PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
(Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án)
Câu 1 [869580]: Việt Nam cũng đã nhập và nhân nuôi thành công nhiều giống vật nuôi F1 như nhập giống bò BBB có nguồn gốc từ Bỉ, là giống bò thịt có nhiều đặc tính tốt nổi tiếng thế giới nhưng song cũng có những hạn chế của việc nhân, nuôi các giống nhập nội bởi lí do là
A, giống bò cho năng suất và chất lượng cao nổi tiếng thế giới.
B, thường phải mất thời gian để thích nghi với điều kiện khí hậu ở Việt Nam, dễ mắc bệnh.
C, giống bò có năng suất thấp, sản lượng sữa cao nổi tiếng thế giới.
D, dễ nuôi, thích nghi tốt với điều kiện khí hậu ở Việt Nam.
Đáp án: B
A. Sai. Đây là ưu điểm của giống nhập nội, không phải là hạn chế như yêu cầu của đề. ❌
B. Đúng. Đây là hạn chế phổ biến của giống nhập nội, vì chúng chưa quen khí hậu, thức ăn, điều kiện sống bản địa nên dễ bị stress, mắc bệnh và giảm hiệu suất. ✅
C. Sai. Câu này mâu thuẫn, vừa nói "năng suất thấp" lại "sữa cao" → không rõ ràng, và không liên quan đến hạn chế trong việc thích nghi. ❌
D. Sai. Đây là ưu điểm nếu có, chứ không phải là hạn chế. ❌ Đáp án: B
A. Sai. Đây là ưu điểm của giống nhập nội, không phải là hạn chế như yêu cầu của đề. ❌
B. Đúng. Đây là hạn chế phổ biến của giống nhập nội, vì chúng chưa quen khí hậu, thức ăn, điều kiện sống bản địa nên dễ bị stress, mắc bệnh và giảm hiệu suất. ✅
C. Sai. Câu này mâu thuẫn, vừa nói "năng suất thấp" lại "sữa cao" → không rõ ràng, và không liên quan đến hạn chế trong việc thích nghi. ❌
D. Sai. Đây là ưu điểm nếu có, chứ không phải là hạn chế. ❌ Đáp án: B
Câu 2 [869582]: Ví dụ nào sau đây minh họa mối quan hệ cạnh tranh giữa các cá thể trong quần thể sinh vật?
A, Trong mùa sinh sản, các con đực tranh giành con cái.
B, Bồ nông xếp thành hàng để bắt cá.
C, Hiện tượng liền rễ của hai cây thông nhựa mọc cạnh nhau.
D, Cây lúa và cỏ dại trong cùng ruộng lúa.
Đáp án: A
A. Đúng. Đây là mối quan hệ cạnh tranh giữa các cá thể cùng loài, cụ thể là cạnh tranh con đực – con đực để sinh sản → là ví dụ điển hình trong nội quần thể. ✅
B. Sai. Đây là hành vi hợp tác hoặc theo tập tính bầy đàn, không thể hiện cạnh tranh. ❌
C. Sai. Đây là hiện tượng tương hỗ, hỗ trợ, không phải cạnh tranh. ❌
D. Sai. Đây là quan hệ cạnh tranh khác loài, xảy ra giữa hai loài khác nhau, không thuộc quần thể mà thuộc quần xã. ❌ Đáp án: A
A. Đúng. Đây là mối quan hệ cạnh tranh giữa các cá thể cùng loài, cụ thể là cạnh tranh con đực – con đực để sinh sản → là ví dụ điển hình trong nội quần thể. ✅
B. Sai. Đây là hành vi hợp tác hoặc theo tập tính bầy đàn, không thể hiện cạnh tranh. ❌
C. Sai. Đây là hiện tượng tương hỗ, hỗ trợ, không phải cạnh tranh. ❌
D. Sai. Đây là quan hệ cạnh tranh khác loài, xảy ra giữa hai loài khác nhau, không thuộc quần thể mà thuộc quần xã. ❌ Đáp án: A
Câu 3 [869583]: Phát biểu nào sau đây là đúng nhất khi nói về "Hiệu quả nhóm" của quần thể?
A, Hiệu quả nhóm là sự tập trung của một nhóm các cá thể trong quần thể.
B, Hiệu quả nhóm là lợi ích mang lại do sự hỗ trợ của các cá thể trong quần thể.
C, Hiệu quả nhóm là hiệu quả của một nhóm cá thể có khả năng sinh sản trong quần thể.
D, Hiệu quả nhóm là lợi ích do một nhóm cá thể từ bên ngoài mang lại cho quần thể.
Đáp án: B.
A. Sai. Đây là biểu hiện bề ngoài, chưa nói rõ về lợi ích hay tác động sinh học, nên không đầy đủ. ❌
B. Đúng. Đây là khái niệm chính xác, vì "hiệu quả nhóm" nói đến lợi ích tập thể, như giúp bảo vệ nhau, tìm kiếm thức ăn, sinh sản dễ hơn… nhờ sống theo bầy đàn hoặc tập thể. ✅
C. Sai. Câu này thu hẹp phạm vi quá mức, chỉ nói đến nhóm có khả năng sinh sản, không phản ánh đầy đủ ý nghĩa của hiệu quả nhóm. ❌
D. Sai. "Hiệu quả nhóm" chỉ xảy ra trong nội bộ quần thể, không liên quan đến cá thể bên ngoài. ❌ Đáp án: B
A. Sai. Đây là biểu hiện bề ngoài, chưa nói rõ về lợi ích hay tác động sinh học, nên không đầy đủ. ❌
B. Đúng. Đây là khái niệm chính xác, vì "hiệu quả nhóm" nói đến lợi ích tập thể, như giúp bảo vệ nhau, tìm kiếm thức ăn, sinh sản dễ hơn… nhờ sống theo bầy đàn hoặc tập thể. ✅
C. Sai. Câu này thu hẹp phạm vi quá mức, chỉ nói đến nhóm có khả năng sinh sản, không phản ánh đầy đủ ý nghĩa của hiệu quả nhóm. ❌
D. Sai. "Hiệu quả nhóm" chỉ xảy ra trong nội bộ quần thể, không liên quan đến cá thể bên ngoài. ❌ Đáp án: B
Câu 4 [869584]: Đặc trưng nào sau đây không phải là đặc trưng của quần thể?
A, Độ đa dạng.
B, Tỉ lệ giới tính.
C, Mật độ.
D, Kiểu phân bố.
Đáp án: A
A. Sai. Độ đa dạng là đặc trưng của quần xã, chỉ sự phong phú về số lượng loài trong một quần xã sinh vật. Nó không phải là đặc trưng của quần thể – vì quần thể chỉ gồm một loài. ❌
B. Đúng. Đây là đặc trưng cơ bản của quần thể, phản ánh tỷ lệ số lượng cá thể đực và cái trong quần thể. ✅
C. Đúng. Mật độ cá thể cho biết số lượng cá thể trên một đơn vị diện tích, là một trong những đặc trưng sinh thái quan trọng của quần thể. ✅
D. Đúng. Phản ánh cách sắp xếp các cá thể trong không gian sống, gồm ba kiểu cơ bản: ngẫu nhiên, đồng đều và theo nhóm – đều là đặc trưng của quần thể. ✅ Đáp án: A
A. Sai. Độ đa dạng là đặc trưng của quần xã, chỉ sự phong phú về số lượng loài trong một quần xã sinh vật. Nó không phải là đặc trưng của quần thể – vì quần thể chỉ gồm một loài. ❌
B. Đúng. Đây là đặc trưng cơ bản của quần thể, phản ánh tỷ lệ số lượng cá thể đực và cái trong quần thể. ✅
C. Đúng. Mật độ cá thể cho biết số lượng cá thể trên một đơn vị diện tích, là một trong những đặc trưng sinh thái quan trọng của quần thể. ✅
D. Đúng. Phản ánh cách sắp xếp các cá thể trong không gian sống, gồm ba kiểu cơ bản: ngẫu nhiên, đồng đều và theo nhóm – đều là đặc trưng của quần thể. ✅ Đáp án: A
Câu 5 [869586]: Hiện tượng thể hiện mối quan hệ hỗ trợ giữa các cá thể trong quần thể là
A, cộng sinh.
B, quần tụ.
C, hội sinh.
D, kí sinh.
Hướng dẫn: B
A. Sai. Cộng sinh là mối quan hệ hỗ trợ giữa hai loài khác nhau → là quan hệ hỗ trợ ngoài quần thể, không phải giữa các cá thể trong cùng một quần thể. ❌
B. Đúng. Quần tụ là hiện tượng các cá thể cùng loài sống gần nhau, tạo nên hiệu quả nhóm như hỗ trợ sinh sản, bảo vệ, kiếm ăn, điển hình cho mối quan hệ hỗ trợ trong quần thể. ✅
C. Sai. Hội sinh là mối quan hệ giữa hai loài khác nhau, trong đó một loài có lợi, loài kia không bị hại cũng không có lợi → không thuộc quan hệ giữa các cá thể trong cùng quần thể. ❌
D. Sai. Đây là mối quan hệ có hại cho một bên, không phải là quan hệ hỗ trợ. ❌ Đáp án: B
A. Sai. Cộng sinh là mối quan hệ hỗ trợ giữa hai loài khác nhau → là quan hệ hỗ trợ ngoài quần thể, không phải giữa các cá thể trong cùng một quần thể. ❌
B. Đúng. Quần tụ là hiện tượng các cá thể cùng loài sống gần nhau, tạo nên hiệu quả nhóm như hỗ trợ sinh sản, bảo vệ, kiếm ăn, điển hình cho mối quan hệ hỗ trợ trong quần thể. ✅
C. Sai. Hội sinh là mối quan hệ giữa hai loài khác nhau, trong đó một loài có lợi, loài kia không bị hại cũng không có lợi → không thuộc quan hệ giữa các cá thể trong cùng quần thể. ❌
D. Sai. Đây là mối quan hệ có hại cho một bên, không phải là quan hệ hỗ trợ. ❌ Đáp án: B
Câu 6 [137084]: Tập hợp sinh vật nào sau đây gọi là quần thể?
A, Tập hợp cá sống trong Hồ Tây.
B, Tập hợp cá Cóc sống trong Vườn Quốc Gia Tam Đảo.
C, Tập hợp cây thân leo trong rừng mưa nhiệt đới.
D, Tập hợp cỏ dại trên một cánh đồng.
Hướng dẫn: B
A. Sai. Đây là tập hợp nhiều loài cá khác nhau, nên là quần xã, không phải quần thể (quần thể chỉ gồm một loài). ❌
B. Đúng. Đây là tập hợp các cá thể cùng loài (cá Cóc), sống trong khoảng không gian xác định, có khả năng sinh sản và tạo thế hệ mới → đúng là quần thể. ✅
C. Sai. Tập hợp này gồm nhiều loài thân leo khác nhau, nên là quần xã, không phải quần thể. ❌
D. Sai. "Cỏ dại" là từ chung chỉ nhiều loài thực vật khác nhau, không xác định rõ một loài → không phải quần thể. ❌ Đáp án: B
A. Sai. Đây là tập hợp nhiều loài cá khác nhau, nên là quần xã, không phải quần thể (quần thể chỉ gồm một loài). ❌
B. Đúng. Đây là tập hợp các cá thể cùng loài (cá Cóc), sống trong khoảng không gian xác định, có khả năng sinh sản và tạo thế hệ mới → đúng là quần thể. ✅
C. Sai. Tập hợp này gồm nhiều loài thân leo khác nhau, nên là quần xã, không phải quần thể. ❌
D. Sai. "Cỏ dại" là từ chung chỉ nhiều loài thực vật khác nhau, không xác định rõ một loài → không phải quần thể. ❌ Đáp án: B
Câu 7 [137085]: Trong quần thể sinh vật không có mối quan hệ sinh thái nào sau đây?
A, Cạnh tranh.
B, Hội sinh.
C, Sinh vật ăn sinh vật.
D, Hỗ trợ.
Hướng dẫn: B
A. Đúng. Trong quần thể, các cá thể cùng loài có thể cạnh tranh nhau về thức ăn, nơi ở, bạn tình... Đây là mối quan hệ phổ biến trong quần thể. ✅
B. Sai. Hội sinh là mối quan hệ giữa hai loài khác nhau, trong đó một loài có lợi, loài còn lại không bị ảnh hưởng. Quan hệ này thuộc quần xã, không xảy ra trong quần thể. ❌
C. Đúng. Trong quần thể sinh vật nếu trong trường hợp quá khan hiếm thức ăn hoặc cạnh tranh thức ăn thì có thể dẫn đến trường hợp ăn thịt lẫn nhau. ✅
D. Đúng. Trong quần thể, các cá thể cùng loài có thể hỗ trợ nhau cùng kiếm ăn, bảo vệ lãnh thổ, bảo vệ con non...✅ Đáp án: B
A. Đúng. Trong quần thể, các cá thể cùng loài có thể cạnh tranh nhau về thức ăn, nơi ở, bạn tình... Đây là mối quan hệ phổ biến trong quần thể. ✅
B. Sai. Hội sinh là mối quan hệ giữa hai loài khác nhau, trong đó một loài có lợi, loài còn lại không bị ảnh hưởng. Quan hệ này thuộc quần xã, không xảy ra trong quần thể. ❌
C. Đúng. Trong quần thể sinh vật nếu trong trường hợp quá khan hiếm thức ăn hoặc cạnh tranh thức ăn thì có thể dẫn đến trường hợp ăn thịt lẫn nhau. ✅
D. Đúng. Trong quần thể, các cá thể cùng loài có thể hỗ trợ nhau cùng kiếm ăn, bảo vệ lãnh thổ, bảo vệ con non...✅ Đáp án: B
Câu 8 [137088]: Trong trường hợp nào sau đây thì tăng cạnh tranh cùng loài?
A, Mật độ giảm.
B, Nguồn sống dồi dào.
C, Mật độ tăng và khan hiếm nguồn sống.
D, Kích thước quần thể xuống dưới mức tối thiểu.
Đáp án: C
A. Sai. Mật độ giảm đồng nghĩa số lượng cá thể ít, nguồn sống được chia sẻ dễ hơn nên cạnh tranh giảm. ❌
B. Sai. Khi nguồn sống nhiều, các cá thể không cần tranh giành nhau nên cạnh tranh giảm. ❌
C. Đúng. Đây là điều kiện dẫn đến cạnh tranh mạnh nhất giữa các cá thể trong quần thể. ✅
D. Sai. Khi số lượng cá thể quá ít, khó gặp nhau để sinh sản, cạnh tranh không tăng. ❌ Đáp án: C
A. Sai. Mật độ giảm đồng nghĩa số lượng cá thể ít, nguồn sống được chia sẻ dễ hơn nên cạnh tranh giảm. ❌
B. Sai. Khi nguồn sống nhiều, các cá thể không cần tranh giành nhau nên cạnh tranh giảm. ❌
C. Đúng. Đây là điều kiện dẫn đến cạnh tranh mạnh nhất giữa các cá thể trong quần thể. ✅
D. Sai. Khi số lượng cá thể quá ít, khó gặp nhau để sinh sản, cạnh tranh không tăng. ❌ Đáp án: C
Câu 9 [137089]: Ví dụ nào sau đây thể hiện quan hệ cạnh tranh giữa các cá thể trong quần thể sinh vật?
A, Các cây thông nhựa liền rễ sinh trưởng nhanh hơn các cây thông nhựa sống riêng rẽ.
B, Bồ nông đi kiếm ăn theo đàn bắt được nhiều cá hơn bồ nông đi kiếm ăn riêng rẽ.
C, Vào mùa sinh sản, các con cò cái trong đàn tranh giành nơi làm tổ.
D, Tảo giáp nở hoa gây độc cho tôm, cá sống trong cùng một môi trường.
Hướng dẫn: C
A. Sai. Đây là mối quan hệ hỗ trợ giữa các cá thể cùng loài, không phải cạnh tranh. ❌
B. Sai. Đây là hành vi hỗ trợ theo nhóm, không phải cạnh tranh. ❌
C. Đúng. Đây là mối quan hệ cạnh tranh cùng loài: các cá thể tranh nhau tài nguyên (nơi làm tổ). ✅
D. Sai. Đây là mối quan hệ giữa các loài khác nhau, không phải cạnh tranh trong quần thể. ❌ Đáp án: C
A. Sai. Đây là mối quan hệ hỗ trợ giữa các cá thể cùng loài, không phải cạnh tranh. ❌
B. Sai. Đây là hành vi hỗ trợ theo nhóm, không phải cạnh tranh. ❌
C. Đúng. Đây là mối quan hệ cạnh tranh cùng loài: các cá thể tranh nhau tài nguyên (nơi làm tổ). ✅
D. Sai. Đây là mối quan hệ giữa các loài khác nhau, không phải cạnh tranh trong quần thể. ❌ Đáp án: C
Câu 10 [137091]: Ở loài hải cẩu, vào mùa sinh sản thì con đực đầu đàn thường loại bỏ những con đực khác khỏi đàn của mình. Đây là mối quan hệ gì?
A, Cạnh tranh cùng loài.
B, Hỗ trợ cùng loài.
C, Cạnh tranh khác loài.
D, Kí sinh cùng loài.
Hướng dẫn: A
A. Đúng. Các con đực trong cùng một loài hải cẩu tranh giành quyền giao phối và lãnh thổ → là cạnh tranh giữa các cá thể trong cùng một quần thể. ✅
B. Sai. Hành vi loại bỏ cá thể khác không phải hỗ trợ mà là loại trừ để giành lợi thế. ❌
C. Sai. Tình huống mô tả sự cạnh tranh giữa các cá thể cùng loài, không phải giữa loài này với loài khác. ❌
D. Sai. Kí sinh là kiểu sống một cá thể sống nhờ vào cá thể khác, không liên quan đến hành vi loại bỏ trong sinh sản. ❌ Đáp án: A
A. Đúng. Các con đực trong cùng một loài hải cẩu tranh giành quyền giao phối và lãnh thổ → là cạnh tranh giữa các cá thể trong cùng một quần thể. ✅
B. Sai. Hành vi loại bỏ cá thể khác không phải hỗ trợ mà là loại trừ để giành lợi thế. ❌
C. Sai. Tình huống mô tả sự cạnh tranh giữa các cá thể cùng loài, không phải giữa loài này với loài khác. ❌
D. Sai. Kí sinh là kiểu sống một cá thể sống nhờ vào cá thể khác, không liên quan đến hành vi loại bỏ trong sinh sản. ❌ Đáp án: A
Câu 11 [137101]: Ví dụ nào sau đây thể hiện mối quan hệ hỗ trợ trong quẩn thể?
A, Các con linh dương đực tranh giành nhau các con linh dương cái trong mùa sinh sản.
B, Cá mập con khi mới nở, sử dụng ngay các trứng chưa nở làm thức ăn.
C, Chó rừng đi kiếm ăn theo đàn, nhờ đó bắt được trâu rừng có kích thước lớn hơn.
D, Cây phong lan sống bám trên thân cây gỗ.
Hướng dẫn: C
A. Sai. Đây là mối quan hệ cạnh tranh giữa các cá thể cùng loài. ❌
B. Sai. Đây là quan hệ đối kháng, mang tính tiêu diệt (ăn thịt) trong loài. ❌
C. Đúng. Các cá thể hỗ trợ nhau trong việc săn mồi → đây là mối quan hệ hỗ trợ trong quần thể. ✅
D. Sai. Đây là mối quan hệ hội sinh, xảy ra giữa hai loài khác nhau, không phải trong quần thể. ❌ Đáp án: C
A. Sai. Đây là mối quan hệ cạnh tranh giữa các cá thể cùng loài. ❌
B. Sai. Đây là quan hệ đối kháng, mang tính tiêu diệt (ăn thịt) trong loài. ❌
C. Đúng. Các cá thể hỗ trợ nhau trong việc săn mồi → đây là mối quan hệ hỗ trợ trong quần thể. ✅
D. Sai. Đây là mối quan hệ hội sinh, xảy ra giữa hai loài khác nhau, không phải trong quần thể. ❌ Đáp án: C
Câu 12 [137103]: Hiện tượng tự tỉa thưa các cây lúa trong ruộng là kết quả của mối quan hệ nào sau đây?
A, Cạnh tranh cùng loài.
B, Cạnh tranh khác loài.
C, Thiếu chất dinh dưỡng.
D, Sâu bệnh phá hoại.
Hướng dẫn: A
A. Đúng. Trong ruộng lúa, các cây lúa mọc dày sẽ tranh giành ánh sáng, nước, chất dinh dưỡng. Những cây yếu sẽ chết dần – gọi là hiện tượng tự tỉa thưa, là đặc trưng của cạnh tranh giữa các cá thể cùng loài. ✅
B. Sai. Không phải, vì trong câu chỉ nói đến các cây lúa (cùng loài). ❌
C. Sai. Thiếu dinh dưỡng là nguyên nhân gần, nhưng nguyên nhân sâu xa là cạnh tranh giữa các cây lúa. ❌
D. Sai. Không liên quan đến sâu bệnh trong tình huống này. ❌ Đáp án: A
A. Đúng. Trong ruộng lúa, các cây lúa mọc dày sẽ tranh giành ánh sáng, nước, chất dinh dưỡng. Những cây yếu sẽ chết dần – gọi là hiện tượng tự tỉa thưa, là đặc trưng của cạnh tranh giữa các cá thể cùng loài. ✅
B. Sai. Không phải, vì trong câu chỉ nói đến các cây lúa (cùng loài). ❌
C. Sai. Thiếu dinh dưỡng là nguyên nhân gần, nhưng nguyên nhân sâu xa là cạnh tranh giữa các cây lúa. ❌
D. Sai. Không liên quan đến sâu bệnh trong tình huống này. ❌ Đáp án: A
Câu 13 [137105]: Khi quần thể vượt quá “mức chịu đựng” thì thể thường xảy ra mối quan hệ
A, hỗ trợ.
B, cộng sinh.
C, hội sinh.
D, cạnh tranh.
Đáp án: D
A. Sai. Hỗ trợ xảy ra khi mật độ vừa phải, các cá thể cùng giúp nhau sinh trưởng – không phù hợp khi vượt mức chịu đựng. ❌
B. Sai. Cộng sinh là quan hệ giữa hai loài khác nhau, không áp dụng cho nội bộ quần thể. ❌
C. Sai. Hội sinh cũng là quan hệ giữa các loài, một loài có lợi – loài kia không bị hại – không phù hợp trong quần thể. ❌
D. Đúng. Khi quần thể vượt quá mức chịu đựng, mật độ cá thể cao, nguồn sống khan hiếm → các cá thể cạnh tranh nhau quyết liệt để tồn tại.✅ Đáp án: D
A. Sai. Hỗ trợ xảy ra khi mật độ vừa phải, các cá thể cùng giúp nhau sinh trưởng – không phù hợp khi vượt mức chịu đựng. ❌
B. Sai. Cộng sinh là quan hệ giữa hai loài khác nhau, không áp dụng cho nội bộ quần thể. ❌
C. Sai. Hội sinh cũng là quan hệ giữa các loài, một loài có lợi – loài kia không bị hại – không phù hợp trong quần thể. ❌
D. Đúng. Khi quần thể vượt quá mức chịu đựng, mật độ cá thể cao, nguồn sống khan hiếm → các cá thể cạnh tranh nhau quyết liệt để tồn tại.✅ Đáp án: D
Câu 14 [138262]: Quan hệ cạnh tranh giữa các cá thẻ trong quần thể có ý nghĩa
A, đảm bào cho quần thể tồn tại ổn định.
B, duy trì số lượng và sự phân bố các cá thể trong quần thể ở mức độ phù hợp.
C, giúp khai thác tối ưu nguồn sống.
D, đảm bảo thức ăn đầy đủ cho các cá thể trong đàn.
Đáp án: B
A. Sai. Cạnh tranh không đảm bảo sự ổn định trực tiếp mà là hệ quả gián tiếp, không phải ý đúng nhất. ❌
B. Đúng. Cạnh tranh làm loại bỏ các cá thể yếu, điều chỉnh mật độ và phân bố → giúp quần thể tự điều chỉnh để phù hợp với điều kiện môi trường. ✅
C. Sai. Cạnh tranh xảy ra do nguồn sống hạn chế, không phải cách khai thác tối ưu mà là cơ chế điều tiết. ❌
D. Sai. Cạnh tranh chính là do thiếu thức ăn, không đảm bảo đủ thức ăn. ❌ Đáp án: B
A. Sai. Cạnh tranh không đảm bảo sự ổn định trực tiếp mà là hệ quả gián tiếp, không phải ý đúng nhất. ❌
B. Đúng. Cạnh tranh làm loại bỏ các cá thể yếu, điều chỉnh mật độ và phân bố → giúp quần thể tự điều chỉnh để phù hợp với điều kiện môi trường. ✅
C. Sai. Cạnh tranh xảy ra do nguồn sống hạn chế, không phải cách khai thác tối ưu mà là cơ chế điều tiết. ❌
D. Sai. Cạnh tranh chính là do thiếu thức ăn, không đảm bảo đủ thức ăn. ❌ Đáp án: B
Câu 15 [138269]: Ví dụ nào sau đây là ví dụ về quan hệ hỗ trợ cùng loài?
A, Các con đực tranh giành con cái trong mùa sinh sản.
B, Hiện tượng liền rễ ở hai cây thông nhựa mọc gần nhau.
C, Chim nhạn bể và chim cò cùng làm tổ chung.
D, Khi thiếu thức ăn, ở một số động vật sử dụng cá thể cùng loài làm thức ăn.
Đáp án: B
A. Sai. Đây là cạnh tranh cùng loài, không phải hỗ trợ. ❌
B. Đúng. Các cây chia sẻ chất dinh dưỡng qua hệ rễ, giúp nhau tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt → là một dạng hỗ trợ cùng loài. ✅
C. Sai. Hai loài khác nhau, nên đây là quan hệ hỗ trợ khác loài, không phải cùng loài. ❌
D. Sai. Đây là ăn thịt đồng loại, là quan hệ đối kháng cùng loài. ❌ Đáp án: B
A. Sai. Đây là cạnh tranh cùng loài, không phải hỗ trợ. ❌
B. Đúng. Các cây chia sẻ chất dinh dưỡng qua hệ rễ, giúp nhau tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt → là một dạng hỗ trợ cùng loài. ✅
C. Sai. Hai loài khác nhau, nên đây là quan hệ hỗ trợ khác loài, không phải cùng loài. ❌
D. Sai. Đây là ăn thịt đồng loại, là quan hệ đối kháng cùng loài. ❌ Đáp án: B
Câu 16 [138272]: Đặc trưng nào sau đây là một trong những đặc trưng cơ bản của quần thể sinh vật?
A, Thành phần loài.
B, Loài ưu thế.
C, Loài đặc trưng.
D, Tỉ lệ giới tính.
Hướng dẫn: D
A. Sai. Đây là đặc trưng của quần xã, không phải quần thể (quần thể chỉ gồm các cá thể cùng loài). ❌
B. Sai. Cũng là đặc trưng của quần xã, không áp dụng cho quần thể. ❌
C. Sai. Là khái niệm thuộc quần xã, không liên quan đến quần thể. ❌
D. Đúng. Là đặc trưng cơ bản của quần thể, phản ánh tỷ lệ giữa số lượng cá thể đực và cái, ảnh hưởng đến tốc độ sinh sản của quần thể.✅ Đáp án: D
A. Sai. Đây là đặc trưng của quần xã, không phải quần thể (quần thể chỉ gồm các cá thể cùng loài). ❌
B. Sai. Cũng là đặc trưng của quần xã, không áp dụng cho quần thể. ❌
C. Sai. Là khái niệm thuộc quần xã, không liên quan đến quần thể. ❌
D. Đúng. Là đặc trưng cơ bản của quần thể, phản ánh tỷ lệ giữa số lượng cá thể đực và cái, ảnh hưởng đến tốc độ sinh sản của quần thể.✅ Đáp án: D
Câu 17 [138274]: Quan sát số lượng cây cỏ mực ở trong một quần xã sinh vật, người ta đếm được 32 cây/m2. Số liệu trên cho ta biết được đặc trưng nào của quần thể?
A, Tỷ lệ đực/cái.
B, Thành phần nhóm tuổi.
C, Sự phân bố cá thể.
D, Mật độ cá thể.
Hướng dẫn: D
A. Sai. Không liên quan, vì cây có mực là thực vật, không xét đực – cái như ở động vật. ❌
B. Sai. Không có thông tin nào về độ tuổi cây → không đánh giá được nhóm tuổi. ❌
C. Sai. Phân bố cá thể mô tả kiểu phân bố (đều, ngẫu nhiên, tụ tập) chứ không phải số lượng cá thể/m².❌
D. Đúng. Số lượng 32 cây/m² chính là chỉ số mật độ cá thể – cho biết số lượng cá thể trong một đơn vị diện tích. ✅ Đáp án: D
A. Sai. Không liên quan, vì cây có mực là thực vật, không xét đực – cái như ở động vật. ❌
B. Sai. Không có thông tin nào về độ tuổi cây → không đánh giá được nhóm tuổi. ❌
C. Sai. Phân bố cá thể mô tả kiểu phân bố (đều, ngẫu nhiên, tụ tập) chứ không phải số lượng cá thể/m².❌
D. Đúng. Số lượng 32 cây/m² chính là chỉ số mật độ cá thể – cho biết số lượng cá thể trong một đơn vị diện tích. ✅ Đáp án: D
Câu 18 [138276]: Thời gian sống thực tế của 1 cá thể trong quần thể được gọi là
A, tuổi sinh thái.
B, tuổi quần thể.
C, tuổi sinh lí.
D, tuổi đang sinh sản.
Hướng dẫn: A
A. Đúng. Là thời gian sống thực tế của một cá thể trong điều kiện môi trường tự nhiên (khác với tuổi tối đa trong điều kiện lý tưởng). ✅
B. Sai. Không có khái niệm chính thức nào gọi là “tuổi quần thể”. ❌
C. Sai. Là tuổi thọ tối đa mà cá thể có thể đạt được trong điều kiện sống lý tưởng, không phải tuổi thực tế. ❌
D. Sai. Chỉ là một giai đoạn trong đời sống cá thể, không phải tuổi thực tế. ❌ Đáp án: A
A. Đúng. Là thời gian sống thực tế của một cá thể trong điều kiện môi trường tự nhiên (khác với tuổi tối đa trong điều kiện lý tưởng). ✅
B. Sai. Không có khái niệm chính thức nào gọi là “tuổi quần thể”. ❌
C. Sai. Là tuổi thọ tối đa mà cá thể có thể đạt được trong điều kiện sống lý tưởng, không phải tuổi thực tế. ❌
D. Sai. Chỉ là một giai đoạn trong đời sống cá thể, không phải tuổi thực tế. ❌ Đáp án: A
PHẦN II. Câu trắc nghiệm đúng sai
(Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng
hoặc sai)
Câu 19 [869589]: Loài rong X sống ở vùng biển ven bờ Z, nơi có nhiệt độ mùa hè hiếm khi cao hơn 18°C. Thực hiện thí nghiệm nuôi loài rong X trong 3 chậu nuôi (hình a), ở 3 điều kiện nhiệt độ: 18°C, 21°C, 27°C, người ta thu được kết quả ở hình b.

Phân tích thông tin và cho biết mỗi phát biểu sau đây đúng hay sai?

Phân tích thông tin và cho biết mỗi phát biểu sau đây đúng hay sai?
Hướng dẫn giải
a) Đúng:
Ta thấy tại nhiệt độ bằng 27°C, tốc độ sinh trưởng của tảo thấp hơn so với nhiệt độ bằng 18°C và 21°C. Nên nhiệt độ 27°C đã vượt quá nhiệt độ tối ưu cho sự sinh trưởng của rong X. ✅
b) Đúng:
Ta thấy tại nhiệt độ bằng 18°C, ở chậu C và chậu G, tốc độ sinh trưởng của tảo là như nhau (1,3-1,4 đơn vị tương đối) => Lượng tảo G cao hầu như không ảnh hưởng đến sự phát triển của rong X. ✅
c) Đúng:
Ta thấy tại nhiệt độ bằng 27°C, tốc độ sinh trưởng của chậu H Làm giảm tốc độ sinh trưởng rong X. ✅
d) Sai:
Rong biển X sinh sống ở vùng biển Z hiếm khi có nhiệt độ cao hơn 18°C. Nhưng tại nhiệt độ 21°C, ta thấy tốc độ sinh trưởng của rong biển X khi không có tảo G là lớn hơn so với 18°C => 21°C là nhiệt độ thuận lợi nhất đối với sự sinh trưởng của rong biển X. ❌
a) Đúng:
Ta thấy tại nhiệt độ bằng 27°C, tốc độ sinh trưởng của tảo thấp hơn so với nhiệt độ bằng 18°C và 21°C. Nên nhiệt độ 27°C đã vượt quá nhiệt độ tối ưu cho sự sinh trưởng của rong X. ✅
b) Đúng:
Ta thấy tại nhiệt độ bằng 18°C, ở chậu C và chậu G, tốc độ sinh trưởng của tảo là như nhau (1,3-1,4 đơn vị tương đối) => Lượng tảo G cao hầu như không ảnh hưởng đến sự phát triển của rong X. ✅
c) Đúng:
Ta thấy tại nhiệt độ bằng 27°C, tốc độ sinh trưởng của chậu H
d) Sai:
Rong biển X sinh sống ở vùng biển Z hiếm khi có nhiệt độ cao hơn 18°C. Nhưng tại nhiệt độ 21°C, ta thấy tốc độ sinh trưởng của rong biển X khi không có tảo G là lớn hơn so với 18°C => 21°C là nhiệt độ thuận lợi nhất đối với sự sinh trưởng của rong biển X. ❌
Câu 20 [869593]: Một nghiên cứu được thực hiện để xác định khả năng quang hợp của một loài dương xỉ (Loài DX, sống dưới tán rừng) và một loài cây bụi (Loài B, sống ngoài sáng) ở các cường độ ánh sáng (PAR) khác nhau. Kết quả nghiên cứu được biểu diễn bằng đồ thị như hình bên dưới.
Lời giải:
a) Đúng. Ở điều kiện ánh sáng yếu loài DX quang hợp tốt hơn loài B. ✅
b) Đúng. Vì: Loài DX quang hợp tốt ở khoảng 200 đơn vị cường độ ánh sáng, trong khi loài B quang hợp tốt ở khoảng 1800 – 2000 đơn vị.✅
c) Đúng. Loài DX sống dưới tán rừng và loài B sống ngoài sáng.✅
d) Sai. Vì: Khi có mặt cây gỗ thì tán rừng sẽ là điều kiện thuận lợi cho DX, nên loài DX ưu thế hơn là loài B. ❌
a) Đúng. Ở điều kiện ánh sáng yếu loài DX quang hợp tốt hơn loài B. ✅
b) Đúng. Vì: Loài DX quang hợp tốt ở khoảng 200 đơn vị cường độ ánh sáng, trong khi loài B quang hợp tốt ở khoảng 1800 – 2000 đơn vị.✅
c) Đúng. Loài DX sống dưới tán rừng và loài B sống ngoài sáng.✅
d) Sai. Vì: Khi có mặt cây gỗ thì tán rừng sẽ là điều kiện thuận lợi cho DX, nên loài DX ưu thế hơn là loài B. ❌
Câu 21 [869594]: Ở Trường Đại học Y Dược Huế, có những hàng cây lộc vừng trên con đường từ Thư viện đến các giảng đường. Cứ đến mùa thay lá, gần như toàn bộ lá cây chuyển sang màu đỏ, màu vàng sau đó lá rụng và bộ lá mới được hình thành.
Giải thích:
a) Sai. Vì: Giai đoạn thay lá khi đó lá cây có nhiều sắc tố nhóm carotenoid nên lá chuyển sang màu đỏ.❌
b) Sai. Vì: Cây chưa hoàn thành một chu kì sinh trưởng và phát triển.❌
c) Đúng. Rụng lá giúp cây giảm thoát hơi nước, thích nghi với điều kiện khô lạnh hoặc khô hạn. Đây là một chiến lược sinh tồn. ✅
d) Sai. Vì: cây chuyển đổi giai đoạn phát triển bộ lá mới chứ không phải tổng hợp chất ức chế sinh trưởng.❌
a) Sai. Vì: Giai đoạn thay lá khi đó lá cây có nhiều sắc tố nhóm carotenoid nên lá chuyển sang màu đỏ.❌
b) Sai. Vì: Cây chưa hoàn thành một chu kì sinh trưởng và phát triển.❌
c) Đúng. Rụng lá giúp cây giảm thoát hơi nước, thích nghi với điều kiện khô lạnh hoặc khô hạn. Đây là một chiến lược sinh tồn. ✅
d) Sai. Vì: cây chuyển đổi giai đoạn phát triển bộ lá mới chứ không phải tổng hợp chất ức chế sinh trưởng.❌
Câu 22 [138387]: Khi nói về đặc điểm của quần thể sinh vật, mỗi nhận định dưới đây Đúng hay Sai?
Hướng dẫn:
a. Đúng. Quần thể là tập hợp các cá thể cũng loài. ✅
b. Sai. Có một khu phân bố xác định. ❌
c. Đúng. Các cá thể trong quần thể có khả năng sinh sản và tạo thành thế hệ mới. ✅
d. Sai. Giữa quần thể và môi trường thường xuyên tác động qua lại và làm biến đổi lẫn nhau.❌
a. Đúng. Quần thể là tập hợp các cá thể cũng loài. ✅
b. Sai. Có một khu phân bố xác định. ❌
c. Đúng. Các cá thể trong quần thể có khả năng sinh sản và tạo thành thế hệ mới. ✅
d. Sai. Giữa quần thể và môi trường thường xuyên tác động qua lại và làm biến đổi lẫn nhau.❌
PHẦN III. Câu trắc nghiệm trả lời ngắn
(Thí sinh trả lời từ câu 1 đến 6. Thí sinh điền kết quả mỗi câu vào mỗi ô trả lời tương ứng theo
hướng dẫn của phiếu trả lời)
Câu 23 [869595]: Có 800 cá thể gà, để 800 cá thể gà này trở thành một quần thể thì cần bao nhiêu điều kiện trong những điều kiện dưới đây?
1. Cùng sống với nhau trong một khoảng thời gian dài.
2. Các cá thể gà này phải thuộc cùng một loài.
3. Cùng sống trong một môi trường vào một khoảng thời điểm xác định.
4. Có khả năng giao phối với nhau để sinh con hữu thụ.
1. Cùng sống với nhau trong một khoảng thời gian dài.
2. Các cá thể gà này phải thuộc cùng một loài.
3. Cùng sống trong một môi trường vào một khoảng thời điểm xác định.
4. Có khả năng giao phối với nhau để sinh con hữu thụ.
Hướng dẫn:
Quần thể sinh vật là tập hợp các cá thể trong cùng một loài, cùng sinh sống trong một khoảng không gian xác định, vào một thời gian nhất định, có khả năng sinh sản và tạo thành những thế hệ mới.
Có 800 cá thể gà, để 800 cá thể gà này trở thành một quần thể thì cần các điều kiện sau:
+ Cùng sống với nhau trong một khoảng thời gian dài vì khoảng thời gian dài này mới có thể tạo ra các mối quan hệ giữa đực và cái, giữa bố mẹ và con cái để tạo ra một quần thể thống nhất.
+ Các cá thể gà này phải thuộc cùng một loài.
+ Cùng sống trong một môi trường vào một khoảng thời điểm xác định.
+ Có khả năng giao phối với nhau để sinh con hữu thụ vì gà là loài sinh sản hữu tính, do đó để những cá thể gà này có thể tạo thành một quần thể thì chúng phải có khả năng giao phối với nhau để sinh ra đời con hữu thụ.
Vậy cả 4 điều kiện của đề bài đều là các điều kiện cần để những cá thể gà này tạo thành quần thể.
Quần thể sinh vật là tập hợp các cá thể trong cùng một loài, cùng sinh sống trong một khoảng không gian xác định, vào một thời gian nhất định, có khả năng sinh sản và tạo thành những thế hệ mới.
Có 800 cá thể gà, để 800 cá thể gà này trở thành một quần thể thì cần các điều kiện sau:
+ Cùng sống với nhau trong một khoảng thời gian dài vì khoảng thời gian dài này mới có thể tạo ra các mối quan hệ giữa đực và cái, giữa bố mẹ và con cái để tạo ra một quần thể thống nhất.
+ Các cá thể gà này phải thuộc cùng một loài.
+ Cùng sống trong một môi trường vào một khoảng thời điểm xác định.
+ Có khả năng giao phối với nhau để sinh con hữu thụ vì gà là loài sinh sản hữu tính, do đó để những cá thể gà này có thể tạo thành một quần thể thì chúng phải có khả năng giao phối với nhau để sinh ra đời con hữu thụ.
Vậy cả 4 điều kiện của đề bài đều là các điều kiện cần để những cá thể gà này tạo thành quần thể.
Câu 24 [869597]: Trong các phát biểu sau, có bao nhiêu phát biểu đúng về mối quan hệ cạnh tranh giữa các cá thể trong quần thể sinh vật?
1. Khi quan hệ cạnh tranh gay gắt thì các cá thể cạnh tranh yếu có thể bị đào thải khỏi quần thể.
2. Quan hệ cạnh tranh xảy ra khi mật độ cá thể của quần thể tăng lên quá cao, nguồn sống của môi trường không đủ cung cấp cho mọi cá thể trong quần thể.
3. Quan hệ cạnh tranh giúp duy trì số lượng cá thể của quần thể ở mức độ phù hợp, đảm bảo sự tồn tại và phát triển của quần thể.
4. Quan hệ cạnh tranh làm tăng nhanh kích thước của quần thể.
1. Khi quan hệ cạnh tranh gay gắt thì các cá thể cạnh tranh yếu có thể bị đào thải khỏi quần thể.
2. Quan hệ cạnh tranh xảy ra khi mật độ cá thể của quần thể tăng lên quá cao, nguồn sống của môi trường không đủ cung cấp cho mọi cá thể trong quần thể.
3. Quan hệ cạnh tranh giúp duy trì số lượng cá thể của quần thể ở mức độ phù hợp, đảm bảo sự tồn tại và phát triển của quần thể.
4. Quan hệ cạnh tranh làm tăng nhanh kích thước của quần thể.
Hướng dẫn:
Nội dung I, II, III đúng.
Nội dung IV sai. Cạnh tranh làm giảm kích thước của quần thể, duy trì kích thước của quần thể phù hợp với khả năng cung cấp nguồn sống của môi trường.
Nội dung I, II, III đúng.
Nội dung IV sai. Cạnh tranh làm giảm kích thước của quần thể, duy trì kích thước của quần thể phù hợp với khả năng cung cấp nguồn sống của môi trường.
Câu 25 [869598]: Trong các phát biểu sau, có bao nhiêu phát biểu đúng về mối quan hệ cạnh tranh giữa các cá thể trong quần thể sinh vật?
1. Khi quan hệ cạnh tranh gay gắt thì các cá thể cạnh tranh yếu có thể bị đào thải khỏi quần thể.
2. Quan hệ cạnh tranh xảy ra khi mật độ cá thể của quần thể tăng lên quá cao, nguồn sống của môi trường không đủ cung cấp cho mọi cá thể trong quần thể.
3. Quan hệ cạnh tranh giúp duy trì số lượng cá thể của quần thể ở mức độ phù hợp, đảm bảo sự tồn tại và phát triển của quần thể.
4. Quan hệ cạnh tranh làm tăng nhanh kích thước của quần thể.
1. Khi quan hệ cạnh tranh gay gắt thì các cá thể cạnh tranh yếu có thể bị đào thải khỏi quần thể.
2. Quan hệ cạnh tranh xảy ra khi mật độ cá thể của quần thể tăng lên quá cao, nguồn sống của môi trường không đủ cung cấp cho mọi cá thể trong quần thể.
3. Quan hệ cạnh tranh giúp duy trì số lượng cá thể của quần thể ở mức độ phù hợp, đảm bảo sự tồn tại và phát triển của quần thể.
4. Quan hệ cạnh tranh làm tăng nhanh kích thước của quần thể.
Hướng dẫn:
Các phát biểu I, II, III đúng
IV – Sai. Vì cạnh tranh làm giảm kích thước của quần thể
Các phát biểu I, II, III đúng
IV – Sai. Vì cạnh tranh làm giảm kích thước của quần thể
Câu 26 [157256]: Trong các đặc điểm: cùng loài; cùng sống trong 1 khoảng không gian xác định; vào 1 thời điểm xác định; có khả năng sinh sản tạo thế hệ mới; các cá thể có thể giao phối với cá thể quần thể khác cùng loài. Quần thể sinh vật có bao nhiêu đặc điểm?
Hướng dẫn:
Quần thể sinh vật có các đặc điểm: Là tập hợp các cá thể cùng loài; cùng sống trong 1 khoảng không gian xác định; vào 1 thời điểm xác định; có khả năng sinh sản tạo thế hệ mới.
Quần thể sinh vật có các đặc điểm: Là tập hợp các cá thể cùng loài; cùng sống trong 1 khoảng không gian xác định; vào 1 thời điểm xác định; có khả năng sinh sản tạo thế hệ mới.
Câu 27 [159179]: Trong các ví dụ sau, có bao nhiêu ví dụ là quần thể sinh vật?
1) Một đàn chim trong rừng.
2) Đàn cá chép trong một cái ao.
3) Những con sâu trong ruộng lúa.
4) Các con gà lôi đuôi lam trong khu bảo tồn Vũ Quang.
1) Một đàn chim trong rừng.
2) Đàn cá chép trong một cái ao.
3) Những con sâu trong ruộng lúa.
4) Các con gà lôi đuôi lam trong khu bảo tồn Vũ Quang.
Hướng dẫn:
Ví dụ 2, 4 là quần thể, vì có đầy đủ các tiêu chí: cùng loài, cùng sống trong một khu phân bố xác định, tại một thời điểm nhất định và có khả năng sinh sản tạo thế hệ mới.
Ví dụ 2, 4 là quần thể, vì có đầy đủ các tiêu chí: cùng loài, cùng sống trong một khu phân bố xác định, tại một thời điểm nhất định và có khả năng sinh sản tạo thế hệ mới.
Câu 28 [159180]: Trong các vai trò sau, mối quan hệ cạnh tranh cùng loài giữa các cá thể trong quần thể có bao nhiêu vai trò?
1) Làm tăng số lượng các cá thể của quần thể, tăng kích thước quần thể.
2) Tạo động lực thúc đẩy sự hình thành các đặc điểm thích nghi mới.
3) Làm mở rộng ổ sinh thái của loài, tạo điều kiện để loài phân li thành các loài mới.
4) Duy trì số lượng và sự phân bố cá thể ở mức phù hợp.
1) Làm tăng số lượng các cá thể của quần thể, tăng kích thước quần thể.
2) Tạo động lực thúc đẩy sự hình thành các đặc điểm thích nghi mới.
3) Làm mở rộng ổ sinh thái của loài, tạo điều kiện để loài phân li thành các loài mới.
4) Duy trì số lượng và sự phân bố cá thể ở mức phù hợp.
Hướng dẫn:
Quần thể cạnh tranh trong quần thể tạo động lực thúc đẩy sự hình thành các đặc điểm thích nghi mới, đảm bảo duy trì số lượng và sự phân bố cá thể ở mức phù hợp; khi cạnh tranh gay gắt có thể có những cá thể yếu thế hơn sẽ phải phát tán đến nơi khác → mở rộng ở sinh thái của loài.
Quần thể cạnh tranh trong quần thể tạo động lực thúc đẩy sự hình thành các đặc điểm thích nghi mới, đảm bảo duy trì số lượng và sự phân bố cá thể ở mức phù hợp; khi cạnh tranh gay gắt có thể có những cá thể yếu thế hơn sẽ phải phát tán đến nơi khác → mở rộng ở sinh thái của loài.