Dạng 1: Câu hỏi “Chọn một trong bốn đáp án”
Câu 1 [826084]: Biểu thức đại số biểu thị nửa tổng của
và
là
và
là A, 

B, 

C, 

D, 

📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Biểu thức đại số biểu thị tổng của
và
là 
Biểu thức đại số biểu thị nửa tổng của
và
là 
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: B
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.✍️ Hướng dẫn giải:
Biểu thức đại số biểu thị tổng của
và
là 
Biểu thức đại số biểu thị nửa tổng của
và
là 
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: B
Câu 2 [826086]: Biểu thức đại số biểu thị “Nửa hiệu của hai số
và
” là
và
” là A, 

B, 

C, 

D, 

📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Biểu thức đại số biểu thị hiệu của
và
là
Biểu thức đại số biểu thị nửa hiệu của
và
là
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: C
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Biểu thức đại số biểu thị hiệu của
và
là
Biểu thức đại số biểu thị nửa hiệu của
và
là
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: C
Câu 3 [826088]: Biểu thức đại số biểu thị “Tổng các bình phương của
và
” là
và
” là A, 

B, 

C, 

D, 

📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Bình phương của
là
bình phương của
là
Biểu thức đại số biểu thị tổng các bình phương của
và
là
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: C
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Bình phương của
là
bình phương của
là
Biểu thức đại số biểu thị tổng các bình phương của
và
là
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: C
Câu 4 [826090]: Năm nay Trang
tuổi, sau 6 năm nữa tuổi của Trang là
tuổi, sau 6 năm nữa tuổi của Trang là A, 

B, 

C, 

D, 

📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Năm nay Trang
tuổi
6 năm sau Trang
tuổi
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: B
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Năm nay Trang
tuổi
6 năm sau Trang
tuổi
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: B
Câu 5 [826092]: Biểu thức đại số biểu thị số tiền phải trả (nghìn đồng) khi mua
cái bánh giá
nghìn đồng và
cái kẹo giá
nghìn đồng là
cái bánh giá
nghìn đồng và
cái kẹo giá
nghìn đồng là A, 

B, 

C, 

D, 

📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Bánh có giá là
nghìn đồng; kẹo có giá là
nghìn đồng
Suy ra: Số tiền phải trả khi mua 8 cái bánh là:
(nghìn đồng).
Số tiền phải trả khi mua 6 cái kẹo là:
(nghìn đồng).
Biểu thức đại số biểu thị số tiền phải trả khi mua 8 cái bánh giá x nghìn đồng và 6 cái kẹo giá y nghìn đồng là:
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: B
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Bánh có giá là
nghìn đồng; kẹo có giá là
nghìn đồng
Suy ra: Số tiền phải trả khi mua 8 cái bánh là:
(nghìn đồng).
Số tiền phải trả khi mua 6 cái kẹo là:
(nghìn đồng).
Biểu thức đại số biểu thị số tiền phải trả khi mua 8 cái bánh giá x nghìn đồng và 6 cái kẹo giá y nghìn đồng là:
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: B
Câu 6 [826093]: Quãng đường đi được
km của một ô tô chuyển động với vận tốc
km/h sau thời gian
(giờ) được cho bởi công thức
km của một ô tô chuyển động với vận tốc
km/h sau thời gian
(giờ) được cho bởi công thức A, 

B, 

C, 

D, 

📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
📒 Áp dụng công thức tính quãng đường:
Trong đó:
là quãng đường;
là vận tốc;
là thời gian.
Dựa vào dữ kiện: Vận tốc ô tô là 70 km/h, thời gian là t (giờ)

🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: C
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
📒 Áp dụng công thức tính quãng đường:
Trong đó:
là quãng đường;
là vận tốc;
là thời gian.
Dựa vào dữ kiện: Vận tốc ô tô là 70 km/h, thời gian là t (giờ)

🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: C
Câu 7 [826095]: Một ngày mùa hè, buổi sáng nhiệt độ là
độ, buổi trưa nhiệt độ tăng thêm
độ so với buổi sáng, buổi chiều lúc mặt trời lặn nhiệt độ lại giảm đi
độ so với buổi trưa. Biểu thức đại số biểu thị nhiệt độ lúc mặt trời lặn của ngày đó theo
là
độ, buổi trưa nhiệt độ tăng thêm
độ so với buổi sáng, buổi chiều lúc mặt trời lặn nhiệt độ lại giảm đi
độ so với buổi trưa. Biểu thức đại số biểu thị nhiệt độ lúc mặt trời lặn của ngày đó theo
là A, 

B, 

C, 

D, 

📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Buổi sáng nhiệt độ là
độ, buổi trưa nhiệt độ tăng thêm
độ so với buổi sáng
Biểu thức đại số biểu thị nhiệt độ buổi trưa là
(độ).
Kết hợp với dữ kiện: Buổi chiều lúc mặt trời lặn nhiệt độ lại giảm đi
độ so với buổi trưa
Biểu thức đại số biểu thị nhiệt độ lúc mặt trời lặn của ngày đó là
độ.
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: C
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Buổi sáng nhiệt độ là
độ, buổi trưa nhiệt độ tăng thêm
độ so với buổi sáng
Biểu thức đại số biểu thị nhiệt độ buổi trưa là
(độ).Kết hợp với dữ kiện: Buổi chiều lúc mặt trời lặn nhiệt độ lại giảm đi
độ so với buổi trưa
Biểu thức đại số biểu thị nhiệt độ lúc mặt trời lặn của ngày đó là
độ. 🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: C
Câu 8 [826096]: Một mảnh vườn hình chữ nhật có chiều dài là
và chiều rộng là
Người ta dự định đào một cái ao ở trong vườn, phần còn lại để trồng rau. Chiều dài ao là
chiều rộng ao là
Biểu thức biểu thị diện tích
phần vườn để trồng rau là
và chiều rộng là
Người ta dự định đào một cái ao ở trong vườn, phần còn lại để trồng rau. Chiều dài ao là
chiều rộng ao là
Biểu thức biểu thị diện tích
phần vườn để trồng rau là A, 

B, 

C, 

D, 

📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Một mảnh vườn hình chữ nhật có chiều dài là
và chiều rộng là
Diện tích của mảnh vườn là:
Kết hợp với dữ kiện: Chiều dài ao là
chiều rộng ao là
Diện tích của ao trong vườn là:
Kết hợp với dữ kiện: Người ta dự định đào một cái ao ở trong vườn, phần còn lại để trồng rau
Diện tích phần vườn để trồng rau là
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: B
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Một mảnh vườn hình chữ nhật có chiều dài là
và chiều rộng là
Diện tích của mảnh vườn là:
Kết hợp với dữ kiện: Chiều dài ao là
chiều rộng ao là
Diện tích của ao trong vườn là:
Kết hợp với dữ kiện: Người ta dự định đào một cái ao ở trong vườn, phần còn lại để trồng rau
Diện tích phần vườn để trồng rau là
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: B
Câu 9 [826097]: Một người đi
phút từ nhà đến bến xe buýt với vận tốc
rồi lên xe buýt đi
phút nữa thì tới nơi làm việc. Vận tốc của xe buýt là
Quãng đường theo đơn vị km để người ấy đi từ nhà đến nơi làm việc là
phút từ nhà đến bến xe buýt với vận tốc
rồi lên xe buýt đi
phút nữa thì tới nơi làm việc. Vận tốc của xe buýt là
Quãng đường theo đơn vị km để người ấy đi từ nhà đến nơi làm việc là A, 

B, 

C, 

D, 

📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
📒 Áp dụng công thức tính quãng đường:
Trong đó:
là quãng đường
là vận tốc
là thời gian
Dựa vào dữ kiện: Một người đi
phút
từ nhà đến bến xe buýt với vận tốc 
Quãng đường người ấy đi từ nhà đến bến xe buýt là:
Kết hợp với dữ kiện: Người ấy lên xe buýt rồi đi đến nơi làm việc mất 24 phút
nữa
Quãng đường người ấy đi xe buýt đến nơi làm việc là: 
Quãng đường theo đơn vị km để người ấy đi từ nhà đến nơi làm việc là
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: A
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này. ✍️ Hướng dẫn giải:
📒 Áp dụng công thức tính quãng đường:
Trong đó:
là quãng đường
là vận tốc
là thời gian Dựa vào dữ kiện: Một người đi
phút
từ nhà đến bến xe buýt với vận tốc 
Quãng đường người ấy đi từ nhà đến bến xe buýt là:
Kết hợp với dữ kiện: Người ấy lên xe buýt rồi đi đến nơi làm việc mất 24 phút
nữa
Quãng đường người ấy đi xe buýt đến nơi làm việc là: 
Quãng đường theo đơn vị km để người ấy đi từ nhà đến nơi làm việc là
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: A
Câu 10 [826098]: An có
viên bi, số bi của Bình gấp đôi số bi của An, Cúc có ít hơn Bình
viên bi, số bi của Dũng bằng tổng số bi của An, Bình, Cúc. Số bi của Đức bằng hiệu của bình phương số bi của Dũng và tổng số bi của bốn bạn An, Bình, Cúc, Dũng. Biểu thức đại số biểu thị số bi của bạn Đức theo
và
là
viên bi, số bi của Bình gấp đôi số bi của An, Cúc có ít hơn Bình
viên bi, số bi của Dũng bằng tổng số bi của An, Bình, Cúc. Số bi của Đức bằng hiệu của bình phương số bi của Dũng và tổng số bi của bốn bạn An, Bình, Cúc, Dũng. Biểu thức đại số biểu thị số bi của bạn Đức theo
và
là A, 

B, 

C, 

D, 

📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: An có
viên bi, Bình có số bi gấp đôi An
Bình có
viên bi.
Kết hợp với dữ kiện: Cúc có ít hơn Bình b viên bi
Cúc có
viên bi.
Kết hợp với dữ kiện: Số bi của Dũng bằng tổng số bi của An, Bình, Cúc
Dũng có
viên bi.
Kết hợp với dữ kiện: Số bi của Đức bằng hiệu của bình phương số bi của Dũng và tổng số bi của bốn bạn An, Bình, Cúc, Dũng
Đức có số bi là:
(viên bi).
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: D
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: An có
viên bi, Bình có số bi gấp đôi An
Bình có
viên bi.
Kết hợp với dữ kiện: Cúc có ít hơn Bình b viên bi
Cúc có
viên bi.
Kết hợp với dữ kiện: Số bi của Dũng bằng tổng số bi của An, Bình, Cúc
Dũng có
viên bi.
Kết hợp với dữ kiện: Số bi của Đức bằng hiệu của bình phương số bi của Dũng và tổng số bi của bốn bạn An, Bình, Cúc, Dũng
Đức có số bi là:
(viên bi).
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: D
Câu 11 [826099]: Giá trị biểu thức
tại
bằng
tại
bằng A, – 1.
B, 1.
C, – 2.
D, 2.
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:
Thay vào biểu thức:
ta có:
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: B
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:
Thay vào biểu thức:
ta có:
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: B
Câu 12 [826101]: Tính giá trị của biểu thức:
biết
biết
A, – 1.
B, 

C, 

D, 2.
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:
nên 
Thay vào biểu thức:
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: B
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này. ✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:
nên 
Thay vào biểu thức:

🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: B
Câu 13 [826103]: Tính giá trị của biểu thức
với
với
A, – 1.
B, 0.
C, 1.
D, 2.
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:
Thay vào biểu thức:
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: B
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:
Thay vào biểu thức:

🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: B
Câu 14 [826104]: Giá trị của biểu thức
với
bằng
với
bằng A, 26.
B, 25.
C, 24.
D, 23.
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:

Thay vào biểu thức:
🔑 Chọn đáp án:
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:

Thay vào biểu thức:
🔑 Chọn đáp án:
Câu 15 [826107]: Cho
và
Giá trị của biểu thức
bằng
và
Giá trị của biểu thức
bằng A, – 1.
B, 1.
C, – 2.
D, 2.
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:

Thay vào biểu thức:
🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: A
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:

Thay vào biểu thức:

🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: A Dạng 2: Câu hỏi “Chọn nhiều đáp án đúng”
Câu 16 [826108]: Giá trị của biển
để biểu thức
có giá trị bằng 0 là
để biểu thức
có giá trị bằng 0 là
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn” với phần chọn phương án được cho bởi “hình vuông”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn nhiều đáp án đúng” có nghĩa là có nhiều hơn một phương án đúng trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Ta có:


Giá trị của biến
để biểu thức
có giá trị bằng 0 là
và 
🔑 Chọn biểu thức thứ hai và biểu thức thứ tư.
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn nhiều đáp án đúng” có nghĩa là có nhiều hơn một phương án đúng trong câu hỏi này.✍️ Hướng dẫn giải:
Ta có:


Giá trị của biến
để biểu thức
có giá trị bằng 0 là
và 
🔑 Chọn biểu thức thứ hai và biểu thức thứ tư.
Câu 17 [826109]: Những biểu thức đại số nào dưới đây biểu thị diện tích hình thang có đáy lớn là
đáy nhỏ là
và chiều cao nhỏ hơn đáy lớn
đáy nhỏ là
và chiều cao nhỏ hơn đáy lớn
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn” với phần chọn phương án được cho bởi “hình vuông”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn nhiều đáp án đúng” có nghĩa là có nhiều hơn một phương án đúng trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Hình thang có đáy lớn bằng
và chiều cao nhỏ hơn đáy lớn là
Chiều cao của hình thang bằng
(cm).
📒 Áp dụng công thức tính diện tích hình thang:
Trong đó:
là diện tích;
và
là độ dài hai đáy;
là chiều cao.
Diện tích hình thang là
Biến đổi biểu thức ta có:
🔑 Chọn biểu thức thứ hai và biểu thức thứ tư.
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn nhiều đáp án đúng” có nghĩa là có nhiều hơn một phương án đúng trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Hình thang có đáy lớn bằng
và chiều cao nhỏ hơn đáy lớn là
Chiều cao của hình thang bằng
(cm).
📒 Áp dụng công thức tính diện tích hình thang:
Trong đó:
là diện tích;
và
là độ dài hai đáy;
là chiều cao.
Diện tích hình thang là
Biến đổi biểu thức ta có:
🔑 Chọn biểu thức thứ hai và biểu thức thứ tư.
Câu 18 [826110]: Viết biểu thức đại số biểu thị tích ba số tự nhiên lẻ liên tiếp mà số nhỏ nhất là 

📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn” với phần chọn phương án được cho bởi “hình vuông”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn nhiều đáp án đúng” có nghĩa là có nhiều hơn một phương án đúng trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Ba số tự nhiên lẻ liên tiếp mà số nhỏ nhất là

Ba số tự nhiên lẻ liên tiếp đó là
và 
Biểu thức đại số biểu thị tích ba số tự nhiên lẻ liên tiếp mà số nhỏ nhất là
là: 


🔑 Chọn biểu thức thứ và biểu thức thứ ba.
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn nhiều đáp án đúng” có nghĩa là có nhiều hơn một phương án đúng trong câu hỏi này.✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Ba số tự nhiên lẻ liên tiếp mà số nhỏ nhất là

Ba số tự nhiên lẻ liên tiếp đó là
và 
Biểu thức đại số biểu thị tích ba số tự nhiên lẻ liên tiếp mà số nhỏ nhất là
là: 


🔑 Chọn biểu thức thứ và biểu thức thứ ba.
Câu 19 [826112]: Hai ga
và
cách nhau
Một tàu khởi hành từ ga
tới ga
với vận tốc
Cùng lúc đó một tàu khác khởi hành từ ga
về ga
với vận tốc
Biểu thức biểu thị khoảng cách của hai tàu sau khi chúng di chuyển được
theo đơn vị km là
và
cách nhau
Một tàu khởi hành từ ga
tới ga
với vận tốc
Cùng lúc đó một tàu khác khởi hành từ ga
về ga
với vận tốc
Biểu thức biểu thị khoảng cách của hai tàu sau khi chúng di chuyển được
theo đơn vị km là
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn” với phần chọn phương án được cho bởi “hình vuông”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn nhiều đáp án đúng” có nghĩa là có nhiều hơn một phương án đúng trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Tàu khởi hành từ ga
tới ga
với vận tốc
di chuyển 
Quãng đường tàu đi được biểu thị bằng biểu thức: 
Dựa vào dữ kiện: Tàu khởi hành từ ga
về ga
với vận tốc
di chuyển 
Quãng đường tàu đi được biểu thị bằng biểu thức: 
Biểu thức biểu thị khoảng cách của hai tàu sau khi chúng di chuyển được
là:
hay
hoặc 
🔑 Chọn biểu thức thứ nhất và biểu thức thứ tư.
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn nhiều đáp án đúng” có nghĩa là có nhiều hơn một phương án đúng trong câu hỏi này.✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Tàu khởi hành từ ga
tới ga
với vận tốc
di chuyển 
Quãng đường tàu đi được biểu thị bằng biểu thức: 
Dựa vào dữ kiện: Tàu khởi hành từ ga
về ga
với vận tốc
di chuyển 
Quãng đường tàu đi được biểu thị bằng biểu thức: 
Biểu thức biểu thị khoảng cách của hai tàu sau khi chúng di chuyển được
là:
hay
hoặc 
🔑 Chọn biểu thức thứ nhất và biểu thức thứ tư.
Câu 20 [826113]: Một bể đang chứa
lít nước, có một vòi chảy vào mỗi phút chảy được
(lít). Cùng lúc đó một vòi khác chảy từ bể ra, mỗi phút lượng nước chảy ra bằng
lượng nước chảy vào. Biểu thức biểu thị lượng nước trong bể sau khi đồng thời mở cả hai vòi trên sau
phút là
lít nước, có một vòi chảy vào mỗi phút chảy được
(lít). Cùng lúc đó một vòi khác chảy từ bể ra, mỗi phút lượng nước chảy ra bằng
lượng nước chảy vào. Biểu thức biểu thị lượng nước trong bể sau khi đồng thời mở cả hai vòi trên sau
phút là
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn” với phần chọn phương án được cho bởi “hình vuông”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn nhiều đáp án đúng” có nghĩa là có nhiều hơn một phương án đúng trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Một vòi chảy vào mỗi phút chảy được
(lít), một vòi khác chảy từ bể ra, mỗi phút lượng nước chảy ra bằng
lượng nước chảy vào
Lượng nước chảy ra mỗi phút là
(lít).
Biểu thức biểu thị lượng nước trong bể sau khi đồng thời mở cả hai vòi trên là:
(lít).
Biểu thức biểu thị lượng nước trong bể sau khi đồng thời mở cả hai vòi trên sau a phút là:
(lít).
Kết hợp với dữ kiện: Bể đang chứa 480 lít nước
Biểu thức biểu thị lượng nước trong bể sau khi đồng thời mở cả hai vòi trên sau a phút là:

🔑 Chọn biểu thức thứ hai và biểu thức thứ ba.
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn nhiều đáp án đúng” có nghĩa là có nhiều hơn một phương án đúng trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Một vòi chảy vào mỗi phút chảy được
(lít), một vòi khác chảy từ bể ra, mỗi phút lượng nước chảy ra bằng
lượng nước chảy vào
Lượng nước chảy ra mỗi phút là
(lít).
Biểu thức biểu thị lượng nước trong bể sau khi đồng thời mở cả hai vòi trên là:
(lít).
Biểu thức biểu thị lượng nước trong bể sau khi đồng thời mở cả hai vòi trên sau a phút là:
(lít).
Kết hợp với dữ kiện: Bể đang chứa 480 lít nước
Biểu thức biểu thị lượng nước trong bể sau khi đồng thời mở cả hai vòi trên sau a phút là: 
🔑 Chọn biểu thức thứ hai và biểu thức thứ ba.