Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 1 to 30.
Câu 1 [793448]:
a. As I grew up, I started to take more interest in playing and composing music.
b. That course helped me develop my technical abilities and creativity.
c. Since I was a child, music has always fascinated me, and I loved learning about all of the amazing things I could do with different instruments.
d. I began by learning the piano and creating simple melodies, and then when I finished high school, I went to university and completed a course in music production.
e. When I got my degree, I finally found a job as a music producer at a recording studio in the capital city, and I couldn't believe my luck.
A, d - c - b - a - e
B, c - a - d - b - e
C, b - c - d - a - e
D, a - c - b - d - e
Tạm dịch đề bài:
a. As I grew up, I started to take more interest in playing and composing music. (Khi tôi lớn lên, tôi bắt đầu quan tâm hơn đến việc chơi và sáng tác nhạc.)
b. That course helped me develop my technical abilities and creativity.
(Khóa học đó đã giúp tôi phát triển khả năng kỹ thuật và sự sáng tạo của mình.)
c. Since I was a child, music has always fascinated me, and I loved learning about all of the amazing things I could do with different instruments.
(Từ khi còn nhỏ, âm nhạc đã luôn mê hoặc tôi, và tôi rất thích tìm hiểu về tất cả những điều tuyệt vời mà tôi có thể làm với các loại nhạc cụ khác nhau.)
d. I began by learning the piano and creating simple melodies, and then when I finished high school, I went to university and completed a course in music production.
(Tôi bắt đầu bằng việc học chơi piano và sáng tác những giai điệu đơn giản, và sau đó khi tôi hoàn thành trung học, tôi vào đại học và hoàn thành một khóa học về sản xuất âm nhạc.)
e. When I got my degree, I finally found a job as a music producer at a recording studio in the capital city, and I couldn't believe my luck.
(Khi tôi nhận được bằng cấp của mình, cuối cùng tôi đã tìm được một công việc làm nhà sản xuất âm nhạc tại một phòng thu ở thủ đô, và tôi không thể tin vào vận may của mình.)
Xét các phương án:
A. d - c - b - a - e → Loại vì d không thể là câu mở đầu khi chưa có bối cảnh về niềm đam mê âm nhạc từ nhỏ.
B. c - a - d - b - e → Hợp lý vì bắt đầu bằng việc yêu thích âm nhạc từ nhỏ (c), sau đó phát triển sự quan tâm (a), tiếp tục con đường học vấn (d), phát triển kỹ năng (b) và cuối cùng là công việc mơ ước (e).
C. b - c - d - a - e → Loại vì b có “That course”, tức trước đó đã phải đề cập đến khóa học nào đó, nên nếu b đứng đầu tiên thì sẽ không hợp lí.
D. a - c - b - d - e → Loại vì a không thể đứng trước c khi chưa có bối cảnh về niềm yêu thích âm nhạc từ nhỏ.
Tạm dịch đoạn văn:
c. Từ khi còn nhỏ, âm nhạc đã luôn mê hoặc tôi, và tôi rất thích tìm hiểu về tất cả những điều tuyệt vời mà tôi có thể làm với các loại nhạc cụ khác nhau.
a. Khi tôi lớn lên, tôi bắt đầu quan tâm hơn đến việc chơi và sáng tác nhạc.
d. Tôi bắt đầu bằng việc học chơi piano và sáng tác những giai điệu đơn giản, và sau đó khi tôi hoàn thành trung học, tôi vào đại học và hoàn thành một khóa học về sản xuất âm nhạc.
b. Khóa học đó đã giúp tôi phát triển khả năng kỹ thuật và sự sáng tạo của mình.
e. Khi tôi nhận được bằng cấp của mình, cuối cùng tôi đã tìm được một công việc làm nhà sản xuất âm nhạc tại một phòng thu ở thủ đô, và tôi không thể tin vào vận may của mình.

Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 2 [793450]:
a. Once quiet fishing docks on Bayfront Drive and Sunset Avenue have been replaced by luxury resorts, marking a shift towards a tourism-driven economy.
b. This surge in tourism has led to a 40% increase in seasonal visitors, resulting in overcrowding during peak months.
c. However, despite this growth, Clearwater still lacks a proper waste management system, leading to pollution concerns along its famous beaches.
d. Clearwater has transformed significantly over the past decade.
e. This tourism boom has also attracted new businesses, from souvenir shops to fine dining restaurants and entertainment venues, boosting the local economy and making Clearwater a popular travel destination.
A, d - b - c - e - a
B, d - c - a - b - e
C, d - a - e - b - c
D, d - e - b - c - a
Tạm dịch đề bài:
a. Once quiet fishing docks on Bayfront Drive and Sunset Avenue have been replaced by luxury resorts, marking a shift towards a tourism-driven economy. (Những bến tàu đánh cá yên bình trên Bayfront Drive và Sunset Avenue đã được thay thế bằng các khu nghỉ dưỡng sang trọng, đánh dấu sự chuyển đổi sang nền kinh tế dựa vào du lịch.)
b. This surge in tourism has led to a 40% increase in seasonal visitors, resulting in overcrowding during peak months. (Sự bùng nổ du lịch này đã dẫn đến mức tăng 40% lượng du khách theo mùa, gây ra tình trạng quá tải trong những tháng cao điểm.)
c. However, despite this growth, Clearwater still lacks a proper waste management system, leading to pollution concerns along its famous beaches. (Tuy nhiên, bất chấp sự phát triển này, Clearwater vẫn thiếu một hệ thống quản lý rác thải thích hợp, gây ra lo ngại về ô nhiễm dọc theo những bãi biển nổi tiếng của thành phố.)
d. Clearwater has transformed significantly over the past decade. (Clearwater đã có sự chuyển đổi đáng kể trong thập kỷ qua.)
e. This tourism boom has also attracted new businesses, from souvenir shops to fine dining restaurants and entertainment venues, boosting the local economy and making Clearwater a popular travel destination. (Sự bùng nổ du lịch này cũng đã thu hút các doanh nghiệp mới, từ cửa hàng lưu niệm đến nhà hàng cao cấp và địa điểm giải trí, thúc đẩy nền kinh tế địa phương và biến Clearwater thành một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Xét các phương án:
A. d - b - c - e - a → Loại, vì b không thể là câu thứ hai khi chưa có bối cảnh cụ thể về sự phát triển du lịch.
B. d - c - a - b - e → Loại, vì c không thể đứng thứ hai khi chưa có thông tin về sự thay đổi tích cực trước đó.
C. d - a - e - b - c → Hợp lý, vì “d” mở đầu bằng sự chuyển đổi chung của Clearwater, “a” cung cấp chi tiết về sự thay đổi trong ngành du lịch, “e” nhấn mạnh tác động tích cực của du lịch đến nền kinh tế, “b” nói về vấn đề quá tải và “c” kết thúc bằng tác động tiêu cực của việc thiếu quản lý rác thải.
D. d - e - b - c - a → Loại, vì e không thể đứng ngay sau d khi chưa có thông tin cụ thể về thay đổi du lịch.
Tạm dịch đoạn văn:
d. Clearwater đã có sự chuyển đổi đáng kể trong thập kỷ qua.
a. Những bến tàu đánh cá yên bình trên Bayfront Drive và Sunset Avenue đã được thay thế bằng các khu nghỉ dưỡng sang trọng, đánh dấu sự chuyển đổi sang nền kinh tế dựa vào du lịch.
e. Sự bùng nổ du lịch này cũng đã thu hút các doanh nghiệp mới, từ cửa hàng lưu niệm đến nhà hàng cao cấp và địa điểm giải trí, thúc đẩy nền kinh tế địa phương và biến Clearwater thành một điểm đến du lịch nổi tiếng.
b. Sự bùng nổ du lịch này đã dẫn đến mức tăng 40% lượng du khách theo mùa, gây ra tình trạng quá tải trong những tháng cao điểm.
c. Tuy nhiên, bất chấp sự phát triển này, Clearwater vẫn thiếu một hệ thống quản lý rác thải thích hợp, gây ra lo ngại về ô nhiễm dọc theo những bãi biển nổi tiếng của thành phố.
Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 3 [793451]:
a. With strong determination, he trained himself to write using his feet and later became a successful teacher.
b. Nguyen Ngoc Ky was a remarkable Vietnamese teacher who overcame great challenges in life.
c. To sum up, Nguyen Ngoc Ky’s story is a powerful example of resilience, proving that with determination and hard work, nothing is impossible.
d. He also wrote many motivational books, inspiring generations of students and educators in Vietnam
e. Born in 1947, he lost the ability to use his hands due to an illness but never gave up on learning.
A, b - e - a - d - c
B, a - d - e - b - c
C, e - d - b - a - c
D, d - e - a - b - c
Tạm dịch đề bài:
a. With strong determination, he trained himself to write using his feet and later became a successful teacher.
(Với quyết tâm mạnh mẽ, ông đã tự rèn luyện để viết bằng chân và sau đó trở thành một giáo viên thành công.)
b. Nguyen Ngoc Ky was a remarkable Vietnamese teacher who overcame great challenges in life.
(Nguyễn Ngọc Ký là một giáo viên Việt Nam đáng kính, người đã vượt qua những thử thách lớn trong cuộc sống.)
c. To sum up, Nguyen Ngoc Ky’s story is a powerful example of resilience, proving that with determination and hard work, nothing is impossible.
(Tóm lại, câu chuyện của Nguyễn Ngọc Ký là một ví dụ mạnh mẽ về sự kiên trì, chứng minh rằng với quyết tâm và sự chăm chỉ, không gì là không thể.)
d. He also wrote many motivational books, inspiring generations of students and educators in Vietnam.
(Ông cũng đã viết nhiều cuốn sách truyền cảm hứng, truyền động lực cho nhiều thế hệ học sinh và giáo viên ở Việt Nam.)
e. Born in 1947, he lost the ability to use his hands due to an illness but never gave up on learning.
(Sinh năm 1947, ông mất khả năng sử dụng đôi tay do bệnh tật nhưng không bao giờ từ bỏ việc học.)
Xét các phương án:
A. b - e - a - d - c → Hợp lý: Giới thiệu nhân vật (b), cung cấp thông tin về hoàn cảnh (e), quá trình nỗ lực vươn lên (a), đóng góp với xã hội (d) và kết luận (c).
B. a - d - e - b - c → Loại vì a không thể là câu mở đầu khi chưa có thông tin về nhân vật, chưa biết nhân vật là ai.
C. e - d - b - a - c → Loại vì e không thể là câu mở đầu khi chưa có thông tin về nhân vật, chưa biết nhân vật là ai.
D. d - e - a - b - c → Loại vì d không thể là câu mở đầu khi chưa có thông tin về nhân vật, chưa biết nhân vật là ai.
b. Nguyễn Ngọc Ký là một giáo viên Việt Nam đáng kính, người đã vượt qua những thử thách lớn trong cuộc sống.
e. Sinh năm 1947, ông mất khả năng sử dụng đôi tay do bệnh tật nhưng không bao giờ từ bỏ việc học.
a. Với quyết tâm mạnh mẽ, ông đã tự rèn luyện để viết bằng chân và sau đó trở thành một giáo viên thành công.
d. Ông cũng đã viết nhiều cuốn sách truyền cảm hứng, truyền động lực cho nhiều thế hệ học sinh và giáo viên ở Việt Nam.
c. Tóm lại, câu chuyện của Nguyễn Ngọc Ký là một ví dụ mạnh mẽ về sự kiên trì, chứng minh rằng với quyết tâm và sự chăm chỉ, không gì là không thể.

Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 4 [793452]:
a. The internet offers many opportunities for teenagers, but it also comes with significant risks.
b. Another significant risk is online scams and fraud, which may result in financial loss or the theft of sensitive personal information.
c. Therefore, young people should be careful about their online activities, protect their personal information, and use the internet responsibly.
d. One major danger is cyberbullying, where harmful messages and harassment can affect their mental health.
e. Additionally, spending too much time online can lead to addiction, reducing their focus on studies and real-life interactions.
A, a - e - d - c - b
B, a - c - b - d - e
C, a - b - d - e - c
D, a - d - b - e - c
Tạm dịch đề bài:
a. The internet offers many opportunities for teenagers, but it also comes with significant risks.
(Internet mang lại nhiều cơ hội cho thanh thiếu niên, nhưng nó cũng đi kèm với những rủi ro đáng kể.)
b. Another significant risk is online scams and fraud, which may result in financial loss or the theft of sensitive personal information.
(Một rủi ro đáng kể khác là các trò lừa đảo và gian lận trực tuyến, có thể dẫn đến mất tiền hoặc bị đánh cắp thông tin cá nhân nhạy cảm.)
c. Therefore, young people should be careful about their online activities, protect their personal information, and use the internet responsibly.
(Vì vậy, giới trẻ nên cẩn thận với các hoạt động trực tuyến của mình, bảo vệ thông tin cá nhân và sử dụng internet một cách có trách nhiệm.)
d. One major danger is cyberbullying, where harmful messages and harassment can affect their mental health.
(Một mối nguy hiểm lớn là bắt nạt trên mạng, nơi những tin nhắn gây tổn thương và quấy rối có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của họ.)
e. Additionally, spending too much time online can lead to addiction, reducing their focus on studies and real-life interactions.
(Ngoài ra, dành quá nhiều thời gian trực tuyến có thể dẫn đến nghiện internet, làm giảm sự tập trung vào việc học và các tương tác ngoài đời thực.)
Xét các phương án:
A. a - e - d - c - b → Loại, vì e có “Additionally”, không thể làm luận điểm/ý đầu tiên.
B. a - c - b - d - e → Loại, vì c không thể đứng ngay sau a mà chưa có phần phân tích các rủi ro cụ thể.
C. a - b - d - e - c → Loại, vì b có “Another”, không thể làm luận điểm/ý đầu tiên.
D. a - d - b - e - c → Hợp lý, vì a mở đầu với tổng quan về lợi ích và rủi ro của internet, d nói về mối nguy hiểm lớn là bắt nạt trực tuyến, b bổ sung thêm về lừa đảo và gian lận trực tuyến, e đề cập đến vấn đề nghiện internet và c kết luận bằng cách nêu ra những điều thanh thiếu niên nên làm.
Tạm dịch đoạn văn:
a. Internet mang lại nhiều cơ hội cho thanh thiếu niên, nhưng nó cũng đi kèm với những rủi ro đáng kể.
d. Một mối nguy hiểm lớn là bắt nạt trên mạng, nơi những tin nhắn gây tổn thương và quấy rối có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của họ.
b. Một rủi ro đáng kể khác là các trò lừa đảo và gian lận trực tuyến, có thể dẫn đến mất tiền hoặc bị đánh cắp thông tin cá nhân nhạy cảm.
e. Ngoài ra, dành quá nhiều thời gian trực tuyến có thể dẫn đến nghiện internet, làm giảm sự tập trung vào việc học và các tương tác ngoài đời thực.
c. Vì vậy, giới trẻ nên cẩn thận với các hoạt động trực tuyến của mình, bảo vệ thông tin cá nhân và sử dụng internet một cách có trách nhiệm.

Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 5 [793453]:
a. These events provide opportunities for socializing, experiencing new cultures, and enjoying festive atmospheres, which appeal to the younger generation.
b. However, some argue that this trend might overshadow traditional Vietnamese festivals, leading to a loss of cultural identity.
c. Nowadays, an increasing number of young Vietnamese people have shown a growing interest in celebrating international festivals such as Christmas and Halloween.
d. In conclusion, I firmly believe that while participating in international festivals offers valuable experiences, young people in Vietnam should strive to strike a balance by also preserving and honoring their own cultural heritage.
e. Moreover, the influence of globalization and social media has made these celebrations more accessible and popular.
A, a - c - b - e - d
B, b - a - e - c - d
C, c - a - e - b - d
D, e - a - b - c - d
Tạm dịch đề bài:
a. These events provide opportunities for socializing, experiencing new cultures, and enjoying festive atmospheres, which appeal to the younger generation.
(Những sự kiện này mang đến cơ hội giao lưu, trải nghiệm các nền văn hóa mới và tận hưởng không khí lễ hội, điều này thu hút thế hệ trẻ.)
b. However, some argue that this trend might overshadow traditional Vietnamese festivals, leading to a loss of cultural identity.
(Tuy nhiên, một số người cho rằng xu hướng này có thể làm lu mờ các lễ hội truyền thống của Việt Nam, dẫn đến mất bản sắc văn hóa.)
c. Nowadays, an increasing number of young Vietnamese people have shown a growing interest in celebrating international festivals such as Christmas and Halloween.
(Ngày nay, ngày càng có nhiều người trẻ Việt Nam bày tỏ sự quan tâm đến việc tổ chức các lễ hội quốc tế như Giáng sinh và Halloween.)
d. In conclusion, I firmly believe that while participating in international festivals offers valuable experiences, young people in Vietnam should strive to strike a balance by also preserving and honoring their own cultural heritage.
(Tóm lại, tôi tin rằng mặc dù tham gia vào các lễ hội quốc tế mang lại những trải nghiệm quý giá, nhưng giới trẻ Việt Nam cũng nên cố gắng cân bằng bằng cách bảo tồn và tôn vinh di sản văn hóa của chính mình.)
e. Moreover, the influence of globalization and social media has made these celebrations more accessible and popular.
(Hơn nữa, ảnh hưởng của toàn cầu hóa và mạng xã hội đã khiến những lễ hội này trở nên phổ biến và dễ tiếp cận hơn.)
Xét các phương án:
A. a - c - b - e - d → Loại vì a có “These events”, tức trước đó đã phải đề cập đến các sự kiện nào đó, nên nếu a đứng đầu tiên thì sẽ không hợp lí.
B. b - a - e - c - d → Loại vì b không thể là câu mở đầu, vì cần một câu giới thiệu chủ đề trước.
C. c - a - e - b - d → Hợp lý vì mở đầu bằng việc giới thiệu xu hướng (c), sau đó phân tích lý do (a, e), tiếp đến là ý kiến trái chiều (b) và kết luận hợp lý (d).
D. e - a - b - c - d → Loại vì e có “Moreover” mang tính bổ sung, dùng để đưa ra ý tiếp theo, kế tiếp chứ không phải đầu tiên.
Tạm dịch đoạn văn:
c. Ngày nay, ngày càng có nhiều người trẻ Việt Nam bày tỏ sự quan tâm đến việc tổ chức các lễ hội quốc tế như Giáng sinh và Halloween.
a. Những sự kiện này mang đến cơ hội giao lưu, trải nghiệm các nền văn hóa mới và tận hưởng không khí lễ hội, điều này thu hút thế hệ trẻ.
e. Hơn nữa, ảnh hưởng của toàn cầu hóa và mạng xã hội đã khiến những lễ hội này trở nên phổ biến và dễ tiếp cận hơn.
b. Tuy nhiên, một số người cho rằng xu hướng này có thể làm lu mờ các lễ hội truyền thống của Việt Nam, dẫn đến mất bản sắc văn hóa.
d. Tóm lại, tôi tin rằng mặc dù tham gia vào các lễ hội quốc tế mang lại những trải nghiệm quý giá, nhưng giới trẻ Việt Nam cũng nên cố gắng cân bằng bằng cách bảo tồn và tôn vinh di sản văn hóa của chính mình.

Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 6 [793455]:
a. Many governments and businesses are implementing bans or restrictions to reduce plastic waste and encourage sustainable alternatives like reusable bags, metal straws, and biodegradable packaging.
b. Single-use plastics have become a major environmental concern due to their widespread use and improper disposal.
c. By making small changes in daily habits, we can collectively minimize plastic pollution and protect the environment for future generations.
d. These plastics, including straws, bags, and packaging, often end up in landfills or oceans, causing significant harm to wildlife and marine ecosystems.
e. Consumers also play a crucial role by choosing eco-friendly products and reducing their reliance on disposable plastics.
A, b - d - a - e - c
B, b - e - a - d - c
C, b - c - a - d - e
D, b - a - e - c - d
Tạm dịch đề bài:
a. Many governments and businesses are implementing bans or restrictions to reduce plastic waste and encourage sustainable alternatives like reusable bags, metal straws, and biodegradable packaging.
(Nhiều chính phủ và doanh nghiệp đang thực hiện các lệnh cấm hoặc hạn chế để giảm rác thải nhựa và khuyến khích các giải pháp bền vững như túi tái sử dụng, ống hút kim loại và bao bì phân hủy sinh học.)
b. Single-use plastics have become a major environmental concern due to their widespread use and improper disposal.
(Nhựa dùng một lần đã trở thành một mối lo ngại lớn về môi trường do việc sử dụng rộng rãi và xử lý không đúng cách.)
c. By making small changes in daily habits, we can collectively minimize plastic pollution and protect the environment for future generations.
(Bằng cách thực hiện những thay đổi nhỏ trong thói quen hàng ngày, chúng ta có thể cùng nhau giảm thiểu ô nhiễm nhựa và bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.)
d. These plastics, including straws, bags, and packaging, often end up in landfills or oceans, causing significant harm to wildlife and marine ecosystems.
(Những loại nhựa này, bao gồm ống hút, túi và bao bì, thường bị đổ vào bãi rác hoặc đại dương, gây tác hại nghiêm trọng đến động vật hoang dã và hệ sinh thái biển.)
e. Consumers also play a crucial role by choosing eco-friendly products and reducing their reliance on disposable plastics.
(Người tiêu dùng cũng đóng vai trò quan trọng bằng cách chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường và giảm sự phụ thuộc vào nhựa dùng một lần.)
Xét các phương án:
A. b - d - a - e - c → Hợp lý, vì b mở đầu bằng vấn đề nhựa dùng một lần, d bổ sung về tác hại môi trường, a giới thiệu các giải pháp của chính phủ và doanh nghiệp, e nhấn mạnh vai trò của người tiêu dùng, và c kết luận với lời kêu gọi hành động.
B. b - e - a - d - c → Loại, vì e có “also”, không thể làm luận điểm/ý đầu tiên.
C. b - c - a - d - e → Loại, vì c không thể đứng ngay sau b khi chưa có giải pháp rõ ràng.
D. b - a - e - c – d → Loại, vì logic mạch bài không phù hợp, d là thông tin giải thích chi tiết thì không thể đứng cuối làm câu kết luận được
Tạm dịch đoạn văn:
b. Nhựa dùng một lần đã trở thành một mối lo ngại lớn về môi trường do việc sử dụng rộng rãi và xử lý không đúng cách.
d. Những loại nhựa này, bao gồm ống hút, túi và bao bì, thường bị đổ vào bãi rác hoặc đại dương, gây tác hại nghiêm trọng đến động vật hoang dã và hệ sinh thái biển.
a. Nhiều chính phủ và doanh nghiệp đang thực hiện các lệnh cấm hoặc hạn chế để giảm rác thải nhựa và khuyến khích các giải pháp bền vững như túi tái sử dụng, ống hút kim loại và bao bì phân hủy sinh học.
e. Người tiêu dùng cũng đóng vai trò quan trọng bằng cách chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường và giảm sự phụ thuộc vào nhựa dùng một lần.
c. Bằng cách thực hiện những thay đổi nhỏ trong thói quen hàng ngày, chúng ta có thể cùng nhau giảm thiểu ô nhiễm nhựa và bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.

Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 7 [793456]:
a. Modern high-rise buildings and shopping centers have sprung up, while the transportation system has been significantly upgraded.
b. To sum up, Ho Chi Minh City is not only a symbol of dynamism but also a testament to Vietnam's sustainable growth and progress.
c. Ho Chi Minh City, one of Vietnam's largest urban centers, has undergone remarkable transformation and development in recent decades.
d. The quality of life for residents has also improved, with more job opportunities and modern amenities becoming widely available.
e. From a city heavily impacted by war, it has now emerged as the nation's leading economic, cultural, and educational hub.
A, a - d - c - e - b
B, e - a - d - c - b
C, d - e - c - a - b
D, c - e - a - d - b
Tạm dịch đề bài:
a. Modern high-rise buildings and shopping centers have sprung up, while the transportation system has been significantly upgraded.
(Các tòa nhà cao tầng hiện đại và trung tâm mua sắm mọc lên, trong khi hệ thống giao thông đã được nâng cấp đáng kể.)
b. To sum up, Ho Chi Minh City is not only a symbol of dynamism but also a testament to Vietnam's sustainable growth and progress.
(Tóm lại, Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ là biểu tượng của sự năng động mà còn là minh chứng cho sự phát triển bền vững của Việt Nam.)
c. Ho Chi Minh City, one of Vietnam's largest urban centers, has undergone remarkable transformation and development in recent decades.
(Thành phố Hồ Chí Minh, một trong những trung tâm đô thị lớn nhất của Việt Nam, đã trải qua sự chuyển mình và phát triển đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)
d. The quality of life for residents has also improved, with more job opportunities and modern amenities becoming widely available.
(Chất lượng cuộc sống của người dân cũng được cải thiện, với nhiều cơ hội việc làm hơn và các tiện nghi hiện đại trở nên phổ biến.)
e. From a city heavily impacted by war, it has now emerged as the nation's leading economic, cultural, and educational hub.
(Từ một thành phố chịu ảnh hưởng nặng nề của chiến tranh, nay nó đã vươn lên trở thành trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục hàng đầu của quốc gia.)
Xét các phương án:
A. a - d - c - e - b → Loại vì a không thể là câu mở đầu khi chưa có bối cảnh về Thành phố Hồ Chí Minh.
B. e - a - d - c - b → Loại vì e không thể mở đầu khi chưa có câu giới thiệu về thành phố.
C. d - e - c - a - b → Loại vì d có “also” mang tính bổ sung, dùng để đưa ra ý tiếp theo, kế tiếp chứ không phải đầu tiên.
D. c - e - a - d - b → Hợp lý vì mở đầu bằng việc giới thiệu thành phố (c), sau đó nói về sự thay đổi (e), mô tả những phát triển cụ thể (a, d) và kết luận tổng quát (b).
Tạm dịch đoạn văn:
c. Thành phố Hồ Chí Minh, một trong những trung tâm đô thị lớn nhất của Việt Nam, đã trải qua sự chuyển mình và phát triển đáng kể trong những thập kỷ gần đây.
e. Từ một thành phố chịu ảnh hưởng nặng nề của chiến tranh, nay nó đã vươn lên trở thành trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục hàng đầu của quốc gia.
a. Các tòa nhà cao tầng hiện đại và trung tâm mua sắm mọc lên, trong khi hệ thống giao thông đã được nâng cấp đáng kể.
d. Chất lượng cuộc sống của người dân cũng được cải thiện, với nhiều cơ hội việc làm hơn và các tiện nghi hiện đại trở nên phổ biến.
b. Tóm lại, Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ là biểu tượng của sự năng động mà còn là minh chứng cho sự phát triển bền vững của Việt Nam.

Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Câu 8 [793459]:
a. Home robots offer significant benefits by simplifying daily tasks and improving efficiency.
b. Many home robots also integrate smart technology, enabling remote control and real-time monitoring through smartphones.
c. All in all, home robots not only enhance convenience but also create a safer and more comfortable living space for everyone.
d. They save time by automating chores like cleaning, cooking, and even laundry, allowing people to focus on more important activities.
e. For the elderly or disabled, these robots provide essential assistance, enhancing independence and quality of life.
A, a - d - e - b - c
B, a - e - c - d - b
C, a - b - d - c - e
D, a - d - c - e - b
Tạm dịch đề bài:
a. Home robots offer significant benefits by simplifying daily tasks and improving efficiency.
(Rô-bốt gia đình mang lại nhiều lợi ích đáng kể bằng cách đơn giản hóa các công việc hàng ngày và nâng cao hiệu quả.)
b. Many home robots also integrate smart technology, enabling remote control and real-time monitoring through smartphones.
(Nhiều rô-bốt gia đình cũng được tích hợp công nghệ thông minh, cho phép điều khiển từ xa và giám sát theo thời gian thực qua điện thoại thông minh.)
c. All in all, home robots not only enhance convenience but also create a safer and more comfortable living space for everyone.
(Tóm lại, rô-bốt gia đình không chỉ tăng cường sự tiện lợi mà còn tạo ra một không gian sống an toàn và thoải mái hơn cho mọi người.)
d. They save time by automating chores like cleaning, cooking, and even laundry, allowing people to focus on more important activities.
(Chúng tiết kiệm thời gian bằng cách tự động hóa các công việc như dọn dẹp, nấu ăn và thậm chí là giặt ủi, giúp mọi người có thể tập trung vào những hoạt động quan trọng hơn.)
e. For the elderly or disabled, these robots provide essential assistance, enhancing independence and quality of life.
(Đối với người cao tuổi hoặc người khuyết tật, những rô-bốt này cung cấp sự hỗ trợ cần thiết, giúp tăng cường tính tự lập và cải thiện chất lượng cuộc sống.)
Xét các phương án:
A. a - d - e - b - c → Hợp lý, vì a mở đầu với lợi ích của rô-bốt gia đình, d mô tả chức năng tự động hóa, e bổ sung về vai trò hỗ trợ cho người cao tuổi và người khuyết tật, b nói về công nghệ thông minh tích hợp, và c kết luận về lợi ích tổng thể với cụm “All in all”.
B. a - e - c - d - b → Loại, vì c có “All in all” mang tính kết luận, phải đứng cuối cùng.
C. a - b - d - c - e → Loại, vì c có “All in all” mang tính kết luận, phải đứng cuối cùng.
D. a - d - c - e - b → Loại, vì c có “All in all” mang tính kết luận, phải đứng cuối cùng.
Tạm dịch đoạn văn:
a. Rô-bốt gia đình mang lại nhiều lợi ích đáng kể bằng cách đơn giản hóa các công việc hàng ngày và nâng cao hiệu quả.
d. Chúng tiết kiệm thời gian bằng cách tự động hóa các công việc như dọn dẹp, nấu ăn và thậm chí là giặt ủi, giúp mọi người có thể tập trung vào những hoạt động quan trọng hơn.
e. Đối với người cao tuổi hoặc người khuyết tật, những rô-bốt này cung cấp sự hỗ trợ cần thiết, giúp tăng cường tính tự lập và cải thiện chất lượng cuộc sống.
b. Nhiều rô-bốt gia đình cũng được tích hợp công nghệ thông minh, cho phép điều khiển từ xa và giám sát theo thời gian thực qua điện thoại thông minh.
c. Tóm lại, rô-bốt gia đình không chỉ tăng cường sự tiện lợi mà còn tạo ra một không gian sống an toàn và thoải mái hơn cho mọi người.

Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 9 [793461]:
a. I assist in preparing materials, grading assignments, and providing one-on-one help to students who need extra guidance.
b. During classes, I help manage the classroom environment, ensuring that everyone stays focused and engaged.
c. I also act as a bridge between the teacher and students, addressing questions and clarifying doubts to enhance understanding.
d. As a teaching assistant, my primary role is to support both the teacher and students to ensure a smooth learning process.
e. In conclusion, being a teaching assistant is a rewarding experience that allows me to contribute to the educational journey of students while developing my own skills in communication and organization.
A, b - d - a - c - e
B, d - a - b - c - e
C, c - a - d - b - e
D, a - c - b - d - e
Tạm dịch đề bài:
a. I assist in preparing materials, grading assignments, and providing one-on-one help to students who need extra guidance.
(Tôi hỗ trợ chuẩn bị tài liệu, chấm bài tập và cung cấp sự trợ giúp trực tiếp cho những học sinh cần hướng dẫn thêm.)
b. During classes, I help manage the classroom environment, ensuring that everyone stays focused and engaged.
(Trong các buổi học, tôi giúp quản lý môi trường lớp học, đảm bảo rằng mọi người đều tập trung và tham gia vào bài học.)
c. I also act as a bridge between the teacher and students, addressing questions and clarifying doubts to enhance understanding.
(Tôi cũng đóng vai trò là cầu nối giữa giáo viên và học sinh, giải đáp thắc mắc và làm rõ những vấn đề chưa hiểu để nâng cao sự tiếp thu.)
d. As a teaching assistant, my primary role is to support both the teacher and students to ensure a smooth learning process.
(Là một trợ giảng, vai trò chính của tôi là hỗ trợ cả giáo viên và học sinh để đảm bảo quá trình học tập diễn ra suôn sẻ.)
e. In conclusion, being a teaching assistant is a rewarding experience that allows me to contribute to the educational journey of students while developing my own skills in communication and organization.
(Tóm lại, làm trợ giảng là một trải nghiệm quý báu, giúp tôi đóng góp vào hành trình học tập của học sinh đồng thời phát triển kỹ năng giao tiếp và tổ chức của bản thân.)
Xét các phương án:
A. b - d - a - c - e → Loại vì b không thể là câu mở đầu khi chưa có câu giới thiệu về công việc của nhân vật.
B. d - a - b - c - e → Hợp lý vì bắt đầu bằng việc giới thiệu vai trò chính của trợ giảng (d), sau đó mô tả các nhiệm vụ cụ thể (a, b, c) và kết luận (e).
C. c - a - d - b - e → Loại vì c có “also” mang tính bổ sung, dùng để đưa ra ý tiếp theo, kế tiếp chứ không phải đầu tiên.
D. a - c - b - d - e → Loại vì a không thể là câu mở đầu khi chưa có câu giới thiệu về công việc của nhân vật.
Tạm dịch đoạn văn:
d. Là một trợ giảng, vai trò chính của tôi là hỗ trợ cả giáo viên và học sinh để đảm bảo quá trình học tập diễn ra suôn sẻ.
a. Tôi hỗ trợ chuẩn bị tài liệu, chấm bài tập và cung cấp sự trợ giúp trực tiếp cho những học sinh cần hướng dẫn thêm.
b. Trong các buổi học, tôi giúp quản lý môi trường lớp học, đảm bảo rằng mọi người đều tập trung và tham gia vào bài học.
c. Tôi cũng đóng vai trò là cầu nối giữa giáo viên và học sinh, giải đáp thắc mắc và làm rõ những vấn đề chưa hiểu để nâng cao sự tiếp thu.
e. Tóm lại, làm trợ giảng là một trải nghiệm quý báu, giúp tôi đóng góp vào hành trình học tập của học sinh đồng thời phát triển kỹ năng giao tiếp và tổ chức của bản thân.

Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Câu 10 [793464]:
a. As their natural habitats, such as forests and grasslands, are destroyed due to deforestation and urban expansion, tigers struggle to find food and shelter.
b. The tiger is one of the most endangered animals in the world.
c. If strict conservation measures are not implemented, including stronger anti-poaching laws and habitat protection programs, tigers may face extinction in the near future.
d. Research indicates that habitat loss is a major threat to their survival.
e. Another significant threat is poaching, as tigers are illegally hunted for their skin, bones, and other body parts used in traditional medicine and the black market.
A, b - c - e - d - a
B, b - a - d - c - e
C, b - d - a - e - c
D, b - e - c - a - d
Tạm dịch đề bài:
a. As their natural habitats, such as forests and grasslands, are destroyed due to deforestation and urban expansion, tigers struggle to find food and shelter.
(Khi môi trường sống tự nhiên của chúng, chẳng hạn như rừng và đồng cỏ, bị phá hủy do nạn phá rừng và đô thị hóa, loài hổ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thức ăn và nơi trú ẩn.)
b. The tiger is one of the most endangered animals in the world.
(Hổ là một trong những loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất trên thế giới.)
c. If strict conservation measures are not implemented, including stronger anti-poaching laws and habitat protection programs, tigers may face extinction in the near future.
(Nếu các biện pháp bảo tồn nghiêm ngặt không được thực hiện, bao gồm luật chống săn trộm nghiêm khắc hơn và các chương trình bảo vệ môi trường sống, hổ có thể đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng trong tương lai gần.)
d. Research indicates that habitat loss is a major threat to their survival.
(Các nghiên cứu chỉ ra rằng mất môi trường sống là một mối đe dọa lớn đối với sự tồn tại của chúng.)
e. Another significant threat is poaching, as tigers are illegally hunted for their skin, bones, and other body parts used in traditional medicine and the black market.
(Một mối đe dọa nghiêm trọng khác là nạn săn trộm, vì hổ bị săn bắt trái phép để lấy da, xương và các bộ phận khác phục vụ cho y học cổ truyền và thị trường chợ đen.)
Xét các phương án:
A. b - c - e - d - a → Loại, vì c không thể đứng thứ hai khi chưa có phần phân tích nguyên nhân chính của mối đe dọa đối với hổ.
B. b - a - d - c - e → Loại, vì e có “Another”, không thể đóng vai trò kết đoạn.
C. b - d - a - e - c → Hợp lý, vì b mở đầu với tình trạng nguy cấp của loài hổ, d nói về mối đe dọa từ mất môi trường sống, a mô tả cụ thể hậu quả của việc mất môi trường sống, e bổ sung thêm về vấn đề săn trộm, và c kết luận với lời kêu gọi bảo tồn.
D. b - e - c - a - d → Loại, vì e có “Another”, dùng để đưa ra ý tiếp theo, kế tiếp chứ không phải đầu tiên.
Tạm dịch đoạn văn:
b. Hổ là một trong những loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất trên thế giới.
d. Các nghiên cứu chỉ ra rằng mất môi trường sống là một mối đe dọa lớn đối với sự tồn tại của chúng.
a. Khi môi trường sống tự nhiên của chúng, chẳng hạn như rừng và đồng cỏ, bị phá hủy do nạn phá rừng và đô thị hóa, loài hổ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thức ăn và nơi trú ẩn.
e. Một mối đe dọa nghiêm trọng khác là nạn săn trộm, vì hổ bị săn bắt trái phép để lấy da, xương và các bộ phận khác phục vụ cho y học cổ truyền và thị trường chợ đen.
c. Nếu các biện pháp bảo tồn nghiêm ngặt không được thực hiện, bao gồm luật chống săn trộm nghiêm khắc hơn và các chương trình bảo vệ môi trường sống, hổ có thể đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng trong tương lai gần.

Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 11 [793465]:
a. Throughout his life, he constantly sought to expand his understanding of the world, learning multiple languages and studying various cultures during his travels abroad.
b. Uncle Ho’s legacy reminds us that learning is a lifelong journey, essential for both individual development and the progress of society.
c. Despite facing countless challenges, he never stopped educating himself, using his knowledge to lead Vietnam toward independence and freedom.
d. Uncle Ho is a shining example of a lifelong learner whose dedication to knowledge and self-improvement inspired millions.
e. His writings and speeches reflect his deep wisdom and commitment to learning, emphasizing the importance of education for personal and national growth.
A, c - e - a - d - b
B, e - c - d - a - b
C, a - e - d - c - b
D, d - a - c - e - b
Tạm dịch đề bài:
a. Throughout his life, he constantly sought to expand his understanding of the world, learning multiple languages and studying various cultures during his travels abroad.
(Xuyên suốt cuộc đời mình, Bác không ngừng mở rộng hiểu biết về thế giới, học nhiều ngôn ngữ và nghiên cứu các nền văn hóa khác nhau trong những chuyến đi ra nước ngoài.)
b. Uncle Ho’s legacy reminds us that learning is a lifelong journey, essential for both individual development and the progress of society.
(Di sản của Bác Hồ nhắc nhở chúng ta rằng học tập là một hành trình suốt đời, cần thiết cho cả sự phát triển cá nhân và tiến bộ của xã hội.)
c. Despite facing countless challenges, he never stopped educating himself, using his knowledge to lead Vietnam toward independence and freedom.
(Bất chấp vô số khó khăn, Bác chưa bao giờ ngừng học hỏi, sử dụng kiến thức của mình để lãnh đạo Việt Nam giành độc lập và tự do.)
d. Uncle Ho is a shining example of a lifelong learner whose dedication to knowledge and self-improvement inspired millions.
(Bác Hồ là một tấm gương sáng về một người học tập suốt đời, với sự cống hiến không ngừng cho tri thức và tự hoàn thiện bản thân, đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người.)
e. His writings and speeches reflect his deep wisdom and commitment to learning, emphasizing the importance of education for personal and national growth.
(Những bài viết và bài phát biểu của Bác thể hiện trí tuệ sâu sắc và sự tận tâm với việc học tập, nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục đối với sự phát triển cá nhân và quốc gia.)
Xét các phương án:
A. c - e - a - d - b → Loại vì c không thể là câu mở đầu, cần có phần giới thiệu về Bác Hồ trước.
B. e - c - d - a - b → Loại vì e không thể là câu mở đầu khi chưa giới thiệu về Bác.
C. a - e - d - c - b → Loại vì a không thể là câu mở đầu khi chưa có phần giới thiệu về Bác Hồ.
D. d - a - c - e - b → Hợp lý vì mở đầu bằng việc giới thiệu tổng quát về Bác Hồ (d), sau đó mô tả cách Bác không ngừng học tập (a), ứng dụng kiến thức để lãnh đạo đất nước (c), nhấn mạnh trí tuệ của Bác qua bài viết và bài phát biểu (e), và kết luận bằng bài học về sự học tập suốt đời (b).
Tạm dịch đoạn văn:
d. Bác Hồ là một tấm gương sáng về một người học tập suốt đời, với sự cống hiến không ngừng cho tri thức và tự hoàn thiện bản thân, đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người.
a. Xuyên suốt cuộc đời mình, Bác không ngừng mở rộng hiểu biết về thế giới, học nhiều ngôn ngữ và nghiên cứu các nền văn hóa khác nhau trong những chuyến đi ra nước ngoài.
c. Bất chấp vô số khó khăn, Bác chưa bao giờ ngừng học hỏi, sử dụng kiến thức của mình để lãnh đạo Việt Nam giành độc lập và tự do.
e. Những bài viết và bài phát biểu của Bác thể hiện trí tuệ sâu sắc và sự tận tâm với việc học tập, nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục đối với sự phát triển cá nhân và quốc gia.
b. Di sản của Bác Hồ nhắc nhở chúng ta rằng học tập là một hành trình suốt đời, cần thiết cho cả sự phát triển cá nhân và tiến bộ của xã hội.

Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Câu 12 [793466]:
a. Choosing the right career is one of the most important decisions in life.
b. Ultimately, setting clear goals and continuously improving skills will ensure long-term success and fulfillment in any chosen career.
c. The first thing to consider is personal interests and strengths, as enjoying your work leads to long-term job satisfaction.
d. Furthermore, gaining practical experience through internships or part-time jobs helps in understanding the realities of a profession before making a commitment.
e. Apart from that, researching different career paths and seeking advice from professionals can provide valuable insights into job expectations and growth opportunities.
A, a - c - e - d - b
B, a - b - e - d - c
C, a - c - b - d - e
D, a - e - c - d - b
Tạm dịch đề bài:
a. Choosing the right career is one of the most important decisions in life.
(Chọn đúng nghề nghiệp là một trong những quyết định quan trọng nhất trong cuộc sống.)
b. Ultimately, setting clear goals and continuously improving skills will ensure long-term success and fulfillment in any chosen career.
(Cuối cùng, đặt ra mục tiêu rõ ràng và không ngừng nâng cao kỹ năng sẽ đảm bảo thành công lâu dài và sự hài lòng trong bất kỳ ngành nghề nào đã chọn.)
c. The first thing to consider is personal interests and strengths, as enjoying your work leads to long-term job satisfaction.
(Điều đầu tiên cần xem xét là sở thích và thế mạnh cá nhân, vì việc yêu thích công việc sẽ mang lại sự hài lòng lâu dài.)
d. Furthermore, gaining practical experience through internships or part-time jobs helps in understanding the realities of a profession before making a commitment.
(Hơn nữa, việc có kinh nghiệm thực tế thông qua các chương trình thực tập hoặc công việc bán thời gian giúp hiểu rõ hơn về thực tế của một nghề trước khi cam kết với nó.)
e. Apart from that, researching different career paths and seeking advice from professionals can provide valuable insights into job expectations and growth opportunities.
(Bên cạnh đó, nghiên cứu các con đường sự nghiệp khác nhau và tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia có thể mang lại những hiểu biết hữu ích về kỳ vọng công việc và cơ hội phát triển.)
Xét các phương án:
A. a - c - e - d - b → Hợp lý, vì a mở đầu bằng tầm quan trọng của việc chọn nghề, c đề cập đến sở thích cá nhân, e nhấn mạnh vai trò của việc nghiên cứu nghề nghiệp, d nói về kinh nghiệm thực tế và b kết luận về cách đạt được thành công lâu dài.
B. a - b - e - d - c → Loại, vì b có “Ultimately” nên phải đứng cuối cùng, không thể được dùng để đưa ra ý đầu tiên/thứ 2/thứ 3....
C. a - c - b - d - e → Loại, vì b có “Ultimately” nên phải đứng cuối cùng, không thể được dùng để đưa ra ý đầu tiên/thứ 2/thứ 3....
D. a - e - c - d - b → Loại, vì e có “Apart from that”, mang tính bổ sung và dùng để đưa ra ý tiếp theo, không phải đầu tiên.
Tạm dịch đoạn văn:
a. Chọn đúng nghề nghiệp là một trong những quyết định quan trọng nhất trong cuộc sống.
c. Điều đầu tiên cần xem xét là sở thích và thế mạnh cá nhân, vì việc yêu thích công việc sẽ mang lại sự hài lòng lâu dài.
e. Bên cạnh đó, nghiên cứu các con đường sự nghiệp khác nhau và tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia có thể mang lại những hiểu biết hữu ích về kỳ vọng công việc và cơ hội phát triển.
d. Hơn nữa, việc có kinh nghiệm thực tế thông qua các chương trình thực tập hoặc công việc bán thời gian giúp hiểu rõ hơn về thực tế của một nghề trước khi cam kết với nó.
b. Cuối cùng, đặt ra mục tiêu rõ ràng và không ngừng nâng cao kỹ năng sẽ đảm bảo thành công lâu dài và sự hài lòng trong bất kỳ ngành nghề nào đã chọn.

Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 13 [793467]:
a. One important tip is to maintain a balanced diet rich in fruits, vegetables, and whole grains while avoiding processed foods and excessive sugar.
b. Health is one of the most valuable assets in life, and there are several ways to live a longer and healthier life.
c. By adopting these habits, we can enhance our quality of life and enjoy a healthier future.
d. Additionally, getting enough sleep and managing stress through mindfulness or meditation can significantly improve overall well-being.
e. Regular physical activity, such as walking, jogging, or yoga, also plays a crucial role in strengthening the body and reducing stress.
A, e - d - b - a - c
B, d - e - a - b - c
C, b - a - e - d - c
D, a - d - b - e - c
Tạm dịch đề bài:
a. One important tip is to maintain a balanced diet rich in fruits, vegetables, and whole grains while avoiding processed foods and excessive sugar.
(Một mẹo quan trọng là duy trì một chế độ ăn uống cân bằng, giàu trái cây, rau củ và ngũ cốc nguyên hạt, đồng thời tránh thực phẩm chế biến sẵn và đường quá mức.)
b. Health is one of the most valuable assets in life, and there are several ways to live a longer and healthier life.
(Sức khỏe là một trong những tài sản quý giá nhất trong cuộc sống, và có nhiều cách để sống lâu hơn và khỏe mạnh hơn.)
c. By adopting these habits, we can enhance our quality of life and enjoy a healthier future.
(Bằng cách áp dụng những thói quen này, chúng ta có thể nâng cao chất lượng cuộc sống và tận hưởng một tương lai khỏe mạnh hơn.)
d. Additionally, getting enough sleep and managing stress through mindfulness or meditation can significantly improve overall well-being.
(Ngoài ra, ngủ đủ giấc và quản lý căng thẳng thông qua chánh niệm hoặc thiền định có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tổng thể.)
e. Regular physical activity, such as walking, jogging, or yoga, also plays a crucial role in strengthening the body and reducing stress.
(Hoạt động thể chất thường xuyên, chẳng hạn như đi bộ, chạy bộ hoặc yoga, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sức khỏe và giảm căng thẳng.)
Xét các phương án:
A. e - d - b - a - c → Loại, vì e có “also” mang tính bổ sung, dùng để đưa ra ý tiếp theo, kế tiếp chứ không phải đầu tiên.
B. d - e - a - b - c → Loại vì d có “Additionally” mang tính bổ sung, dùng để đưa ra ý tiếp theo, kế tiếp chứ không phải đầu tiên.
C. b - a - e - d - c → Hợp lý vì bắt đầu bằng phần giới thiệu về tầm quan trọng của sức khỏe (b), sau đó trình bày cách cải thiện sức khỏe qua chế độ ăn uống (a), tập thể dục (e), kiểm soát căng thẳng (d), và kết luận (c).
D. a - d - b - e - c → Loại vì a không thể là câu mở đầu khi chưa có phần giới thiệu chủ đề chính.
Tạm dịch đoạn văn:
b. Sức khỏe là một trong những tài sản quý giá nhất trong cuộc sống, và có nhiều cách để sống lâu hơn và khỏe mạnh hơn.
a. Một mẹo quan trọng là duy trì một chế độ ăn uống cân bằng, giàu trái cây, rau củ và ngũ cốc nguyên hạt, đồng thời tránh thực phẩm chế biến sẵn và đường quá mức.
e. Hoạt động thể chất thường xuyên, chẳng hạn như đi bộ, chạy bộ hoặc yoga, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sức khỏe và giảm căng thẳng.
d. Ngoài ra, ngủ đủ giấc và quản lý căng thẳng thông qua chánh niệm hoặc thiền định có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tổng thể.
c. Bằng cách áp dụng những thói quen này, chúng ta có thể nâng cao chất lượng cuộc sống và tận hưởng một tương lai khỏe mạnh hơn.

Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 14 [793468]:
a. However, despite these advantages, urbanization also leads to serious challenges, including overcrowding, housing shortages, traffic congestion, and environmental pollution.
b. This trend is driven by economic growth, industrialization, and better job opportunities in cities.
c. Urbanization is rapidly increasing worldwide, especially in developing countries.
d. Additionally, cities become centers of innovation, boosting economic productivity and technological advancements.
e. Urbanization brings many benefits, such as improved access to education and healthcare, as well as enhanced infrastructure and public services.
A, c - d - e - b - a
B, c - e - b - a - d
C, c - a - b - e - d
D, c - b - e - d - a
Tạm dịch đề bài:
a. However, despite these advantages, urbanization also leads to serious challenges, including overcrowding, housing shortages, traffic congestion, and environmental pollution.
(Tuy nhiên, bất chấp những lợi ích này, đô thị hóa cũng dẫn đến những thách thức nghiêm trọng, bao gồm quá tải dân số, thiếu hụt nhà ở, tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm môi trường.)
b. This trend is driven by economic growth, industrialization, and better job opportunities in cities.
(Xu hướng này được thúc đẩy bởi tăng trưởng kinh tế, công nghiệp hóa và cơ hội việc làm tốt hơn ở các thành phố.)
c. Urbanization is rapidly increasing worldwide, especially in developing countries.
(Đô thị hóa đang gia tăng nhanh chóng trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.)
d. Additionally, cities become centers of innovation, boosting economic productivity and technological advancements.
(Ngoài ra, các thành phố trở thành trung tâm đổi mới, thúc đẩy năng suất kinh tế và tiến bộ công nghệ.)
e. Urbanization brings many benefits, such as improved access to education and healthcare, as well as enhanced infrastructure and public services.
(Đô thị hóa mang lại nhiều lợi ích, chẳng hạn như cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe, cũng như nâng cấp cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng.)
Xét các phương án:
A. c - d - e - b - a → Loại, vì d có “Additionally” mang tính bổ sung, dùng để đưa ra ý tiếp theo, kế tiếp chứ không phải đầu tiên.
B. c - e - b - a - d → Loại, vì d không thể đứng sau a, vì nó mô tả lợi ích của đô thị hóa trong khi a lại đề cập đến những vấn đề tiêu cực.
C. c - a - b - e - d → Loại, vì a có “despite these advantages” nên không thể đứng ngay sau c khi phía trước chưa đề cập đến lợi ích nào.
D. c - b - e - d - a → Hợp lý, vì c mở đầu với xu hướng đô thị hóa, b nói về nguyên nhân thúc đẩy, e trình bày những lợi ích, d bổ sung về vai trò đổi mới của các thành phố, và a nêu ra những thách thức mà đô thị hóa mang lại.
Tạm dịch đoạn văn:
c. Đô thị hóa đang gia tăng nhanh chóng trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.
b. Xu hướng này được thúc đẩy bởi tăng trưởng kinh tế, công nghiệp hóa và cơ hội việc làm tốt hơn ở các thành phố.
e. Đô thị hóa mang lại nhiều lợi ích, chẳng hạn như cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe, cũng như nâng cấp cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng.
d. Ngoài ra, các thành phố trở thành trung tâm đổi mới, thúc đẩy năng suất kinh tế và tiến bộ công nghệ.
a. Tuy nhiên, bất chấp những lợi ích này, đô thị hóa cũng dẫn đến những thách thức nghiêm trọng, bao gồm quá tải dân số, thiếu hụt nhà ở, tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm môi trường.

Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Câu 15 [793469]:
a. The biggest benefit was seeing the children's happiness and knowing that my efforts made a difference in their lives.
b. In conclusion, volunteering was a meaningful journey that taught me valuable lessons and strengthened my connection with the community.
c. Besides helping with their studies and organizing activities, I also had the chance to meet other volunteers, work as a team, and learn from their experiences.
d. Volunteering at a local orphanage in my city was a life-changing experience that I had the opportunity to do through a school community service program.
e. I decided to join because I wanted to make a positive impact on children's lives while also gaining new experiences.
A, e - c - a - d - b
B, d - e - a - c - b
C, c - d - a - e - b
D, a - c - d - e - b
Tạm dịch đề bài:
a. The biggest benefit was seeing the children's happiness and knowing that my efforts made a difference in their lives.
(Lợi ích lớn nhất là được nhìn thấy niềm vui của các em nhỏ và biết rằng những nỗ lực của tôi đã tạo ra sự thay đổi trong cuộc sống của các em.)
b. In conclusion, volunteering was a meaningful journey that taught me valuable lessons and strengthened my connection with the community.
(Tóm lại, hoạt động tình nguyện là một hành trình ý nghĩa, giúp tôi học được những bài học quý giá và tăng cường sự gắn kết với cộng đồng.)
c. Besides helping with their studies and organizing activities, I also had the chance to meet other volunteers, work as a team, and learn from their experiences.
(Bên cạnh việc giúp đỡ các em trong học tập và tổ chức hoạt động, tôi còn có cơ hội gặp gỡ các tình nguyện viên khác, làm việc nhóm và học hỏi từ kinh nghiệm của họ.)
d. Volunteering at a local orphanage in my city was a life-changing experience that I had the opportunity to do through a school community service program.
(Tham gia tình nguyện tại một trại trẻ mồ côi ở thành phố của tôi là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời mà tôi có cơ hội thực hiện thông qua một chương trình phục vụ cộng đồng của trường.)
e. I decided to join because I wanted to make a positive impact on children's lives while also gaining new experiences.
(Tôi quyết định tham gia vì muốn tạo ra ảnh hưởng tích cực đến cuộc sống của các em nhỏ, đồng thời có thêm những trải nghiệm mới.)
Xét các phương án:
A. e - c - a - d - b → Loại vì nếu e mở đầu, người đọc sẽ không hiểu nhân vật quyết định tham gia cái gì.
B. d - e - a - c - b → Hợp lý, vì mở đầu bằng việc giới thiệu trải nghiệm tình nguyện (d), sau đó nói về lý do tham gia (e), lợi ích cá nhân (a), trải nghiệm làm việc nhóm (c) và kết luận (b).
C. c - d - a - e - b → Loại, vì c có “Besides” mang tính bổ sung, dùng để đưa ra ý tiếp theo, kế tiếp chứ không phải đầu tiên.
D. a - c - d - e - b → Loại vì nếu a mở đầu, người đọc sẽ không hiểu nhân vật đang nói đến lợi ích của cái gì.
Tạm dịch đoạn văn:
d. Tham gia tình nguyện tại một trại trẻ mồ côi ở thành phố của tôi là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời, mà tôi có cơ hội thực hiện thông qua một chương trình phục vụ cộng đồng của trường.
e. Tôi quyết định tham gia vì muốn tạo ra ảnh hưởng tích cực đến cuộc sống của các em nhỏ, đồng thời có thêm những trải nghiệm mới.
a. Lợi ích lớn nhất là được nhìn thấy niềm vui của các em nhỏ và biết rằng những nỗ lực của tôi đã tạo ra sự thay đổi trong cuộc sống của các em.
c. Bên cạnh việc giúp đỡ các em trong học tập và tổ chức hoạt động, tôi còn có cơ hội gặp gỡ các tình nguyện viên khác, làm việc nhóm và học hỏi từ kinh nghiệm của họ.
b. Tóm lại, hoạt động tình nguyện là một hành trình ý nghĩa, giúp tôi học được những bài học quý giá và tăng cường sự gắn kết với cộng đồng.

Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Câu 16 [793473]:
a. In contrast, younger generations can help elders with technology, introducing them to computers, tablets, and modern devices that can improve daily life.
b. Older and younger generations have many things to share and learn from each other.
c. By spending more time together, both groups can exchange knowledge, strengthen connections, and enrich each other's lives in meaningful ways.
d. They can also share knowledge about new music, fashion trends, and cultural changes that older generations may find interesting.
e. Older generations can teach valuable skills such as survival techniques, fishing, and fire-starting, which are useful for outdoor activities.
A, b - d - e - a - c
B, b - c - a - d - e
C, b - a - e - c - d
D, b - e - a - d - c
Tạm dịch đề bài:
a. In contrast, younger generations can help elders with technology, introducing them to computers, tablets, and modern devices that can improve daily life.
(Ngược lại, thế hệ trẻ có thể giúp đỡ người lớn tuổi với công nghệ, giới thiệu họ với máy tính bàn, máy tính bảng và các thiết bị hiện đại mà có thể cải thiện cuộc sống hàng ngày.)
b. Older and younger generations have many things to share and learn from each other.
(Các thế hệ già và trẻ có nhiều điều để chia sẻ và học hỏi lẫn nhau.)
c. By spending more time together, both groups can exchange knowledge, strengthen connections, and enrich each other's lives in meaningful ways.
(Bằng cách dành nhiều thời gian bên nhau, cả hai thế hệ có thể trao đổi kiến thức, củng cố mối quan hệ và làm phong phú cuộc sống của nhau theo những cách có ý nghĩa.)
d. They can also share knowledge about new music, fashion trends, and cultural changes that older generations may find interesting.
(Họ cũng có thể chia sẻ kiến thức về âm nhạc mới, xu hướng thời trang và những thay đổi văn hóa mà thế hệ lớn tuổi có thể thấy thú vị.)
e. Older generations can teach valuable skills such as survival techniques, fishing, and fire-starting, which are useful for outdoor activities.
(Những người lớn tuổi có thể dạy các kỹ năng hữu ích như kỹ thuật sinh tồn, câu cá và nhóm lửa, những kỹ năng cần thiết cho các hoạt động ngoài trời.)
Xét các phương án:
A. b - d - e - a - c → Loại, vì d có “also” mang tính bổ sung, dùng để đưa ra ý tiếp theo, kế tiếp chứ không phải đầu tiên.
B. b - c - a - d - e → Loại, vì c không thể đứng ngay sau b khi chưa có phần phân tích về sự trao đổi kiến thức giữa các thế hệ.
C. b - a - e - c - d → Loại, vì a có “In contrast” nên không thể được dùng để đưa ra ý đầu tiên.
D. b - e - a - d - c → Hợp lý, vì b mở đầu với ý tưởng rằng hai thế hệ có thể học hỏi lẫn nhau, e nói về việc người lớn tuổi truyền đạt kỹ năng cho thế hệ trẻ, a, d nói về việc người trẻ chia sẻ, giúp đỡ người già, và c kết luận bằng lợi ích của sự kết nối giữa các thế hệ.
Tạm dịch đoạn văn:
b. Các thế hệ già và trẻ có nhiều điều để chia sẻ và học hỏi lẫn nhau.
e. Những người lớn tuổi có thể dạy các kỹ năng hữu ích như kỹ thuật sinh tồn, câu cá và nhóm lửa, những kỹ năng cần thiết cho các hoạt động ngoài trời.
a. Ngược lại, thế hệ trẻ có thể giúp đỡ người lớn tuổi với công nghệ, giới thiệu họ với máy tính, máy tính bảng và các thiết bị hiện đại có thể cải thiện cuộc sống hàng ngày.
d. Họ cũng có thể chia sẻ kiến thức về âm nhạc mới, xu hướng thời trang và những thay đổi văn hóa mà thế hệ lớn tuổi có thể thấy thú vị.
c. Bằng cách dành nhiều thời gian bên nhau, cả hai thế hệ có thể trao đổi kiến thức, củng cố mối quan hệ và làm phong phú cuộc sống của nhau theo những cách có ý nghĩa.

Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Câu 17 [793474]:
a. Through trade agreements and investment partnerships, Vietnam has strengthened its economy while fostering stronger diplomatic relations with member countries.
b. In the future, Vietnam and ASEAN will continue to work together to address global challenges and ensure sustainable development in the region.
c. Vietnam actively participates in ASEAN initiatives, contributing to economic integration, security cooperation, and disaster management efforts.
d. Additionally, cultural and educational exchanges have helped enhance mutual understanding and unity among ASEAN nations.
e. The cooperation between Vietnam and ASEAN has played a crucial role in promoting regional stability, economic growth, and cultural exchange.
A, c - e - d - a - b
B, d - a - e - c - b
C, a - d - c - e - b
D, e - c - a - d - b
Tạm dịch đề bài:
a. Through trade agreements and investment partnerships, Vietnam has strengthened its economy while fostering stronger diplomatic relations with member countries.
(Thông qua các hiệp định thương mại và quan hệ đối tác đầu tư, Việt Nam đã củng cố nền kinh tế của mình đồng thời thúc đẩy quan hệ ngoại giao mạnh mẽ hơn với các nước thành viên.)
b. In the future, Vietnam and ASEAN will continue to work together to address global challenges and ensure sustainable development in the region.
(Trong tương lai, Việt Nam và ASEAN sẽ tiếp tục hợp tác để giải quyết các thách thức toàn cầu và đảm bảo sự phát triển bền vững trong khu vực.)
c. Vietnam actively participates in ASEAN initiatives, contributing to economic integration, security cooperation, and disaster management efforts.
(Việt Nam tích cực tham gia vào các sáng kiến của ASEAN, đóng góp vào quá trình hội nhập kinh tế, hợp tác an ninh và các nỗ lực quản lý thiên tai.)
d. Additionally, cultural and educational exchanges have helped enhance mutual understanding and unity among ASEAN nations.
(Ngoài ra, các hoạt động giao lưu văn hóa và giáo dục đã giúp tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau và củng cố sự đoàn kết giữa các quốc gia ASEAN.)
e. The cooperation between Vietnam and ASEAN has played a crucial role in promoting regional stability, economic growth, and cultural exchange.
(Sự hợp tác giữa Việt Nam và ASEAN đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự ổn định khu vực, tăng trưởng kinh tế và giao lưu văn hóa.)
Xét các phương án:
A. c - e - d - a - b → Loại, vì c không thể là câu mở đầu khi chưa có phần giới thiệu tổng quan về quan hệ hợp tác Việt Nam - ASEAN.
B. d - a - e - c - b → Loại, vì d có “Additionally” mang tính bổ sung, dùng để đưa ra ý tiếp theo, kế tiếp chứ không phải đầu tiên.
C. a - d - c - e - b → Loại, vì nếu a mở đầu, người đọc sẽ không hiểu hiệp định thương mại và quan hệ đối tác đầu tư là của Việt Nam với ai, tổ chức nào.
D. e - c - a - d - b → Hợp lý, vì mở đầu bằng câu tổng quan về vai trò hợp tác giữa Việt Nam và ASEAN (e), tiếp theo là sự tham gia tích cực của Việt Nam vào các sáng kiến ASEAN (c), tác động kinh tế (a), đóng góp về giao lưu văn hóa (d) và kết luận về sự hợp tác trong tương lai (b).
Tạm dịch đoạn văn:
e. Sự hợp tác giữa Việt Nam và ASEAN đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự ổn định khu vực, tăng trưởng kinh tế và giao lưu văn hóa.
c. Việt Nam tích cực tham gia vào các sáng kiến của ASEAN, đóng góp vào quá trình hội nhập kinh tế, hợp tác an ninh và các nỗ lực quản lý thiên tai.
a. Thông qua các hiệp định thương mại và quan hệ đối tác đầu tư, Việt Nam đã củng cố nền kinh tế của mình đồng thời thúc đẩy quan hệ ngoại giao mạnh mẽ hơn với các nước thành viên.
d. Ngoài ra, các hoạt động giao lưu văn hóa và giáo dục đã giúp tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau và củng cố sự đoàn kết giữa các quốc gia ASEAN.
b. Trong tương lai, Việt Nam và ASEAN sẽ tiếp tục hợp tác để giải quyết các thách thức toàn cầu và đảm bảo sự phát triển bền vững trong khu vực.

Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Câu 18 [793478]:
a. It is mainly caused by human activities such as burning fossil fuels, deforestation, and industrial pollution, which increase greenhouse gas emissions.
b. In order to slow down global warming, people must reduce carbon emissions, use renewable energy sources, and promote sustainable practices.
c. As a result, global temperatures are rising, leading to extreme weather conditions, melting ice caps, and rising sea levels.
d. Global warming is a serious environmental issue that affects the entire planet.
e. This crisis threatens ecosystems, wildlife, and human communities, making it essential to take immediate action.
A, d - a - c - e - b
B, d - c - b - e - a
C, d - b - e - a - c
D, d - c - a - b - e
Tạm dịch đề bài:
a. It is mainly caused by human activities such as burning fossil fuels, deforestation, and industrial pollution, which increase greenhouse gas emissions.
(Nguyên nhân chính là do các hoạt động của con người như đốt nhiên liệu hóa thạch, phá rừng và ô nhiễm công nghiệp, làm gia tăng lượng khí thải nhà kính.)
b. In order to slow down global warming, people must reduce carbon emissions, use renewable energy sources, and promote sustainable practices.
(Để làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu, con người phải giảm lượng khí thải carbon, sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và thúc đẩy các phương pháp bền vững.)
c. As a result, global temperatures are rising, leading to extreme weather conditions, melting ice caps, and rising sea levels.
(Kết quả là nhiệt độ toàn cầu đang tăng, dẫn đến thời tiết khắc nghiệt, băng tan và mực nước biển dâng cao.)
d. Global warming is a serious environmental issue that affects the entire planet.
(Biến đổi khí hậu là một vấn đề môi trường nghiêm trọng ảnh hưởng đến toàn bộ hành tinh.)
e. This crisis threatens ecosystems, wildlife, and human communities, making it essential to take immediate action.
(Khủng hoảng này đe dọa hệ sinh thái, động vật hoang dã và cộng đồng con người, làm cho việc hành động ngay lập tức trở nên cần thiết.)
Xét các phương án:
A. d - a - c - e - b → Hợp lý, vì d mở đầu bằng việc giới thiệu vấn đề nóng lên toàn cầu, a trình bày nguyên nhân, c đề cập đến hậu quả, e nhấn mạnh mối đe dọa và b đưa ra giải pháp.
B. d - c - b - e - a → Loại, vì c có “As a result”, tức phải được suy ra từ hành động/vấn đề phía trước, trong khi đó phía trước chỉ như một lời giới thiệu, mở ra nội dung toàn đoạn chứ chưa đi vào phân tích vấn đề gì.
C. d - b - e - a - c → Loại, vì b là giải pháp nên đặt cuối cùng sau khi trình bày nguyên nhân và hậu quả
D. d - c - a - b - e → Loại, vì c có “As a result”, tức phải được suy ra từ hành động/vấn đề phía trước, trong khi đó phía trước chỉ như một lời giới thiệu, mở ra nội dung toàn đoạn chứ chưa đi vào phân tích vấn đề gì.
Tạm dịch đoạn văn:
d. Biến đổi khí hậu là một vấn đề môi trường nghiêm trọng ảnh hưởng đến toàn bộ hành tinh.
a. Nguyên nhân chính là do các hoạt động của con người như đốt nhiên liệu hóa thạch, phá rừng và ô nhiễm công nghiệp, làm gia tăng lượng khí thải nhà kính.
c. Kết quả là nhiệt độ toàn cầu đang tăng, dẫn đến thời tiết khắc nghiệt, băng tan và mực nước biển dâng cao.
e. Khủng hoảng này đe dọa hệ sinh thái, động vật hoang dã và cộng đồng con người, làm cho việc hành động ngay lập tức trở nên cần thiết.
b. Để làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu, con người phải giảm lượng khí thải carbon, sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và thúc đẩy các phương pháp bền vững.

Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 19 [793480]:
a. Tourists can explore the bay by boat, visit magnificent caves like Sung Sot Cave, and experience local fishing villages.
b. Ha Long Bay, located in Quang Ninh Province, is one of Vietnam’s most breathtaking natural wonders and a UNESCO World Heritage Site.
c. Visiting this iconic destination provides a perfect blend of natural beauty, cultural heritage, and unforgettable adventures.
d. Ha Long Bay is also rich in biodiversity, with diverse marine life and lush vegetation covering its towering limestone formations.
e. Known for its emerald waters and thousands of limestone karsts and islets, the bay offers stunning scenery that attracts millions of visitors each year.
A, d - b - a - e - c
B, e - d - a - b - c
C, b - e - a - d - c
D, a - e - b - d - c

Tạm dịch đề bài:
a. Tourists can explore the bay by boat, visit magnificent caves like Sung Sot Cave, and experience local fishing villages.
(Du khách có thể khám phá vịnh bằng thuyền, tham quan những hang động tuyệt đẹp như Hang Sửng Sốt và trải nghiệm cuộc sống tại các làng chài địa phương.)
b. Ha Long Bay, located in Quang Ninh Province, is one of Vietnam’s most breathtaking natural wonders and a UNESCO World Heritage Site.
(Vịnh Hạ Long, nằm ở tỉnh Quảng Ninh, là một trong những kỳ quan thiên nhiên ngoạn mục nhất của Việt Nam và là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.)
c. Visiting this iconic destination provides a perfect blend of natural beauty, cultural heritage, and unforgettable adventures.
(Tham quan địa điểm mang tính biểu tượng này mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa vẻ đẹp thiên nhiên, di sản văn hóa và những chuyến phiêu lưu khó quên.)
d. Ha Long Bay is also rich in biodiversity, with diverse marine life and lush vegetation covering its towering limestone formations.
(Vịnh Hạ Long cũng rất giàu đa dạng sinh học, với hệ sinh thái biển phong phú và thảm thực vật xanh mướt bao phủ các khối núi đá vôi cao chót vót.)
e. Known for its emerald waters and thousands of limestone karsts and islets, the bay offers stunning scenery that attracts millions of visitors each year.
(Được biết đến với làn nước xanh ngọc bích và hàng ngàn đảo đá vôi cùng các hòn đảo nhỏ, vịnh mang đến cảnh quan tuyệt đẹp thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)(Được biết đến với làn nước xanh ngọc bích và hàng ngàn đảo đá vôi cùng các hòn đảo nhỏ, vịnh mang đến cảnh quan tuyệt đẹp thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
Xét các phương án:
A. d - b - a - e - c → Loại, vì d có “also” mang tính bổ sung, dùng để đưa ra ý tiếp theo, kế tiếp chứ không phải đầu tiên.
B. e - d - a - b - c → Loại, vì nếu e mở đầu, người đọc sẽ không hiểu câu văn đang nói về nơi nào.
C. b - e - a - d - c → Hợp lý, vì b mở đầu với phần giới thiệu về vịnh Hạ Long, e tiếp tục mô tả vẻ đẹp thiên nhiên, a đề cập đến các hoạt động du lịch, d nhấn mạnh đến hệ sinh thái phong phú và c kết luận về trải nghiệm du lịch.
D. a - e - b - d - c → Loại, vì a không thể là câu mở đầu khi chưa có phần giới thiệu về vịnh Hạ Long.
Tạm dịch đoạn văn:
b. Vịnh Hạ Long, nằm ở tỉnh Quảng Ninh, là một trong những kỳ quan thiên nhiên ngoạn mục nhất của Việt Nam và là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.
e. Được biết đến với làn nước xanh ngọc bích và hàng ngàn đảo đá vôi cùng các hòn đảo nhỏ, vịnh mang đến cảnh quan tuyệt đẹp thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
a. Du khách có thể khám phá vịnh bằng thuyền, tham quan những hang động tuyệt đẹp như Hang Sửng Sốt và trải nghiệm cuộc sống tại các làng chài địa phương.
d. Vịnh Hạ Long cũng rất giàu đa dạng sinh học, với hệ sinh thái biển phong phú và thảm thực vật xanh mướt bao phủ các khối núi đá vôi cao chót vót.
c. Tham quan địa điểm mang tính biểu tượng này mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa vẻ đẹp thiên nhiên, di sản văn hóa và những chuyến phiêu lưu khó quên.

Do đó, C là đáp án phù hợp.

Đáp án: C
Câu 20 [793482]:
a. Living alone after my first year of university has taught me many important life skills that have made me more independent.
b. Cooking for myself became essential, and over time, I improved my ability to prepare healthy and affordable meals instead of relying on takeout.
c. Overall, living independently has made me more responsible, self-sufficient, and confident in handling real-life challenges on my own.
d. One of the most valuable skills I learned was managing my finances, including budgeting for rent, food, and other daily expenses.
e. Time management was another crucial skill, as I had to balance university assignments, part-time work, and household responsibilities without anyone else’s help.
A, a - d - b - e - c
B, a - e - b - c - d
C, a - c - e - d - b
D, a - b - d - c - e
Tạm dịch đề bài:
a. Living alone after my first year of university has taught me many important life skills that have made me more independent.
(Sống một mình sau năm đầu đại học đã dạy tôi nhiều kỹ năng sống quan trọng, giúp tôi trở nên độc lập hơn.)
b. Cooking for myself became essential, and over time, I improved my ability to prepare healthy and affordable meals instead of relying on takeout.
(Nấu ăn cho bản thân trở thành một điều cần thiết, và theo thời gian, tôi đã cải thiện khả năng chuẩn bị những bữa ăn lành mạnh và tiết kiệm thay vì phụ thuộc vào đồ ăn mua sẵn.)
c. Overall, living independently has made me more responsible, self-sufficient, and confident in handling real-life challenges on my own.
(Tóm lại, sống tự lập đã giúp tôi có trách nhiệm hơn, tự chủ hơn và tự tin hơn khi đối mặt với những thử thách thực tế một mình.)
d. One of the most valuable skills I learned was managing my finances, including budgeting for rent, food, and other daily expenses.
(Một trong những kỹ năng quý giá nhất mà tôi học được là quản lý tài chính, bao gồm lập ngân sách cho tiền thuê nhà, thực phẩm và các chi phí sinh hoạt hàng ngày.)
e. Time management was another crucial skill, as I had to balance university assignments, part-time work, and household responsibilities without anyone else’s help.
(Quản lý thời gian là một kỹ năng quan trọng khác, vì tôi phải cân bằng giữa bài tập đại học, công việc bán thời gian và trách nhiệm gia đình mà không có ai giúp đỡ.)
Xét các phương án:
A. a - d - b - e - c → Hợp lý, vì a mở đầu với trải nghiệm sống một mình, d đề cập đến kỹ năng tài chính, b nói về việc học cách nấu ăn, e nhấn mạnh quản lý thời gian và c kết luận về những lợi ích của sự tự lập.
B. a - e - b - c - d → Loại, vì c có “Overall” mang tính kết luận, phải đứng cuối cùng sau khi đã liệt kê hết những kĩ năng mà cuộc sống một mình mang lại.
C. a - c - e - d - b → Loại, vì c có “Overall” mang tính kết luận, phải đứng cuối cùng sau khi đã liệt kê hết những kĩ năng mà cuộc sống một mình mang lại.
D. a - b - d - c - e → Loại, vì c có “Overall” mang tính kết luận, phải đứng cuối cùng sau khi đã liệt kê hết những kĩ năng mà cuộc sống một mình mang lại.
Tạm dịch đoạn văn:
a. Sống một mình sau năm đầu đại học đã dạy tôi nhiều kỹ năng sống quan trọng, giúp tôi trở nên độc lập hơn.
d. Một trong những kỹ năng quý giá nhất mà tôi học được là quản lý tài chính, bao gồm lập ngân sách cho tiền thuê nhà, thực phẩm và các chi phí sinh hoạt hàng ngày.
b. Nấu ăn cho bản thân trở thành một điều cần thiết, và theo thời gian, tôi đã cải thiện khả năng chuẩn bị những bữa ăn lành mạnh và tiết kiệm thay vì phụ thuộc vào đồ ăn mua sẵn.
e. Quản lý thời gian là một kỹ năng quan trọng khác, vì tôi phải cân bằng giữa bài tập đại học, công việc bán thời gian và trách nhiệm gia đình mà không có ai giúp đỡ.
c. Tóm lại, sống tự lập đã giúp tôi có trách nhiệm hơn, tự chủ hơn và tự tin hơn khi đối mặt với những thử thách thực tế một mình.

Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 21 [793483]:
a. Although several inventors contributed to its development, Thomas Edison is credited with creating the first practical and long-lasting electric light bulb in 1879.
b. The light bulb also played a key role in industrial and economic growth, allowing businesses to operate longer hours and improving productivity.
c. This invention revolutionized daily life by replacing candles and oil lamps, making homes, streets, and workplaces safer and more efficient.
d. The invention of the light bulb was one of the most important technological advancements in history.
e. In conclusion, the invention of the light bulb transformed the world by providing a reliable source of light, significantly improving the quality of life, and driving technological progress.
A, a - d - b - c - e
B, d - a - c - b - e
C, c - a - b - d - e
D, b - d - c - a - e
Tạm dịch đề bài:
a. Although several inventors contributed to its development, Thomas Edison is credited with creating the first practical and long-lasting electric light bulb in 1879.
(Mặc dù có nhiều nhà phát minh đóng góp vào sự phát triển của bóng đèn, Thomas Edison được ghi nhận là người tạo ra chiếc bóng đèn điện thực tiễn và bền lâu đầu tiên vào năm 1879.)
b. The light bulb also played a key role in industrial and economic growth, allowing businesses to operate longer hours and improving productivity.
(Bóng đèn cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển công nghiệp và kinh tế, giúp các doanh nghiệp hoạt động lâu hơn và nâng cao năng suất.)
c. This invention revolutionized daily life by replacing candles and oil lamps, making homes, streets, and workplaces safer and more efficient.
(Phát minh này đã cách mạng hóa cuộc sống hàng ngày bằng cách thay thế nến và đèn dầu, giúp nhà cửa, đường phố và nơi làm việc trở nên an toàn và hiệu quả hơn.)
d. The invention of the light bulb was one of the most important technological advancements in history.
(Phát minh ra bóng đèn là một trong những bước tiến công nghệ quan trọng nhất trong lịch sử.)
e. In conclusion, the invention of the light bulb transformed the world by providing a reliable source of light, significantly improving the quality of life, and driving technological progress.
(Tóm lại, phát minh ra bóng đèn đã thay đổi thế giới bằng cách cung cấp một nguồn sáng đáng tin cậy, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống và thúc đẩy tiến bộ công nghệ.)
Xét các phương án:
A. a - d - b - c - e → Loại, vì nếu a mở đầu, người đọc sẽ không hiểu “its development” là của ai, cái gì.
B. d - a - c - b - e → Hợp lý, vì d mở đầu với phần giới thiệu tổng quát về tầm quan trọng của phát minh bóng đèn, a cung cấp thông tin về Edison và quá trình phát minh, c nói về tác động của bóng đèn đối với đời sống, b đề cập đến vai trò trong kinh tế, và e kết luận.
C. c - a - b - d - e → Loại, vì nếu c mở đầu, người đọc sẽ không hiểu “This invention” là phát minh gì cụ thể.
D. b - d - c - a - e → Loại, vì b có “also” mang tính bổ sung, dùng để đưa ra ý tiếp theo, kế tiếp chứ không phải đầu tiên.
Tạm dịch đoạn văn:
d. Phát minh ra bóng đèn là một trong những bước tiến công nghệ quan trọng nhất trong lịch sử.
a. Mặc dù có nhiều nhà phát minh đóng góp vào sự phát triển của bóng đèn, Thomas Edison được ghi nhận là người tạo ra chiếc bóng đèn điện thực tiễn và bền lâu đầu tiên vào năm 1879.
c. Phát minh này đã cách mạng hóa cuộc sống hàng ngày bằng cách thay thế nến và đèn dầu, giúp nhà cửa, đường phố và nơi làm việc trở nên an toàn và hiệu quả hơn.
b. Bóng đèn cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển công nghiệp và kinh tế, giúp các doanh nghiệp hoạt động lâu hơn và nâng cao năng suất.
e. Tóm lại, phát minh ra bóng đèn đã thay đổi thế giới bằng cách cung cấp một nguồn sáng đáng tin cậy, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống và thúc đẩy tiến bộ công nghệ.

Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Câu 22 [793486]:
a. This shift became even more prominent during the COVID-19 pandemic when schools and universities had to switch to online platforms to ensure continuous learning.
b. Education has undergone significant changes, especially with the rise of technology and digital learning.
c. Digital tools, virtual classrooms, and e-learning resources have allowed students to access knowledge from anywhere, making education more accessible and convenient.
d. As a result, modern education now combines both traditional and digital methods, creating a more dynamic and adaptable learning environment for students worldwide.
e. While traditional classrooms with blackboards and textbooks remain essential, online learning has become an important supplement, providing greater flexibility for students.
A, b - c - a - d - e
B, b - a - e - d - c
C, b - d - e - a - c
D, b - e - a - c - d
Tạm dịch đề bài:
a. This shift became even more prominent during the COVID-19 pandemic when schools and universities had to switch to online platforms to ensure continuous learning.
(Sự chuyển đổi này trở nên rõ ràng hơn trong đại dịch COVID-19 khi các trường học và đại học phải chuyển sang các nền tảng trực tuyến để đảm bảo việc học không bị gián đoạn.)
b. Education has undergone significant changes, especially with the rise of technology and digital learning.
(Giáo dục đã trải qua những thay đổi đáng kể, đặc biệt là với sự phát triển của công nghệ và học tập kỹ thuật số.)
c. Digital tools, virtual classrooms, and e-learning resources have allowed students to access knowledge from anywhere, making education more accessible and convenient.
(Các công cụ kỹ thuật số, lớp học ảo và tài nguyên học tập trực tuyến đã giúp học sinh tiếp cận kiến thức từ bất cứ đâu, khiến giáo dục trở nên dễ tiếp cận và thuận tiện hơn.)
d. As a result, modern education now combines both traditional and digital methods, creating a more dynamic and adaptable learning environment for students worldwide.
(Kết quả là nền giáo dục hiện đại kết hợp cả phương pháp truyền thống và kỹ thuật số, tạo ra một môi trường học tập linh hoạt và năng động hơn cho học sinh trên toàn thế giới.)
e. While traditional classrooms with blackboards and textbooks remain essential, online learning has become an important supplement, providing greater flexibility for students.
(Mặc dù các lớp học truyền thống với bảng đen và sách giáo khoa vẫn rất quan trọng, học trực tuyến đã trở thành một phần bổ sung quan trọng, mang lại sự linh hoạt hơn cho học sinh.)
Xét các phương án:
A. b - c - a - d - e → Loại, vì e không thể đứng cuối cùng mà chưa có phần nhấn mạnh về sự kết hợp giữa phương pháp truyền thống và kỹ thuật số.
B. b - a - e - d - c → Loại, vì a có “This shift”, tức trước đó đã phải đề cập đến sự thay đổi, chuyển dịch cụ thể, trong khi đó câu b chỉ nói chung chung mà chưa đưa ra sự chuyển đổi chi tiết nào.
C. b - d - e - a - c → Loại, vì d có “As a result”, tức phải được suy ra từ hành động/vấn đề phía trước, trong khi đó phía trước chỉ như một lời giới thiệu, mở ra nội dung toàn đoạn chứ chưa đi vào phân tích vấn đề gì.
D. b - e - a - c - d → Hợp lý, vì b mở đầu với sự thay đổi lớn của giáo dục, e nói về vai trò của học trực tuyến, a bổ sung về lợi ích của học trực tuyến trong thời kì đại dịch, c nhấn mạnh lợi ích của công nghệ số trong giáo dục, và d kết luận về sự kết hợp giữa phương pháp truyền thống và hiện đại.
Tạm dịch đoạn văn:
b. Giáo dục đã trải qua những thay đổi đáng kể, đặc biệt là với sự phát triển của công nghệ và học tập kỹ thuật số.
e. Mặc dù các lớp học truyền thống với bảng đen và sách giáo khoa vẫn rất quan trọng, học trực tuyến đã trở thành một phần bổ sung quan trọng, mang lại sự linh hoạt hơn cho học sinh.
a. Sự chuyển đổi này trở nên rõ ràng hơn trong đại dịch COVID-19 khi các trường học và đại học phải chuyển sang các nền tảng trực tuyến để đảm bảo việc học không bị gián đoạn.
c. Các công cụ kỹ thuật số, lớp học ảo và tài nguyên học tập trực tuyến đã giúp học sinh tiếp cận kiến thức từ bất cứ đâu, khiến giáo dục trở nên dễ tiếp cận và thuận tiện hơn.
d. Kết quả là nền giáo dục hiện đại kết hợp cả phương pháp truyền thống và kỹ thuật số, tạo ra một môi trường học tập linh hoạt và năng động hơn cho học sinh trên toàn thế giới
.
Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Câu 23 [793489]:
a. Since I was a child, I have always wanted to become a doctor to help others and save lives.
b. I understand that being a doctor requires not only medical expertise but also compassion, patience, and strong communication skills.
c. In conclusion, I am determined to overcome all obstacles and achieve my dream of becoming a doctor.
d. Despite the difficulties, my passion for medicine keeps me motivated to keep learning and improving.
e. Over the years, I have worked hard to gain knowledge and skills, even though I know the journey to becoming a doctor is challenging.
A, a - e - b - d - c
B, d - b - a - e - c
C, b - d - a - e - c
D, e - a - d - b - c
Tạm dịch đề bài:
a. Since I was a child, I have always wanted to become a doctor to help others and save lives.
(Từ khi còn nhỏ, tôi luôn muốn trở thành bác sĩ để giúp đỡ người khác và cứu sống nhiều người.)
b. I understand that being a doctor requires not only medical expertise but also compassion, patience, and strong communication skills.
(Tôi hiểu rằng làm bác sĩ không chỉ đòi hỏi chuyên môn y khoa mà còn cần lòng trắc ẩn, sự kiên nhẫn và kỹ năng giao tiếp tốt.)
c. In conclusion, I am determined to overcome all obstacles and achieve my dream of becoming a doctor.
(Tóm lại, tôi quyết tâm vượt qua mọi trở ngại và đạt được ước mơ trở thành bác sĩ.)
d. Despite the difficulties, my passion for medicine keeps me motivated to keep learning and improving.
(Bất chấp những khó khăn, niềm đam mê y học giúp tôi có động lực tiếp tục học hỏi và phát triển.)
e. Over the years, I have worked hard to gain knowledge and skills, even though I know the journey to becoming a doctor is challenging.
(Trong nhiều năm qua, tôi đã nỗ lực học tập để trau dồi kiến thức và kỹ năng, dù tôi biết con đường trở thành bác sĩ đầy thách thức.)
Xét các phương án:
A. a - e - b - d - c → Hợp lý, vì a mở đầu với ước mơ từ nhỏ, e tiếp tục với quá trình rèn luyện, b nói về những yêu cầu cần có, d đề cập đến động lực dù khó khăn và c kết luận.
B. d - b - a - e - c → Loại, vì d có “Despite the difficulties”, tức trước đó phải đề cập đến khó khăn, thách thức, nên nếu d đứng đầu thì sẽ vô lí về nghĩa.
C. b - d - a - e - c → Loại, vì b không thể mở đầu khi chưa có phần giới thiệu về lý do theo đuổi nghề y.
D. e - a - d - b - c → Loại, vì e không thể là câu mở đầu mà chưa có phần giới thiệu về mong muốn trở thành bác sĩ khi còn nhỏ.
Tạm dịch đoạn văn:
a. Từ khi còn nhỏ, tôi luôn muốn trở thành bác sĩ để giúp đỡ người khác và cứu sống nhiều người.
e. Trong nhiều năm qua, tôi đã nỗ lực học tập để trau dồi kiến thức và kỹ năng, dù tôi biết con đường trở thành bác sĩ đầy thách thức.
b. Tôi hiểu rằng làm bác sĩ không chỉ đòi hỏi chuyên môn y khoa mà còn cần lòng trắc ẩn, sự kiên nhẫn và kỹ năng giao tiếp tốt.
d. Bất chấp những khó khăn, niềm đam mê y học giúp tôi có động lực tiếp tục học hỏi và phát triển.

c. Tóm lại, tôi quyết tâm vượt qua mọi trở ngại và đạt được ước mơ trở thành bác sĩ.
Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 24 [793490]:
a. It was formerly used as a farming community, but it has now transformed into a bustling town with modern facilities, including shopping centers and paved roads.
b. The small village of Greenfield has undergone significant changes over the past two decades.
c. Tourism has also developed, providing economic benefits such as job opportunities, increased local business revenue, and improved infrastructure.
d. However, despite these advancements, some elderly villagers still cherish the old days, when life was simpler, and people had a stronger sense of community.
e. Many traditional houses have been replaced by tall buildings, and the younger generation prefers working in offices rather than in agriculture.
A, b - e - c - a - d
B, b - d - e - a - c
C, b - a - e - c - d
D, b - c - e - d - a
Tạm dịch đề bài:
a. It was formerly used as a farming community, but it has now transformed into a bustling town with modern facilities, including shopping centers and paved roads.
(Trước đây, nơi này là một cộng đồng làm nông, nhưng giờ đây nó đã chuyển mình thành một thị trấn nhộn nhịp với các cơ sở hiện đại, bao gồm trung tâm mua sắm và đường trải nhựa.)
b. The small village of Greenfield has undergone significant changes over the past two decades.
(Làng nhỏ Greenfield đã trải qua những thay đổi đáng kể trong hai thập kỷ qua.)
c. Tourism has also developed, providing economic benefits such as job opportunities, increased local business revenue, and improved infrastructure.
(Du lịch cũng đã phát triển, mang lại lợi ích kinh tế như cơ hội việc làm, tăng doanh thu cho các doanh nghiệp địa phương và cải thiện cơ sở hạ tầng.)
d. However, despite these advancements, some elderly villagers still cherish the old days, when life was simpler, and people had a stronger sense of community.
(Tuy nhiên, bất chấp những tiến bộ này, một số người già trong làng vẫn trân trọng những ngày xưa, khi cuộc sống đơn giản hơn và mọi người có ý thức cộng đồng mạnh mẽ hơn.)
e. Many traditional houses have been replaced by tall buildings, and the younger generation prefers working in offices rather than in agriculture.
(Nhiều ngôi nhà truyền thống đã được thay thế bằng các tòa nhà cao tầng, và thế hệ trẻ thích làm việc trong văn phòng hơn là làm nông nghiệp.)
Xét các phương án:
A. b - e - c - a - d → Loại, vì e không thể đứng ngay sau b mà chưa đề cập đến sự chuyển đổi tổng thể của làng.
B. b - d - e - a - c → Loại, vì d có “despite these advancements” nên không thể đứng ngay sau b khi phía trước chưa đề cập đến sự tiến bộ nào.
C. b - a - e - c - d → Hợp lý, vì b mở đầu bằng việc giới thiệu sự thay đổi, a mô tả sự chuyển đổi từ cộng đồng nông nghiệp sang thị trấn hiện đại, e nhấn mạnh sự thay đổi về kiến trúc và việc làm, c nói về tác động kinh tế của du lịch, và d kết luận với quan điểm hoài niệm của những người lớn tuổi.
D. b - c - e - d - a → Loại, vì c có “also” mang tính bổ sung, dùng để đưa ra ý tiếp theo, kế tiếp chứ không phải đầu tiên.
Tạm dịch đoạn văn:
b. Làng nhỏ Greenfield đã trải qua những thay đổi đáng kể trong hai thập kỷ qua.
a. Trước đây, nơi này là một cộng đồng làm nông, nhưng giờ đây nó đã chuyển mình thành một thị trấn nhộn nhịp với các cơ sở hiện đại, bao gồm trung tâm mua sắm và đường trải nhựa.
e. Nhiều ngôi nhà truyền thống đã được thay thế bằng các tòa nhà cao tầng, và thế hệ trẻ thích làm việc trong văn phòng hơn là làm nông nghiệp.
c. Du lịch cũng đã phát triển, mang lại lợi ích kinh tế như cơ hội việc làm, tăng doanh thu cho các doanh nghiệp địa phương và cải thiện cơ sở hạ tầng.
d. Tuy nhiên, bất chấp những tiến bộ này, một số người già trong làng vẫn trân trọng những ngày xưa, khi cuộc sống đơn giản hơn và mọi người có ý thức cộng đồng mạnh mẽ hơn.

Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 25 [793494]:
a. By working together, we learn the value of teamwork and responsibility, creating a happy and comfortable living environment for everyone.
b. My family shares household chores to keep our home clean and organized.
c. Although some tasks can be tiring, we believe that sharing responsibilities makes our family stronger and more united.
d. My parents usually take care of the cooking and grocery shopping, while my siblings and I help with washing the dishes and sweeping the floor.
e. Every weekend, we work together to do laundry, clean the windows, and tidy up the garden.
A, c - d - b - e - a
B, e - b - d - c - a
C, d - c - b - e - a
D, b - d - e - c - a
Tạm dịch đề bài:
a. By working together, we learn the value of teamwork and responsibility, creating a happy and comfortable living environment for everyone.
(Bằng cách làm việc cùng nhau, chúng tôi học được giá trị của tinh thần đồng đội và trách nhiệm, tạo ra một môi trường sống vui vẻ và thoải mái cho mọi người.)
b. My family shares household chores to keep our home clean and organized.
(Gia đình tôi cùng nhau chia sẻ công việc nhà để giữ cho ngôi nhà luôn sạch sẽ và gọn gàng.)
c. Although some tasks can be tiring, we believe that sharing responsibilities makes our family stronger and more united.
(Mặc dù một số công việc có thể mệt mỏi, chúng tôi tin rằng việc chia sẻ trách nhiệm giúp gia đình gắn kết và mạnh mẽ hơn.)
d. My parents usually take care of the cooking and grocery shopping, while my siblings and I help with washing the dishes and sweeping the floor.
(Bố mẹ tôi thường lo việc nấu ăn và mua sắm, trong khi anh chị em tôi giúp rửa bát và quét nhà.)
e. Every weekend, we work together to do laundry, clean the windows, and tidy up the garden.
(Mỗi cuối tuần, chúng tôi cùng nhau giặt quần áo, lau cửa sổ và dọn dẹp khu vườn.)
Xét các phương án:
A. c - d - b - e - a → Loại, vì c không thể là câu mở đầu khi chưa có phần giới thiệu về việc chia sẻ công việc nhà trong gia đình.
B. e - b - d - c - a → Loại, vì e không thể là câu mở đầu khi chưa có phần giới thiệu chung về việc chia sẻ việc nhà.
C. d - c - b - e - a → Loại, vì d không thể là câu mở đầu khi chưa có phần giới thiệu tổng quan về chủ đề.
D. b - d - e - c - a → Hợp lý, vì b mở đầu với phần giới thiệu chung về việc chia sẻ công việc nhà, d và e mô tả chi tiết các nhiệm vụ trong gia đình, c đề cập đến lợi ích của việc chia sẻ và a kết luận về ý nghĩa của tinh thần đồng đội.
Tạm dịch đoạn văn:
b. Gia đình tôi cùng nhau chia sẻ công việc nhà để giữ cho ngôi nhà luôn sạch sẽ và gọn gàng.
d. Bố mẹ tôi thường lo việc nấu ăn và mua sắm, trong khi anh chị em tôi giúp rửa bát và quét nhà.
e. Mỗi cuối tuần, chúng tôi cùng nhau giặt quần áo, lau cửa sổ và dọn dẹp khu vườn.
c. Mặc dù một số công việc có thể mệt mỏi, chúng tôi tin rằng việc chia sẻ trách nhiệm giúp gia đình gắn kết và mạnh mẽ hơn.
a. Bằng cách làm việc cùng nhau, chúng tôi học được giá trị của tinh thần đồng đội và trách nhiệm, tạo ra một môi trường sống vui vẻ và thoải mái cho mọi người.

Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Câu 26 [793495]:
a. Ecotourism, which focuses on sustainable travel and environmental conservation, is a perfect fit for this natural wonder.
b. They can also explore the park’s rich cultural heritage by visiting ancient caves with prehistoric relics and interacting with the local Muong ethnic community.
c. With its breathtaking landscapes and commitment to conservation, Cuc Phuong offers a meaningful and educational experience for nature lovers.
d. Cuc Phuong National Park is a biodiversity hotspot renowned for its lush rainforests and diverse wildlife.
e. Visitors can embark on guided treks through ancient forests, spot endangered species like the Delacour's langur, and learn about conservation efforts at the Endangered Primate Rescue Center.
A, d - e - a - b - c
B, d - a - e - b - c
C, d - b - e - c - a
D, d - c - b - a - e
Tạm dịch đề bài:
a. Ecotourism, which focuses on sustainable travel and environmental conservation, is a perfect fit for this natural wonder.
(Du lịch sinh thái, tập trung vào du lịch bền vững và bảo tồn môi trường, là một lựa chọn lý tưởng cho kỳ quan thiên nhiên này.)
b. They can also explore the park’s rich cultural heritage by visiting ancient caves with prehistoric relics and interacting with the local Muong ethnic community.
(Họ cũng có thể khám phá di sản văn hóa phong phú của vườn quốc gia bằng cách tham quan các hang động cổ chứa di tích tiền sử và giao lưu với cộng đồng dân tộc Mường địa phương.)
c. With its breathtaking landscapes and commitment to conservation, Cuc Phuong offers a meaningful and educational experience for nature lovers.
(Với cảnh quan ngoạn mục và cam kết bảo tồn, Cúc Phương mang đến một trải nghiệm ý nghĩa và giàu tính giáo dục cho những người yêu thiên nhiên.)
d. Cuc Phuong National Park is a biodiversity hotspot renowned for its lush rainforests and diverse wildlife.
(Vườn Quốc gia Cúc Phương là một điểm nóng về đa dạng sinh học, nổi tiếng với những khu rừng nhiệt đới xanh mướt và hệ động thực vật phong phú.)
e. Visitors can embark on guided treks through ancient forests, spot endangered species like the Delacour's langur, and learn about conservation efforts at the Endangered Primate Rescue Center.
(Du khách có thể tham gia các chuyến đi bộ đường dài có hướng dẫn qua rừng cổ thụ, quan sát các loài động vật quý hiếm như voọc mông trắng và tìm hiểu về các nỗ lực bảo tồn tại Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng Nguy cấp.)
Xét các phương án:
A. d - e - a - b - c → Loại, vì e và b cùng nói về những hoạt động mà du khách có thể làm nên nó sẽ phải đứng cùng nhau.
B. d - a - e - b - c → Hợp lí, vì d giới thiệu chung về vườn quốc gia Cúc Phương, sau đó a nói về du lịch ở nơi đây, tiếp đến e và b nói về những hoạt động mà du khách có thể làm, kết thúc bằng c như một lời tóm gọn về địa điểm này.
C. d - b - e - c - a → Loại, vì b có “also” mang tính bổ sung, dùng để đưa ra ý tiếp theo, kế tiếp chứ không phải đầu tiên.
D. d - c - b - a - e → Loại, vì c không thể đứng ngay sau d khi chưa có mô tả chi tiết về các hoạt động trong vườn quốc gia.
Tạm dịch đoạn văn:
d. Vườn Quốc gia Cúc Phương là một điểm nóng đa dạng sinh học nổi tiếng với những khu rừng nhiệt đới xanh mướt và hệ động thực vật phong phú.
a. Du lịch sinh thái, tập trung vào du lịch bền vững và bảo tồn môi trường, là một lựa chọn lý tưởng cho kỳ quan thiên nhiên này.
e. Du khách có thể tham gia các chuyến trekking có hướng dẫn qua rừng cổ thụ, quan sát các loài động vật quý hiếm như voọc mông trắng và tìm hiểu về các nỗ lực bảo tồn tại Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng Nguy cấp.
b. Họ cũng có thể khám phá di sản văn hóa phong phú của vườn quốc gia bằng cách tham quan các hang động cổ chứa di tích tiền sử và giao lưu với cộng đồng dân tộc Mường địa phương.
c. Với cảnh quan ngoạn mục và cam kết bảo tồn, Cúc Phương mang đến một trải nghiệm ý nghĩa và giàu tính giáo dục cho những người yêu thiên nhiên.

Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Câu 27 [793500]:
a. The course had specific daily deadlines, which helped me stay disciplined and complete tasks on time.
b. Although managing my schedule was sometimes challenging, I felt a great sense of achievement after each completed module.
c. One of the best decisions I have ever made was enrolling in an online course to improve my skills.
d. In conclusion, this online course was a valuable learning experience that strengthened my knowledge and time management skills.
e. Added to the structured schedule, interactive lessons and discussions with other learners made the experience more engaging.
A, c - a - e - b - d
B, e - a - c - b - d
C, b - a - c - e - d
D, a - c - b - e - d
Tạm dịch đề bài:
a. The course had specific daily deadlines, which helped me stay disciplined and complete tasks on time.
(Khóa học có những thời hạn hàng ngày cụ thể, giúp tôi duy trì kỷ luật và hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
b. Although managing my schedule was sometimes challenging, I felt a great sense of achievement after each completed module.
(Mặc dù việc quản lý thời gian đôi khi là một thách thức, tôi cảm thấy rất hài lòng sau khi hoàn thành mỗi học phần.)
c. One of the best decisions I have ever made was enrolling in an online course to improve my skills.
(Một trong những quyết định tốt nhất tôi từng đưa ra là đăng ký một khóa học trực tuyến để cải thiện kỹ năng của mình.)
d. In conclusion, this online course was a valuable learning experience that strengthened my knowledge and time management skills.
(Tóm lại, khóa học trực tuyến này là một trải nghiệm học tập quý giá, giúp tôi củng cố kiến thức và kỹ năng quản lý thời gian.)
e. Added to the structured schedule, interactive lessons and discussions with other learners made the experience more engaging.
(Bên cạnh lịch học bài bản, các bài học tương tác và thảo luận với những học viên khác giúp trải nghiệm học tập trở nên hấp dẫn hơn.)
Xét các phương án:
A. c - a - e - b - d → Hợp lý, vì c mở đầu bằng quyết định tham gia khóa học, a nói về cấu trúc khóa học, e bổ sung yếu tố hấp dẫn của khóa học, b đề cập đến cảm giác thành tựu dù có thách thức và d kết luận về giá trị của trải nghiệm học tập.
B. e - a - c - b - d → Loại, vì e có “Added to the structured schedule”, tức trước đó đã phải đề cập đến cấu trúc khóa học, nên nếu e đứng đầu sẽ không logic về nghĩa.
C. b - a - c - e - d → Loại, vì b không thể là câu mở đầu khi chưa có phần giới thiệu tổng quan.
D. a - c - b - e - d → Loại, vì a không thể là câu mở đầu khi chưa giới thiệu về quyết định tham gia khóa học.
Tạm dịch đoạn văn:
c. Một trong những quyết định tốt nhất tôi từng đưa ra là đăng ký một khóa học trực tuyến để cải thiện kỹ năng của mình.
a. Khóa học có những thời hạn hàng ngày cụ thể, giúp tôi duy trì kỷ luật và hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
e. Bên cạnh lịch học có tổ chức, các bài học tương tác và thảo luận với những học viên khác giúp trải nghiệm học tập trở nên hấp dẫn hơn.
b. Mặc dù việc quản lý thời gian đôi khi là một thách thức, tôi cảm thấy rất hài lòng sau khi hoàn thành mỗi học phần.
d. Tóm lại, khóa học trực tuyến này là một trải nghiệm học tập quý giá, giúp tôi củng cố kiến thức và kỹ năng quản lý thời gian.

Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 28 [793501]:
a. Some online friendships even turn into lifelong connections, with friends eventually meeting in person.
b. Online friendships can be a great way to meet new people and share experiences without geographical limitations.
c. However, it is essential to stay cautious and protect personal information, as online identities may not always be truthful.
d. Many people find comfort in talking to online friends because they feel less judged and more understood.
e. These friendships can also help improve communication skills and confidence, especially for those who are shy in real life.
A, b - e - c - a - d
B, b - a - d - c - e
C, b - d - e - a - c
D, b - c - d - a - e
Tạm dịch đề bài:
a. Some online friendships even turn into lifelong connections, with friends eventually meeting in person.
(Một số tình bạn trực tuyến thậm chí trở thành mối quan hệ lâu dài, với việc bạn bè cuối cùng gặp nhau trực tiếp.)
b. Online friendships can be a great way to meet new people and share experiences without geographical limitations.
(Tình bạn trực tuyến có thể là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người mới và chia sẻ trải nghiệm mà không bị giới hạn về địa lý.)
c. However, it is essential to stay cautious and protect personal information, as online identities may not always be truthful.
(Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cẩn thận và bảo vệ thông tin cá nhân, vì danh tính trực tuyến có thể không phải lúc nào cũng đáng tin cậy.)
d. Many people find comfort in talking to online friends because they feel less judged and more understood.
(Nhiều người cảm thấy thoải mái khi nói chuyện với bạn bè trực tuyến vì họ ít bị đánh giá hơn và được thấu hiểu hơn.)
e. These friendships can also help improve communication skills and confidence, especially for those who are shy in real life.
(Những tình bạn này cũng có thể giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp và sự tự tin, đặc biệt đối với những người nhút nhát ngoài đời thực.)
Xét các phương án:
A. b - e - c - a - d → Loại, vì c nói về khía cạnh khác so với các ý khác nên tốt nhất là để nó ở cuối cùng, đặc biệt khi có “however” mang nghĩa tương phản đối lập với những gì đề cập trước đó.
B. b - a - d - c - e → Loại, vì c nói về khía cạnh khác so với các ý khác nên tốt nhất là để nó ở cuối cùng, đặc biệt khi có “however” mang nghĩa tương phản đối lập với những gì đề cập trước đó.
C. b - d - e - a - c → Hợp lý, vì b mở đầu với lợi ích của tình bạn trực tuyến, d nói về sự thoải mái khi có bạn bè trực tuyến, e bổ sung về việc cải thiện kỹ năng giao tiếp, a nhấn mạnh về những mối quan hệ lâu dài, và c đưa ra khía cạnh đối lập với lời cảnh báo về rủi ro tiềm ẩn.
D. b - c - d - a - e → Loại, vì c nói về khía cạnh khác so với các ý khác nên tốt nhất là để nó ở cuối cùng, đặc biệt khi có “however” mang nghĩa tương phản đối lập với những gì đề cập trước đó.
Tạm dịch đoạn văn:
b. Tình bạn trực tuyến có thể là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người mới và chia sẻ trải nghiệm mà không bị giới hạn về địa lý.
d. Nhiều người cảm thấy thoải mái khi nói chuyện với bạn bè trực tuyến vì họ ít bị đánh giá hơn và được thấu hiểu hơn.
e. Những tình bạn này cũng có thể giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp và sự tự tin, đặc biệt đối với những người nhút nhát ngoài đời thực.
a. Một số tình bạn trực tuyến thậm chí trở thành mối quan hệ lâu dài, với việc bạn bè cuối cùng gặp nhau trực tiếp.
c. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cẩn thận và bảo vệ thông tin cá nhân, vì danh tính trực tuyến có thể không phải lúc nào cũng đáng tin cậy.

Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 29 [793502]:
a. There was a time when I felt overwhelmed by stress and burnout due to my demanding workload and lack of rest.
b. Hence, by making self-care a priority and maintaining a balanced lifestyle, I successfully overcame stress and burnout, allowing myself to work more efficiently and live a healthier, happier life.
c. The most effective change I made was incorporating daily exercise and mindfulness practices, which helped me regain my energy and focus.
d. Surrounding myself with supportive friends and engaging in hobbies also played a crucial role in my recovery.
e. I realized that ignoring my well-being would only make things worse, so I started setting clear boundaries between work and personal time.
A, e - d - c - a - b
B, c - a - d - e - b
C, a - e - c - d - b
D, d - e - c - a - b
Tạm dịch đề bài:
a. There was a time when I felt overwhelmed by stress and burnout due to my demanding workload and lack of rest.
(Đã có lúc tôi cảm thấy quá tải vì căng thẳng và kiệt sức do khối lượng công việc nặng nề và thiếu nghỉ ngơi.)
b. Hence, by making self-care a priority and maintaining a balanced lifestyle, I successfully overcame stress and burnout, allowing myself to work more efficiently and live a healthier, happier life.
(Vì vậy, bằng cách ưu tiên chăm sóc bản thân và duy trì lối sống cân bằng, tôi đã vượt qua căng thẳng và kiệt sức, giúp tôi làm việc hiệu quả hơn và sống một cuộc sống khỏe mạnh, hạnh phúc hơn.)
c. The most effective change I made was incorporating daily exercise and mindfulness practices, which helped me regain my energy and focus.
(Sự thay đổi hiệu quả nhất mà tôi thực hiện là đưa việc tập thể dục hàng ngày và thực hành chánh niệm vào thói quen, giúp tôi lấy lại năng lượng và sự tập trung.)
d. Surrounding myself with supportive friends and engaging in hobbies also played a crucial role in my recovery.
(Việc ở bên những người bạn luôn giúp đỡ và tham gia vào các sở thích cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình chữa lành của tôi.)
e. I realized that ignoring my well-being would only make things worse, so I started setting clear boundaries between work and personal time.
(Tôi nhận ra rằng bỏ qua sức khỏe của bản thân chỉ khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn, vì vậy tôi bắt đầu đặt ra ranh giới rõ ràng giữa công việc và thời gian cá nhân.)
Xét các phương án:
A. e - d - c - a - b → Loại, vì e không thể là câu mở đầu khi chưa có phần giới thiệu về tình trạng căng thẳng.
B. c - a - d - e - b → Loại, vì c không thể mở đầu khi chưa có phần mô tả vấn đề căng thẳng và kiệt sức.
C. a - e - c - d - b → Hợp lý, vì a mở đầu với tình trạng căng thẳng và kiệt sức, e nói về nhận thức quan trọng, c, d đề cập đến những thay đổi mà nhân vật thực hiện để bản thân sống vui, sống khỏe và b kết luận về sự phục hồi.
D. d - e - c - a - b → Loại, vì d không thể mở đầu khi chưa có bối cảnh về căng thẳng và quá trình vượt qua nó.
Tạm dịch đoạn văn:
a. Đã có lúc tôi cảm thấy quá tải vì căng thẳng và kiệt sức do khối lượng công việc nặng nề và thiếu nghỉ ngơi.
e. Tôi nhận ra rằng bỏ qua sức khỏe của bản thân chỉ khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn, vì vậy tôi bắt đầu đặt ra ranh giới rõ ràng giữa công việc và thời gian cá nhân.
c. Sự thay đổi hiệu quả nhất mà tôi thực hiện là đưa việc tập thể dục hàng ngày và thực hành chánh niệm vào thói quen, giúp tôi lấy lại năng lượng và sự tập trung.
d. Việc ở bên những người bạn biết hỗ trợ và tham gia vào các sở thích cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi của tôi.
b. Vì vậy, bằng cách ưu tiên chăm sóc bản thân và duy trì lối sống cân bằng, tôi đã vượt qua căng thẳng và kiệt sức, giúp tôi làm việc hiệu quả hơn và sống một cuộc sống khỏe mạnh, hạnh phúc hơn.

Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 30 [793503]:
a. Deforestation also causes soil erosion, making the land less fertile and increasing the risk of natural disasters such as landslides and floods.
b. Many indigenous communities may even suffer, as they lose their homes and sources of livelihood due to the destruction of forests.
c. Deforestation is a serious environmental issue that leads to the destruction of forests, affecting both wildlife and human populations.
d. Without proper regulations and reforestation efforts, the negative impacts of deforestation will continue to threaten the planet’s ecological balance and worsen the global climate crisis.
e. When trees are cut down at an alarming rate, it disrupts ecosystems, reduces biodiversity, and contributes to climate change by increasing carbon dioxide levels in the atmosphere.
A, c - e - a - b - d
B, c - d - a - e - b
C, c - b - d - a - e
D, c - a - e - b - d
Tạm dịch đề bài:
a. Deforestation also causes soil erosion, making the land less fertile and increasing the risk of natural disasters such as landslides and floods.
(Nạn phá rừng cũng gây xói mòn đất, làm cho đất kém màu mỡ và gia tăng nguy cơ thiên tai như lở đất và lũ lụt.)
b. Many indigenous communities may even suffer, as they lose their homes and sources of livelihood due to the destruction of forests.
(Nhiều cộng đồng người bản địa thậm chí còn bị ảnh hưởng nghiêm trọng, vì họ mất nhà cửa và nguồn sinh kế do rừng bị tàn phá.)
c. Deforestation is a serious environmental issue that leads to the destruction of forests, affecting both wildlife and human populations.
(Phá rừng là một vấn đề môi trường nghiêm trọng dẫn đến sự tàn phá rừng, ảnh hưởng đến cả động vật hoang dã và con người.)
d. Without proper regulations and reforestation efforts, the negative impacts of deforestation will continue to threaten the planet’s ecological balance and worsen the global climate crisis.
(Nếu không có các quy định phù hợp và các nỗ lực tái trồng rừng, những tác động tiêu cực của nạn phá rừng sẽ tiếp tục đe dọa sự cân bằng sinh thái của hành tinh và làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng khí hậu toàn cầu.)
e. When trees are cut down at an alarming rate, it disrupts ecosystems, reduces biodiversity, and contributes to climate change by increasing carbon dioxide levels in the atmosphere.
(Khi cây cối bị chặt phá với tốc độ đáng báo động, nó làm gián đoạn hệ sinh thái, giảm đa dạng sinh học và góp phần gây biến đổi khí hậu bằng cách làm tăng mức độ carbon dioxide trong khí quyển.)
Xét các phương án:
A. c - e - a - b - d → Hợp lý, vì c mở đầu với việc giới thiệu vấn đề phá rừng, e mô tả tác động của việc chặt cây lên hệ sinh thái, a giải thích thêm về ảnh hưởng đến đất đai và thiên tai, b đề cập đến tác động lên con người, và d kết luận với lời kêu gọi bảo vệ môi trường.
B. c - d - a - e - b → Loại, vì d không thể đứng thứ hai khi chưa đề cập đầy đủ các hậu quả của nạn phá rừng.
C. c - b - d - a - e → Loại, vì nếu để e ở cuối cùng, nghĩa của đoạn văn sẽ không hoàn chỉnh, e cũng không mang tính kết luận.
D. c - a - e - b - d → Loại, vì a có “also” mang tính bổ sung, dùng để đưa ra ý tiếp theo, kế tiếp chứ không phải đầu tiên.
Tạm dịch đoạn văn:
c. Phá rừng là một vấn đề môi trường nghiêm trọng dẫn đến sự tàn phá rừng, ảnh hưởng đến cả động vật hoang dã và con người.
e. Khi cây cối bị chặt phá với tốc độ đáng báo động, nó làm gián đoạn hệ sinh thái, giảm đa dạng sinh học và góp phần gây biến đổi khí hậu bằng cách làm tăng mức độ carbon dioxide trong khí quyển.
a. Nạn phá rừng cũng gây xói mòn đất, làm cho đất kém màu mỡ và gia tăng nguy cơ thiên tai như lở đất và lũ lụt.
b. Nhiều cộng đồng người bản địa thậm chí còn bị ảnh hưởng nghiêm trọng, vì họ mất nhà cửa và nguồn sinh kế do rừng bị tàn phá.
d. Nếu không có các quy định phù hợp và các nỗ lực tái trồng rừng, những tác động tiêu cực của nạn phá rừng sẽ tiếp tục đe dọa sự cân bằng sinh thái của hành tinh và làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng khí hậu toàn cầu.

Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 31 [802677]:
a. Secondly, we should plant more trees and flowers to make the school greener, improve air quality, and provide shade.
b. There are four things we can do to make our school a better place.
c. Finally, we should reduce waste by recycling and using eco-friendly materials to minimize pollution and protect the environment.
d. Firstly, we should clean up all areas regularly because a clean environment helps create a healthier and more comfortable space for everyone.
e. In addition, we should encourage students to save energy by turning off lights and fans when not in use.
A, d - a - c - e - b
B, d - c - b - a - e
C, b - d - a - e - c
D, b - a - e - d - c
- Xét 4 phương án, ta thấy có 2 phương án bắt đầu bằng “b” và 2 phương án bắt
đầu bằng “d”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “b” hoặc “d”.
Tạm dịch:
b. Có bốn điều chúng ta có thể làm để khiến ngôi trường của mình trở thành một nơi tốt hơn.
d. Đầu tiên, chúng ta nên dọn dẹp tất cả các khu vực thường xuyên vì một môi trường sạch sẽ giúp tạo ra một không gian lành mạnh và thoải mái hơn cho mọi người.
- Căn cứ vào “Firstly” ta suy ra “d” phải là câu đứng sau câu chủ đề chứ không thể
là câu chủ đề được. Từ đó ta loại A và B.
- Xét 2 đáp án còn lại (chỉ khác nhau ở vị trí sau câu chủ đề):
C. b - d - a - e - c → Hợp lý vì sau khi nêu câu chủ đề, đoạn văn tiếp tục giải thích
đầu tiên đó là lợi ích gì bằng từ Firstly.
D. b - a - e - d - c → Không hợp lý vì ta phải liệt kê lần lượt bằng “firstly” trước rồi mới tới “secondly”
Do đó, C là đáp án phù hợp
Dịch đáp án đúng (C):
b. Có bốn điều chúng ta có thể làm để khiến ngôi trường của mình trở thành một nơi tốt hơn.
d. Đầu tiên, chúng ta nên dọn dẹp tất cả các khu vực thường xuyên vì một môi trường sạch sẽ giúp tạo ra một không gian lành mạnh và thoải mái hơn cho mọi người.
a. Thứ hai, chúng ta nên trồng nhiều cây và hoa hơn để làm cho ngôi trường xanh hơn, cải thiện chất lượng không khí và tạo bóng mát.
e. Ngoài ra, chúng ta nên khuyến khích học sinh tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt đèn và quạt khi không sử dụng.
c. Cuối cùng, chúng ta nên giảm rác thải bằng cách tái chế và sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường để giảm ô nhiễm và bảo vệ môi trường.
Đáp án: C
Câu 32 [802678]:
a. First of all, both genders can learn and apply medical knowledge effectively, as they receive the same education and training.
b. In conclusion, surgical excellence depends on skill and commitment rather than gender, making both men and women equally capable of excelling in this profession.
c. I believe that both men and women can become excellent surgeons because they have the same potential to succeed in the medical field.
d. Last but not least, qualities such as patience, dedication, and problem-solving skills are essential for surgeons, and both men and women can develop these traits.
e. Besides, women can be as mentally and physically strong as men, allowing them to handle long and exhausting surgeries.
A, c - a - e - d - b
B, c - e - a - d - b
C, a - e - d - b - c
D, d - e - b - c - a
- Xét 4 phương án, ta thấy có 2 phương án bắt đầu bằng “c”, 1 phương án bắt
đầu bằng “a” và 1 phương án bắt đầu từ “d”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “c”, “a” hoặc “d”.
Tạm dịch:
c. Tôi tin rằng cả nam và nữ đều có thể trở thành bác sĩ phẫu thuật xuất sắc vì họ có tiềm năng như nhau để thành công trong lĩnh vực y tế.
a. Trước hết, cả hai giới đều có thể học hỏi và áp dụng kiến thức y khoa một cách hiệu quả, vì họ nhận được sự giáo dục và đào tạo như nhau.
d. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, những phẩm chất như kiên nhẫn, tận tâm và kỹ năng giải quyết vấn đề là điều cần thiết đối với bác sĩ phẫu thuật, và cả nam và nữ đều có thể phát triển những đặc điểm này.
- Căn cứ vào “Firstly” và “Last but not least” ta suy ra “a” và “d” phải là câu đứng sau câu chủ đề chứ không thể là câu chủ đề được. Từ đó ta loại C và D.
- Xét 2 đáp án còn lại:
Ta có “c” là câu chủ đề, sau đó sẽ bắt đầu liệt kê với “firstly” trước => loại B.
A. c - a - e - d – b → Hợp lý vì sau khi nêu câu chủ đề, đoạn văn tiếp tục giải thích các lý do bắt đầu từ Firstly.
Do đó, A là đáp án phù hợp
Dịch đáp án đúng (A):
c. Tôi tin rằng cả nam và nữ đều có thể trở thành bác sĩ phẫu thuật xuất sắc vì họ có tiềm năng như nhau để thành công trong lĩnh vực y tế.
a. Trước hết, cả hai giới đều có thể học hỏi và áp dụng kiến thức y khoa một cách hiệu quả, vì họ nhận được sự giáo dục và đào tạo như nhau.
e. Bên cạnh đó, phụ nữ cũng có thể mạnh mẽ về tinh thần và thể chất như nam giới, giúp họ chịu đựng được những ca phẫu thuật dài và căng thẳng.
d. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, những phẩm chất như kiên nhẫn, tận tâm và kỹ năng giải quyết vấn đề là điều cần thiết đối với bác sĩ phẫu thuật, và cả nam và nữ đều có thể phát triển những đặc điểm này.
b. Kết luận lại, sự xuất sắc trong phẫu thuật phụ thuộc vào kỹ năng và sự cống hiến chứ không phải giới tính, khiến cả nam và nữ đều có khả năng xuất sắc như nhau trong nghề này.
Đáp án: A
Câu 33 [802679]:
a. One significant factor in maintaining good health is having a balanced diet that includes essential nutrients and vitamins.
b. Good health is essential for living a happy and fulfilling life.
c. All in all, taking care of our health through proper nutrition, exercise, and rest leads to a better quality of life and long-term well-being.
d. Furthermore, getting enough sleep is crucial because it allows the body to recover and function properly.
e. Another important aspect is regular exercise, which helps strengthen muscles and improve overall fitness.
A, b - c - e - d - a
B, a - d - e - c - b
C, b - a - e - d - c
D, c - e - d - a - b
- Xét 4 phương án, ta thấy có 2 phương án bắt đầu bằng “b”, 1 phương án bắt
đầu bằng “a” và 1 phương án bắt đầu từ “c”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “b”, “a” hoặc “c”.
Tạm dịch:
b. Sức khỏe tốt rất quan trọng để có một cuộc sống hạnh phúc và viên mãn.
a. Một yếu tố quan trọng giúp duy trì sức khỏe tốt là có một chế độ ăn uống cân bằng, bao gồm các chất dinh dưỡng và vitamin thiết yếu.
c. Tóm lại, chăm sóc sức khỏe thông qua dinh dưỡng hợp lý, tập thể dục và nghỉ ngơi sẽ mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn và sức khỏe lâu dài.
- Căn cứ vào “One significant factor” và “All in all” ta suy ra “a” và “c” phải là câu đứng sau câu chủ đề chứ không thể là câu chủ đề được. Từ đó ta loại B và D.
- Xét 2 đáp án còn lại:
Ta có “b” là câu chủ đề, sau đó sẽ bắt đầu liệt kê với “One significant factor” trước => loại A.
C. b - a - e - d - c → Hợp lý vì sau khi nêu câu chủ đề, đoạn văn tiếp tục giải thích các lý do bắt đầu từ “One significant factor”.
Do đó, C là đáp án phù hợp
Dịch đáp án đúng (C):
b. Sức khỏe tốt rất quan trọng để có một cuộc sống hạnh phúc và viên mãn.
a. Một yếu tố quan trọng giúp duy trì sức khỏe tốt là có một chế độ ăn uống cân bằng, bao gồm các chất dinh dưỡng và vitamin thiết yếu.
e. Một khía cạnh quan trọng khác là tập thể dục thường xuyên, giúp tăng cường cơ bắp và cải thiện thể lực tổng thể.
d. Hơn nữa, ngủ đủ giấc là điều quan trọng vì nó giúp cơ thể phục hồi và hoạt động tốt.
c. Tóm lại, chăm sóc sức khỏe thông qua dinh dưỡng hợp lý, tập thể dục và nghỉ ngơi sẽ mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn và sức khỏe lâu dài.
Đáp án: C
Câu 34 [802680]:
a. Many species are losing their habitats, and millions of people are being displaced as a result of climate change.
b. Due to human activities such as burning fossil fuels and deforestation, the Earth's temperature is rising at an alarming rate.
c. Therefore, it is crucial that we take immediate action by reducing carbon emissions, promoting renewable energy, and protecting our forests to slow down global warming.
d. This leads to severe consequences, including more frequent natural disasters, rising sea levels, and extreme weather conditions.
e. Global warming is one of the most pressing environmental issues in the world today.
A, d - e - b - a - c
B, b - a - d - c - e
C, c - a - e - b - d
D, e - b - d - a - c
- Xét 4 phương án, ta thấy có 1 phương án bắt đầu bằng “d”, 1 phương án bắt
đầu bằng “b”, 1 phương án bắt đầu từ “c”, 1 phương án bắt đầu từ “e”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “d”, “b”, “c” hoặc “e”.
Tạm dịch:
e. Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề môi trường cấp bách nhất hiện nay.
b. Do các hoạt động của con người như đốt nhiên liệu hóa thạch và phá rừng, nhiệt độ Trái Đất đang tăng lên với tốc độ đáng báo động.
d. Điều này dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, bao gồm thiên tai thường xuyên hơn, mực nước biển dâng cao và các hiện tượng thời tiết cực đoan.
c. Vì vậy, chúng ta cần hành động ngay bằng cách giảm lượng khí thải carbon, thúc đẩy năng lượng tái tạo và bảo vệ rừng để làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu.
- Căn cứ vào nghĩa các câu trên, “e” phải là câu chủ đề chứ không thể là “b”, “d” và “c”
Từ đó ta loại A, B và C.
Do đó, D là đáp án phù hợp
Dịch đáp án đúng (D):
e. Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề môi trường cấp bách nhất hiện nay.
b. Do các hoạt động của con người như đốt nhiên liệu hóa thạch và phá rừng, nhiệt độ Trái Đất đang tăng lên với tốc độ đáng báo động.
d. Điều này dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, bao gồm thiên tai thường xuyên hơn, mực nước biển dâng cao và các hiện tượng thời tiết cực đoan.
a. Nhiều loài đang mất môi trường sống, và hàng triệu người phải di dời do biến đổi khí hậu.
c. Vì vậy, chúng ta cần hành động ngay bằng cách giảm lượng khí thải carbon, thúc đẩy năng lượng tái tạo và bảo vệ rừng để làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu.
Đáp án: D
Câu 35 [802681]:
a. Second, contrasting values and beliefs lead to misunderstandings, with younger people favoring progressive ideas while older individuals tend to uphold traditional views.
b. There are several reasons why the generation gap exists in modern society.
c. Third, lifestyle and career differences widen the gap, as younger generations seek balance and passion, while older ones prioritize stability.
d. Lastly, communication styles vary significantly, with younger people relying on social media and texting, while older generations prefer face-to-face conversations.
e. First, differences in technology usage create a barrier between younger and older generations, as the elderly often struggle to keep up with rapid digital advancements.
A, b - e - a - c - d
B, b - c - e - d - a
C, a - d - b - e - c
D, e - b - a - c - d
- Xét 4 phương án, ta thấy có 2 phương án bắt đầu bằng “b”, 1 phương án bắt
đầu bằng “a” và 1 phương án bắt đầu từ “e”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “b”, “a” hoặc “e”.
Tạm dịch:
b. Có nhiều lý do khiến khoảng cách thế hệ tồn tại trong xã hội hiện đại.
e. Đầu tiên, sự khác biệt trong việc sử dụng công nghệ tạo ra rào cản giữa các thế hệ, vì
người cao tuổi thường gặp khó khăn trong việc theo kịp những tiến bộ nhanh chóng của công nghệ số.
a. Thứ hai, sự khác biệt về giá trị và niềm tin dẫn đến hiểu lầm, với việc những người trẻ tuổi ủng hộ những ý tưởng tiến bộ trong khi những người lớn tuổi có xu hướng duy trì quan điểm truyền thống.
- Căn cứ vào “First” và “Second” ta suy ra “a” và “e” phải là câu đứng sau câu chủ đề chứ không thể là câu chủ đề được. Từ đó ta loại C và D.
- Xét 2 đáp án còn lại (chỉ khác nhau ở vị trí sau câu chủ đề):
A. b - e - a - c – d => Hợp lý vì sau khi nêu câu chủ đề, đoạn văn tiếp tục giải thích
đầu tiên đó là lợi ích gì bằng từ First.
B. b - c - e - d - a → Không hợp lý vì Second phải nằm ở phía sau First.
Do đó, A là đáp án phù hợp
Dịch đáp án đúng (A):
b. Có nhiều lý do khiến khoảng cách thế hệ tồn tại trong xã hội hiện đại.
e. Đầu tiên, sự khác biệt trong việc sử dụng công nghệ tạo ra rào cản giữa các thế hệ, vì
người cao tuổi thường gặp khó khăn trong việc theo kịp những tiến bộ nhanh chóng của công nghệ số.
a. Thứ hai, sự khác biệt về giá trị và niềm tin dẫn đến hiểu lầm, với việc những người trẻ tuổi ủng hộ những ý tưởng tiến bộ trong khi những người lớn tuổi có xu hướng duy trì quan điểm truyền thống.
c. Thứ ba, sự khác biệt về phong cách sống và công việc làm rộng thêm khoảng cách,
khi thế hệ trẻ tìm kiếm sự cân bằng và đam mê, trong khi thế hệ lớn tuổi ưu tiên sự ổn định.
d. Cuối cùng, phong cách giao tiếp thay đổi đáng kể, với những người trẻ tuổi dựa vào phương tiện truyền thông xã hội và nhắn tin, trong khi những thế hệ lớn tuổi thích trò chuyện trực tiếp.

Đáp án: A
Câu 36 [802682]:
a. On the positive side, AI enhances productivity by automating repetitive tasks, allowing humans to focus on more creative and complex work.
b. However, AI is not without its drawbacks. The widespread use of AI can lead to job displacement as machines replace human workers.
c. Thus, while AI brings numerous benefits, it also poses significant challenges that society must address.
d. Artificial intelligence (AI) has both advantages and disadvantages in modern society.
e. It also improves healthcare through accurate diagnostics and personalized treatments, while AI-powered applications enhance customer experiences in various industries.
A, b - d - e - a - c
B, d - a - e - b - c
C, c - d - e - a - b
D, d - b - a - c - e
- Xét 4 phương án, ta thấy có 2 phương án bắt đầu bằng “d”, 1 phương án bắt
đầu bằng “b” và 1 phương án bắt đầu từ “c”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “d”, “b” hoặc “c”.
Tạm dịch:
d. Trí tuệ nhân tạo (AI) có cả lợi ích và hạn chế trong xã hội hiện đại.
b. Tuy nhiên, AI không phải không có nhược điểm. Việc sử dụng AI rộng rãi có thể dẫn đến mất việc làm khi máy móc thay thế công nhân con người.
c. Do đó, mặc dù AI mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó cũng đặt ra những thách thức lớn mà xã hội cần giải quyết.
- Căn cứ vào nghĩa các câu trên, “d” phải là câu chủ đề chứ không thể là “b” và “c” => loại A và C.
- Xét 2 đáp án còn lại (chỉ khác nhau ở vị trí sau câu chủ đề):
B. d - a - e - b – c => Hợp lý vì sau khi nêu câu chủ đề, đoạn văn tiếp tục giải thích
đầu tiên đó là nói về mặt tích cực
D. d - b - a - c – e → Không hợp lý vì chưa liệt kê mặt tích cực mà lại dùng liên từ “however”.
Do đó, B là đáp án phù hợp
Dịch đáp án đúng (B):
d. Trí tuệ nhân tạo AI có cả lợi ích và hạn chế trong xã hội hiện đại.
a. Về mặt tích cực, AI nâng cao năng suất bằng cách tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại, giúp con người tập trung vào công việc sáng tạo và phức tạp hơn.
e. Nó cũng cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe thông qua chẩn đoán chính xác và phương pháp điều trị cá nhân hóa, trong khi các ứng dụng AI nâng cao trải nghiệm khách hàng trong nhiều ngành công nghiệp.
b. Tuy nhiên, AI không phải không có nhược điểm. Việc sử dụng AI rộng rãi có thể dẫn đến mất việc làm khi máy móc thay thế công nhân con người.
c. Do đó, mặc dù AI mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó cũng đặt ra những thách thức lớn mà xã hội cần giải quyết.
Đáp án: B
Câu 37 [802794]:
a. Preparing for a job interview requires careful planning and practice to increase your chances of success.
b. The next step is to prepare answers for common interview questions and practice delivering them confidently.
c. Finally, show enthusiasm, maintain eye contact, and ask insightful questions to demonstrate your genuine interest in the role.
d. The first thing to consider is researching the company and understanding its values, mission, and recent achievements.
e. Then, make sure to dress professionally and arrive early to create a positive first impression.
A, b - a - d - e - c
B, d - a - e - c - b
C, a - d - b - e - c
D, a - b - c - e - d
- Xét 4 phương án, ta thấy có 2 phương án bắt đầu bằng “a”, 1 phương án bắt
đầu bằng “b” và 1 phương án bắt đầu từ “d”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “a”, “b” hoặc “d”.
Tạm dịch:
a. Chuẩn bị cho một buổi phỏng vấn xin việc đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận và luyện tập để tăng cơ hội thành công.
d. Điều đầu tiên cần xem xét là nghiên cứu về công ty và hiểu các giá trị, sứ mệnh cũng như thành tựu gần đây của công ty.
b. Bước tiếp theo là chuẩn bị câu trả lời cho các câu hỏi phỏng vấn phổ biến và thực hành trả lời một cách tự tin.
- Căn cứ vào nghĩa các câu trên, “a” phải là câu chủ đề chứ không thể là “b” và “d” => loại A và B.
- Xét 2 đáp án còn lại (chỉ khác nhau ở vị trí sau câu chủ đề):
C. a - d - b - e – c => Hợp lý vì sau khi nêu câu chủ đề, đoạn văn tiếp tục giải thích lý do
đầu tiên bắt đầu từ “the first thing”
D. a - b - c - e - d => Không hợp lý vì phía trước chưa liệt kê gì mà lại dùng “the next step”
Do đó, C là đáp án phù hợp
Dịch đáp án đúng (C):
a. Chuẩn bị cho một buổi phỏng vấn xin việc đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận và luyện tập để tăng cơ hội thành công.
d. Điều đầu tiên cần xem xét là nghiên cứu về công ty và hiểu các giá trị, sứ mệnh cũng như thành tựu gần đây của nó.
b. Bước tiếp theo là chuẩn bị câu trả lời cho các câu hỏi phỏng vấn phổ biến và thực hành trả lời một cách tự tin.
e. Sau đó, hãy đảm bảo ăn mặc chuyên nghiệp và đến sớm để tạo ấn tượng tốt ban đầu.
c. Cuối cùng, thể hiện sự nhiệt tình, duy trì giao tiếp bằng mắt và đặt câu hỏi sâu sắc để thể hiện sự quan tâm thực sự của bạn đối với công việc.
Đáp án: C
Câu 38 [802795]:
a. As they search for him, they uncover a secret government experiment and a terrifying parallel dimension known as the Upside Down.
b. Stranger Things is a thrilling sci-fi horror series set in the 1980s in the small town of Hawkins.
c. All in all, Stranger Things is a gripping and emotional series that captivates audiences with its mix of suspense, adventure, and heartfelt moments.
d. The show masterfully blends supernatural horror with heartwarming friendships, nostalgic 80s references, and intense character development.
e. The story follows a group of kids—Mike, Eleven, Dustin, and Lucas—who get caught up in mysterious events after their friend Will disappears under strange circumstances.
A, b - e - a - d - c
B, a - e - d - b - c
C, d - a - e - c - b
D, b - d - c - e - a
- Xét 4 phương án, ta thấy có 2 phương án bắt đầu bằng “b”, 1 phương án bắt
đầu bằng “a” và 1 phương án bắt đầu từ “d”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “b”, “a” hoặc “d”.
Tạm dịch:
b. Stranger Things là một bộ phim khoa học viễn tưởng kinh dị hấp dẫn, lấy bối cảnh những năm 1980 tại thị trấn nhỏ Hawkins.
a. Khi tìm kiếm cậu bé, họ phát hiện ra một thí nghiệm bí mật của chính phủ và một chiều không gian song song đáng sợ mang tên Upside Down.
d. Bộ phim khéo léo kết hợp yếu tố kinh dị siêu nhiên với tình bạn cảm động, những chi tiết hoài niệm về thập niên 80 và sự phát triển nhân vật sâu sắc.
- Căn cứ vào nghĩa các câu trên, “b” phải là câu chủ đề chứ không thể là “a” và “d” => loại B và C.
- Xét 2 đáp án còn lại (chỉ khác nhau ở vị trí sau câu chủ đề):
A. b - e - a - d - c
D. b - d - c - e – a
Căn cứ vào nghĩa của hai ý “e” và “d” so với cả đoạn văn, ta nhận thấy ý “e” phải là xuất hiện sau ngay câu mở đầu rồi mới tới ý “d”.
Do đó, A là đáp án phù hợp
Dịch đáp án đúng (A):
b. Stranger Things là một bộ phim khoa học viễn tưởng kinh dị hấp dẫn, lấy bối cảnh những năm 1980 tại thị trấn nhỏ Hawkins.
e. Câu chuyện theo chân một nhóm trẻ gồm Mike, Eleven, Dustin và Lucas, những người bị cuốn vào các sự kiện bí ẩn sau khi bạn của họ, Will, mất tích trong hoàn cảnh kỳ lạ.
a. Khi tìm kiếm cậu bé, họ phát hiện ra một thí nghiệm bí mật của chính phủ và một chiều không gian song song đáng sợ mang tên Upside Down.
d. Bộ phim khéo léo kết hợp yếu tố kinh dị siêu nhiên với tình bạn cảm động, những chi tiết hoài niệm về thập niên 80 và sự phát triển nhân vật sâu sắc.
c. Tóm lại, Stranger Things là một bộ phim kịch tính và giàu cảm xúc, cuốn hút khán giả bằng sự kết hợp giữa hồi hộp, phiêu lưu và những khoảnh khắc đầy cảm động.
Đáp án: A
Câu 39 [802796]:
a. One major reason is privacy because sharing too much personal information can make us vulnerable to identity theft or cyberstalking.
b. Another reason is that online content lasts forever, and even deleted posts can be screenshotted, affecting future job opportunities or personal relationships.
c. If we are not mindful of what we share, we may also face consequences such as cyberbullying, public backlash, or even legal trouble.
d. There are several reasons why we should be careful about what we post on social media.
e. Moreover, misinformation spreads quickly on social media, and a careless post can contribute to the spread of false news or misunderstandings.
A, a - b - d - e - c
B, e - d - c - b - a
C, d - c - b - a - e
D, d - a - b - e - c
- Xét 4 phương án, ta thấy có 2 phương án bắt đầu bằng “d”, 1 phương án bắt
đầu bằng “a” và 1 phương án bắt đầu từ “e”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “d”, “a” hoặc “e”.
Tạm dịch:
d. Có nhiều lý do khiến chúng ta nên cẩn trọng với những gì mình đăng tải trên mạng xã hội.
a. Một lý do quan trọng là quyền riêng tư, vì chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân có thể khiến chúng ta dễ bị đánh cắp danh tính hoặc bị theo dõi trên mạng.
e. Hơn nữa, thông tin sai lệch lan truyền nhanh trên mạng xã hội, và một bài đăng bất cẩn có thể góp phần vào sự lan rộng của tin giả hoặc hiểu lầm.
- Căn cứ vào nghĩa các câu trên, “d” phải là câu chủ đề chứ không thể là “a” và “e” => loại A và B.
- Xét 2 đáp án còn lại (chỉ khác nhau ở vị trí sau câu chủ đề):
D. d - a - b - e - c => Hợp lý vì sau khi nêu câu chủ đề, đoạn văn tiếp tục giải thích lý do
đầu tiên bắt đầu từ “One major reason”
C. d - c - b - a - e => Không hợp lý vì nghĩa của cả đoạn.
Dịch đáp án đúng (D):
d. Có nhiều lý do khiến chúng ta nên cẩn trọng với những gì mình đăng tải trên mạng xã hội.
a. Một lý do quan trọng là quyền riêng tư, vì chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân có thể khiến chúng ta dễ bị đánh cắp danh tính hoặc bị theo dõi trên mạng.
b. Một lý do khác là nội dung trực tuyến tồn tại mãi mãi, ngay cả những bài đăng đã xóa vẫn có thể bị chụp lại màn hình, ảnh hưởng đến cơ hội việc làm hoặc mối quan hệ cá nhân trong tương lai.
e. Hơn nữa, thông tin sai lệch lan truyền nhanh trên mạng xã hội, và một bài đăng bất cẩn có thể góp phần vào sự lan rộng của tin giả hoặc hiểu lầm.
c. Nếu chúng ta không cẩn thận với những gì chia sẻ, chúng ta có thể đối mặt với những hậu quả như bị bắt nạt trên mạng, phản ứng tiêu cực từ cộng đồng hoặc thậm chí là rắc rối pháp lý.
Đáp án: D
Câu 40 [802797]:
a. Nowadays all the information we could ever need is available online and some people say that means the end of having to learn anything.
b. Another problem is the reliability of online information, as not everything found on the internet is accurate, so we must compare sources and use critical thinking.
c. In conclusion, although the internet offers many benefits, we still need to develop and use our memory to function independently and make informed decisions.
d. It is true that the internet allows quick access to information, but not everyone has a stable connection at all times, and looking things up is slower than recalling them from memory.
e. Finally, while the internet is a powerful tool, it cannot replace human memory, as overdependence on it could lead to decreased cognitive abilities.
(Adapted from https://learnenglish.britishcouncil.org/)
A, a - d - b - e - c
B, a - b - d - e - c
C, d - b - e - c - a
D, d - b - a - e - c
- Xét 4 phương án, ta thấy có 2 phương án bắt đầu bằng “a” và 2 phương án bắt
đầu bằng “d”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “a” hoặc “d”.
Tạm dịch:
a. Ngày nay, mọi thông tin chúng ta cần đều có sẵn trên mạng, và một số người cho rằng điều này có nghĩa là không cần phải học gì nữa.
d. Đúng là internet cho phép truy cập nhanh vào thông tin, nhưng không phải ai cũng có kết nối mạng ổn định mọi lúc, và tra cứu sẽ chậm hơn so với việc nhớ sẵn thông tin.
- Căn cứ vào nghĩa của câu, ta suy ra “d” phải là câu đứng sau câu chủ đề chứ không thể
là câu chủ đề được. Từ đó ta loại C và D.
- Xét 2 đáp án còn lại (chỉ khác nhau ở vị trí sau câu chủ đề):
A. a - d - b - e – c → Hợp lý vì sau khi nêu câu chủ đề, đoạn văn tiếp tục giải thích lợi ích của internet.
B. a - b - d - e - c → Không hợp lý vì “another problem” sẽ đứng sau liệt kê một cái trước đó rồi.
Do đó, A là đáp án phù hợp
Dịch đáp án đúng (A):
a. Ngày nay, mọi thông tin chúng ta cần đều có sẵn trên mạng, và một số người cho rằng điều này có nghĩa là không cần phải học gì nữa.
d. Đúng là internet cho phép truy cập nhanh vào thông tin, nhưng không phải ai cũng có kết nối mạng ổn định mọi lúc, và tra cứu sẽ chậm hơn so với việc nhớ sẵn thông tin.
b. Một vấn đề khác là độ tin cậy của thông tin trực tuyến, vì không phải tất cả nội dung trên internet đều chính xác, nên chúng ta phải so sánh nguồn và suy nghĩ phản biện.
e. Cuối cùng, dù internet là một công cụ mạnh mẽ, nhưng nó không thể thay thế trí nhớ con người, vì phụ thuộc quá nhiều vào nó có thể làm suy giảm khả năng nhận thức.
c. Tóm lại, mặc dù internet mang lại nhiều lợi ích, nhưng chúng ta vẫn cần rèn luyện trí nhớ để có thể hoạt động độc lập và đưa ra quyết định đúng đắn.
Đáp án: A
Câu 41 [802798]:
a. For example, the case of "Mẹ Bắp" in Vietnam raised concerns when funds intended for her son's medical treatment were allegedly mismanaged, leading to public distrust.
b. Charity plays a pivotal role in addressing societal issues and uplifting underprivileged communities.
c. Therefore, individuals must diligently verify the credibility of charitable entities before contributing, ensuring their donations are utilized effectively and ethically.
d. However, recent controversies have highlighted the importance of transparency in charitable activities.
e. Such incidents underscore the necessity for clear accountability to maintain donor confidence and ensure aid reaches those in need.
A, b - e - d - a - c
B, b - d - a - e - c
C, e - d - b - c - a
D, d - a - b - c - e
- Xét 4 phương án, ta thấy có 2 phương án bắt đầu bằng “b”, 1 phương án bắt
đầu bằng “e” và 1 phương án bắt đầu từ “d”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “b”, “e” hoặc “d”.
Tạm dịch:
b. Hoạt động từ thiện đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và nâng cao đời sống của các cộng đồng kém may mắn.
d. Tuy nhiên, những tranh cãi gần đây đã làm nổi bật tầm quan trọng của sự minh bạch trong các hoạt động từ thiện.
e. Những sự việc như vậy nhấn mạnh sự cần thiết của trách nhiệm giải trình rõ ràng để duy trì lòng tin của nhà tài trợ và đảm bảo viện trợ đến đúng người cần.
- Căn cứ vào nghĩa của câu, ta suy ra “d” và “b” phải là câu đứng sau câu chủ đề chứ không thể là câu chủ đề được. Từ đó ta loại C và D.
- Xét 2 đáp án còn lại (chỉ khác nhau ở vị trí sau câu chủ đề):
B. b - d - a - e – c => hợp lý vì “d” làm rõ rằng có những vấn đề về minh bạch trong hoạt động từ thiện sau khi câu mở đầu khẳng định hoạt động từ thiện đóng vai trò quan trọng.
A. b - e - d - a - c => không hợp lý vì “e” sau câu mở đầu không phù hợp về nghĩa so với cả đoạn.
Do đó, B là đáp án phù hợp
Dịch đáp án đúng (B):
b. Hoạt động từ thiện đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và nâng cao đời sống của các cộng đồng kém may mắn.
d. Tuy nhiên, những tranh cãi gần đây đã làm nổi bật tầm quan trọng của sự minh bạch trong các hoạt động từ thiện.
a. Ví dụ, vụ việc của "Mẹ Bắp" tại Việt Nam đã dấy lên lo ngại khi các quỹ quyên góp cho con trai cô bị cáo buộc quản lý sai, khiến công chúng mất lòng tin.
e. Những sự việc như vậy nhấn mạnh sự cần thiết của trách nhiệm giải trình rõ ràng để duy trì lòng tin của nhà tài trợ và đảm bảo viện trợ đến đúng người cần.
c. Do đó, các cá nhân phải kiểm tra kỹ uy tín của tổ chức từ thiện trước khi đóng góp, để đảm bảo tiền quyên góp được sử dụng hiệu quả và đạo đức.
Đáp án: B
Câu 42 [802799]:
a. From manufacturing solar panels to installation and maintenance, the sector offers employment opportunities for engineers, technicians, and sales professionals.
b. As the demand for clean energy increases, the solar industry will continue to expand, benefiting both the economy and the environment.
c. Additionally, investing in solar energy can help reduce national dependence on expensive fossil fuel imports, improving economic stability.
d. The solar energy industry is creating thousands of jobs worldwide, supporting economic growth and innovation.
e. Governments that promote solar energy through incentives and subsidies attract investment and encourage technological advancements.
A, d - c - a - b - e
B, a - d - e - c - b
C, d - a - c - e - b
D, c - d - a - e - b
- Xét 4 phương án, ta thấy có 2 phương án bắt đầu bằng “d”, 1 phương án bắt
đầu bằng “a” và 1 phương án bắt đầu từ “c”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “d”, “a” hoặc “c”.
Tạm dịch:
d. Ngành năng lượng mặt trời đang tạo ra hàng nghìn việc làm trên toàn thế giới, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đổi mới.
a. Từ sản xuất tấm pin mặt trời đến lắp đặt và bảo trì, ngành này mang đến cơ hội việc làm cho kỹ sư, kỹ thuật viên và nhân viên kinh doanh.
c. Ngoài ra, đầu tư vào năng lượng mặt trời có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch đắt đỏ, cải thiện sự ổn định kinh tế.
- Căn cứ vào nghĩa của câu, ta suy ra “a” và “c” phải là câu đứng sau câu chủ đề chứ không thể là câu chủ đề được. Từ đó ta loại B và D.
- Xét 2 đáp án còn lại (chỉ khác nhau ở vị trí sau câu chủ đề):
C. d - a - c - e - b => hợp lý vì “a” bổ sung thông tin chi tiết về việc làm mà ngành năng lượng mặt trời tạo ra theo như câu mở đầu đề cập tới
A. d - c - a - b – e => không hợp lý vì “c” đang đề cập tới một lợi ích khác của việc đầu tư vào năng lượng mặt trời.
Do đó, C là đáp án phù hợp
Dịch đáp án đúng (C):
d. Ngành năng lượng mặt trời đang tạo ra hàng nghìn việc làm trên toàn thế giới, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đổi mới.
a. Từ sản xuất tấm pin mặt trời đến lắp đặt và bảo trì, ngành này mang đến cơ hội việc làm cho kỹ sư, kỹ thuật viên và nhân viên kinh doanh.
c. Ngoài ra, đầu tư vào năng lượng mặt trời có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch đắt đỏ, cải thiện sự ổn định kinh tế.
e. Các chính phủ khuyến khích năng lượng mặt trời thông qua các chính sách hỗ trợ và trợ cấp để thu hút đầu tư và thúc đẩy phát triển công nghệ.
b. Khi nhu cầu năng lượng sạch tăng cao, ngành năng lượng mặt trời sẽ tiếp tục mở rộng, mang lại lợi ích cho cả nền kinh tế và môi trường.
Đáp án: C
Câu 43 [802800]:
a. One common method is using flashcards, which allow learners to repeatedly review words and their meanings, reinforcing memory through repetition.
b. Lastly, using new words in daily conversations or writing exercises helps reinforce retention and ensures that learners can actively recall and apply them in real-life situations.
c. By combining these techniques, learners can build a strong vocabulary foundation and enhance their overall language proficiency effectively.
d. Another helpful approach is learning vocabulary in context by reading books, articles, or watching movies, which helps understand how words are naturally used in sentences.
e. There are numerous effective ways to learn vocabulary that can help improve language skills.
A, e - a - d - b - c
B, e - d - b - a - c
C, c - e - d - a - b
D, c - a - d - b - e
- Xét 4 phương án, ta thấy có 2 phương án bắt đầu bằng “e” và 2 phương án bắt
đầu bằng “c”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “e” hoặc “c”.
Tạm dịch:
e. Có rất nhiều cách học từ vựng hiệu quả giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
c. Bằng cách kết hợp những kỹ thuật này, người học có thể xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc và nâng cao hiệu quả khả năng ngôn ngữ tổng thể.
- Căn cứ vào nghĩa, ta suy ra “c” phải là câu đứng sau câu chủ đề chứ không thể
là câu chủ đề được. Từ đó ta loại C và D.
- Xét 2 đáp án còn lại (chỉ khác nhau ở vị trí sau câu chủ đề):
A. e - a - d - b - c → Hợp lý vì sau khi nêu câu chủ đề, đoạn văn tiếp tục giải thích
đầu tiên đó là một phương pháp học phổ biến “One common method”
B. e - d - b - a – c → Không hợp lý vì “Another helpful approach” sẽ đứng sau một phương pháp đã được đề cập phía trước.
Do đó, A là đáp án phù hợp
Dịch đáp án đúng (A):
e. Có rất nhiều cách học từ vựng hiệu quả giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
a. Một phương pháp phổ biến là sử dụng thẻ ghi nhớ (flashcards), giúp người học ôn lại từ và nghĩa của chúng nhiều lần, củng cố trí nhớ thông qua việc lặp lại.
d. Một cách tiếp cận hữu ích khác là học từ vựng trong ngữ cảnh bằng cách đọc sách, bài báo hoặc xem phim, giúp hiểu cách từ được sử dụng tự nhiên trong câu.
b. Cuối cùng, sử dụng từ mới trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc bài tập viết giúp củng cố trí nhớ và đảm bảo người học có thể nhớ và áp dụng chúng trong tình huống thực tế.
c. Bằng cách kết hợp những kỹ thuật này, người học có thể xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc và nâng cao hiệu quả khả năng ngôn ngữ tổng thể.
Đáp án: A
Câu 44 [802801]:
a. Specifically, they suggested that consuming just 2-3 candies daily could replace an entire vegetable intake, which led to backlash from the public and regulatory authorities.
b. Celebrity endorsements can build trust and significantly boost product sales.
c. This incident highlights the importance of celebrities verifying product claims before endorsing them to avoid misleading consumers.
d. Thus, every public figure must act responsibly when promoting products, ensuring honesty and accuracy to maintain public trust.
e. However, a recent controversy surrounding Kera vegetable candy has sparked public debate after influencers like Miss Thùy Tiên, Quang Linh Vlogs, and Hằng Du Mục promoted it with exaggerated claims.
A, b - d - e - c - a
B, c - e - d - a - b
C, b - e - a - c - d
D, b - a - c - e - d
- Xét 4 phương án, ta thấy có 3 phương án bắt đầu bằng “b” và 1 phương án bắt
đầu bằng “c”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “b” hoặc “c”.
Tạm dịch:
b. Những người nổi tiếng có thể xây dựng niềm tin và thúc đẩy doanh số bán hàng đáng kể.
c. Sự việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc người nổi tiếng cần xác minh thông tin sản phẩm trước khi quảng bá để tránh gây hiểu lầm cho người tiêu dùng.
- Căn cứ vào nghĩa, ta suy ra “c” phải là câu đứng sau câu chủ đề chứ không thể
là câu chủ đề được. Từ đó ta loại B
Căn cứ vào nghĩa, sau câu chủ đề ta có ý “e” nêu lên sự đối lập so với câu chủ đề ban đầu.
Do đó, C là đáp án phù hợp
Dịch đáp án đúng (C):
b. Những người nổi tiếng có thể xây dựng niềm tin và thúc đẩy doanh số bán hàng đáng kể.
e. Tuy nhiên, một vụ bê bối gần đây liên quan đến kẹo rau củ Kera đã gây ra tranh cãi khi những người có tầm ảnh hưởng như Hoa hậu Thùy Tiên, Quang Linh Vlogs và Hằng Du Mục quảng bá sản phẩm này với những tuyên bố phóng đại.
a. Cụ thể, họ gợi ý rằng chỉ cần tiêu thụ 2-3 viên kẹo mỗi ngày có thể thay thế hoàn toàn lượng rau cần thiết, điều này đã gây ra sự phản ứng dữ dội từ công chúng và cơ quan quản lý.
c. Sự việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc người nổi tiếng cần xác minh thông tin sản phẩm trước khi quảng bá để tránh gây hiểu lầm cho người tiêu dùng.
d. Do đó, mỗi nhân vật công chúng phải hành động có trách nhiệm khi quảng bá sản phẩm, đảm bảo tính trung thực và chính xác để duy trì niềm tin của công chúng.
Đáp án: C
Câu 45 [802802]:
a. Endangered animals face numerous severe threats primarily caused by human activities.
b. For instance, the Javan rhino now has only a few dozen individuals left in the wild, teetering on the brink of extinction.
c. These animals play vital roles in their ecosystems, and their loss could disrupt natural balance.
d. Therefore, conservation efforts are urgently needed to protect them from disappearing forever.
e. Illegal hunting, deforestation, and environmental pollution are key factors driving the decline of species like rhinos, tigers, and elephants.
A, e - a - d - c - b
B, a - e - b - c - d
C, b - e - c - a - d
D, d - a - e - b - c
- Xét 4 phương án, ta thấy có 1 phương án bắt đầu bằng “e”, 1 phương án bắt
đầu bằng “a”, 1 phương án bắt đầu từ “b” và 1 phương án bắt đầu từ “d”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “e”, “a”, “b” hoặc “d”.
Tạm dịch:
a. Các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng phải đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng chủ yếu do hoạt động của con người.
e. Săn bắn trái phép, nạn phá rừng và ô nhiễm môi trường là những yếu tố chính khiến nhiều loài như tê giác, hổ và voi suy giảm số lượng.
b. Ví dụ, loài tê giác Java hiện chỉ còn vài chục cá thể ngoài tự nhiên, đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
d. Vì vậy, các nỗ lực bảo tồn là rất cần thiết để bảo vệ chúng khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
- Căn cứ vào nghĩa của câu, ta suy ra “e” “d” và “b” phải là câu đứng sau câu chủ đề chứ không thể là câu chủ đề được. Từ đó ta loại A, C và D.
Do đó, B là đáp án phù hợp
Dịch đáp án đúng (B):
a. Các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng phải đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng chủ yếu do hoạt động của con người.
e. Săn bắn trái phép, nạn phá rừng và ô nhiễm môi trường là những yếu tố chính khiến nhiều loài như tê giác, hổ và voi suy giảm số lượng.
b. Ví dụ, loài tê giác Java hiện chỉ còn vài chục cá thể ngoài tự nhiên, đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
c. Những loài động vật này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, và sự biến mất của chúng có thể làm mất cân bằng tự nhiên.
d. Vì vậy, các nỗ lực bảo tồn là rất cần thiết để bảo vệ chúng khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
Đáp án: B
Câu 46 [802803]:
a. As an active member, Vietnam has contributed to regional cooperation in trade, security, and cultural exchange, strengthening ASEAN's unity.
b. Its strategic location and growing economy make it a key player in fostering peace and stability in Southeast Asia.
c. Vietnam plays a significant role in the Association of Southeast Asian Nations (ASEAN), which it joined in 1995.
d. Through ASEAN, Vietnam enhances its global presence and builds partnerships with major powers like the United States and China.
e. In 2020, Vietnam successfully chaired ASEAN, navigating challenges like the COVID-19 pandemic and promoting economic recovery.
A, a - e - d - c - b
B, d - e - a - b - c
C, e - b - c - d - a
D, c - a - e - b - d
- Xét 4 phương án, ta thấy có 1 phương án bắt đầu bằng “a”, 1 phương án bắt
đầu bằng “d”, 1 phương án bắt đầu từ “e” và 1 phương án bắt đầu từ “c”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “a”, “d”, “e” hoặc “c”.
Tạm dịch:
c. Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), gia nhập tổ chức này vào năm 1995.
a. Là một thành viên tích cực, Việt Nam đã đóng góp vào hợp tác khu vực trong thương mại, an ninh và giao lưu văn hóa, củng cố sự đoàn kết của ASEAN.
e. Năm 2020, Việt Nam đã thành công trong vai trò Chủ tịch ASEAN, giải quyết những thách thức như đại dịch COVID-19 và thúc đẩy phục hồi kinh tế.
d. Thông qua ASEAN, Việt Nam nâng cao vị thế toàn cầu và xây dựng quan hệ đối tác với các cường quốc như Hoa Kỳ và Trung Quốc.
- Căn cứ vào nghĩa của câu, ta suy ra “a” “e” và “d” phải là câu đứng sau câu chủ đề chứ không thể là câu chủ đề được. Từ đó ta loại A, B và C.
Do đó, D là đáp án phù hợp
Dịch đáp án đúng (D):
c. Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), gia nhập tổ chức này vào năm 1995.
a. Là một thành viên tích cực, Việt Nam đã đóng góp vào hợp tác khu vực trong thương mại, an ninh và giao lưu văn hóa, củng cố sự đoàn kết của ASEAN.
e. Năm 2020, Việt Nam đã thành công trong vai trò Chủ tịch ASEAN, giải quyết những thách thức như đại dịch COVID-19 và thúc đẩy phục hồi kinh tế.
b. Vị trí chiến lược và nền kinh tế đang phát triển khiến Việt Nam trở thành một nhân tố quan trọng trong việc thúc đẩy hòa bình và ổn định ở Đông Nam Á.
d. Thông qua ASEAN, Việt Nam nâng cao vị thế toàn cầu và xây dựng quan hệ đối tác với các cường quốc như Hoa Kỳ và Trung Quốc.
Đáp án: D
Câu 47 [802804]:
a. Besides, financial stress plays a significant role, as many young couples struggle with economic instability, which creates tension and arguments over responsibilities.
b. Moreover, the influence of social media often fosters unrealistic expectations about relationships, making individuals feel dissatisfied with their own marriage.
c. To build a strong and lasting marriage, young couples should prioritize mutual understanding, open communication, and emotional support in their relationship.
d. A number of factors cause the breakdown of marriages among young people today.
e. First and foremost, a lack of effective communication leads to misunderstandings and unresolved conflicts, gradually weakening the bond between partners.
A, d - e - a - b - c
B, e - d - c - a - b
C, d - a - b - e - c
D, c - e - d - b - a
- Xét 4 phương án, ta thấy có 2 phương án bắt đầu bằng “d”, 1 phương án bắt
đầu bằng “e” và 1 phương án bắt đầu bằng “c”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “d”, “e” hoặc “c”.
Tạm dịch:
d. Một số yếu tố dẫn đến sự đổ vỡ của hôn nhân ở những người trẻ ngày nay.
e. Trước hết, thiếu kỹ năng giao tiếp hiệu quả dẫn đến hiểu lầm và mâu thuẫn chưa được giải quyết, dần làm suy yếu mối quan hệ giữa các cặp vợ chồng.
c. Để xây dựng một cuộc hôn nhân bền vững và hạnh phúc, các cặp vợ chồng trẻ nên ưu tiên sự thấu hiểu lẫn nhau, giao tiếp cởi mở và hỗ trợ tinh thần trong mối quan hệ của họ.
- Căn cứ vào nghĩa, ta suy ra “e” và “c” phải là câu đứng sau câu chủ đề chứ không thể
là câu chủ đề được. Từ đó ta loại B và D.
- Xét 2 đáp án còn lại (chỉ khác nhau ở vị trí sau câu chủ đề):
A. d - e - a - b - c → Hợp lý vì sau khi nêu câu chủ đề, đoạn văn tiếp tục nêu ra yếu tố đầu tiên của sự đổ vỡ hôn nhân, bắt đầu từ “First and foremost”
C. d - a - b - e - c → Không hợp lý vì “Besides” sẽ đứng sau một yếu tố đã được đề cập phía trước.
Do đó, A là đáp án phù hợp
Dịch đáp án đúng (A):
d. Một số yếu tố dẫn đến sự đổ vỡ của hôn nhân ở những người trẻ ngày nay.
e. Trước hết, thiếu kỹ năng giao tiếp hiệu quả dẫn đến hiểu lầm và mâu thuẫn chưa được giải quyết, dần làm suy yếu mối quan hệ giữa các cặp vợ chồng.
a. Bên cạnh đó, căng thẳng tài chính đóng vai trò quan trọng, vì nhiều cặp vợ chồng trẻ gặp khó khăn với sự bất ổn kinh tế, dẫn đến căng thẳng và tranh cãi về trách nhiệm.
b. Hơn nữa, ảnh hưởng của mạng xã hội thường tạo ra những kỳ vọng không thực tế về hôn nhân, khiến các cá nhân cảm thấy không hài lòng với cuộc hôn nhân của chính mình.
c. Để xây dựng một cuộc hôn nhân bền vững và hạnh phúc, các cặp vợ chồng trẻ nên ưu tiên sự thấu hiểu lẫn nhau, giao tiếp cởi mở và hỗ trợ tinh thần trong mối quan hệ của họ.
Đáp án: A
Câu 48 [802805]:
a. First, creating an emergency plan and practicing evacuation drills help families know what to do during disasters like earthquakes, hurricanes, or floods.
b. Additionally, strengthening homes by securing roofs, reinforcing doors and windows, and trimming trees can reduce structural damage during storms or strong winds.
c. Second, storing essential supplies such as food, water, medicine, and flashlights ensures survival in case of power outages or blocked roads.
d. By taking these proactive measures, communities can enhance resilience and reduce the impact of natural disasters.
e. Natural disasters can strike at any time, so preparation is essential to minimize damage and protect lives.
A, e - d - c - a - b
B, e - a - c - b - d
C, d - e - c - b - a
D, e - c - b - a - d
- Xét 4 phương án, ta thấy có 3 phương án bắt đầu bằng “e” và 1 phương án bắt đầu bằng “d”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “e” hoặc “d”.
Tạm dịch:
e. Thiên tai có thể xảy ra bất cứ lúc nào, vì vậy việc chuẩn bị là rất quan trọng để giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ mạng sống.
d. Bằng cách thực hiện các biện pháp chủ động này, cộng đồng có thể nâng cao khả năng chống chịu và giảm thiểu tác động của thiên tai.
- Căn cứ vào nghĩa, ta suy ra “d” phải là câu đứng sau câu chủ đề chứ không thể
là câu chủ đề được. Từ đó ta loại C.
- Xét 3 đáp án còn lại (chỉ khác nhau ở vị trí sau câu chủ đề):
Ta có sau câu chủ đề là liệt kê bắt đầu với “first” để liệt kê ra các việc cần làm để giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ mạng sống.
Do đó, B là đáp án phù hợp
Dịch đáp án đúng (B):
e. Thiên tai có thể xảy ra bất cứ lúc nào, vì vậy việc chuẩn bị là rất quan trọng để giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ mạng sống.
a. Trước tiên, lập kế hoạch khẩn cấp và thực hành các cuộc diễn tập sơ tán giúp các gia đình biết cách hành động trong thảm họa như động đất, bão hoặc lũ lụt.
c. Thứ hai, dự trữ các vật phẩm thiết yếu như thực phẩm, nước, thuốc men và đèn pin đảm bảo khả năng sống sót trong trường hợp mất điện hoặc đường bị chặn.
b. Ngoài ra, củng cố nhà cửa bằng cách gia cố mái nhà, cửa ra vào và cửa sổ, cũng như cắt tỉa cây cối có thể làm giảm thiệt hại về vật chất trong bão hoặc gió mạnh.
d. Bằng cách thực hiện các biện pháp chủ động này, cộng đồng có thể nâng cao khả năng chống chịu và giảm thiểu tác động của thiên tai.
Đáp án: B
Câu 49 [802806]:
a. One of the biggest benefits is that smart technologies help improve daily life by reducing household chores and making city services more efficient through data collection from sensors and cameras.
b. Living in a smart city has both advantages and disadvantages, making it a topic of debate.
c. Moreover, privacy concerns arise due to the presence of surveillance cameras in public areas, making people feel uneasy about their personal information being exposed or misused.
d. To sum up, while smart cities present many challenges, they also offer great potential for the future, and addressing these issues is crucial as urbanization continues to grow worldwide.
e. However, some technologies can be difficult to use without proper training, leaving certain residents struggling to adapt.
A, a - e - d - b - c
B, e - a - c - b - d
C, b - e - a - d - c
D, b - a - e - c - d
- Xét 4 phương án, ta thấy có 2 phương án bắt đầu bằng “b”, 1 phương án bắt
đầu bằng “a” và 1 phương án bắt đầu từ “e”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “b”, “a” hoặc “e”.
Tạm dịch:
b. Sống trong một thành phố thông minh có cả lợi ích và hạn chế, khiến nó trở thành một chủ đề tranh luận.
a. Một trong những lợi ích lớn nhất là các công nghệ thông minh giúp cải thiện cuộc sống hàng ngày bằng cách giảm bớt công việc nhà và làm cho các dịch vụ đô thị hiệu quả hơn thông qua việc thu thập dữ liệu từ các cảm biến và camera.
e. Tuy nhiên, một số công nghệ có thể khó sử dụng nếu không được đào tạo bài bản, khiến một số cư dân gặp khó khăn trong việc thích nghi.
- Căn cứ vào nghĩa các câu trên, “b” phải là câu chủ đề chứ không thể là “a” và “e” => loại A và B.
- Xét 2 đáp án còn lại (chỉ khác nhau ở vị trí sau câu chủ đề):
D. b - a - e - c – d => Hợp lý vì sau khi nêu câu chủ đề, đoạn văn tiếp tục giải thích lý do
đầu tiên bắt đầu từ “One of the biggest benefits”
C. b - e - a - d - c => Không hợp lý vì nghĩa của ý “e” khi đặt sau câu mở đầu nó không hợp lý về nghĩa.
Do đó, D là đáp án phù hợp.
Dịch đáp án đúng (D):
b. Sống trong một thành phố thông minh có cả lợi ích và hạn chế, khiến nó trở thành một chủ đề tranh luận.
a. Một trong những lợi ích lớn nhất là các công nghệ thông minh giúp cải thiện cuộc sống hàng ngày bằng cách giảm bớt công việc nhà và làm cho các dịch vụ đô thị hiệu quả hơn thông qua việc thu thập dữ liệu từ các cảm biến và camera.
e. Tuy nhiên, một số công nghệ có thể khó sử dụng nếu không được đào tạo bài bản, khiến một số cư dân gặp khó khăn trong việc thích nghi.
c. Hơn nữa, những lo ngại về quyền riêng tư nảy sinh do sự hiện diện của camera giám sát ở các khu vực công cộng, khiến mọi người cảm thấy không thoải mái về việc thông tin cá nhân của họ bị lộ hoặc sử dụng sai mục đích.
d. Tóm lại, mặc dù các thành phố thông minh có nhiều thách thức, nhưng chúng cũng mang lại tiềm năng to lớn cho tương lai, và việc giải quyết những vấn đề này là rất quan trọng khi quá trình đô thị hóa tiếp tục phát triển trên toàn cầu.
Đáp án: D
Câu 50 [802807]:
a. Multiculturalism offers numerous benefits that enrich societies in various ways.
b. Additionally, multiculturalism promotes tolerance and understanding, helping to reduce prejudice and discrimination.
c. When people from different backgrounds come together, they share knowledge, traditions, and experiences, broadening their understanding of the world.
d. Finally, multicultural societies are more adaptable to global changes, as they can draw from a wide range of cultures, helping to strengthen economic and social resilience.
e. Firstly, it fosters creativity and innovation, as diverse perspectives often lead to new ideas and solutions to problems.
A, a - e - c - b - d
B, a - c - d - e - b
C, c - e - a - b - d
D, e - d - b - a - c
- Xét 4 phương án, ta thấy có 2 phương án bắt đầu bằng “a”, 1 phương án bắt
đầu bằng “c” và 1 phương án bắt đầu từ “e”. Từ đó, ta suy ra, câu chủ đề chỉ có thể là “a”, “c” hoặc “e”.
Tạm dịch:
a. Chủ nghĩa đa văn hóa mang lại nhiều lợi ích, làm phong phú xã hội theo nhiều cách khác nhau.
e. Trước tiên, nó thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới, vì những góc nhìn đa dạng thường dẫn đến những ý tưởng và giải pháp mới cho các vấn đề.
c. Khi những người có nền tảng khác nhau tụ họp, họ chia sẻ kiến thức, truyền thống và kinh nghiệm, mở rộng sự hiểu biết của họ về thế giới.
- Căn cứ vào nghĩa các câu trên, “a” phải là câu chủ đề chứ không thể là “c” và “e” => loại C và D.
- Xét 2 đáp án còn lại (chỉ khác nhau ở vị trí sau câu chủ đề):
A. a - e - c - b - d => Hợp lý vì sau khi nêu câu chủ đề, đoạn văn tiếp tục giải thích lý do
đầu tiên bắt đầu từ “Firstly”
B. a - c - d - e - b => Không hợp lý vì nghĩa của ý “c” khi đặt sau câu mở đầu nó không hợp lý về nghĩa.
Do đó, A là đáp án phù hợp.
Dịch đáp án đúng (A):
a. Chủ nghĩa đa văn hóa mang lại nhiều lợi ích, làm phong phú xã hội theo nhiều cách khác nhau.
e. Trước tiên, nó thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới, vì những góc nhìn đa dạng thường dẫn đến những ý tưởng và giải pháp mới cho các vấn đề.
c. Khi những người có nền tảng khác nhau tụ họp, họ chia sẻ kiến thức, truyền thống và kinh nghiệm, mở rộng sự hiểu biết của họ về thế giới.
b. Ngoài ra, chủ nghĩa đa văn hóa thúc đẩy sự khoan dung và thấu hiểu, giúp giảm định kiến và phân biệt đối xử.
d. Cuối cùng, các xã hội đa văn hóa có khả năng thích nghi tốt hơn với những thay đổi toàn cầu, vì họ có thể tận dụng đa dạng văn hóa để củng cố khả năng phục hồi về kinh tế và xã hội.
Đáp án: A