Phần I (3 điểm). Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 10. Đối với mỗi câu, thí sinh chỉ chọn một phương án. I.1 Đọc văn bản 1 và trả lời các câu hỏi 1-5
VĂN BẢN 1
Những cây cầu bắc qua sông Hồng của Hà Nội
Cầu Long Biên là cây cầu thép đầu tiên bắc qua sông Hồng nối hai quận Hoàn Kiếm với quận Long Biên của Hà Nội, do Pháp xây dựng (1898-1902), đặt tên là cầu Paul Doumer, theo tên của Toàn quyền Đông Dương hồi đó. Dân gian còn gọi là cầu sông Cái hay cầu Bồ Đề (vì được bắc qua bến Bồ Đề thuộc huyện Gia Lâm). Cho đến khi động thổ, nhiều người vẫn còn nghi ngờ: “Một con sông rộng như eo biển, sâu đến 20 m nước, mùa mưa lũ nước dâng cao hơn 8 m làm vỡ cả đê điều. Lòng sông lại luôn chuyển đổi bên lở bên bồi thì làm sao chế ngự nổi để bắc được cây cầu qua dòng nước hung dữ bất kham ay!" Người ta phải tuyển mộ hơn 3.000 công nhân bản xứ và một đội ngũ khoảng 40 giám đốc, kĩ sư, chuyên gia và đốc công người Pháp để điều hành công việc. Vật liệu xây cầu đã dùng đến 30.000 m3 đá và kim loại (5.600 tấn thép cán, 137 tấn gang, 165 tấn sắt, 7 tấn chì). Tổng số tiền thực chi lên tới 6.200.000 franc Pháp bấy giờ. Cầu được khánh thành ngày 28-2-1902, có sự hiện diện của vua Thành Thái và Toàn quyền Paul Doumer. Vào thời điểm bấy giờ, cây cầu này chiếm vị trí dài thứ hai trên thế giới, sau cầu Brooklyn bắc qua sông East - River của Mĩ. Trong chiến tranh, cầu Long Biên bị bắn phá nặng nề. Cầu Long Biên đã hoàn thành sứ mệnh làm “đầu cầu” giao thông nối liền Thủ đô với các tuyến đường lên miền núi phía bắc và miền biển phía đông. Do cầu đã cũ và hỏng, có dự kiến dỡ bỏ cây cầu đi. Nhưng ý định ấy bị dư luận phản đối và hiện cầu Long Biên đang được sửa chữa, bảo tồn, như một kí ức vật thể của lịch sử Hà Nội cần được lưu giữ. Với trình độ kĩ thuật và công nghệ hiện nay, trong thời gian ngắn, trên sông Hồng đã ra đời một loạt cây cầu hiện đại. Cầu Thăng Long bắc qua sông Hồng nối trung tâm Hà Nội với đường cao tốc Thăng Long - Nội Bài, Cảng hàng không quốc tế Nội Bài. Đây được coi là công trình thế kỉ 20, biểu tượng cho tình hữu nghị Việt Nam - Liên bang Xô viết. Cầu có kết cấu giàn thép, chiều dài hơn 3.250 m, gồm hai tầng, 25 nhịp phần chính và 46 nhịp cầu đường dẫn của đường sắt và đường dành cho xe thô sơ. Cầu được khởi công xây dựng năm 1974, khánh thành vào tháng 5-1985. Hiện nay, cầu Thăng Long là một trong những cây cầu sắt dài nhất của Hà Nội, bắt đầu từ địa phận quận Bắc Từ Liêm nối sang địa phận huyện Mê Linh.
Những năm 80 của thế kỉ 20, cả Hà Nội chỉ có cầu Long Biên để qua lại sông Hồng. Do làn đường ô tô quá nhỏ nên cảnh ách tắc luôn xảy ra, và cũng vì thế cầu Long Biên được mệnh danh là “cây cầu dài nhất thế giới” do phải mất nhiều tiếng đồng hồ xe cộ mới qua được. Trong khi đó, cầu Thăng Long còn đang dở dang và dù có xong thì cũng không chia sẻ được nhiều do quá xa trung tâm. Do vậy, chủ trương ban đầu là làm tạm một cầu treo. Nhưng với quyết tâm vượt qua mọi khó khăn, các kĩ sư và công nhân Việt Nam đã tự thiết kế và xây dựng được một cây cầu sắt đàng hoàng chỉ mất một năm chín tháng, hoàn thành vào ngày 30-6-1985.
(Nguyễn Như Mai, Nguyễn Huy Thắng, Nguyễn Quốc Tín,
Dạt dào sông nước, NXB Kim Đồng, 2015)
Câu 1 [1073035]: Cầu Long Biên được xây dựng và khánh thành vào thời gian nào?
A, Cầu được xây dựng vào khoảng thời gian (1898-1902) và khánh thành vào 28-2-1902
B, Cầu được khởi công xây dựng năm 1974, khánh thành vào tháng 5-1985
C, Cầu được xây dựng vào khoảng thời gian (1898-1902) và khánh thành vào 28-3-1902
D, Cầu được khởi công xây dựng năm 1974, khánh thành vào tháng 6-1985
Câu 1: Đáp án: A.
🔍 Chỉ dẫn thông tin – đoạn 1:
“Cầu Long Biên là cây cầu thép đầu tiên bắc qua sông Hồng… do Pháp xây dựng (1898–1902)...”“Cầu được khánh thành ngày 28-2-1902, có sự hiện diện của vua Thành Thái và Toàn quyền Paul Doumer.” Đáp án: A
Câu 2 [1073036]: Trong văn bản, cầu Long Biên có bao nhiêu tên gọi?
A, Bốn tên gọi; cầu sông Cái, cầu Bồ Đề, Cầu Long Biên, cầu Paul Doumer
B, Bốn tên gọi; Cầu Long Biên, cầu Bồ Đề, cầu Paul Doumer, cầu sông Hồng
C, Ba tên gọi; Cầu Long Biên, cầu Paul Doumer, cầu Bồ Đề
D, Ba tên gọi; Cầu Long Biên, cầu Paul Doumer, cầu Thăng Long
Câu 2: Đáp án: A
Đáp án: A
🔍 Chỉ dẫn thông tin – đoạn 1:
“…đặt tên là cầu Paul Doumer, theo tên của Toàn quyền Đông Dương…”“Dân gian còn gọi là cầu sông Cái hay cầu Bồ Đề…”“Cầu Long Biên là cây cầu thép đầu tiên…”
📌 Giải thích:
• Có 4 tên gọi xuất hiện rõ ràng trong văn bản.
• Đáp án B loại vì “cầu sông Hồng” không được nêu là tên riêng của cầu Long Biên.
• Đáp án D sai vì “cầu Thăng Long” là một cây cầu khác. Đáp án: A
Câu 3 [1073037]: Có thể ghép đoạn (1) và đoạn (2) thành một đoạn được không? Vì sao?
A, Không ghép được: Vì thông tin chính trong mỗi đoạn văn khác nhau.
B, Không ghép được; Vì thông tin trong đoạn văn thứ hai không trùng khớp với thông tin đoạn (1)
C, Ghép được; Vì thông tin trong hai đoạn văn cùng nói về các cây cầu trên địa bàn thành phố Hà Nội
D, Ghép được; Vì các thông tin trong hai đoạn văn cùng bàn về vẻ đẹp đặc trưng biểu tượng cho thủ đô Hà Nội
Câu 3: Đáp án: A.
🔍 Chỉ dẫn nội dung:
• Đoạn (1): Nói về cầu Long Biên, thời Pháp thuộc, giá trị lịch sử, biểu tượng Hà Nội.
• Đoạn (2): Giới thiệu cầu Thăng Long – xây dựng thời hiện đại, biểu tượng hữu nghị Việt-Xô.
📌 Giải thích:
• Mỗi đoạn tập trung vào một cây cầu khác nhau, với thời điểm, bối cảnh, vai trò riêng.
• Không thể ghép vì mục đích và nội dung trọng tâm khác nhau. Đáp án: A
Câu 4 [1073038]: Tại sao người ta lại không phá bỏ cầu Long Biên mặc dù cây cầu đã cũ và hỏng?
A, Do bị dư luận phản đối và tốn quá nhiều chi phí để sửa sang
B, Do cầu Long Biên có giá trị lịch sử lâu đời
C, Do cầu Long Biên có giá trị văn hóa, lịch sử lâu đời gắn liền với người dân Hà Nội và bị dư luận phản đối
D, Do cầu Long Biên đã gắn liền với người dân Hà Nội lâu đời và bị dư luận phản đối
Câu 4: Đáp án: C.
🔍 Chỉ dẫn thông tin – cuối đoạn 1:
“Do cầu đã cũ và hỏng, có dự kiến dỡ bỏ cây cầu đi. Nhưng ý định ấy bị dư luận phản đối và hiện cầu Long Biên đang được sửa chữa, bảo tồn, như một kí ức vật thể của lịch sử Hà Nội cần được lưu giữ.”
📌 Giải thích:
• Có cả hai lý do chính:
1. Giá trị lịch sử – văn hóa của cây cầu.
2. Phản ứng từ dư luận không đồng tình với việc phá bỏ.
• Đáp án A, B, D không đủ thông tin hoặc thiếu chính xác. Đáp án: C
Câu 5 [1073039]: Theo văn bản, điểm nào tạo nên sự khác biệt rõ nét giữa Cầu Thăng Long so với cầu Long Biên?
A, Là biểu tượng cho tình hữu nghị Việt Nam - Liên bang Xô viết, là cây cầu dài nhất trên địa bàn thành phố Hà Nội, được xây dựng nhanh chóng và trong khoảng thời gian rất ngắn, tốn kém và khó khăn hơn, xây dựng sau nên chưa có nhiều giá trị lịch sử
B, Là biểu tượng cho tình hữu nghị Việt Nam - Liên bang Xô viết, là cây cầu dài nhất trên địa bàn thành phố Hà Nội, được xây dựng nhanh chóng và trong khoảng thời gian rất ngắn, xa trung tâm thành phố
C, Là biểu tượng cho tình hữu nghị Việt Nam - Liên bang Xô viết, là cây cầu dài nhất trên địa bàn thành phố Hà Nội, được xây dựng nhanh chóng và trong khoảng thời gian rất ngắn, tốn kém và khó khăn hơn, xây dựng sau nên chưa có nhiều giá trị lịch sử
D, Là biểu tượng cho tình hữu nghị Việt Nam - Liên bang Xô viết, là cây cầu dài nhất trên địa bàn thành phố Hà Nội, được xây dựng nhanh chóng và trong khoảng thời gian rất ngắn, tốn kém và khó khăn hơn
Câu 5: Đáp án: B.
🔍 Chỉ dẫn thông tin đoạn 2 và 3:
• “Cầu Thăng Long… biểu tượng cho tình hữu nghị Việt Nam – Liên bang Xô viết.”
• “Hiện nay, cầu Thăng Long là một trong những cây cầu sắt dài nhất của Hà Nội…”
• “Cầu Thăng Long… quá xa trung tâm.”
📌 Giải thích:
• 3 điểm rõ ràng về khác biệt so với cầu Long Biên:
1. Tượng trưng ngoại giao
2. Quy mô – chiều dài
3. Vị trí địa lý xa trung tâm, dẫn đến ít được sử dụng thời kỳ đầu.
• Không cần chi tiết về “tốn kém” hay “xây dựng nhanh” vì đó là mô tả dành cho một cây cầu sắt khác, không phải cầu Thăng Long. Đáp án: B
Phần I (3 điểm). Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 10. Đối với mỗi câu, thí sinh chỉ chọn một phương án. I. 2. Đọc văn bản 2 và trả lời các câu hỏi 6 - 10
VĂN BẢN 2
Trong cuộc sống có quá nhiều người hay than vãn về vấn đề của họ. Tôi luôn tin rằng nếu bạn lấy một phần mười cho việc than vãn để dùng vào việc giải quyết vấn đề, thì bạn sẽ ngạc nhiên thấy công việc trôi chảy.
Tôi biết những người thật tuyệt vời không bao giờ than vãn. Một trong những người đó là Sandy Blatt, chủ nhà trọ lúc tôi học cao học. Khi ông còn là một thanh niên, một chiếc xe tải đã đè trúng ông khi ông đang xếp dỡ các thùng hàng xuống hầm chứa của tòa nhà. Ông ngã lăn xuống mấy bậc cầu thang, rớt xuống hầm. “Cú ngã có xa không?” – tôi hỏi. Câu trả lời của ông rất đơn giản: “Đủ xa”. Cả phần đời còn lại, ông bị liệt cả hai tay lẫn hai chân. Sandy là một vận động viện tuyệt vời, và tại thời điểm xảy ra tai nạn ông đã đính hôn. Ông không muốn trở thành gánh nặng cho vị hôn thê, nên đã nói với bà, “Em không hề cam kết với hoàn cảnh như thế này. Anh sẽ hiểu, nếu em muốn rút lui. Em có thể ra đi trong bình yên”. Và bà đã làm như vậy.
Tôi gặp Sandy khi ông đang ở độ tuổi ba mươi, và ngay lập tức, ông đã chinh phục tôi bằng thái độ của ông. Ông không bao giờ than vãn về cảnh ngộ của mình. Ông làm việc rất nghiêm túc và được cấp giấy phép để hành nghề tư vấn hôn nhân. Ông đã kết hôn và nhận con nuôi. Và khi nói về tình trạng sức khỏe của mình, ông nói rất thực tế. Có lần ông giải thích với tôi, nhiệt độ thay đổi khiến người bị liệt rất khó chịu bởi họ không biết rùng mình. “Anh có thể đưa cho tôi cái chăn được không, Randy?” Ông chỉ nói có vậy.
Thông điệp trong những câu chuyện của họ là: Than vãn chẳng làm được gì với tư cách một chiến lược. Tất cả chúng ta đều chỉ có hữu hạn thời gian và năng lượng. Thời gian chúng ta dành để than vãn chẳng hề giúp đạt được các mục đích của chúng ta. Và nó không làm chúng ta hạnh phúc hơn lên. Hãy sống với thực tại và đừng than vãn. Bởi than vãn chẳng thể nào làm thay đổi thực tại được.
(Trích Bài giảng cuối cùng – Randy Pausch. Miền nắng/Just another WordPress.com site)
Câu 6 [1073040]: Văn bản trên bàn luận về vấn đề gì?
A, Chúng ta không nên than vãn trong cuộc sống
B, Bàn về sự tác hại của việc than vãn trong cuộc sống
C, Sự than vãn luôn xuất hiện trong cuộc sống
D, Bàn về phương thức để loại bỏ sự than vãn trong cuộc sống.
Câu 6: Đáp án: A.
🔍 Chỉ dẫn thông tin – đoạn mở đầu & đoạn cuối:
• Mở đầu: “Trong cuộc sống có quá nhiều người hay than vãn về vấn đề của họ. Tôi luôn tin rằng nếu bạn lấy một phần mười cho việc than vãn để dùng vào việc giải quyết vấn đề…”
• Kết luận: “Hãy sống với thực tại và đừng than vãn. Bởi than vãn chẳng thể nào làm thay đổi thực tại được.”
📌 Giải thích:
• Cả văn bản xoay quanh quan điểm xuyên suốt: không nên than vãn, thay vào đó là chấp nhận và hành động.
• Các đáp án B, C, D đều là biến thể không chính xác, vì văn bản không chỉ bàn về tác hại hay phương pháp loại bỏ, mà định hướng hành vi sống tích cực. Đáp án: A
Câu 7 [1073041]: Trong đoạn trích, nhân vật Sandy Blatt đã phải trải qua những khó khăn gì trong cuộc sống?
A, Đã bị xe tải lật đè lên người khiến ông bị liệt cả hai tay lẫn hai chân, sau đó phải từ bỏ cuộc hôn nhân của chính mình
B, Đã bị xe tải lật đè lên người khiến ông bị liệt cả hai tay lẫn hai chân, căn bệnh đã khiến ông bị ảnh hưởng tới súc khỏe mỗi khi thời tiết thay đổi
C, Đã bị xe tải lật đè lên người khiến ông bị liệt cả hai tay lẫn hai chân, sau đó phải từ bỏ cuộc hôn nhân của chính mình, căn bệnh đã khiến ông bị ảnh hưởng tới súc khỏe mỗi khi thời tiết thay đổi
D, Đã bị xe tải lật đè lên người khiến ông bị liệt cả hai tay lẫn hai chân, sau đó phải từ bỏ cuộc hôn nhân của chính mình, không thể tìm được hạnh phúc riêng cho mình.
Câu 7: Đáp án: C.
🔍 Chỉ dẫn thông tin – đoạn giữa:
• “Cả phần đời còn lại, ông bị liệt cả hai tay lẫn hai chân…”
• “Ông không muốn trở thành gánh nặng cho vị hôn thê… bà đã làm như vậy.”
• “Nhiệt độ thay đổi khiến người bị liệt rất khó chịu bởi họ không biết rùng mình…”

📌 Giải thích:
• Câu trả lời C là tổng hợp đầy đủ và chính xác nhất 3 chi tiết về:
1. Tai nạn – liệt tứ chi
2. Chia tay vị hôn thê
3. Ảnh hưởng thể chất theo thời tiết Đáp án: C
Câu 8 [1073042]: Đoạn (2) triển khai nội dung nào của văn bản nghị luận trên?
A, Giải thích về ý nghĩa, biểu hiện của việc không bao giờ than vãn về cảnh ngộ của mình
B, Phân tích, diễn giải về biểu hiện của những con người không bao giờ than vãn về cảnh ngộ của mình
C, Bàn luận, mở rộng về những con người không bao giờ than vãn về cảnh ngộ của mình
D, Bàn luận, mở rộng về những con người không bao giờ than vãn về cảnh ngộ của mình
Câu 8: Đáp án: C.
🔍 Chỉ dẫn thông tin – đoạn kể chuyện về Sandy Blatt:
• Tác giả kể lại toàn bộ cuộc đời, hoàn cảnh, hành động và thái độ sống của Sandy.
• Từ đó mở rộng quan điểm: “Tôi biết những người thật tuyệt vời không bao giờ than vãn…”

📌 Giải thích:
• Không chỉ là dẫn chứng đơn thuần (loại D), mà là một phần của lập luận, dùng câu chuyện đời thật để bàn luận, mở rộng và dẫn đến kết luận.
• Phân biệt rõ với A/B là chỉ giải thích hoặc phân tích – C là lựa chọn chuẩn xác nhất. Đáp án: C
Câu 9 [1073043]: Câu nói: “Tôi luôn tin rằng nếu bạn lấy một phần mười cho việc than vãn để dùng vào việc giải quyết vấn đề, thì bạn sẽ ngạc nhiên thấy công việc trôi chảy” của tác giả có tác dụng gì?
A, Nhắc nhở, khuyên nhủ chúng ta không nên dành nhiều thời gian cho việc than vãn
B, Nhắc nhở, khuyên nhủ chúng ta về tác hại của việc dành nhiều thời gian cho việc than vãn
C, Nhắc nhở chúng ta nên dành ít thời gian cho việc than vãn và dùng thời gian đó làm việc quan trọng khác
D, Nhắc nhở mỗi chúng ta nên loại bỏ việc than vãn trong cuộc sống.
Câu 9: Đáp án: C.
🔍 Chỉ dẫn – mở đầu đoạn 1:
“Tôi luôn tin rằng nếu bạn lấy một phần mười cho việc than vãn để dùng vào việc giải quyết vấn đề, thì bạn sẽ ngạc nhiên thấy công việc trôi chảy.”
📌 Giải thích:
• Đây là câu chủ đề mở đầu, mang tính khuyên nhủ – định hướng hành vi.
• Tác giả không cấm tuyệt đối việc than vãn, mà khuyên hãy tiết chế và chuyển năng lượng sang hành động thiết thực. Đáp án: C
Câu 10 [1073044]: Vì sao tác giả lại nói: Thời gian chúng ta dành để than vãn chẳng hề giúp đạt được các mục đích của chúng ta?
A, Than vãn chẳng giúp ích được gì, không làm cho cuộc sống của chúng ta hạnh phúc thêm
B, Than vãn chẳng giúp ích được gì và cũng không thể làm cho cuộc sống của chúng ta thay đổi hạnh phúc hơn
C, Than vãn chẳng làm được gì với tư cách một chiến lược, chẳng giúp ích được gì, cũng không thể làm cho cuộc sống của chúng ta thay đổi và hạnh phúc hơn
D, Than vãn chẳng giúp ích được gì, không làm cho cuộc sống của chúng ta hạnh phúc thêm, chỉ khiến cuộc sống trở nên bế tắc, mệt mỏi và đau khổ
Câu 10: Đáp án: C.
🔍 Chỉ dẫn – đoạn cuối văn bản:
“Than vãn chẳng làm được gì với tư cách một chiến lược.” “Thời gian chúng ta dành để than vãn chẳng hề giúp đạt được các mục đích…” “Và nó không làm chúng ta hạnh phúc hơn lên.”
📌 Giải thích:
• Đây là kết luận luận điểm toàn văn bản.
• Tác giả tổng kết: than vãn không hiệu quả, không thay đổi thực tại, không giúp hạnh phúc hơn vì vậy, cần loại bỏ.
• Đáp án C là tổng hợp đầy đủ nhất những lý do được nêu rõ ràng trong văn bản. Đáp án: C
Phần II (2 điểm). Viết đoạn văn nghị luận xã hội.
Câu 11 [1073045]: Buckminster Fuller từng chia sẻ: “Cuộc sống không phải là tìm kiếm chính mình. Cuộc sống là tạo dựng nên chính mình.”
Từ quan điểm của một người trẻ hãy viết đoạn văn 200 chữ trình bày suy nghĩ của anh/chị về câu hỏi: Làm thế nào để tạo dựng nên chính mình?
DÀN Ý CHI TIẾT
1. Mở đoạn: Giới thiệu vấn đề nghị luận
Trong hành trình trưởng thành, con người luôn đi tìm lời giải cho câu hỏi muôn thuở: “Tôi là ai?” – một câu hỏi không chỉ để hiểu về bản thân, mà còn để xác định cách sống có ý nghĩa giữa thế giới rộng lớn này. Buckminster Fuller từng nói: “Cuộc sống không phải là tìm kiếm chính mình. Cuộc sống là tạo dựng nên chính mình.”
Câu nói ấy gợi mở một quan điểm sâu sắc: con người không sinh ra với phiên bản cố định, mà phải chủ động rèn luyện, học hỏi và lựa chọn để kiến tạo nên con người mình muốn trở thành.
2. Thân đoạn
2.1. Giải thích

“Tạo dựng chính mình” nghĩa là chủ động định hình nhân cách, tri thức, giá trị sống và năng lực bản thân thông qua học tập, trải nghiệm và nỗ lực không ngừng, tạo dựng nên tương lai, cuộc sống của chính mình. → Buckminster Fuller muốn khẳng định rằng: con người không nên thụ động đi tìm “cái tôi” sẵn có, mà phải dấn thân, học hỏi và sáng tạo không ngừng để trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.
2.2. Bàn luận sâu sắc về vấn đề
■ Đã có ý kiến cho rằng “ta là nơi nương tựa của chính ta”. Cuộc sống luôn thay đổi không ngừng, sự tiến bộ xã hội cũng thay đổi theo nhịp sống vội vã của thời đại mới. Bởi vậy để không để bị tụt hậu, mỗi người chúng ta cần phải nỗ lực học tập, rèn luyện, tạo dựng nên chính mình và cuộc sống của bản thân.
■ Trước hết, tạo dựng bản thân đòi hỏi con người phải có ý thức tự nhận thức, thấu hiểu chính mình và biết cách xây dựng kế hoạch cuộc đời mình trở nên tốt đẹp hơn. Biết mình là ai, điểm mạnh, điểm yếu ở đâu, điều gì khiến mình đam mê và có ý nghĩa là bước đầu tiên của hành trình trưởng thành.
■ Chúng ta phải nỗ lực học tập, rèn luyện không ngừng nghỉ và xây dựng cho mình tính kỷ luật trong cuộc sống. Con người trưởng thành qua thử thách, vấp ngã và những trải nghiệm thực tế. Chỉ khi dám bước ra khỏi vùng an toàn, ta mới rèn được bản lĩnh và ý chí.
■ Xã hội ngày càng đổi thay, phải chủ động học hỏi, tiếp thu kiến thức mới, tận dụng khoa học kỹ thuật, công nghệ mới để phát triển mạnh mẽ trong đời sống xã hội hiện nay.
■ Ngoài ra, mỗi người trẻ cần phải rèn luyện các kỹ năng mới như kỹ năng làm việc nhóm, thích nghi, tư duy phản biện hay đổi mới sáng tạo trong đời sống xã hội mới ngày nay
■ Tạo dựng bản thân không chỉ là trau dồi kiến thức, mà còn là vun bồi nhân cách, xây dựng nuôi dưỡng cho mình một tâm hồn tốt đẹp. Một con người thật sự “được tạo nên” phải có đạo đức, lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm với bản thân và với cộng đồng xã hội những giá trị làm nên chiều sâu của bản lĩnh sống.
2.3. Dẫn chứng cụ thể
■ Nick Vujicic, người sinh ra không có tay chân, đã vượt qua mặc cảm thể xác để trở thành diễn giả truyền cảm hứng khắp thế giới minh chứng rằng “tạo dựng bản thân” không nằm ở điều kiện bên ngoài, mà ở sức mạnh nội tâm.
■ Hoa hậu H’Hen Niê từ cô gái dân tộc Ê-đê nghèo khó đã vươn lên bằng ý chí học tập và khát vọng tự lập, trở thành hình mẫu của người trẻ biết vượt lên để khẳng định giá trị của chính mình.
2.4. Phản đề – Mở rộng vấn đề
Ngược lại, nhiều người trẻ hiện nay lại thụ động, phụ thuộc vào số phận hoặc sự công nhận của người khác. Họ mải tìm kiếm hình mẫu bên ngoài mà quên rằng sức mạnh thật sự nằm trong chính mình. Tuy nhiên, tạo dựng bản thân không có nghĩa là tự mãn hay sống cô lập, mà cần biết học hỏi từ người khác, tiếp thu tinh hoa để hoàn thiện bản thân mà vẫn giữ được bản sắc riêng.
2.5. Bài học nhận thức và hành động
Mỗi người cần nhận thức rằng tạo dựng chính mình là một hành trình suốt đời, không chỉ trong tri thức mà cả trong tâm hồn. Hãy sống chủ động, dám ước mơ, dám hành động, không sợ thất bại. Biết rèn luyện tư duy độc lập, nuôi dưỡng đam mê, sống có kỷ luật và nuôi dưỡng lòng biết ơn đó chính là nền tảng để ta tự tạo dựng phiên bản tốt đẹp nhất của chính mình.
3. Kết đoạn:
Câu nói của Buckminster Fuller là lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng: con người không sinh ra để đi tìm một “cái tôi” sẵn có, mà để tự viết nên câu chuyện của chính mình. Cuộc sống không dành cho kẻ chỉ “tìm kiếm” mà thuộc về những ai dám kiến tạo, đổi mới và không ngừng vươn lên. Bởi lẽ, tạo dựng nên chính mình chính là hành trình thiêng liêng nhất để ta trở thành người có giá trị, tự do và hạnh phúc thật sự.
Bài làm tham khảo:
Trong hành trình trưởng thành, con người luôn day dứt trước câu hỏi mình là ai và sẽ trở thành ai giữa thế giới rộng lớn này. Bởi thế, quan niệm của Buckminster Fuller rằng “Cuộc sống không phải là tìm kiếm chính mình. Cuộc sống là tạo dựng nên chính mình” đã gợi mở một cách nhìn rất hiện đại và rất chủ động về đời sống. “Tạo dựng chính mình” nghĩa là chủ động định hình nhân cách, tri thức, giá trị sống và năng lực bản thân thông qua học tập, trải nghiệm và nỗ lực không ngừng, tạo dựng nên tương lai, cuộc sống của chính mình. Con người không sinh ra với một phiên bản cố định để rồi chỉ việc đi tìm, mà phải tự rèn luyện, tự lựa chọn, tự bồi đắp để trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình. Trước hết, muốn tạo dựng bản thân, ta phải biết nhìn vào chính mình, thấu hiểu bản thân một cách trung thực. Socrates từng nhắc nhở “Hãy tự biết mình”, bởi chỉ khi hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu, ước mơ, giới hạn và giá trị sống của bản thân, ta mới có thể vạch ra con đường đúng đắn cho tương lai. Nhưng nhận thức thôi chưa đủ, điều quyết định vẫn là hành động và khả năng thực hiện, vận hành cuộc đời của chính mình. Con người được tạo nên từ những việc mình làm mỗi ngày, từ cách mình học tập, ứng xử, đứng dậy sau thất bại và bền bỉ sửa mình qua từng va vấp. Ông cha ta đã có câu: “Có công mài sắt có ngày nên kim” đó là một lời dạy dân gian mộc mạc mà sâu sắc, cho thấy không ai tự nhiên trưởng thành nếu không trải qua quá trình rèn luyện bền bỉ. Trong xã hội hiện đại, việc tạo dựng bản thân càng đòi hỏi con người phải không ngừng học hỏi và thích nghi, bởi tri thức luôn đổi thay, cuộc sống luôn vận động, ai dừng lại sẽ bị bỏ lại phía sau. Không chỉ vậy, tạo dựng nên chính mình còn là vun bồi nhân cách, bởi một con người thực sự trưởng thành không chỉ giỏi giang mà còn phải có trách nhiệm, lòng nhân ái và biết sống vì cộng đồng. Con người không phải là sản phẩm của hoàn cảnh mà là sản phẩm của những quyết định của chính mình, điều đó nhắc ta rằng tương lai không nằm ở sự chờ đợi mà nằm ở những lựa chọn có ý thức mỗi ngày. Thực tế đời sống đã chứng minh điều đó qua Nick Vujicic, một con người sinh ra không có tay chân nhưng không đầu hàng số phận, trái lại đã tự rèn luyện để sống độc lập, trở thành diễn giả truyền cảm hứng cho hàng triệu người. Tương tự, H’Hen Niê từ một cô gái Ê Đê nghèo khó đã từng bước tạo dựng giá trị của mình bằng ý chí học tập, sự tự lập và khát vọng vươn lên. Những câu chuyện ấy cho thấy con người không bị quyết định bởi xuất phát điểm mà được làm nên bởi nội lực, bởi lựa chọn và bởi sự nỗ lực không ngừng. Ngược lại, trong đời sống hiện nay, có không ít người trẻ sống thụ động, chỉ mải đi tìm một “phiên bản lí tưởng” của mình ở đâu đó mà quên rằng bản thân chỉ được tạo nên bằng chính sự dấn thân, tự kỉ luật và tự hoàn thiện. Ralph Waldo Emerson từng nhấn mạnh “Trở thành chính mình trong một thế giới luôn cố biến bạn thành người khác là thành tựu lớn nhất”, câu nói ấy như một lời cảnh tỉnh sâu sắc về nguy cơ đánh mất bản thân trong hành trình sống. Tuy nhiên, tạo dựng bản thân không có nghĩa là khép kín hay tự tách mình khỏi cộng đồng. Con người không thể lớn lên trong sự cô lập, mà cần học hỏi, tiếp nhận và chọn lọc từ thế giới xung quanh. Giống như một dòng sông muốn ra biển lớn phải tiếp nhận nhiều dòng chảy khác nhau, con người muốn hoàn thiện mình cũng cần tiếp thu tinh hoa của người khác để làm giàu cho chính mình.Vì vậy, từ góc nhìn của một người trẻ, tôi cho rằng tạo dựng nên chính mình là hành trình thiêng liêng nhất của đời sống. Đó là hành trình hiểu mình, rèn mình, vượt mình và sống có trách nhiệm với cộng đồng. Cuộc sống không thuộc về những người chỉ mải miết tìm kiếm, mà thuộc về những ai dám kiến tạo, đổi mới và không ngừng vươn lên để tự viết nên câu chuyện có ý nghĩa của đời mình.
Phần III (5 điểm). Viết bài nghị luận văn học.
Câu 12 [1073046]: Hãy viết bài văn (khoảng 600 chữ) phân tích bài thơ sau:
(1) Nắng mùa thu như ươm vàng rót mật
Tiếng trống trường rộn rã bước chân vui
Niềm hân hoan trong ánh mắt rạng ngời
Con đến trường học bao điều mới lạ.

(2) Con hãy đi bằng đôi chân kiêu hãnh
Và con tim mang ánh lửa tự hào
Con hãy cháy hết mình cho hoài bão
Với niềm tin của tuổi trẻ tươi hồng.

(3) Con hãy nhớ giữa bộn bề cuộc sống
Nhận và cho, biết chia sẻ cho đời
Sống bao dung nhân ái với mọi người
Mở tấm lòng, tình yêu thương sẽ tới.

(4) Con hãy nhớ trong muôn triệu lí do
Không có lí do cho sự chùn bước
Không nặng trong tâm những điều mất được
Bởi quanh con đều là những yêu tin.

(Trích Mùa thu cho con, Nguyễn Hạ Thu Sương Văn học và tuổi trẻ, số tháng 9 năm 2023, NXB Giáo dục, tr.94)

DÀN Ý CHI TIẾT
I. MỞ BÀI

Giới thiệu tác giả: Nguyễn Hạ Thu Sương một nhà giáo yêu thơ, sáng tác bằng sự chân thành và tình yêu thương sâu nặng dành cho học trò và con trẻ; thơ bà giàu cảm xúc dịu dàng, hướng về những giá trị sống bền vững.
Giới thiệu tác phẩm và hoàn cảnh ra đời: “Mùa thu cho con” đăng trên tạp chí Văn học và tuổi trẻ (2023), được viết trong thời điểm con bước vào năm học mới, đó là thời khắc gợi bao cảm xúc thiêng liêng của một người mẹ vừa nâng đỡ vừa dõi theo hành trình khôn lớn của con.
Nêu vấn đề: Bài thơ là lời nhắn nhủ nhẹ nhàng mà tha thiết, chứa đựng những bài học sống nhân văn gửi gắm tới thế hệ trẻ qua hình ảnh mùa thu – mùa của khởi đầu, hy vọng và tin yêu.
II. THÂN BÀI
1. Giới thiệu tác giả – tác phẩm – hoàn cảnh sáng tác

■ Nguyễn Hạ Thu Sương là một nhà giáo yêu thích thơ ca, vì thế tiếng thơ của bà mang dấu ấn của cả hai vai trò người mẹ và người thầy đồng hành cùng con trong những năm tháng trưởng thành, lớn lên. Thơ bà không tìm đến những đề tài lớn lao hay cầu kì nghệ thuật, mà lặng lẽ chọn những khoảnh khắc đời thường để gửi gắm suy nghĩ và tình yêu thương. Ở đó có sự bao dung của người mẹ, có trách nhiệm và định hướng của người thầy, cùng một tấm lòng luôn hướng về thế hệ trẻ.
■ Bài thơ “Mùa thu cho con” được viết trong dịp khai giảng năm học mới, khi mùa thu trở lại cùng tiếng trống trường rộn rã. Đây không chỉ là thời điểm đánh dấu sự bắt đầu của một năm học, mà còn là khoảnh khắc mở ra những chặng đường trưởng thành mới của con trẻ. Trong không khí ấy, bài thơ như một món quà tinh thần mẹ dành cho con, là lời dặn dò, động viên trước ngưỡng cửa của hành trình tri thức và cuộc sống. Giọng thơ vì thế ấm áp, dịu dàng nhưng không thiếu chiều sâu giáo dục. Những lời nhắn gửi được thể hiện bằng hình ảnh giàu thi vị, bằng cảm xúc chân thành, khiến bài thơ vừa mang sắc thái trữ tình, vừa chứa đựng những bài học sống giản dị mà bền vững.
2. PHÂN TÍCH NỘI DUNG
✤ Luận điểm 1: Mùa thu là biểu tượng của một khởi đầu mới, gợi niềm vui đến trường và mở ra hành trình tri thức

■ Bài thơ mở đầu bằng một bức tranh mùa thu dịu ngọt, trong trẻo, như được nhìn qua đôi mắt yêu thương của người mẹ đang dõi theo bước chân con vào năm học mới
“Nắng mùa thu như ươm vàng rót mật
Tiếng trống trường rộn rã bước chân vui
Niềm hân hoan trong ánh mắt rạng ngời
Con đến trường học bao điều mới lạ.”
■ Câu thơ “Nắng mùa thu như ươm vàng rót mật” sử dụng phép so sánh vừa gợi hình vừa gợi cảm. Nắng không chỉ sáng mà còn “ươm vàng”, gợi sắc thu óng ả, êm dịu, như ủ trong mình sự chín tới của thời gian. Cụm từ “rót mật” làm cho ánh nắng trở nên mềm mại, ngọt lành, mang cảm giác nâng niu, trân trọng, không gian trở nên thi vị, đầy chất thơ. Thiên nhiên vì thế không đứng ngoài tâm trạng con người, mà hòa vào niềm vui khai trường, làm nền cho một khởi đầu đầy hi vọng.
■ Trên nền cảnh thu ấy vang lên “Tiếng trống trường rộn rã”, âm thanh quen thuộc mà thiêng liêng của ngày tựu trường. Từ “rộn rã” gợi nhịp vang tươi vui, như đánh thức sự háo hức trong lòng trẻ nhỏ trong những ngày đầu đến lớp. “Bước chân vui” đi liền với tiếng trống khiến bức tranh thêm sống động, nhịp nhàng, vui tươi và phấn khởi. Niềm vui không chỉ hiện ở âm thanh, mà còn hiện ở chuyển động, ở dáng đi nhanh nhẹn, háo hức của con trên con đường đến lớp.
■ Câu thơ “Niềm hân hoan trong ánh mắt rạng ngời” diễn tả trực tiếp cảm xúc hồn nhiên của trẻ thơ, háo hức vui tươi, hồn nhiên và lạc quan trước khung trời tri thức đang mở ra trước mắt. Không cần những biểu hiện cầu kì, chỉ một “ánh mắt rạng ngời” đã đủ nói lên trạng thái trong sáng của tâm hồn tuổi thơ trước ngày hội tựu trường. Ánh mắt ấy là nơi mùa thu phản chiếu, cũng là nơi người mẹ nhìn thấy tương lai đang mở ra.
■ Kết lại khổ thơ, hình ảnh “Con đến trường học bao điều mới lạ” nhấn mạnh ý nghĩa lớn nhất của ngày tựu trường. Đến trường không chỉ là trở lại một không gian quen thuộc, mà là bắt đầu hành trình khám phá tri thức, học cách sống, học cách lớn lên và khám phá thế giới mới lạ, chinh phục những cung đường lớn lao. Cụm từ “bao điều mới lạ” mở ra một chân trời rộng mở, gợi sự phong phú của thế giới và niềm tin vào sự trưởng thành từng ngày.
■ Qua bốn câu thơ đầu, mùa thu hiện lên không chỉ là mùa của thiên nhiên mà còn là mùa của tri thức và khởi đầu. Trong ánh nắng ngọt lành và tiếng trống rộn rã, người đọc cảm nhận rõ niềm vui đến trường, đồng thời thấy được thông điệp êm dịu. Mỗi năm học mới là một cánh cửa mở ra, nơi con bước vào bằng hân hoan, hi vọng và những ước mơ trong trẻo.
✤ Luận điểm 2: Lời nhắn gửi về khát vọng sống, sự tự tin và hoài bão của tuổi trẻ trên đường đời mai sau.
■ Nếu khổ thơ đầu mở ra bức tranh mùa thu rộn rã niềm vui, thì ở khổ thơ thứ hai, giọng điệu chuyển sang trực tiếp và tha thiết, ngọt ngào hơn. Người mẹ không chỉ ngắm nhìn con trong niềm hân hoan mà còn gửi gắm những lời dặn dò đầy tin tưởng
“Con hãy đi bằng đôi chân kiêu hãnh
Và con tim mang ánh lửa tự hào
Con hãy cháy hết mình cho hoài bão
Với niềm tin của tuổi trẻ tươi hồng.”
■ Điệp cấu trúc “Con hãy” lặp lại ở đầu các câu thơ tạo âm hưởng vừa ân cần vừa mạnh mẽ như lời nâng đỡ con vững tin. Đó không phải là mệnh lệnh cứng nhắc, mà là lời khích lệ chứa đựng niềm tin. “Đôi chân kiêu hãnh” là hình ảnh giàu ý nghĩa. Đôi chân tượng trưng cho hành trình đời người, cho những bước đi vào tương lai dài và rộng. Đó cũng là hành trình, nội lực của con đối diện với khó khăn. Khi gắn với “kiêu hãnh”, nó trở thành biểu tượng của sự tự tin, bản lĩnh và ý thức về giá trị bản thân. Người mẹ mong con không rụt rè, không mặc cảm, mà bước đi bằng sự tự lập và lòng tự trọng.
■ Hình ảnh “con tim mang ánh lửa tự hào” tiếp tục khắc họa nội lực tinh thần, khát vọng mãnh liệt, . “Ánh lửa” là ẩn dụ cho đam mê, cho nhiệt huyết, cho ý chí không nguội tắt. Khi con tim mang ánh lửa ấy, nghĩa là con sống bằng nhiệt tình và lòng tin vào chính mình. Sự tự hào ở đây không phải là tự cao, mà là niềm tin trong sáng vào khả năng và phẩm chất, năng lực, khả năng của bản thân.
■ Lời nhắn “Con hãy cháy hết mình cho hoài bão” càng làm nổi bật quan niệm sống tích cực, nhân văn. “Cháy hết mình” là cách nói mạnh mẽ, thể hiện sự dấn thân trọn vẹn, không nửa vời, nỗ lực hết sức để thực hiện mục tiêu, hoài bão. Hoài bão không chỉ là ước mơ thoáng qua, mà là mục tiêu cần được nuôi dưỡng và theo đuổi bằng tất cả năng lượng tuổi trẻ. Người mẹ mong con dám ước mơ lớn, dám nỗ lực để biến ước mơ thành hiện thực.
■ Cụm từ “tuổi trẻ tươi hồng” khép lại khổ thơ bằng sắc màu ấm áp, lấp lánh của tuổi trẻ. Màu hồng gợi sự tươi mới, trong trẻo, chan chứa và vô vàn hi vọng. Tuổi trẻ được nhìn như một quãng đời đẹp đẽ, giàu tiềm năng, cần được sống hết mình để không hối tiếc.
■ Qua khổ thơ này, bài thơ nhấn mạnh một triết lý sống giản dị mà sâu sắc. Tuổi trẻ không chỉ là thời gian của học tập, mà còn là thời gian của khát vọng và bản lĩnh. Hãy bước đi kiêu hãnh, giữ trong tim ngọn lửa tự hào và dám cháy hết mình cho ước mơ, bởi chính điều đó sẽ làm nên giá trị của một đời người.
✤ Luận điểm 3: Nếu ở khổ thơ trước, người mẹ khơi dậy trong con ngọn lửa hoài bão và sự tự tin, thì ở khổ thơ này, người mẹ hướng con về chiều sâu của nhân cách biết yêu thương, đồng cảm, sẻ chia và trao đi yêu thương trong cuộc đời tươi đẹp này.
“Con hãy nhớ giữa bộn bề cuộc sống
Nhận và cho, biết chia sẻ cho đời
Sống bao dung nhân ái với mọi người
Mở tấm lòng, tình yêu thương sẽ tới.”
■ Cụm từ “giữa bộn bề cuộc sống” gợi một nhịp sống hiện đại đầy lo toan, cạnh tranh và áp lực và đầy rẫy những khó khăn, chông gai, thử thách. Đó là môi trường mà con sẽ bước vào khi lớn lên, nơi không phải lúc nào mọi điều cũng êm đềm như nắng thu ngày tựu trường, cũng chẳng còn những màu hồng ấm áp của tuổi thơ. Chính vì thế, lời dặn “Con hãy nhớ” vang lên như một điểm tựa, nhắc con giữ vững những giá trị cốt lõi giữa dòng đời nhiều biến động.
■ Cặp từ “nhận và cho” đặt song song tạo nên một thế cân bằng. Con người không thể chỉ nhận mà không cho đi trong cuộc sống, cũng không thể chỉ cho mà quên chăm sóc chính mình. Triết lý ấy giản dị nhưng sâu sắc, nhấn mạnh sự tương hỗ trong đời sống. Biết “chia sẻ cho đời” là biết mở lòng với người khác, biết đặt mình trong mối quan hệ với cộng đồng, chứ không sống khép kín hay ích kỉ.
■ Lời nhắn “Sống bao dung nhân ái với mọi người” trực tiếp xác định phẩm chất mà người mẹ mong con gìn giữ. Bao dung là biết tha thứ, biết cảm thông trước lỗi lầm và khó khăn của người khác. Nhân ái là nền tảng của mọi mối quan hệ bền vững trong cuộc sống. Trong một thế giới nhiều khác biệt, chính sự nhân ái sẽ giúp con trưởng thành mà không đánh mất sự tử tế, thiện lương trong tâm hồn.
■ Câu thơ “Mở tấm lòng, tình yêu thương sẽ tới” khép lại khổ thơ bằng một quy luật đầy niềm tin. Khi con chủ động mở lòng, yêu thương không còn là điều xa vời mà sẽ tự nhiên tìm đến. Đây không phải lời hứa hẹn đơn giản, mà là kết quả tất yếu của sự cho đi chân thành. Tình yêu thương không ép buộc mà được nuôi dưỡng từ sự rộng mở và thiện lương, sự tử tế trong cách con người yêu thương, đối đãi với nhau.
■ Qua khổ thơ này, bài thơ khắc sâu thông điệp nhân văn sâu sắc. Người mẹ không chỉ mong con thành công, mà còn mong con trở thành một con người tử tế. Giữa bộn bề cuộc sống, nếu biết cho đi, biết bao dung và giữ tấm lòng nhân ái, con sẽ không chỉ được yêu thương mà còn góp phần làm cuộc đời trở nên ấm áp hơn.
✤ Luận điểm 4: Khép lại bài thơ là những lời dặn dò mang chiều sâu triết lí, hướng con tới bản lĩnh, nghị lực và niềm tin khi đối diện thử thách của cuộc đời.
“Con hãy nhớ trong muôn triệu lí do
Không có lí do cho sự chùn bước
Không nặng trong tâm những điều mất được
Bởi quanh con đều là những yêu tin.”
■ Cụm từ “muôn triệu lí do” mang sắc thái phóng đại, gợi vô vàn nguyên cớ mà con người có thể viện ra khi muốn dừng lại hay thoái lui. Cuộc sống không thiếu thử thách, thất bại, áp lực hay những hoàn cảnh tưởng chừng bất khả kháng. Chính vì thế, lời khẳng định “Không có lí do cho sự chùn bước” vang lên như một mệnh lệnh của tinh thần. Người mẹ không phủ nhận sự tồn tại của khó khăn, nhưng nhấn mạnh rằng không điều gì đủ sức làm con từ bỏ con đường đã chọn nếu con giữ vững niềm tin.
■ Câu thơ “Không nặng trong tâm những điều mất được” mở ra một bài học sâu sắc hơn về thái độ sống. Được và mất là quy luật tự nhiên của đời người. Nếu cứ mang nặng trong lòng những tính toán hơn thua, những tiếc nuối hay ân hận, con sẽ tự làm mình mỏi mệt và đánh mất đisự tử tế, thiện lương của mình. Lời dặn ấy khuyên con học cách buông bỏ, giữ cho tâm hồn nhẹ nhõm để có thể bước tiếp trong cuộc sống. Đó không phải là sự thờ ơ, mà là sự trưởng thành trong cách nhìn nhận những giá trị trong cuộc đời.
■ Khép lại khổ thơ là câu “Bởi quanh con đều là những yêu tin”. Cách ghép từ “yêu tin” tạo nên một cảm giác mới mẻ, kết hợp giữa yêu thương và niềm tin như hai nguồn sức mạnh song hành. Người mẹ muốn con nhận ra rằng con không đơn độc. Xung quanh con luôn có tình yêu của gia đình, bạn bè và có cả niềm tin vào tương lai. Khi ý thức được điều đó, con sẽ có thêm động lực để vượt qua thử thách.
■ Qua khổ thơ cuối, bài thơ gửi gắm thông điệp về nghị lực sống và tinh thần lạc quan. Dẫu cuộc đời có nhiều lí do để nản lòng, con vẫn phải giữ bản lĩnh tiến lên. Dẫu có những mất mát, con vẫn có thể bước đi nhẹ nhàng nếu biết tin yêu. Đó là hành trang quý giá nhất mà người mẹ trao cho con trước ngưỡng cửa trưởng thành.
3. PHÂN TÍCH NGHỆ THUẬT BÀI THƠ

a. Thể thơ, giọng điệu

■ Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ với câu thơ linh hoạt, tạo nhịp điệu mềm mại, tự nhiên như một lời tâm sự. Sự phóng khoáng về hình thức giúp cảm xúc được triển khai nhẹ nhàng mà không gò bó, phù hợp với giọng điệu thủ thỉ của người mẹ dành cho con trong ngày tựu trường.
■ Các khổ thơ được chia theo từng chủ đề rõ ràng. Khổ đầu mở ra không khí mùa thu và niềm vui đến trường. Những khổ tiếp theo lần lượt gửi gắm lời dặn về hoài bão, về lòng nhân ái và về bản lĩnh trước thử thách. Cách tổ chức ấy tạo nên mạch triển khai logic, vừa chặt chẽ vừa giàu tính giáo dục. Nhờ vậy, thể thơ tự do không chỉ giúp bài thơ giàu nhạc tính mà còn làm nổi bật sắc thái trò chuyện gần gũi, nơi mỗi lời khuyên đều xuất phát từ tình yêu thương sâu sắc.
■ Giọng điệu bài thơ mang sắc thái nhẹ nhàng, trìu mến của người mẹ đang tâm tình với con. Từng lời dặn dò được cất lên bằng sự ân cần, bao dung, không áp đặt mà khích lệ. Nhịp thơ mềm mại khiến cảm xúc lan tỏa tự nhiên, giống như một cuộc trò chuyện thân mật giữa hai thế hệ.
■ Tuy nhiên, bên trong sự dịu dàng ấy là một sức mạnh tinh thần rõ ràng. Khi người mẹ nhấn mạnh “không có lí do cho sự chùn bước” hay “cháy hết mình cho hoài bão”, giọng thơ trở nên dứt khoát, thể hiện niềm tin vững vàng vào con. Chính sự hòa quyện giữa dịu dàng và mạnh mẽ đã tạo nên âm hưởng khích lệ, đầy tin tưởng. Bài thơ vì thế không chỉ là lời yêu thương mà còn là lời truyền lửa, gửi gắm niềm tin vào tương lai của tuổi trẻ.
b. Cấu tứ
Bài thơ được xây dựng theo cấu tứ bốn phần rõ ràng, tương ứng với bốn lớp nội dung và cũng là bốn bài học người mẹ gửi gắm cho con. Phần đầu mở ra bức tranh mùa thu tựu trường với niềm vui, sự hân hoan và khởi đầu mới. Phần tiếp theo hướng con đến khát vọng, hoài bão và sự tự tin của tuổi trẻ. Phần thứ ba nhấn mạnh bài học về lòng nhân ái, sự sẻ chia và cách sống tử tế giữa cuộc đời. Phần cuối cùng khẳng định bản lĩnh, nghị lực và niềm tin khi đối diện thử thách. Cách triển khai ấy tạo nên một mạch cảm xúc logic, đi từ cảm xúc đến định hướng, từ niềm vui ban đầu đến những giá trị bền vững cần gìn giữ. Cấu trúc rõ ràng giúp bài thơ không chỉ là lời bộc bạch tình cảm mà còn là một hành trình giáo dục tinh tế, nơi mỗi khổ thơ là một bước trưởng thành của con dưới ánh nhìn yêu thương của mẹ.
b. Ngôn ngữ
Ngôn ngữ bài thơ giản dị, gần gũi với lời nói hằng ngày nhưng vẫn giàu sức gợi và nhạc tính. Những cụm từ như “ươm vàng rót mật” làm hiện lên ánh nắng mùa thu ấm áp và ngọt lành; “cháy hết mình” gợi nhiệt huyết mạnh mẽ của tuổi trẻ; “ánh lửa tự hào” khơi dậy niềm tin và ý chí nội tâm; “những yêu tin” là cách kết hợp từ ngữ sáng tạo, hòa quyện giữa yêu thương và niềm tin, tạo sắc thái mới mẻ mà vẫn tự nhiên.
Bài thơ khéo léo kết hợp giữa lời khuyên và giàu chất thơ. Những câu dặn dò như “Con hãy đi”, “Con hãy nhớ” mang tính định hướng rõ ràng, nhưng không khô cứng mà được nâng đỡ bởi hình ảnh giàu cảm xúc. Triết lí sống vì thế không hiện lên như những mệnh đề giáo điều, mà thấm vào lòng người đọc qua nhịp thơ êm dịu, qua tình cảm chân thành của người mẹ. Chính sự hòa quyện giữa cảm xúc và suy tư đã làm nên vẻ đẹp ngôn ngữ của bài thơ, vừa trong trẻo vừa sâu lắng.
c. Hình ảnh thơ
Bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh đẹp và gần gũi với đời sống học đường và gia đình như “nắng mùa thu”, “tiếng trống trường”, “ánh mắt rạng ngời”, “đôi chân kiêu hãnh”. Những hình ảnh ấy không cầu kì mà thân thuộc, tạo cảm giác ấm áp, trong trẻo, đúng với không khí ngày tựu trường. Nhờ vậy, bài thơ giữ được sự tự nhiên, chân thành, khiến lời dặn của người mẹ trở nên gần gũi và dễ đi vào lòng người đọc.
Bên cạnh đó, nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng được sử dụng để nâng tầm ý nghĩa. “Ánh lửa tự hào” tượng trưng cho đam mê và nội lực tinh thần. “Đôi chân kiêu hãnh” không chỉ là bước đi thực mà còn là biểu tượng của bản lĩnh và sự tự tin. “Bộn bề cuộc sống” gợi thế giới rộng lớn với nhiều thử thách. “Những yêu tin” kết hợp giữa yêu thương và niềm tin, tạo nên một trường cảm xúc tích cực bao quanh con người. Sự đan xen giữa hình ảnh đời thường và hình ảnh biểu tượng giúp bài thơ vừa giản dị vừa giàu chiều sâu triết lí.
4. Tổng kết nội dung và nghệ thuật
Về nội dung, bài thơ là lời nhắn gửi chan chứa yêu thương của người mẹ dành cho con trong mùa tựu trường, nhưng đồng thời cũng là hành trang tinh thần cho cả một chặng đường trưởng thành. Từ niềm vui ngày khai giảng, người mẹ mở ra những bài học sống bền vững: hãy bước đi bằng sự tự tin và kiêu hãnh, nuôi dưỡng hoài bão, giữ trong tim ngọn lửa tự hào; hãy sống bao dung, biết cho và nhận, biết sẻ chia giữa bộn bề cuộc sống; và hơn hết, hãy giữ bản lĩnh, không chùn bước trước khó khăn, luôn nhìn đời bằng niềm tin và trái tim ấm áp. Bài thơ vì thế không chỉ là lời dặn dò riêng tư mà còn là thông điệp nhân văn về cách sống đẹp của tuổi trẻ.
Về nghệ thuật, tác phẩm được viết theo thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, phù hợp giọng tâm tình, trò chuyện. Ngôn từ trong sáng, giản dị mà giàu nhạc tính, kết hợp hài hòa giữa lời khuyên và chất thơ. Hệ thống hình ảnh gần gũi như nắng thu, tiếng trống trường, đôi chân, ánh lửa được nâng lên thành những biểu tượng giàu ý nghĩa. Giọng điệu dịu dàng nhưng không thiếu sự mạnh mẽ, giàu cảm xúc mà vẫn thấm đượm triết lí sống. Cấu tứ rõ ràng theo từng lớp nội dung giúp bài thơ triển khai mạch lạc, tạo nên một chỉnh thể vừa chặt chẽ vừa ấm áp, đậm dấu ấn của tình mẫu tử và tinh thần giáo dục nhân văn.
III. KẾT BÀI
Khẳng định: “Mùa thu cho con” là bài thơ đẹp về tình mẫu tử và bài học trưởng thành, góp phần nuôi dưỡng tâm hồn trong sáng của thế hệ trẻ. Mở rộng: Trong nhịp sống hiện đại, những lời nhắn nhủ nhẹ nhàng mà sâu sắc như của người mẹ trong bài thơ càng trở nên quý giá, giúp mỗi người trẻ biết sống nghị lực, sống tử tế và biết giữ gìn những giá trị tốt đẹp của chính mình.
Bài làm tham khảo:
Nhà văn Nguyễn Minh Châu từng khẳng định “Nhà văn là người đi tìm những hạt ngọc ẩn giấu trong bề sâu tâm hồn con người”. Thật vậy, thơ ca từ bao đời nay luôn hướng tới việc khám phá những giá trị tinh thần đẹp đẽ của con người. Trong mạch cảm hứng ấy, Nguyễn Hạ Thu Sương hiện lên như một nhà giáo yêu thơ, viết bằng sự chân thành và tình yêu thương dành cho học trò và con trẻ. Bài thơ “Mùa thu cho con” đăng trên tạp chí Văn học và tuổi trẻ năm 2023 được viết khi con bước vào năm học mới, trở thành lời nhắn nhủ nhẹ nhàng mà sâu sắc của người mẹ, gửi gắm những bài học sống nhân văn qua hình ảnh mùa thu, đó là mùa của khởi đầu, hi vọng và niềm tin.
Văn chương trước hết luôn hướng đến việc khám phá và bồi đắp đời sống tinh thần con người từ những rung cảm sâu xa nhất trong nội tâm của người nghệ sĩ. Từ đặc trưng ấy, thơ ca chân chính không nhất thiết phải tìm đến những đề tài lớn lao, mà nhiều khi chỉ bắt đầu từ những khoảnh khắc rất đỗi bình dị của đời sống để chạm tới chiều sâu nhân bản. Nguyễn Hạ Thu Sương là một nhà giáo yêu thích thơ ca, vì thế tiếng thơ của bà mang dấu ấn đẹp đẽ của cả hai vai trò, vừa là người mẹ chở che, vừa là người thầy lặng lẽ đồng hành cùng con trong những năm tháng lớn lên. Thơ bà không cầu kì ở đề tài hay hình thức, mà thường chọn những điều gần gũi để gửi gắm tình yêu thương và những lời nhắn nhủ chân thành. Điều đó khiến ta nhớ đến nhận định của “Viên Mai” “Thơ ca bắt rễ từ lòng người, nở hoa nơi từ ngữ”. Quả thật, trong mạch cảm hứng ấy, bài thơ “Mùa thu cho con” ra đời giữa không khí mùa tựu trường, khi tiếng trống khai giảng vang lên như một dấu mốc mở đầu cho hành trình tri thức và trưởng thành của tuổi nhỏ. Bài thơ không chỉ vẽ nên bức tranh mùa thu trong trẻo, êm dịu, mà còn là lời dặn dò thấm đẫm yêu thương của người mẹ dành cho con. Ở đó, cảm xúc trữ tình hòa quyện tự nhiên với những bài học sống giản dị mà sâu sắc về niềm tin, lòng nhân ái, ý chí và khát vọng vươn lên, làm nên vẻ đẹp trong sáng và ý nghĩa giáo dục bền lâu của tác phẩm.
Những hình ảnh thiên nhiên trong thơ không chỉ dừng lại ở việc tả cảnh mà còn chuyên chở những rung động sâu kín của con người. Trong bài thơ này, Nguyễn Hạ Thu Sương đã lựa chọn mùa thu như một điểm tựa nghệ thuật để mở ra hành trình trưởng thành của con trẻ, nơi khởi đầu của tri thức và hi vọng hiện lên trong một không gian vừa êm dịu vừa tràn đầy ánh sáng. Bức tranh mùa thu được gợi ra qua những câu thơ giàu sức gợi “Nắng mùa thu như ươm vàng rót mật/ Tiếng trống trường rộn rã bước chân vui/ Niềm hân hoan trong ánh mắt rạng ngời/ Con đến trường học bao điều mới lạ”. Hình ảnh “nắng mùa thu như ươm vàng rót mật” là một so sánh tinh tế, khi ánh nắng không còn là hiện tượng tự nhiên mà trở thành thứ ánh sáng có hồn, có vị, mang theo sự chín muồi và ngọt lành của thời gian. “Ươm vàng” gợi sự nâng niu, tích tụ, còn “rót mật” khiến ánh sáng như thấm sâu vào không gian và lòng người, tạo nên một cảm giác dịu nhẹ, ấm áp, đúng với đặc trưng “thi trung hữu họa, thi trung hữu nhạc” khi hình ảnh vừa có sắc màu vừa có nhịp điệu êm đềm. Trên nền cảnh ấy, “tiếng trống trường rộn rã bước chân vui” vang lên như một tín hiệu của tuổi trẻ, của thời gian học trò đang mở ra. Từ “rộn rã” không chỉ diễn tả âm thanh mà còn gợi nhịp cảm xúc lan tỏa, khiến tiếng trống hòa vào “bước chân vui”, làm bức tranh trở nên sống động và đầy sinh khí, đúng như Nguyễn Đình Thi từng nói “Bài thơ là sợi dây truyền tình cảm cho người đọc”. Cảm xúc ấy tiếp tục được đẩy sâu vào nội tâm qua “niềm hân hoan trong ánh mắt rạng ngời”, nơi chỉ một ánh nhìn cũng đủ làm hiện lên cả một thế giới tâm hồn trong trẻo, hồn nhiên, đúng với nhận định của Tố Hữu “Thơ là tiếng nói hồn nhiên nhất của tâm hồn con người trước cuộc đời”. Khép lại khổ thơ, “Con đến trường học bao điều mới lạ” mở ra một chân trời rộng lớn, nơi tri thức và trải nghiệm đang chờ đón, từ một hành động cụ thể mà gợi ra cả hành trình trưởng thành của con người. Không phải ngẫu nhiên mà mùa thu thường trở thành mùa của những khởi đầu. Thanh Tịnh từng viết “hằng năm cứ vào cuối thu… lòng tôi lại nao nức những kỉ niệm mơn man của buổi tựu trường”. Mùa thu ở đó không chỉ là cảnh sắc mà còn là miền kí ức, miền cảm xúc thiêng liêng của tuổi học trò. Gặp gỡ với Nguyễn Hạ Thu Sương, mùa thu trong bài thơ cũng chính là cánh cửa mở ra hành trình trưởng thành, nơi “bước chân vui” và “ánh mắt rạng ngời” trở thành những dấu hiệu đầu tiên của một chặng đường mới. Chính từ đó, mùa thu không còn là một mùa trong năm, mà trở thành biểu tượng của niềm tin, của hi vọng và của những khởi đầu đẹp đẽ trong cuộc đời mỗi con người.
Thơ ca không chỉ dừng lại ở việc tái hiện cảm xúc mà còn là nơi con người gửi gắm những khát vọng sống sâu xa nhất, khi cảm xúc vượt khỏi giới hạn riêng tư thì thường vươn tới những lời nhắn gửi có ý nghĩa định hướng và nâng đỡ con người trong hành trình trưởng thành. Chính trên nền tảng ấy, ở khổ thơ thứ hai, Nguyễn Hạ Thu Sương đã phát huy rõ đặc trưng của văn chương khi biến lời dặn dò của người mẹ thành một dòng cảm xúc vừa tha thiết vừa giàu sức truyền dẫn “Con hãy đi bằng đôi chân kiêu hãnh/ Và con tim mang ánh lửa tự hào/ Con hãy cháy hết mình cho hoài bão/ Với niềm tin của tuổi trẻ tươi hồng”. Điệp cấu trúc “Con hãy” vang lên như một nhịp nâng đỡ bền bỉ, vừa ân cần vừa dứt khoát, không phải là mệnh lệnh mà là lời khích lệ thấm đẫm niềm tin, đúng như Nguyễn Đình Thi từng nói “Bài thơ là sợi dây truyền tình cảm cho người đọc”. Hình ảnh “đôi chân kiêu hãnh” không chỉ gợi bước đi mà còn gợi tư thế sống, gợi bản lĩnh và lòng tự trọng, khi con người bước vào đời bằng sự tự tin và ý thức về giá trị của chính mình, một hình ảnh giản dị mà hàm chứa triết lí sâu sắc đúng với đặc trưng ý tại ngôn ngoại của thơ ca. Tiếp đó, “con tim mang ánh lửa tự hào” mở ra chiều sâu nội tâm khi “lửa” trở thành biểu tượng của khát vọng, của đam mê và ý chí không nguội tắt, nơi con người sống bằng nội lực bên trong, như Chế Lan Viên từng gợi rằng thơ chỉ thực sự có giá trị khi “đọng ở bề sâu”. Câu thơ “Con hãy cháy hết mình cho hoài bão” đẩy cảm xúc lên cao trào, bởi “cháy hết mình” là sống trọn vẹn, dấn thân, không chấp nhận một đời sống nửa vời, gợi nhớ quan niệm của Nguyễn Minh Châu rằng con người không thể nhìn đời một cách giản đơn mà phải sống có ý thức và khát vọng. Khép lại là hình ảnh “tuổi trẻ tươi hồng” gợi sắc màu ấm áp, trong trẻo và đầy hi vọng, nơi tuổi trẻ không chỉ là một giai đoạn mà là miền giá trị để con người định hình chính mình, đúng như M Go rơ ki từng khẳng định “Văn học giúp con người hiểu được bản thân mình và nâng cao niềm tin vào bản thân mình”. Từ đó, lời dặn dò của người mẹ không chỉ dành riêng cho đứa con mà còn mang ý nghĩa rộng hơn như một lời nhắc nhở về cách sống của tuổi trẻ. Biết bao thế hệ thanh niên đã sống trọn vẹn tuổi trẻ với tinh thần “Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”, biến lí tưởng thành hành động. Gặp gỡ trong văn học, Thanh Hải cũng từng viết “Ta làm con chim hót/ Ta làm một cành hoa…” để nói về sự dâng hiến, còn Nguyễn Hạ Thu Sương nhấn mạnh đến bản lĩnh và sự cháy hết mình, nhưng cả hai đều gặp nhau ở một điểm chung, đó là khẳng định tuổi trẻ phải được sống có lí tưởng, có niềm tin và có ý nghĩa, từ đó làm sáng lên vẻ đẹp nhân văn bền vững của thơ ca.
Nhà văn Nguyên Ngọc từng khẳng định “Nghệ thuật là sự vươn tới, sự níu giữ mãi mãi. Cái cốt lõi của nghệ thuật là tính nhân đạo”. Chính từ đặc trưng ấy, thơ ca không dừng lại ở việc khơi dậy khát vọng cá nhân mà còn bồi đắp tâm hồn và nhân cách con người. Nếu ở khổ thơ trước, người mẹ đã thắp lên trong con ngọn lửa hoài bão và sự tự tin, thì đến khổ thơ này, lời thơ lắng xuống, đi vào chiều sâu của đạo lí sống “Con hãy nhớ giữa bộn bề cuộc sống/ Nhận và cho, biết chia sẻ cho đời/ Sống bao dung nhân ái với mọi người/ Mở tấm lòng, tình yêu thương sẽ tới”. Cụm từ “giữa bộn bề cuộc sống” gợi lên một không gian đầy va đập và thử thách, nơi con người dễ lạc mất mình giữa những lo toan và xô lệch, vì thế lời nhắc “Con hãy nhớ” vang lên như một điểm tựa tinh thần, như một chiếc neo giữ con người không trôi dạt khỏi những giá trị cốt lõi. Đến câu thơ “Nhận và cho, biết chia sẻ cho đời”, người mẹ đã gửi gắm một triết lí sống giản dị mà sâu sắc, khi “nhận” và “cho” được đặt trong thế cân bằng, gợi một lối sống hài hòa, không vị kỉ mà cũng không quên bồi đắp chính mình. Ở đây, lòng yêu thương không còn là khái niệm trừu tượng mà trở thành những hành động cụ thể, đúng như “Từ điển văn học” từng khẳng định giá trị nhân đạo cốt lõi là tình yêu thương con người. Lời dặn “Sống bao dung nhân ái với mọi người” tiếp tục xác định những phẩm chất làm nên vẻ đẹp nhân cách, khi “bao dung” giúp con người biết cảm thông, còn “nhân ái” giữ cho tâm hồn luôn ấm áp, đúng như Hoài Chân từng nói cốt lõi của nhân đạo là “chữ tâm” đối với con người. Đặc biệt, câu thơ “Mở tấm lòng, tình yêu thương sẽ tới” khép lại bằng một niềm tin dịu dàng mà sâu xa, khi “mở” không chỉ là một hành động mà là một thái độ sống, một cách hiện diện giữa cuộc đời bằng sự chân thành và cởi mở. Tình yêu thương vì thế không phải là thứ có thể giữ riêng mà chỉ thực sự đến khi con người biết trao đi, như Lev Tolstoy từng nhấn mạnh nghệ thuật chân chính luôn bắt nguồn từ tình yêu con người. Ở chiều sâu hơn, khổ thơ này bổ sung cho mạch cảm xúc toàn bài một nền tảng đạo đức vững chắc, bởi sống có hoài bão thôi chưa đủ mà còn phải sống tử tế, thành công thôi chưa đủ mà còn phải biết yêu thương. Tư tưởng ấy gặp gỡ với Trịnh Công Sơn trong lời ca “Sống trong đời sống cần có một tấm lòng/ Để làm gì em biết không/ Để gió cuốn đi…”, khi giá trị của con người không nằm ở việc giữ lại cho mình mà ở khả năng trao đi. Qua đó, lời dặn của người mẹ trở thành một thông điệp nhân văn sâu sắc, nhắc nhở rằng giữa bộn bề cuộc sống, chỉ khi con biết yêu thương và sẻ chia, con mới thực sự sống một cuộc đời có ý nghĩa và làm cho thế giới quanh mình trở nên dịu dàng hơn.
Ở khổ thơ cuối, Nguyễn Hạ Thu Sương đã nâng lời dặn dò của người mẹ lên thành một triết lí sống giàu bản lĩnh “Con hãy nhớ trong muôn triệu lí do/ Không có lí do cho sự chùn bước/ Không nặng trong tâm những điều mất được/ Bởi quanh con đều là những yêu tin”. Cụm từ “muôn triệu lí do” mở ra một trường liên tưởng rộng lớn về vô vàn nguyên cớ mà con người có thể viện dẫn để thoái lui trước khó khăn, nhưng chính trong bối cảnh ấy, lời khẳng định “không có lí do cho sự chùn bước” vang lên như một điểm tựa tinh thần vững chắc. Người mẹ không né tránh thực tại mà đặt con vào tư thế chủ động, tư thế của bản lĩnh, nơi con người ý thức rằng thử thách có thể nhiều nhưng không điều gì đủ sức làm ta dừng lại nếu ta giữ vững niềm tin. Tinh thần ấy gợi nhớ đến lời của Nguyễn Bích Lan “chúng ta ở đây, phút này…/ những con người can đảm/ dám đối diện thay vì chán nản/ xắn tay làm chứ không chịu ban ơn/ biết mỉm cười thay vì chỉ thở than/ kiên nhẫn đi tìm cánh cửa mình cần mở”, khi con người được nâng đỡ bởi chính ý chí và sự lựa chọn của mình. Câu thơ “không nặng trong tâm những điều mất được” lại mở ra một chiều sâu khác của triết lí sống, khi con người học cách đối diện với được và mất bằng một tâm thế thanh thản. “Không nặng” không phải là quên đi mà là biết buông bỏ đúng lúc, không để những hơn thua và tiếc nuối trở thành gánh nặng tinh thần, bởi chỉ khi lòng nhẹ đi con người mới có thể đi xa hơn trên hành trình đời. Khép lại khổ thơ, “Bởi quanh con đều là những yêu tin” tỏa sáng như một niềm tin ấm áp, khi “yêu” và “tin” kết hợp tạo nên một điểm tựa tinh thần bền vững, giúp con người không cô độc giữa cuộc đời. Ở đây, con không chỉ sống bằng nội lực của mình mà còn được nâng đỡ bởi tình yêu thương và niềm tin của những người xung quanh. Tư tưởng ấy gặp gỡ với Nguyễn Minh Khiêm “Tôi đã đọc đời mình trên lá/ có thể khổng lồ, có thể li ti/ dẫu còn tại một giây vẫn tươi niềm kiêu hãnh/ đã sinh ra/ chẳng sợ thử thách gì”, khi con người ý thức sâu sắc về giá trị đời sống và trách nhiệm sống có ý nghĩa. Như vậy, khổ thơ cuối không chỉ khép lại bài thơ mà còn mở ra một chân trời tư tưởng, nơi người mẹ trao cho con một hành trang tinh thần bền vững, đó là bản lĩnh không chùn bước, là sự thanh thản trước được mất và là niềm tin vào tình yêu thương, để con có thể vững vàng đi qua mọi thử thách của cuộc đời.
Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ với nhịp điệu linh hoạt, tạo nên một dòng chảy mềm mại như một lời tâm tình của người mẹ dành cho con. Những câu thơ có độ dài tương đối ổn định nhưng vẫn có sự co giãn tinh tế, khi ngân dài để mở ra không gian cảm xúc, khi thu lại để lắng sâu vào những điểm nhấn, khiến lời thơ không khô cứng mà có độ vang và dư âm. Chính điều đó làm cho lời dặn không trở thành những mệnh đề lí thuyết mà hóa thành cảm xúc sống động, đúng với đặc trưng của thơ ca khi “ý tại ngôn ngoại”, nghĩa là điều được gửi gắm không chỉ nằm ở câu chữ mà còn ở nhịp điệu, ở cách lời thơ chảy như một dòng tâm sự. Các khổ thơ được tổ chức theo từng lớp nội dung rõ ràng, tạo nên một mạch cảm xúc vừa liền mạch vừa có chiều sâu. Mở đầu là bức tranh mùa thu tựu trường với niềm vui và sự khởi đầu trong trẻo, tiếp đó là khát vọng sống và hoài bão của tuổi trẻ, rồi lắng xuống ở bài học về lòng nhân ái, trước khi khép lại bằng bản lĩnh và niềm tin trước thử thách. Sự vận động ấy đi từ cảm xúc đến nhận thức, từ cái cụ thể đến cái khái quát, phù hợp với quy luật của văn chương khi không chỉ phản ánh một khoảnh khắc mà còn hướng con người tới những giá trị bền vững. Trên nền cấu trúc ấy, giọng điệu bài thơ mang sắc thái nhẹ nhàng, trìu mến của người mẹ đang tâm tình với con. Những từ ngữ như “con hãy”, “con hãy nhớ” được lặp lại tạo nên nhịp điệu ân cần, như một sự vỗ về, nâng đỡ, đúng như Hoài Thanh từng khẳng định “Thơ là tiếng nói của tâm hồn”. Nhưng trong sự dịu dàng ấy vẫn ẩn chứa một nội lực mạnh mẽ, khi giọng thơ trở nên dứt khoát qua những lời nhắn như “cháy hết mình cho hoài bão” hay “không có lí do cho sự chùn bước”. Sự chuyển giọng tự nhiên từ mềm mại sang kiên định đã làm nên một âm hưởng vừa trữ tình vừa giàu tính triết lí, nơi tình yêu thương không chỉ nâng đỡ mà còn truyền lửa.
Nhìn ở bình diện cấu tứ, bài thơ được triển khai như một hành trình bốn nấc thang rõ ràng mà giàu ý nghĩa, bắt đầu từ niềm vui trong trẻo của buổi khởi đầu, mở rộng sang khát vọng và hoài bão của tuổi trẻ, rồi lắng sâu ở bài học về lòng nhân ái, để cuối cùng kết tụ trong bản lĩnh và niềm tin khi đối diện với thử thách của cuộc đời. Các phần ấy không tách rời mà liên kết chặt chẽ, nâng đỡ và bổ sung cho nhau, tạo nên một tiến trình trưởng thành vừa tự nhiên vừa có chiều sâu. Chính nhờ cấu tứ ấy, bài thơ không dừng lại ở một lời dặn dò riêng tư mà vươn tới ý nghĩa rộng hơn, trở thành một bản đồ tinh thần, nơi người mẹ lặng lẽ gửi gắm cho con không chỉ tình yêu thương mà còn là niềm tin, là định hướng sống, giúp con vững vàng bước đi trên hành trình dài rộng của cuộc đời.
Như Viên Mai từng nói thơ ca “bắt rễ từ lòng người, nở hoa nơi từ ngữ”, vẻ đẹp của bài thơ trước hết nằm ở cách ngôn từ được lựa chọn giản dị mà giàu sức gợi. Nguyễn Hạ Thu Sương không dùng lời lẽ cầu kì mà viết như lời mẹ nói với con, chân thành và ấm áp, khiến lời thơ không mang dáng dấp giáo huấn mà trở thành một cuộc tâm tình nhẹ nhàng. Những cụm từ như “ươm vàng rót mật” đã cho thấy khả năng gợi hình tinh tế, khi ánh nắng mùa thu không còn là ánh sáng đơn thuần mà trở thành thứ nắng có độ chín, có vị ngọt, lan tỏa vào cảm xúc. Đúng như giáo sư Nguyễn Đăng Mạnh từng nhận xét thơ chỉ cần truyền đi “một chút linh hồn của cảnh vật”, chỉ một hình ảnh cũng đủ làm hiện lên cả không gian êm dịu của buổi tựu trường. Sang những khổ sau, các cách nói như “cháy hết mình”, “ánh lửa tự hào”, “những yêu tin” vừa gần gũi vừa giàu chiều sâu, cho thấy ngôn ngữ giản dị mà không hề đơn sơ, vẫn có khả năng nâng ý tưởng thành hình tượng, đúng như Vonte từng nói “Thơ là sự giao động giữa âm thanh và ý nghĩa”. Nhờ vậy, lời dặn của người mẹ trở nên mềm mại, thấm sâu, mang theo sức nâng đỡ bền bỉ, chạm đến người đọc bằng sự chân thành và giàu yêu thương.
Trong thế giới thơ ca, hình ảnh không chỉ là phương tiện miêu tả mà còn là nơi cảm xúc và tư tưởng kết tinh. Đó là nơi mà tâm hồn thường cất lời bằng hình ảnh cụ thể hơn là những khái niệm khô cứng. Bài thơ đã xây dựng một hệ thống hình ảnh giản dị mà giàu sức gợi như “nắng mùa thu”, “tiếng trống trường”, “ánh mắt rạng ngời”, “đôi chân kiêu hãnh”, tất cả đều gần gũi với trải nghiệm đời sống nhưng lại mang theo những rung động sâu xa. “Nắng mùa thu” không chỉ là ánh sáng mà còn là sự êm dịu nâng đỡ tâm hồn, “tiếng trống trường” là nhịp gọi thiêng liêng của hành trình tri thức, còn “ánh mắt rạng ngời” gợi niềm vui trong trẻo của tuổi thơ. Đặc biệt, những hình ảnh như “đôi chân kiêu hãnh”, “ánh lửa tự hào”, “những yêu tin” đã vượt khỏi giá trị tả thực để trở thành biểu tượng cho bản lĩnh, khát vọng và niềm tin của con người, đúng với đặc trưng “ý tại ngôn ngoại” của thơ ca. Sự kết hợp giữa cái bình dị và chiều sâu biểu tượng đã làm cho bài thơ vừa gần gũi vừa giàu ý nghĩa, để từ những hình ảnh quen thuộc ấy, người đọc nhận ra những giá trị bền vững của đời sống như niềm tin, lòng nhân ái và sức mạnh tinh thần.
Văn học chân chính không tạo ra cảm xúc mới mà khơi dậy và làm giàu thêm những cảm xúc vốn có trong lòng người, bài thơ trước hết là lời nhắn gửi chan chứa yêu thương của người mẹ dành cho con trong mùa tựu trường, đồng thời là hành trang tinh thần cho hành trình trưởng thành. Từ niềm vui ngày khai giảng, người mẹ mở ra những bài học sống bền vững, sống tự tin, nuôi dưỡng hoài bão, biết yêu thương, sẻ chia và giữ vững bản lĩnh trước thử thách. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, giọng điệu tâm tình dịu dàng mà giàu nội lực, ngôn từ giản dị mà giàu sức gợi, hình ảnh quen thuộc được nâng lên thành biểu tượng, cấu tứ rõ ràng, tạo nên một chỉnh thể hài hòa, ấm áp, đậm dấu ấn tình mẫu tử và giá trị giáo dục nhân văn.
Khép lại bài thơ, có thể khẳng định “Mùa thu cho con” là một thi phẩm đẹp đẽ về tình mẫu tử và bài học trưởng thành, góp phần nuôi dưỡng tâm hồn trong sáng, giàu yêu thương của thế hệ trẻ. Những lời nhắn nhủ của người mẹ trong bài thơ không chỉ là lời dặn dò giản dị mà còn là tiếng nói sâu thẳm của tình yêu thương và niềm tin gửi gắm cho con. Trong nhịp sống hiện đại đầy biến động, những lời nhắn nhủ nhẹ nhàng mà thấm thía ấy càng trở nên quý giá, giúp người trẻ biết sống nghị lực, sống tử tế và biết gìn giữ những giá trị tốt đẹp của chính mình, để từ đó trưởng thành vững vàng giữa cuộc đời nhiều thử thách.