Read the following paragraphs and mark the letter A, B, C or D to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 15.
Câu 1 [796589]:
Social media, magazines and shop windows bombard people daily with things to buy, and British consumers are buying more clothes and shoes than ever before. Online shopping means it is easy for customers to buy without thinking, while major brands offer such cheap clothes that they can be treated like disposable items – worn two or three times and then thrown away.
(Adapted from https://learnenglish.britishcouncil.org/)
The word disposable in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, unwanted
B, excessive
C, useless
D, recyclable
Từ “disposable” trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với __________.
A. unwanted /ʌnˈwɒn.tɪd/ (adj): không mong muốn, không cần thiết
B. excessive /ɪkˈses.ɪv/ (adj): quá mức, dư thừa
C. useless /ˈjuːs.ləs/ (adj): vô dụng, không có giá trị
D. recyclable /ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/ (adj): có thể tái chế, tái sử dụng
Căn cứ vào thông tin:
Online shopping means it is easy for customers to buy without thinking, while major brands offer such cheap clothes that they can be treated like disposable items – worn two or three times and then thrown away. (Mua sắm trực tuyến đồng nghĩa với việc khách hàng có thể dễ dàng mua hàng mà không cần suy nghĩ, trong khi các thương hiệu lớn cung cấp quần áo rẻ đến mức chúng được xem như đồ dùng một lần – được mặc hai hoặc ba lần rồi vứt đi).
=> Giả sử ta không biết từ “disposable” nghĩa là gì, ta có thể dựa vào nghĩa của vế giải thích đằng sau: được mặc hai hoặc ba lần rồi vứt đi.
=> disposable >< recyclable
=> Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
A. unwanted /ʌnˈwɒn.tɪd/ (adj): không mong muốn, không cần thiết
B. excessive /ɪkˈses.ɪv/ (adj): quá mức, dư thừa
C. useless /ˈjuːs.ləs/ (adj): vô dụng, không có giá trị
D. recyclable /ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/ (adj): có thể tái chế, tái sử dụng
Căn cứ vào thông tin:
Online shopping means it is easy for customers to buy without thinking, while major brands offer such cheap clothes that they can be treated like disposable items – worn two or three times and then thrown away. (Mua sắm trực tuyến đồng nghĩa với việc khách hàng có thể dễ dàng mua hàng mà không cần suy nghĩ, trong khi các thương hiệu lớn cung cấp quần áo rẻ đến mức chúng được xem như đồ dùng một lần – được mặc hai hoặc ba lần rồi vứt đi).
=> Giả sử ta không biết từ “disposable” nghĩa là gì, ta có thể dựa vào nghĩa của vế giải thích đằng sau: được mặc hai hoặc ba lần rồi vứt đi.
=> disposable >< recyclable
=> Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Câu 2 [796592]:
Flying taxis may finally arrive this year, thanks to the development of a new breed of electric aircraft that are much quieter than helicopters – and potentially greener as well. These electric vertical take-off and landing (eVTOL) models aren’t simply a new spin on helicopters. Rather than relying on one large set of rotor blades for lift, these vehicles use multiple smaller propellers, similar to remote-controlled drones.
(Adapted from https://www.newscientist.com/)
The word multiple in paragraph 2 could be best replaced by __________.
A, single
B, individual
C, various
D, similar
Từ “multiple” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng __________.
A. single /ˈsɪŋ.ɡəl/ (adj): đơn lẻ, một cái duy nhất
B. individual /ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl/ (adj): cá nhân, riêng lẻ
C. various /ˈveə.ri.əs/ (adj): đa dạng, nhiều cái khác nhau
D. similar /ˈsɪm.ɪ.lər/ (adj): tương tự, giống nhau
Căn cứ vào thông tin:
Rather than relying on one large set of rotor blades for lift, these vehicles use multiple smaller propellers, similar to remote-controlled drones. (Thay vì dựa vào một bộ cánh quạt lớn để nâng máy bay, những phương tiện này sử dụng nhiều cánh quạt nhỏ hơn, tương tự như máy bay điều khiển từ xa).
=> Ta có thể dựa vào ngữ cảnh ở trước từ được gạch chân: Thay vì dựa vào một bộ cánh quạt lớn để nâng máy bay… => Vế trước đề cập đến “một bộ cánh quạt lớn”, vế sau đối lập với vế trước thì từ “multiple” sẽ mô tả số lượng cánh quạt nhỏ so với một bộ cánh quạt lớn.
=> multiple ≈ various
=> Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
A. single /ˈsɪŋ.ɡəl/ (adj): đơn lẻ, một cái duy nhất
B. individual /ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl/ (adj): cá nhân, riêng lẻ
C. various /ˈveə.ri.əs/ (adj): đa dạng, nhiều cái khác nhau
D. similar /ˈsɪm.ɪ.lər/ (adj): tương tự, giống nhau
Căn cứ vào thông tin:
Rather than relying on one large set of rotor blades for lift, these vehicles use multiple smaller propellers, similar to remote-controlled drones. (Thay vì dựa vào một bộ cánh quạt lớn để nâng máy bay, những phương tiện này sử dụng nhiều cánh quạt nhỏ hơn, tương tự như máy bay điều khiển từ xa).
=> Ta có thể dựa vào ngữ cảnh ở trước từ được gạch chân: Thay vì dựa vào một bộ cánh quạt lớn để nâng máy bay… => Vế trước đề cập đến “một bộ cánh quạt lớn”, vế sau đối lập với vế trước thì từ “multiple” sẽ mô tả số lượng cánh quạt nhỏ so với một bộ cánh quạt lớn.
=> multiple ≈ various
=> Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 3 [796597]:
Deforestation has become a pressing global issue. The loss of forests not only destroys habitats for countless species but also takes a toll on the planet's climate by increasing greenhouse gas emissions. Additionally, it disrupts water cycles, leading to droughts and floods in many regions. If left unchecked, deforestation could have irreversible consequences for both nature and humanity.
The phrase takes a toll on in paragraph 3 is closest in meaning to ___________.
A, damages
B, preserves
C, conserves
D, maintains
Cụm từ “takes a toll on” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng __________.
A. damages /ˈdæm.ɪdʒ/ (v): làm hư hại, gây tổn hại
B. preserves /prɪˈzɜːv/ (v): bảo tồn, gìn giữ (để nguyên trạng, không bị hư hỏng)
C. conserves /kənˈsɜːv/ (v): bảo vệ, tiết kiệm (để tránh lãng phí hoặc cạn kiệt)
D. maintains /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì, giữ vững (trạng thái, điều kiện nào đó theo thời gian)
Căn cứ vào thông tin:
The loss of forests not only destroys habitats for countless species but also takes a toll on the planet's climate by increasing greenhouse gas emissions. (Việc mất rừng không chỉ phá hủy môi trường sống của vô số loài mà còn tác động tiêu cực đến khí hậu của Trái Đất bằng việc làm tăng lượng khí thải nhà kính).
=> takes a toll on ≈ damages
=> Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
A. damages /ˈdæm.ɪdʒ/ (v): làm hư hại, gây tổn hại
B. preserves /prɪˈzɜːv/ (v): bảo tồn, gìn giữ (để nguyên trạng, không bị hư hỏng)
C. conserves /kənˈsɜːv/ (v): bảo vệ, tiết kiệm (để tránh lãng phí hoặc cạn kiệt)
D. maintains /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì, giữ vững (trạng thái, điều kiện nào đó theo thời gian)
Căn cứ vào thông tin:
The loss of forests not only destroys habitats for countless species but also takes a toll on the planet's climate by increasing greenhouse gas emissions. (Việc mất rừng không chỉ phá hủy môi trường sống của vô số loài mà còn tác động tiêu cực đến khí hậu của Trái Đất bằng việc làm tăng lượng khí thải nhà kính).
=> takes a toll on ≈ damages
=> Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 4 [796598]:
At the age of 24, Gary was diagnosed with type 1 diabetes, and his doctor warned him that it might prevent him from continuing his swimming career. He was devastated, but after a short break, he decided he wouldn't give up and continued to train with all his determination. Although it was challenging and he frequently felt discouraged, his hard work paid off, and he achieved remarkable progress.
The word devastated in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, depressed
B, upset
C, delighted
D, pessimistic
Từ “devastated” trong đoạn 4 TRÁI NGHĨA với __________.
A. depressed /dɪˈprest/ (adj): chán nản, tuyệt vọng
B. upset /ʌpˈset/ (adj): buồn bã, khó chịu
C. delighted /dɪˈlaɪ.tɪd/ (adj): vui sướng, hạnh phúc
D. pessimistic /ˌpes.ɪˈmɪs.tɪk/ (adj): bi quan
Căn cứ vào thông tin:
At the age of 24, Gary was diagnosed with type 1 diabetes, and his doctor warned him that it might prevent him from continuing his swimming career. He was devastated, but after a short break, he decided he wouldn't give up and continued to train with all his determination. (Ở tuổi 24, Gary được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường tuýp 1 và bác sĩ cảnh báo rằng căn bệnh này có thể khiến anh không thể tiếp tục sự nghiệp bơi lội. Anh ấy rất suy sụp, nhưng sau một thời gian ngắn nghỉ ngơi, anh quyết định sẽ không bỏ cuộc và tiếp tục tập luyện cùng tất cả sự quyết tâm).
=> Ta có thể dựa vào ngữ cảnh ở sau và trước từ được gạch chân: trước từ gạch chân đề cập anh bị bệnh -> nhưng sau một thời gian ngắn nghỉ ngơi, anh quyết định sẽ không bỏ cuộc và tiếp tục tập luyện cùng tất cả sự quyết tâm. => Vế sau mang nghĩa tích cực mà vế trước phải trái ngược với vế sau, vậy vế trước mang nghĩa tiêu cực.
=> devastated >< delighted
=> Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
A. depressed /dɪˈprest/ (adj): chán nản, tuyệt vọng
B. upset /ʌpˈset/ (adj): buồn bã, khó chịu
C. delighted /dɪˈlaɪ.tɪd/ (adj): vui sướng, hạnh phúc
D. pessimistic /ˌpes.ɪˈmɪs.tɪk/ (adj): bi quan
Căn cứ vào thông tin:
At the age of 24, Gary was diagnosed with type 1 diabetes, and his doctor warned him that it might prevent him from continuing his swimming career. He was devastated, but after a short break, he decided he wouldn't give up and continued to train with all his determination. (Ở tuổi 24, Gary được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường tuýp 1 và bác sĩ cảnh báo rằng căn bệnh này có thể khiến anh không thể tiếp tục sự nghiệp bơi lội. Anh ấy rất suy sụp, nhưng sau một thời gian ngắn nghỉ ngơi, anh quyết định sẽ không bỏ cuộc và tiếp tục tập luyện cùng tất cả sự quyết tâm).
=> Ta có thể dựa vào ngữ cảnh ở sau và trước từ được gạch chân: trước từ gạch chân đề cập anh bị bệnh -> nhưng sau một thời gian ngắn nghỉ ngơi, anh quyết định sẽ không bỏ cuộc và tiếp tục tập luyện cùng tất cả sự quyết tâm. => Vế sau mang nghĩa tích cực mà vế trước phải trái ngược với vế sau, vậy vế trước mang nghĩa tiêu cực.
=> devastated >< delighted
=> Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 5 [796600]:
Maintaining a healthy weight is one of the most important factors in cancer prevention after not smoking. Excess body fat triggers the release of certain hormones that can promote cancer growth and we know that obesity is linked to a higher risk of breast, colorectal, endometrial, esophageal, kidney and pancreatic cancers. To help with this, everyone should engage in regular physical activity, which not only helps with weight management but also independently lowers cancer risk.
(Adapted from https://theconversation.com/)
The word triggers in paragraph 5 could be best replaced by __________.
A, holds
B, causes
C, drops
D, eases
Từ “triggers” trong đoạn 5 có thể được thay thế tốt nhất bằng __________.
A. holds - hold /həʊld/ (v): giữ, nắm giữ
B. causes – cause /kɔːz/ (v): gây ra, là nguyên nhân của
C. drops - drop /drɒp/ (v): rơi, giảm xuống
D. eases - ease /iːz/ (v): làm dịu đi, giảm bớt
Căn cứ vào thông tin:
Excess body fat triggers the release of certain hormones that can promote cancer growth and we know that obesity is linked to a higher risk of breast, colorectal, endometrial, esophageal, kidney and pancreatic cancers. (Chất béo dư thừa trong cơ thể kích hoạt sự giải phóng một số hoóc-môn có thể thúc đẩy sự phát triển của ung thư và chúng ta biết rằng béo phì có liên quan đến nguy cơ cao mắc các loại ung thư vú, đại trực tràng, nội mạc tử cung, thực quản, thận và tụy).
=> Giả sử ta không biết từ “trigger” nghĩa là gì, ta có thể dựa vào ngữ cảnh của vế sau: sự giải phóng một số hoóc-môn có thể thúc đẩy sự phát triển của ung thư => Ta thấy chất béo dư thừa và sự giải phóng hoóc-môn có liên quan đến nhau, vậy có thể hiểu chất béo dư thừa là nguyên nhân gây ra sự giải phóng hoóc-môn.
=> triggers ≈ causes
=> Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
A. holds - hold /həʊld/ (v): giữ, nắm giữ
B. causes – cause /kɔːz/ (v): gây ra, là nguyên nhân của
C. drops - drop /drɒp/ (v): rơi, giảm xuống
D. eases - ease /iːz/ (v): làm dịu đi, giảm bớt
Căn cứ vào thông tin:
Excess body fat triggers the release of certain hormones that can promote cancer growth and we know that obesity is linked to a higher risk of breast, colorectal, endometrial, esophageal, kidney and pancreatic cancers. (Chất béo dư thừa trong cơ thể kích hoạt sự giải phóng một số hoóc-môn có thể thúc đẩy sự phát triển của ung thư và chúng ta biết rằng béo phì có liên quan đến nguy cơ cao mắc các loại ung thư vú, đại trực tràng, nội mạc tử cung, thực quản, thận và tụy).
=> Giả sử ta không biết từ “trigger” nghĩa là gì, ta có thể dựa vào ngữ cảnh của vế sau: sự giải phóng một số hoóc-môn có thể thúc đẩy sự phát triển của ung thư => Ta thấy chất béo dư thừa và sự giải phóng hoóc-môn có liên quan đến nhau, vậy có thể hiểu chất béo dư thừa là nguyên nhân gây ra sự giải phóng hoóc-môn.
=> triggers ≈ causes
=> Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Câu 6 [796601]:
Space exploration is an exciting topic that helps us learn more about the universe. Recent missions to Mars have brought to light new information about the planet, including the possibility of ancient water. Scientists are also discovering planets outside our solar system that might be similar to Earth. These findings make us wonder if life exists somewhere else. Space exploration shows us how much more we have to learn about the world beyond our own.
The phrase brought to light in paragraph 6 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, revealed
B, discovered
C, invented
D, concealed
Từ “brought to light” trong đoạn 6 TRÁI NGHĨA với __________.
A. reveal /rɪˈviːl/ (v): tiết lộ, làm lộ ra
B. discover /dɪˈskʌv.ər/ (v): khám phá, phát hiện ra
C. invent /ɪnˈvent/ (v): phát minh, sáng chế
D. conceal /kənˈsiːl/ (v): che giấu, giấu kín
Căn cứ vào thông tin:
Recent missions to Mars have brought to light new information about the planet, including the possibility of ancient water. (Những nhiệm vụ tới Sao Hỏa dạo gần đây đã làm sáng tỏ những thông tin mới về hành tinh này, bao gồm cả khả năng từng tồn tại nguồn nước cổ đại).
=> brought to light >< concealed
=> Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
A. reveal /rɪˈviːl/ (v): tiết lộ, làm lộ ra
B. discover /dɪˈskʌv.ər/ (v): khám phá, phát hiện ra
C. invent /ɪnˈvent/ (v): phát minh, sáng chế
D. conceal /kənˈsiːl/ (v): che giấu, giấu kín
Căn cứ vào thông tin:
Recent missions to Mars have brought to light new information about the planet, including the possibility of ancient water. (Những nhiệm vụ tới Sao Hỏa dạo gần đây đã làm sáng tỏ những thông tin mới về hành tinh này, bao gồm cả khả năng từng tồn tại nguồn nước cổ đại).
=> brought to light >< concealed
=> Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Câu 7 [796604]:
Counter-urbanisation can have beneficial impacts on a country. Relocating away from large cities helps to alleviate issues such as overcrowding, traffic congestion and pollution in those urban areas. Additionally, it opens up opportunities for rural growth, as a rising rural population can attract substantial investment in local businesses and infrastructure in the countryside.
The word alleviate in paragraph 7 can be best replaced by __________.
A, mitigate
B, worsen
C, encourage
D, reflect
Từ “alleviate” trong đoạn 7 có thể được thay thế tốt nhất bằng __________.
A. mitigate /ˈmɪt.ɪ.ɡeɪt/ (v): giảm nhẹ, làm dịu bớt
B. worsen /ˈwɜː.sən/ (v): làm tệ hơn, trở nên xấu đi
C. encourage /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/ (v): khuyến khích, thúc đẩy
D. reflect /rɪˈflekt/ (v): phản chiếu, phản ánh
Căn cứ vào thông tin:
Counter-urbanisation can have beneficial impacts on a country. Relocating away from large cities helps to alleviate issues such as overcrowding, traffic congestion and pollution in those urban areas. (Phản đô thị hóa có thể mang lại những tác động tích cực cho một quốc gia. Việc di chuyển khỏi các thành phố lớn giúp giảm bớt các vấn đề như quá tải dân số, tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm tại các khu vực đô thị đó).
=> Ta có thể dựa vào ngữ cảnh ở sau từ được gạch chân: các vấn đề như quá tải dân số, tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm tại các khu vực đô thị đó => Đây đều là những vấn đề tiêu cực nên từ “alleviate” sẽ mang nghĩa tích cực để giảm bớt những tiêu cực đó, giúp câu này kết nối với câu trước rằng phản đô thị hóa giúp mang lại tác động tích cực.
=> alleviate ≈ mitigate
=> Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
A. mitigate /ˈmɪt.ɪ.ɡeɪt/ (v): giảm nhẹ, làm dịu bớt
B. worsen /ˈwɜː.sən/ (v): làm tệ hơn, trở nên xấu đi
C. encourage /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/ (v): khuyến khích, thúc đẩy
D. reflect /rɪˈflekt/ (v): phản chiếu, phản ánh
Căn cứ vào thông tin:
Counter-urbanisation can have beneficial impacts on a country. Relocating away from large cities helps to alleviate issues such as overcrowding, traffic congestion and pollution in those urban areas. (Phản đô thị hóa có thể mang lại những tác động tích cực cho một quốc gia. Việc di chuyển khỏi các thành phố lớn giúp giảm bớt các vấn đề như quá tải dân số, tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm tại các khu vực đô thị đó).
=> Ta có thể dựa vào ngữ cảnh ở sau từ được gạch chân: các vấn đề như quá tải dân số, tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm tại các khu vực đô thị đó => Đây đều là những vấn đề tiêu cực nên từ “alleviate” sẽ mang nghĩa tích cực để giảm bớt những tiêu cực đó, giúp câu này kết nối với câu trước rằng phản đô thị hóa giúp mang lại tác động tích cực.
=> alleviate ≈ mitigate
=> Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 8 [796606]:
The research showed that the benefits of early friends are long-lasting. Children who had a positive relationship with a best friend before the birth of a sibling ultimately had a good relationship with their sibling that lasted throughout adolescence, Kramer said. And children who as preschoolers were able to coordinate play with a friend, manage conflicts, and keep an interaction positive in tone were most likely as teenagers to avoid the negative sibling interaction that can sometimes launch children on a path of anti-social behavior, she added. "From birth, parents can nurture and help develop these social competencies (or skills) by making eye contact with their babies, offering toys and playing with them," she said.
(Adapted from Vocabulary for IELTS, Cambridge University)
The word long-lasting in paragraph 8 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, durable
B, permanent
C, temporary
D, continuous
Từ “long-lasting” trong đoạn 8 TRÁI NGHĨA với __________.
A. durable /ˈdjʊə.rə.bəl/ (adj): bền, lâu dài
B. permanent /ˈpɜː.mə.nənt/ (adj): vĩnh viễn, lâu dài
C. temporary /ˈtem.pər.ər.i/ (adj): tạm thời
D. continuous /kənˈtɪn.ju.əs/ (adj): liên tục, không ngừng
Căn cứ vào thông tin:
The research showed that the benefits of early friends are long-lasting. (Nghiên cứu cho thấy rằng việc kết bạn từ sớm sẽ mang lại lợi ích dài lâu).
=> Giả sử chỉ dựa vào câu này ta không thể đoán được nghĩa của từ “long-lasting”, nhưng ta
vẫn có thể dựa vào các thông tin ở phía sau của đoạn đó để đoán được.
Xét phần thông tin phía sau:
Children who had a positive relationship with a best friend before the birth of a sibling ultimately had a good relationship with their sibling that lasted throughout adolescence, Kramer said. And children who as preschoolers were able to coordinate play with a friend, manage conflicts, and keep an interaction positive in tone were most likely as teenagers to avoid the negative sibling interaction that can sometimes launch children on a path of antisocial behavior, she added. (Kramer nói rằng những đứa trẻ có mối quan hệ tích cực với bạn thân của mình trước khi anh chị em ruột của chúng chào đời thì sau này sẽ duy trì mối quan hệ tốt với anh chị em mình suốt thời niên thiếu.
Bà cũng nói thêm rằng đối với những đứa trẻ khi còn học mẫu giáo đã có thể chơi cùng bạn bè, giải quyết xung đột và giữ tương tác tích cực thì khi đến tuổi thiếu niên chúng sẽ có thể tránh được những mối quan hệ tiêu cực với anh chị em – điều có thể dẫn đến hành vi chống đối xã hội).
=> Đoạn trên nêu ra những lợi ích của việc kết bạn từ nhỏ kéo dài suốt thời niên thiếu. Vậy “long-lasting” sẽ mô tả điều gì có thể tồn tại trong một khoảng thời gian dài.
=> long-lasting >< temporary
=> Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
A. durable /ˈdjʊə.rə.bəl/ (adj): bền, lâu dài
B. permanent /ˈpɜː.mə.nənt/ (adj): vĩnh viễn, lâu dài
C. temporary /ˈtem.pər.ər.i/ (adj): tạm thời
D. continuous /kənˈtɪn.ju.əs/ (adj): liên tục, không ngừng
Căn cứ vào thông tin:
The research showed that the benefits of early friends are long-lasting. (Nghiên cứu cho thấy rằng việc kết bạn từ sớm sẽ mang lại lợi ích dài lâu).
=> Giả sử chỉ dựa vào câu này ta không thể đoán được nghĩa của từ “long-lasting”, nhưng ta
vẫn có thể dựa vào các thông tin ở phía sau của đoạn đó để đoán được.
Xét phần thông tin phía sau:
Children who had a positive relationship with a best friend before the birth of a sibling ultimately had a good relationship with their sibling that lasted throughout adolescence, Kramer said. And children who as preschoolers were able to coordinate play with a friend, manage conflicts, and keep an interaction positive in tone were most likely as teenagers to avoid the negative sibling interaction that can sometimes launch children on a path of antisocial behavior, she added. (Kramer nói rằng những đứa trẻ có mối quan hệ tích cực với bạn thân của mình trước khi anh chị em ruột của chúng chào đời thì sau này sẽ duy trì mối quan hệ tốt với anh chị em mình suốt thời niên thiếu.
Bà cũng nói thêm rằng đối với những đứa trẻ khi còn học mẫu giáo đã có thể chơi cùng bạn bè, giải quyết xung đột và giữ tương tác tích cực thì khi đến tuổi thiếu niên chúng sẽ có thể tránh được những mối quan hệ tiêu cực với anh chị em – điều có thể dẫn đến hành vi chống đối xã hội).
=> Đoạn trên nêu ra những lợi ích của việc kết bạn từ nhỏ kéo dài suốt thời niên thiếu. Vậy “long-lasting” sẽ mô tả điều gì có thể tồn tại trong một khoảng thời gian dài.
=> long-lasting >< temporary
=> Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 9 [796607]:
The Maori population went into serious decline from the mid-1800s right up until the start of the 20th century when it began to stage a revival of sorts, thanks in part to efforts by the government of New Zealand, motivated by a desire to make amends for previous wrongdoing, to help the Maori return to prosperity. The 20th century saw a renaissance of Maori culture and a recovery of the population, which is continuing into the new millennium.
(Adapted from: https://ieltsonlinetests.com/)
The phrase make amends in paragraph 9 is closest in meaning to __________.
A, adjust
B, compensate
C, contribute
D, regulate
Cụm từ “make amends” trong đoạn 9 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. adjust /əˈdʒʌst/ (v): điều chỉnh, thích nghi
B. compensate /ˈkɒm.pən.seɪt/ (v): bù đắp, đền bù
C. contribute /kənˈtrɪb.juːt/ (v): đóng góp, góp phần
D. regulate /ˈreɡ.jə.leɪt/ (v): điều chỉnh, kiểm soát
Căn cứ vào thông tin:
The Maori population went into serious decline from the mid-1800s right up until the start of the 20th century when it began to stage a revival of sorts, thanks in part to efforts by the government of New Zealand, motivated by a desire to make amends for previous wrongdoing, to help the Maori return to prosperity. (Dân số người Maori suy giảm nghiêm trọng từ giữa những năm 1800 cho đến đầu thế kỷ 20 trước khi dần phục hồi, sự phục hồi này phần nào nhờ vào những nỗ lực của chính phủ New Zealand, được thúc đẩy bởi mong muốn sửa chữa những sai lầm trong quá khứ và giúp người Maori khôi phục sự thịnh vượng).
=> make amends ≈ compensate
=> Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
A. adjust /əˈdʒʌst/ (v): điều chỉnh, thích nghi
B. compensate /ˈkɒm.pən.seɪt/ (v): bù đắp, đền bù
C. contribute /kənˈtrɪb.juːt/ (v): đóng góp, góp phần
D. regulate /ˈreɡ.jə.leɪt/ (v): điều chỉnh, kiểm soát
Căn cứ vào thông tin:
The Maori population went into serious decline from the mid-1800s right up until the start of the 20th century when it began to stage a revival of sorts, thanks in part to efforts by the government of New Zealand, motivated by a desire to make amends for previous wrongdoing, to help the Maori return to prosperity. (Dân số người Maori suy giảm nghiêm trọng từ giữa những năm 1800 cho đến đầu thế kỷ 20 trước khi dần phục hồi, sự phục hồi này phần nào nhờ vào những nỗ lực của chính phủ New Zealand, được thúc đẩy bởi mong muốn sửa chữa những sai lầm trong quá khứ và giúp người Maori khôi phục sự thịnh vượng).
=> make amends ≈ compensate
=> Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Câu 10 [796609]:
The generation gap is a common issue in families, where parents and children often have different views on life. Younger generations tend to embrace new technologies and modern lifestyles, while older generations may prefer traditional ways of living. This difference in mindset can lead to misunderstandings and conflicts. However, open communication and mutual respect can help bridge the gap, allowing both sides to learn from each other and build stronger relationships.
The word conflicts in paragraph 10 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, disagreements
B, debates
C, harmonies
D, differences
Từ “conflicts” trong đoạn 10 TRÁI NGHĨA với __________.
A. disagreements /ˌdɪs.əˈɡriː.mənts/ (n): sự bất đồng, tranh cãi
B. debates /dɪˈbeɪts/ (n): các cuộc tranh luận
C. harmonies /ˈhɑː.mə.niz/ (n): sự hài hòa, hòa hợp
D. differences /ˈdɪf.ər.ənsɪz/ (n): sự khác biệt
Căn cứ vào thông tin:
This difference in mindset can lead to misunderstandings and conflicts. However, open communication and mutual respect can help bridge the gap, allowing both sides to learn from each other and build stronger relationships. (Sự khác biệt trong tư duy này có thể dẫn đến những hiểu lầm và mâu thuẫn. Tuy nhiên, giao tiếp cởi mở và sự tôn trọng lẫn nhau có thể giúp thu hẹp khoảng cách, cho phép cả hai bên học hỏi lẫn nhau và xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn).
=> Ta có thể dựa vào ngữ cảnh ở sau từ được gạch chân: Tuy nhiên, giao tiếp cởi mở và sự tôn trọng lẫn nhau có thể giúp thu hẹp khoảng cách, cho phép cả hai bên học hỏi lẫn nhau và xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn => Câu này mang nghĩa tích cực, vậy câu trước đối lập với câu này sẽ mang nghĩa tiêu cực, từ đó suy ra được từ “conflict” mang nghĩa tiêu cực.
=> conflicts >< harmonies
=> Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. disagreements /ˌdɪs.əˈɡriː.mənts/ (n): sự bất đồng, tranh cãi
B. debates /dɪˈbeɪts/ (n): các cuộc tranh luận
C. harmonies /ˈhɑː.mə.niz/ (n): sự hài hòa, hòa hợp
D. differences /ˈdɪf.ər.ənsɪz/ (n): sự khác biệt
Căn cứ vào thông tin:
This difference in mindset can lead to misunderstandings and conflicts. However, open communication and mutual respect can help bridge the gap, allowing both sides to learn from each other and build stronger relationships. (Sự khác biệt trong tư duy này có thể dẫn đến những hiểu lầm và mâu thuẫn. Tuy nhiên, giao tiếp cởi mở và sự tôn trọng lẫn nhau có thể giúp thu hẹp khoảng cách, cho phép cả hai bên học hỏi lẫn nhau và xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn).
=> Ta có thể dựa vào ngữ cảnh ở sau từ được gạch chân: Tuy nhiên, giao tiếp cởi mở và sự tôn trọng lẫn nhau có thể giúp thu hẹp khoảng cách, cho phép cả hai bên học hỏi lẫn nhau và xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn => Câu này mang nghĩa tích cực, vậy câu trước đối lập với câu này sẽ mang nghĩa tiêu cực, từ đó suy ra được từ “conflict” mang nghĩa tiêu cực.
=> conflicts >< harmonies
=> Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 11 [796612]:
Achieving gender equality requires societies to come to grips with deeply rooted stereotypes and biases. Many people still hold traditional views about the roles of men and women, which limit opportunities for individuals based on their gender. For true progress, it is essential to address these outdated beliefs and embrace equal rights in education, employment, and leadership. Governments, organizations, and communities must work together to implement policies that promote fairness and inclusivity. Only by confronting these challenges head-on can we create a society where everyone has equal opportunities to succeed.
The phrase come to grips with in paragraph 11 is closest in meaning to __________.
A, understand
B, ignore
C, promote
D, introduce
Cụm từ “come to grips with” trong đoạn 11 có thể được thay thế tốt nhất bằng __________.
A. understand /ˌʌn.dəˈstænd/ (v): hiểu, thấu hiểu
B. ignore /ɪɡˈnɔːr/ (v): phớt lờ, bỏ qua
C. promote /prəˈməʊt/ (v): thúc đẩy, quảng bá
D. introduce /ˌɪn.trəˈdjuːs/ (v): giới thiệu
Căn cứ vào thông tin:
Achieving gender equality requires societies to come to grips with deeply rooted stereotypes and biases. Many people still hold traditional views about the roles of men and women, which limit opportunities for individuals based on their gender. (Để đạt được bình đẳng giới, xã hội cần phải thấu hiểu và đối mặt với những định kiến và thiên kiến ăn sâu trong tiềm thức. Nhiều người vẫn giữ quan điểm truyền thống về vai trò của nam giới và nữ giới, điều này hạn chế cơ hội của mỗi cá nhân dựa trên giới tính của họ).
=> come to grips with ≈ understand
=> Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
A. understand /ˌʌn.dəˈstænd/ (v): hiểu, thấu hiểu
B. ignore /ɪɡˈnɔːr/ (v): phớt lờ, bỏ qua
C. promote /prəˈməʊt/ (v): thúc đẩy, quảng bá
D. introduce /ˌɪn.trəˈdjuːs/ (v): giới thiệu
Căn cứ vào thông tin:
Achieving gender equality requires societies to come to grips with deeply rooted stereotypes and biases. Many people still hold traditional views about the roles of men and women, which limit opportunities for individuals based on their gender. (Để đạt được bình đẳng giới, xã hội cần phải thấu hiểu và đối mặt với những định kiến và thiên kiến ăn sâu trong tiềm thức. Nhiều người vẫn giữ quan điểm truyền thống về vai trò của nam giới và nữ giới, điều này hạn chế cơ hội của mỗi cá nhân dựa trên giới tính của họ).
=> come to grips with ≈ understand
=> Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 12 [796613]:
People who get their coffee hit in the morning reap benefits that are not seen in those who have shots later in the day, according to the first major study into the health benefits of the drink at different times. Analysis of the coffee consumption of more than 40,000 adults found that morning coffee drinkers were 16% less likely to die of any cause and 31% less likely to die from cardiovascular disease during a 10-year follow-up period than those who went without. But the benefits to heart health appeared to vanish in people who drank coffee throughout the day, the researchers found, with medical records showing no significant reduction in mortality for all-day drinkers compared with those who avoided coffee.
(Adapted from https://www.theguardian.com/)
The word vanish in paragraph 12 is closest in meaning to __________.
A, emerge
B, enhance
C, disappear
D, generate
Từ “vanish” trong đoạn 12 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. emerge /ɪˈmɜːdʒ/ (v): xuất hiện, nổi lên
B. enhance /ɪnˈhɑːns/ (v): nâng cao, cải thiện
C. disappear /ˌdɪs.əˈpɪər/ (v): biến mất
D. generate /ˈdʒen.ə.reɪt/ (v): tạo ra, sản xuất
Căn cứ vào thông tin:
Analysis of the coffee consumption of more than 40,000 adults found that morning coffee drinkers were 16% less likely to die of any cause and 31% less likely to die from cardiovascular disease during a 10-year follow-up period than those who went without. But the benefits to heart health appeared to vanish in people who drank coffee throughout the day, the researchers found, with medical records showing no significant reduction in mortality for all-day drinkers compared with those who avoided coffee. (Phân tích về thói quen tiêu thụ cà phê của hơn 40.000 người trưởng thành cho thấy rằng những người uống cà phê vào buổi sáng có nguy cơ tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào thấp hơn 16% và nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch thấp hơn 31% trong khoảng thời gian theo dõi 10 năm so với những người không uống. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu phát hiện rằng lợi ích đối với sức khỏe tim mạch dường như biến mất ở những người uống cà phê suốt cả ngày, khi hồ sơ y tế cho thấy không có sự giảm đáng kể về tỷ lệ tử vong ở nhóm này so với những người không uống cà phê).
=> Giả sử ta không biết từ “vanish” nghĩa là gì, dựa vào nghĩa của câu trước: Phân tích về thói quen tiêu thụ cà phê của hơn 40.000 người trưởng thành cho thấy rằng những người uống cà phê vào buổi sáng có nguy cơ tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào thấp hơn 16% và nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch thấp hơn 31% trong khoảng thời gian theo dõi 10 năm so với những người không uống => Câu này nói về lợi ích của việc uống cà phê buổi sáng, câu sau trái nghĩa với câu trước vậy câu sau sẽ nói về việc những lợi ích này biến mất như thế nào đối với những người uống cả phê suốt cả ngày.
=> vanish ≈ disappear
=> Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
A. emerge /ɪˈmɜːdʒ/ (v): xuất hiện, nổi lên
B. enhance /ɪnˈhɑːns/ (v): nâng cao, cải thiện
C. disappear /ˌdɪs.əˈpɪər/ (v): biến mất
D. generate /ˈdʒen.ə.reɪt/ (v): tạo ra, sản xuất
Căn cứ vào thông tin:
Analysis of the coffee consumption of more than 40,000 adults found that morning coffee drinkers were 16% less likely to die of any cause and 31% less likely to die from cardiovascular disease during a 10-year follow-up period than those who went without. But the benefits to heart health appeared to vanish in people who drank coffee throughout the day, the researchers found, with medical records showing no significant reduction in mortality for all-day drinkers compared with those who avoided coffee. (Phân tích về thói quen tiêu thụ cà phê của hơn 40.000 người trưởng thành cho thấy rằng những người uống cà phê vào buổi sáng có nguy cơ tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào thấp hơn 16% và nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch thấp hơn 31% trong khoảng thời gian theo dõi 10 năm so với những người không uống. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu phát hiện rằng lợi ích đối với sức khỏe tim mạch dường như biến mất ở những người uống cà phê suốt cả ngày, khi hồ sơ y tế cho thấy không có sự giảm đáng kể về tỷ lệ tử vong ở nhóm này so với những người không uống cà phê).
=> Giả sử ta không biết từ “vanish” nghĩa là gì, dựa vào nghĩa của câu trước: Phân tích về thói quen tiêu thụ cà phê của hơn 40.000 người trưởng thành cho thấy rằng những người uống cà phê vào buổi sáng có nguy cơ tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào thấp hơn 16% và nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch thấp hơn 31% trong khoảng thời gian theo dõi 10 năm so với những người không uống => Câu này nói về lợi ích của việc uống cà phê buổi sáng, câu sau trái nghĩa với câu trước vậy câu sau sẽ nói về việc những lợi ích này biến mất như thế nào đối với những người uống cả phê suốt cả ngày.
=> vanish ≈ disappear
=> Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 13 [796615]:
One of the noticeable changes since the beginning of 2025 is that many people's traffic awareness has changed significantly, especially at intersections, where red light running and jostling were common in the past. According to many assessments, increasing the penalty level is not only a tough measure but also a strong reminder of the responsibility of each traffic participant. Previously, with a light penalty, many people may have considered it a symbolic form of punishment, not enough of a deterrent. However, with the increased penalty level and the strictness in applying sanctions, it is clear to see a change in the behavior of many traffic participants.
(Adapted from https://www.vietnam.vn/)
The word significantly in paragraph 13 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, substantially
B, noticeably
C, clearly
D, slightly
Từ “significantly” trong đoạn 13 TRÁI NGHĨA với _________.
A. substantially /səbˈstæn.ʃəl.i/ (adv): một cách đáng kể, rất nhiều
B. noticeably /ˈnəʊ.tɪ.sə.bli/ (adv): một cách dễ nhận thấy, rõ ràng
C. clearly /ˈklɪə.li/ (adv): một cách rõ ràng, dễ hiểu
D. slightly /ˈslaɪt.li/ (adv): một chút, không đáng kể
Căn cứ vào thông tin:
One of the noticeable changes since the beginning of 2025 is that many people's traffic awareness has changed significantly, especially at intersections, where red light running and jostling were common in the past. (Một trong những thay đổi đáng chú ý kể từ đầu năm 2025 là ý thức tham gia giao thông của nhiều người đã thay đổi đáng kể, đặc biệt là tại các giao lộ, nơi mà trước đây tình trạng vượt đèn đỏ và chen lấn thường xuyên xảy ra).
=> Ta có thể dựa vào ngữ cảnh ở sau từ được gạch chân: đặc biệt là tại các giao lộ, nơi mà trước đây tình trạng vượt đèn đỏ và chen lấn thường xuyên xảy ra => Vế này nói về việc trước đây vượt đèn đỏ và chen lấn là tình trạng thường xuyên xảy ra, nhưng bây giờ đã có sự thay đổi, chứng tỏ đây không phải sự thay đổi nhỏ mà là sự thay đổi lớn, đáng kể.
=> significantly >< slightly
=> Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
A. substantially /səbˈstæn.ʃəl.i/ (adv): một cách đáng kể, rất nhiều
B. noticeably /ˈnəʊ.tɪ.sə.bli/ (adv): một cách dễ nhận thấy, rõ ràng
C. clearly /ˈklɪə.li/ (adv): một cách rõ ràng, dễ hiểu
D. slightly /ˈslaɪt.li/ (adv): một chút, không đáng kể
Căn cứ vào thông tin:
One of the noticeable changes since the beginning of 2025 is that many people's traffic awareness has changed significantly, especially at intersections, where red light running and jostling were common in the past. (Một trong những thay đổi đáng chú ý kể từ đầu năm 2025 là ý thức tham gia giao thông của nhiều người đã thay đổi đáng kể, đặc biệt là tại các giao lộ, nơi mà trước đây tình trạng vượt đèn đỏ và chen lấn thường xuyên xảy ra).
=> Ta có thể dựa vào ngữ cảnh ở sau từ được gạch chân: đặc biệt là tại các giao lộ, nơi mà trước đây tình trạng vượt đèn đỏ và chen lấn thường xuyên xảy ra => Vế này nói về việc trước đây vượt đèn đỏ và chen lấn là tình trạng thường xuyên xảy ra, nhưng bây giờ đã có sự thay đổi, chứng tỏ đây không phải sự thay đổi nhỏ mà là sự thay đổi lớn, đáng kể.
=> significantly >< slightly
=> Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Câu 14 [796616]:
Vietnam triumphed over Thailand with a thrilling 3–2 victory in the second leg of the final, securing the championship with a 5–3 aggregate score. Integral to Vietnam’s success was newcomer Nguyen Xuan Son, whose exceptional performance earned him the Golden Boot for scoring seven goals, three more than his closest competitors. Unfortunately, his triumph was marred by a severe injury sustained in the first half of the second leg, which forced him to leave the field. Despite missing the first three matches due to not meeting the five-year residency requirement in Vietnam, Xuan Son proved to be a game-changer in the latter stages of the tournament.
(Adapted from https://vietnamnet.vn/)
The word exceptional in paragraph 14 could be best replaced by __________.
A, minor
B, outstanding
C, normal
D, trivial
Từ “exceptional” trong đoạn 14 có thể được thay thế tốt nhất bằng __________.
A. minor /ˈmaɪ.nər/ (adj): nhỏ, không đáng kể
B. outstanding /aʊtˈstæn.dɪŋ/ (adj): nổi bật, xuất sắc
C. normal /ˈnɔː.məl/ (adj): bình thường
D. trivial /ˈtrɪv.i.əl/ (adj): tầm thường, không quan trọng
Căn cứ vào thông tin:
Integral to Vietnam’s success was newcomer Nguyen Xuan Son, whose exceptional performance earned him the Golden Boot for scoring seven goals, three more than his closest competitors. (Nhân tố quan trọng trong thành công của đội tuyển Việt Nam là tân binh Nguyễn Xuân Son, người có màn trình diễn xuất sắc giúp anh giành danh hiệu Chiếc giày vàng với 7 bàn thắng, nhiều hơn 3 bàn so với đối thủ gần nhất).
=> Ta có thể dựa vào ngữ cảnh ở sau từ được gạch chân: … giúp anh giành danh hiệu Chiếc giày vàng với 7 bàn thắng, nhiều hơn 3 bàn so với đối thủ gần nhất => Vế này đề cập đến việc Xuân Son giành được giải thưởng Chiếc giày vàng và ghi nhiều bàn thắng hơn các đối thủ, cho thấy đây là một thành tích nổi bật, vượt trội.
=> exceptional ≈ outstanding
=> Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
A. minor /ˈmaɪ.nər/ (adj): nhỏ, không đáng kể
B. outstanding /aʊtˈstæn.dɪŋ/ (adj): nổi bật, xuất sắc
C. normal /ˈnɔː.məl/ (adj): bình thường
D. trivial /ˈtrɪv.i.əl/ (adj): tầm thường, không quan trọng
Căn cứ vào thông tin:
Integral to Vietnam’s success was newcomer Nguyen Xuan Son, whose exceptional performance earned him the Golden Boot for scoring seven goals, three more than his closest competitors. (Nhân tố quan trọng trong thành công của đội tuyển Việt Nam là tân binh Nguyễn Xuân Son, người có màn trình diễn xuất sắc giúp anh giành danh hiệu Chiếc giày vàng với 7 bàn thắng, nhiều hơn 3 bàn so với đối thủ gần nhất).
=> Ta có thể dựa vào ngữ cảnh ở sau từ được gạch chân: … giúp anh giành danh hiệu Chiếc giày vàng với 7 bàn thắng, nhiều hơn 3 bàn so với đối thủ gần nhất => Vế này đề cập đến việc Xuân Son giành được giải thưởng Chiếc giày vàng và ghi nhiều bàn thắng hơn các đối thủ, cho thấy đây là một thành tích nổi bật, vượt trội.
=> exceptional ≈ outstanding
=> Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Câu 15 [796617]:
Lunar New Year, known as “Tết” in Vietnam, is the most significant holiday for Vietnamese people. It is a time for family reunions, honoring ancestors, and celebrating the arrival of spring. For many, it represents cultural and spiritual values and an opportunity to take a well-deserved break from work. This raises the question: In 2025, when will the Lunar New Year fall, and how many days off will workers in Vietnam be granted?
The word well-deserved in paragraph 15 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, reasonable
B, considerate
C, inappropriate
D, practical
Từ “well-deserved” trong đoạn 15 TRÁI NGHĨA với __________.
A. reasonable /ˈriː.zən.ə.bəl/ (adj): hợp lý, có lý
B. considerate /kənˈsɪd.ər.ət/ (adj): chu đáo, biết quan tâm
C. inappropriate /ˌɪn.əˈprəʊ.pri.ət/ (adj): không phù hợp, không thích hợp, không thích đáng
D. practical /ˈpræk.tɪ.kəl/ (adj): thực tế, thiết thực
Căn cứ vào thông tin:
For many, it represents cultural and spiritual values and an opportunity to take a well-deserved break from work. This raises the question: In 2025, when will the Lunar New Year fall, and how many days off will workers in Vietnam be granted? (Đối với nhiều người, đây là dịp thể hiện các giá trị văn hóa và tinh thần, đồng thời cũng là cơ hội để có một kỳ nghỉ xứng đáng sau những ngày làm việc vất vả. Điều này đặt ra câu hỏi: Vào năm 2025, Tết Nguyên Đán sẽ rơi vào ngày nào và người lao động tại Việt Nam sẽ được nghỉ bao nhiêu ngày?)
=> Ta có thể dựa vào ngữ cảnh ở sau từ được gạch chân: Điều này đặt ra câu hỏi: Vào năm 2025, Tết Nguyên Đán sẽ rơi vào ngày nào và người lao động tại Việt Nam sẽ được nghỉ bao nhiêu ngày? => Câu này đặt câu hỏi về số ngày nghỉ mà người lao động được hưởng, chứng tỏ kỳ nghỉ này rất quan trọng và được mọi người mong đợi. Vậy nó phải là một kỳ nghỉ xứng đáng.
=> well-deserved >< inappropriate
=> Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
A. reasonable /ˈriː.zən.ə.bəl/ (adj): hợp lý, có lý
B. considerate /kənˈsɪd.ər.ət/ (adj): chu đáo, biết quan tâm
C. inappropriate /ˌɪn.əˈprəʊ.pri.ət/ (adj): không phù hợp, không thích hợp, không thích đáng
D. practical /ˈpræk.tɪ.kəl/ (adj): thực tế, thiết thực
Căn cứ vào thông tin:
For many, it represents cultural and spiritual values and an opportunity to take a well-deserved break from work. This raises the question: In 2025, when will the Lunar New Year fall, and how many days off will workers in Vietnam be granted? (Đối với nhiều người, đây là dịp thể hiện các giá trị văn hóa và tinh thần, đồng thời cũng là cơ hội để có một kỳ nghỉ xứng đáng sau những ngày làm việc vất vả. Điều này đặt ra câu hỏi: Vào năm 2025, Tết Nguyên Đán sẽ rơi vào ngày nào và người lao động tại Việt Nam sẽ được nghỉ bao nhiêu ngày?)
=> Ta có thể dựa vào ngữ cảnh ở sau từ được gạch chân: Điều này đặt ra câu hỏi: Vào năm 2025, Tết Nguyên Đán sẽ rơi vào ngày nào và người lao động tại Việt Nam sẽ được nghỉ bao nhiêu ngày? => Câu này đặt câu hỏi về số ngày nghỉ mà người lao động được hưởng, chứng tỏ kỳ nghỉ này rất quan trọng và được mọi người mong đợi. Vậy nó phải là một kỳ nghỉ xứng đáng.
=> well-deserved >< inappropriate
=> Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C