PHẦN I. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.
Câu 1 [392293]: Theo trình tự từ đầu 3’đến 5’của mạch bổ sung, một gen cấu trúc gồm các vùng trình tự nucleotide
Screenshot_2.png
A, vùng điều hòa, vùng mã hóa, vùng kết thúc.
B, vùng kết thúc, vùng điều hòa, vùng mã hóa.
C, vùng mã hóa, vùng điều hòa, vùng kết thúc.
D, vùng kết thúc, vùng mã hóa, vùng điều hòa.

a. Sai vì nếu đọc mạch bổ sung theo chiều từ 3' đến 5', thì trình tự đúng sẽ bị đảo ngược, không thể là điều hòa → mã hóa → kết thúc. ❌

b. Sai vì trình tự kết thúc → điều hòa → mã hóa không phản ánh đúng cấu trúc gen, do mã hóa luôn nằm giữa điều hòakết thúc. ❌

c. Sai vì trình tự mã hóa → điều hòa → kết thúc là lộn xộn, không theo logic của cấu trúc gen cũng như chiều đọc được yêu cầu. ❌

d. Đúng vì khi đọc mạch bổ sung theo chiều 3' → 5', thì trình tự các vùng sẽ là:
kết thúc → mã hóa → điều hòa, đúng với yêu cầu đề bài. ✅

Đáp án: D
Câu 2 [392294]: Hình dưới đây mô tả quá trình nhân đôi DNA ở vi khuẩn E.coli

Xét trên toàn bộ phân tử DNA, phát biểu nào sau đây đúng?
A, Mạch mã gốc được tổng hợp liên tục, mạch bổ sung được tổng hợp gián đoạn.
B, Hai mạch mới được tổng hợp gián đoạn.
C, Theo chiều tháo xoắn, mạch 3’ → 5’ được tổng hợp liên tục, mạch 5’ → 3’ được tổng hợp gián đoạn.
D, Hai mạch mới được tổng hợp liên tục.

a. Sai vì không có khái niệm “mạch mã gốc” và “mạch bổ sung” trong nhân đôi DNA. Cả hai mạch gốc đều được dùng làm khuôn, việc tổng hợp liên tục hay gián đoạn phụ thuộc vào hướng tháo xoắn và chiều 5' → 3' của mạch mới, không phụ thuộc vào mạch nào là “mã gốc”. ❌

b. Đúng vì xét trên toàn bộ phân tử DNA vòng của vi khuẩn E.coli, điểm khởi đầu nhân đôi tách ra theo hai hướng tạo thành hai chạc tái bản đối diện nhau. Trong mỗi chạc, chỉ một mạch mới được tổng hợp liên tục, còn mạch kia tổng hợp gián đoạn. Tuy nhiên, với mỗi mạch gốc, tại một chạc nó là khuôn cho mạch mới liên tục, còn ở chạc đối diện thì nó lại là khuôn cho mạch mới gián đoạn. Như vậy, mỗi mạch mới đều được tổng hợp gián đoạn ở ít nhất một đoạn, nên khi xét toàn bộ phân tử, cả hai mạch mới đều có đoạn được tổng hợp gián đoạn. ✅

c. Sai vì nếu mạch khuôn có chiều 3' → 5', thì mạch mới sẽ được tổng hợp liên tục (đúng); nhưng mạch khuôn có chiều 5' → 3' thì mạch mới sẽ được tổng hợp gián đoạn. Tuy nhiên, đây là mô tả của từng mạch khuôn đơn lẻ tại một chạc, chứ không phải mô tả toàn phân tử. Do đó, câu này không sai hoàn toàn, nhưng không đầy đủ và không đúng yêu cầu đề. ❌

d. Sai vì chỉ một trong hai mạch mới được tổng hợp liên tục ở từng chạc, mạch còn lại được tổng hợp gián đoạn. Không có chuyện cả hai mạch mới đều được tổng hợp liên tục trên toàn phân tử. ❌

Đáp án: B
Câu 3 [392295]: Khi nói về hoạt động của các enzyme trong các cơ chế di truyền ở cấp phân tử, phát biểu nào sau đây là đúng?
A, Enzyme DNA polymerase là loại enzyme có khả năng tháo xoắn và xúc tác cho quá trình nhân đôi của DNA.
B, Enzyme RNA polymerase là loại enzyme có khả năng tháo xoắn và tách 2 mạch của phân tử DNA.
C, Enzyme lygase có chức năng lắp ráp các nucleotide tự do của môi trường vào các đoạn Okazaki.
D, Enzyme DNA polymerase có chức năng tổng hợp nucleotide đầu tiên và mở đầu mạch mới.
Hướng dẫn:
a. Sai DNA polymerase không có khả năng tháo xoắn DNA, chức năng này do enzyme helicase đảm nhiệm; DNA polymerase chỉ tổng hợp mạch mới trong quá trình nhân đôi. ❌
b. ĐúngRNA polymerase có khả năng tháo xoắn nhẹtách hai mạch DNA tại vùng cần phiên mã để tổng hợp RNA trên mạch khuôn. ✅
c. Sailigase không lắp ráp nucleotide tự do. Chức năng của ligase là nối các đoạn Okazaki (liên kết phosphodiester giữa các đoạn DNA sau khi được tổng hợp). ❌
d. SaiDNA polymerase không thể khởi đầu mạch mới – nó cần đoạn mồi RNA được tổng hợp bởi enzyme primase; DNA polymerase chỉ kéo dài mạch. ❌

Đáp án: B
Câu 4 [392296]: Ở vi khuẩn E.coli, khi nói về hoạt động của các gen cấu trúc trong operon Lac, kết luận nào sau đây là đúng?
A, Các gen này có số lần nhân đôi bằng nhau và số lần phiên mã bằng nhau.
B, Các gen này có số lần nhân đôi bằng nhau nhưng số lần phiên mã khác nhau
C, Các gen này có số lần nhân đôi khác nhau và số lần phiên mã khác nhau.
D, Các gen này có số lần nhân đôi khác nhau nhưng số lần phiên mã bằng nhau.

a. Đúng, vì các gen nằm liên tiếp trên cùng một operon nên mỗi khi DNA nhân đôi, cả ba đều được sao chép cùng lúc → số lần nhân đôi bằng nhau. Chúng cũng dùng chung một promoter, được phiên mã thành cùng một phân tử mRNA đa cistron → số lần phiên mã cũng bằng nhau. ✅

b. Sai, vì nếu cùng chung một bản phiên mã thì không thể có số lần phiên mã khác nhau cho từng gen. ❌

c. Sai, vì nhân đôi diễn ra đồng thời trên cả đoạn operon nên không thể có số lần nhân đôi khác nhau. ❌

d. Sai, vì lý do như trên: nhân đôi bằng nhau; mặt khác do chung một mRNA nên số lần phiên mã của các gen cũng bằng nhau, không chỉ một phần bằng nhau. ❌

Đáp án: A
Câu 5 [392297]: Quan sát hình ảnh và cho biết nhận xét nào sau đây là không đúng?

A, Gen bình thường đã bị đột biến thay thế 1 cặp nucleotide.
B, Gen đột biến không tạo ra chuỗi polypeptide tương ứng.
C, Đột biến đã xảy ra ở bộ ba mã hóa thứ 2 trên gene.
D, Dạng đột biến gen này được gọi là đột biến vô nghĩa.

a. Sai vì trên mạch gốc đoạn TTT đã bị thay bằng TAA, tức là thay thế 2 base (cặp TT thành AA) chứ không phải chỉ 1 cặp nucleotide, nên không phải là đột biến thay thế 1 cặp. ❌

b. Đúng vì gen đột biến tạo ra bộ ba kết thúc sớm (UAA) nên không tạo ra chuỗi polypeptit đầy đủ tương ứng với gen ban đầu. ✅

c. Đúng vì đột biến xảy ra tại bộ ba thứ 2 trong trình tự gen. ✅

d. Đúng vì đột biến tạo ra bộ ba kết thúc (UAA) → đây là đột biến vô nghĩa. ✅

Đáp án: A
Câu 6 [392298]: Quan sát hình ảnh và cho biết nhận xét nào sau đây là không đúng?

A, Gen đã bị đột biến thay thế 1 cặp nucleotide X-G bằng cặp T-A.
B, Dạng đột biến gen này được gọi là đột biến sai nghĩa.
C, Đột biến đã xảy ra ở cặp nucleotide thứ 10 của gen.
D, Đột biến đã làm mã di truyền từ vị trị đột biến trở về sau bị thay đổi.

a. Đúng vì tại vị trí thứ 10 của mạch gốc, cặp G–X đã bị thay bằng T–A. ✅

b. Đúng vì đột biến làm thay đổi bộ ba mã hóa leucine thành tyrosine, tức là thay đổi một acid amin → gọi là đột biến sai nghĩa. ✅

c. Đúng vì vị trí đột biến nằm ở cặp nucleotide thứ 10 khi đếm từ đầu 3' của mạch gốc. ✅

d. Sai vì đây là đột biến thay thế một cặp base nên chỉ làm thay đổi một bộ ba, không làm thay đổi mã di truyền phía sau → không gây lệch khung đọc. ❌

Đáp án: D
Câu 7 [392299]: Đặc điểm nào sau đây chỉ có ở quá trình phiên mã mà không có ở quá trình nhân đôi của DNA?
A, Sử dụng nucleotit làm nguyên liệu cho quá trình tổng hợp.
B, mạch polynucleotide được tổng hợp kéo dài theo chiều từ 5' đến 3'.
C, chỉ diễn ra trên mạch gốc của từng gen riêng rẽ.
D, sử dụng cả hai mạch của DNA làm khuôn để tổng hợp mạch mới.

a. Sai vì cả phiên mã và nhân đôi đều sử dụng các nucleotide làm nguyên liệu tổng hợp. ❌

b. Sai vì cả hai quá trình đều tổng hợp mạch mới theo chiều 5' đến 3'. ❌

c. Đúng vì phiên mã chỉ sử dụng một mạch gốc của từng gen riêng biệt làm khuôn, không phải cả phân tử DNA như nhân đôi. ✅

d. Sai vì đặc điểm này đúng với quá trình nhân đôi, chứ không đúng với phiên mã — phiên mã không dùng cả hai mạch làm khuôn. ❌

Đáp án: C
Câu 8 [392300]: Hãy ảnh dưới đây mô tả giai đoạn nào của quá trình tổng hợp chuỗi polypeptide ở sinh vật nhân sơ?

A, Hoạt hóa amino acid.
B, Kéo dài.
C, Mở đầu.
D, Kết thúc.

a. Sai vì giai đoạn hoạt hóa amino acid không diễn ra tại ribosome và không có sự hình thành chuỗi polypeptide như trong hình. ❌

b. Sai vì giai đoạn kéo dài sẽ thấy tARN liên tục mang amino acid mới đến ribosome để gắn vào chuỗi polypeptide đang tổng hợp, trong hình không còn tARN nào mới xuất hiện, chứng tỏ quá trình kéo dài đã dừng. ❌

c. Sai vì giai đoạn mở đầu chỉ có 1 tARN khởi đầu gắn với AUG, chưa có chuỗi polypeptide. Trong hình đã có chuỗi hoàn chỉnh được giải phóng. ❌

d. Đúng vì hình bên phải mô tả quá trình chuỗi polypeptide đã hoàn thành và được tách khỏi ribosome, ribosome cũng tách thành hai tiểu đơn vị, đặc trưng cho giai đoạn kết thúc của dịch mã. ✅

Đáp án: D
Câu 9 [392301]: Trong bảng mã di truyền, người ta thấy rằng có 4 loại mã di truyền cùng quy định tổng hợp amino acidprôlin là 5'CCU3'; 5'CCA3'; 5'CCC3'; 5'CCG3'. Từ thông tin này cho thấy việc thay đổi nucleotide nào trên mỗi bộ ba thường không làm thay đổi cấu trúc của amino acid tương ứng trên chuỗi polypeptide.
A, Thay đổi vị trí của tất cả các nucleotide trên một bộ ba.
B, Thay đổi nucleotide đầu tiên trong mỗi bộ ba.
C, Thay đổi nucleotide thứ 3 trong mỗi bộ ba.
D, Thay đổi nucleotide thứ hai trong mỗi bộ ba.

a. Sai vì thay đổi cả 3 nucleotide sẽ tạo ra bộ ba hoàn toàn khác, rất dễ dẫn đến mã hóa amino acid khác, làm thay đổi cấu trúc chuỗi polypeptide. ❌

b. Sai vì nucleotide đầu tiên trong bộ ba thường quyết định mạnh đến loại amino acid, nên thay đổi vị trí này thường làm thay đổi amino acid. ❌

c. Đúng vì trong ví dụ đã cho (CCU, CCA, CCC, CCG) – chỉ khác nhau ở vị trí thứ 3, nhưng vẫn mã hóa cùng một amino acid là proline, cho thấy thay đổi nucleotide thứ 3 thường không làm thay đổi amino acid → tính thoái hóa của mã di truyền. ✅

d. Sai vì nucleotide thứ hai của bộ ba thường quy định nhóm tính chất của amino acid, nên thay đổi vị trí này dễ gây thay đổi amino acid. ❌

Đáp án: C
Câu 10 [392302]: Ở sinh vật nhân thực, nguyên tắc bổ sung giữa G - C, A - U và ngược lại được thể hiện trong cấu trúc phân tử và quá trình nào sau đây?
(1) Phân tử DNA mạch kép. (2) Phân tử tRNA.
(3) Phân tử protein (4) Quá trình dịch mã.
A, (3) và (4).
B, (1) và (2).
C, (2) và (4).
D, (1) và (3).

(1) Sai vì trong phân tử DNA mạch kép, nguyên tắc bổ sung là A – T chứ không phải A – U → không thỏa mãn yêu cầu A – U. ❌

(2) Đúng vì trong tARN, đặc biệt ở anticodon, có bắt cặp với codon của mARN theo nguyên tắc A – U, G – C. ✅

(3) Sai vì protein là chuỗi amino acid, không được cấu tạo từ nucleotide nên không có bắt cặp theo nguyên tắc bổ sung. ❌

(4) Đúng vì trong quá trình dịch mã, anticodon của tARN bắt cặp với codon của mARN theo nguyên tắc G – C, A – U. ✅

--> Đáp án: C

Đáp án: C
Câu 11 [392303]: Trong quá trình dịch mã, khi ribosome cuối cùng của polyribosome tiếp xúc với côđon kết thúc trên mRNA thì sự kiện nào sau đây sẽ xảy ra ngay sau đó?
A, Quá trình dịch mã của các polyribosome này kết thúc.
B, Các ribosome ngừng tổng hợp protein và tự phân huỷ.
C, Ribosome này tách ra khỏi mRNA nhưng các ribosome khác của poli ribosome vẫn tiếp tục dịch mã.
D, Chỉ có một số ribosome ngừng dịch mã, các ribosome khác vẫn tiến hành dịch mã trên mRNA này.

a. Đúng vì khi ribosome cuối cùng trong một polyribosome đã đến bộ ba kết thúc, điều đó nghĩa là mọi ribosome đã hoàn tất dịch mã, nên quá trình dịch mã trên mRNA này kết thúc hoàn toàn. ✅

b. Sai vì ribosome không bị phân huỷ, chúng chỉ tách ra thành các tiểu đơn vị và có thể tiếp tục tham gia dịch mã lần sau. ❌

c. Sai vì nếu ribosome cuối cùng đã chạm codon kết thúc thì không còn ribosome nào đang dịch mã trên mRNA đó nữa. ❌

d. Sai vì không có chuyện “một số” ribosome ngừng còn “một số” khác tiếp tục - mọi ribosome đều lần lượt dịch mã từ đầu đến cuối rồi dừng khi gặp codon kết thúc. ❌

Đáp án: A
Câu 12 [392304]: Năm 1957, Franken và Conrat đã tiến hành thí nghiệm tách lõi axit nuclêic ra khỏi vỏ protein của chủng virus A và chủng virus B (cả hai chủng đều gây bệnh cho cây thuốc lá nhưng khác nhau ở những vết tổn thương mà chúng gây ra trên lá). Sau đó lấy axit nuclêic của chủng A trộn với protein của chủng B thì chúng sẽ tự lắp ráp để tạo thành virus lai. Nhiễm virus lai này vào các cây thuốc lá chưa bị bệnh thì các cây thuốc lá này bị nhiễm bệnh.

Phân lập từ dịch chiết lá của cây bị bệnh này sẽ thu được
A, chủng virus lai.
B, chủng virus A và chủng virus B.
C, chủng virus B.
D, chủng virus A

a. Sai vì “virus lai” chỉ là sản phẩm tạo ra ban đầu từ việc kết hợp ARN của chủng A và vỏ protein của chủng B, nhưng sau khi xâm nhập cây, virus sẽ nhân lên theo vật chất di truyền ARN, nên virus sau cùng không còn mang vỏ lai nữa. ❌

b. Sai vì từ cây bị nhiễm, chỉ có một loại virus nhân lên theo thông tin di truyền của ARN ban đầu, không có hai loại virus A và B xuất hiện đồng thời. ❌

c. Sai vì ARN ban đầu là của chủng A, nên thông tin di truyền là của virus A → virus tạo ra sẽ là chủng A, không thể tạo ra chủng B. ❌

d. Đúng vì ARN của virus A được đưa vào cây, và nó mang thông tin di truyền điều khiển việc tổng hợp cả ARN và protein vỏ, nên virus sau khi nhân lên trong cây sẽ hoàn toàn là virus A. ✅

Đáp án: D
Câu 13 [392305]: Bảng dưới đây cho biết trình tự nucleotide trên một đoạn ở mạch gốc của vùng mã hóa trên gen quy định protein ở sinh vật nhân sơ và các alen được tạo ra từ gen này do đột biến điểm:

Biết rằng các côđon mã hóa các amino acidtương ứng là: 5’AUG3’ quy định Met; 5’AAG3’ quy định Lys; 5’UUU3’ quy định Phe; 5’GGC3’; GGG và 5’GGU3’ quy định Gly; 5’AGC3’ quy định Ser. Phân tích các dữ liệu trên, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng?
I. Chuỗi polypeptide do alen A1 mã hóa không thay đổi so với chuỗi polypeptide do gen ban đầu mã hóa.
II. Các phân tử mRNA được tổng hợp từ alen A2 và alen A3 có các codon bị thay đổi kể từ điểm xảy ra đột biến.
III. Chuỗi polypeptide do alen A2 quy định có số amino acid ít hơn so với ban đầu.
IV. Alen A3 được hình thành do gen ban đầu bị đột biến thay thế 1 cặp nucleotide.
A, 1.
B, 2.
C, 3.
D, 4.
1.Gene ban đầu: mạch gốc: 3' ... TAC TTC AAA CCG CCC ... 5'
mRNA 5’ … AUG AAG UUU GGC GGG …3’
polypeptide …Met- Lys- Phe -Gly- Gly…
2. Allele đột biến 1 (allele A1):
Mạch gốc 3' ... TAC TTC AAA CCA CCC ... 5'
mRNA 5’ ..AUG AAG UUU GGU GGG..3’
polypeptide - Met – Lys- Phe – Gly – Gly-
3. Allele đột biến 2 (allele A2):
Mạch gốc 3' ... TAC ATC AAA CCG CCC...5'
mRNA 5’ ..AUG UAG UUU GGC GGG..3’
polypeptide - Met- KT
4. Allele đột biến 3 (allele A3):
Mạch gốc: 3' ... TAC TTC AAA TCG CCC...5'
mRNA 5’… AUG AAG UUU AGC GGG…3’
poplypeptide - Met-Lys- Phe- Ser-Gly-
I đúng
II sai. Vì cả hai đột biến này đều là đột biến thay thế một cặp nu, cho nên chỉ thay đổi một bộ ba ở vị trí đột biển.
III đúng. Vì codon thứ 2 của alen đột biến 2 trở thành codon kết thúc
IV đúng. Vì đột biến chỉ thay đổi 1 cặp nu ở vị trí thứ 10 (thay cặp C-G thành cặp T-A). Đáp án: C
Câu 14 [392306]: Khi nói về gene cấu trúc, phát biểu nào sau đây Sai?
A, Phần lớn các gene của sinh vật nhân thực có vùng mã hóa không liên tục, xen kẽ các đoạn mã hóa Amino acid là các đoạn không mã hóa Amino acid.
B, Mỗi gene mã hóa protein điển hình gồm ba vùng trình tự nucleotide: vùng điều hoà, vùng mã hóa, vùng kết thúc.
C, Gene không phân mảnh là các gene có vùng mã hóa liên tục, không chứa các đoạn không mã hóa acid (intron).
D, Vùng điều hòa nằm ở đầu 5’ của mạch mã gốc của gene, mang tín hiệu khởi động và kiểm soát quá trình phiên mã.
a. Đúng – Gene ở sinh vật nhân thực thường có exon xen kẽ intron. ✅
b. Đúng – Gene gồm vùng điều hòa, mã hóa, kết thúc. ✅
c. Đúng – Gene không phân mảnh có vùng mã hóa liên tục, không có intron. ✅
d. Sai – Vùng điều hòa nằm ở đầu 3' của mạch mã gốc, không phải đầu 5'. ❌ Đáp án: D
Câu 15 [392307]: Khi nói về cấu trúc DNA dạng sợi kép, mạch thẳng phổ biến ở sinh vật nhân thực có những ưu trong tiến hoá so với cấu trúc DNA dạng sợi kép, mạch vòng phổ biến ở sinh vật nhân sơ, nhận định nào dưới đây Sai?
A, Đầu mút NST (phân tử DNA) dạng mạch thẳng ngắn lại một số nucleotide sau mỗi lần tái bản là cơ chế “đồng hồ phân tử” thông tin mức độ “già hóa” của tế bào và thúc đẩy cơ chế “tế bào chết theo chương trình”(apotosis), ngăn cản sự phát sinh ung thư.
B, Phân tử DNA dạng mạch thẳng cho phép hệ gene có thể mở rộng kích cỡ, nhưng vẫn biểu hiện được chức năng thông qua các bậc cấu trúc “thu nhỏ” của chất nhiễm sắc nhờ tương tác với các protein histon và các protein phi histon.
C, DNA dạng mạch thẳng tạo điều kiện thuận lợi cho cơ chế tiếp hợp và trao đổi chéo dễ xảy ra, làm tăng khả năng biến dị tổ hợp trong hình thức sinh sản hữu tính ở sinh vật nhân thật.
D, Gene trên DNA của sinh vật nhân thực dễ được biểu hiện hơn gene trên DNA của sinh vật nhân sơ.

a. Đúng – DNA mạch thẳng có đầu mút telomere ngắn lại sau mỗi lần sao chép, giúp tế bào nhận biết tuổi và kích hoạt quá trình chết theo chương trình (apoptosis) → giúp ngăn ngừa ung thư. ✅

b. Đúng – DNA mạch thẳng dài nhưng có thể cuộn xoắn nhờ histon tạo nên các bậc cấu trúc thu gọn trong nhiễm sắc thể, cho phép mở rộng hệ gene mà vẫn đảm bảo chức năng. ✅

c. Đúng – Cấu trúc DNA mạch thẳng cho phép NST tiếp hợp và trao đổi chéo, từ đó làm tăng biến dị tổ hợp trong sinh sản hữu tính. ✅

d. Sai – Gene ở sinh vật nhân thực phức tạp và bị kiểm soát chặt chẽ hơn gene ở sinh vật nhân sơ (vốn có cấu trúc đơn giản, không phân mảnh, dễ biểu hiện).
→ Do đó, gene của sinh vật nhân thực không dễ biểu hiện hơn, thậm chí biểu hiện chậm và phức tạp hơn. ❌

Đáp án: D
Câu 16 [392308]: Nghiên cứu ba protein - Protein A, Protein B, Protein C- với vai trò tiềm năng trong sửa sai phiên mã ở các tế bào động vật có vú. Người ta thực hiện một thí nghiệm để xác định sự tương tác giữa DNA và protein dựa trên sự di chuyển (phương pháp EMSA). Dữ liệu được hiển thị bên dưới. Tất cả các phản ứng chứa đệm liên kết và đoạn DNA có đánh dấu bao gồm trình tự gắn với vị trí liên kết DNA đối với Protein, với DNA là một gene của động vật có vú. Protein được tinh sạch và thêm vào ở các mẫu thí nghiệm khác nhau.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào Sai?
A, Protein A có khả năng gắn kết trực tiếp với DNA.
B, Ở lane số 5 (có proetin A và B) xuất hiện thêm 1 băng nằm gần cực âm hơn chứng tỏ băng đó gồm protein A + B.
C, Phức hợp proetin A và B có thể là phức hợp hoạt hóa bằng cách tăng ái lực với RNA polymerase hoặc các yếu tố phiên mã làm tăng biểu hiện của gene.
D, B là chất kích thích phiên mã nhưng B không tự gắn được vào DNA mà cần A để liên kết được với DNA.
a. Đúng – Vì khi chỉ có A và DNA đã thấy băng dịch chuyển, chứng tỏ A có thể tự gắn vào DNA. ✅
b. Sai – Băng nằm gần cực âm hơn là phức DNA–A–B, không thể kết luận đó là phức chỉ gồm A + B vì không có đối chứng thích hợp. ❌
c. Đúng – Phức A–B có thể tăng ái lực với RNA polymerase, giúp tăng phiên mã, đúng với vai trò của yếu tố hoạt hóa. ✅
d. Đúng – B không làm dịch chuyển DNA khi đứng một mình, nhưng có A thì xuất hiện phức lớn hơn, cho thấy B cần A để tương tác với DNA. ✅ Đáp án: B
Câu 17 [392309]: Khi nói về các đặc điểm cấu tạo hóa học của DNA cho thấy DNA ưu việt hơn RNA trong vai trò là “vật chất mang thông tin di truyền”, trong các phát biểu dưới đây, phát biểu nào Sai?
A, RNA có thành phần đường là ribose khác với thành phần đường của DNA là deoxyribose. Đường deoxyribose không có gốc –OH ở vị trí C2’, đây là gốc hóa học phản ứng mạnh và có tính ưa nước → RNA kém bền hơn DNA trong môi trường nước.
B, Thành phần bazơ của RNA là uracil (U) được thay thế bằng tymin (T) trong DNA.Về cấu trúc hóa học, T khác U vì được bổ sung thêm gốc metyl (-CH3). Đây là gốc kị nước, kết hợp với cấu trúc dạng sợi kép giúp phân tử DNA bền hơn RNA.
C, DNA thường có cấu trúc dạng sợi kép (2 mạch), trong khi RNA thường có cấu trúc mạch đơn giúp các cơ chế sửa chữa DNA diễn ra dễ dàng hơn -> thông tin di truyền ít có xu hướng tự biến đổi hơn.
D, RNA có khuynh hướng lưu giữ thông tin bền vững hơn.
a. Đúng – Đường ribose trong RNA có nhóm -OH ở C2 làm phân tử kém bền hơn DNA (vì dễ bị thủy phân trong môi trường nước), trong khi DNA có deoxyribose (thiếu -OH ở C2) nên bền vững hơn. ✅
b. Đúng – Tymin có thêm nhóm -CH₃ (so với uracil), làm cho DNA kị nước hơnbền hơn, đặc biệt trong môi trường tế bào. ✅
c. Đúng – DNA có 2 mạch nên có thể sửa sai nhờ đối chiếu mạch bổ sung, còn RNA đơn mạch nên khó sửa lỗi, dẫn đến thông tin trên DNA ổn định hơn. ✅
d. Sai – RNA kém bền hơndễ bị phân hủy, nên không có khả năng lưu giữ thông tin di truyền lâu dài như DNA. ❌ Đáp án: D
Câu 18 [392310]: Khi nói về điều hòa hoạt động gene, trong các phát biểu dưới đây, phát biểu nào Sai?
A, Ở sinh vật nhân thực, một số gene được biểu hiện cùng lúc là do có chung promoter nên được phiên mã thành một RNA sơ cấp, sau đó hoàn thiện thành các mRNA giống nhau.
B, Các gene khác nhau nhưng có thể cùng được phiên mã một lần là do chúng có các trình tự điều khiển ở vùng điều hòa giống nhau nên có thể liên kết được với một tổ hợp các yếu tố điều hòa phiên mã như nhau.
C, Bằng cách giải trình tự hệ gene người ta có thể biết được chính xác nhóm gene được biểu hiện theo cơ chế nào.
D, Tách chiết RNA sơ khai rồi lai với các đoạn dò đặc hiệu của từng gene. Nếu một RNA có thể lai với nhiều đoạn dò khác nhau của các gene khác nhau thì chứng tỏ chúng được điều hòa do có chung một promoter.

a. Sai – Ở sinh vật nhân thực, mỗi gene có promoter riêng, không phiên mã chung thành một RNA sơ cấp giống như ở sinh vật nhân sơ (operon). Do đó, nói rằng các gene nhân thực có chung promoter và cho ra cùng một RNA sơ cấp là sai. ❌

b. Đúng – Các gene khác nhau vẫn có thể cùng được phiên mã nếu vùng điều hòa của chúng có trình tự giống nhau, giúp cùng gắn với một tổ hợp yếu tố phiên mã. ✅

c. Đúng – Việc giải trình tự gene chỉ cho biết trình tự DNA, không thể xác định chính xác cơ chế điều hòa nếu không có dữ liệu bổ sung (như biểu hiện gene, epigenetics…). ✅

d. Đúng – Nếu RNA sơ khai lai được với nhiều đoạn dò từ các gene khác nhau, có thể suy ra chúng được phiên mã chung từ một promoter. ✅

Đáp án: A
PHẦN II. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai.
Câu 19 [392311]: Người ta tiến hành hai thí nghiệm để tổng hợp DNA như sau:
- Thí nghiệm 1:
Trộn DNA polimerase vào dung dịch chứa DNA khuôn mạch thẳng, sợi kép, các RNA mồi bắt cặp bổ sung với trình tự DNA khuôn ở đầu 3’ của mỗi mạch đơn và 4 loại nucleotid A, T, G, C. Kết quả thu được các DNA sợi kép có kích thước phân tử khác nhau
- Thí nghiệm 2:
Trộn DNA polimerase vào dung dịch chứa DNA khuôn mạch vòng, sợi kép, các RNA mồi bắt cặp bổ sung với trình tự DNA khuôn và 4 loại nucleotid A, T, G, C. Kết quả thu được các DNA sợi kép có kích thước phân tử giống nhau
Biết rằng, các thí nghiệm có đủ các điều kiện cần thiết cho quá trình tái bản DNA diễn ra nhiều lần. Trong các giải thích về thí nghiệm sau đây, giải thích nào Đúng, giải thích nào Sai?
a. Đúng. RNA mỗi bắt cặp bổ sung với đầu 3' của mỗi sợi đơn DNA khuôn mạch thẳng và mạch mới được tổng hợp từ đầu 5'.✅
b. Đúng. Nó phản ánh đúng bản chất: DNA mạch thẳng không thể thay thế RNA mồi ở đầu 5’ → DNA bị rút ngắn qua các thế hệ sao chép. ✅
c. Đúng. DNA polymerase có hoạt tính kéo dài mạch (DNA) theo chiều 5' -> 3' và hoạt tính loại bỏ mỗi theo chiều 5' -> 3'.✅
d. Đúng. Do cấu trúc DNA mạch vòng nên DNA polymerase đang tổng hợp sợi mã gặp đầu 5' của RNA mỗi (bổ sung với sợi khuôn) nên có thể loại bỏ RNA mỗi và tổng hợp DNA thay thế. Vi vậy tạo DNA mạch vòng gồm các sợi mới tổng hợp và sợi làm khuôn có kích thước giống nhau.✅
Câu 20 [392312]: Quan sát hình mô tả cấu trúc của các phân tử ddCTP và ddCMP dưới đây và cho biết mỗi phát biểu dưới đây Đúng hay Sai?

Hướng dẫn:
a) Đúng. Ta thấy ddCTP (di deoxy: mất 2 nguyên tử oxy ở đường ribose), còn dCTP (deoxy: mất 1 ng tử oxy ở đường ribose) vì vậy ddCTP không có nhóm OH ở đầu 3, còn dCTP có nhóm OH ở đầu 3. Nên nói ddCTP giống với dCTP ngoại trừ thiếu nhóm 3-OH. ✅


b) Đúng . ddCTP không có nhóm 3'-hydroxyl, nên việc bổ sung nó vào chuỗi DNA đang phát triển sẽ tạo ra một ngõ cụt mà không thể thêm nucleotide nào khác vào.✅
c) Đúng. ddCTP được thêm vào quá nhiều, mỗi chuỗi mới sẽ được tổng hợp cho đến khi gặp G đầu tiên trong chuỗi mẫu của nó. ddCTP sau đó sẽ được kết hợp vào vị trí của C và phần mở rộng của chuỗi này sẽ bị chấm dứt.✅
d) Đúng. Nếu ddCTP được thêm vào ở nồng độ 10% của dCTP, thì có 1/10 khả năng nó được kết hợp bất cứ khi nào gặp G trong chuỗi mẫu.✅

Câu 21 [392313]: Hoạt tính của một enzyme X trong tế bào E.Coli kiểu dại được nghiên cứu khi tế bào sinh trưởng trong môi trường có hoặc không có mặt hợp chất A. Các nghiên cứu tương tự cũng được tiến hành với hai đột biến: đột biến 1 và đột biến 2 đã được phân lập. Kết quả nghiên cứu được tóm tắt trong biểu đồ hình 10.1. Hơn nữa, các thí nghiệm đã được thực hiện để phân tích mức độ phiên mã của gene mã hóa gene enzyme X bằng phương pháp thẩm tách Bắc (Northern hybridizations) kết quả thể hiện trong hình bên.

Trong các phát biểu sau đây, phát biểu nào Đúng, phát biểu nào Sai?
a) Đúng. Hợp chất A có tác dụng giảm lượng enzyme X sinh ra do A ức chế phiên mã tạo enzyme X => giảm hoạt tính của enzyme X. Khi không có mặt A thì hoạt tính của enzyme X rất cao và tăng dần lượng hợp chất A thì hoạt tính của enzyme giảm dần.✅
b) Đúng. Khi sử dụng phương pháp thẩm tách Bắc để phân tích lượng mRNA tổng số thì thấy rằng khi không có mặt hợp chất A thì lượng mRNA được tạo ra do phiên mã lớn, sau đó tăng lượng A thì lượng mRNA tạo ra giảm chứng tỏ giảm phiên mã giảm dẫn tới giảm lượng mRNA => giảm sinh tổng hợp protein enzyme X làm giảm hoạt tính enzyme.✅
c) Đúng. Vì: Do đột biến làm cho lượng mRNA tạo ra giống với kiểu dại khi có mặt A nhưng hoạt tính enzyme X lại thấp hơn nhiều so với kiểu dại. Chứng tỏ đột biến đã ảnh hưởng tới các acid amino có thể là ở trung tâm hoạt động của protein hoặc ảnh hưởng tới quá trình dịch mã làm giảm lượng protein => giảm hoạt tính enzyme✅
d) Đúng. Đột biến 2 là đột biến tại trình tự điều hòa của gene mã hóa enzyme X làm cho gene không được điều hòa biểu hiện dẫn tới lượng RNA tạo ra luôn cao cả khi có mặt A và không có A nên lượng protein enzyme X tạo ra nhiều => Hoạt tính của enzyme X luôn cao.✅
Câu 22 [392314]: Hình 7 biểu diễn một vùng các trình tự liên quan đến operon arabinose ở vi khuẩn E. coli, gồm gene araC và các vùng O2, I1, I2, pBAD (promoter của operon araBAD) và vùng mã hóa của các gene cấu trúc araBAD. Sự biểu hiện của các gene thuộc operon araBAD tăng lên khoảng 500 lần khi E. coli được nuôi trên môi trường có nguồn carbon là arabinose. Sự biểu hiện này phụ thuộc vào sản phẩm protein AraC do gene araC mã hóa. Để nghiên cứu chức năng của protein AraC, người ta tạo các dòng E. coli đột biến ở gene araC và các vùng O2, I1 và I2. Ảnh hưởng của các đột biến này đối với sự biểu hiện của araBAD được trình bày ở Bảng 7.

Ghi chú: + kiểu dại; : đột biến. c: đột biến làm vùng O hoặc I mất khả năng tương tác với protein ức chế.
Dựa vào các dữ liệu nói trên, hãy cho biết trong các nhận định dưới đây, nhận định nào Đúng, nhận định nào Sai?
Hướng dẫn:

a) Sai. Vì: Khi không có arabinose mức kiểu hiện của kiểu dại rất thấp, khi có arabinose mức biểu hiện của kiểu dại cao → arabinose là chất cảm ứng của operon này chứ không phải ỨC CHẾ.❌
b) Đúng. Vi: AraC có thể hoạt động theo cả hai phương thức. Dựa vào thể đột biến 3, do mang đột biến araC- nhưng các thành phần còn lại đều là kiểu dại nên sự thay đổi mức biểu hiện là do arac gây ra: Khi không có arabinose: Điều hoà âm tính, dẫn đến khi đột biến araC thể đột biến tăng từ mức biểu hiện thấp lên trung bình so với kiểu dại. Khi có arabinose: Điều hoà dương dương tính, dẫn đến khi đột biến araC thể đột biến giảm từ mức biểu hiện cao xuống trung bình so với kiểu dại.✅
c) Sai. Vì: Khi đột biến (thể đột biến 1) hay đột biến (thể đột biến 4) hoạt tính ức chế của protein bị mất → tăng mức biểu hiện từ thấp lên trung bình so với kiểu dại.❌
d) Đúng. Vì: cách và khoảng 250 bp → DNA có khả năng cuộn gập giúp protein AraC tương tác với O2 và I1I2.✅

PHẦN III. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến 6. Thí sinh điền kết quả mỗi câu vào mỗi ô trả lời tương ứng theo hướng dẫn của phiếu trả lời.
Câu 23 [392315]: Cirpofloxacin, erythromycin, và acyclovir là các loại thuốc phổ biến được dùng để điều trị bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc virus. Khả năng của các loại thuốc được thể hiện ở bảng dưới đây:

Trong 3 loại thuốc được xét đến thì loại nào chống vi khuẩn hiệu quả hơn và cũng không ảnh hưởng đến virus?
Hướng dẫn: Ciprofloxacin
Ciprofloxacin ức chế enzyme DNA gyrase, là enzyme quan trọng trong quá trình sao chép DNA của vi khuẩn, do đó có tác dụng mạnh chống vi khuẩn.
Erythromycin cũng là kháng sinh nhưng tác động lên ribosome 50S, có thể kém hiệu quả hơn Ciprofloxacin với một số vi khuẩn.
Acyclovir là thuốc kháng virus, không có tác dụng chống vi khuẩn.
Câu 24 [392316]: Trong một nghiên cứu invitro về dịch mã và vận chuyển prepromelittin – protein trong tuyến nọc độc của ong chúa, một mẫu thí nghiệm (Mẫu 1) được thiết kế gồm mRNA mã hóa prepromelittin, 35S-methionine và các thành phần cần thiết cho dịch mã. Các mẫu từ 2 đến 8 có thành phần tương tự mẫu 1 và được bổ sung như sau:
Mẫu 2: microsome (túi kín nhỏ có tính chất hóa sinh và khả năng chuyển vị protein như ER).
Mẫu 3: microsome được xử lí bằng CaCl2 và nuclease.
Mẫu 4: microsome được xử lí bằng CaCl2, nuclease và phân tử nhận biết tín hiệu (SRP).
Mẫu 5: microsome và protease sau khi protein được tổng hợp.
Mẫu 6: microsome và protease sau khi protein được tổng và Triton X-100 (một chất tẩy rửa).
Mẫu 7: microsome và N-ethylmaleimide (một chất ức chế thụ thể SRP).
Mẫu 8: sau khi tổng hợp protein bổ sung microsome và cycloheximide (một chất ức chế dịch mã) rồi ủ thêm.
Các mẫu được phân tích bằng điện di trên gel SDS-polyacrylamide và phân tích bằng phương pháp phóng xạ tự chụp (Hình 1)

Mẫu số mấy có protein được tổng hợp bên ngoài không được vận chuyển vào trong microsome?
Hướng dẫn:
Mẫu 1 có các vạch protein thể hiện tổng hợp và vận chuyển bình thường.
Mẫu 2 (microsome) có các vạch protein tương tự mẫu 1, tức microsome có protein bên trong.
Mẫu 3 (microsome xử lý bằng CaCl2 và nuclease) có vạch rõ, protein vẫn còn bên trong microsome.
Mẫu 4 (microsome + CaCl2 + nuclease + tín hiệu SRP) có vạch protein giảm dần, dấu hiệu vận chuyển đang bị ảnh hưởng.
Mẫu 5 (microsome + protease sau khi protein tổng hợp) có vạch protein ít đi, do protease tiêu protein bên ngoài microsome.
Mẫu 6 (microsome + protease sau khi protein tồng + Triton X-100) có vạch protein gần như mất, do Triton làm tan microsome, protease tiêu protein bên trong.
Mẫu 7 (microsome + N-ethylmaleimide) có vạch protein vẫn tồn tại, do chất ức chế SRP ngăn vận chuyển.
Mẫu 8 (sau cycloheximide) có vạch protein gần bằng mẫu 1, do ức chế dịch mã.
→ Mẫu 7 sử dụng N-ethylmaleimide, chất ức chế SRP (tín hiệu nhận biết vận chuyển), nên protein tổng hợp bên ngoài không được vận chuyển vào microsome, do đó protein vẫn tồn tại bên ngoài.
Câu 25 [392317]: Ở ruồi giấm, gen A quy định tính trạng mắt đỏ, gen a quy định tính trạng mắt hồng. Khi 2 gen nói trên tự tái bản 4 lần thì môi trường nội bào cung cấp cho gen mắt đỏ nhiều hơn gen mắt hồng 90 Nu tự do. Hãy xác định gen A nhiều hơn gen a bao nhiêu nucleotit?

Tổng số gen hình thành của mỗi gen nhân đôi 4 lần là 24=16

Trong đó vẫn còn 2 mạch cũ nên mtcc số nu tương ứng với 16 -1 =15 gen.

Mà cung cấp cho mắt đỏ (A) nhiều hơn hồng (a) 90 nu, có nghĩa là 15 gen A nhiều hơn 15 gen a 90 nu.

Vậy 1 gen nhiều hơn 90:15=6 nu.

Câu 26 [392318]: Một phân tử mRNA ở sinh vật nhân sơ gồm 90 bộ ba có trình tự nucleotit như sau:
5'AUG-AXA-GAG-GGX......UGA-AAA-XGA..... UAA3'
Thứ tự bộ ba 1 2   3     4    53      54     55           90
Biết ngoài bộ ba UGA ở vị trí số 53 và bộ ba UAA ở vị trí số 90 thì trên phân tử mRNA trên không xuất hiện thêm bộ ba kết thúc nào khác. Khi gen qui định tổng hợp phân tử mRNA này bị đột biến thay thế cặp nucleotit G-X ở vị trí 158 thành cặp nu X-G thì số bộ ba tham gia mã hóa các amino acidtrong chuỗi polypeptit do mRNA qui định tổng hợp là bao nhiêu?
Hướng dẫn: 89
Phân tử mRNA có 90 bộ ba, trong đó có 2 bộ ba kết thúc là UGA ở vị trí 53 và UAA ở vị trí 90.
Số bộ ba mã hóa axit amin trong chuỗi polypeptide ban đầu là: 90 - 2 = 88 bộ ba.
Bộ ba thứ 53 trên mRNA là UGA, tương ứng với codon thứ 158 trên gen.
Đột biến thay thế cặp G - C ở vị trí 158 trên gen thành cặp C - G.
Đột biến thay thế cặp G - C thành cặp C - G trên gen sẽ dẫn đến thay thế cặp G - C thành cặp C - G trên mRNA.
Thay thế cặp G - C thành cặp C - G ở vị trí 158 trên mRNA sẽ thay đổi bộ ba UGA thành bộ ba UCA.
Bộ ba UCA mã hóa cho amino acid Serin, không phải là bộ ba kết thúc.
Sau đột biến, bộ ba UGA ở vị trí 53 không còn là bộ ba kết thúc, mà là bộ ba mã hóa amino acid Serin.
Số bộ ba mã hóa amino acid trong chuỗi polypeptide sau đột biến là: 88 + 1 = 89 bộ ba.
Câu 27 [392319]: Một gene có tổng số 2200 nucleotide, trên mạch 1 của gene có tỉ lệ của các loại nucleotide là: 10%A; 20%T; 30%G; 40%C. Theo lý thuyết, số nucleotid loại A môi trường cung cấp cho gene tiến hành nhân đôi 3 lần là bao nhiêu?

Hướng dẫn: 2310

Số nu loại A là 

A=T = A1+T1 = 0,3×1100=330.

A môi trường nội bào sau 3 lần nhân đôi 

Acc= (2^3_1)×330= 2310

Câu 28 [392320]: Một gene có chiều dài 2380A0, trong đó số nucleotide loại A chiếm 30% tổng số nucleotide của gene. Trên mạch 1 của gene này có 25%A, trên mạch 2 có 15% G. Gene tiến hành nhân đôi 3 lần. Hãy xác định số nucleotide loại T mà môi trường cung cấp cho quá trình nhân đôi của gene.
Hướng dẫn: 2940

Chiều dài gene là 2380 Å, mỗi nucleotide có chiều dài khoảng 3.4 Å.

Số nucleotide = 2380 Å / 3.4 x 2 = 1400 nucleotide.

Số nucleotide loại A = 30% của 1400 = 420 nucleotide.

Trong DNA, A luôn kết hợp với T. Do đó, số nucleotide loại T cũng là 420 nucleotide.

Gene nhân đôi 3 lần, mỗi lần nhân đôi sẽ tạo ra 2 bản sao. Số nucleotide loại T cần cho 3 lần nhân đôi = 420 nucleotide .(23 -1) = 420 .7 = 2940 nucleotide.