A. Sai. Sinh vật phân giải chỉ sử dụng phần năng lượng còn lại trong chất thải và xác chết. ❌
B. Sai. Chỉ một phần năng lượng được dùng cho hoạt động sống, không phải toàn bộ. ❌
C. Sai. Chỉ khoảng 10% năng lượng được truyền tiếp mỗi bậc dinh dưỡng. ❌
D. Đúng. Cuối cùng, tất cả năng lượng đều bị thất thoát dưới dạng nhiệt ra môi trường. ✅
PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
(Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 21. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án)
Câu 1 [874187]: Dòng năng lượng trong hệ sinh thái được thực hiện qua
A, quan hệ dinh dưỡng của các sinh vật trong chuỗi thức ăn.
B, quan hệ dinh dưỡng giữa các sinh vật cùng loài trong quần xã.
C, quan hệ dinh dưỡng của các sinh vật cùng loài và khác loài.
D, quan hệ dinh dưỡng và nơi ở của các sinh vật trong quần xã.
Thực vật sử dụng năng lượng ánh sáng mặt trời và tiếp nhận chất dinh dưỡng từ khí quyển và đất. Các chất dinh dưỡng và năng lượng được dự trữ ở thực vật rồi được phân phối dần qua các mắt xích thức ăn.
A. Đúng. Dòng năng lượng trong hệ sinh thái bắt đầu từ sinh vật sản xuất, sau đó truyền qua các bậc dinh dưỡng nhờ mối quan hệ dinh dưỡng trong chuỗi thức ăn (và lưới thức ăn). ✅
B. Sai. Quan hệ giữa các sinh vật cùng loài không thể hiện dòng năng lượng chính trong hệ sinh thái. ❌
C. Sai. Câu này nói chung chung, không tập trung vào chuỗi thức ăn – nơi thực sự truyền năng lượng. ❌
D. Sai. Quan hệ về nơi ở (sinh cảnh) không phải là con đường truyền năng lượng, nên không đúng trọng tâm. ❌ Đáp án: A
A. Đúng. Dòng năng lượng trong hệ sinh thái bắt đầu từ sinh vật sản xuất, sau đó truyền qua các bậc dinh dưỡng nhờ mối quan hệ dinh dưỡng trong chuỗi thức ăn (và lưới thức ăn). ✅
B. Sai. Quan hệ giữa các sinh vật cùng loài không thể hiện dòng năng lượng chính trong hệ sinh thái. ❌
C. Sai. Câu này nói chung chung, không tập trung vào chuỗi thức ăn – nơi thực sự truyền năng lượng. ❌
D. Sai. Quan hệ về nơi ở (sinh cảnh) không phải là con đường truyền năng lượng, nên không đúng trọng tâm. ❌ Đáp án: A
Câu 2 [874190]: Qua mỗi bậc dinh dưỡng trong chuỗi thức ăn phần lớn năng lượng bị tiêu hao là do
A, mất qua hô hấp, tạo nhiệt cơ thể sinh vật.
B, mất qua các chất thải (ở động vật qua phân và nước tiểu ).
C, mất do sinh vật phía sau không sử dụng hết được các nguồn năng lượng sinh vật phía trước.
D, mất do sự mất đi của các cơ quan trên cơ thể sinh vật (rụng lá, rụng lông, lột xác ở động vật).
Hướng dẫn:
A. Đúng. Phần lớn năng lượng bị tiêu hao khi sinh vật hô hấp để duy trì sự sống, sản sinh nhiệt, vận động, trao đổi chất → đây là nguyên nhân chính làm thất thoát năng lượng qua mỗi bậc dinh dưỡng. ✅
B. Sai. Chất thải như phân và nước tiểu cũng làm mất năng lượng, nhưng chỉ chiếm một phần nhỏ, không phải phần lớn. ❌
C. Sai. Dù đúng là không sử dụng hết năng lượng ở sinh vật trước, nhưng nguyên nhân lớn nhất vẫn là mất do hô hấp và tỏa nhiệt. ❌
D. Sai. Mất do rụng lá, lột xác... cũng có, nhưng không đáng kể so với năng lượng tiêu hao do hô hấp. ❌ Đáp án: A
A. Đúng. Phần lớn năng lượng bị tiêu hao khi sinh vật hô hấp để duy trì sự sống, sản sinh nhiệt, vận động, trao đổi chất → đây là nguyên nhân chính làm thất thoát năng lượng qua mỗi bậc dinh dưỡng. ✅
B. Sai. Chất thải như phân và nước tiểu cũng làm mất năng lượng, nhưng chỉ chiếm một phần nhỏ, không phải phần lớn. ❌
C. Sai. Dù đúng là không sử dụng hết năng lượng ở sinh vật trước, nhưng nguyên nhân lớn nhất vẫn là mất do hô hấp và tỏa nhiệt. ❌
D. Sai. Mất do rụng lá, lột xác... cũng có, nhưng không đáng kể so với năng lượng tiêu hao do hô hấp. ❌ Đáp án: A
Câu 3 [874194]: Phát biểu nào sau đây đúng với tháp sinh thái?
A, Tháp khối lượng bao giờ cũng có dạng chuẩn.
B, Các loại tháp sinh thái bao giờ cũng có đáy lớn, đỉnh hướng lên trên.
C, Các loại tháp sinh thái không phải bao giờ cũng có đáy lớn, đỉnh hướng lên trên.
D, Tháp số lượng bao giờ cũng có dạng chuẩn.
Hướng dẫn:
A. Sai. Tháp khối lượng không phải lúc nào cũng chuẩn, ví dụ: hệ sinh thái biển có khối lượng tảo nhỏ hơn khối lượng cá → tháp bị ngược. ❌
B. Sai. Đây là mô tả lý tưởng nhưng thực tế có nhiều trường hợp ngoại lệ, như tháp số lượng có thể ngược khi một cây to nuôi nhiều sâu. ❌
C. Đúng. Vì trên thực tế, cả 3 loại tháp sinh thái (số lượng, sinh khối, năng lượng) đều có thể không chuẩn, tùy thuộc vào hệ sinh thái cụ thể → đáy không phải lúc nào cũng lớn. ✅
D. Sai. Tháp số lượng dễ bị ngược nếu ít sinh vật lớn nuôi nhiều sinh vật nhỏ, ví dụ: 1 cây cổ thụ có thể là nguồn sống cho hàng nghìn côn trùng. ❌
Đáp án: C
A. Sai. Tháp khối lượng không phải lúc nào cũng chuẩn, ví dụ: hệ sinh thái biển có khối lượng tảo nhỏ hơn khối lượng cá → tháp bị ngược. ❌
B. Sai. Đây là mô tả lý tưởng nhưng thực tế có nhiều trường hợp ngoại lệ, như tháp số lượng có thể ngược khi một cây to nuôi nhiều sâu. ❌
C. Đúng. Vì trên thực tế, cả 3 loại tháp sinh thái (số lượng, sinh khối, năng lượng) đều có thể không chuẩn, tùy thuộc vào hệ sinh thái cụ thể → đáy không phải lúc nào cũng lớn. ✅
D. Sai. Tháp số lượng dễ bị ngược nếu ít sinh vật lớn nuôi nhiều sinh vật nhỏ, ví dụ: 1 cây cổ thụ có thể là nguồn sống cho hàng nghìn côn trùng. ❌
Đáp án: C
Câu 4 [874195]: Dạng tháp sinh thái phản ánh chính xác nhất cấu trúc năng lượng trong hệ sinh thái là
A, tháp năng lượng.
B, tháp sinh khối.
C, tháp số lượng cá thể.
D, tháp tuổi.
Hướng dẫn:
A. Đúng. Tháp năng lượng phản ánh chính xác nhất dòng năng lượng trong hệ sinh thái, vì nó đo năng lượng thực sự truyền từ bậc dinh dưỡng này sang bậc tiếp theo, và luôn có dạng chuẩn (đáy lớn, đỉnh nhỏ). ✅
B. Sai. Tháp sinh khối chỉ thể hiện khối lượng chất hữu cơ chứ không phản ánh chính xác năng lượng truyền đi, và đôi khi có thể bị ngược. ❌
C. Sai. Tháp số lượng chỉ phản ánh số cá thể ở mỗi bậc dinh dưỡng, không thể hiện đúng quy luật truyền năng lượng, cũng dễ bị biến dạng/ngược. ❌
D. Sai. Tháp tuổi không phải là dạng tháp sinh thái, mà là công cụ trong nghiên cứu quần thể, không liên quan đến dòng năng lượng. ❌ Đáp án: A
A. Đúng. Tháp năng lượng phản ánh chính xác nhất dòng năng lượng trong hệ sinh thái, vì nó đo năng lượng thực sự truyền từ bậc dinh dưỡng này sang bậc tiếp theo, và luôn có dạng chuẩn (đáy lớn, đỉnh nhỏ). ✅
B. Sai. Tháp sinh khối chỉ thể hiện khối lượng chất hữu cơ chứ không phản ánh chính xác năng lượng truyền đi, và đôi khi có thể bị ngược. ❌
C. Sai. Tháp số lượng chỉ phản ánh số cá thể ở mỗi bậc dinh dưỡng, không thể hiện đúng quy luật truyền năng lượng, cũng dễ bị biến dạng/ngược. ❌
D. Sai. Tháp tuổi không phải là dạng tháp sinh thái, mà là công cụ trong nghiên cứu quần thể, không liên quan đến dòng năng lượng. ❌ Đáp án: A
Câu 5 [138723]: Nhóm sinh vật có mức năng lượng lớn nhất trong một hệ sinh thái là
A, sinh vật phân huỷ.
B, động vật ăn thực vật.
C, sinh vật sản xuất.
D, động vật ăn thịt.
Hướng dẫn:
Nhóm sinh vật có mức năng lượng lớn nhất trong một hệ sinh thái là sinh vật sản xuất.
A. Sai. Vì sinh vật phân huỷ chỉ sử dụng phần năng lượng còn sót lại trong xác và chất thải sinh vật, không phải nhóm có mức năng lượng lớn nhất. ❌
B. Sai. Vì động vật ăn thực vật thuộc bậc dinh dưỡng thứ cấp, chỉ nhận được khoảng 10% năng lượng từ sinh vật sản xuất. ❌
C. Đúng. Vì sinh vật sản xuất (chủ yếu là thực vật, tảo…) thu nhận trực tiếp năng lượng mặt trời và tạo ra chất hữu cơ → có mức năng lượng cao nhất trong hệ sinh thái. ✅
D. Sai. Vì động vật ăn thịt thuộc bậc dinh dưỡng cao, năng lượng nhận được càng ít qua mỗi bậc truyền. ❌ Đáp án: C
Nhóm sinh vật có mức năng lượng lớn nhất trong một hệ sinh thái là sinh vật sản xuất.
A. Sai. Vì sinh vật phân huỷ chỉ sử dụng phần năng lượng còn sót lại trong xác và chất thải sinh vật, không phải nhóm có mức năng lượng lớn nhất. ❌
B. Sai. Vì động vật ăn thực vật thuộc bậc dinh dưỡng thứ cấp, chỉ nhận được khoảng 10% năng lượng từ sinh vật sản xuất. ❌
C. Đúng. Vì sinh vật sản xuất (chủ yếu là thực vật, tảo…) thu nhận trực tiếp năng lượng mặt trời và tạo ra chất hữu cơ → có mức năng lượng cao nhất trong hệ sinh thái. ✅
D. Sai. Vì động vật ăn thịt thuộc bậc dinh dưỡng cao, năng lượng nhận được càng ít qua mỗi bậc truyền. ❌ Đáp án: C
Câu 6 [138724]: Theo vĩ độ rừng mưa nhiệt đới (rừng ẩm thường xanh nhiệt đới) là khu sinh học phân bố ở vùng nào sau đây?
A, Nhiệt đới.
B, Ôn đới.
C, Cận Bắc Cực.
D, Bắc Cực.
Theo vĩ độ rừng mưa nhiệt đới (rừng ẩm thường xanh nhiệt đới) là khu sinh học phân bố ở vùng nhiệt đới.
A. Đúng. Vì rừng mưa nhiệt đới (hay rừng ẩm thường xanh nhiệt đới) là kiểu sinh cảnh đặc trưng ở vùng nhiệt đới, gần xích đạo, có nhiệt độ cao, mưa nhiều quanh năm. ✅
B. Sai. Ôn đới có rừng lá rộng rụng theo mùa, rừng hỗn giao, chứ không có rừng mưa nhiệt đới. ❌
C. Sai. Vùng cận Bắc Cực chủ yếu là rừng taiga (rừng lá kim), khí hậu lạnh, không phù hợp với rừng mưa. ❌
D. Sai. Bắc Cực hầu như không có rừng mà chỉ có đài nguyên (tundra) – khí hậu băng giá quanh năm. ❌ Đáp án: A
A. Đúng. Vì rừng mưa nhiệt đới (hay rừng ẩm thường xanh nhiệt đới) là kiểu sinh cảnh đặc trưng ở vùng nhiệt đới, gần xích đạo, có nhiệt độ cao, mưa nhiều quanh năm. ✅
B. Sai. Ôn đới có rừng lá rộng rụng theo mùa, rừng hỗn giao, chứ không có rừng mưa nhiệt đới. ❌
C. Sai. Vùng cận Bắc Cực chủ yếu là rừng taiga (rừng lá kim), khí hậu lạnh, không phù hợp với rừng mưa. ❌
D. Sai. Bắc Cực hầu như không có rừng mà chỉ có đài nguyên (tundra) – khí hậu băng giá quanh năm. ❌ Đáp án: A
Câu 7 [138727]: Trong hệ sinh thái, tất cả các dạng năng lượng được sinh vật hấp thụ cuối cùng đều
A, chuyển cho các sinh vật phân giải.
B, sử dụng cho các hoạt động sống của sinh vật.
C, chuyển đến bậc dinh dưỡng tiếp theo.
D, giải phóng vào không gian dưới dạng nhiệt năng.
Trong hệ sinh thái, năng lượng được truyền theo một chiều từ SVSX → các bậc dinh dưỡng → môi trường dưới dạng nhiệt, còn vật chất được trao đổi qua chu trình dinh dưỡng.
A. Sai. Sinh vật phân giải chỉ sử dụng phần năng lượng còn lại trong xác sinh vật, không nhận toàn bộ năng lượng đã được hấp thụ. ❌
B. Sai. Một phần năng lượng được sinh vật sử dụng cho hoạt động sống, nhưng không phải toàn bộ – phần lớn cuối cùng bị tiêu hao dưới dạng nhiệt. ❌
C. Sai. Chỉ khoảng 10% năng lượng được chuyển sang bậc dinh dưỡng tiếp theo – còn phần lớn bị mất đi dưới dạng nhiệt. ❌
D. Đúng. Theo định luật bảo toàn và biến đổi năng lượng, tất cả năng lượng mà sinh vật hấp thụ cuối cùng đều bị tiêu hao dưới dạng nhiệt ra môi trường. ✅ Đáp án: D
A. Sai. Sinh vật phân giải chỉ sử dụng phần năng lượng còn lại trong xác sinh vật, không nhận toàn bộ năng lượng đã được hấp thụ. ❌
B. Sai. Một phần năng lượng được sinh vật sử dụng cho hoạt động sống, nhưng không phải toàn bộ – phần lớn cuối cùng bị tiêu hao dưới dạng nhiệt. ❌
C. Sai. Chỉ khoảng 10% năng lượng được chuyển sang bậc dinh dưỡng tiếp theo – còn phần lớn bị mất đi dưới dạng nhiệt. ❌
D. Đúng. Theo định luật bảo toàn và biến đổi năng lượng, tất cả năng lượng mà sinh vật hấp thụ cuối cùng đều bị tiêu hao dưới dạng nhiệt ra môi trường. ✅ Đáp án: D
Câu 8 [138760]: Trong các loại tháp sinh thái, loại tháp được coi là hoàn thiện nhất đối quy luật hình tháp sinh thái là
A, tháp số lượng và tháp năng lượng.
B, tháp khối lượng và tháp năng lượng.
C, tháp năng lượng.
D, tháp khối lượng.
A. Sai. Vì tháp số lượng dễ bị biến dạng (ví dụ: một cây lớn nuôi nhiều sâu), không phản ánh đúng quy luật truyền năng lượng. ❌
B. Sai. Tháp khối lượng cũng có thể bị ngược trong một số hệ sinh thái (như hệ sinh thái biển), nên không hoàn toàn chuẩn. ❌
C. Đúng. Tháp năng lượng luôn có đáy lớn, đỉnh nhỏ, thể hiện chính xác quy luật truyền năng lượng trong hệ sinh thái, nên được coi là loại tháp sinh thái hoàn thiện nhất. ✅
D. Sai. Dù tháp khối lượng khá trực quan, nhưng không phản ánh đầy đủ và chính xác bằng tháp năng lượng. ❌ Đáp án: C
B. Sai. Tháp khối lượng cũng có thể bị ngược trong một số hệ sinh thái (như hệ sinh thái biển), nên không hoàn toàn chuẩn. ❌
C. Đúng. Tháp năng lượng luôn có đáy lớn, đỉnh nhỏ, thể hiện chính xác quy luật truyền năng lượng trong hệ sinh thái, nên được coi là loại tháp sinh thái hoàn thiện nhất. ✅
D. Sai. Dù tháp khối lượng khá trực quan, nhưng không phản ánh đầy đủ và chính xác bằng tháp năng lượng. ❌ Đáp án: C
Câu 9 [138772]: Trong các hệ sinh thái, khi chuyển từ bậc dinh dưỡng thấp lên bậc dinh dưỡng cao liền kề, trung bình năng lượng bị thất thoát tới 90%. Phần lớn năng lượng thất thoát đó bị tiêu hao
A, qua các chất thải (ở động vật qua phân và nước tiểu).
B, do hoạt động của nhóm sinh vật phân giải.
C, qua hô hấp (năng lượng tạo nhiệt, vận động cơ thể,...).
D, do các bộ phận rơi rụng (rụng lá, rụng lông, lột xác ở động vật).
→ Năng lượng bị thất thoát chiếm 90%, trong đó hô hấp (70%), bài tiết (10%), tiêu hóa (10%). Đáp án: C
Câu 10 [138774]: Sơ đồ nào sau đây mô tả đúng về một chuỗi thức ăn?
A, Lúa → chuột → rắn → diều hâu.
B, Lúa → rắn → chuột → diều hâu.
C, Lúa → chuột → diều hâu → rắn.
D, Lúa → diều hâu → chuột → rắn.
Lúa → chuột → rắn → diều hâu.
SVSX --> SVTT bậc 1--> SVTT bậc 2 --> SVTT bậc 3.
Đáp án: A
Câu 11 [138776]: Một chuỗi thức ăn có 5 mắt xích dinh dưỡng, ở môi trường có nhiều DDT thì sinh vật thuộc mắt xích nào sau đây sẽ bị nhiễm độc với nồng độ cao nhất.
A, Sinh vật tự dưỡng.
B, Sinh vật tiêu thụ bậc 1.
C, Sinh vật tiêu thụ bậc 4.
D, Sinh vật tiêu thụ bậc 3.
DDT là một chất độc, nó được tích lũy trong cơ thể sinh vật và gây chết khi nồng độ tích lũy ở mức cao. Trong một chuỗi thức ăn, sinh vật ở mắt xích sau tích lũy độc tố nhiều hơn các mắt xích trước. Do đó sinh vật ở mắt xích cuối cùng tích lũy lượng độc tố nhiều nhất.
A. Sai. Sinh vật tự dưỡng (thực vật, tảo...) là mắt xích đầu tiên, hấp thụ DDT từ môi trường nhưng nồng độ còn thấp. ❌
B. Sai. Sinh vật tiêu thụ bậc 1 (động vật ăn thực vật) tích lũy DDT từ sinh vật tự dưỡng, nhưng nồng độ vẫn còn thấp hơn các bậc cao hơn. ❌
C. Đúng. Theo hiện tượng khuếch đại sinh học, càng lên bậc dinh dưỡng cao, chất độc như DDT càng bị tích luỹ nhiều hơn trong mô mỡ, vì không bị phân hủy → sinh vật tiêu thụ bậc 4 (mắt xích cao nhất trong chuỗi này) sẽ bị nhiễm độc DDT nặng nhất. ✅
D. Sai. Bậc 3 cũng nhiễm độc, nhưng ít hơn bậc 4 do hiệu ứng tích lũy chưa đạt đỉnh. ❌
Câu 12 [138801]: Một quần xã có các sinh vật sau:
(1) Tảo lục đơn bào (2) Cá rô (3) Bèo hoa dâu (4) Tôm
(5) Bèo Nhật Bản (6) Cá mè trắng (7) Rau muống (8) Cá trắm cỏ
Trong các sinh vật trên, có bao nhiêu sinh vật có thể thuộc bậc dinh dưỡng cấp 2?
(1) Tảo lục đơn bào (2) Cá rô (3) Bèo hoa dâu (4) Tôm
(5) Bèo Nhật Bản (6) Cá mè trắng (7) Rau muống (8) Cá trắm cỏ
Trong các sinh vật trên, có bao nhiêu sinh vật có thể thuộc bậc dinh dưỡng cấp 2?
A, 4.
B, 5.
C, 6.
D, 7.
Có 4 loài đúng là (2), (4), (6) và (8). → Đáp án A.
(1), (3), (5) và (7) sai. Vì đây là các sinh vật sản xuất thuộc bậc dinh dưỡng 1. Đáp án: A
(1), (3), (5) và (7) sai. Vì đây là các sinh vật sản xuất thuộc bậc dinh dưỡng 1. Đáp án: A
Câu 13 [138818]: Cho các thông tin ở bảng dưới đây:

Hiệu suất sinh thái giữa bậc dinh dưỡng cấp 2 so với bậc dinh dưỡng cấp 1 và giữa bậc dinh dưỡng cấp 4 so với bậc dinh dưỡng cấp 3 lần lượt là

Hiệu suất sinh thái giữa bậc dinh dưỡng cấp 2 so với bậc dinh dưỡng cấp 1 và giữa bậc dinh dưỡng cấp 4 so với bậc dinh dưỡng cấp 3 lần lượt là
A, 0,5% và 4%.
B, 2% và 2,5%.
C, 0,5% và 0,4%.
D, 0,5% và 5%.
Hiệu suất sinh thái giữa bậc 2 so với bậc 1 = (1,1×104) : (2,2×106) = 0,5%.
Hiệu suất sinh thái giữa bậc 4 so với bậc 3 = (0,5×102) : (1,2×103) = 4%. Đáp án: A
Hiệu suất sinh thái giữa bậc 4 so với bậc 3 = (0,5×102) : (1,2×103) = 4%. Đáp án: A
Câu 14 [138821]: Trong nhóm sinh vật sau nhóm nào có sinh khối lớn nhất?
A, Động vật ăn thực vật.
B, sinh vật tiêu thụ cấp II.
C, sinh vật phân hủy.
D, sinh vật sản xuất.
Nhóm sinh vật sản xuất có sinh khối lớn nhất vì chúng là sinh vật mở đầu chuỗi thức ăn, càng qua nhiều mắt xích thì hiệu suất sinh thái làm cho sinh khối của các nhóm sinh vật giảm dần.
A. Sai. Động vật ăn thực vật (sinh vật tiêu thụ bậc 1) nhận năng lượng từ sinh vật sản xuất, nhưng chỉ nhận được khoảng 10% năng lượng → sinh khối nhỏ hơn. ❌
B. Sai. Sinh vật tiêu thụ cấp II (động vật ăn thịt) còn nhận ít năng lượng hơn nữa → sinh khối càng giảm. ❌
C. Sai. Sinh vật phân huỷ như vi khuẩn, nấm có vai trò quan trọng nhưng sinh khối không lớn bằng sinh vật sản xuất. ❌
D. Đúng. Sinh vật sản xuất (thực vật, tảo...) tổng hợp chất hữu cơ đầu tiên từ năng lượng mặt trời, tạo nền tảng cho các bậc khác, nên có sinh khối lớn nhất trong hệ sinh thái. ✅ Đáp án: D
A. Sai. Động vật ăn thực vật (sinh vật tiêu thụ bậc 1) nhận năng lượng từ sinh vật sản xuất, nhưng chỉ nhận được khoảng 10% năng lượng → sinh khối nhỏ hơn. ❌
B. Sai. Sinh vật tiêu thụ cấp II (động vật ăn thịt) còn nhận ít năng lượng hơn nữa → sinh khối càng giảm. ❌
C. Sai. Sinh vật phân huỷ như vi khuẩn, nấm có vai trò quan trọng nhưng sinh khối không lớn bằng sinh vật sản xuất. ❌
D. Đúng. Sinh vật sản xuất (thực vật, tảo...) tổng hợp chất hữu cơ đầu tiên từ năng lượng mặt trời, tạo nền tảng cho các bậc khác, nên có sinh khối lớn nhất trong hệ sinh thái. ✅ Đáp án: D
Câu 15 [138824]: Trong một hệ sinh thái
A, năng lượng thất thoát qua mỗi bậc dinh dưỡng của chuỗi thức ăn là rất lớn.
B, năng lượng của sinh vật sản xuất bao giờ cũng nhỏ hơn năng lượng của sinh vật tiêu thụ nó.
C, sự chuyển hóa vật chất diễn ra không theo chu kỳ.
D, sự biến đổi năng lượng diễn ra theo chu trình.
A. Đúng. Chỉ khoảng 10% năng lượng được truyền tiếp, phần còn lại mất qua hô hấp, nhiệt, chất thải. ✅
B. Sai. Sinh vật sản xuất luôn có năng lượng lớn hơn sinh vật tiêu thụ. ❌
C. Sai. Vật chất tuần hoàn qua chu trình sinh địa hoá. ❌
D. Sai. Năng lượng truyền một chiều, không theo chu trình. ❌ Đáp án: A
B. Sai. Sinh vật sản xuất luôn có năng lượng lớn hơn sinh vật tiêu thụ. ❌
C. Sai. Vật chất tuần hoàn qua chu trình sinh địa hoá. ❌
D. Sai. Năng lượng truyền một chiều, không theo chu trình. ❌ Đáp án: A
Câu 16 [138825]: Cơ sở để xây dựng tháp sinh khối là
A, tổng sinh khối của mỗi bậc dinh dưỡng tính trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích.
B, tổng sinh khối bị tiêu hao đo hoạt động hô hấp và bài tiết.
C, tổng sinh khối mà mỗi bậc dinh dưỡng đồng hoá được.
D, tổng sinh khối của hệ sinh thái trên một đơn vị diện tích.
A. Đúng. Đây là cơ sở để xây dựng tháp sinh khối, phản ánh lượng vật chất sống tại mỗi bậc dinh dưỡng. ✅
B. Sai. Tiêu hao do hô hấp và bài tiết liên quan đến năng lượng, không phải cơ sở lập tháp sinh khối. ❌
C. Sai. Đồng hoá liên quan đến năng lượng hấp thụ, không phản ánh toàn bộ sinh khối. ❌
D. Sai. Phải là sinh khối của từng bậc dinh dưỡng riêng biệt, không phải toàn hệ sinh thái. ❌ Đáp án: A
B. Sai. Tiêu hao do hô hấp và bài tiết liên quan đến năng lượng, không phải cơ sở lập tháp sinh khối. ❌
C. Sai. Đồng hoá liên quan đến năng lượng hấp thụ, không phản ánh toàn bộ sinh khối. ❌
D. Sai. Phải là sinh khối của từng bậc dinh dưỡng riêng biệt, không phải toàn hệ sinh thái. ❌ Đáp án: A
Câu 17 [138826]: Một quần xã có các sinh vật sau:
(1) Tảo lục đơn bào (2) Cá rô (3) Bèo hoa dâu (4) Tôm
(5) Bèo Nhật Bản (6) Cá mè trắng (7) Rau muống (8) Cá trắm cỏ
Trong các sinh vật trên, có bao nhiêu sinh vật không thuộc bậc dinh dưỡng cấp 1?
(1) Tảo lục đơn bào (2) Cá rô (3) Bèo hoa dâu (4) Tôm
(5) Bèo Nhật Bản (6) Cá mè trắng (7) Rau muống (8) Cá trắm cỏ
Trong các sinh vật trên, có bao nhiêu sinh vật không thuộc bậc dinh dưỡng cấp 1?
A, 4.
B, 5.
C, 6.
D, 7.
Hướng dẫn:
Có 4 loài là (2), (4), (6) và (8)
(1), (3), (5) và (7) là sinh vật thuộc bậc dinh dưỡng cấp 1
(2), (4), (6) và (8) đây là các sinh vật tiêu thụ thuộc bậc dinh dưỡng 2 trở lên. Đáp án: A
Có 4 loài là (2), (4), (6) và (8)
(1), (3), (5) và (7) là sinh vật thuộc bậc dinh dưỡng cấp 1
(2), (4), (6) và (8) đây là các sinh vật tiêu thụ thuộc bậc dinh dưỡng 2 trở lên. Đáp án: A
Câu 18 [138828]: Có thể sắp xếp các khu sinh học sau theo mức độ phức tạp dần của lưới thức ăn theo trình tự nào là đúng?
I. Đồng rêu (Tundra).
II. Rừng lá rộng rụng theo mùa.
III. Rừng lá kim phương bắc (Taiga).
IV. Rừng ẩm thường xanh nhiệt đới.
I. Đồng rêu (Tundra).
II. Rừng lá rộng rụng theo mùa.
III. Rừng lá kim phương bắc (Taiga).
IV. Rừng ẩm thường xanh nhiệt đới.
A, II → III → IV → I.
B, I → II → III → IV.
C, II → III → I → IV.
D, I → III → II → IV.
- Trong các khu hệ sinh học mà bài toán đưa ra, thì độ đa dạng về loài được sắp xếp theo thứ tự : Đồng rêu (Tundra) → Rừng lá kim phương Bắc (Taiga). → Rừng lá rộng rụng theo mùa. → Rừng ẩm thường xanh nhiệt đới.
- Khu hệ sinh học có độ đa dạng càng cao thì mạng lưới thức ăn càng phức tạp. Do đó mức độ phức tạp dần của lưới thức ăn theo trình tự đúng là I → III → II → IV. Đáp án: D
- Khu hệ sinh học có độ đa dạng càng cao thì mạng lưới thức ăn càng phức tạp. Do đó mức độ phức tạp dần của lưới thức ăn theo trình tự đúng là I → III → II → IV. Đáp án: D
Câu 19 [138832]: Trong hệ sinh thái, tất cả các dạng năng lượng được sinh vật hấp thụ cuối cùng đều
A, chuyển cho các sinh vật phân giải.
B, sử dụng cho các hoạt động sống của sinh vật.
C, chuyển đến bậc dinh dưỡng tiếp theo.
D, giải phóng vào không gian dưới dạng nhiệt năng.
Trong hệ sinh thái, năng lượng được truyền theo một chiều từ SVSX → các bậc dinh dưỡng → môi trường dưới dạng nhiệt, còn vật chất được trao đổi qua chu trình dinh dưỡng.
Đáp án: D
Câu 20 [138835]: Trong hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới, nhóm sinh vật có sinh khối lớn nhất là
A, sinh vật tiêu thụ cấp I.
B, sinh vật tiêu thụ cấp II.
C, sinh vật phân hủy.
D, sinh vật sản xuất.
A. Sai. Tiêu thụ cấp I nhận năng lượng từ sinh vật sản xuất → sinh khối nhỏ hơn. ❌
B. Sai. Tiêu thụ cấp II càng ở bậc cao hơn nên sinh khối càng giảm. ❌
C. Sai. Sinh vật phân huỷ có vai trò phân giải nhưng sinh khối không lớn. ❌
D. Đúng. Sinh vật sản xuất (cây xanh) hấp thụ năng lượng mặt trời → tạo sinh khối nền tảng lớn nhất trong hệ sinh thái. ✅
Câu 21 [138838]: Giải thích nào dưới đây không hợp lí về sự thất thoát năng lượng rất lớn qua mỗi bậc dinh dưỡng?
A, Phần lớn năng lượng bị tiêu hao qua hô hấp, tạo nhiệt cho cơ thể.
B, Một phần năng lượng mất qua các phần rơi rụng (lá rụng, xác lột...).
C, Một phần năng lượng mất qua chất thải (phân, nước tiểu...).
D, Phần lớn năng lượng được tích vào sinh khối.
Khi truyền từ bậc dinh dưỡng thấp lên bậc dinh dưỡng cao liền kề trong chuỗi thức ăn, năng lượng trung bình mất đi tới 90% cho hô hấp, chất thải, các phần rơi rụng ...chỉ khoảng 10% được tích vào sinh khối.
A. Đúng. Hô hấp và tỏa nhiệt là nguyên nhân chính gây thất thoát năng lượng. ✅
B. Đúng. Các phần rơi rụng như lá, lông, xác lột cũng mang theo năng lượng bị mất. ✅
C. Đúng. Phân, nước tiểu là dạng thất thoát năng lượng không được sử dụng. ✅
D. Sai. Chỉ một phần nhỏ năng lượng được tích vào sinh khối; phần lớn bị mất đi → giải thích này không hợp lí. ❌ Đáp án: D
A. Đúng. Hô hấp và tỏa nhiệt là nguyên nhân chính gây thất thoát năng lượng. ✅
B. Đúng. Các phần rơi rụng như lá, lông, xác lột cũng mang theo năng lượng bị mất. ✅
C. Đúng. Phân, nước tiểu là dạng thất thoát năng lượng không được sử dụng. ✅
D. Sai. Chỉ một phần nhỏ năng lượng được tích vào sinh khối; phần lớn bị mất đi → giải thích này không hợp lí. ❌ Đáp án: D
PHẦN II. Câu trắc nghiệm đúng sai
(Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng
hoặc sai)
Câu 22 [874197]: Giả sử một chuỗi thức ăn ở một hệ sinh thái vùng biển khơi được mô tả như sau:

Mỗi phát biểu dưới đây về chuỗi thức ăn trên đúng hay sai?

Mỗi phát biểu dưới đây về chuỗi thức ăn trên đúng hay sai?
a. Đúng .Chuỗi thức ăn gồm:
- Thực vật phù du (sinh vật sản xuất – bậc 1).
- Động vật phù du (tiêu thụ bậc 1 – bậc 2).
- Cá trích (tiêu thụ bậc 2 – bậc 3).
- Cá ngừ (tiêu thụ bậc 3 – bậc 4).
→ Có 4 bậc dinh dưỡng✅
b. Sai vì sinh vật tiêu thụ gồm động vật phù du, cá trích, cá ngừ. ❌
c. Đúng. Cá ngừ ăn cá trích → quan hệ vật ăn thịt – con mồi.✅
d. Đúng.Cá ngừ phụ thuộc nguồn thức ăn là cá trích → thay đổi số lượng cá trích sẽ ảnh hưởng đến cá ngừ.✅
Câu 23 [874198]: Giả sử lưới thức ăn trong một hệ sinh thái gồm các loài sinh vật G, H, I, K, L, M, N, O, P được mô tả bằng sơ đồ ở hình dưới. Cho biết loài G là sinh vật sản xuất và các loài còn lại đều là sinh vật tiêu thụ. Phân tích lưới thức ăn này, mỗi phát biểu dưới đây đúng hay sai?
a. Đúng. Loài H thuộc bậc dinh dưỡng cấp 2. ✅
b. Đúng. L tham gia vào 4 chuỗi thức ăn là:
+ G --> M -->L --> I --> K
+ G --> M --> L --> K
+ G --> N --> L --> I --> K
+ G --> N --> L --> K✅
c. Sai vì loài I có thể là sinh vật tiêu thụ bậc 2 hoặc bậc 3.❌
d. Sai vì P chỉ tham gia vào một chuỗi thức ăn nên P chỉ có một bậc sinh dưỡng duy nhất❌
Câu 24 [874201]: Mô hình dưới đây mô tả tháp sinh khối của hai hệ sinh thái A và B. Mỗi phát biểu dưới đây đúng hay sai khi nói về hai tháp sinh thái A và B?
Đây là tháp sinh khối, A: HST dưới nước; B: HST trên cạn.
A Đúng, thực vật phù du có kích thước nhỏ, chu kỳ sống ngắn và sinh sản nhanh.✅
B sai. không thể là HST trên cạn.❌
C sai, đây là tháp sinh khối, không sử dụng để xác định được sự thất thoát năng lượng.❌
D sai, mỗi bậc dinh dưỡng có thể gồm nhiều loài sinh vật.❌
Câu 25 [874205]: Hình vẽ dưới đây mô tả một tháp sinh thái về năng lượng của 4 loài sinh vật trong một chuỗi thức ăn của một hệ sinh thái, các chữ cái A, B, C, D lần lượt là bậc dinh dưỡng của các loài. Khi nói về tháp sinh thái này, mỗi phát biểu dưới đây đúng hay sai?
Chỉ có phát biểu số IV đúng.
Dựa vào tháp năng lượng, cá thể ở đáy tháp là sinh vật tự dưỡng (bậc dinh dưỡng D).
Bậc dinh dưỡng B là động vật ăn cỏ.
Bậc dinh dưỡng C là động vật ăn thịt bậc 1.
Bậc dinh dưỡng A (đỉnh tháp) là động vật ăn thịt bậc 2.
I sai. Sinh vật tự dưỡng (D) mới nhận năng lượng trực tiếp từ mặt trời.❌
II sai. Các cá thể ở bậc dinh dưỡng C là loài động vật ăn cỏ.❌
III sai. Các cá thể bậc dinh dưỡng C nhận năng lượng trực tiếp từ bậc dinh dưỡng D.❌
IV đúng.✅
Dựa vào tháp năng lượng, cá thể ở đáy tháp là sinh vật tự dưỡng (bậc dinh dưỡng D).
Bậc dinh dưỡng B là động vật ăn cỏ.
Bậc dinh dưỡng C là động vật ăn thịt bậc 1.
Bậc dinh dưỡng A (đỉnh tháp) là động vật ăn thịt bậc 2.
I sai. Sinh vật tự dưỡng (D) mới nhận năng lượng trực tiếp từ mặt trời.❌
II sai. Các cá thể ở bậc dinh dưỡng C là loài động vật ăn cỏ.❌
III sai. Các cá thể bậc dinh dưỡng C nhận năng lượng trực tiếp từ bậc dinh dưỡng D.❌
IV đúng.✅
PHẦN III. Câu trắc nghiệm trả lời ngắn
(Thí sinh trả lời từ câu 1 đến 6. Thí sinh điền kết quả mỗi câu vào mỗi ô trả lời tương ứng theo
hướng dẫn của phiếu trả lời)
Câu 26 [874209]: Một bạn học sinh tiến hành khảo sát kích thước của một quần thể thực vật bằng phương pháp ô vuông. Bạn đã khoanh vùng các ô vuông có diện tích 1m2 tại các vị trí ngẫu nhiên và đếm số các cá thể của quần thể trong mỗi ô. Diện tích khu phân bố của quần thể cũng được tính. Kết quả thu được như sau: Diện tích khu phân bố của quần thể là 1000 m2, số cá thể trung bình ở mỗi ô vuông là 0,4. Kích thước của quần thể thực vật nói trên là bao nhiêu cá thể? (Làm tròn đến số nguyên).
Kích thước quần thể là: 0,4 × 1000 = 400 (cá thể).
Câu 27 [874213]: Trong một chuỗi thức ăn của một hệ sinh thái gồm có: cỏ → châu chấu → cá rô. Nếu tổng năng lượng của cỏ là 7,6.108 kcal; tổng năng lượng của châu chấu là 1,4.107 kcal; tổng năng lượng của cá rô là 0,9.106 kcal. Hệu suất sinh thái của châu chấu là bao nhiêu phần trăm (%) (tính làm tròn 2 số sau dấu phẩy)?
Hiệu suất sinh thái bằng tỉ lệ phần trăm chuyển hóa năng lượng giữa các bậc dinh dưỡng.
- Hiệu suất sinh thái của châu chấu: H = (1,4.107)/(7,6.108) x 100% = 1,84%.
- Hiệu suất sinh thái của châu chấu: H = (1,4.107)/(7,6.108) x 100% = 1,84%.
Câu 28 [874214]: Một lưới thức ăn gồm 9 loài được mô tả như hình bên.

Theo lí thuyết, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng?
1. Có 15 chuỗi thức ăn.
2. Chuỗi thức ăn dài nhất có 6 mắt xích.
3. Nếu loài K bị tuyệt diệt thì lưới thức ăn này có tối đa 7 loài.
4. Nếu loài E bị con người đánh bắt làm giảm số lượng thì loài M sẽ tăng số lượng.

Theo lí thuyết, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng?
1. Có 15 chuỗi thức ăn.
2. Chuỗi thức ăn dài nhất có 6 mắt xích.
3. Nếu loài K bị tuyệt diệt thì lưới thức ăn này có tối đa 7 loài.
4. Nếu loài E bị con người đánh bắt làm giảm số lượng thì loài M sẽ tăng số lượng.
Có 2 phát biểu đúng, đó là III và IV.
- II sai vì chuỗi thức ăn dài nhất có 7 mắt xích, đó là A → I → K → H → C → D → E.
- III đúng vì nếu K bị tuyệt diệt thì M sẽ bị tuyệt diệt (vì K là nguồn thức ăn duy nhất của M). Do đó, chỉ còn lại 7 loài.
- IV đúng vì E khống chế sinh học đối với D và M nên khi E bị giảm số lượng thì D và M sẽ tăng số lượng.
- II sai vì chuỗi thức ăn dài nhất có 7 mắt xích, đó là A → I → K → H → C → D → E.
- III đúng vì nếu K bị tuyệt diệt thì M sẽ bị tuyệt diệt (vì K là nguồn thức ăn duy nhất của M). Do đó, chỉ còn lại 7 loài.
- IV đúng vì E khống chế sinh học đối với D và M nên khi E bị giảm số lượng thì D và M sẽ tăng số lượng.
Câu 29 [874218]: Sử dụng chuỗi thức ăn sau : Sinh vật sản xuất (2,1.106 calo) → sinh vật tiêu thụ bậc 1 (1,2.104 calo) → sinh vật tiêu thụ bậc 2 (1,1.102 calo) → sinh vật tiêu thụ bậc 3 (0,5.102 calo). Hiệu suất sinh thái của sinh vật tiêu thụ bậc 3 so với sinh vật tiêu thụ bậc 1 là bao nhiêu phần trăm? (Tính làm tròn đến 2 chữ số sau dấu phẩy)
- Năng lượng của sinh vật tiêu thụ bậc 3: 0,5.10² calo = 50 calo
- Năng lượng của sinh vật tiêu thụ bậc 1: 1,2.10⁴ calo = 12000 calo
- Hiệu suất: (50 / 12000) * 100% = 0,41666...%=0.42%
Câu 30 [138909]: Số mắt xích của chuỗi thức ăn thường có giới hạn vì sự hao phí năng lượng qua các bậc dinh dưỡng khoảng bao nhiêu %?
Đáp án: 90.
Số mắt xích của chuỗi thức ăn thường có giới hạn vì sự hao phí năng lượng qua các bậc dinh dưỡng là rất lớn (khoảng 90%).
Số mắt xích của chuỗi thức ăn thường có giới hạn vì sự hao phí năng lượng qua các bậc dinh dưỡng là rất lớn (khoảng 90%).
Câu 31 [138918]: Cho chuỗi thức ăn trong một hệ sinh thái như sau:
Tảo đơn bào → động vật phù du → giáp xác → cá → chim → người.
Nếu ở bậc dinh dưỡng cấp 2 năng lượng nhận được là 10.104 kcal, theo lý thuyết, ở bậc dinh dưỡng cấp 6 sẽ nhận được bao nhiêu kcal?
Tảo đơn bào → động vật phù du → giáp xác → cá → chim → người.
Nếu ở bậc dinh dưỡng cấp 2 năng lượng nhận được là 10.104 kcal, theo lý thuyết, ở bậc dinh dưỡng cấp 6 sẽ nhận được bao nhiêu kcal?
Đáp án: 10.
Theo lý thuyết, qua mỗi bậc dinh dưỡng, năng lượng mất đi là 90%, bậc dinh dưỡng liền kề nhận lại được 10%. Vậy ở bậc dinh dưỡng cấp 2 là 10.104 kcal thì bậc dinh dưỡng cấp 6 nhận được là 10 kcal.
Theo lý thuyết, qua mỗi bậc dinh dưỡng, năng lượng mất đi là 90%, bậc dinh dưỡng liền kề nhận lại được 10%. Vậy ở bậc dinh dưỡng cấp 2 là 10.104 kcal thì bậc dinh dưỡng cấp 6 nhận được là 10 kcal.