Paragraph 1:
If you think of the jobs robots could never do, you would probably put doctors and teachers at the top of the list. It's easy to imagine robot cleaners and factory workers, but some jobs need human connection and creativity. But are we underestimating what robots can do? In some cases, they already perform better than doctors at diagnosing illness. Also, some patients might feel more comfortable sharing personal information with a machine than a person. Could there be a place for robots in education after all?
(Adapted from https://learnenglish.britishcouncil.org/)
Câu 1 [802872]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?
A, Robots can handle all types of jobs, including cleaning, factory work, and those requiring creativity and human interaction.
B, Cleaning and factory jobs are the only ones that robots can perform, as other jobs rely on human creativity and social interaction.
C, Cleaning and factory jobs are impossible for robots, but tasks involving human connection and creativity are easier for them.
D, Robot cleaners and factory workers are simple to envision, but certain jobs require human interaction and creativity.
Câu nào sau đây diễn giải lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn văn?
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"It's easy to imagine robot cleaners and factory workers, but some jobs need human connection and creativity."
(Thật dễ dàng để tưởng tượng ra các robot dọn dẹp và công nhân nhà máy, nhưng một số công việc đòi hỏi sự kết nối và sáng tạo của con người.)
Xét các đáp án:
A. Robots can handle all types of jobs, including cleaning, factory work, and those requiring creativity and human interaction.
(Robot có thể đảm nhiệm tất cả các loại công việc, bao gồm cả việc dọn dẹp, làm việc trong nhà máy và những công việc đòi hỏi sự sáng tạo cũng như tương tác của con người.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc nhấn mạnh rằng một số công việc cần đến sự sáng tạo và kết nối của con người, trong khi câu này lại khẳng định robot có thể làm tất cả mọi công việc.
B. Cleaning and factory jobs are the only ones that robots can perform, as other jobs rely on human creativity and social interaction.
(Công việc dọn dẹp và làm việc trong nhà máy là những công việc duy nhất mà robot có thể thực hiện, vì các công việc khác phụ thuộc vào sự sáng tạo và tương tác xã hội của con người.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc không nói rằng các công việc khác là không thể đối với robot, mà chỉ đề cập rằng một số công việc đòi hỏi yếu tố con người.
C. Cleaning and factory jobs are impossible for robots, but tasks involving human connection and creativity are easier for them.
(Công việc dọn dẹp và làm việc trong nhà máy là điều không thể đối với robot, nhưng các nhiệm vụ liên quan đến sự kết nối và sáng tạo của con người lại dễ dàng hơn với chúng.)
➩ Đáp án C không phù hợp vì câu gốc không nói rằng robot không thể làm công việc dọn dẹp và làm việc trong nhà máy. Ngược lại, nó ngụ ý rằng robot có thể làm những công việc này.
D. Robot cleaners and factory workers are simple to envision, but certain jobs require human interaction and creativity.
(Robot dọn dẹp và công nhân nhà máy rất dễ hình dung, nhưng một số công việc nhất định đòi hỏi sự tương tác và sáng tạo của con người.)
➩ Đáp án D phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý nghĩa của câu gốc mà không thay đổi nội dung.
➩ Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"It's easy to imagine robot cleaners and factory workers, but some jobs need human connection and creativity."
(Thật dễ dàng để tưởng tượng ra các robot dọn dẹp và công nhân nhà máy, nhưng một số công việc đòi hỏi sự kết nối và sáng tạo của con người.)
Xét các đáp án:
A. Robots can handle all types of jobs, including cleaning, factory work, and those requiring creativity and human interaction.
(Robot có thể đảm nhiệm tất cả các loại công việc, bao gồm cả việc dọn dẹp, làm việc trong nhà máy và những công việc đòi hỏi sự sáng tạo cũng như tương tác của con người.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc nhấn mạnh rằng một số công việc cần đến sự sáng tạo và kết nối của con người, trong khi câu này lại khẳng định robot có thể làm tất cả mọi công việc.
B. Cleaning and factory jobs are the only ones that robots can perform, as other jobs rely on human creativity and social interaction.
(Công việc dọn dẹp và làm việc trong nhà máy là những công việc duy nhất mà robot có thể thực hiện, vì các công việc khác phụ thuộc vào sự sáng tạo và tương tác xã hội của con người.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc không nói rằng các công việc khác là không thể đối với robot, mà chỉ đề cập rằng một số công việc đòi hỏi yếu tố con người.
C. Cleaning and factory jobs are impossible for robots, but tasks involving human connection and creativity are easier for them.
(Công việc dọn dẹp và làm việc trong nhà máy là điều không thể đối với robot, nhưng các nhiệm vụ liên quan đến sự kết nối và sáng tạo của con người lại dễ dàng hơn với chúng.)
➩ Đáp án C không phù hợp vì câu gốc không nói rằng robot không thể làm công việc dọn dẹp và làm việc trong nhà máy. Ngược lại, nó ngụ ý rằng robot có thể làm những công việc này.
D. Robot cleaners and factory workers are simple to envision, but certain jobs require human interaction and creativity.
(Robot dọn dẹp và công nhân nhà máy rất dễ hình dung, nhưng một số công việc nhất định đòi hỏi sự tương tác và sáng tạo của con người.)
➩ Đáp án D phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý nghĩa của câu gốc mà không thay đổi nội dung.
➩ Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Paragraph 2:
Taking time for hobbies and recreation is not just a pursuit. It also has profound effects on our mental health. Research has shown that engaging in enjoyable activities outside of work can reduce symptoms of anxiety and depression. Hobbies provide a sense of purpose, accomplishment, and fulfillment, which contribute to overall well-being. By pursuing hobbies that align with our interests and passions, we can improve our mental health and cultivate a positive mindset.
(Adapted from https://connectpls.com/)
Câu 2 [802873]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A, Research has indicated that spending time on fun activities outside of work can worsen feelings of anxiety and sadness.
B, Research has indicated that participating in entertaining activities outside of work can alleviate symptoms of anxiety and depression.
C, Research has suggested that work-related tasks are the main cause of anxiety and depression, and relaxation is the treatment.
D, Taking part in activities outside of work is believed to be linked to symptoms of anxiety and depression according to some studies.
Câu nào sau đây diễn giải lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn văn?
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"Research has shown that engaging in enjoyable activities outside of work can reduce symptoms of anxiety and depression."
(Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tham gia vào các hoạt động thú vị ngoài công việc có thể làm giảm các triệu chứng lo âu và trầm cảm.)
Xét các đáp án:
A. Research has indicated that spending time on fun activities outside of work can worsen feelings of anxiety and sadness.
(Nghiên cứu đã chỉ ra rằng dành thời gian cho các hoạt động vui vẻ ngoài công việc có thể làm trầm trọng thêm cảm giác lo âu và buồn bã.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc nói rằng các hoạt động này giúp giảm lo âu và trầm cảm, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
B. Research has indicated that participating in entertaining activities outside of work can alleviate symptoms of anxiety and depression.
(Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tham gia vào các hoạt động giải trí ngoài công việc có thể làm giảm các triệu chứng lo âu và trầm cảm.)
➩ Đáp án B phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: engaging in enjoyable activities → participating in entertaining activities và reduce symptoms → alleviate symptoms.
C. Research has suggested that work-related tasks are the main cause of anxiety and depression, and relaxation is the treatment.
(Nghiên cứu đã đề xuất rằng các nhiệm vụ liên quan đến công việc là nguyên nhân chính gây ra lo âu và trầm cảm, và thư giãn là phương pháp điều trị.)
➩ Đáp án C không phù hợp vì câu gốc không nói rằng công việc là nguyên nhân chính của lo âu và trầm cảm, cũng như không đề cập đến thư giãn như một phương pháp điều trị.
D. Taking part in activities outside of work is believed to be linked to symptoms of anxiety and depression according to some studies.
(Tham gia vào các hoạt động ngoài công việc được cho là có liên quan đến các triệu chứng lo âu và trầm cảm theo một số nghiên cứu.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc nói rằng các hoạt động ngoài công việc giúp giảm lo âu và trầm cảm, trong khi câu này chỉ đề cập đến sự liên quan mà không làm rõ tác động tích cực.
➩ Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"Research has shown that engaging in enjoyable activities outside of work can reduce symptoms of anxiety and depression."
(Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tham gia vào các hoạt động thú vị ngoài công việc có thể làm giảm các triệu chứng lo âu và trầm cảm.)
Xét các đáp án:
A. Research has indicated that spending time on fun activities outside of work can worsen feelings of anxiety and sadness.
(Nghiên cứu đã chỉ ra rằng dành thời gian cho các hoạt động vui vẻ ngoài công việc có thể làm trầm trọng thêm cảm giác lo âu và buồn bã.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc nói rằng các hoạt động này giúp giảm lo âu và trầm cảm, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
B. Research has indicated that participating in entertaining activities outside of work can alleviate symptoms of anxiety and depression.
(Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tham gia vào các hoạt động giải trí ngoài công việc có thể làm giảm các triệu chứng lo âu và trầm cảm.)
➩ Đáp án B phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: engaging in enjoyable activities → participating in entertaining activities và reduce symptoms → alleviate symptoms.
C. Research has suggested that work-related tasks are the main cause of anxiety and depression, and relaxation is the treatment.
(Nghiên cứu đã đề xuất rằng các nhiệm vụ liên quan đến công việc là nguyên nhân chính gây ra lo âu và trầm cảm, và thư giãn là phương pháp điều trị.)
➩ Đáp án C không phù hợp vì câu gốc không nói rằng công việc là nguyên nhân chính của lo âu và trầm cảm, cũng như không đề cập đến thư giãn như một phương pháp điều trị.
D. Taking part in activities outside of work is believed to be linked to symptoms of anxiety and depression according to some studies.
(Tham gia vào các hoạt động ngoài công việc được cho là có liên quan đến các triệu chứng lo âu và trầm cảm theo một số nghiên cứu.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc nói rằng các hoạt động ngoài công việc giúp giảm lo âu và trầm cảm, trong khi câu này chỉ đề cập đến sự liên quan mà không làm rõ tác động tích cực.
➩ Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Paragraph 3:
If parents raise their children with the sole purpose of turning them into geniuses, they will create a disaster. According to some leading educational psychologists, this is one of the biggest mistakes ambitious parents can make. Typically, the child becomes very aware of their parents' expectations and may fail. Unrealistic expectations from parents can cause significant harm to children.
Câu 3 [802874]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A, Children can greatly benefit from high expectations from their parents.
B, Parents should set high standards for their children to succeed in their careers.
C, Children can be negatively affected by unreasonable expectations from their parents.
D, Parents who have successful children tend to set higher expectations compared to others.
Câu nào sau đây diễn giải lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn văn?
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"Unrealistic expectations from parents can cause significant harm to children."
(Những kỳ vọng không thực tế từ cha mẹ có thể gây tổn hại đáng kể cho trẻ em.)
Xét các đáp án:
A. Children can greatly benefit from high expectations from their parents.
(Trẻ em có thể hưởng lợi rất nhiều từ những kỳ vọng cao của cha mẹ.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc nói về tác hại của những kỳ vọng không thực tế, trong khi câu này lại khẳng định điều ngược lại, rằng trẻ có lợi từ những kỳ vọng cao.
B. Parents should set high standards for their children to succeed in their careers.
(Cha mẹ nên đặt ra những tiêu chuẩn cao để con cái thành công trong sự nghiệp.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc không đề cập đến sự nghiệp của trẻ mà nhấn mạnh tác hại của những kỳ vọng không thực tế từ cha mẹ.
C. Children can be negatively affected by unreasonable expectations from their parents.
(Trẻ em có thể bị ảnh hưởng tiêu cực bởi những kỳ vọng không hợp lý từ cha mẹ.)
➩ Đáp án C phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: unrealistic expectations → unreasonable expectations và cause significant harm → negatively affected.
D. Parents who have successful children tend to set higher expectations compared to others.
(Những bậc cha mẹ có con cái thành công thường đặt kỳ vọng cao hơn so với những người khác.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc không so sánh kỳ vọng của các bậc cha mẹ hay đề cập đến thành công của con cái, mà chỉ nói về tác động tiêu cực của những kỳ vọng không thực tế.
➩ Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"Unrealistic expectations from parents can cause significant harm to children."
(Những kỳ vọng không thực tế từ cha mẹ có thể gây tổn hại đáng kể cho trẻ em.)
Xét các đáp án:
A. Children can greatly benefit from high expectations from their parents.
(Trẻ em có thể hưởng lợi rất nhiều từ những kỳ vọng cao của cha mẹ.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc nói về tác hại của những kỳ vọng không thực tế, trong khi câu này lại khẳng định điều ngược lại, rằng trẻ có lợi từ những kỳ vọng cao.
B. Parents should set high standards for their children to succeed in their careers.
(Cha mẹ nên đặt ra những tiêu chuẩn cao để con cái thành công trong sự nghiệp.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc không đề cập đến sự nghiệp của trẻ mà nhấn mạnh tác hại của những kỳ vọng không thực tế từ cha mẹ.
C. Children can be negatively affected by unreasonable expectations from their parents.
(Trẻ em có thể bị ảnh hưởng tiêu cực bởi những kỳ vọng không hợp lý từ cha mẹ.)
➩ Đáp án C phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: unrealistic expectations → unreasonable expectations và cause significant harm → negatively affected.
D. Parents who have successful children tend to set higher expectations compared to others.
(Những bậc cha mẹ có con cái thành công thường đặt kỳ vọng cao hơn so với những người khác.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc không so sánh kỳ vọng của các bậc cha mẹ hay đề cập đến thành công của con cái, mà chỉ nói về tác động tiêu cực của những kỳ vọng không thực tế.
➩ Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Paragraph 4:
Schooling and education are related concepts but differ in significant ways. Schooling refers to the formal process of attending classes, following a set curriculum, and earning certifications or degrees. In contrast, education is a broader concept encompassing the acquisition of knowledge, skills, and values through various means, including self-learning, experiences, and interactions with others. While schooling often happens in structured institutions like schools and universities, education can take place anywhere and at any time. Ultimately, schooling is just one method of education, but true learning often extends far beyond the walls of a classroom.
Câu 4 [802875]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A, Education and schooling are connected but have notable differences.
B, Education is slightly different from schooling, but they are still connected.
C, While schooling and education are related, they are entirely the same.
D, Schooling and education are unrelated and have little in common.
Câu nào sau đây diễn giải lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn văn?
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"Schooling and education are related concepts but differ in significant ways."
(Học đường và giáo dục là những khái niệm có liên quan nhưng khác nhau theo những cách quan trọng.)
Xét các đáp án:
A. Education and schooling are connected but have notable differences.
(Giáo dục và học đường có liên kết với nhau nhưng có những điểm khác biệt đáng chú ý.)
➩ Đáp án A phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: related concepts → connected và differ in significant ways → have notable differences.
B. Education is slightly different from schooling, but they are still connected.
(Giáo dục hơi khác so với học đường, nhưng chúng vẫn có liên kết với nhau.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì từ slightly different (hơi khác biệt) không thể hiện rõ sự khác biệt quan trọng giữa hai khái niệm như câu gốc đề cập.
C. While schooling and education are related, they are entirely the same.
(Mặc dù học đường và giáo dục có liên quan, nhưng chúng hoàn toàn giống nhau.)
➩ Đáp án C không phù hợp vì câu gốc nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai khái niệm, trong khi đáp án này lại khẳng định chúng giống nhau.
D. Schooling and education are unrelated and have little in common.
(Học đường và giáo dục không liên quan đến nhau và có rất ít điểm chung.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc nói rằng hai khái niệm có liên quan, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
➩ Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"Schooling and education are related concepts but differ in significant ways."
(Học đường và giáo dục là những khái niệm có liên quan nhưng khác nhau theo những cách quan trọng.)
Xét các đáp án:
A. Education and schooling are connected but have notable differences.
(Giáo dục và học đường có liên kết với nhau nhưng có những điểm khác biệt đáng chú ý.)
➩ Đáp án A phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: related concepts → connected và differ in significant ways → have notable differences.
B. Education is slightly different from schooling, but they are still connected.
(Giáo dục hơi khác so với học đường, nhưng chúng vẫn có liên kết với nhau.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì từ slightly different (hơi khác biệt) không thể hiện rõ sự khác biệt quan trọng giữa hai khái niệm như câu gốc đề cập.
C. While schooling and education are related, they are entirely the same.
(Mặc dù học đường và giáo dục có liên quan, nhưng chúng hoàn toàn giống nhau.)
➩ Đáp án C không phù hợp vì câu gốc nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai khái niệm, trong khi đáp án này lại khẳng định chúng giống nhau.
D. Schooling and education are unrelated and have little in common.
(Học đường và giáo dục không liên quan đến nhau và có rất ít điểm chung.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc nói rằng hai khái niệm có liên quan, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
➩ Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Paragraph 5:
One of the most important modern functions of zoos is supporting international breeding programmes, particularly for endangered species. In the wild, some of the rarest species have difficulty in finding mates and breeding, and they might also be threatened by poachers, loss of their habitat and predators. A good zoo will enable these species to live and breed in a secure environment. In addition, as the numbers of some wild species drop, there is an increased danger of populations becoming too genetically similar. Breeding programmes provide a safeguard: zoo-bred animals can be released into the wild to increase genetic diversity.
(Adapted from https://learnenglishteens.britishcouncil.org/)
Câu 5 [802876]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?
A, These species can survive better in the wild than in zoos designed to ensure their safety.
B, Zoos are a dangerous environment and do not allow these species to live and breed safely.
C, Humans should not use zoos as a way to help species live and breed because of some threats.
D, A well-managed zoo provides a safe space for these species to survive and reproduce.
Câu nào sau đây diễn giải lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn văn?
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"A good zoo will enable these species to live and breed in a secure environment."
(Một sở thú tốt sẽ cho phép những loài này sống và sinh sản trong một môi trường an toàn.)
Xét các đáp án:
A. These species can survive better in the wild than in zoos designed to ensure their safety.
(Những loài này có thể tồn tại tốt hơn ở tự nhiên so với trong các sở thú được thiết kế để đảm bảo an toàn cho chúng.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì nó so sánh giữa tự nhiên và sở thú, trong khi câu gốc chỉ nhấn mạnh vai trò của sở thú trong việc tạo ra môi trường an toàn.
B. Zoos are a dangerous environment and do not allow these species to live and breed safely.
(Các sở thú là môi trường nguy hiểm và không cho phép những loài này sống cũng như sinh sản an toàn.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì nó hoàn toàn trái ngược với ý của câu gốc.
C. Humans should not use zoos as a way to help species live and breed because of some threats.
(Con người không nên sử dụng sở thú như một phương thức để giúp các loài sống và sinh sản do có một số mối đe dọa.)
➩ Đáp án C không phù hợp vì nó đưa ra ý kiến về việc không nên sử dụng sở thú, không diễn đạt lại ý nghĩa của câu gốc.
D. A well-managed zoo provides a safe space for these species to survive and reproduce.
(Một sở thú được quản lý tốt cung cấp một không gian an toàn cho những loài này tồn tại và sinh sản.)
➩ Đáp án D phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: a good zoo → a well-managed zoo và live and breed in a secure environment → provides a safe space for these species to survive and reproduce.
➩ Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"A good zoo will enable these species to live and breed in a secure environment."
(Một sở thú tốt sẽ cho phép những loài này sống và sinh sản trong một môi trường an toàn.)
Xét các đáp án:
A. These species can survive better in the wild than in zoos designed to ensure their safety.
(Những loài này có thể tồn tại tốt hơn ở tự nhiên so với trong các sở thú được thiết kế để đảm bảo an toàn cho chúng.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì nó so sánh giữa tự nhiên và sở thú, trong khi câu gốc chỉ nhấn mạnh vai trò của sở thú trong việc tạo ra môi trường an toàn.
B. Zoos are a dangerous environment and do not allow these species to live and breed safely.
(Các sở thú là môi trường nguy hiểm và không cho phép những loài này sống cũng như sinh sản an toàn.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì nó hoàn toàn trái ngược với ý của câu gốc.
C. Humans should not use zoos as a way to help species live and breed because of some threats.
(Con người không nên sử dụng sở thú như một phương thức để giúp các loài sống và sinh sản do có một số mối đe dọa.)
➩ Đáp án C không phù hợp vì nó đưa ra ý kiến về việc không nên sử dụng sở thú, không diễn đạt lại ý nghĩa của câu gốc.
D. A well-managed zoo provides a safe space for these species to survive and reproduce.
(Một sở thú được quản lý tốt cung cấp một không gian an toàn cho những loài này tồn tại và sinh sản.)
➩ Đáp án D phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: a good zoo → a well-managed zoo và live and breed in a secure environment → provides a safe space for these species to survive and reproduce.
➩ Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Paragraph 6:
Digital media is rapidly transforming how people access and interact with information. Unlike traditional media, it allows for easy and convenient access to news, videos, and advertisements with just a few clicks. The interactive nature of digital platforms enables instant feedback from users. This helps organizations address issues and connect with their target audience effectively. Additionally, digital media offers flexibility, as content can be updated frequently and in real-time, which is impossible for printed newspapers or TV ads. With the growing number of social media users in countries like Vietnam, digital media is poised to replace traditional media in the near future.
Câu 6 [802877]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 6?
A, Feedback from users is not possible without digital platforms’ interactive nature.
B, The interactive nature of digital platforms is the only way for users to provide feedback.
C, Digital platforms allow users to provide immediate feedback due to their interactive features.
D, It takes a long time for users to provide interactive feedback through digital platforms.
Câu nào sau đây diễn giải lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn văn?
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"The interactive nature of digital platforms enables instant feedback from users."
(Tính tương tác của các nền tảng kỹ thuật số cho phép phản hồi ngay lập tức từ người dùng.)
Xét các đáp án:
A. Feedback from users is not possible without digital platforms’ interactive nature.
(Phản hồi từ người dùng là không thể nếu không có tính tương tác của các nền tảng kỹ thuật số.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc chỉ nhấn mạnh rằng tính tương tác giúp phản hồi ngay lập tức, không nói rằng phản hồi là không thể nếu không có nó.
B. The interactive nature of digital platforms is the only way for users to provide feedback.
(Tính tương tác của các nền tảng kỹ thuật số là cách duy nhất để người dùng đưa ra phản hồi.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc không nói rằng đây là cách duy nhất để người dùng phản hồi.
C. Digital platforms allow users to provide immediate feedback due to their interactive features.
(Các nền tảng kỹ thuật số cho phép người dùng cung cấp phản hồi ngay lập tức nhờ vào các tính năng tương tác của chúng.)
➩ Đáp án C phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: enables instant feedback → allow users to provide immediate feedback và interactive nature → interactive features.
D. It takes a long time for users to provide interactive feedback through digital platforms.
(Người dùng mất nhiều thời gian để cung cấp phản hồi tương tác thông qua các nền tảng kỹ thuật số.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc nói rằng phản hồi có thể diễn ra ngay lập tức, trong khi câu này lại khẳng định điều ngược lại.
➩ Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"The interactive nature of digital platforms enables instant feedback from users."
(Tính tương tác của các nền tảng kỹ thuật số cho phép phản hồi ngay lập tức từ người dùng.)
Xét các đáp án:
A. Feedback from users is not possible without digital platforms’ interactive nature.
(Phản hồi từ người dùng là không thể nếu không có tính tương tác của các nền tảng kỹ thuật số.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc chỉ nhấn mạnh rằng tính tương tác giúp phản hồi ngay lập tức, không nói rằng phản hồi là không thể nếu không có nó.
B. The interactive nature of digital platforms is the only way for users to provide feedback.
(Tính tương tác của các nền tảng kỹ thuật số là cách duy nhất để người dùng đưa ra phản hồi.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc không nói rằng đây là cách duy nhất để người dùng phản hồi.
C. Digital platforms allow users to provide immediate feedback due to their interactive features.
(Các nền tảng kỹ thuật số cho phép người dùng cung cấp phản hồi ngay lập tức nhờ vào các tính năng tương tác của chúng.)
➩ Đáp án C phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: enables instant feedback → allow users to provide immediate feedback và interactive nature → interactive features.
D. It takes a long time for users to provide interactive feedback through digital platforms.
(Người dùng mất nhiều thời gian để cung cấp phản hồi tương tác thông qua các nền tảng kỹ thuật số.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc nói rằng phản hồi có thể diễn ra ngay lập tức, trong khi câu này lại khẳng định điều ngược lại.
➩ Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Paragraph 7:
The invention of the electric light bulb is credited to Thomas Edison, a brilliant inventor from the 19th century. Although many scientists, including Nikola Tesla and Joseph Swan, contributed to its development, Edison is recognized for creating the first practical and long-lasting light bulb in 1879. His innovation revolutionized the way people live, replacing candles and gas lamps as the primary source of light. Edison's work not only brought light to homes and streets but also paved the way for advancements in technology and industry. Today, his invention is considered one of the most significant achievements in human history.
Câu 7 [802878]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 7?
A, His achievement changed people's lives, but it could not replace candles and gas lamps as the main source of light.
B, His invention transformed people's lives by taking the place of candles and gas lamps as the main source of light.
C, Candles and gas lamps as the primary source of light were expected to bring significant changes to people's lives.
D, Replacing candles and gas lamps as the primary source of light was the main purpose of his invention.
Câu nào sau đây diễn giải lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn văn?
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"His innovation revolutionized the way people live, replacing candles and gas lamps as the primary source of light."
(Phát minh của ông đã cách mạng hóa cách con người sinh sống, thay thế nến và đèn khí trở thành nguồn sáng chính.)
Xét các đáp án:
A. His achievement changed people's lives, but it could not replace candles and gas lamps as the main source of light.
(Thành tựu của ông đã thay đổi cuộc sống con người, nhưng nó không thể thay thế nến và đèn khí làm nguồn sáng chính.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc khẳng định rằng phát minh của Edison đã thay thế nến và đèn khí, trong khi đáp án này lại phủ nhận điều đó.
B. His invention transformed people's lives by taking the place of candles and gas lamps as the main source of light.
(Phát minh của ông đã thay đổi cuộc sống con người bằng cách thay thế nến và đèn khí làm nguồn sáng chính.)
➩ Đáp án B phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: revolutionized the way people live → transformed people's lives và replacing candles and gas lamps → taking the place of candles and gas lamps.
C. Candles and gas lamps as the primary source of light were expected to bring significant changes to people's lives.
(Nến và đèn khí với vai trò là nguồn sáng chính được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi đáng kể cho cuộc sống con người.)
➩ Đáp án C không phù hợp vì câu gốc nói rằng bóng đèn điện đã thay thế nến và đèn khí, trong khi đáp án này lại khẳng định rằng nến và đèn khí mới là yếu tố mang lại thay đổi.
D. Replacing candles and gas lamps as the primary source of light was the main purpose of his invention.
(Thay thế nến và đèn khí trở thành nguồn sáng chính là mục đích chính của phát minh của ông.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc không nói rằng thay thế nến và đèn khí là mục đích chính của phát minh, mà chỉ nhấn mạnh kết quả của nó.
➩ Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"His innovation revolutionized the way people live, replacing candles and gas lamps as the primary source of light."
(Phát minh của ông đã cách mạng hóa cách con người sinh sống, thay thế nến và đèn khí trở thành nguồn sáng chính.)
Xét các đáp án:
A. His achievement changed people's lives, but it could not replace candles and gas lamps as the main source of light.
(Thành tựu của ông đã thay đổi cuộc sống con người, nhưng nó không thể thay thế nến và đèn khí làm nguồn sáng chính.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc khẳng định rằng phát minh của Edison đã thay thế nến và đèn khí, trong khi đáp án này lại phủ nhận điều đó.
B. His invention transformed people's lives by taking the place of candles and gas lamps as the main source of light.
(Phát minh của ông đã thay đổi cuộc sống con người bằng cách thay thế nến và đèn khí làm nguồn sáng chính.)
➩ Đáp án B phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: revolutionized the way people live → transformed people's lives và replacing candles and gas lamps → taking the place of candles and gas lamps.
C. Candles and gas lamps as the primary source of light were expected to bring significant changes to people's lives.
(Nến và đèn khí với vai trò là nguồn sáng chính được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi đáng kể cho cuộc sống con người.)
➩ Đáp án C không phù hợp vì câu gốc nói rằng bóng đèn điện đã thay thế nến và đèn khí, trong khi đáp án này lại khẳng định rằng nến và đèn khí mới là yếu tố mang lại thay đổi.
D. Replacing candles and gas lamps as the primary source of light was the main purpose of his invention.
(Thay thế nến và đèn khí trở thành nguồn sáng chính là mục đích chính của phát minh của ông.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc không nói rằng thay thế nến và đèn khí là mục đích chính của phát minh, mà chỉ nhấn mạnh kết quả của nó.
➩ Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Paragraph 8:
Fame is undoubtedly very rewarding. Firstly, it brings a sense of personal fulfillment, especially in making your family proud of your achievements. Secondly, celebrities can earn enormous financial rewards due to their fame. Besides their fees, famous individuals have the opportunity to generate huge sums of money by promoting luxury brands. This type of wealth is possible because celebrities are often viewed as role models. Therefore, they encourage people to emulate them and purchase what they endorse. Clearly, being the center of the world’s attention is highly lucrative.
Câu 8 [802879]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 8?
A, Celebrities can achieve this wealth since people tend to look up to them as role models.
B, Celebrities are often regarded as wealthy, but people do not respect them as role models.
C, This kind of wealth cannot be achieved if celebrities are not imitated by others.
D, Celebrities are often rumored to lead challenging lives despite their immense wealth
Câu nào sau đây diễn giải lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn văn?
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"This type of wealth is possible because celebrities are often viewed as role models."
(Loại tài sản này có thể đạt được vì những người nổi tiếng thường được xem như hình mẫu.)
Xét các đáp án:
A. Celebrities can achieve this wealth since people tend to look up to them as role models.
(Những người nổi tiếng có thể đạt được sự giàu có này vì mọi người có xu hướng coi họ là hình mẫu.)
➩ Đáp án A phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: this type of wealth is possible → celebrities can achieve this wealth và viewed as role models → look up to them as role models.
B. Celebrities are often regarded as wealthy, but people do not respect them as role models.
(Những người nổi tiếng thường được coi là giàu có, nhưng mọi người không tôn trọng họ như hình mẫu.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc nói rằng người nổi tiếng được xem là hình mẫu, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
C. This kind of wealth cannot be achieved if celebrities are not imitated by others.
(Loại tài sản này không thể đạt được nếu những người nổi tiếng không được người khác bắt chước.)
➩ Đáp án C không phù hợp vì câu gốc không nói rằng việc bắt chước người nổi tiếng là điều kiện bắt buộc để họ đạt được sự giàu có.
D. Celebrities are often rumored to lead challenging lives despite their immense wealth.
(Những người nổi tiếng thường bị đồn là có cuộc sống đầy thách thức mặc dù rất giàu có.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc không đề cập đến cuộc sống khó khăn của người nổi tiếng mà chỉ nói về cách họ đạt được tài sản.
➩ Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"This type of wealth is possible because celebrities are often viewed as role models."
(Loại tài sản này có thể đạt được vì những người nổi tiếng thường được xem như hình mẫu.)
Xét các đáp án:
A. Celebrities can achieve this wealth since people tend to look up to them as role models.
(Những người nổi tiếng có thể đạt được sự giàu có này vì mọi người có xu hướng coi họ là hình mẫu.)
➩ Đáp án A phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: this type of wealth is possible → celebrities can achieve this wealth và viewed as role models → look up to them as role models.
B. Celebrities are often regarded as wealthy, but people do not respect them as role models.
(Những người nổi tiếng thường được coi là giàu có, nhưng mọi người không tôn trọng họ như hình mẫu.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc nói rằng người nổi tiếng được xem là hình mẫu, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
C. This kind of wealth cannot be achieved if celebrities are not imitated by others.
(Loại tài sản này không thể đạt được nếu những người nổi tiếng không được người khác bắt chước.)
➩ Đáp án C không phù hợp vì câu gốc không nói rằng việc bắt chước người nổi tiếng là điều kiện bắt buộc để họ đạt được sự giàu có.
D. Celebrities are often rumored to lead challenging lives despite their immense wealth.
(Những người nổi tiếng thường bị đồn là có cuộc sống đầy thách thức mặc dù rất giàu có.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc không đề cập đến cuộc sống khó khăn của người nổi tiếng mà chỉ nói về cách họ đạt được tài sản.
➩ Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Paragraph 9:
The generation gap refers to the differences in attitudes and behaviors between younger and older generations. In my view, it is often caused by differing attitudes toward life, contrasting perspectives on certain issues, and a lack of effective communication in many societies. One key factor is that parents and children tend to have different viewpoints. Career choices illustrate this well. Many parents try to impose certain careers they prefer on their children. However, young people may not always understand their parents' reasoning and often wish to have the freedom to decide their own career paths.
Câu 9 [802880]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 9?
A, Many parents allow their children the freedom to choose their own careers.
B, Parents should not interfere too much in their children's career choices.
C, Many parents try to force their children to pursue careers they favor.
D, Children often tend to go against the careers their parents choose for them.
Câu nào sau đây diễn giải lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn văn?
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"Many parents try to impose certain careers they prefer on their children."
(Nhiều bậc cha mẹ cố gắng áp đặt những nghề nghiệp mà họ ưa thích lên con cái của mình.)
Xét các đáp án:
A. Many parents allow their children the freedom to choose their own careers.
(Nhiều bậc cha mẹ cho phép con cái tự do lựa chọn nghề nghiệp của mình.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc nói rằng cha mẹ áp đặt nghề nghiệp lên con cái, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
B. Parents should not interfere too much in their children's career choices.
(Cha mẹ không nên can thiệp quá nhiều vào sự lựa chọn nghề nghiệp của con cái.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc chỉ đề cập đến thực tế rằng cha mẹ cố gắng áp đặt nghề nghiệp chứ không đưa ra lời khuyên về việc họ nên hay không nên làm gì.
C. Many parents try to force their children to pursue careers they favor.
(Nhiều bậc cha mẹ cố gắng ép buộc con cái theo đuổi những nghề nghiệp mà họ yêu thích.)
➩ Đáp án C phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: impose certain careers → force their children to pursue careers và they prefer → they favor.
D. Children often tend to go against the careers their parents choose for them.
(Trẻ em thường có xu hướng đi ngược lại với những nghề nghiệp mà cha mẹ chọn cho chúng.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc chỉ nói rằng cha mẹ áp đặt nghề nghiệp, không đề cập đến việc trẻ em có chống đối hay không.
➩ Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"Many parents try to impose certain careers they prefer on their children."
(Nhiều bậc cha mẹ cố gắng áp đặt những nghề nghiệp mà họ ưa thích lên con cái của mình.)
Xét các đáp án:
A. Many parents allow their children the freedom to choose their own careers.
(Nhiều bậc cha mẹ cho phép con cái tự do lựa chọn nghề nghiệp của mình.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc nói rằng cha mẹ áp đặt nghề nghiệp lên con cái, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
B. Parents should not interfere too much in their children's career choices.
(Cha mẹ không nên can thiệp quá nhiều vào sự lựa chọn nghề nghiệp của con cái.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc chỉ đề cập đến thực tế rằng cha mẹ cố gắng áp đặt nghề nghiệp chứ không đưa ra lời khuyên về việc họ nên hay không nên làm gì.
C. Many parents try to force their children to pursue careers they favor.
(Nhiều bậc cha mẹ cố gắng ép buộc con cái theo đuổi những nghề nghiệp mà họ yêu thích.)
➩ Đáp án C phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: impose certain careers → force their children to pursue careers và they prefer → they favor.
D. Children often tend to go against the careers their parents choose for them.
(Trẻ em thường có xu hướng đi ngược lại với những nghề nghiệp mà cha mẹ chọn cho chúng.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc chỉ nói rằng cha mẹ áp đặt nghề nghiệp, không đề cập đến việc trẻ em có chống đối hay không.
➩ Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Paragraph 10:
Living independently is a significant milestone for students entering university, especially those moving to major cities like Hanoi or Ho Chi Minh City. It offers young people the chance to manage their own schedules, handle daily tasks, and make important decisions without relying on their parents. For example, they must learn to cook meals, manage budgets, and balance their studies with part-time jobs. Living in big cities also exposes them to new opportunities, such as networking with diverse communities and accessing better internships. While challenging at first, this experience helps students grow into responsible and self-reliant individuals.
Câu 10 [802881]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 10?
A, This experience is easy at first but quickly becomes too overwhelming for students to develop responsibility or independence.
B, Students avoid this experience because it is too challenging and does not help them develop responsibility or independence.
C, Although it is difficult in the beginning, this experience helps students develop independence and responsibility.
D, At first, this experience feels simple, but it often leaves students less responsible and dependent on others.
Câu nào sau đây diễn giải lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn văn?
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"While challenging at first, this experience helps students grow into responsible and self-reliant individuals."
(Mặc dù khó khăn lúc ban đầu, trải nghiệm này giúp sinh viên trở thành những cá nhân có trách nhiệm và tự lập.)
Xét các đáp án:
A. This experience is easy at first but quickly becomes too overwhelming for students to develop responsibility or independence.
(Trải nghiệm này ban đầu dễ dàng nhưng nhanh chóng trở nên quá sức, khiến sinh viên không thể phát triển trách nhiệm hoặc tính tự lập.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc nói rằng trải nghiệm này khó khăn lúc đầu nhưng giúp sinh viên trưởng thành, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
B. Students avoid this experience because it is too challenging and does not help them develop responsibility or independence.
(Sinh viên tránh trải nghiệm này vì nó quá khó khăn và không giúp họ phát triển trách nhiệm hoặc tính tự lập.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc không nói rằng sinh viên tránh trải nghiệm này, mà nhấn mạnh tác động tích cực của nó.
C. Although it is difficult in the beginning, this experience helps students develop independence and responsibility.
(Mặc dù khó khăn lúc đầu, trải nghiệm này giúp sinh viên phát triển tính tự lập và trách nhiệm.)
➩ Đáp án C phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: challenging at first → difficult in the beginning và grow into responsible and self-reliant individuals → develop independence and responsibility.
D. At first, this experience feels simple, but it often leaves students less responsible and dependent on others.
(Ban đầu, trải nghiệm này có vẻ đơn giản, nhưng nó thường khiến sinh viên kém trách nhiệm hơn và phụ thuộc vào người khác.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc nói rằng trải nghiệm này giúp sinh viên trở nên tự lập, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
➩ Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"While challenging at first, this experience helps students grow into responsible and self-reliant individuals."
(Mặc dù khó khăn lúc ban đầu, trải nghiệm này giúp sinh viên trở thành những cá nhân có trách nhiệm và tự lập.)
Xét các đáp án:
A. This experience is easy at first but quickly becomes too overwhelming for students to develop responsibility or independence.
(Trải nghiệm này ban đầu dễ dàng nhưng nhanh chóng trở nên quá sức, khiến sinh viên không thể phát triển trách nhiệm hoặc tính tự lập.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc nói rằng trải nghiệm này khó khăn lúc đầu nhưng giúp sinh viên trưởng thành, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
B. Students avoid this experience because it is too challenging and does not help them develop responsibility or independence.
(Sinh viên tránh trải nghiệm này vì nó quá khó khăn và không giúp họ phát triển trách nhiệm hoặc tính tự lập.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc không nói rằng sinh viên tránh trải nghiệm này, mà nhấn mạnh tác động tích cực của nó.
C. Although it is difficult in the beginning, this experience helps students develop independence and responsibility.
(Mặc dù khó khăn lúc đầu, trải nghiệm này giúp sinh viên phát triển tính tự lập và trách nhiệm.)
➩ Đáp án C phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: challenging at first → difficult in the beginning và grow into responsible and self-reliant individuals → develop independence and responsibility.
D. At first, this experience feels simple, but it often leaves students less responsible and dependent on others.
(Ban đầu, trải nghiệm này có vẻ đơn giản, nhưng nó thường khiến sinh viên kém trách nhiệm hơn và phụ thuộc vào người khác.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc nói rằng trải nghiệm này giúp sinh viên trở nên tự lập, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
➩ Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Paragraph 11:
Sea-level rise is one of the most significant effects of climate change. High projected rates of future sea-level rise have captured the attention of the world. Particularly, countries which are located in low-lying areas as well as small islands are concerned that their land areas would be decreased due to inundation and coastal erosion and, at worst, a large proportion of their population may be forced to migrate to other countries. Therefore, this issue has resulted in heightened attention internationally, as the effects of climate change become apparent.
(Adapted from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/)
Câu 11 [802882]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 11?
A, Rising sea levels in the future are not a concern for people around the world.
B, Low predictions of sea-level rise in the future have gone unnoticed by the global population.
C, The world has largely ignored high predictions of future sea-level increases.
D, High anticipated levels of future sea-level rise have drawn the attention of people worldwide.
Câu nào sau đây diễn giải lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn văn?
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"High projected rates of future sea-level rise have captured the attention of the world."
(Những dự báo mức tăng mực nước biển cao trong tương lai đã thu hút sự chú ý của thế giới.)
Xét các đáp án:
A. Rising sea levels in the future are not a concern for people around the world.
(Mực nước biển dâng trong tương lai không phải là mối quan tâm của người dân trên thế giới.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc nói rằng vấn đề này thu hút sự chú ý của thế giới, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
B. Low predictions of sea-level rise in the future have gone unnoticed by the global population.
(Những dự đoán thấp về mức tăng mực nước biển trong tương lai đã không được người dân toàn cầu chú ý đến.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc nói về dự báo cao chứ không phải dự báo thấp, và không đề cập đến việc dự báo thấp có bị bỏ qua hay không.
C. The world has largely ignored high predictions of future sea-level increases.
(Thế giới phần lớn đã phớt lờ các dự báo cao về sự gia tăng mực nước biển trong tương lai.)
➩ Đáp án C không phù hợp vì câu gốc nói rằng vấn đề này thu hút sự chú ý, trong khi đáp án này lại khẳng định thế giới phớt lờ nó.
D. High anticipated levels of future sea-level rise have drawn the attention of people worldwide.
(Những mức tăng mực nước biển cao được dự báo trong tương lai đã thu hút sự chú ý của người dân trên toàn thế giới.)
➩ Đáp án D phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: high projected rates → high anticipated levels và captured the attention of the world → drawn the attention of people worldwide.
➩ Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"High projected rates of future sea-level rise have captured the attention of the world."
(Những dự báo mức tăng mực nước biển cao trong tương lai đã thu hút sự chú ý của thế giới.)
Xét các đáp án:
A. Rising sea levels in the future are not a concern for people around the world.
(Mực nước biển dâng trong tương lai không phải là mối quan tâm của người dân trên thế giới.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc nói rằng vấn đề này thu hút sự chú ý của thế giới, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
B. Low predictions of sea-level rise in the future have gone unnoticed by the global population.
(Những dự đoán thấp về mức tăng mực nước biển trong tương lai đã không được người dân toàn cầu chú ý đến.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc nói về dự báo cao chứ không phải dự báo thấp, và không đề cập đến việc dự báo thấp có bị bỏ qua hay không.
C. The world has largely ignored high predictions of future sea-level increases.
(Thế giới phần lớn đã phớt lờ các dự báo cao về sự gia tăng mực nước biển trong tương lai.)
➩ Đáp án C không phù hợp vì câu gốc nói rằng vấn đề này thu hút sự chú ý, trong khi đáp án này lại khẳng định thế giới phớt lờ nó.
D. High anticipated levels of future sea-level rise have drawn the attention of people worldwide.
(Những mức tăng mực nước biển cao được dự báo trong tương lai đã thu hút sự chú ý của người dân trên toàn thế giới.)
➩ Đáp án D phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: high projected rates → high anticipated levels và captured the attention of the world → drawn the attention of people worldwide.
➩ Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Paragraph 12:
The world population is booming, no more so than in its cities. Today, there are 1 megacities, each containing more than 10 million inhabitants, three-quarters of them in developing nations. By 2020, there are expected to be at least 27 megacities. Such a staggering rate of urbanization brings its own problems, especially in developing nations, where the majority of the megacities will be found. Employment and educational opportunities are the main attraction of urban centres. However, hopes for a better life are often dashed as overpopulation puts an enormous strain on the infrastructure of the cities. This makes it difficult for them to provide basic necessities such as clean water and a place to live. Many rural migrants fail to find decent work, and therefore cannot afford adequate housing.
(Adapted from Vocabulary for IELTS, Cambridge University)
Câu 12 [802883]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 12?
A, Overpopulation creates immense pressure on the infrastructure of the cities, leading to shattered hopes for a better life.
B, Overpopulation improves the infrastructure of cities, making it easier for people to achieve a better life.
C, The strain on city infrastructure caused by overpopulation inspires hope for a better quality of life and opportunities.
D, Not until the strain on city infrastructure caused by overpopulation is reduced can people hope for a better quality of life.
Câu nào sau đây diễn giải lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn văn?
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"However, hopes for a better life are often dashed as overpopulation puts an enormous strain on the infrastructure of the cities."
(Tuy nhiên, hy vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn thường bị dập tắt khi tình trạng quá tải dân số gây áp lực khổng lồ lên cơ sở hạ tầng của các thành phố.)
Xét các đáp án:
A. Overpopulation creates immense pressure on the infrastructure of the cities, leading to shattered hopes for a better life.
(Tình trạng quá tải dân số tạo ra áp lực to lớn lên cơ sở hạ tầng của các thành phố, dẫn đến việc hy vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn bị tan vỡ.)
➩ Đáp án A phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: puts an enormous strain on the infrastructure → creates immense pressure on the infrastructure và hopes for a better life are often dashed → leading to shattered hopes for a better life.
B. Overpopulation improves the infrastructure of cities, making it easier for people to achieve a better life.
(Tình trạng quá tải dân số cải thiện cơ sở hạ tầng của các thành phố, giúp con người dễ dàng đạt được cuộc sống tốt đẹp hơn.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc nói rằng quá tải dân số gây áp lực lên cơ sở hạ tầng, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
C. The strain on city infrastructure caused by overpopulation inspires hope for a better quality of life and opportunities.
(Áp lực lên cơ sở hạ tầng thành phố do tình trạng quá tải dân số gây ra truyền cảm hứng về chất lượng cuộc sống tốt hơn và nhiều cơ hội hơn.)
➩ Đáp án C không phù hợp vì câu gốc nói rằng hy vọng về cuộc sống tốt đẹp hơn bị dập tắt do quá tải dân số, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
D. Not until the strain on city infrastructure caused by overpopulation is reduced can people hope for a better quality of life.
(Chỉ khi áp lực lên cơ sở hạ tầng thành phố do tình trạng quá tải dân số được giảm bớt thì con người mới có thể hy vọng vào một chất lượng cuộc sống tốt hơn.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc không nói rằng áp lực lên cơ sở hạ tầng phải giảm bớt thì con người mới có hy vọng, mà chỉ đề cập đến việc nó làm mất hy vọng về cuộc sống tốt đẹp hơn.
➩ Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"However, hopes for a better life are often dashed as overpopulation puts an enormous strain on the infrastructure of the cities."
(Tuy nhiên, hy vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn thường bị dập tắt khi tình trạng quá tải dân số gây áp lực khổng lồ lên cơ sở hạ tầng của các thành phố.)
Xét các đáp án:
A. Overpopulation creates immense pressure on the infrastructure of the cities, leading to shattered hopes for a better life.
(Tình trạng quá tải dân số tạo ra áp lực to lớn lên cơ sở hạ tầng của các thành phố, dẫn đến việc hy vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn bị tan vỡ.)
➩ Đáp án A phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: puts an enormous strain on the infrastructure → creates immense pressure on the infrastructure và hopes for a better life are often dashed → leading to shattered hopes for a better life.
B. Overpopulation improves the infrastructure of cities, making it easier for people to achieve a better life.
(Tình trạng quá tải dân số cải thiện cơ sở hạ tầng của các thành phố, giúp con người dễ dàng đạt được cuộc sống tốt đẹp hơn.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc nói rằng quá tải dân số gây áp lực lên cơ sở hạ tầng, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
C. The strain on city infrastructure caused by overpopulation inspires hope for a better quality of life and opportunities.
(Áp lực lên cơ sở hạ tầng thành phố do tình trạng quá tải dân số gây ra truyền cảm hứng về chất lượng cuộc sống tốt hơn và nhiều cơ hội hơn.)
➩ Đáp án C không phù hợp vì câu gốc nói rằng hy vọng về cuộc sống tốt đẹp hơn bị dập tắt do quá tải dân số, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
D. Not until the strain on city infrastructure caused by overpopulation is reduced can people hope for a better quality of life.
(Chỉ khi áp lực lên cơ sở hạ tầng thành phố do tình trạng quá tải dân số được giảm bớt thì con người mới có thể hy vọng vào một chất lượng cuộc sống tốt hơn.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc không nói rằng áp lực lên cơ sở hạ tầng phải giảm bớt thì con người mới có hy vọng, mà chỉ đề cập đến việc nó làm mất hy vọng về cuộc sống tốt đẹp hơn.
➩ Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Paragraph 13:
Health, exercise and diet reliably sit at the top of most people's New Year's resolutions – but for 2025, some may consider prioritizing another goal: better relations with other people. Boosting the strength and quality of our social ties can have a huge impact on our emotional and mental health. As one of our writers, David Robson, notes, our friendships can "influence everything from our immune system's strength to our chances of dying from heart disease", and can even help us lead a longer life. Close bonds with spouses and dear friends, but also friendly relations with acquaintances, colleagues and neighbors are all beneficial, suggesting it's worth trying to find common ground even in these polarized times.
(Adapted from https://www.bbc.com/)
Câu 13 [802884]:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 13?
Boosting the strength and quality of our social ties can have a huge impact on our emotional and mental health
A, Strengthening and improving the quality of social ties often has little to no effect on emotional and mental health.
B, Enhancing the strength and quality of our social connections can significantly influence our emotional and mental well-being.
C, Increasing the strength and quality of social relationships negatively impacts emotional and mental health in most situations.
D, Enhancing the strength and quality of our social ties can have a negligible effect on our emotional and mental well-being.
Câu nào sau đây diễn giải lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn văn?
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"Boosting the strength and quality of our social ties can have a huge impact on our emotional and mental health."
(Tăng cường sức mạnh và chất lượng của các mối quan hệ xã hội có thể có tác động to lớn đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc của chúng ta.)
Xét các đáp án:
A. Strengthening and improving the quality of social ties often has little to no effect on emotional and mental health.
(Củng cố và cải thiện chất lượng các mối quan hệ xã hội thường có ít hoặc không có tác động đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc nói rằng việc tăng cường các mối quan hệ có tác động to lớn, trong khi đáp án này lại khẳng định rằng nó không có tác động đáng kể.
B. Enhancing the strength and quality of our social connections can significantly influence our emotional and mental well-being.
(Cải thiện sức mạnh và chất lượng của các mối quan hệ xã hội có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc của chúng ta.)
➩ Đáp án B phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: boosting → enhancing, huge impact→ significantly influence, emotional and mental health → emotional and mental well-being.
C. Increasing the strength and quality of social relationships negatively impacts emotional and mental health in most situations.
(Gia tăng sức mạnh và chất lượng của các mối quan hệ xã hội có tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc trong hầu hết các trường hợp.)
➩ Đáp án C không phù hợp vì câu gốc nói rằng việc tăng cường các mối quan hệ mang lại lợi ích, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
D. Enhancing the strength and quality of our social ties can have a negligible effect on our emotional and mental well-being.
(Cải thiện sức mạnh và chất lượng của các mối quan hệ xã hội có thể có tác động không đáng kể đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc của chúng ta.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc nhấn mạnh tác động to lớn của việc cải thiện mối quan hệ xã hội, trong khi đáp án này lại nói rằng nó không đáng kể.
➩ Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"Boosting the strength and quality of our social ties can have a huge impact on our emotional and mental health."
(Tăng cường sức mạnh và chất lượng của các mối quan hệ xã hội có thể có tác động to lớn đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc của chúng ta.)
Xét các đáp án:
A. Strengthening and improving the quality of social ties often has little to no effect on emotional and mental health.
(Củng cố và cải thiện chất lượng các mối quan hệ xã hội thường có ít hoặc không có tác động đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc nói rằng việc tăng cường các mối quan hệ có tác động to lớn, trong khi đáp án này lại khẳng định rằng nó không có tác động đáng kể.
B. Enhancing the strength and quality of our social connections can significantly influence our emotional and mental well-being.
(Cải thiện sức mạnh và chất lượng của các mối quan hệ xã hội có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc của chúng ta.)
➩ Đáp án B phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: boosting → enhancing, huge impact→ significantly influence, emotional and mental health → emotional and mental well-being.
C. Increasing the strength and quality of social relationships negatively impacts emotional and mental health in most situations.
(Gia tăng sức mạnh và chất lượng của các mối quan hệ xã hội có tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc trong hầu hết các trường hợp.)
➩ Đáp án C không phù hợp vì câu gốc nói rằng việc tăng cường các mối quan hệ mang lại lợi ích, trong khi đáp án này lại khẳng định điều ngược lại.
D. Enhancing the strength and quality of our social ties can have a negligible effect on our emotional and mental well-being.
(Cải thiện sức mạnh và chất lượng của các mối quan hệ xã hội có thể có tác động không đáng kể đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc của chúng ta.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc nhấn mạnh tác động to lớn của việc cải thiện mối quan hệ xã hội, trong khi đáp án này lại nói rằng nó không đáng kể.
➩ Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Paragraph 14:
The Vietnam national football team not only claimed their third ASEAN Cup (AFF Cup) championship but also shattered multiple records in the process. Vietnam triumphed over Thailand with a 3-2 victory at the iconic Rajamangala Stadium, securing the 2024 ASEAN Cup title with an aggregate score of 5-3 after two legs. This remarkable feat made the "Golden Star Warriors" the first team in tournament history to defeat Thailand in both legs of the final. The loss marked an unprecedented setback for the "War Elephants" in an ASEAN championship final.
(Adapted from https://vietnamnet.vn/)
Câu 14 [802885]:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 14?
This remarkable feat made the "Golden Star Warriors" the first team in tournament history to defeat Thailand in both legs of the final.
A, This historic achievement marked Thailand as the first team in the tournament’s history to win both legs of the final against the "Golden Star Warriors."
B, The "Golden Star Warriors" were the first team in the tournament’s history to compete in both legs of the final without defeating Thailand.
C, This striking achievement made the "Golden Star Warriors" become the first team in the tournament’s history to beat Thailand in both final matches.
D, Thailand became the first team in the tournament’s history to achieve victory against the "Golden Star Warriors" in both final matches.
Câu nào sau đây diễn giải lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn văn?
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"This remarkable feat made the 'Golden Star Warriors' the first team in tournament history to defeat Thailand in both legs of the final."
(Thành tích đáng chú ý này đã giúp 'Những chiến binh sao vàng' trở thành đội đầu tiên trong lịch sử giải đấu đánh bại Thái Lan trong cả hai lượt trận chung kết.)
Xét các đáp án:
A. This historic achievement marked Thailand as the first team in the tournament’s history to win both legs of the final against the "Golden Star Warriors."
(Thành tích lịch sử này đánh dấu Thái Lan là đội đầu tiên trong lịch sử giải đấu giành chiến thắng cả hai lượt trận chung kết trước 'Những chiến binh sao vàng'.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc nói rằng Việt Nam là đội đầu tiên đánh bại Thái Lan trong cả hai lượt trận chung kết, trong khi đáp án này lại nói rằng Thái Lan đạt được thành tích đó.
B. The "Golden Star Warriors" were the first team in the tournament’s history to compete in both legs of the final without defeating Thailand.
('Những chiến binh sao vàng' là đội đầu tiên trong lịch sử giải đấu tham gia cả hai lượt trận chung kết mà không đánh bại Thái Lan.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc nói rằng Việt Nam đã đánh bại Thái Lan, trong khi đáp án này lại nói rằng họ không làm được điều đó.
C. This striking achievement made the "Golden Star Warriors" become the first team in the tournament’s history to beat Thailand in both final matches.
(Thành tích ấn tượng này đã giúp 'Những chiến binh sao vàng' trở thành đội đầu tiên trong lịch sử giải đấu đánh bại Thái Lan trong cả hai trận chung kết.)
➩ Đáp án C phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: remarkable feat → striking achievement và defeat Thailand in both legs of the final → beat Thailand in both final matches.
D. Thailand became the first team in the tournament’s history to achieve victory against the "Golden Star Warriors" in both final matches.
(Thái Lan trở thành đội đầu tiên trong lịch sử giải đấu giành chiến thắng trước 'Những chiến binh sao vàng' trong cả hai trận chung kết.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc nói rằng Việt Nam đã đánh bại Thái Lan, trong khi đáp án này lại nói rằng Thái Lan thắng Việt Nam.
➩ Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"This remarkable feat made the 'Golden Star Warriors' the first team in tournament history to defeat Thailand in both legs of the final."
(Thành tích đáng chú ý này đã giúp 'Những chiến binh sao vàng' trở thành đội đầu tiên trong lịch sử giải đấu đánh bại Thái Lan trong cả hai lượt trận chung kết.)
Xét các đáp án:
A. This historic achievement marked Thailand as the first team in the tournament’s history to win both legs of the final against the "Golden Star Warriors."
(Thành tích lịch sử này đánh dấu Thái Lan là đội đầu tiên trong lịch sử giải đấu giành chiến thắng cả hai lượt trận chung kết trước 'Những chiến binh sao vàng'.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc nói rằng Việt Nam là đội đầu tiên đánh bại Thái Lan trong cả hai lượt trận chung kết, trong khi đáp án này lại nói rằng Thái Lan đạt được thành tích đó.
B. The "Golden Star Warriors" were the first team in the tournament’s history to compete in both legs of the final without defeating Thailand.
('Những chiến binh sao vàng' là đội đầu tiên trong lịch sử giải đấu tham gia cả hai lượt trận chung kết mà không đánh bại Thái Lan.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc nói rằng Việt Nam đã đánh bại Thái Lan, trong khi đáp án này lại nói rằng họ không làm được điều đó.
C. This striking achievement made the "Golden Star Warriors" become the first team in the tournament’s history to beat Thailand in both final matches.
(Thành tích ấn tượng này đã giúp 'Những chiến binh sao vàng' trở thành đội đầu tiên trong lịch sử giải đấu đánh bại Thái Lan trong cả hai trận chung kết.)
➩ Đáp án C phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: remarkable feat → striking achievement và defeat Thailand in both legs of the final → beat Thailand in both final matches.
D. Thailand became the first team in the tournament’s history to achieve victory against the "Golden Star Warriors" in both final matches.
(Thái Lan trở thành đội đầu tiên trong lịch sử giải đấu giành chiến thắng trước 'Những chiến binh sao vàng' trong cả hai trận chung kết.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc nói rằng Việt Nam đã đánh bại Thái Lan, trong khi đáp án này lại nói rằng Thái Lan thắng Việt Nam.
➩ Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Paragraph 15:
Nearly 180 people died after a plane crashed as it was landing in South Korea on the morning of Sunday 29 December. Harrowing video footage shows the Jeju Airplane coming off the runway before colliding with a barrier and bursting into flames at Muan International Airport. The plane, which was returning from Bangkok, Thailand, was carrying 181 people - 179 of whom were killed. Two crew members were rescued from the wreckage. Authorities are investigating the cause of the crash, with fire officials indicating a bird strike and bad weather. However, experts have warned the crash could have been caused by a number of factors.
(Adapted from https://www.bbc.com/)
Câu 15 [802886]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 15?
A, Authorities are ignoring the cause of the crash, with fire officials stating that a bird strike and bad weather were definitely the cause.
B, Authorities are examining the cause of the crash, with fire officials dismissing the possibility of a bird strike and bad weather.
C, Authorities are looking into the cause of the crash, with fire officials suggesting that a bird strike and bad weather may be involved.
D, Authorities are finding out the cause of the crash, with fire officials focusing on mechanical failure and not weather conditions.
Câu nào sau đây diễn giải lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn văn?
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"Authorities are investigating the cause of the crash, with fire officials indicating a bird strike and bad weather."
(Các cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn, trong đó các quan chức cứu hỏa cho rằng có thể do va chạm với chim và thời tiết xấu.)
Xét các đáp án:
A. Authorities are ignoring the cause of the crash, with fire officials stating that a bird strike and bad weather were definitely the cause.
(Các cơ quan chức năng đang phớt lờ nguyên nhân vụ tai nạn, trong khi các quan chức cứu hỏa khẳng định rằng va chạm với chim và thời tiết xấu chắc chắn là nguyên nhân.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc nói rằng các cơ quan chức năng đang điều tra, trong khi đáp án này lại nói rằng họ phớt lờ nguyên nhân vụ tai nạn. Ngoài ra, câu gốc không khẳng định chắc chắn nguyên nhân, mà chỉ gợi ý về khả năng liên quan.
B. Authorities are examining the cause of the crash, with fire officials dismissing the possibility of a bird strike and bad weather.
(Các cơ quan chức năng đang xem xét nguyên nhân vụ tai nạn, trong khi các quan chức cứu hỏa bác bỏ khả năng va chạm với chim và thời tiết xấu.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc nói rằng các quan chức cứu hỏa cho rằng va chạm với chim và thời tiết xấu có thể là nguyên nhân, trong khi đáp án này lại nói rằng họ bác bỏ khả năng này.
C. Authorities are looking into the cause of the crash, with fire officials suggesting that a bird strike and bad weather may be involved.
(Các cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn, trong khi các quan chức cứu hỏa gợi ý rằng va chạm với chim và thời tiết xấu có thể liên quan.)
➩ Đáp án C phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: investigating → looking into và indicating → suggesting.
D. Authorities are finding out the cause of the crash, with fire officials focusing on mechanical failure and not weather conditions.
(Các cơ quan chức năng đang tìm ra nguyên nhân vụ tai nạn, trong khi các quan chức cứu hỏa tập trung vào lỗi kỹ thuật chứ không phải điều kiện thời tiết.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc nói rằng các quan chức cứu hỏa chỉ ra va chạm với chim và thời tiết xấu, trong khi đáp án này lại nhắc đến lỗi kỹ thuật, điều không được đề cập trong câu gốc.
➩ Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Xét câu gạch chân trong đoạn văn:
"Authorities are investigating the cause of the crash, with fire officials indicating a bird strike and bad weather."
(Các cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn, trong đó các quan chức cứu hỏa cho rằng có thể do va chạm với chim và thời tiết xấu.)
Xét các đáp án:
A. Authorities are ignoring the cause of the crash, with fire officials stating that a bird strike and bad weather were definitely the cause.
(Các cơ quan chức năng đang phớt lờ nguyên nhân vụ tai nạn, trong khi các quan chức cứu hỏa khẳng định rằng va chạm với chim và thời tiết xấu chắc chắn là nguyên nhân.)
➩ Đáp án A không phù hợp vì câu gốc nói rằng các cơ quan chức năng đang điều tra, trong khi đáp án này lại nói rằng họ phớt lờ nguyên nhân vụ tai nạn. Ngoài ra, câu gốc không khẳng định chắc chắn nguyên nhân, mà chỉ gợi ý về khả năng liên quan.
B. Authorities are examining the cause of the crash, with fire officials dismissing the possibility of a bird strike and bad weather.
(Các cơ quan chức năng đang xem xét nguyên nhân vụ tai nạn, trong khi các quan chức cứu hỏa bác bỏ khả năng va chạm với chim và thời tiết xấu.)
➩ Đáp án B không phù hợp vì câu gốc nói rằng các quan chức cứu hỏa cho rằng va chạm với chim và thời tiết xấu có thể là nguyên nhân, trong khi đáp án này lại nói rằng họ bác bỏ khả năng này.
C. Authorities are looking into the cause of the crash, with fire officials suggesting that a bird strike and bad weather may be involved.
(Các cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn, trong khi các quan chức cứu hỏa gợi ý rằng va chạm với chim và thời tiết xấu có thể liên quan.)
➩ Đáp án C phù hợp vì nó diễn đạt lại chính xác ý của câu gốc với từ đồng nghĩa: investigating → looking into và indicating → suggesting.
D. Authorities are finding out the cause of the crash, with fire officials focusing on mechanical failure and not weather conditions.
(Các cơ quan chức năng đang tìm ra nguyên nhân vụ tai nạn, trong khi các quan chức cứu hỏa tập trung vào lỗi kỹ thuật chứ không phải điều kiện thời tiết.)
➩ Đáp án D không phù hợp vì câu gốc nói rằng các quan chức cứu hỏa chỉ ra va chạm với chim và thời tiết xấu, trong khi đáp án này lại nhắc đến lỗi kỹ thuật, điều không được đề cập trong câu gốc.
➩ Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C