Phần I (3 điểm). Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 10. Đối với mỗi câu, thí sinh chỉ chọn một phương án. I.1. Đọc văn bản 1 và trả lời các câu hỏi từ 1 đến 5.
VĂN BẢN 1
(1) ChatGPT (Chat Generative Pre-training Transformer) là một chương trình kết hợp với AI để tương tác với con người, do Công ty OpenAI phát triển. ChatGPT sở hữu nhiều chức năng khác nhau, bao gồm trả lời câu hỏi, giải phương trình toán học, viết văn bản, bài luận, làm thơ, soạn nhạc, thiết kế, gỡ lỗi và sửa mã trong lập trình, dịch giữa các ngôn ngữ, tạo bản tóm tắt văn bản. Thậm chí có thể tạo ra các ý tưởng sơ khai về chiến lược kinh doanh hay lên kế hoạch cho một hoạt động cụ thể.
Trong lĩnh vực giáo dục, ChatGPT giúp công việc của giáo viên, học sinh, sinh viên trở nên thuận lợi, dễ dàng hơn, đặc biệt là góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả giáo dục. ChatGPT giúp giáo viên giải phóng khỏi một số công việc, tập trung vào thay đổi cách thức dạy học từ truyền đạt nội dung là chủ yếu sang phát triển năng lực sáng tạo của người học và thúc đẩy học tập theo hướng cá thể hoá. Chẳng hạn, sử dụng ChatGPT để tạo tình huống trong giảng dạy hay giao bài tập cho học sinh. ChatGPT giúp học sinh, sinh viên mạnh dạn hơn trong học tập, đưa ra các câu hỏi và tranh luận. Khi tiếp xúc trực tiếp với thầy cô, học sinh thường e ngại, không dám hỏi hoặc rất ít hỏi, còn với ChatGPT, người học có thể hỏi mọi câu hỏi. Điều này đồng nghĩa với ChatGPT đi đúng với bản chất của giáo dục hiện đại. Việc khuyến khích sử dụng ChatGPT một cách có trách nhiệm cũng như việc hình thành năng lực số, tận dụng công cụ số là cách thức để giáo viên, học sinh, sinh viên phát triển bản thân, phục vụ việc học tập và phát triển nghề nghiệp.
(2) Tuy nhiên, ChatGPT còn bộc lộ nhiều hạn chế và tiềm ẩn nhiều nguy cơ nếu sử dụng nó một cách vô trách nhiệm và thiếu đạo đức. Trước hết, độ chính xác không đồng đều về dữ liệu thực tế của ChatGPT, trong nhiều trường hợp nội dung hồi đáp bị sai lệch, bởi thông tin đưa ra dựa trên dữ liệu tổng hợp từ nguồn Internet có thể không chính xác. Hơn nữa, kho dữ liệu hiện tại mà ChatGPT sử dụng chỉ mới được cập nhật đến năm 2021. [….]
Với khả năng tạo ra các đoạn văn, bài thơ, bài tiểu luận khá mạch lạc chỉ trong thời gian ngắn, xuất hiện những lo ngại về nguy cơ phụ thuộc của người học vào ChatGPT, dẫn đến hạn chế về tư duy phản biện cũng như kĩ năng giải quyết vấn đề. ChatGPT có thể "tiếp tay" cho việc gian lận học thuật và nguy cơ xói mòn trí tuệ người học. [...]
Mặc dù cho đến nay, OpenAI đã có một số biện pháp bảo vệ, ngăn ngừa mọi người yêu cầu ChatGPT tạo mã phần mềm độc hại, nhưng vẫn có kẽ hở khiến giáo viên, học sinh, sinh viên có thể bị mất cắp dữ liệu một cách nhanh chóng. ChatGPT tạo ra một phần mềm độc hại có thể đánh cắp dữ liệu người khác mà không bị phát hiện chỉ trong thời gian rất ngắn (vài giờ). Sau khi nắm giữ dữ liệu, nó có thế chia dữ liệu thành các phần nhỏ hơn và ẩn các phần đó trong các hình ảnh khác trên thiết bị. Những hình ảnh được tải lên thư mục Google Drive và rất khó bị phát hiện.
(1) ChatGPT (Chat Generative Pre-training Transformer) là một chương trình kết hợp với AI để tương tác với con người, do Công ty OpenAI phát triển. ChatGPT sở hữu nhiều chức năng khác nhau, bao gồm trả lời câu hỏi, giải phương trình toán học, viết văn bản, bài luận, làm thơ, soạn nhạc, thiết kế, gỡ lỗi và sửa mã trong lập trình, dịch giữa các ngôn ngữ, tạo bản tóm tắt văn bản. Thậm chí có thể tạo ra các ý tưởng sơ khai về chiến lược kinh doanh hay lên kế hoạch cho một hoạt động cụ thể.
Trong lĩnh vực giáo dục, ChatGPT giúp công việc của giáo viên, học sinh, sinh viên trở nên thuận lợi, dễ dàng hơn, đặc biệt là góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả giáo dục. ChatGPT giúp giáo viên giải phóng khỏi một số công việc, tập trung vào thay đổi cách thức dạy học từ truyền đạt nội dung là chủ yếu sang phát triển năng lực sáng tạo của người học và thúc đẩy học tập theo hướng cá thể hoá. Chẳng hạn, sử dụng ChatGPT để tạo tình huống trong giảng dạy hay giao bài tập cho học sinh. ChatGPT giúp học sinh, sinh viên mạnh dạn hơn trong học tập, đưa ra các câu hỏi và tranh luận. Khi tiếp xúc trực tiếp với thầy cô, học sinh thường e ngại, không dám hỏi hoặc rất ít hỏi, còn với ChatGPT, người học có thể hỏi mọi câu hỏi. Điều này đồng nghĩa với ChatGPT đi đúng với bản chất của giáo dục hiện đại. Việc khuyến khích sử dụng ChatGPT một cách có trách nhiệm cũng như việc hình thành năng lực số, tận dụng công cụ số là cách thức để giáo viên, học sinh, sinh viên phát triển bản thân, phục vụ việc học tập và phát triển nghề nghiệp.
(2) Tuy nhiên, ChatGPT còn bộc lộ nhiều hạn chế và tiềm ẩn nhiều nguy cơ nếu sử dụng nó một cách vô trách nhiệm và thiếu đạo đức. Trước hết, độ chính xác không đồng đều về dữ liệu thực tế của ChatGPT, trong nhiều trường hợp nội dung hồi đáp bị sai lệch, bởi thông tin đưa ra dựa trên dữ liệu tổng hợp từ nguồn Internet có thể không chính xác. Hơn nữa, kho dữ liệu hiện tại mà ChatGPT sử dụng chỉ mới được cập nhật đến năm 2021. [….]
Với khả năng tạo ra các đoạn văn, bài thơ, bài tiểu luận khá mạch lạc chỉ trong thời gian ngắn, xuất hiện những lo ngại về nguy cơ phụ thuộc của người học vào ChatGPT, dẫn đến hạn chế về tư duy phản biện cũng như kĩ năng giải quyết vấn đề. ChatGPT có thể "tiếp tay" cho việc gian lận học thuật và nguy cơ xói mòn trí tuệ người học. [...]
Mặc dù cho đến nay, OpenAI đã có một số biện pháp bảo vệ, ngăn ngừa mọi người yêu cầu ChatGPT tạo mã phần mềm độc hại, nhưng vẫn có kẽ hở khiến giáo viên, học sinh, sinh viên có thể bị mất cắp dữ liệu một cách nhanh chóng. ChatGPT tạo ra một phần mềm độc hại có thể đánh cắp dữ liệu người khác mà không bị phát hiện chỉ trong thời gian rất ngắn (vài giờ). Sau khi nắm giữ dữ liệu, nó có thế chia dữ liệu thành các phần nhỏ hơn và ẩn các phần đó trong các hình ảnh khác trên thiết bị. Những hình ảnh được tải lên thư mục Google Drive và rất khó bị phát hiện.
(Theo Nguyễn Nhâm, Để ChatGPT thúc đẩy sự phát triển của giáo dục,
dẫn theo vov.vn, ngày 25-4-2023)
Câu 1 [1072999]: Theo văn bản, vì sao ChatGPT có thể giúp học sinh dám hỏi và chủ động hơn trong học tập?
A, Vì ChatGPT có giao diện dễ dùng và cho phép tìm kiếm nhanh, trả lời bất cứ câu hỏi khó hay dễ của học sinh
B, Vì học sinh e ngại khi tiếp xúc trực tiếp với thầy cô nhưng thoải mái khi hỏi máy.
C, Vì ChatGPT có hệ thống máy chủ trả lời các câu hỏi cho mọi môn học và giải quyết vấn đề e ngại khi tiếp xúc với thầy cô
D, Vì ChatGPT có thể trực tiếp trả lời sai sót của học sinh mà không phán xét, đồng thời hỗ trợ học sinh nhiều khi vắng mặt giáo viên
🔎 Trích nguyên văn: “Khi tiếp xúc trực tiếp với thầy cô, học sinh thường e ngại, không dám hỏi… còn với ChatGPT, người học có thể hỏi mọi câu hỏi.”
Suy luận:
• ChatGPT tạo môi trường vô hình, không bị phán xét khiến học sinh mạnh dạn đặt câu hỏi hơn.
• A sai: văn bản không nói đến “giao diện dễ dùng” hay “tìm kiếm nhanh”.
• C sai: không có “hệ thống máy chủ cho mọi môn học”.
• D sai: ChatGPT không được mô tả là “trực tiếp sửa sai cho học sinh khi vắng giáo viên”. Đáp án: B
Suy luận:
• ChatGPT tạo môi trường vô hình, không bị phán xét khiến học sinh mạnh dạn đặt câu hỏi hơn.
• A sai: văn bản không nói đến “giao diện dễ dùng” hay “tìm kiếm nhanh”.
• C sai: không có “hệ thống máy chủ cho mọi môn học”.
• D sai: ChatGPT không được mô tả là “trực tiếp sửa sai cho học sinh khi vắng giáo viên”. Đáp án: B
Câu 2 [1073000]: Văn bản triển khai hai mặt của vấn đề về ChatGPT trong giáo dục theo trình tự như thế nào?
A, Đưa ra mặt tích cực, sau đó cảnh báo rủi ro để kêu gọi sử dụng tối đa hiệu quả của Chat GPT
B, Đưa ra tính năng, rồi phản biện, rồi đề xuất sử dụng hiệu quả có trách nhiệm.
C, Nêu hạn chế trước, sau đó bác bỏ để khẳng định lợi ích công nghệ, phổ biến nâng cao mặt tích cực của công nghệ
D, Phân tích chức năng của ChatGPT rồi kết luận nó không phù hợp với học sinh phổ thông.
📌 Quan sát cấu trúc toàn bài:
• Đoạn (1): Giới thiệu ChatGPT và các tính năng tích cực trong giáo dục.
• Đoạn (2): Nêu hạn chế – rủi ro – nguy cơ lạm dụng – đánh mất tư duy.
• Cuối đoạn (1): Tác giả khuyến nghị nên sử dụng có trách nhiệm, gắn với năng lực số.
🔎 Giải thích: Văn bản không tuyệt đối hóa cũng không phủ định công nghệ, mà đưa ra cái nhìn toàn diện và khuyến khích ứng xử có ý thức, cho thấy giọng điệu khách quan, định hướng sử dụng hiệu quả.
Suy luận:
• Đây là mô hình “ưu điểm → hạn chế → giải pháp sử dụng hiệu quả”.
• A sai: không kêu gọi “sử dụng tối đa hiệu quả” mà là “sử dụng có trách nhiệm”.
• C sai: văn bản không nêu hạn chế trước rồi bác bỏ. D sai: văn bản không kết luận ChatGPT “không phù hợp với học sinh”. Đáp án: B
• Đoạn (1): Giới thiệu ChatGPT và các tính năng tích cực trong giáo dục.
• Đoạn (2): Nêu hạn chế – rủi ro – nguy cơ lạm dụng – đánh mất tư duy.
• Cuối đoạn (1): Tác giả khuyến nghị nên sử dụng có trách nhiệm, gắn với năng lực số.
🔎 Giải thích: Văn bản không tuyệt đối hóa cũng không phủ định công nghệ, mà đưa ra cái nhìn toàn diện và khuyến khích ứng xử có ý thức, cho thấy giọng điệu khách quan, định hướng sử dụng hiệu quả.
Suy luận:
• Đây là mô hình “ưu điểm → hạn chế → giải pháp sử dụng hiệu quả”.
• A sai: không kêu gọi “sử dụng tối đa hiệu quả” mà là “sử dụng có trách nhiệm”.
• C sai: văn bản không nêu hạn chế trước rồi bác bỏ. D sai: văn bản không kết luận ChatGPT “không phù hợp với học sinh”. Đáp án: B
Câu 3 [1073001]: Câu văn: “ChatGPT giúp giáo viên giải phóng khỏi một số công việc, tập trung vào thay đổi cách thức dạy học từ truyền đạt nội dung là chủ yếu sang phát triển năng lực sáng tạo của người học và thúc đẩy học tập theo hướng cá thể hoá.” Câu văn trên phản ánh sự chuyển dịch trong vai trò của giáo viên như thế nào?
A, Giáo viên cần học cách sử dụng công nghệ để truyền tải nội dung tốt hơn, hỗ trợ kích thích sự sáng tạo của học sinh
B, Giáo viên không còn giữ vai trò trung tâm trong lớp học nhưng chuyển sang người định hướng, kích thích vai trò sáng tạo của học sinh
C, Vai trò giáo viên chuyển từ truyền đạt sang người hướng dẫn, kích thích tư duy sáng tạo.
D, Giáo viên chỉ nên đóng vai trò giám sát, để học sinh tự sử dụng công cụ học tập một cách hiệu quả, tận dụng tối đa tiềm năng mà Chat GPT mang lại
📌 Trích ở đoạn (1): Nhấn mạnh từ “giải phóng khỏi truyền đạt” → “phát triển năng lực sáng tạo”.
🔎 Giải thích: Đây là mô hình giáo dục kiến tạo (constructivism): người dạy = hướng dẫn, kích thích tư duy, không còn là người truyền đạt tri thức một chiều. Sự chuyển đổi này phù hợp với giáo dục thời đại số và yêu cầu đổi mới phương pháp.
Suy luận:
• Giáo viên từ người truyền đạt → người hướng dẫn, khơi gợi sáng tạo.
• A sai: không phải “truyền tải nội dung tốt hơn”.
• B sai: văn bản không nói “giáo viên không còn trung tâm”, mà nhấn mạnh vai trò định hướng.
• D sai: giáo viên không chỉ “giám sát”, mà vẫn là người định hướng. Đáp án: C
🔎 Giải thích: Đây là mô hình giáo dục kiến tạo (constructivism): người dạy = hướng dẫn, kích thích tư duy, không còn là người truyền đạt tri thức một chiều. Sự chuyển đổi này phù hợp với giáo dục thời đại số và yêu cầu đổi mới phương pháp.
Suy luận:
• Giáo viên từ người truyền đạt → người hướng dẫn, khơi gợi sáng tạo.
• A sai: không phải “truyền tải nội dung tốt hơn”.
• B sai: văn bản không nói “giáo viên không còn trung tâm”, mà nhấn mạnh vai trò định hướng.
• D sai: giáo viên không chỉ “giám sát”, mà vẫn là người định hướng. Đáp án: C
Câu 4 [1073002]: Vì sao tác giả cho rằng ChatGPT “đi đúng với bản chất của giáo dục hiện đại”, và điều này có ý nghĩa như thế nào với người học?
A, Vì ChatGPT cung cấp kiến thức nhanh chóng, giúp người học tiết kiệm thời gian học tập đồng thời nâng cao năng lực trên nhiều lĩnh vực khác nhau
B, Vì ChatGPT khuyến khích người học phát huy vai trò chủ động, tự đặt câu hỏi, thể hiện nhu cầu học cá thể hóa.
C, Vì ChatGPT có thể thay thế vai trò của giáo viên trong giảng dạy tri thức hiện đại, đồng thời phát huy được vai trò chủ động của học sinh
D, Vì ChatGPT có thể giải quyết mọi câu hỏi khuyến khích người học phát huy vai trò chủ động, tự đặt câu hỏi mở rộng kiến thức trên nhiều lĩnh vực khác nhau.
📌 Đoạn (1) có hai luận điểm quan trọng:
• “Giúp học sinh dám hỏi” (thể hiện sự chủ động).
• “Học tập theo hướng cá thể hóa” (học phù hợp năng lực, nhu cầu cá nhân).
🔎 Giải thích: Đây là hai trụ cột của giáo dục hiện đại: chủ động – tự học – sáng tạo, được thúc đẩy nhờ công cụ hỗ trợ như ChatGPT. Suy ra: việc ứng dụng ChatGPT không nhằm thay thế giáo viên, mà giúp người học tự do phát triển khả năng của mình.
Suy luận:
• Giáo dục hiện đại = chủ động + tự học + cá thể hóa → ChatGPT đáp ứng được.
• A sai: văn bản không nói “tiết kiệm thời gian học tập để nâng cao năng lực trên nhiều lĩnh vực”.
• C sai: ChatGPT không “thay thế” giáo viên.
• D sai: ChatGPT không “giải quyết mọi câu hỏi trên nhiều lĩnh vực”, chỉ hỗ trợ quá trình học Đáp án: B
• “Giúp học sinh dám hỏi” (thể hiện sự chủ động).
• “Học tập theo hướng cá thể hóa” (học phù hợp năng lực, nhu cầu cá nhân).
🔎 Giải thích: Đây là hai trụ cột của giáo dục hiện đại: chủ động – tự học – sáng tạo, được thúc đẩy nhờ công cụ hỗ trợ như ChatGPT. Suy ra: việc ứng dụng ChatGPT không nhằm thay thế giáo viên, mà giúp người học tự do phát triển khả năng của mình.
Suy luận:
• Giáo dục hiện đại = chủ động + tự học + cá thể hóa → ChatGPT đáp ứng được.
• A sai: văn bản không nói “tiết kiệm thời gian học tập để nâng cao năng lực trên nhiều lĩnh vực”.
• C sai: ChatGPT không “thay thế” giáo viên.
• D sai: ChatGPT không “giải quyết mọi câu hỏi trên nhiều lĩnh vực”, chỉ hỗ trợ quá trình học Đáp án: B
Câu 5 [1073003]: Dù không nêu trực tiếp, nhưng từ nội dung văn bản, có thể suy ra điều gì về vai trò của kỹ năng số trong giáo dục hiện đại?
A, Là yếu tố hỗ trợ cho giáo viên và học sinh sử dụng ChatGPT an toàn, hiệu quả.
B, Là kỹ năng ưu tiên sau khi học sinh đã nắm chắc kiến thức chuyên môn
C, Là kỹ năng cần thiết đối với giáo viên, học sinh trong thời đại mới và đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
D, Là kỹ năng nên được đào tạo tại các môi trường học đường khác nhau để mở rộng tri thức.
📌 Câu chốt đoạn (1): “Việc khuyến khích sử dụng ChatGPT một cách có trách nhiệm cũng như việc hình thành năng lực số… là cách để giáo viên, học sinh phát triển bản thân…”
🔎 Giải thích suy luận: Văn bản không định nghĩa trực tiếp “kỹ năng số”, nhưng thông qua ngữ cảnh, có thể hiểu đó là:
• Khả năng sử dụng công cụ số (như ChatGPT).
• Biết khai thác thông tin hiệu quả.
• Đảm bảo an toàn, đạo đức số.
Do đó, kỹ năng số là nền tảng cần thiết để tận dụng AI, tránh lệ thuộc hay vi phạm đạo đức trong học tập.
Suy luận:
• Kỹ năng số = nền tảng để sử dụng công cụ (ChatGPT) an toàn, có trách nhiệm.
• B sai: không phải “ưu tiên sau khi nắm kiến thức chuyên môn”.
• C sai: không chỉ dành cho lĩnh vực CNTT mà cho tất cả học sinh, giáo viên.
• D sai: văn bản không nhấn mạnh “cần đào tạo ở mọi môi trường học đường”, mà trọng tâm là dùng ChatGPT hiệu quả. Đáp án: A
🔎 Giải thích suy luận: Văn bản không định nghĩa trực tiếp “kỹ năng số”, nhưng thông qua ngữ cảnh, có thể hiểu đó là:
• Khả năng sử dụng công cụ số (như ChatGPT).
• Biết khai thác thông tin hiệu quả.
• Đảm bảo an toàn, đạo đức số.
Do đó, kỹ năng số là nền tảng cần thiết để tận dụng AI, tránh lệ thuộc hay vi phạm đạo đức trong học tập.
Suy luận:
• Kỹ năng số = nền tảng để sử dụng công cụ (ChatGPT) an toàn, có trách nhiệm.
• B sai: không phải “ưu tiên sau khi nắm kiến thức chuyên môn”.
• C sai: không chỉ dành cho lĩnh vực CNTT mà cho tất cả học sinh, giáo viên.
• D sai: văn bản không nhấn mạnh “cần đào tạo ở mọi môi trường học đường”, mà trọng tâm là dùng ChatGPT hiệu quả. Đáp án: A
I.2. Đọc văn bản 2 và trả lời các câu hỏi từ 6 đến 10.
Việt Nam – “kho báu” dự trữ sinh quyển thế giới
Với 11 khu dự trữ sinh quyển thế giới, Việt Nam trở thành quốc gia có số lượng khu dự trữ sinh quyển thế giới đứng thứ hai Đông Nam Á. Đây là những khu vực có giá trị bảo tồn đa dạng sinh học cao, có tiềm năng trở thành các mô hình phát triển bền vững. 20 năm gìn giữ “tương lai xanh”
Ngày 21/1/2000, rừng ngập mặn Cần Giờ đã được UNESCO công nhận là khu dự trữ sinh quyển đầu tiên của Việt Nam (nằm trong mạng lưới các khu dự trữ sinh quyển của thế giới). Khu dự trữ sinh quyển Cần Giờ là một quần thể gồm các loài động, thực vật rừng và thủy sinh, được hình thành trên vùng châu thổ rộng lớn của các sông Đồng Nai, Sài Gòn, Vàm Cỏ Đông, ...
Gần một năm sau, ngày 10/11/2001, Khu dự trữ sinh quyển Đồng Nai tiếp tục được UNESCO công nhận là khu dự trữ sinh quyển thế giới. Nơi đây được xem như “lá phổi xanh” của miền Ðông Nam Bộ với giá trị đa dạng sinh học cao, có rừng mưa ẩm nhiệt đới cuối cùng còn sót lại ở miền Nam và rất nhiều loài động, thực vật quý hiếm. Từ năm 2002 đến nay, Việt Nam tiếp tục có thêm 9 khu dự trữ sinh quyển được UNESCO công nhận là khu dự trữ sinh quyển thế giới.
Có những khu dự trữ sinh quyển sau khi được ghi danh đã đạt tốc độ phát triển nhanh. Điển hình như Khu dự trữ sinh quyển Cát Bà (thành phố Hải Phòng), 16 năm qua đã liên tục bứt phá đạt nhiều dấu mốc mới trong phát triển kinh tế - xã hội. Không chỉ dự trữ sinh quyển cho nhân loại, đây còn được xem là khu vực dự trữ nguồn sống, dự trữ cả tương lai sinh tồn và sự phát triển cho quốc gia sở hữu nó. Hay khu vực Núi Chúa (Ninh Thuận) - với hệ thực vật Núi Chúa rất đặc trưng (đá sa thạch già, cây bụi gai rất nhiều để tiết chế mất nước), Núi Chúa là mẫu chuẩn duy nhất về hệ sinh thái rừng khô hạn đặc trưng và độc đáo của Việt Nam cũng như Đông Nam Á - là một trong 200 vùng sinh thái quan trọng toàn cầu được lựa chọn là vùng ưu tiên bảo tồn cao nhất trong tất cả các kiểu sinh cảnh chính trên Trái Đất.
“Chiến lược xanh” trong phát triển kinh tế - xã hội bền vững
Để phát huy giá trị các khu dự trữ sinh quyển, điều cần thiết là phải nâng cao nhận thức về vai trò quan trọng của các khu dự trữ sinh quyển đối với việc bảo vệ tài nguyên đa dạng sinh học. Thứ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường Võ Tấn Nhân cho biết Bộ đã phối hợp với Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) thực hiện dự án “Lồng ghép quản lý tài nguyên thiên nhiên và các mục tiêu về bảo tồn đa dạng sinh học vào quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội và quản lý các khu dự trữ sinh quyển ở Việt Nam” nhằm hướng đến mục tiêu thúc đẩy việc quản lí tổng hợp, bảo vệ và phát triển bền vững các khu dự trữ sinh quyển.
Công tác bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển mạng lưới khu dự trữ sinh quyển thế giới đã và đang huy động được sự tham gia của nhiều bộ, ngành, đặc biệt là các địa phương sở hữu khu dự trữ sinh quyển thế giới, các tổ chức bảo tồn trong nước và quốc tế; từ đó, có nhiều đóng góp vào việc bảo tồn các hệ sinh thái tự nhiên, các loài hoang dã nguy cấp, quý hiếm, bảo vệ đa dạng sinh học của Việt Nam và thế giới.
(Theo Hùng Võ, đăng trên Báo điện tử của Thông tấn xã Việt Nam, VietnamPlus,
https://special.vietnamplus.vn/2021/12/29/kho-bau-sinh-quyen-vn/, 29/12/2021)
Câu 6 [1073004]: Theo văn bản, vì sao khu dự trữ sinh quyển được xem là “dự trữ cả tương lai sinh tồn và sự phát triển của quốc gia sở hữu nó”?
A, Vì đây là những khu vực chưa bị con người khai thác, giữ được nét nguyên sơ góp phần đóng góp cho quốc gia.
B, Vì chúng có giá trị bảo tồn sinh học, tài nguyên và đóng góp vào phát triển kinh tế – xã hội.
C, Vì được UNESCO công nhận nên có tiềm năng trở thành điểm du lịch hấp dẫn, đóng góp vào phát triển kinh tế – xã hội
D, Vì đây là khu vực khép kín, dễ quản lý và không bị tác động từ môi trường bên ngoài, giữ được nét nguyên sơ góp phần phát triển kinh tế – xã hội
🔎 Thông tin trích dẫn: Đoạn 3: “Không chỉ dự trữ sinh quyển cho nhân loại, đây còn được xem là khu vực dự trữ nguồn sống, dự trữ cả tương lai sinh tồn và sự phát triển cho quốc gia sở hữu nó.”
📌 Giải thích: Tác giả muốn nhấn mạnh giá trị bền vững của các khu sinh quyển về sinh thái – kinh tế – xã hội, không chỉ là nơi bảo tồn mà còn góp phần vào phát triển tương lai.
Suy luận:
• Văn bản nhấn mạnh khu sinh quyển là nguồn sống, gắn cả bảo tồn sinh học và phát triển kinh tế – xã hội.
• A sai: không nói “chưa bị khai thác, nguyên sơ”.
• C sai: UNESCO công nhận không chỉ để phát triển du lịch.
• D sai: không phải khu vực “khép kín, không bị tác động”. Đáp án: B
📌 Giải thích: Tác giả muốn nhấn mạnh giá trị bền vững của các khu sinh quyển về sinh thái – kinh tế – xã hội, không chỉ là nơi bảo tồn mà còn góp phần vào phát triển tương lai.
Suy luận:
• Văn bản nhấn mạnh khu sinh quyển là nguồn sống, gắn cả bảo tồn sinh học và phát triển kinh tế – xã hội.
• A sai: không nói “chưa bị khai thác, nguyên sơ”.
• C sai: UNESCO công nhận không chỉ để phát triển du lịch.
• D sai: không phải khu vực “khép kín, không bị tác động”. Đáp án: B
Câu 7 [1073005]: Quan điểm phát triển được thể hiện qua việc lồng ghép “quản lý tài nguyên” và “bảo tồn sinh học” vào quy hoạch kinh tế – xã hội thể hiện điều gì?
A, Phát triển kinh tế không nên tách biệt với các vùng bảo tồn giúp tăng lợi ích chung.
B, Bảo tồn thiên nhiên cần ưu tiên hơn các kế hoạch phát triển công nghiệp nặng.
C, Phát triển và bảo tồn cần được thực hiện song song, tương hỗ trong một chiến lược tích hợp.
D, Phát triển bền vững là mục tiêu, cần có sự kết hợp đa dạng giữa các vấn đề như bảo tồn và phát triển phải tương hỗ với nhau.
📌 Đoạn 4: “... hướng đến mục tiêu thúc đẩy việc quản lí tổng hợp, bảo vệ và phát triển bền vững các khu dự trữ sinh quyển.”
🔎 Suy luận: Dự án UNDP thể hiện tư duy tích hợp: không đặt bảo tồn và phát triển kinh tế trong mâu thuẫn, mà lồng ghép để tương hỗ, vì sự phát triển dài hạn và bền vững.
Suy luận:
• Đây là tư duy tích hợp: bảo tồn và phát triển song song, không tách biệt.
• A sai: chỉ nói “không tách biệt”, chưa đủ ý tương hỗ.
• B sai: không hạ thấp công nghiệp để ưu tiên thiên nhiên.
• D sai: gần đúng, nhưng “đa dạng” chỉ là cách nói chung, chưa chính xác bằng “chiến lược tích hợp” (C). Đáp án: C
🔎 Suy luận: Dự án UNDP thể hiện tư duy tích hợp: không đặt bảo tồn và phát triển kinh tế trong mâu thuẫn, mà lồng ghép để tương hỗ, vì sự phát triển dài hạn và bền vững.
Suy luận:
• Đây là tư duy tích hợp: bảo tồn và phát triển song song, không tách biệt.
• A sai: chỉ nói “không tách biệt”, chưa đủ ý tương hỗ.
• B sai: không hạ thấp công nghiệp để ưu tiên thiên nhiên.
• D sai: gần đúng, nhưng “đa dạng” chỉ là cách nói chung, chưa chính xác bằng “chiến lược tích hợp” (C). Đáp án: C
Câu 8 [1073006]: Cát Bà và Núi Chúa được đưa ra trong văn bản với mục đích gì?
A, Để chứng minh rằng khu sinh quyển nào cũng có giá trị kinh tế như nhau.
B, Để minh họa hai hướng phát triển khác nhau: một về kinh tế, một về sinh thái học đặc thù.
C, Để tận dụng hiệu quả tài nguyên sinh học, phát triển kinh tế – xã hội bền vững
D, Để tận dụng hiệu quả tài nguyên sinh học, phát triển kinh tế – xã hội bền vững
📌 Đoạn 3:
• Cát Bà: “phát triển kinh tế – xã hội”, “bứt phá đạt nhiều dấu mốc”.
• Núi Chúa: “mẫu chuẩn duy nhất về hệ sinh thái rừng khô hạn đặc trưng”, “vùng ưu tiên bảo tồn”.
🔎 Suy luận: Tác giả chọn 2 trường hợp điển hình, mỗi trường hợp tiêu biểu cho 1 giá trị cốt lõi: phát triển kinh tế (Cát Bà) và bảo tồn sinh thái (Núi Chúa).
Suy luận:
• Cát Bà là ví dụ phát triển kinh tế – xã hội.
• Núi Chúa là ví dụ giá trị bảo tồn sinh thái.
• A sai: không phải “giá trị kinh tế như nhau”.
• C sai: văn bản không gộp chung một hướng.
• D sai: hai nơi này đã là khu sinh quyển, không phải “có tiềm năng trong tương lai”. Đáp án: B
• Cát Bà: “phát triển kinh tế – xã hội”, “bứt phá đạt nhiều dấu mốc”.
• Núi Chúa: “mẫu chuẩn duy nhất về hệ sinh thái rừng khô hạn đặc trưng”, “vùng ưu tiên bảo tồn”.
🔎 Suy luận: Tác giả chọn 2 trường hợp điển hình, mỗi trường hợp tiêu biểu cho 1 giá trị cốt lõi: phát triển kinh tế (Cát Bà) và bảo tồn sinh thái (Núi Chúa).
Suy luận:
• Cát Bà là ví dụ phát triển kinh tế – xã hội.
• Núi Chúa là ví dụ giá trị bảo tồn sinh thái.
• A sai: không phải “giá trị kinh tế như nhau”.
• C sai: văn bản không gộp chung một hướng.
• D sai: hai nơi này đã là khu sinh quyển, không phải “có tiềm năng trong tương lai”. Đáp án: B
Câu 9 [1073007]: Việc thực hiện dự án “Lồng ghép quản lý tài nguyên thiên nhiên và các mục tiêu về bảo tồn đa dạng sinh học vào quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội và quản lý các khu dự trữ sinh quyển ở Việt Nam” nhằm phục vụ mục tiêu gì đã được nhấn mạnh ở phần trước văn bản?
A, Nâng cao năng suất khai thác rừng đặc dụng và phát triển bền vững
B, Tối ưu hóa tiềm năng đất đai cho đô thị hóa.
C, Hướng tới phát triển bền vững dựa trên nền tảng bảo tồn sinh học.
D, Chuyển đổi nghề nghiệp cho người dân vùng đệm khu sinh quyển.
📌 Đoạn 4: “… hướng đến mục tiêu thúc đẩy việc quản lí tổng hợp, bảo vệ và phát triển bền vững…”
📌 Liên kết với đoạn 1–2: Tác giả giới thiệu vai trò và giá trị của khu dự trữ sinh quyển, nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển bền vững, nên việc lồng ghép là để đạt được sự phát triển không đánh đổi sinh thái.
🔎 Suy luận: Không có từ "bền vững" ở đề bài, nhưng người đọc cần suy ra từ ngữ cảnh và cách dùng khái niệm trong văn bản.
Suy luận:
• Ý chính: phát triển bền vững dựa trên bảo tồn sinh học.
• A sai: không nói “nâng cao năng suất khai thác rừng”.
• B sai: không phải tối ưu hóa đất cho đô thị.
• D sai: không phải mục tiêu chuyển nghề, mà hướng tới chiến lược tổng thể. Đáp án: C
📌 Liên kết với đoạn 1–2: Tác giả giới thiệu vai trò và giá trị của khu dự trữ sinh quyển, nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển bền vững, nên việc lồng ghép là để đạt được sự phát triển không đánh đổi sinh thái.
🔎 Suy luận: Không có từ "bền vững" ở đề bài, nhưng người đọc cần suy ra từ ngữ cảnh và cách dùng khái niệm trong văn bản.
Suy luận:
• Ý chính: phát triển bền vững dựa trên bảo tồn sinh học.
• A sai: không nói “nâng cao năng suất khai thác rừng”.
• B sai: không phải tối ưu hóa đất cho đô thị.
• D sai: không phải mục tiêu chuyển nghề, mà hướng tới chiến lược tổng thể. Đáp án: C
Câu 10 [1073008]: Dựa vào các mô tả về Cần Giờ, Đồng Nai, Cát Bà, Núi Chúa… điểm chung nổi bật nhất của các khu sinh quyển được UNESCO công nhận là gì?
A, Là những khu rừng nguyên sinh lớn nằm ven biển hoặc sát đô thị, đóng vai trò quan trọng trong cân bằng sinh học vùng miền.
B, Là những vùng có hệ sinh thái độc đáo và đóng vai trò quan trọng trong cân bằng sinh học vùng miền.
C, Là những vùng đất hoang được phục hồi sinh thái thành công nhờ bàn tay con người.
D, Là các khu vực ít dân cư, dễ dàng triển khai dự án phát triển bền vững, đồng thời có hệ sinh thái độc đáo.
📌 Từ các mô tả trong đoạn 2–3:
• Cần Giờ: rừng ngập mặn.
• Đồng Nai: rừng mưa ẩm nhiệt đới cuối cùng ở miền Nam.
• Núi Chúa: hệ sinh thái rừng khô hạn độc đáo Đông Nam Á.
• Cát Bà: sinh quyển kết hợp phát triển.
🔎 Suy luận: Tất cả các khu đều được mô tả là “độc đáo – đặc trưng – quý hiếm”, có vai trò điều hòa sinh thái, đa dạng sinh học, vì thế UNESCO mới công nhận.
Suy luận:
• Điểm chung: “có hệ sinh thái đặc trưng, độc đáo, đóng vai trò quan trọng trong cân bằng sinh học”.
• A sai: không phải tất cả đều là “rừng nguyên sinh ven biển”.
• C sai: không phải “đất hoang được phục hồi”.
• D sai: không nhấn mạnh “ít dân cư, dễ triển khai dự án”. Đáp án: B
• Cần Giờ: rừng ngập mặn.
• Đồng Nai: rừng mưa ẩm nhiệt đới cuối cùng ở miền Nam.
• Núi Chúa: hệ sinh thái rừng khô hạn độc đáo Đông Nam Á.
• Cát Bà: sinh quyển kết hợp phát triển.
🔎 Suy luận: Tất cả các khu đều được mô tả là “độc đáo – đặc trưng – quý hiếm”, có vai trò điều hòa sinh thái, đa dạng sinh học, vì thế UNESCO mới công nhận.
Suy luận:
• Điểm chung: “có hệ sinh thái đặc trưng, độc đáo, đóng vai trò quan trọng trong cân bằng sinh học”.
• A sai: không phải tất cả đều là “rừng nguyên sinh ven biển”.
• C sai: không phải “đất hoang được phục hồi”.
• D sai: không nhấn mạnh “ít dân cư, dễ triển khai dự án”. Đáp án: B
Phần II (2 điểm). Viết đoạn văn nghị luận xã hội.
Câu 11 [1073009]: Herbert Bayard Swope từng chia sẻ: “Tôi không thể đưa cho bạn một công thức chắc chắn cho thành công, nhưng tôi có thể đưa cho bạn một công thức cho sự thất bại: cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người mọi lúc.” Hãy viết đoạn văn 200 chữ trình bày suy nghĩ của anh/chị về lối sống “cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người” của một số bộ phận người trẻ hiện nay.
DÀN Ý CHI TIẾT
1. Mở đoạn: Giới thiệu vấn đề nghị luận
Nhà báo Hoa Kỳ Herbert Bayard Swope đã từng nói: “Tôi không thể đưa cho bạn một công thức chắc chắn cho thành công, nhưng tôi có thể đưa cho bạn một công thức cho sự thất bại: cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người mọi lúc.”
Câu nói là lời cảnh tỉnh mỗi chúng ta về việc cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người không phải là tử tế, mà là đánh mất chính mình, đánh mất bản sắc cá nhân.
2. Thân đoạn
2.1. Giải thích
“Làm hài lòng tất cả mọi người” là lối sống luôn cố gắng chiều theo mong muốn, kỳ vọng của người khác, kể cả khi điều đó đi ngược với nhu cầu, giá trị hay mục tiêu cá nhân. Sự chiều lòng vô giới hạn chỉ dẫn đến thất bại, vì con người không thể sống dựa trên ánh nhìn và cảm xúc và định hướng của người khác.
2.2. Bàn luận sâu sắc về vấn đề
∎ Ngày nay, xã hội ngày càng thay đổi, cuộc sống ngày càng trở nên áp lực với những kì vọng của những người thân, bạn bè và xã hội, con người dễ đánh mất chính mình và sống theo kỳ vọng, mong muốn của người khác. Nhưng đó là cách khiến chúng ta dễ dàng thất bại nhất.
∎Cố gắng làm vừa lòng tất cả khiến người trẻ đánh mất bản sắc, không dám sống thật với chính mình, đánh mất chất riêng, sự khác biệt của bản thân. Khi sống theo kỳ vọng của người khác, ta dần trở thành bản sao nhạt nhòa, thiếu chính kiến.
∎ Sống theo yêu cầu, làm hài lòng mọi người chúng ta gần như triệt tiêu khả năng sáng tạo, không rèn được tư duy độc lập và thậm chí bị cuốn theo “tâm lí đám đông” chẳng thiết lập được bản đồ riêng cho cuộc đời của mình
∎ Việc cố gắng làm hài lòng mọi người tạo ra áp lực tâm lý và mệt mỏi cảm xúc, khiến con người chúng ta không hạnh phúc, đời sống tinh thần kiệt quệ, bế tắc và áp lực. Con người sẽ luôn lo lắng mình đủ tốt chưa, liệu người khác sẽ nghĩ gì về mình.
∎ Trong cuộc sống không ai có thể làm hài lòng tất cả mọi người. Mỗi người có tiêu chuẩn khác nhau; cố gắng đáp ứng tất cả chỉ kéo ta vào vòng xoáy so sánh, tự ti và mệt mỏi về cả tinh thần và thể chất.
∎ Thực tế nếu cứ cố gắng làm hài lòng người khác, mỗi chúng ta sẽ rất khó có thể đạt được thành công trong cuộc sống.
2.3. Dẫn chứng cụ thể
• Steve Jobs từng nói rằng: “Sự đổi mới phân biệt người lãnh đạo với kẻ đi theo.” Ông chọn đi theo con đường riêng và tạo ra những sản phẩm cách mạng cho nhân loại.
• Ca sĩ Mỹ Taylor Swift từng trải qua thời gian suy sụp vì cố gắng trở thành hình mẫu “hoàn hảo” trong mắt công chúng. Chỉ khi ngừng cố gắng làm vừa lòng mọi người, cô mới tìm được phong cách âm nhạc và giá trị đích thực.
2.4. Phản đề – Mở rộng vấn đề
Từ chối làm hài lòng tất cả không có nghĩa là sống ích kỷ, mặc kệ cảm xúc của người khác. Điều quan trọng là biết cân bằng giữa tử tế và tự tôn, lắng nghe người khác nhưng không đánh mất chính mình.
2.5. Bài học nhận thức và hành động
Mỗi người trẻ cần học cách: Sống đúng với giá trị và mục tiêu của bản thân. Biết nói “không” với những kỳ vọng gây áp lực hoặc tiêu cực mà mình không muốn theo đuổi. Đặc biệt phải tôn trọng sự khác biệt, bản sắc riêng của chính mình và không tìm sự công nhận từ đám đông. Hãy sống thật tử tế, đối đãi tốt với mọi người nhưng đừng hy sinh bản sắc để làm hài lòng tất cả, bởi điều đó là con đường ngắn nhất dẫn tới thất bại trong cuộc sống.
3. Kết đoạn: Khẳng định và nâng cao
Quan điểm của Herbert Bayard Swope nhắc nhở chúng ta rằng: thành công không đến từ việc được tất cả yêu mến, mà từ việc dám sống thật với chính mình. Chỉ khi ngừng làm vừa lòng mọi người, ta mới bắt đầu sống cuộc đời của chính mình tự do, mạnh mẽ và trọn vẹn.
Đoạn văn tham khảo:
Tác giả Herbert Bayard Swope từng nói "Tôi không thể đưa cho bạn một công thức chắc chắn cho thành công, nhưng tôi có thể đưa cho bạn một công thức cho sự thất bại: cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người mọi lúc." Đó không chỉ là một lời nhận xét sắc sảo mà còn là một lời cảnh tỉnh sâu sắc đối với nhiều người trẻ hôm nay, những người đang vô thức sống trong nỗi ám ảnh phải được yêu mến, được công nhận và được vừa lòng tất cả. Thực chất, "làm hài lòng tất cả mọi người" là lối sống luôn cố gắng chiều theo mong muốn, kì vọng, cảm xúc của người khác, kể cả khi điều đó đi ngược lại nhu cầu, giá trị hay mục tiêu của chính mình. Sự chiều lòng vô giới hạn ấy không phải là biểu hiện của bản lĩnh hay tử tế, mà là dấu hiệu của một cái tôi thiếu vững vàng, luôn sống dựa trên ánh nhìn và phán xét từ bên ngoài. Trong đời sống hiện đại, khi xã hội vận động nhanh, áp lực từ gia đình, bạn bè và đặc biệt là mạng xã hội ngày càng lớn, con người rất dễ rơi vào trạng thái sống theo sự mong đợi của người khác mà quên mất tiếng nói bên trong của chính mình. Nhưng chính sự chạy theo ấy lại là con đường ngắn nhất dẫn tới thất bại về bản sắc và ý nghĩa sống, bởi đó là "công thức của thất bại". Trước hết, lối sống ấy làm con người đánh mất bản sắc cá nhân. Khi luôn điều chỉnh bản thân để vừa lòng người khác, ta dần đánh mất cái riêng, cái khác biệt vốn là nền tảng làm nên giá trị của mỗi con người. Ralph Waldo Emerson từng nói "Trở thành chính mình trong một thế giới luôn cố biến bạn thành người khác là thành tựu lớn nhất", và quả thật, sống đúng với bản thân không chỉ là một lựa chọn mà còn là một bản lĩnh. Một người không có chính kiến sẽ giống như chiếc lá trôi trên dòng nước, gió thổi về đâu thì đi về đó, không có hướng đi riêng cho cuộc đời mình. Không dừng lại ở đó, việc cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người còn triệt tiêu khả năng sáng tạo và tư duy độc lập. Khi bị chi phối bởi tâm lí đám đông, con người không còn dám nghĩ khác, làm khác, mà chỉ lặp lại những khuôn mẫu an toàn để được chấp nhận. Steve Jobs từng nhắc nhở "Đừng để tiếng ồn của ý kiến người khác lấn át tiếng nói bên trong bạn", bởi chính tiếng nói nội tại mới là cội nguồn của sáng tạo, của lựa chọn riêng và của giá trị đích thực. Khi đánh mất tiếng nói ấy, con người cũng đánh mất cơ hội tạo nên dấu ấn riêng trong cuộc đời. Ở phương diện tâm lí, lối sống luôn cố làm vừa lòng người khác còn tạo ra một gánh nặng âm thầm nhưng dai dẳng. Con người sẽ luôn sống trong nỗi lo mình đã đủ tốt chưa, người khác nghĩ gì về mình, mình có đang khiến ai đó thất vọng không, và từ đó rơi vào trạng thái căng thẳng, mệt mỏi, thậm chí kiệt quệ cảm xúc. Một cái tôi luôn phụ thuộc vào lời khen chê bên ngoài sẽ không bao giờ có được sự bình yên thật sự. Hơn nữa, trong thực tế, không ai có thể làm hài lòng tất cả mọi người, bởi mỗi người có một tiêu chuẩn, một góc nhìn, một mong đợi khác nhau. Cố gắng đáp ứng tất cả chỉ khiến con người rơi vào vòng xoáy so sánh, tự ti và mệt mỏi. Một chiếc áo không thể vừa vặn với mọi dáng người, một chiếc chìa khóa không thể mở mọi cánh cửa, cũng như một con người không thể đáp ứng mọi mong đợi khác nhau của cuộc đời. Càng cố gắng vừa lòng tất cả, ta càng tự đẩy mình vào trạng thái giằng xé giữa những tiêu chuẩn trái ngược. Ông cha ta từng nói "Nhân vô thập toàn", lời nhắc nhở ấy khiến ta hiểu rằng bản thân mỗi con người vốn đã không hoàn hảo, vậy thì việc đòi hỏi mình phải luôn hoàn hảo trong mắt tất cả càng là điều phi thực tế. Dẫu vậy, từ chối lối sống làm hài lòng tất cả không có nghĩa là trở nên ích kỉ hay lạnh lùng trước cảm xúc của người khác. Sống đúng với bản thân không phải là quay lưng với thế giới, mà là lựa chọn một cách sống có ý thức, biết yêu thương nhưng không đánh mất mình. Dalai Lama từng nói "Hãy tử tế bất cứ khi nào có thể. Và điều đó luôn có thể", câu nói ấy khẳng định sự tử tế là một giá trị cần thiết, nhưng tử tế không có nghĩa là hi sinh bản thân một cách mù quáng. Con người trưởng thành là người biết dung hòa giữa tử tế và tự tôn. Tử tế để biết lắng nghe, thấu hiểu, tôn trọng người khác, còn tự tôn để giữ vững giá trị, chính kiến và ranh giới của chính mình. Nếu chỉ biết làm vừa lòng người khác mà không biết bảo vệ bản thân, đó không phải là tử tế, mà là đánh mất bản lĩnh. Người trẻ cần học cách nói "không" với những kì vọng không phù hợp, với những áp lực khiến mình đánh mất chính mình. Biết từ chối không phải là ích kỉ, mà là biểu hiện của sự tự nhận thức và lòng tự trọng. Đồng thời, cần tôn trọng sự khác biệt và bản sắc riêng của chính mình, bởi mỗi con người là một cá thể độc đáo, không ai có thể sống thay ai, cũng không ai có thể trở thành bản sao hoàn hảo của người khác. Oscar Wilde từng nhấn mạnh "Hãy là chính mình, vì những người khác đã có người làm rồi", câu nói tưởng như hóm hỉnh ấy lại chứa đựng một chân lí rất sâu sắc về giá trị cá nhân. Người trẻ vẫn cần giữ sự tử tế, biết quan tâm và đối đãi chân thành với mọi người xung quanh, nhưng sự tử tế ấy phải xuất phát từ sự tự nguyện và chân thành, chứ không phải từ sự hi sinh bản sắc để đổi lấy sự công nhận. Có thể nói, quan điểm của Herbert Bayard Swope nhắc nhở chúng ta rằng thành công không đến từ việc được tất cả yêu mến, mà từ việc dám sống thật với chính mình. Chỉ khi ngừng làm vừa lòng mọi người, ta mới thật sự bắt đầu sống cuộc đời của chính mình một cách tự do, mạnh mẽ và trọn vẹn.
Phần III (5 điểm). Viết bài nghị luận văn học.
Câu 12 [1073010]: Hãy viết bài văn (khoảng 600 chữ) phân tích bài thơ sau:
(1) Đó là mùa của những tiếng chim reo
Trời xanh biếc, nắng tràn lên khắp ngả
Đất thành cây, mật trào lên vị quả
Bước chân người bỗng mở những đường đi
(2) Đó là mùa không thể giấu che
Cả vạn vật đều phơi trần dưới nắng
Biển xanh thẳm, cánh buồm lồng lộng trắng
Từ những miền cay đắng hóa thành thơ.
(3) Đó là mùa của những ước mơ
Những dục vọng muôn đời không kể xiết
Gió bão hòa, mưa thành sông thành bể
Một thoáng nhìn có thể hóa tình yêu
(4) Đó là mùa của những buổi chiều
Cánh diều giấy nghiêng vòm trời cao vút
Tiếng dế thức suốt đêm dài oi bức
Tiếng cuốc dồn thúc giục nắng đang trưa
(5) Mùa hạ của tôi, mùa hạ đã đi chưa
Ôi tuổi trẻ bao khát khao còn, hết
Mà mặt đất màu xanh là vẫn biển
Quả ngọt ngào thắm thiết vẫn màu hoa.
(1) Đó là mùa của những tiếng chim reo
Trời xanh biếc, nắng tràn lên khắp ngả
Đất thành cây, mật trào lên vị quả
Bước chân người bỗng mở những đường đi
(2) Đó là mùa không thể giấu che
Cả vạn vật đều phơi trần dưới nắng
Biển xanh thẳm, cánh buồm lồng lộng trắng
Từ những miền cay đắng hóa thành thơ.
(3) Đó là mùa của những ước mơ
Những dục vọng muôn đời không kể xiết
Gió bão hòa, mưa thành sông thành bể
Một thoáng nhìn có thể hóa tình yêu
(4) Đó là mùa của những buổi chiều
Cánh diều giấy nghiêng vòm trời cao vút
Tiếng dế thức suốt đêm dài oi bức
Tiếng cuốc dồn thúc giục nắng đang trưa
(5) Mùa hạ của tôi, mùa hạ đã đi chưa
Ôi tuổi trẻ bao khát khao còn, hết
Mà mặt đất màu xanh là vẫn biển
Quả ngọt ngào thắm thiết vẫn màu hoa.
(Mùa hạ, Thơ Xuân Quỳnh, Xuân Quỳnh, NXB Văn học, 2016, tr. 34)
DÀN Ý CHI TIẾT
I. MỞ BÀIGiới thiệu tác giả:
Xuân Quỳnh là một trong những tiếng thơ nữ tiêu biểu nhất của văn học Việt Nam hiện đại, mang giọng điệu chân thành, giàu cảm xúc, luôn hướng đến những rung động đời thường và khát khao hạnh phúc.
Giới thiệu bài thơ Mùa hạ: Bài thơ nằm trong mạch cảm hứng về thời gian, tuổi trẻ và cái đẹp của thiên nhiên, cuộc sống. Mùa hạ vừa là mùa của đất trời, vừa là mùa của tâm hồn, nơi Xuân Quỳnh gửi gắm những cảm xúc đầy sinh lực, trẻ trung và cả nỗi bâng khuâng về sự trôi chảy của thời gian.
Dẫn vào vấn đề: Qua năm khổ thơ, Xuân Quỳnh đã dựng lên một bức tranh mùa hạ rực rỡ sắc màu, đầy âm thanh và nhịp sống, đồng thời gợi suy tư về tuổi trẻ và khát vọng sống mãnh liệt.
II. THÂN BÀI
1. Giới thiệu tác giả – tác phẩm – hoàn cảnh ra đời
Xuân Quỳnh là một trong những gương mặt tiêu biểu của thơ ca hiện đại Việt Nam, với giọng thơ mang đậm chất trữ tình, chân thành và giàu cảm xúc nữ tính. Thơ bà không cầu kì về ngôn từ mà thiên về sự giản dị, tự nhiên, nhưng lại có sức lay động sâu xa bởi những rung động tinh tế của một tâm hồn nhạy cảm, luôn khao khát yêu thương và hạnh phúc. Bằng việc sử dụng những hình ảnh quen thuộc của đời sống, Xuân Quỳnh đã diễn tả những cảm xúc rất đời thường mà vẫn giàu ý nghĩa, kết hợp hài hòa giữa cảm xúc dạt dào và chiều sâu suy tư về tình yêu, thời gian và số phận con người. Chính vì vậy, thơ bà không chỉ là những bản tình ca ngọt ngào mà còn ẩn chứa những nỗi lo âu, trăn trở về sự mong manh của hạnh phúc, tạo nên một giọng điệu vừa dịu dàng vừa sâu sắc, rất riêng trong thơ ca Việt Nam.
Bài thơ Mùa hạ in trong tập Thơ Xuân Quỳnh (2016) là một trong những sáng tác tiêu biểu thể hiện rõ phong cách ấy. Bài thơ vẫn mang đậm dấu ấn của mùa hạ miền Bắc với nắng vàng, biển xanh, gió và những âm thanh quen thuộc của thiên nhiên, tạo nên một không gian tràn đầy sức sống. Qua hình tượng mùa hạ, Xuân Quỳnh không chỉ tái hiện vẻ đẹp rực rỡ của thiên nhiên mà còn gửi gắm những cảm xúc lãng mạn, mãnh liệt và suy tư về tuổi trẻ, khát vọng sống, làm cho bài thơ vừa tươi sáng vừa thấm đẫm chiều sâu cảm xúc.
2. Phân tích nội dung bài thơ
❖ Luận điểm 1: Mùa hạ hiện lên với hình ảnh tràn đầy sinh lực, của đất trời căng tràn sức sống
Ngay ở khổ thơ mở đầu, Xuân Quỳnh đã gọi mùa hạ bằng một giọng thơ rạng rỡ, say mê, như thể trước mắt người đọc đang hiện ra một thế giới vừa thức dậy trong ánh sáng và nhựa sống:
“Đó là mùa của những tiếng chim reo
Trời xanh biếc, nắng tràn lên khắp ngả
Đất thành cây, mật trào lên vị quả
Bước chân người bỗng mở những đường đi.”
∎ Trước hết, mùa hạ được cảm nhận bằng âm thanh, màu sắc và ánh sáng trong trẻo, ngập tràn sự sống. Hình ảnh “những tiếng chim reo” gợi âm thanh trong trẻo, vui tươi, báo hiệu một mùa sống động, rộn ràng. Từ “reo” không chỉ diễn tả tiếng chim hót, mà còn gợi cảm giác hân hoan, náo nức, như chính thiên nhiên đang cất tiếng ca về sự sống căng đầy khắp muôn nơi. Đi cùng với âm thanh ấy là sắc màu “trời xanh biếc” một gam màu cao rộng, trong sáng, mở ra cảm giác khoáng đạt, thanh khiết, bao la. Và trên nền trời ấy, “nắng tràn lên khắp ngả” lại đem đến một ấn tượng rất mạnh. Nắng không chỉ chiếu, không chỉ phủ, mà “tràn” lên, như một dòng năng lượng dâng đầy, lan tỏa mãnh liệt và hào phóng khắp không gian. Chỉ bằng vài nét chấm phá, Xuân Quỳnh đã làm hiện ra cả một bức tranh mùa hạ bừng nở, rạng rỡ và căng tràn sức sống.
∎ Không dừng lại ở vẻ đẹp bên ngoài, nhà thơ còn đi sâu vào quá trình thay đổi bên trong của sự sống: “Đất thành cây, mật trào lên vị quả.” “Đất thành cây” gợi một quá trình hóa thân kỳ diệu của tự nhiên từ đất đai âm thầm, lặng lẽ mà sinh ra cỏ cây, sự sống. Còn “mật trào lên vị quả” lại gợi cảm giác chín đầy, ngọt ngào, sung mãn. Động từ “trào” khiến nhựa sống không còn âm thầm nữa, mà như đang dâng lên, bật lên, tràn ra thành hương vị cụ thể. Từ “đất” đến “cây”, từ “mật” đến “quả”, tất cả kết nối thành một mạch sống liên tục và dồi dào, cho thấy mùa hạ chính là mùa của sinh sôi, kết tụ và chín muồi.
∎ Đặc biệt, trong bức tranh ấy, con người không đứng ngoài thiên nhiên mà hòa nhập vào nhịp sống lớn lao của đất trời: “Bước chân người bỗng mở những đường đi.” Khi thiên nhiên căng đầy sinh lực, con người cũng như được tiếp thêm năng lượng để bước tới. “Bước chân người” không chỉ là chuyển động thực, mà còn là biểu tượng cho sự lên đường, cho hành động, cho khát vọng khám phá và dấn thân. Hình ảnh “mở những đường đi” vì thế mang ý nghĩa ẩn dụ rõ nét mùa hạ không chỉ làm thiên nhiên bừng nở mà còn đánh thức ở con người những hướng đi mới, những chân trời mới, đặc biệt là trong tâm hồn tuổi trẻ.
→ Như vậy, qua hệ thống hình ảnh giàu sức sống và nhịp thơ rộn ràng, Xuân Quỳnh đã khắc họa mùa hạ như mùa của sự bùng nổ nhựa sống, nơi đất trời chuyển động, thiên nhiên sinh sôi và con người được đánh thức những khát vọng mạnh mẽ nhất trong lòng mình.
❖ Luận điểm 2: Mùa hạ không chỉ là mùa tràn đầy sức sống mà còn mở ra những điều tươi đẹp tràn đầy hi vọng mới.
Nếu ở khổ thơ đầu, mùa hạ hiện lên bằng vẻ rực rỡ và căng tràn nhựa sống, thì sang khổ thơ này, Xuân Quỳnh còn nhìn mùa hạ ở một chiều sâu khác: đó là mùa của sự sống, mọi vật đều tràn đầy dưới ánh nắng, bộc lộ những gì chân thật nhất trong đời sống rực rỡ, thanh tân khi hạ sang.
“Đó là mùa không thể giấu che
Cả vạn vật đều phơi trần dưới nắng
Biển xanh thẳm, cánh buồm lồng lộng trắng
Từ những miền cay đắng hóa thành thơ.”
∎ Trước hết, câu thơ “Đó là mùa không thể giấu che”, mùa hạ với nắng sáng, với ánh sáng chan hòa khiến mọi vật không còn khuất lấp, mờ nhòe, mà hiện ra rõ nét, trực diện dưới ánh nắng mùa hạ. Cách nói “không thể giấu che” không chỉ gợi đặc điểm của thiên nhiên mùa hạ, mà còn gợi một cảm nhận mang tính triết lí đây là mùa của sự chân thật, của những điều không thể ngụy trang, không thể né tránh. Câu thơ vì thế vừa có chất tả thực, vừa thấm một cái nhìn rất Xuân Quỳnh luôn muốn chạm tới phần thật nhất của đời sống và cảm xúc.
∎ Từ đó, nhà thơ mở ra một không gian rộng lớn và khoáng đạt: “Cả vạn vật đều phơi trần dưới nắng/ Biển xanh thẳm, cánh buồm lồng lộng trắng.” Hình ảnh “phơi trần dưới nắng” gợi cảm giác trần trụi, không che đậy, như thể thiên nhiên đang đặt toàn bộ mình trước ánh sáng. Nhưng sự “phơi trần” ấy không hề gợi khô khốc hay tàn nhẫn, mà trái lại, lại làm nổi bật vẻ đẹp lớn lao, trong trẻo của cuộc đời và tạo hóa. Trên nền đó, hình ảnh “biển xanh thẳm”, “cánh buồm lồng lộng trắng” hiện lên vừa khoáng đạt vừa tinh khôi. “Xanh thẳm” gợi chiều sâu vô tận, còn “lồng lộng trắng” gợi cảm giác căng gió, rộng mở, bay cao và vươn xa. Những hình ảnh ấy khiến bức tranh mùa hạ vừa có độ chói chang của ánh sáng, vừa có vẻ đẹp phóng khoáng, mạnh mẽ của những chân trời hi vọng.
∎ Đặc biệt, câu thơ “Từ những miền cay đắng hóa thành thơ” đã đẩy cảm xúc lên một tầng nghĩa sâu hơn. Đây là một hình ảnh ẩn dụ đẹp và giàu sức gợi, “Những miền cay đắng” gợi những mất mát, đớn đau, những trải nghiệm không dễ dàng của đời sống; nhưng điều đáng quý là từ chính những vùng tối ấy, con người vẫn có thể tạo nên “thơ”. Như vậy, cái đẹp, sự thăng hoa, giá trị tinh thần đẹp đẽ đã được nảy nở từ những nỗi đau, tổn thương trong tâm hồn. Câu thơ cho thấy mùa hạ không chỉ là mùa của sự sống nảy nở, mà còn là mùa của sự thay đổi lớn lao biến cái đau thành cái đẹp, biến trải nghiệm cay đắng trở thành ý nghĩa hơn bao giờ hết. Ở đây, ta nhận ra rất rõ cái nhìn của Xuân Quỳnh không né tránh những nhọc nhằn của đời sống, nhưng luôn tin vào khả năng hồi sinh và sự hoàn thiện tốt đẹp trong tâm hồn con người.
→ Như vậy, mùa hạ trong cảm nhận của Xuân Quỳnh không chỉ rực rỡ ở bề mặt thiên nhiên, mà còn mang sức mạnh tinh thần sâu sắc: làm hiện ra sự thật, mở rộng những chân trời hi vọng, và thanh lọc, chuyển hóa những cay đắng của đời sống thành vẻ đẹp thi ca. Chính điều đó làm cho mùa hạ trong bài thơ trở thành mùa của ánh sáng, của hi vọng và của sự tái sinh.
❖ Luận điểm 3: Mùa hạ là mùa của khát vọng, của tình yêu và những xúc cảm mãnh liệt trong tâm hồn con người
∎ Nếu hai khổ thơ trước khắc họa mùa hạ ở phương diện thiên nhiên và sự chuyển hóa của đời sống, thì đến đây, Xuân Quỳnh đi sâu vào thế giới nội tâm, nơi mùa hạ trở thành biểu tượng của những rung động mạnh mẽ nhất trong nội tâm con người.
“Đó là mùa của những ước mơ
Những dục vọng muôn đời không kể xiết
Gió bão hòa, mưa thành sông thành bể
Một thoáng nhìn có thể hóa tình yêu.”
∎ Trước hết, mùa hạ được gọi tên bằng chính những trạng thái tinh thần của con người: “ước mơ” và “dục vọng”. “Ước mơ” gợi những khát khao đẹp đẽ, hướng tới tương lai, còn “dục vọng” lại chạm đến phần sâu kín, bản năng và mãnh liệt hơn trong nội tâm con người. Việc Xuân Quỳnh không né tránh từ “dục vọng” cho thấy một cái nhìn rất chân thực, trần thế về đời sống cảm xúc, nội tâm của tuổi trẻ, con người, tình yêu và khát vọng là những thôi thúc mãnh liệt, tự nhiên của con người. Đó cũng chính là nét riêng trong thơ Xuân Quỳnh luôn viết về tình yêu bằng tất cả sự thành thật và cảm xúc nguyên vẹn, không che giấu, không làm đẹp một cách cầu kì.
∎ Cảm xúc ấy tiếp tục được đẩy lên cao qua những hình ảnh mang tính phóng đại: “Gió bão hòa, mưa thành sông thành bể.” “Gió bão”, “mưa”, “sông”, “bể” đều là những yếu tố thiên nhiên có cường độ lớn, khi đặt cạnh nhau tạo thành một dòng chảy dồn dập, cuộn trào. Động từ “hòa”, “thành” gợi sự lan tỏa và tích tụ, khiến cảm xúc không còn rời rạc mà trở nên dâng trào, tràn ngập và khó kiểm soát. Qua đó, Xuân Quỳnh đã diễn tả rất tinh tế trạng thái của tuổi trẻ khi những rung động trong lòng không còn nhỏ lẻ mà đã trở thành những làn sóng lớn, cuốn con người vào thế giới của cảm xúc mãnh liệt.
∎ Đặc biệt, câu thơ “Một thoáng nhìn có thể hóa tình yêu” mang vẻ đẹp rất riêng của thơ Xuân Quỳnh. Tình yêu ở đây đến rất nhanh, rất bất ngờ, chỉ từ một “thoáng nhìn” nhưng đã có thể “hóa” thành một cảm xúc lớn lao mãnh liệt trong tâm hồn con người. Cách nói ấy vừa hồn nhiên, vừa đầy xúc động, cho thấy tình yêu trong tuổi trẻ thường đến tự nhiên, trong trẻo nhưng cũng vô cùng mãnh liệt. Nó không cần lý giải, không cần chuẩn bị, mà bùng lên như một tất yếu của trái tim đang sống trong những năm tháng đẹp nhất.
→ Như vậy, mùa hạ trong cảm nhận của Xuân Quỳnh không chỉ là mùa của thiên nhiên rực rỡ, mà còn là mùa của tâm hồn trỗi dậy, nơi những ước mơ, khát vọng và tình yêu mãnh liệt nhất. Chính điều đó đã làm cho mùa hạ trở thành biểu tượng của tuổi trẻ, thời khắc con người sống hết mình với cảm xúc và khát khao của bản thân.
❖ Luận điểm 4: Mùa hạ là mùa của kí ức tuổi trẻ, của những âm thanh đời thường chan chứa yêu thương, gắn liền với vẻ đẹp bình dị của quê hương.
Nếu những khổ thơ trước khắc họa mùa hạ bằng sức sống và khát vọng mãnh liệt, thì ở đây, Xuân Quỳnh đưa người đọc trở về với một miền khác của mùa hạ: miền ký ức tuổi thơ thân thuộc, êm đềm và đầy yêu thương:
“Cánh diều giấy nghiêng vòm trời cao vút
Tiếng dế thức suốt đêm dài oi bức
Tiếng cuốc dồn thúc giục nắng đang trưa.”
∎ Trước hết, hình ảnh “cánh diều giấy nghiêng vòm trời cao vút” gợi lên một không gian tuổi thơ trong trẻo và tự do. Cánh diều không chỉ là trò chơi quen thuộc của trẻ em nông thôn, mà còn là biểu tượng của những ước mơ bay lên, của những ngày tháng hồn nhiên không vướng bận. Từ “nghiêng” tạo cảm giác mềm mại, chuyển động nhẹ nhàng giữa bầu trời “cao vút”, làm nổi bật vẻ đẹp thanh thoát, rộng mở của mùa hạ trong ký ức.
∎ Bên cạnh hình ảnh là những âm thanh rất đặc trưng của làng quê. “Tiếng dế thức suốt đêm dài oi bức” gợi một mùa hè quen thuộc với cái nóng kéo dài, nhưng trong cái oi nồng ấy lại vang lên âm thanh đều đặn, bền bỉ của tiếng dế, như một nhịp sống âm thầm mà thân thuộc. Đó là âm thanh gắn với những đêm hè tuổi nhỏ, khi con người sống chậm lại để lắng nghe thiên nhiên. Còn “tiếng cuốc dồn thúc giục nắng đang trưa” lại mang một sắc thái khác dồn dập, gấp gáp, như gọi mùa hạ lên đến cao điểm. Tiếng cuốc không chỉ là âm thanh tự nhiên mà còn gợi cảm giác về nhịp điệu của thời gian, của mùa màng, của đời sống lao động nơi thôn quê.
∎ Những hình ảnh và âm thanh ấy tuy giản dị nhưng lại có sức gợi rất lớn, bởi chúng chạm tới ký ức chung của nhiều thế hệ. Qua đó, mùa hạ không còn là một khái niệm trừu tượng, mà trở thành một không gian sống cụ thể, nơi con người đã từng lớn lên, từng gắn bó, từng yêu thương. Như vậy, mùa hạ trong thơ Xuân Quỳnh không chỉ là mùa của sức sống và khát vọng, mà còn là miền ký ức tuổi trẻ trong trẻo, thân thuộc và nồng ấm, gắn liền với vẻ đẹp bình dị của quê hương. Chính điều đó đã làm cho mùa hạ trở nên gần gũi, giàu cảm xúc và thấm đẫm tình người.
Luận điểm 5: Lời tự vấn về thời gian, đó là nỗi bâng khuâng của thi nhân về tuổi trẻ trước sự trôi chảy không ngừng của thời gian và niềm tin vào vẻ đẹp bền bỉ của cuộc đời
∎ Sau khi đi qua những tầng cảm xúc rực rỡ của mùa hạ, Xuân Quỳnh khép lại bài thơ bằng một giọng điệu chậm lại, lắng sâu hơn, như một lời tự vấn đầy suy tư:
“Mùa hạ của tôi, mùa hạ đã đi chưa
Ôi tuổi trẻ bao khát khao còn, hết
Mà mặt đất màu xanh là vẫn biển
Quả ngọt ngào thắm thiết vẫn màu hoa.”
∎ Câu thơ mở đầu “Mùa hạ của tôi” cho thấy mùa hạ không còn là một mùa chung của thiên nhiên, mà đã trở thành mùa hạ của riêng tâm hồn, gắn liền với những trải nghiệm cá nhân. Ở đây, mùa hạ đã được nâng lên thành biểu tượng của tuổi trẻ, của những năm tháng rực rỡ nhất của đời người. Chính vì vậy, câu hỏi “mùa hạ đã đi chưa” không chỉ là câu hỏi về thời gian của thiên nhiên, mà thực chất là một nỗi băn khoăn sâu kín: tuổi trẻ đã trôi qua hay vẫn còn ở lại trong mình? Dấu hỏi ấy không nhằm tìm câu trả lời, mà gợi một cảm giác chênh vênh, tiếc nuối trước sự trôi đi không thể níu giữ của thời gian.
∎ Tiếp đó, câu thơ “Ôi tuổi trẻ bao khát khao còn, hết” lại diễn tả rõ hơn trạng thái ấy bằng phép đối lập “còn – hết”. Tuổi trẻ đi qua không chỉ mang theo những gì đã mất, mà còn để lại những điều vẫn còn dang dở, những khát khao chưa kịp thực hiện. Câu thơ vì thế vừa là lời tiếc nuối, vừa là một sự nhìn lại, tự hỏi mình đã giữ lại được gì và đã đánh mất điều gì trong hành trình trưởng thành.
∎ Tuy nhiên, điều đáng chú ý là Xuân Quỳnh không dừng lại ở nỗi buồn hay sự tiếc nuối. Hai câu thơ sau mở ra một chiều nhìn khác, rộng hơn và sáng hơn:
“Mà mặt đất màu xanh là vẫn biển
Quả ngọt ngào thắm thiết vẫn màu hoa.”
Thiên nhiên vẫn vận động theo quy luật của nó, vẫn “xanh”, vẫn “ngọt ngào”, vẫn “màu hoa” rực rỡ. Những hình ảnh ấy gợi một sự bền bỉ, tuần hoàn và không ngừng tái sinh của sự sống. Dẫu tuổi trẻ của mỗi cá nhân có thể trôi qua, thì cuộc đời vẫn tiếp diễn, cái đẹp vẫn tồn tại, sự sống vẫn sinh sôi. Chính điều đó tạo nên một sắc thái rất riêng trong khổ thơ: nỗi buồn không tuyệt vọng, mà được nâng đỡ bởi niềm tin vào sự sống.
→ Như vậy, khổ thơ cuối không chỉ là lời tiếc nuối về tuổi trẻ đã qua, mà còn là một suy tư sâu sắc về thời gian và ý nghĩa của đời sống. Qua đó, Xuân Quỳnh gửi gắm một thông điệp nhẹ nhàng mà thấm thía: tuổi trẻ có thể trôi đi, nhưng cái đẹp và sự sống vẫn còn đó, luôn mở ra những hi vọng mới cho con người.
3. Phân tích nghệ thuật của bài thơ
a. Thể thơ, giọng điệu
∎ Bài thơ được viết theo thể thơ tự do, với câu thơ dài, ngắn linh hoạt, không bị ràng buộc bởi niêm luật hay vần điệu cố định. Chính sự phóng khoáng ấy đã tạo điều kiện cho mạch cảm xúc được triển khai tự nhiên, giúp những rung động về mùa hạ, về tuổi trẻ và thời gian tuôn chảy như dòng suy tưởng liên tục của nhân vật trữ tình. Nhịp thơ vì thế không gò ép mà giàu biến hóa, lúc dàn trải, lúc dồn nén, góp phần thể hiện trọn vẹn những sắc thái cảm xúc đa dạng trong bài thơ.
∎ Giọng thơ mang sắc thái tươi sáng, trẻ trung và tràn đầy sức sống, phù hợp với hình tượng mùa hạ rực rỡ ở những khổ thơ đầu. Đến những đoạn diễn tả khát vọng và xúc cảm mãnh liệt, giọng thơ trở nên dồn dập, sôi nổi, như nhịp vận động của thiên nhiên “gió bão hòa, mưa thành sông thành bể”. Tuy nhiên, ở khổ thơ cuối, giọng điệu lại chậm lại, trầm lắng và suy tư, thể hiện rõ trong câu hỏi “mùa hạ đã đi chưa”, như một lời tự vấn đầy bâng khuâng về thời gian và tuổi trẻ. Sự chuyển biến linh hoạt trong giọng điệu đã tạo nên chiều sâu cảm xúc, giúp bài thơ vừa rực rỡ vừa lắng đọng, vừa tràn đầy sức sống vừa giàu chất suy tư.
b. Cấu tứ
∎ Bài thơ được tổ chức thành 5 khổ thơ, trong đó bốn khổ đầu lặp lại cấu trúc “Đó là mùa…”, tạo nên một kiểu điệp khúc giàu nhạc điệu. Sự lặp lại này không gây đơn điệu mà trái lại, mở ra từng lớp cảm nhận khác nhau về mùa hạ, khiến hình tượng mùa hạ hiện lên đa chiều, vừa cụ thể vừa giàu ý nghĩa biểu tượng. Mỗi lần lặp là một lần cảm xúc được khơi sâu, mở rộng, tạo nên nhịp điệu đều đặn nhưng vẫn biến hóa linh hoạt. Về mạch triển khai, cấu tứ bài thơ vận động theo lối mở rộng và nâng cao dần: từ bức tranh thiên nhiên tràn đầy sức sống, đến những trải nghiệm và cảm xúc của con người, rồi vươn tới khát vọng và tình yêu mãnh liệt, tiếp đó là miền ký ức tuổi trẻ thân thuộc, và cuối cùng lắng lại trong suy tư về thời gian và tuổi trẻ. Cách tổ chức này giúp bài thơ vừa có sự liền mạch về cảm xúc, vừa tạo được chiều sâu tư tưởng, làm cho hình tượng mùa hạ không chỉ là cảnh sắc thiên nhiên mà còn trở thành biểu tượng của tuổi trẻ và dòng chảy đời sống.
c. Ngôn ngữ
∎ Ngôn ngữ bài thơ mang đậm chất thuần Việt, giản dị mà giàu sức gợi, đúng với phong cách Xuân Quỳnh. Nhà thơ sử dụng nhiều động từ mạnh như “reo”, “tràn”, “phơi”, “hóa”, “dâng”… tạo cảm giác vận động liên tục, làm nổi bật nhịp sống sôi nổi của mùa hạ. Bên cạnh đó là hệ thống tính từ giàu sắc thái như “xanh biếc”, “thẳm”, “lồng lộng”, “ngọt ngào”, “thắm thiết”, góp phần khắc họa bức tranh thiên nhiên vừa rực rỡ vừa giàu cảm xúc. Ngôn từ không cầu kì mà tự nhiên, mềm mại, giàu nhạc điệu, giúp mạch thơ vừa dễ cảm nhận vừa lắng sâu, thể hiện rõ sự hòa quyện giữa cảm xúc và suy tư trong thơ Xuân Quỳnh.
d. Hình ảnh thơ
∎ Bài thơ xây dựng hệ thống hình ảnh thiên nhiên quen thuộc nhưng được chọn lọc tinh tế như chim, nắng, biển, cánh buồm, cánh diều, tiếng dế…, góp phần tạo nên một bức tranh mùa hạ sống động, giàu màu sắc và tràn đầy sức sống. Không chỉ dừng lại ở tả thực, nhiều hình ảnh còn mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc: “mùa hạ” trở thành biểu tượng của tuổi trẻ, còn “quả ngọt ngào”, “màu hoa” gợi những thành quả và vẻ đẹp của cuộc đời. Đặc biệt, hệ thống hình ảnh được tổ chức theo mạch cảm xúc, vận động từ rực rỡ, sôi nổi đến lắng đọng, suy tư, qua đó làm nổi bật chiều sâu cảm xúc và tư tưởng của bài thơ.
f. Đặc sắc riêng của Xuân Quỳnh
∎ Điểm đặc sắc trong thơ Xuân Quỳnh là viết về thiên nhiên nhưng luôn hướng về con người và thế giới nội tâm. Mùa hạ trong bài thơ không chỉ là cảnh sắc bên ngoài mà còn là biểu tượng cho tuổi trẻ, khát vọng và cảm xúc cá nhân. Thơ bà mang tình cảm chân thật, tự nhiên, không cầu kì, không tô vẽ, mà xuất phát từ những rung động rất thật của trái tim. Đồng thời, trong mạch thơ luôn hiện diện một khát vọng sống và yêu mãnh liệt, ngay cả khi giọng điệu đã chuyển sang suy tư, bâng khuâng về thời gian. Chính sự kết hợp giữa cảm xúc chân thành và chiều sâu suy tưởng đã tạo nên giọng thơ riêng, giàu sức lay động của Xuân Quỳnh.
4. Tổng kết nội dung – nghệ thuật
Về nội dung, bài thơ khắc họa một bức tranh mùa hạ rực rỡ, giàu sắc màu, âm thanh và nhựa sống, đồng thời nâng hình tượng mùa hạ lên thành biểu tượng của tuổi trẻ – thời điểm đẹp nhất với những khát vọng, ước mơ và tình yêu mãnh liệt. Qua đó, Xuân Quỳnh gửi gắm những suy tư sâu sắc về thời gian: tuổi trẻ có thể trôi qua, nhưng vẻ đẹp của sự sống và cuộc đời vẫn bền bỉ, tiếp nối không ngừng.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, cấu tứ mở với mạch cảm xúc vận động linh hoạt; nhịp điệu biến hóa phù hợp từng cung bậc cảm xúc. Hệ thống hình ảnh giàu sức gợi, mang nhiều lớp nghĩa biểu tượng, kết hợp với ngôn ngữ giản dị mà tinh tế, giàu nhạc tính. Giọng thơ vừa hồn nhiên, tươi sáng, vừa lắng đọng, giàu suy tư, thể hiện rõ phong cách riêng của Xuân Quỳnh.
V. KẾT BÀI
Khẳng định giá trị: Mùa hạ không chỉ là một bài thơ tả mùa mà là bản ca đầy sức sống về tuổi trẻ và khát vọng sống. Bằng trái tim nhạy cảm và nữ tính, Xuân Quỳnh đã biến mùa hạ thành mùa của tình yêu, của niềm tin, của sự sống, khiến người đọc thêm yêu thiên nhiên và trân trọng tuổi trẻ của mình
Bài viết tham khảo:
Trong dòng chảy thơ ca hiện đại Việt Nam, Xuân Quỳnh hiện lên như một tiếng thơ nữ tiêu biểu, giàu cảm xúc và chân thành, luôn hướng đến những điều giản dị mà bền sâu của đời sống. Bài thơ Mùa hạ nằm trong mạch cảm hứng về thời gian và tuổi trẻ, nơi mùa hạ không chỉ là mùa của thiên nhiên mà còn là mùa của tâm hồn, của khát vọng sống và yêu. Qua những vần thơ ngọt ngào, sâu lắng thi nhân đã dựng lên một bức tranh mùa hạ rực rỡ sắc màu, giàu âm thanh và nhịp sống, đồng thời gửi gắm những suy tư lặng lẽ về tuổi trẻ và sự trôi chảy của thời gian.Xuân Quỳnh là một trong những gương mặt tiêu biểu của thơ ca hiện đại Việt Nam, với giọng thơ mang đậm chất trữ tình, chân thành và giàu cảm xúc nữ tính. Thơ bà không cầu kì về ngôn từ mà thiên về sự giản dị, tự nhiên, nhưng lại có sức lay động sâu xa bởi những rung động tinh tế của một tâm hồn nhạy cảm, luôn khao khát yêu thương và hạnh phúc. Bằng việc sử dụng những hình ảnh quen thuộc của đời sống, Xuân Quỳnh đã diễn tả những cảm xúc rất đời thường mà vẫn giàu ý nghĩa, kết hợp hài hòa giữa cảm xúc dạt dào và chiều sâu suy tư về tình yêu, thời gian và số phận con người. Chính vì vậy, thơ bà không chỉ là những bản tình ca ngọt ngào mà còn ẩn chứa những nỗi lo âu, trăn trở về sự mong manh của hạnh phúc, tạo nên một giọng điệu vừa dịu dàng vừa sâu sắc, rất riêng trong thơ ca Việt Nam. Bài thơ Mùa hạ in trong tập Thơ Xuân Quỳnh (2016) là một trong những sáng tác tiêu biểu thể hiện rõ phong cách ấy. Bài thơ vẫn mang đậm dấu ấn của mùa hạ miền Bắc với nắng vàng, biển xanh, gió và những âm thanh quen thuộc của thiên nhiên, tạo nên một không gian tràn đầy sức sống. Qua hình tượng mùa hạ, Xuân Quỳnh không chỉ tái hiện vẻ đẹp rực rỡ của thiên nhiên mà còn gửi gắm những cảm xúc lãng mạn, mãnh liệt và suy tư về tuổi trẻ, khát vọng sống, làm cho bài thơ vừa tươi sáng vừa thấm đẫm chiều sâu cảm xúc. Vì thế, “Mùa hạ” không chỉ là mùa của thiên nhiên mà còn là mùa của tuổi trẻ, của khát vọng rực rỡ nhưng cũng đầy bâng khuâng trước sự trôi chảy của đời sống.
Thơ ca chân chính không bao giờ tách khỏi đời sống mà luôn hút lấy nhựa sống từ thiên nhiên, từ con người, từ những phút giây đất trời căng tràn sinh lực để rồi kết tinh thành hình tượng nghệ thuật. Ở khổ thơ mở đầu của bài “Mùa hạ”, Xuân Quỳnh đã đón bắt đúng khoảnh khắc ấy, khi mùa hạ hiện lên không chỉ như một thời điểm của thiên nhiên mà như một thế giới đang bừng dậy, đang trào lên, đang chuyển động bằng tất cả sức sống mãnh liệt nhất của đất trời và con người. “Đó là mùa của những tiếng chim reo / Trời xanh biếc, nắng tràn lên khắp ngả / Đất thành cây, mật trào lên vị quả / Bước chân người bỗng mở những đường đi”. Trước hết, mùa hạ được cảm nhận bằng âm thanh, bằng màu sắc, bằng ánh sáng, tức là những tín hiệu đầu tiên và tươi non nhất của sự sống. Câu thơ mở đầu “Đó là mùa của những tiếng chim reo” gợi một ấn tượng rất đẹp bởi nhà thơ không gọi mùa hạ bằng những hình ảnh quen thuộc như nắng gắt hay hoa phượng mà lại gọi bằng “tiếng chim reo”. “Tiếng chim” vốn đã gợi sự sống, nhưng chữ “reo” lại làm cho âm thanh ấy bừng sáng hơn, rộn ràng hơn, mang theo cả một niềm vui lan tỏa. Ở đây, âm thanh không chỉ được nghe bằng tai mà còn được cảm bằng tâm hồn, như thể thiên nhiên đang cất tiếng hát của chính mình. Chính điều đó làm sáng rõ nhận định “Thơ là tiếng nói hồn nhiên nhất của tâm hồn con người trước cuộc đời” của “Tố Hữu”, bởi đằng sau bức tranh thiên nhiên là một cái tôi trữ tình say mê, rạo rực trước nhựa sống đang dâng trào. Từ một tín hiệu nhỏ bé của đời sống, Xuân Quỳnh đã mở ra cả một không gian lớn của mùa hạ. Đi cùng âm thanh là màu sắc và ánh sáng, “Trời xanh biếc, nắng tràn lên khắp ngả” mở ra một không gian rộng lớn và căng đầy sinh lực. “Xanh biếc” không phải là màu xanh thông thường mà là sắc xanh đạt đến độ trong, độ cao, độ sâu, khiến bầu trời như được gột rửa và nâng lên thành một nền không gian thanh khiết. Trên cái nền ấy, “nắng” không chỉ chiếu mà “tràn lên”, một cách dùng từ rất gợi, khiến ánh sáng trở thành một dòng chảy sống động. Nắng không đứng yên mà dâng lên, lan ra, phủ khắp mọi nẻo đường, tạo nên cảm giác mùa hạ như đang tự đẩy mình lên phía trước. Nhờ đó, nắng mùa hạ trong thơ Xuân Quỳnh không hề gay gắt mà mang vẻ hào phóng, sung mãn, như biểu hiện của một nguồn năng lượng sống đang lan tỏa khắp không gian. Nếu hai câu đầu mở ra bề mặt rạng rỡ của mùa hạ thì hai câu sau lại đi sâu vào chiều sâu vận động của sự sống. “Đất thành cây, mật trào lên vị quả” là một câu thơ giàu sức gợi, nén lại cả một hành trình sinh trưởng của tự nhiên. “Đất” vốn âm thầm, lặng lẽ nhưng lại là điểm khởi đầu của mọi sự sống, từ đó “thành cây”, một cách diễn đạt giản dị mà hàm chứa ý nghĩa chuyển hóa sâu sắc. Thiên nhiên ở đây không tĩnh tại mà đang vận động, đang biến đổi từ gốc rễ. Đặc biệt, hình ảnh “mật trào lên vị quả” gợi cảm giác nhựa sống đang dâng đầy, không kìm nén mà bật lên thành thành quả ngọt lành. Động từ “trào” khiến sự sống như có áp lực, có sức bật, có độ căng, làm cho cái đẹp không còn là cái đứng yên mà là cái đang chín, đang dâng, đang kết tụ. Đặc biệt, trong bức tranh ấy, con người không đứng ngoài mà hòa nhập vào nhịp vận động lớn lao của đất trời. “Bước chân người bỗng mở những đường đi” là câu thơ vừa mang tính tả thực vừa giàu ý nghĩa biểu tượng. “Bước chân người” trước hết là chuyển động cụ thể, nhưng “mở những đường đi” lại gợi một ý nghĩa sâu xa hơn. Con người không chỉ đi trên những con đường có sẵn mà chính bước chân của họ tạo ra lối đi mới. Từ “bỗng” đặt giữa câu thơ gợi một sự thức tỉnh, một khoảnh khắc bừng ngộ khi con người nhận ra sức mạnh của chính mình. Khi thiên nhiên căng tràn nhựa sống, con người cũng được tiếp thêm năng lượng để dấn thân, để khai mở, để sống chủ động hơn. Hình ảnh ấy vì thế không chỉ nói về một hành động mà còn gợi một khát vọng, một hành trình đi tới tương lai. Mùa hạ trong thơ Xuân Quỳnh từ đó không còn chỉ là mùa của thiên nhiên mà trở thành mùa của tuổi trẻ, của sự khởi hành, của những bước chân dám đi và dám mở lối. Như vậy, bằng hệ thống hình ảnh giàu sức sống và nhịp thơ rộn ràng, Xuân Quỳnh đã khắc họa mùa hạ như một mùa của sự bùng nổ nhựa sống, nơi đất trời chuyển động, thiên nhiên sinh sôi và con người được đánh thức những khát vọng mãnh liệt nhất trong lòng mình. Đoạn thơ mang vẻ đẹp gần gũi với cảm hứng sống mãnh liệt trong “Vội vàng” của Xuân Diệu “Của ong bướm này đây tuần tháng mật”, nếu Xuân Diệu say mê tận hưởng để níu giữ thời gian thì Xuân Quỳnh lại hướng tới sự hòa nhập và vận động để sống, để dấn thân, để mở ra những con đường của chính mình trong mùa hạ của đời người.
Nếu ở khổ đầu mùa hạ hiện lên bằng vẻ rực rỡ căng tràn nhựa sống thì sang đây nhà thơ còn nhìn mùa hạ ở một chiều sâu khác, đó không chỉ là mùa của sinh sôi, mà còn là mùa của ánh sáng, của sự hiển lộ, của những chân trời rộng mở và của khả năng chuyển hóa nỗi cay đắng thành vẻ đẹp tinh thần cao đẹp. “Đó là mùa không thể giấu che / Cả vạn vật đều phơi trần dưới nắng / Biển xanh thẳm, cánh buồm lồng lộng trắng / Từ những miền cay đắng hóa thành thơ”.Câu thơ mở đầu “Đó là mùa không thể giấu che” trước hết gợi một đặc điểm rất thật của mùa hạ, mùa của ánh sáng chan hòa khiến mọi sự vật hiện ra rõ nét, nhưng cái sâu sắc của Xuân Quỳnh là từ cảm nhận ấy chị đã nâng lên thành một tầng ý nghĩa triết lí. “Không thể giấu che” không chỉ là trạng thái của thiên nhiên mà còn là trạng thái của đời sống tinh thần khi mọi điều đều hiện nguyên hình dưới ánh sáng, không còn chỗ cho sự mờ khuất hay ngụy trang. Xuân Quỳnh không dừng lại ở miêu tả mà hướng tới khám phá bản chất của sự sống. Mùa hạ trong cảm nhận của chị vì thế không chỉ đẹp mà còn sáng, một thứ ánh sáng làm lộ ra cái thật, buộc con người đối diện với chính mình, và chính trong sự đối diện ấy cái đẹp mới có cơ hội được nhận ra trong chiều sâu. Từ đó nhà thơ mở rộng không gian “Cả vạn vật đều phơi trần dưới nắng”, cụm từ “cả vạn vật” khiến bức tranh trở nên rộng lớn, còn “phơi trần” lại là một cách diễn đạt mạnh mẽ, gợi cảm giác mọi sự vật đều hiện ra trọn vẹn, không che đậy. Nhưng điều đáng nói là sự “phơi trần” ấy không mang vẻ khắc nghiệt mà trái lại làm nổi bật vẻ đẹp thanh tân và trong sáng của đời sống, bởi khi mọi vật hiện ra ở trạng thái thật nhất thì cũng là lúc cái đẹp đạt đến độ tinh khiết nhất. Ánh sáng mùa hạ ở đây vì thế không chỉ là ánh sáng của thiên nhiên mà còn là ánh sáng của sự thật, của sự thanh lọc, của niềm tin vào cái đẹp không cần che giấu. Trên nền ánh sáng ấy hiện lên hình ảnh “Biển xanh thẳm, cánh buồm lồng lộng trắng” như một điểm nhấn giàu sức gợi. “Biển xanh thẳm” mở ra một không gian rộng lớn và sâu xa, còn “cánh buồm lồng lộng trắng” lại gợi cảm giác căng gió, vươn lên và bay xa, tạo nên một thế cân bằng hài hòa giữa chiều sâu và sự mở rộng. Hình ảnh ấy không chỉ là cảnh mà còn là biểu tượng của hành trình, của khát vọng ra khơi, của tinh thần muốn vượt khỏi giới hạn để đi tới những chân trời mới. Đặc biệt câu thơ “Từ những miền cay đắng hóa thành thơ” là điểm lắng sâu nhất của khổ thơ khi Xuân Quỳnh không khép lại bằng cảnh sắc mà bằng một suy tư rất con người. “Những miền cay đắng” gợi những trải nghiệm đau thương, những vùng đời đầy va đập và tổn thương, nhưng điều đẹp nhất là từ chính những miền ấy lại “hóa thành thơ”. Động từ “hóa” gợi sự chuyển hóa, sự thăng hoa, khi nỗi đau không bị phủ nhận mà được nâng lên thành giá trị tinh thần. Xuân Quỳnh vì thế không né tránh cay đắng mà nhìn thấy trong đó một khả năng tái sinh, một niềm tin rằng từ đau thương vẫn có thể nảy sinh cái đẹp bền vững. Có thể thấy khổ thơ đã cho thấy rõ một nét đặc sắc trong hồn thơ Xuân Quỳnh, chị nhìn mùa hạ không chỉ bằng con mắt yêu thiên nhiên mà còn bằng tâm thế của một người từng trải, hiểu rằng ánh sáng đẹp nhất không phải để che khuất nỗi đau mà để làm hiện rõ sự thật và giúp con người vượt qua nó.Điều đó tương đồng với ý thơ Thanh Thảo khi viết về bi kịch của Lorca nhưng vẫn khẳng định sức sống của nghệ thuật “tiếng đàn như cỏ mọc hoang”, cũng như vậy “cay đắng hóa thành thơ” là sự khẳng định niềm tin vào khả năng hồi sinh của con người.
Có thể thấy Xuân Quỳnh khi viết về mùa hạ không chỉ dừng lại ở việc miêu tả thiên nhiên mà còn đi sâu vào thế giới nội tâm, nơi những rung động tinh thần hiện lên chân thật và mãnh liệt nhất. Nếu hai khổ thơ trước khắc họa mùa hạ ở phương diện cảnh sắc và sự chuyển hóa của đời sống thì đến đây mùa hạ đã thực sự trở thành biểu tượng của những khát vọng, của tình yêu và của những xúc cảm dâng trào trong tâm hồn con người. “Đó là mùa của những ước mơ / Những dục vọng muôn đời không kể xiết / Gió bão hòa, mưa thành sông thành bể / Một thoáng nhìn có thể hóa tình yêu”. Trước hết, mùa hạ được gọi tên bằng chính những trạng thái tinh thần sâu kín nhất của con người, đó là “ước mơ” và “dục vọng”. Cách đặt hai khái niệm này cạnh nhau cho thấy một cái nhìn rất đầy đủ và chân thực về đời sống nội tâm. “Ước mơ” gợi những khát khao đẹp đẽ, trong sáng, hướng về tương lai, còn “dục vọng” lại chạm đến phần bản năng mãnh liệt, phần thôi thúc nguyên sơ và khó gọi tên trong con người. Việc Xuân Quỳnh không né tránh từ “dục vọng” cho thấy một bản lĩnh cảm xúc đáng quý. Chị không làm dịu đi những xao động mãnh liệt của trái tim mà nhìn thẳng vào nó như một phần tất yếu của sự sống. Bởi thế, mùa hạ ở đây không chỉ là mùa của thiên nhiên mà là mùa của con người, của những gì sâu kín nhất đang trỗi dậy, đang đòi được sống, được bộc lộ. Cảm xúc ấy tiếp tục được đẩy lên cao qua hệ thống hình ảnh mang tính phóng đại “Gió bão hòa, mưa thành sông thành bể”. Đây là một bước chuyển rất tự nhiên từ nội tâm sang thiên nhiên nhưng thực chất vẫn là cách nhà thơ mượn thiên nhiên để nói về cảm xúc con người. “Gió bão”, “mưa”, “sông”, “bể” đều là những yếu tố có cường độ lớn, khi đặt cạnh nhau đã tạo nên một trường liên tưởng dồn dập, cuộn trào. Động từ “hòa” và “thành” gợi cảm giác lan tỏa, tích tụ, chuyển hóa liên tục, khiến cảm xúc không còn là những rung động nhỏ lẻ mà đã trở thành một dòng chảy mạnh mẽ, khó kìm giữ. Chính ở đây ta càng thấy rõ điều Pablo Picasso từng khẳng định “Nghệ thuật không tái tạo những gì ta thấy mà làm cho ta thấy”. Xuân Quỳnh không nói trực tiếp về một trái tim đang sôi nổi, đang khát khao đến tận cùng, nhưng qua hình ảnh của gió bão, của mưa thành sông thành bể, người đọc vẫn cảm nhận được sức dâng trào mãnh liệt của nội tâm. Đó là trạng thái rất đặc trưng của tuổi trẻ, khi con người yêu mạnh hơn, mơ nhiều hơn, sống gấp hơn và luôn muốn vượt khỏi những giới hạn chật hẹp của mình. Đặc biệt, câu thơ “Một thoáng nhìn có thể hóa tình yêu” là một phát hiện rất tinh tế và rất Xuân Quỳnh về bản chất của tình yêu tuổi trẻ. Tình yêu ở đây không được chuẩn bị, không được tính toán, mà đến một cách bất ngờ, tự nhiên, như một tất yếu của cảm xúc khi đang ở độ căng tràn nhất. Từ một ánh nhìn ngắn ngủi, tình yêu có thể bừng lên, lan rộng và chiếm lĩnh toàn bộ thế giới cảm xúc. Câu thơ vừa hồn nhiên, vừa sâu sắc, vừa trong trẻo lại vừa ẩn chứa sức mãnh liệt của trái tim đang sống hết mình. Từ góc nhìn ấy có thể liên hệ với “Sóng” khi Xuân Quỳnh từng viết “Lòng em nhớ đến anh / Cả trong mơ còn thức”. Nếu ở “Sóng”, tình yêu được diễn tả bằng nỗi nhớ dào dạt thì ở đây tình yêu lại được khởi nguồn từ một khoảnh khắc rất nhỏ, nhưng cả hai đều gặp nhau ở sự chân thành, mãnh liệt và nồng nàn rất riêng của hồn thơ Xuân Quỳnh. Nhìn rộng ra, toàn bộ khổ thơ là một sự vận động từ khát vọng đến cao trào cảm xúc, từ “ước mơ” đến “dục vọng”, từ “gió bão” đến “sông bể”, từ “thoáng nhìn” đến “tình yêu”. Tất cả đều cho thấy một quá trình dâng lên, lan rộng và bùng nổ của đời sống nội tâm. Ở đây Xuân Quỳnh không chỉ miêu tả cảm xúc mà còn khám phá bản chất của tuổi trẻ. Tuổi trẻ là lúc con người sống mãnh liệt nhất, yêu mạnh nhất, khát khao nhiều nhất và cũng dễ rung động nhất. Bởi vậy, mùa hạ trong cảm nhận của Xuân Quỳnh không chỉ là mùa của thiên nhiên tràn đầy sức sống mà còn là mùa của tâm hồn con người trỗi dậy, mùa của những ước mơ không giới hạn, của những dục vọng chân thật, của những rung động mãnh liệt và của tình yêu bất ngờ mà sâu sắc.
Balzac từng quan niệm “Nhà văn là người thư kí trung thành của thời đại” nhưng với thơ ca, người nghệ sĩ còn là người lưu giữ những rung động tinh tế nhất của kí ức và tâm hồn. Từ điểm nhìn ấy, Xuân Quỳnh khi đi vào khổ thơ này không còn chỉ tả mùa hạ như một hiện thực đang sống mà đã nhìn nó như một miền kí ức lắng sâu, thân thuộc và chan chứa yêu thương. “Cánh diều giấy nghiêng vòm trời cao vút / Tiếng dế thức suốt đêm dài oi bức / Tiếng cuốc dồn thúc giục nắng đang trưa”. Trước hết, “cánh diều giấy nghiêng vòm trời cao vút” mở ra một không gian kí ức trong trẻo và giàu chất thơ. Cánh diều vốn quen thuộc nhưng qua cách cảm nhận của Xuân Quỳnh đã trở thành biểu tượng của tuổi thơ và ước mơ bay lên. Từ “nghiêng” gợi sự mềm mại, như chính kí ức đang lay động trong tâm hồn. Trên nền trời cao rộng, cánh diều vừa nhỏ bé vừa tự do, gợi một vẻ đẹp hồn nhiên và khát vọng. Nếu hình ảnh mở ra không gian thì “tiếng dế thức suốt đêm dài oi bức” lại gợi chiều sâu thời gian và cảm giác. Trong cái nóng oi nồng của đêm hạ, tiếng dế vẫn “thức”, vang lên đều đặn như cùng con người đi qua những tháng ngày tuổi nhỏ. Từ một âm thanh giản dị đã mở ra cả một miền kí ức thân thương, gợi mở. Bên cạnh đó, “tiếng cuốc dồn thúc giục nắng đang trưa” lại mang nhịp điệu gấp gáp, như đẩy mùa hạ đến độ chín. Nếu tiếng dế là nhịp chậm của đêm thì tiếng cuốc là nhịp dồn của trưa, hai âm thanh đối lập mà bổ sung cho nhau, làm hiện lên dòng chảy trọn vẹn của thời gian mùa hạ và nhịp sống làng quê. Những hình ảnh và âm thanh ấy tuy giản dị nhưng lại chạm tới kí ức chung của nhiều thế hệ, gợi nhớ đến “Tiếng gà trưa” “Tiếng gà ai nhảy ổ / Cục… cục tác cục ta” cũng từ một âm thanh nhỏ bé mà mở ra cả một miền tuổi thơ sâu nặng nghĩa tình. Chính vì thế, Xuân Quỳnh đã “phát hiện ra cái đẹp ở chỗ không ai ngờ tới” như Thạch Lam từng nói, để mùa hạ không chỉ là mùa của thiên nhiên mà còn là mùa của kí ức, nơi tuổi thơ và yêu thương lắng lại thành chiều sâu bền vững trong tâm hồn con người.
Nhà văn Lev Tolstoy từng chiêm nghiệm “Thời gian và sự kiên nhẫn là hai chiến binh mạnh mẽ nhất”, bởi vậy khi đi đến khổ thơ cuối, Xuân Quỳnh không còn chỉ nhìn mùa hạ như một hiện tượng thiên nhiên hay một trạng thái cảm xúc mà đã nâng nó lên thành một vấn đề của thời gian và đời người. Sau những tầng cảm xúc rực rỡ, bài thơ chậm lại, lắng sâu như một cái ngoái nhìn đầy suy tư trước sự trôi chảy của tuổi trẻ. “Mùa hạ của tôi, mùa hạ đã đi chưa / Ôi tuổi trẻ bao khát khao còn, hết / Mà mặt đất màu xanh là vẫn biển / Quả ngọt ngào thắm thiết vẫn màu hoa”. Câu thơ “Mùa hạ của tôi” không còn là lời gọi tên thiên nhiên mà là sự gọi tên một miền kí ức riêng tư. Cách xưng “của tôi” khiến mùa hạ mang dấu ấn cá nhân, gắn với những trải nghiệm không thể lặp lại. Vì thế, câu hỏi “mùa hạ đã đi chưa” không nhằm tìm lời đáp mà gợi một trạng thái chênh vênh, vừa muốn níu giữ vừa phải chấp nhận. Tiếp đó, “Ôi tuổi trẻ bao khát khao còn, hết” vang lên như một sự ý thức đầy day dứt về cái hữu hạn. Thế đối lập “còn, hết” đặt cạnh nhau đã khắc họa rõ sự giằng co trong cảm nhận, vừa còn vang vọng những ước mơ, vừa mất đi những gì không thể trở lại. Điều này gợi nhớ đến Xuân Diệu “Xuân đương tới nghĩa là xuân đương qua”, cùng chung một nỗi bâng khuâng trước dòng chảy thời gian nhưng Xuân Quỳnh lại thiên về sự lắng lại và chiêm nghiệm. Từ nỗi niềm cá nhân, mạch thơ mở rộng ra đời sống “Mà mặt đất màu xanh là vẫn biển / Quả ngọt ngào thắm thiết vẫn màu hoa”. Điệp từ “vẫn” tạo nên nhịp điệu bền bỉ, khẳng định quy luật tiếp nối của tự nhiên. Nếu thời gian đời người là hữu hạn thì sự sống lại mang tính tuần hoàn bất tận. Những hình ảnh “màu xanh”, “quả ngọt”, “màu hoa” không chỉ gợi vẻ đẹp mà còn là tín hiệu của sinh sôi và tái sinh, nâng đỡ nỗi buồn bằng một niềm tin dịu dàng mà sâu sắc. Chính ở đây, Xuân Quỳnh không để nỗi buồn khép lại bài thơ mà chuyển hóa nó thành một ý thức sống. Dẫu tuổi trẻ có trôi đi thì cái đẹp vẫn còn, sự sống vẫn tiếp diễn. Điều đó gặp gỡ với cảm thức trong “Vội vàng” “Xuân đương tới nghĩa là xuân đương qua”, nhưng nếu Xuân Diệu thiên về nỗi lo âu thì Xuân Quỳnh lại tìm thấy sự cân bằng trong niềm tin. Như vậy, khổ thơ cuối không chỉ là lời tiếc nuối mà còn là một suy tư nhân văn sâu sắc khi con người biết lắng lại trước thời gian, biết trân trọng hiện tại và tin vào sự tiếp nối bền bỉ của cuộc đời.
Văn học, trước hết, là nghệ thuật của cảm xúc, mà cảm xúc thì không bao giờ vận động theo những khuôn thước cứng nhắc hay những trật tự có sẵn. Mỗi trạng thái tâm hồn đều mang trong nó một nhịp điệu riêng, khi lắng sâu, khi dâng trào, khi yên ả, khi xao động. Thơ ca, nếu muốn trung thành với đời sống nội tâm ấy, buộc phải tìm cho mình một hình thức biểu đạt tương ứng. Chính vì vậy, việc Xuân Quỳnh lựa chọn thể thơ tự do cho bài thơ không phải là ngẫu nhiên, mà là một đòi hỏi tự thân của cảm xúc.Việc lựa chọn thể thơ tự do với câu dài ngắn linh hoạt không phải ngẫu nhiên mà là một tất yếu nghệ thuật, giúp dòng cảm xúc vận động tự nhiên như một mạch suy tưởng liên tục, khi dàn trải êm đềm, khi dồn dập mãnh liệt. Chính nhịp điệu biến hóa ấy đã làm nổi bật sức sống căng tràn của mùa hạ và những rung động không ngừng của tâm hồn. Cùng với đó, giọng điệu bài thơ có sự chuyển biến tinh tế. Ban đầu là giọng rộn ràng, tươi sáng qua những hình ảnh “tiếng chim reo”, “nắng tràn lên khắp ngả” sau đó dần trở nên sôi nổi, dâng trào trong những câu thơ giàu năng lượng, rồi lắng lại ở cuối bài với câu hỏi “mùa hạ đã đi chưa” mang sắc thái suy tư. Sự chuyển giọng ấy không đột ngột mà tự nhiên như chính quá trình vận động của tâm hồn, từ cảm nhận đến chiêm nghiệm, đúng như “Hoài Thanh” từng nói “Thơ là tiếng nói của tâm hồn”. Nhờ sự hòa quyện giữa thể thơ tự do và giọng điệu biến hóa, bài thơ vừa giàu nhạc tính vừa sâu sắc, thể hiện rõ phong cách Xuân Quỳnh, nơi cảm xúc mãnh liệt luôn song hành với ý thức về thời gian và sự hữu hạn của đời người.
Theo quan điểm của Trần Đình Sử, cấu tứ giữ vai trò trung tâm, như “xương sống” của tác phẩm trữ tình.” bởi vậy, bài thơ được tổ chức rất chặt chẽ và giàu ý thức nghệ thuật. Bốn khổ thơ đầu lặp lại cấu trúc “Đó là mùa…” tạo nên điệp khúc giàu nhạc điệu, mỗi lần lặp là một lần mở ra một lớp nghĩa mới về mùa hạ, khiến hình tượng vừa cụ thể vừa mang tính biểu tượng. Về mạch triển khai, bài thơ vận động theo hướng mở rộng và nâng cao dần, từ thiên nhiên đến con người, từ cảm xúc đến suy tư về thời gian và tuổi trẻ. Cấu tứ này đã giúp bài thơ kết hợp hài hòa giữa cảm xúc dạt dào và chiều sâu chiêm nghiệm, làm cho mùa hạ không chỉ là cảnh sắc mà còn trở thành biểu tượng của tuổi trẻ và dòng chảy đời sống.
Ngôn ngữ trong bài thơ không hướng tới sự cầu kì mà nghiêng về sự chân thực, nơi cảm xúc được cất lên bằng những từ ngữ gần gũi nhất với đời sống. Ngôn ngữ thơ Xuân Quỳnh mang đậm sắc thái thuần Việt, giản dị mà giàu sức gợi, rất phù hợp với giọng điệu trữ tình chân thành. Những động từ như “reo”, “tràn”, “phơi”, “hóa”, “dâng” khiến câu thơ luôn vận động, tạo cảm giác nhựa sống mùa hạ đang lan tỏa không ngừng, qua đó làm hiện lên một thế giới căng tràn sinh lực. Bên cạnh đó, hệ thống tính từ như “xanh biếc”, “thẳm”, “lồng lộng”, “ngọt ngào”, “thắm thiết” không chỉ gợi tả màu sắc mà còn đánh thức cảm xúc, khiến cảnh vật như có linh hồn. Đặc biệt, ngôn ngữ thơ không dừng ở miêu tả mà luôn hòa quyện với suy tư, từ cái cụ thể mở ra những liên tưởng về tuổi trẻ và thời gian. Như giáo sư Nguyễn Đăng Mạnh từng nhận định “Thơ không cần nhiều từ ngữ, nó chỉ cần truyền đi một chút linh hồn”, chính sự tinh lọc ấy đã làm nên sức ngân vang, giúp lời thơ vừa mềm mại vừa lắng sâu, thể hiện rõ phong cách Xuân Quỳnh khi cảm xúc luôn song hành cùng chiêm nghiệm.
Nguyễn Đình Thi từng nói: “Hình ảnh là nơi kết tinh của cảm xúc và tư tưởng” như từng khẳng định, bởi vậy hệ thống hình ảnh trong bài thơ không chỉ tái hiện cảnh sắc mà còn chuyên chở chiều sâu tinh thần. Xuân Quỳnh đã lựa chọn những hình ảnh rất quen thuộc như chim, nắng, biển, cánh buồm, cánh diều, tiếng dế… để dựng nên một bức tranh mùa hạ rực rỡ và giàu sức sống, vừa gần gũi vừa gợi cảm xúc. Tuy nhiên, giá trị của hình ảnh không dừng ở tả thực mà còn ở khả năng gợi mở, đúng như Thạch Lam từng nói “Công việc của nhà văn là phát hiện ra cái đẹp ở chỗ không ai ngờ tới”. Từ những chi tiết bình dị, nhà thơ đã nâng mùa hạ thành biểu tượng của tuổi trẻ, của khát vọng và những rung động mãnh liệt. Những hình ảnh như “quả ngọt ngào”, “màu hoa” vì thế không chỉ gợi tả mà còn hàm chứa ý nghĩa về thành quả và vẻ đẹp của đời sống. Đặc biệt, các hình ảnh được tổ chức theo một mạch vận động tinh tế, từ rực rỡ đến lắng sâu, từ cảm xúc đến suy tư, qua đó thể hiện rõ khả năng của thơ ca khi lấy cái cụ thể để gợi cái trừu tượng. Chính hệ thống hình ảnh ấy đã làm cho bài thơ không chỉ đẹp ở cảnh sắc mà còn sâu ở ý nghĩa, để người đọc không chỉ nhìn mà còn cảm và nhận ra chính mình trong dòng chảy của thời gian.
Maxim Gorky từng khẳng định “Văn học là nhân học”, bởi vậy, bài thơ không chỉ vẽ nên một bức tranh mùa hạ rực rỡ với sắc màu, âm thanh và nhựa sống dồi dào, mà còn nâng mùa hạ thành biểu tượng của tuổi trẻ với những khát vọng, ước mơ và tình yêu mãnh liệt. Qua đó, Xuân Quỳnh gửi gắm suy tư sâu sắc về thời gian, khi tuổi trẻ có thể qua đi nhưng vẻ đẹp của sự sống vẫn bền bỉ tiếp nối. Bài thơ đã làm được điều đó khi dẫn người đọc từ cảm nhận thiên nhiên đến suy ngẫm về đời sống. Với thể thơ tự do, cấu tứ mở, nhịp điệu linh hoạt cùng hệ thống hình ảnh giàu sức gợi, ngôn ngữ giản dị mà giàu nhạc tính và giọng thơ vừa tươi sáng vừa trầm lắng đã tạo nên một phong cách riêng giàu sức lay động của Xuân Quỳnh.
Giá trị của văn học không chỉ ở chỗ phản ánh mà còn ở khả năng đánh thức những rung động đẹp đẽ trong tâm hồn con người. Bởi vậy, Mùa hạ không chỉ là một bài thơ tả mùa mà còn là bản ca tràn đầy sức sống về tuổi trẻ và khát vọng sống. Bằng trái tim nhạy cảm và nữ tính, Xuân Quỳnh đã biến mùa hạ thành mùa của tình yêu, của niềm tin và của những rung động mãnh liệt, để từ đó khiến người đọc không chỉ cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn biết nâng niu, trân trọng hơn quãng đời tuổi trẻ rực rỡ nhưng mong manh của chính mình.