Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
(Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 25. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án)
Câu 1 [869507]: Nhân tố nào là nhân tố sinh thái vô sinh?
A, Rừng mưa nhiệt đới.
B, Cá rô phi.
C, Đồng lúa.
D, Lá khô trên sàn rừng.
Đáp án: D
Hướng dẫn:
Nhân tố vô sinh là các nhân tố vật lí, hóa học môi trường: nhiệt độ, độ ẩm, chất dinh dưỡng...
A. Rừng mưa nhiệt đới. → Sai. Đây là một quần xã sinh vật, gồm nhiều loài động – thực vật nên là tập hợp các nhân tố hữu sinh, không phải nhân tố vô sinh. ❌
B. Cá rô phi. → Sai. Cá rô phi là sinh vật sống, thuộc nhóm nhân tố hữu sinh. ❌
C. Đồng lúa. → Sai. Đồng lúa là một hệ sinh thái có nhiều loài sinh vật sống, nên là tập hợp các nhân tố hữu sinh. ❌
D. Lá khô trên sàn rừng. → Đúng. Lá khô không còn là sinh vật sống, chỉ là vật chất hữu cơ phân hủy – thuộc nhóm nhân tố vô sinh. ✅ Đáp án: D
Câu 2 [869509]: Nhân tố sinh thái vô sinh bao gồm
A, tất cả các nhân tố vật lý hoá học của môi trường xung quanh sinh vật.
B, đất, nước, không khí, độ ẩm, ánh sáng , các nhân tố vật lý bao quanh sinh vật.
C, đất, nước, không khí, độ ẩm, ánh sáng , các chất hoá học của môi trường xung quanh sinh vật.
D, đất, nước, không khí, độ ẩm, ánh sáng, nhiệt độ của môi trường xung quanh sinh vật.
Đáp án: A
Hướng dẫn:
Nhân tố sinh thái là tất cả những nhân tố môi trường có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp lên đời sống sinh vật.
+ Nhóm nhân tố sinh thái vô sinh - nhân tố vật lí, hóa học môi trường: nhiệt độ, độ ẩm, chất dinh dưỡng...
+ Nhóm nhân tố sinh thái hữu sinh - thế giới hữu cơ của môi trường, bao gồm cả con người: con người, sinh vật...
A. Đúng. Đây là khái niệm đầy đủ và chính xác nhất về nhân tố sinh thái vô sinh, bao gồm cả các yếu tố vật lý (nhiệt độ, ánh sáng…) và hoá học (muối khoáng, pH…). ✅
B. Sai. Câu này chỉ đề cập đến yếu tố vật lý, bỏ sót yếu tố hoá học, nên chưa đầy đủ. ❌
C. Sai. Câu này chỉ nêu vật lý + hoá học, nhưng chưa bao quát hết và cũng không phải định nghĩa tổng quát nhất như A. ❌
D. Sai. D liệt kê đúng nhiều yếu tố, nhưng vẫn là ví dụ, không phải khái niệm tổng quát nhất như A. ❌ Đáp án: A
Câu 3 [869512]: Nhân tố sinh thái hữu sinh bao gồm
A, thực vật, động vật và con người.
B, vi sinh vật, thực vật, động vật và con người.
C, vi sinh vật, nấm, tảo, thực vật, động vật và con người.
D, thế giới hữu cơ của môi trường, là những mối quan hệ giữa các sinh vật với nhau.
Đáp án: D
Hướng dẫn:
Nhân tố sinh thái là tất cả những nhân tố môi trường có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp lên đời sống sinh vật.
+ Nhóm nhân tố sinh thái vô sinh - nhân tố vật lí, hóa học môi trường: nhiệt độ, độ ẩm, chất dinh dưỡng...
+ Nhóm nhân tố sinh thái hữu sinh - thế giới hữu cơ của môi trường, bao gồm cả con người: con người, sinh vật...
A. Sai. Liệt kê chưa đầy đủ, thiếu vi sinh vật, nấm, tảo, nên không phản ánh trọn vẹn tất cả nhân tố hữu sinh. ❌
B. Sai. Tuy đầy đủ hơn A nhưng vẫn thiếu nấm và tảo, chưa bao quát hết các sinh vật. ❌
C. Sai. Câu này đầy đủ về thành phần, nhưng mới chỉ liệt kêchưa nêu đúng bản chất của nhân tố hữu sinh là mối quan hệ giữa các sinh vật. ❌
D. Đúng. Đây là khái niệm chính xác, nhân tố hữu sinh là các mối quan hệ sinh học giữa các loài sinh vật, chứ không đơn thuần chỉ là liệt kê tên các nhóm. ✅ Đáp án: D
Dùng thông tin dưới đây để trả lời câu hỏi 4 và 5.
Nghiên cứu một loài cá người ta thấy loài cá này có khoảng giới hạn nhiệt độ từ 0 °C đến 41,5 °C. Các nhà nghiên cứu nuôi chúng ở hai môi trường nhiệt độ khác nhau và theo dõi tốc độ bơi.
Tốc độ bơi được sử dụng trong biểu đồ bên dưới để xác định sức khỏe chung của cá ở nhiều nhiệt độ nước khác nhau.
Câu 4 [869513]: Đâu là nhiệt độ thích hợp cho cá sinh trưởng khỏe mạnh?
A, 10°C.
B, 20°C.
C, 40°C.
D, 30°C.

Hướng dẫn: D

Nhìn biểu đồ, 30°C là nhiệt độ thích hợp cho cá sinh trưởng khỏe mạnh

Đáp án: D
Câu 5 [869514]: Đối với loài cá này, thì nhiệt độ 00C được gọi là
A, khoảng chống chịu.
B, giới hạn dưới.
C, điểm cực thuận.
D, giới hạn trên.

Hướng dẫn: B 

Đối với loài cá này thì nhiệt độ 0oC được gọi là giới hạn dưới. 

Đáp án: B
Dùng thông tin dưới đây để trả lời câu hỏi 6 và 7.
Ảnh hưởng của nhiệt độ đến cá rô phi ở Việt Nam được mô tả bằng biểu đồ sau.
Câu 6 [869516]: Cá chép Việt Nam có giá trị giới hạn dưới và giới hạn trên về nhiệt độ lần lượt là 2 oC và 44 oC. Đối với loài cá chép, khoảng giá trị nhiệt độ từ 2 oC đến 44 oC được gọi là
A, ổ sinh thái.
B, khoảng thuận lợi.
C, giới hạn sinh thái.
D, vùng cực thuận.

Hướng dẫn: C 

A. Sai. Ổ sinh thái là toàn bộ tập hợp các điều kiện sinh thái đặc trưng mà trong đó loài có thể tồn tại và phát triển, không chỉ liên quan đến một nhân tố như nhiệt độ. ❌
B. Sai. Khoảng thuận lợi là khoảng giá trị mà sinh vật phát triển tốt nhất, nằm bên trong giới hạn sinh thái, không phải toàn bộ khoảng từ 2°C đến 44°C. ❌
C. Đúng. Khoảng từ giá trị tối thiểu (2°C) đến tối đa (44°C) mà sinh vật còn có thể tồn tại gọi là giới hạn sinh thái đối với nhiệt độ. ✅
D. Sai. Vùng cực thuận là nơi sinh vật sinh trưởng, phát triển mạnh nhất, thường nằm giữa khoảng thuận lợi, không phải toàn bộ giới hạn sinh thái. ❌

Đáp án: C
Câu 7 [869517]: Giới hạn sinh thái về nhiệt độ của cá rô phi nuôi ở Việt Nam được mô tả ở hình bên. Khoảng giá trị từ 20 oC đến 35 oC được gọi là
A, giới hạn trên.
B, khoảng thuận lợi.
C, giới hạn dưới.
D, khoảng chống chịu.

Hướng dẫn: B 

A. Sai. Giới hạn trên là nhiệt độ cao nhất mà cá còn sống được, trong khi 20°C–35°C là khoảng giữa, không phải cực trên. ❌
B. Đúng. Khoảng 20°C–35°C là khoảng nhiệt độ cá rô phi sinh trưởng và phát triển tốt nhất, gọi là khoảng thuận lợi, nằm giữa hai giới hạn. ✅
C. Sai. Giới hạn dưới là nhiệt độ thấp nhất cá còn sống, thường là dưới 20°C, không phải đoạn từ 20°C–35°C. ❌
D. Sai. Khoảng chống chịu là vùng gần giới hạn trên hoặc dưới, nơi cá vẫn sống nhưng kém phát triển, không phải vùng thuận lợi từ 20°C–35°C. ❌

Đáp án: B
Câu 8 [136778]: Nhân tố sinh thái nào sau đây là nhân tố vô sinh?
A, Chim sâu.
B, Gió.
C, Sâu ăn lá lúa.
D, Cây lúa.

Hướng dẫn: B 

A. Sai. Chim sâu là một sinh vật sống, tương tác sinh học với sinh vật khác nên là nhân tố hữu sinh, không phải vô sinh. ❌
B. Đúng. Gió là một yếu tố vật lý của môi trường, không sống, không có trao đổi sinh học → thuộc nhân tố sinh thái vô sinh. ✅
C. Sai. Là sinh vật sống, tương tác trực tiếp với cây trồng nên là nhân tố hữu sinh. ❌
D. Sai. Cây lúa là sinh vật, có trao đổi chất, sinh trưởng – thuộc nhân tố hữu sinh. ❌

Đáp án: B
Câu 9 [136779]: Giới hạn sinh thái về nhiệt độ của cá rô phi nuôi ở Việt Nam được mô tả ở hình bên:
19.png

Khoảng giá trị từ 200C đến 350C được gọi là
A, khoảng thuận lợi.
B, giới hạn dưới.
C, khoảng chống chịu.
D, giới hạn trên.

Hướng dẫn: A

Khoảng giá trị từ 200C đến 350C được gọi là khoảng thuận lợi do trong khoảng này là khoảng cá rô phi phát triển tốt nhất.

Đáp án: A
Câu 10 [136780]: Một loài cá chỉ sống được trong khoảng nhiệt độ từ 5oC đến 42oC. Đối với loài cá này, khoảng nhiệt độ từ 5oC đến 42oC được gọi là
A, giới hạn sinh thái về nhiệt độ.
B, khoảng thuận lợi.
C, khoảng chống chịu.
D, giới hạn dưới về nhiệt độ.

Hướng dẫn: A

A. Đúng. Khoảng từ 5°C đến 42°C là toàn bộ khoảng nhiệt độ mà cá có thể tồn tại, bao gồm cả khoảng thuận lợi và khoảng chống chịu → gọi là giới hạn sinh thái. ✅
B. Sai. Khoảng thuận lợi là vùng cá sinh trưởng tốt nhất, không bao gồm toàn bộ từ 5°C đến 42°C mà chỉ là phần giữa. ❌
C. Sai. Khoảng chống chịu là vùng gần sát giới hạn trên và dưới, nơi cá còn sống nhưng phát triển kém, không phải toàn bộ khoảng trên. ❌
D. Sai. Giới hạn dưới là 5°C, chỉ là một điểm trong khoảng, không phải toàn bộ đoạn từ 5°C đến 42°C. ❌

Đáp án: A
Câu 11 [136786]: Giun đũa kí sinh sống ở trong loại môi trường nào sau đây?
A, Đất.
B, Sinh vật.
C, Nước.
D, Trên cạn.

Hướng dẫn: B 

A. Sai. Tuy giun đũa có thể có trứng ở đất, nhưng chúng không sống và phát triển ở môi trường đất, mà sống trong cơ thể sinh vật. ❌
B. Đúng. Giun đũa là sinh vật kí sinh, sống trong ruột người hoặc động vật → môi trường sống là môi trường sinh vật. ✅
C. Sai. Giun đũa không sống trong nước mà phát triển bên trong cơ thể vật chủ. ❌
D. Sai. Trên cạn là môi trường chung cho nhiều sinh vật, nhưng không phải nơi giun đũa trực tiếp sống và phát triển. ❌

Đáp án: B
Câu 12 [136790]: Loài sinh vật A có giới hạn sinh thái về nhiệt độ từ 20 đến 350C, giới hạn sinh thái về độ ẩm từ 72% đến 95%. Loài sinh vật này có thể sống ở môi trường nào sau đây?
A, Môi trường có nhiệt độ dao động từ 15 đến 350C, độ ẩm từ 75% đến 95%.
B, Môi trường có nhiệt độ dao động từ 25 đến 400C, độ ẩm từ 85 đến 95%.
C, Môi trường có nhiệt độ dao động từ 25 đến 300C, độ ẩm từ 85% đến 90%.
D, Môi trường có nhiệt độ dao động từ 12 đến 300C, độ ẩm từ 90 đến 100%.

Hướng dẫn: C

A. Sai. Nhiệt độ xuống tới 15°C nằm ngoài giới hạn sinh thái nhiệt độ (20–35°C) nên sinh vật A không thể tồn tại ở điều kiện này. ❌
B. Sai. Nhiệt độ lên tới 40°C vượt quá giới hạn sinh thái (35°C) nên loài A không tồn tại được. ❌
C. Đúng. Cả nhiệt độ (25–30°C)độ ẩm (85–90%) đều nằm trong giới hạn sinh thái của loài A (20–35°C và 72–95%). ✅
D. Sai. Độ ẩm vượt quá 95%, và nhiệt độ xuống tới 12°C cũng dưới ngưỡng 20°C, nên không phù hợp. ❌

Đáp án: C
Câu 13 [136794]: Cá rô phi Việt Nam chịu lạnh đến 5,60C, dưới nhiệt độ này cá chết, chịu nóng đến 420C, trên nhiệt độ này cá cũng sẽ chết, các chức năng sống biểu hiện tốt nhất từ 200C đến 350C. Khoảng nhiệt độ từ 200C đến 350C được gọi là
A, khoảng thuận lợi.
B, điểm gây chết giới hạn trên.
C, điểm gây chết giới hạn dưới.
D, giới hạn chịu đựng.

Hướng dẫn: A

A. Đúng. Khoảng nhiệt độ từ 20°C đến 35°C là nơi cá rô phi sinh trưởng và phát triển tốt nhất, gọi là khoảng thuận lợi – nằm giữa giới hạn sinh thái. ✅
B. Sai. Đây là nhiệt độ trên 42°C, nơi cá chết vì nóng, không liên quan đến khoảng 20–35°C. ❌
C. Sai. Là nhiệt độ dưới 5,6°C, nơi cá chết vì lạnh, không phải khoảng 20–35°C. ❌
D. Sai. Giới hạn chịu đựng nằm gần giới hạn trên và dưới, nơi sinh vật còn sống nhưng kém phát triển, không phải vùng phát triển tốt nhất. ❌

Đáp án: A
Câu 14 [136796]: Cá chép có giới hạn chịu đựng đối với nhiệt độ tương ứng là: +20C đến 440C. Cá rô phi có giới hạn chịu đựng đối với nhiệt độ tương ứng là: +5,60C đến +420C. Dựa vào các số liệu trên, hãy cho biết phát biểu nào sau đây về sự phân bố của hai loài cá trên là đúng?
A, Cá chép có vùng phân bố rộng hơn cá rô phi vì có giới hạn chịu nhiệt rộng hơn.
B, Cá chép có vùng phân bố rộng hơn vì có giới hạn dưới thấp hơn.
C, Cá rô phi có vùng phân bố rộng hơn vì có giới hạn dưới cao hơn.
D, Cá rô phi có vùng phân bố rộng hơn vì có giới hạn chịu nhiệt hẹp hơn.

Hướng dẫn: A

A. Đúng. Cá chép có giới hạn nhiệt độ từ +2°C đến 44°C, rộng hơn cá rô phi (+5,6°C đến 42°C), nên thích nghi được nhiều vùng khí hậu hơn, dẫn đến vùng phân bố rộng hơn. ✅
B. Sai. Dù cá chép có giới hạn dưới thấp hơn, nhưng ý này chỉ xét một phía, không nói đến giới hạn trên, nên chưa đủ để kết luận đúng về vùng phân bố. ❌
C. Sai. Giới hạn dưới cao hơn nghĩa là ít chịu lạnh hơn, nên phạm vi sống hẹp hơn, không thể dẫn đến phân bố rộng hơn. ❌
D. Sai. Giới hạn nhiệt hẹp hơn nghĩa là ít chịu được thay đổi môi trường, nên vùng phân bố sẽ hẹp hơn. ❌

Đáp án: A
Câu 15 [136799]: Nhân tố sinh thái nào sau đây là nhân tố vô sinh?
A, Quan hệ cộng sinh.
B, Sinh vật kí sinh - sinh vật chủ.
C, Sinh vật này ăn sinh vật khác.
D, Nhiệt độ môi trường.

Hướng dẫn: D

A. Sai. Là mối quan hệ giữa hai loài sinh vật, thuộc nhóm nhân tố sinh thái hữu sinh. ❌
B. Sai. Đây cũng là một dạng quan hệ giữa các sinh vật, là nhân tố hữu sinh. ❌
C. Sinh vật này ăn sinh vật khác. → Sai. Quan hệ sinh vật tiêu thụ – con mồi là mối tương tác sinh học, cũng là nhân tố hữu sinh. ❌
D. Nhiệt độ môi trường. → Đúng. Nhiệt độ là yếu tố vật lý trong môi trường, không phải sinh vật sống → thuộc nhân tố sinh thái vô sinh. ✅

Đáp án: D
Câu 16 [136802]: Khi nói về giới hạn sinh thái, phát biểu nào sau đây là đúng?
A, Giới hạn sinh thái là khoảng thuận lợi của một nhân tố sinh thái mà trong khoảng đó sinh vật tồn tại và phát triển.
B, Giới hạn sinh thái là khoảng giá trị xác định của một nhân tố sinh thái mà trong khoảng đó sinh vật có thể tồn tại và phát triển ổn định theo thời gian.
C, Khoảng thuận lợi là khoảng của các nhân tố sinh thái gây ức chế cho hoạt động sinh lý của sinh vật.
D, Khoảng chống chịu là khoảng của các nhân tố sinh thái ở mức độ phù hợp, đảm bảo cho sinh vật thực hiện các chức năng sống tốt nhất.

Hướng dẫn: B 

A. Sai. Khoảng thuận lợi chỉ là một phần nằm trong giới hạn sinh thái, nơi sinh vật phát triển tốt nhất. Còn giới hạn sinh thái bao gồm cả khoảng chống chịu. ❌
B. Đúng. Đây là định nghĩa chính xác của giới hạn sinh thái. ✅
C. Sai. Khoảng gây ức chế là khoảng chống chịu, không phải khoảng thuận lợi. ❌
D. Sai. Khoảng chống chịu là khoảng sinh vật còn sống được nhưng kém phát triển, chứ không phải tối ưu cho hoạt động sống. ❌


Đáp án: B
Câu 17 [136806]: Cho các thông tin về giới hạn nhiệt độ của các loài sinh vật dưới đây:
- Loài chân bụng Hydrobia aponenis: (+1°C) – (+60°C).
- Loài đỉa phiến: (+0,5°C) – (+24°C).
- Loài chuột cái đài nguyên: (-5°C) – (+30°C).
- Loài cá chép Việt Nam: (+2°C) – (+44°C).
Trong các loài trên, loài nào có khả năng phân bố rộng nhất?
A, Cá chép.
B, Chân bụng Hydrobia aponenis.
C, Đỉa phiến.
D, Chuột cát.

Hướng dẫn: B 

A. Sai. Cá chép có giới hạn nhiệt độ từ 2°C đến 44°C, tuy khá rộng (42°C), nhưng không rộng nhất so với các loài còn lại. ❌
B. Đúng. Loài này có giới hạn nhiệt độ từ 1°C đến 60°C, tức khoảng rộng nhất (59°C) → có khả năng chịu đựng biến đổi môi trường cao nhất, nên phân bố rộng nhất. ✅
C. Sai. Có giới hạn từ 0,5°C đến 24°C, tương đối hẹp (23,5°C) → phân bố hẹp hơn các loài còn lại. ❌
D. Sai. Giới hạn từ –5°C đến 30°C, tương đương 35°C, không rộng bằng loài Hydrobia aponenis. ❌

Đáp án: B
Câu 18 [136813]: Khi nói về nhân tố sinh thái hữu sinh, phát biểu nào sau đây đúng?
A, Tất cả các nhân tố của môi trường có ảnh hưởng đến sinh vật thì đều được gọi là nhân tố hữu sinh.
B, Chỉ có mối quan hệ giữa sinh vật này với sinh vật khác sống xung quanh thì mới được gọi là nhân tố hữu sinh.
C, Nhân tố hữu sinh bao gồm mối quan hệ giữa sinh vật với sinh vật và thế giới hữu cơ của môi trường.
D, Những nhân tố vật lý, hóa học có liên quan đến sinh vật thì cũng được xếp vào nhân tố hữu sinh.

Hướng dẫn: C

A. Sai. Không đúng, vì nhiều nhân tố vô sinh như ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm cũng ảnh hưởng đến sinh vật, nhưng không phải là nhân tố hữu sinh. ❌
B. Sai. Mối quan hệ giữa sinh vật với cả thế giới hữu cơ trong môi trường cũng là nhân tố hữu sinh, không chỉ là sinh vật xung quanh. ❌
C. Đúng. Đây là khái niệm đầy đủ và chính xác, bao gồm các mối quan hệ sinh vật với sinh vật khác, cả kí sinh, cộng sinh, cạnh tranh,... và các tác động từ thế giới hữu cơ xung quanh. ✅
D. Sai. Các nhân tố vật lý – hóa học (như nhiệt độ, pH, độ mặn...) là nhân tố vô sinh, không phải hữu sinh. ❌

Đáp án: C
Câu 19 [136818]: Nhân tố nào sau đây là nhân tố sinh thái hữu sinh?
A, Độ pH.
B, Ánh sáng.
C, Động vật.
D, Nhiệt độ.

Hướng dẫn: C

A. Sai. Độ pH là nhân tố vật lý – hóa học, không phải là sinh vật sống → thuộc nhân tố vô sinh. ❌
B. Sai. Là một yếu tố vật lý từ môi trường không sống, thuộc nhân tố vô sinh. ❌
C. Đúng. Động vật là sinh vật sống, khi tương tác với sinh vật khác (như người, thực vật, vi sinh vật...) → được xếp vào nhân tố sinh thái hữu sinh. ✅
D. Sai. Là yếu tố vật lý ảnh hưởng đến sinh vật nhưng không phải sinh vật sống → là nhân tố vô sinh. ❌

Đáp án: C
Câu 20 [136821]: Môi trường sống là nơi sinh sống của sinh vật, bao gồm tất cả các nhân tố sinh thái
A, vô sinh và hữu sinh ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của sinh vật.
B, hữu sinh ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của sinh vật.
C, vô sinh và hữu sinh ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến đời sống của sinh vật.
D, hữu sinh ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đén đời sống của sinh vật.

Hướng dẫn: C 

A. Sai. Môi trường sống bao gồm cả các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp, không chỉ trực tiếp. ❌
B. Sai. Môi trường sống gồm cả nhân tố vô sinh, không chỉ hữu sinh. ❌
C. Đúng. Đây là định nghĩa chính xác, bao gồm tất cả nhân tố sinh thái (vô sinh + hữu sinh) có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp tới sinh vật. ✅
D. Sai. Chỉ nói đến hữu sinh, nên không đầy đủ. ❌

Đáp án: C
Câu 21 [136822]: Các nhân tố sinh thái được chia thành những nhóm nào sau đây?
A, Nhóm nhân tố vô sinh và nhân tố con người.
B, Nhóm nhân tố sinh thái vô sinh, nhóm nhân tố sinh thái hữu sinh.
C, Nhóm nhân tố vật lí, hóa học và khí hậu.
D, Nhóm nhân tố con người và nhóm các sinh vật khác.

Hướng dẫn: B

A. Sai. Nhóm "nhân tố con người" là một phần của nhân tố hữu sinh, không phải nhóm riêng hoàn toàn độc lập với vô sinh. ❌
B. Đúng. Đây là cách phân chia cơ bản và chính xác nhất, gồm hai nhóm:
– Nhân tố vô sinh: yếu tố vật lý, hóa học (ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm…)
– Nhân tố hữu sinh: gồm sinh vật và mối quan hệ giữa các sinh vật với nhau (động vật, thực vật, vi sinh vật, con người…). ✅
C. Sai. Cách phân chia này không đầy đủ và chỉ xét trong nhóm vô sinh, bỏ qua hữu sinh. ❌
D. Sai. Đây là phân nhóm nhỏ trong nhân tố hữu sinh, không đại diện cho toàn bộ các nhóm nhân tố sinh thái. ❌

Đáp án: B
Câu 22 [136829]: Những nhân tố sinh thái nào sau đây được xếp vào nhân tố sinh thái không phụ thuộc mật độ?
A, Quan hệ cùng loài, quan hệ cạnh tranh, nguồn thức ăn.
B, Nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm.
C, Quan hệ ức chế cảm nhiễm, quan hệ vật kí sinh – vật chủ.
D, Chế độ dinh dưỡng, quan hệ vật ăn thịt – con mồi.

Hướng dẫn: B 

A. Sai. Các mối quan hệ sinh vật và nguồn thức ăn phụ thuộc vào mật độ cá thể (càng đông thì cạnh tranh, thiếu thức ăn càng mạnh), nên là nhân tố phụ thuộc mật độ. ❌
B.  Đúng. Đây là các nhân tố sinh thái vô sinh, không bị ảnh hưởng bởi số lượng cá thể trong quần thể → không phụ thuộc mật độ. ✅
C. Sai. Đây là các mối quan hệ sinh học, phụ thuộc mật độ sinh vật (nhiều vật chủ thì tỉ lệ nhiễm ký sinh cao hơn). ❌
D. Sai. Đây là các nhân tố hữu sinh phụ thuộc mật độ, vì mật độ sinh vật ảnh hưởng đến mức độ dinh dưỡng và sự cạnh tranh sinh tồn. ❌

Đáp án: B
Câu 23 [136831]: Khi nói về môi trường và các nhân tố sinh thái, phát biểu nào sau đây sai?
A, Nhân tố sinh thái là tất cả những nhân tố môi trường có ảnh hưởng trực tiếp tới đời sống sinh vật.
B, Tất cả các nhân tố sinh thái gắn bó chặt chẽ với nhau thành một tổ hợp sinh thái tác động lên sinh vật.
C, Nhóm nhân tố sinh thái vô sinh là tất cả các nhân tố vật lí và hoá học của môi trường xung quanh sinh vật.
D, Môi trường tác động lên sinh vật, đồng thời sinh vật cũng ảnh hưởng đến các nhân tố sinh thái, làm thay đổi tính chất của các nhân tố sinh thái.

Hướng dẫn: A 

A. Sai. Nhân tố sinh thái có thể ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp, không chỉ là ảnh hưởng trực tiếp. Vì vậy, phát biểu này không đầy đủ và sai. ❌
B. Đúng. Các nhân tố không tách rời mà tác động đồng thời và có tương tác lẫn nhau, tạo nên tổ hợp sinh thái ảnh hưởng đến sinh vật. ✅
C. Đúng. Đây là định nghĩa chính xác của nhóm nhân tố sinh thái vô sinh. ✅
D. Đúng. Quan hệ giữa sinh vật và môi trường là hai chiều, sinh vật có thể cải biến môi trường sống của mình. ✅

Đáp án: A
Câu 24 [136838]: Một loài sinh vật chỉ sống được ở nhiệt độ từ 5,6oC - 42oC, sinh trưởng tốt nhất ở nhiệt độ từ 20oC - 35oC. Theo lí thuyết, giới hạn sinh thái về nhiệt độ của loài này là
A, từ 35oC - 42oC.
B, dưới 5,6oC.
C, 5,6oC - 42oC.
D, 5,6oC - 20oC.

Hướng dẫn: C 

A. Sai. Đây chỉ là phần cuối của giới hạn sinh thái, còn giới hạn sinh thái bao gồm cả khoảng từ 5,6°C đến 35°C nữa. ❌
B. Sai. Nhiệt độ dưới 5,6°C là ngoài giới hạn sinh thái, sinh vật không sống được, nên không phải là giới hạn. ❌
C. Đúng. Đây là toàn bộ khoảng nhiệt độ mà sinh vật có thể tồn tại và phát triển, gọi là giới hạn sinh thái. ✅
D. Sai. Đây chỉ là một phần trong giới hạn sinh thái, có thể nằm trong khoảng chống chịu hoặc gần sát khoảng thuận lợi. ❌

Đáp án: C
Câu 25 [136846]: Trùng roi sống cộng sinh trong ruột mối. Môi trường của trùng roi có tên gọi là
A, môi trường đất.
B, môi trường sinh vật.
C, môi trường nước.
D, môi trường trên cạn.

Hướng dẫn: B 

A. Sai. Trùng roi không sống trong đất mà sống trong cơ thể mối, nên không phải môi trường đất. ❌
B. Đúng. Trùng roi sống trong cơ thể sinh vật khác (mối), nên thuộc môi trường sinh vật – là môi trường sống bên trong hoặc trên cơ thể sinh vật khác. ✅
C. Sai. Môi trường nước là môi trường sống của sinh vật thuỷ sinh, không phù hợp với sinh vật sống trong ruột mối. ❌
D. Sai. Mặc dù mối sống trên cạn, nhưng trùng roi không sống ngoài môi trường đó mà sống bên trong cơ thể mối, nên không được gọi là môi trường trên cạn. ❌


Đáp án: B