PHẦN I. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.
Câu 1 [862013]: Theo Darwin, nhân tố chính dẫn đến tạo ra các loài sinh vật mới trong tự nhiên là:
A, Chọn lọc nhân tạo.
B, Chọn lọc tự nhiên.
C, Biến dị cá thể.
D, Sự thay đổi các điều kiện sống.

Hướng dẫn: B 

A. Là do con người tạo ra (ví dụ: chọn giống vật nuôi, cây trồng), không phải cơ chế tự nhiên theo quan điểm của Darwin. ❌

B. Theo Darwin, chọn lọc tự nhiên là nhân tố chính làm thay đổi tần số đặc điểm di truyền, từ đó hình thành loài mới qua thời gian → là trọng tâm trong thuyết tiến hóa của ông. ✅

C. Biến dị là nguyên liệu để chọn lọc tự nhiên tác động lên, không phải là nhân tố chính tạo ra loài mới theo Darwin. ❌

D. Là yếu tố gây áp lực chọn lọc, nhưng không trực tiếp tạo ra loài mới → chỉ là nguyên nhân gián tiếp. ❌

Đáp án: B
Câu 2 [862014]: Động lực của chọn lọc tự nhiên là:
A, Nhu cầu tồn tại của con người.
B, Nhu cầu tồn tại của sinh vật.
C, Đấu tranh sinh học khác loài.
D, Các mối quan hệ sinh học.

Hướng dẫn: B

A. Đây là yếu tố thuộc chọn lọc nhân tạo, không phải là nguyên nhân tác động đến chọn lọc tự nhiên. ❌

B. Theo Darwin, sinh vật luôn phải đấu tranh sinh tồn để giành lấy thức ăn, nơi sống, cơ hội sinh sản...
Chính nhu cầu tồn tại này là động lực bên trong thúc đẩy chọn lọc tự nhiên diễn ra, giúp cá thể thích nghi và truyền lại đặc điểm có lợi. ✅

C. Là một hình thức thể hiện chọn lọc, không phải là động lực chính gây ra quá trình chọn lọc tự nhiên. ❌

D. Là điều kiện môi trường tác động đến sinh vật, không phải động lực nội tại khiến sinh vật tiến hóa. ❌

Đáp án: B
Câu 3 [862023]: Theo Darwin, đơn vị tác động của chọn lọc tự nhiên là:
A, cá thể.
B, quần thể.
C, quần xã.
D, mọi cấp độ.

Hướng dẫn: A

A. Theo Darwin, chọn lọc tự nhiên tác động trực tiếp lên cá thể, vì cá thể mang biến dịtrải qua quá trình sinh tồn – sinh sản, từ đó làm thay đổi tần số đặc điểm trong quần thể qua nhiều thế hệ. ✅

B. Quần thể là đơn vị tiến hóa, nhưng không phải đơn vị tác động trực tiếp của chọn lọc tự nhiên. ❌

C. Quần xã gồm nhiều loài → không phải đơn vị chịu tác động trực tiếp của chọn lọc tự nhiên. ❌

D. Chọn lọc tự nhiên không tác động lên tất cả cấp độ (ví dụ: không tác động trực tiếp lên hệ sinh thái hay gen riêng lẻ). ❌

Đáp án: A
Câu 4 [862027]: Các loại biến dị theo quan niệm của Darwin?
A, Biến dị tổ hợp và đột biến.
B, Biến dị cá thể và biến dị xác định.
C, Biến dị do tập quán và biến dị do ngoại cảnh.
D, Biến dị không di truyền và biến dị do ngoại cảnh.

Đáp án: B
Hướng dẫn:
 

A. Khái niệm đột biếnbiến dị tổ hợp chưa được Darwin biết đến (chỉ được phát hiện sau thời Mendel và di truyền học hiện đại). ❌

B. Theo Darwin, biến dị cá thể (biến dị không xác định, xuất hiện ngẫu nhiên giữa các cá thể cùng loài) là nguyên liệu cho chọn lọc tự nhiên.
– Ông cũng phân biệt biến dị xác định là những biến đổi do môi trường tác động giống nhau, ít giá trị cho tiến hóa.
→ Đây là cách phân loại biến dị theo quan niệm của Darwin. ✅

C. "Biến dị do tập quán" là quan niệm không chính xác về mặt sinh học, không có trong hệ thống của Darwin. ❌

D. Cách phân chia này thuộc quan niệm hiện đại, không đúng với thời Darwin. ❌

Đáp án: B
Câu 5 [862029]: Nguyên nhân của sự tiến hoá theo Darwin là do:
A, Sự nâng cao dần trình độ tổ chức của cơ thể sinh vật.
B, Sự thay đổi của các yếu tố ngoại cảnh.
C, Chọn lọc tự nhiên tác động thông qua đặc tính biến dị và di truyền của sinh vật.
D, Sự thay đổi của ngoại cảnh và tập quán hoạt động của động vật trong thời gian dài.

Hướng dẫn: C

A. Đây là hậu quả của quá trình tiến hóa, không phải nguyên nhân gây ra tiến hóa theo Darwin. ❌

B. Ngoại cảnh tạo áp lực chọn lọc, nhưng không phải nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự tiến hóa nếu không có biến dị và chọn lọc. ❌

C. Theo Darwin, biến dị giữa các cá thể là nguyên liệu, chọn lọc tự nhiên là nhân tố chính, và sự di truyền giúp duy trì biến dị có lợi qua các thế hệđây là nguyên nhân cơ bản của tiến hoá. ✅

D. Đây là quan niệm theo Lamarck, không phải quan điểm tiến hoá của Darwin. ❌

Đáp án: C
Câu 6 [862031]: Theo Darwin, nguyên nhân dẫn đến biến dị không xác định là:
A, Chọn lọc tự nhiên.
B, Chọn lọc nhân tạo.
C, Sinh sản.
D, Tương tác giữa cơ thể với môi trường sống.

Hướng dẫn: C

A. Chọn lọc tự nhiên không tạo ra biến dị, mà chỉ tác động lên các biến dị đã có. ❌

B. Cũng giống chọn lọc tự nhiên, không tạo ra biến dị, chỉ chọn lọc biến dị sẵn có theo hướng có lợi cho con người. ❌

C. Theo Darwin, biến dị không xác định phát sinh một cách ngẫu nhiên ở từng cá thể trong quá trình sinh sản, ông không giải thích rõ cơ chế nhưng đã nhấn mạnh sinh sản tạo ra cá thể có biến dị mới, là nguyên liệu cho chọn lọc tự nhiên. ✅

D. Đây là quan niệm theo Lamarck (tác động của môi trường gây biến đổi), còn Darwin cho rằng biến dị là ngẫu nhiên, không định hướng bởi môi trường. ❌

Đáp án: C
Câu 7 [862037]: Theo Darwin, loại biến dị nào có vai trò chính trong tiến hóa?
A, Biến dị xác định.
B, Biến dị không xác định.
C, Biến dị tương quan.
D, Biến dị tập nhiễm.

Hướng dẫn: B 

A. Là biến dị đồng loạt, xảy ra giống nhau ở nhiều cá thể khi chịu tác động giống nhau từ môi trường (ví dụ: lá nhỏ lại khi thiếu nước).
→ Theo Darwin, loại này không tạo ra sự đa dạng giữa các cá thể, nên ít ý nghĩa trong chọn lọc tự nhiên. ❌

B. Là những biến đổi ngẫu nhiên, riêng lẻ ở từng cá thể trong cùng loài.
→ Theo Darwin, đây là nguồn nguyên liệu chủ yếu để chọn lọc tự nhiên tác động, vì nó tạo ra sự khác biệt cá thể → giúp hình thành loài mới qua thời gian. ✅

C. Là khái niệm về sự ràng buộc giữa các đặc điểm trong sinh vật học hiện đại, không phải nội dung trong học thuyết Darwin. ❌

D. Là biến đổi không di truyền được (do môi trường), không có vai trò trong tiến hóa. ❌

Đáp án: B
Câu 8 [862039]: Theo học thuyết Darwin, động lực thúc đẩy chọn lọc tự nhiên là
A, đấu tranh sinh tồn.
B, nhu cầu thị hiếu phức tạp luôn luôn thay đổi của con người.
C, sự cố gắng vươn lên để tự hoàn thiện của mỗi loài.
D, sự không thống nhất của điều kiện môi trường.

Hướng dẫn: A

A. Theo Darwin, điều kiện sống khắc nghiệt và tài nguyên hữu hạn khiến sinh vật phải đấu tranh để tồn tại và sinh sản.
Đấu tranh sinh tồnđộng lực thúc đẩy chọn lọc tự nhiên hoạt động, loại bỏ cá thể kém thích nghi và giữ lại cá thể có lợi. ✅

B. Đây là yếu tố của chọn lọc nhân tạo, không liên quan đến chọn lọc tự nhiên trong tự nhiên. ❌

C. Đây là quan điểm của Lamarck, không phải của Darwin. Theo Darwin, tiến hóa là kết quả của chọn lọc tự nhiên, không phải do ý chí hay sự cố gắng của sinh vật. ❌

D. Môi trường thay đổi là nguyên nhân gián tiếp, nhưng không phải động lực trực tiếp thúc đẩy chọn lọc như đấu tranh sinh tồn. ❌

Đáp án: A
Câu 9 [862041]: Đóng góp quan trọng nhất của học thuyết Darwin là:
A, Phát hiện vai trò sáng tạo của chọn lọc nhân tạo và chọn lọc tự nhiên.
B, Phân tích được nguyên nhân phát sinh và cơ chế di truyền các đột biến.
C, Giải thích thành công sự hợp lí tương đối của các đặc điểm thích nghi.
D, Đề xuất khái niệm biến dị, nêu lên tính vô hướng của biến dị.
Hướng dẫn:
Đáp án: A

A. Darwin là người đầu tiên khẳng định chọn lọc tự nhiên là nhân tố chính của quá trình tiến hoá, có thể tạo ra loài mới bằng cách tích lũy dần các biến dị có lợi.
– Ông cũng so sánh chọn lọc tự nhiên với chọn lọc nhân tạo để làm rõ vai trò chọn lọc trong hình thành đặc điểm thích nghi.
→ Đây là đóng góp quan trọng nhất của học thuyết Darwin. ✅

B. Darwin chưa biết đến gen, ADN hay đột biến, vì chưa có di truyền học hiện đại → không thể phân tích được cơ chế di truyền. ❌

C. Đây là kết quả từ học thuyết, không phải đóng góp cốt lõi ban đầu của Darwin. ❌

D. Darwin có đề cập biến dị, nhưng chưa hiểu được bản chất và di truyền của biến dị, nên đây không phải là đóng góp quan trọng nhất. ❌

Đáp án: A
Câu 10 [862045]: Theo Đacuyn, nhân tố chính quy định chiều hướng tiến hóa và tốc độ biến đổi của các giống vật nuôi, cây trồng là
A, chọn lọc nhân tạo.
B, chọn lọc tự nhiên.
C, biến dị cá thể. 
D, biến dị xác định. 

Hướng dẫn: A

A. Theo Darwin, trong quá trình hình thành giống vật nuôi, cây trồng, con người chủ động chọn cá thể có đặc điểm mong muốn để nhân giống.
Chọn lọc nhân tạo chính là nhân tố chủ yếu quy định chiều hướng và tốc độ biến đổi ở sinh vật do con người thuần hóa. ✅

B. Tác động trong thiên nhiên, không phải nhân tố chính trong quá trình chọn giống do con người thực hiện. ❌

C. Là nguyên liệu cho chọn lọc, nhưng không quyết định chiều hướng và tốc độ biến đổi, vì không có tác động chọn lọc thì biến dị không được tích lũy. ❌

D. Là biến đổi do môi trường tác động giống nhau, không di truyền, nên không có giá trị trong chọn giống lâu dài. ❌

Đáp án: A
Câu 11 [862046]: Theo Darwin, mặt chủ yếu của chọn lọc tự nhiên là
A, sự phân hoá khả năng sống sót của các cá thể trong quần thể.
B, sự tích luỹ các biến dị có lợi cho sự sinh sản của sinh vật.
C, sự phân hoá khả năng sinh sản của những kiểu gen khác nhau.
D, sự phân hoá khả năng kiếm mồi của các cá thể khác nhau.

Đáp án: A.
Hướng dẫn: 

A. Theo Darwin, trong quần thể luôn tồn tại các cá thể có biến dị khác nhau, và khi môi trường thay đổi, cá thể thích nghi tốt sẽ sống sót, cá thể kém thích nghi sẽ bị đào thải.
→ Đây là mặt chủ yếu của chọn lọc tự nhiên theo Darwin: tác động trực tiếp lên khả năng sống sót của từng cá thể trong tự nhiên. ✅

B. Mặc dù đúng với quan niệm di truyền học hiện đại, nhưng Darwin chưa biết đến cơ chế di truyền, ông chỉ đề cập đến biến dị ở mức độ hình thái và khả năng sinh tồn, chưa tập trung vào sinh sản. ❌

C. Đây là quan niệm hiện đại, vì Darwin chưa biết khái niệm kiểu gen, nên không dùng để giải thích học thuyết của ông. ❌

D. Chỉ là một ví dụ cụ thể của phân hóa khả năng sống sót, không phản ánh đầy đủ bản chất chọn lọc tự nhiên. ❌

Đáp án: A
Câu 12 [862047]: Nội dung nào sau đây không phải là kết quả quan sát của Darwin về các loài sinh vật trong tự nhiên?
A, Sinh vật có khả năng sinh ra số con nhiều hơn so với số con mà môi trường có thể nuôi dưỡng.
B, Các cá thể bố mẹ truyền lại cho con cháu những tính trạng giống mình.
C, Các khu hệ động thực vật có cùng vĩ độ nhưng xa nhau về địa lí thì giống nhau nhiều hơn so với các khu hệ động thực vật khác vĩ độ nhưng gần nhau về địa lí.
D, Các cá thể cùng bố mẹ vẫn mang những đặc điểm khác biệt nhau và khác biệt với bố mẹ.

Hướng dẫn: C

A. Đây là quan sát thực tế quan trọng của Darwin, từ đó ông rút ra kết luận về đấu tranh sinh tồn và chọn lọc tự nhiên. ✅

B. Đây là quan sát Darwin ghi nhận được, dù ông chưa biết đến gen, ông vẫn thừa nhận rằng có sự di truyền tính trạng từ bố mẹ sang con. ✅

C. Quan sát thực tế của Darwin cho thấy điều ngược lại:
Các loài ở gần nhau về mặt địa lí thì giống nhau hơn, dù khác môi trường, hơn là những loài ở môi trường tương tự nhưng cách xa địa lí.
→ Đây là cơ sở để ông hình thành khái niệm tiến hóa phân ly và vai trò của di truyền nguồn gốc địa lý. ❌

D. Đây là biến dị cá thể, một quan sát then chốt giúp Darwin hiểu rằng sinh vật luôn biến đổi, và chọn lọc sẽ chọn cá thể có lợi. ✅

Đáp án: C
Câu 13 [862049]: Theo Darwin, cơ chế tiến hoá là sự tích luỹ các
A, biến dị có lợi, đào thải các biến dị có hại dưới tác dụng của chọn lọc tự nhiên.
B, đặc tính thu được trong đời sống cá thể dưới tác dụng của chọn lọc tự nhiên.
C, đặc tính thu được trong đời sống cá thể dưới tác dụng của ngoại cảnh.
D, đặc tính thu được trong đời sống cá thể dưới tác dụng của ngoại cảnh hay tập quán hoạt động.

Hướng dẫn: A

A. Đây là cơ chế tiến hóa chủ yếu theo học thuyết Darwin:
Chọn lọc tự nhiên sẽ tích lũy dần biến dị có lợi qua nhiều thế hệ, đồng thời đào thải các biến dị có hại hoặc không thích nghi, làm cho sinh vật ngày càng thích nghi với môi trường sống hơn. ✅

B. Đây là quan điểm giống Lamarck, cho rằng đặc tính thu được trong đời sống cá thể có thể di truyền, nhưng Darwin không thừa nhận cơ chế này. ❌

C. Cũng là quan niệm Lamarck, không phải học thuyết của Darwin. ❌

D. Đây hoàn toàn là quan niệm tiến hóa của Lamarck, không phải Darwin. ❌

Đáp án: A
Dùng thông tin sau để trả lời câu 14 và câu 15:
Theo Darwin, sinh vật thường xuyên phát sinh biến dị theo nhiều hướng khác nhau, mặt khác sinh vật phải phụ thuộc vào điều kiện sống, do đó diễn ra chọn lọc tự nhiên: vừa đào thải các biến dị có hại vừa bảo tồn tích lũy các biến dị có lợi cho sinh vật, có tác dụng phân hóa khả năng sống sót và sinh sản của các cá thể trong quần thể.
Câu 14 [862050]: Theo quan niệm của Darwin, tác động của chọn lọc tự nhiên là
A, tích lũy các đặc tính thu được trong đời cá thể dưới tác dụng của ngoại cảnh.
B, tích lũy các biến dị có lợi, đào thải các biến dị có hại cho bản thân sinh vật.
C, tích lũy các biến dị có lợi, đào thải các biến dị có hại cho con người.
D, đào thải các cá thể mang kiểu gen qui định kiểu hình kém thích nghi, tích lũy các cá thể mang kiểu gen qui định kiểu hình thích nghi, khả năng sinh sản tốt.
Đáp án: B
Hướng dẫn:

A. Đây là quan điểm của Lamarck, không phải Darwin. Darwin không công nhận các đặc tính thu được trong đời sống cá thể có thể di truyền và được chọn lọc. ❌

B. Theo Darwin, chọn lọc tự nhiên tác động lên biến dị cá thể, giúp giữ lại biến dị có lợi cho bản thân sinh vật, giúp nó thích nghi và sinh tồn tốt hơn, còn biến dị có hại sẽ bị đào thải. ✅

C. Đây là nội dung thuộc chọn lọc nhân tạo, không phải chọn lọc tự nhiên. ❌

D. Đây là cách diễn đạt theo quan điểm di truyền học hiện đại, Darwin không biết đến khái niệm kiểu gen nên không thể dùng để nói về học thuyết của ông. ❌

Đáp án: B
Câu 15 [862051]: Theo Darwin, cơ chế chủ yếu của quá trình tiến hóa là
A, sự củng cố ngẫu nhiên các đột biến trung tính.
B, các biến đổi do ngoại cảnh, phát sinh trong đời cá thể đều di truyền được.
C, sự tích lũy các biến dị có lợi, đào thải các biến dị có hại dưới tác động của chọn lọc tự nhiên.
D, sự thay đổi tần số alen của quần thể theo một hướng xác định dưới tác động của các nhân tố tiến hóa.
Đáp án: C
Hướng dẫn:

A. Đây là quan điểm của thuyết trung tính trong di truyền học hiện đại (Kimura), không thuộc học thuyết Darwin. ❌

B. Đây là quan điểm của Lamarck, Darwin không công nhận sự di truyền của biến đổi thu được trong đời sống cá thể. ❌

C. Đây là cơ chế tiến hóa chủ yếu theo học thuyết Darwin.
Chọn lọc tự nhiên đóng vai trò tích lũy dần các biến dị có lợi, giúp sinh vật thích nghi tốt hơn với môi trường, đồng thời đào thải biến dị có hại. ✅

D. Đây là diễn đạt của thuyết tiến hóa hiện đại, sử dụng khái niệm alen và tần số alen, còn Darwin chưa biết đến cơ sở di truyền phân tử, nên không đúng theo học thuyết Darwin. ❌

Đáp án: C
Câu 16 [862056]: Theo Darwin, bản chất của chọn lọc tự nhiên là sự phân hoá
A, khả năng sống sót của các quần thể khác nhau trong loài.
B, khả năng sống sót và sinh sản của các cá thể khác nhau trong quần thể.
C, khả năng sống sót và sinh sản của các kiểu gene khác nhau trong quần thể.
D, khả năng thích nghi của các kiểu hình khác nhau trong quần thể.

Hướng dẫn: B 

A. Chọn lọc tự nhiên tác động chủ yếu lên cá thể, không phải so sánh giữa các quần thể.
→ Đáp án này không đúng bản chất mà Darwin nêu. ❌

B. Theo Darwin, chọn lọc tự nhiên phân hoá khả năng sống sót và sinh sản giữa các cá thể, cá thể nào có biến dị có lợi sẽ sống sót và sinh sản nhiều hơn, từ đó duy trì đặc điểm thích nghi trong quần thể.
→ Đây chính là bản chất của chọn lọc tự nhiên theo Darwin. ✅

C. Darwin chưa biết đến kiểu gen hay cơ chế di truyền hiện đại, nên không mô tả theo cách này. ❌

D. Dù gần đúng, nhưng Darwin nhấn mạnh khả năng sống sót và sinh sản, chứ không chỉ riêng khả năng thích nghi.
→ Đây không phải cách diễn đạt trọn vẹn và chính xác nhất. ❌

Đáp án: B
Câu 17 [862057]: Theo Darwin, nội dung của chọn lọc tự nhiên là
A, phân hoá khả năng sinh sản của các kiểu gene khác nhau trong quần thể.
B, đào thải các biến dị kém thích nghi và tích luỹ các biến dị thích nghi.
C, đào thải những quần thể kém thích nghi và bảo tồn những quần thể thích nghi.
D, tích luỹ các đột biến và biến dị tổ hợp quy định kiểu hình thích nghi.

Hướng dẫn: B 

A. Đây là cách diễn đạt của di truyền học hiện đại, trong khi Darwin chưa biết đến khái niệm “kiểu gen” → không phản ánh đúng nội dung mà Darwin nêu. ❌

B. Đây là nội dung cốt lõi của chọn lọc tự nhiên theo Darwin:
→ Các cá thể mang biến dị có lợi (giúp thích nghi tốt) sẽ được giữ lại và truyền lại cho đời sau, còn các biến dị bất lợi sẽ bị đào thải.
→ Quá trình này làm sinh vật ngày càng thích nghi với môi trường sống hơn. ✅

C. Chọn lọc tự nhiên không tác động lên toàn bộ quần thể, mà tác động lên từng cá thể, từ đó ảnh hưởng đến cấu trúc di truyền quần thể. ❌

D. Khái niệm “đột biến” và “biến dị tổ hợp” là thuộc về thuyết tiến hóa hiện đại, Darwin chưa biết đến các cơ chế di truyền này. ❌

Đáp án: B
Câu 18 [862060]: Khi nói về quan điểm của Darwin về quá trình hình thành loài mới, phát biểu nào sau đây đúng?
A, Loài mới được hình thành từ từ qua nhiều dạng trung gian nhờ quá trình tích  luỹ những biến đổi trên cơ thể sinh vật do tác động của môi trường.
B, Loài mới được hình thành từ từ qua nhiều dạng trung gian, dưới tác động của  chọn lọc tự nhiên dựa trên các đặc tính di truyền và biến dị.
C, Trong quá trình hình thành loài mới, sinh vật luôn chủ động biến đổi để hoàn  thiện khả năng thích nghi của mình.
D, Quá trình hình thành loài mới thực chất là quá trình biến đổi vốn gene của quần  thể theo hướng thích nghi.

Hướng dẫn: B 

A.  Đây là quan điểm của Lamarck, không phải Darwin. Darwin không cho rằng đặc điểm do môi trường tác động trong đời cá thể có thể di truyền và tích lũy tạo loài mới. ❌

B. Đây là quan điểm đúng của Darwin:
Loài mới hình thành từ từ, không đột ngột.
Chọn lọc tự nhiên sẽ tích lũy các biến dị di truyền có lợi, dẫn đến sự phân hóa dần dần thành loài mới thông qua các dạng trung gian. ✅

C. Đây là tư tưởng duy ý chí, thuộc về Lamarck: sinh vật chủ động thay đổi để thích nghi, trong khi Darwin cho rằng biến dị là ngẫu nhiên, chọn lọc là khách quan. ❌

D. Đây là diễn đạt của thuyết tiến hóa hiện đại, Darwin chưa biết đến khái niệm vốn gen hay biến đổi tần số allele. ❌

Đáp án: B
PHẦN II. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai.
Câu 19 [406947]: Năm 1831, Darwin tham gia chuyến thám hiểm vòng quanh thế giới trên tàu Beagle và đã quan sát các loài động vật, thực vật, điều kiện tự nhiên và đã thu thập nhiều hoá thạch sinh vật ở những nơi ông đặt chân đến. Những nhận định dưới đây là Đúng hay Sai khi nói về những điều Darwin nhận xét?
a. Đúng. Sinh vật có tiềm năng sinh sản lớn. Mỗi sinh vật có xu hướng sinh ra nhiều con hơn so với số lượng cần thay thế cho thế hệ trước.
b. Đúng. Số lượng cá thể của quần thể trong tự nhiên tương đối ổn định khi môi trường sống không thay đổi bất thường.
c. Đúng. Nguồn sống (thức ăn, nơi ở,...) trong môi trường có giới hạn, không tăng tương ứng với tiềm năng sinh sản của sinh vật.
d. Đúng. Các cá thể trong quần thể, thậm chí các cá thể cùng bố mẹ, mang đặc điểm chung của loài nhưng luôn khác nhau ở một số đặc điểm. Điểm khác nhau này là biến dị cá thể.
Câu 20 [406948]: Những nhận định dưới đây là Đúng hay Sai khi nói về những quan điểm của Darwin đối với tiến hóa?
a. Đúng. Các biến dị cá thể xuất hiện liên tục trong quần thể.
b. Sai. Các biến dị cá thể được hình thành và một số biến dị được di truyền cho thế - hệ con.
c. Đúng. Khả năng sống sót và sinh sản của cá thể trong quần thể khác nhau. Một số cá thể có nhiều con cái hơn các cá thể khác.
d. Đúng. Những cá thể mang nhiều đặc điểm thích nghi hơn thì khả năng sống sót sẽ cao hơn.
Câu 21 [406949]: Khi nói về giả thuyết của Darwin về quá trình tiến hóa, mỗi nhận định dưới đây Đúng hay Sai?
a. Đúng. Các sinh vật đấu tranh sinh tồn dẫn tới chỉ một số ít cá thể được sinh ra sống sót qua mỗi thế hệ. 
b. Đúng. Trong đấu tranh sinh tồn, cá thể nào có biến dị thích nghi với môi trường sống sẽ có khả năng sống sót và sinh sản cao hơn, tạo ra được nhiều cá thể con hơn cho quần thể so với cả thể khác.
c. Đúng. Qua đấu tranh sinh tồn, kết quả là qua nhiều thế hệ, cá thể mang biến dị thích nghi trở nên phổ biến trong quần thể.
d. Đúng. Quá trình đấu tranh sinh tồn gọi là chọn lọc tự nhiên. Chọn lọc tự nhiên trong các điều kiện sống khác nhau có thể tạo nên nhiều loài từ một loài ban đầu.
Câu 22 [406950]: Darwin kiểm chứng giả thuyết của mình thông qua các kết quả quan sát sự phân li tính trạng của cây trồng, vật nuôi cũng như sự biệt hoá từ dạng tổ tiên chung của sinh vật trong tự nhiên. Mỗi nhận định dưới đây là Đúng hay Sai khi nói kiểm chứng giả thuyết của Darwin?
a. Đúng. Trong quá trình trồng trọt, chăn nuôi, con người đã tạo ra các giống cây trồng, vật nuôi từ giống gốc ban đầu từ quá trình phân li tính trạng.
b. Đúng. Thông qua quá trình chọn lọc nhân tạo, một số biến dị di truyền phù hợp với nhu cầu của con người được giữ lại, các biến dị không phù hợp sẽ bị đào thải.
c. Đúng. Kết quả của quá trình chọn lọc nhân tạo là sự phân li tính trạng, hình thành nên các giống cây trồng, vật nuôi mang đặc điểm khác nhau từ một vài dạng tổ tiên hoang dại ban đầu.
d. Đúng. Sự hình thành nhiều giống cải khác nhau như cải bắp, cải lá, su hào.... từ cây cải dại hay một số giống bồ câu khác nhau hình thành từ bồ câu núi đó là kết quả của chọn lọc nhân tạo thông qua con đường phân li tính trạng.
PHẦN III. Câu trắc nghiệm trả lời ngắn.
(Thí sinh trả lời từ câu 1 đến 6. Thí sinh điền kết quả mỗi câu vào mỗi ô trả lời tương ứng theo hướng dẫn của phiếu trả lời)
Câu 23 [157183]: Trong cuộc đấu tranh sinh tồn, những cá thể sinh vật nào có biến dị di truyền giúp chúng thích nghi tốt hơn dẫn đến khả năng sống sót và sinh sản cao hơn cá thể khác thì những cá thể đó sẽ để lại nhiều con hơn cho quần thể. Theo thời gian, số lượng cá thể có các biến dị thích nghi sẽ ngày một tăng và số lượng các cá thể có biến dị không thích nghi sẽ ngày một giảm. Quá trình này gọi là chọn lọc tự nhiên. Vậy, theo Darwin, chọn lọc tự nhiên tác động lên cơ thể sinh vật thông qua bao nhiêu đặc tính?
2.
Theo Darwin, chọn lọc tự nhiên tác động lên cơ thể sinh vật thông qua 2 đặc tính là biến dị và di truyền.
Câu 24 [157208]: Theo quan niệm Darwin, trong các đối tượng: tế bào, cá thể, quần thể, loài thì chọn lọc tự nhiên có bao nhiêu đối tượng để tác động?
1.
Theo Darwin, đối tượng tác động của chọn lọc tự nhiên là cá thể.
Câu 25 [157209]: Trong các thuật ngữ sau: nhân tố di truyền, gene, allele, kiểu gene thì quan niệm của Darwin không có bao nhiêu thuật ngữ?
3.
Ở thời Darwin chưa có khái niệm các thuật ngữ: gene, allele, kiểu gen.
Câu 26 [157210]: Có bao nhiêu đặc điểm dưới đây là quan niệm của Darwin về chọn lọc tự nhiên?
1) Các sinh vật đấu tranh sinh tồn dẫn tới chỉ một số ít cá thể được sinh ra sống sót qua mỗi thế hệ.
2) Trong đấu tranh sinh tồn, cá thể nào có biến dị thích nghi với môi trường sống sẽ có khả năng sống sót và sinh sản cao hơn, tạo ra được nhiều cá thể con hơn cho quần thể so với cả thể khác.
3) Các cá thể mang biến dị thích nghi với môi trường sẽ tồn tại và tiếp tục phát triển.
4) Qua nhiều thế hệ, cá thể mang biến dị thích nghi trở nên phổ biến trong quần thể.
4.
Cả 4 đặc điểm trên đều là quan niệm của Darwin về chọn lọc tự nhiên.
Câu 27 [157222]: Quan sát hình dưới đây và cho biết từ giống cải dại đã hình thành nên bao nhiêu giống cải khác nhau hiện nay?
6.png
5.
Sự phân li tính trạng ở các giống cải hình thành do chọn lọc nhân tạo đã tạo ra 5 giống cải: Cải xoăn Kale, cải Brussel, cải bắp, súp lơ, su hào từ giống cải dại ban đầu.
Câu 28 [704650]: Trong quá trình trồng trọt, chăn nuôi, con người đã tạo ra các giống cây trồng, vật nuôi khác nhau từ một giống ban đầu. Đó là quá trình phân li tinh trạng và sự hình thành giống vật nuôi cây trồng dưới tác dụng của chọn lọc nhân tạo. Để giải thích cho hiện tượng trên, Darwin đã đưa ra các sự kiện:
1. Hình thành nên các giống vật nuôi, cây trồng.
2. Trong quần thể vật nuôi cây trồng thường xuyên phát sinh các biến dị.
3. Biến dị được di truyền và phát tán trong quần thể qua quá trình sinh sản.
4. Những cá thể mang biến dị có lợi cho con người sẽ được con người giữ lại cho sinh sản và ngược lại, những biến dị không có lợi cho con người sẽ bị đào thải.
Hãy viết liền các số tương ứng với bốn sự kiện theo trình tự của quá trình hình thành các giống vật nuôi, cây trồng theo quan niệm của Darwin.

Hướng dẫn:

Sự kiện 2: Trong quần thể vật nuôi, cây trồng thường xuyên phát sinh các biến dị. (Biến dị là nguồn nguyên liệu ban đầu của chọn lọc nhân tạo.)
Sự kiện 3: Biến dị được di truyền và phát tán trong quần thể qua quá trình sinh sản. (Các biến dị sẽ lan truyền qua các thế hệ.)
Sự kiện 4: Những cá thể mang biến dị có lợi cho con người sẽ được giữ lại cho sinh sản, còn các cá thể mang biến dị không có lợi sẽ bị đào thải. (Con người thực hiện chọn lọc nhân tạo.)
Sự kiện 1: Hình thành nên các giống vật nuôi, cây trồng. (Kết quả cuối cùng của quá trình này là các giống mới.)