Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
Hướng dẫn: Nhân tố vô sinh là các nhân tố vật lí, hóa học môi trường: nhiệt độ, độ ẩm, chất dinh dưỡng...
A. Rừng mưa nhiệt đới. → Sai. Đây là một quần xã sinh vật, gồm nhiều loài động – thực vật nên là tập hợp các nhân tố hữu sinh, không phải nhân tố vô sinh. ❌
B. Cá rô phi. → Sai. Cá rô phi là sinh vật sống, thuộc nhóm nhân tố hữu sinh. ❌
C. Đồng lúa. → Sai. Đồng lúa là một hệ sinh thái có nhiều loài sinh vật sống, nên là tập hợp các nhân tố hữu sinh. ❌
D. Lá khô trên sàn rừng. → Đúng. Lá khô không còn là sinh vật sống, chỉ là vật chất hữu cơ phân hủy – thuộc nhóm nhân tố vô sinh. ✅ Đáp án: D
Hướng dẫn: Nhân tố sinh thái là tất cả những nhân tố môi trường có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp lên đời sống sinh vật.
+ Nhóm nhân tố sinh thái vô sinh - nhân tố vật lí, hóa học môi trường: nhiệt độ, độ ẩm, chất dinh dưỡng...
+ Nhóm nhân tố sinh thái hữu sinh - thế giới hữu cơ của môi trường, bao gồm cả con người: con người, sinh vật...
A. Đúng. Đây là khái niệm đầy đủ và chính xác nhất về nhân tố sinh thái vô sinh, bao gồm cả các yếu tố vật lý (nhiệt độ, ánh sáng…) và hoá học (muối khoáng, pH…). ✅
B. Sai. Câu này chỉ đề cập đến yếu tố vật lý, bỏ sót yếu tố hoá học, nên chưa đầy đủ. ❌
C. Sai. Câu này chỉ nêu vật lý + hoá học, nhưng chưa bao quát hết và cũng không phải định nghĩa tổng quát nhất như A. ❌
D. Sai. D liệt kê đúng nhiều yếu tố, nhưng vẫn là ví dụ, không phải khái niệm tổng quát nhất như A. ❌ Đáp án: A
Hướng dẫn: Nhân tố sinh thái là tất cả những nhân tố môi trường có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp lên đời sống sinh vật.
+ Nhóm nhân tố sinh thái vô sinh - nhân tố vật lí, hóa học môi trường: nhiệt độ, độ ẩm, chất dinh dưỡng...
+ Nhóm nhân tố sinh thái hữu sinh - thế giới hữu cơ của môi trường, bao gồm cả con người: con người, sinh vật...
A. Sai. Liệt kê chưa đầy đủ, thiếu vi sinh vật, nấm, tảo, nên không phản ánh trọn vẹn tất cả nhân tố hữu sinh. ❌
B. Sai. Tuy đầy đủ hơn A nhưng vẫn thiếu nấm và tảo, chưa bao quát hết các sinh vật. ❌
C. Sai. Câu này đầy đủ về thành phần, nhưng mới chỉ liệt kê mà chưa nêu đúng bản chất của nhân tố hữu sinh là mối quan hệ giữa các sinh vật. ❌
D. Đúng. Đây là khái niệm chính xác, nhân tố hữu sinh là các mối quan hệ sinh học giữa các loài sinh vật, chứ không đơn thuần chỉ là liệt kê tên các nhóm. ✅ Đáp án: D
Dùng thông tin dưới đây để trả lời câu hỏi 4 và 5.
Tốc độ bơi được sử dụng trong biểu đồ bên dưới để xác định sức khỏe chung của cá ở nhiều nhiệt độ nước khác nhau.

Hướng dẫn: D
Nhìn biểu đồ, 30°C là nhiệt độ thích hợp cho cá sinh trưởng khỏe mạnh
Đáp án: DHướng dẫn: B
Đối với loài cá này thì nhiệt độ 0oC được gọi là giới hạn dưới.
Đáp án: BDùng thông tin dưới đây để trả lời câu hỏi 6 và 7.

Hướng dẫn: C
A. Sai. Ổ sinh thái là toàn bộ tập hợp các điều kiện sinh thái đặc trưng mà trong đó loài có thể tồn tại và phát triển, không chỉ liên quan đến một nhân tố như nhiệt độ. ❌
B. Sai. Khoảng thuận lợi là khoảng giá trị mà sinh vật phát triển tốt nhất, nằm bên trong giới hạn sinh thái, không phải toàn bộ khoảng từ 2°C đến 44°C. ❌
C. Đúng. Khoảng từ giá trị tối thiểu (2°C) đến tối đa (44°C) mà sinh vật còn có thể tồn tại gọi là giới hạn sinh thái đối với nhiệt độ. ✅
D. Sai. Vùng cực thuận là nơi sinh vật sinh trưởng, phát triển mạnh nhất, thường nằm giữa khoảng thuận lợi, không phải toàn bộ giới hạn sinh thái. ❌
Hướng dẫn: B
A. Sai. Giới hạn trên là nhiệt độ cao nhất mà cá còn sống được, trong khi 20°C–35°C là khoảng giữa, không phải cực trên. ❌
B. Đúng. Khoảng 20°C–35°C là khoảng nhiệt độ cá rô phi sinh trưởng và phát triển tốt nhất, gọi là khoảng thuận lợi, nằm giữa hai giới hạn. ✅
C. Sai. Giới hạn dưới là nhiệt độ thấp nhất cá còn sống, thường là dưới 20°C, không phải đoạn từ 20°C–35°C. ❌
D. Sai. Khoảng chống chịu là vùng gần giới hạn trên hoặc dưới, nơi cá vẫn sống nhưng kém phát triển, không phải vùng thuận lợi từ 20°C–35°C. ❌
Hướng dẫn: B
A. Sai. Chim sâu là một sinh vật sống, tương tác sinh học với sinh vật khác nên là nhân tố hữu sinh, không phải vô sinh. ❌
B. Đúng. Gió là một yếu tố vật lý của môi trường, không sống, không có trao đổi sinh học → thuộc nhân tố sinh thái vô sinh. ✅
C. Sai. Là sinh vật sống, tương tác trực tiếp với cây trồng nên là nhân tố hữu sinh. ❌
D. Sai. Cây lúa là sinh vật, có trao đổi chất, sinh trưởng – thuộc nhân tố hữu sinh. ❌

Khoảng giá trị từ 200C đến 350C được gọi là
Hướng dẫn: A
Khoảng giá trị từ 200C đến 350C được gọi là khoảng thuận lợi do trong khoảng này là khoảng cá rô phi phát triển tốt nhất.
Đáp án: AHướng dẫn: A
A. Đúng. Khoảng từ 5°C đến 42°C là toàn bộ khoảng nhiệt độ mà cá có thể tồn tại, bao gồm cả khoảng thuận lợi và khoảng chống chịu → gọi là giới hạn sinh thái. ✅
B. Sai. Khoảng thuận lợi là vùng cá sinh trưởng tốt nhất, không bao gồm toàn bộ từ 5°C đến 42°C mà chỉ là phần giữa. ❌
C. Sai. Khoảng chống chịu là vùng gần sát giới hạn trên và dưới, nơi cá còn sống nhưng phát triển kém, không phải toàn bộ khoảng trên. ❌
D. Sai. Giới hạn dưới là 5°C, chỉ là một điểm trong khoảng, không phải toàn bộ đoạn từ 5°C đến 42°C. ❌
Hướng dẫn: B
A. Sai. Tuy giun đũa có thể có trứng ở đất, nhưng chúng không sống và phát triển ở môi trường đất, mà sống trong cơ thể sinh vật. ❌
B. Đúng. Giun đũa là sinh vật kí sinh, sống trong ruột người hoặc động vật → môi trường sống là môi trường sinh vật. ✅
C. Sai. Giun đũa không sống trong nước mà phát triển bên trong cơ thể vật chủ. ❌
D. Sai. Trên cạn là môi trường chung cho nhiều sinh vật, nhưng không phải nơi giun đũa trực tiếp sống và phát triển. ❌
Hướng dẫn: C
A. Sai. Nhiệt độ xuống tới 15°C nằm ngoài giới hạn sinh thái nhiệt độ (20–35°C) nên sinh vật A không thể tồn tại ở điều kiện này. ❌
B. Sai. Nhiệt độ lên tới 40°C vượt quá giới hạn sinh thái (35°C) nên loài A không tồn tại được. ❌
C. Đúng. Cả nhiệt độ (25–30°C) và độ ẩm (85–90%) đều nằm trong giới hạn sinh thái của loài A (20–35°C và 72–95%). ✅
D. Sai. Độ ẩm vượt quá 95%, và nhiệt độ xuống tới 12°C cũng dưới ngưỡng 20°C, nên không phù hợp. ❌
Hướng dẫn: A
A. Đúng. Khoảng nhiệt độ từ 20°C đến 35°C là nơi cá rô phi sinh trưởng và phát triển tốt nhất, gọi là khoảng thuận lợi – nằm giữa giới hạn sinh thái. ✅
B. Sai. Đây là nhiệt độ trên 42°C, nơi cá chết vì nóng, không liên quan đến khoảng 20–35°C. ❌
C. Sai. Là nhiệt độ dưới 5,6°C, nơi cá chết vì lạnh, không phải khoảng 20–35°C. ❌
D. Sai. Giới hạn chịu đựng nằm gần giới hạn trên và dưới, nơi sinh vật còn sống nhưng kém phát triển, không phải vùng phát triển tốt nhất. ❌
Hướng dẫn: A
A. Đúng. Cá chép có giới hạn nhiệt độ từ +2°C đến 44°C, rộng hơn cá rô phi (+5,6°C đến 42°C), nên thích nghi được nhiều vùng khí hậu hơn, dẫn đến vùng phân bố rộng hơn. ✅
B. Sai. Dù cá chép có giới hạn dưới thấp hơn, nhưng ý này chỉ xét một phía, không nói đến giới hạn trên, nên chưa đủ để kết luận đúng về vùng phân bố. ❌
C. Sai. Giới hạn dưới cao hơn nghĩa là ít chịu lạnh hơn, nên phạm vi sống hẹp hơn, không thể dẫn đến phân bố rộng hơn. ❌
D. Sai. Giới hạn nhiệt hẹp hơn nghĩa là ít chịu được thay đổi môi trường, nên vùng phân bố sẽ hẹp hơn. ❌
Hướng dẫn: D
A. Sai. Là mối quan hệ giữa hai loài sinh vật, thuộc nhóm nhân tố sinh thái hữu sinh. ❌
B. Sai. Đây cũng là một dạng quan hệ giữa các sinh vật, là nhân tố hữu sinh. ❌
C. Sinh vật này ăn sinh vật khác. → Sai. Quan hệ sinh vật tiêu thụ – con mồi là mối tương tác sinh học, cũng là nhân tố hữu sinh. ❌
D. Nhiệt độ môi trường. → Đúng. Nhiệt độ là yếu tố vật lý trong môi trường, không phải sinh vật sống → thuộc nhân tố sinh thái vô sinh. ✅
Hướng dẫn: B
A. Sai. Khoảng thuận lợi chỉ là một phần nằm trong giới hạn sinh thái, nơi sinh vật phát triển tốt nhất. Còn giới hạn sinh thái bao gồm cả khoảng chống chịu. ❌
B. Đúng. Đây là định nghĩa chính xác của giới hạn sinh thái. ✅
C. Sai. Khoảng gây ức chế là khoảng chống chịu, không phải khoảng thuận lợi. ❌
D. Sai. Khoảng chống chịu là khoảng sinh vật còn sống được nhưng kém phát triển, chứ không phải tối ưu cho hoạt động sống. ❌
- Loài chân bụng Hydrobia aponenis: (+1°C) – (+60°C).
- Loài đỉa phiến: (+0,5°C) – (+24°C).
- Loài chuột cái đài nguyên: (-5°C) – (+30°C).
- Loài cá chép Việt Nam: (+2°C) – (+44°C).
Trong các loài trên, loài nào có khả năng phân bố rộng nhất?
Hướng dẫn: B
A. Sai. Cá chép có giới hạn nhiệt độ từ 2°C đến 44°C, tuy khá rộng (42°C), nhưng không rộng nhất so với các loài còn lại. ❌
B. Đúng. Loài này có giới hạn nhiệt độ từ 1°C đến 60°C, tức khoảng rộng nhất (59°C) → có khả năng chịu đựng biến đổi môi trường cao nhất, nên phân bố rộng nhất. ✅
C. Sai. Có giới hạn từ 0,5°C đến 24°C, tương đối hẹp (23,5°C) → phân bố hẹp hơn các loài còn lại. ❌
D. Sai. Giới hạn từ –5°C đến 30°C, tương đương 35°C, không rộng bằng loài Hydrobia aponenis. ❌
Hướng dẫn: C
A. Sai. Không đúng, vì nhiều nhân tố vô sinh như ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm cũng ảnh hưởng đến sinh vật, nhưng không phải là nhân tố hữu sinh. ❌
B. Sai. Mối quan hệ giữa sinh vật với cả thế giới hữu cơ trong môi trường cũng là nhân tố hữu sinh, không chỉ là sinh vật xung quanh. ❌
C. Đúng. Đây là khái niệm đầy đủ và chính xác, bao gồm các mối quan hệ sinh vật với sinh vật khác, cả kí sinh, cộng sinh, cạnh tranh,... và các tác động từ thế giới hữu cơ xung quanh. ✅
D. Sai. Các nhân tố vật lý – hóa học (như nhiệt độ, pH, độ mặn...) là nhân tố vô sinh, không phải hữu sinh. ❌
Hướng dẫn: C
A. Sai. Độ pH là nhân tố vật lý – hóa học, không phải là sinh vật sống → thuộc nhân tố vô sinh. ❌
B. Sai. Là một yếu tố vật lý từ môi trường không sống, thuộc nhân tố vô sinh. ❌
C. Đúng. Động vật là sinh vật sống, khi tương tác với sinh vật khác (như người, thực vật, vi sinh vật...) → được xếp vào nhân tố sinh thái hữu sinh. ✅
D. Sai. Là yếu tố vật lý ảnh hưởng đến sinh vật nhưng không phải sinh vật sống → là nhân tố vô sinh. ❌
Hướng dẫn: C
A. Sai. Môi trường sống bao gồm cả các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp, không chỉ trực tiếp. ❌
B. Sai. Môi trường sống gồm cả nhân tố vô sinh, không chỉ hữu sinh. ❌
C. Đúng. Đây là định nghĩa chính xác, bao gồm tất cả nhân tố sinh thái (vô sinh + hữu sinh) có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp tới sinh vật. ✅
D. Sai. Chỉ nói đến hữu sinh, nên không đầy đủ. ❌
Hướng dẫn: B
A. Sai. Nhóm "nhân tố con người" là một phần của nhân tố hữu sinh, không phải nhóm riêng hoàn toàn độc lập với vô sinh. ❌
B. Đúng. Đây là cách phân chia cơ bản và chính xác nhất, gồm hai nhóm:
– Nhân tố vô sinh: yếu tố vật lý, hóa học (ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm…)
– Nhân tố hữu sinh: gồm sinh vật và mối quan hệ giữa các sinh vật với nhau (động vật, thực vật, vi sinh vật, con người…). ✅
C. Sai. Cách phân chia này không đầy đủ và chỉ xét trong nhóm vô sinh, bỏ qua hữu sinh. ❌
D. Sai. Đây là phân nhóm nhỏ trong nhân tố hữu sinh, không đại diện cho toàn bộ các nhóm nhân tố sinh thái. ❌
Hướng dẫn: B
A. Sai. Các mối quan hệ sinh vật và nguồn thức ăn phụ thuộc vào mật độ cá thể (càng đông thì cạnh tranh, thiếu thức ăn càng mạnh), nên là nhân tố phụ thuộc mật độ. ❌
B. Đúng. Đây là các nhân tố sinh thái vô sinh, không bị ảnh hưởng bởi số lượng cá thể trong quần thể → không phụ thuộc mật độ. ✅
C. Sai. Đây là các mối quan hệ sinh học, phụ thuộc mật độ sinh vật (nhiều vật chủ thì tỉ lệ nhiễm ký sinh cao hơn). ❌
D. Sai. Đây là các nhân tố hữu sinh phụ thuộc mật độ, vì mật độ sinh vật ảnh hưởng đến mức độ dinh dưỡng và sự cạnh tranh sinh tồn. ❌
Hướng dẫn: A
A. Sai. Nhân tố sinh thái có thể ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp, không chỉ là ảnh hưởng trực tiếp. Vì vậy, phát biểu này không đầy đủ và sai. ❌
B. Đúng. Các nhân tố không tách rời mà tác động đồng thời và có tương tác lẫn nhau, tạo nên tổ hợp sinh thái ảnh hưởng đến sinh vật. ✅
C. Đúng. Đây là định nghĩa chính xác của nhóm nhân tố sinh thái vô sinh. ✅
D. Đúng. Quan hệ giữa sinh vật và môi trường là hai chiều, sinh vật có thể cải biến môi trường sống của mình. ✅
Hướng dẫn: C
A. Sai. Đây chỉ là phần cuối của giới hạn sinh thái, còn giới hạn sinh thái bao gồm cả khoảng từ 5,6°C đến 35°C nữa. ❌
B. Sai. Nhiệt độ dưới 5,6°C là ngoài giới hạn sinh thái, sinh vật không sống được, nên không phải là giới hạn. ❌
C. Đúng. Đây là toàn bộ khoảng nhiệt độ mà sinh vật có thể tồn tại và phát triển, gọi là giới hạn sinh thái. ✅
D. Sai. Đây chỉ là một phần trong giới hạn sinh thái, có thể nằm trong khoảng chống chịu hoặc gần sát khoảng thuận lợi. ❌
Hướng dẫn: B
A. Sai. Trùng roi không sống trong đất mà sống trong cơ thể mối, nên không phải môi trường đất. ❌
B. Đúng. Trùng roi sống trong cơ thể sinh vật khác (mối), nên thuộc môi trường sinh vật – là môi trường sống bên trong hoặc trên cơ thể sinh vật khác. ✅
C. Sai. Môi trường nước là môi trường sống của sinh vật thuỷ sinh, không phù hợp với sinh vật sống trong ruột mối. ❌
D. Sai. Mặc dù mối sống trên cạn, nhưng trùng roi không sống ngoài môi trường đó mà sống bên trong cơ thể mối, nên không được gọi là môi trường trên cạn. ❌