PHẦN I. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.
Câu 1 [862062]: Chọn lọc tự nhiên có tác động đến alelle như thế nào?
A, Tác động gián tiếp đến tần số alelle.
B, Tác động trực tiếp đến tần số alelle.
C, Không làm thay đổi tần số alelle.
D, Tăng tần số alelle lặn, giảm tần số alelle trội.
Đáp án: A.

A.  Chọn lọc tự nhiên tác động trực tiếp lên kiểu hình (đặc điểm biểu hiện ra ngoài), từ đó gián tiếp làm thay đổi tần số allele trong quần thể qua các thế hệ.
→ Ví dụ: nếu kiểu hình mang allele trội có lợi, nó được chọn lọc giữ lại, dẫn đến tần số allele trội tăng dần theo thời gian. ✅

B. Chọn lọc không trực tiếp nhận biết allele, mà chỉ “nhìn thấy” kiểu hình → không thể gọi là trực tiếp. ❌

C. Một khi chọn lọc thiên vị kiểu hình nào đó, thì tần số allele quy định kiểu hình đó sẽ thay đổi → loại trừ phương án này. ❌

D. Không chính xác, vì tùy từng môi trường cụ thể, chọn lọc có thể tăng alen trội hoặc allele lặn, không cố định chiều hướng như trên. ❌ 

Đáp án: A
Câu 2 [862063]: Sự thay đổi tần số allele của quần thể nhỏ diễn ra nhanh nhất do tác động của nhân tố đột biến nào?
A, đột biến.
B, chọn lọc tự nhiên.
C, dòng gene.
D, phiêu bạt di truyền.
Đáp án: D

A.  Đột biến tạo ra alen mới, nhưng tần số đột biến rất thấp, nên không làm thay đổi nhanh tần số alen trong quần thể, đặc biệt là quần thể nhỏ. ❌

B. Dù có tác động làm thay đổi tần số alen, nhưng thường diễn ra chậm hơn so với phiêu bạt di truyền ở quần thể nhỏ, và phụ thuộc vào điều kiện môi trường và kiểu hình. ❌

C. Dòng gen (di cư) có thể làm thay đổi tần số alen, nhưng cần sự di chuyển liên tục hoặc đáng kể, và không ngẫu nhiên như phiêu bạt → tốc độ biến đổi không bằng. ❌

D. Là sự biến động ngẫu nhiên tần số alen, đặc biệt rõ trong quần thể nhỏ → có thể làm mất hoặc cố định alen rất nhanh chỉ do ngẫu nhiên, không cần có chọn lọc.
→ Đây là nhân tố làm thay đổi tần số alen nhanh nhất trong quần thể nhỏ. ✅

Đáp án: D
Câu 3 [862065]: Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, chọn lọc tự nhiên có đặc điểm nào sau đây?
A, Chỉ làm thay đổi tần số allele trội của quần thể có kích thước lớn.
B, Có thể loại bỏ hoàn toàn một allele có lợi hoặc có hại ra khỏi quần thể.
C, Luôn làm tăng độ đa dạng di truyền của quần thể theo thời gian.
D, Làm thay đổi tần số allele của quần thể theo một hướng xác định.
Đáp án: D

A. Chọn lọc tự nhiên có thể tác động lên bất kỳ allele nào (trội hoặc lặn), và ở cả quần thể lớn lẫn nhỏ.
→ Câu này giới hạn sai về cả loại alen lẫn kích thước quần thể. ❌

B. Chọn lọc tự nhiên rất khó loại bỏ hoàn toàn một allele có lợi, vì nó được ưu tiên duy trì, còn allele có hại thường ở trạng thái lặn, bị "ẩn" trong thể dị hợp, nên cũng khó bị loại bỏ hoàn toàn.
→ Do đó, phát biểu này không phản ánh đúng cơ chế thực tế. ❌

C. Không đúng: chọn lọc tự nhiên có thể làm giảm hoặc duy trì, chứ không luôn làm tăng đa dạng di truyền.
→ Ví dụ: chọn lọc ổn định có xu hướng duy trì kiểu hình trung gian, loại bỏ các kiểu hình khác, dẫn đến giảm đa dạng. ❌

D. Đây là đặc điểm then chốt của chọn lọc tự nhiên theo thuyết tiến hóa hiện đại:
→ Chọn lọc sẽ ưu tiên duy trì những allele có lợi, đào thải allele bất lợi, dẫn đến sự thay đổi tần số allele theo một hướng thích nghi với môi trường. ✅

Đáp án: D
Câu 4 [862066]: Nhân tố tiến hóa nào sau đây không làm thay đổi tần số allele qua các thế hệ?
A, Đột biến.
B, Giao phối không ngẫu nhiên.
C, Dòng gene.
D, Phiêu bạt di truyền.
Đáp án: B

A. Đột biến tạo ra alen mới, từ đó làm thay đổi tần số alen trong quần thể, dù mức độ thay đổi thường nhỏ. ❌

B. Giao phối không ngẫu nhiên (ví dụ: giao phối cận huyết, ưu tiên giao phối cùng kiểu hình)
Không làm thay đổi tần số alen, nhưng làm thay đổi thành phần kiểu gen, như tăng tỉ lệ đồng hợp – giảm tỉ lệ dị hợp.
→ Vì chỉ tái tổ hợp lại alen sẵn có, không tạo ra hay mất alen → không thay đổi tần số alen. ✅

C.  Là sự di chuyển của các cá thể (hoặc giao tử) giữa các quần thể → đưa alen mới vào hoặc loại bỏ alen ra khỏi quần thểlàm thay đổi tần số alen. ❌

D. Là sự biến động ngẫu nhiên tần số alen, đặc biệt rõ rệt ở quần thể nhỏ → làm thay đổi tần số alen giữa các thế hệ. ❌

Đáp án: B
Câu 5 [862067]: Theo thuyết tiến hóa hiện đại, nhân tố nào dưới đây không được xem là nhân tố tiến hóa?
A, Các yếu tố ngẫu nhiên.
B, Chọn lọc tự nhiên.
C, Giao phối ngẫu nhiên.
D, Giao phối không ngẫu nhiên.
Đáp án: C

A. Đây là một trong những nhân tố tiến hóa quan trọng, gồm: phiêu bạt di truyền, sự ngẫu nhiên trong sinh sản, tử vong, biến cố môi trường, ...
→ Chúng làm thay đổi tần số alen trong quần thể. ❌

B. Là nhân tố tiến hóa chủ yếu, có hướng tác động rõ rànglàm biến đổi tần số allele theo hướng thích nghi. ❌

C. Không phải là nhân tố tiến hóa, vì nó không làm thay đổi tần số allele.
→ Giao phối ngẫu nhiên duy trì trạng thái cân bằng di truyền của quần thể → là điều kiện để áp dụng định luật Hacdy-Weinberg, không gây tiến hóa. ✅

D. Là một nhân tố tiến hóa vì nó làm thay đổi thành phần kiểu gen (ví dụ: tăng đồng hợp, giảm dị hợp), ảnh hưởng đến cấu trúc di truyền của quần thể. ❌

Đáp án: C
Câu 6 [862068]: Một allele nào đó dù có lợi cũng có thể bị loại bỏ hoàn toàn khỏi quần thể là do tác động của nhân tố tiến hóa nào sau đây?
A, Chọn lọc tự nhiên.
B, Giao phối không ngẫu nhiên.
C, Phiêu bạt di truyền.
D, Giao phối ngẫu nhiên.
Đáp án: C

A. Chọn lọc tự nhiên có xu hướng giữ lại alen có lợi, loại bỏ alen có hại.
→ Alen có lợi rất khó bị loại bỏ hoàn toàn bởi chọn lọc tự nhiên. ❌

B. Giao phối không ngẫu nhiên chỉ làm thay đổi tỉ lệ kiểu gen (tăng đồng hợp, giảm dị hợp), không trực tiếp loại bỏ alen, đặc biệt không thể loại bỏ hoàn toàn một alen có lợi. ❌

C. Là sự biến động ngẫu nhiên tần số alen, đặc biệt rõ rệt ở quần thể nhỏ.
→ Ngay cả alen có lợi cũng có thể bị mất hoàn toàn do ngẫu nhiên, không phải do chọn lọc.
→ Đây là nhân tố có thể loại bỏ hoàn toàn một alen có lợi khỏi quần thể. ✅

D. Giao phối ngẫu nhiên không làm thay đổi tần số alen, chỉ duy trì trạng thái cân bằng di truyền.
Không gây mất alen. ❌

Đáp án: C
Câu 7 [862070]: Hình ảnh mô tả ảnh hưởng của một nhân tố tiến hóa nào?
A, Đột biến.
B, Phiêu bạt di truyền.
C, Dòng gene.
D, Chọn lọc tự nhiên.

Hướng dẫn: C

Hình ảnh mô tả hiện tượng di cư của các cá thể, dẫn đến sự thay đổi tần số alen trong quần thể. Đây là đặc điểm của dòng gene.

Đáp án: C
Câu 8 [862071]: Chọn lọc tự nhiên là nhân tố tác động lên kiểu gene / kiểu hình như thế nào?
A, Trực tiếp lên tần số alelle.
B, Trực tiếp lên kiểu gen.
C, Trực tiếp lên kiểu hình.
D, Gián tiếp lên kiểu hình.

Hướng dẫn: C

A. Chọn lọc tự nhiên không tác động trực tiếp lên alen, vì alen là yếu tố di truyền ở cấp độ phân tử, mà chọn lọc không “nhìn thấy” alen nào có lợi hay hại.
→ Tác động lên kiểu hình, sau đó gián tiếp làm thay đổi tần số alen. ❌

B. Tương tự alen, kiểu gen cũng không bị chọn lọc trực tiếp nếu không biểu hiện ra kiểu hình.
→ Ví dụ: alen lặn có hại vẫn có thể được bảo tồn ở trạng thái dị hợp (Aa) vì chưa biểu hiện kiểu hình xấu. ❌

C. Chọn lọc tự nhiên chỉ nhìn thấy kiểu hình – tức là những đặc điểm thể hiện ra bên ngoài ảnh hưởng đến khả năng sống sót và sinh sản.
→ Vì vậy, tác động trực tiếp lên kiểu hình, rồi mới gián tiếp thay đổi kiểu gen và alen về sau. ✅

D. Sai hoàn toàn, vì kiểu hình mới là đối tượng trực tiếp bị chọn lọc, không thể nói là gián tiếp. ❌

Đáp án: C
Câu 9 [862072]: Khi nói về nhân tố tiến hoá, đột biến và dòng gene có đặc điểm chung nào sau đây?
A, Có thể làm tăng đa dạng di truyền của quần thể.
B, Có thể loại bỏ hoàn toàn một allele trội có hại ra khỏi quần thể.
C, Làm tăng tần số các allele có lợi và giảm tần số các allele có hại.
D, Có thể làm thay đổi tần số allele một cách đột ngột và không theo hướng xác định.

Hướng dẫn: A

A. Đột biến tạo alen mới, dòng gene đưa alen từ quần thể khác vào → đều làm tăng đa dạng di truyền. ✅

B. Không phải là chức năng chính của đột biến hay dòng gene. Việc loại bỏ alen có hại là vai trò của chọn lọc tự nhiên. ❌

C. Câu này đúng với chọn lọc tự nhiên, không đúng với đột biến và dòng gene vì chúng không định hướng theo lợi – hại. ❌

D. Đột biến đúng, nhưng dòng gene có thể làm thay đổi theo hướng xác định (nếu alen có lợi du nhập) → không phải điểm chung. ❌

Đáp án: A
Câu 10 [862078]: Phát biểu nào sau đây sai khi nói về tiến hoá nhỏ?
A, Diễn ra trên quy mô quần thể và diễn biến không ngừng dưới tác động của các nhân tố tiến hoá.
B, Kết quả của tiến hoá nhỏ sẽ dẫn tới hình thành loài mới.
C, Làm biến đổi cấu trúc di truyền của quần thể.
D, Phạm vi rộng, thời gian lịch sử dài, không thể nghiên cứu bằng thực nghiệm.

Hướng dẫn: D 

A. Đây là đặc điểm đúng của tiến hoá nhỏ: xảy ra trong quần thể, do các nhân tố như đột biến, chọn lọc tự nhiên, giao phối không ngẫu nhiên, phiêu bạt di truyền,... ✅

B. Tiến hoá nhỏ tích lũy biến đổi di truyền trong quần thể → dẫn đến hình thành loài mới → đúng. ✅

C. Tiến hoá nhỏ biểu hiện qua sự thay đổi tần số alen và thành phần kiểu gen → biến đổi cấu trúc di truyền. ✅

D. Đây là đặc điểm của tiến hoá lớn, còn tiến hoá nhỏ có thể nghiên cứu được bằng thực nghiệm (trong phòng thí nghiệm hoặc mô hình thực địa). ❌

Đáp án: D
Câu 11 [862079]: Vai trò của hiện tượng biến động di truyền trong tiến hoá nhỏ là:
A, nguồn nguyên liệu cấp cho quá trình chọn lọc tự nhiên.
B, dẫn đến sự hình thành các nhóm phân loại trên loài.
C, làm cho thành phần kiểu gen của quần thể thay đổi đột ngột.
D, làm cho tần số tương đối của các allele thay đổi theo một hướng xác định.

Hướng dẫn: C 

A. Vai trò này thuộc về đột biến và biến dị tổ hợp, không phải của biến động di truyền (phiêu bạt di truyền). ❌

B. Tiến hoá lớn mới dẫn đến các nhóm phân loại trên loài (chi, họ, bộ...) → không phải vai trò của biến động di truyền. ❌

C. Biến động di truyền (phiêu bạt di truyền) xảy ra ngẫu nhiên ở quần thể nhỏ, có thể làm thay đổi đột ngột tần số alen và kiểu gen, kể cả làm mất hoàn toàn một alen chỉ sau vài thế hệ. ✅

D. Đây là vai trò của chọn lọc tự nhiên, còn phiêu bạt di truyền là ngẫu nhiên, không có hướng xác định. ❌

Đáp án: C
Câu 12 [862083]: Quá trình chọn lọc tự nhiên xuất hiện từ khi:
A, Sự sống xuất hiện trên quả đất.
B, Sinh vật xuất hiện trên quả đất.
C, Có sự cạnh tranh về các điều kiện sống ở các sinh vật.
D, Xuất hiện các điều kiện bất lợi cho sự sống sinh vật.

Hướng dẫn: C 

A. Khi sự sống mới xuất hiện, chưa có sự đa dạng sinh vậtchưa có cạnh tranh, nên chọn lọc tự nhiên chưa thực sự diễn ra. ❌

B. Cũng tương tự như A, khi mới có sinh vật chưa có sự cạnh tranh đáng kể, nên chọn lọc chưa xuất hiện mạnh mẽ. ❌

C. Chọn lọc tự nhiên chỉ xảy ra khi có sự cạnh tranh sinh tồn (do nguồn sống hạn chế, môi trường thay đổi...).
→ Đây là điều kiện cần thiết để chọn lọc tự nhiên tác động, đúng với nội dung học thuyết Darwin. ✅

D. Điều kiện bất lợi có thể là một phần nguyên nhân, nhưng chưa đủ để tạo ra chọn lọc tự nhiên nếu không có cạnh tranh giữa các sinh vật. ❌

Đáp án: C
Câu 13 [862084]: Điều nào sau đây là đúng với tiến hoá nhỏ:
A, Quá trình hình thành các nhóm phân loại trên loài.
B, Bao gồm sự phát sinh đột biến, sự phát tán đột biến qua giao phối, sự chọn lọc các đột biến có lợi, cách ly sinh sản với quần thể gốc, hình thành loài mới.
C, Diễn ra trên qui mô rộng lớn, qua thời gian địa chất dài.
D, Không thể nghiên cứu bằng thực nghiệm.

Hướng dẫn: B 

A. Đây là đặc điểm của tiến hoá lớn, không phải tiến hoá nhỏ. ❌

B.  Đây là mô tả đầy đủ, chính xác quá trình tiến hoá nhỏ, diễn ra trong quần thể, dẫn đến hình thành loài mới. ✅

C.  Đây là đặc điểm của tiến hoá lớn, như sự hình thành các lớp, ngành,... ❌

D. Tiến hoá nhỏ hoàn toàn có thể nghiên cứu bằng thực nghiệm, ví dụ trong vi sinh vật hoặc mô hình di truyền thực nghiệm. ❌

Đáp án: B
Câu 14 [862086]: Vì sao nói quá trình đột biến là nhân tố tiến hoá cơ bản?
A, Vì tần số đột biến của vốn gen khá lớn.
B, Vì là cơ sở để tạo ra biến dị tổ hợp.
C, Vì tạo ra một áp lực làm thay đổi tần số allele trong quần thể.
D, Vì cung cấp nguồn nguyên liệu sơ cấp cho tiến hoá.
Hướng dẫn:
Đáp án: D

A. Tần số đột biến thực tế rất nhỏ (khoảng 10⁻⁶ → 10⁻⁴), không lớn như nêu trong phương án này. ❌

B. Biến dị tổ hợp là do sự phân li độc lập và tổ hợp lại của alen trong quá trình sinh sản hữu tính, không trực tiếp do đột biến tạo ra.❌

C. Việc thay đổi tần số alen do áp lực là vai trò của chọn lọc tự nhiên, không phải đột biến. ❌

D. Đột biến tạo ra alen mớinguyên liệu sơ cấp cho quá trình chọn lọc tự nhiên, giao phối...
→ Đây là vai trò cơ bản và quan trọng nhất của đột biến trong tiến hoá. ✅

Đáp án: D
Câu 15 [862087]: Nhân tố tiến hóa nào sau đây có thể làm thay đổi đột ngột tần số allele trong quần thể:
A, Đột biến.
B, Giao phối không ngẫu nhiên.
C, Các yếu tố ngẫu nhiên.
D, Chọn lọc tự nhiên.
Hướng dẫn:
Đáp án: C.

A.  Đột biến thường xảy ra với tần số rất thấp, nên khó làm thay đổi đột ngột tần số alen trong quần thể. ❌

B.  Làm thay đổi thành phần kiểu gen, nhưng không làm thay đổi tần số alen một cách đột ngột. ❌

C. Đây là cách nói khác của phiêu bạt di truyền (biến động di truyền), đặc biệt trong quần thể nhỏ → có thể làm mất hoàn toàn một alen chỉ sau vài thế hệ → thay đổi đột ngột tần số alen. ✅

D.  Dù thay đổi tần số alen, nhưng thường diễn ra từ từ và có định hướng, không đột ngột. ❌

Đáp án: C
Câu 16 [862090]: Theo thuyết tiến hóa hiện đại, hiện tượng trao đổi các cá thể hoặc các giao tử giữa các quần thể cùng loài được gọi là:
A, Chọn lọc tự nhiên.
B, Đột biến.
C, Di-nhập gen.
D, Giao phối không ngẫu nhiên.
Đáp án C
Phương pháp:

A. Là quá trình loại bỏ hoặc giữ lại các kiểu hình thích nghi, không liên quan đến việc trao đổi cá thể/giao tử giữa các quần thể. ❌

B.  Đột biến là sự thay đổi vật chất di truyền, không liên quan đến sự trao đổi giữa các quần thể. ❌

C. Là hiện tượng các cá thể hoặc giao tử di chuyển giữa các quần thểlàm thay đổi tần số alen của quần thể nhận → còn gọi là dòng genđáp án đúng. ✅

D. Chỉ ảnh hưởng đến thành phần kiểu gen trong quần thể, không làm trao đổi giữa các quần thể. ❌

Đáp án: C
Câu 17 [862091]: Một trong những vai trò của quá trình giao phối ngẫu nhiên đối với tiến hoá là:
A, Phân hoá khả năng sinh sản của những kiểu gen khác nhau trong quần thể.
B, Tạo allele mới làm phong phú thêm vốn gen của quần thể.
C, Tăng cường sự phân hoá kiểu gen trong quần thể bị chia cắt.
D, Phát tán các đột biến trong quần thể.
Đáp án D
Phương pháp:

A sai. Giao phối ngẫu nhiên không làm phân hóa khả năng sinh sản.❌
B sai. Chỉ có đột biến mới tạo nên allele mới.❌
C sai. Giao phối ngẫu nhiên không tăng cường sự phân hóa KG trong quần thể.❌
D đúng. Giao phối ngẫu nhiên góp phần phát tán các đột biến trong quần thể, tạo nên quần thể đa hình về KG.✅

Đáp án: D
Câu 18 [862099]: Khi nói về nhân tố tiến hóa di - nhập gen, điều nhận xét nào sau đây không đúng?
A, Là nhân tố là thay đổi tần số tương đối của các allele và vốn gen của quần thể.
B, Thực vật di - nhập gen thông qua sự phát tán của bào tử, hạt phấn, quả, hạt.
C, Là nhân tố làm thay đổi thành phần kiểu gen của quần thể theo một hướng xác định.
D, Tần số tương đối của các allele thay đổi nhiều hay ít phụ thuộc vào sự chênh lệch lớn hay nhỏ giữa số cá thể vào và ra khỏi quần thể.
Đáp án C
Phương pháp:

A. Dòng gen (di - nhập gen) làm thay đổi tần số alen và vốn gen của quần thể nhận → đúng. ✅

B. Đây là các hình thức di chuyển vật liệu di truyền giữa các quần thể ở thực vật → đúng. ✅

C. Dòng gen là nhân tố ngẫu nhiên, không có hướng xác định như chọn lọc tự nhiên → có thể tăng hoặc giảm tần số alen có lợi hoặc có hại → sai. ❌

D. Đúng: nếu sự di chuyển lớn, chênh lệch cao → ảnh hưởng mạnh đến tần số alen. ✅

Đáp án: C
PHẦN II. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai.
Câu 19 [406920]: Một quần thể thực vật, xét một gen có hai alen, alen trội là trội hoàn toàn. Tỷ lệ mỗi kiểu gen ở các thế hệ được thể hiện ở bảng sau:

Giả sử, sự thay đổi cấu trúc di truyền của quần thể qua mỗi thế hệ chỉ bị tác động bởi nhiều nhất của một nhân tố tiến hóa. Theo lý thuyết, mỗi phát biểu sau đây Đúng hay Sai?
a. Đúng. Vì: F1, F3, F4 đều ở trạng thái cân bằng di truyền.
b. Đúng. F2 bị tác động bởi các yếu tố ngẫu nhiên.
c. Đúng. F3 tần số A = 0,5 qua F4 tăng lên = 2/3 trong khi F4 vẫn đạt CBDT, điều này chứng tỏ chọn lọc chỉ tác động vào khả năng sinh sản chứ không tác động vào sức sống các kiểu gen → có thể xảy ra hiện tượng các cá thể aa F3 không sinh sản.
d. Đúng. Nếu F4 vẫn chịu tác động của chọn lọc tự nhiên như F3 thì tỉ lệ có khả năng sinh sản ở F4 là 4/9AA và 4/9Aa = 1/2AA : 1/2Aa → tần số alen a = ¼ → aa = 1/16 = 6,25% (IV đúng)
Câu 20 [862106]: Tại một hòn đảo biệt lập, có một quần thể thực vật lưỡng tính, trong đó allele A quy định hoa đỏ trội hoàn toàn so với allele a quy định hoa trắng. Biết rằng loài này thụ phấn nhờ một loài côn trùng ăn mật hoa, những hoa không có côn trùng bay vào thì sẽ tự thụ phấn. Tại thời điểm khảo sát (F0), quần thể có cấu trúc di truyền 0,36AA : 0,48Aa : 0,16aa. Từ thông tin trên, có các nhận định sau:
Phương pháp:

a) Đúng vì nếu không có các nhân tố tiến hóa khác, có cấu trúc di truyền thỏa mãn công thức Hardy – Weinberg ; chứng tỏ quần thể ngẫu phối cân bằng, tức tỉ lệ các hoa không được côn trùng thụ phấn là rất ít.

b) Đúng, nếu 80% hoa được thụ phấn thì Fo sẽ có 0,8 ngẫu phối và 0,2 tự phối.

có tỉ lệ .

c) Đúng, nếu đàn côn trùng biến mất thì quần thể chuyển sang tự phối, lúc này tỉ lệ đồng hợp tăng dần, trong đó aa tắng → tỉ lệ hoa trắng tăng nên tỉ lệ hoa đỏ giảm.

d) Sai, nếu chỉ hoa đỏ (gồm ) được thụ phấn thì hoa trắng chỉ tự thụ, lúc này:

có tỉ lệ hoa trắng .
Câu 21 [862109]: Một quần thể ngẫu phối có tần số kiểu gene là 0,25 AA : 0,50 Aa : 0,25 aa. Từ thông tin trên, người ta rút ra các nhận định sau:
a) Đúng. Vì không chịu tác động của nhân tố tiến hóa thì cá thể mang allele a = 0,25 + 0,5 = 0,75. 

b) Sai. Vì đột biến không bao giờ làm giảm đa dạng di truyền của quần thể. 

c) Đúng.
Vì các yếu tố ngẫu nhiên có thể loại bỏ hoàn toàn A hoặc loại bỏ hoàn toàn a, .... 

d) Sai. Vì di – nhập gene là nhân tố tiến hóa vô hướng nên không thể luôn làm thay đổi tần số allele theo một chiều hướng xác định được. 
Câu 22 [862110]: Một quần thể ngẫu phối có tần số kiểu gene là 0,25AA : 0,50Aa : 0,25aa. Từ thông tin trên, người ta rút ra các nhận định sau:
a) đúng vì không chịu tác động của nhân tố tiến hóa thì các thể mang allele A= 0,25 + 0,5 = 0,75
b) sai vì đột biến không bao giờ làm giảm đa dạng di truyền của quần thể.
c) đúng vì các yếu tố ngẫu nhiên có thể loại bỏ hoàn toàn A hoặc loại bỏ hoàn toàn a,…
d) sai vì di – nhập gene là nhân tố tiến hóa vô hướng nên không thể luôn làm thay đổi tần số allele theo một chiều hướng xác định được.
PHẦN III. Câu trắc nghiệm trả lời ngắn.
(Thí sinh trả lời từ câu 1 đến 6. Thí sinh điền kết quả mỗi câu vào mỗi ô trả lời tương ứng theo hướng dẫn của phiếu trả lời)
Câu 23 [407325]: Một quần thể thực vật giao phấn ngẫu nhiên, allele A quy định thân cao trội hoàn toàn so với allele a quy định thân thấp; Alen B quy định hoa đỏ trội hoàn toàn so với allele b quy định hoa trắng. Thế hệ P của quần thể này có thành phần kiểu gene là 0,8AaBb : 0,2aaBb. Biết rằng giao tử ab không có khả năng thụ tinh và quần thể không chịu tác động của các nhân tố tiến hóa khác. Theo lý thuyết, ở F1 số cây thân cao, hoa đỏ chiếm tỉ lệ bao nhiêu?
36/49.
Nhóm cơ thể AaBb chiếm tỉ lệ 0,8 sẽ cho 4 loại giao tử là 0,2AB; 0,2Ab; 0,2aB; 0,2ab.
Nhóm cơ thể aaBb chiếm tỉ lệ 0,2 sẽ cho 2 loại giao tử là 0,1aB; 0,1ab.
Giao tử của P là: 0,2AB; 0,2Ab; 0,3aB; 0,3ab. Vì giao tử ab không có khả năng thụ tinh cho nên các giao tử tham gia thụ tinh gồm có 0,2 AB; 0,2Ab; 0,3aB = 2/7AB; 2/7Ab; 3/7aB.
- Các giao tử Ab và aB thụ tinh với nhau thì sẽ sinh ra đời con có thân cao, hoa đỏ với tỉ lệ = 2×2/7×3/7 = 12/49.
- Giao tử AB thụ tinh với các giao tử khác thì đời con luôn cho thân cao, hoa đỏ. Có tỉ lệ = 1 – 25/49 = 24/49.
→ Tổng cá thể có kiểu hình thân cao, hoa đỏ (A-B-) chiếm tỉ lệ = 12/49 + 24/49 = 36/49.
Câu 24 [407326]: Ở một loài côn trùng, tính trạng màu sắc thân do 2 cặp gene Aa, Bb nằm trên 2 cặp NST thường quy định, trong đó cứ có thêm 1 allele trội thì làm thân sậm màu thêm một chút, tạo thành phổ tính trạng: vàng (aabb) → nâu nhạt (có 1 allele trội) → nâu (có 2 allele trội) → nâu đậm (có 3 allele trội) → đen (có 4 allele trội). Một quần thể ngẫu phối, đang cân bằng di truyền và có tần số các allele A, B lần lượt là 0,5; 0,6. Giả sử, có một loại thuốc chống loài côn trùng này, thuốc tác động làm cho giao tử ab không có khả năng thụ tinh; các loại giao tử khác đều có khả năng thụ tinh như nhau. Nếu thuốc chỉ ảnh hưởng đến khả năng thụ tinh của giao tử mà không ảnh hưởng đến sức sống của cá thể thì sau 2 thế hệ tác động, số cá thể có màu nâu không thuần chủng chiếm tỉ lệ bằng bao nhiêu?
546/3721.
- Quần thể đang cân bằng di truyền và tần số A = 0,5 cho nên tần số a = 0,5; Tần số B = 0,6 cho nên tần số b = 0,4.
Tỉ lệ các loại giao tử của thế hệ P là: AB = 0,5×0,6 = 0,3; Ab = 0,5×0,4 = 0,2.
aB = 0,5×0,6 = 0,3; ab = 0,5×0,4 = 0,2.
Vì giao tử ab không có khả năng thụ tinh, cho nên tỉ lệ các loại giao tử thụ tinh là 3/8AB; 2/8Ab; 3/8aB.
Tỉ lệ kiểu gene ở F1 là 9/64AABB : 4/64AAbb : 9/64aaBB : 12/64AABb : 18/64AaBB : 12/64AaBb.
F1 tiếp tục giao phối ngẫu nhiên. Thì giao tử do F1 sinh ra.
Tỉ lệ các loại giao tử của F1 là: AB = 9/64 + 6/64 + 9/64 + 3/64 = 27/64; Ab = 4/64 + 6/64 + 3/64 = 13/64.
aB = 9/64 + 9/64 + 3/64 = 21/64; ab = 3/64.
Vì ab không có khả năng thụ tinh, cho nên tỉ lệ các loại giao tử thụ tinh là: 27/61AB; 13/61Ab; 21/61aB;
Những con màu nâu không thuần chủng (có kiểu gene AaBb) sẽ có tỉ lệ = 2×13/61×21/61 = 546/3721.
Câu 25 [407327]: Ở một loài thực vật, tính trạng màu hoa do 2 cặp gen Aa và Bb nằm trên 2 cặp NST khác nhau tương tác theo kiểu bổ sung; Kiểu gene có allele trội A và B thì quy định hoa đỏ, các kiểu gene còn lại thì quy định hoa trắng. Một quần thể đang cân bằng di truyền và có tần số các allele A, B lần lượt là 0,4; 0,5. Giả sử, có một loại thuốc khi phun để diệt côn trùng thì đã ảnh hưởng đến khả năng thụ tinh của giao tử; thuốc tác động làm cho tỉ lệ thụ tinh của các loại giao tử AB, Ab, aB, ab lần lượt là 0%; 15%; 30%; 30%. Nếu thuốc chỉ ảnh hưởng đến khả năng thụ tinh của giao tử mà không ảnh hưởng đến sức sống của hợp tử và cá thể thì sau 2 thế hệ tác động, số cây hoa đỏ trong quần thể có tỉ lệ bằng bao nhiêu?
- Quần thể đang cân bằng di truyền và tần số A = 0,4 cho nên tần số a = 0,6; Tần số B = 0,5 cho nên tần số b = 0,5.
Tỉ lệ các loại giao tử của thế hệ P là: AB = 0,4×0,5 = 0,2; Ab = 0,4×0,5 = 0,2.
aB = 0,6×0,5 = 0,3; ab = 0,6×0,5 = 0,3.
Vì giao tử AB không có khả năng thụ tinh, cho nên tỉ lệ các loại giao tử thụ tinh là 2/8Ab; 3/8aB; 3/8ab.
Vì tỉ lệ thụ tinh của các loại giao tử AB, Ab, aB, ab lần lượt là 0%; 15%; 30%; 30%. Có nghĩa là giao tử AB không có khả năng thụ tinh; và các loại giao tử còn lại có khả năng thụ tinh với tỉ lệ 1 : 2 : 2. Cho nên tỉ lệ các loại giao tử thụ tinh là 2/8Ab; 2×3/8aB; 2×3/8ab = 2/8Ab; 6/8aB; 6/8ab = 2/14Ab; 6/14aB; 6/14ab.
Tỉ lệ kiểu gen ở F1 là 4/156AAbb : 36/156aaBB : 36/156aabb : 24/156AaBb : 24/156Aabb : 72/156aaBb.
F1 tiếp tục giao phối ngẫu nhiên. Thì giao tử do F1 sinh ra là: ab = 36/156 + 6/156 + 12/156 + 36/156 = 90/156;
Ab = 4/156 + 6/156 + 12/156 = 20/156.
aB = 36/156 + 6/156 + 36/156 = 78/156;
Vì AB không có khả năng thụ tinh; và các loại giao tử còn lại có khả năng thụ tinh với tỉ lệ 1 : 2 : 2. Cho nên tỉ lệ các loại giao tử thụ tinh là: 20/356Ab; 156/356aB; 180/356ab.
Cây hoa đỏ ở F2 (có kiểu gene AaBb) sẽ có tỉ lệ = 2×20/356×156/356 = 6240/126736 = 4,9%.
Câu 26 [407328]: Thế hệ xuất phát (P) của một quần thể ngẫu phối có 1000 cá thể với tỉ lệ kiểu gene là 0,16AA : 0,48Aa : 0,36aa. Nếu có 200 cá thể có kiểu gene aa di cư từ nơi khác đến thì khi quần thể thiết lập lại trạng thái cân bằng sẽ có cấu trúc như thế nào?
1/9AA : 4/9Aa : 4/9aaa.
Sau khi nhập cư thì tần số
→ Khi quần thể cân bằng thì cấu trúc di truyền là 1/9AA : 4/9Aa : 4/9aaa.
Câu 27 [407329]: Một quần thể ngẫu phối, xét gene A có 2 allele là A và a. Thế hệ xuất phát có tần số kiểu gene đồng hợp lặn bằng tần số kiểu gene đồng hợp trội. Biết rằng, ở quần thể này thì tỉ lệ sống sót của các hợp tử AA, Aa, aa lần lượt là 0,5; 0,2; 0,5. Các giao tử đều có khả năng thụ tinh với xác suất như nhau. Trong điều kiện quần thể không chịu tác động của các nhân tố tiến hóa khác, ở F5, cá thể đồng hợp lặn chiếm tỉ lệ bao nhiêu?
5/14.
Bài toán cho biết kiểu gene đồng hợp trội = đồng hợp lặn → A = a = 0,5.
Vì ở quần thể này, tỉ lệ sống sót của các hợp tử AA, Aa, aa lần lượt là 0,5; 0,2; 0,5. Cho nên chọn lọc đang chống lại Aa với tốc độ cao hơn AA và aa. Tuy nhiên, vì tần số allele không thay đổi qua các thế hệ và các cá thể giao phối ngẫu nhiên, cho nên ở đời con của mỗi thế hệ đều có tỉ lệ kiểu gene của hợp tử là 0,25AA : 0,5Aa : 0,25aa. Và tỉ lệ sống sót của các hợp tử AA, Aa, aa lần lượt là 0,5; 0,2; 0,5. Thì suy ra tỉ lệ cá thể ở mỗi thế hệ đều là: 0,5×0,25AA : 0,2×0,5Aa : 0,5×0,25aa = 1/8AA : 1/10Aa : 1/8aa = 5AA : 4Aa : 5aa. → Ở F5 có aa = 5/14.
Câu 28 [407330]: Trong một quần thể chuột, allele A trên NST thường quy định lông đen trội hoàn toàn so với allele a quy định lông xám. Ở thế hệ (P), số con lông xám bằng số con lông đen dị hợp và chiếm 30%; các con cái có tỉ lệ kiểu gene: 0,4AA : 0,4Aa : 0,2aa. Trong mỗi thế hệ ngẫu phối, tỉ lệ phôi bị chết ở các kiểu gene AA; Aa; aa lần lượt là 50%; 50%; 0%. Biết tỉ lệ giới tính là 1 : 1. Xác định tỉ lệ kiểu hình F1.
2 đen : 1 xám
Ở bài toán này, thế hệ xuất phát (thế hệ P) của quần thể có tần số allele ở đực khác với ở cái.
Ở P có tần số kiểu gene: 0,4AA : 0,3Aa : 0,3aa. → Tần số A = 0,55
Ở cái của P có: 0,4AA : 0,4Aa : 0,2aa. → Có tần số là 0,6A; 0,4a.
→ Ở đực của P có: 0,4AA : 0,2Aa : 0,4aa. → Có giao tử là 0,5A; 0,5a.
Hợp tử F1 có tỉ lệ kiểu gene: 0,3AA : 0,5Aa : 0,2aa.
Tỉ lệ bị chết = 0,3×0,5 + 0,5×0,5 = 0,4 = 4%. → Có 60% số hợp tử sống sót.
Tỉ lệ sống sót ở F1: AA = 0,15/0,6 = 1/4 = 3/12. Aa = 0,25/0,6 = 5/12. aa = 0,2/0,6 = 1/3 = 4/12.
Chuột F1 có tần số kiểu gene = 3/12AA : 5/12Aa : 4/12aa. → Tỉ lệ kiểu hình = 8 đen : 4 xám = 2:1.