Quay lại
Đáp án
Read the following paragraphs and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 10.
Câu 1 [821495]: Telemedicine has revolutionized the healthcare industry by allowing patients to consult doctors remotely through digital platforms. This innovative approach has significantly improved access to healthcare, particularly for those living in remote areas. __________ .
A, It enables patients to receive timely medical advice without visiting hospitals
B, Many hospitals have stopped providing traditional healthcare services
C, Telemedicine is considered unnecessary due to the abundance of hospitals
D, Doctors refuse to use telemedicine as it limits face-to-face interaction
Kiến thức về câu đơn – nghĩa của câu:
Tạm dịch:

Telemedicine has revolutionized the healthcare industry by allowing patients to consult doctors remotely through digital platforms. This innovative approach has significantly improved access to healthcare, particularly for those living in remote areas. (Y tế từ xa đã cách mạng hóa ngành chăm sóc sức khỏe bằng cách cho phép bệnh nhân tham vấn bác sĩ từ xa thông qua các nền tảng kỹ thuật số. Cách tiếp cận sáng tạo này đã cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là đối với những người sống ở vùng sâu vùng xa.)
=> Câu trước đó nhấn mạnh vào lợi ích của y tế từ xa, đặc biệt là việc cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế. Do đó, câu tiếp theo cần một ý bổ sung về lợi ích cụ thể mà telemedicine mang lại cho bệnh nhân.
Xét các phương án:
A. Nó cho phép bệnh nhân nhận được lời khuyên y tế kịp thời mà không cần đến bệnh viện.
=> "Enables patients to receive timely medical advice" (cho phép bệnh nhân nhận lời khuyên y tế kịp thời) phù hợp với ý nghĩa của đoạn văn trước đó vì nó nhấn mạnh vào lợi ích của y tế từ xa.
B. Nhiều bệnh viện đã ngừng cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe truyền thống. => Câu này không chính xác vì y tế từ xa chỉ là một giải pháp bổ sung, không phải là nguyên nhân khiến bệnh viện ngừng hoạt động.
C. Y tế từ xa được coi là không cần thiết do có quá nhiều bệnh viện.
=> Câu này đi ngược lại với nội dung của đoạn văn, vì y tế từ xa đã cải thiện khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe, chứ không phải là không cần thiết.
D. Các bác sĩ từ chối sử dụng y tế từ xa vì nó hạn chế sự tương tác trực tiếp.
=> Câu này không phù hợp vì nội dung trước đó nhấn mạnh lợi ích của y tế từ xa chứ không đề cập đến sự từ chối của bác sĩ.
Dịch đoạn văn hoàn chỉnh:
Telemedicine has revolutionized the healthcare industry by allowing patients to consult doctors remotely through digital platforms. This innovative approach has significantly improved access to healthcare, particularly for those living in remote areas. It enables patients to receive timely medical advice without visiting hospitals. (Y tế từ xa đã cách mạng hóa ngành chăm sóc sức khỏe bằng cách cho phép bệnh nhân tư vấn bác sĩ từ xa thông qua các nền tảng kỹ thuật số. Cách tiếp cận sáng tạo này đã cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là đối với những người sống ở vùng sâu vùng xa. Nó cho phép bệnh nhân nhận được lời khuyên y tế kịp thời mà không cần đến bệnh viện.)
=> A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 2 [821496]: The conquest of space, driven by a desire to explore the unknown, has been one of humanity's most ambitious pursuits. It began with the Space Race in the mid-20th century, highlighted by the Soviet satellite Sputnik in 1957 and the U.S. Apollo 11 Moon landing in 1969. (2) __________.
A, These achievements showcased human ingenuity and opened doors to further exploration of our universe.
B, Showcasing human ingenuity, further exploration of our universe opened doors to these achievements.
C, Further exploration of our universe opened doors to these achievements which showcased human ingenuity.
D, Human ingenuity led to further exploration of our universe and showcased these achievements.
Kiến thức về câu đơn – nghĩa của câu:
Tạm dịch:

The conquest of space, driven by a desire to explore the unknown, has been one of humanity's most ambitious pursuits. It began with the Space Race in the mid-20th century, highlighted by the Soviet satellite Sputnik in 1957 and the U.S. Apollo 11 Moon landing in 1969. (Cuộc chinh phục không gian, được thúc đẩy bởi khát khao khám phá những điều chưa biết, là một trong những cuộc theo đuổi tham vọng nhất của nhân loại. Nó bắt đầu với cuộc chạy đua không gian vào giữa thế kỷ 20, được đánh dấu bởi vệ tinh Sputnik của Liên Xô năm 1957 và cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng của tàu Apollo 11 của Mỹ năm 1969.)
=> Câu trước đó đề cập đến những sự kiện quan trọng trong lịch sử khám phá không gian. Do đó, câu tiếp theo cần một ý bổ sung về tác động hoặc ý nghĩa của những thành tựu này đối với sự phát triển của khoa học vũ trụ.
Xét các phương án:
A. Những thành tựu này thể hiện trí tuệ của con người và mở ra cánh cửa cho việc khám phá vũ trụ sâu hơn.
=> Câu này phù hợp với mạch văn vì nó nhấn mạnh tác động của các thành tựu trong cuộc chinh phục không gian.
B. Thể hiện trí tuệ của con người, việc khám phá vũ trụ sâu hơn đã mở ra cánh cửa cho những thành tựu này.
=> Cấu trúc câu sai về mặt logic, vì những thành tựu trong khám phá không gian có trước việc khám phá vũ trụ sâu hơn.
C. Việc khám phá vũ trụ sâu hơn đã mở ra cánh cửa cho những thành tựu này, những thành tựu này thể hiện trí tuệ của con người.
=> Câu này đảo ngược quan hệ nhân quả, làm sai lệch ý nghĩa của đoạn văn.
D. Trí tuệ của con người đã dẫn đến việc khám phá vũ trụ sâu hơn và thể hiện những thành tựu này.
=> Câu này không hoàn toàn sai, nhưng không trực tiếp kết nối với những sự kiện cụ thể được đề cập trước đó.
Dịch đoạn văn hoàn chỉnh:
The conquest of space, driven by a desire to explore the unknown, has been one of humanity's most ambitious pursuits. It began with the Space Race in the mid-20th century, highlighted by the Soviet satellite Sputnik in 1957 and the U.S. Apollo 11 Moon landing in 1969. These achievements showcased human ingenuity and opened doors to further exploration of our universe. (Cuộc chinh phục không gian, được thúc đẩy bởi khát khao khám phá những điều chưa biết, là một trong những cuộc theo đuổi tham vọng nhất của nhân loại. Nó bắt đầu với cuộc chạy đua không gian vào giữa thế kỷ 20, được đánh dấu bởi vệ tinh Sputnik của Liên Xô năm 1957 và cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng của tàu Apollo 11 của Mỹ năm 1969. Những thành tựu này thể hiện trí tuệ của con người và mở ra cánh cửa cho việc khám phá vũ trụ sâu hơn.)
=> A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 3 [821499]: The Great Wall of China, a symbol of ancient Chinese civilization, is one of the most remarkable historical relics in the world. Stretching over 13,000 miles, the wall was built to protect against invasions by various nomadic groups. The construction of the wall, which began during the 7th century BC, involved the efforts of millions of workers over several dynasties, showcasing the immense manpower and dedication required. (3) ____________________.
A, The wall not only acted as a defensive structure but also facilitated trade and communication along the Silk Road
B, Acting as a defensive structure, the wall was created to start trade and communication along the Silk Road
C, The construction of the wall related to a defensive structure as well as trade and communication along the Silk Road
D, Trade and communication along the Silk Road was made possible as the wall acted as a defensive structure.
Kiến thức về câu đơn – nghĩa của câu:
Tạm dịch:

The Great Wall of China, a symbol of ancient Chinese civilization, is one of the most remarkable historical relics in the world. Stretching over 13,000 miles, the wall was built to protect against invasions by various nomadic groups. The construction of the wall, which began during the 7th century BC, involved the efforts of millions of workers over several dynasties, showcasing the immense manpower and dedication required. (Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc, một biểu tượng của nền văn minh Trung Hoa cổ đại, là một trong những di tích lịch sử đáng chú ý nhất trên thế giới. Trải dài hơn 13.000 dặm, bức tường được xây dựng để chống lại các cuộc xâm lược của nhiều nhóm du mục khác nhau. Việc xây dựng bức tường, bắt đầu từ thế kỷ 7 trước Công nguyên, đã huy động sức lao động của hàng triệu công nhân qua nhiều triều đại, thể hiện sự nỗ lực và cống hiến to lớn.)
=> Câu trước đó đề cập đến quá trình xây dựng và mục đích phòng thủ của Vạn Lý Trường Thành. Do đó, câu tiếp theo cần bổ sung thêm một tác dụng khác của bức tường ngoài chức năng bảo vệ.
Xét các phương án:
A. Bức tường không chỉ đóng vai trò là một công trình phòng thủ mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và giao tiếp dọc theo Con đường Tơ lụa.
=> Câu này phù hợp với mạch văn vì nó bổ sung thêm một lợi ích khác của bức tường ngoài chức năng phòng thủ.
B. Đóng vai trò là một công trình phòng thủ, bức tường được tạo ra để bắt đầu thương mại và giao tiếp dọc theo Con đường Tơ lụa.
=> Câu này diễn đạt sai ý vì mục đích ban đầu của bức tường không phải để bắt đầu thương mại và giao tiếp.
C. Việc xây dựng bức tường liên quan đến một công trình phòng thủ cũng như thương mại và giao tiếp dọc theo Con đường Tơ lụa.
=> Câu này không rõ ràng và thiếu chủ ngữ phù hợp, khiến nghĩa của câu trở nên mơ hồ.
D. Thương mại và giao tiếp dọc theo Con đường Tơ lụa trở nên khả thi vì bức tường đóng vai trò là một công trình phòng thủ.
=> Câu này không sai về ý nghĩa nhưng không liên kết trực tiếp với nội dung của đoạn văn trước đó theo cách mạch lạc nhất.
Dịch đoạn văn hoàn chỉnh:
The Great Wall of China, a symbol of ancient Chinese civilization, is one of the most remarkable historical relics in the world. Stretching over 13,000 miles, the wall was built to protect against invasions by various nomadic groups. The construction of the wall, which began during the 7th century BC, involved the efforts of millions of workers over several dynasties, showcasing the immense manpower and dedication required. The wall not only acted as a defensive structure but also facilitated trade and communication along the Silk Road. (Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc, một biểu tượng của nền văn minh Trung Hoa cổ đại, là một trong những di tích lịch sử đáng chú ý nhất trên thế giới. Trải dài hơn 13.000 dặm, bức tường được xây dựng để chống lại các cuộc xâm lược của nhiều nhóm du mục khác nhau. Việc xây dựng bức tường, bắt đầu từ thế kỷ 7 trước Công nguyên, đã huy động sức lao động của hàng triệu công nhân qua nhiều triều đại, thể hiện sự nỗ lực và cống hiến to lớn. Bức tường không chỉ đóng vai trò là một công trình phòng thủ mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và giao tiếp dọc theo Con đường Tơ lụa.)
=> A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 4 [821501]: As time goes by, customs and traditions, which help shape the identity of an individual, change. That is why people belonging to different generations don't usually share the same values and beliefs. The difference in politics, culture, and other areas of life is what separates the generations and is often described as a generation gap. (4)____________________.
(Adapted from Global success - Grade 11)
A, Only by fully abandoning traditions can people truly understand the values of older generations
B, The more people adopt modern values, the stronger their connection to the past becomes
C, Unless older generations adopt the customs of the youth, they will struggle to maintain their identity
D, This can lead to frequent disagreements or even conflicts between the generations in a family
Kiến thức về câu đơn – nghĩa của câu:
Tạm dịch:

As time goes by, customs and traditions, which help shape the identity of an individual, change. That is why people belonging to different generations don't usually share the same values and beliefs. The difference in politics, culture, and other areas of life is what separates the generations and is often described as a generation gap. (Khi thời gian trôi qua, phong tục và truyền thống – những yếu tố giúp định hình bản sắc cá nhân – cũng thay đổi. Đó là lý do tại sao những người thuộc các thế hệ khác nhau thường không có chung giá trị và niềm tin. Sự khác biệt trong chính trị, văn hóa và các lĩnh vực khác của đời sống là điều khiến các thế hệ khác nhau và thường được mô tả là khoảng cách thế hệ.)
=> Câu trước đó đề cập đến sự khác biệt giữa các thế hệ, đặc biệt là sự khác biệt về chính trị, văn hóa và lối sống. Do đó, câu tiếp theo cần bổ sung một hệ quả của khoảng cách thế hệ này.
Xét các phương án:
A. Chỉ bằng cách từ bỏ hoàn toàn truyền thống, con người mới có thể thực sự hiểu được giá trị của các thế hệ trước.
=> Câu này không phù hợp vì nó không đề cập đến hệ quả của khoảng cách thế hệ mà lại đưa ra một quan điểm cực đoan không liên quan.
B. Càng có nhiều người chấp nhận các giá trị hiện đại, thì mối liên kết của họ với quá khứ càng trở nên mạnh mẽ hơn.
=> Câu này đi ngược lại ý chính của đoạn văn, vì nó không đề cập đến sự chia rẽ giữa các thế hệ mà lại nhấn mạnh sự kết nối với quá khứ.
C. Trừ khi các thế hệ trước chấp nhận phong tục của giới trẻ, họ sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì bản sắc của mình.
=> Câu này không phù hợp vì nó tập trung vào việc thay đổi của thế hệ trước thay vì nhấn mạnh hệ quả của khoảng cách thế hệ.
D. Điều này có thể dẫn đến những bất đồng thường xuyên hoặc thậm chí là xung đột giữa các thế hệ trong một gia đình.
=> Câu này là đáp án phù hợp nhất vì nó đưa ra hệ quả hợp lý của khoảng cách thế hệ đã được đề cập trong đoạn văn trước đó.
Dịch đoạn văn hoàn chỉnh:
As time goes by, customs and traditions, which help shape the identity of an individual, change. That is why people belonging to different generations don't usually share the same values and beliefs. The difference in politics, culture, and other areas of life is what separates the generations and is often described as a generation gap. This can lead to frequent disagreements or even conflicts between the generations in a family. (Khi thời gian trôi qua, phong tục và truyền thống – những yếu tố giúp định hình bản sắc cá nhân – cũng thay đổi. Đó là lý do tại sao những người thuộc các thế hệ khác nhau thường không có chung giá trị và niềm tin. Sự khác biệt trong chính trị, văn hóa và các lĩnh vực khác của đời sống là điều khiến các thế hệ khác nhau và thường được mô tả là khoảng cách thế hệ. Điều này có thể dẫn đến những bất đồng thường xuyên hoặc thậm chí là xung đột giữa các thế hệ trong một gia đình.)
=> D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 5 [821502]: One key factor that affects sleep quality is the sleep environment, which includes the comfort of the bed, the level of noise, and the amount of light in the room. (5)__________ . In contrast, excessive screen time before bed can negatively impact sleep by disrupting the body's natural production of melatonin, a hormone that regulates sleep.
A, A regular sleep schedule helps the body maintain a stable circadian rhythm naturally
B, Practicing relaxation techniques, such as deep breathing, may reduce stress before bed
C, A well-designed sleeping space helps individuals fall asleep faster and stay asleep longer
D, Developing a habit of waking up at the same time each day improves sleep quality
Kiến thức về câu đơn – nghĩa của câu:
Tạm dịch:

One key factor that affects sleep quality is the sleep environment, which includes the comfort of the bed, the level of noise, and the amount of light in the room. (Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ là môi trường ngủ, bao gồm sự thoải mái của giường, mức độ tiếng ồn và lượng ánh sáng trong phòng.)
=> Câu trước đó đề cập đến môi trường ngủ và các yếu tố tác động đến chất lượng giấc ngủ. Do đó, câu tiếp theo cần bổ sung một ý liên quan đến cách mà một không gian ngủ tốt có thể cải thiện giấc ngủ trước khi chuyển sang tác động tiêu cực của việc sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ.
Xét các phương án:
A. Một lịch trình ngủ đều đặn giúp cơ thể duy trì nhịp sinh học ổn định một cách tự nhiên.
=> Câu này nói về việc duy trì nhịp sinh học, không liên quan trực tiếp đến môi trường ngủ đã đề cập trong câu trước đó.
B. Thực hành các kỹ thuật thư giãn, chẳng hạn như hít thở sâu, có thể giúp giảm căng thẳng trước khi ngủ.
=> Câu này tập trung vào cách thư giãn trước khi ngủ chứ không đề cập đến môi trường ngủ.
C. Một không gian ngủ được thiết kế tốt giúp con người đi vào giấc ngủ nhanh hơn và ngủ ngon hơn.
=> Câu này phù hợp với mạch văn vì nó mở rộng ý tưởng về môi trường ngủ và nhấn mạnh lợi ích của một không gian ngủ tốt trước khi chuyển sang tác động tiêu cực của việc sử dụng màn hình điện tử.
D. Phát triển thói quen thức dậy vào cùng một thời điểm mỗi ngày giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ.
=> Câu này nói về thói quen thức dậy, không phù hợp với ngữ cảnh đang đề cập đến môi trường ngủ.
Dịch đoạn văn hoàn chỉnh:
One key factor that affects sleep quality is the sleep environment, which includes the comfort of the bed, the level of noise, and the amount of light in the room. A well-designed sleeping space helps individuals fall asleep faster and stay asleep longer. In contrast, excessive screen time before bed can negatively impact sleep by disrupting the body's natural production of melatonin, a hormone that regulates sleep. (Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ là môi trường ngủ, bao gồm sự thoải mái của giường, mức độ tiếng ồn và lượng ánh sáng trong phòng. Một không gian ngủ được thiết kế tốt giúp con người đi vào giấc ngủ nhanh hơn và ngủ ngon hơn. Ngược lại, việc sử dụng màn hình điện tử quá nhiều trước khi ngủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giấc ngủ bằng cách làm gián đoạn quá trình sản xuất melatonin – một loại hormone điều hòa giấc ngủ.)
=> C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 6 [821503]: Avoiding caffeine and heavy meals before bedtime is crucial for improving sleep quality. (6)__________ . Regular exercise also helps enhance sleep, as physical activity reduces stress and promotes relaxation. Additionally, engaging in calming activities like reading or meditation before bed can further improve sleep quality.
A, Scarcely do people realize that skipping evening exercise can lead to prolonged and uninterrupted deep sleep
B, Even if someone drinks multiple cups of coffee before sleeping, their body remains unaffected, ensuring high-quality rest
C, Despite avoiding caffeine entirely, people often experience restless nights and struggle to maintain deep sleep
D, If consumed late in the day, caffeine can cause restlessness and prevent the body from entering deep sleep
Kiến thức về câu đơn – nghĩa của câu:
Tạm dịch:

Avoiding caffeine and heavy meals before bedtime is crucial for improving sleep quality. (Tránh caffeine và các bữa ăn no trước khi đi ngủ là điều quan trọng để cải thiện chất lượng giấc ngủ.)
=> Câu trước đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh caffeine và thức ăn lâu tiêu trước khi ngủ. Do đó, câu tiếp theo cần bổ sung một ý giải thích rõ hơn về tác động tiêu cực của caffeine đến giấc ngủ.
Xét các phương án:
A. Hầu như không ai nhận ra rằng bỏ qua việc tập thể dục buổi tối có thể dẫn đến giấc ngủ sâu kéo dài và không bị gián đoạn.
=> Câu này không liên quan vì nó đề cập đến việc tập thể dục buổi tối, trong khi câu trước nói về caffeine và thức ăn lâu tiêu.
B. Ngay cả khi ai đó uống nhiều tách cà phê trước khi ngủ, cơ thể họ vẫn không bị ảnh hưởng, đảm bảo giấc ngủ chất lượng cao.
=> Câu này trái ngược với ý nghĩa khoa học đã được biết đến về tác động tiêu cực của caffeine đối với giấc ngủ.
C. Mặc dù hoàn toàn tránh caffeine, nhiều người vẫn trải qua những đêm trằn trọc và khó duy trì giấc ngủ sâu.
=> Câu này không phù hợp vì nó không giải thích tác động tiêu cực của caffeine, mà lại nói về việc mất ngủ ngay cả khi không dùng caffeine.
D. Nếu được tiêu thụ muộn trong ngày, caffeine có thể gây bồn chồn và ngăn cơ thể đi vào giấc ngủ sâu.
=> Câu này là đáp án phù hợp nhất vì nó giải thích tác động tiêu cực của caffeine lên giấc ngủ, bổ sung ý cho câu trước đó.
Dịch đoạn văn hoàn chỉnh:
Avoiding caffeine and heavy meals before bedtime is crucial for improving sleep quality. If consumed late in the day, caffeine can cause restlessness and prevent the body from entering deep sleep. Regular exercise also helps enhance sleep, as physical activity reduces stress and promotes relaxation. Additionally, engaging in calming activities like reading or meditation before bed can further improve sleep quality. (Tránh caffeine và các bữa ăn nặng trước khi đi ngủ là điều quan trọng để cải thiện chất lượng giấc ngủ. Nếu tiêu thụ muộn trong ngày, caffeine có thể gây bồn chồn và ngăn cơ thể đi vào giấc ngủ sâu. Tập thể dục thường xuyên cũng giúp cải thiện giấc ngủ, vì hoạt động thể chất làm giảm căng thẳng và thúc đẩy sự thư giãn. Ngoài ra, tham gia vào các hoạt động thư giãn như đọc sách hoặc thiền trước khi ngủ có thể giúp cải thiện giấc ngủ hơn nữa.)
=> D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 7 [821505]: Plastic pollution is one of our most serious problems, and many countries are thinking about banning plastic, especially single-use packaging. (7)__________ . The truth is that plastic is everywhere. Without plastic, you would need to buy water, milk, etc. in glass bottles or cartons. Your meat and fish would be wrapped in paper or leaves.
A, Scientists are working on new materials that could eventually replace plastic products
B, However, it would be impossible to ban plastic completely since it is widely used in daily life
C, Some industries have started using alternative materials to replace plastic in packaging
D, Several countries have successfully reduced plastic waste by implementing recycling programs
Kiến thức về câu đơn – nghĩa của câu:
Tạm dịch:

Plastic pollution is one of our most serious problems, and many countries are thinking about banning plastic, especially single-use packaging. (Ô nhiễm nhựa là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất của chúng ta, và nhiều quốc gia đang cân nhắc cấm nhựa, đặc biệt là bao bì sử dụng một lần.)
=> Câu trước đó đề cập đến việc các quốc gia đang xem xét lệnh cấm nhựa, đặc biệt là nhựa dùng một lần. Câu tiếp theo cần một ý bổ sung để phản ánh thực tế rằng nhựa vẫn là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, giúp làm rõ những thách thức khi cấm hoàn toàn nhựa.
Xét các phương án:
A. Các nhà khoa học đang nghiên cứu những vật liệu mới có thể thay thế các sản phẩm nhựa trong tương lai.
=> Câu này liên quan đến giải pháp thay thế nhựa, nhưng nó không phản ánh thực tế rằng nhựa vẫn được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày.
B. Tuy nhiên, việc cấm hoàn toàn nhựa là điều không thể vì nó được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hằng ngày.
=> Câu này phù hợp nhất vì nó đưa ra một quan điểm hợp lý về việc tại sao nhựa không thể bị cấm hoàn toàn, phù hợp với câu tiếp theo mô tả các ứng dụng thực tế của nhựa trong đời sống.
C. Một số ngành công nghiệp đã bắt đầu sử dụng các vật liệu thay thế để thay thế nhựa trong bao bì.
=> Câu này đề cập đến một giải pháp nhưng không liên quan chặt chẽ đến ý chính của đoạn văn về tính phổ biến của nhựa.
D. Một số quốc gia đã giảm thiểu thành công rác thải nhựa bằng cách thực hiện các chương trình tái chế.
=> Câu này nói về tái chế nhựa, không trực tiếp phản ánh thực tế rằng nhựa vẫn quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
Dịch đoạn văn hoàn chỉnh:
Plastic pollution is one of our most serious problems, and many countries are thinking about banning plastic, especially single-use packaging. However, it would be impossible to ban plastic completely since it is widely used in daily life. The truth is that plastic is everywhere. Without plastic, you would need to buy water, milk, etc. in glass bottles or cartons. Your meat and fish would be wrapped in paper or leaves. (Ô nhiễm nhựa là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất của chúng ta, và nhiều quốc gia đang cân nhắc cấm nhựa, đặc biệt là bao bì sử dụng một lần. Tuy nhiên, việc cấm hoàn toàn nhựa là điều không thể vì nó được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hằng ngày. Sự thật là nhựa có mặt ở khắp mọi nơi. Nếu không có nhựa, bạn sẽ phải mua nước, sữa, v.v. trong chai thủy tinh hoặc hộp giấy. Thịt và cá của bạn sẽ được gói trong giấy hoặc lá cây.)
=> B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 8 [821506]: The demand for lifelong learning will also increase as people will need to constantly adapt to new tools and skills in an ever-changing job market. In this context, online platforms, which allow for flexible learning at any time, will become a prominent aspect of education. (8)__________.
A, The availability of numerous learning materials might lead to confusion for some learners, making it harder for them to structure their study time
B, With a wide range of resources available, learners will have the freedom to choose when and how they study, making education more accessible to everyone
C, Learners will have access to an extensive range of resources, which could lead to overwhelming choices, possibly hindering their ability to focus on one subject at a time
D, Only with a wide range of resources available will learners be able to choose when and how they study, which leads to increased accessibility for everyone
Kiến thức về câu đơn – nghĩa của câu:
Tạm dịch:

The demand for lifelong learning will also increase as people will need to constantly adapt to new tools and skills in an ever-changing job market. In this context, online platforms, which allow for flexible learning at any time, will become a prominent aspect of education. (Nhu cầu học tập suốt đời cũng sẽ gia tăng khi con người cần liên tục thích nghi với các công cụ và kỹ năng mới trong một thị trường việc làm không ngừng thay đổi. Trong bối cảnh này, các nền tảng trực tuyến, cho phép học tập linh hoạt bất cứ lúc nào, sẽ trở thành một phần quan trọng của giáo dục.)
=> Câu trước đó nhấn mạnh vai trò của các nền tảng học tập trực tuyến và sự linh hoạt trong giáo dục. Do đó, câu tiếp theo cần bổ sung một ý liên quan đến lợi ích mà sự linh hoạt này mang lại cho người học.
Xét các phương án:
A. Việc có sẵn nhiều tài liệu học tập có thể gây nhầm lẫn cho một số người học, khiến họ khó sắp xếp thời gian học tập.
=> Câu này đề cập đến một nhược điểm tiềm ẩn, nhưng không phù hợp với ngữ cảnh vì đoạn trước đó tập trung vào lợi ích của việc học trực tuyến.
B. Với nhiều tài nguyên có sẵn, người học sẽ có quyền tự do lựa chọn khi nào và cách thức học tập, giúp giáo dục trở nên dễ tiếp cận hơn với tất cả mọi người.
=> Câu này phù hợp nhất vì nó bổ sung trực tiếp vào lợi ích của các nền tảng học trực tuyến, giúp người học chủ động hơn trong việc tiếp cận giáo dục.
C. Người học sẽ có quyền truy cập vào một loạt các tài nguyên phong phú, điều này có thể dẫn đến quá nhiều lựa chọn, có thể cản trở khả năng tập trung vào một môn học tại một thời điểm.
=> Câu này nói về sự quá tải thông tin, không liên quan trực tiếp đến ý chính của đoạn văn.
D. Chỉ khi có nhiều tài nguyên sẵn có, người học mới có thể chọn khi nào và cách thức học tập, điều này giúp tăng khả năng tiếp cận giáo dục cho mọi người.
=> Câu này có nghĩa tương tự phương án B nhưng diễn đạt phức tạp hơn, không cần thiết dùng cấu trúc đảo ngữ ở đây.
Dịch đoạn văn hoàn chỉnh:
The demand for lifelong learning will also increase as people will need to constantly adapt to new tools and skills in an ever-changing job market. In this context, online platforms, which allow for flexible learning at any time, will become a prominent aspect of education. With a wide range of resources available, learners will have the freedom to choose when and how they study, making education more accessible to everyone. (Nhu cầu học tập suốt đời cũng sẽ gia tăng khi con người cần liên tục thích nghi với các công cụ và kỹ năng mới trong một thị trường việc làm không ngừng thay đổi. Trong bối cảnh này, các nền tảng trực tuyến, cho phép học tập linh hoạt bất cứ lúc nào, sẽ trở thành một phần quan trọng của giáo dục. Với nhiều tài nguyên có sẵn, người học sẽ có quyền tự do lựa chọn khi nào và cách thức học tập, giúp giáo dục trở nên dễ tiếp cận hơn với tất cả mọi người.)
=> B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 9 [821510]: Efforts to save pandas have increased over the years, with many organizations focusing on breeding programs and habitat restoration. (9) __________. Additionally, stricter laws have been implemented to combat illegal logging and land exploitation. These measures aim to give pandas a fighting chance at survival.
A, Working to educate communities on the importance of preserving bamboo forests, pandas can be protected
B, The importance of preserving bamboo forests encourages conservationists to work on educating communities
C, It is urgent that conservationists teach communities about the importance of preserving bamboo forests
D, Conservationists are also working to educate communities on the importance of preserving bamboo forests
Kiến thức về câu đơn – nghĩa của câu:
Tạm dịch:

Efforts to save pandas have increased over the years, with many organizations focusing on breeding programs and habitat restoration. (Những nỗ lực để cứu loài gấu trúc đã gia tăng trong những năm qua, với nhiều tổ chức tập trung vào các chương trình nhân giống và khôi phục môi trường sống.)
=> Câu trước đó đề cập đến các biện pháp bảo tồn gấu trúc, bao gồm nhân giống và phục hồi môi trường sống. Do đó, câu tiếp theo cần bổ sung một ý về một biện pháp bảo tồn khác để làm rõ những nỗ lực tổng thể trong việc bảo vệ loài gấu trúc.
Xét các phương án:
A. Làm việc để giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn rừng tre, gấu trúc có thể được bảo vệ.
=> Câu này có lỗi về ngữ pháp vì khi dùng cấu trúc câu: Ving….,S + V thì hai mệnh đề phải đồng chủ ngữ nhưng “gấu trúc” không thể “làm việc để giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn rừng tre”. Tức là hai mệnh đề không đồng chủ ngữ nên không thể dùng cấu trúc câu này được.
B. Tầm quan trọng của việc bảo tồn rừng tre khuyến khích các nhà bảo tồn làm việc để giáo dục cộng đồng.
=> Câu này không phù hợp vì nó không phải là một hành động thực tế mà chỉ diễn tả một động lực gián tiếp.
C. Việc các nhà bảo tồn dạy cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn rừng tre là điều cấp bách.
=> Câu này nói về sự cấp bách của việc giáo dục cộng đồng, nhưng không liên quan trực tiếp đến các biện pháp bảo tồn đang được thực hiện.
D. Các nhà bảo tồn cũng đang làm việc để giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn rừng tre.
=> Câu này phù hợp nhất vì nó bổ sung một hành động thực tế đang diễn ra, giúp hoàn thiện bức tranh toàn diện về các biện pháp bảo vệ gấu trúc.
Dịch đoạn văn hoàn chỉnh:
Efforts to save pandas have increased over the years, with many organizations focusing on breeding programs and habitat restoration. Conservationists are also working to educate communities on the importance of preserving bamboo forests. Additionally, stricter laws have been implemented to combat illegal logging and land exploitation. These measures aim to give pandas a fighting chance at survival. (Những nỗ lực để cứu loài gấu trúc đã gia tăng trong những năm qua, với nhiều tổ chức tập trung vào các chương trình nhân giống và khôi phục môi trường sống. Các nhà bảo tồn cũng đang làm việc để giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn rừng tre. Ngoài ra, các luật nghiêm ngặt hơn đã được thực hiện để chống lại nạn khai thác gỗ và xâm phạm đất trái phép. Những biện pháp này nhằm mang lại cho gấu trúc cơ hội sống sót tốt hơn.)
=> D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 10 [821514]: Christmas traditions vary widely across cultures and countries. In the United States, Christmas trees, caroling, and eggnog are popular, while in Vietnam, people enjoy festive street decorations and gatherings with family. (10) __________. Despite differences, the holiday unites people through shared values of love, giving, and gratitude.
A, European countries like Germany are famous for their Christmas markets, offering handmade crafts and warm drinks
B, Purchasing handmade crafts and warm drinks, Christmas markets are famous in European countries like Germany
C, European countries like Germany are famous for their Christmas markets so that their handmade crafts and warm drinks are offered
D, Instead of offering handmade crafts and warm drinks, European countries like Germany are famous for their Christmas markets
Kiến thức về câu đơn – nghĩa của câu:

Tạm dịch:


Christmas traditions vary widely across cultures and countries. In the United States, Christmas trees, caroling, and eggnog are popular, while in Vietnam, people enjoy festive street decorations and gatherings with family. (Các truyền thống Giáng Sinh khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa và quốc gia. Ở Hoa Kỳ, cây thông Noel, hát mừng Giáng Sinh và eggnog (một loại đồ uống truyền thống) rất phổ biến, trong khi ở Việt Nam, người dân thích trang trí đường phố rực rỡ và quây quần cùng gia đình.)

=> Câu trước đó đề cập đến các phong tục Giáng Sinh khác nhau trên thế giới, tập trung vào Hoa Kỳ và Việt Nam. Do đó, câu tiếp theo cần bổ sung một ví dụ khác về truyền thống Giáng Sinh từ một quốc gia khác để làm rõ sự đa dạng văn hóa.

Xét các phương án:


A. Các quốc gia châu Âu như Đức nổi tiếng với các khu chợ Giáng Sinh, nơi bán đồ thủ công và đồ uống ấm áp.

=> Câu này phù hợp nhất vì nó bổ sung một phong tục Giáng Sinh khác từ châu Âu, giúp mở rộng ý nghĩa của đoạn văn.

B. Mua đồ thủ công và đồ uống ấm áp, các khu chợ Giáng Sinh nổi tiếng ở các quốc gia châu Âu như Đức.

=> Câu này có lỗi về ngữ pháp vì khi dùng cấu trúc câu: Ving….,S + V thì hai mệnh đề phải đồng chủ ngữ nhưng “các khu chợ giáng sinh” không thể “mua đồ thủ công và đồ uống ấm áp”. Tức là hai mệnh đề không đồng chủ ngữ nên không thể dùng cấu trúc câu này được.

C. Các quốc gia châu Âu như Đức nổi tiếng với các khu chợ Giáng Sinh để đồ thủ công và đồ uống ấm áp được bày bán.

=> Câu dùng "so that" sai cách. Cấu trúc này thường để chỉ mục đích, nhưng câu trên không cần nói đến mục đích mà là liệt kê ví dụ.

D. Thay vì bán đồ thủ công và đồ uống ấm áp, các quốc gia châu Âu như Đức nổi tiếng với các khu chợ Giáng Sinh.

=> Câu này gây mâu thuẫn: “Instead of offering…” khiến người đọc hiểu ngược nghĩa – như thể họ không có đồ thủ công và đồ uống, trong khi ý tác giả là họ .

Dịch đoạn văn hoàn chỉnh:


Christmas traditions vary widely across cultures and countries. In the United States, Christmas trees, caroling, and eggnog are popular, while in Vietnam, people enjoy festive street decorations and gatherings with family. European countries like Germany are famous for their Christmas markets, offering handmade crafts and warm drinks. Despite differences, the holiday unites people through shared values of love, giving, and gratitude. (Các truyền thống Giáng Sinh khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa và quốc gia. Ở Hoa Kỳ, cây thông Noel, hát mừng Giáng Sinh và eggnog rất phổ biến, trong khi ở Việt Nam, người dân thích trang trí đường phố rực rỡ và quây quần cùng gia đình. Các quốc gia châu Âu như Đức nổi tiếng với các khu chợ Giáng Sinh, nơi bán đồ thủ công và đồ uống ấm áp. Dù có sự khác biệt, kỳ nghỉ lễ vẫn kết nối mọi người qua những giá trị chung như tình yêu thương, sự cho đi và lòng biết ơn.)

=> A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A