Quay lại
Đáp án
Read the following paragraphs and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 10.
Câu 1 [821088]: Social media has become an integral part of modern life, shaping the way people communicate and perceive themselves. However, excessive use has been linked to anxiety, depression, and low self-esteem. The constant exposure to curated content creates unrealistic expectations, (1) __________.
A, causes people to perceive themselves negatively in comparison to others
B, that makes people evaluate themselves negatively when measuring up to others
C, which leads individuals to compare themselves unfavorably with others
D, results in individuals viewing themselves as inferior to their peers
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
• Căn cứ vào động từ chính “creates”, ta suy ra chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ hoặc cần động từ chia theo rút gọn mệnh đề quan hệ.
Xét các phương án:
• Nếu ta chọn đáp án A, ta thấy “causes” là động từ chính, trong khi câu đã có động từ “creates”, dẫn đến có hai động từ chính trong một câu đơn, làm sai cấu trúc câu. Do đó, A sai.
• Nếu ta chọn đáp án B, “that makes people evaluate themselves negatively when measuring up to others” là một mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, đại từ quan hệ “that” không đứng sau dấu phẩy. Do đó, B sai.
• Nếu ta chọn đáp án D, “results in” là một động từ chính, dẫn đến lỗi tương tự như phương án A khi câu có hai động từ chính. Do đó, D sai.
• Ta có: which là đại từ quan hệ thay thế cho toàn bộ mệnh đề trước đó, giúp kết nối câu một cách hợp lý. “which leads individuals to compare themselves unfavorably with others” là một mệnh đề quan hệ nối tiếp, bổ sung ý nghĩa cho câu.
Tạm dịch: Social media has become an integral part of modern life, shaping the way people communicate and perceive themselves. However, excessive use has been linked to anxiety, depression, and low self-esteem. The constant exposure to curated content creates unrealistic expectations, which leads individuals to compare themselves unfavorably with others. (Mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, định hình cách mọi người giao tiếp và nhìn nhận bản thân. Tuy nhiên, việc sử dụng quá mức có thể dẫn tới lo lắng, trầm cảm và sự tự ti. Việc liên tục tiếp xúc với nội dung được chọn lọc tạo ra những kỳ vọng phi thực tế, khiến các cá nhân so sánh bản thân một cách bất lợi với người khác.)
Do đó, C là đáp án phù hợp
Đáp án: C
Câu 2 [821092]: As urban populations continue to grow, cities face increasing pressure to develop sustainably. The demand for housing, transportation, and public services must be met without depleting natural resources or worsening climate change. Many cities have embraced green architecture and smart technologies, (2) __________.
A, seeking to create a balance between urbanization and environmental preservation
B, which strives to maintain equilibrium between city expansion and environmental sustainability
C, have worked towards a sustainable coexistence of urbanization and ecological protection
D, aim to harmonize urban growth with ecological conservation
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
• Căn cứ vào động từ chính “have embraced”, ta suy ra chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ hoặc cần động từ chia theo rút gọn mệnh đề quan hệ.
Xét các phương án:
• Nếu ta chọn đáp án C, “have worked” là một động từ chính, trong khi câu đã có động từ “have embraced”, dẫn đến có hai động từ chính trong một câu đơn, làm sai cấu trúc câu. Do đó, C sai.
• Nếu ta chọn đáp án D, “aim” cũng là một động từ chính, gây lỗi tương tự như phương án C khi câu có hai động từ chính. Do đó, D sai.
• Nếu ta chọn đáp án B, ta thấy “which strives to maintain equilibrium between city expansion and environmental sustainability” là một mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, “which strives” sử dụng động từ “strives” ở dạng số ít, trong khi chủ ngữ “many cities” là số nhiều, dẫn đến lỗi sai về sự hòa hợp chủ ngữ - động từ. Do đó, B sai.
• Ta có: seeking to create a balance between urbanization and environmental preservation là một dạng rút gọn mệnh đề quan hệ bằng phân từ hiện tại, bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề chính một cách hợp lý.
Tạm dịch: As urban populations continue to grow, cities face increasing pressure to develop sustainably. The demand for housing, transportation, and public services must be met without depleting natural resources or worsening climate change. Many cities have embraced green architecture and smart technologies, seeking to create a balance between urbanization and environmental preservation. (Khi dân số đô thị tiếp tục tăng, các thành phố phải đối mặt với áp lực ngày càng lớn trong việc phát triển bền vững. Nhu cầu về nhà ở, giao thông và dịch vụ công phải được đáp ứng mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên hoặc làm trầm trọng thêm biến đổi khí hậu. Nhiều thành phố đã áp dụng kiến trúc xanh và công nghệ thông minh nhằm tạo ra sự cân bằng giữa đô thị hóa và bảo vệ môi trường.)
Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 3 [821093]: Loneliness, often underestimated, is a growing public health concern. Studies suggest that chronic loneliness has effects comparable to smoking or obesity, significantly increasing the risk of heart disease and mental health disorders. Addressing this issue requires social policies (3) __________ .
A, aimed to fostering community engagement and support networks
B, is intended to enhance communal involvement and strengthen support networks
C, which are aimed at increasing public engagement and expanding social support systems
D, in which focus encouraging active community involvement and developing support structures
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
• Căn cứ vào động từ chính “requires”, ta suy ra chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ hoặc cần động từ chia theo rút gọn mệnh đề quan hệ.
Xét các phương án:
• Nếu ta chọn đáp án A, cụm “aimed to fostering” sai ngữ pháp vì “aimed at” mới là cấu trúc đúng khi đi với động từ dạng V-ing (aim to do sth = aim at doing sth). Do đó, A sai.
• Nếu ta chọn đáp án B, “is intended” là một động từ chính, trong khi câu đã có động từ “requires”, dẫn đến có hai động từ chính trong một câu đơn, làm sai cấu trúc câu. Do đó, B sai.
• Nếu ta chọn đáp án D, “in which focus” sai ngữ pháp vì “focus on sth/doing sth (chú trọng vào cái gì/làm gì)”. Do đó, dùng giới từ “in” trước “which” và thiếu giới từ “on” sau “focus” là sai => D sai.
• Ta có: “which are aimed at increasing public engagement and expanding social support systems” là một mệnh đề quan hệ đầy đủ, trong đó “which” thay thế cho “social policies”, và “are aimed at” đúng cấu trúc ngữ pháp.
Tạm dịch: Loneliness, often underestimated, is a growing public health concern. Studies suggest that chronic loneliness has effects comparable to smoking or obesity, significantly increasing the risk of heart disease and mental health disorders. Addressing this issue requires social policies which are aimed at increasing public engagement and expanding social support systems. (Cô đơn, vốn thường bị xem nhẹ, đang trở thành một mối lo ngại ngày càng lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Các nghiên cứu cho thấy sự cô đơn kéo dài có tác động tương đương với việc hút thuốc lá hoặc béo phì, làm gia tăng đáng kể nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và rối loạn tâm lý. Để giải quyết vấn đề này, cần có các chính sách xã hội nhằm nâng cao sự kết nối trong cộng đồng và mở rộng các hệ thống hỗ trợ xã hội.)
Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 4 [821094]: Modern society offers an overwhelming array of choices, from everyday products to major life decisions. While having options is generally beneficial, too many choices can lead to decision fatigue and dissatisfaction. This paradox, identified by psychologists, (4) __________ .
A, makes consumers second-guess their decisions and experience regret
B, which results in consumers questioning their choices and regretting them
C, provoking uncertainty in consumers regarding their decisions, often leaves them regretful
D, which causes consumers to doubt their choices feel remorse
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
• Căn cứ vào động từ chính “identified”, ta suy ra chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ hoặc cần động từ chia theo rút gọn mệnh đề quan hệ.
Xét các phương án:
• Nếu ta chọn đáp án B, “which results in consumers questioning their choices and regretting them” là một mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, nếu sử dụng mệnh đề quan hệ thì phải có hai động từ chính. Do đó, B sai.
• Nếu ta chọn đáp án C, “provoking uncertainty in consumers regarding their decisions, often leaves them regretful” có lỗi về cấu trúc vì “provoking” là dạng phân từ hiện tại nhưng không liên kết đúng với chủ ngữ. Do đó, C sai.
• Nếu ta chọn đáp án D, “which causes consumers to doubt their choices feel remorse” có lỗi về ngữ pháp vì không có liên kết rõ ràng giữa hai hành động “doubt their choices” và “feel remorse”. Do đó, D sai.
• Ta có: “makes consumers second-guess their decisions and experience regret” là một mệnh đề hoàn chỉnh với động từ chính “makes” phù hợp với chủ ngữ “This paradox”.
Tạm dịch: Modern society offers an overwhelming array of choices, from everyday products to major life decisions. While having options is generally beneficial, too many choices can lead to decision fatigue and dissatisfaction. This paradox, identified by psychologists, makes consumers second-guess their decisions and experience regret. (Xã hội hiện đại mang đến vô vàn lựa chọn, từ những sản phẩm hằng ngày đến những quyết định quan trọng trong đời. Tuy việc có nhiều lựa chọn thường được xem là điều tích cực, nhưng khi có quá nhiều, con người dễ rơi vào trạng thái mệt mỏi vì phải đưa ra quyết định và cảm thấy không hài lòng. Nghịch lý này, do các nhà tâm lý học phát hiện, khiến người tiêu dùng hay nghi ngờ quyết định của mình và thường cảm thấy hối tiếc.)
Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 5 [821095]: Technological advancements have transformed the nature of work, making remote jobs and flexible schedules increasingly common. While these changes offer convenience, they also blur the line between personal and professional life. Employers must establish clear boundaries, (5) __________.
A, ensure employees’ well-being and productivity
B, which ensures employees’ well-being and productivity
C, ensuring employees’ well-being and productivity
D, that ensures employees’ well-being and productivity
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
• Căn cứ vào động từ chính “must establish”, ta suy ra chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ hoặc cần động từ chia theo rút gọn mệnh đề quan hệ.
Xét các phương án:
• Nếu ta chọn đáp án A, “ensure employees’ well-being and productivity” thiếu chủ ngữ và thiếu từ nối. Do đó, A sai.
• Nếu ta chọn đáp án B, “which ensures employees’ well-being and productivity” có lỗi về sự hòa hợp chủ ngữ - động từ vì “boundaries” là danh từ số nhiều nhưng động từ “ensures” chia số ít. Do đó, B sai.
• Nếu ta chọn đáp án D, “that ensures employees’ well-being and productivity” cũng gặp lỗi tương tự như phương án B vì “boundaries” là số nhiều, nhưng “ensures” chia số ít. Hơn nữa, đại từ quan hệ “that” không đứng sau dấu phẩy. Do đó, D sai.
• Ta có: “ensuring employees’ well-being and productivity” là một dạng rút gọn mệnh đề quan hệ bằng phân từ hiện tại, bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề chính một cách hợp lý.
Tạm dịch: Technological advancements have transformed the nature of work, making remote jobs and flexible schedules increasingly common. While these changes offer convenience, they also blur the line between personal and professional life. Employers must establish clear boundaries, ensuring employees’ well-being and productivity. (Những tiến bộ công nghệ đã thay đổi bản chất công việc, khiến công việc từ xa và lịch trình linh hoạt ngày càng trở nên phổ biến. Mặc dù những thay đổi này mang lại sự tiện lợi, nhưng chúng cũng làm mờ ranh giới giữa cuộc sống cá nhân và công việc. Người sử dụng lao động phải thiết lập ranh giới rõ ràng để đảm bảo sức khỏe và năng suất của nhân viên.)
Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 6 [821096]: Storytelling has been an integral part of human culture for centuries, serving as a means of preserving history, imparting wisdom, and fostering social connections. From ancient myths to modern cinema, stories shape worldviews and values. In today’s digital era, the way stories are consumed and shared (6) __________, raising questions about authenticity and cultural preservation.
A, is evolving with the rise of online platforms
B, by which is transforming due to technological advancements
C, that evolves to meet the demands of modern audiences
D, evolved in response to cultural and technological shifts
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
Ta phân tích cấu trúc câu sau: “In today’s digital era, the way stories are consumed and shared (6) ____________, raising questions about authenticity and cultural preservation.”
- "In today’s digital era" → Trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho toàn câu.
- "the way stories are consumed and shared" → Đây là một mệnh đề danh từ đóng vai trò chủ ngữ.
=> chỗ trống cần điền động từ chính của câu — tương ứng với vị ngữ của chủ ngữ ở trên.
→ Ta cần một động từ chia đúng thì, đúng chủ ngữ, phù hợp về ngữ nghĩa.
- "raising questions about authenticity and cultural preservation." → Đây là một cụm phân từ hiện tại (present participle phrase), bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề chính.
👉 Nó diễn đạt hệ quả hoặc kết quả của hành động chính.
→ Như vậy, chỗ trống ta cần động từ chính chứ không cần mệnh đề quan hệ. Từ đó ta loại B và C. Nếu ta chọn đáp án D, “evolved in response to cultural and technological shifts” sử dụng động từ quá khứ đơn “evolved”, không phù hợp với ngữ cảnh đang nói về sự thay đổi liên tục trong thời đại kỹ thuật số. Do đó, D sai.
→ Ta có: “is evolving with the rise of online platforms” là thì hiện tại tiếp diễn, phù hợp với ngữ cảnh mô tả sự thay đổi liên tục của cách tiếp nhận và chia sẻ câu chuyện trong thời đại kỹ thuật số.
Tạm dịch: Storytelling has been an integral part of human culture for centuries, serving as a means of preserving history, imparting wisdom, and fostering social connections. From ancient myths to modern cinema, stories shape worldviews and values. In today’s digital era, the way stories are consumed and shared is evolving with the rise of online platforms, raising questions about authenticity and cultural preservation. (Kể chuyện là một phần không thể thiếu trong văn hóa loài người trong nhiều thế kỷ, đóng vai trò là phương tiện lưu giữ lịch sử, truyền đạt trí tuệ và thúc đẩy kết nối xã hội. Từ những thần thoại cổ đại đến điện ảnh hiện đại, những câu chuyện định hình thế giới quan và giá trị. Trong kỷ nguyên kỹ thuật số ngày nay, cách các câu chuyện được tiếp nhận và chia sẻ đang phát triển cùng với sự trỗi dậy của các nền tảng trực tuyến, đặt ra những câu hỏi về tính xác thực và bảo tồn văn hóa.)
Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 7 [821097]: Coral reefs, often referred to as the "rainforests of the sea," are among the most diverse ecosystems on Earth. However, they are facing unprecedented threats due to climate change, ocean acidification, and human activities. The Great Barrier Reef, for instance, has suffered from severe bleaching events, (7)__________.
A, has compelled researchers to implement critical protection strategies
B, which has prompted scientists to seek urgent conservation measures
C, pushed scientists to devise emergency conservation plans
D, whose scientists to take urgent action for conservation
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
• Căn cứ vào động từ chính “has suffered”, ta suy ra chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ hoặc cần động từ chia theo rút gọn mệnh đề quan hệ.
Xét các phương án:
• Nếu ta chọn đáp án A, “has compelled researchers to implement critical protection strategies” có lỗi ngữ pháp vì câu đã có động từ chính “has suffered”, dẫn đến có hai động từ chính trong một câu đơn. Do đó, A sai.
• Nếu ta chọn đáp án C, “pushed scientists to devise emergency conservation plans” cũng gặp lỗi tương tự như A. Do đó, C sai.
• Nếu ta chọn đáp án D, “whose scientists to take urgent action for conservation” sai về ngữ pháp vì trong mệnh đề quan hệ này chưa có động từ chính. Do đó, D sai.
• Ta có: “which has prompted scientists to seek urgent conservation measures” là một mệnh đề quan hệ đầy đủ, trong đó “which” thay thế cho “severe bleaching events”, và “has prompted” là động từ chính phù hợp với chủ ngữ số ít “which”.
Tạm dịch: Coral reefs, often referred to as the "rainforests of the sea," are among the most diverse ecosystems on Earth. However, they are facing unprecedented threats due to climate change, ocean acidification, and human activities. The Great Barrier Reef, for instance, has suffered from severe bleaching events, which has prompted scientists to seek urgent conservation measures. (Các rạn san hô, thường được gọi là "rừng mưa của đại dương", là một trong những hệ sinh thái đa dạng nhất trên Trái Đất. Tuy nhiên, chúng đang phải đối mặt với những mối đe dọa chưa từng có do biến đổi khí hậu, axit hóa đại dương và các hoạt động của con người. Rạn san hô Great Barrier, chẳng hạn, đã trải qua các đợt tẩy trắng nghiêm trọng, điều này đã thôi thúc các nhà khoa học tìm kiếm các biện pháp bảo tồn khẩn cấp.)
Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Câu 8 [821098]: Streaming services have revolutionized the entertainment industry, rendering traditional television increasingly obsolete. Platforms like Netflix, Disney+, and Amazon Prime Video offer on-demand access to a vast library of content. However, the growing number of exclusive shows and platform restrictions has led to a phenomenon known as "subscription fatigue,"(8) __________ .
A, leaving many users frustrated
B, which causing frustration among many users
C, whose result in widespread user dissatisfaction
D, makes many users feel frustrated
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
• Căn cứ vào động từ chính “has led”, ta suy ra chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ hoặc cần động từ chia theo rút gọn mệnh đề quan hệ.
Xét các phương án:
• Nếu ta chọn đáp án B, “which causing frustration among many users” sai về ngữ pháp vì trong mệnh đề quan hệ này chưa có động từ chính. Do đó, B sai.
• Nếu ta chọn đáp án C, “whose result in widespread user dissatisfaction” sai về ngữ pháp. Vì nếu hiểu “result” là danh từ thì trong mệnh đề quan hệ này chưa có động từ chính, còn nếu hiểu “result” là động từ thì vẫn sai vì sau whose + N. Do đó, C sai.
• Nếu ta chọn đáp án D, “makes many users feel frustrated” có lỗi ngữ pháp vì câu đã có động từ chính “has led”, dẫn đến có hai động từ chính trong một câu đơn. Do đó, D sai.
• Ta có: “leaving many users frustrated” là một dạng rút gọn mệnh đề quan hệ bằng phân từ hiện tại, bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề chính một cách hợp lý.
Tạm dịch: Streaming services have revolutionized the entertainment industry, rendering traditional television increasingly obsolete. Platforms like Netflix, Disney+, and Amazon Prime Video offer on-demand access to a vast library of content. However, the growing number of exclusive shows and platform restrictions has led to a phenomenon known as "subscription fatigue," leaving many users frustrated. (Các dịch vụ phát trực tuyến đã cách mạng hóa ngành công nghiệp giải trí, khiến truyền hình truyền thống ngày càng trở nên lỗi thời. Các nền tảng như Netflix, Disney+ và Amazon Prime Video cung cấp quyền truy cập theo yêu cầu vào một thư viện nội dung phong phú. Tuy nhiên, số lượng chương trình độc quyền ngày càng tăng và các hạn chế của nền tảng đã dẫn đến một hiện tượng được gọi là "mệt mỏi vì đăng ký", khiến nhiều người dùng cảm thấy khó chịu.)
Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 9 [821099]: As fossil fuel resources dwindle and environmental concerns intensify, nations worldwide are accelerating their transition to renewable energy. Solar, wind, and hydroelectric power have gained traction, but infrastructure challenges remain. One major hurdle is energy storage (9) __________.
A, hinders the widespread adoption of renewable energy
B, that challenges to large-scale implementation of renewable energy
C, which makes large-scale renewable adoption difficult
D, impeded the transition to widespread renewable energy use
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
• Căn cứ vào động từ chính “is”, ta suy ra chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ hoặc cần động từ chia theo rút gọn mệnh đề quan hệ.
Xét các phương án:
• Nếu ta chọn đáp án B, “that challenges to large-scale implementation of renewable energy” sai về ngữ pháp vì “challenges” là động từ nhưng lại đi kèm với “to”, khiến cấu trúc câu trở nên không hợp lý. Do đó, B sai.
• Nếu ta chọn đáp án A/D sẽ xảy ra tình trạng có 2 động từ chính trong một câu đơn. Do đó, A và D sai.
Tạm dịch: As fossil fuel resources dwindle and environmental concerns intensify, nations worldwide are accelerating their transition to renewable energy. Solar, wind, and hydroelectric power have gained traction, but infrastructure challenges remain. One major hurdle is energy storage, which hinders the widespread adoption of renewable energy. (Khi tài nguyên nhiên liệu hóa thạch cạn kiệt và các mối lo ngại về môi trường gia tăng, các quốc gia trên toàn thế giới đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo. Năng lượng mặt trời, gió và thủy điện đang thu hút sự quan tâm, nhưng những thách thức về cơ sở hạ tầng vẫn còn tồn tại. Một trở ngại lớn là vấn đề lưu trữ năng lượng, khiến việc áp dụng năng lượng tái tạo trên quy mô lớn trở nên khó khăn.)
Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 10 [821102]: Social media has redefined self-perception, blurring the lines between reality and fiction. Platforms such as Instagram and TikTok encourage users to curate their lives meticulously, often presenting an idealized version of reality. This widespread practice, (10)__________, has been linked to rising levels of anxiety and low self-esteem.
A, which is referred to as ‘social media perfectionism’
B, whose identification as a phenomenon called 'social media perfectionism'
C, is commonly called 'social media perfectionism'
D, termed with 'social media perfectionism'
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
• Căn cứ vào động từ chính “has been linked”, ta suy ra chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ hoặc cần động từ chia theo rút gọn mệnh đề quan hệ.
Xét các phương án:
• Nếu ta chọn đáp án B, “whose identification as a phenomenon called 'social media perfectionism'” sai về ngữ pháp vì trọng mệnh đề quan hệ này chưa có động từ chính. Do đó, B sai.
• Nếu ta chọn đáp án C, “is commonly called 'social media perfectionism” sẽ dẫn tới trong một câu đơn có 2 động từ chính. Do đó, C sai.
• Nếu ta chọn đáp án D, “termed with 'social media perfectionism'” sai về ngữ pháp vì “termed” không đi kèm với giới từ “with”. Do đó, D sai.
• Ta có: which is referred to as ‘social media perfectionism’ là một mệnh đề quan hệ đầy đủ, trong đó “which” thay thế cho “This widespread practice”, và “is referred to as” là cấu trúc đúng để diễn tả tên gọi của hiện tượng.
Tạm dịch: Social media has redefined self-perception, blurring the lines between reality and fiction. Platforms such as Instagram and TikTok encourage users to curate their lives meticulously, often presenting an idealized version of reality. This widespread practice, which is referred to as ‘social media perfectionism,’ has been linked to rising levels of anxiety and low self-esteem. (Mạng xã hội đã định nghĩa lại nhận thức về bản thân, làm mờ ranh giới giữa thực tế và hư cấu. Các nền tảng như Instagram và TikTok khuyến khích người dùng trau chuốt cuộc sống của họ một cách tỉ mỉ, thường trình bày một phiên bản lý tưởng hóa của thực tế. Thực tiễn phổ biến này, được gọi là ‘chủ nghĩa hoàn hảo trên mạng xã hội,’ đã được cho là có liên quan tới mức độ lo lắng và tự ti ngày càng gia tăng.)
Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A