Quay lại
Đáp án
1D
2B
3C
4A
5B
6C
7A
8A
9C
10B
11C
12A
13A
14B
15D
16D
17B
18A
19B
20C
21D
22A
23B
24C
25A
26A
27A
28A
29C
30A
31A
32B
33B
34D
35B
36A
37A
38B
39A
40D
41D
42C
43A
44B
45A
46B
47C
48D
49A
50D
51D
52D
53A
54B
55D
56D
57A
58A
59A
60D
61C
62D
63B
64B
65D
66D
67D
68A
69A
70B
71C
72D
73A
74A
75B
76D
77C
78A
79A
80A
81C
82C
83D
84A
85C
86D
87D
88B
89C
90A
91D
92D
93C
94D
95A
96B
97A
98C
99A
100C
Read the following leaflets/announcements/advertisements and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 100.
🎭 CULTURE EXCHANGE – EXPERIENCE THE WORLD LIKE NEVER BEFORE! 🌍
"How can I fully immerse myself (1) __________ a new culture? Will I feel (2) __________ an advantage or struggle to adapt?" These are common concerns, but now you have the perfect solution! Introducing Culture Exchange Hub, a platform (3) __________ to travelers, students, and cultural enthusiasts. Whether you are (4) __________ about history, art, or traditions, we provide resources that help you assimilate into new environments effortlessly. Our program is (5) __________ of immersive experiences, including live discussions with locals, virtual city tours, and interactive language workshops. You can explore activities (6) __________ to all ages and backgrounds. (7) __________ the end of the program, you will be (8) __________ with global customs and traditions. This initiative is beneficial (9) __________ anyone eager to broaden their cultural knowledge. We believe culture should be accessible to everyone, which is why our materials are free (10) __________ unnecessary barriers like language limitations.
📅 Next Enrollment: September 2025
📍 Join us now at www.cultureexchangehub.com
Câu 1 [824575]:
A, with
B, by
C, for
D, in
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc:
immerse oneself in sth: đắm chìm / hòa mình / dốc toàn tâm toàn ý vào một việc gì đó
Tạm dịch: "How can I fully immerse myself (1) __________ a new culture?" (Làm thế nào để tôi có thể hoàn toàn hòa mình vào một nền văn hóa mới?)
Do đó, đáp án D là phù hợp.
Đáp án: D
Ta có cấu trúc:
immerse oneself in sth: đắm chìm / hòa mình / dốc toàn tâm toàn ý vào một việc gì đó
Tạm dịch: "How can I fully immerse myself (1) __________ a new culture?" (Làm thế nào để tôi có thể hoàn toàn hòa mình vào một nền văn hóa mới?)
Do đó, đáp án D là phù hợp.
Đáp án: D
Câu 2 [824576]:
A, on
B, at
C, in
D, to
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: at an advantage: ở thế thuận lợi, có lợi thế
Tạm dịch: "Will I feel (2) __________ an advantage or struggle to adapt?" (Liệu tôi sẽ cảm thấy có lợi thế hay gặp khó khăn trong việc thích nghi?)
Do đó, đáp án B là phù hợp
Đáp án: B
Ta có cấu trúc: at an advantage: ở thế thuận lợi, có lợi thế
Tạm dịch: "Will I feel (2) __________ an advantage or struggle to adapt?" (Liệu tôi sẽ cảm thấy có lợi thế hay gặp khó khăn trong việc thích nghi?)
Do đó, đáp án B là phù hợp
Đáp án: B
Câu 3 [824577]:
A, sensitive
B, relevant
C, available
D, harmful
Kiến thức về từ vựng:
*Xét các phương án:
A. sensitive /ˈsensətɪv/ (adj) ( + to): nhạy cảm
B. relevant /ˈreləvənt/ (adj) (+ to): có liên quan
C. available /əˈveɪləbl/ (adj) (+ to sb): có sẵn
D. harmful /ˈhɑːrmfl/ (adj) (+to): có hại
Tạm dịch: "Introducing Culture Exchange Hub, a platform (3) __________ to travelers, students, and cultural enthusiasts." (Ra mắt Trung tâm trao đổi văn hóa – một nền tảng có sẵn cho du khách, sinh viên và những người yêu thích văn hóa.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
*Xét các phương án:
A. sensitive /ˈsensətɪv/ (adj) ( + to): nhạy cảm
B. relevant /ˈreləvənt/ (adj) (+ to): có liên quan
C. available /əˈveɪləbl/ (adj) (+ to sb): có sẵn
D. harmful /ˈhɑːrmfl/ (adj) (+to): có hại
Tạm dịch: "Introducing Culture Exchange Hub, a platform (3) __________ to travelers, students, and cultural enthusiasts." (Ra mắt Trung tâm trao đổi văn hóa – một nền tảng có sẵn cho du khách, sinh viên và những người yêu thích văn hóa.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 4 [824580]:
A, enthusiastic
B, selfish
C, regretful
D, pessimistic
Kiến thức về từ vựng:
*Xét các phương án:
A. enthusiastic /ɪnˌθuːziˈæstɪk/ (adj): nhiệt tình, hăng hái
=> be enthusiastic about sth: nhiệt tình về điều gì
B. selfish /ˈselfɪʃ/ (adj): ích kỷ
=> be selfish about sth: ích kỷ về điều gì
C. regretful /rɪˈɡretfl/ (adj): tiếc nuối
=> be regretful about sth: hối tiếc về điều gì
D. pessimistic /ˌpesɪˈmɪstɪk/ (adj): bi quan
=> pessimistic about sth: bi quan về điều gì
Tạm dịch: "Whether you are (4) __________ about history, art, or traditions, we provide resources that help you assimilate into new environments effortlessly." (Dù bạn có hứng thú với lịch sử, nghệ thuật hay truyền thống, chúng tôi đều cung cấp các tài liệu giúp bạn hòa nhập vào môi trường mới một cách dễ dàng.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, ta chọn A
Đáp án: A
*Xét các phương án:
A. enthusiastic /ɪnˌθuːziˈæstɪk/ (adj): nhiệt tình, hăng hái
=> be enthusiastic about sth: nhiệt tình về điều gì
B. selfish /ˈselfɪʃ/ (adj): ích kỷ
=> be selfish about sth: ích kỷ về điều gì
C. regretful /rɪˈɡretfl/ (adj): tiếc nuối
=> be regretful about sth: hối tiếc về điều gì
D. pessimistic /ˌpesɪˈmɪstɪk/ (adj): bi quan
=> pessimistic about sth: bi quan về điều gì
Tạm dịch: "Whether you are (4) __________ about history, art, or traditions, we provide resources that help you assimilate into new environments effortlessly." (Dù bạn có hứng thú với lịch sử, nghệ thuật hay truyền thống, chúng tôi đều cung cấp các tài liệu giúp bạn hòa nhập vào môi trường mới một cách dễ dàng.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, ta chọn A
Đáp án: A
Câu 5 [824581]:
A, terrified
B, composed
C, frightened
D, ashamed
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. terrified /ˈterɪfaɪd/ (adj): sợ hãi
=> be terrified of sth/doing sth: sợ việc gì/làm việc gì đó
B. composed /kəmˈpəʊzd/ (adj): điềm tĩnh; bao gồm
=> be composed of sth: bao gồm
C. frightened /ˈfraɪtnd/ (adj): hoảng sợ
=> be frightened of/about sth: sợ hãi về điều gì đó
D. ashamed /əˈʃeɪmd/ (adj): xấu hổ
=> be ashamed of sth: xấu hổ về điều gì
Tạm dịch: "Our program is (5) __________ of immersive experiences, including live discussions with locals, virtual city tours, and interactive language workshops." (Chương trình của chúng tôi bao gồm các trải nghiệm toàn diện, bao gồm thảo luận trực tiếp với người bản địa, các tour tham quan thành phố ảo và các hội thảo ngôn ngữ tương tác.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Xét các phương án:
A. terrified /ˈterɪfaɪd/ (adj): sợ hãi
=> be terrified of sth/doing sth: sợ việc gì/làm việc gì đó
B. composed /kəmˈpəʊzd/ (adj): điềm tĩnh; bao gồm
=> be composed of sth: bao gồm
C. frightened /ˈfraɪtnd/ (adj): hoảng sợ
=> be frightened of/about sth: sợ hãi về điều gì đó
D. ashamed /əˈʃeɪmd/ (adj): xấu hổ
=> be ashamed of sth: xấu hổ về điều gì
Tạm dịch: "Our program is (5) __________ of immersive experiences, including live discussions with locals, virtual city tours, and interactive language workshops." (Chương trình của chúng tôi bao gồm các trải nghiệm toàn diện, bao gồm thảo luận trực tiếp với người bản địa, các tour tham quan thành phố ảo và các hội thảo ngôn ngữ tương tác.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Câu 6 [824582]:
A, referring
B, subscribing
C, appealing
D, replying
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. referring – refer /rɪˈfɜːr/ (v): đề cập
=> refer to sth: đề cập tới điều gì
B. subscribing – subscribe /səbˈskraɪb/ (v): đăng ký
=> subscribe to sth: đăng ký/đặt cái gì
C. appealing - appeal /əˈpiːl/ (v): thu hút, hấp dẫn
=> appeal to sb: hấp dẫn, lôi cuốn ai đó
D. replying - reply /rɪˈplaɪ/ (v): phản hồi
=> reply to sb/sth: trả lời/hồi đáp ai/cái gì đó
Tạm dịch: "You can explore activities (6) __________ to all ages and backgrounds." (Bạn có thể khám phá các hoạt động hấp dẫn với mọi lứa tuổi và tầng lớp.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Xét các phương án:
A. referring – refer /rɪˈfɜːr/ (v): đề cập
=> refer to sth: đề cập tới điều gì
B. subscribing – subscribe /səbˈskraɪb/ (v): đăng ký
=> subscribe to sth: đăng ký/đặt cái gì
C. appealing - appeal /əˈpiːl/ (v): thu hút, hấp dẫn
=> appeal to sb: hấp dẫn, lôi cuốn ai đó
D. replying - reply /rɪˈplaɪ/ (v): phản hồi
=> reply to sb/sth: trả lời/hồi đáp ai/cái gì đó
Tạm dịch: "You can explore activities (6) __________ to all ages and backgrounds." (Bạn có thể khám phá các hoạt động hấp dẫn với mọi lứa tuổi và tầng lớp.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 7 [824584]:
A, By
B, On
C, In
D, Up
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc:
- by the end of sth: tính đến cuối của cái gì
- in the end: cuối cùng (thường là kết quả, kết cục của một chuỗi hành động)
Tạm dịch: "(7) __________ the end of the program, you will be familiar with global customs and traditions." (Vào cuối chương trình, bạn sẽ quen thuộc với các phong tục và truyền thống toàn cầu.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Ta có cấu trúc:
- by the end of sth: tính đến cuối của cái gì
- in the end: cuối cùng (thường là kết quả, kết cục của một chuỗi hành động)
Tạm dịch: "(7) __________ the end of the program, you will be familiar with global customs and traditions." (Vào cuối chương trình, bạn sẽ quen thuộc với các phong tục và truyền thống toàn cầu.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 8 [824585]:
A, familiar
B, awash
C, careful
D, busy
Kiến thức về từ vựng:
*Xét các phương án:
A. familiar /fəˈmɪliə(r)/ (adj): quen thuộc
=> be familiar with sth: quen thuộc với điều gì
B. awash /əˈwɒʃ/ (adj): tràn ngập
=> be awash with sth: tràn ngập cái gì
C. careful /ˈkeəfl/ (adj): cẩn thận
=> be careful of/with/about sth: cẩn thận với cái gì
D. busy /ˈbɪzi/ (adj): bận rộn
=> be busy with sth: bận rộn với việc gì
Tạm dịch: "You will be (8) __________ with global customs and traditions." (Bạn sẽ quen thuộc với các phong tục và truyền thống toàn cầu.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
*Xét các phương án:
A. familiar /fəˈmɪliə(r)/ (adj): quen thuộc
=> be familiar with sth: quen thuộc với điều gì
B. awash /əˈwɒʃ/ (adj): tràn ngập
=> be awash with sth: tràn ngập cái gì
C. careful /ˈkeəfl/ (adj): cẩn thận
=> be careful of/with/about sth: cẩn thận với cái gì
D. busy /ˈbɪzi/ (adj): bận rộn
=> be busy with sth: bận rộn với việc gì
Tạm dịch: "You will be (8) __________ with global customs and traditions." (Bạn sẽ quen thuộc với các phong tục và truyền thống toàn cầu.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 9 [824587]:
A, in
B, with
C, to
D, off
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: be beneficial to sb: có lợi cho ai đó
Tạm dịch: "This initiative is beneficial (9) __________ anyone eager to broaden their cultural knowledge." (Sáng kiến này có lợi cho bất kỳ ai mong muốn mở rộng kiến thức văn hóa của mình.)
Do đó, đáp án C là phù hợp.
Đáp án: C
Ta có cấu trúc: be beneficial to sb: có lợi cho ai đó
Tạm dịch: "This initiative is beneficial (9) __________ anyone eager to broaden their cultural knowledge." (Sáng kiến này có lợi cho bất kỳ ai mong muốn mở rộng kiến thức văn hóa của mình.)
Do đó, đáp án C là phù hợp.
Đáp án: C
Câu 10 [824589]:
A, with
B, from
C, into
D, away
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: free from sth: không bị ảnh hưởng bởi điều gì, thoát khỏi cái gì
Tạm dịch: We believe culture should be accessible to everyone, which is why our materials are free (10) __________ unnecessary barriers like language limitations. (Chúng tôi tin rằng văn hóa nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người, và đó là lý do vì sao tài liệu của chúng tôi không có những rào cản không cần thiết như hạn chế về ngôn ngữ).
Do đó, đáp án B là phù hợp.
Đáp án: B
Ta có cấu trúc: free from sth: không bị ảnh hưởng bởi điều gì, thoát khỏi cái gì
Tạm dịch: We believe culture should be accessible to everyone, which is why our materials are free (10) __________ unnecessary barriers like language limitations. (Chúng tôi tin rằng văn hóa nên được tiếp cận bởi tất cả mọi người, và đó là lý do vì sao tài liệu của chúng tôi không có những rào cản không cần thiết như hạn chế về ngôn ngữ).
Do đó, đáp án B là phù hợp.
Đáp án: B
🌱 ECO FUTURE – ACT NOW FOR A GREENER TOMORROW! 🌎
"How can I make a real difference in saving the planet? Is climate action (11) __________ to a sustainable future?" If these are your concerns, now is the time to take action! Join Eco Future, an organization (12) __________ to combating climate change through real-world initiatives. Our projects are advantageous to both the environment and communities affected by pollution. Volunteers will not only (13) __________ to conservation but also become aware (14) __________ global environmental challenges. Our efforts include tree-planting campaigns (15) __________ to individuals and corporate groups, as well as educational programs designed for schools and universities. Our research is (16) __________ on cutting-edge climate studies, ensuring effective solutions. With cities flooded with waste and air pollution associated (17) __________ urbanization, immediate action is necessary. We aim to create a world without harmful emissions and wasteful habits. Are you ready to be part of the change?
Câu 11 [824590]:
A, familiar
B, attractive
C, essential
D, allergic
Kiến thức về từ vựng:
*Xét các phương án:
A. familiar /fəˈmɪliə(r)/ (adj): quen thuộc
=> be familiar with sth: quen thuộc với điều gì
B. attractive /əˈtræktɪv/ (adj): hấp dẫn
C. essential /ɪˈsenʃl/ (adj): cần thiết
=> be essential to/for sth: cần thiết cho điều gì
D. allergic /əˈlɜːdʒɪk/ (adj): dị ứng
=> be allergic to sth: dị ứng với thứ gì
Tạm dịch: "Is climate action (11) __________ to a sustainable future?" (Liệu hành động vì khí hậu có cần thiết cho một tương lai bền vững không?).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
*Xét các phương án:
A. familiar /fəˈmɪliə(r)/ (adj): quen thuộc
=> be familiar with sth: quen thuộc với điều gì
B. attractive /əˈtræktɪv/ (adj): hấp dẫn
C. essential /ɪˈsenʃl/ (adj): cần thiết
=> be essential to/for sth: cần thiết cho điều gì
D. allergic /əˈlɜːdʒɪk/ (adj): dị ứng
=> be allergic to sth: dị ứng với thứ gì
Tạm dịch: "Is climate action (11) __________ to a sustainable future?" (Liệu hành động vì khí hậu có cần thiết cho một tương lai bền vững không?).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 12 [824592]:
A, committed
B, addicted
C, communicated
D, restricted
Kiến thức về từ vựng:
*Xét các phương án:
A. committed /kəˈmɪtɪd/ (adj): tận tâm, cam kết
=> be committed to sth: quyết tâm, cam kết, tận tâm với điều gì
B. addicted /əˈdɪktɪd/ (adj): nghiện
=> be addicted to sth: nghiện cái gì
C. communicated /kəˈmjuːnɪkeɪtɪd/ (adj): được truyền đạt
=> be communicated to sb: được truyền đạt / được thông báo / được giao tiếp đến ai đó
D. restricted /rɪˈstrɪktɪd/ (adj): bị hạn chế
=> be restricted to sth: bị giới hạn ở
Tạm dịch: "Join Eco Future, an organization (12) __________ to combating climate change through real-world initiatives." (Tham gia Eco Future, một tổ chức mà cam kết chống biến đổi khí hậu thông qua các sáng kiến thực tiễn.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
*Xét các phương án:
A. committed /kəˈmɪtɪd/ (adj): tận tâm, cam kết
=> be committed to sth: quyết tâm, cam kết, tận tâm với điều gì
B. addicted /əˈdɪktɪd/ (adj): nghiện
=> be addicted to sth: nghiện cái gì
C. communicated /kəˈmjuːnɪkeɪtɪd/ (adj): được truyền đạt
=> be communicated to sb: được truyền đạt / được thông báo / được giao tiếp đến ai đó
D. restricted /rɪˈstrɪktɪd/ (adj): bị hạn chế
=> be restricted to sth: bị giới hạn ở
Tạm dịch: "Join Eco Future, an organization (12) __________ to combating climate change through real-world initiatives." (Tham gia Eco Future, một tổ chức mà cam kết chống biến đổi khí hậu thông qua các sáng kiến thực tiễn.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 13 [824594]:
A, contribute
B, glue
C, respond
D, adjust
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. contribute /kənˈtrɪbjuːt/ (v): đóng góp
=> contribute to sth/doing sth: góp phần, đóng góp vào cái gì/làm cái gì
B. glue /ɡluː/ (v): dán, dính
=> be glued to sth: dán mắt vào cái gì đó
C. respond /rɪˈspɒnd/ (v): phản hồi
=> respond to sth: trả lời, phản hồi cái gì
D. adjust /əˈdʒʌst/ (v): điều chỉnh
=> adjust to sth: điều chỉnh theo cái gì
Tạm dịch: "Volunteers will not only (13) __________ to conservation….”(Các tình nguyện viên sẽ không chỉ đóng góp cho công cuộc bảo tồn…).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. contribute /kənˈtrɪbjuːt/ (v): đóng góp
=> contribute to sth/doing sth: góp phần, đóng góp vào cái gì/làm cái gì
B. glue /ɡluː/ (v): dán, dính
=> be glued to sth: dán mắt vào cái gì đó
C. respond /rɪˈspɒnd/ (v): phản hồi
=> respond to sth: trả lời, phản hồi cái gì
D. adjust /əˈdʒʌst/ (v): điều chỉnh
=> adjust to sth: điều chỉnh theo cái gì
Tạm dịch: "Volunteers will not only (13) __________ to conservation….”(Các tình nguyện viên sẽ không chỉ đóng góp cho công cuộc bảo tồn…).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 14 [824596]:
A, with
B, of
C, about
D, to
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: aware of sth: nhận thức về điều gì
Tạm dịch: "Volunteers will not only contribute to conservation but also become aware (14) __________ global environmental challenges." (Các tình nguyện viên sẽ không chỉ đóng góp cho công cuộc bảo tồn mà còn nhận thức về các thách thức môi trường toàn cầu.)
Do đó, đáp án B là phù hợp.
Đáp án: B
Ta có cấu trúc: aware of sth: nhận thức về điều gì
Tạm dịch: "Volunteers will not only contribute to conservation but also become aware (14) __________ global environmental challenges." (Các tình nguyện viên sẽ không chỉ đóng góp cho công cuộc bảo tồn mà còn nhận thức về các thách thức môi trường toàn cầu.)
Do đó, đáp án B là phù hợp.
Đáp án: B
Câu 15 [824597]:
A, strange
B, close
C, home
D, open
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. strange /streɪndʒ/ (adj): lạ lẫm
=> be strange to sb: lạ lùng/xa lạ với ai
B. close /kləʊs/ (adj): gần
=> be close to sb/sth: gần gũi với ai/cái gì
C. home /həʊm/ (adj): thuộc về nhà
=> be home to sb/sth: là nơi cư trú của ai/loài nào
D. open /ˈəʊpən/ (adj): mở rộng, cởi mở
=> be open to sth/sb: rộng mở đối với ai/cái gì
Tạm dịch: Our efforts include tree-planting campaigns (15) __________ to individuals and corporate groups, as well as educational programs designed for schools and universities. (Nỗ lực của chúng tôi bao gồm các chiến dịch trồng cây mở rộng cho cả cá nhân và doanh nghiệp, cũng như các chương trình giáo dục thiết kế riêng cho trường học và đại học).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Xét các phương án:
A. strange /streɪndʒ/ (adj): lạ lẫm
=> be strange to sb: lạ lùng/xa lạ với ai
B. close /kləʊs/ (adj): gần
=> be close to sb/sth: gần gũi với ai/cái gì
C. home /həʊm/ (adj): thuộc về nhà
=> be home to sb/sth: là nơi cư trú của ai/loài nào
D. open /ˈəʊpən/ (adj): mở rộng, cởi mở
=> be open to sth/sb: rộng mở đối với ai/cái gì
Tạm dịch: Our efforts include tree-planting campaigns (15) __________ to individuals and corporate groups, as well as educational programs designed for schools and universities. (Nỗ lực của chúng tôi bao gồm các chiến dịch trồng cây mở rộng cho cả cá nhân và doanh nghiệp, cũng như các chương trình giáo dục thiết kế riêng cho trường học và đại học).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Câu 16 [824598]:
A, dependent
B, hooked
C, keen
D, based
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. dependent /dɪˈpendənt/ (adj): phụ thuộc
=> be dependent on sb/sth: phụ thuộc vào ai/cái gì
B. hooked /hʊkt/ (adj): nghiện
=> be hooked on sth: nghiện cái gì
C. keen /kiːn/ (adj): hứng thú
=> be keen on sth: hứng thú với điều gì
D. based /beɪst/ (adj): dựa trên
=> be based on sth: dựa trên điều gì
Tạm dịch: "Our research is (16) __________ on cutting-edge climate studies, ensuring effective solutions." (Nghiên cứu của chúng tôi dựa trên các nghiên cứu khí hậu tiên tiến, nhằm đảm bảo các giải pháp hiệu quả.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Xét các phương án:
A. dependent /dɪˈpendənt/ (adj): phụ thuộc
=> be dependent on sb/sth: phụ thuộc vào ai/cái gì
B. hooked /hʊkt/ (adj): nghiện
=> be hooked on sth: nghiện cái gì
C. keen /kiːn/ (adj): hứng thú
=> be keen on sth: hứng thú với điều gì
D. based /beɪst/ (adj): dựa trên
=> be based on sth: dựa trên điều gì
Tạm dịch: "Our research is (16) __________ on cutting-edge climate studies, ensuring effective solutions." (Nghiên cứu của chúng tôi dựa trên các nghiên cứu khí hậu tiên tiến, nhằm đảm bảo các giải pháp hiệu quả.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Câu 17 [824599]:
A, about
B, with
C, from
D, down
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: associated with sth: gắn liền với / liên quan đến điều gì
Tạm dịch: With cities flooded with waste and air pollution associated (17) __________ urbanization, immediate action is necessary. (Trong bối cảnh các thành phố tràn ngập rác thải và tình trạng ô nhiễm không khí gắn liền với đô thị hóa, thì hành động kịp thời là điều cần thiết).
Do đó, đáp án B là phù hợp.
Đáp án: B
Ta có cấu trúc: associated with sth: gắn liền với / liên quan đến điều gì
Tạm dịch: With cities flooded with waste and air pollution associated (17) __________ urbanization, immediate action is necessary. (Trong bối cảnh các thành phố tràn ngập rác thải và tình trạng ô nhiễm không khí gắn liền với đô thị hóa, thì hành động kịp thời là điều cần thiết).
Do đó, đáp án B là phù hợp.
Đáp án: B
📢 ANNOUNCEMENT: THE FUTURE OF AI IN SCIENCE AND TECHNOLOGY
🔹 Date: April 20, 2025
🔹 Venue: Hall A, TechWorld Conference
Dear Participants,
We are excited about the upcoming TechWorld Conference 2025, where experts from around the world will discuss the role of Artificial Intelligence in shaping the future. AI is now (18) __________ with almost every aspect of life, from healthcare to transportation.
This event will be (19) __________ with professionals who are well-known (20) __________ their contributions to AI development. Attendees will also have the chance to explore cutting-edge innovations that are (21) __________ with the latest AI-driven technology.
However, as AI evolves, we must also be (21) __________ of its challenges. Many industries are bombarded (23) __________ ethical concerns, and we should not be (24) __________ about how AI impacts privacy. Additionally, AI-driven automation is (25) __________ from traditional methods, making continuous learning essential.
Seats are available (26) __________ early registrants, so don’t miss this opportunity to be part of the future!
📩 For registration, visit: techworld2025.com
Best regards,
TechWorld Team
Câu 18 [824600]:
A, connected
B, satisfied
C, filled
D, diagnosed
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. connected /kəˈnektɪd/ (adj): được kết nối
=> be connected with/to sth: được kết nối với cái gì
B. satisfied /ˈsætɪsfaɪd/ (adj): hài lòng
=> be (dis)satisfied with sth: (không) hài lòng với điều gì
C. filled /fɪld/ (adj): được lấp đầy
=> be filled with sth: chứa đầy thứ gì
D. diagnosed /ˈdaɪəɡnəʊzd/ (adj): được chẩn đoán
=> be diagnosed with sth: được chẩn đoán mắc bệnh gì
Tạm dịch: "AI is now (18) __________ with almost every aspect of life, from healthcare to transportation." (AI hiện nay được liên kết với hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống, từ y tế đến giao thông.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. connected /kəˈnektɪd/ (adj): được kết nối
=> be connected with/to sth: được kết nối với cái gì
B. satisfied /ˈsætɪsfaɪd/ (adj): hài lòng
=> be (dis)satisfied with sth: (không) hài lòng với điều gì
C. filled /fɪld/ (adj): được lấp đầy
=> be filled with sth: chứa đầy thứ gì
D. diagnosed /ˈdaɪəɡnəʊzd/ (adj): được chẩn đoán
=> be diagnosed with sth: được chẩn đoán mắc bệnh gì
Tạm dịch: "AI is now (18) __________ with almost every aspect of life, from healthcare to transportation." (AI hiện nay được liên kết với hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống, từ y tế đến giao thông.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 19 [824601]:
A, fitted
B, crowded
C, disappointed
D, enclosed
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. fitted /ˈfɪtɪd/ (adj): được trang bị
=> be fitted with sth: được trang bị cái gì
B. crowded /ˈkraʊdɪd/ (adj): đông đúc
=> be crowded with sb/sth: đông đúc, đầy ai/cái gì
C. disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ (adj): thất vọng
=> be disappointed about/at/by/with sth: thất vọng về điều gì
D. enclosed /ɪnˈkləʊzd/ (adj): được đính kèm
=> be enclosed with sth: kèm theo cái gì đó
Tạm dịch: "This event will be (19) __________ with professionals…(Sự kiện này sẽ chật kín các chuyên gia…)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Xét các phương án:
A. fitted /ˈfɪtɪd/ (adj): được trang bị
=> be fitted with sth: được trang bị cái gì
B. crowded /ˈkraʊdɪd/ (adj): đông đúc
=> be crowded with sb/sth: đông đúc, đầy ai/cái gì
C. disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ (adj): thất vọng
=> be disappointed about/at/by/with sth: thất vọng về điều gì
D. enclosed /ɪnˈkləʊzd/ (adj): được đính kèm
=> be enclosed with sth: kèm theo cái gì đó
Tạm dịch: "This event will be (19) __________ with professionals…(Sự kiện này sẽ chật kín các chuyên gia…)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Câu 20 [824603]:
A, to
B, of
C, for
D, in
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: be well-known for sth: nổi tiếng vì điều gì
Tạm dịch: This event will be crowded with professionals who are well-known (20) __________ their contributions to AI development. (Sự kiện lần này sẽ chật kín các chuyên gia mà nổi tiếng với những đóng góp cho sự phát triển của AI).
Do đó, đáp án C là phù hợp.
Đáp án: C
Ta có cấu trúc: be well-known for sth: nổi tiếng vì điều gì
Tạm dịch: This event will be crowded with professionals who are well-known (20) __________ their contributions to AI development. (Sự kiện lần này sẽ chật kín các chuyên gia mà nổi tiếng với những đóng góp cho sự phát triển của AI).
Do đó, đáp án C là phù hợp.
Đáp án: C
Câu 21 [824605]:
A, mixed
B, pleased
C, bored
D, equipped
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. mixed /mɪkst/ (adj): pha trộn
=> be mixed with sth: trộn lẫn với cái gì
B. pleased /pliːzd/ (adj): hài lòng
=> be pleased with sb/sth: hài lòng với ai/cái gì
C. bored /bɔːd/ (adj): chán nản
=> be/get bored with/of something: chán với/về cái gì
D. equipped /ɪˈkwɪpt/ (adj): được trang bị
=> be equipped with sth: được trang bị với cái gì
Tạm dịch: Attendees will also have the chance to explore cutting-edge innovations that are (21) __________ with the latest AI-driven technology. (Người tham dự cũng có cơ hội khám phá những cải tiến tiên tiến được trang bị công nghệ AI mới nhất).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Xét các phương án:
A. mixed /mɪkst/ (adj): pha trộn
=> be mixed with sth: trộn lẫn với cái gì
B. pleased /pliːzd/ (adj): hài lòng
=> be pleased with sb/sth: hài lòng với ai/cái gì
C. bored /bɔːd/ (adj): chán nản
=> be/get bored with/of something: chán với/về cái gì
D. equipped /ɪˈkwɪpt/ (adj): được trang bị
=> be equipped with sth: được trang bị với cái gì
Tạm dịch: Attendees will also have the chance to explore cutting-edge innovations that are (21) __________ with the latest AI-driven technology. (Người tham dự cũng có cơ hội khám phá những cải tiến tiên tiến được trang bị công nghệ AI mới nhất).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Câu 22 [824607]:
A, conscious
B, capable
C, independent
D, suspicious
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. conscious /ˈkɒnʃəs/ (adj): có ý thức
=> be conscious of sth: có ý thức, nhận thức về điều gì
B. capable /ˈkeɪpəbl/ (adj): có khả năng
=> be (in)capable of doing sth: (không) có khả năng làm việc gì
C. independent /ˌɪndɪˈpendənt/ (adj): độc lập
=> be independent of sb/sth: độc lập, tự chủ với ai/cái gì
D. suspicious /səˈspɪʃəs/ (adj): đáng nghi
=> be suspicious of sb/sth: nghi ngờ về ai/thứ gì
Tạm dịch: However, as AI evolves, we must also be (22) __________ of its challenges. (Tuy nhiên, khi AI không ngừng phát triển, chúng ta cũng cần nhận thức rõ về những thách thức mà nó đặt ra).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. conscious /ˈkɒnʃəs/ (adj): có ý thức
=> be conscious of sth: có ý thức, nhận thức về điều gì
B. capable /ˈkeɪpəbl/ (adj): có khả năng
=> be (in)capable of doing sth: (không) có khả năng làm việc gì
C. independent /ˌɪndɪˈpendənt/ (adj): độc lập
=> be independent of sb/sth: độc lập, tự chủ với ai/cái gì
D. suspicious /səˈspɪʃəs/ (adj): đáng nghi
=> be suspicious of sb/sth: nghi ngờ về ai/thứ gì
Tạm dịch: However, as AI evolves, we must also be (22) __________ of its challenges. (Tuy nhiên, khi AI không ngừng phát triển, chúng ta cũng cần nhận thức rõ về những thách thức mà nó đặt ra).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 23 [824608]:
A, out
B, with
C, for
D, about
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: be bombarded with sth: bị tấn công dồn dập bởi điều gì
Tạm dịch: "Many industries are bombarded (23) __________ ethical concerns…" (Nhiều ngành công nghiệp đang bị vây quanh bởi các mối lo ngại đạo đức...)
Do đó, đáp án B là phù hợp.
Đáp án: B
Ta có cấu trúc: be bombarded with sth: bị tấn công dồn dập bởi điều gì
Tạm dịch: "Many industries are bombarded (23) __________ ethical concerns…" (Nhiều ngành công nghiệp đang bị vây quanh bởi các mối lo ngại đạo đức...)
Do đó, đáp án B là phù hợp.
Đáp án: B
Câu 24 [824610]:
A, hopeful
B, optimistic
C, careless
D, special
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. hopeful /ˈhəʊpfl/ (adj): đầy hy vọng
=> be hopeful about sth: hy vọng về điều gì
B. optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ (adj): lạc quan
=> be optimistic about sth: lạc quan về điều gì
C. careless /ˈkeələs/ (adj): bất cẩn
=> be careless with/about sth: bất cẩn với điều gì
D. special /ˈspeʃl/ (adj): đặc biệt
=> be special about sth: điều gì đó đặc biệt ở... / có điểm đặc biệt ở...
Tạm dịch: Many industries are bombarded with ethical concerns, and we should not be (24) __________ about how AI impacts privacy. (Nhiều ngành công nghiệp đang bị bủa vây bởi các lo ngại đạo đức, và chúng ta không nên bất cẩn trước ảnh hưởng của AI đến quyền riêng tư).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Xét các phương án:
A. hopeful /ˈhəʊpfl/ (adj): đầy hy vọng
=> be hopeful about sth: hy vọng về điều gì
B. optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ (adj): lạc quan
=> be optimistic about sth: lạc quan về điều gì
C. careless /ˈkeələs/ (adj): bất cẩn
=> be careless with/about sth: bất cẩn với điều gì
D. special /ˈspeʃl/ (adj): đặc biệt
=> be special about sth: điều gì đó đặc biệt ở... / có điểm đặc biệt ở...
Tạm dịch: Many industries are bombarded with ethical concerns, and we should not be (24) __________ about how AI impacts privacy. (Nhiều ngành công nghiệp đang bị bủa vây bởi các lo ngại đạo đức, và chúng ta không nên bất cẩn trước ảnh hưởng của AI đến quyền riêng tư).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 25 [824613]:
A, different
B, absent
C, made
D, formed
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. different /ˈdɪfrənt/ (adj): khác biệt
=> be different from sb/sth: khác so với ai/cái gì
B. absent /ˈæbsənt/ (adj): vắng mặt
=> be absent from sth: vắng mặt ở đâu
C. made /meɪd/ (v-ed): được tạo ra
=> be made from sth: được làm từ cái gì đó(nguyên liệu bị biến đổi hoàn toàn)
D. formed /fɔːmd/ (v-ed): được hình thành
=> be formed from sth: được tạo thành từ
Tạm dịch: Additionally, AI-driven automation is (25) __________ from traditional methods, making continuous learning essential. (Ngoài ra, quá trình tự động hóa do AI điều khiển đang khác biệt so với các phương pháp truyền thống, điều này khiến cho việc học hỏi liên tục trở nên cấp thiết).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. different /ˈdɪfrənt/ (adj): khác biệt
=> be different from sb/sth: khác so với ai/cái gì
B. absent /ˈæbsənt/ (adj): vắng mặt
=> be absent from sth: vắng mặt ở đâu
C. made /meɪd/ (v-ed): được tạo ra
=> be made from sth: được làm từ cái gì đó(nguyên liệu bị biến đổi hoàn toàn)
D. formed /fɔːmd/ (v-ed): được hình thành
=> be formed from sth: được tạo thành từ
Tạm dịch: Additionally, AI-driven automation is (25) __________ from traditional methods, making continuous learning essential. (Ngoài ra, quá trình tự động hóa do AI điều khiển đang khác biệt so với các phương pháp truyền thống, điều này khiến cho việc học hỏi liên tục trở nên cấp thiết).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 26 [824616]:
A, to
B, down
C, in
D, across
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: be available to sb: có sẵn cho ai
Tạm dịch: "Seats are available (26) __________ early registrants, so don’t miss this opportunity to be part of the future!" (Chỗ ngồi hiện có sẵn cho những người đăng ký sớm, vì vậy đừng bỏ lỡ cơ hội trở thành một phần của tương lai!)
Do đó, đáp án A là phù hợp.
Đáp án: A
Ta có cấu trúc: be available to sb: có sẵn cho ai
Tạm dịch: "Seats are available (26) __________ early registrants, so don’t miss this opportunity to be part of the future!" (Chỗ ngồi hiện có sẵn cho những người đăng ký sớm, vì vậy đừng bỏ lỡ cơ hội trở thành một phần của tương lai!)
Do đó, đáp án A là phù hợp.
Đáp án: A
🚫 STOP CYBERBULLYING – PROTECT OUR DIGITAL FUTURE 💻
🔹 Date: April 25, 2025
🔹 Venue: Community Hall, City Center
Dear Students, Parents, and Educators,
Cyberbullying is becoming (27) __________ for young people as more individuals are (28) __________ the digital world. The internet should be a vehicle (29) __________ education and positive connections, but it has also become a place where many are (30) __________ of online harassment.
We must agree (31) __________ the importance of building a safe online community, where respect and kindness are fundamental. This event is designed to help students and parents understand how to be (32) __________ to digital challenges and (33) __________ of ethical online behavior, ensuring they actively support and promote respectful and kind interactions in the digital space.
🔹 What You’ll Learn:
✅ How to identify cyberbullying and its impact on mental health
✅ Strategies to support victims and report online abuse
✅ The importance of (34) __________ digital safety rules
✅ How to develop a positive attitude towards online communication
Remember, everyone has the right to feel (35) __________ to others in online spaces, and no one should feel isolated or afraid. Support is available for those experiencing online bullying, and together, we can create a safer digital world.
📩 Register now at: stopcyberbullyingevent.com
Let’s take action (36) __________ of time to stop cyberbullying before it escalates!
Best regards,
Cyber Safety Organization 🚀
Câu 27 [824617]:
A, dangerous
B, compulsory
C, hungry
D, ready
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ (adj): nguy hiểm
=> be dangerous for sb: nguy hiểm cho ai đó
B. compulsory /kəmˈpʌlsəri/ (adj): bắt buộc
=> be compulsory for sb: bắt buộc đối với ai
C. hungry /ˈhʌŋɡri/ (adj): đói
=> be hungry for sth: khao khát/thèm khát cái gì
D. ready /ˈredi/ (adj): sẵn sàng
=> be ready for sth: sẵn sàng cho cái gì
Tạm dịch: "Cyberbullying is becoming (27) __________ for young people..." (Bắt nạt trên mạng đang trở nên nguy hiểm đối với giới trẻ...)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ (adj): nguy hiểm
=> be dangerous for sb: nguy hiểm cho ai đó
B. compulsory /kəmˈpʌlsəri/ (adj): bắt buộc
=> be compulsory for sb: bắt buộc đối với ai
C. hungry /ˈhʌŋɡri/ (adj): đói
=> be hungry for sth: khao khát/thèm khát cái gì
D. ready /ˈredi/ (adj): sẵn sàng
=> be ready for sth: sẵn sàng cho cái gì
Tạm dịch: "Cyberbullying is becoming (27) __________ for young people..." (Bắt nạt trên mạng đang trở nên nguy hiểm đối với giới trẻ...)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Câu 28 [824621]:
A, absorbed in
B, worried about
C, credited with
D, situated in
Kiến thức về cụm từ:
Xét các phương án:
A. absorbed in /əbˈzɔːbd ɪn/: đắm chìm vào
B. worried about /ˈwʌrid əˈbaʊt/: lo lắng về
C. credited with /ˈkredɪtɪd wɪð/: được ghi nhận vì
D. situated in /ˈsɪtʃueɪtɪd ɪn/: nằm ở
Tạm dịch: Cyberbullying is becoming dangerous for young people as more individuals are (28) __________ the digital world. (Bạo lực mạng đang ngày càng trở nên nguy hiểm đối với giới trẻ, khi ngày càng nhiều người đắm chìm trong thế giới số).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. absorbed in /əbˈzɔːbd ɪn/: đắm chìm vào
B. worried about /ˈwʌrid əˈbaʊt/: lo lắng về
C. credited with /ˈkredɪtɪd wɪð/: được ghi nhận vì
D. situated in /ˈsɪtʃueɪtɪd ɪn/: nằm ở
Tạm dịch: Cyberbullying is becoming dangerous for young people as more individuals are (28) __________ the digital world. (Bạo lực mạng đang ngày càng trở nên nguy hiểm đối với giới trẻ, khi ngày càng nhiều người đắm chìm trong thế giới số).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Câu 29 [824623]:
A, with
B, up
C, for
D, on
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: a vehicle for sth: phương tiện cho điều gì đó
Tạm dịch: "The internet should be a vehicle (29) __________ education and positive connections..." (Internet nên là một phương tiện cho giáo dục và những kết nối tích cực…)
Do đó, đáp án C là phù hợp.
Đáp án: C
Ta có cấu trúc: a vehicle for sth: phương tiện cho điều gì đó
Tạm dịch: "The internet should be a vehicle (29) __________ education and positive connections..." (Internet nên là một phương tiện cho giáo dục và những kết nối tích cực…)
Do đó, đáp án C là phù hợp.
Đáp án: C
Câu 30 [824624]:
A, at risk
B, at least
C, at first
D, at most
Kiến thức về cụm từ:
*Xét các đáp án:
A. at risk: bị đe doạ, gặp nguy hiểm
B. at least: ít nhất
C. at first: trước tiên
D. at most: tối đa
Tạm dịch: The internet should be a vehicle for education and positive connections, but it has also become a place where many are (30) __________ of online harassment. (Internet lẽ ra nên là một phương tiện phục vụ giáo dục và kết nối tích cực, nhưng nó cũng đã trở thành nơi mà nhiều người đang bị đe dọa bởi quấy rối trực tuyến).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. at risk: bị đe doạ, gặp nguy hiểm
B. at least: ít nhất
C. at first: trước tiên
D. at most: tối đa
Tạm dịch: The internet should be a vehicle for education and positive connections, but it has also become a place where many are (30) __________ of online harassment. (Internet lẽ ra nên là một phương tiện phục vụ giáo dục và kết nối tích cực, nhưng nó cũng đã trở thành nơi mà nhiều người đang bị đe dọa bởi quấy rối trực tuyến).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Câu 31 [824628]:
A, on
B, to
C, for
D, at
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: agree on/about/with sth: đồng thuận về điều gì
Tạm dịch: "We must agree (31) __________ the importance of building a safe online community, where respect and kindness are fundamental. " (Chúng ta phải đồng thuận về tầm quan trọng của việc xây dựng một cộng đồng mạng an toàn, nơi sự tôn trọng và lòng tốt là những giá trị cốt lõi.).
Do đó, đáp án A là phù hợp.
Đáp án: A
Ta có cấu trúc: agree on/about/with sth: đồng thuận về điều gì
Tạm dịch: "We must agree (31) __________ the importance of building a safe online community, where respect and kindness are fundamental. " (Chúng ta phải đồng thuận về tầm quan trọng của việc xây dựng một cộng đồng mạng an toàn, nơi sự tôn trọng và lòng tốt là những giá trị cốt lõi.).
Do đó, đáp án A là phù hợp.
Đáp án: A
Câu 32 [824630]:
A, related
B, adaptable
C, similar
D, grateful
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. related /rɪˈleɪtɪd/ (adj): có liên quan
=> be related to sth: có liên quan đến cái gì
B. adaptable /əˈdæptəbl/ (adj): có khả năng thích nghi
=> be adaptable to sth: thích nghi với cái gì
C. similar /ˈsɪmələ(r)/ (adj): tương tự
=> be similar to sth: tương tự như cái gì
D. grateful /ˈɡreɪtfl/ (adj): biết ơn
=> be grateful to sb for sth: biết ơn ai đó vì điều gì
Tạm dịch: This event is designed to help students and parents understand how to be (32) __________ to digital challenges…( Sự kiện này được tổ chức nhằm giúp học sinh và phụ huynh hiểu cách thích nghi với các thách thức kỹ thuật số …).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
Xét các phương án:
A. related /rɪˈleɪtɪd/ (adj): có liên quan
=> be related to sth: có liên quan đến cái gì
B. adaptable /əˈdæptəbl/ (adj): có khả năng thích nghi
=> be adaptable to sth: thích nghi với cái gì
C. similar /ˈsɪmələ(r)/ (adj): tương tự
=> be similar to sth: tương tự như cái gì
D. grateful /ˈɡreɪtfl/ (adj): biết ơn
=> be grateful to sb for sth: biết ơn ai đó vì điều gì
Tạm dịch: This event is designed to help students and parents understand how to be (32) __________ to digital challenges…( Sự kiện này được tổ chức nhằm giúp học sinh và phụ huynh hiểu cách thích nghi với các thách thức kỹ thuật số …).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
Câu 33 [824631]:
A, smell
B, approve
C, dream
D, beware
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. smell /smel/ (v): ngửi
=> smell of sth: có mùi gì
B. approve /əˈpruːv/ (v): tán thành
=> approve of sth: tán thành, chấp thuận điều gì
C. dream /driːm/ (v): mơ
=> dream of/about sth: mơ về điều gì
D. beware /bɪˈweə(r)/ (v): cảnh giác
=> beware of sth: coi chừng, cảnh giác cái gì
Tạm dịch: This event is designed to help students and parents understand how to be adaptable to digital challenges and (33) __________ of ethical online behavior, ensuring they actively support and promote respectful and kind interactions in the digital space. (Sự kiện này được thiết kế để giúp học sinh và phụ huynh hiểu cách thích ứng với những thách thức của kỹ thuật số và chấp thuận hành vi đạo đức trực tuyến, đảm bảo họ chủ động hỗ trợ và thúc đẩy các tương tác tôn trọng và tử tế trong không gian kỹ thuật số).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
Xét các phương án:
A. smell /smel/ (v): ngửi
=> smell of sth: có mùi gì
B. approve /əˈpruːv/ (v): tán thành
=> approve of sth: tán thành, chấp thuận điều gì
C. dream /driːm/ (v): mơ
=> dream of/about sth: mơ về điều gì
D. beware /bɪˈweə(r)/ (v): cảnh giác
=> beware of sth: coi chừng, cảnh giác cái gì
Tạm dịch: This event is designed to help students and parents understand how to be adaptable to digital challenges and (33) __________ of ethical online behavior, ensuring they actively support and promote respectful and kind interactions in the digital space. (Sự kiện này được thiết kế để giúp học sinh và phụ huynh hiểu cách thích ứng với những thách thức của kỹ thuật số và chấp thuận hành vi đạo đức trực tuyến, đảm bảo họ chủ động hỗ trợ và thúc đẩy các tương tác tôn trọng và tử tế trong không gian kỹ thuật số).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
Câu 34 [824632]:
A, complying with
B, adhering to
C, abiding by
D, All are correct.
Kiến thức về cấu trúc:
Ta có: abide by sth = conform to/with sth = comply with sth = adhere to sth = follow/obey sth: tuân thủ điều gì đó => cả 3 đáp án đều đúng.
Tạm dịch: "The importance of (34) __________ digital safety rules" (Tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc an toàn kỹ thuật số).
Do đó, đáp án D là phù hợp
Đáp án: D
Ta có: abide by sth = conform to/with sth = comply with sth = adhere to sth = follow/obey sth: tuân thủ điều gì đó => cả 3 đáp án đều đúng.
Tạm dịch: "The importance of (34) __________ digital safety rules" (Tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc an toàn kỹ thuật số).
Do đó, đáp án D là phù hợp
Đáp án: D
Câu 35 [824637]:
A, resistant
B, equal
C, superior
D, thankful
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. resistant /rɪˈzɪstənt/ (adj): kháng cự
=> be resistant to sth: chống chọi với cái gì
B. equal /ˈiːkwəl/ (adj): bình đẳng
=> be equal to sb/sth: ngang bằng, bình đẳng với ai/cái gì
C. superior /suːˈpɪəriə(r)/ (adj): vượt trội
=> be superior to sb/sth: vượt trội hơn ai/cái gì
D. thankful /ˈθæŋkfl/ (adj): biết ơn
=> be thankful to sb for sth/doing sth: cảm ơn ai đó vì việc gì/làm việc gì
Tạm dịch: Remember, everyone has the right to feel (35) __________ to others in online spaces, and no one should feel isolated or afraid. (Hãy nhớ rằng, ai cũng có quyền cảm thấy bình đẳng trong môi trường mạng, và không ai đáng bị cô lập hay sợ hãi).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
Xét các phương án:
A. resistant /rɪˈzɪstənt/ (adj): kháng cự
=> be resistant to sth: chống chọi với cái gì
B. equal /ˈiːkwəl/ (adj): bình đẳng
=> be equal to sb/sth: ngang bằng, bình đẳng với ai/cái gì
C. superior /suːˈpɪəriə(r)/ (adj): vượt trội
=> be superior to sb/sth: vượt trội hơn ai/cái gì
D. thankful /ˈθæŋkfl/ (adj): biết ơn
=> be thankful to sb for sth/doing sth: cảm ơn ai đó vì việc gì/làm việc gì
Tạm dịch: Remember, everyone has the right to feel (35) __________ to others in online spaces, and no one should feel isolated or afraid. (Hãy nhớ rằng, ai cũng có quyền cảm thấy bình đẳng trong môi trường mạng, và không ai đáng bị cô lập hay sợ hãi).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
Câu 36 [824639]:
A, ahead
B, behind
C, in
D, on
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc:
- ahead of time: trước thời hạn / kịp lúc
- behind time: muộn giờ
- on time: đúng giờ
- in time: kịp giờ
Căn cứ vào giới từ “of” => ta chọn “ahead”.
Tạm dịch: "Let’s take action (36) __________ of time to stop cyberbullying before it escalates!" (Hãy hành động kịp thời để ngăn chặn bắt nạt trên mạng trước khi nó leo thang!)
Do đó, đáp án A là phù hợp.
Đáp án: A
Ta có cấu trúc:
- ahead of time: trước thời hạn / kịp lúc
- behind time: muộn giờ
- on time: đúng giờ
- in time: kịp giờ
Căn cứ vào giới từ “of” => ta chọn “ahead”.
Tạm dịch: "Let’s take action (36) __________ of time to stop cyberbullying before it escalates!" (Hãy hành động kịp thời để ngăn chặn bắt nạt trên mạng trước khi nó leo thang!)
Do đó, đáp án A là phù hợp.
Đáp án: A
🚀 FROM DREAM TO INVENTION – DAVID CARTER’S SUCCESS STORY!
Have you ever felt (37) __________ of failing? Meet David Carter, a passionate inventor in his twenties, who turned setbacks into success!
David was once (38) __________ at engineering and fed up (39) __________ traditional learning methods. Instead of giving up, he (40) __________ to new techniques, worked at his own pace, and pursued his passion. His dedication led to the creation of an AI-powered assistant, originally intended for students struggling with online learning.
This groundbreaking invention quickly gained recognition and is now (41) __________ in over 50 countries! It has been added to major education platforms and is officially (42) __________ to schools and learners worldwide. Now, David is (43) __________ his own startup, committed to improving education through technology.
His journey proves that with persistence, anyone can achieve greatness. Be (44) __________ at his story and get inspired to chase your own dreams!
📩 Learn more at: www.inventorsjourney.com 🚀
Câu 37 [824642]:
A, afraid
B, full
C, proud
D, wary
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. afraid /əˈfreɪd/ (adj): sợ hãi
=> be afraid of sb/sth/doing sth: sợ ai/cái gì/làm việc gì
B. full /fʊl/ (adj): đầy
=> be full of sth: đầy thứ gì đó
C. proud /praʊd/ (adj): tự hào
=> be proud of sb/sth: tự hào về ai/điều gì
D. wary /ˈweəri/ (adj): thận trọng
=> be wary of: cảnh giác với, thận trọng với
Tạm dịch: "Have you ever felt (37) __________ of failing?" (Bạn đã bao giờ cảm thấy sợ thất bại chưa?)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. afraid /əˈfreɪd/ (adj): sợ hãi
=> be afraid of sb/sth/doing sth: sợ ai/cái gì/làm việc gì
B. full /fʊl/ (adj): đầy
=> be full of sth: đầy thứ gì đó
C. proud /praʊd/ (adj): tự hào
=> be proud of sb/sth: tự hào về ai/điều gì
D. wary /ˈweəri/ (adj): thận trọng
=> be wary of: cảnh giác với, thận trọng với
Tạm dịch: "Have you ever felt (37) __________ of failing?" (Bạn đã bao giờ cảm thấy sợ thất bại chưa?)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Câu 38 [824643]:
A, quick
B, hopeless
C, good
D, impressed
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. quick /kwɪk/ (adj): nhanh
=> be quick at doing sth: nhạy bén trong việc làm gì
B. hopeless /ˈhəʊpləs/ (adj): tuyệt vọng, không có năng lực
=> be hopeless at/with sth: rất kém, rất tệ, không có kĩ năng về cái gì
C. good /ɡʊd/ (adj): giỏi
=> be good at sth/doing sth: giỏi (làm) việc gì
D. impressed /ɪmˈprest/ (adj): bị ấn tượng
=> be impressed by/with/at sth: ấn tượng cái gì
Tạm dịch: "David was once (38) __________ at engineering…(David từng rất kém trong ngành kỹ thuật…).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
Xét các phương án:
A. quick /kwɪk/ (adj): nhanh
=> be quick at doing sth: nhạy bén trong việc làm gì
B. hopeless /ˈhəʊpləs/ (adj): tuyệt vọng, không có năng lực
=> be hopeless at/with sth: rất kém, rất tệ, không có kĩ năng về cái gì
C. good /ɡʊd/ (adj): giỏi
=> be good at sth/doing sth: giỏi (làm) việc gì
D. impressed /ɪmˈprest/ (adj): bị ấn tượng
=> be impressed by/with/at sth: ấn tượng cái gì
Tạm dịch: "David was once (38) __________ at engineering…(David từng rất kém trong ngành kỹ thuật…).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
Câu 39 [824645]:
A, with
B, in
C, for
D, to
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: fed up with sth: chán nản với điều gì
Tạm dịch: "David was once hopeless at engineering and fed up (39) __________ traditional learning methods." (David từng rất kém trong ngành kỹ thuật và chán nản với các phương pháp học truyền thống.)
Do đó, đáp án A là phù hợp
Đáp án: A
Ta có cấu trúc: fed up with sth: chán nản với điều gì
Tạm dịch: "David was once hopeless at engineering and fed up (39) __________ traditional learning methods." (David từng rất kém trong ngành kỹ thuật và chán nản với các phương pháp học truyền thống.)
Do đó, đáp án A là phù hợp
Đáp án: A
Câu 40 [824653]:
A, lied
B, belonged
C, glued
D, adapted
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. lied – lie /laɪ/ (v): nằm, nói dối
=> lie to sb: nói dối ai
B. belonged – belong /bɪˈlɒŋ/ (v): thuộc về
=> belong to sb: thuộc về ai đó
C. glued - glue /ɡluː/ (v): dán, dính
=> be glued to sth: dán mắt vào cái gì đó
D. adapted - adapt /əˈdæpt/ (v): thích nghi
=> adapt to sth: thích nghi với cái gì
Tạm dịch: Instead of giving up, he (40) __________ to new techniques, worked at his own pace, and pursued his passion. (Thay vì từ bỏ, anh đã thích nghi với những kỹ thuật mới, học theo tốc độ của riêng mình và theo đuổi đam mê).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Xét các phương án:
A. lied – lie /laɪ/ (v): nằm, nói dối
=> lie to sb: nói dối ai
B. belonged – belong /bɪˈlɒŋ/ (v): thuộc về
=> belong to sb: thuộc về ai đó
C. glued - glue /ɡluː/ (v): dán, dính
=> be glued to sth: dán mắt vào cái gì đó
D. adapted - adapt /əˈdæpt/ (v): thích nghi
=> adapt to sth: thích nghi với cái gì
Tạm dịch: Instead of giving up, he (40) __________ to new techniques, worked at his own pace, and pursued his passion. (Thay vì từ bỏ, anh đã thích nghi với những kỹ thuật mới, học theo tốc độ của riêng mình và theo đuổi đam mê).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Câu 41 [824655]:
A, in return
B, in person
C, in fact
D, in use
Kiến thức về cụm từ:
Xét các phương án:
A. in return /ɪn rɪˈtɜːn/: để đáp lại
B. in person /ɪn ˈpɜːsən/: trực tiếp
C. in fact /ɪn fækt/: thực tế
D. in use /ɪn juːs/: đang được sử dụng
Tạm dịch: This groundbreaking invention quickly gained recognition and is now (41) __________ in over 50 countries! (Phát minh mang tính đột phá này nhanh chóng nhận được sự công nhận và hiện đang được sử dụng tại hơn 50 quốc gia!).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Xét các phương án:
A. in return /ɪn rɪˈtɜːn/: để đáp lại
B. in person /ɪn ˈpɜːsən/: trực tiếp
C. in fact /ɪn fækt/: thực tế
D. in use /ɪn juːs/: đang được sử dụng
Tạm dịch: This groundbreaking invention quickly gained recognition and is now (41) __________ in over 50 countries! (Phát minh mang tính đột phá này nhanh chóng nhận được sự công nhận và hiện đang được sử dụng tại hơn 50 quốc gia!).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Câu 42 [824657]:
A, in doubt
B, on end
C, for sale
D, under control
Kiến thức về cụm từ:
Xét các phương án:
A. in doubt /ɪn daʊt/: nghi ngờ
B. on end /ɒn end/: liên tục
C. for sale /fə seɪl/: rao bán
D. under control /ˈʌndə kənˈtrəʊl/: trong tầm kiểm soát
Tạm dịch: It has been added to major education platforms and is officially (42) __________ to schools and learners worldwide. (Nó đã được tích hợp vào nhiều nền tảng giáo dục lớn và chính thức được rao bán cho các trường học và người học trên toàn thế giới).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn C.
Đáp án: C
Xét các phương án:
A. in doubt /ɪn daʊt/: nghi ngờ
B. on end /ɒn end/: liên tục
C. for sale /fə seɪl/: rao bán
D. under control /ˈʌndə kənˈtrəʊl/: trong tầm kiểm soát
Tạm dịch: It has been added to major education platforms and is officially (42) __________ to schools and learners worldwide. (Nó đã được tích hợp vào nhiều nền tảng giáo dục lớn và chính thức được rao bán cho các trường học và người học trên toàn thế giới).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn C.
Đáp án: C
Câu 43 [824661]:
A, in charge of
B, in the middle of
C, in support of
D, in a queue
Kiến thức về cụm từ:
Xét các phương án:
A. in charge of /ɪn tʃɑːdʒ əv/: chịu trách nhiệm, phụ trách việc gì
B. in the middle of /ɪn ðə ˈmɪdl əv/: ở giữa của cái gì
C. in support of /ɪn səˈpɔːt əv/: ủng hộ
D. in a queue /ɪn ə kjuː/: xếp hàng
Tạm dịch: "Now, David is (43) __________ his own startup, committed to improving education through technology." (Hiện tại, David đang phụ trách công ty khởi nghiệp của riêng mình, với cam kết cải thiện nền giáo dục thông qua công nghệ).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. in charge of /ɪn tʃɑːdʒ əv/: chịu trách nhiệm, phụ trách việc gì
B. in the middle of /ɪn ðə ˈmɪdl əv/: ở giữa của cái gì
C. in support of /ɪn səˈpɔːt əv/: ủng hộ
D. in a queue /ɪn ə kjuː/: xếp hàng
Tạm dịch: "Now, David is (43) __________ his own startup, committed to improving education through technology." (Hiện tại, David đang phụ trách công ty khởi nghiệp của riêng mình, với cam kết cải thiện nền giáo dục thông qua công nghệ).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Câu 44 [824663]:
A, skilled
B, amazed
C, terrible
D, angry
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. skilled /skɪld/ (adj): có kỹ năng
=> be skilled at/in doing sth: khéo léo, có tay nghề làm gì
B. amazed /əˈmeɪzd/ (adj): kinh ngạc
=> be amazed at/by sth: ngạc nhiên bởi cái gì
C. terrible /ˈterəbl/ (adj): tệ hại
=> be terrible at sth/doing sth: kém việc gì/làm việc gì
D. angry /ˈæŋɡri/ (adj): tức giận
=> be angry at/about/over sth: tức giận về điều gì
Tạm dịch: "Be (44) __________ at his story and get inspired to chase your own dreams!" (Hãy kinh ngạc trước câu chuyện của anh ấy và được truyền cảm hứng để theo đuổi giấc mơ của chính bạn!)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
Xét các phương án:
A. skilled /skɪld/ (adj): có kỹ năng
=> be skilled at/in doing sth: khéo léo, có tay nghề làm gì
B. amazed /əˈmeɪzd/ (adj): kinh ngạc
=> be amazed at/by sth: ngạc nhiên bởi cái gì
C. terrible /ˈterəbl/ (adj): tệ hại
=> be terrible at sth/doing sth: kém việc gì/làm việc gì
D. angry /ˈæŋɡri/ (adj): tức giận
=> be angry at/about/over sth: tức giận về điều gì
Tạm dịch: "Be (44) __________ at his story and get inspired to chase your own dreams!" (Hãy kinh ngạc trước câu chuyện của anh ấy và được truyền cảm hứng để theo đuổi giấc mơ của chính bạn!)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
🌆 CHASE YOUR AMBITIONS IN THE CITY OF TOMORROW! 🚀
Are you in your teens or early career stage, dreaming of success in a fast-paced world? Urban life is full of challenges, but it is also (45) __________ for those who dare to dream big!
At Future City Hub, we connect ambitious minds with endless opportunities. Whether you’re (46) __________ in business, technology, or the arts, our programs help you be successful in your field.
🌟 Why Choose Us?
✅ Be involved (47) __________ top networking events with industry leaders
✅ Get (48) __________ for competitive job markets through expert-led training
✅ Learn from mentors (49) __________ about urban development and innovation
✅ Discover cities rich in culture and economic growth
✅ Find career paths perfect (50) __________ your ambitions
Urbanization has been (51) __________ new opportunities, but also rising competition. Don’t be (52) __________ the fast pace—learn how to thrive instead! 🚀
Câu 45 [824665]:
A, ideal
B, late
C, short
D, bad
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. ideal /aɪˈdiː.əl/ (adj): lý tưởng
=> be ideal for sth: lý tưởng cho việc gì
B. late /leɪt/ (adj): muộn
=> be late for sth: muộn việc gì
C. short /ʃɔːt/ (adj): ngắn, thiếu
=> be short for sth: viết tắt cho cái gì
D. bad /bæd/ (adj): tồi tệ
=> be bad for sb/sth: không tốt cho ai/cái gì đó
Tạm dịch: "Urban life is full of challenges, but it is also (45) __________ those who dare to dream big!" (Cuộc sống đô thị đầy thách thức, nhưng cũng là lý tưởng cho những ai dám mơ ước lớn!)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. ideal /aɪˈdiː.əl/ (adj): lý tưởng
=> be ideal for sth: lý tưởng cho việc gì
B. late /leɪt/ (adj): muộn
=> be late for sth: muộn việc gì
C. short /ʃɔːt/ (adj): ngắn, thiếu
=> be short for sth: viết tắt cho cái gì
D. bad /bæd/ (adj): tồi tệ
=> be bad for sb/sth: không tốt cho ai/cái gì đó
Tạm dịch: "Urban life is full of challenges, but it is also (45) __________ those who dare to dream big!" (Cuộc sống đô thị đầy thách thức, nhưng cũng là lý tưởng cho những ai dám mơ ước lớn!)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Câu 46 [824668]:
A, high
B, interested
C, rich
D, plugged
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. high /haɪ/ (adj): cao
=> be high in sth: cái gì đó ở mức cao
B. interested /ˈɪntrəstɪd/ (adj): quan tâm, hứng thú
=> be interested in sth: hứng thú với điều gì
C. rich /rɪtʃ/ (adj): giàu có; có nhiều
=> be rich in sth: giàu, có nhiều cái gì đó
D. plugged - plug /plʌɡ/ (v): cắm; quảng cáo
=> be plugged in sth: cắm vào cái gì
Tạm dịch: Whether you’re (46) __________ in business, technology, or the arts, our programs help you be successful in your field. (Dù bạn quan tâm đến kinh doanh, công nghệ hay nghệ thuật, các chương trình của chúng tôi đều giúp bạn thành công trong lĩnh vực của mình).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
Xét các phương án:
A. high /haɪ/ (adj): cao
=> be high in sth: cái gì đó ở mức cao
B. interested /ˈɪntrəstɪd/ (adj): quan tâm, hứng thú
=> be interested in sth: hứng thú với điều gì
C. rich /rɪtʃ/ (adj): giàu có; có nhiều
=> be rich in sth: giàu, có nhiều cái gì đó
D. plugged - plug /plʌɡ/ (v): cắm; quảng cáo
=> be plugged in sth: cắm vào cái gì
Tạm dịch: Whether you’re (46) __________ in business, technology, or the arts, our programs help you be successful in your field. (Dù bạn quan tâm đến kinh doanh, công nghệ hay nghệ thuật, các chương trình của chúng tôi đều giúp bạn thành công trong lĩnh vực của mình).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
Câu 47 [824670]:
A, on
B, across
C, in
D, through
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: be involved in sth: tham gia vào điều gì
Tạm dịch: "Be involved (47) __________ top networking events with industry leaders." (Tham gia vào các sự kiện giao lưu hàng đầu với các nhà lãnh đạo trong ngành.)
Do đó, đáp án C là phù hợp.
Đáp án: C
Ta có cấu trúc: be involved in sth: tham gia vào điều gì
Tạm dịch: "Be involved (47) __________ top networking events with industry leaders." (Tham gia vào các sự kiện giao lưu hàng đầu với các nhà lãnh đạo trong ngành.)
Do đó, đáp án C là phù hợp.
Đáp án: C
Câu 48 [824672]:
A, responsible
B, useful
C, shortlisted
D, qualified
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. responsible /rɪˈspɒnsəbl/ (adj): có trách nhiệm
=> be responsible for sth/doing sth: chịu trách nhiệm về điều gì/làm điều gì
B. useful /ˈjuːsfl/ (adj): hữu ích
=> be useful for/in sth/doing sth: hữu ích với cái gì/cho việc làm gì
C. shortlisted - shortlist /ˈʃɔːt.lɪst/ (v): chọn ai đi sâu hơn, đưa ai vào danh sách
=> be shortlisted for sth: được lọt vào danh sách gì
D. qualified /ˈkwɒlɪfaɪd/ (adj): đủ điều kiện, đủ năng lực
=> be qualified for sth: đủ tiêu chuẩn cho việc gì đó
Tạm dịch: "Get (48) __________ for competitive job markets through expert-led training." (Đủ tiêu chuẩn cho thị trường việc làm cạnh tranh thông qua các khóa đào tạo chuyên sâu)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Xét các phương án:
A. responsible /rɪˈspɒnsəbl/ (adj): có trách nhiệm
=> be responsible for sth/doing sth: chịu trách nhiệm về điều gì/làm điều gì
B. useful /ˈjuːsfl/ (adj): hữu ích
=> be useful for/in sth/doing sth: hữu ích với cái gì/cho việc làm gì
C. shortlisted - shortlist /ˈʃɔːt.lɪst/ (v): chọn ai đi sâu hơn, đưa ai vào danh sách
=> be shortlisted for sth: được lọt vào danh sách gì
D. qualified /ˈkwɒlɪfaɪd/ (adj): đủ điều kiện, đủ năng lực
=> be qualified for sth: đủ tiêu chuẩn cho việc gì đó
Tạm dịch: "Get (48) __________ for competitive job markets through expert-led training." (Đủ tiêu chuẩn cho thị trường việc làm cạnh tranh thông qua các khóa đào tạo chuyên sâu)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Câu 49 [824673]:
A, knowledgeable
B, mistaken
C, curious
D, upset
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. knowledgeable /ˈnɒl.ɪ.dʒə.bəl/ (adj): hiểu biết, am hiểu
=> be knowledgeable about sth: có hiểu biết về cái gì
B. mistaken /mɪˈsteɪkən/ (adj): nhầm lẫn
=> be mistaken about sth: nhầm lẫn về điều gì
C. curious /ˈkjʊəriəs/ (adj): tò mò
=> be/get curious about sth: tò mò về cái gì
D. upset /ʌpˈset/ (adj): buồn bã
=> be upset about/at/over sth: buồn, thất vọng về việc gì
Tạm dịch: "Learn from mentors (49) __________ about urban development and innovation." (Học hỏi từ các cố vấn am hiểu về phát triển đô thị và đổi mới sáng tạo.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. knowledgeable /ˈnɒl.ɪ.dʒə.bəl/ (adj): hiểu biết, am hiểu
=> be knowledgeable about sth: có hiểu biết về cái gì
B. mistaken /mɪˈsteɪkən/ (adj): nhầm lẫn
=> be mistaken about sth: nhầm lẫn về điều gì
C. curious /ˈkjʊəriəs/ (adj): tò mò
=> be/get curious about sth: tò mò về cái gì
D. upset /ʌpˈset/ (adj): buồn bã
=> be upset about/at/over sth: buồn, thất vọng về việc gì
Tạm dịch: "Learn from mentors (49) __________ about urban development and innovation." (Học hỏi từ các cố vấn am hiểu về phát triển đô thị và đổi mới sáng tạo.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Câu 50 [824674]:
A, over
B, away
C, off
D, for
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: perfect for sth: hoàn hảo cho điều gì
Tạm dịch: "Find career paths perfect (50) __________ your ambitions." (Tìm kiếm các lộ trình nghề nghiệp hoàn hảo cho hoài bão của bạn.)
Do đó, đáp án D là phù hợp.
Đáp án: D
Ta có cấu trúc: perfect for sth: hoàn hảo cho điều gì
Tạm dịch: "Find career paths perfect (50) __________ your ambitions." (Tìm kiếm các lộ trình nghề nghiệp hoàn hảo cho hoài bão của bạn.)
Do đó, đáp án D là phù hợp.
Đáp án: D
Câu 51 [824676]:
A, scared of
B, tired of
C, shocked at
D, linked to
Kiến thức về cụm từ:
Xét các phương án:
A. scared of /skeəd əv/: sợ
B. tired of /ˈtaɪəd əv/: mệt mỏi vì
C. shocked at /ʃɒkt æt/: bị sốc
D. linked to /lɪŋkt tuː/: liên quan đến, gắn liền với
Tạm dịch: "Urbanization has been (51) __________ new opportunities, but also rising competition." (Đô thị hóa gắn liền với nhiều cơ hội mới nhưng cũng kéo theo sự cạnh tranh ngày càng tăng.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Xét các phương án:
A. scared of /skeəd əv/: sợ
B. tired of /ˈtaɪəd əv/: mệt mỏi vì
C. shocked at /ʃɒkt æt/: bị sốc
D. linked to /lɪŋkt tuː/: liên quan đến, gắn liền với
Tạm dịch: "Urbanization has been (51) __________ new opportunities, but also rising competition." (Đô thị hóa gắn liền với nhiều cơ hội mới nhưng cũng kéo theo sự cạnh tranh ngày càng tăng.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Câu 52 [824677]:
A, remembered as
B, attached to
C, surprised at
D, stressed about
Kiến thức về cụm từ:
Xét các phương án:
A. remembered as /rɪˈmembəd æz/: được nhớ đến như là
B. attached to /əˈtætʃt tuː/: gắn bó với
C. surprised at /səˈpraɪzd æt/: ngạc nhiên về
D. stressed about /strest əˈbaʊt/: căng thẳng vì
Tạm dịch: "Don’t be (52) __________ the fast pace—learn how to thrive instead!" (Đừng căng thẳng vì nhịp sống nhanh— thay vào đó hãy học cách phát triển!).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Xét các phương án:
A. remembered as /rɪˈmembəd æz/: được nhớ đến như là
B. attached to /əˈtætʃt tuː/: gắn bó với
C. surprised at /səˈpraɪzd æt/: ngạc nhiên về
D. stressed about /strest əˈbaʊt/: căng thẳng vì
Tạm dịch: "Don’t be (52) __________ the fast pace—learn how to thrive instead!" (Đừng căng thẳng vì nhịp sống nhanh— thay vào đó hãy học cách phát triển!).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
🌍 ANNOUNCEMENT: A LIFE STORY OF CLIMATE ACTION! 🌱
Dear Environmental Advocates,
Climate change is (53) __________ causing irreversible damage—we must act now! Join the Global Green Summit to hear the inspiring story of Mark Jensen, an activist whose journey from an ordinary citizen to a global advocate has been made into a film.
🌱 What You’ll Gain:
✅ (54) __________ from green initiatives in daily life
✅ (55) __________ innovation with sustainability
✅ Hear experts (56) __________ on global actions
✅ Learn to take action without feeling (57) __________
This event is (58) __________environmentalists, students, and business leaders. Whether you're new to climate action or an experienced advocate, you are worthy of making a difference!
Câu 53 [824679]:
A, on the verge of
B, on the basis of
C, on the corner of
D, on the left of
Kiến thức về cụm từ:
*Xét các đáp án:
A. on the verge of sth: sắp, trên bờ vực của điều gì (thường là điều xấu)
B. on the basis of: dựa trên cái gì
C. on the corner of: ở góc của cái gì đó
D. on the left of: ở bên trái của cái gì đó
Tạm dịch: "Climate change is (53) __________ causing irreversible damage—we must act now!" (Biến đổi khí hậu đang trên bờ gây ra những thiệt hại không thể đảo ngược — chúng ta phải hành động ngay!)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. on the verge of sth: sắp, trên bờ vực của điều gì (thường là điều xấu)
B. on the basis of: dựa trên cái gì
C. on the corner of: ở góc của cái gì đó
D. on the left of: ở bên trái của cái gì đó
Tạm dịch: "Climate change is (53) __________ causing irreversible damage—we must act now!" (Biến đổi khí hậu đang trên bờ gây ra những thiệt hại không thể đảo ngược — chúng ta phải hành động ngay!)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Câu 54 [824680]:
A, Suffer
B, Benefit
C, Date
D, Detract
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. Suffer /ˈsʌfə(r)/ (v): chịu đựng
=> suffer from: chịu đựng, bị, mắc phải
B. Benefit /ˈbenɪfɪt/ (v): hưởng lợi
=> benefit from sth: hưởng lợi từ điều gì
C. Date /deɪt/ (v): hẹn hò, ghi ngày
=> date from…: đã có từ…
D. Detract /dɪˈtrækt/ (v): làm giảm giá trị
=> detract from sth: làm giảm bớt cái gì
Tạm dịch: "(54) __________ from green initiatives in daily life". (Hưởng lợi từ các sáng kiến xanh trong đời sống hằng ngày).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
Xét các phương án:
A. Suffer /ˈsʌfə(r)/ (v): chịu đựng
=> suffer from: chịu đựng, bị, mắc phải
B. Benefit /ˈbenɪfɪt/ (v): hưởng lợi
=> benefit from sth: hưởng lợi từ điều gì
C. Date /deɪt/ (v): hẹn hò, ghi ngày
=> date from…: đã có từ…
D. Detract /dɪˈtrækt/ (v): làm giảm giá trị
=> detract from sth: làm giảm bớt cái gì
Tạm dịch: "(54) __________ from green initiatives in daily life". (Hưởng lợi từ các sáng kiến xanh trong đời sống hằng ngày).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
Câu 55 [824682]:
A, Replace
B, Compare
C, Discuss
D, Combine
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. Replace /rɪˈpleɪs/ (v): thay thế
=> replace sth with/by sth: thay thế cái gì bằng cái gì
B. Compare /kəmˈpeə(r)/ (v): so sánh
=> compare sb/sth with/to sb/sth: so sánh ai với ai, so sánh cái gì với cái gì
C. Discuss /dɪˈskʌs/ (v): thảo luận
=> discuss sth with sb: thảo luận cái gì với ai
D. Combine /kəmˈbaɪn/ (v): kết hợp
=> combine sth with sth: kết hợp cái gì với cái gì
Tạm dịch: "(55) __________ innovation with sustainability" (Kết hợp đổi mới với tính bền vững).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Xét các phương án:
A. Replace /rɪˈpleɪs/ (v): thay thế
=> replace sth with/by sth: thay thế cái gì bằng cái gì
B. Compare /kəmˈpeə(r)/ (v): so sánh
=> compare sb/sth with/to sb/sth: so sánh ai với ai, so sánh cái gì với cái gì
C. Discuss /dɪˈskʌs/ (v): thảo luận
=> discuss sth with sb: thảo luận cái gì với ai
D. Combine /kəmˈbaɪn/ (v): kết hợp
=> combine sth with sth: kết hợp cái gì với cái gì
Tạm dịch: "(55) __________ innovation with sustainability" (Kết hợp đổi mới với tính bền vững).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Câu 56 [824683]:
A, click
B, rely
C, impose
D, comment
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. click /klɪk/ (v): nhấn chuột
=> click on sth: bấm vào cái gì
B. rely /rɪˈlaɪ/ (v): dựa vào
=> rely on: dựa vào, dựa trên
C. impose /ɪmˈpəʊz/ (v): áp đặt
=> impose on sb: áp đặt lên ai
D. comment /ˈkɒment/ (v): bình luận
=> comment on sth: bình luận về điều gì
Tạm dịch: "Hear experts (56) __________ on global actions". (Lắng nghe các chuyên gia bình luận về các hành động toàn cầu).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Xét các phương án:
A. click /klɪk/ (v): nhấn chuột
=> click on sth: bấm vào cái gì
B. rely /rɪˈlaɪ/ (v): dựa vào
=> rely on: dựa vào, dựa trên
C. impose /ɪmˈpəʊz/ (v): áp đặt
=> impose on sb: áp đặt lên ai
D. comment /ˈkɒment/ (v): bình luận
=> comment on sth: bình luận về điều gì
Tạm dịch: "Hear experts (56) __________ on global actions". (Lắng nghe các chuyên gia bình luận về các hành động toàn cầu).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Câu 57 [824684]:
A, under stress
B, under arrest
C, on the scene
D, on the whole
Kiến thức về cụm từ:
*Xét các đáp án:
A. under stress: chịu căng thẳng
B. under arrest: bị bắt giữ
C. on the scene: có mặt tại hiện trường
D. on the whole: nhìn chung
Tạm dịch: "Learn to take action without feeling (57) __________" (Học cách hành động mà không cảm thấy căng thẳng).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. under stress: chịu căng thẳng
B. under arrest: bị bắt giữ
C. on the scene: có mặt tại hiện trường
D. on the whole: nhìn chung
Tạm dịch: "Learn to take action without feeling (57) __________" (Học cách hành động mà không cảm thấy căng thẳng).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Câu 58 [824691]:
A, popular with
B, named after
C, separate from
D, worse off
Kiến thức về cụm từ:
Xét các phương án:
A. popular with /ˈpɒpjələ(r)/: được yêu thích, phổ biến
B. named after /neɪmd ˈɑːftə(r)/: được đặt theo tên
C. separate from /ˈsepərət frɒm/: tách biệt khỏi
D. worse off /wɜːs ɒf/: tệ hơn
Tạm dịch: "This event is (58) __________ environmentalists, students, and business leaders." (Sự kiện này được yêu thích bởi các nhà hoạt động môi trường, sinh viên và lãnh đạo doanh nghiệp.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. popular with /ˈpɒpjələ(r)/: được yêu thích, phổ biến
B. named after /neɪmd ˈɑːftə(r)/: được đặt theo tên
C. separate from /ˈsepərət frɒm/: tách biệt khỏi
D. worse off /wɜːs ɒf/: tệ hơn
Tạm dịch: "This event is (58) __________ environmentalists, students, and business leaders." (Sự kiện này được yêu thích bởi các nhà hoạt động môi trường, sinh viên và lãnh đạo doanh nghiệp.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
📢 THE DARK SIDE OF VIRTUAL LIFE 📱💭
Social media has transformed the way we (59) __________ with others, but in (60) __________, it also leads to addiction, anxiety, and isolation. Many people are so absorbed in the virtual world that they (61) __________ with real-life relationships.
🚨 The Hidden Dangers of Virtual Living
❌ Endless scrolling can (62) __________ you from focusing on important tasks
❌ Fake news and misinformation often (63) __________ people with misleading facts
❌ Cyberbullying can destroy mental health, leaving victims (64) __________
💡 How to Break Free
✅ (65) __________ social media for a few hours each day
✅ (66) __________ in real-life hobbies and social activities
✅ (67) __________ with people face-to-face instead of texting
✅ (68) __________ yourself about the impact of excessive screen time
✅ Reflect on whether social media is truly making you happy
Câu 59 [824692]:
A, communicate
B, argue
C, coincide
D, deal
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ (v): giao tiếp
=> communicate with sb: giao tiếp với ai
B. argue /ˈɑːɡjuː/ (v): tranh cãi
=> argue with sb about/over sth: tranh cãi với ai đó về điều gì
C. coincide /ˌkəʊɪnˈsaɪd/ (v): trùng hợp
=> coincide with sth: trùng hợp với cái gì
D. deal /diːl/ (v): giải quyết
=> deal with = cope with: đối phó với
Tạm dịch: "Social media has transformed the way we (59) __________ with others…" (Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp với người khác…)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ (v): giao tiếp
=> communicate with sb: giao tiếp với ai
B. argue /ˈɑːɡjuː/ (v): tranh cãi
=> argue with sb about/over sth: tranh cãi với ai đó về điều gì
C. coincide /ˌkəʊɪnˈsaɪd/ (v): trùng hợp
=> coincide with sth: trùng hợp với cái gì
D. deal /diːl/ (v): giải quyết
=> deal with = cope with: đối phó với
Tạm dịch: "Social media has transformed the way we (59) __________ with others…" (Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp với người khác…)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Câu 60 [824693]:
A, advance
B, conclusion
C, summary
D, reality
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. advance /ədˈvɑːns/ (n): sự tiến bộ
=> in advance: trước
B. conclusion /kənˈkluːʒn/ (n): kết luận
=> in conclusion: kết luận lại, nói tóm lại
C. summary /ˈsʌməri/ (n): bản tóm tắt
=> in summary: nói tóm lại
D. reality /riˈæləti/ (n): thực tế
=> in reality: trên thực tế
Tạm dịch: " Social media has transformed the way we communicate with others, but in (60) __________, it also leads to addiction, anxiety, and isolation." (Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp với người khác, nhưng trên thực tế, nó cũng dẫn đến nghiện, lo âu và sự cô lập.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Xét các phương án:
A. advance /ədˈvɑːns/ (n): sự tiến bộ
=> in advance: trước
B. conclusion /kənˈkluːʒn/ (n): kết luận
=> in conclusion: kết luận lại, nói tóm lại
C. summary /ˈsʌməri/ (n): bản tóm tắt
=> in summary: nói tóm lại
D. reality /riˈæləti/ (n): thực tế
=> in reality: trên thực tế
Tạm dịch: " Social media has transformed the way we communicate with others, but in (60) __________, it also leads to addiction, anxiety, and isolation." (Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp với người khác, nhưng trên thực tế, nó cũng dẫn đến nghiện, lo âu và sự cô lập.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Câu 61 [824694]:
A, pose
B, mix
C, struggle
D, compete
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. pose /pəʊz/ (v): gây ra; tạo dáng (chụp ảnh)
=> pose with sb/sth: tạo dáng với ai/thứ gì
B. mix /mɪks/ (v): trộn lẫn
=> mix with: hòa lẫn với
C. struggle /ˈstrʌɡl/ (v): vật lộn
=> struggle with sth: đấu tranh/chật vật với cái gì, gặp khó khăn với điều gì
D. compete /kəmˈpiːt/ (v): cạnh tranh
=> compete with sb/sth: cạnh tranh với ai/cái gì
Tạm dịch: Many people are so absorbed in the virtual world that they (61) __________ with real-life relationships. (Nhiều người quá chìm đắm trong thế giới ảo đến mức khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ thực tế).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn C.
Đáp án: C
Xét các phương án:
A. pose /pəʊz/ (v): gây ra; tạo dáng (chụp ảnh)
=> pose with sb/sth: tạo dáng với ai/thứ gì
B. mix /mɪks/ (v): trộn lẫn
=> mix with: hòa lẫn với
C. struggle /ˈstrʌɡl/ (v): vật lộn
=> struggle with sth: đấu tranh/chật vật với cái gì, gặp khó khăn với điều gì
D. compete /kəmˈpiːt/ (v): cạnh tranh
=> compete with sb/sth: cạnh tranh với ai/cái gì
Tạm dịch: Many people are so absorbed in the virtual world that they (61) __________ with real-life relationships. (Nhiều người quá chìm đắm trong thế giới ảo đến mức khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ thực tế).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn C.
Đáp án: C
Câu 62 [824695]:
A, withdraw
B, borrow
C, remove
D, prevent
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. withdraw /wɪðˈdrɔː/ (v): rút khỏi
=> withdraw sth from: rút cái gì đó ra khỏi
B. borrow /ˈbɒrəʊ/ (v): mượn
=> borrow sth from sb: mượn cái gì từ ai đó
C. remove /rɪˈmuːv/ (v): gỡ bỏ, loại bỏ
=> remove sth from sth: loại bỏ cái gì khỏi cái gì
D. prevent /prɪˈvent/ (v): ngăn chặn
=> prevent sb from doing sth: ngăn ai làm gì
Tạm dịch: "Endless scrolling can (62) __________ you from focusing on important tasks." (Việc lướt mạng không ngừng có thể ngăn bạn tập trung vào những việc quan trọng.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Xét các phương án:
A. withdraw /wɪðˈdrɔː/ (v): rút khỏi
=> withdraw sth from: rút cái gì đó ra khỏi
B. borrow /ˈbɒrəʊ/ (v): mượn
=> borrow sth from sb: mượn cái gì từ ai đó
C. remove /rɪˈmuːv/ (v): gỡ bỏ, loại bỏ
=> remove sth from sth: loại bỏ cái gì khỏi cái gì
D. prevent /prɪˈvent/ (v): ngăn chặn
=> prevent sb from doing sth: ngăn ai làm gì
Tạm dịch: "Endless scrolling can (62) __________ you from focusing on important tasks." (Việc lướt mạng không ngừng có thể ngăn bạn tập trung vào những việc quan trọng.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Câu 63 [824696]:
A, familiarize
B, confuse
C, help
D, share
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. familiarize /fəˈmɪliəraɪz/ (v): làm quen
=> familiarize sb with sth: giúp ai đó hiểu / làm quen với cái gì
B. confuse /kənˈfjuːz/ (v): làm rối, gây bối rối
=> confuse sb with sth: khiến ai nhầm lẫn cái gì
C. help /help/ (v): giúp đỡ
=> help sb with sth: giúp ai đó với cái gì
D. share /ʃeə(r)/ (v): chia sẻ
=> share sth with sb: chia sẻ/dùng chung cái gì với ai
Tạm dịch: "Fake news and misinformation often (63) __________ people with misleading facts." (Tin giả và thông tin sai lệch thường khiến mọi người nhầm lẫn với những sự thật sai lệch).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
Xét các phương án:
A. familiarize /fəˈmɪliəraɪz/ (v): làm quen
=> familiarize sb with sth: giúp ai đó hiểu / làm quen với cái gì
B. confuse /kənˈfjuːz/ (v): làm rối, gây bối rối
=> confuse sb with sth: khiến ai nhầm lẫn cái gì
C. help /help/ (v): giúp đỡ
=> help sb with sth: giúp ai đó với cái gì
D. share /ʃeə(r)/ (v): chia sẻ
=> share sth with sb: chia sẻ/dùng chung cái gì với ai
Tạm dịch: "Fake news and misinformation often (63) __________ people with misleading facts." (Tin giả và thông tin sai lệch thường khiến mọi người nhầm lẫn với những sự thật sai lệch).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
Câu 64 [824697]:
A, in the wrong
B, in a panic
C, by the way
D, on a basis
Kiến thức về cụm từ:
Xét các phương án:
A. in the wrong /ɪn ðə rɒŋ/: sai
B. in a panic /ɪn ə ˈpænɪk/: hoảng loạn, sợ hãi
C. by the way /baɪ ðə weɪ/: nhân tiện
D. on a basis /ɒn ə ˈbeɪsɪs/: dựa trên cơ sở
Tạm dịch: "Cyberbullying can destroy mental health, leaving victims (64) __________." (Bắt nạt mạng có thể hủy hoại sức khỏe tinh thần, khiến nạn nhân hoảng loạn.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
Xét các phương án:
A. in the wrong /ɪn ðə rɒŋ/: sai
B. in a panic /ɪn ə ˈpænɪk/: hoảng loạn, sợ hãi
C. by the way /baɪ ðə weɪ/: nhân tiện
D. on a basis /ɒn ə ˈbeɪsɪs/: dựa trên cơ sở
Tạm dịch: "Cyberbullying can destroy mental health, leaving victims (64) __________." (Bắt nạt mạng có thể hủy hoại sức khỏe tinh thần, khiến nạn nhân hoảng loạn.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
Câu 65 [824703]:
A, Tap on
B, Take part in
C, Vote for
D, Stay away from
Kiến thức về cụm từ/cụm động từ:
Xét các phương án:
A. Tap on /tæp ɒn/: chạm vào, nhấn vào
B. Take part in /teɪk pɑːt ɪn/: tham gia vào
C. Vote for /vəʊt fɔː(r)/: bầu chọn
D. Stay away from /steɪ əˈweɪ frɒm/: tránh xa
Tạm dịch: "(65) __________ social media for a few hours each day." (Tránh xa mạng xã hội vài giờ mỗi ngày.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Xét các phương án:
A. Tap on /tæp ɒn/: chạm vào, nhấn vào
B. Take part in /teɪk pɑːt ɪn/: tham gia vào
C. Vote for /vəʊt fɔː(r)/: bầu chọn
D. Stay away from /steɪ əˈweɪ frɒm/: tránh xa
Tạm dịch: "(65) __________ social media for a few hours each day." (Tránh xa mạng xã hội vài giờ mỗi ngày.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Câu 66 [824708]:
A, Major
B, Confide
C, Arrive
D, Engage
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. Major /ˈmeɪdʒə(r)/ (v): chuyên ngành
=> major in sth: chuyên ngành chính là gì
B. Confide /kənˈfaɪd/ (v): tâm sự
=> confide in sb: tâm sự, thổ lộ với ai
C. Arrive /əˈraɪv/ (v): đến
=> arrive in sth: đến địa điểm lớn (tên thành phố, quốc gia…)
D. Engage /ɪnˈɡeɪdʒ/ (v): tham gia
=> engage in sth: tham gia vào điều gì
Tạm dịch: "(66) __________ in real-life hobbies and social activities." (Tham gia vào các sở thích và hoạt động xã hội ngoài đời thực.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Xét các phương án:
A. Major /ˈmeɪdʒə(r)/ (v): chuyên ngành
=> major in sth: chuyên ngành chính là gì
B. Confide /kənˈfaɪd/ (v): tâm sự
=> confide in sb: tâm sự, thổ lộ với ai
C. Arrive /əˈraɪv/ (v): đến
=> arrive in sth: đến địa điểm lớn (tên thành phố, quốc gia…)
D. Engage /ɪnˈɡeɪdʒ/ (v): tham gia
=> engage in sth: tham gia vào điều gì
Tạm dịch: "(66) __________ in real-life hobbies and social activities." (Tham gia vào các sở thích và hoạt động xã hội ngoài đời thực.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Câu 67 [824709]:
A, Identify
B, Disagree
C, Empathize
D, Interact
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. Identify /aɪˈdentɪfaɪ/ (v): xác định; cảm thấy sự thuộc về, đồng nhất
=> identify with sb: đồng nhất với ai; đồng cảm với ai
B. Disagree /ˌdɪsəˈɡriː/ (v): không đồng ý
=> disagree with sb on/over/about sth: không đồng ý với ai đó về điều gì
C. Empathize /ˈempəθaɪz/ (v): đồng cảm
=> empathize with sb: đồng cảm với ai
D. Interact /ˌɪntərˈækt/ (v): tương tác
=> interact with sb: tương tác với ai đó
Tạm dịch: "(67) __________ with people face-to-face instead of texting." (Tương tác trực tiếp với người khác thay vì chỉ nhắn tin.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Xét các phương án:
A. Identify /aɪˈdentɪfaɪ/ (v): xác định; cảm thấy sự thuộc về, đồng nhất
=> identify with sb: đồng nhất với ai; đồng cảm với ai
B. Disagree /ˌdɪsəˈɡriː/ (v): không đồng ý
=> disagree with sb on/over/about sth: không đồng ý với ai đó về điều gì
C. Empathize /ˈempəθaɪz/ (v): đồng cảm
=> empathize with sb: đồng cảm với ai
D. Interact /ˌɪntərˈækt/ (v): tương tác
=> interact with sb: tương tác với ai đó
Tạm dịch: "(67) __________ with people face-to-face instead of texting." (Tương tác trực tiếp với người khác thay vì chỉ nhắn tin.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Câu 68 [824712]:
A, Educate
B, Nag
C, Complain
D, Tease
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. Educate /ˈedʒukeɪt/ (v): giáo dục
=> educate sb about sth: giáo dục ai về cái gì
B. Nag /næɡ/ (v): cằn nhằn
=> nag sb about sth: cằn nhằn ai đó về chuyện gì
C. Complain /kəmˈpleɪn/ (v): than phiền, phàn nàn
=> complain about sth: phàn nàn về điều gì
D. Tease /tiːz/ (v): trêu chọc
=> tease sb about sth: trêu chọc ai đó về điều gì
Tạm dịch: "(68) __________ yourself about the impact of excessive screen time." (Giáo dục bản thân về tác động của việc dùng màn hình quá mức.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. Educate /ˈedʒukeɪt/ (v): giáo dục
=> educate sb about sth: giáo dục ai về cái gì
B. Nag /næɡ/ (v): cằn nhằn
=> nag sb about sth: cằn nhằn ai đó về chuyện gì
C. Complain /kəmˈpleɪn/ (v): than phiền, phàn nàn
=> complain about sth: phàn nàn về điều gì
D. Tease /tiːz/ (v): trêu chọc
=> tease sb about sth: trêu chọc ai đó về điều gì
Tạm dịch: "(68) __________ yourself about the impact of excessive screen time." (Giáo dục bản thân về tác động của việc dùng màn hình quá mức.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
📢 ANNOUNCEMENT: LIFELONG LEARNING – THE KEY TO SUCCESS! 🎓✨
Dear Learners,
In today’s world, education doesn’t stop after graduation—it is a lifelong journey! Whether you want to (69) __________ your career, invest in new skills, or simply expand your knowledge, continuous learning is essential.
At the Lifelong Learning Summit, you will have the opportunity to:
✅ Learn (70) __________ industry experts and leaders
✅ Connect to new learning platforms and scholarship opportunities
✅ Discover how learning can (71) __________ for outdated skills in a changing job market
✅ Compete for exclusive career-boosting programs
✅ Understand how digital learning can be (72) __________ anytime, anywhere
Some people are under the impression that lifelong learning is only for students, but (73) __________, professionals and retirees also benefit from staying updated. Education should not be limited to a classroom—it should be a habit (74) __________.
Câu 69 [824713]:
A, excel in
B, believe in
C, consist in
D, join in
Kiến thức về cụm động từ:
Xét các phương án:
A. excel in /ɪkˈsel ɪn/: xuất sắc trong
B. believe in /bɪˈliːv ɪn/: tin tưởng vào
C. consist in /kənˈsɪst ɪn/: cốt ở, nằm ở
D. join in /dʒɔɪn ɪn/: tham gia
Tạm dịch: "Whether you want to (69) __________ your career, invest in new skills, or simply expand your knowledge, continuous learning is essential."( Dù bạn muốn vượt trội trong sự nghiệp, đầu tư vào kỹ năng mới, hay đơn giản là mở rộng vốn hiểu biết của bản thân, thì việc học tập liên tục là điều thiết yếu).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. excel in /ɪkˈsel ɪn/: xuất sắc trong
B. believe in /bɪˈliːv ɪn/: tin tưởng vào
C. consist in /kənˈsɪst ɪn/: cốt ở, nằm ở
D. join in /dʒɔɪn ɪn/: tham gia
Tạm dịch: "Whether you want to (69) __________ your career, invest in new skills, or simply expand your knowledge, continuous learning is essential."( Dù bạn muốn vượt trội trong sự nghiệp, đầu tư vào kỹ năng mới, hay đơn giản là mở rộng vốn hiểu biết của bản thân, thì việc học tập liên tục là điều thiết yếu).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Câu 70 [824715]:
A, by
B, from
C, about
D, on
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: learn from sb: học hỏi từ ai đó
Tạm dịch: "Learn (70) __________ industry experts and leaders." (Học hỏi từ các chuyên gia trong ngành và các nhà lãnh đạo.)
Do đó, đáp án B là phù hợp
Đáp án: B
Ta có cấu trúc: learn from sb: học hỏi từ ai đó
Tạm dịch: "Learn (70) __________ industry experts and leaders." (Học hỏi từ các chuyên gia trong ngành và các nhà lãnh đạo.)
Do đó, đáp án B là phù hợp
Đáp án: B
Câu 71 [824716]:
A, fight
B, pay
C, compensate
D, prepare
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. fight /faɪt/ (v): chiến đấu
=> fight for sth: chiến đấu vì điều gì
B. pay /peɪ/ (v): trả
=> pay for sth: trả tiền cho cái gì
C. compensate /ˈkɒmpenseɪt/ (v): bù đắp, bồi thường
=> compensate for sth: bù đắp, bồi thường cho cái gì
D. prepare /prɪˈpeə(r)/ (v) (+for): chuẩn bị
Tạm dịch: "Discover how learning can (71) __________ for outdated skills in a changing job market." (Khám phá cách việc học có thể bù đắp cho những kỹ năng lỗi thời trong thị trường lao động đang thay đổi.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn C.
Đáp án: C
Xét các phương án:
A. fight /faɪt/ (v): chiến đấu
=> fight for sth: chiến đấu vì điều gì
B. pay /peɪ/ (v): trả
=> pay for sth: trả tiền cho cái gì
C. compensate /ˈkɒmpenseɪt/ (v): bù đắp, bồi thường
=> compensate for sth: bù đắp, bồi thường cho cái gì
D. prepare /prɪˈpeə(r)/ (v) (+for): chuẩn bị
Tạm dịch: "Discover how learning can (71) __________ for outdated skills in a changing job market." (Khám phá cách việc học có thể bù đắp cho những kỹ năng lỗi thời trong thị trường lao động đang thay đổi.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn C.
Đáp án: C
Câu 72 [824717]:
A, on trial
B, on arrival
C, on average
D, on demand
Kiến thức về cụm từ
Xét các phương án:
A. on trial /ɒn ˈtraɪəl/: đang thử nghiệm; đang bị xét xử / đang trong phiên tòa
B. on arrival /ɒn əˈraɪvl/: khi đến nơi
C. on average /ɒn ˈævərɪdʒ/: trung bình
D. on demand /ɒn dɪˈmɑːnd/: theo yêu cầu, theo nhu cầu bất cứ khi nào ai đó muốn/cần
Tạm dịch: "Understand how digital learning can be (72) __________ anytime, anywhere."
(Hiểu cách mà việc học kỹ thuật số có thể được yêu cầu bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Xét các phương án:
A. on trial /ɒn ˈtraɪəl/: đang thử nghiệm; đang bị xét xử / đang trong phiên tòa
B. on arrival /ɒn əˈraɪvl/: khi đến nơi
C. on average /ɒn ˈævərɪdʒ/: trung bình
D. on demand /ɒn dɪˈmɑːnd/: theo yêu cầu, theo nhu cầu bất cứ khi nào ai đó muốn/cần
Tạm dịch: "Understand how digital learning can be (72) __________ anytime, anywhere."
(Hiểu cách mà việc học kỹ thuật số có thể được yêu cầu bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Câu 73 [824718]:
A, in contrast
B, in particular
C, in brief
D, in cash
Kiến thức về cụm từ
Xét các phương án:
A. in contrast /ɪn ˈkɒntrɑːst/: trái lại
B. in particular /ɪn pəˈtɪkjələ(r)/: đặc biệt là
C. in brief /ɪn briːf/: tóm lại
D. in cash /ɪn kæʃ/: bằng tiền mặt
Tạm dịch: Some people are under the impression that lifelong learning is only for students, but (73) __________, professionals and retirees also benefit from staying updated. (Nhiều người lầm tưởng rằng học tập suốt đời chỉ dành cho học sinh – nhưng ngược lại, các chuyên gia và người đã nghỉ hưu cũng được hưởng lợi từ việc luôn cập nhật kiến thức).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. in contrast /ɪn ˈkɒntrɑːst/: trái lại
B. in particular /ɪn pəˈtɪkjələ(r)/: đặc biệt là
C. in brief /ɪn briːf/: tóm lại
D. in cash /ɪn kæʃ/: bằng tiền mặt
Tạm dịch: Some people are under the impression that lifelong learning is only for students, but (73) __________, professionals and retirees also benefit from staying updated. (Nhiều người lầm tưởng rằng học tập suốt đời chỉ dành cho học sinh – nhưng ngược lại, các chuyên gia và người đã nghỉ hưu cũng được hưởng lợi từ việc luôn cập nhật kiến thức).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Câu 74 [824719]:
A, on a regular basis
B, on the outskirts of
C, on a small scale
D, under the influence of
Kiến thức về cụm từ
Xét các phương án:
A. on a regular basis: một cách thường xuyên
B. on the outskirts of: ở ngoại ô của
C. on a small scale: ở quy mô nhỏ
D. under the influence of: chịu ảnh hưởng của
Tạm dịch: "Education should not be limited to a classroom—it should be a habit (74) __________." (Giáo dục không nên bị giới hạn trong lớp học — nó nên là một thói quen thường xuyên.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. on a regular basis: một cách thường xuyên
B. on the outskirts of: ở ngoại ô của
C. on a small scale: ở quy mô nhỏ
D. under the influence of: chịu ảnh hưởng của
Tạm dịch: "Education should not be limited to a classroom—it should be a habit (74) __________." (Giáo dục không nên bị giới hạn trong lớp học — nó nên là một thói quen thường xuyên.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
📢 ANNOUNCEMENT: FIGHTING CRIME FOR A SAFER COMMUNITY! 🚔
🔹 Date: August 15, 2025
🔹 Venue: City Hall Conference Room
Dear Residents,
Crime rates are rising, and it’s time to take action! This event will bring together law enforcement, community leaders, and experts (75) __________ crime prevention to discuss strategies for a safer neighborhood.
🔍 Key Topics:
✅ How to protect yourself from common crimes
✅ Ways to (76) __________ local authorities in crime prevention
✅ Understanding how social issues (77) __________ increased criminal activity
✅ Why technology can (78) __________ crime detection into a more effective system
✅ Community efforts to discourage youth from criminal activities
Many cases of crime are met with suspicion, making it harder to solve them. (79) __________ the belief that only law enforcement can help, a strong community is the best defense against crime.
📩 Register now at: www.safecityinitiative.com
🚔 Let’s work together for a crime-free future!
Câu 75 [824721]:
A, in need of
B, in the field of
C, in honor of
D, in the company of
Kiến thức về cụm từ
Xét các phương án:
A. in need of: đang cần
B. in the field of: trong lĩnh vực
C. in honor of: để vinh danh
D. in the company of: cùng với ai
Tạm dịch: "This event will bring together law enforcement, community leaders, and experts (75) __________ crime prevention to discuss strategies for a safer neighborhood." (Sự kiện này sẽ quy tụ các cơ quan thực thi pháp luật, các nhà lãnh đạo cộng đồng và các chuyên gia trong lĩnh vực phòng chống tội phạm để cùng nhau thảo luận về những chiến lược xây dựng một khu dân cư an toàn hơn).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
Xét các phương án:
A. in need of: đang cần
B. in the field of: trong lĩnh vực
C. in honor of: để vinh danh
D. in the company of: cùng với ai
Tạm dịch: "This event will bring together law enforcement, community leaders, and experts (75) __________ crime prevention to discuss strategies for a safer neighborhood." (Sự kiện này sẽ quy tụ các cơ quan thực thi pháp luật, các nhà lãnh đạo cộng đồng và các chuyên gia trong lĩnh vực phòng chống tội phạm để cùng nhau thảo luận về những chiến lược xây dựng một khu dân cư an toàn hơn).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn B.
Đáp án: B
Câu 76 [824722]:
A, protest against
B, concentrate on
C, incline towards
D, cooperate with
Kiến thức về cụm động từ:
Xét các phương án:
A. protest against /ˈprəʊtest əˈɡenst/: phản đối
B. concentrate on /ˈkɒnsəntreɪt ɒn/: tập trung vào
C. incline towards /ɪnˈklaɪn təˈwɔːdz/: nghiêng về
D. cooperate with /kəʊˈɒpəreɪt wɪð/: hợp tác với
Tạm dịch: "Ways to (76) __________ local authorities in crime prevention". (Những cách để hợp tác với chính quyền địa phương trong việc phòng chống tội phạm).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn D. Đáp án: D
Xét các phương án:
A. protest against /ˈprəʊtest əˈɡenst/: phản đối
B. concentrate on /ˈkɒnsəntreɪt ɒn/: tập trung vào
C. incline towards /ɪnˈklaɪn təˈwɔːdz/: nghiêng về
D. cooperate with /kəʊˈɒpəreɪt wɪð/: hợp tác với
Tạm dịch: "Ways to (76) __________ local authorities in crime prevention". (Những cách để hợp tác với chính quyền địa phương trong việc phòng chống tội phạm).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn D. Đáp án: D
Câu 77 [824724]:
A, result from
B, forget about
C, result in
D, gossip about
Kiến thức về cụm động từ:
Xét các phương án:
A. result from /rɪˈzʌlt frəm/: bắt nguồn từ (nguyên nhân)
B. forget about /fəˈɡet əbaʊt/: quên đi
C. result in /rɪˈzʌlt ɪn/: dẫn đến (hậu quả)
D. gossip about /ˈɡɒsɪp əbaʊt/: bàn tán
Tạm dịch: "Understanding how social issues (77) __________ increased criminal activity". (Hiểu cách các vấn đề xã hội dẫn đến gia tăng hoạt động tội phạm).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn C.
Đáp án: C
Xét các phương án:
A. result from /rɪˈzʌlt frəm/: bắt nguồn từ (nguyên nhân)
B. forget about /fəˈɡet əbaʊt/: quên đi
C. result in /rɪˈzʌlt ɪn/: dẫn đến (hậu quả)
D. gossip about /ˈɡɒsɪp əbaʊt/: bàn tán
Tạm dịch: "Understanding how social issues (77) __________ increased criminal activity". (Hiểu cách các vấn đề xã hội dẫn đến gia tăng hoạt động tội phạm).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn C.
Đáp án: C
Câu 78 [824727]:
A, transform
B, divide
C, crash
D, judge
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. transform /trænsˈfɔːm/ (v): chuyển đổi, biến, thay đổi
=> transform sth into sth: chuyển đổi cái gì thành cái gì đó
B. divide /dɪˈvaɪd/ (v): chia tách
=> divide sb/sth into: chia ai/cái gì đó thành
C. crash /kræʃ/ (v): sập, đâm
D. judge /dʒʌdʒ/ (v): đánh giá
Tạm dịch: "Why technology can (78) __________ crime detection into a more effective system". (Tại sao công nghệ có thể biến việc phát hiện tội phạm thành một hệ thống hiệu quả hơn).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. transform /trænsˈfɔːm/ (v): chuyển đổi, biến, thay đổi
=> transform sth into sth: chuyển đổi cái gì thành cái gì đó
B. divide /dɪˈvaɪd/ (v): chia tách
=> divide sb/sth into: chia ai/cái gì đó thành
C. crash /kræʃ/ (v): sập, đâm
D. judge /dʒʌdʒ/ (v): đánh giá
Tạm dịch: "Why technology can (78) __________ crime detection into a more effective system". (Tại sao công nghệ có thể biến việc phát hiện tội phạm thành một hệ thống hiệu quả hơn).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Câu 79 [824730]:
A, Contrary to
B, Apart from
C, In search of
D, To begin with
Kiến thức về cụm từ:
Xét các phương án:
A. Contrary to /ˈkɒntrəri tuː/: trái ngược với
B. Apart from /əˈpɑːt frəm/: ngoài ra
C. In search of /ɪn sɜːtʃ əv/: đang tìm kiếm
D. To begin with /tə bɪˈɡɪn wɪð/: đầu tiên là
Tạm dịch: "(79) __________ the belief that only law enforcement can help, a strong community is the best defense against crime." (Trái với niềm tin rằng chỉ lực lượng chức năng mới có thể giúp, một cộng đồng vững mạnh mới là tuyến phòng thủ tốt nhất chống lại tội phạm.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. Contrary to /ˈkɒntrəri tuː/: trái ngược với
B. Apart from /əˈpɑːt frəm/: ngoài ra
C. In search of /ɪn sɜːtʃ əv/: đang tìm kiếm
D. To begin with /tə bɪˈɡɪn wɪð/: đầu tiên là
Tạm dịch: "(79) __________ the belief that only law enforcement can help, a strong community is the best defense against crime." (Trái với niềm tin rằng chỉ lực lượng chức năng mới có thể giúp, một cộng đồng vững mạnh mới là tuyến phòng thủ tốt nhất chống lại tội phạm.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
💖 GIVE FROM THE HEART – MAKE A DIFFERENCE TODAY! 🌍
🔹 Have you ever felt (80) __________ for what you have?🔹 Do you want to help those in need but don’t know where to start?
At Hearts of Hope, we (81)________giving without expectations. Many people lack basic necessities, and your kindness can change lives!
✨ How You Can Help
✅ Donate food, clothes, or funds (82) __________ struggling families
✅ Provide school supplies (83) __________ children who graduate from underprivileged schools
✅ Introduce volunteer programs to friends and family
✅ Lend a helping hand to those in need
✅ (84) __________ a world with more kindness and compassion
❤️ Why It Matters
• (85) __________, true charity comes from the heart, not from wealth
• Together, we can provide a future for those who have been left behind
📩 Join us today and be a part of the change! 💕✨
Câu 80 [824732]:
A, thankful
B, sorry
C, stressed
D, available
Kiến thức về từ vựng:
Xét các phương án:
A. thankful /ˈθæŋkfəl/ (adj): biết ơn
=> feel thankful for sth: cảm thấy biết ơn vì điều gì
B. sorry /ˈsɒri/ (adj): hối tiếc, có lỗi
=> feel sorry for sth: cảm thấy có lỗi vì điều gì
C. stressed /strest/ (adj): căng thẳng
D. available /əˈveɪləbl/ (adj): sẵn có
=> be available for sth: có sẵn cho cái gì
Tạm dịch: "Have you ever felt (80) __________ for what you have?". (Bạn đã bao giờ cảm thấy biết ơn vì những gì mình có chưa?).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. thankful /ˈθæŋkfəl/ (adj): biết ơn
=> feel thankful for sth: cảm thấy biết ơn vì điều gì
B. sorry /ˈsɒri/ (adj): hối tiếc, có lỗi
=> feel sorry for sth: cảm thấy có lỗi vì điều gì
C. stressed /strest/ (adj): căng thẳng
D. available /əˈveɪləbl/ (adj): sẵn có
=> be available for sth: có sẵn cho cái gì
Tạm dịch: "Have you ever felt (80) __________ for what you have?". (Bạn đã bao giờ cảm thấy biết ơn vì những gì mình có chưa?).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Câu 81 [824736]:
A, fight for
B, relate to
C, believe in
D, specialize in
Kiến thức về cụm động từ:
Xét các phương án:
A. fight for: đấu tranh cho
B. relate to: liên quan đến
C. believe in: tin vào
D. specialize in: chuyên về
Tạm dịch: At Hearts of Hope, we (81) _______ giving without expectations. (Tại Trái tim hy vọng, chúng tôi tin rằng cho đi không cần mong nhận lại).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn C.
Đáp án: C
Xét các phương án:
A. fight for: đấu tranh cho
B. relate to: liên quan đến
C. believe in: tin vào
D. specialize in: chuyên về
Tạm dịch: At Hearts of Hope, we (81) _______ giving without expectations. (Tại Trái tim hy vọng, chúng tôi tin rằng cho đi không cần mong nhận lại).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn C.
Đáp án: C
Câu 82 [824737]:
A, by
B, for
C, to
D, on
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: donate sth to sb: quyên góp cái gì cho ai
Tạm dịch: "Donate food, clothes, or funds (82) __________ struggling families". (Quyên góp thực phẩm, quần áo hoặc tiền cho những gia đình đang gặp khó khăn).
Do đó, đáp án C là phù hợp.
Đáp án: C
Ta có cấu trúc: donate sth to sb: quyên góp cái gì cho ai
Tạm dịch: "Donate food, clothes, or funds (82) __________ struggling families". (Quyên góp thực phẩm, quần áo hoặc tiền cho những gia đình đang gặp khó khăn).
Do đó, đáp án C là phù hợp.
Đáp án: C
Câu 83 [824742]:
A, about
B, on
C, with
D, to
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: provide sth to sb = provide sb with sth: cung cấp cái gì cho ai/cung cấp cho ai cái gì
Tạm dịch: Provide school supplies (83) __________ children who graduate from underprivileged schools. (Cung cấp đồ dùng học tập cho những em nhỏ tốt nghiệp từ các trường có điều kiện thiếu thốn).
Do đó, đáp án D là phù hợp.
Đáp án: D
Ta có cấu trúc: provide sth to sb = provide sb with sth: cung cấp cái gì cho ai/cung cấp cho ai cái gì
Tạm dịch: Provide school supplies (83) __________ children who graduate from underprivileged schools. (Cung cấp đồ dùng học tập cho những em nhỏ tốt nghiệp từ các trường có điều kiện thiếu thốn).
Do đó, đáp án D là phù hợp.
Đáp án: D
Câu 84 [824744]:
A, Pray for
B, Wait for
C, Shop for
D, Substitute for
Kiến thức về cụm động từ:
Xét các phương án:
A. Pray for /preɪ fɔː/: cầu nguyện cho
B. Wait for /weɪt fɔː/: chờ đợi
C. Shop for /ʃɒp fɔː/: mua sắm cho
D. Substitute for /ˈsʌbstɪtjuːt fɔː/: thay thế cho
Tạm dịch: "(84) __________ a world with more kindness and compassion". (Cầu mong một thế giới với nhiều lòng tốt và sự cảm thông hơn).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. Pray for /preɪ fɔː/: cầu nguyện cho
B. Wait for /weɪt fɔː/: chờ đợi
C. Shop for /ʃɒp fɔː/: mua sắm cho
D. Substitute for /ˈsʌbstɪtjuːt fɔː/: thay thế cho
Tạm dịch: "(84) __________ a world with more kindness and compassion". (Cầu mong một thế giới với nhiều lòng tốt và sự cảm thông hơn).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A
Đáp án: A
Câu 85 [824746]:
A, In theory
B, In detail
C, In essence
D, In response to
Kiến thức về cụm từ:
Xét các phương án:
A. In theory /ɪn ˈθɪəri/: về lý thuyết
B. In detail /ɪn ˈdiːteɪl/: chi tiết
C. In essence /ɪn ˈesns/: về bản chất
D. In response to /ɪn rɪˈspɒns tuː/: đáp lại, hưởng ứng điều gì
Tạm dịch: "(85) __________, true charity comes from the heart, not from wealth." (Về bản chất, lòng từ thiện thực sự xuất phát từ trái tim chứ không phải từ sự giàu có.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn C
Đáp án: C
Xét các phương án:
A. In theory /ɪn ˈθɪəri/: về lý thuyết
B. In detail /ɪn ˈdiːteɪl/: chi tiết
C. In essence /ɪn ˈesns/: về bản chất
D. In response to /ɪn rɪˈspɒns tuː/: đáp lại, hưởng ứng điều gì
Tạm dịch: "(85) __________, true charity comes from the heart, not from wealth." (Về bản chất, lòng từ thiện thực sự xuất phát từ trái tim chứ không phải từ sự giàu có.)
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn C
Đáp án: C
🌍 INNOVATE AND INVENT THE FUTURE! 🚀
Have you ever dreamed of becoming an inventor but didn’t know where to start? Thanks (86) __________ TechGen Lab, that’s about to change! We provide a creative space where aspiring innovators can (87) __________ top industry experts, collaborate on real-world projects, and gain hands-on experience in cutting-edge technologies. Whether you’re passionate about AI, robotics, or sustainable energy, our labs are designed to bring an increase (88) __________creativity and knowledge.
At TechGen Lab, you will not only be praised for your dedication but also have the opportunity to present your ideas to investors. Many of our participants (89) __________with successful startups, turning their dreams into reality. Don’t let your inventions stay in your head—wake up your creativity, embrace innovation, and shape the future with us!
Câu 86 [824751]:
A, on
B, at
C, by
D, to
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: thanks to sb/sth: nhờ vào ai / điều gì đó
Tạm dịch: "Thanks (86) __________ TechGen Lab, that’s about to change!" (Nhờ vào TechGen Lab, điều đó sắp thay đổi!);
Do đó, đáp án D là phù hợp
Đáp án: D
Ta có cấu trúc: thanks to sb/sth: nhờ vào ai / điều gì đó
Tạm dịch: "Thanks (86) __________ TechGen Lab, that’s about to change!" (Nhờ vào TechGen Lab, điều đó sắp thay đổi!);
Do đó, đáp án D là phù hợp
Đáp án: D
Câu 87 [824752]:
A, laugh at
B, point at
C, straight away
D, study under
Kiến thức về cụm động từ:
Xét các phương án:
A. laugh at /lɑːf æt/: cười nhạo
B. point at /pɔɪnt æt/: chỉ vào
C. straight away /streɪt əˈweɪ/: ngay lập tức
D. study under /ˈstʌdi ˈʌndə/: học dưới sự hướng dẫn của
Tạm dịch: We provide a creative space where aspiring innovators can (87) __________ top industry experts, collaborate on real-world projects, and gain hands-on experience in cutting-edge technologies. (Chúng tôi cung cấp một không gian sáng tạo nơi những nhà đổi mới tương lai có thể học hỏi từ các chuyên gia hàng đầu trong ngành, hợp tác trong các dự án thực tiễn và trải nghiệm trực tiếp những công nghệ tiên tiến nhất).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Xét các phương án:
A. laugh at /lɑːf æt/: cười nhạo
B. point at /pɔɪnt æt/: chỉ vào
C. straight away /streɪt əˈweɪ/: ngay lập tức
D. study under /ˈstʌdi ˈʌndə/: học dưới sự hướng dẫn của
Tạm dịch: We provide a creative space where aspiring innovators can (87) __________ top industry experts, collaborate on real-world projects, and gain hands-on experience in cutting-edge technologies. (Chúng tôi cung cấp một không gian sáng tạo nơi những nhà đổi mới tương lai có thể học hỏi từ các chuyên gia hàng đầu trong ngành, hợp tác trong các dự án thực tiễn và trải nghiệm trực tiếp những công nghệ tiên tiến nhất).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Câu 88 [824753]:
A, at
B, in
C, of
D, up
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: an increase in sth: sự gia tăng về điều gì
Tạm dịch: Whether you’re passionate about AI, robotics, or sustainable energy, our labs are designed to bring an increase (88) __________creativity and knowledge. (Dù bạn đam mê trí tuệ nhân tạo, robot hay năng lượng bền vững, phòng thí nghiệm của chúng tôi được thiết kế để tăng cường sự sáng tạo và kiến thức).
Do đó, đáp án B là phù hợp.
Đáp án: B
Ta có cấu trúc: an increase in sth: sự gia tăng về điều gì
Tạm dịch: Whether you’re passionate about AI, robotics, or sustainable energy, our labs are designed to bring an increase (88) __________creativity and knowledge. (Dù bạn đam mê trí tuệ nhân tạo, robot hay năng lượng bền vững, phòng thí nghiệm của chúng tôi được thiết kế để tăng cường sự sáng tạo và kiến thức).
Do đó, đáp án B là phù hợp.
Đáp án: B
Câu 89 [824754]:
A, tell about
B, resign from
C, end up
D, decide on
Kiến thức về cụm động từ:
Xét các phương án:
A. tell about /tel əˈbaʊt/: kể về
B. resign from /rɪˈzaɪn frəm/: từ chức khỏi
C. end up /end ʌp/: cuối cùng trở thành
D. decide on /dɪˈsaɪd ɒn/: quyết định về
Tạm dịch: "Many of our participants (89) __________ with successful startups, turning their dreams into reality." (Rất nhiều học viên của chúng tôi cuối cùng đã khởi nghiệp thành công, biến giấc mơ thành hiện thực).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn C
Đáp án: C
Xét các phương án:
A. tell about /tel əˈbaʊt/: kể về
B. resign from /rɪˈzaɪn frəm/: từ chức khỏi
C. end up /end ʌp/: cuối cùng trở thành
D. decide on /dɪˈsaɪd ɒn/: quyết định về
Tạm dịch: "Many of our participants (89) __________ with successful startups, turning their dreams into reality." (Rất nhiều học viên của chúng tôi cuối cùng đã khởi nghiệp thành công, biến giấc mơ thành hiện thực).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn C
Đáp án: C
📵 BREAK FREE FROM THE SCREEN – REDISCOVER REAL LIFE! 🌿
Do you feel like social media is taking over your life? Many people spend hours scrolling through their phones, forgetting to enjoy real-life moments. But it’s time to (90) __________ the digital world and embrace meaningful interactions!
Our Digital Detox Program is designed to help you break free from online distractions. Participants will learn how to value real-life conversations (91) __________ virtual likes, build strong relationships, and find joy in simple, offline activities. Research shows that reducing screen time leads to a decrease in stress and an improvement in mental well-being.
Imagine waking (92) __________ and enjoying a peaceful morning without notifications, spending quality time with loved ones, and rediscovering hobbies you once loved. Put your phone down, smile (93) __________ the world, and start truly living!
Câu 90 [824756]:
A, escape from
B, enquire about
C, expert on
D, engage in
Kiến thức về cụm động từ:
Xét các phương án:
A. escape from /ɪˈskeɪp frəm/ (v): thoát khỏi
B. enquire about /ɪnˈkwaɪə(r) əˈbaʊt/: hỏi về
C. expert on /ˈekspɜːt ɒn/: chuyên gia về (danh từ + giới từ)
D. engage in /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/: tham gia vào
Tạm dịch: "But it’s time to (90) __________ the digital world and embrace meaningful interactions!" (Nhưng đã đến lúc thoát khỏi thế giới kỹ thuật số và hướng tới những tương tác có ý nghĩa!).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. escape from /ɪˈskeɪp frəm/ (v): thoát khỏi
B. enquire about /ɪnˈkwaɪə(r) əˈbaʊt/: hỏi về
C. expert on /ˈekspɜːt ɒn/: chuyên gia về (danh từ + giới từ)
D. engage in /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/: tham gia vào
Tạm dịch: "But it’s time to (90) __________ the digital world and embrace meaningful interactions!" (Nhưng đã đến lúc thoát khỏi thế giới kỹ thuật số và hướng tới những tương tác có ý nghĩa!).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Câu 91 [824757]:
A, from
B, into
C, with
D, over
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: value sth over sth coi trọng cái gì hơn cái gì
Tạm dịch: Participants will learn how to value real-life conversations (91) __________ virtual likes, build strong relationships, and find joy in simple, offline activities. (Người tham gia sẽ học cách coi trọng các cuộc trò chuyện ngoài đời thực hơn là lượt thích ảo, xây dựng các mối quan hệ bền chặt và tìm thấy niềm vui trong các hoạt động đơn giản, ngoại tuyến).
Do đó, ta chọn đáp án D.
Đáp án: D
Ta có cấu trúc: value sth over sth coi trọng cái gì hơn cái gì
Tạm dịch: Participants will learn how to value real-life conversations (91) __________ virtual likes, build strong relationships, and find joy in simple, offline activities. (Người tham gia sẽ học cách coi trọng các cuộc trò chuyện ngoài đời thực hơn là lượt thích ảo, xây dựng các mối quan hệ bền chặt và tìm thấy niềm vui trong các hoạt động đơn giản, ngoại tuyến).
Do đó, ta chọn đáp án D.
Đáp án: D
Câu 92 [824761]:
A, on
B, in
C, to
D, up
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: wake up: thức dậy
Tạm dịch: "Imagine waking (92) __________ and enjoying a peaceful morning without notifications, spending quality time with loved ones, and rediscovering hobbies you once loved." (Hãy tưởng tượng một buổi sáng bạn thức dậy trong yên bình, không có thông báo, tận hưởng thời gian chất lượng bên những người thân yêu và khám phá lại những sở thích bạn từng yêu).
Do đó, ta chọn đáp án D.
Đáp án: D
Ta có cấu trúc: wake up: thức dậy
Tạm dịch: "Imagine waking (92) __________ and enjoying a peaceful morning without notifications, spending quality time with loved ones, and rediscovering hobbies you once loved." (Hãy tưởng tượng một buổi sáng bạn thức dậy trong yên bình, không có thông báo, tận hưởng thời gian chất lượng bên những người thân yêu và khám phá lại những sở thích bạn từng yêu).
Do đó, ta chọn đáp án D.
Đáp án: D
Câu 93 [824764]:
A, in
B, on
C, at
D, by
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: smile at sb/sth: mỉm cười với ai / điều gì
Tạm dịch: Put your phone down, smile (93) __________ the world, and start truly living! (Hãy đặt điện thoại xuống, mỉm cười với thế giới và bắt đầu sống thật sự!).
Do đó, đáp án C là phù hợp
Đáp án: C
Ta có cấu trúc: smile at sb/sth: mỉm cười với ai / điều gì
Tạm dịch: Put your phone down, smile (93) __________ the world, and start truly living! (Hãy đặt điện thoại xuống, mỉm cười với thế giới và bắt đầu sống thật sự!).
Do đó, đáp án C là phù hợp
Đáp án: C
📢 DARE TO FOLLOW YOUR DREAMS! ✈️🌍
Anna was once stuck in routine life, traveling only on business and never for herself. But everything changed when, during a trip to Paris, she visited a bookstore where rare books were (94) __________. She accidentally mistook a classic novel (95) __________ a travel guide, and when the shopkeeper explained to her its real meaning, she realized how little she had explored the world.Inspired by a professor who described Paris (96) __________ a city of endless possibilities, she felt a strong urge to break free. Back home, some people were for her decision to quit her job, while others were against it. Her family (97) __________ the risks, but she couldn’t ignore her passion.
So, she packed her bags and left everything behind, choosing to explore the world (98) __________ her own. Along the way, strangers (99) __________ her bravery. Prior to this journey, she had never considered change. Now, she helps others find their own path. (100)______ the rest of her life, she will never regret choosing adventure.
📩 Will you take the leap? Start your journey today! 🌍✨
Câu 94 [824765]:
A, at risk
B, on vacation
C, in danger
D, on sale
Kiến thức về cụm từ:
Xét các phương án:
A. at risk /æt rɪsk/: có nguy cơ, gặp nguy hiểm, bị đe dọa
B. on vacation /ɒn vəˈkeɪʃn/: đang đi nghỉ
C. in danger /ɪn ˈdeɪndʒə(r)/: đang gặp nguy hiểm
D. on sale /ɒn seɪl/: đang được giảm giá
Tạm dịch: But everything changed when, during a trip to Paris, she visited a bookstore where rare books were (94) __________. (Nhưng mọi thứ đã thay đổi khi, trong một chuyến công tác tới Paris, cô ghé thăm một hiệu sách nơi những cuốn sách quý đang được bán).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Xét các phương án:
A. at risk /æt rɪsk/: có nguy cơ, gặp nguy hiểm, bị đe dọa
B. on vacation /ɒn vəˈkeɪʃn/: đang đi nghỉ
C. in danger /ɪn ˈdeɪndʒə(r)/: đang gặp nguy hiểm
D. on sale /ɒn seɪl/: đang được giảm giá
Tạm dịch: But everything changed when, during a trip to Paris, she visited a bookstore where rare books were (94) __________. (Nhưng mọi thứ đã thay đổi khi, trong một chuyến công tác tới Paris, cô ghé thăm một hiệu sách nơi những cuốn sách quý đang được bán).
Căn cứ vào ngữ nghĩa, ta chọn D.
Đáp án: D
Câu 95 [824768]:
A, for
B, off
C, by
D, over
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: mistake A for B: nhầm A là B
Tạm dịch: "She accidentally mistook a classic novel (95) __________ a travel guide, and when the shopkeeper explained to her its real meaning, she realized how little she had explored the world." (Cô đã vô tình nhầm một cuốn tiểu thuyết cổ điển là sách hướng dẫn du lịch, và khi người chủ hiệu sách giải thích ý nghĩa thật sự của nó, Anna nhận ra cô đã khám phá thế giới quá ít).
Do đó, đáp án A là phù hợp.
Đáp án: A
Ta có cấu trúc: mistake A for B: nhầm A là B
Tạm dịch: "She accidentally mistook a classic novel (95) __________ a travel guide, and when the shopkeeper explained to her its real meaning, she realized how little she had explored the world." (Cô đã vô tình nhầm một cuốn tiểu thuyết cổ điển là sách hướng dẫn du lịch, và khi người chủ hiệu sách giải thích ý nghĩa thật sự của nó, Anna nhận ra cô đã khám phá thế giới quá ít).
Do đó, đáp án A là phù hợp.
Đáp án: A
Câu 96 [824769]:
A, on
B, as
C, to
D, at
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: describe sb/sth as sb/sth miêu tả, coi ai/cái gì như là ai/cái gì
Tạm dịch: Inspired by a professor who described Paris (96) __________ a city of endless possibilities, she felt a strong urge to break free. (Được truyền cảm hứng từ một giáo sư từng mô tả Paris như một thành phố của vô vàn khả năng, cô cảm thấy một thôi thúc mạnh mẽ phải bứt phá).
Do đó, đáp án B là phù hợp.
Đáp án: B
Ta có cấu trúc: describe sb/sth as sb/sth miêu tả, coi ai/cái gì như là ai/cái gì
Tạm dịch: Inspired by a professor who described Paris (96) __________ a city of endless possibilities, she felt a strong urge to break free. (Được truyền cảm hứng từ một giáo sư từng mô tả Paris như một thành phố của vô vàn khả năng, cô cảm thấy một thôi thúc mạnh mẽ phải bứt phá).
Do đó, đáp án B là phù hợp.
Đáp án: B
Câu 97 [824771]:
A, warned her about
B, viewed her as
C, woke her up
D, thanked her for
Kiến thức về nghĩa của câu:
Xét các phương án:
A. warned her about /wɔːnd hə əˈbaʊt/: cảnh báo cô về
B. viewed her as /vjuːd hə æz/: xem cô như là
C. woke her up /wəʊk hə ʌp/: đánh thức cô dậy
D. thanked her for /θæŋkt hə fɔː/: cảm ơn cô vì
Tạm dịch: "Her family (97) __________ the risks, but she couldn’t ignore her passion."
(Gia đình cô đã cảnh báo cô về những rủi ro, nhưng cô không thể phớt lờ đam mê của mình.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. warned her about /wɔːnd hə əˈbaʊt/: cảnh báo cô về
B. viewed her as /vjuːd hə æz/: xem cô như là
C. woke her up /wəʊk hə ʌp/: đánh thức cô dậy
D. thanked her for /θæŋkt hə fɔː/: cảm ơn cô vì
Tạm dịch: "Her family (97) __________ the risks, but she couldn’t ignore her passion."
(Gia đình cô đã cảnh báo cô về những rủi ro, nhưng cô không thể phớt lờ đam mê của mình.)
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Câu 98 [824773]:
A, from
B, about
C, on
D, in
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: on one’s own: tự mình, một mình
Tạm dịch: So, she packed her bags and left everything behind, choosing to explore the world (98) __________ her own. (Vậy là cô thu xếp hành lý và bỏ lại tất cả, chọn cách khám phá thế giới theo cách riêng của mình).
Do đó, đáp án C là phù hợp.
Đáp án: C
Ta có cấu trúc: on one’s own: tự mình, một mình
Tạm dịch: So, she packed her bags and left everything behind, choosing to explore the world (98) __________ her own. (Vậy là cô thu xếp hành lý và bỏ lại tất cả, chọn cách khám phá thế giới theo cách riêng của mình).
Do đó, đáp án C là phù hợp.
Đáp án: C
Câu 99 [824774]:
A, complimented her on
B, informed her about
C, reminded her of
D, lectured her about
Kiến thức về nghĩa của câu:
Xét các phương án:
A. complimented her on: khen ngợi cô vì
B. informed her about: thông báo cho cô về
C. reminded her of: gợi cô nhớ về
D. lectured her about: lên lớp, giảng dạy cô về
Tạm dịch: Along the way, strangers (99) __________ her bravery. (Trên hành trình, những người xa lạ đã khen ngợi lòng dũng cảm của cô).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Xét các phương án:
A. complimented her on: khen ngợi cô vì
B. informed her about: thông báo cho cô về
C. reminded her of: gợi cô nhớ về
D. lectured her about: lên lớp, giảng dạy cô về
Tạm dịch: Along the way, strangers (99) __________ her bravery. (Trên hành trình, những người xa lạ đã khen ngợi lòng dũng cảm của cô).
Căn cứ vào nghĩa, ta chọn A.
Đáp án: A
Câu 100 [824775]:
A, In
B, With
C, For
D, Of
Kiến thức về giới từ:
Ta có cấu trúc: for the rest of one’s life trong suốt quãng đời còn lại của ai đó
Tạm dịch: (100) __________ the rest of her life, she will never regret choosing adventure. (Trong suốt phần đời còn lại, cô sẽ không bao giờ hối tiếc vì đã chọn cuộc phiêu lưu).
Do đó, đáp án C là phù hợp.
Đáp án: C
Ta có cấu trúc: for the rest of one’s life trong suốt quãng đời còn lại của ai đó
Tạm dịch: (100) __________ the rest of her life, she will never regret choosing adventure. (Trong suốt phần đời còn lại, cô sẽ không bao giờ hối tiếc vì đã chọn cuộc phiêu lưu).
Do đó, đáp án C là phù hợp.
Đáp án: C