Read the following leaflets/announcements/advertisements and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 55.
🌟 Unlock Your Potential with MindBridge Learning!
Looking to boost your academic journey? At MindBridge Learning, we aim (1)__________personalized tutoring that helps every student succeed.
Our mission is not just to teach students to pass exams, but also to inspire them (2)__________ learning. We encourage (3)__________ critical thinking and avoid spoon-feeding information. Every tutor is trained to tailor lessons to your needs, helping you stay motivated and engaged.
Many students admit (4)__________ to stay focused during traditional classes. That’s why we offer flexible sessions that (5)__________ you to learn at your own pace. We’re always happy to guide parents in choosing the right plan.
We also recommend (6)__________ time doing review exercises daily – it’s key to long-term success! You’ll be surprised at how much you can achieve by simply (7)__________ to believe in yourself.
Parents are (8)__________ to monitor their child’s progress through regular reports. We believe in transparency and communication.
Whether you aim to enter top universities or just (9)__________ to build strong study habits, we’re here to help.
👉 Don’t (10)__________ improving your future. Book your free consultation today and experience a smarter way to learn!
Câu 1 [825920]:
A, to providing
B, at providing
C, providing
D, provide
Ta có cấu trúc:
aim to do sth = aim at doing sth: nhằm mục đích làm việc gì
→ Do đó ta chọn B
Tạm dịch: Looking to boost your academic journey? At MindBridge Learning, we aim (1)________personalized tutoring that helps every student succeed.
Bạn đang tìm cách nâng cao hành trình học tập của mình? Tại MindBridge Learning, chúng tôi hướng tới việc cung cấp dịch vụ dạy kèm cá nhân hóa giúp mọi học sinh đạt được thành công. Đáp án: B
aim to do sth = aim at doing sth: nhằm mục đích làm việc gì
→ Do đó ta chọn B
Tạm dịch: Looking to boost your academic journey? At MindBridge Learning, we aim (1)________personalized tutoring that helps every student succeed.
Bạn đang tìm cách nâng cao hành trình học tập của mình? Tại MindBridge Learning, chúng tôi hướng tới việc cung cấp dịch vụ dạy kèm cá nhân hóa giúp mọi học sinh đạt được thành công. Đáp án: B
Câu 2 [825922]:
A, to love
B, to loving
C, loving
D, love
Ta có cấu trúc:
inspire sb to do sth: truyền cảm hứng cho ai làm gì
→ Do đó ta chọn A
Tạm dịch: Our mission is not just to teach students to pass exams, but also to inspire them (2)__________ learning.
Sứ mệnh của chúng tôi không chỉ là giúp học sinh vượt qua kỳ thi, mà còn truyền cảm hứng để các em học tập. Đáp án: A
inspire sb to do sth: truyền cảm hứng cho ai làm gì
→ Do đó ta chọn A
Tạm dịch: Our mission is not just to teach students to pass exams, but also to inspire them (2)__________ learning.
Sứ mệnh của chúng tôi không chỉ là giúp học sinh vượt qua kỳ thi, mà còn truyền cảm hứng để các em học tập. Đáp án: A
Câu 3 [825923]:
A, to practice
B, to practicing
C, practicing
D, practice
Ta có cấu trúc:
encourage doing sth: khuyến khích làm gì
encourage sb to do sth: khuyến khích ai làm gì
Tạm dịch: We encourage (3)__________ critical thinking and avoid spoon-feeding information.
Chúng tôi khuyến khích tư duy phản biện và tránh việc nhồi nhét thông tin.
→ Do đó ta chọn C Đáp án: C
encourage doing sth: khuyến khích làm gì
encourage sb to do sth: khuyến khích ai làm gì
Tạm dịch: We encourage (3)__________ critical thinking and avoid spoon-feeding information.
Chúng tôi khuyến khích tư duy phản biện và tránh việc nhồi nhét thông tin.
→ Do đó ta chọn C Đáp án: C
Câu 4 [825925]:
A, struggling
B, struggle
C, to struggle
D, with struggling
Ta có cấu trúc:
admit doing sth: thừa nhận làm gì
→ Do đó ta chọn A
Tạm dịch: Many students admit (4)________ to stay focused during traditional classes.
Nhiều học sinh thừa nhận rằng họ gặp khó khăn trong việc tập trung khi học các lớp truyền thống.
Đáp án: A
admit doing sth: thừa nhận làm gì
→ Do đó ta chọn A
Tạm dịch: Many students admit (4)________ to stay focused during traditional classes.
Nhiều học sinh thừa nhận rằng họ gặp khó khăn trong việc tập trung khi học các lớp truyền thống.
Đáp án: A
Câu 5 [825926]:
A, let
B, expect
C, allowed
D, permit
Xét các phương án:
A. let /let/ (v): cho phép
B. expect /ɪkˈspekt/ (v): kì vọng
C. allowed /əˈlaʊd/ (v - quá khứ của allow): cho phép
D. permit /pəˈmɪt/ (v): cho phép
Ta có:
• let sb do sth = allow/permit sb to do sth: cho phép ai làm gì
• expect sb to do sth: mong đợi ai làm gì
→ Căn cứ vào “to learn” → loại A vì sau "let" không có “to”
→ Loại C vì thì quá khứ
→ D vừa đúng cấu trúc, vừa đúng nghĩa
Tạm dịch: That’s why we offer flexible sessions that (5)_______ you to learn at your own pace.
Đó là lý do tại sao chúng tôi cung cấp các buổi học linh hoạt, cho phép bạn học theo tốc độ của riêng mình.
→ Chọn đáp án: D. permit Đáp án: D
A. let /let/ (v): cho phép
B. expect /ɪkˈspekt/ (v): kì vọng
C. allowed /əˈlaʊd/ (v - quá khứ của allow): cho phép
D. permit /pəˈmɪt/ (v): cho phép
Ta có:
• let sb do sth = allow/permit sb to do sth: cho phép ai làm gì
• expect sb to do sth: mong đợi ai làm gì
→ Căn cứ vào “to learn” → loại A vì sau "let" không có “to”
→ Loại C vì thì quá khứ
→ D vừa đúng cấu trúc, vừa đúng nghĩa
Tạm dịch: That’s why we offer flexible sessions that (5)_______ you to learn at your own pace.
Đó là lý do tại sao chúng tôi cung cấp các buổi học linh hoạt, cho phép bạn học theo tốc độ của riêng mình.
→ Chọn đáp án: D. permit Đáp án: D
Câu 6 [825927]:
A, to spend
B, spending
C, to spending
D, spend
Ta có cấu trúc:
recommend doing sth: khuyến nghị làm gì
→ Do đó ta chọn B
Tạm dịch: We also recommend (6)______ time doing review exercises daily – it’s key to long-term success!
Chúng tôi cũng khuyến nghị nên dành thời gian làm các bài ôn luyện mỗi ngày – đó là chìa khóa của thành công lâu dài! Đáp án: B
recommend doing sth: khuyến nghị làm gì
→ Do đó ta chọn B
Tạm dịch: We also recommend (6)______ time doing review exercises daily – it’s key to long-term success!
Chúng tôi cũng khuyến nghị nên dành thời gian làm các bài ôn luyện mỗi ngày – đó là chìa khóa của thành công lâu dài! Đáp án: B
Câu 7 [825929]:
A, starting
B, avoiding
C, imagining
D, motivating
Ta có cấu trúc:
start to do sth/doing sth: bắt đầu làm gì
avoid doing sth: tránh làm gì
imagine doing sth: tưởng tượng làm gì
motivate sb to do sth: tạo động lực cho ai đó để làm điều gì đó
→ Căn cứ vào “to believe” => ta chọn A
Tạm dịch: You’ll be surprised at how much you can achieve by simply (7)_________ to believe in yourself.
Bạn sẽ ngạc nhiên với những gì mình có thể đạt được chỉ bằng cách bắt đầu tin tưởng vào chính mình. Đáp án: A
start to do sth/doing sth: bắt đầu làm gì
avoid doing sth: tránh làm gì
imagine doing sth: tưởng tượng làm gì
motivate sb to do sth: tạo động lực cho ai đó để làm điều gì đó
→ Căn cứ vào “to believe” => ta chọn A
Tạm dịch: You’ll be surprised at how much you can achieve by simply (7)_________ to believe in yourself.
Bạn sẽ ngạc nhiên với những gì mình có thể đạt được chỉ bằng cách bắt đầu tin tưởng vào chính mình. Đáp án: A
Câu 8 [825932]:
A, determined
B, forced
C, intended
D, encouraged
Xét các phương án:
A. determined /dɪˈtɜːmɪnd/ (adj): quyết tâm
B. forced /fɔːst/ (adj): bị ép buộc
C. intended /ɪnˈtendɪd/ (adj): được dự định
D. encouraged /ɪnˈkʌrɪdʒd/ (adj): được khuyến khích
Ta có:
• be encouraged to do sth: được khuyến khích làm gì
• be forced to do sth: bị ép buộc làm gì
• be intended to do sth: được dự định làm gì
• be determined to do sth: quyết tâm làm gì (chủ động)
Tạm dịch: Parents are encouraged to monitor their child’s progress through regular reports.
Phụ huynh được khuyến khích theo dõi tiến trình học tập của con em thông qua các báo cáo định kỳ.
→ Chọn đáp án: D. encouraged Đáp án: D
A. determined /dɪˈtɜːmɪnd/ (adj): quyết tâm
B. forced /fɔːst/ (adj): bị ép buộc
C. intended /ɪnˈtendɪd/ (adj): được dự định
D. encouraged /ɪnˈkʌrɪdʒd/ (adj): được khuyến khích
Ta có:
• be encouraged to do sth: được khuyến khích làm gì
• be forced to do sth: bị ép buộc làm gì
• be intended to do sth: được dự định làm gì
• be determined to do sth: quyết tâm làm gì (chủ động)
Tạm dịch: Parents are encouraged to monitor their child’s progress through regular reports.
Phụ huynh được khuyến khích theo dõi tiến trình học tập của con em thông qua các báo cáo định kỳ.
→ Chọn đáp án: D. encouraged Đáp án: D
Câu 9 [825936]:
A, want
B, consider
C, hesitate
D, promise
Xét các phương án:
A. want /wɒnt/ (v): muốn
B. consider /kənˈsɪdər/ (v): cân nhắc
C. hesitate /ˈhezɪteɪt/ (v): do dự
D. promise /ˈprɒmɪs/ (v): hứa
Ta có:
• want to do sth: muốn làm gì
• consider doing sth: cân nhắc làm gì
• hesitate to do sth: do dự làm gì
• promise to do sth: hứa làm gì
→ Với “just ___ to build strong study habits” → dùng “want” là tự nhiên và phù hợp nhất
→ B không đi với “to”
→ C, D không hợp ngữ cảnh
Tạm dịch: Whether you aim to enter top universities or just want to build strong study habits, we’re here to help.
Dù bạn muốn vào các trường đại học hàng đầu hay chỉ đơn giản là muốn xây dựng thói quen học tập tốt, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.
→ Chọn đáp án: A. want Đáp án: A
A. want /wɒnt/ (v): muốn
B. consider /kənˈsɪdər/ (v): cân nhắc
C. hesitate /ˈhezɪteɪt/ (v): do dự
D. promise /ˈprɒmɪs/ (v): hứa
Ta có:
• want to do sth: muốn làm gì
• consider doing sth: cân nhắc làm gì
• hesitate to do sth: do dự làm gì
• promise to do sth: hứa làm gì
→ Với “just ___ to build strong study habits” → dùng “want” là tự nhiên và phù hợp nhất
→ B không đi với “to”
→ C, D không hợp ngữ cảnh
Tạm dịch: Whether you aim to enter top universities or just want to build strong study habits, we’re here to help.
Dù bạn muốn vào các trường đại học hàng đầu hay chỉ đơn giản là muốn xây dựng thói quen học tập tốt, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.
→ Chọn đáp án: A. want Đáp án: A
Câu 10 [825938]:
A, admit
B, finish
C, deny
D, postpone
Xét các phương án:
A. admit /ədˈmɪt/ (v): thừa nhận
B. finish /ˈfɪnɪʃ/ (v): hoàn thành
C. deny /dɪˈnaɪ/ (v): phủ nhận
D. postpone /pəʊstˈpəʊn/ (v): trì hoãn
Ta có:
• admit/deny/finish/postpone doing sth: đều đi với V-ing
→ Xét ngữ nghĩa: “Don’t ___ improving your future” → postpone là phù hợp nhất (đừng trì hoãn...)
→ A, B, C không phù hợp nghĩa
Tạm dịch: Don’t postpone improving your future. Book your free consultation today!
Đừng trì hoãn việc cải thiện tương lai của bạn. Hãy đặt lịch tư vấn miễn phí ngay hôm nay!
→ Chọn đáp án: D. postpone Đáp án: D
A. admit /ədˈmɪt/ (v): thừa nhận
B. finish /ˈfɪnɪʃ/ (v): hoàn thành
C. deny /dɪˈnaɪ/ (v): phủ nhận
D. postpone /pəʊstˈpəʊn/ (v): trì hoãn
Ta có:
• admit/deny/finish/postpone doing sth: đều đi với V-ing
→ Xét ngữ nghĩa: “Don’t ___ improving your future” → postpone là phù hợp nhất (đừng trì hoãn...)
→ A, B, C không phù hợp nghĩa
Tạm dịch: Don’t postpone improving your future. Book your free consultation today!
Đừng trì hoãn việc cải thiện tương lai của bạn. Hãy đặt lịch tư vấn miễn phí ngay hôm nay!
→ Chọn đáp án: D. postpone Đáp án: D
🎭 Discover Living Culture – Join the Heritage Walk Today!
Are you curious about the traditions that shape our identity? The City Heritage Walk invites you (11)__________culture, not just observe it.
We would like you to join our guided walk through historic districts, where you’ll learn stories that textbooks can’t offer. Many participants say they can’t (12)__________ feeling connected to their roots after the tour.
This is not just a sightseeing activity – it’s a chance to interact with local artists, to listen to traditional music, and to taste authentic dishes passed down through generations.
We don’t expect you (13)__________ anything beforehand – just bring your curiosity! Our guides are (14)__________ to answer questions and to share personal experiences from growing up in the area.
You’ll also have the opportunity to try (15)__________ folk items, such as bamboo toys or calligraphy. Most guests end up (16)__________ handmade souvenirs as reminders of a rich cultural day.
We believe that to preserve culture, one must (17)__________ living it. By participating, you’re supporting community artists and traditions that deserve to be celebrated.
✨ Don’t just read about culture — become part of it.
📅 Tours run every Saturday and Sunday.
📍 Book your spot now. We can’t (18)__________ to welcome you!
Câu 11 [825939]:
A, to experiencing
B, experience
C, to experience
D, experiencing
Ta có cấu trúc:
invite sb to do sth: mời ai làm gì
→ Do đó ta chọn C
Tạm dịch: The City Heritage Walk invites you (11)________ culture, not just observe it.
City Heritage Walk mời bạn trải nghiệm văn hóa, chứ không chỉ đơn thuần là quan sát.
→ Chọn đáp án: C. to invite
Đáp án: C
invite sb to do sth: mời ai làm gì
→ Do đó ta chọn C
Tạm dịch: The City Heritage Walk invites you (11)________ culture, not just observe it.
City Heritage Walk mời bạn trải nghiệm văn hóa, chứ không chỉ đơn thuần là quan sát.
→ Chọn đáp án: C. to invite
Đáp án: C
Câu 12 [825941]:
A, help
B, expect
C, wish
D, hope
Xét các phương án:
A. help /help/ (v): giúp đỡ
B. expect /ɪkˈspekt/ (v): mong đợi
C. wish /wɪʃ/ (v): ước
D. hope /həʊp/ (v): hy vọng
Ta có:
• can’t help doing sth: không thể không làm gì
• expect to do sth: mong đợi làm gì
• hope to do sth: hi vọng làm gì
• wish to do sth: mong muốn làm gì
→ Căn cứ vào “feeling” → chỉ A đúng cấu trúc
Tạm dịch: Many participants say they can’t (12)________ feeling connected to their roots after the tour.
Nhiều người tham gia nói rằng họ không thể không cảm thấy được kết nối với cội nguồn sau chuyến tham quan.
→ Chọn đáp án: A. help Đáp án: A
A. help /help/ (v): giúp đỡ
B. expect /ɪkˈspekt/ (v): mong đợi
C. wish /wɪʃ/ (v): ước
D. hope /həʊp/ (v): hy vọng
Ta có:
• can’t help doing sth: không thể không làm gì
• expect to do sth: mong đợi làm gì
• hope to do sth: hi vọng làm gì
• wish to do sth: mong muốn làm gì
→ Căn cứ vào “feeling” → chỉ A đúng cấu trúc
Tạm dịch: Many participants say they can’t (12)________ feeling connected to their roots after the tour.
Nhiều người tham gia nói rằng họ không thể không cảm thấy được kết nối với cội nguồn sau chuyến tham quan.
→ Chọn đáp án: A. help Đáp án: A
Câu 13 [825942]:
A, to knowing
B, to know
C, know
D, knowing
Ta có cấu trúc:
expect sb to do sth: mong đợi làm gì
→ Do đó ta chọn B
Tạm dịch: We don’t expect you (13)________ anything beforehand – just bring your curiosity!
Chúng tôi không mong bạn phải biết gì từ trước – chỉ cần có lòng ham học hỏi là được rồi!
→ Chọn đáp án: B. to know Đáp án: B
expect sb to do sth: mong đợi làm gì
→ Do đó ta chọn B
Tạm dịch: We don’t expect you (13)________ anything beforehand – just bring your curiosity!
Chúng tôi không mong bạn phải biết gì từ trước – chỉ cần có lòng ham học hỏi là được rồi!
→ Chọn đáp án: B. to know Đáp án: B
Câu 14 [825943]:
A, essential
B, compulsory
C, lucky
D, happy
Xét các phương án:
A. essential /ɪˈsenʃl/ (adj): cần thiết
B. compulsory /kəmˈpʌlsəri/ (adj): bắt buộc
C. lucky /ˈlʌki/ (adj): may mắn
D. happy /ˈhæpi/ (adj): vui vẻ, sẵn lòng
Ta có:
• be happy to do sth: rất vui/sẵn lòng để làm gì
• be compulsory to do sth: bắt buộc làm gì
• be lucky to do sth: may mắn được làm gì
• It’s essential to do sth: điều cần thiết là phải làm gì
Tạm dịch: Our guides are (14)________ to answer questions and to share personal experiences.
Hướng dẫn viên của chúng tôi luôn sẵn lòng trả lời câu hỏi và chia sẻ những trải nghiệm cá nhân.
→ Chọn đáp án: D. happy Đáp án: D
A. essential /ɪˈsenʃl/ (adj): cần thiết
B. compulsory /kəmˈpʌlsəri/ (adj): bắt buộc
C. lucky /ˈlʌki/ (adj): may mắn
D. happy /ˈhæpi/ (adj): vui vẻ, sẵn lòng
Ta có:
• be happy to do sth: rất vui/sẵn lòng để làm gì
• be compulsory to do sth: bắt buộc làm gì
• be lucky to do sth: may mắn được làm gì
• It’s essential to do sth: điều cần thiết là phải làm gì
Tạm dịch: Our guides are (14)________ to answer questions and to share personal experiences.
Hướng dẫn viên của chúng tôi luôn sẵn lòng trả lời câu hỏi và chia sẻ những trải nghiệm cá nhân.
→ Chọn đáp án: D. happy Đáp án: D
Câu 15 [825944]:
A, crafting
B, to crafting
C, to craft
D, crafted
Ta có cấu trúc:
try to do sth: cố gắng làm gì
try doing sth: thử làm gì
→ Ở đây là cơ hội thử làm đồ thủ công → cần dùng try doing sth
→ Do đó chọn A
Tạm dịch: You’ll also have the opportunity to try (15)________ folk items.
Bạn cũng sẽ có cơ hội thử làm các sản phẩm dân gian.
→ Chọn đáp án: A. crafting Đáp án: A
try to do sth: cố gắng làm gì
try doing sth: thử làm gì
→ Ở đây là cơ hội thử làm đồ thủ công → cần dùng try doing sth
→ Do đó chọn A
Tạm dịch: You’ll also have the opportunity to try (15)________ folk items.
Bạn cũng sẽ có cơ hội thử làm các sản phẩm dân gian.
→ Chọn đáp án: A. crafting Đáp án: A
Câu 16 [825946]:
A, to buying
B, to buy
C, buy
D, buying
Ta có cấu trúc:
end up doing sth: rốt cuộc là / cuối cùng là làm gì đó
→ Do đó ta chọn D
Tạm dịch: Most guests end up (16)________ handmade souvenirs as reminders of a rich cultural day.
Hầu hết khách tham quan đều kết thúc chuyến đi với việc mua các món quà thủ công để làm kỷ niệm.
→ Chọn đáp án: D. buying Đáp án: D
end up doing sth: rốt cuộc là / cuối cùng là làm gì đó
→ Do đó ta chọn D
Tạm dịch: Most guests end up (16)________ handmade souvenirs as reminders of a rich cultural day.
Hầu hết khách tham quan đều kết thúc chuyến đi với việc mua các món quà thủ công để làm kỷ niệm.
→ Chọn đáp án: D. buying Đáp án: D
Câu 17 [825948]:
A, pretend
B, suggest
C, recommend
D, enjoy
Xét các phương án:
A. pretend /prɪˈtend/ (v): giả vờ
B. suggest /səˈdʒest/ (v): đề xuất
C. recommend /ˌrekəˈmend/ (v): khuyến nghị
D. enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ (v): tận hưởng, thích
Ta có:
• enjoy doing sth: tận hưởng/thích làm gì
• recommend/suggest doing sth: đề xuất việc gì
• pretend to do sth: giả vờ làm gì
→ Câu này nói về việc “muốn bảo tồn văn hóa thì phải sống với nó” → “enjoy living it” là hợp nghĩa nhất
Tạm dịch: We believe that to preserve culture, one must (17)________ living it.
Chúng tôi tin rằng để bảo tồn văn hóa, con người phải thực sự sống với nó.
→ Chọn đáp án: D. enjoy Đáp án: D
A. pretend /prɪˈtend/ (v): giả vờ
B. suggest /səˈdʒest/ (v): đề xuất
C. recommend /ˌrekəˈmend/ (v): khuyến nghị
D. enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ (v): tận hưởng, thích
Ta có:
• enjoy doing sth: tận hưởng/thích làm gì
• recommend/suggest doing sth: đề xuất việc gì
• pretend to do sth: giả vờ làm gì
→ Câu này nói về việc “muốn bảo tồn văn hóa thì phải sống với nó” → “enjoy living it” là hợp nghĩa nhất
Tạm dịch: We believe that to preserve culture, one must (17)________ living it.
Chúng tôi tin rằng để bảo tồn văn hóa, con người phải thực sự sống với nó.
→ Chọn đáp án: D. enjoy Đáp án: D
Câu 18 [825949]:
A, help
B, wait
C, expect
D, agree
Xét các phương án:
A. help /help/: giúp đỡ
B. wait /weɪt/: chờ đợi
C. expect /ɪkˈspekt/: mong đợi
D. agree /əˈɡriː/: đồng ý
Ta có:
• can’t wait to do sth: nóng lòng làm gì
→ Phù hợp với: “Chúng tôi nóng lòng được chào đón bạn!”
Tạm dịch: We can’t (18)________ to welcome you!
Chúng tôi nóng lòng được chào đón bạn!
→ Chọn đáp án: B. wait
Notes:
help (to) do sth: giúp làm gì
expect to do sth: mong đợi làm gì
agree to do sth: đồng ý làm gì Đáp án: B
A. help /help/: giúp đỡ
B. wait /weɪt/: chờ đợi
C. expect /ɪkˈspekt/: mong đợi
D. agree /əˈɡriː/: đồng ý
Ta có:
• can’t wait to do sth: nóng lòng làm gì
→ Phù hợp với: “Chúng tôi nóng lòng được chào đón bạn!”
Tạm dịch: We can’t (18)________ to welcome you!
Chúng tôi nóng lòng được chào đón bạn!
→ Chọn đáp án: B. wait
Notes:
help (to) do sth: giúp làm gì
expect to do sth: mong đợi làm gì
agree to do sth: đồng ý làm gì Đáp án: B
ANNOUNCEMENT: Open Auditions for Campus Film Project!
We are thrilled to announce the launch of our annual Campus Film Project 2025, and we’re looking for passionate students to bring their creative visions to life!
Whether you’ve always (19)__________ of acting, considered directing, or simply enjoy helping behind the scenes, this is your chance to shine. No prior experience is required – just the willingness to learn and collaborate.
Auditions will take place next week. Participants will be (20)__________ to perform a short scene and may also be interviewed about their interests. We (21)__________ arriving early to complete registration.
Those selected will work closely with professional mentors and have the opportunity to assist in producing a short film from start to finish. Past students have (22)__________ to win regional awards for their work!
We strongly encourage applying as a team, but individual applications are also welcome. Please note: filming will require dedication, and we do not recommend joining if you're unwilling (23)__________time and energy.
We look forward (24)__________your talent in action!
📍 Sign up by March 30 via the university website
📧 For questions, contact: [email protected]
Lights, camera… your moment is here! 🎥
Câu 19 [825950]:
A, accused
B, dreamed
C, congratulated
D, prevented
Xét các phương án:
A. accuse /əˈkjuːz/ (v): buộc tội
B. dream /driːm/ (v): mơ
C. congratulate /kənˈɡrætʃʊleɪt/ (v): chúc mừng
D. prevent/prɪˈvent/ (v): ngăn cản
Ta có:
• dream of doing sth: mơ ước làm gì
• accuse sb of doing sth: buộc tội ai làm gì
• congratulate sb on doing sth: chúc mừng ai vì đã làm gì
• prevent sb from doing sth: ngăn cản ai làm gì
→ Căn cứ vào “of acting” ta loại C và D
Tạm dịch: Whether you’ve always (19)_________ of acting, considered directing, or simply enjoy helping behind the scenes...
Dù bạn luôn mơ ước được diễn xuất, từng cân nhắc làm đạo diễn hay chỉ đơn giản là thích hỗ trợ hậu trường...
→ Căn cứ vào ngữ nghĩa ta chọn đáp án: B. dreamed Đáp án: B
A. accuse /əˈkjuːz/ (v): buộc tội
B. dream /driːm/ (v): mơ
C. congratulate /kənˈɡrætʃʊleɪt/ (v): chúc mừng
D. prevent/prɪˈvent/ (v): ngăn cản
Ta có:
• dream of doing sth: mơ ước làm gì
• accuse sb of doing sth: buộc tội ai làm gì
• congratulate sb on doing sth: chúc mừng ai vì đã làm gì
• prevent sb from doing sth: ngăn cản ai làm gì
→ Căn cứ vào “of acting” ta loại C và D
Tạm dịch: Whether you’ve always (19)_________ of acting, considered directing, or simply enjoy helping behind the scenes...
Dù bạn luôn mơ ước được diễn xuất, từng cân nhắc làm đạo diễn hay chỉ đơn giản là thích hỗ trợ hậu trường...
→ Căn cứ vào ngữ nghĩa ta chọn đáp án: B. dreamed Đáp án: B
Câu 20 [825954]:
A, ordered
B, advised
C, asked
D, pushed
Xét các phương án:
A. order /ˈɔːdə/ (v): ra lệnh
B. advise /ədˈvaɪz/ (v): khuyên
C. ask /ɑːsk/ (v): yêu cầu, hỏi
D. push /pʊʃ/ (v): thúc ép
Ta có:
• be ordered/advised/asked/pushed to do sth: được lệnh/khuyên/ yêu cầu/thúc ép làm gì
Tạm dịch: Participants will be (20)______ to perform a short scene.
Người tham gia sẽ được yêu cầu diễn một phân cảnh ngắn.
→ Chọn đáp án: C. asked Đáp án: C
A. order /ˈɔːdə/ (v): ra lệnh
B. advise /ədˈvaɪz/ (v): khuyên
C. ask /ɑːsk/ (v): yêu cầu, hỏi
D. push /pʊʃ/ (v): thúc ép
Ta có:
• be ordered/advised/asked/pushed to do sth: được lệnh/khuyên/ yêu cầu/thúc ép làm gì
Tạm dịch: Participants will be (20)______ to perform a short scene.
Người tham gia sẽ được yêu cầu diễn một phân cảnh ngắn.
→ Chọn đáp án: C. asked Đáp án: C
Câu 21 [825956]:
A, advise
B, remind
C, urge
D, persuade
Ta có cấu trúc:
advise + V-ing / advise sb to do sth: khuyên làm gì/khuyên ai làm gì
remind sb to do sth: nhắc nhở ai làm gì
urge sb to do sth: hối thúc ai làm gì
persuade sb to do sth: thuyết phục ai làm gì
=> Căn cứ vào “arriving” ta chọn A
Tạm dịch: We (21)________ arriving early to complete registration.
Chúng tôi khuyên bạn nên đến sớm để hoàn tất thủ tục đăng ký. Đáp án: A
advise + V-ing / advise sb to do sth: khuyên làm gì/khuyên ai làm gì
remind sb to do sth: nhắc nhở ai làm gì
urge sb to do sth: hối thúc ai làm gì
persuade sb to do sth: thuyết phục ai làm gì
=> Căn cứ vào “arriving” ta chọn A
Tạm dịch: We (21)________ arriving early to complete registration.
Chúng tôi khuyên bạn nên đến sớm để hoàn tất thủ tục đăng ký. Đáp án: A
Câu 22 [825957]:
A, succeeded
B, expected
C, intended
D, managed
Xét các phương án:
A. succeed /səkˈsiːd/(v): thành công
B. expect /ɪkˈspekt/(v): kỳ vọng
C. intend /ɪnˈtend/(v): có ý định
D. manage /ˈmænɪdʒ/(v): xoay xở, thành công trong việc gì đó khó
Ta có:
• manage to do sth = succeed in doing sth: xoay xở / thành công làm gì
• expect to do sth: mong đợi làm gì
• intend to do sth: dự định làm gì
→ Căn cứ vào “to win” ta loại A
Tạm dịch: Past students have (22)________ to win regional awards for their work!
Các cựu học viên đã giành được những giải thưởng cấp khu vực nhờ vào công trình của mình!
→ Chọn đáp án: D. managed Đáp án: D
A. succeed /səkˈsiːd/(v): thành công
B. expect /ɪkˈspekt/(v): kỳ vọng
C. intend /ɪnˈtend/(v): có ý định
D. manage /ˈmænɪdʒ/(v): xoay xở, thành công trong việc gì đó khó
Ta có:
• manage to do sth = succeed in doing sth: xoay xở / thành công làm gì
• expect to do sth: mong đợi làm gì
• intend to do sth: dự định làm gì
→ Căn cứ vào “to win” ta loại A
Tạm dịch: Past students have (22)________ to win regional awards for their work!
Các cựu học viên đã giành được những giải thưởng cấp khu vực nhờ vào công trình của mình!
→ Chọn đáp án: D. managed Đáp án: D
Câu 23 [825958]:
A, to committing
B, to commit
C, commit
D, committing
Ta có cấu trúc:
be unwilling to do sth: không sẵn lòng làm gì
→ cần động từ nguyên mẫu có “to” → chọn B
Tạm dịch: Please note: filming will require dedication, and we do not recommend joining if you're unwilling (23)__________time and energy.
Lưu ý: Việc quay phim đòi hỏi sự tận tâm, và chúng tôi không khuyến khích tham gia nếu bạn không sẵn sàng dành thời gian và công sức.
→ Chọn đáp án: B. to commit Đáp án: B
be unwilling to do sth: không sẵn lòng làm gì
→ cần động từ nguyên mẫu có “to” → chọn B
Tạm dịch: Please note: filming will require dedication, and we do not recommend joining if you're unwilling (23)__________time and energy.
Lưu ý: Việc quay phim đòi hỏi sự tận tâm, và chúng tôi không khuyến khích tham gia nếu bạn không sẵn sàng dành thời gian và công sức.
→ Chọn đáp án: B. to commit Đáp án: B
Câu 24 [825959]:
A, seeing
B, to see
C, to seeing
D, having seen
Ta có cấu trúc:
look forward to doing sth: mong chờ làm gì
→ Sau “look forward to” luôn là V-ing → chọn C
Tạm dịch: We look forward (24)________ your talent in action!
Chúng tôi rất mong được chứng kiến tài năng của bạn trong hành động!
→ Chọn đáp án: C. seeing Đáp án: C
look forward to doing sth: mong chờ làm gì
→ Sau “look forward to” luôn là V-ing → chọn C
Tạm dịch: We look forward (24)________ your talent in action!
Chúng tôi rất mong được chứng kiến tài năng của bạn trong hành động!
→ Chọn đáp án: C. seeing Đáp án: C
📱 Think Loud – Join the Future of Digital Journalism!
Are you passionate about storytelling in the age of social media? At Think Loud, we’re looking for bold minds ready to shape the next wave of journalism.
We believe that being a journalist today means more than writing – it means (25)__________ how to capture stories, daring to challenge misinformation, and refusing (26)__________silent when truth matters.
You’ll be trained by experienced editors who won’t just tell you what to do – they’ll empower you (27)__________critically, push you (28)__________new formats, and motivate you to share your voice.
We also (29)__________ you how to manage deadlines, to build your audience, and to stay ethical in the face of viral trends. Our program isn’t for those afraid (30)__________hard questions – we want curious learners who are (31)__________ to dive into the real world.
Many of our graduates have gone on to become leading content creators, reporters, and podcast hosts.
🎤 If you're ready to make your voice heard, apply today. Your story could be the one that changes everything.
👉 Visit www.thinkloudmedia.org to learn more.
📅 Applications close May 15.
Câu 25 [825960]:
A, to know
B, know
C, knowing
D, to knowing
Ta có cấu trúc:
mean doing sth: có nghĩa là làm gì
→ Do đó ta chọn C
Tạm dịch: We believe that being a journalist today means more than writing – it means (25)______ how to capture stories, daring to challenge misinformation,… Chúng tôi tin rằng nghề báo hiện đại không chỉ dừng lại ở việc viết – mà còn đòi hỏi khả năng nắm bắt câu chuyện, bản lĩnh đối mặt với thông tin sai lệch…
→ Chọn đáp án: C. knowing Đáp án: C
mean doing sth: có nghĩa là làm gì
→ Do đó ta chọn C
Tạm dịch: We believe that being a journalist today means more than writing – it means (25)______ how to capture stories, daring to challenge misinformation,… Chúng tôi tin rằng nghề báo hiện đại không chỉ dừng lại ở việc viết – mà còn đòi hỏi khả năng nắm bắt câu chuyện, bản lĩnh đối mặt với thông tin sai lệch…
→ Chọn đáp án: C. knowing Đáp án: C
Câu 26 [825961]:
A, to stay
B, staying
C, to staying
D, stay
Ta có cấu trúc:
refuse to do sth: từ chối làm gì
→ Do đó ta chọn A
Tạm dịch: We believe that being a journalist today means more than writing – it means knowing how to capture stories, daring to challenge misinformation, and refusing (26)________silent when truth matters.
Chúng tôi tin rằng nghề báo hiện đại không chỉ dừng lại ở việc viết – mà còn đòi hỏi khả năng nắm bắt câu chuyện, bản lĩnh đối mặt với thông tin sai lệch và sự kiên quyết không im lặng khi sự thật cần được bảo vệ.
→ Chọn đáp án: A. to stay
Đáp án: A
refuse to do sth: từ chối làm gì
→ Do đó ta chọn A
Tạm dịch: We believe that being a journalist today means more than writing – it means knowing how to capture stories, daring to challenge misinformation, and refusing (26)________silent when truth matters.
Chúng tôi tin rằng nghề báo hiện đại không chỉ dừng lại ở việc viết – mà còn đòi hỏi khả năng nắm bắt câu chuyện, bản lĩnh đối mặt với thông tin sai lệch và sự kiên quyết không im lặng khi sự thật cần được bảo vệ.
→ Chọn đáp án: A. to stay
Đáp án: A
Câu 27 [825962]:
A, thinking
B, to think
C, think
D, to thinking
Ta có cấu trúc:
empower sb to do sth: trao quyền / tạo điều kiện cho ai làm gì
→ Do đó ta chọn B
Tạm dịch: You’ll be trained by experienced editors who won’t just tell you what to do – they’ll empower you (27)_________critically,
Bạn sẽ được đào tạo bởi những biên tập viên giàu kinh nghiệm – họ không chỉ hướng dẫn bạn phải làm gì, mà còn giúp bạn phát triển tư duy phản biện,
→ Chọn đáp án: B. to think Đáp án: B
empower sb to do sth: trao quyền / tạo điều kiện cho ai làm gì
→ Do đó ta chọn B
Tạm dịch: You’ll be trained by experienced editors who won’t just tell you what to do – they’ll empower you (27)_________critically,
Bạn sẽ được đào tạo bởi những biên tập viên giàu kinh nghiệm – họ không chỉ hướng dẫn bạn phải làm gì, mà còn giúp bạn phát triển tư duy phản biện,
→ Chọn đáp án: B. to think Đáp án: B
Câu 28 [825964]:
A, to exploring
B, explore
C, exploring
D, to explore
Ta có cấu trúc:
push sb to do sth: thúc đẩy ai làm gì
→ Do đó ta chọn D
Tạm dịch: You’ll be trained by experienced editors who won’t just tell you what to do – they’ll empower you to think critically, push you (28)______new formats, and motivate you to share your voice.
Bạn sẽ được đào tạo bởi những biên tập viên giàu kinh nghiệm – họ không chỉ bảo bạn phải làm gì, mà còn truyền cảm hứng để bạn rèn luyện tư duy phản biện, khuyến khích bạn khám phá các hình thức thể hiện mới và thúc đẩy bạn cất lên tiếng nói của riêng mình.
→ Chọn đáp án: D. to explore Đáp án: D
push sb to do sth: thúc đẩy ai làm gì
→ Do đó ta chọn D
Tạm dịch: You’ll be trained by experienced editors who won’t just tell you what to do – they’ll empower you to think critically, push you (28)______new formats, and motivate you to share your voice.
Bạn sẽ được đào tạo bởi những biên tập viên giàu kinh nghiệm – họ không chỉ bảo bạn phải làm gì, mà còn truyền cảm hứng để bạn rèn luyện tư duy phản biện, khuyến khích bạn khám phá các hình thức thể hiện mới và thúc đẩy bạn cất lên tiếng nói của riêng mình.
→ Chọn đáp án: D. to explore Đáp án: D
Câu 29 [825969]:
A, teach
B, arrange
C, claim
D, know
Xét các phương án:
A. teach /tiːtʃ/ (v): dạy
B. arrange /əˈreɪndʒ/ (v): sắp xếp
C. claim /kleɪm/ (v): tuyên bố
D. know /nəʊ/ (v): biết
Ta có:
• teach sb to do sth: dạy ai làm gì
• arrange to do sth: sắp xếp làm gì
• claim to do sth: tuyên bố rằng mình làm hoặc có khả năng làm điều gì đó
Tạm dịch: We also (29)_______ you how to manage deadlines, to build your audience...
Chúng tôi cũng sẽ dạy bạn cách quản lý thời hạn, xây dựng cộng đồng người theo dõi...
→ Chọn đáp án: A. teach Đáp án: A
A. teach /tiːtʃ/ (v): dạy
B. arrange /əˈreɪndʒ/ (v): sắp xếp
C. claim /kleɪm/ (v): tuyên bố
D. know /nəʊ/ (v): biết
Ta có:
• teach sb to do sth: dạy ai làm gì
• arrange to do sth: sắp xếp làm gì
• claim to do sth: tuyên bố rằng mình làm hoặc có khả năng làm điều gì đó
Tạm dịch: We also (29)_______ you how to manage deadlines, to build your audience...
Chúng tôi cũng sẽ dạy bạn cách quản lý thời hạn, xây dựng cộng đồng người theo dõi...
→ Chọn đáp án: A. teach Đáp án: A
Câu 30 [825970]:
A, to ask
B, of asking
C, to asking
D, Both A and B are correct
Ta có cấu trúc:
be afraid to do sth/of doing sth: sợ làm gì
→ Do đó ta chọn D
Tạm dịch: Our program isn’t for those afraid (30)_________hard questions
Chương trình của chúng tôi không dành cho những ai ngại đặt ra những câu hỏi khó. Đáp án: D
be afraid to do sth/of doing sth: sợ làm gì
→ Do đó ta chọn D
Tạm dịch: Our program isn’t for those afraid (30)_________hard questions
Chương trình của chúng tôi không dành cho những ai ngại đặt ra những câu hỏi khó. Đáp án: D
Câu 31 [825971]:
A, busy
B, likely
C, ready
D, ashamed
Xét các phương án:
A. busy /ˈbɪzi/ (adj): bận rộn
B. likely /ˈlaɪkli/ (adj): có khả năng
C. ready /ˈredi/ (adj): sẵn sàng
D. ashamed /əˈʃeɪmd/ (adj): xấu hổ
Ta có:
• be ready to do sth: sẵn sàng làm gì
• be likely to do sth: có khả năng làm gì
• be ashamed to do sth: xấu hổ khi làm gì
• be busy doing sth: bận làm gì
Tạm dịch: Our program isn’t for those afraid of asking/to ask hard questions – we want curious learners who are (31)________ to dive into the real world.
Chương trình của chúng tôi không dành cho những ai ngại đặt ra những câu hỏi khó – chúng tôi tìm kiếm những người học có tinh thần khám phá và sẵn sàng dấn thân vào thế giới thực.
→ Chọn đáp án: C. ready Đáp án: C
A. busy /ˈbɪzi/ (adj): bận rộn
B. likely /ˈlaɪkli/ (adj): có khả năng
C. ready /ˈredi/ (adj): sẵn sàng
D. ashamed /əˈʃeɪmd/ (adj): xấu hổ
Ta có:
• be ready to do sth: sẵn sàng làm gì
• be likely to do sth: có khả năng làm gì
• be ashamed to do sth: xấu hổ khi làm gì
• be busy doing sth: bận làm gì
Tạm dịch: Our program isn’t for those afraid of asking/to ask hard questions – we want curious learners who are (31)________ to dive into the real world.
Chương trình của chúng tôi không dành cho những ai ngại đặt ra những câu hỏi khó – chúng tôi tìm kiếm những người học có tinh thần khám phá và sẵn sàng dấn thân vào thế giới thực.
→ Chọn đáp án: C. ready Đáp án: C
💪 Healthy Habits, Happy Life – Join Our Wellness Program Today!
Feeling tired, stressed, or out of balance? Our Wellness365 program is here to (32)__________ you take control of your health – one small step at a time.
We understand how hard it is to maintain a routine, which is why we’ve created a flexible, science-backed system that anyone can follow. Whether you're planning (33)__________your energy, reduce anxiety, or simply enjoy feeling better, we’ve got something for you.
Our coaches will support you without judgment. We never (34)__________ anyone for struggling – we know that building habits takes time. Instead, we focus on celebrating your progress and encouraging you to (35)__________ moving forward.
You’ll learn how to set realistic goals, to eat mindfully, and to stay active without (36)__________ out. Most importantly, we teach you to listen to your body, not trends.
Workshops are held weekly, both in-person and online. We recommend starting with our “30 Days to Recharge” plan, specially designed for busy people. You won’t regret (37)__________ your well-being a priority.
🌿 Join hundreds who’ve transformed their lives with us – your health is worth it.
📲 Sign up at www.wellness365.org
📍 Locations available in all major cities.
Câu 32 [825972]:
A, beg
B, warn
C, help
D, convince
Xét các phương án:
A. beg /beɡ/ (v): cầu xin
B. warn /wɔːn/ (v): cảnh báo
C. help /help/ (v): giúp
D. convince /kənˈvɪns/ (v): thuyết phục
Ta có:
• help sb (to) do sth: giúp ai làm gì
• beg sb to do sth: cầu xin, van xin ai làm gì
• warn sb not to do sth: cảnh báo ai không làm gì
• convince sb to do sth: thuyết phục ai làm gì
Tạm dịch: Our Wellness365 program is here to (32)________ you take control of your health.
Chương trình Wellness365 của chúng tôi ở đây để giúp bạn kiểm soát sức khỏe của mình.
→ Chọn đáp án: C. help Đáp án: C
A. beg /beɡ/ (v): cầu xin
B. warn /wɔːn/ (v): cảnh báo
C. help /help/ (v): giúp
D. convince /kənˈvɪns/ (v): thuyết phục
Ta có:
• help sb (to) do sth: giúp ai làm gì
• beg sb to do sth: cầu xin, van xin ai làm gì
• warn sb not to do sth: cảnh báo ai không làm gì
• convince sb to do sth: thuyết phục ai làm gì
Tạm dịch: Our Wellness365 program is here to (32)________ you take control of your health.
Chương trình Wellness365 của chúng tôi ở đây để giúp bạn kiểm soát sức khỏe của mình.
→ Chọn đáp án: C. help Đáp án: C
Câu 33 [825976]:
A, to boost
B, to boosting
C, boost
D, boosting
Ta có cấu trúc:
plan to do sth: dự định làm gì
→ Do đó ta chọn A
Tạm dịch: Whether you're planning (33)________ your energy, reduce anxiety, or simply enjoy feeling better...
Dù bạn đang lên kế hoạch để tăng cường năng lượng, giảm lo âu hay đơn giản là cảm thấy khỏe hơn...
→ Chọn đáp án: A. to boost Đáp án: A
plan to do sth: dự định làm gì
→ Do đó ta chọn A
Tạm dịch: Whether you're planning (33)________ your energy, reduce anxiety, or simply enjoy feeling better...
Dù bạn đang lên kế hoạch để tăng cường năng lượng, giảm lo âu hay đơn giản là cảm thấy khỏe hơn...
→ Chọn đáp án: A. to boost Đáp án: A
Câu 34 [825978]:
A, apologize
B, blame
C, accuse
D, thank
Xét các phương án:
A. apologize /əˈpɒlədʒaɪz/ (v): xin lỗi
B. blame /bleɪm/ (v): đổ lỗi
C. accuse /əˈkjuːz/ (v): buộc tội
D. thank /θæŋk/ (v): cảm ơn
Ta có cấu trúc:
• blame sb for doing sth: đổ lỗi cho ai vì làm điều gì
• apologize (to sb) for doing sth: xin lỗi (ai) vì làm điều gì
• accuse sb of doing sth: buộc tội ai vì làm gì
• thank sb for doing sth: cảm ơn ai vì làm gì
→ Căn cứ vào “for struggling” ta loại C
Tạm dịch: We never (34)________ anyone for struggling – we know that building habits takes time.
Chúng tôi không bao giờ đổ lỗi cho ai vì gặp khó khăn – chúng tôi hiểu rằng việc xây dựng thói quen cần thời gian.
→ Chọn đáp án: B. blame Đáp án: B
A. apologize /əˈpɒlədʒaɪz/ (v): xin lỗi
B. blame /bleɪm/ (v): đổ lỗi
C. accuse /əˈkjuːz/ (v): buộc tội
D. thank /θæŋk/ (v): cảm ơn
Ta có cấu trúc:
• blame sb for doing sth: đổ lỗi cho ai vì làm điều gì
• apologize (to sb) for doing sth: xin lỗi (ai) vì làm điều gì
• accuse sb of doing sth: buộc tội ai vì làm gì
• thank sb for doing sth: cảm ơn ai vì làm gì
→ Căn cứ vào “for struggling” ta loại C
Tạm dịch: We never (34)________ anyone for struggling – we know that building habits takes time.
Chúng tôi không bao giờ đổ lỗi cho ai vì gặp khó khăn – chúng tôi hiểu rằng việc xây dựng thói quen cần thời gian.
→ Chọn đáp án: B. blame Đáp án: B
Câu 35 [825979]:
A, risk
B, appreciate
C, delay
D, keep
Xét các phương án:
A. risk /rɪsk/ (v): liều lĩnh
B. appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v): trân trọng
C. delay /dɪˈleɪ/ (v): trì hoãn
D. keep /kiːp/ (v): tiếp tục
Ta có cấu trúc:
• risk doing: liều lĩnh, mạo hiểm làm gì
• appreciate doing sth: cảm kích / trân trọng / đánh giá cao việc làm gì
• delay doing sth: trì hoãn làm gì
• keep doing sth: tiếp tục làm gì
Tạm dịch: Instead, we focus on celebrating your progress and encouraging you to (35)_______ moving forward. (Thay vào đó, chúng tôi tập trung vào việc ghi nhận tiến bộ của bạn và khích lệ bạn tiếp tục tiến bước.)
→ Chọn đáp án: D. keep Đáp án: D
A. risk /rɪsk/ (v): liều lĩnh
B. appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v): trân trọng
C. delay /dɪˈleɪ/ (v): trì hoãn
D. keep /kiːp/ (v): tiếp tục
Ta có cấu trúc:
• risk doing: liều lĩnh, mạo hiểm làm gì
• appreciate doing sth: cảm kích / trân trọng / đánh giá cao việc làm gì
• delay doing sth: trì hoãn làm gì
• keep doing sth: tiếp tục làm gì
Tạm dịch: Instead, we focus on celebrating your progress and encouraging you to (35)_______ moving forward. (Thay vào đó, chúng tôi tập trung vào việc ghi nhận tiến bộ của bạn và khích lệ bạn tiếp tục tiến bước.)
→ Chọn đáp án: D. keep Đáp án: D
Câu 36 [825981]:
A, to burning
B, to burn
C, burning
D, burn
Ta có cấu trúc:
without + V-ing: mà không làm gì
→ Do đó chọn C
Tạm dịch: You’ll learn how to set realistic goals, to eat mindfully, and to stay active without (36)_______ out.(Bạn sẽ học cách đặt ra những mục tiêu thực tế, ăn uống một cách có ý thức và duy trì hoạt động mà không bị kiệt sức.)
→ Chọn đáp án: C. burning Đáp án: C
without + V-ing: mà không làm gì
→ Do đó chọn C
Tạm dịch: You’ll learn how to set realistic goals, to eat mindfully, and to stay active without (36)_______ out.(Bạn sẽ học cách đặt ra những mục tiêu thực tế, ăn uống một cách có ý thức và duy trì hoạt động mà không bị kiệt sức.)
→ Chọn đáp án: C. burning Đáp án: C
Câu 37 [825982]:
A, to make
B, making
C, make
D, to making
Ta có cấu trúc:
regret to do sth: rất lấy làm tiếc khi phải làm gì (chưa làm)
Regret doing sth: hối tiếc vì đã làm gì
Tạm dịch: You won’t regret (37)______ your well-being a priority.
Bạn sẽ không hối hận vì đã ưu tiên sức khỏe của mình.
→ Chọn đáp án: B. making Đáp án: B
regret to do sth: rất lấy làm tiếc khi phải làm gì (chưa làm)
Regret doing sth: hối tiếc vì đã làm gì
Tạm dịch: You won’t regret (37)______ your well-being a priority.
Bạn sẽ không hối hận vì đã ưu tiên sức khỏe của mình.
→ Chọn đáp án: B. making Đáp án: B
🏘️ For a Better Community – Let’s Act Together Today!
Our neighborhoods don’t change by chance — they change because people (38)__________ to do something meaningful. At WeTogether, we believe that small actions can lead to big impact, and we’re calling on everyone to step up.
We strongly urge all residents (39)__________our upcoming Clean & Green Week. Whether you’re cleaning a sidewalk or planting a tree, you’re shaping a safer, friendlier environment for all.
We’d also like to (40)__________ young people against littering in public areas. Not only does it harm the environment, but new policies may also punish repeat offenders for doing so.
Our team (41)__________ to start weekend workshops where locals can share skills—from repairing furniture to growing vegetables. We’d (42)__________ build solutions than wait for problems to grow.
Some say “why bother?” But the truth is, there’s no (43)__________ complaining without contributing. We’d prefer working together (44)__________in silence, and we believe you would too.
We encourage everyone to reflect. Would you rather take pride in your home, or watch it decline? The answer is clear.
It seems to be a small step, but when you stop (45)__________ issues and stop to offer help, change begins.
🌱 Let’s create the community we all deserve.
📅 First event: Saturday, April 12
📍 Visit www.wetogether.org to sign up or propose your own initiative!
Câu 38 [825983]:
A, volunteer
B, object
C, mind
D, insist
Xét các phương án:
A. volunteer /ˌvɒlənˈtɪər/ (v): tình nguyện
B. object /əbˈdʒekt/ (v): phản đối
C. mind /maɪnd/ (v): phiền, ngại
D. insist /ɪnˈsɪst/ (v): khăng khăng
Ta có:
• volunteer to do sth: tình nguyện làm gì
• object to doing sth: phản đối làm gì
• mind doing sth: ngại/phiền làm gì
• insist on doing sth: khăng khăng, nhất nhất đòi làm gì
→ Căn cứ vào “to do” ta chọn A
Tạm dịch: Our neighborhoods don’t change by chance — they change because people (38)_______ to do something meaningful.
Khu phố của chúng ta không thay đổi một cách ngẫu nhiên — mà vì có người tình nguyện làm điều có ý nghĩa.
→ Chọn đáp án: A. volunteer Đáp án: A
A. volunteer /ˌvɒlənˈtɪər/ (v): tình nguyện
B. object /əbˈdʒekt/ (v): phản đối
C. mind /maɪnd/ (v): phiền, ngại
D. insist /ɪnˈsɪst/ (v): khăng khăng
Ta có:
• volunteer to do sth: tình nguyện làm gì
• object to doing sth: phản đối làm gì
• mind doing sth: ngại/phiền làm gì
• insist on doing sth: khăng khăng, nhất nhất đòi làm gì
→ Căn cứ vào “to do” ta chọn A
Tạm dịch: Our neighborhoods don’t change by chance — they change because people (38)_______ to do something meaningful.
Khu phố của chúng ta không thay đổi một cách ngẫu nhiên — mà vì có người tình nguyện làm điều có ý nghĩa.
→ Chọn đáp án: A. volunteer Đáp án: A
Câu 39 [825985]:
A, joining
B, to joining
C, to join
D, join
Ta có cấu trúc:
urge sb to do sth: thúc giục ai làm gì
→ Do đó ta chọn C
Tạm dịch: We strongly urge all residents (39)_________ our upcoming Clean & Green Week.
Chúng tôi tha thiết kêu gọi mọi cư dân tham gia “Tuần lễ sạch và xanh” sắp tới.
→ Chọn đáp án: C. to join Đáp án: C
urge sb to do sth: thúc giục ai làm gì
→ Do đó ta chọn C
Tạm dịch: We strongly urge all residents (39)_________ our upcoming Clean & Green Week.
Chúng tôi tha thiết kêu gọi mọi cư dân tham gia “Tuần lễ sạch và xanh” sắp tới.
→ Chọn đáp án: C. to join Đáp án: C
Câu 40 [825986]:
A, persuade
B, require
C, warn
D, deter
Xét các phương án:
A. persuade /pəˈsweɪd/ (v): thuyết phục
B. require /rɪˈkwaɪə(r)/ (v): yêu cầu
C. warn /wɔːn/ (v): cảnh báo
D. deter /dɪˈtɜːr/ (v): ngăn cản, răn đe
Ta có:
• warn sb against doing sth: cảnh báo ai không làm gì
• require sb to do sth: yêu cầu ai làm gì
• persuade sb to do sth: thuyết phục ai làm gì
• deter sb from doing sth: ngăn ai làm gì, khiến ai không dám làm gì
→ Căn cứ vào “against littering” ta chọn C
Tạm dịch: We’d also like to (40)_______ young people against littering in public areas.
Chúng tôi cũng muốn cảnh báo giới trẻ không xả rác nơi công cộng.
→ Chọn đáp án: C. warn Đáp án: C
A. persuade /pəˈsweɪd/ (v): thuyết phục
B. require /rɪˈkwaɪə(r)/ (v): yêu cầu
C. warn /wɔːn/ (v): cảnh báo
D. deter /dɪˈtɜːr/ (v): ngăn cản, răn đe
Ta có:
• warn sb against doing sth: cảnh báo ai không làm gì
• require sb to do sth: yêu cầu ai làm gì
• persuade sb to do sth: thuyết phục ai làm gì
• deter sb from doing sth: ngăn ai làm gì, khiến ai không dám làm gì
→ Căn cứ vào “against littering” ta chọn C
Tạm dịch: We’d also like to (40)_______ young people against littering in public areas.
Chúng tôi cũng muốn cảnh báo giới trẻ không xả rác nơi công cộng.
→ Chọn đáp án: C. warn Đáp án: C
Câu 41 [825990]:
A, demands
B, proposes
C, affords
D, fails
Xét các phương án:
A. demand /dɪˈmɑːnd/ (v): yêu cầu
B. propose /prəˈpəʊz/ (v): đề xuất
C. afford /əˈfɔːd/ (v): đủ khả năng
D. fail /feɪl/ (v): thất bại
Ta có cấu trúc:
• propose to do sth: đề xuất làm gì
• demand to do sth: đòi làm gì
• afford to do sth: đủ khả năng (tài chính) để làm gì
• fail to do sth: thất bại, không làm được việc gì
Tạm dịch: Our team (41)_______ to start weekend workshops where locals can share skills...
Nhóm của chúng tôi đề xuất tổ chức các buổi hội thảo cuối tuần nơi người dân có thể chia sẻ kỹ năng...
→ Chọn đáp án: B. proposes Đáp án: B
A. demand /dɪˈmɑːnd/ (v): yêu cầu
B. propose /prəˈpəʊz/ (v): đề xuất
C. afford /əˈfɔːd/ (v): đủ khả năng
D. fail /feɪl/ (v): thất bại
Ta có cấu trúc:
• propose to do sth: đề xuất làm gì
• demand to do sth: đòi làm gì
• afford to do sth: đủ khả năng (tài chính) để làm gì
• fail to do sth: thất bại, không làm được việc gì
Tạm dịch: Our team (41)_______ to start weekend workshops where locals can share skills...
Nhóm của chúng tôi đề xuất tổ chức các buổi hội thảo cuối tuần nơi người dân có thể chia sẻ kỹ năng...
→ Chọn đáp án: B. proposes Đáp án: B
Câu 42 [825991]:
A, better
B, like
C, prefer
D, rather
Ta có cấu trúc:
would rather + V(bare) + than + V(bare) = prefer + Ving + to + Ving: thích làm gì hơn làm gì
would like + to V: thích/muốn làm gì
Tạm dịch: We’d (42)________ build solutions than wait for problems to grow.
Chúng tôi muốn xây dựng giải pháp hơn là chờ vấn đề trở nên nghiêm trọng.
→ Chọn đáp án: D Đáp án: D
would rather + V(bare) + than + V(bare) = prefer + Ving + to + Ving: thích làm gì hơn làm gì
would like + to V: thích/muốn làm gì
Tạm dịch: We’d (42)________ build solutions than wait for problems to grow.
Chúng tôi muốn xây dựng giải pháp hơn là chờ vấn đề trở nên nghiêm trọng.
→ Chọn đáp án: D Đáp án: D
Câu 43 [825992]:
A, use
B, goods
C, point
D, worth
Ta có cấu trúc:
• There is no point in doing sth = There is no use/good doing sth: không có ích gì khi làm gì
• be worth doing sth: đáng làm gì
Tạm dịch: But the truth is, there’s no (43)_______ complaining without contributing.
Nhưng sự thật là: phàn nàn mà không đóng góp thì vô ích.
→ Căn cứ theo cấu trúc và nghĩa ta chọn đáp án A Đáp án: A
• There is no point in doing sth = There is no use/good doing sth: không có ích gì khi làm gì
• be worth doing sth: đáng làm gì
Tạm dịch: But the truth is, there’s no (43)_______ complaining without contributing.
Nhưng sự thật là: phàn nàn mà không đóng góp thì vô ích.
→ Căn cứ theo cấu trúc và nghĩa ta chọn đáp án A Đáp án: A
Câu 44 [825993]:
A, to sit
B, sitting
C, to sitting
D, sit
Ta có cấu trúc:
prefer doing sth to doing sth hoặc prefer to do sth rather than do sth
→ Nhưng ở đây là: prefer V-ing to V-ing
→ Do đó ta chọn C
Tạm dịch: We’d prefer working together (44)__________ in silence.
Chúng tôi muốn cùng nhau hành động hơn là im lặng.
→ Chọn đáp án: B. sitting Đáp án: C
prefer doing sth to doing sth hoặc prefer to do sth rather than do sth
→ Nhưng ở đây là: prefer V-ing to V-ing
→ Do đó ta chọn C
Tạm dịch: We’d prefer working together (44)__________ in silence.
Chúng tôi muốn cùng nhau hành động hơn là im lặng.
→ Chọn đáp án: B. sitting Đáp án: C
Câu 45 [825998]:
A, ignoring
B, to ignore
C, to ignoring
D, ignore
Ta có cấu trúc:
stop doing sth: dừng hẳn việc gì
stop to do sth: dừng lại để làm gì đó khác
Tạm dịch: It seems to be a small step, but when you stop (45)________ issues and stop to offer help, change begins.
Đó có thể chỉ là một bước nhỏ, nhưng khi bạn thôi làm ngơ và sẵn sàng dang tay giúp đỡ, sự thay đổi sẽ bắt đầu.
→ Chọn đáp án: A. ignoring Đáp án: A
stop doing sth: dừng hẳn việc gì
stop to do sth: dừng lại để làm gì đó khác
Tạm dịch: It seems to be a small step, but when you stop (45)________ issues and stop to offer help, change begins.
Đó có thể chỉ là một bước nhỏ, nhưng khi bạn thôi làm ngơ và sẵn sàng dang tay giúp đỡ, sự thay đổi sẽ bắt đầu.
→ Chọn đáp án: A. ignoring Đáp án: A
📚 Rediscovering the Joy of Reading in the Digital Age
In an era where screens dominate our time, reviving the reading culture may seem challenging—but it’s absolutely worth (46)__________.
Many young people (47)__________books regularly, but now they are often too busy (48)__________ through social media. Even when they’re about (49)__________a book, a notification can instantly interrupt them.
It’s hard to focus in such a noisy world, but those who still read say they’re (50)__________ to slow down and reconnect with deeper thinking. Reading is not only (51)__________ to entertain, but also to educate, to inspire, and to build empathy—skills we’re in danger of losing.
Sadly, some students are (52)__________ to read only for school exams, which makes them see books as a burden. Others feel they are supposed (53)__________long classics just to impress others. That’s not how passion is built.
Instead, we should promote access. Students shouldn’t be banned (54)__________books due to small library fees. Everyone should be (55)__________ to read, regardless of background. Some governments are determined to support public libraries, and that gives us hope.
If we make reading a habit again, we’re likely to rediscover not only stories, but also ourselves.
Câu 46 [825999]:
A, to do
B, doing
C, to doing
D, do
Ta có cấu trúc:
be worth doing sth: đáng để làm gì
→ Do đó ta chọn B
Tạm dịch: In an era where screens dominate our time, reviving the reading culture may seem challenging—but it’s absolutely worth (46)_________.
Trong thời đại mà màn hình chiếm trọn thời gian của chúng ta, việc khơi lại văn hóa đọc tưởng chừng như khó khăn – nhưng đó là điều hoàn toàn xứng đáng để thực hiện.
→ Chọn đáp án: B. doing Đáp án: B
be worth doing sth: đáng để làm gì
→ Do đó ta chọn B
Tạm dịch: In an era where screens dominate our time, reviving the reading culture may seem challenging—but it’s absolutely worth (46)_________.
Trong thời đại mà màn hình chiếm trọn thời gian của chúng ta, việc khơi lại văn hóa đọc tưởng chừng như khó khăn – nhưng đó là điều hoàn toàn xứng đáng để thực hiện.
→ Chọn đáp án: B. doing Đáp án: B
Câu 47 [826000]:
A, are used to reading
B, used to read
C, are used for reading
D, are used to read
Ta có cấu trúc:
• used to do sth: đã từng làm gì (trong quá khứ, nay không còn nữa)
• be used to doing sth: quen với việc làm gì (thói quen ở hiện tại)
• be used to do sth = be used for doing sth: được dùng để làm gì
Tạm dịch: Many young people (47)________ books regularly, but now they are often too busy...
Nhiều người trẻ đã từng đọc sách thường xuyên, nhưng giờ lại quá bận...
→ Chọn đáp án: B. used to read Đáp án: B
• used to do sth: đã từng làm gì (trong quá khứ, nay không còn nữa)
• be used to doing sth: quen với việc làm gì (thói quen ở hiện tại)
• be used to do sth = be used for doing sth: được dùng để làm gì
Tạm dịch: Many young people (47)________ books regularly, but now they are often too busy...
Nhiều người trẻ đã từng đọc sách thường xuyên, nhưng giờ lại quá bận...
→ Chọn đáp án: B. used to read Đáp án: B
Câu 48 [826002]:
A, scrolling
B, to scroll
C, to scrolling
D, scroll
Ta có cấu trúc:
be busy doing sth: bận rộn làm gì
→ Do đó ta chọn A
Tạm dịch: ...but now they are often too busy (48)_________ through social media.
...nhưng giờ họ thường quá bận lướt mạng xã hội.
→ Chọn đáp án: A. scrolling Đáp án: A
be busy doing sth: bận rộn làm gì
→ Do đó ta chọn A
Tạm dịch: ...but now they are often too busy (48)_________ through social media.
...nhưng giờ họ thường quá bận lướt mạng xã hội.
→ Chọn đáp án: A. scrolling Đáp án: A
Câu 49 [826003]:
A, to starting
B, starting
C, to start
D, for starting
Ta có cấu trúc:
be about to do sth: sắp làm gì
→ Do đó ta chọn C
Tạm dịch: Even when they’re about (49)________ a book, a notification can interrupt them.
Thậm chí khi họ sắp bắt đầu đọc sách, một thông báo có thể lập tức làm gián đoạn họ.
→ Chọn đáp án: C. to start Đáp án: C
be about to do sth: sắp làm gì
→ Do đó ta chọn C
Tạm dịch: Even when they’re about (49)________ a book, a notification can interrupt them.
Thậm chí khi họ sắp bắt đầu đọc sách, một thông báo có thể lập tức làm gián đoạn họ.
→ Chọn đáp án: C. to start Đáp án: C
Câu 50 [826004]:
A, surprised
B, unable
C, eligible
D, glad
Xét các phương án:
A. surprised (a): ngạc nhiên
B. unable (a): không thể
C. eligible (a): đủ điều kiện
D. glad (a): vui mừng, hài lòng
Ta có cấu trúc:
be surprised to do sth: ngạc nhiên khi làm điều gì đó / khi thấy điều gì xảy ra
be unable to do sth: không thể làm gì
be eligible to do sth: đủ điều kiện / đủ tư cách / đủ tiêu chuẩn để làm gì
be glad to do sth: vui mừng / sẵn lòng làm gì
Tạm dịch: It’s hard to focus in such a noisy world, but those who still read say they’re (50)_________ to slow down and reconnect with deeper thinking. (Thật khó để tập trung trong một thế giới ồn ào như vậy, nhưng những người vẫn duy trì thói quen đọc sách nói rằng họ cảm thấy vui khi được sống chậm lại và kết nối lại với lối tư duy sâu sắc hơn.)
→ Chọn đáp án: D. glad Đáp án: D
A. surprised (a): ngạc nhiên
B. unable (a): không thể
C. eligible (a): đủ điều kiện
D. glad (a): vui mừng, hài lòng
Ta có cấu trúc:
be surprised to do sth: ngạc nhiên khi làm điều gì đó / khi thấy điều gì xảy ra
be unable to do sth: không thể làm gì
be eligible to do sth: đủ điều kiện / đủ tư cách / đủ tiêu chuẩn để làm gì
be glad to do sth: vui mừng / sẵn lòng làm gì
Tạm dịch: It’s hard to focus in such a noisy world, but those who still read say they’re (50)_________ to slow down and reconnect with deeper thinking. (Thật khó để tập trung trong một thế giới ồn ào như vậy, nhưng những người vẫn duy trì thói quen đọc sách nói rằng họ cảm thấy vui khi được sống chậm lại và kết nối lại với lối tư duy sâu sắc hơn.)
→ Chọn đáp án: D. glad Đáp án: D
Câu 51 [826006]:
A, determined
B, intended
C, disappointed
D, surprised
Xét các phương án:
A. determined /dɪˈtɜːmɪnd/: quyết tâm
B. intended /ɪnˈtendɪd/: được định ra để
C. disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/: thất vọng
D. surprised /səˈpraɪzd/: ngạc nhiên
Ta có:
• be intended to do sth: được thiết kế/mục đích là để làm gì
• be determined to do sth: quyết tâm làm gì
• be disappointed to do sth: thất vọng khi làm gì
• be surprised to do sth: ngạc nhiên khi làm gì
Tạm dịch: Reading is not only (51)_______ to entertain, but also to educate, to inspire...
Đọc sách không chỉ nhằm mục đích giải trí mà còn để giáo dục, truyền cảm hứng...
→ Chọn đáp án: B. intended Đáp án: B
A. determined /dɪˈtɜːmɪnd/: quyết tâm
B. intended /ɪnˈtendɪd/: được định ra để
C. disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/: thất vọng
D. surprised /səˈpraɪzd/: ngạc nhiên
Ta có:
• be intended to do sth: được thiết kế/mục đích là để làm gì
• be determined to do sth: quyết tâm làm gì
• be disappointed to do sth: thất vọng khi làm gì
• be surprised to do sth: ngạc nhiên khi làm gì
Tạm dịch: Reading is not only (51)_______ to entertain, but also to educate, to inspire...
Đọc sách không chỉ nhằm mục đích giải trí mà còn để giáo dục, truyền cảm hứng...
→ Chọn đáp án: B. intended Đáp án: B
Câu 52 [826008]:
A, persuaded
B, encouraged
C, expected
D, forced
Xét các phương án:
A. persuade /pəˈsweɪd/(v): thuyết phục
B. encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/(v): khuyến khích
C. expect /ɪkˈspekt/(v): mong đợi, kì vọng
D. force /fɔːs/(v): ép buộc
Ta có cấu trúc:
• be forced to do sth: bị ép buộc làm gì
• be persuaded to do sth: được thuyết phục làm gì
• be encouraged to do sth: được khuyến khích làm gì
• be expected to do sth: được mong chờ làm gì
Tạm dịch: Sadly, some students are (52)________ to read only for school exams, which makes them see books as a burden.
Đáng buồn thay, một số học sinh bị ép phải đọc chỉ để phục vụ các kỳ thi ở trường, điều này khiến họ coi sách như một gánh nặng.
→ Chọn đáp án: D. forced Đáp án: D
A. persuade /pəˈsweɪd/(v): thuyết phục
B. encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/(v): khuyến khích
C. expect /ɪkˈspekt/(v): mong đợi, kì vọng
D. force /fɔːs/(v): ép buộc
Ta có cấu trúc:
• be forced to do sth: bị ép buộc làm gì
• be persuaded to do sth: được thuyết phục làm gì
• be encouraged to do sth: được khuyến khích làm gì
• be expected to do sth: được mong chờ làm gì
Tạm dịch: Sadly, some students are (52)________ to read only for school exams, which makes them see books as a burden.
Đáng buồn thay, một số học sinh bị ép phải đọc chỉ để phục vụ các kỳ thi ở trường, điều này khiến họ coi sách như một gánh nặng.
→ Chọn đáp án: D. forced Đáp án: D
Câu 53 [826009]:
A, to finish
B, finish
C, to finishing
D, finishing
Ta có cấu trúc:
be supposed to do sth: được cho là nên làm gì
→ Do đó ta chọn A
Tạm dịch: Others feel they are supposed (53)_______ long classics just to impress others.
Những người khác cảm thấy họ được cho là phải đọc các tác phẩm dài chỉ để gây ấn tượng.
→ Chọn đáp án: A. to finish Đáp án: A
be supposed to do sth: được cho là nên làm gì
→ Do đó ta chọn A
Tạm dịch: Others feel they are supposed (53)_______ long classics just to impress others.
Những người khác cảm thấy họ được cho là phải đọc các tác phẩm dài chỉ để gây ấn tượng.
→ Chọn đáp án: A. to finish Đáp án: A
Câu 54 [826013]:
A, to borrowing
B, to borrow
C, from borrowing
D, borrowing
Ta có cấu trúc:
• be banned from doing sth: bị cấm làm gì
→ Do đó chọn C
Tạm dịch: Students shouldn’t be banned (54)________ books due to small library fees.
Học sinh không nên bị cấm mượn sách chỉ vì một khoản phí thư viện nhỏ.
→ Chọn đáp án: C. from borrowing Đáp án: C
• be banned from doing sth: bị cấm làm gì
→ Do đó chọn C
Tạm dịch: Students shouldn’t be banned (54)________ books due to small library fees.
Học sinh không nên bị cấm mượn sách chỉ vì một khoản phí thư viện nhỏ.
→ Chọn đáp án: C. from borrowing Đáp án: C
Câu 55 [826015]:
A, eligible
B, hopeful
C, willing
D, lucky
Xét các phương án:
A. eligible /ˈelɪdʒəbl/(a): đủ điều kiện
B. hopeful /ˈhəʊpfl/(a): đầy hy vọng
C. willing /ˈwɪlɪŋ/(a): sẵn sàng
D. lucky /ˈlʌki/(a): may mắn
Ta có:
• be eligible to do sth: đủ điều kiện để làm gì
• be hopeful of/about doing sth: hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra
• be willing to do sth: sẵn lòng làm gì
• be lucky to do sth: may mắn làm gì
Tạm dịch: Everyone should be (55)_______ to read, regardless of background.
Mọi người nên được quyền đọc sách, bất kể xuất thân thế nào.
→ Chọn đáp án: A. eligible Đáp án: A
A. eligible /ˈelɪdʒəbl/(a): đủ điều kiện
B. hopeful /ˈhəʊpfl/(a): đầy hy vọng
C. willing /ˈwɪlɪŋ/(a): sẵn sàng
D. lucky /ˈlʌki/(a): may mắn
Ta có:
• be eligible to do sth: đủ điều kiện để làm gì
• be hopeful of/about doing sth: hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra
• be willing to do sth: sẵn lòng làm gì
• be lucky to do sth: may mắn làm gì
Tạm dịch: Everyone should be (55)_______ to read, regardless of background.
Mọi người nên được quyền đọc sách, bất kể xuất thân thế nào.
→ Chọn đáp án: A. eligible Đáp án: A