Reading Comprehension 1
In August 2024, the director of a viral tourism advert for Oslo told the BBC he'd always prefer sitting at someone's kitchen table drinking milk to pit-stopping at tourist traps. This was, after all, the summer that tourism came back, and arguably the summer that tourism went too far, with bad traveller behaviour and troubling over-tourism hitting many popular destinations. While the urge to get away doesn't seem to be dwindling, industry experts say travellers in 2025 are plotting longer stays and finding ways to stretch their time away from home and work to be as long as possible and further immerse themselves in a single destination.
According to Skift Research's 2025 Travel Outlook report, travel companies are anticipating a 24% rise in the number of trips people are planning for the year ahead compared to 2024. Globally, long leisure trips stand out as the most popular type of travel ahead of weekend getaways and road trips, with Skift's report calling 2025 "the year of long getaways". This is particularly true in China, India and Germany. In the US, one-quarter of respondents said they expect to take a long international or cross-continental vacation this year, though slightly more expect to take shorter trips.
"Travellers are over the frenzy of taking photos in wildly packed tourist sites or iconic hotels just to say they've been there," explained Julia Carter, founder of luxury travel company Craft Travel. "Instead, they now increasingly recognise that when it comes to travel, a destination only really comes alive when you slow things down."
That slowdown is stretching to an average trip duration close to two weeks for luxury travellers, according to the Luxury Travel Report by Zicasso, another high end travel-planning company. The trip duration increase has been a slow one (it's only up from 13.4 days average in 2024), but the report adds that 76.2% of respondents prefer single-country trips for 2025, which Zicasso has qualified as a "trend toward depth over breadth in travel experiences".
According to Skift Research's 2025 Travel Outlook report, travel companies are anticipating a 24% rise in the number of trips people are planning for the year ahead compared to 2024. Globally, long leisure trips stand out as the most popular type of travel ahead of weekend getaways and road trips, with Skift's report calling 2025 "the year of long getaways". This is particularly true in China, India and Germany. In the US, one-quarter of respondents said they expect to take a long international or cross-continental vacation this year, though slightly more expect to take shorter trips.
"Travellers are over the frenzy of taking photos in wildly packed tourist sites or iconic hotels just to say they've been there," explained Julia Carter, founder of luxury travel company Craft Travel. "Instead, they now increasingly recognise that when it comes to travel, a destination only really comes alive when you slow things down."
That slowdown is stretching to an average trip duration close to two weeks for luxury travellers, according to the Luxury Travel Report by Zicasso, another high end travel-planning company. The trip duration increase has been a slow one (it's only up from 13.4 days average in 2024), but the report adds that 76.2% of respondents prefer single-country trips for 2025, which Zicasso has qualified as a "trend toward depth over breadth in travel experiences".
(Source: bbc.com)
Câu 1 [752313]: What is TRUE according to paragraph 1?
A, Travellers in 2024 were primarily interested in visiting popular tourist traps.
B, The director prefers to engage in local experiences rather than typical tourist activities.
C, Overtourism in 2024 led to an increase in positive traveller behaviour.
D, Industry experts believe that travelers in 2025 will reduce the number of trips to increase their travel durations.
/Câu hỏi về thông tin chi tiết/
1. Điều nào ĐÚNG theo đoạn 1?
1. Điều nào ĐÚNG theo đoạn 1?
A. Du khách vào năm 2024 chủ yếu quan tâm đến việc ghé thăm các điểm du lịch nổi tiếng.
=> Không có thông tin.
=> Không có thông tin.
B. Đạo diễn thích trải nghiệm địa phương hơn là tham gia các hoạt động du lịch thông thường.
=> Đúng. Căn cứ thông tin: "In August 2024, the director of a viral tourism advert for Oslo told the BBC he'd always prefer sitting at someone's kitchen table drinking milk to pit-stopping at tourist traps" (Vào tháng 8 năm 2024, đạo diễn của một quảng cáo du lịch gây sốt về Oslo đã nói với BBC rằng anh ấy luôn thích ngồi ở bàn ăn trong bếp của ai đó uống sữa hơn là dừng chân tại những địa điểm du lịch nổi tiếng).
=> Đúng. Căn cứ thông tin: "In August 2024, the director of a viral tourism advert for Oslo told the BBC he'd always prefer sitting at someone's kitchen table drinking milk to pit-stopping at tourist traps" (Vào tháng 8 năm 2024, đạo diễn của một quảng cáo du lịch gây sốt về Oslo đã nói với BBC rằng anh ấy luôn thích ngồi ở bàn ăn trong bếp của ai đó uống sữa hơn là dừng chân tại những địa điểm du lịch nổi tiếng).
C. Tình trạng quá tải du lịch vào năm 2024 đã dẫn đến sự gia tăng trong hành vi tích cực của du khách.
=> Sai. Căn cứ thông tin: "This was, after all, the summer that tourism came back, and arguably the summer that tourism went too far, with bad traveller behaviour and troubling over-tourism hitting many popular destinations" (Đây là mùa hè mà ngành du lịch đã trở lại – và cũng có thể nói là mùa hè mà du lịch đi quá xa, với hành vi tệ của du khách và tình trạng quá tải du lịch gây ảnh hưởng đến nhiều điểm đến nổi tiếng).
=> Sai. Căn cứ thông tin: "This was, after all, the summer that tourism came back, and arguably the summer that tourism went too far, with bad traveller behaviour and troubling over-tourism hitting many popular destinations" (Đây là mùa hè mà ngành du lịch đã trở lại – và cũng có thể nói là mùa hè mà du lịch đi quá xa, với hành vi tệ của du khách và tình trạng quá tải du lịch gây ảnh hưởng đến nhiều điểm đến nổi tiếng).
D. Các chuyên gia trong ngành tin rằng du khách vào năm 2025 sẽ giảm số lượng chuyến đi để kéo dài thời gian du lịch.
=> Sai. Căn cứ thông tin: "industry experts say travellers in 2025 are plotting longer stays and finding ways to stretch their time away from home and work to be as long as possible" (các chuyên gia trong ngành cho biết vào năm 2025, du khách đang lên kế hoạch cho những chuyến đi dài hơn và tìm cách kéo dài thời gian xa nhà và công việc để có thể đắm chìm vào một địa điểm duy nhất lâu nhất có thể).
=> Du khách sẽ cố gắng kéo dài thời gian du lịch, nhưng không có thông tin rằng họ sẽ giảm số lượng chuyến đi.
=> Chọn B.
Đáp án: B => Sai. Căn cứ thông tin: "industry experts say travellers in 2025 are plotting longer stays and finding ways to stretch their time away from home and work to be as long as possible" (các chuyên gia trong ngành cho biết vào năm 2025, du khách đang lên kế hoạch cho những chuyến đi dài hơn và tìm cách kéo dài thời gian xa nhà và công việc để có thể đắm chìm vào một địa điểm duy nhất lâu nhất có thể).
=> Du khách sẽ cố gắng kéo dài thời gian du lịch, nhưng không có thông tin rằng họ sẽ giảm số lượng chuyến đi.
=> Chọn B.
Câu 2 [752314]: What does "this" in the paragraph refer to?
A, The anticipated 24% rise in the number of trips
B, Long leisure trips are the most popular type of travel
C, 2025 is the year of long getaways
D, The increase in weekend getaways and road trips
/Câu hỏi về đại từ/
2. Từ "this" trong đoạn văn đề cập đến điều gì?
2. Từ "this" trong đoạn văn đề cập đến điều gì?
A. Sự gia tăng dự kiến 24% trong số lượng chuyến đi.
B. Các chuyến đi dài ngày là loại hình du lịch phổ biến nhất.
C. Năm 2025 là năm của những kỳ nghỉ dài.
D. Sự gia tăng của các chuyến đi cuối tuần và du lịch bằng ô tô.
Căn cứ thông tin: "Globally, long leisure trips stand out as the most popular type of travel ahead of weekend getaways and road trips, with Skift's report calling 2025 'the year of long getaways'. This is particularly true in China, India and Germany." (Trên toàn cầu, những chuyến du lịch dài ngày được xem là loại hình du lịch phổ biến nhất, vượt qua các chuyến đi ngắn vào cuối tuần và du lịch bằng ô tô. Báo cáo của Skift gọi năm 2025 là “năm của những kỳ nghỉ dài”, đặc biệt đúng ở Trung Quốc, Ấn Độ và Đức).
=> Câu trước đó nhấn mạnh rằng những chuyến đi dài ngày (long leisure trips) sẽ phổ biến nhất, và năm 2025 được gọi là 'năm của các kỳ nghỉ dài'. Câu sau xác nhận rằng xu hướng này đặc biệt phổ biến ở ba quốc gia đó.
=> Chọn C.
Đáp án: C Căn cứ thông tin: "Globally, long leisure trips stand out as the most popular type of travel ahead of weekend getaways and road trips, with Skift's report calling 2025 'the year of long getaways'. This is particularly true in China, India and Germany." (Trên toàn cầu, những chuyến du lịch dài ngày được xem là loại hình du lịch phổ biến nhất, vượt qua các chuyến đi ngắn vào cuối tuần và du lịch bằng ô tô. Báo cáo của Skift gọi năm 2025 là “năm của những kỳ nghỉ dài”, đặc biệt đúng ở Trung Quốc, Ấn Độ và Đức).
=> Câu trước đó nhấn mạnh rằng những chuyến đi dài ngày (long leisure trips) sẽ phổ biến nhất, và năm 2025 được gọi là 'năm của các kỳ nghỉ dài'. Câu sau xác nhận rằng xu hướng này đặc biệt phổ biến ở ba quốc gia đó.
=> Chọn C.
Câu 3 [752318]: What is NOT mentioned in paragraph 2?
A, The expected rise in travel trips in 2025
B, Long leisure trips as the most popular type of travel
C, The specific countries where long getaways are popular
D, The top destination countries for international vacations in 2025
/Câu hỏi về thông tin chi tiết/
3. Điều gì KHÔNG được đề cập trong đoạn 2?
A. Sự gia tăng dự kiến trong các chuyến du lịch vào năm 2025
=> Được đề cập. Căn cứ thông tin: "travel companies are anticipating a 24% rise in the number of trips people are planning for the year ahead compared to 2024" (các công ty du lịch đang dự đoán số lượng chuyến đi mà mọi người dự định thực hiện trong năm tới sẽ tăng 24% so với năm 2024).
B. Các chuyến du lịch dài ngày là loại hình phổ biến nhất
=> Được đề cập. Căn cứ thông tin: "long leisure trips stand out as the most popular type of travel" (những chuyến du lịch dài ngày được xem là loại hình du lịch phổ biến nhất).
C. Các quốc gia mà kỳ nghỉ dài ngày phổ biến
=> Được đề cập. Căn cứ thông tin: "This is particularly true in China, India and Germany" (Điều này đặc biệt đúng ở Trung Quốc, Ấn Độ và Đức).
D. Các điểm đến hàng đầu cho du lịch quốc tế năm 2025
=> Không được đề cập. Đoạn 2 chỉ nói rằng ở Mỹ, nhiều người dự định đi du lịch quốc tế hoặc xuyên lục địa, nhưng không liệt kê các quốc gia cụ thể là điểm đến.
=> Chọn D.
Đáp án: D
3. Điều gì KHÔNG được đề cập trong đoạn 2?
A. Sự gia tăng dự kiến trong các chuyến du lịch vào năm 2025
=> Được đề cập. Căn cứ thông tin: "travel companies are anticipating a 24% rise in the number of trips people are planning for the year ahead compared to 2024" (các công ty du lịch đang dự đoán số lượng chuyến đi mà mọi người dự định thực hiện trong năm tới sẽ tăng 24% so với năm 2024).
B. Các chuyến du lịch dài ngày là loại hình phổ biến nhất
=> Được đề cập. Căn cứ thông tin: "long leisure trips stand out as the most popular type of travel" (những chuyến du lịch dài ngày được xem là loại hình du lịch phổ biến nhất).
C. Các quốc gia mà kỳ nghỉ dài ngày phổ biến
=> Được đề cập. Căn cứ thông tin: "This is particularly true in China, India and Germany" (Điều này đặc biệt đúng ở Trung Quốc, Ấn Độ và Đức).
D. Các điểm đến hàng đầu cho du lịch quốc tế năm 2025
=> Không được đề cập. Đoạn 2 chỉ nói rằng ở Mỹ, nhiều người dự định đi du lịch quốc tế hoặc xuyên lục địa, nhưng không liệt kê các quốc gia cụ thể là điểm đến.
=> Chọn D.
Đáp án: D
Câu 4 [752319]: Which of the following best paraphrases this sentence: “Instead, they now increasingly recognise that when it comes to travel, a destination only really comes alive when you slow things down.”?
A, Travellers now believe that a destination is only worth visiting if you take your time to experience it fully.
B, People who travel tend to think that destinations are more enjoyable when visited at a slower pace.
C, Travellers are starting to understand that rushing through a destination does not allow them to truly experience it.
D, Nowadays, travellers agree that the best way to enjoy a destination is by slowing down and appreciating the details.
/Câu hỏi diễn giải lại/
4. Câu nào diễn đạt lại đúng nhất câu "Instead, they now increasingly recognise that when it comes to travel, a destination only really comes alive when you slow things down"?
Tạm dịch: Thay vào đó, họ ngày càng nhận ra rằng khi đi du lịch, một địa điểm chỉ thực sự có ý nghĩa khi bạn trải nghiệm nó một cách chậm rãi.
A. Du khách ngày nay tin rằng một địa điểm chỉ đáng đến nếu bạn dành thời gian để trải nghiệm nó trọn vẹn
=> Đúng. Vì nếu du khách tin rằng một điểm đến chỉ trở nên sống động, có ý nghĩa khi họ đi chậm, điều đó có thể đồng nghĩa với việc họ coi nó không đáng đến nếu không thể dành thời gian trải nghiệm đầy đủ. Cụm "worth visiting" có thể suy ra từ "comes alive".
B. Những người đi du lịch có xu hướng nghĩ rằng các địa điểm sẽ thú vị hơn khi được khám phá với tốc độ chậm hơn
=> Sai. "more enjoyable" (vui hơn) chỉ là một phần nhỏ của vấn đề, trong khi câu gốc nhấn mạnh vào giá trị thực sự của điểm đến chứ không phải chỉ là mức độ vui vẻ.
4. Câu nào diễn đạt lại đúng nhất câu "Instead, they now increasingly recognise that when it comes to travel, a destination only really comes alive when you slow things down"?
Tạm dịch: Thay vào đó, họ ngày càng nhận ra rằng khi đi du lịch, một địa điểm chỉ thực sự có ý nghĩa khi bạn trải nghiệm nó một cách chậm rãi.
A. Du khách ngày nay tin rằng một địa điểm chỉ đáng đến nếu bạn dành thời gian để trải nghiệm nó trọn vẹn
=> Đúng. Vì nếu du khách tin rằng một điểm đến chỉ trở nên sống động, có ý nghĩa khi họ đi chậm, điều đó có thể đồng nghĩa với việc họ coi nó không đáng đến nếu không thể dành thời gian trải nghiệm đầy đủ. Cụm "worth visiting" có thể suy ra từ "comes alive".
B. Những người đi du lịch có xu hướng nghĩ rằng các địa điểm sẽ thú vị hơn khi được khám phá với tốc độ chậm hơn
=> Sai. "more enjoyable" (vui hơn) chỉ là một phần nhỏ của vấn đề, trong khi câu gốc nhấn mạnh vào giá trị thực sự của điểm đến chứ không phải chỉ là mức độ vui vẻ.
C. Du khách bắt đầu hiểu rằng nếu vội vàng khám phá một địa điểm, họ sẽ không thể thực sự trải nghiệm nó
=> Sai. Câu này chỉ tập trung vào việc đi nhanh không cho phép trải nghiệm đủ, nhưng không nhấn mạnh rằng du khách chỉ coi một nơi đáng đến khi có đủ thời gian trải nghiệm.
=> Sai. Câu này chỉ tập trung vào việc đi nhanh không cho phép trải nghiệm đủ, nhưng không nhấn mạnh rằng du khách chỉ coi một nơi đáng đến khi có đủ thời gian trải nghiệm.
D. Ngày nay, du khách đồng ý rằng cách tốt nhất để tận hưởng một địa điểm là đi chậm lại và chú ý đến từng chi tiết
=> Sai. Câu này nói về "cách tốt nhất", nhưng câu gốc không đưa ra nhận định rằng đây là cách tốt nhất để du lịch, chỉ nói rằng địa điểm trở nên sống động hơn khi trải nghiệm chậm. Ngoài ra, câu gốc không nhấn mạnh vào việc từng chi tiết cụ thể phải được chú ý.
=> Chọn A.
Đáp án: A => Sai. Câu này nói về "cách tốt nhất", nhưng câu gốc không đưa ra nhận định rằng đây là cách tốt nhất để du lịch, chỉ nói rằng địa điểm trở nên sống động hơn khi trải nghiệm chậm. Ngoài ra, câu gốc không nhấn mạnh vào việc từng chi tiết cụ thể phải được chú ý.
=> Chọn A.
Câu 5 [752320]: What does "depth over breadth" in paragraph 4 mean?
A, Preferring longer trips over shorter trips
B, Focusing on exploring one country in detail rather than multiple countries
C, Choosing luxury travel experiences over budget options
D, Traveling to less popular destinations rather than popular ones
/Câu hỏi về từ vựng/
5. Cụm từ "depth over breadth" trong đoạn 4 nghĩa là gì?
A. Ưu tiên các chuyến đi dài hơn thay vì các chuyến đi ngắn hơn.
5. Cụm từ "depth over breadth" trong đoạn 4 nghĩa là gì?
A. Ưu tiên các chuyến đi dài hơn thay vì các chuyến đi ngắn hơn.
B. Tập trung khám phá chi tiết một quốc gia thay vì đi qua nhiều quốc gia.
C. Chọn trải nghiệm du lịch xa xỉ thay vì các lựa chọn tiết kiệm.
D. Du lịch đến các điểm đến ít phổ biến hơn thay vì những điểm đến nổi tiếng.
Căn cứ thông tin: "The trip duration increase has been a slow one (it's only up from 13.4 days average in 2024), but the report adds that 76.2% of respondents prefer single-country trips for 2025, which Zicasso has qualified as a 'trend toward depth over breadth in travel experiences' (Sự gia tăng về thời lượng chuyến đi diễn ra chậm rãi (chỉ tăng từ mức trung bình 13,4 ngày vào năm 2024), nhưng báo cáo cũng cho biết 76,2% số người được hỏi thích các chuyến đi chỉ đến một quốc gia duy nhất trong năm 2025, điều mà Zicasso coi là một "xu hướng hướng đến chiều sâu thay vì bề rộng trong trải nghiệm du lịch”).
=> "depth over breadth" có nghĩa là ưu tiên chiều sâu hơn là bề rộng, tức là khám phá một nơi thật kỹ thay vì đi nhiều nơi mà không tìm hiểu sâu.
=> Chọn B.
Đáp án: B Căn cứ thông tin: "The trip duration increase has been a slow one (it's only up from 13.4 days average in 2024), but the report adds that 76.2% of respondents prefer single-country trips for 2025, which Zicasso has qualified as a 'trend toward depth over breadth in travel experiences' (Sự gia tăng về thời lượng chuyến đi diễn ra chậm rãi (chỉ tăng từ mức trung bình 13,4 ngày vào năm 2024), nhưng báo cáo cũng cho biết 76,2% số người được hỏi thích các chuyến đi chỉ đến một quốc gia duy nhất trong năm 2025, điều mà Zicasso coi là một "xu hướng hướng đến chiều sâu thay vì bề rộng trong trải nghiệm du lịch”).
=> "depth over breadth" có nghĩa là ưu tiên chiều sâu hơn là bề rộng, tức là khám phá một nơi thật kỹ thay vì đi nhiều nơi mà không tìm hiểu sâu.
=> Chọn B.
Reading Comprehension 2
The International Ecotourism Society (TIES), a non-profit organization committed to promoting sustainable tourism, states that ecotourism unites conservation and communities with sustainable travel. With that being said, they offer six core principles of ecotourism that vacationers should follow: minimize impact, build environmental and cultural awareness and respect, provide positive experiences for both visitors and hosts, provide direct financial benefits for conservation, provide financial benefits and empowerment for local people, and raise sensitivity to host countries’ political, environmental, and social climate.
Ecotourism offers the opportunity to help protect and maintain our planet. Beginning with responsible travel, sustainable tourism promotes green practices such as recycling and using organic products. There are also many environmental programs and initiatives made available so that people can get involved with sustainability. For example, in Kenya, tourists can get involved with the Basecamp Foundation, which has a monitoring program for big cats and elephants. These kinds of experiences try to demonstrate the positive impact of tourism and teach tourists about the significance of maintaining the environment. However, the simple act of being a tourist in a fragile, natural area helps a great deal, as the money spent there assists in raising funds to protect those areas for generations.
Sustainable tourism supports local communities by allowing their economy to grow. Tourism alone employs a large number of local staff. This in turn empowers communities to fight against poverty and encourages the support of local events, festivals, and organizations. As a result the community and its local businesses thrive.
Not only is ecotourism an environmentally fun experience, but it’s also educational. By embarking on an ecotourism vacation, people gain an awareness and understanding of the social and economic conditions of the place they visit. In addition, vacationers learn to appreciate the area’s environment through conservation and also to respect the culture of the local people. While tourists are normally unaware of a country’s poverty or ill conditions, ecotourism strives to expose tourists to the realities of these areas. Ecotourism is a new holiday experience that mixes together vacation fun with conservation and education. Sustainable tourism creates environmentally aware individuals and helps develop their appreciation of nature and local culture. Not only do vacationers go home with new knowledge, but also a worthwhile experience.
Ecotourism offers the opportunity to help protect and maintain our planet. Beginning with responsible travel, sustainable tourism promotes green practices such as recycling and using organic products. There are also many environmental programs and initiatives made available so that people can get involved with sustainability. For example, in Kenya, tourists can get involved with the Basecamp Foundation, which has a monitoring program for big cats and elephants. These kinds of experiences try to demonstrate the positive impact of tourism and teach tourists about the significance of maintaining the environment. However, the simple act of being a tourist in a fragile, natural area helps a great deal, as the money spent there assists in raising funds to protect those areas for generations.
Sustainable tourism supports local communities by allowing their economy to grow. Tourism alone employs a large number of local staff. This in turn empowers communities to fight against poverty and encourages the support of local events, festivals, and organizations. As a result the community and its local businesses thrive.
Not only is ecotourism an environmentally fun experience, but it’s also educational. By embarking on an ecotourism vacation, people gain an awareness and understanding of the social and economic conditions of the place they visit. In addition, vacationers learn to appreciate the area’s environment through conservation and also to respect the culture of the local people. While tourists are normally unaware of a country’s poverty or ill conditions, ecotourism strives to expose tourists to the realities of these areas. Ecotourism is a new holiday experience that mixes together vacation fun with conservation and education. Sustainable tourism creates environmentally aware individuals and helps develop their appreciation of nature and local culture. Not only do vacationers go home with new knowledge, but also a worthwhile experience.
(Source: outpostmagazine.com)
Câu 6 [752322]: According to the passage, which of the following is NOT a core principle of ecotourism?
A, Reduce environmental impact
B, Support local communities through sustainable tourism
C, Maximize tourism’s economic profits
D, Raise sensitivity to the political, environmental, and social climates of host countries
/Câu hỏi về thông tin chi tiết/
1. Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc cốt lõi của du lịch sinh thái?
1. Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc cốt lõi của du lịch sinh thái?
A. Giảm thiểu tác động đến môi trường
B. Hỗ trợ cộng đồng địa phương thông qua du lịch bền vững
C. Tối đa hóa lợi nhuận kinh tế của du lịch
D. Nâng cao nhận thức về tình hình chính trị, môi trường và xã hội của các quốc gia sở tại
Căn cứ thông tin: "They offer six core principles of ecotourism that vacationers should follow: minimize impact, build environmental and cultural awareness and respect, provide positive experiences for both visitors and hosts, provide direct financial benefits for conservation, provide financial benefits and empowerment for local people, and raise sensitivity to host countries’ political, environmental, and social climate"
Căn cứ thông tin: "They offer six core principles of ecotourism that vacationers should follow: minimize impact, build environmental and cultural awareness and respect, provide positive experiences for both visitors and hosts, provide direct financial benefits for conservation, provide financial benefits and empowerment for local people, and raise sensitivity to host countries’ political, environmental, and social climate"
(Họ đưa ra sáu nguyên tắc cốt lõi của du lịch sinh thái mà du khách nên tuân theo: Giảm thiểu tác động đến môi trường, xây dựng nhận thức và tôn trọng môi trường, văn hóa, mang lại trải nghiệm tích cực cho cả du khách và người dân địa phương, cung cấp lợi ích tài chính trực tiếp cho công tác bảo tồn, mang lại lợi ích tài chính và trao quyền cho người dân địa phương, nâng cao nhận thức về tình hình chính trị, môi trường và xã hội của quốc gia sở tại).
=> A, B, D được đề cập.
=> Chọn C.
Đáp án: C => A, B, D được đề cập.
=> Chọn C.
Câu 7 [752325]: What is the main topic of paragraph 2?
A, The role of ecotourism in supporting local communities
B, The role of ecotourism in supporting local communities
C, The economic impact of sustainable tourism
D, The challenges of implementing sustainable tourism
/Câu hỏi về nội dung chính/
2. Chủ đề chính của đoạn 2 là gì?
2. Chủ đề chính của đoạn 2 là gì?
A. Vai trò của du lịch sinh thái trong việc hỗ trợ cộng đồng địa phương
B. Vai trò của du lịch sinh thái trong việc bảo vệ môi trường
C. Tác động kinh tế của du lịch bền vững
D. Những thách thức trong việc thực hiện du lịch bền vững
Đoạn 2 tập trung vào việc bảo vệ môi trường thông qua du lịch sinh thái, nhấn mạnh vào các hành động bền vững như tái chế, sử dụng sản phẩm hữu cơ và tham gia vào các chương trình bảo tồn.
=> Chọn B.
Đáp án: B Đoạn 2 tập trung vào việc bảo vệ môi trường thông qua du lịch sinh thái, nhấn mạnh vào các hành động bền vững như tái chế, sử dụng sản phẩm hữu cơ và tham gia vào các chương trình bảo tồn.
=> Chọn B.
Câu 8 [752326]: What is one-way ecotourism helps protect the environment, as mentioned in the passage?
A, By supporting international tourism agencies
B, By limiting the number of tourists visiting natural areas
C, By encouraging tourists to only visit urban destinations
D, By promoting the use of organic products and recycling
/Câu hỏi về thông tin chi tiết/
3. Một cách mà du lịch sinh thái giúp bảo vệ môi trường, theo đoạn văn, là gì?
3. Một cách mà du lịch sinh thái giúp bảo vệ môi trường, theo đoạn văn, là gì?
A. Bằng cách hỗ trợ các cơ quan du lịch quốc tế
B. Bằng cách giới hạn số lượng du khách đến các khu vực tự nhiên
C. Bằng cách khuyến khích du khách chỉ đến thăm các điểm đến đô thị
D. Bằng cách thúc đẩy việc sử dụng sản phẩm hữu cơ và tái chế
Căn cứ thông tin: "Beginning with responsible travel, sustainable tourism promotes green practices such as recycling and using organic products" (Bắt đầu từ việc du lịch có trách nhiệm, du lịch bền vững khuyến khích các hoạt động xanh như tái chế và sử dụng sản phẩm hữu cơ).
=> Chọn D.
Đáp án: D Căn cứ thông tin: "Beginning with responsible travel, sustainable tourism promotes green practices such as recycling and using organic products" (Bắt đầu từ việc du lịch có trách nhiệm, du lịch bền vững khuyến khích các hoạt động xanh như tái chế và sử dụng sản phẩm hữu cơ).
=> Chọn D.
Câu 9 [752327]: According to the passage, what role does tourism play in supporting local communities?
A, Tourism changes the way local staff work
B, Tourism creates more jobs for local people
C, Tourism helps fight poverty by raising funds from businesses
D, Tourism reduces the number of local events
/Câu hỏi về thông tin chi tiết/
4. Theo đoạn văn, du lịch đóng vai trò gì trong việc hỗ trợ cộng đồng địa phương?
4. Theo đoạn văn, du lịch đóng vai trò gì trong việc hỗ trợ cộng đồng địa phương?
A. Du lịch thay đổi cách làm việc của nhân viên địa phương
B. Du lịch tạo thêm nhiều việc làm cho người dân địa phương
C. Du lịch giúp chống đói nghèo bằng cách gây quỹ từ các doanh nghiệp
D. Du lịch làm giảm số lượng sự kiện địa phương
Căn cứ thông tin: "Sustainable tourism supports local communities by allowing their economy to grow. Tourism alone employs a large number of local staff. This in turn empowers communities to fight against poverty and encourages the support of local events, festivals, and organizations"
Căn cứ thông tin: "Sustainable tourism supports local communities by allowing their economy to grow. Tourism alone employs a large number of local staff. This in turn empowers communities to fight against poverty and encourages the support of local events, festivals, and organizations"
(Du lịch bền vững hỗ trợ cộng đồng địa phương bằng cách giúp nền kinh tế của họ phát triển. Bản thân ngành du lịch đã tạo ra một số lượng lớn việc làm cho nhân viên địa phương. Điều này giúp các cộng đồng có thêm sức mạnh để chống lại đói nghèo và khuyến khích sự hỗ trợ đối với các sự kiện, lễ hội và tổ chức địa phương).
=> Chọn B.
Đáp án: B => Chọn B.
Câu 10 [752328]: What is “embarking on” in the last paragraph closest in meaning to?
A, starting
B, completing
C, avoiding
D, continuing
/Câu hỏi về từ vựng đồng nghĩa/
5. Từ “embarking on” trong đoạn cuối có ý nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
5. Từ “embarking on” trong đoạn cuối có ý nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
A. starting /ˈstɑːrtɪŋ/ (v) – bắt đầu
B. completing /kəmˈpliːtɪŋ/ (v) – hoàn thành
B. completing /kəmˈpliːtɪŋ/ (v) – hoàn thành
C. avoiding /əˈvɔɪdɪŋ/ (v) – tránh né
D. continuing /kənˈtɪnjuːɪŋ/ (v) – tiếp tục
Căn cứ thông tin: "By embarking on an ecotourism vacation, people gain an awareness and understanding of the social and economic conditions of the place they visit" (Bằng cách bắt đầu một kỳ nghỉ du lịch sinh thái, mọi người có thể nâng cao nhận thức và hiểu biết về các điều kiện xã hội và kinh tế của nơi họ đến thăm).
=> "Embarking on" có nghĩa là bắt đầu một hành trình hoặc một trải nghiệm mới.
=> Chọn A. embarking on /ɪmˈbɑːrkɪŋ ɑːn/ (v): bắt đầu = starting /ˈstɑːrtɪŋ/ (v): bắt đầu.
Đáp án: A Căn cứ thông tin: "By embarking on an ecotourism vacation, people gain an awareness and understanding of the social and economic conditions of the place they visit" (Bằng cách bắt đầu một kỳ nghỉ du lịch sinh thái, mọi người có thể nâng cao nhận thức và hiểu biết về các điều kiện xã hội và kinh tế của nơi họ đến thăm).
=> "Embarking on" có nghĩa là bắt đầu một hành trình hoặc một trải nghiệm mới.
=> Chọn A. embarking on /ɪmˈbɑːrkɪŋ ɑːn/ (v): bắt đầu = starting /ˈstɑːrtɪŋ/ (v): bắt đầu.
Reading Comprehension 3
Traveling is one of the most enriching experiences that a person can have. It allows us to explore new cultures, try new foods, and see breathtaking sights. According to the World Tourism Organization, international tourist arrivals reached 1.4 billion in 2018, with a growth rate of 6%. This shows that more and more people are recognizing the value of travel in their lives.
One of the most popular reasons people travel is to relax and unwind. In a survey conducted by Expedia, 81% of respondents said they take vacations to relieve stress. Traveling to a new destination can help people disconnect from their daily routine and recharge their batteries. This is especially important considering that chronic stress can lead to serious health problems such as heart disease and depression.
Another reason people travel is to learn about different cultures. In a study by Booking.com, 68% of respondents said they travel to experience new cultures. Traveling allows people to immerse themselves in different ways of life, try new foods, and learn about history and traditions. This can lead to greater understanding and empathy for people from different backgrounds.
Travel can also have a positive impact on the economy. According to the World Travel and Tourism Council, the travel and tourism industry accounts for 10.4% of global GDP and 319 million jobs worldwide. This shows that travel not only benefits the individual traveler, but also has a ripple effect on the communities they visit.
However, it is important to consider the negative impact of travel as well. Mass tourism can lead to overcrowding, environmental damage, and cultural commodification. It is important for travelers to be mindful of their impact and make sustainable choices when possible.
In conclusion, travel experiences can have a profound impact on individuals and society as a whole. It allows us to relax, learn, and contribute to the global economy. However, it is important to be mindful of the impact of our travels and make sustainable choices.
One of the most popular reasons people travel is to relax and unwind. In a survey conducted by Expedia, 81% of respondents said they take vacations to relieve stress. Traveling to a new destination can help people disconnect from their daily routine and recharge their batteries. This is especially important considering that chronic stress can lead to serious health problems such as heart disease and depression.
Another reason people travel is to learn about different cultures. In a study by Booking.com, 68% of respondents said they travel to experience new cultures. Traveling allows people to immerse themselves in different ways of life, try new foods, and learn about history and traditions. This can lead to greater understanding and empathy for people from different backgrounds.
Travel can also have a positive impact on the economy. According to the World Travel and Tourism Council, the travel and tourism industry accounts for 10.4% of global GDP and 319 million jobs worldwide. This shows that travel not only benefits the individual traveler, but also has a ripple effect on the communities they visit.
However, it is important to consider the negative impact of travel as well. Mass tourism can lead to overcrowding, environmental damage, and cultural commodification. It is important for travelers to be mindful of their impact and make sustainable choices when possible.
In conclusion, travel experiences can have a profound impact on individuals and society as a whole. It allows us to relax, learn, and contribute to the global economy. However, it is important to be mindful of the impact of our travels and make sustainable choices.
(Source: unwto.org)
Câu 11 [752329]: What is “relieve” in paragraph 2 closest in meaning to?
A, limit
B, enhance
C, clear
D, ease
/Câu hỏi về từ vựng đồng nghĩa/
1. Từ "relieve" trong đoạn 2 có ý nghĩa gần nhất với từ nào?
1. Từ "relieve" trong đoạn 2 có ý nghĩa gần nhất với từ nào?
A. limit /ˈlɪmɪt/ (v): giới hạn
B. enhance /ɪnˈhæns/ (v): nâng cao, cải thiện
C. clear /klɪr/ (v): làm sạch, xóa bỏ
D. ease /iːz/ (v): làm dịu, giảm bớt
Căn cứ thông tin: "In a survey conducted by Expedia, 81% of respondents said they take vacations to relieve stress" (Trong một cuộc khảo sát do Expedia thực hiện, 81% người tham gia cho biết họ đi du lịch để giải tỏa căng thẳng).
=> Từ "relieve" có nghĩa là giảm bớt, làm dịu đi (căng thẳng, đau đớn).
=> Chọn D. relieve /rɪˈliːv/ (v): giải tỏa, làm giảm = ease /iːz/ (v): làm dịu, giảm bớt.
Đáp án: D Căn cứ thông tin: "In a survey conducted by Expedia, 81% of respondents said they take vacations to relieve stress" (Trong một cuộc khảo sát do Expedia thực hiện, 81% người tham gia cho biết họ đi du lịch để giải tỏa căng thẳng).
=> Từ "relieve" có nghĩa là giảm bớt, làm dịu đi (căng thẳng, đau đớn).
=> Chọn D. relieve /rɪˈliːv/ (v): giải tỏa, làm giảm = ease /iːz/ (v): làm dịu, giảm bớt.
Câu 12 [752331]: Which of the following best paraphrases this sentence: “Traveling to a new destination can help people disconnect from their daily routine and recharge their batteries.”
A, Traveling to a different destination helps people stay in their comfort zone.
B, Going to a new location gives people the opportunity to escape their daily lives and refresh themselves.
C, Visiting the same place regularly allows people to relax and refresh.
D, Traveling to a new place helps people to stay away from their daily routine to and helps charge electronic devices.
/Câu hỏi diễn giải lại/
2. Câu nào sau đây diễn đạt lại ý của câu sau một cách chính xác nhất?
2. Câu nào sau đây diễn đạt lại ý của câu sau một cách chính xác nhất?
"Traveling to a new destination can help people disconnect from their daily routine and recharge their batteries"
Tạm dịch: Đi du lịch đến một điểm đến mới có thể giúp mọi người tách khỏi thói quen hàng ngày và nạp lại năng lượng.
A. Đi du lịch đến một điểm đến khác giúp mọi người duy trì vùng an toàn của mình.
B. Đến một địa điểm mới giúp mọi người có cơ hội thoát khỏi cuộc sống hàng ngày và làm mới bản thân.
C. Thường xuyên đến cùng một địa điểm giúp mọi người thư giãn và làm mới bản thân.
D. Đi du lịch đến một nơi mới giúp mọi người tránh xa thói quen hàng ngày và giúp sạc các thiết bị điện tử.
=> Trong câu gốc, cụm "disconnect from their daily routine" có nghĩa là rời xa thói quen hàng ngày. "Recharge their batteries" là một cách nói ẩn dụ, nghĩa là làm mới, hồi phục năng lượng (không phải sạc pin thiết bị điện tử).
=> Chọn B.
Đáp án: B A. Đi du lịch đến một điểm đến khác giúp mọi người duy trì vùng an toàn của mình.
B. Đến một địa điểm mới giúp mọi người có cơ hội thoát khỏi cuộc sống hàng ngày và làm mới bản thân.
C. Thường xuyên đến cùng một địa điểm giúp mọi người thư giãn và làm mới bản thân.
D. Đi du lịch đến một nơi mới giúp mọi người tránh xa thói quen hàng ngày và giúp sạc các thiết bị điện tử.
=> Trong câu gốc, cụm "disconnect from their daily routine" có nghĩa là rời xa thói quen hàng ngày. "Recharge their batteries" là một cách nói ẩn dụ, nghĩa là làm mới, hồi phục năng lượng (không phải sạc pin thiết bị điện tử).
=> Chọn B.
Câu 13 [752335]: Why do 68% of people travel, according to Booking.com’s study?
A, To learn new languages
B, To meet new people
C, To experience new cultures
D, To escape their routine
/Câu hỏi về thông tin chi tiết/
3. Theo nghiên cứu của Booking.com, tại sao 68% số người đi du lịch?
3. Theo nghiên cứu của Booking.com, tại sao 68% số người đi du lịch?
A. Để học ngôn ngữ mới
B. Để gặp gỡ những người mới
C. Để trải nghiệm các nền văn hóa mới
D. Để thoát khỏi thói quen hàng ngày
Căn cứ thông tin: "In a study by Booking.com, 68% of respondents said they travel to experience new cultures" (Trong một nghiên cứu của Booking.com, 68% số người được hỏi cho biết họ đi du lịch để trải nghiệm các nền văn hóa mới).
=> Chọn C.
Đáp án: C Căn cứ thông tin: "In a study by Booking.com, 68% of respondents said they travel to experience new cultures" (Trong một nghiên cứu của Booking.com, 68% số người được hỏi cho biết họ đi du lịch để trải nghiệm các nền văn hóa mới).
=> Chọn C.
Câu 14 [752336]: What positive effect does travel have on the economy, as mentioned in the passage?
A, It boosts the stock market
B, It contributes to global GDP and creates jobs
C, It increases taxes for governments
D, It leads to the closure of small businesses
/Câu hỏi về thông tin chi tiết/
4. Du lịch có tác động tích cực gì đối với nền kinh tế, theo đoạn văn?
4. Du lịch có tác động tích cực gì đối với nền kinh tế, theo đoạn văn?
A. Nó thúc đẩy thị trường chứng khoán
B. Nó đóng góp vào GDP toàn cầu và tạo ra việc làm
C. Nó làm tăng thuế cho chính phủ
D. Nó dẫn đến việc đóng cửa các doanh nghiệp nhỏ
Căn cứ thông tin: "According to the World Travel and Tourism Council, the travel and tourism industry accounts for 10.4% of global GDP and 319 million jobs worldwide" (Theo Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới, ngành du lịch và lữ hành chiếm 10,4% GDP toàn cầu và tạo ra 319 triệu việc làm trên toàn thế giới).
=> Chọn B.
Đáp án: B Căn cứ thông tin: "According to the World Travel and Tourism Council, the travel and tourism industry accounts for 10.4% of global GDP and 319 million jobs worldwide" (Theo Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới, ngành du lịch và lữ hành chiếm 10,4% GDP toàn cầu và tạo ra 319 triệu việc làm trên toàn thế giới).
=> Chọn B.
Câu 15 [752339]: What is the main topic of the passage?
A, The benefits and the importance of travel.
B, The economic impact of tourism on local businesses.
C, How to reduce stress through travel.
D, The challenges of overcrowding in popular tourist destinations.
/Câu hỏi về nội dung chính/
5. Chủ đề chính của đoạn văn là gì?
5. Chủ đề chính của đoạn văn là gì?
A. Lợi ích và tầm quan trọng của du lịch
B. Tác động kinh tế của du lịch đối với các doanh nghiệp địa phương
C. Cách giảm căng thẳng thông qua du lịch
D. Những thách thức của tình trạng quá tải khách du lịch tại các điểm đến nổi tiếng
Đáp án: A Bài viết không chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất của du lịch, mà đề cập đến nhiều lợi ích khác nhau như:
- Giúp thư giãn và giảm căng thẳng (đoạn 2)
- Học hỏi và trải nghiệm văn hóa mới (đoạn 3)
- Tác động tích cực đến nền kinh tế toàn cầu (đoạn 4)
- Những ảnh hưởng tiêu cực của du lịch và tầm quan trọng của du lịch bền vững (đoạn 5)
=> Chọn A.
=> Chọn A.