Cloze Text 1
Today, some 56% of the world’s population – 4.4 billion inhabitants – live in cities. This trend is (1) _______ to continue, with the urban population more than doubling its current size by 2050, at which point nearly 7 of 10 people will live in cities.  
With more than 80% of global GDP (2) ______ in cities, urbanization can contribute to sustainable growth through increased productivity and innovation if managed well.  
However, the speed and scale of urbanization bring challenges, such as (3) _______ for affordable housing, viable infrastructure including transport systems, basic services, and jobs, particularly for the nearly 1 billion urban poor who live in informal settlements to be near opportunities. Rising conflicts contribute to pressure on cities as more than 50% of forcibly displaced people live in urban areas.  
Once a city is built, its physical form and land use patterns can be locked in for generations, leading to unsustainable sprawl. The expansion of urban land consumption outpaces population growth by as much as 50%, which is predicted to add 1.2 million km² of new urban built-up area to the world by 2030. (4) ________ puts pressure on land and natural resources, resulting in undesirable outcomes; cities represent two-thirds of global energy consumption and (5) _______ for more than 70% of greenhouse gas emissions.  
(Source: World Bank)
Câu 1 [752414]:
A, expecting
B, expected
C, expectation
D, expect
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về xu hướng đô thị hóa tiếp tục diễn ra trong tương lai. Cấu trúc "be + V3" (bị động) thường được dùng để diễn tả dự đoán hoặc kỳ vọng trong tương lai. Sau "is" cần một quá khứ phân từ (V3) vì câu dùng thể bị động.

Xét các đáp án:
A. expecting (V-ing): đang kỳ vọng
B. expected (V3): được kỳ vọng
C. expectation (n): sự kỳ vọng
D. expect (Vinf): kỳ vọng

=> Chọn B.

Tạm dịch: Xu hướng này được kỳ vọng sẽ tiếp tục, với dân số đô thị tăng hơn gấp đôi so với hiện tại vào năm 2050, khi đó gần 7/10 người sẽ sống ở thành phố.
Đáp án: B
Câu 2 [752415]:
A, consumed
B, generated
C, invested
D, created
Phân tích ngữ cảnh: Câu này đề cập đến GDP toàn cầu, trong đó hơn 80% có liên quan đến các thành phố. Cần điền 1 động từ phải thể hiện mối quan hệ giữa GDP và thành phố. Vì đô thị hóa giúp tăng năng suất và đổi mới, có thể suy ra GDP được tạo ra ở các thành phố. 

Xét các đáp án:
A. consumed /kənˈsuːmd/ (V3): bị tiêu thụ
B. generated /ˈdʒenəreɪtɪd/ (V3): được tạo ra
C. invested /ɪnˈvestɪd/ (V3): được đầu tư
D. created /kriˈeɪtɪd/ (V3): được tạo ra

=> B và D đều có nghĩa là "được tạo ra" nhưng "generated" phù hợp hơn khi nói về GDP.

=> Chọn B.

Tạm dịch: Với hơn 80% GDP toàn cầu được tạo ra tại các thành phố, đô thị hóa có thể góp phần vào tăng trưởng bền vững thông qua việc nâng cao năng suất và đổi mới nếu được quản lý tốt.
Đáp án: B
Câu 3 [752419]:
A, meeting the growing demand
B, preparing long-term plans
C, reducing future expectations
D, avoiding complex processes
Phân tích ngữ cảnh: 
- Câu này đề cập đến những thách thức do tốc độ và quy mô đô thị hóa mang lại. Cụ thể, nó nhấn mạnh vấn đề nhu cầu về nhà ở giá rẻ, cơ sở hạ tầng khả thi (hệ thống giao thông), các dịch vụ cơ bản và việc làm cho người nghèo đô thị. Điều này đặt ra bài toán làm thế nào để đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn này, đặc biệt là đối với những người nghèo sống trong các khu định cư không chính thức.
- Vị trí trống cần một cụm danh động từ (gerund phrase) để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc cần thực hiện nhằm giải quyết các thách thức của đô thị hóa.

Xét các đáp án:
A. đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng
=> Đúng. Vì câu đề cập đến thách thức về nhà ở, cơ sở hạ tầng và dịch vụ, nên việc đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng là phù hợp.

B. chuẩn bị các kế hoạch dài hạn
=> Sai. Vì câu nhấn mạnh vào các nhu cầu cấp bách hiện tại, không phải kế hoạch dài hạn. Câu trước đó đã đề cập đến tốc độ và quy mô đô thị hóa ("the speed and scale of urbanization"), cho thấy đây là một vấn đề đang diễn ra nhanh chóng và có ảnh hưởng ngay lập tức, cần giải quyết ngay, chứ không phải chuyện của tương lai xa.

C. giảm kỳ vọng trong tương lai
=> Sai. Câu không nói về việc giảm kỳ vọng của người dân mà nói về việc cần một giải pháp để đáp ứng nhu cầu thực tế đang tăng lên.

D. tránh các quy trình phức tạp
=> Sai. Câu không đề cập đến việc tránh né quy trình mà là đáp ứng nhu cầu đang gia tăng.

=> Chọn A.

Tạm dịch: Tuy nhiên, tốc độ và quy mô của đô thị hóa mang đến những thách thức, chẳng hạn như đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về nhà ở giá rẻ, cơ sở hạ tầng khả thi bao gồm hệ thống giao thông, các dịch vụ cơ bản và việc làm, đặc biệt là đối với gần 1 tỷ người nghèo đô thị đang sống trong các khu định cư phi chính thức để gần cơ hội việc làm. Đáp án: A
Câu 4 [752420]:
A, Such urban land
B, Such population growth
C, Such sprawl
D, Such consumption
Phân tích ngữ cảnh: Câu trước đó mô tả sự mở rộng của diện tích đất đô thị vượt quá tốc độ tăng dân số.
Câu chứa chỗ trống tiếp tục giải thích tác động của sự mở rộng này, gây áp lực lên đất đai và tài nguyên thiên nhiên "puts pressure on land and natural resources". Như vậy, cụm từ cần điền phải đề cập đến hiện tượng mở rộng đô thị quá mức.

Xét các đáp án:
A. Diện tích đất đô thị như vậy
B. Sự gia tăng dân số như vậy
C. Sự mở rộng tràn lan như vậy
D. Sự tiêu thụ như vậy

=> Chọn C.

Tạm dịch: Việc mở rộng diện tích đất đô thị vượt quá tốc độ tăng dân số tới 50%, dự báo sẽ làm tăng thêm 1,2 triệu km² diện tích đô thị mới trên thế giới vào năm 2030. Sự mở rộng đô thị tràn lan như vậy gây áp lực lên đất đai và tài nguyên thiên nhiên, dẫn đến những hệ quả không mong muốn...
Đáp án: C
Câu 5 [752421]:
A, account
B, make
C, report
D, take
Phân tích ngữ cảnh: Câu trước đã đề cập đến mức tiêu thụ năng lượng của các thành phố. Câu này tiếp tục nói rằng các thành phố chịu trách nhiệm về hơn 70% lượng khí thải nhà kính. Động từ cần điền phải mang ý nghĩa chịu trách nhiệm / đóng góp vào lượng khí thải này.

Xét các đáp án: 
A. chiếm, chịu trách nhiệm cho
B. làm ra, tạo ra
C. báo cáo, tường trình
D. lấy, đảm nhận

=> Chọn A.

Tạm dịch: ...các thành phố chiếm hai phần ba mức tiêu thụ năng lượng toàn cầu và chịu trách nhiệm cho hơn 70% lượng khí thải nhà kính.
Đáp án: A
Cloze Text 2
The Value of Sustainable Urbanization
Urbanization will continue to be the (1) ______ force for global growth: However, given the pace of urbanization, this process requires effective planning, management and governance if the value of urbanization is to be fully realized as a truly transformative process. Internationally-developed policies such as the global development agenda can guide this process, but it must be adapted to the local context in order to ensure policy coherence. The perspectives of local governments should be (2) _______ international discussions, given their role in implementing such agendas.
The value of urbanization should be inclusive of all groups that live in cities: Urban areas are heterogeneous places, (3) ______ to extremely diverse groups of people. Wealthy elites may live a short distance from poor slum dwellers. Indigenous people, refugees, migrants and those with differing identities and orientations all coexist in urban areas. The value of urbanization is realized when cities respond to the specific (4) ________, as each group finds a different type of value in the city, which are sometimes at odds and sometimes in (5) _________.
(Source: United Nations)
Câu 6 [752422]:
A, driving
B, drove
C, drives
D, driven
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nhấn mạnh rằng đô thị hóa sẽ tiếp tục là động lực chính cho tăng trưởng toàn cầu. Cần điền 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ "force".

Xét các đáp án:
A. driving
=> Đúng. "driving" là tính từ phân từ, "driving force" là một cụm từ phổ biến, nghĩa là động lực thúc đẩy.

B. drove
=> Sai. "drove" là động từ quá khứ, không thể đứng ngay trước danh từ "force".

C. drives
=> Sai. "drives" là động từ thì hiện tại, không thể đứng trước danh từ "force" mà không có từ nối.

D. driven
=> Sai. "driven" là quá khứ phân từ, thường đi với động từ to be để tạo bị động ("is driven by"), nhưng ở đây không có cấu trúc bị động.

=> Chọn A.

Tạm dịch: Đô thị hóa sẽ tiếp tục là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng toàn cầu. Đáp án: A
Câu 7 [752424]:
A, introduced in
B, brought to
C, linked to
D, integrated into
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nhấn mạnh rằng quan điểm của chính quyền địa phương nên được đưa vào các cuộc thảo luận quốc tế vì họ đóng vai trò trong việc thực hiện các chương trình nghị sự. Cần một động từ mang nghĩa kết nối, gắn kết hoặc tích hợp để diễn tả rằng quan điểm của chính quyền địa phương cần được đưa vào, tích hợp vào các cuộc thảo luận quốc tế.

Xét các đáp án:
A. introduced in: được giới thiệu trong
=> Sai. Câu không nhấn mạnh việc giới thiệu một điều mới, mà là việc tích hợp quan điểm vào cuộc thảo luận.

B. brought to: mang đến, đề cập đến
=> Sai. "brought to international discussions" có thể hiểu là quan điểm của chính quyền địa phương được đề cập đến trong các cuộc thảo luận quốc tế, không mang nghĩa chính thức tích hợp vào hay được đưa vào một hệ thống như câu này yêu cầu.

C. linked to: có liên quan đến, có mối quan hệ với
=> Sai. "linked to international discussions" nghĩa là quan điểm của chính quyền địa phương có liên quan đến các cuộc thảo luận quốc tế, nhưng không nói rõ quan điểm này có được đưa vào hoặc tích hợp vào thảo luận hay không.

D. integrated into: được tích hợp vào
=> Đúng

=> Chọn D.

Tạm dịch: Quan điểm của chính quyền địa phương nên được tích hợp vào các cuộc thảo luận quốc tế, vì họ đóng vai trò trong việc thực hiện các chương trình nghị sự như vậy. Đáp án: D
Câu 8 [752426]:
A, house
B, home
C, dwelling
D, place
Phân tích ngữ cảnh: Câu này mô tả đô thị là nơi có nhiều nhóm dân cư đa dạng cùng sinh sống. Từ cần điền phải mang nghĩa nơi chốn, không gian sinh sống phù hợp với việc nhiều nhóm người cùng chung sống trong đô thị.

Xét các đáp án:
A. house: ngôi nhà
=> Sai. "house" là ngôi nhà cụ thể, một tòa nhà vật lý mà người ta sống trong đó. Trong câu, đô thị được mô tả là nơi sinh sống của nhiều nhóm người, không phải một ngôi nhà cụ thể.

B. home: nhà, tổ ấm, nơi sinh sống
=> Đúng. "home" mang nghĩa rộng hơn "house", không chỉ là một tòa nhà mà còn là nơi một người hoặc nhóm người cảm thấy thuộc về, nơi sinh sống nói chung.

C. dwelling: nơi cư trú, chỗ ở
=> Sai. "dwelling" là một thuật ngữ trang trọng hơn, thường chỉ một đơn vị nhà ở cụ thể như căn hộ, nhà gỗ, lều...).

D. place: nơi chốn
=> Sai. "place" mang nghĩa chung chung (nơi chốn, địa điểm), không nhất thiết liên quan đến nơi ở hoặc không gian sinh sống. Nếu thay vào câu gốc, nó sẽ không thể hiện rõ ràng ý nghĩa đô thị là nơi sinh sống của con người, mà chỉ là một địa điểm đơn thuần.

=> Chọn B.

Tạm dịch: Các khu đô thị là những nơi sinh sống của các nhóm dân cư vô cùng đa dạng. Đáp án: B
Câu 9 [752427]:
A, needs of these indigenous people
B, needs of each of these groups
C, needs of these refugees
D, needs of these migrants
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc đô thị hóa chỉ thực sự có giá trị khi các thành phố đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng nhóm người khác nhau sống trong đô thị. Vị trí cần điền ngay sau tính từ “specific” nên cần một danh từ. Danh từ đó phải đề cập đến nhu cầu của nhiều nhóm người khác nhau trong đô thị, bao quát tất cả các nhóm đã đề cập trước đó (người giàu, người nghèo, người bản địa, người tị nạn, người di cư…).

Xét các đáp án:
A. needs of these indigenous people: nhu cầu của những người bản địa này
B. needs of each of these groups: nhu cầu của từng nhóm này
C. needs of these refugees: nhu cầu của những người tị nạn này
D. needs of these migrants: nhu cầu của những người di cư này

=> Chọn B, vì “each of these groups” bao quát tất cả nhóm người đã được đề cập trước đó trong đoạn văn: người giàu, người nghèo, người bản địa, người tị nạn, người di cư... Các đáp án còn lại đều chỉ nói về 1 nhóm người và bỏ sót các nhóm còn lại.

Tạm dịch: Giá trị của đô thị hóa được nhận ra khi các thành phố đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng nhóm này, vì mỗi nhóm tìm thấy một loại giá trị khác nhau ở đô thị...
Đáp án: B
Câu 10 [752429]:
A, peace
B, like-mindedness
C, harmony
D, balance
Phân tích ngữ cảnh: Câu này thuộc đoạn văn nói về giá trị của đô thị hóa, đặc biệt là cách các nhóm dân cư khác nhau cùng chung sống trong các khu vực đô thị. Mỗi nhóm tìm thấy một loại giá trị khác nhau ở đô thị, nghĩa là có sự đa dạng về nhu cầu và lợi ích giữa các nhóm dân cư. Mối quan hệ giữa các nhóm có thể có cả xung đột lẫn sự hòa hợp.

Xét các đáp án:
A. peace: hòa bình
=> Sai. Câu đang nói về sự tương tác giữa các nhóm dân cư trong đô thị, không phải về chiến tranh hay xung đột cần được chấm dứt.

B. like-mindedness: sự đồng tư tưởng
=> Sai. Các nhóm dân cư đô thị có sự khác biệt và đa dạng về văn hóa, lối sống, không nhất thiết phải có cùng suy nghĩ hay quan điểm.

C. harmony: sự hài hòa
=> Đúng. Các nhóm khác nhau có thể xung đột nhưng đôi khi cũng có thể cùng tồn tại một cách hài hòa.

D. balance: sự cân bằng
=> Gần đúng nhưng không phải lựa chọn tốt nhất. “balance” thường mang nghĩa về sự điều hòa giữa hai yếu tố đối lập, nhưng trong ngữ cảnh này, “harmony” (sự hài hòa) mô tả tốt hơn về cách các nhóm dân cư có thể chung sống trong đô thị.

=> Chọn C.

Tạm dịch: Giá trị của đô thị hóa được nhận ra khi các thành phố đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng nhóm này, vì mỗi nhóm tìm thấy một loại giá trị khác nhau ở đô thị, đôi khi mâu thuẫn với nhau và đôi khi bổ trợ lẫn nhau.
Đáp án: C
Cloze Text 3
Urbanization is one of the most important global trends of the twenty-first century. It is a (1) _______ force that can be harnessed to enhance economic growth, productivity and development. However, today’s most common urbanization patterns are often not environmentally, socially, politically and economically sustainable. (2) ________, the UN System Chief Executives Board for Coordination (CEB) adopted the “United Nations system-wide strategy on sustainable urban development” in May 2019, (3) _______ the General Assembly conveyed in resolution 72/226.
The strategy is the outcome of a six-month consultative inter-agency process, led by UN-Habitat. (4) ________ advance UN system-wide coherence and coordination in assisting Member States to boost sustainable urban development as a key step to realizing the 2030 Agenda through enhanced collaborative implementation of the New Urban Agenda.
UN-Habitat has since continued to (5) _______ facilitating and encouraging collaboration and coordination to realize the strategy’s implementation framework. UN-Habitat has been promoting the operationalization of the UN system-wide strategy on sustainable urban development through the UN Sustainable Development Cooperation Framework processes, including through the guidance developed for the Common Country Assessments (CCAs).
(Adapted from unsceb.org)
Câu 11 [752430]:
A, transformation
B, transformational
C, transformative
D, transforming
Phân tích ngữ cảnh: Câu này mô tả đô thị hóa là một "lực lượng" có thể khai thác để tăng trưởng kinh tế, năng suất và phát triển. Do đó, từ cần điền là 1 tính từ mô tả bản chất của "force" (lực lượng).

Xét các đáp án:
A. transformation (n): sự biến đổi
B. transformational (adj): mang tính chuyển đổi
=> "transformational" thường được dùng để chỉ quá trình hoặc thay đổi quy mô lớn, thích hợp khi nói về chính sách, lãnh đạo, giáo dục hơn là một lực lượng cụ thể.
C. transformative (adj): có tính biến đổi
=> Phù hợp
D. transforming (Ving): đang biến đổi

=> Chọn C.

Tạm dịch: Đô thị hóa là một trong những xu hướng toàn cầu quan trọng nhất của thế kỷ XXI. Đây là một lực lượng có tính biến đổi, có thể khai thác để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, năng suất và phát triển. Đáp án: C
Câu 12 [752431]:
A, Against this pattern
B, Against this background
C, For this pattern
D, For this background
Phân tích ngữ cảnh: Câu trước chỉ ra vấn đề là các mô hình đô thị hóa phổ biến hiện nay không bền vững. Câu sau đề cập đến giải pháp rằng Liên Hợp Quốc đưa ra chiến lược phát triển đô thị bền vững.
Do đó, chỗ trống cần một cụm từ liên kết, thể hiện rằng chiến lược này ra đời dựa trên bối cảnh các vấn đề đô thị hóa không bền vững.

Xét các đáp án:
A. dựa trên mô hình này
=> Sai. Pattern" (mô hình) quá hẹp so với bối cảnh. Ở đây, không chỉ mô hình đô thị hóa mà còn tình trạng đô thị hóa nói chung đang gặp vấn đề.
B. dựa trên bối cảnh này
=> Đúng. Background" (bối cảnh) bao hàm toàn bộ tình trạng đô thị hóa không bền vững, phù hợp để dẫn đến việc UN đưa ra chiến lược mới. 
C. ủng hộ mô hình này
=> Sai. Nếu chọn "For this pattern", câu sẽ mang nghĩa ủng hộ mô hình đô thị hóa không bền vững, trái ngược hoàn toàn với nội dung của đoạn văn.
D. ủng hộ bối cảnh này
=> Sai. "For this background" không phải cụm từ tự nhiên trong tiếng Anh. "Background" thường đi với "against" để diễn đạt bối cảnh gây ra một hành động.

=> Chọn B.

Tạm dịch: Tuy nhiên, các mô hình đô thị hóa phổ biến nhất hiện nay thường không bền vững về mặt môi trường, xã hội, chính trị và kinh tế. Dựa trên bối cảnh đó, Hội đồng điều hành cấp cao của Hệ thống Liên Hợp Quốc (CEB) đã thông qua 'Chiến lược phát triển đô thị bền vững toàn hệ thống Liên Hợp Quốc' vào tháng 5 năm 2019...
Đáp án: B
Câu 13 [752433]:
A, fulfilling a requested by
B, fulfilling a request by
C, fulfilled by a request
D, fulfilled a request by
Phân tích ngữ cảnh: Câu này mô tả hành động của CEB khi thông qua một chiến lược đô thị hóa bền vững. Câu sau có cụm "the General Assembly conveyed in resolution 72/226", nghĩa là Nghị quyết của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc có liên quan đến việc này. Vậy, ta cần một cụm từ thể hiện rằng CEB thông qua chiến lược này để đáp ứng yêu cầu từ Đại hội đồng.

Xét các đáp án:
A. fulfilling a requested by
=> Sai ngữ pháp. "requested" là tính từ, không thể đứng trước "by".
B. fulfilling a request by: thực hiện một yêu cầu từ...
=> Đúng.
C. fulfilled by a request: được hoàn thành bởi một yêu cầu
=> Sai. Chiến lược không thể được hoàn thành bởi một yêu cầu, mà phải do CEB thực hiện.
D. fulfilled a request by
=> Sai. "fulfilled" là thì quá khứ đơn, nhưng bài này đang mô tả hành động chung và mang tính tổng quát, nên "fulfilling" (dạng V-ing) phù hợp hơn để diễn tả sự việc đang diễn ra trong ngữ cảnh chính trị, nghị quyết.

=> Chọn B

Tạm dịch: Dựa trên bối cảnh đó, Hội đồng Điều hành Cấp cao của Hệ thống Liên Hợp Quốc (CEB) đã thông qua 'Chiến lược phát triển đô thị bền vững toàn hệ thống Liên Hợp Quốc' vào tháng 5 năm 2019, đáp ứng yêu cầu từ Đại hội đồng được đưa ra trong nghị quyết 72/226. Đáp án: B
Câu 14 [752438]:
A, The strategy aims to
B, The outcome is planned to
C, The process works toward
D, It is aimed to
Phân tích ngữ cảnh: Câu trước nói rằng chiến lược này là kết quả của một quá trình tham vấn liên cơ quan kéo dài sáu tháng. Câu có chỗ trống cần một chủ ngữ phù hợp cho động từ "advance" (thúc đẩy, nâng cao), cụ thể là diễn tả mục tiêu hoặc hành động của chiến lược.

Xét các đáp án:
A. The strategy aims to: Chiến lược nhằm mục đích...
=> Đúng. Cấu trúc "aims to + V" diễn tả mục tiêu hoặc ý định của chiến lược. - Chủ ngữ "The strategy" phù hợp với động từ "aims to advance".

B. The outcome is planned to: Kết quả được lên kế hoạch để...
=> Sai. "Outcome" (kết quả) là điều đã xảy ra, không thể được lên kế hoạch để thúc đẩy điều gì.

C. The process works toward: Quá trình hướng đến...
=> Sai. Đoạn văn đang tập trung vào chiến lược chứ không phải quá trình hình thành chiến lược.

D. It is aimed to: Nó được nhắm đến để...
=> Sai. "aimed to" không phải cấu trúc đúng. Động từ "aim" khi ở dạng bị động phải đi với "at" ("It is aimed at").

=> Chọn A.

Tạm dịch: Chiến lược này là kết quả của một quá trình tham vấn liên cơ quan kéo dài sáu tháng do UN-Habitat dẫn đầu. Chiến lược nhằm mục đích thúc đẩy sự gắn kết và phối hợp trên toàn hệ thống Liên Hợp Quốc trong việc hỗ trợ các Quốc gia Thành viên nâng cao phát triển đô thị bền vững, như một bước quan trọng để hiện thực hóa Chương trình nghị sự 2030 thông qua việc thực hiện hợp tác nâng cao của Chương trình nghị sự Đô thị Mới. Đáp án: A
Câu 15 [752439]:
A, play
B, take
C, make
D, find

Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về hoạt động liên tục của UN-Habitat trong việc hỗ trợ thực hiện chiến lược phát triển đô thị bền vững. Câu nhấn mạnh rằng UN-Habitat đóng vai trò chủ động trong việc thúc đẩy các nỗ lực hợp tác. Do đó, cần điền 1 động từ diễn tả hành động của UN-Habitat trong việc duy trì hoạt động hỗ trợ và tạo điều kiện thực hiện chiến lược.

Xét các đáp án: 
A. play: đóng vai trò, thực hiện
=> Đúng. "Play" có thể được dùng theo cấu trúc "play a part in" (đóng vai trò trong việc thực hiện một hành động).

B. take: đảm nhận
=> Sai. "Take" thường đi với danh từ trực tiếp, chứ không kết hợp với V-ing. Nếu dùng "take", phải sửa thành "take steps/actions to facilitate and encourage collaboration". Ngoài ra, trong câu gốc, "facilitating and encouraging collaboration" không phải là mục tiêu được đảm nhận, mà là một hành động đang diễn ra.

C. make: tạo ra
=> Sai. "Make" không đi liền với V-ing. Nếu dùng "make", cần có tân ngữ phía sau (VD: make efforts to facilitate and encourage collaboration).

D. find: nhận thấy, tìm ra
=> Sai. Không phù hợp về nghĩa.

=> Chọn A.

Tạm dịch: Kể từ đó, UN-Habitat tiếp tục thực hiện việc hỗ trợ và khuyến khích sự hợp tác và phối hợp để triển khai khung thực hiện chiến lược này.

Đáp án: A