PHẦN I. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.
A. Chọn lọc tự nhiên tác động trực tiếp lên kiểu hình (đặc điểm biểu hiện ra ngoài), từ đó gián tiếp làm thay đổi tần số allele trong quần thể qua các thế hệ.
→ Ví dụ: nếu kiểu hình mang allele trội có lợi, nó được chọn lọc giữ lại, dẫn đến tần số allele trội tăng dần theo thời gian. ✅
B. Chọn lọc không trực tiếp nhận biết allele, mà chỉ “nhìn thấy” kiểu hình → không thể gọi là trực tiếp. ❌
C. Một khi chọn lọc thiên vị kiểu hình nào đó, thì tần số allele quy định kiểu hình đó sẽ thay đổi → loại trừ phương án này. ❌
D. Không chính xác, vì tùy từng môi trường cụ thể, chọn lọc có thể tăng alen trội hoặc allele lặn, không cố định chiều hướng như trên. ❌
Đáp án: AA. Đột biến tạo ra alen mới, nhưng tần số đột biến rất thấp, nên không làm thay đổi nhanh tần số alen trong quần thể, đặc biệt là quần thể nhỏ. ❌
B. Dù có tác động làm thay đổi tần số alen, nhưng thường diễn ra chậm hơn so với phiêu bạt di truyền ở quần thể nhỏ, và phụ thuộc vào điều kiện môi trường và kiểu hình. ❌
C. Dòng gen (di cư) có thể làm thay đổi tần số alen, nhưng cần sự di chuyển liên tục hoặc đáng kể, và không ngẫu nhiên như phiêu bạt → tốc độ biến đổi không bằng. ❌
D. Là sự biến động ngẫu nhiên tần số alen, đặc biệt rõ trong quần thể nhỏ → có thể làm mất hoặc cố định alen rất nhanh chỉ do ngẫu nhiên, không cần có chọn lọc.
→ Đây là nhân tố làm thay đổi tần số alen nhanh nhất trong quần thể nhỏ. ✅
A. Chọn lọc tự nhiên có thể tác động lên bất kỳ allele nào (trội hoặc lặn), và ở cả quần thể lớn lẫn nhỏ.
→ Câu này giới hạn sai về cả loại alen lẫn kích thước quần thể. ❌
B. Chọn lọc tự nhiên rất khó loại bỏ hoàn toàn một allele có lợi, vì nó được ưu tiên duy trì, còn allele có hại thường ở trạng thái lặn, bị "ẩn" trong thể dị hợp, nên cũng khó bị loại bỏ hoàn toàn.
→ Do đó, phát biểu này không phản ánh đúng cơ chế thực tế. ❌
C. Không đúng: chọn lọc tự nhiên có thể làm giảm hoặc duy trì, chứ không luôn làm tăng đa dạng di truyền.
→ Ví dụ: chọn lọc ổn định có xu hướng duy trì kiểu hình trung gian, loại bỏ các kiểu hình khác, dẫn đến giảm đa dạng. ❌
D. Đây là đặc điểm then chốt của chọn lọc tự nhiên theo thuyết tiến hóa hiện đại:
→ Chọn lọc sẽ ưu tiên duy trì những allele có lợi, đào thải allele bất lợi, dẫn đến sự thay đổi tần số allele theo một hướng thích nghi với môi trường. ✅
A. Đột biến tạo ra alen mới, từ đó làm thay đổi tần số alen trong quần thể, dù mức độ thay đổi thường nhỏ. ❌
B. Giao phối không ngẫu nhiên (ví dụ: giao phối cận huyết, ưu tiên giao phối cùng kiểu hình)
→ Không làm thay đổi tần số alen, nhưng làm thay đổi thành phần kiểu gen, như tăng tỉ lệ đồng hợp – giảm tỉ lệ dị hợp.
→ Vì chỉ tái tổ hợp lại alen sẵn có, không tạo ra hay mất alen → không thay đổi tần số alen. ✅
C. Là sự di chuyển của các cá thể (hoặc giao tử) giữa các quần thể → đưa alen mới vào hoặc loại bỏ alen ra khỏi quần thể → làm thay đổi tần số alen. ❌
D. Là sự biến động ngẫu nhiên tần số alen, đặc biệt rõ rệt ở quần thể nhỏ → làm thay đổi tần số alen giữa các thế hệ. ❌
Đáp án: BA. Đây là một trong những nhân tố tiến hóa quan trọng, gồm: phiêu bạt di truyền, sự ngẫu nhiên trong sinh sản, tử vong, biến cố môi trường, ...
→ Chúng làm thay đổi tần số alen trong quần thể. ❌
B. Là nhân tố tiến hóa chủ yếu, có hướng tác động rõ ràng → làm biến đổi tần số allele theo hướng thích nghi. ❌
C. Không phải là nhân tố tiến hóa, vì nó không làm thay đổi tần số allele.
→ Giao phối ngẫu nhiên duy trì trạng thái cân bằng di truyền của quần thể → là điều kiện để áp dụng định luật Hacdy-Weinberg, không gây tiến hóa. ✅
D. Là một nhân tố tiến hóa vì nó làm thay đổi thành phần kiểu gen (ví dụ: tăng đồng hợp, giảm dị hợp), ảnh hưởng đến cấu trúc di truyền của quần thể. ❌
Đáp án: CA. Chọn lọc tự nhiên có xu hướng giữ lại alen có lợi, loại bỏ alen có hại.
→ Alen có lợi rất khó bị loại bỏ hoàn toàn bởi chọn lọc tự nhiên. ❌
B. Giao phối không ngẫu nhiên chỉ làm thay đổi tỉ lệ kiểu gen (tăng đồng hợp, giảm dị hợp), không trực tiếp loại bỏ alen, đặc biệt không thể loại bỏ hoàn toàn một alen có lợi. ❌
C. Là sự biến động ngẫu nhiên tần số alen, đặc biệt rõ rệt ở quần thể nhỏ.
→ Ngay cả alen có lợi cũng có thể bị mất hoàn toàn do ngẫu nhiên, không phải do chọn lọc.
→ Đây là nhân tố có thể loại bỏ hoàn toàn một alen có lợi khỏi quần thể. ✅
D. Giao phối ngẫu nhiên không làm thay đổi tần số alen, chỉ duy trì trạng thái cân bằng di truyền.
→ Không gây mất alen. ❌
Hướng dẫn: C
Hình ảnh mô tả hiện tượng di cư của các cá thể, dẫn đến sự thay đổi tần số alen trong quần thể. Đây là đặc điểm của dòng gene.
Đáp án: CHướng dẫn: C
A. Chọn lọc tự nhiên không tác động trực tiếp lên alen, vì alen là yếu tố di truyền ở cấp độ phân tử, mà chọn lọc không “nhìn thấy” alen nào có lợi hay hại.
→ Tác động lên kiểu hình, sau đó gián tiếp làm thay đổi tần số alen. ❌
B. Tương tự alen, kiểu gen cũng không bị chọn lọc trực tiếp nếu không biểu hiện ra kiểu hình.
→ Ví dụ: alen lặn có hại vẫn có thể được bảo tồn ở trạng thái dị hợp (Aa) vì chưa biểu hiện kiểu hình xấu. ❌
C. Chọn lọc tự nhiên chỉ nhìn thấy kiểu hình – tức là những đặc điểm thể hiện ra bên ngoài ảnh hưởng đến khả năng sống sót và sinh sản.
→ Vì vậy, tác động trực tiếp lên kiểu hình, rồi mới gián tiếp thay đổi kiểu gen và alen về sau. ✅
D. Sai hoàn toàn, vì kiểu hình mới là đối tượng trực tiếp bị chọn lọc, không thể nói là gián tiếp. ❌
Đáp án: CHướng dẫn: A
A. Đột biến tạo alen mới, dòng gene đưa alen từ quần thể khác vào → đều làm tăng đa dạng di truyền. ✅
B. Không phải là chức năng chính của đột biến hay dòng gene. Việc loại bỏ alen có hại là vai trò của chọn lọc tự nhiên. ❌
C. Câu này đúng với chọn lọc tự nhiên, không đúng với đột biến và dòng gene vì chúng không định hướng theo lợi – hại. ❌
D. Đột biến đúng, nhưng dòng gene có thể làm thay đổi theo hướng xác định (nếu alen có lợi du nhập) → không phải điểm chung. ❌
Đáp án: AHướng dẫn: D
A. Đây là đặc điểm đúng của tiến hoá nhỏ: xảy ra trong quần thể, do các nhân tố như đột biến, chọn lọc tự nhiên, giao phối không ngẫu nhiên, phiêu bạt di truyền,... ✅
B. Tiến hoá nhỏ tích lũy biến đổi di truyền trong quần thể → dẫn đến hình thành loài mới → đúng. ✅
C. Tiến hoá nhỏ biểu hiện qua sự thay đổi tần số alen và thành phần kiểu gen → biến đổi cấu trúc di truyền. ✅
D. Đây là đặc điểm của tiến hoá lớn, còn tiến hoá nhỏ có thể nghiên cứu được bằng thực nghiệm (trong phòng thí nghiệm hoặc mô hình thực địa). ❌
Đáp án: DHướng dẫn: C
A. Vai trò này thuộc về đột biến và biến dị tổ hợp, không phải của biến động di truyền (phiêu bạt di truyền). ❌
B. Tiến hoá lớn mới dẫn đến các nhóm phân loại trên loài (chi, họ, bộ...) → không phải vai trò của biến động di truyền. ❌
C. Biến động di truyền (phiêu bạt di truyền) xảy ra ngẫu nhiên ở quần thể nhỏ, có thể làm thay đổi đột ngột tần số alen và kiểu gen, kể cả làm mất hoàn toàn một alen chỉ sau vài thế hệ. ✅
D. Đây là vai trò của chọn lọc tự nhiên, còn phiêu bạt di truyền là ngẫu nhiên, không có hướng xác định. ❌
Đáp án: CHướng dẫn: C
A. Khi sự sống mới xuất hiện, chưa có sự đa dạng sinh vật và chưa có cạnh tranh, nên chọn lọc tự nhiên chưa thực sự diễn ra. ❌
B. Cũng tương tự như A, khi mới có sinh vật chưa có sự cạnh tranh đáng kể, nên chọn lọc chưa xuất hiện mạnh mẽ. ❌
C. Chọn lọc tự nhiên chỉ xảy ra khi có sự cạnh tranh sinh tồn (do nguồn sống hạn chế, môi trường thay đổi...).
→ Đây là điều kiện cần thiết để chọn lọc tự nhiên tác động, đúng với nội dung học thuyết Darwin. ✅
D. Điều kiện bất lợi có thể là một phần nguyên nhân, nhưng chưa đủ để tạo ra chọn lọc tự nhiên nếu không có cạnh tranh giữa các sinh vật. ❌
Đáp án: CHướng dẫn: B
A. Đây là đặc điểm của tiến hoá lớn, không phải tiến hoá nhỏ. ❌
B. Đây là mô tả đầy đủ, chính xác quá trình tiến hoá nhỏ, diễn ra trong quần thể, dẫn đến hình thành loài mới. ✅
C. Đây là đặc điểm của tiến hoá lớn, như sự hình thành các lớp, ngành,... ❌
D. Tiến hoá nhỏ hoàn toàn có thể nghiên cứu bằng thực nghiệm, ví dụ trong vi sinh vật hoặc mô hình di truyền thực nghiệm. ❌
Đáp án: BĐáp án: D
A. Tần số đột biến thực tế rất nhỏ (khoảng 10⁻⁶ → 10⁻⁴), không lớn như nêu trong phương án này. ❌
B. Biến dị tổ hợp là do sự phân li độc lập và tổ hợp lại của alen trong quá trình sinh sản hữu tính, không trực tiếp do đột biến tạo ra.❌
C. Việc thay đổi tần số alen do áp lực là vai trò của chọn lọc tự nhiên, không phải đột biến. ❌
D. Đột biến tạo ra alen mới → nguyên liệu sơ cấp cho quá trình chọn lọc tự nhiên, giao phối...
→ Đây là vai trò cơ bản và quan trọng nhất của đột biến trong tiến hoá. ✅
Đáp án: C.
A. Đột biến thường xảy ra với tần số rất thấp, nên khó làm thay đổi đột ngột tần số alen trong quần thể. ❌
B. Làm thay đổi thành phần kiểu gen, nhưng không làm thay đổi tần số alen một cách đột ngột. ❌
C. Đây là cách nói khác của phiêu bạt di truyền (biến động di truyền), đặc biệt trong quần thể nhỏ → có thể làm mất hoàn toàn một alen chỉ sau vài thế hệ → thay đổi đột ngột tần số alen. ✅
D. Dù thay đổi tần số alen, nhưng thường diễn ra từ từ và có định hướng, không đột ngột. ❌
Đáp án: CPhương pháp:
A. Là quá trình loại bỏ hoặc giữ lại các kiểu hình thích nghi, không liên quan đến việc trao đổi cá thể/giao tử giữa các quần thể. ❌
B. Đột biến là sự thay đổi vật chất di truyền, không liên quan đến sự trao đổi giữa các quần thể. ❌
C. Là hiện tượng các cá thể hoặc giao tử di chuyển giữa các quần thể → làm thay đổi tần số alen của quần thể nhận → còn gọi là dòng gen → đáp án đúng. ✅
D. Chỉ ảnh hưởng đến thành phần kiểu gen trong quần thể, không làm trao đổi giữa các quần thể. ❌
Đáp án: CPhương pháp:
A sai. Giao phối ngẫu nhiên không làm phân hóa khả năng sinh sản.❌
B sai. Chỉ có đột biến mới tạo nên allele mới.❌
C sai. Giao phối ngẫu nhiên không tăng cường sự phân hóa KG trong quần thể.❌
D đúng. Giao phối ngẫu nhiên góp phần phát tán các đột biến trong quần thể, tạo nên quần thể đa hình về KG.✅ Đáp án: D
Phương pháp:
A. Dòng gen (di - nhập gen) làm thay đổi tần số alen và vốn gen của quần thể nhận → đúng. ✅
B. Đây là các hình thức di chuyển vật liệu di truyền giữa các quần thể ở thực vật → đúng. ✅
C. Dòng gen là nhân tố ngẫu nhiên, không có hướng xác định như chọn lọc tự nhiên → có thể tăng hoặc giảm tần số alen có lợi hoặc có hại → sai. ❌
D. Đúng: nếu sự di chuyển lớn, chênh lệch cao → ảnh hưởng mạnh đến tần số alen. ✅
Đáp án: CPHẦN II. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai.

Giả sử, sự thay đổi cấu trúc di truyền của quần thể qua mỗi thế hệ chỉ bị tác động bởi nhiều nhất của một nhân tố tiến hóa. Theo lý thuyết, mỗi phát biểu sau đây Đúng hay Sai?
b. Đúng. F2 bị tác động bởi các yếu tố ngẫu nhiên.
c. Đúng. F3 tần số A = 0,5 qua F4 tăng lên = 2/3 trong khi F4 vẫn đạt CBDT, điều này chứng tỏ chọn lọc chỉ tác động vào khả năng sinh sản chứ không tác động vào sức sống các kiểu gen → có thể xảy ra hiện tượng các cá thể aa F3 không sinh sản.
d. Đúng. Nếu F4 vẫn chịu tác động của chọn lọc tự nhiên như F3 thì tỉ lệ có khả năng sinh sản ở F4 là 4/9AA và 4/9Aa = 1/2AA : 1/2Aa → tần số alen a = ¼ → aa = 1/16 = 6,25% (IV đúng)
a) Đúng vì nếu không có các nhân tố tiến hóa khác,
có cấu trúc di truyền thỏa mãn công thức Hardy – Weinberg
; chứng tỏ quần thể ngẫu phối cân bằng, tức tỉ lệ các hoa không được côn trùng thụ phấn là rất ít. ✅b) Đúng, nếu 80% hoa được thụ phấn thì Fo sẽ có 0,8 ngẫu phối và 0,2 tự phối. ✅
→
có tỉ lệ
.c) Đúng, nếu đàn côn trùng biến mất thì quần thể chuyển sang tự phối, lúc này tỉ lệ đồng hợp tăng dần, trong đó aa tắng → tỉ lệ hoa trắng tăng nên tỉ lệ hoa đỏ giảm. ✅
d) Sai, nếu chỉ hoa đỏ (gồm
) được thụ phấn thì hoa trắng chỉ tự thụ, lúc này: →
có tỉ lệ hoa trắng
. ❌ b) Sai. Vì đột biến không bao giờ làm giảm đa dạng di truyền của quần thể. ❌
c) Đúng. Vì các yếu tố ngẫu nhiên có thể loại bỏ hoàn toàn A hoặc loại bỏ hoàn toàn a, .... ✅
d) Sai. Vì di – nhập gene là nhân tố tiến hóa vô hướng nên không thể luôn làm thay đổi tần số allele theo một chiều hướng xác định được. ❌
b) sai vì đột biến không bao giờ làm giảm đa dạng di truyền của quần thể.
c) đúng vì các yếu tố ngẫu nhiên có thể loại bỏ hoàn toàn A hoặc loại bỏ hoàn toàn a,…
d) sai vì di – nhập gene là nhân tố tiến hóa vô hướng nên không thể luôn làm thay đổi tần số allele theo một chiều hướng xác định được.
PHẦN III. Câu trắc nghiệm trả lời ngắn.
Nhóm cơ thể AaBb chiếm tỉ lệ 0,8 sẽ cho 4 loại giao tử là 0,2AB; 0,2Ab; 0,2aB; 0,2ab.
Nhóm cơ thể aaBb chiếm tỉ lệ 0,2 sẽ cho 2 loại giao tử là 0,1aB; 0,1ab.
Giao tử của P là: 0,2AB; 0,2Ab; 0,3aB; 0,3ab. Vì giao tử ab không có khả năng thụ tinh cho nên các giao tử tham gia thụ tinh gồm có 0,2 AB; 0,2Ab; 0,3aB = 2/7AB; 2/7Ab; 3/7aB.
- Các giao tử Ab và aB thụ tinh với nhau thì sẽ sinh ra đời con có thân cao, hoa đỏ với tỉ lệ = 2×2/7×3/7 = 12/49.
- Giao tử AB thụ tinh với các giao tử khác thì đời con luôn cho thân cao, hoa đỏ. Có tỉ lệ = 1 – 25/49 = 24/49.
→ Tổng cá thể có kiểu hình thân cao, hoa đỏ (A-B-) chiếm tỉ lệ = 12/49 + 24/49 = 36/49.
- Quần thể đang cân bằng di truyền và tần số A = 0,5 cho nên tần số a = 0,5; Tần số B = 0,6 cho nên tần số b = 0,4.
Tỉ lệ các loại giao tử của thế hệ P là: AB = 0,5×0,6 = 0,3; Ab = 0,5×0,4 = 0,2.
aB = 0,5×0,6 = 0,3; ab = 0,5×0,4 = 0,2.
Vì giao tử ab không có khả năng thụ tinh, cho nên tỉ lệ các loại giao tử thụ tinh là 3/8AB; 2/8Ab; 3/8aB.
Tỉ lệ kiểu gene ở F1 là 9/64AABB : 4/64AAbb : 9/64aaBB : 12/64AABb : 18/64AaBB : 12/64AaBb.
F1 tiếp tục giao phối ngẫu nhiên. Thì giao tử do F1 sinh ra.
Tỉ lệ các loại giao tử của F1 là: AB = 9/64 + 6/64 + 9/64 + 3/64 = 27/64; Ab = 4/64 + 6/64 + 3/64 = 13/64.
aB = 9/64 + 9/64 + 3/64 = 21/64; ab = 3/64.
Vì ab không có khả năng thụ tinh, cho nên tỉ lệ các loại giao tử thụ tinh là: 27/61AB; 13/61Ab; 21/61aB;
Những con màu nâu không thuần chủng (có kiểu gene AaBb) sẽ có tỉ lệ = 2×13/61×21/61 = 546/3721.
Tỉ lệ các loại giao tử của thế hệ P là: AB = 0,4×0,5 = 0,2; Ab = 0,4×0,5 = 0,2.
aB = 0,6×0,5 = 0,3; ab = 0,6×0,5 = 0,3.
Vì giao tử AB không có khả năng thụ tinh, cho nên tỉ lệ các loại giao tử thụ tinh là 2/8Ab; 3/8aB; 3/8ab.
Vì tỉ lệ thụ tinh của các loại giao tử AB, Ab, aB, ab lần lượt là 0%; 15%; 30%; 30%. Có nghĩa là giao tử AB không có khả năng thụ tinh; và các loại giao tử còn lại có khả năng thụ tinh với tỉ lệ 1 : 2 : 2. Cho nên tỉ lệ các loại giao tử thụ tinh là 2/8Ab; 2×3/8aB; 2×3/8ab = 2/8Ab; 6/8aB; 6/8ab = 2/14Ab; 6/14aB; 6/14ab.
Tỉ lệ kiểu gen ở F1 là 4/156AAbb : 36/156aaBB : 36/156aabb : 24/156AaBb : 24/156Aabb : 72/156aaBb.
F1 tiếp tục giao phối ngẫu nhiên. Thì giao tử do F1 sinh ra là: ab = 36/156 + 6/156 + 12/156 + 36/156 = 90/156;
Ab = 4/156 + 6/156 + 12/156 = 20/156.
aB = 36/156 + 6/156 + 36/156 = 78/156;
Vì AB không có khả năng thụ tinh; và các loại giao tử còn lại có khả năng thụ tinh với tỉ lệ 1 : 2 : 2. Cho nên tỉ lệ các loại giao tử thụ tinh là: 20/356Ab; 156/356aB; 180/356ab.
Cây hoa đỏ ở F2 (có kiểu gene AaBb) sẽ có tỉ lệ = 2×20/356×156/356 = 6240/126736 = 4,9%.
Sau khi nhập cư thì tần số
→ Khi quần thể cân bằng thì cấu trúc di truyền là 1/9AA : 4/9Aa : 4/9aaa.
Bài toán cho biết kiểu gene đồng hợp trội = đồng hợp lặn → A = a = 0,5.
Vì ở quần thể này, tỉ lệ sống sót của các hợp tử AA, Aa, aa lần lượt là 0,5; 0,2; 0,5. Cho nên chọn lọc đang chống lại Aa với tốc độ cao hơn AA và aa. Tuy nhiên, vì tần số allele không thay đổi qua các thế hệ và các cá thể giao phối ngẫu nhiên, cho nên ở đời con của mỗi thế hệ đều có tỉ lệ kiểu gene của hợp tử là 0,25AA : 0,5Aa : 0,25aa. Và tỉ lệ sống sót của các hợp tử AA, Aa, aa lần lượt là 0,5; 0,2; 0,5. Thì suy ra tỉ lệ cá thể ở mỗi thế hệ đều là: 0,5×0,25AA : 0,2×0,5Aa : 0,5×0,25aa = 1/8AA : 1/10Aa : 1/8aa = 5AA : 4Aa : 5aa. → Ở F5 có aa = 5/14.
Ở bài toán này, thế hệ xuất phát (thế hệ P) của quần thể có tần số allele ở đực khác với ở cái.
Ở P có tần số kiểu gene: 0,4AA : 0,3Aa : 0,3aa. → Tần số A = 0,55
Ở cái của P có: 0,4AA : 0,4Aa : 0,2aa. → Có tần số là 0,6A; 0,4a.
→ Ở đực của P có: 0,4AA : 0,2Aa : 0,4aa. → Có giao tử là 0,5A; 0,5a.
Hợp tử F1 có tỉ lệ kiểu gene: 0,3AA : 0,5Aa : 0,2aa.
Tỉ lệ bị chết = 0,3×0,5 + 0,5×0,5 = 0,4 = 4%. → Có 60% số hợp tử sống sót.
Tỉ lệ sống sót ở F1: AA = 0,15/0,6 = 1/4 = 3/12. Aa = 0,25/0,6 = 5/12. aa = 0,2/0,6 = 1/3 = 4/12.
Chuột F1 có tần số kiểu gene = 3/12AA : 5/12Aa : 4/12aa. → Tỉ lệ kiểu hình = 8 đen : 4 xám = 2:1.