I. Hướng theo kì thi đánh giá năng lực (Quốc gia Hà Nội, Quốc gia Hồ Chí Minh, Sư phạm Hà Nội, Sư phạm Hồ Chí Minh)
Theo hồ sơ hoá thạch và quan sát được công bố gần đây, hai loài bọ cánh cứng ăn lá (loài A và B) đã tồn tại trên một hòn đảo bị cô lập ở Thái Bình Dương trong hơn 100.000 năm. Năm 1964 một loài thứ 3 của bọ cánh cứng ăn lá (loài C) đã vô tình di nhập vào đảo. Mật độ cá thể của mỗi loài đã được theo dõi thường xuyên như thể hiện trong đồ thị dưới đây:

Lời giải chi tiết
A. Đúng. Đây là lý do chính giải thích cho việc mật độ loài C tăng mạnh: nó là loài mới xâm nhập, chưa có thiên địch và ban đầu ít bị cạnh tranh, lại tận dụng được môi trường sẵn có.✅
B. Sai. Thiếu yếu tố "ít thiên địch", là một điểm then chốt khi giải thích hiện tượng loài mới xâm nhập phát triển mạnh.❌
C. Sai. Biểu đồ không cung cấp dữ liệu nào liên quan đến sức sống từng loài, mà chỉ cho thấy biến động mật độ – điều này có thể do nhiều yếu tố, không thể suy ra sức sống.❌
D. Sai. Nếu chỉ là “phù hợp” thì không giải thích được việc mật độ tăng rất nhanh và cạnh tranh lấn át loài A, B.❌
Đáp án: ALời giải chi tiết
A. Sai. Nếu đúng, thì loài A phải bị giảm mạnh hơn do cạnh tranh trực tiếp.
Trong khi thực tế loài B mới giảm mạnh nhất. Ngoài ra, không có thông tin nào cho thấy loài B là thức ăn của loài C. ❌
B. Sai. Không phù hợp. Biểu đồ không cho thấy mối quan hệ thức ăn, và cũng không cho thấy cạnh tranh giữa A và B rõ rệt.❌
C. Đúng. Phù hợp nhất với biểu đồ:
Loài A giảm nhẹ → có thể không bị cạnh tranh vì khác ổ sinh thái.
Loài B giảm mạnh → có thể do bị cạnh tranh cùng ổ sinh thái với loài C. ✅
D. Sai. Rõ ràng là có tác động: cả A và B đều giảm mật độ sau khi C xuất hiện.❌
Đáp án: CLời giải chi tiết
A. Sai. Mật độ loài C đã không tăng thêm rõ rệt trong nhiều năm gần đây, mà dao động quanh một giá trị. ❌
B. Sai. Nếu mật độ đang giảm thì biểu đồ phải cho thấy xu hướng giảm rõ ràng – nhưng thực tế nó không giảm, mà duy trì mức ổn định.❌
C. Đúng. Biểu đồ cho thấy rõ: từ những năm 1990, mật độ loài C dao động nhẹ quanh một mức nhất định, biểu hiện rõ trạng thái cân bằng sinh thái.✅
D. Sai. Trong sinh học, quần thể hiếm khi đứng yên tuyệt đối, mà thường dao động nhẹ quanh một giá trị do chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố sinh thái.❌
Đáp án: CĐọc ngữ cảnh dưới đây và trả lời các câu hỏi từ 4 đến 6.

Năm 1953, Miller và Uray đã làm thí nghiệm kiểm tra giả thuyết của Oparin và Handan. Các ông đã tạo ra môi trường có thành phần hoá học giống khí quyển của Trái Đất nguyên thủy trong một bình thuỷ tinh.
Hỗn hợp khí CH4, NH3, H2 và hơi nước được đặt trong điều kiện phóng điện liên tục suốt một tuần.
Giải thích: Trong thí nghiệm trên, việc phóng điện để cung cấp năng lượng, tương tự sấm sét trong giả thuyết của Oparin và Handan.
Chọn C
A. Sai – phóng điện không đại diện cho sản phẩm cuối cùng (chất hữu cơ). ❌
B. Sai – các chất vô cơ là thành phần ban đầu, không phải yếu tố năng lượng. ❌
C. Đúng – phóng điện mô phỏng sấm sét trong giả thuyết gốc. ✅
D. Sai – hơi nước là một thành phần trong hỗn hợp khí, không liên quan đến vai trò năng lượng. ❌
Đáp án: CHướng dẫn: C
A. Sai – bầu khí quyển nguyên thủy không có O₂ tự do. ❌
B. Sai – khí hydrogen có mặt trong khí quyển nguyên thủy, nên không phải điểm khác biệt. ❌
C. Đúng – đây là sự khác biệt chính yếu giữa khí quyển nguyên thủy và khí quyển hiện nay. ✅
D. Sai – khí methane có mặt trong khí quyển nguyên thủy. ❌
Đáp án: CHướng dẫn: C
Giải thích: Chất hữu cơ mà Miller và Uray thu được sau thí nghiệm là các amino acid.Protein, tinh bột, DNA là các đại phân tử hữu cơ phức tạp.
A. Sai – amino acid mới là sản phẩm thu được, protein là chuỗi dài của amino acid, cần quá trình tổng hợp phức tạp hơn. ❌
B. Sai – tinh bột là polysaccharide, không thu được trong thí nghiệm. ❌
C. Đúng – đây là kết quả chủ yếu mà thí nghiệm Miller – Urey thu được. ✅
D. Sai – DNA là phân tử rất phức tạp, chưa thể hình thành trong thí nghiệm đó. ❌
Đáp án: CII. Hướng theo kì thi đánh giá tư duy Bách Khoa Hà Nội
Loại vi sinh vật này có tên là Methanosarcina mazei, sống trong các bãi rác, nước thải, trong đường tiêu hóa của động vật và con người.
Nghiên cứu được thực hiện vào năm 2010-2020 trong chương trình thử nghiệm Test nghiên cứu khả năng tồn tại của các vi sinh vật bám trên bề mặt phía ngoài ISS trong thời gian 1 và 2 năm.
"Các thí nghiệm cho thấy sau khi đưa ra bề mặt bên ngoài trạm vũ trụ trong 24 tháng, khả năng sống của quần thể tế bào Methanosarcina mazei vẫn còn tồn tại. Dựa trên các kết quả thu được, có thể kết luận rằng bộ gene của vi khuẩn cổ sinh Methanosarcina mazei S-6T chứa các cơ thể sống có khả năng tự bảo vệ chống lại tác động của các yếu tố bên ngoài vũ trụ, như trạng thái chân không, bức xạ tia cực tím và nhiệt độ thấp", bài báo của các nhà khoa học Nga đăng trên số mới ra của tạp chí khoa học "Y học môi trường và hàng không vũ trụ" của Viện các vấn đề y sinh (IMBP) trực thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Nga (RAS) cho biết.
Thí nghiệm cho thấy các tế bào được bảo vệ nhờ một lớp vỏ ba lớp bao phủ, lớp vỏ này có cấu trúc phức tạp, không hình thành trong điều kiện trên mặt đất ngay cả khi được chiếu tia cực tím.
"Hiện nay đã có cơ sở chứng minh rằng trong các vi sinh vật ở điều kiện sống không thuận lợi có tồn tại một cơ chế tổng hợp có khả năng bảo vệ các cấu trúc nội bào có vai trò quan trọng sống còn, trước hết là nucleoid (vùng nhân tế bào), khỏi các tác động gây hại, tình trạng thiếu thức ăn, stress oxy hóa và những tác động khác", các nhà khoa học viết.
A. Sai – cấu trúc lớp vỏ có đề cập, nhưng không phải nội dung chính của toàn bài. ❌
B. Sai – không phải nội dung trọng tâm, chỉ là một phần nhỏ trong mô tả thí nghiệm. ❌
C. Sai – bài báo nói về khả năng sống sót, không phải phát triển hay sinh sôi. ❌
D. Đúng – bao quát toàn bộ nội dung bài báo, chính xác nhất. ✅
Đáp án: DGiải thích:
- A: Các nghiên cứu cho thấy Methanosarcina mazei có khả năng tự bảo vệ chống lại bức xạ tia cực tím trong không gian.
- D: Thí nghiệm cho thấy Methanosarcina mazei có thể sống trên bề mặt ISS trong 24 tháng mà không bị ảnh hưởng, chứng tỏ khả năng tồn tại cao của vi sinh vật này trong môi trường khắc nghiệt.
Vi sinh vật Methanosarcina mazei có khả năng tự bảo vệ chống lại [[20836473]], [[20836471]] và [[20836472]] trong không gian nhờ lớp vỏ bảo vệ ba lớp.
Hướng dẫn:
Bức xạ tia cực tím, chân không, nhiệt độ thấp
Vi sinh vật Methanosarcina mazei có khả năng tự bảo vệ chống lại bức xạ tia cực tím, chân không và nhiệt độ thấp trong không gian nhờ lớp vỏ bảo vệ ba lớp.
A. Đúng. Bài viết nói rõ: lớp vỏ này chỉ hình thành trong điều kiện ngoài không gian, không hình thành trên mặt đất, dù có chiếu tia cực tím. ✅
B. Sai. Bài viết có nói Methanosarcina mazei sống trong các bãi rác, nước thải, ruột động vật, tức là không chỉ sống trong bãi rác và nước thải → đáp án này không đúng. ❌
C. Đúng. Bài báo nêu rõ: vi sinh vật sống sót trong điều kiện chân không và bức xạ tia cực tím thấp → khả năng tự bảo vệ là có thật. ✅
D. Đúng. Trong bài viết: lớp vỏ giúp bảo vệ nucleoid và các cấu trúc nội bào khỏi các tác nhân như thiếu thức ăn, stress oxy hóa, bức xạ... ✅ Đáp án: B
Bài luyện tập số: 02
Các cơ quan ở những loài hoặc các nhóm phân loại khác nhau có thể thực hiện những chức năng rất khác nhau, nhưng có cùng nguồn gốc trong quá trình phát triển của phôi, được gọi là cơ quan tương đồng (tương đồng ở cấp độ hình thái). Nhiều ví dụ về cơ quan tương đồng được quan sát thấy ở các loài đang sống và cả ở các loài đã tuyệt chủng. Các xương giống nhau ở những vị trí khác nhau của chi trước ở loài chuột chũi, dơi và tay của người, nhưng chúng thực hiện các chức năng khác nhau. Mặc dầu các đặc điểm tương đồng không được sử dụng cho xếp nhóm sinh vật, nhưng nó phản ánh mối quan hệ tiến hóa về nguồn gốc chung giữa các nhóm sinh vật. Hiện tượng tương đồng cũng phát hiện ở cấp độ phân tử. Nhiều protein có chức năng rất khác nhau, nhưng giống nhau về trình tự axit amin và cấu trúc không gian. Chẳng hạn, lysozyme và lactallbumin là những phân tử có cấu trúc rất giống nhau, nhưng thực hiện những chức năng khác nhau. Lysozyme được xem là bức tường bảo vệ, vì nó có tác dụng phá hủy vách tế bào vi khuẩn, có ở tất cả các động vật. Còn lactalbumin liên quan đến sự tổng hợp lactose trong tuyến vú của thú... Các cơ quan có cấu trúc khác nhau nhưng thực hiện chức năng giống nhau hoặc tương tự nhau trong các loài khác nhau được gọi là cơ quan tương tự. Hai loài phân biệt có lịch sử và chức năng khác nhau, nếu như cả hai loài tiến hóa cùng thực hiện một chức năng mới chúng có thể lấy các cấu trúc khác nhau để thực hiện chức năng mới này. Cũng như sự tương đồng, hiện tượng tương tự có thể phát hiện thấy ở cả mức độ vĩ mô của cơ thể và ở mức phân tử. Ba protein thuộc nhóm protease là subtilisin, carboxy peptidase II và chymotrysin đều là những serine protease giống nhau cả về chức năng, nhóm xúc tác ở vị trí hoạt động giống nhau và cơ chế xúc tác cũng giống nhau, nhưng chúng khác nhau về trình tự. (Theo Nguyễn Xuân Viết, Giáo trình tiến hóa, NXB Giáo dục Việt Nam, 2017, trang 65 - 66)
Lời giải: A
Giải thích:
A. Đúng – đây là ví dụ điển hình được nêu trong đoạn văn cho hiện tượng tương tự ở cấp độ phân tử.✅
B. Sai – ví dụ này thuộc về tương đồng ở cấp độ phân tử, vì giống về cấu trúc, nhưng khác chức năng. ❌
C. Sai – đây là ví dụ tương đồng ở cấp độ hình thái. ❌
D. Sai – ví dụ này không xuất hiện trong đoạn văn, và đây là hiện tượng đồng quy, không phải tương tự phân tử. ❌
a. Sai – Tiến hóa đồng quy là khi những loài khác nguồn gốc tiến hóa tạo ra chức năng giống nhau. ❌
→ Trong khi cơ quan tương đồng lại cùng nguồn gốc, khác chức năng → không phải tiến hóa đồng quy.
b.Đúng – đây là định nghĩa chuẩn về cơ quan tương đồng, đã nêu rõ trong đoạn văn. ✅
c. Đúng – đây là mô tả chính xác: cùng nguồn gốc phôi, vị trí tương ứng, cấu tạo giống. ✅
d. Sai – trái ngược hoàn toàn với khái niệm. Chúng cùng nguồn gốc, nhưng sai khác do chức năng tiến hóa khác nhau. ❌
Giải thích:
A. Sai. Cả hai đều có nguồn gốc từ lá, nhưng biến đổi khác nhau để thích nghi với môi trường khô hạn → cùng nguồn gốc, khác hình dạng
→ Đây là cơ quan tương đồng, không phải tương tự. ❌
B. Đúng. Cùng chức năng: bay, nhưng:Cánh chim là biến dạng của chi trước (có xương → nguồn gốc từ xương chi). Cánh chuồn chuồn là màng mỏng cấu tạo từ biểu bì, không có xương → nguồn gốc khác hoàn toàn
→ Cùng chức năng, khác nguồn gốc → cơ quan tương tự. ✅
C. Sai. Đều là xương, cùng nguồn gốc từ bộ xương trước, khác nhau là do tiến hóa theo loài.
→ Đây là tương đồng, không phải tương tự. ❌
D. Sai. Cả hai đều là biến dạng của cành hoặc lá, khác chức năng (một để leo, một để tự vệ) → đây là ví dụ tương đồng, không phải tương tự. ❌ Đáp án: B
Hướng dẫn: C
Giải thích:
- Khoảng cách giữa các gene được tính bằng tần số hoán vị giữa chúng. Khoảng cách giữa hai gene A và E là 3 cM → Tần số hoán vị là 3%.
Khoảng cách giữa hai gene A và G là (3 + 6) cM → Tần số hoán vị là 9%.
Khoảng cách giữa hai gene G và D là 11 cM → Tần số hoán vị là 11%.
Khoảng cách giữa hai gene E và D là (6 + 11) cM → Tần số hoán vị là 17%.
Phép lai nào sau đây cho đời con phân li tỉ lệ kiểu hình 9 quả dẹt, có tua cuốn : 12 quả tròn, có tua cuốn : 3 quả dài, có tua cuốn : 3 quả dẹt, không tua cuốn : 4 quả tròn, không tua cuốn : 1 quả dài, không tua cuốn?
Hướng dẫn: A
Giải thích:
- Hình dạng quả có tỉ lệ 3 : 4 : 1 → 8 tổ hợp (4 x 2) → P có một cơ thể dị hợp về 2 cặp gene DdFf và một cơ thể dị hợp về 1 cặp gene Ddff hoặc ddFf tua cuốn có tỉ lệ 3 : 1 → P: Aa x Aa
A. Đúng. Vi khuẩn chỉ bắt đầu phân hủy sorbitol sau khi glucose cạn kiệt.
→ Đây là điều kiện bắt buộc để chuyển sang pha 2 của sinh trưởng kép. ✅ :
B. Sai – glucose tự nhiên gây ức chế, không cần thêm chất ức chế nào. ❌
C. Sai – vi khuẩn tự tổng hợp enzyme, không cần bổ sung từ ngoài. ❌
D. Sai – chính sự thiếu glucose mới kích thích vi khuẩn cảm ứng sản xuất enzyme cần thiết. ❌ Đáp án: A
gene xác định nhóm máu có 3 allele IA, IB , IO tạo nên 4 nhóm máu A, B, AB, O. Một gia đình có hai anh em sinh đôi cùng trứng. Vợ của người anh có nhóm máu A, 2 con sinh ra của họ một người có nhóm máu B và một người có nhóm máu AB. Vợ của người em có nhóm máu B, 2 con của họ một người nhóm máu A và một người nhóm máu AB. Hãy lựa chọn kiểu gene phù hợp với từng người sau đây:
Kiểu gene của 2 anh em sinh đôi cùng trứng là [[20836490]].
Kiểu gene của vợ người anh là [[20836488]].
Kiểu gene của vợ người em là [[20836489]].
Hướng dẫn: gene xác định nhóm máu có 3 allele IA, IB, IO tạo nên 4 nhóm máu A, B, AB, O. Một gia đình có hai anh em sinh đôi cùng trứng. Vợ của người anh có nhóm máu A, 2 con sinh ra của họ một người có nhóm máu B và một người có nhóm máu AB. Vợ của người em có nhóm máu B, 2 con của họ một người nhóm máu A và một người nhóm máu AB. Hãy lựa chọn kiểu gene phù hợp với từng người sau đây:
Kiểu gene của 2 anh em sinh đôi cùng trứng là IAIB.
Kiểu gene của vợ người anh là IAIO.
Kiểu gene của vợ người em là IBIO.
Giải thích:
- Vợ của người anh có nhóm máu A, 2 con sinh ra của họ một người có nhóm máu B và một người có nhóm máu AB. → Kiểu gene của người anh có allele IB. Vợ của người em có nhóm máu B, 2 con của họ một người nhóm máu A và một người nhóm máu AB. → Kiểu gene của người em có allele IA. 2 anh em sinh đôi cùng trứng. → Kiểu gene của họ là IAIB.
A. Sai – nếu vậy thì cáo sẽ giảm dần rồi cân bằng, chứ không gần như tuyệt chủng. ❌
B. Sai – có thể đúng ở bước đầu, nhưng chỉ là nguyên nhân gián tiếp. Quan trọng hơn là sự sụt giảm thỏ đã kéo theo sự sụt giảm cáo. ❌
C. Đúng – đây là nguyên nhân trực tiếp nhất. Khi cáo tăng mạnh, số lượng thỏ giảm mạnh, rồi cáo không còn thức ăn, dẫn đến cáo gần tuyệt chủng. ✅
D. Sai – Nếu có loài ăn thịt khác thay thế cáo, ta cần một đường biểu diễn mới cho loài đó, nhưng đề bài chỉ nói về 3 loài: cỏ – thỏ – cáo. ❌ Đáp án: C