Câu 1 [1143517]: When you look at your restaurant bill, you realize you have been overcharged. You say to the waiter, “___________”
A, Could I have a new bill, please?
B, I think there has been a mistake.
C, You are trying to cheat me.
D, There is too much to pay.
Tạm dịch: Khi bạn nhìn hóa đơn nhà hàng, bạn nhận ra mình bị tính tiền quá cao. Bạn nói với người phục vụ: "_________________"

Giải thích:
- Đây là dạng giao tiếp lịch sự, phù hợp với ngữ cảnh, không chỉ cần đúng về mặt ngữ pháp mà còn phải phù hợp với tình huống xã hội.
- "overcharge" có nghĩa là bị tính quá số tiền mà đáng lẽ phải trả.

Xét các đáp án:
A
. Tôi có thể lấy một hoá đơn mới không?
-> Sai vì chưa nói lên vấn đề quá số tiền, chưa giải quyết được vấn đề.
B. Tôi nghĩ là có sai sót ở đây.
-> Đúng vì đã trực tiếp nói lên vấn đề, vừa lịch sự, vừa không mang tính chất buộc tội và phù hợp với hoàn cảnh nhất.

C. Bạn đang cố gắng lừa tôi.
-> Sai vì câu nói vừa mang tính buộc tội, vừa không lịch sự.

D. Số tiền phải trả quá nhiều.
-> Sai vì chưa rõ vấn đề bị quá tiền, không rõ được tính sai của sự việc và cũng không được lịch sự lắm trong tình huống này. Đáp án: B
Câu 2 [1143518]: Following are statements about the movie Avatar. Which statement can be an opinion?
A, Avatar won three Academy Awards at the 82nd Oscars.
B, The visual effects in Avatar are much more impressive than the plot itself.
C, Sigourney Weaver plays the character Dr. Grace Augustine in the film.
D, The movie was the first to use a newly developed motion-capture system.
Tạm dịch: Dưới đây là các phát biểu về bộ phim Avatar. Phát biểu nào có thể là ý kiến cá nhân?

Xét các đáp án:
A
. Avatar đã giành ba giải Oscar tại lễ trao giải Oscar lần thứ 82.
-> Sai vì đây là sự thật "fact" dựa vào việc số lượng giải thưởng có thể kiểm chứng được.
B. Hiệu ứng hình ảnh trong Avatar ấn tượng hơn cốt truyện của phim.
-> Đúng vì có cụm "more impressive" mang tính đánh giá chủ quan, cũng không thể chứng minh đúng/sai.
C. Sigourney Weaver vào vai nhân vật Tiến sĩ Grace Augustine trong phim.
-> Sai vì đây là điều có thể kiểm chứng được thông qua danh sách diễn viên tham gia đóng phim.
D. Bộ phim là tác phẩm đầu tiên sử dụng một hệ thống ghi chuyển động mới được phát triển.
-> Sai vì đây là sự thật có thể kiểm chứng được thông qua các tài liệu kỹ thuật. Đáp án: B
Câu 3 [1143511]: When baking a cake, the batter rises in the oven. Why does this happen?
A, The flour becomes heavier.
B, Gas forms and expands when heated.
C, The sugar disappears.
D, The oven pushes the cake upward.
Kiến thức Vật lý

Tạm dịch: Khi nướng bánh, phần bột bánh (batter) nở lên trong lò. Tại sao điều này xảy ra?

Giải thích:
- Khi nướng bánh, trong bột có các chất tạo nở như baking powder hoặc baking soda, cùng với không khí được trộn vào và hơi nước. Khi gặp nhiệt độ cao trong lò, các chất này tạo ra khí (chủ yếu là CO₂), đồng thời không khí và hơi nước cũng giãn nở. Theo nguyên lý vật lý, khí sẽ nở ra khi bị đun nóng, tạo thành các bong bóng trong khối bột và làm bánh phồng lên.

Xét các đáp án:
A
. Bột mì trở nên nặng hơn.
-> Sai do nếu bột nặng lên thì bánh phải xẹp xuống chứ không phải phồng lên.
B. Khí được tạo ra và giãn nở khi bị đun nóng.
-> Đúng với nguyên lý đã giải thích trên.
C. Đường biến mất.
-> Sai do việc đường biến mất không liên quan đến việc bánh phồng lên.
D. Lò nướng đẩy bánh lên trên.
-> Sai do lò không có lực cơ học đẩy bánh lên. Đáp án: B
Câu 4 [687472]: Which of the following is a fact?
A, There is more water than land in the world.
B, England is the ideal location for raising a family.
C, Oceans ought to be named after various animal species.
D, The greatest adventure would involve sailing around the entire globe.

Tạm dịch: Câu nào sau đây là sự thật?

A. Trên thế giới có nhiều nước hơn đất.

B. Nước Anh là nơi lý tưởng để nuôi dạy một gia đình.

C. Các đại dương nên được đặt tên theo các loài động vật khác nhau.

D. Cuộc phiêu lưu tuyệt vời nhất sẽ là chuyến đi vòng quanh toàn cầu bằng thuyền buồm.

=> Đáp án A là sự thật vì nó có thể được xác nhận thông qua dữ liệu khoa học về tỷ lệ diện tích nước (bao gồm đại dương, biển, hồ, sông) so với diện tích đất trên Trái Đất. Các đáp án còn lại đều là quan điểm cá nhân.


Đáp án: A
Câu 5 [695791]: James is on his way to the supermarket when he spots his neighbor, Henry, waiting at a bus stop. After a brief conversation, he learns that Henry is also heading out to the supermarket. What should he say to kindly give a suggestion?
A, Could I go there with you?
B, Would you like me to give you a ride?
C, Would you like me to offer the ride?
D, Is it okay if I grab something for you while I'm there?
Tạm dịch: James đang trên đường đến siêu thị thì anh nhìn thấy người hàng xóm Henry đang đợi xe buýt. Sau một cuộc trò chuyện ngắn, anh biết rằng Henry cũng đang đi đến siêu thị. James nên nói gì để đưa ra đề xuất một cách lịch sự?
A. Tôi có thể đi cùng bạn không?
→ James đi ô tô và Henry đi buýt, do vậy nói là “đi cùng” thì sẽ không hợp lý.
B. Bạn có muốn tôi cho bạn đi nhờ không?
→ Đáp án B thể hiện một gợi ý lịch sự, cho thấy James sẵn sàng giúp đỡ Henry bằng cách cho anh ấy đi nhờ xe đến siêu thị.
C. Cụm “offer the ride” khá là trang trọng, không phù hợp trong ngữ cảnh khi nói trên đường đi như này.
D. Tôi mua giúp bạn một thứ gì đó khi tôi đến đấy có được không?
→ Không phù hợp. Bạn không nên giúp đỡ bằng việc mua hộ đồ vì việc này thường phức tạp. Trong trường hợp này, việc cho đi nhờ xe là hợp lý nhất.
Đáp án: B
Câu 6 [1143512]: Read the following statements about a city. Which statement is a fact?
A, The city has a population of approximately 2.3 million people.
B, The city is one of the most livable places.
C, The city offers the most efficient public transportation system in the region.
D, The city is an ideal place for young people.
Tạm dịch: Đọc các phát biểu sau về một thành phố. Phát biểu nào là sự thật?

Xét các đáp án:
A
. Thành phố có dân số khoảng 2,3 triệu người.
-> Đúng do số liệu dân số là số liệu thống kê có thể được kiểm chứng.
B. Thành phố là một trong những nơi đáng sống nhất.
-> Sai do có cụm từ "most livable" mang tính chủ quan, là một lời đánh giá, nhận xét.
C. Thành phố có hệ thống giao thông công cộng hiệu quả nhất trong khu vực.
-> Sai do có cụm từ "most efficient" mang tính so sánh và đánh giá, là một ý kiến (opinion).
D. Thành phố là nơi lý tưởng cho người trẻ.
-> Sai do có cụm từ "ideal place" là nhận xét cá nhân. Đáp án: A
Câu 7 [1143513]: Anna: I have had a sleep disorder for nearly 4 months.
Doctor: ________
Anna: No, I wanted to see a doctor first.
Doctor: You did the right thing. Now I will give you some pills for that.
A, Have you done anything about it?
B, Why didn't you see a doctor immediately after this complaint began?
C, What do you want me to do about it?
D, Did you have this complaint the last time you came here?
Tạm dịch:
Anna: Tôi đã bị rối loạn giấc ngủ gần 4 tháng rồi.
Doctor: ________
Anna: Không, tôi muốn gặp bác sĩ trước.
Doctor: Cô làm vậy là đúng. Bây giờ tôi sẽ kê cho cô một số loại thuốc.

Phân tích:
- Câu trước đó: Anna nói rằng cô ấy bị rối loạn giấc ngủ gần 4 tháng.
- Câu phản hồi của Anna: Không, tôi muốn đi khám bác sĩ trước đã.
- Từ "No" trong câu phản hồi của Anna đã cho thấy câu hỏi của bác sĩ phải là câu hỏi dạng Yes/No.
- Câu: "I wanted to see a doctor first"ngụ ý rằng Anna chưa thực hiện một hành động nào khác trước khi đến gặp bác sĩ.
- Câu sau của bác sĩ "Bạn làm thế là đúng rồi" đã xác nhận hành động "đến gặp bác sĩ trước khi tự ý điều trị" là một quyết định chính xác.

Xét các đáp án:
B. Tại sao bạn không đi khám bác sĩ ngay khi triệu chứng bắt đầu?
-> Sai do đây là câu hỏi bắt đầu bằng Why-. Theo quy tắc hội thoại, câu trả lời cho các câu hỏi này không bắt đầu bằng "No".
C. Bạn muốn tôi làm gì về chuyện đó?
-> Sai do đây là câu Đây là các câu hỏi bắt đầu bằng What-. Theo quy tắc hội thoại, câu trả lời cho các câu hỏi này không bắt đầu bằng "No".
D. Lần trước đến đây bạn có bị thế này không?
-> Sai do nếu Anna trả lời "Không, tôi muốn đi khám bác sĩ trước", câu trả lời sẽ bị lệch hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
A. Bạn đã làm gì để xử lý vấn đề đó chưa?
-> Đúng do phù hợp với câu trả lời dạng Yes/No của Anna và cũng phù hợp với ngữ cảnh. Đáp án: A
Câu 8 [1119069]: Following are statements about blue whales. Which statement can be a fact?
A, An adult blue whale can grow to a length of over 30 meters.
B, Blue whales are the most majestic creatures living in the ocean today.
C, It is a tragedy that such intelligent animals are still facing threats from humans.
D, Blue whales are the most important animals for marine research.
Sau đây là các phát biểu về cá voi xanh. Phát biểu nào sau đây có thể là sự thật?
A. Một con cá voi xanh trưởng thành có thể dài hơn 30 mét.
→ Đây là một sự thật (fact) vì độ dài của cá voi xanh có thể đo đạc và chứng minh bằng khoa học.
B. Cá voi xanh là những sinh vật hùng vĩ nhất sống trong đại dương ngày nay.
→ "most majestic" (uy nghi nhất) là cảm nhận cá nhân.
C. Thật là một bi kịch khi những loài động vật thông minh như vậy vẫn đang phải đối mặt với những mối đe dọa từ con người.
→ "tragedy" (bi kịch) là cách nhìn nhận mang tính cảm xúc.
D. Cá voi xanh là loài động vật quan trọng nhất đối với nghiên cứu biển.
→ "most important" (quan trọng nhất) là sự đánh giá chủ quan của mỗi nhà nghiên cứu
⇒ Chọn A Đáp án: A
Câu 9 [1143514]: During an interview, you are asked about your extracurricular activities. You reply, “________”
A, I went sightseeing with my brothers every summer.
B, I could get along well with my classmates.
C, I love watching reality TV shows.
D, I was the captain of the university baseball team.
Tạm dịch: Trong một buổi phỏng vấn, bạn được hỏi về các hoạt động ngoại khóa của mình. Bạn trả lời: “________”

Giải thích:
- Câu hỏi đang hỏi về các hoạt động ngoại khoá (extracurricular activities), đây là những hoạt động có tổ chức, giúp rèn luyện kỹ năng mềm.

Xét các đáp án:
A
. Tôi đi tham quan du lịch với các anh em của mình vào mỗi mùa hè.
-> Sai do đây là hoạt động giải trí cá nhân/gia đình, không được tính là hoạt động ngoại khóa mang tính rèn luyện kỹ năng trong hồ sơ năng lực.
B. Tôi có thể hòa đồng tốt với các bạn cùng lớp.
-> Sai do Đây là một đặc điểm tính cách hoặc kỹ năng giao tiếp, không phải là một "hoạt động".
C. Tôi thích xem các chương trình truyền hình thực tế.
-> Sai do Đây là sở thích cá nhân mang tính thụ động, không giúp làm nổi bật giá trị của ứng viên trong một cuộc phỏng vấn.
D. Tôi từng là đội trưởng đội bóng chày của trường đại học.
-> Đúng do đây là một hoạt động ngoại khóa điển hình. Đáp án: D
Câu 10 [687174]: Why do we commonly use a fuse in the main electrical supply for safety?
A, Because it has a low resistance and a high melting point.
B, Because it has a low resistance and a low melting point.
C, Because it has a high resistance and a low melting point.
D, Because it has a high resistance and a high melting point.

Kiến thức về lĩnh vực Vật lý

Tạm dịch: Tại sao chúng ta thường sử dụng cầu chì trong hệ thống cung cấp điện chính để đảm bảo an toàn?

A. Vì nó có điện trở thấp và điểm nóng chảy cao.

B. Vì nó có điện trở thấp và điểm nóng chảy thấp.

C. Vì nó có điện trở cao và điểm nóng chảy thấp.

D. Vì nó có điện trở cao và điểm nóng chảy cao.

=> Cầu chì được sử dụng trong hệ thống điện vì nó có điện trở cao và điểm nóng chảy thấp. Khi dòng điện vượt quá mức an toàn, cầu chì sẽ nóng lên và tan chảy, cắt mạch điện, giúp ngừng dòng điện và bảo vệ các thiết bị điện khỏi bị hư hỏng do quá tải.


Đáp án: C
Câu 11 [1110216]: Which one of these statements is an opinion?
A, The NBA season consists of 82 regular-season games.
B, In 2015, the typical salary for an NHL player was around 2.9 million dollars.
C, Wayne Gretzky is the all-time leader in points scored in the NHL.
D, Tom Brady is the best quarterback to ever play in the NFL.
Dịch đề:
Phát biểu nào sau đây là một ý kiến chủ quan?
(A) Mùa giải NBA bao gồm 82 trận đấu mùa giải chính thức
=> Fact. Có thể kiểm tra lịch thi đấu chính thức của NBA.

(B) Năm 2015, mức lương điển hình cho một cầu thủ NHL là khoảng 2,9 triệu đô la
=> Fact. Có thể kiểm tra dữ liệu tài chính/thống kê lương của NHL năm 2015.

(C) Wayne Gretzky là cầu thủ dẫn đầu mọi thời đại về số điểm ghi được trong NHL
=> Fact. Có thể kiểm tra hồ sơ thống kê chính thức của NHL.

(D) Tom Brady là tiền vệ xuất sắc nhất từng chơi ở NFL.
=> Opinion. Sử dụng tính từ "best" (tốt nhất/xuất sắc nhất) -đây là một đánh giá dựa trên tiêu chí và sở thích cá nhân, không có thước đo khách quan tuyệt đối

=> Đáp án D Đáp án: D
Câu 12 [1143515]: Here are some words translated from an artificial language.
lelibroon means yellow hat
plekafroti means flower garden
frotimix means garden salad
Which word could mean "yellow flower"?
A, lelifroti
B, lelipleka
C, plekabroon
D, frotibroon
Tạm dịch: Dưới đây là một số từ trong một ngôn ngữ nhân tạo:
lelibroon nghĩa là mũ vàng
plekafroti nghĩa là vườn hoa
frotimix nghĩa là vườn salad
Hỏi từ nào có thể là hoa vàng?

Phân tích cấu trúc từ:
- Xét từ "flower garden" và "garden salad", ta thấy có điểm chung là "garden". trong hai từ nhân tạo cũng có điểm chung là "froti".
=> "froti" có nghĩa là "garden", "pleka" có nghĩa là "flower", "mix" có nghĩa là "salad".

- Xét từ "yellow hat", ta có thể thấy "leli" = "yellow", "broon" = "hat"

- Dựa vào phân tích trên, "yellow hat" = "lelipleka".

=> Chọn đáp án B. Đáp án: B
Câu 13 [695869]: Terry holds himself responsible for the poor outcome of the math test. What should Tim say to comfort him?
A, You shouldn’t criticize him so roughly.
B, I don’t think it’s something you need to be concerned about.
C, Don’t be too harsh on yourself; you put in a lot of effort.
D, How are you doing in your other classes? Are you performing better?
Tạm dịch: Terry tự nhận trách nhiệm về kết quả kém của bài kiểm tra toán. Tim nên nói gì để an ủi anh ấy?
A. Bạn không nên chỉ trích anh ấy một cách thô lỗ như vậy.
→ Không phù hợp vì câu này có vẻ là một lời khuyên hoặc lời chỉ trích đối với người khác (có thể là một người khác nào đó), không phải Terry.
B. Tôi không nghĩ đó là điều bạn cần phải lo lắng.
→ Không hợp lý bởi dù ta có an ủi nhưng cũng không thể phủ định kết quả bài kiểm tra toán kém là điều đáng quan ngại được.
C. Đừng quá khắt khe với bản thân; bạn đã nỗ lực rất nhiều.
→ Phù hợp nhất bởi câu này trực tiếp động viên Terry, giúp anh ấy cảm thấy mình đã cố gắng và không nên tự trách mình quá mức.
D. Bạn học các môn khác thế nào? Các môn đó có tốt hơn không?
→ Không phù hợp vì câu này không trực tiếp động viên Terry về bài kiểm tra toán mà lại chuyển hướng sang môn khác, nếu môn khác điểm của Terry cũng không thực sự tốt thì cậu ấy sẽ lại càng buồn.
Đáp án: C
Câu 14 [1143516]: The following are statements about a novel. Which statement is an opinion?
A, The novel was first published in 1965 and has been translated into more than 30 languages.
B, The novel explores themes of identity and social change in post-war society.
C, Despite its popularity, the novel is too complicated for the average reader to understand.
D, The author completed the manuscript after five years of research and writing.
Tạm dịch: Dưới đây là các phát biểu về một cuốn tiểu thuyết. Phát biểu nào là ý kiến?

Xét các đáp án:
A
. Cuốn tiểu thuyết được xuất bản lần đầu vào năm 1965 và đã được dịch sang hơn 30 ngôn ngữ.
-> Sai vì đây là thông tin có thể được kiểm chứng thông qua các tài liệu về cuốn sách hoặc các tài liệu của nhà in.
B. Cuốn tiểu thuyết khai thác các chủ đề về bản sắc cá nhân và sự thay đổi xã hội trong thời kỳ hậu chiến.
-> Sai do đây là thông tin mô tả nội dung chính, có thể xác định qua phân tích văn học, mang tính mô tả khách quan.
C. Mặc dù nổi tiếng, cuốn tiểu thuyết quá phức tạp để người đọc bình thường có thể hiểu được.
-> Đúng do đây là đánh giá chủ quan. Người khác có thể không đồng ý.
D. Tác giả đã hoàn thành bản thảo sau năm năm nghiên cứu và viết.
-> Sai do thời gian hoàn thành bản thảo có thể kiểm chứng. Đáp án: C
Câu 15 [1143505]: Sue: I've got to read this report before I go to the meeting tomorrow.
Matt: It's not a big deal. If you start now, you will finish it soon.
Sue: __________
Matt: Then you should have started reading it a long time ago.
A, But the report has over two hundred pages.
B, I guess you're right. I must go back to my room and read now.
C, I love reading it. I've got plenty of time.
D, You don't have to. No one will notice that you haven't read it.
Tạm dịch:
Sue: Mình phải đọc bản báo cáo này trước khi đi họp ngày mai.
Matt: Không có gì to tát đâu. Nếu bạn bắt đầu bây giờ, bạn sẽ đọc xong sớm thôi.
Sue: ________
Matt: Vậy thì bạn nên bắt đầu đọc nó từ lâu rồi.

Phân tích thái độ của nhân vật:
- Sue đang lo lắng về việc phải đọc một bản báo cáo trước cuộc họp ngày mai.
- Matt trấn an Sue rằng "không có gì to tát đâu", chỉ cần bắt đầu ngay là xong sớm thôi.
- Matt sau câu trả lời của Sue thì hay đổi thái độ hoàn toàn, từ trấn an sang trách móc/phê bình.
=> Vậy để Matt chuyển từ thái độ "việc này dễ thôi" sang "đáng lẽ phải làm từ lâu", thì câu nói ở giữa của Sue phải đưa ra một thông tin phủ định lại sự lạc quan của Matt, cho thấy công việc này khó khăn hoặc tốn thời gian hơn Matt tưởng.

Xét các đáp án:
A
. Nhưng bản báo cáo có hơn hai trăm trang.
-> Đúng vì khi nghe con số "200 trang", Matt mới nhận ra quy mô công việc không hề nhỏ như mình nghĩ ban đầu. Chính vì nó quá dài, Matt mới thay đổi thái độ.
B. Mình đoán bạn nói đúng. Mình phải về phòng và đọc ngay bây giờ.
-> Sai vì nếu Sue đồng ý và đi đọc ngay, Matt sẽ không có lý do gì để nói "Lẽ ra bạn phải làm từ lâu".
C. Mình thích đọc nó lắm. Mình có rất nhiều thời gian.
-> Sai vì câu này mâu thuẫn trực tiếp với câu phản hồi sau đó của Matt. Nếu có nhiều thời gian, Matt đã không bảo Sue phải làm từ lâu.
D. Bạn không cần đọc đâu. Không ai để ý việc bạn chưa đọc nó đâu.
-> Sai vì câu này phi logic vì Sue đang là người lo lắng muốn đọc, và Matt không thể khuyên Sue "lẽ ra phải đọc từ lâu" nếu anh ta cho rằng "không cần đọc". Đáp án: A
Câu 16 [1143506]: Sophie's father was 38 years of age when she was born while her mother was 36 years old when her brother, who is four years younger than her, was born. What is the difference between the ages of her parents?
A, 2 years
B, 4 years
C, 6 years
D, 8 years
Tạm dịch: Bố của Sophie 38 tuổi khi cô ấy sinh ra, còn mẹ cô ấy 36 tuổi khi em trai cô ấy sinh ra, mà em trai nhỏ hơn cô ấy 4 tuổi. Vậy chênh lệch tuổi giữa bố và mẹ Sophie là bao nhiêu?

Phân tích:
- Em trai của Sophie bé hơn Sophie 4 tuổi, mà khi em trai của Sophie sinh ra thì mẹ 36 tuổi.
=> Vậy khi Sophie sinh ra, mẹ Sophie lúc đó 32 tuổi.
- Khi Sophie sinh ra, bố của Sophie 38 tuổi, mẹ Sophie 32 tuổi.
=> Vậy bố Sophie hơn mẹ Sophie 6 tuổi.

=> Chọn đáp án C. Đáp án: C
Câu 17 [1143507]: Following are statements about Paris. Which statement can be a fact?
A, Paris is undoubtedly the most romantic city for a honeymoon in the world.
B, Everyone should visit the Eiffel Tower at least once.
C, Paris was voted the "World's Best City to Visit" by a famous travel magazine in 2023.
D, The food in Paris tastes much better than the food in London due to the better quality of local ingredients.
Tạm dịch: Dưới đây là các phát biểu về Paris. Phát biểu nào có thể là sự thật?

Xét các đáp án:

A. Paris chắc chắn là thành phố lãng mạn nhất thế giới cho tuần trăng mật.
-> Sai do từ "romance" là một khái niệm cảm tính. Từ "undoubtedly" thường được dùng để nhấn mạnh ý kiến cá nhân chứ không biến nó thành sự thật.
B. Mọi người nên ghé thăm Tháp Eiffel ít nhất một lần.
-> Sai do từ "should" cho thấy đây là một giá trị chủ quan, không phải một sự thật khách quan. Đây là một lời khuyên/đề xuất.
C. Paris được một tạp chí du lịch nổi tiếng bình chọn là “Thành phố đáng đến nhất thế giới” năm 2023.
-> Đúng do tạp chí đó đã bình chọn và công bố kết quả này vào năm 2023" là một sự kiện lịch sử có thật, có thể kiểm chứng được qua báo chí hoặc hồ sơ lưu trữ.
D. Đồ ăn ở Paris ngon hơn nhiều so với London vì nguyên liệu địa phương chất lượng tốt hơn.
-> Sai do đây là lời đánh giá, cụm "taste better" là chỉ về khẩu vị cá nhân, mang tính chủ quan, nhận xét cá nhân. Đáp án: C
Câu 18 [695873]: "In the nick of time" refers to something happening right at a crucial moment. Which of the following scenarios best illustrates this concept?
A, Traditionally, people go to the pagoda on the first day of Tet.
B, I was running late for my flight, but I arrived at the gate just before they closed it.
C, The process of arranging notes in music to create a melody that captures attention.
D, Sarah needed her report submitted by the end of the day, not tomorrow.
Tạm dịch: "In the nick of time" ám chỉ việc một điều gì đó xảy ra ngay tại một thời điểm quan trọng. Tình huống nào sau đây minh họa tốt nhất cho khái niệm này?
A. Theo truyền thống, mọi người đi chùa vào ngày mùng một Tết.
B. Tôi đến muộn chuyến bay, nhưng tôi đã tới cổng ngay trước khi họ đóng cửa.
C. Quá trình sắp xếp các nốt nhạc để tạo ra một giai điệu thu hút sự chú ý.
D. Sarah cần nộp báo cáo của mình vào cuối ngày, không phải ngày mai.
=> Đáp án B là phù hợp nhất. Việc đóng cổng là thời điểm rất quan trọng và bạn đến ngay trước lúc quan trọng đó.
Đáp án: B
Câu 19 [1143508]: In a family, there are 7 members. Among them, Patrick is the son of David and Lisa. Lisa is Nancy's grandmother. Patrick is married to Wendy. Nancy is the sister of Matt, who is the brother of Julia. Which of the following statements is true?
A, Patrick is the son of Matt.
B, Julia is Wendy’s sister.
C, Nancy is Patrick’s sister.
D, Matt is the grandson of David.
Tạm dịch: Trong một gia đình có 7 thành viên. Trong số đó, Patrick là con trai của David và Lisa. Lisa là bà của Nancy. Patrick đã kết hôn với Wendy. Nancy là em gái của Matt, là anh trai của Julia. Câu nào sau đây là đúng?

Phân tích mối quan hệ:
- Patrick là con trai của David và Lisa
=> David và Lisa là bố mẹ của Patrick.
- Patrick đã kết hôn với Wendy -> Wendy là vợ của Patrick.
- Lisa là bà của Nancy -> Nancy là con của Patrick và Wensy do đề bài không đề cập David và Lisa có người con nào khác.
Nancy là chị của Matt và Matt là anh của Julia -> Nancy, Matt, Julia là con của patrick và Wendy.

=> Sơ đồ gia đình như sau:
• David và Lisa là ông bà
• Patrick và Wnedy là bố mẹ
• Nancy, Matt, Julia là con cái

Xét các đáp án:
A
. Patrick là con trai của Matt. -> Sai do Patrick là bố của Matt.
B. Julia là chị gái/em gái của Wendy. -> Sai do Wendy là mẹ của Julia.
C. Nancy là chị của Patrick. -> Sai do Nancy là con gái của Patrick.
D. Matt là cháu trai của David.-> Đúng với phân tích trên. Đáp án: D
Câu 20 [1119072]: Which situation best exemplifies 'Specific Performance', where a court orders a party to carry out exactly what was promised in a contract?
A, A singer cancels a concert and refunds the ticket money along with a penalty fee to the organizers.
B, A seller of a unique, one-of-a-kind antique changes their mind, but the court forces them to deliver that exact item to the buyer.
C, A construction company falls behind schedule and agrees to give the homeowner a 10% discount on the total cost.
D, A delivery driver damages a gift and offers to provide a different item of equal value as a replacement.
Tình huống nào minh họa rõ nhất cho 'Specific Performance', trong đó tòa án ra lệnh cho một bên thực hiện chính xác những gì đã hứa trong hợp đồng?
A. Một ca sĩ hủy buổi hòa nhạc và hoàn tiền vé cùng với một khoản phí phạt cho ban tổ chức.
B. Một người bán đồ cổ độc nhất vô nhị thay đổi ý định, nhưng tòa án buộc họ phải giao đúng món đồ đó cho người mua.
C. Một công ty xây dựng chậm tiến độ và đồng ý giảm giá 10% tổng chi phí cho chủ nhà.
D. Một tài xế giao hàng làm hỏng một món quà và đề nghị cung cấp một món đồ khác có giá trị tương đương để thay thế.
Ta thấy:
- “Specific Performance” là biện pháp pháp lý trong luật hợp đồng, khi tòa án buộc bên vi phạm thực hiện chính xác những gì họ đã hứa trong hợp đồng, thay vì chỉ bồi thường bằng tiền.
→ Biện pháp này thường áp dụng với những món hàng hoặc dịch vụ độc nhất, không thể thay thế bằng tiền, ví dụ: đồ cổ hiếm, đất đai, tác phẩm nghệ thuật.
⇒ Trong ví dụ ở B, tòa án buộc người bán giao đúng món đồ cổ, đó chính là thực hiện chính xác những gì họ đã hứa trong hợp đồng.
⇒ Chọn B Đáp án: B
Câu 21 [692234]: Jonas and Wilson are at the office. Which of the following would be the best for Jonas to start the conversation?
Jonas: _____
Wilson: They are slim!
Jonas: How long has it been since you got a raise?
Wilson: It’s been three years! The company keeps losing money and they can’t afford to give anyone a raise.
A, Have you ever considered working at a different place nearby?
B, Is there any chance of getting that job?
C, What are the chances of getting a raise this year?
D, Aren’t they going to interview you next Monday?
Tạm dịch: Jonas và Wilson đang ở văn phòng. Jonas nên bắt đầu cuộc trò chuyện bằng cách nào sau đây?
Jonas: _____
Wilson: Điều đó rất mong manh!
Jonas: Đã bao lâu rồi anh chưa được tăng lương?
Wilson: Đã ba năm rồi! Công ty cứ thua lỗ và họ không đủ khả năng tăng lương cho bất kỳ ai.
A. Anh đã bao giờ cân nhắc đến việc làm ở một nơi khác gần đó chưa?
B. Có cơ hội nào để có được công việc đó không?
C. Cơ hội được tăng lương năm nay là bao nhiêu?
D. Họ không phỏng vấn anh vào thứ Hai tuần tới sao?
Nhận thấy: phần sau của cuộc trò chuyện giữa Jonas và Wilson đang tập trung vào việc tăng lương trong công ty hiện tại của họ.
⇒ Lựa chọn C là thích hợp nhất để Jonas bắt đầu cuộc trò chuyện vì nó liên quan trực tiếp đến vấn đề khả năng được tăng lương trong năm nay mà hai người nói sau đó.
Đáp án: C
Câu 22 [696073]: “Seasonal employment” refers to when a person applies for a job that is tied to a specific season or time of year.
Which of the following situations is the best example of applying for “seasonal employment”?
A, Sean applies for the swimming instructors at Swim School work from May to November each year.
B, Jean prefers jobs that allow her to work with many people.
C, Flora makes an appointment with the resort manager for the waitressing position that was advertised in the local newspaper.
D, John's chocolate shop stays open until 8 p.m. during the winter months.
Tạm dịch: “Seasonal Employment” là khi một người tìm kiếm một công việc gắn liền với một mùa hoặc thời điểm cụ thể trong năm. Tình huống nào sau đây minh họa tốt nhất cho “Seasonal Employment”?
A. Sean nộp đơn xin việc làm huấn luyện viên bơi lội tại Trường dạy bơi từ tháng 5 đến tháng 11 hàng năm.
→ Phù hợp nhất vì đây là hành động xin việc làm theo mùa, vì công việc huấn luyện viên bơi này chỉ diễn ra trong khoảng thời gian nhất định mỗi năm.
B. Jean thích những công việc cho phép cô ấy làm việc với nhiều người.
→ Không phù hợp vì đây là một sở thích cá nhân và không liên quan đến việc làm theo mùa.
C. Flora đặt lịch hẹn với người quản lý khu nghỉ dưỡng cho vị trí phục vụ bàn được quảng cáo trên báo địa phương.
→ Không phù hợp vì không có thông tin nào cho thấy đây là việc gắn liền với một mùa hay thời gian trong năm.
D. Cửa hàng sô cô la của John mở cửa đến 8 giờ tối trong những tháng mùa đông.
→ Không phù hợp vì đây chỉ là một thông tin về giờ hoạt động của cửa hàng, không phải về việc tìm kiếm một công việc theo mùa.
Đáp án: A
Câu 23 [1110327]: Six books A1, A2, A3, A4, A5 and A6 are kept one above the other (not necessarily in the same order). A4 is above A3 and A5 only. There are four books between A1 and A5. A2 is three places above A3. Which of the following statements is not correct?
A, A2 is just above A6
B, There are two books between A3 and A2
C, A1 is between A6 and A2
D, A5 is at the bottom end
Sáu cuốn sách A1, A2, A3, A4, A5 và A6 được xếp chồng lên nhau (không nhất thiết theo cùng một thứ tự). A4 nằm trên A3 và A5. Có bốn cuốn sách giữa A1 và A5. A2 nằm ba chỗ trên A3. Phát biểu nào sau đây không đúng?
A. A2 ngay trên A6
B. Có hai cuốn sách giữa A3 và A2
C. A1 nằm giữa A6 và A2
D. A5 ở vị trí dưới cùng

Phân tích:

Có 6 vị trí từ trên xuống dưới: 1, 2, 3, 4, 5, 6.
- Có 4 cuốn giữa A1 và A5, do đó A1 và A5 phải nằm ở hai đầu.
- A4 nằm trên A3 và A5, do đó:
• A5 không thể nằm trên cùng mà nằm dưới cùng (số 6), A1 nằm trên cùng (số 1).
• A4 nằm ở vị trí số 4, sau đó là A3 ở vị trí số 5.
- A2 nằm 3 chỗ trên A3, do đó A2 nằm ở vị trí số 2.
- Vị trí số 3 còn lại là của A6.
Trật tự đúng:
1. A1
2. A2
3. A6
4. A4
5. A3
6. A5

=> Chọn C. Đáp án: C
Câu 24 [1143509]: Following are statements about languages. Which statement can be a fact?
A, English is the most flexible language because it constantly adopts loanwords from other cultures.
B, Learning a second language is the best way to improve a person’s cognitive flexibility and IQ.
C, French is undeniably the most elegant language for writing romantic poetry and literature.
D, Mandarin is often ranked as one of the most difficult languages for English speakers to master.
Tạm dịch: Dưới đây là các phát biểu về ngôn ngữ. Phát biểu nào có thể là một sự thật?

Xét các đáp án:
A
. Tiếng Anh là ngôn ngữ linh hoạt nhất vì nó liên tục vay mượn từ ngữ từ các nền văn hóa khác.
-> Sai do có cụm từ "more flexible language" mang tính chủ quan, đánh giá, với ngôn ngữ thì không có tiêu chuẩn tuyệt đối.

B. Học ngôn ngữ thứ hai là cách tốt nhất để cải thiện khả năng tư duy linh hoạt và IQ của một người.
-> Sai do có cụm từ "the best way" là lời khẳng định tuyệt đối, mang tính ý kiến.

C. Tiếng Pháp chắc chắn là ngôn ngữ thanh lịch nhất để viết thơ và văn học lãng mạn.
-> Sai do có cụm từ "the most elegant language" là đánh giá cá nhân, có thể có nhiều người không đồng tình với ý kiến này.

D. Tiếng Quan Thoại thường được xếp hạng là một trong những ngôn ngữ khó nhất đối với người nói tiếng Anh khi học.
-> Đúng do có cụm từ "often ranked" có thể được kiểm chứng qua các bảng xếp hạng độ khó ngôn ngữ do các tổ chức nghiên cứu công bố. Đây là một thông tin có thể được kiểm chứng. Đáp án: D
Câu 25 [686415]: You’ve been waiting in a long line at the ticket counter on a very hot day. Suddenly a big man pushes you and stands in front of you in line. You really get very furious and you approach the man and say to him in the loudest and angriest voice that you can manage:
A, Where on earth did you learn such kind of behavior?
B, Is this the right line for paying bills?
C, Excuse me, could you please let me go ahead of you?
D, That really wasn't a very nice thing you did back there, you know.

Tạm dịch: Bạn đã xếp hàng dài ở quầy bán vé vào một ngày rất nóng. Đột nhiên, một người đàn ông to lớn đẩy bạn và đứng trước mặt bạn trong hàng. Bạn thực sự rất tức giận và bạn tiến đến gần người đàn ông đó và nói với anh ta bằng giọng to nhất và tức giận nhất mà bạn có thể:

A. Anh học cái cách cư xử như vậy ở đâu thế?

→ Lựa chọn này là phù hợp nhất bởi nó thể hiện được sự chỉ trích mạnh mẽ và bày tỏ sự tức giận trước hành vi của người đàn ông, phù hợp nhất với tình huống mà để bài đưa ra.

B. Đây có phải là hàng thanh toán hóa đơn đúng không?

→ Lựa chọn này không phù hợp do nó thể hiện sự điềm tĩnh, không bộc lộ được sự tức giận khi bạn đang bị chen hàng như mô tả trong đề bài.

C. Xin lỗi, anh có thể cho tôi đi trước được không?

→ Lựa chọn này không phù hợp do đây là câu nói lịch sự và tế nhị, không bộc lộ được sự tức giận khi bạn đang bị chen hàng như mô tả trong đề bài.

D. Anh biết đấy, việc mà anh đã làm thực sự không phải là một hành động tử tế.

→ Lựa chọn này không phù hợp do nó chỉ bày tỏ sự không hài lòng với hành động của người đàn ông một cách nhẹ nhàng, không thể hiện sự tức giận mạnh mẽ như yêu cầu.

Đáp án: A
Câu 26 [1143510]: Fact 1: Pictures can tell a story.
Fact 2: All storybooks have pictures.
Fact 3: Some storybooks have words.

If the first three statements are facts, which of the following statements must also be a fact?
I: Pictures can tell a story better than words can.
II: The stories in storybooks are very simple.
III: Some storybooks have both words and pictures.
A, I only
B, II only
C, III only
D, None of the statements is a known fact.
Tạm dịch:
Fact 1: Hình ảnh có thể kể một câu chuyện.
Fact 2: Tất cả sách truyện đều có hình ảnh.
Fact 3: Một số sách truyện có chữ.

Nếu ba phát biểu trên là sự thật, thì phát biểu nào sau đây bắt buộc cũng phải là sự thật?
I. Hình ảnh kể chuyện hay hơn chữ.
II. Các câu chuyện trong sách truyện rất đơn giản.
III. Một số sách truyện có cả chữ và hình ảnh.

Phân tích:
- Vì tất cả sách truyện đều có hình ảnh và có một số sách truyện có chữ, nên ta có thể hiểu một số sách truyện có chữ cũng chứa hình ảnh.

Xét các đáp án:
A
. Chỉ phát biểu I đúng: Tranh ảnh có thể kể chuyện hay hơn chữ.
-> Sai do đề bài chỉ nói rằng hình ảnh có thể kể một câu chuyện và không có thông tin nào nhắc về chất lượng.

B. Chỉ phát biểu II đúng: Các câu chuyện trong sách truyện rất đơn giản.
-> Sai do đây là sự suy diễn về nội dung. Đề bài không đề cập đến tính chất phức tạp hay đơn giản của cốt truyện.

C. Chỉ phát biểu III đúng: Một số sách truyện có cả chữ và hình ảnh.
-> Đúng do phù hợp với phân tích trên.

D. Không có phát biểu nào là sự thật.
-> Sai do có phát biểu III đúng. Đáp án: C
Câu 27 [1143499]: Which of the following situations best exemplifies “speak of the devil,” referring to the coincidence of someone appearing just as they are being talked about?
A, While Emily is complaining about Rachel’s constant lateness, Rachel suddenly walks into the room, surprising everyone.
B, Mark is discussing his request for a salary increase when his supervisor enters to announce a new budget policy for the team.
C, Lisa is telling a story about a famous actor, and then she notices his face appearing on a large digital billboard outside the window.
D, Jake is making fun of a colleague, unaware that the person has been standing behind him the whole time listening to the conversation.
Tạm dịch: Tình huống nào minh họa rõ nhất thành ngữ “speak of the devil”, nghĩa là sự trùng hợp khi một người xuất hiện đúng lúc họ đang được nhắc đến?

Giải thích:
- Điều kiện để thành ngữ "speak of the devil" được sử dụng là:
- Người đó được nhắc đến.
- Người đó xuất hiện ngay sau đó.
- Có yếu tố trùng hợp.

Xét các đáp án:
A
. Emily đang phàn nàn về việc Rachel hay đi trễ, thì Rachel bước vào phòng.
-> Đúng do Emily đang nói về Rachel thì ngay sau đó Rachel xuất hiện bất ngờ, đúng với điều kiện của thành ngữ.
B. Mark nói về tăng lương thì sếp vào thông báo chính sách mới.
-> Sai do Mark đang nói về tăng lương chứ không phải sếp, câu này không nói về chính người xuất hiện.
C. Lisa kể chuyện về một diễn viên nổi tiếng rồi thấy mặt ông ấy trên bảng quảng cáo.
-> Sai do không phải người diễn viên đó xuất hiện ngoài đời mà chỉ xuất hiện trên bảng quảng cáo, không đúng với cách dùng cảu ngữ pháp.
D. Jake nói xấu đồng nghiệp, không biết người đó đã đứng sau lưng từ trước.
-> Sai do người được nhắc đến đã xuất hiện ở đó từ trước, không phải là sau đó mới vào, câu này không đúng với cách sử dụng của thành ngữ. Đáp án: A
Câu 28 [1143500]: An accurate clock shows 8 o'clock in the morning. Through how many degrees will the hour hand rotate when the clock shows 2 o'clock in the afternoon?
A, 144°
B, 150°
C, 168°
D, 180°
Tạm dịch: Một chiếc đồng hồ chạy đúng giờ chỉ 8 giờ sáng. Vậy kim giờ sẽ quay qua bao nhiêu độ khi đồng hồ chỉ 2 giờ chiều?

Phân tích:
- Từ 8 giờ sáng đến 2 giờ chiều trôi qua tổng cộng 6 giờ.
- Một vòng đồng hồ là 360° tương đương với 12 giờ.
=> 1 giờ = 30°
- Vậy 6 giờ kim quay = 6 x 30° = 180°

=> Chọn đáp án D. Đáp án: D
Câu 29 [1143501]: Monopoly is a market condition in which a single company is the only supplier of a product or service, and there are no close or reasonable substitutes available in the market. Which of the following situations best exemplifies a monopoly?
A, Two large firms dominate the market, controlling most of the sales, but they still compete with each other for customers and market share.
B, A pharmaceutical company holds an exclusive patent for a life-saving drug, making it the only legal producer and seller of that medication.
C, A business temporarily lowers its prices below cost in order to drive competitors out of the market, aiming to increase its market power.
D, A corporation expands its operations internationally, opening branches and distributing its products in multiple countries around the world.
Tạm dịch: Độc quyền (monopoly) là tình trạng thị trường trong đó một công ty duy nhất cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ và không có sản phẩm thay thế gần giống hoặc hợp lý nào trên thị trường. Tình huống nào minh họa rõ nhất một monopoly?

Giải thích:
Điều kiện của monopoly:
- Chỉ một nhà cung cấp.
- Không có sản phẩm thay thế hợp lý.
- Không có cạnh tranh trực tiếp.

Xét các đáp án:
A
. Hai công ty lớn thống trị thị trường nhưng vẫn cạnh tranh với nhau.
-> Sai do monopoly là một và duy nhất một bên cung câp sản phẩm, còn ở đây có 2 công ty cung cấp sản phẩm nên trường hợp này không phải là độc quyền.

B. Một công ty dược giữ bằng sáng chế độc quyền cho một loại thuốc cứu người, là nhà sản xuất và bán hợp pháp duy nhất.
-> Đúng do đây chỉ có một nhà cung cấp và cũng không có sản phẩm thay thế hợp pháp, trường hợp này đúng với bản chất của monopoly.

C. Doanh nghiệp hạ giá để loại bỏ đối thủ.
-> Sai. Theo kinh tế học thì đây là chiến lược cạnh tranh chứ không phải độc quyền, trường hợp này cũng không cho thấy có sản phẩm nào chỉ được cung cấp bởi duy nhất 1 công ty.

D. Công ty mở rộng ra nhiều quốc gia.
-> Sai do đây là công ty đang mở rộng về quy mô chứ không phải là độc quyền và cũng không có thông tin gì phản ánh về tính chất của độc quyền. Đáp án: B
Câu 30 [686417]: A friend has asked you to look after her dog while she’s away, but the dog is quite spoiled and noisy. You don't want to accept but you don't want to hurt your friend by refusing her. Trying to hide your reluctance, you say:
A, I’m afraid I don’t have the patience to take care of it.
B, You know I have a husky at home, and it might not get along with your dog.
C, I really want to help you out, but do you have any tips for keeping that noisy dog quiet?
D, You know how busy I am. Is it possible to postpone your trip for a bit?

Tạm dịch: Một người bạn đã nhờ bạn trông hộ chú chó của cô ấy khi cô ấy đi vắng, nhưng chú chó khá hư và ồn ào. Bạn không muốn nhận lời nhưng cũng không muốn việc mình từ chối sẽ làm bạn mình tổn thương. Cố gắng che giấu sự miễn cưỡng của mình, bạn nói:

A. Tôi e là mình không đủ kiên nhẫn để chăm sóc nó.

→ Lựa chọn này không phù hợp do nó thể hiện sự từ chối quá rõ ràng với lý do là bạn không có đủ kiên nhẫn trong khi tình huống đưa ra là bạn đang che giấu sự không muốn của mình.

B. Bạn biết là tôi có một chú husky ở nhà, và nó có thể không hòa thuận với chú chó của bạn.

→ Lựa chọn này là phù hợp nhất do dẫn sự bất hòa giữa hai giống chó là cách để cô bạn biết phía bạn không tiện trông giữ chú chó mà không cần phải từ chối trực tiếp khiến cô ấy buồn.

C. Tôi thực sự muốn giúp bạn, nhưng bạn có mẹo nào để giữ cho nó im lặng không?

→ Câu nói này tuy không trực tiếp từ chối nhưng vế sau khiến giảm tính lịch sự, cũng như thể hiện sự miễn cưỡng khi giúp đỡ. Ngoài ra, cấu trúc "help sb out" thường dùng trong ngữ cảnh giúp đỡ về mặt tài chính hoặc khi người khác gặp khó khăn. Do đó lựa chọn này không phù hợp.

D. Bạn biết là tôi bận rộn thế nào mà. Bạn có thể hoãn chuyến đi của mình lại một chút được không?

→ Lựa chọn này không phù hợp do nó không chỉ thể hiện sự từ chối quá rõ ràng với lý do là bạn bận mà còn có thể gây khó xử cho cô bạn khi hỏi ngược lại liệu cô có thể hoãn chuyến đi được không.

Đáp án: B
Câu 31 [1110286]: A group of eight members sit in a circle. David is between Anna and Fiona, and is opposite to Gary. Emily is to the right of Anna, but on the left of Cris, whose right-hand neighbour is Gary. Bob has Henry to his left and Fiona to the right. Find the member who is diagonally opposite to Anna.
A, Bob
B, Fiona
C, Gary
D, Henry
Một nhóm gồm tám thành viên ngồi thành vòng tròn. David ngồi giữa Anna và Fiona, và đối diện với Gary. Emily ngồi bên phải Anna, nhưng bên trái Cris, người có hàng xóm bên phải là Gary. Bob có Henry bên trái và Fiona bên phải.Ai là người ngồi đối diện với Anna?
A. Bob
B. Fiona
C. Gary
D. Henry

Phân tích:
Gọi các vị trí xung quanh vòng tròn từ 1 đến 8 theo chiều ngược kim đồng hồ (nhìn từ trung tâm ra).
Giả sử David ở vị trí số 1.
Gary đối diện David (số 1) ⇒ Gary ở vị trí 5.
Emily ngồi bên phải Anna. Mà David ngồi giữa Anna và Fiona
⇒ David (số 1) ngồi bên trái Anna ⇒ Anna ở vị trí 2.
⇒ Fiona ngồi bên trái David (số 1) ⇒ Fiona ở vị trí 8.
⇒ Emily ngồi bên phải Anna (số 2) ⇒ Emily ở vị trí 3.
Emily (số 3) ngồi bên trái Cris ⇒ Cris ở vị trí 4.
Bên phải Bob là Fiona (số 8) ⇒ Bob ở vị trí 7.
Henry ngồi bên trái Bob (số 7) ⇒ Henry số 6.

=> Người ngồi đối diện Anna (số 2) là Henry (số 6).

=> Chọn D. Đáp án: D
Câu 32 [1109827]: Four defensive players are in pursuit of the wide receiver who has possession of the ball.James is directly behind the ball carrier.
Trailing him closely, Lucas and Buffon maintained a highly mobile and parallel support formation. Stones is behind Lucas and Buffon.
The tension mounts as James lunges for a decisive tackle, but his attempt goes awry, and he tumbles to the turf. Buffon trips. Which defensive player tackles the receiver?
A, Buffon
B, Stones
C, James
D, Lucas
Bốn cầu thủ phòng ngự đang truy đuổi tiền đạo biên (wide receiver) đang giữ bóng. James ở ngay phía sau người cầm bóng. Bám sát phía sau James, Lucas và Buffon duy trì một đội hình hỗ trợ song song và có tính cơ động cao. Stones ở phía sau Lucas và Buffon. Tình huống trở nên căng thẳng khi James lao lên để thực hiện cú tắc bóng quyết định, nhưng cú tắc của anh ta không thành và anh ta ngã xuống sân. Buffon bị vấp ngã. Cầu thủ phòng ngự nào đã tắc bóng để hạ gục người giữ bóng?

Phân tích:
Thứ tự ban đầu (từ gần cầu thủ giữ bóng nhất đến xa nhất):
• Cầu thủ nhận bóng (Receiver)
• James (Ngay phía sau)
• Lucas & Buffon (Song song, ngay sau James)
• Stones (Phía sau Lucas & Buffon)

- James: Lao vào tắc bóng, nhưng thất bại và ngã xuống sân
=> Loại (C) James

- Buffon: Bị vấp ngã (trips)
=> Loại (A) Buffon

- Sau khi James và Buffon bị loại khỏi cuộc truy đuổi ngay lập tức, chúng ta còn lại Lucas và Stones.
Vị trí tương đối của hai cầu thủ này lúc này là:
• Lucas ở ngay phía sau vị trí của James/Buffon (ở hàng thứ hai)
• Stones ở phía sau Lucas (ở hàng thứ ba)
=> Trong tình huống đuổi bắt tốc độ cao khi hai người dẫn đầu (James và Buffon) thất bại hoặc bị loại, Lucas là người tiếp theo gần nhấtvẫn đang di chuyển để tiếp cận cầu thủ giữ bóng
=> Lucas là người có khả năng và vị trí tốt nhất để thực hiện cú tắc bóng thành công. Đáp án: D
Câu 33 [1143502]: A blessing in disguise refers to a situation that initially seems bad but ultimately leads to something positive. Which situation below is the best example of a blessing in disguise?
A, After losing his job due to company budget cuts, David spent his forced time off writing a novel that eventually became a global bestseller.
B, Sarah missed her flight because of a severe traffic jam, but the airline mitigated her frustration by offering a free first-class upgrade on the next plane.
C, Maria received a disappointing grade on her final exam, which makes her realize she needs to develop much more disciplined study habits.
D, Lily finds out her favorite coffee shop has closed down, so she starts exploring new local cafes that she’s never been to before.
Tạm dịch: “A blessing in disguise” đề cập đến một tình huống ban đầu có vẻ xấu, nhưng cuối cùng lại dẫn đến điều tích cực. Tình huống nào dưới đây là ví dụ rõ nhất của một “blessing in disguise”?

Giải thích:
Cụm "a blessing in disguise" có 2 yếu tố quan trọng:
- Ban đầu rõ ràng là một điều xấu.
- Sau đó lại dẫn tới điều tích cực.

Xét các đáp án:
A
. Sau khi mất việc do công ty cắt giảm ngân sách, David đã tận dụng thời gian nghỉ bắt buộc để viết một cuốn tiểu thuyết và cuối cùng nó trở thành một cuốn sách bán chạy toàn cầu.
-> Đúng do ban đầu David mất việc là một điều xấu, sau đó nhờ viết tiểu thuyết mà trở thành cuốn tiểu thuyết bán chạy toàn cầu (một thành công lớn, một điều tích cực). -> Đúng với các yếu tố của thành ngữ.

B. Sarah lỡ chuyến bay vì kẹt xe nghiêm trọng, nhưng hãng hàng không đã giảm bớt sự khó chịu của cô bằng cách nâng hạng miễn phí lên khoang hạng nhất trên chuyến bay tiếp theo.
-> Sai do đây là một sự đền bù, việc Sarah được nâng hạng ghế thương gia là để giảm bớt sự bực bội, nhưng nó không biến việc lỡ chuyến bay thành một "phước lành" thay đổi cuộc đời.

C. Maria nhận được điểm thấp đáng thất vọng trong kỳ thi cuối kỳ, điều này khiến cô nhận ra rằng mình cần rèn luyện thói quen học tập kỷ luật hơn nhiều.
-> Sai do đây là một bài học, điểm kém giúp Maria nhận ra khuyết điểm, nhưng bản thân việc nhận ra đó là sự tự giác tỉnh ngộ, chưa phải là một kết quả "may mắn" lớn lao từ trên trời rơi xuống.

D. Lily phát hiện quán cà phê yêu thích của mình đã đóng cửa, vì vậy cô bắt đầu khám phá những quán cà phê địa phương mới mà trước đây cô chưa từng đến.
-> Sai do đây là một sự thay đổi thói quen, việc quán cà phê đóng cửa chỉ khiến Lily đi chỗ khác, kết quả mang tính trung lập, không đủ để coi là điều tích cực ẩn giấu sau vận rủi. Đáp án: A
Câu 34 [1143503]: January 1, 2006 was a Sunday. What was the day of the week on January 1, 2010?
A, Sunday
B, Monday
C, Friday
D, Thursday
Tạm dịch: Ngày 1/1/2006 là Chủ Nhật. Vậy ngày 1/1/2010 là thứ mấy?

Phân tích:
- Từ 2006 - 2010 trôi qua 4 năm.
- Mỗi năm thường làm ngày tăng thêm 1 ngày. Năm nhuận làm tăng 2 ngày
- Ta có 2006, 2007, 2009 là các năm thường, 2008 là năm nhuận.
=>Số ngày tăng thêm là: 1+1+2+1 = 5 (ngày)
- Vậy để tìm 1/1/2010 là thứ mấy, ta lấy ngày Chủ Nhật của 1/1/2006 cộng thêm 5 ngày là thành thứ Sáu.
=> Vậy 1/1/2010 là thứ Sáu.

=> Chọn đáp án C.
Đáp án: C
Câu 35 [686436]: Your sister has been listening to her favorite song in her room for almost 2 hours. She turned up the volume to the max to enjoy the song. You can’t stand the noise anymore and you’re worried about the possible bad reactions of the neighbors. So you go into her room and sarcastically tell her:
A, Our music tastes are totally different from each other, isn’t it?
B, If you go on listening like that, our neighbors will be thankful to us for this free disco party.
C, I really don’t get how you can enjoy yourself listening to this awful music.
D, Keep listening to music loudly when you get in a bad mood. It helps you relax.

Tạm dịch: Chị của bạn đã nghe bài hát yêu thích của cô ấy trong phòng suốt gần 2 tiếng. Cô ấy mở âm lượng hết cỡ để tận hưởng bài hát. Bạn không thể chịu đựng được tiếng ồn nữa và lo lắng về phản ứng không tốt của hàng xóm. Vì vậy, bạn vào phòng chị mình và nói một cách châm biếm:

A. Sở thích âm nhạc của chúng ta thật khác biệt chị nhỉ?

→ Lựa chọn này không phù hợp vì đây là một câu nhận xét về sự khác biệt sở thích âm nhạc, nhưng không có tính chất châm biếm mạnh mẽ như yêu cầu trong tình huống, thậm chí làm người chị không nhận ra ý đồ của bạn.

B. Nếu chị cứ nghe như vậy, hàng xóm của chúng ta sẽ cảm ơn chúng ta vì bữa tiệc disco miễn phí này đấy.

→ Lựa chọn này là phù hợp nhất vì nó ám chỉ tiếng ồn lớn từ âm nhạc có thể làm phiền hàng xóm với cách nói đấy châm biếm.

C. Thật sự em không hiểu làm sao mà chị có thể thích nghe loại nhạc tồi tệ này.

→ Lựa chọn này không phù hợp vì nó không phải là châm biếm về tiếng ồn làm phiền hàng xóm mà là sự phê phán về sở thích âm nhạc của chị bạn. 

D. Cứ nghe nhạc to khi chị cảm thấy khó chịu. Nó sẽ giúp chị thư giãn.

→ Lựa chọn này không phù hợp vì đây chỉ là lời khuyên, không thể hiện sự châm biếm hay khó chịu của bạn về tiếng ồn. 

Đáp án: B
Câu 36 [1143504]: Following are statements about climate change policies. Which statement is an opinion?
A, The Paris Agreement aims to limit global warming to well below 2°C compared to pre-industrial levels.
B, Transitioning to nuclear energy is a more pragmatic solution than relying solely on solar power.
C, Data indicate that the last decade was the warmest on record since global temperature tracking began.
D, Carbon tax policies have been implemented in over 25 countries as of the latest fiscal report.
Tạm dịch: Sau đây là các phát beieur về các chính sách biến đổi khí hậu. Phát biểu nào là một ý kiến?

Xét các đáp án:
A
. Hiệp định Paris nhằm mục tiêu hạn chế sự nóng lên toàn cầu ở mức thấp hơn nhiều so với 2°C so với thời kỳ tiền công nghiệp.
-> Sai do đây là mục tiêu chính thức được ghi văn bản trong Hiệp định Paris. Ta có thể kiểm chứng mục tiêu này bằng cách đọc nội dung hiệp định.

B. Chuyển sang sử dụng năng lượng hạt nhân là một giải pháp thực tế hơn so với việc chỉ dựa hoàn toàn vào năng lượng mặt trời.
-> Đúng do có cụm từ "more pragmatic" (thực tế hơn/hiệu quả hơn) là một sự đánh giá chủ quan. Người ủng hộ năng lượng hạt nhân sẽ đồng ý, nhưng người ủng hộ năng lượng tái tạo sẽ cho rằng điện mặt trời mới là giải pháp thực tế về chi phí và môi trường.

C. Dữ liệu cho thấy thập kỷ vừa qua là thập kỷ nóng nhất được ghi nhận kể từ khi việc theo dõi nhiệt độ toàn cầu bắt đầu.
-> Sai do đây là một sự thật có thể kiểm chứng được thông qua các tài liệu về khí hậu của các tổ chức môi trường, khí hậu thế giới.

D. Các chính sách thuế carbon đã được triển khai tại hơn 25 quốc gia tính đến báo cáo tài chính mới nhất.
-> Sai do đây là một thông tin thống kê về chính sách công. Chúng ta có thể đếm số lượng quốc gia đã áp dụng thuế carbon để xác nhận tính đúng đắn của câu này. Đáp án: B
Câu 37 [1143519]: People speculate when they consider a situation and assume something to be true based on inconclusive evidence. Which situation below is the best example of Speculation?
A, Lily determines that wearing jeans is permissible at her new office after verifying the "Casual Friday" protocol in the employee handbook.
B, Dylan spends forty minutes stuck in traffic and concedes that taking the train would have been a more efficient choice.
C, After consulting several reputable guidebooks and her travel consultant, Noah is assured that his chosen accommodations are premier.
D, When observing an ambulance stationed outside her neighbor’s residence, Mrs. Susan guesses that the homeowner has suffered another heart attack.
Tạm dịch: Người ta suy đoán khi họ xem xét một tình huống và cho rằng điều gì đó là đúng dựa trên những bằng chứng chưa đầy đủ hoặc chưa rõ ràng. Tình huống nào dưới đây là ví dụ điển hình nhất của sự suy đoán?

Xét các đáp án:
A
. Lily xác định rằng việc mặc quần jean được phép ở văn phòng mới của cô sau khi kiểm tra quy định “Thứ Sáu thoải mái” trong sổ tay nhân viên.
-> Sai do việc Lily mặc quần jean là dựa vào chứng cứ có thật (sổ tay nhân viên) chứ không phải là qua lời đồn đoán.

B. Dylan bị kẹt xe 40 phút và thừa nhận rằng đi tàu hỏa sẽ là lựa chọn hiệu quả hơn.
-> Sai do Dylan đã trải qua thực tế là tắc đường 40 phút. Kết luận đi tàu hiệu quả hơn là một sự thừa nhận dựa trên trải nghiệm thực tế đã xảy ra, không phải giả định về một điều chưa biết.

C. Sau khi tham khảo một số sách hướng dẫn du lịch uy tín và tư vấn viên du lịch của mình, Noah tin chắc rằng chỗ ở anh chọn là loại cao cấp nhất.
-> Sai do Noah đã tham khảo sách hướng dẫn uy tín và các tư vấn viên du lịch. Đây là việc ra quyết định dựa trên nguồn tin cậy và đa chiều.

D. Khi thấy một chiếc xe cứu thương đậu trước nhà hàng xóm, bà Susan đoán rằng chủ nhà lại bị một cơn đau tim khác.
-> Đúng do xe cứu thương có thể đến vì nhiều lý do khác. Việc bà Susan kết luận là "đau tim lần nữa" chỉ dựa vào tiền sử bệnh lý và việc nhìn thấy chiếc xe là một ví dụ điển hình của việc đồn đoán. Đáp án: D
Câu 38 [1143520]: If a plane approaches a soft runway with a steeper-than-normal descent angle, what problems could occur compared to a standard approach?
A, Greater lift and a reduced landing distance.
B, Clearer visibility for the pilot while landing.
C, A higher chance of damaging the landing gear and reduced aircraft control.
D, No noticeable change in landing performance.
Kiến thức Vật Lý

Tạm dịch: Nếu một máy bay tiếp cận đường băng mềm với góc hạ cánh dốc hơn bình thường, những vấn đề nào có thể xảy ra so với cách tiếp cận tiêu chuẩn?

Giải thích:
- Đường băng mềm (có thể là cỏ, đất hoặc cát) không có độ phản hồi lực ổn định như bê tông. Nó có xu hướng lún hoặc tạo ra lực cản không đều.
- Khi một lực va chạm mạnh (do góc dốc) tác động lên bề mặt mềm, nguy cơ lún sâu hoặc nảy không kiểm soát là rất cao. Điều này làm mất đi sự ổn định của máy bay, dẫn đến việc khó kiểm soát hướng và thăng bằng.

Xét các đáp án:
A
. Lực nâng lớn hơn và quãng đường hạ cánh ngắn hơn.
-> Sai do góc dốc lớn thường đi kèm với việc giảm lực nâng để hạ thấp độ cao nhanh.

B. Tầm nhìn rõ hơn cho phi công khi hạ cánh.
-> Sai do tầm nhìn phụ thuộc vào thời tiết và góc ngẩng của mũi máy bay, không phải là hệ quả logic trực tiếp của việc tăng nguy cơ từ góc tiếp cận dốc trên đường băng mềm.

C. Nguy cơ cao hơn làm hư hỏng càng đáp và giảm khả năng kiểm soát máy bay.
-> Đúng do ảnh hưởng của đường băng mềm và góc dốc sẽ dễ tạo ra va chạm mạnh, làm đường băng mềm dễ lún và mất ổn định, từ đó khiến cho máy bay khó điều khiển hơn và nguy cơ hư hại cao hơn.

D. Không có thay đổi đáng kể nào về hiệu suất hạ cánh.
-> Sai do việc không có thay đổi đáng kể là phi logic trong vật lý hàng không. Mọi sự thay đổi về góc và tốc độ rơi đều dẫn đến thay đổi hiệu suất và an toàn. Đáp án: C
Câu 39 [1143521]: Violating an Apartment Lease occurs when a tenant does something prohibited by the legally binding document that he or she has signed with a landlord. Which situation below is the best example of violating an Apartment Lease?
A, Mark has decided to relocate to another city, so he notifies his landlord of his intention not to renew his tenancy once the current agreement expires next month.
B, Helen has neglected to pay her landlord the monthly rent they agreed upon in writing when she moved into her apartment eight months ago.
C, David writes a letter to his landlord that lists numerous complaints about the apartment he has agreed to rent for two years.
D, Layla suspects that her landlord is neglecting the maintenance of the residential property and consults her attorney to seek legal advice.
Tạm dịch: Vi phạm hợp đồng thuê căn hộ xảy ra khi người thuê làm điều gì đó bị cấm trong văn bản ràng buộc pháp lý mà họ đã ký với chủ nhà. Tình huống nào dưới đây là ví dụ rõ nhất về việc vi phạm hợp đồng thuê căn hộ?

Xét các đáp án:
A.
Mark quyết định chuyển đến thành phố khác, vì vậy anh thông báo với chủ nhà rằng anh sẽ không gia hạn hợp đồng khi thỏa thuận hiện tại hết hạn vào tháng tới.
-> Sai do đây là một hành động hợp pháp. Mark tuân thủ đúng quy trình kết thúc hợp đồng khi thời hạn thuê cũ hết hạn. Đây là quyền của người thuê, không phải vi phạm.

B. Helen đã không trả tiền thuê nhà hằng tháng như đã thỏa thuận bằng văn bản khi cô chuyển vào căn hộ cách đây tám tháng.
-> Đúng do trong mọi hợp đồng thuê nhà, việc trả tiền thuê đúng hạn là nghĩa vụ cốt lõi và quan trọng nhất của người thuê. Việc Helen đã không trả tiền thuê là hành vi vi phạm hợp đồng thuê nhà.

C. David viết thư cho chủ nhà liệt kê nhiều lời phàn nàn về căn hộ mà anh đã đồng ý thuê trong hai năm.
-> Sai do việc phản hồi về chất lượng dịch vụ hoặc phàn nàn về căn hộ là quyền thông tin của người thuê. Miễn là David vẫn tuân thủ các điều khoản khác, việc viết thư khiếu nại không cấu thành hành vi vi phạm hợp đồng.

D. Layla nghi ngờ chủ nhà bỏ bê việc bảo trì tòa nhà và tham khảo ý kiến luật sư để được tư vấn pháp lý.
-> Sai do đây là hành động tìm kiếm tư vấn pháp lý. Việc người thuê nhà bảo vệ quyền lợi của mình khi nghi ngờ chủ nhà không bảo trì tài sản là hoàn toàn hợp lệ, không phải là hành vi vi phạm từ phía người thuê. Đáp án: B
Câu 40 [1110320]: A boy is facing North direction. If he turns 59 degrees in clockwise direction and 31 degrees in the same direction, which direction will he face now?
A, South
B, West
C, North
D, East
Một cậu bé đang hướng về phía Bắc. Nếu cậu quay 59 độ theo chiều kim đồng hồ rồi quay tiếp 31 độ theo cùng chiều, hướng hiện tại của cậu sẽ là gì?
(A) Nam (B) Tây (C) Bắc (D) Đông

Phân tích:
Lấy vị trí ban đầu hướng Bắc = 0°.
Quay 59° theo chiều kim đồng hồ → lệch 59° sang phải so với Bắc.
Quay tiếp 31° cùng chiều → tổng cộng 59° + 31° = 90° lệch sang phải từ Bắc.
Trên la bàn: 0° = Bắc, 90° = Đông, 180° = Nam, 270° = Tây.
→ Sau khi quay tổng cộng 90° theo chiều kim đồng hồ, hướng hiện tại là Đông.

=> Chọn D. Đáp án: D