Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.
Hướng dẫn: A
A. Tạo ra alen mới và tổ hợp biến dị di truyền, là nguồn nguyên liệu sơ cấp và thứ cấp cho tiến hóa. ✅
B. Chỉ đóng vai trò sàng lọc, không cung cấp nguyên liệu. ❌
C. Làm biến đổi tần số alen, không tạo ra nguyên liệu. ❌
D. Giúp duy trì sự khác biệt di truyền, không cung cấp nguyên liệu. ❌
Hướng dẫn: C
A. Đúng vì chúng có thể trở nên không thích nghi nếu môi trường thay đổi. ✅
B. Đúng vì cần thời gian dài để tích lũy và chọn lọc biến dị. ✅
C. Sai vì đặc điểm thích nghi có thể xuất hiện mà không nhất thiết tạo ra loài mới. ❌
D. Đúng vì chọn lọc giữ lại các biến dị phù hợp với môi trường. ✅
Hướng dẫn: D
A. Sai, vì sự thay đổi là do môi trường chứ không do tổ hợp gene. ❌
B. Sai, vì nó chỉ có lợi trong môi trường có DDT, không phải lúc nào cũng có lợi. ❌
C. Sai, không có thông tin nào trong đề cho thấy gene này là trội. ❌
D. Đúng, vì cùng một gene đột biến nhưng có lợi hay có hại phụ thuộc vào môi trường. ✅
Hướng dẫn: A
A. Đúng. Màu xanh giúp sâu ngụy trang, tránh kẻ thù → được chọn lọc giữ lại qua nhiều thế hệ. ✅
B. Sai. Sinh vật không tự biến đổi để thích nghi, thích nghi là kết quả chọn lọc tự nhiên. ❌
C. Sai. Đột biến là ngẫu nhiên, nhưng chọn lọc thì có hướng – giữ lại đột biến có lợi. ❌
D. Sai. Màu xanh của sâu là do gen quy định, không phải do màu lá tác động trực tiếp. ❌
Đáp án: AHướng dẫn: B
A. Sai. Thuốc không "kích thích" vi khuẩn chống lại, mà chỉ tiêu diệt các vi khuẩn không kháng thuốc. ❌
B. Đúng. Vi khuẩn kháng thuốc (do đột biến có sẵn) sống sót và sinh sản → dần chiếm ưu thế. ✅
C. Sai. Vi khuẩn không thể “quen thuốc”, khả năng kháng là do đột biến di truyền, không phải học được. ❌
D. Sai. Đột biến xảy ra ngẫu nhiên, thuốc chỉ đóng vai trò chọn lọc, không tạo ra đột biến. ❌
Đáp án: BHướng dẫn: C
A. Sai. Kết luận không đề cập đến tổ hợp gene mà là điều kiện môi trường. ❌
B. Sai. Tần số đột biến tương đối ổn định, không phụ thuộc vào môi trường. ❌
C. Đúng. Trong môi trường có DDT thì đột biến có lợi, không có DDT thì đột biến trở thành có hại → giá trị thích nghi là tương đối và phụ thuộc môi trường. ✅
D. Sai. Sức sống thay đổi do môi trường chứ không phải bản thân nó “không ổn định”. ❌
Đáp án: CHướng dẫn: C
A. Sai – Chọn lọc tự nhiên không tạo ra kiểu gen mà chỉ sàng lọc những kiểu gen thích nghi đã có. ❌
B. Sai – Kiểu hình được tạo ra do tổ hợp gen và đột biến, chọn lọc chỉ giữ lại cá thể thích nghi. ❌
C. Đúng – Chọn lọc tự nhiên phân hóa khả năng sống sót giữa các cá thể → giữ lại cá thể thích nghi. ✅
D. Sai – Chọn lọc không "hoàn thiện", mà chỉ sàng lọc các kiểu hình có sẵn, không làm tăng số lượng trực tiếp. ❌
Hướng dẫn: D
A. Sai – Chọn lọc tự nhiên chỉ giữ lại biến dị thích nghi, không tạo ra biến dị mới. ❌
B. Sai – Cách li sinh sản liên quan đến hình thành loài, không tạo ra biến dị. ❌
C. Sai – Thức ăn không tạo ra biến dị di truyền, chỉ có thể ảnh hưởng tạm thời đến kiểu hình. ❌
D. Đúng – Đột biến tạo ra allele mới (như màu xanh), giao phối tạo ra tổ hợp mới → tạo biến dị di truyền. ✅
Hướng dẫn: B
A. Sai – Việc có ít gene không quyết định tỷ lệ đột biến cao hơn. ❌
B. Đúng – Vi khuẩn sinh sản nhanh → tạo ra nhiều thế hệ → tích lũy đột biến nhanh, và vì là sinh vật đơn bội nên đột biến biểu hiện ngay ra kiểu hình → chọn lọc tác động trực tiếp. ✅
C. Sai – Mặc dù đúng về mặt sinh lý, nhưng không phải là nguyên nhân trực tiếp làm tiến hóa nhanh. ❌
D. Sai – Quần thể nhỏ dễ chịu tác động của yếu tố ngẫu nhiên, nhưng không giải thích tốc độ tiến hóa nhanh ở vi khuẩn. ❌
Hướng dẫn: B
A. Đúng. Vì sự phân bố nòi C là đồng đều ở tất cả các độ cao so với mực nước biển.✅
B. Sai. Càng lên cao, tỉ lệ nòi A càng giảm, nòi B càng tăng -> nòi B chiếm ưu thế hơn nòi A.❌
C. Đúng. Vì ở các độ cao khác nhau có nhiệt độ môi trường khác nhau thì tỉ lệ của các nòi cũng thay đổi -> Nhiệt độ có thể là nhân tố quan trọng.✅
D. Đúng. Tại các điều kiện nhiệt độ khác nhau (độ cao khác nhau) nòi C có tỉ lệ không thay đổi, sự phân bố nòi C là đồng đều. Trong khi đó tỉ lệ nòi A và B thay đổi ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau => Nòi C ít có tiềm năng hình thành loài mới bằng con đường cách li sinh thái hơn hai nòi kia✅
Hướng dẫn: A
A. Đúng – Với vi khuẩn, do không có sinh sản hữu tính và không thể áp dụng tiêu chuẩn sinh sản như ở động vật, tiêu chuẩn hóa sinh (khả năng phân giải các chất, lên men, phản ứng enzyme...) thường được sử dụng phổ biến để phân biệt các loài vi khuẩn thân thuộc, nhất là trong phân loại vi sinh truyền thống. ✅
B. Sai – Sinh thái không đặc trưng rõ cho từng loài vi khuẩn. ❌
C. Sai – Dù chính xác, nhưng tiêu chuẩn di truyền thường được dùng để khẳng định hơn là phân biệt ban đầu, do yêu cầu kỹ thuật cao, không thực tế trong mọi trường hợp. ❌
D. Sai – Tiêu chuẩn sinh lý không đặc hiệu và dễ thay đổi theo môi trường. ❌
Hướng dẫn: D
A. Sai – Việc khác số lượng nhiễm sắc thể có thể dẫn đến bộ NST lẻ (ví dụ: lai khác loài), nhưng chỉ là một trường hợp cụ thể, không bao quát hết cơ chế cách li sau hợp tử. ❌
B. Sai – Nếu hai bộ NST tương hợp thì hợp tử phát triển bình thường, không dẫn đến cách li sau hợp tử. ❌
C. Sai – Chỉ nói đến số lượng, hình thái, cấu trúc là chưa đủ, còn thiếu yếu tố chức năng – là nguyên nhân khiến hợp tử không phát triển được hoặc con lai bất thụ. ❌
D. Đúng – Sự không tương hợp về số lượng, cấu tạo (cấu trúc), chức năng của NST từ bố và mẹ cản trở sự phân chia, hoạt động của hợp tử, làm hợp tử không phát triển hoặc con lai bất thụ. ✅
Hướng dẫn: C
A. Chỉ phản ánh sự cách li không gian, không khẳng định được đã hình thành loài mới. ❌
B. Chỉ mô tả khác biệt nơi sống, không đủ xác định là 2 loài khác nhau. ❌
C. Chính xác nhất vì phản ánh sự ngăn cản giao phối và sinh con có khả năng sinh sản. ✅
D. Hình thái có thể tương đồng hoặc khác nhau dù cùng hoặc khác loài. ❌
Hướng dẫn: A
A. Là dấu hiệu rõ rệt nhất để xác định loài mới vì nó ngăn cản hoàn toàn sự giao phối hoặc tạo con lai hữu thụ giữa hai quần thể. ✅
B. Chỉ tạo điều kiện ban đầu cho sự phân hoá di truyền, chưa đánh dấu sự hình thành loài mới. ❌
C. Là một dạng cách li trước sinh sản nhưng không đủ để kết luận đã hình thành loài mới. ❌
D. Không phải dạng cách li trong tiến hoá mà là kết quả của phân hoá di truyền. ❌
Hướng dẫn: D
A. Không đúng, vì những loài này khó phân tán, ít có khả năng tách ra thành các quần thể khác biệt về mặt địa lí. ❌
B. Đây là biểu hiện của cách li sinh sản, liên quan đến hình thành loài cùng khu, không phải bằng con đường địa lí. ❌
C. Đây là hệ quả của sự phân hóa chứ không phải điều kiện đầu vào gây hình thành loài địa lí. ❌
D. Chính xác, vì khi loài phát tán mạnh, các nhóm cá thể có thể sống cách li ở các khu vực địa lí khác nhau, tạo điều kiện cho cách li địa lí → phân hóa → hình thành loài mới. ✅
Đáp án: A
Hướng dẫn:
A. Đúng. Cơ chế cách li (trước hoặc sau hợp tử) ngăn cản sự giao phối hoặc ngăn hợp tử phát triển thành con lai hữu thụ, từ đó duy trì sự cách biệt giữa các loài. ✅
B. Sai. Nếu đã tạo được hợp tử hoặc con lai bất thụ thì không phải toàn bộ cơ chế cách li đã hoạt động hoàn toàn. ❌
C. Sai. Đây là vai trò của chọn lọc tự nhiên, không liên quan đến cơ chế cách li. ❌
D. Sai. Sự thay đổi vốn gen là do các nhân tố tiến hóa như đột biến, chọn lọc tự nhiên… chứ không phải do cơ chế cách li. ❌
Hướng dẫn: Vai trò chủ yếu của chọn lọc tự nhiên trong tiến hóa nhỏ là quy định chiều hướng nhịp độ biến đổi thành phần kiểu gen của quần thể → A đúng.✅
B sai vì làm phân hoá khả năng sinh sản của những kiểu gen khác nhau trong quần thể là thực chất của chọn lọc tự nhiên chứ không phải vai trò.❌
C sai vì đây là cơ chế của chọn lọc tự nhiên chứ không phải vai trò.❌
D sai vì đây là kết quả của chọn lọc tự nhiên chứ không phải vai trò.❌
Đáp án: A
Đáp án: D
Hướng dẫn:
A. Sai. Khả năng sinh sản cao không liên quan trực tiếp đến việc màu sắc sặc sỡ được duy trì qua chọn lọc. ❌
B. Sai. Màu sắc không phản ánh trực tiếp sức sống; ở đây cần giải thích tại sao màu sắc sặc sỡ lại được duy trì. ❌
C. Sai. Mặc dù có loài dùng màu sắc để thu hút bạn tình, nhưng trong câu hỏi này, yếu tố được nhấn mạnh là sự sặc sỡ giúp chúng tồn tại – nên ý này không phù hợp. ❌
D. Đúng. Màu sắc sặc sỡ thường là dấu hiệu cảnh báo động vật ăn thịt rằng chúng có độc hoặc không ngon, giúp tránh bị săn bắt – được chọn lọc tự nhiên duy trì. ✅
Hướng dẫn: D
A. Sai. Đây là đặc điểm thuộc về tiêu chuẩn sinh thái, không phải sinh lí - hoá sinh. ❌
B. Sai. Đây là đặc điểm của tiêu chuẩn di truyền. ❌
C. Sai. Điều này liên quan đến tiêu chuẩn hình thái. ❌
D. Đúng. Đây chính là tiêu chuẩn sinh lí - hoá sinh, dùng để phân biệt các loài dựa vào tính chất hóa học (enzym, protein, nội tiết tố...). ✅
Đáp án: A
Hướng dẫn:
A. Đúng. Đây là điểm cốt lõi giúp thuyết tiến hoá hiện đại (hay còn gọi là thuyết tiến hoá tổng hợp) hoàn thiện những hạn chế của học thuyết Darwin, đặc biệt về cơ chế phát sinh và di truyền của biến dị. ✅
B. Sai. Thường biến không di truyền nên không liên quan đến việc giải thích cơ chế di truyền. ❌
C. Sai. Biến dị tổ hợp chỉ là một phần nhỏ trong các dạng biến dị di truyền, không đủ để hoàn thiện lý thuyết tiến hoá. ❌
D. Sai một phần. Dù đúng là thuyết hiện đại có nghiên cứu rõ về đột biến, nhưng không chỉ có đột biến mà còn bao gồm biến dị tổ hợp, chọn lọc tự nhiên, các yếu tố ngẫu nhiên,…, nên chưa đủ bao quát. ❌
Hướng dẫn: D
A. Sai. CLTN không tạo ra đặc điểm mới mà chỉ giữ lại và khuếch đại những biến dị đã có sẵn trong quần thể.❌
B. Sai. CLTN tác động trực tiếp lên kiểu hình, gián tiếp làm thay đổi tần số allele. Nói "trực tiếp làm thay đổi tần số allele" là không chính xác hoàn toàn.❌
C. Sai. Giá trị thích nghi là thuộc tính cố định của kiểu gen trong môi trường nhất định, không bị CLTN làm thay đổi.❌
D. Đúng. Đây là bản chất cơ bản và phổ biến của CLTN: sàng lọc biến dị, từ đó giữ lại kiểu hình thích nghi, loại bỏ kiểu hình kém thích nghi.✅
Đáp án: DHướng dẫn: C
A. ✅ Vì biến dị và di truyền không phải hai mặt đối lập mà bổ sung cho nhau.
B. ✅ Vì biến dị và di truyền là thuộc tính bên trong sinh vật, không trực tiếp liên quan chặt chẽ với điều kiện sống.
C. ❌ Đây là câu không đúng vì gọi biến dị và di truyền là “2 mặt đối lập” là sai về bản chất.
D. ✅. Chọn lọc tự nhiên dựa vào biến dị và di truyền để tạo nên sự thích nghi ở sinh vật.
Hướng dẫn: A
A. ✅ Đúng. Con đường hình thành loài bằng cách cách ly địa lý thường xảy ra ở cả thực vật và động vật.
B. ❌ Sai. Động vật ít di động dễ bị cách ly địa lý hơn, nhưng động vật có khả năng di chuyển vẫn có thể hình thành loài do cách ly địa lý.
C. ❌ Sai. Cách ly địa lý không chỉ xảy ra ở thực vật bậc cao mà còn ở nhiều nhóm sinh vật khác.
D. ❌ Sai. Không đúng vì quá trình cách ly địa lý xảy ra ở nhiều nhóm động vật, không chỉ động vật bậc cao.
Đáp án: AHướng dẫn: C
A. ❌ Sai. Chọn lọc chống lại thể đồng hợp chỉ ảnh hưởng đến các cá thể đồng hợp về một gen, không nhất thiết đào thải allele khỏi quần thể nhanh chóng trong một thế hệ.
B. ❌ Sai. Allele lặn thường tồn tại trong thể dị hợp nên không bị đào thải ngay qua một thế hệ.
C. ✅ Đúng. Chọn lọc chống lại allele trội sẽ đào thải allele này nhanh hơn vì nó biểu hiện cả ở thể đồng hợp và dị hợp, nên có thể bị loại bỏ nhanh trong quần thể.
D. ❌ Sai. Chọn lọc chống lại thể dị hợp làm giảm tần số thể dị hợp, nhưng không trực tiếp loại bỏ allele khỏi quần thể trong một thế hệ.
Đáp án: CĐáp án: A
Hướng dẫn:
A. ✅ Đúng. Tiêu chuẩn di truyền là quan trọng nhất vì phản ánh sự khác biệt về trình tự gene, giúp phân biệt chính xác các loài giao phối gần nhau có quan hệ thân thuộc.
B. ❌ Sai. Đây là tiêu chuẩn bổ sung, không phải tiêu chuẩn chính.
C. ❌ Sai. Hình thái dễ bị biến đổi do môi trường và chưa phản ánh chính xác mối quan hệ di truyền giữa các loài.
D. ❌ Sai. Đây chỉ là yếu tố hỗ trợ, không phải tiêu chuẩn chính phân biệt loài.
Đáp án: AĐáp án: C
Hướng dẫn:
A. ❌ Sai. Nòi địa lý là đơn vị phân loại thấp hơn loài, nhưng không phải là đơn vị tiến hóa cơ sở.
B. ❌ Sai. Cá thể là đơn vị sống, nhưng tiến hóa xảy ra trên tập hợp cá thể, không phải cá thể riêng lẻ.
C. ✅ Đúng. Quần thể là đơn vị tiến hóa cơ sở vì sự thay đổi tần số alen, sự biến dị và chọn lọc xảy ra trong quần thể.
D. ❌ Sai. Loài là đơn vị phân loại và kết quả của tiến hóa, không phải đơn vị tiến hóa cơ sở.
Đáp án: CĐáp án: C
Hướng dẫn:
A. ❌ Sai. Mặc dù điều kiện khí hậu và địa chất ảnh hưởng, nhưng không trực tiếp quy định chiều hướng phát triển của sinh giới.
B. ❌ Sai. Đây là kết quả của quá trình tiến hóa, không phải nhân tố quy định.
C. ✅ Đúng. Đây là nhân tố quy định chiều hướng phát triển vì ảnh hưởng gián tiếp qua chuỗi tác động giữa môi trường và các sinh vật.
D. ❌ Sai. Sự phát triển sinh giới thường phải thích nghi với sự thay đổi của môi trường.
Đáp án: CHướng dẫn: C
A. ❌ Sai. Giao phối không ngẫu nhiên ảnh hưởng đến phân bố kiểu gen nhưng không trực tiếp làm loại bỏ allele có lợi.
B. ❌ Sai. Đột biến tạo ra allele mới, không gây loại bỏ allele có lợi.
C. ✅ Đúng. Các yếu tố ngẫu nhiên như dòng gen nhỏ, hiệu ứng nhà sáng lập, hoặc sự kiện ngẫu nhiên có thể làm mất allele dù nó có lợi.
D. ❌ Sai. Chọn lọc tự nhiên sẽ giữ lại hoặc tăng tần số allele có lợi, không loại bỏ nó.
Đáp án: CA. ❌ Sai. Đột biến là nguồn nguyên liệu sơ cấp, không phải thứ cấp.
B. ✅ Đúng. Đột biến tạo ra biến dị di truyền sơ cấp, là nguồn nguyên liệu đầu tiên cho tiến hóa.
C. ❌ Sai. Biến dị tổ hợp là kết quả của tái tổ hợp, không phải đột biến.
D. ❌ Sai. Đột biến là nguồn nguyên liệu sơ cấp, không phải thứ cấp.
Đáp án: BA. ✅ Đúng. Chọn lọc tự nhiên tác động trực tiếp lên kiểu hình, từ đó ảnh hưởng gián tiếp đến tần số kiểu gen trong quần thể.
B. ❌ Sai. Chọn lọc tác động trực tiếp lên kiểu hình, không phải kiểu gen.
C. ❌ Sai. Chọn lọc không tác động trực tiếp lên kiểu gen mà qua kiểu hình.
D. ❌ Sai. Chọn lọc làm thay đổi tần số kiểu gen qua sự ưu tiên sinh tồn và sinh sản của kiểu hình.
Đáp án: A