách họ tương tác với người khác.
Đáp án: A
Câu 6 [751266]: Supportive friends can bolster your confidence, helping you to overcome challenges more effectively.
A, balance
B, weaken
C, diminish
D, strengthen
Xét các đáp án
(A) balance /ˈbæləns/ (v): cân bằng
(B) weaken /ˈwiːkən/ (v): làm yếu đi, làm suy yếu
(C) diminish /dɪˈmɪnɪʃ/ (v): làm giảm, thu nhỏ
(D) strengthen /ˈstreŋkθən/ (v): làm mạnh lên, củng cố
Ta có: bolster /ˈboʊlstər/ (v): củng cố, làm vững thêm = strengthen 
Tạm dịch: Những người bạn luôn giúp đõ có thể củng cố sự tự tin của bạn, giúp bạn vượt qua thử thách hiệu quả hơn.
Đáp án: D
Câu 7 [751270]: In any relationship, the ability to compromise is essential for maintaining harmony and mutual respect.
A, reject
B, argue
C, settle
D, combat
Xét các đáp án
(A) reject /rɪˈdʒɛkt/ (v): từ chối, bác bỏ
(B) argue /ˈɑːrɡjuː/ (v): tranh luận, cãi nhau
(C) settle /ˈsɛtl/ (v): giải quyết, dàn xếp
(D) combat /ˈkəmˌbæt/ (v): chiến đấu, chống lại
Ta có: compromise /ˈkɒmprəmaɪz/ (v): thỏa hiệp, nhượng bộ ≈ settle
Tạm dịch: Trong bất kỳ mối quan hệ nào, khả năng thỏa hiệp đều rất cần thiết để duy trì sự hòa hợp và tôn trọng lẫn nhau.
Đáp án: C
Câu 8 [751271]: A balanced diet and regular exercise are vital for maintaining good health and preventing diseases.
A, unnecessary
B, crucial
C, optional
D, trivial
Xét các đáp án
(A) unnecessary /ʌnˈnɛsəˌrɪ/ (adj): không cần thiết, thừa
(B) crucial /ˈkruːʃəl/ (adj): quan trọng, quyết định
(C) optional /ˈɑːpʃənl/ (adj): tùy chọn, không bắt buộc
(D) trivial /ˈtrɪviəl/ (adj): tầm thường, không quan trọng
Ta có: vital /ˈvaɪtl/ (adj): sống còn, cực kỳ quan trọng = crucial 
Tạm dịch: Chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt và ngăn ngừa bệnh tật.
Đáp án: B
Câu 9 [751272]: She is always willing to help others, whether it’s at work or in her personal life.
A, eager
B, hesitant
C, indifferent
D, reluctant
Xét các đáp án
(A) eager /ˈiːɡər/ (adj): háo hức, nhiệt tình
(B) hesitant /ˈhɛzɪtənt/ (adj): do dự, ngập ngừng
(C) indifferent /ɪnˈdɪfərənt/ (adj): thờ ơ, không quan tâm
(D) reluctant /rɪˈlʌktənt/ (adj): miễn cưỡng, không sẵn lòng
Ta có: willing /ˈwɪlɪŋ/ (adj): sẵn sàng, tự nguyện ≈ eager
Tạm dịch: Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác, dù là trong công việc hay cuộc sống cá nhân.
Đáp án: A
Câu 10 [751276]: As the years pass, childhood memories begin to fade, but the feelings remain.
A, maintain
B, disappear
C, strengthen
D, preserve
Xét các đáp án
(A) maintain /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì, bảo vệ
(B) disappear /ˌdɪsəˈpɪər/ (v): biến mất
(C) strengthen /ˈstreŋkθən/ (v): làm mạnh lên, củng cố
(D) preserve /prɪˈzɜːrv/ (v): bảo tồn, giữ gìn
Ta có: fade /feɪd/ (v): phai nhạt, mờ dần = disappear 
Tạm dịch: Khi năm tháng trôi qua, những ký ức tuổi thơ bắt đầu phai nhạt, nhưng cảm xúc thì vẫn còn.
Đáp án: B
Antonyms: Choose A, B, C or D that has the OPPOSITE meaning to the underlined word/ phrase in each question.
Câu 11 [751277]: The compliments she received after the presentation boosted her self-esteem.
A, confidence
B, insecurity
C, pride
D, joy
Tạm dịch: Những lời khen ngợi cô nhận được sau buổi thuyết trình đã nâng cao sự tự tin vào bản thân của cô ấy.
Ta có:
self-esteem /ˌself ɪˈstiːm/ (n): sự tự tin vào khả năng của bản thân
Xét các đáp án:
(A) confidence /ˈkɒn.fɪ.dəns/ (n): sự tự tin
(B) insecurity /ˌɪn.sɪˈkjʊə.rə.ti/ (n): sự thiếu tự tin, cảm giác không an toàn
(C) pride /praɪd/ (n): sự tự hào
(D) joy /dʒɔɪ/ (n): niềm vui
=> self-esteem >< insecurity 
Đáp án: B
Câu 12 [751282]: In a close relationship, the truly irreplaceable people are those who support and care for us through thick and thin.
A, valuable
B, expendable
C, unique
D, essential
Tạm dịch: Trong một mối quan hệ thân thiết, những người thực sự không thể thay thế là những người luôn ủng hộ và chăm sóc chúng ta trong mọi hoàn cảnh.
Ta có:
irreplaceable /ˌɪrɪˈpleɪsəbl/ (adj): không thể thay thế, quan trọng
Xét các đáp án:
(A) valuable /ˈvæl.jʊ.ə.bəl/ (adj): quý giá, có giá trị
(B) expendable /ɪkˈspendəbl/ (adj): có thể tiêu hao, không quan trọng
(C) unique /juˈniːk/ (adj): độc đáo, duy nhất
(D) essential /ɪˈsenʃəl/ (adj): thiết yếu, quan trọng
=> irreplaceable  >< expendable 
Đáp án: B
Câu 13 [751283]: A senior employee is often someone with more experience who can guide and mentor newer colleagues.
A, subordinate
B, experienced
C, mentor
D, expert
Tạm dịch: Một nhân viên cấp bậc cao thường là người có nhiều kinh nghiệm hơn, có thể hướng dẫn và cố vấn cho những đồng nghiệp mới.
Ta có:
senior employee: nhân viên cấp bậc cao
Xét các đáp án:
(A) subordinate /səbˈɔː.dɪ.nət/ (n): người cấp dưới
(B) experienced /ɪkˈspɪə.ri.ənst/ (adj): có kinh nghiệm
(C) mentor /ˈmen.tɔːr/ (n): người cố vấn
(D) expert /ˈek.spɜːt/ (n): chuyên gia
=> senior employee >< subordinate 
Đáp án: A
Câu 14 [751284]: In any meaningful relationship, taking care of your partner's emotional and physical well-being is important.
A, respecting
B, cherishing
C, appreciating
D, neglecting
Tạm dịch: Trong bất kỳ mối quan hệ có ý nghĩa nào, việc chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần của đối phương đều rất quan trọng.
Ta có:
taking care of: quan tâm, chăm sóc
Xét các đáp án:
(A) respecting /rɪˈspek.tɪŋ/ (v): tôn trọng
(B) cherishing /ˈtʃer.ɪʃɪŋ/ (v): trân trọng, yêu quý
(C) appreciating /əˈpriː.ʃi.eɪ.tɪŋ/ (v): đánh giá cao, trân trọng
(D) neglecting /nɪˈɡlek.tɪŋ/ (v): bỏ qua, sao lãng
=> taking care of >< neglecting 
Đáp án: D
Câu 15 [751287]: A good partner is always attentive to the needs and concerns of the other, showing care and understanding in every situation.
A, responsive
B, considerate
C, apathetic
D, understanding
Tạm dịch: Một người bạn đời tốt luôn để tâm đến nhu cầu và mối quan tâm của người kia, thể hiện sự quan tâm và thấu hiểu trong mọi tình huống.
Ta có:
attentive /əˈtentɪv/ (adj): ân cần, để tâm đến
Xét các đáp án:
(A) responsive /rɪˈspɒn.sɪv/ (adj): phản ứng nhanh, đáp ứng
(B) considerate /kənˈsɪd.ər.ət/ (adj): chu đáo, ân cần
(C) apathetic /ˌæp.əˈθetɪk/ (adj): thờ ơ, lãnh đạm
(D) understanding /ˌʌn.dəˈstæn.dɪŋ/ (adj): thông cảm, hiểu biết
=> attentive  >< apathetic 
Đáp án: C
Câu 16 [751288]: A strict approach to personal boundaries may prevent partners from feeling free to express themselves.
A, flexible
B, tough
C, firm
D, harsh
Tạm dịch: Việc áp đặt ranh giới cá nhân một cách nghiêm ngặt có thể khiến các cặp đôi không cảm thấy thoải mái khi thể hiện bản thân.
Ta có:
strict /strɪkt/ (adj): nghiêm ngặt
Xét các đáp án:
(A) flexible /ˈflɛksɪbəl/ (adj): linh hoạt
(B) tough /tʌf/ (adj): bền, kiên cường, khó khăn
(C) firm /fɜːrm/ (adj): vững chắc, kiên quyết
(D) harsh /hɑːrʃ/ (adj): khắc nghiệt, thô lỗ
=> strict >< flexible 
Đáp án: A
Câu 17 [751291]: Rather than replicate the original design, the artist decided to create something completely unique.
A, innovate
B, duplicate
C, copy
D, imitate
Tạm dịch: Thay vì mô phỏng thiết kế ban đầu, nghệ sĩ quyết định tạo ra thứ gì đó hoàn toàn độc đáo.
Ta có:
replicate /'replikeit/ (v): sao chép lại; mô phỏng
Xét các đáp án:
(A) innovate /ˈɪn.ə.veɪt/ (v): đổi mới, sáng tạo
(B) duplicate /ˈduː.plɪ.keɪt/ (v): sao chép, nhân bản
(C) copy /ˈkɒp.i/ (v): sao chép
(D) imitate /ˈɪm.ɪ.teɪt/ (v): bắt chước
=> replicate >< innovate 
Đáp án: A
Câu 18 [751293]: When discussing sensitive issues, it’s important to be mindful of your partner’s emotions to avoid unnecessary hurt or misunderstanding.
A, aware
B, considerate
C, unconscious
D, attentive
Tạm dịch: Khi thảo luận về các vấn đề nhạy cảm, điều quan trọng là phải chú ý đến cảm xúc của đối phương để tránh gây tổn thương hoặc hiểu lầm không đáng có.
Ta có:
mindful /'maindfl/ (adj): quan tâm, lưu ý tới
Xét các đáp án:
(A) aware /əˈweə(r)/ (adj): nhận thức, có ý thức
(B) considerate /kənˈsɪd.ər.ət/ (adj): chu đáo, ân cần
(C) unconscious /ʌnˈkɒnʃəs/ (adj): bất tỉnh, không có ý thức
(D) attentive /əˈtɛntɪv/ (adj): chăm chú, tập trung
=> mindful >< unconscious 
Đáp án: C
Câu 19 [751297]: The changes made to the plan were significant and greatly impacted the overall outcome.
A, remarkable
B, essential
C, major
D, trivial
Tạm dịch: Những thay đổi trong kế hoạch rất quan trọng và tác động lớn đến kết quả chung.
Ta có:
significant /sig'nifikənt/ (adj): quan trọng, đáng kể
Xét các đáp án:
(A) remarkable /rɪˈmɑː.kə.bəl/ (adj): đáng chú ý, xuất sắc
(B) essential /ɪˈsenʃəl/ (adj): thiết yếu, quan trọng
(C) major /ˈmeɪ.dʒər/ (adj): lớn, quan trọng, chủ yếu
(D) trivial /ˈtrɪv.i.əl/ (adj): tầm thường, không quan trọng
=> significant >< trivial 
Đáp án: D
Câu 20 [751298]: Elderly people easily become socially isolated.
A, alienated
B, connected
C, lonely
D, distant
Tạm dịch: Người cao tuổi dễ bị cô lập về mặt xã hội.
Ta có: isolated /ˈaɪsəˌleɪtɪd/ (adj): cô lập, tách biệt
Xét các đáp án
(A) alienated /ˈeɪ.liəˌneɪ.tɪd/ (adj): bị xa lánh, bị cô lập
(B) connected /kəˈnɛktɪd/ (adj): gắn kết, có mối liên hệ
(C) lonely /ˈləʊnli/ (adj): cô đơn, lẻ loi
(D) distant /ˈdɪstənt/ (adj): xa cách, lạnh nhạt
=> isolated  >< connected 
Đáp án: B