Passage 1:
A. Evidence of technology being responsible for the quality of teenagers' mental health remains inconclusive.
(Bằng chứng về việc công nghệ chịu trách nhiệm đối với chất lượng sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên vẫn chưa rõ ràng.)
=> Dựa vào các từ khóa, ta có thể dễ dàng tìm kiếm được phần thông tin liên quan nằm ở đoạn 2:
"Twenge recognizes that her study suggests only a link between screen use and psychological well-being. A possible explanation is that kids are running to their screens to escape from the things in life that are making them unhappy. However, the surveys can’t say whether screen time directly changes teens’ mental health, the research states."
(Twenge thừa nhận rằng nghiên cứu của bà chỉ cho thấy một mối liên hệ giữa việc sử dụng màn hình và sức khỏe tâm lý. Một lời giải thích có thể là trẻ em tìm đến màn hình để trốn tránh những điều khiến chúng không hạnh phúc trong cuộc sống. Tuy nhiên, nghiên cứu cho biết các khảo sát không thể khẳng định thời gian sử dụng màn hình có tác động trực tiếp đến sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên.)
=> Đoạn văn nhấn mạnh rằng vẫn chưa có bằng chứng khẳng định chắc chắn việc công nghệ có tác động trực tiếp đến sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên. Điều này hoàn toàn đồng nghĩa với đáp án A. Vì vậy, A là suy luận chính xác từ bài đọc.
B. There is only one possible explanation for the link between smartphone use and teens' declining mental health.
(Chỉ có một lời giải thích duy nhất cho mối liên hệ giữa việc sử dụng điện thoại thông minh và sự suy giảm sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên.)
=> Dựa vào các từ khóa, ta có thể dễ dàng tìm kiếm được phần thông tin liên quan nằm ở đoạn 2:
"A possible explanation is that kids are running to their screens to escape from the things in life that are making them unhappy."
(Một lời giải thích có thể là trẻ em tìm đến màn hình để trốn tránh những điều khiến chúng không hạnh phúc trong cuộc sống.)
=> Đoạn văn sử dụng cụm từ "a possible explanation", nghĩa là một lời giải thích có thể có, chứ không khẳng định đó là lời giải thích duy nhất. Vì vậy, đáp án B không chính xác.
C. Teenagers who aren’t yet ready for life challenges shouldn’t use smart apps for more than two hours daily.
(Thanh thiếu niên chưa sẵn sàng đối mặt với thử thách cuộc sống không nên sử dụng các ứng dụng thông minh quá hai giờ mỗi ngày.)
=> Dựa vào các từ khóa, ta có thể dễ dàng tìm kiếm được phần thông tin liên quan nằm ở đoạn 3:
"Phones and apps aren’t good or bad by themselves, but for adolescents who don’t yet have the emotional tools to overcome life’s problems, they can aggravate the difficulties of growing up."
(Điện thoại và các ứng dụng không phải tự thân tốt hay xấu, nhưng đối với thanh thiếu niên chưa có đủ công cụ cảm xúc để vượt qua các vấn đề của cuộc sống, chúng có thể làm trầm trọng thêm những khó khăn của quá trình trưởng thành.)
=> Đoạn văn chỉ nói rằng điện thoại và ứng dụng có thể làm trầm trọng thêm khó khăn, nhưng không đưa ra khuyến nghị rằng thanh thiếu niên không nên sử dụng ứng dụng quá hai giờ mỗi ngày. Vì vậy, đáp án C không chính xác.
D. Immediate action must be taken to encourage the use of smart technology for educational purposes.
(Cần có hành động ngay lập tức để khuyến khích việc sử dụng công nghệ thông minh cho mục đích giáo dục.)
=> Dựa vào các từ khóa, ta có thể dễ dàng tìm kiếm được phần thông tin liên quan nằm ở đoạn 3 và 4:
"At the same time, she said, kids are learning on their devices and connecting in novel ways."
(Đồng thời, bà ấy nói rằng trẻ em đang học tập trên thiết bị của mình và kết nối theo những cách mới.)
"These are really important devices that have changed our lives in so many ways, not just for the worse but for the better."
(Đây thực sự là những thiết bị quan trọng đã thay đổi cuộc sống của chúng ta theo nhiều cách, không chỉ theo chiều hướng xấu mà còn theo chiều hướng tốt.)
=> Đoạn văn có đề cập đến việc công nghệ giúp trẻ em học tập và thay đổi cuộc sống, nhưng không nói rằng cần phải có hành động ngay lập tức để thúc đẩy việc sử dụng công nghệ vì mục đích giáo dục. Vì vậy, đáp án D không chính xác.
➩ Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Passage 2:
It would be easy to blame technological advances for these findings. After all, today’s teenagers have many more indoor activities to choose from than their parents. About half a century ago children were expected to spend more of their free time outside. However, researchers do not put the blame wholly on technology.
To members of older generations, these findings are worrying, because it means that young people increasingly rely on virtual reality and are consequently missing out on real outdoor activities such as mountain climbing, kayaking, etc., which have always been regarded as both enjoyable and character-building. The surveyed adults said they thought today’s youth were more protected than they had been when they were growing up. Giving examples of this protection, more than half said they would not let their teenagers get into a taxi on their own. It is not clear whether adults believe the world is more dangerous than it used to be or whether they do not trust today’s youngsters to look after themselves.
(Adapted from Cambridge English First for Schools)
A. Many adults think that the present world is as dangerous as it used to be.
(Nhiều người lớn cho rằng thế giới hiện tại nguy hiểm như trước đây.)
=> Dựa vào các từ khóa, ta có thể dễ dàng tìm kiếm được phần thông tin liên quan nằm ở đoạn cuối:
"It is not clear whether adults believe the world is more dangerous than it used to be or whether they do not trust today’s youngsters to look after themselves."
(Không rõ liệu có phải người lớn tin rằng thế giới ngày nay nguy hiểm hơn trước hay họ không tin tưởng vào khả năng tự chăm sóc bản thân của giới trẻ hiện nay.)
=> Đoạn văn không khẳng định rằng người lớn nghĩ thế giới hiện tại nguy hiểm như trước đây. Thay vào đó, nó chỉ đặt ra câu hỏi về việc người lớn có tin vào điều đó hay không. Vì vậy, đáp án A không chính xác.
B. Virtual life is considered to be more and more challenging for teenagers in the present world.
(Cuộc sống ảo ngày càng được coi là thách thức hơn đối với thanh thiếu niên trong thế giới hiện tại.)
=> Dựa vào các từ khóa, ta có thể dễ dàng tìm kiếm được phần thông tin liên quan nằm ở đoạn 1:
"One in four teenagers surveyed believed that online experiences were as fulfilling as real life, and more than half were actually afraid of trying new experiences."
(Một trong bốn thanh thiếu niên được khảo sát tin rằng trải nghiệm trực tuyến cũng thỏa mãn như cuộc sống thực, và hơn một nửa thực sự sợ thử nghiệm những điều mới.)
=> Đoạn văn không nói rằng cuộc sống ảo ngày càng trở thành một thách thức, mà chỉ đề cập đến việc nhiều thanh thiếu niên coi trải nghiệm trực tuyến là đủ thỏa mãn. Vì vậy, đáp án B không chính xác.
C. Many adults are doubtful about their children’s ability to take care of themselves.
(Nhiều người lớn nghi ngờ về khả năng tự chăm sóc bản thân của con cái họ.)
=> Dựa vào các từ khóa, ta có thể dễ dàng tìm kiếm được phần thông tin liên quan nằm ở đoạn cuối:
"Giving examples of this protection, more than half said they would not let their teenagers get into a taxi on their own."
(Đưa ra ví dụ về sự bảo vệ này, hơn một nửa cho biết họ sẽ không để con cái họ đi taxi một mình.)
"It is not clear whether adults believe the world is more dangerous than it used to be or whether they do not trust today’s youngsters to look after themselves."
(Không rõ liệu người lớn có tin rằng thế giới ngày nay nguy hiểm hơn trước hay họ không tin tưởng vào khả năng tự chăm sóc bản thân của giới trẻ hiện nay.)
=> Đoạn văn đề cập đến việc nhiều người lớn không tin tưởng vào khả năng tự chăm sóc bản thân của con cái họ. Điều này hoàn toàn đồng nghĩa với đáp án C. Vì vậy, C là suy luận chính xác từ bài đọc.
D. The majority of teenagers surveyed believed virtual reality was as interesting as real life.
(Phần lớn thanh thiếu niên được khảo sát tin rằng thực tế ảo thú vị như cuộc sống thực.)
=> Dựa vào các từ khóa, ta có thể dễ dàng tìm kiếm được phần thông tin liên quan nằm ở đoạn 1:
"One in four teenagers surveyed believed that online experiences were as fulfilling as real life."
(Một trong bốn thanh thiếu niên được khảo sát tin rằng trải nghiệm trực tuyến cũng thỏa mãn như cuộc sống thực.)
=> Cụm từ "one in four teenagers" (một trong bốn thanh thiếu niên) cho thấy rằng chỉ 25% số thanh thiếu niên được khảo sát có suy nghĩ này, chứ không phải phần lớn. Vì vậy, đáp án D không chính xác.
➩ Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Passage 3:
A. Approving (Tán thành, ủng hộ)
=> Bài viết liên tục chỉ ra những tác động tiêu cực của con người đối với rùa biển, chẳng hạn như:
"the primary threat to their survival today stems from human activities."
(Mối đe dọa chính đối với sự sống còn của chúng ngày nay bắt nguồn từ các hoạt động của con người.)
"Despite clear evidence of the damage caused by such developments, authorities and corporations continue to prioritize profits over conservation efforts."
(Mặc dù có bằng chứng rõ ràng về những thiệt hại do các dự án này gây ra, chính quyền và các tập đoàn vẫn tiếp tục đặt lợi nhuận lên trên nỗ lực bảo tồn.)
"Governments and corporations claim to support environmental sustainability, yet their actions remain largely superficial, focusing on public relations rather than meaningful change."
(Các chính phủ và tập đoàn tuyên bố ủng hộ sự bền vững môi trường, nhưng hành động của họ vẫn mang tính hình thức hơn là tạo ra thay đổi thực sự.)
=> Từ những dẫn chứng trên, có thể thấy bài viết thể hiện sự phản đối mạnh mẽ trước những hành động của con người, không có bất kỳ ý nào thể hiện sự tán thành hay ủng hộ. Vì vậy, đáp án A không chính xác.
B. Critical (Chỉ trích, phê phán)
=> ta có thể thấy bài đọc liên tục sử dụng ngôn ngữ mạnh mẽ để lên án con người về việc làm tổn hại đến rùa biển. Một số ví dụ tiêu biểu:
"It is both tragic and unacceptable that our actions have brought these ancient species to the brink of extinction."
(Thật bi thảm và không thể chấp nhận được khi chính những hành động của chúng ta đã đẩy loài sinh vật cổ đại này đến bờ vực tuyệt chủng.)
"This blatant disregard for biodiversity highlights a deeply rooted failure in global environmental policies."
(Sự coi thường đa dạng sinh học này cho thấy một thất bại sâu sắc trong các chính sách môi trường toàn cầu.)
"The failure of governments to crack down on poaching and trafficking underscores a broader issue of indifference towards endangered species."
(Sự thất bại của các chính phủ trong việc trấn áp nạn săn trộm và buôn bán động vật cho thấy một vấn đề lớn hơn về sự thờ ơ đối với các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
=> Các cụm từ như "tragic and unacceptable", "blatant disregard", "deeply rooted failure", "failure of governments", "indifference towards endangered species" đều cho thấy tác giả có thái độ phê phán mạnh mẽ đối với con người, đặc biệt là chính quyền và các tập đoàn, vì đã góp phần đẩy rùa biển đến bờ vực tuyệt chủng. Do đó, đáp án B là suy luận chính xác từ bài đọc.
C. Positive (Tích cực, lạc quan)
=> Bài viết liên tục chỉ ra các vấn đề nghiêm trọng và lên án hành động của con người. Không có bất kỳ phần nào thể hiện sự lạc quan hay hướng đến một viễn cảnh tích cực. Vì vậy, đáp án C không chính xác.
D. Doubtful (Hoài nghi, nghi ngờ)
=> Bài viết thể hiện sự phê phán rõ ràng đối với con người, chứ không mang thái độ hoài nghi hay do dự về tính đúng sai của vấn đề. Vì vậy, đáp án D không chính xác.
➩ Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Passage 4:
A. AI technology can function independently without human oversight if designed properly.
(Công nghệ AI có thể hoạt động độc lập mà không cần giám sát của con người nếu được thiết kế đúng cách.)
=> Dựa vào các từ khóa, ta có thể dễ dàng tìm kiếm được phần thông tin liên quan trong đoạn 1 và đoạn 2:
"Deploying AI systems successfully in medical settings requires substantial human oversight and expertise, making it a costly endeavor."
(Việc triển khai hệ thống AI thành công trong môi trường y tế đòi hỏi sự giám sát và chuyên môn đáng kể của con người, khiến nó trở thành một nỗ lực tốn kém.)
"Without this oversight, AI systems risk errors or biases that could compromise patient safety."
(Không có sự giám sát này, các hệ thống AI có nguy cơ mắc lỗi hoặc thiên vị, có thể ảnh hưởng đến sự an toàn của bệnh nhân.)
Các câu trên nhấn mạnh rằng AI không thể hoạt động độc lập mà cần sự giám sát của con người. Vì vậy, đáp án A không chính xác.
B. Outdated healthcare infrastructures are a significant barrier to the successful implementation of AI.
(Các cơ sở hạ tầng y tế lỗi thời là một rào cản đáng kể đối với việc triển khai AI thành công.)
=> Dựa vào các từ khóa, ta có thể dễ dàng tìm kiếm được phần thông tin liên quan trong đoạn 3:
"Another challenge is the integration of AI into outdated healthcare infrastructures. Many healthcare systems still rely on legacy IT platforms that are incompatible with advanced AI applications."
(Một thách thức khác là việc tích hợp AI vào các cơ sở hạ tầng y tế lỗi thời. Nhiều hệ thống y tế vẫn dựa vào các nền tảng CNTT cũ không tương thích với các ứng dụng AI tiên tiến.)
"Upgrading these systems requires significant financial resources and technical expertise."
(Việc nâng cấp các hệ thống này đòi hỏi nguồn tài chính đáng kể và chuyên môn kỹ thuật.)
"For example, the UK's National Health Service (NHS) has struggled to adopt AI technology due to its antiquated IT systems."
(Ví dụ, Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS) đã gặp khó khăn trong việc áp dụng công nghệ AI do hệ thống CNTT lạc hậu của mình.)
=> Các thông tin trên cho thấy cơ sở hạ tầng y tế lỗi thời là một rào cản quan trọng đối với việc triển khai AI thành công. Điều này hoàn toàn đồng nghĩa với đáp án B. Vì vậy, B là suy luận chính xác từ bài đọc.
C. The financial cost of implementing AI is relatively minimal compared to its vast potential benefits.
(Chi phí tài chính để triển khai AI là khá nhỏ so với những lợi ích tiềm năng to lớn của nó.)
=> Dựa vào các từ khóa, ta có thể tìm thấy phần thông tin liên quan trong đoạn 1 và đoạn 2:
"Deploying AI systems successfully in medical settings requires substantial human oversight and expertise, making it a costly endeavor."
(Việc triển khai hệ thống AI thành công trong môi trường y tế đòi hỏi sự giám sát và chuyên môn đáng kể của con người, khiến nó trở thành một nỗ lực tốn kém.)
"The cost of maintaining these skilled professionals adds to the already high expenses associated with integrating AI into healthcare."
(Chi phí để duy trì những chuyên gia lành nghề này làm tăng thêm chi phí vốn đã cao khi tích hợp AI vào y tế.)
Đoạn văn nhấn mạnh rằng chi phí triển khai AI là rất cao, trái ngược hoàn toàn với nội dung của đáp án C. Vì vậy, C không chính xác.
D. The integration of AI in healthcare will eliminate the need for human medical professionals.
(Việc tích hợp AI vào y tế sẽ loại bỏ nhu cầu về các chuyên gia y tế con người.)
=> Dựa vào các từ khóa, ta có thể tìm thấy phần thông tin liên quan trong đoạn 1 và đoạn 2:
"Deploying AI systems successfully in medical settings requires substantial human oversight and expertise."
(Việc triển khai hệ thống AI thành công trong môi trường y tế đòi hỏi sự giám sát và chuyên môn đáng kể của con người.)
"The implementation of AI in healthcare relies on a multidisciplinary team, including data scientists, engineers, and medical professionals."
(Việc triển khai AI trong chăm sóc sức khỏe dựa vào một nhóm đa ngành, bao gồm các nhà khoa học dữ liệu, kỹ sư và chuyên gia y tế.)
=> Đoạn văn cho thấy rằng AI không thể thay thế hoàn toàn các chuyên gia y tế, mà vẫn cần sự hợp tác của con người để vận hành hiệu quả. Vì vậy, D không chính xác.
➩ Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Passage 5:
Câu nào dưới đây có thể được suy luận từ bài đọc?
A. Traditional methods are still superior to game-based learning.
(Các phương pháp truyền thống vẫn vượt trội hơn so với học tập dựa trên trò chơi.)
=> Dựa vào các từ khóa, ta có thể dễ dàng tìm kiếm được phần thông tin liên quan trong đoạn cuối:
"Of course, GBL is not a magic bullet, and traditional methods still have their place in the classroom."
(Tất nhiên, GBL không phải là một giải pháp vạn năng, và các phương pháp truyền thống vẫn có chỗ đứng trong lớp học.)
=> Câu trên thừa nhận rằng phương pháp truyền thống vẫn quan trọng, nhưng không nói rằng chúng vượt trội hơn so với học tập dựa trên trò chơi. Vì vậy, đáp án A không chính xác.
B. Game-based learning can enhance traditional education methods.
(Học tập dựa trên trò chơi có thể nâng cao các phương pháp giáo dục truyền thống.)
=> Dựa vào các từ khóa, ta có thể tìm thấy phần thông tin liên quan trong đoạn cuối:
"However, integrating game-based elements can revolutionize education, making it more engaging, effective, and relevant to the needs of 21st-century learners."
(Tuy nhiên, việc tích hợp các yếu tố học tập dựa trên trò chơi có thể cách mạng hóa giáo dục, khiến nó trở nên hấp dẫn hơn, hiệu quả hơn và phù hợp hơn với nhu cầu của người học thế kỷ 21.)
=> Đoạn văn nhấn mạnh rằng GBL có thể cải thiện và làm cho giáo dục truyền thống hiệu quả hơn, chứ không thay thế hoàn toàn nó. Điều này hoàn toàn đồng nghĩa với đáp án B. Vì vậy, B là suy luận chính xác từ bài đọc.
C. The future of education will be entirely based on video games.
(Tương lai của giáo dục sẽ hoàn toàn dựa vào trò chơi điện tử.)
=> Dựa vào các từ khóa, ta có thể tìm thấy phần thông tin liên quan trong đoạn cuối:
"GBL is not a magic bullet, and traditional methods still have their place in the classroom."
(GBL không phải là một giải pháp vạn năng, và các phương pháp truyền thống vẫn có chỗ đứng trong lớp học.)
=> Đoạn văn khẳng định rằng GBL sẽ không thay thế hoàn toàn giáo dục truyền thống, vì vậy C không chính xác.
D. Students are inherently unmotivated by traditional learning.
(Học sinh vốn dĩ không có động lực với phương pháp học tập truyền thống.)
=> Dựa vào các từ khóa, ta có thể tìm thấy phần thông tin liên quan trong đoạn đầu:
"GBL takes advantage of our natural inclination to learn through play, transforming education into an engaging and immersive experience."
(GBL tận dụng xu hướng tự nhiên của con người là học thông qua trò chơi, biến giáo dục thành một trải nghiệm hấp dẫn và lôi cuốn.)
=> Đoạn văn chỉ nói rằng GBL làm cho việc học thú vị hơn, chứ không nói rằng học sinh mất hoàn toàn động lực với phương pháp truyền thống. Vì vậy, D không chính xác.
➩ Do đó, B là đáp án phù hợp.
Passage 6:
(Adapted from Friends Global 11)
A. Agreed rules should be ignored in certain situations.
(Những quy tắc đã được thống nhất nên được bỏ qua trong một số tình huống.)
=> Dựa vào các từ khoá ta có thể tìm được thông tin liên quan ở đoạn thứ hai:
“It is essential that these boundaries be the joint product of parents and the child. More importantly, they must be enforced strictly and consistently.” (Điều quan trọng là những ranh giới này phải là kết quả của sự thống nhất giữa cha mẹ và con cái. Quan trọng hơn, chúng phải được thực hiện một cách nghiêm túc và nhất quán.)
=> Tuy nhiên, đoạn văn không hề đề cập rằng những quy tắc này có thể bị bỏ qua trong bất kỳ tình huống nào. Trái lại, nó nhấn mạnh rằng chúng cần được thực thi nghiêm túc và nhất quán. Vì vậy, đáp án A không được suy ra từ bài đọc.
B. Talking problems out does no good for your child.
(Nói ra vấn đề không mang lại lợi ích gì cho con bạn.)
=> Dựa vào các từ khoá như “communication”, “listener”, ta có thể tìm được thông tin liên quan ở đoạn thứ ba:
“Instead of dictating orders or advice, you need to take on the role of sympathetic listeners. After all, your child needs to get their worries and pressure off their chest.” (Thay vì ra lệnh hay đưa lời khuyên, bạn cần đóng vai trò là người lắng nghe đầy cảm thông. Rốt cuộc thì, con bạn cần được trút bỏ lo lắng và áp lực.)
=> Điều này chứng tỏ rằng việc nói ra vấn đề là một cách giúp trẻ giải tỏa áp lực và là điều cần thiết. Do đó, đáp án B không chính xác.
C. Professional consultation is invaluable.
(Tư vấn chuyên nghiệp là vô giá.)
=> Dựa vào từ khoá “professional help”, ta có thể tìm được thông tin liên quan ở đoạn cuối:
“Last but not least, seek for professional help. A one-hour consultation will equip you with updated information and methods to be confident on the journey of helping your child.” (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia. Một buổi tư vấn một giờ sẽ cung cấp cho bạn thông tin cập nhật và phương pháp để tự tin trong hành trình hỗ trợ con mình.)
=> Đoạn này cho thấy rằng việc tư vấn chuyên gia mang lại thông tin và phương pháp hiệu quả để phụ huynh có thể hỗ trợ con tốt hơn. Mặc dù không nói trực tiếp rằng “invaluable”, nhưng ta có thể suy ra rằng lời khuyên chuyên nghiệp là rất quý giá. Vì vậy, đáp án C là suy luận chính xác từ bài đọc.
D. Teenagers need a lot of advice.
(Thanh thiếu niên cần nhiều lời khuyên.)
=> Dựa vào đoạn thứ ba, ta tìm được thông tin:
“Instead of dictating orders or advice, you need to take on the role of sympathetic listeners.” (Thay vì ra lệnh hay đưa lời khuyên, bạn cần đóng vai trò là người lắng nghe đầy cảm thông.)
=> Điều này cho thấy bài đọc không khuyến khích việc đưa quá nhiều lời khuyên cho thanh thiếu niên, mà nhấn mạnh vào việc lắng nghe. Vì vậy, đáp án D không chính xác.
➩ Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Passage 7:
(Adapted from Friends Global 11)
A. Memorabilia's value stays unchanged throughout the years.
(Giá trị của kỷ vật thể thao không thay đổi theo thời gian.)
=> Dựa vào các từ khoá như “valuable”, “investment”, ta có thể tìm được thông tin liên quan ở đoạn giữa:
“Many items get increasingly valuable over time.” (Nhiều món đồ ngày càng trở nên có giá trị theo thời gian.)
=> Câu này hoàn toàn trái ngược với nội dung đáp án A. Bài đọc cho biết giá trị của kỷ vật có thể tăng lên theo thời gian, chứ không hề “không thay đổi”. Vì vậy, đáp án A không chính xác.
B. What memorabilia to collect reflects collectors' likes and dislikes.
(Việc sưu tầm kỷ vật thể thao nào phản ánh sở thích và sự yêu thích của người sưu tầm.)
=> Dựa vào từ khoá “preferences and motivations”, ta tìm được thông tin ở câu cuối cùng của đoạn văn:
“Ultimately, collecting sports memorabilia is a matter of personal choice depending on individual preferences and motivations.” (Cuối cùng, việc sưu tầm kỷ vật thể thao là một lựa chọn cá nhân, phụ thuộc vào sở thích và động lực của mỗi người.)
=> Câu này cho thấy rõ ràng rằng việc chọn sưu tầm món gì phản ánh sở thích cá nhân, nên đáp án B là suy luận chính xác từ bài đọc.
C. Owning one item of memorabilia is the most important.
(Sở hữu một món kỷ vật thể thao là điều quan trọng nhất.)
=> Dựa vào đoạn văn:
“They say that the thrill of the search is as rewarding as owning one...” (Họ nói rằng cảm giác phấn khích khi tìm kiếm cũng đáng giá như khi sở hữu được một món đồ...)
=> Câu này cho thấy sở hữu món đồ không phải là điều quan trọng nhất, mà niềm vui tìm kiếm cũng quan trọng không kém. Vì vậy, đáp án C không chính xác.
D. Memorabilia are collected only for fun and childhood memories.
(Kỷ vật thể thao chỉ được sưu tầm vì mục đích giải trí và ký ức tuổi thơ.)
=> Dựa vào đoạn giữa bài:
“Some others collect sports memorabilia as a form of investment.” (Một số người khác sưu tầm kỷ vật thể thao như một hình thức đầu tư.)
=> Như vậy, bài đọc liệt kê nhiều lý do khác nhau chứ không chỉ là vui vẻ hay hoài niệm. Vì vậy, đáp án D không đúng.
➩ Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Passage 8:
A. Survival at sea requires a combination of luck and preparation.
(Việc sống sót trên biển đòi hỏi sự kết hợp giữa may mắn và sự chuẩn bị.)
=> Dựa vào nội dung của đoạn 2, ta có thể tìm thấy những từ khoá liên quan như “skills”, “resources”, “willpower”:
“Some people who have been lost at sea have managed to survive by using their skills, their resources, and their willpower.” (Một số người bị lạc trên biển đã sống sót nhờ vào kỹ năng, tài nguyên và ý chí của họ.)
Ngoài ra, đoạn 3 cho thấy cũng có những người “not been so lucky”, cho thấy yếu tố may mắn cũng góp phần:
“But others have not been so lucky.” (Nhưng những người khác thì không được may mắn như vậy.)
=> Từ hai ý trên, có thể suy ra rằng việc sống sót trên biển phụ thuộc cả vào kỹ năng, sự chuẩn bị lẫn may mắn, mặc dù không được nêu trực tiếp. Vì vậy, đáp án A là suy luận hợp lý từ bài đọc.
B. All people who have been lost at sea have managed to survive.
(Tất cả những người bị lạc trên biển đều đã sống sót.)
=> Dựa vào đoạn 3:
“But others have not been so lucky… They have succumbed to dehydration, hypothermia… drowned.” (Nhưng những người khác thì không được may mắn… Họ đã chết vì mất nước, hạ thân nhiệt… chết đuối.)
Và ở đoạn cuối: It is a challenge that few can overcome, and many cannot imagine. (Đây là một thách thức mà ít người có thể vượt qua, và nhiều người không thể tưởng tượng được.)
=> Đoạn này khẳng định rõ không phải ai cũng sống sót, vì vậy đáp án B là sai.
C. Being lost at sea is a common experience for sailors and fishermen.
(Bị lạc trên biển là trải nghiệm phổ biến với thủy thủ và ngư dân.)
=> Toàn bộ bài viết chỉ nói về sự đáng sợ và hiếm gặp của việc bị lạc trên biển, không hề cho rằng đây là trải nghiệm phổ biến của thuỷ thủ hay ngư dân. Vì vậy, đáp án C không được suy ra từ bài đọc.
D. The fear of being lost at sea is greater than the reality of the experience.
(Nỗi sợ bị lạc trên biển lớn hơn so với thực tế của trải nghiệm đó.)
=> Ngược lại, toàn bài nhấn mạnh mức độ khủng khiếp thực sự của trải nghiệm này, với những từ như:
“one of the most terrifying experiences”, “a nightmare”, “the loneliness, the despair…”
=> Vì vậy, bài đọc không hề nói rằng nỗi sợ vượt quá thực tế, mà ngược lại, còn nhấn mạnh thực tế còn kinh khủng hơn. Đáp án D là sai.
➩ Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Passage 9:
A. The British heritage is solely focused on literary works and visual arts.
(Di sản Anh chỉ tập trung vào các tác phẩm văn học và nghệ thuật thị giác.)
=> Dựa vào đoạn đầu tiên:
“It encompasses both tangible and intangible elements that contribute to the country's identity, including landmarks, natural scenery, customs, languages, literary works, musical compositions, and artistic expressions.”
(Nó bao gồm cả yếu tố hữu hình và vô hình góp phần tạo nên bản sắc của đất nước, như địa danh, cảnh quan thiên nhiên, phong tục, ngôn ngữ, tác phẩm văn học, nhạc phẩm và các biểu hiện nghệ thuật.)
=> Như vậy, văn học và nghệ thuật thị giác chỉ là một phần nhỏ trong toàn bộ di sản Anh, không phải là trọng tâm duy nhất. Vì vậy, đáp án A không chính xác.
B. The cultural heritage of Britain is constantly evolving with the nation.
(Di sản văn hoá của Anh không ngừng phát triển cùng với quốc gia.)
=> Dựa vào câu cuối cùng của bài đọc:
“As the nation continues to evolve, the British heritage… remains an enduring source of connection, inspiration, and collective pride.”
(Khi quốc gia tiếp tục phát triển, di sản Anh vẫn là nguồn kết nối, cảm hứng và niềm tự hào chung lâu bền.)
=> Câu này ngụ ý rằng di sản Anh có khả năng thích nghi và phát triển cùng với sự thay đổi của đất nước, cho thấy sự tiến hoá liên tục của di sản văn hoá. Vì vậy, đáp án B là suy luận hợp lý từ bài đọc.
C. The architectural heritage does not reflect the diverse nature of British society.
(Di sản kiến trúc không phản ánh bản chất đa dạng của xã hội Anh.)
=> Dựa vào đoạn thứ hai:
“Moreover, the architectural heritage mirrors the diverse and multicultural nature of British society…”
(Hơn nữa, di sản kiến trúc phản ánh bản chất đa dạng và đa văn hóa của xã hội Anh…)
=> Đáp án C hoàn toàn trái ngược với nội dung bài đọc, nên không chính xác.
D. The British heritage is a source of pride for the British population.
(Di sản Anh là nguồn tự hào của người dân Anh.)
=> Dựa vào đoạn đầu tiên:
“British heritage holds immense significance, serving as a wellspring of pride and motivation for the British population.”
(Di sản Anh có ý nghĩa to lớn, là nguồn cảm hứng và tự hào đối với người dân Anh.)
=> Đây là thông tin được nêu rõ ràng trực tiếp, không phải suy luận. Do đó, đáp án D đúng nhưng không phải là suy luận, mà là thông tin hiển nhiên.
➩ Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Passage 10:
A. mobile phones play an important part in almost all aspects of our life.
(Điện thoại di động đóng vai trò quan trọng trong hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống chúng ta.)
=> Dựa vào đoạn 2, ta có thể tìm thấy thông tin liên quan như:
“These devices have become integral to our daily lives, serving as not just communication tools but also cameras, entertainment hubs, personal organizers, and more.”
(Những thiết bị này đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hằng ngày, không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là máy ảnh, trung tâm giải trí, thiết bị tổ chức cá nhân, và nhiều hơn thế nữa.)
=> Câu này cho thấy rõ vai trò toàn diện của điện thoại di động trong đời sống hiện đại, vì vậy đáp án A là suy luận hợp lý từ bài đọc.
B. the absence of mobile phone will help us overcome anxiety.
(Việc không có điện thoại di động sẽ giúp chúng ta vượt qua lo âu.)
=> Bài đọc nêu rõ điều ngược lại: thiếu điện thoại gây ra lo âu, điển hình như:
“This condition can cause anxiety and distress…”
(Tình trạng này có thể gây ra lo âu và đau khổ…)
=> Vì vậy, đáp án B hoàn toàn sai so với nội dung bài.
C. monophobia can be considered the most common disorder nowadays.
(Chứng sợ ở một mình có thể được coi là rối loạn phổ biến nhất hiện nay.)
=> Đầu tiên, đáp án này đề cập sai đối tượng – bài đang nói về nomophobia (chứng sợ không có điện thoại), không phải monophobia (hội chứng sợ bị bỏ rơi)
=> Thứ hai, bài đọc không hề so sánh nomophobia với các rối loạn khác để nói rằng nó phổ biến nhất hiện nay, nên đáp án C không chính xác.
D. the less often we use our mobile phones, the better it is.
(Càng ít sử dụng điện thoại di động, thì càng tốt.)
=> Bài đọc không hề khuyến khích giảm dùng điện thoại, mà chỉ mô tả ảnh hưởng tiêu cực khi phụ thuộc quá mức. Không có nội dung nào đề cập đến việc sử dụng ít đi là tốt hơn.
=> Vì vậy, đáp án D không được suy ra từ bài đọc.
➩ Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Passage 11:
A. Mankind is finishing space conquest missions.
(Loài người đang hoàn tất các sứ mệnh chinh phục không gian.)
=> Dựa vào đoạn đầu tiên của bài đọc:
“It’s like exploring a big, mysterious book, and we’re just starting to read the first pages.”
(Nó giống như khám phá một cuốn sách lớn, đầy bí ẩn, và chúng ta chỉ mới bắt đầu đọc những trang đầu tiên.)
=> Câu này cho thấy cuộc chinh phục không gian mới chỉ ở giai đoạn khởi đầu, chứ chưa hoàn tất. Vì vậy, đáp án A là sai.
B. Disadvantages outweigh advantages as far as space conquest is concerned.
(Những bất lợi lớn hơn lợi ích khi nói đến chinh phục không gian.)
=> Cả bài viết đều nói về lợi ích tích cực của việc khám phá không gian:
– tìm hiểu về trái đất – discover how our planet works (đoạn 2)
– nâng cao chất lượng cuộc sống – make our lives better (đoạn 3)
– truyền cảm hứng – help us dream and be creative (đoạn 4)
– tìm kiếm nơi ở mới trong tương lai – find new planets and new places to live (đoạn 5).
=> Không có đoạn nào nói về bất lợi, càng không nói rằng chúng vượt trội hơn lợi ích. Do đó, đáp án B không chính xác.
C. the survival of mankind on Earth depends on space conquest.
(Sự sống còn của loài người trên Trái Đất phụ thuộc vào việc chinh phục không gian.)
=> Ở đoạn thứ tư, bài đọc có nêu:
“Our Earth is the only home we have, but it's important to have a backup plan just in case.”
(Trái Đất là ngôi nhà duy nhất của chúng ta, nhưng điều quan trọng là phải có kế hoạch dự phòng trong trường hợp cần thiết.)
=> Tuy nhiên, câu này chỉ gợi ý rằng không gian có thể là kế hoạch dự phòng, chứ không nói sự sống còn phụ thuộc hoàn toàn vào việc chinh phục không gian. Vì vậy, đáp án C là suy diễn quá mức và không đúng.
D. Space conquest is in its first stage.
(Cuộc chinh phục không gian đang ở giai đoạn đầu tiên.)
=> Quay lại đoạn đầu tiên:
“we’re just starting to read the first pages.”
(Chúng ta chỉ mới bắt đầu đọc những trang đầu tiên.)
=> Đây là phép ẩn dụ thể hiện rõ ràng rằng cuộc chinh phục không gian mới chỉ bắt đầu, tức là đang ở giai đoạn đầu tiên. Vì vậy, đáp án D là suy luận chính xác từ bài đọc.
➩ Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Passage 12:
A. Cruises to the Antarctica have long been popular among young travellers.
(Các chuyến du thuyền tới Nam Cực từ lâu đã phổ biến với những du khách trẻ.)
=> Dựa vào câu cuối bài:
“One of the most notable changes is that the older generation of vacationers has been traveling like never before. The number of vacationers over 60 has been growing. Cruise destinations in the Caribbean or even to Antarctica are no longer just for young adventurers.”
(Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất là thế hệ du khách lớn tuổi đã đi du lịch nhiều hơn bao giờ hết. Số lượng du khách trên 60 tuổi đang tăng lên. Các điểm đến du thuyền ở vùng Caribbean hoặc thậm chí đến Nam Cực không còn chỉ dành cho những nhà thám hiểm trẻ tuổi.)
=> Câu này cho thấy rằng trước đây các chuyến đi này phổ biến với người trẻ, nhưng giờ đây người lớn tuổi cũng tham gia. Do đó, đáp án A là chính xác
B. Spa vacations in Spain have attracted a lot of Egyptian tourists every year.
(Các kỳ nghỉ spa ở Tây Ban Nha thu hút nhiều khách du lịch Ai Cập mỗi năm.)
=> Bài đọc chỉ đề cập đến spa vacations in Spain và historical tours in Egypt, không có bất kỳ thông tin nào cho thấy người Ai Cập đến Tây Ban Nha để nghỉ dưỡng spa. Vì vậy, đáp án B là sai.
C. The number of young travellers is on the increase.
(Số lượng du khách trẻ đang gia tăng.)
=> Bài viết tập trung nói về sự gia tăng của du khách lớn tuổi:
“One of the most notable changes is that the older generation of vacationers has been traveling like never before.”
(Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất là thế hệ du khách lớn tuổi đang đi du lịch nhiều hơn bao giờ hết.)
=> Không có thông tin nào đề cập đến sự gia tăng của du khách trẻ, vì vậy đáp án C không được suy ra từ bài đọc.
D. Vacationers determine their destinations based on airfares.
(Du khách quyết định điểm đến dựa trên giá vé máy bay.)
=> Bài đọc không hề nhắc đến yếu tố giá vé máy bay hay chi phí đi lại là tiêu chí để chọn địa điểm. Do đó, đáp án D là không chính xác.
➩ Do đó, A là đáp án phù hợp nhất
Đáp án: A
Passage 13:
A. Malaysia and Indonesia share Borneo Island.
(Malaysia và Indonesia cùng chia sẻ đảo Borneo.)
=> Dựa vào thông tin ở đoạn đầu và đoạn 4, ta thấy có các chi tiết:
“the Indonesia part of Borneo”, và “The wild population of Sumatran rhinos in the Malaysian part of Borneo was declared extinct last year.”
(phần thuộc Indonesia của đảo Borneo), và (quần thể tê giác Sumatra hoang dã ở phần thuộc Malaysia của đảo Borneo đã bị tuyên bố tuyệt chủng vào năm ngoái.)
=> Như vậy có thể suy ra rằng đảo Borneo được chia sẻ giữa Malaysia và Indonesia, mặc dù bài không nói trực tiếp. Vì vậy, đáp án A là suy luận hợp lý từ bài đọc.
B. Protected forests are always the best environment for rhinos.
(Rừng được bảo vệ luôn là môi trường tốt nhất cho tê giác.)
=> Bài có đề cập đến việc đưa tê giác về một khu rừng được bảo vệ, nhưng không khẳng định rằng đó là môi trường tốt nhất, càng không dùng từ “always”. Vì vậy, đáp án B là suy luận quá mức và không chính xác.
C. More than 100 Sumatran rhinos remain in the wild.
(Hơn 100 con tê giác Sumatra còn sống trong tự nhiên.)
=> Bài viết nói: “It is estimated that less than 100 Sumatran rhinos remain in the wild.”
(Ước tính có ít hơn 100 con tê giác Sumatra còn sống trong tự nhiên.)
=> Vì vậy, đáp án C trái ngược hoàn toàn với thông tin bài đọc, nên không chính xác.
D. The female Sumatran rhino adapts to the habitat better than the male.
(Tê giác Sumatra cái thích nghi với môi trường sống tốt hơn tê giác đực.)
=> Bài chỉ đề cập đến việc bắt được một con tê giác cái, không hề so sánh khả năng thích nghi giữa tê giác đực và cái. Vì vậy, đáp án D không có căn cứ và không được suy ra từ bài đọc.
➩ Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Passage 14:
The COVID-19 pandemic, which triggered severe social and economic disruption in 2021, has forced domestic businesses to double their digitalization efforts and to utilize the advanced technology to adapt to the new normal and extended periods of lockdown and mobility restrictions. 2021 saw the rapid development of the country's digital infrastructure and applications as a response to social distancing requirements.
Vietnam ranked 44/132 in the Global Innovation Index in 2021 with more than 18,500 scientific and technological discoveries, a 2.5 per cent increase compared to the previous year.
Vietnam has set a target to speed up the development of science and technology for the 2021-30 period with the establishment of modern research and development centres in both public and private sectors as a core mission objective.
A. The Vietnamese government has been slow to adopt modern technology in key sectors.
(Chính phủ Việt Nam đã chậm áp dụng công nghệ hiện đại trong các lĩnh vực then chốt.)
=> Dựa vào đoạn đầu tiên:
“Ministry of science and technology have started a number of programmes to aid businesses in key sectors… in adopting modern technology and developing artificial intelligence (AI).”
(Bộ Khoa học và Công nghệ đã triển khai một số chương trình hỗ trợ doanh nghiệp trong các lĩnh vực then chốt... áp dụng công nghệ hiện đại và phát triển trí tuệ nhân tạo.)
=> Điều này cho thấy chính phủ đang chủ động thúc đẩy việc áp dụng công nghệ, chứ không phải chậm trễ. Vì vậy, đáp án A không chính xác.
B. The COVID-19 pandemic has had a positive impact on Vietnam's digital infrastructure.
(Đại dịch COVID-19 đã có tác động tích cực đến cơ sở hạ tầng số của Việt Nam.)
=> Dựa vào đoạn thứ hai:
“2021 saw the rapid development of the country's digital infrastructure and applications as a response to social distancing requirements.”
(Năm 2021 chứng kiến sự phát triển nhanh chóng của cơ sở hạ tầng số và các ứng dụng trong nước để đáp ứng yêu cầu giãn cách xã hội.)
=> Điều này cho thấy đại dịch đã thúc đẩy sự phát triển của hạ tầng số, nên tác động tích cực có thể được suy luận. Vì vậy, đáp án B là suy luận hợp lý từ bài đọc.
C. Vietnam's ranking in the Global Innovation Index declined significantly in 2021.
(Thứ hạng của Việt Nam trong Chỉ số Đổi mới Toàn cầu đã giảm mạnh vào năm 2021.)
=> Dựa vào đoạn ba:
“Vietnam ranked 44/132… a 2.5 per cent increase compared to the previous year.”
(Việt Nam xếp hạng 44/132... tăng 2,5% so với năm trước.)
=> Như vậy, thứ hạng của Việt Nam được cải thiện, chứ không hề giảm. Vì vậy, đáp án C là sai.
D. The country is focused on reducing its research and development activities during the 2021-30 period.
(Quốc gia đang tập trung vào việc giảm hoạt động nghiên cứu và phát triển trong giai đoạn 2021–2030.)
=> Ngược lại, đoạn cuối nói:
“with the establishment of modern research and development centres… as a core mission objective.”
(với việc thành lập các trung tâm nghiên cứu và phát triển hiện đại... là mục tiêu then chốt.)
=> Vì vậy, đáp án D trái ngược hoàn toàn với nội dung bài đọc.
➩ Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Passage 15:
When considering which cell phone to buy for your child, consider their age, the intended users of the phone, and the parental control options. If your teen just started driving, a smartphone with a built-in GPS and full calling abilities in case of emergency may be a good bet. For a younger kid, a simple phone with no internet access that lets them text their parents may be all they need. You may even decide they don't need a phone quite yet but can instead use a smartwatch to text you and make short phone calls with approved contacts. To find the best cell phones for kids, we surveyed nearly 500 parents to learn about the phones they have bought for their own kids, as well as how their families navigate technology use. We also spoke to the Internet safety experts that specialize in kids’ safe use of phones. Additionally, we reviewed guidance from the American Academy of Pediatrics (AAP) regarding when to give your child a cell phone.
A. What children need is a smart wearable gadgets, not phones.
(Điều trẻ em cần là thiết bị đeo thông minh, chứ không phải điện thoại.)
=> Bài đọc có đề cập đến đồng hồ thông minh như một lựa chọn thay thế:
“You may even decide they don't need a phone quite yet but can instead use a smart watch to text you and make short phone calls with approved contacts.”
(Bạn thậm chí có thể quyết định rằng con bạn chưa cần điện thoại mà có thể dùng một chiếc đồng hồ thông minh để nhắn tin và gọi điện cho các liên lạc được chấp thuận.)
=> Tuy nhiên, đây chỉ là một gợi ý trong số nhiều lựa chọn, không khẳng định rằng trẻ chỉ nên dùng thiết bị đeo thông minh thay vì điện thoại. Vì vậy, đáp án A là suy luận quá mức.
B. The younger the kids are, the cheaper phone they should have.
(Trẻ càng nhỏ thì càng nên có điện thoại rẻ hơn.)
=> Bài có đề cập đến việc chọn loại điện thoại phù hợp với độ tuổi về các chức năng của điện thoại, như:
“For a younger kid, a simple phone with no internet access that lets them text their parents may be all they need.”
(Với trẻ nhỏ, một chiếc điện thoại đơn giản không có truy cập Internet và chỉ dùng để nhắn tin cho bố mẹ có thể là đủ.)
=> Tuy nhiên, bài không nhắc gì đến giá tiền, nên việc liên hệ “trẻ nhỏ → điện thoại rẻ là suy diễn không có cơ sở. Do đó, đáp án B không chính xác.
C. Teenagers who are getting used to learning should own a phone with good GPS feature.
(Thanh thiếu niên đang tập làm quen với việc học nên sở hữu điện thoại có GPS tốt.)
“If your teen just started driving, a smartphone with a built in GPS and full calling abilities in case of emergency may be a good bet.”
(Nếu con bạn là thiếu niên mới bắt đầu lái xe, một chiếc điện thoại thông minh có GPS tích hợp và khả năng gọi đầy đủ trong trường hợp khẩn cấp có thể là lựa chọn tốt.)
=> Vì vậy, đáp án C có thể là một diễn đạt đúng được suy ra từ bài đọc.
D. It is the price of the phone that parents should taken into account when buying a phone.
(Giá của điện thoại là điều cha mẹ nên cân nhắc khi mua điện thoại.)
=> Ngay ở đoạn đầu tiên, ta có câu:
“Buying a phone for your kid is a big decision. Not only is it a financial investment, but you also need to consider Internet safety…”
(Mua điện thoại cho con là một quyết định lớn. Nó không chỉ là một khoản đầu tư tài chính, mà còn cần cân nhắc đến an toàn Internet…)
=> Cha mẹ cũng cần xem xét đến an toàn Internet chứ không chỉ về giá cả của điện thoại.
➩ Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C