I. Hướng theo kì thi đánh giá năng lực (Quốc gia Hà Nội, Quốc gia Hồ Chí Minh, Sư phạm Hà Nội, Sư phạm Hồ Chí Minh)
Sơ đồ dưới đây cho thấy cấu trúc của nhau thai con người

Khi mang thai, tế bào của thai nhi chết đi và giải phóng nhiều đoạn DNA khác nhau vào máu mẹ. Mẫu máu có thể được lấy từ các đoạn DNA của mẹ và thai nhi được phân lập và sao chép (khuếch đại) bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR). Nhiều bất thường về nhiễm sắc thể có thể được xác định bằng cách sử dụng DNA này, bằng một kỹ thuật gọi là chẩn đoán trước sinh không xâm lấn.
Cần có hai mồi khác nhau trong phản ứng chuỗi polymerase như trong sơ đồ bên dưới

Một mẫu máu của một phụ nữ mang thai được lấy. Các mồi đặc hiệu cho một gene trên nhiễm sắc thể 21 được sử dụng để sao chép nó. Các mồi đặc hiệu cho gene khác trên nhiễm sắc thể khác được sử dụng cùng lúc. Chúng hoạt động như một sự kiểm soát. Cả hai mồi đều có gắn chất đánh dấu huỳnh quang.
Gợi ý tại sao điều quan trọng là sử dụng các đoạn mồi đặc hiệu cho một gene nhất định trên mỗi nhiễm sắc thể.
Sau PCR, các đoạn DNA được phân tách bằng phương pháp điện di trên gel và đo mức độ huỳnh quang của từng gene. Mức độ huỳnh quang tương ứng với số lượng gene đó:
Số lượng gene từ nhiễm sắc thể 21: Số lượng gene từ nhiễm sắc thể đối chứng.
Câu 1 [847021]: Trình tự nucleotide của mồi DNA bổ sung cho chuỗi DNA trên là
A, 3’GGCGTAATTCCC5’.
B, 3’CCCAATTAGCGG5’.
C, 3’GGCGATTAGCGG5’.
D, 3’CCCTTAATGCGG5’.

Đáp án: D
Lời giải chi tiết

Trình tự nucleotide của đoạn mồi DNA bổ sung cho chuỗi DNA theo nguyên tắc bổ sung: A- T; G – C.

Sợi DNA:         3' CCGCATTAAGGG 5' 

DNA bổ sung: 5' GGCGTAATTCCC 3' 

--> Đáp án: D 


Đáp án: D
Câu 2 [847022]: Tại sao trong quá trình phân tích mẫu DNA từ mẫu máu của người phụ nữ mang thai cần phải có hai đoạn DNA primers khác nhau?
A, Để đảm bảo rằng phản ứng PCR diễn ra đồng thời cho cả DNA của mẹ và DNA của thai nhi.
B, Để tăng tốc độ khuếch tán DNA đẩy nhanh quy trình PCR.
C, Để một mồi khuếch đại gene từ NST số 21 mồi còn lại khuếch đại gene từ NST đối chứng, giúp so sánh số lượng gene.
D, Để giảm thiểu khả năng xuất hiện các đột biến trong quá trình khuếch đại.
Đáp án: C
Lời giải chi tiết:

a. Sai – Mục tiêu không phải để khuếch đại DNA của cả mẹ và thai nhi đồng thời, mà để so sánh chính xác số lượng gene ở các nhiễm sắc thể cụ thể. ❌
b. Sai – Việc dùng 2 primer không ảnh hưởng đến tốc độ khuếch tán hay tốc độ PCR, mà liên quan đến tính đặc hiệu của khuếch đại. ❌
c. Đúng – Một primer đặc hiệu cho gene trên NST 21 (liên quan đến các bất thường như hội chứng Down), mồi còn lại đặc hiệu cho gene trên NST đối chứng (ví dụ NST 13 hoặc 18). Việc so sánh số lượng sản phẩm PCR từ hai mồi này giúp xác định sự bất thường về số lượng gene, ví dụ thừa bản sao NST 21. ✅
d. Sai – Mồi không dùng để giảm đột biến mà để xác định chính xác vị trí cần khuếch đại. ❌ Đáp án: C
Câu 3 [847024]: Sau khi thực hiện chẩn đoán trước sinh không xâm lấn và phân tích mức độ huỳnh quang của các đoạn DNA từ mẫu máu của phụ nữ mang thai, bác sĩ kết luận rằng thai nhi có khả năng mắc hội chứng Down. Cơ sở nào sau đây hỗ trợ cho kết luận này?
A, Mức độ huỳnh quang của gene trên nhiễm sắc thể 21 cao hơn nhiều so với mức độ huỳnh quang của gene đối chứng từ nhiễm sắc thể khác.
B, Mức độ huỳnh quang của gene trên nhiễm sắc thể 21 thấp hơn mức độ huỳnh quang của gene đối chứng.
C, Không có sự thay đổi nào trong mức độ huỳnh quang của các gene đã phân tích.
D, Mức độ huỳnh quang của gene đối chứng cao hơn mức độ huỳnh quang của gene trên nhiễm sắc thể 21.
Đáp án: A
Lời giải chi tiết

a. Đúng – Hội chứng Down là do thừa một bản sao của nhiễm sắc thể 21 (tam bội 21). Khi dùng kỹ thuật PCR và đo mức độ huỳnh quang của các đoạn DNA sau khuếch đại, nếu gene trên NST 21 cho tín hiệu huỳnh quang cao hơn rõ rệt so với gene đối chứng, điều này chứng tỏ có số lượng bản sao gene trên NST 21 nhiều hơn bình thường, là dấu hiệu cho thấy nguy cơ mắc hội chứng Down. ✅

b. Sai – Nếu mức độ huỳnh quang thấp thì không liên quan đến thừa gene – không ủng hộ chẩn đoán Down. ❌

c. Sai – Nếu không có sự thay đổi, nghĩa là không có dấu hiệu thừa NST 21, vậy không kết luận được thai mắc Down. ❌

d. Sai – Mức huỳnh quang gene đối chứng cao hơn NST 21 nghĩa là số bản sao NST 21 không tăng, không liên quan hội chứng Down. ❌

Đáp án: A
Dựa vào thông tin sau để trả lời câu từ 4 và câu 6:
Một loài chuột Peromyscus polionotus được tìm thấy ở Florida, Hoa Kỳ, có một số màu lông khác nhau. Màu lông ở chuột được kiểm soát bởi nhiều genee. Lông màu tối được sản xuất khi các tế bào sản xuất lông tiết ra một sắc tố gọi là eumelanin. Một mức độ eumelanin cao được sản xuất khi một protein xuyên màng gọi là MC1R được kích thích bởi một hormone
Biểu đồ dưới đây cho thấy một phần chuỗi aminoo acid của MC1R, một phần chuỗi nucleotide trong genee MC1R và cách nó có thể thay đổi để tạo ra lông màu sáng.

Mô tả sự thay đổi trong genee và sự thay đổi tiếp theo trong phân tử MC1R.
Sử dụng thông tin đã được cung cấp, hãy giải thích cách mà sự thay đổi này dẫn đến việc chuột có lông màu sáng.
Câu 4 [847025]: Đột biến nào đã xảy ra ở allele R để tạo ra allele C?
A, Đột biến thay thế cặp C – G bằng cặp T – A.
B, Đột biến thêm cặp C – G.
C, Đột biến mất cặp C – G.
D, Đột biến thay thế cặp T – A bằng cặp C – G.

Đáp án: A
Lời giải chi tiết

Tại vị trí nu thứ 13, xảy ra đột biến thay thế cặp C – G thành cặp A – T → aminoo acid Arg (Arginine) bị thay bằng Cys.


Đáp án: A
Câu 5 [847026]: Đột biến genee R thành allele C đã ảnh hưởng như thế nào đến sự biểu hiện màu sắc lông chuột?
A, Đột biến làm tăng sản xuất protein MC1R, kích thích sản xuất eumelanin và làm lông chuột trở nên sẫm màu hơn.
B, Đột biến có thể làm thay đổi cấu trúc protein MC1R, giảm sản xuất eumelanin và làm lông chuột chuyển sang màu sáng hơn.
C, Đột biến làm tăng độ nhạy của protein MC1R đối với hormone kích thích, dẫn đến sản xuất eumelanin cao hơn và làm lông chuột trở nên tối màu.
D, Đột biến không ảnh hưởng đến sản xuất sắc tố, vì MC1R không liên quan đến màu sắc lông chuột.
Đáp án: B
Lời giải chi tiết

A. Sai – Đột biến không làm tăng sản xuất MC1R. Trong thực tế, nhiều đột biến ở gene MC1R thường làm giảm hoặc mất chức năng của protein này, dẫn đến ít eumelanin hơn → màu lông sáng hơn. ❌

B. Đúng – Đột biến trong gene MC1R có thể làm thay đổi cấu trúc protein, dẫn đến giảm chức năng hoặc mất chức năng, khiến tế bào sản xuất ít eumelanin (sắc tố tối) và nhiều pheomelanin (sắc tố sáng)lông chuột có màu sáng hơn. ✅

C. Sai – Tăng độ nhạy với hormone kích thích sẽ tăng eumelanin, làm lông sẫm hơn – nhưng thực tế, đột biến ở MC1R trong trường hợp này không gây tăng nhạy, mà thường làm giảm hoạt động của protein. ❌

D. Sai – MC1R liên quan trực tiếp đến việc điều hòa sản xuất eumelanin và ảnh hưởng rõ rệt đến màu sắc lông. ❌

Đáp án: B
Câu 6 [847028]: Điều gì có thể xảy ra với chuột mang allele C này khi môi trường sống có nền đất màu tối?
A, Chuột mang allele sẽ có lợi thế hơn trong việc ngụy trang vì lông sáng giúp hoà hợp tốt với nền đất tối, tăng khả năng sống sót trước kẻ thù.
B, Không có tác động nào đến chuột trong môi trường này vì chỉ ảnh hưởng đến sản xuất protein, không ảnh hưởng đến khả năng ngụy trang.
C, Chuột mang allele C sẽ có thể phát triển thêm các sắc tố khác để bù đắp cho màu lông sáng và thích nghi tốt hơn với môi trường.
D, Chuột mang allele C sẽ gặp bất lợi vì lông sáng làm giảm khả năng ngụy trang trên nền đất tối, khiến chúng dễ bị kẻ thù phát hiện hơn.
Đáp án: D
Lời giải chi tiết

A. Sai – Lông sáng màu sẽ tương phản rõ với nền đất tối, giảm khả năng ngụy trang, nên không mang lại lợi thế. ❌

B. Sai – Màu lông ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ngụy trang, nên có ảnh hưởng đến khả năng sinh tồn, không phải chỉ đơn thuần là sản xuất protein. ❌

C. Sai – Chuột không thể tự phát triển sắc tố mới để bù màu do allele MC1R bị đột biến – gen quy định sắc tố là di truyền, không dễ thay đổi theo môi trường trong đời sống cá thể. ❌

D. Đúng – Lông sáng màu trên nền đất tối khiến chuột nổi bật hơn, dễ bị kẻ thù phát hiện, do đó giảm khả năng sống sót trong môi trường đó → bất lợi về mặt chọn lọc tự nhiên. ✅

Đáp án: D
II. Hướng theo kì thi đánh giá tư duy Bách Khoa Hà Nội
Đọc thông tin dưới đây và trả lời các câu hỏi từ 1 đến 7:
Virus SARS-CoV-2, gây ra bệnh COVID-19, xâm nhập vào cơ thể qua việc gắn kết với thụ thể ACE2 trên bề mặt tế bào. Quá trình này chủ yếu xảy ra ở các tế bào biểu mô phổi, nơi virus xâm nhập và giải phóng vật chất di truyền của nó là RNA mạch đơn. RNA mạch đơn ban đầu của Virus SARS-CoV-2 được gọi là RNA đơn dương.
Sau khi vào tế bào, RNA đơn dương của virus được dùng làm khuôn để tổng hợp các protein cấu trúc cần thiết và tổng hợp RNA đơn âm. Sau đó RNA đơn âm sẽ được sử dụng làm khuôn để tổng hợp RNA của Virus SARS-CoV-2. Các hạt virus mới sau đó được lắp ráp và giải phóng ra ngoài tế bào để lây nhiễm sang các tế bào khác, tiếp tục chu kỳ nhân lên.
SARS-CoV-2 cũng có thể nhân lên trong các tế bào biểu mô của đường tiêu hóa, gây ra triệu chứng tiêu hóa, và ảnh hưởng đến tế bào nội mô mạch máu, dẫn đến biến chứng mạch máu và huyết khối.
Ngoài con người, virus đã được phát hiện trong một số động vật có vú như mèo và chó, có thể lây từ người sang động vật và ngược lại, làm gia tăng nguy cơ lây nhiễm trong cộng đồng động vật và giữa động vật và người.
Quá trình nhân lên của virus SARS-COV-2 trong nhiều loại tế bào trong cơ thể người và động vật có vú khác, đặc biệt là tế bào biểu mô phổi được thể hiện trong hình dưới đây
Câu 7 [847029]: Hãy cho biết vật chất di truyền của virut SARS-COV-2 có đặc điểm gì?
A, RNA mạch đơn.
B, DNA mạch đơn.
C, RNA mạch kép.
D, RNA mạch kép.
Lời giải: A

A. RNA mạch đơn là vật chất di truyền của SARS-CoV-2, có thể hoạt động như mRNA và được ribosome tế bào chủ dịch mã trực tiếp → đúng ✅

B. DNA mạch đơn không phải là vật chất di truyền của SARS-CoV-2 vì virus này không thuộc nhóm virus DNA → sai ❌

C. RNA mạch kép chỉ có ở một số virus như rotavirus, không đúng với SARS-CoV-2 → sai ❌

D. RNA mạch kép lặp lại C, vẫn không phù hợp với đặc điểm di truyền của virus này → sai ❌

Đáp án: A
Câu 8 [847031]: Hoạt động của hệ gen của SARS-COV- 2 và HIV trong tế bào chủ khác nhau như thế nào? Chọn đáp án đúng
I. SARS-CoV-2: RNA mạch đơn của virus sử dụng làm khuôn để tổng hợp RNA đơn âm, sau đó RNA đơn âm làm khuôn để tổng hợp RNA đơn dương mới. RNA đơn dương tham gia dịch mã để tạo ra các protein cấu trúc của virus.
II. SARS-CoV-2: RNA đơn âm của virus phiên mã ngược tạo RNA, sau đó RNA được tích hợp vào hệ gen của tế bào chủ. RNA đơn dương của virus sử dụng làm khuôn để tổng hợp các protein của virus.
III. HIV: RNA của virus phiên mã ngược để tạo ra DNA, sau đó DNA được tích hợp vào hệ gen của tế bào chủ và tạo ra provirus. Provirus sau đó phiên mã để tạo mRNA, mRNA này tiếp tục tham gia dịch mã để tổng hợp các protein của virus.
IV. HIV: RNA của virus sử dụng làm khuôn để tổng hợp RNA đơn âm, sau đó RNA đơn âm làm khuôn tổng hợp RNA đơn dương mới. RNA của virus dịch mã trực tiếp để tạo ra các protein của virus mà không cần tạo DNA.
A, I và III.
B, II và IV.
C, I và II.
D, III và IV.

I. Đúng ✅ — SARS-CoV-2 là virus RNA mạch đơn dương. RNA dương dùng làm khuôn để tạo RNA âm, RNA âm lại được dùng để tổng hợp thêm RNA dương mới. RNA dương cũng được dịch mã trực tiếp thành protein.

II. Sai ❌ — SARS-CoV-2 không phiên mã ngược và không tích hợp vào hệ gen của tế bào chủ.

III. Đúng ✅ — HIV là virus retrovirus. RNA của HIV được phiên mã ngược thành DNA, tích hợp vào hệ gen tế bào chủ, sau đó được phiên mã thành mRNA để tổng hợp protein.

IV. Sai ❌ — RNA của HIV không được dùng để dịch mã trực tiếp. Nó phải trải qua phiên mã ngược thành DNA trước.

Đáp án: A
Câu 9 [847033]: Ý kiến dưới đây đúng hay sai
“Virus SARS-CoV-2 chỉ nhân lên trong tế bào biểu mô phổi và không có khả năng gây triệu chứng ở các cơ quan khác như đường tiêu hóa hoặc hệ tuần hoàn.”
〇 Đúng. 〇 Sai.
Lời giải: Sai
Quan điểm này sai vì SARS-CoV-2 không chỉ nhân lên trong tế bào biểu mô phổi mà còn có thể nhân lên trong các tế bào biểu mô của đường tiêu hóa và ảnh hưởng đến tế bào nội mô mạch máu, gây ra các triệu chứng tiêu hóa và biến chứng mạch máu, huyết khối.
Virus có thể lây từ người sang động vật và ngược lại, điều này cũng cho thấy ảnh hưởng của virus không chỉ giới hạn trong phổi.
Câu 10 [847036]: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
“Dơi có thể là kho chứa virus và sự xuất hiện biến thể mới trong dơi có thể làm tăng khả năng lây nhiễm giữa dơi và người. Biến thể này có thể có ______ trong cơ chế gắn kết với thụ thể khác, làm cho virus dễ lây lan hơn.”
Lời giải: sự điều chỉnh
Câu 11 [847037]: Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, nghiên cứu cho thấy virus SARS-CoV-2 có thể lây nhiễm qua các động vật có vú và gây ra triệu chứng ngoài phổi. Điền đúng hoặc sai trong những nội dung dươi đây
(1) Sai – Virus SARS-CoV-2 không chỉ gây triệu chứng hô hấp mà còn có thể gây triệu chứng tiêu hóa ở động vật. Ví dụ, mèo và chó đã cho thấy triệu chứng tiêu hóa và mạch máu ngoài các triệu chứng hô hấp.❌
(2) Sai – Việc lây nhiễm cho động vật có thể làm thay đổi khả năng lây lan của virus, vì động vật có thể trở thành nguồn lây nhiễm mới và có thể xuất hiện các biến thể khác.❌
(3) Đúng – Virus SARS-CoV-2 có thể sử dụng các thụ thể khác ngoài ACE2 ở các loài động vật khác nhau, ví dụ, các loài như mèo có thể có các thụ thể khác tương thích với virus.✅
(4) Đúng – Sự hiện diện của virus SARS-CoV-2 trong động vật có thể làm giảm hiệu quả của các vắc-xin cho con người do sự xuất hiện của các biến thể mới và sự lây nhiễm chéo có thể gây ra các vấn đề trong việc phát triển vắc-xin hiệu quả.✅
Câu 12 [847038]: Xem xét trường hợp thực tiễn của một đợt bùng phát COVID-19 trong một trang trại nuôi hổ ở nơi có sự lây nhiễm từ người sang động vật. Dựa trên thông tin này, hãy xác định có bao nhiêu phát biểu đúng sau đây
I. Khi hổ trong trang trại nuôi bị nhiễm SARS-CoV-2 từ người, sự lây nhiễm này có thể dẫn đến việc virus phát sinh các biến thể mới, vì thụ thể ACE2 của hổ có thể khác với thụ thể ACE2 của người, tạo điều kiện cho sự điều chỉnh virus.
II. Biến thể của virus SARS-CoV-2 phát sinh trong hổ không ảnh hưởng đến sự lây lan virus giữa người và động vật khác, vì virus chỉ phát sinh biến thể trong các tế bào của cùng một loài.
III. SARS-CoV-2 có thể điều chỉnh cơ chế sao chép của nó khi xâm nhập vào tế bào của hổ, bằng cách thay đổi cơ chế dịch mã và sao chép để phù hợp với các thụ thể khác ngoài ACE2 của người.
IV. Nghiên cứu cho thấy rằng các biến thể của SARS-CoV-2 được phát hiện trong động vật hoang dã như hổ có thể làm giảm hiệu quả của vắc-xin COVID-19 ở người, vì sự khác biệt trong cấu trúc virus có thể ảnh hưởng đến phản ứng miễn dịch của vắc-xin.
A, 1.
B, 2.
C, 3.
D, 4.
Lời giải: C
I. Đúng. Khi hổ bị nhiễm virus SARS-CoV-2, sự khác biệt trong thụ thể ACE2 có thể tạo ra các biến thể mới của virus. Sự phát sinh biến thể có thể xảy ra do virus cần điều chỉnh để phù hợp với các thụ thể khác trong tế bào động vật.✅
II. Sai. Biến thể phát sinh trong động vật như hổ có thể ảnh hưởng đến sự lây lan của virus giữa người và động vật khác. Virus có thể truyền từ động vật trở lại người và tạo ra các biến thể mới.❌
III. Đúng. Virus SARS-CoV-2 có thể điều chỉnh cơ chế sao chép của nó khi xâm nhập vào các tế bào khác như của hổ, bằng cách thay đổi cơ chế dịch mã để tương thích với các thụ thể khác ngoài ACE2 của người.✅
IV. Đúng. Biến thể của virus SARS-CoV-2 từ động vật như hổ có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của vaccine ở người. Sự khác biệt trong cấu trúc virus có thể làm giảm khả năng nhận diện của hệ miễn dịch đối với vaccine.✅ Đáp án: C
Câu 13 [847039]: Trong một nghiên cứu thực tiễn về tác động của biến thể Delta của virus SARS-CoV-2 đối với sự phát triển của các biến thể mới trong các hệ sinh thái khác nhau, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng biến thể Delta có khả năng tăng cường khả năng lây nhiễm qua hệ thống đường hô hấp và hệ thống tiêu hóa của các động vật có vú. Dựa trên các dữ liệu nghiên cứu về sự tương tác của biến thể Delta với các thụ thể khác nhau và cơ chế của virus trong các môi trường khác nhau, hãy chọn đáp án sai
A, Biến thể Delta của SARS-CoV-2 có thể thay đổi cấu trúc của protein spike để gia tăng sự tương tác với thụ thể ACE2 trên tế bào đường tiêu hóa của động vật, dẫn đến tăng cường khả năng lây nhiễm qua đường tiêu hóa.
B, Sự gia tăng khả năng lây nhiễm của biến thể Delta qua hệ thống hô hấp và tiêu hóa không ảnh hưởng đến hiệu quả của vắc-xin hiện tại, vì các vắc-xin đã được thiết kế để chống lại các biến thể gốc và có khả năng tạo ra phản ứng miễn dịch đối với tất cả các biến thể của virus.
C, Sự tương tác của biến thể Delta với các thụ thể khác ngoài ACE2, chẳng hạn như thụ thể TMPRSS2, có thể làm thay đổi cơ chế nhập vào tế bào và ảnh hưởng đến quá trình sao chép của virus, tạo ra các biến thể phụ khác có khả năng kháng thuốc.
D, Việc nghiên cứu sự phát triển của biến thể Delta trong các mô hình động vật cho thấy rằng khả năng sinh sản của virus tăng lên khi biến thể này lây nhiễm vào các tế bào biểu mô trong ruột, nhờ vào sự thay đổi trong cơ chế sao chép và sự tương tác với các protein tế bào chủ.
Lời giải: B

A. Đúng ✅ — Biến thể Delta có các đột biến ở protein spike (S) giúp tăng khả năng gắn với thụ thể ACE2, không chỉ ở phổi mà còn ở đường tiêu hóa, nên làm tăng nguy cơ lây nhiễm qua cả hai đường → hợp lý.

B. Sai ❌ — Biến thể Delta có nhiều đột biến quan trọng ở vùng mã hóa protein spike, làm giảm một phần hiệu quả bảo vệ của một số loại vắc-xin, đặc biệt là trong việc ngăn ngừa nhiễm bệnh (dù vẫn giúp giảm nguy cơ trở nặng). Do đó, nói rằng vắc-xin hiện tại hiệu quả với tất cả các biến thểkhông chính xác.

C. Đúng ✅ — Biến thể Delta có thể thay đổi khả năng tương tác với TMPRSS2, một protease của tế bào chủ giúp virus nhập vào tế bào. Điều này có thể làm thay đổi hiệu quả sao chép và tạo điều kiện cho sự xuất hiện biến thể phụ.

D. Đúng ✅ — Nghiên cứu cho thấy biến thể Delta có thể sao chép tốt hơn trong tế bào biểu mô ruột, điều này liên quan đến sự thích nghi của virus với môi trường tiêu hóahiệu quả sao chép cao hơn.

Đáp án: B
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi từ 8 – 10:
Nguyên tắc hình thành rễ tơ: Rễ tơ là một “bệnh” ở thực vật gây ra bởi quá trình tương tác giữa vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes, một loại vi khuẩn gram âm, với tế bào vật chủ. Vi khuẩn A. rhizogenes mang plasmid Ri (root-inducing) được xác định là tác nhân gây bệnh rễ tơ ở các mô tế bào thực vật bị xâm nhiễm. Khi bị tổn thương, tế bào thực vật tiết ra các polyphenol hấp dẫn các vi khuẩn, tại đây chúng chuyển một đoạn T-DNA (transfer DNA) từ plasmid Ri vào hệ gene của tế bào vật chủ. Plasmid Ri của các chủng A. rhizogenes thuộc nhóm mannopine, cucumopine và mikimopine chứa vùng T-DNA đơn, có cấu trúc giống như vùng TL-DNA của các chủng thuộc nhóm agropine nhưng khuyết gene rolD. Các gene rolA, rolB và rolC đóng vai trò quan trọng trong quá trình cảm ứng tạo rễ tơ ở thực vật. Sự biểu hiện đồng thời của ba gene này gây nên kiểu hình rễ tơ ở mô tế bào thực vật bị xâm nhiễm. Tuy nhiên, rolB đóng vai trò trung tâm và quan trọng hơn cả, trong khi rolA và rolC hoạt động bổ trợ thúc đẩy sự hình thành và phát triển của rễ tơ. Các rễ tơ này có khả năng sinh trưởng và phát triển nhanh hơn rất nhiều so với rễ bình thường. Quá trình chuyển gene của A. rhizogenes vào tế bào thực vật là một quá trình ngẫu nhiên. Đặc điểm của rễ tơ cũng như cây tái sinh từ rễ tơ phụ thuộc vào vị trí cũng như số lượng bản sao của gene được chèn vào bộ gene thực vật chủ (Chandra et al., 2013).
Câu 14 [847054]: Kéo thả từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống:

1. Vi khuẩn ______ là tác nhân gây ra bệnh rễ tơ ở thực vật do mang plasmid ______.
2. Tế bào thực vật bị tổn thương sẽ tiết ra ______ để hấp dẫn vi khuẩn, sau đó chúng sẽ chuyển một đoạn ______ vào hệ gene của vật chủ.
3. Ba gene ______, ______ và ______ đóng vai trò quan trọng trong việc cảm ứng rễ tơ, với gene ______ giữ vai trò trung tâm.
Lời giải:
1. Vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes là tác nhân gây ra bệnh rễ tơ ở thực vật do mang plasmid Ri (root-inducing).
2. Tế bào thực vật bị tổn thương sẽ tiết ra polyphenol để hấp dẫn vi khuẩn, sau đó chúng sẽ chuyển một đoạn T-DNA vào hệ gene của vật chủ.
3. Ba gene rolA, rolBrolC đóng vai trò quan trọng trong việc cảm ứng rễ tơ, với gene rolB giữ vai trò trung tâm.
Câu 15 [847055]: Nhận định nào sau đây không đúng về quá trình hình thành rễ tơ?
A, Vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes gây bệnh rễ tơ qua plasmid Ri.
B, T-DNA từ plasmid Ri giúp vi khuẩn nhân đôi nhanh hơn trong tế bào thực vật.
C, Gene rolB quan trọng nhất trong việc cảm ứng rễ tơ, cùng với rolA và rolC.
D, Rễ tơ phát triển nhanh hơn rễ thường và phụ thuộc vào số lượng gene chèn vào.
Lời giải: B
- T-DNA không giúp vi khuẩn nhân đôi, mà chuyển gene để tạo rễ tơ. Đáp án: B
Câu 16 [847058]: Theo bài viết về quá trình hình thành rễ tơ do vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes
Chọn hai đáp án đúng:
A. Gene rolA, rolB, và rolC đều không có vai trò trong việc cảm ứng rễ tơ.
B. Plasmid Ri chứa đoạn T-DNA chuyển vào tế bào thực vật, gây ra sự hình thành rễ tơ.
C. Rễ tơ có khả năng sinh trưởng nhanh hơn và phát triển hơn so với rễ bình thường.
D. Vi khuẩn A. rhizogenes chỉ gây bệnh rễ tơ ở các mô tế bào thực vật không bị tổn thương.
Lời giải: B, C
Giải thích:

- B đúng vì plasmid Ri chứa T-DNA có vai trò trong việc hình thành rễ tơ.
- C đúng vì rễ tơ phát triển nhanh hơn rễ bình thường.
- A sai vì các gene rolA, rolB, và rolC đều có vai trò trong việc cảm ứng rễ tơ.
- D sai vì vi khuẩn có thể xâm nhiễm các mô tế bào thực vật bị tổn thương.