Cloze Text 1
In sociology, the "melting pot" is a concept referring to a heterogeneous society becoming more homogeneous with the different elements “melting together” into a harmonious whole with a common culture. The melting pot concept is most commonly used to describe (1)_____, though it can be used in any context where a new culture comes to coexist with another. In recent times, refugees from the Middle East have created melting pots throughout Europe and the Americas. This term is often challenged, however, by those who assert that cultural differences within a society are valuable and should be (2)_____.
The United States of America was founded upon the concept of opportunity for every immigrant, and to this day this right to (3)_____ to the U.S. is defended in its highest courts. The term first originated in the U.S. around 1788 to describe the cultures of many European, Asian, and African nationalities (4)_____ the newfound culture of the new United States. This idea of melting cultures together lasted (5)_____ much of the 19th and 20th centuries, culminating in the 1908 play "The Melting Pot," which further perpetuated the American ideal of a homogenous society of many cultures.
(Source: ThoughtCo.)
Câu 1 [752494]:
A, the industrialisation happening in the mid 1980s
B, the re-legalisation of alcohol in the United States
C, the assimilation of immigrants to the United States
D, the lawsuit of three Haitian immigrants against politicians
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về khái niệm “melting pot” (hòa nhập văn hóa), trong đó các yếu tố khác nhau "hòa tan" vào nhau để tạo thành một nền văn hóa chung. Loại từ cần điền là danh từ hoặc cụm danh từ, vì nó là tân ngữ của động từ “describe” (miêu tả).

Xét các đáp án:
A. quá trình công nghiệp hóa diễn ra vào giữa những năm 1980
B. việc hợp pháp hóa lại rượu ở Mỹ
C. sự đồng hóa của những người nhập cư vào Hoa Kỳ
D. vụ kiện của ba người nhập cư Haiti chống lại các chính trị gia

=> Chọn C, vì phù hợp với chủ đề “melting pot”, đề cập đến sự hòa nhập văn hóa của người nhập cư vào Mỹ. Các đáp án còn lại không liên quan đến chủ đề hòa nhập văn hóa.

Tạm dịch: Khái niệm "melting pot" thường được sử dụng để mô tả sự đồng hóa của những người nhập cư vào Hoa Kỳ, mặc dù nó cũng có thể được sử dụng trong bất kỳ ngữ cảnh nào mà một nền văn hóa mới cùng tồn tại với một nền văn hóa khác. Đáp án: C
Câu 2 [752495]:
A, stored
B, reserved
C, maintained
D, preserved
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc một số người phản đối khái niệm "melting pot" vì họ cho rằng sự khác biệt văn hóa là quý giá và nên được bảo tồn. Loại từ cần điền phải là động từ ở dạng phân từ (past participle) để tạo cấu trúc bị động ("should be + V3"), đồng thời mang nghĩa "giữ gìn" hoặc "bảo tồn" các khác biệt văn hóa.

Xét các đáp án:
A. stored: được lưu trữ
=> Sai. "stored" thường dùng cho dữ liệu, đồ vật (e.g., stored files, stored food), không phù hợp với văn hóa vì văn hóa không thể "được lưu trữ" theo nghĩa vật lý.

B. reserved: được đặt trước, giữ chỗ
=> Sai. Thường dùng trong ngữ cảnh đặt chỗ (e.g., reserved seats, reserved tickets), không phù hợp khi nói về văn hóa.

C. maintained: được duy trì
=> Gần đúng nhưng "maintain" thường dùng cho hệ thống, trật tự, tình trạng hơn là văn hóa (e.g., maintain peace, maintain a machine).

D. preserved: được bảo tồn, giữ gìn
=> Đúng

=> Chọn D.

Tạm dịch: Tuy nhiên, thuật ngữ này thường bị phản đối bởi những người cho rằng sự khác biệt văn hóa trong một xã hội là quý giá và nên được bảo tồn.
Đáp án: D
Câu 3 [752497]:
A, immigrate
B, emigrate
C, migrate
D, transit
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về quyền của người nhập cư đến Mỹ và việc bảo vệ quyền này. Loại từ cần điền là động từ nguyên mẫu (sau "right to + V"), thể hiện ý "di cư đến Mỹ" vì câu đề cập đến nhập cư.

Xét các đáp án:
A. immigrate: di cư đến một quốc gia mới để định cư lâu dài
=> Đúng. Thường dùng với giới từ "to" (e.g., immigrate to the U.S.), phù hợp với ngữ cảnh vì câu nói về quyền nhập cư vào Mỹ.

B. emigrate: di cư khỏi một quốc gia để đến nơi khác
=> Sai. Đi kèm với "from" chứ không phải "to" (e.g., emigrate from Vietnam to the U.S.). Không phù hợp vì câu nhấn mạnh vào nhập cư vào Mỹ, không phải rời khỏi một nước khác.

C. migrate: di cư, di chuyển từ nơi này sang nơi khác (thường dùng cho động vật hoặc di cư không cố định)
=> Sai. Không mang nghĩa nhập cư lâu dài mà chỉ là di chuyển nói chung.

D. transit: đi qua một nơi nào đó mà không ở lại lâu dài
=> Sai. Thường dùng cho việc đi lại, quá cảnh (e.g., transit through an airport), không liên quan đến việc nhập cư.

=> Chọn A.

Tạm dịch: Hợp chủng quốc Hoa Kỳ được thành lập dựa trên khái niệm cơ hội dành cho mọi người nhập cư, và cho đến ngày nay, quyền nhập cư vào Mỹ này vẫn được bảo vệ tại các tòa án cấp cao nhất. Đáp án: A
Câu 4 [752498]:
A, combining into
B, merging together in
C, assimilating into
D, interacting with
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về quá trình các nền văn hóa từ châu Âu, châu Á và châu Phi hòa nhập vào nền văn hóa mới của Hoa Kỳ. Loại từ cần điền là động từ ở dạng V-ing hoặc động từ nguyên mẫu, mang nghĩa hòa nhập, đồng hóa vào nền văn hóa Hoa Kỳ.

Xét các đáp án:
A. combining into: kết hợp thành một cái gì đó
=> Sai. "combine into" thường dùng với các vật hoặc yếu tố hòa trộn với nhau, không phù hợp trong ngữ cảnh nói về văn hóa.

B. merging together in: hợp nhất lại trong...
=> Sai. "merging together in" không phải là một cụm từ tự nhiên trong tiếng Anh. Nếu có, nó thường đi với danh từ chỉ tổ chức hoặc công ty (ví dụ: "merging companies together").

C. assimilating into: đồng hóa vào, hòa nhập vào
=> Đúng. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi nói về quá trình nhập cư và thích nghi với một nền văn hóa mới.

D. interacting with: tương tác với
=> Sai. Nếu dùng "interacting with," ý nghĩa sẽ là các nền văn hóa chỉ giao tiếp với nhau thay vì hòa nhập vào một nền văn hóa chung.

=> Chọn C.

Tạm dịch: Thuật ngữ này lần đầu tiên xuất hiện ở Mỹ vào khoảng năm 1788 để mô tả việc các nền văn hóa của nhiều quốc gia châu Âu, châu Á và châu Phi đồng hóa vào nền văn hóa mới của nước Mỹ. Đáp án: C
Câu 5 [752501]:
A, across
B, over
C, between
D, through
Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về sự tồn tại của một ý tưởng qua một khoảng thời gian dài, cụ thể là thế kỷ 19 và 20. Từ cần điền phải thể hiện rằng ý tưởng này kéo dài suốt khoảng thời gian đó.

Xét các đáp án:
A. across → khắp, trải rộng khắp
=> Sai. "across" thường chỉ sự trải rộng về mặt không gian, địa điểm, không phải thời gian.

B. over → trong suốt, xuyên suốt (một khoảng thời gian dài)
=> Sai. "over" nhấn mạnh khoảng thời gian dài nhưng không nhất thiết liên tục.

C. between → giữa (hai mốc thời gian hoặc hai đối tượng cụ thể)
=> Sai. "between" chỉ khoảng thời gian giữa hai mốc cụ thể, nhưng không diễn tả sự kéo dài xuyên suốt.

D. through → xuyên suốt, từ đầu đến cuối
=> Đúng. "through" nhấn mạnh sự liên tục của một sự kiện hoặc quá trình từ đầu đến cuối trong một khoảng thời gian dài.

=> Chọn D.

Tạm dịch: Ý tưởng về sự hòa trộn các nền văn hóa kéo dài xuyên suốt phần lớn thế kỷ 19 và 20.
Đáp án: D
Cloze Text 2
Multiculturalism offers several benefits that (1)_______ to the enrichment of (2)_______ and the personal growth of individuals. Embracing diversity can lead to a more open-minded and inclusive community, fostering mutual respect and understanding among people of different backgrounds.
While multiculturalism offers numerous advantages, (3)___________ that can impact social dynamics, identity, and community cohesion. By acknowledging and understanding these disadvantages, we can work towards creating more inclusive and harmonious multicultural societies.
Multiculturalism presents both opportunities and challenges for society. Embracing diversity can lead to a more vibrant and inclusive community, fostering cultural exchange and mutual respect. However, it also requires addressing issues related to social tensions, integration, and policy considerations to create a (4)_________ and equitable multicultural society. By recognizing and actively working towards (5)____________, while celebrating the advantages, we can build a more cohesive and integrated world.
Câu 6 [752502]:
A, continue
B, enhance
C, contribute
D, create
Phân tích ngữ cảnh: Câu đề cập đến việc chủ nghĩa đa văn hóa mang lại nhiều lợi ích dẫn đến sự phong phú và sự phát triển cá nhân. Động từ cần điền phải mang ý nghĩa "góp phần" hoặc "đóng góp vào" sự phong phú.

Xét các đáp án: 
A. continue: tiếp tục
B. enhance: nâng cao, cải thiện
C. contribute: đóng góp, góp phần
D. create: tạo ra

=> Chọn C.

Tạm dịch: Chủ nghĩa đa văn hóa mang lại nhiều lợi ích góp phần vào sự phong phú của văn hóa và sự phát triển cá nhân của mỗi người. Đáp án: C
Câu 7 [752503]:
A, social
B, society
C, sociably
D, socialize
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về những lợi ích mà chủ nghĩa đa văn hóa mang lại, đặc biệt là sự phong phú và phát triển cá nhân. Chỗ trống đứng sau "of" nên cần điền một danh từ.

Xét các đáp án:
A. social (adj): thuộc về xã hội
B. society (n): xã hội
C. sociably (adv): một cách hòa đồng, thân thiện
D. socialize (v): giao tiếp, hòa nhập

=> Chọn B.

Tạm dịch: Chủ nghĩa đa văn hóa mang lại nhiều lợi ích góp phần vào sự phong phú của xã hội và sự phát triển cá nhân của mỗi người. Đáp án: B
Câu 8 [752506]:
A, it also poses challenges
B, it also brings opportunities
C, it also simplifies processes
D, it also reduces barriers
Phân tích ngữ cảnh: Câu này đối lập với ý trước đó về lợi ích của chủ nghĩa đa văn hóa "While multiculturalism offers numerous advantages...", thể hiện thách thức hoặc khó khăn mà chủ nghĩa đa văn hóa gây ra, có ảnh hưởng đến động lực xã hội, bản sắc, và sự gắn kết cộng đồng. 

Xét các đáp án:
A. nó cũng đặt ra những thách thức
B. nó cũng mang lại cơ hội
C. nó cũng đơn giản hóa các quy trình
D. nó cũng giảm bớt rào cản

=> Chọn A

Tạm dịch: Mặc dù chủ nghĩa đa văn hóa mang lại nhiều lợi ích, nó cũng đặt ra những thách thức có thể ảnh hưởng đến động lực xã hội, bản sắc và sự gắn kết cộng đồng. Đáp án: A
Câu 9 [752508]:
A, harmonious
B, chaotic
C, divided
D, conflicted
Phân tích ngữ cảnh: Câu này đang nói về việc cần giải quyết căng thẳng xã hội, hội nhập, và các chính sách. Mục tiêu là tạo ra một xã hội đa văn hóa tốt hơn, vì vậy khoảng trống cần một từ mang ý nghĩa tích cực.

Xét các đáp án:
A. harmonious /hɑːrˈmoʊ.ni.əs/ (adj): hòa hợp, hài hòa
B. chaotic /keɪˈɑː.tɪk/ (adj): hỗn loạn
C. divided /dɪˈvaɪ.dɪd/ (adj): chia rẽ
D. conflicted /kənˈflɪk.tɪd/ (adj): mâu thuẫn, xung đột

=> Chọn A.

Tạm dịch: Tuy nhiên, điều này cũng đòi hỏi phải giải quyết các vấn đề liên quan đến căng thẳng xã hội, hội nhập và chính sách để tạo ra một xã hội đa văn hóa hòa hợp và công bằng.
Đáp án: A
Câu 10 [752516]:
A, promoting the strengths
B, emphasizing the advantages
C, ignoring the challenges
D, mitigating the disadvantages
Phân tích ngữ cảnh:
Câu này đang nói về việc cần giải quyết các vấn đề liên quan đến sự đa dạng văn hóa và những thách thức để tạo ra một xã hội đa văn hóa công bằng và hài hòa. Vì vậy, khoảng trống cần một từ mang ý nghĩa tích cực và thể hiện sự nỗ lực trong việc giảm thiểu hoặc giải quyết các vấn đề, thay vì bỏ qua hay làm nổi bật các vấn đề này.
Xét các đáp án:
A. promoting the strengths: thúc đẩy các điểm mạnh 
B. emphasizing the advantages: nhấn mạnh các lợi thế
C. ignoring the challenges: phớt lờ các thách thức
D. mitigating the disadvantages: giảm thiểu các bất lợi
=> Chọn D. mitigating the disadvantages.
Tạm dịch: Bằng cách nhận diện và giảm thiểu các bất lợi, chúng ta có thể làm việc hướng tới việc tạo ra những xã hội đa văn hóa hòa hợp và bao dung hơn."
Đáp án: D
Cloze Text 3
One of the main benefits of living in a culturally (1) _______ community is the cultural exchange of ideas, values and habits that can help people improve their quality of life. In a diverse culture, you have many choices when deciding how you want to live. There is an impressive range of opportunities to explore. (2) _______ what to wear, what to eat, or how to spend your free time. And this diversity of choices is what makes the United States so appealing.
Living in a multicultural community means (3) _______ people with different habits, ideas, and lifestyles. This condition is ideal for creativity and innovation. In a multicultural society, you are always exposed to new ways of doing things and new ways of looking at things. The combination of perspectives, talents, skills, and ideas will (4) _______ innovation and create space for superior thinking. And this is easily noticeable when considering all aspects of Western lifestyles, including food, fashion, design, art, entertainment, sports, or the professional environment. Living in a multicultural society can also be an enriching experience. Differences (5) _______ values, perspectives, and lifestyles are a source of inspiration for personal development rather than a source of conflict. In a non-homogeneous country like the United States, accepting diversity is very important.
(Source: Portico and Bridge)
Câu 11 [752518]:
A, verify
B, diverse
C, reverse
D, variety

Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về lợi ích của việc sống trong một cộng đồng đa dạng về văn hóa. Vì chỗ trống nằm giữa 1 trạng từ và 1 danh từ nên cần điền một tính từ mô tả đặc điểm của cộng đồng văn hóa, nhấn mạnh sự đa dạng của văn hóa.

Xét các đáp án:
A. verify /ˈverɪfaɪ/ (v): xác minh, kiểm chứng
B. diverse /daɪˈvɜːrs/ (adj): đa dạng
C. reverse /rɪˈvɜːrs/ (v): đảo ngược
D. variety /vəˈraɪəti/ (n): sự đa dạng

=> Chọn B.

Tạm dịch: Một trong những lợi ích chính của việc sống trong một cộng đồng có nền văn hóa đa dạng là sự trao đổi văn hóa về ý tưởng, giá trị và thói quen, điều này có thể giúp mọi người nâng cao chất lượng cuộc sống.

Đáp án: B
Câu 12 [752519]:
A, There is no single answer to
B, There is only one answer to
C, There is diversity to
D, There is no simple solution for
Phân tích ngữ cảnh: Câu trước nói rằng trong một nền văn hóa đa dạng, mọi người có nhiều lựa chọn trong cách sống. Tiếp theo, câu này liệt kê những thứ có thể lựa chọn, chẳng hạn như cách ăn mặc, món ăn, hoặc cách dành thời gian rảnh. Vậy, chỗ trống cần một cụm từ chỉ rằng không có một câu trả lời cố định, vì có nhiều lựa chọn khác nhau.

Xét các đáp án:
A. There is no single answer to: không có một câu trả lời duy nhất cho...
=> Đúng.
B. There is only one answer to: chỉ có một câu trả lời cho...
=> Sai. Câu nhấn mạnh sự đa dạng, chứ không phải chỉ có một lựa chọn duy nhất.
C. There is diversity to: có sự đa dạng về...
=> Sai. Không tự nhiên về mặt ngữ pháp, vì cụm này không thường đi với “what to wear, what to eat…”.
D. There is no simple solution for: không có giải pháp đơn giản cho...
=> Sai. Câu này không nói về vấn đề cần giải pháp, mà chỉ đang miêu tả lựa chọn phong phú.

=> Chọn A.

Tạm dịch: Không có một câu trả lời duy nhất cho việc mặc gì, ăn gì hay dành thời gian rảnh ra sao. Đáp án: A
Câu 13 [752520]:
A, encountering
B, having direct exposure to
C, getting in touch with
D, learning from
Phân tích ngữ cảnh: Câu trước nói về việc sống trong một cộng đồng đa văn hóa có nghĩa là sống cùng những người có thói quen, ý tưởng và lối sống khác nhau. Do đó, chỗ trống cần một động từ phù hợp để diễn tả hành động tiếp xúc, gặp gỡ, hoặc trải nghiệm sự đa dạng này.

Xét các đáp án:
A. encountering: chạm trán, gặp gỡ
=> Sai. "encounter" diễn tả sự gặp gỡ, chạm trán, đối mặt (có thể tình cờ), không đủ mạnh để diễn tả sự tiếp xúc sâu sắc và liên tục trong một cộng đồng đa văn hóa.
B. having direct exposure to: có sự tiếp xúc trực tiếp với
=> Đúng. Diễn tả chính xác quá trình trải nghiệm một cách sâu sắc, tiếp xúc trực tiếp hơn là chỉ đơn thuần gặp gỡ.
C. getting in touch with: liên lạc với
=> Sai. "get in touch with" thường mang nghĩa liên hệ, giao tiếp (qua điện thoại, email).
D. learning from: học hỏi từ
=> Sai. Câu này không đề cập đến việc học hỏi mà nhấn mạnh việc gặp gỡ, tiếp xúc đa dạng.

=> Chọn B.

Tạm dịch: Sống trong một cộng đồng đa văn hóa có nghĩa là có sự tiếp xúc trực tiếp với những người có thói quen, ý tưởng và lối sống khác nhau.
Đáp án: B
Câu 14 [752521]:
A, go
B, ride
C, change
D, drive
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về cách mà sự kết hợp giữa nhiều quan điểm, tài năng, kỹ năng và ý tưởng có thể thúc đẩy sự đổi mới và tạo không gian cho tư duy vượt trội. Động từ cần điền phải có nghĩa là thúc đẩy, tạo động lực cho sự đổi mới "innovation".

Xét các đáp án:
A. go (v): đi, tiến tới
B. ride (v): cưỡi, điều khiển phương tiện
C. change (v): thay đổi
D. drive (v): thúc đẩy, tạo động lực

=> Chọn D. "Drive" thường được dùng trong các bối cảnh nói về động lực và phát triển (e.g., drive progress, drive change, drive success). "Drive innovation" là một cụm từ rất phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là thúc đẩy sự đổi mới.

Tạm dịch: Sự kết hợp giữa các quan điểm, tài năng, kỹ năng và ý tưởng sẽ thúc đẩy sự đổi mới và tạo không gian cho tư duy vượt trội. Đáp án: D
Câu 15 [752522]:
A, in
B, between
C, on
D, from
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về sự khác biệt trong các giá trị, quan điểm và phong cách sống, đề cập đến những khía cạnh bên trong từng yếu tố, tức là sự khác biệt nội tại của chúng.

Xét các đáp án:
A. in: trong, bên trong một phạm vi nhất định
=> Đúng, vì câu nhấn mạnh sự khác biệt bên trong từng nhóm giá trị, quan điểm và phong cách sống.
B. between: giữa (2 hoặc nhiều thứ)
=> Sai. Câu chỉ nhấn mạnh sự đa dạng trong từng yếu tố, không phải so sánh giữa các yếu tố khác nhau.
C. on: về vấn đề gì đó
=> Sai. "differences on" không tự nhiên.
D. from: khác với điều gì đó
=> Sai. Không hợp ngữ cảnh.

=> Chọn A

Tạm dịch: Những khác biệt trong các giá trị, quan điểm và phong cách sống là một nguồn cảm hứng cho sự phát triển cá nhân hơn là một nguồn gây xung đột. Đáp án: A