Dạng 1: Câu hỏi “Chọn một trong bốn đáp án”
Câu 1 [1039147]: Phần thập phân của
là
là A, 004.
B, 04.
C, 4.
D, 400.
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Phần thập phân của –12,004 là: 004
🔑 Chọn đáp án: 004. Đáp án: A
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.✍️ Hướng dẫn giải:
Phần thập phân của –12,004 là: 004
🔑 Chọn đáp án: 004. Đáp án: A
Câu 2 [1039148]: Chữ số hàng phần nghìn của
là
A, 1.
B, 0.
C, 5.
D, 2.
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Chữ số hàng phần nghìn của –9,1025 là: 2
🔑 Chọn đáp án: D. Đáp án: D
✍️ Hướng dẫn giải:
Chữ số hàng phần nghìn của –9,1025 là: 2
🔑 Chọn đáp án: D. Đáp án: D
Câu 3 [1039149]: Giá trị của
thỏa mãn
là
thỏa mãn
là A, 2,4.
B, 2,04.
C, 27,6.
D, 26,7.
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:
Giải phương trình:



🔑 Chọn đáp án: 2,4. Đáp án: A
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:

Giải phương trình:



🔑 Chọn đáp án: 2,4. Đáp án: A
Câu 4 [1039150]: Giá trị của
thoả mãn
là
thoả mãn
là A, 19,92.
B, –199,2.
C, –19,92.
D, –19,38.
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:
Giải phương trình:



🔑 Chọn đáp án: –19,92. Đáp án: C
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:

Giải phương trình:



🔑 Chọn đáp án: –19,92. Đáp án: C
Câu 5 [1039151]: Giá trị của
thỏa mãn
là
thỏa mãn
là A, 9,96.
B, –99,6.
C, –9,96.
D, –9,69.
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:
Giải phương trình:




🔑 Chọn đáp án: –9,96. Đáp án: C
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:

Giải phương trình:




🔑 Chọn đáp án: –9,96. Đáp án: C
Câu 6 [1039152]: Giá trị của
thỏa mãn:
là
thỏa mãn:
là A, –1,25.
B, 1,52.
C, –1,52.
D, 15,2.
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:
Giải phương trình:



🔑 Chọn đáp án: –1,52. Đáp án: C
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:

Giải phương trình:



🔑 Chọn đáp án: –1,52. Đáp án: C
Câu 7 [1039153]: Chia đều một sợi dây dài 15 cm thành 4 đoạn bằng nhau. Độ dài mỗi đoạn dây là bao nhiêu centimet (làm tròn kết quả đến hàng phần mười)?
A, 3,70.
B, 4.
C, 3.
D, 3,8.
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Chia đều một sợi dây dài 15 cm thành 4 đoạn bằng nhau
Độ dài mỗi đoạn dây là:
(cm)
🔑 Chọn đáp án: 3,8. Đáp án: D
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Chia đều một sợi dây dài 15 cm thành 4 đoạn bằng nhau
Độ dài mỗi đoạn dây là:
(cm)🔑 Chọn đáp án: 3,8. Đáp án: D
Câu 8 [1039154]: Diện tích hình vuông có độ dài cạnh là 12,3 cm bằng bao nhiêu (làm tròn kết quả đến chữ số hàng chục)?
A, 
B, 
C, 
D, 
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Hình vuông có độ dài cạnh là 12,3 cm
Diện tích hình vuông là: 
Chữ số hàng đơn vị là 1 (
) nên trong số 151,29 ta giữ nguyên chữ số 5 ở hàng chục (hàng làm tròn) rồi thay lần lượt các chữ số đứng bên phải hàng làm tròn bởi số 0 rồi bỏ đi những chữ số 0 ở tận cùng bên phải phần thập phân:

🔑 Chọn đáp án:
Đáp án: D
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Hình vuông có độ dài cạnh là 12,3 cm
Chữ số hàng đơn vị là 1 (
🔑 Chọn đáp án:
Câu 9 [1039155]: Có bao nhiêu số thập phân
có 3 chữ số ở phần thập phân thỏa mãn:
có 3 chữ số ở phần thập phân thỏa mãn:
A, 

B, 

C, 

D, 

📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:
Kết hợp với dữ kiện: Phần thập phân của x có 3 chữ số

🔑 Chọn đáp án: 3. Đáp án: B
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:

Kết hợp với dữ kiện: Phần thập phân của x có 3 chữ số

🔑 Chọn đáp án: 3. Đáp án: B
Câu 10 [1039156]: Ba nước Mĩ, Ả-rập-Xê-út và Nga đứng đầu thế giới về sản xuất dầu thô, đạt sản lượng lần lượt là 15,043; 12; 10,08 triệu thùng dầu mỗi ngày. Em hãy cho biết trung bình mỗi ngày mỗi nước này sản xuất được bao nhiêu thùng dầu? (làm tròn kết quả đến hàng phần nghìn)
A, 12,374.
B, 12,3734.
C, 12,373.
D, 12,3743.
Nhóm tác giả xin gửi lời xin lỗi chân thành đến các em học sinh. Trong quá trình biên soạn tài liệu, không tránh khỏi có sơ sót. Các em sửa lại đề bài như trên web. Sai sót này sẽ được sửa trong lần tái bản sau. Cảm ơn các em!
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Sản lượng dầu thô của ba nước Mỹ, Ả-rập-Xê-út và Nga lần lượt là 15,043; 12; 10,08 triệu thùng dầu mỗi ngày
Trung bình mỗi ngày mỗi nước sản xuất được:

(triệu thùng)
🔑 Chọn đáp án: 12,374. Đáp án: A
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Sản lượng dầu thô của ba nước Mỹ, Ả-rập-Xê-út và Nga lần lượt là 15,043; 12; 10,08 triệu thùng dầu mỗi ngày
Trung bình mỗi ngày mỗi nước sản xuất được:
(triệu thùng)🔑 Chọn đáp án: 12,374. Đáp án: A
Câu 11 [1039157]: Một thửa ruộng dạng hình chữ nhật có chiều dài 110 m, chiều rộng 78 m. Người ta cấy lúa trên thửa ruộng đó, cứ 1 ha thu hoạch được 72,5 tạ thóc. Cả thửa ruộng đó thu hoạch được bao nhiêu tạ thóc?
A, 62,2.
B, 62,25.
C, 62.
D, 62,205.
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Một thửa ruộng dạng hình chữ nhật có chiều dài 110 m, chiều rộng 78 m
Diện tích của thửa ruộng hình chữ nhật là:
Đổi
Cả thửa ruộng đó thu được số thóc là:
(tạ)
🔑 Chọn đáp án: 62,205. Đáp án: D
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Một thửa ruộng dạng hình chữ nhật có chiều dài 110 m, chiều rộng 78 m
Diện tích của thửa ruộng hình chữ nhật là:
Đổi

Cả thửa ruộng đó thu được số thóc là:
(tạ)🔑 Chọn đáp án: 62,205. Đáp án: D
Câu 12 [1039158]: Huyện đảo Hoàng Sa trực thuộc thành phố Đà Nẵng, được thành lập tháng 01/1997, là một quần đảo san hô nằm cách thành phố Đà Nẵng 170 hải lý. Tàu hải quân Trần Hưng Đạo – một trong những chiến hạm hiện đại nhất của Hải quân Việt Nam hiện nay có vận tốc tối đa là
Nếu xuất phát từ Đà Nẵng thì mất ít nhất bao nhiêu giờ để tàu hải quân Trần Hưng Đạo ra đến huyện đảo Hoàng Sa biết 1 hải lý bằng
(làm tròn kết quả đến chữ số thập phân thứ nhất)?
Nếu xuất phát từ Đà Nẵng thì mất ít nhất bao nhiêu giờ để tàu hải quân Trần Hưng Đạo ra đến huyện đảo Hoàng Sa biết 1 hải lý bằng
(làm tròn kết quả đến chữ số thập phân thứ nhất)? A, 6,2.
B, 6,3.
C, 6,4.
D, 6,5.
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn”, với phần chọn phương án được cho bởi “hình tròn”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào các dữ kiện :
• Huyện đảo Hoàng Sa trực thuộc thành phố Đà Nẵng nằm cách thành phố Đà Nẵng 170 hải lý
• 1 hải lý bằng
Huyện đảo Hoàng Sa trực thuộc thành phố Đà Nẵng nằm cách thành phố Đà Nẵng:

Kết hợp với dữ kiện: Tàu hải quân Trần Hưng Đạo có vận tốc tối đa là
Thời gian ít nhất để tàu hải quân Trần Hưng Đạo cập bến Hoàng Sa nếu xuất phát từ Đà Nẵng là:
(giờ)
🔑 Chọn đáp án: 6,3. Đáp án: B
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn một trong bốn đáp án”, có nghĩa là chỉ có một phương án đúng duy nhất trong câu hỏi này.✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào các dữ kiện :
• Huyện đảo Hoàng Sa trực thuộc thành phố Đà Nẵng nằm cách thành phố Đà Nẵng 170 hải lý
• 1 hải lý bằng

Huyện đảo Hoàng Sa trực thuộc thành phố Đà Nẵng nằm cách thành phố Đà Nẵng:
Kết hợp với dữ kiện: Tàu hải quân Trần Hưng Đạo có vận tốc tối đa là

Thời gian ít nhất để tàu hải quân Trần Hưng Đạo cập bến Hoàng Sa nếu xuất phát từ Đà Nẵng là:
(giờ)🔑 Chọn đáp án: 6,3. Đáp án: B
Dạng 2: Câu hỏi “Chọn nhiều đáp án đúng”
Câu 13 [1039159]: Những phát biểu nào dưới đây đúng?
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn” với phần chọn phương án được cho bởi “hình vuông”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn nhiều đáp án đúng” có nghĩa là có nhiều hơn một phương án đúng trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
So sánh các số thập phân:
•
•
•
•
🔑 Chọn phát biểu thứ nhất và phát biểu thứ tư.
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn nhiều đáp án đúng” có nghĩa là có nhiều hơn một phương án đúng trong câu hỏi này.✍️ Hướng dẫn giải:
So sánh các số thập phân:
•

•

•

•

🔑 Chọn phát biểu thứ nhất và phát biểu thứ tư.
Câu 14 [1039160]: Những phát biểu nào dưới đây sai?
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Nhiều lựa chọn” với phần chọn phương án được cho bởi “hình vuông”
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn nhiều đáp án đúng” có nghĩa là có nhiều hơn một phương án đúng trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Thực hiện các phép tính:
•

•

•

•

🔑 Chọn phát biểu thứ nhất và phát biểu thứ hai.
câu hỏi này thuộc dạng “Chọn nhiều đáp án đúng” có nghĩa là có nhiều hơn một phương án đúng trong câu hỏi này.✍️ Hướng dẫn giải:
Thực hiện các phép tính:
•


•


•


•


🔑 Chọn phát biểu thứ nhất và phát biểu thứ hai.
Dạng 3: Câu hỏi “Chọn đáp án Đúng/Sai”
Câu 15 [1039161]: Mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai?
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Chọn đáp án Đúng/Sai” dạng bảng. Khi trả lời câu hỏi này, học sinh cần chú ý đến các phát biểu theo thứ tự từ trên xuống dưới. Rất có thể các phát biểu trước là gợi ý để trả lời các phát biểu sau. Thí sinh cần chọn hoặc đúng hoặc sai cho tất cả các ý trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Giải các phương trình:
•


•



🔑 Đáp án: Sai – Sai.
✍️ Hướng dẫn giải:
Giải các phương trình:
•



•




🔑 Đáp án: Sai – Sai.
Câu 16 [1039162]: Mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai?
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Chọn đáp án Đúng/Sai” dạng bảng. Khi trả lời câu hỏi này, học sinh cần chú ý đến các phát biểu theo thứ tự từ trên xuống dưới. Rất có thể các phát biểu trước là gợi ý để trả lời các phát biểu sau. Thí sinh cần chọn hoặc đúng hoặc sai cho tất cả các ý trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Làm tròn các số thập phân:
• Làm tròn số 60,996 đến chữ số hàng đơn vị ta được: 61
• Làm tròn số 1,3765 đến chữ số hàng phần nghìn ta được: 1,377
🔑 Đáp án: Sai – Đúng.
✍️ Hướng dẫn giải:
Làm tròn các số thập phân:
• Làm tròn số 60,996 đến chữ số hàng đơn vị ta được: 61
• Làm tròn số 1,3765 đến chữ số hàng phần nghìn ta được: 1,377
🔑 Đáp án: Sai – Đúng.
Dạng 4: Câu hỏi “Kéo thả đáp án đúng từ những đáp án cho trước”
Câu 17 [1039163]: Kéo và thả các số thích hợp vào các chỗ trống.
Một kho lương thực nhập vào kho ba đợt gạo được 12,68 tấn. Đợt thứ nhất nhập số gạo bằng
đợt thứ hai, đợt thứ ba nhập số gạo nhiều hơn tổng số gạo hai đợt đầu là 2,67 tấn.
Số gạo nhập vào đợt 1 là [[20864038]].
Số gạo nhập vào đợt 2 là [[20864040]].
Số gạo nhập vào đợt 3 là [[20864039]].
Một kho lương thực nhập vào kho ba đợt gạo được 12,68 tấn. Đợt thứ nhất nhập số gạo bằng
đợt thứ hai, đợt thứ ba nhập số gạo nhiều hơn tổng số gạo hai đợt đầu là 2,67 tấn. Số gạo nhập vào đợt 1 là [[20864038]].
Số gạo nhập vào đợt 2 là [[20864040]].
Số gạo nhập vào đợt 3 là [[20864039]].
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Kéo thả đáp án đúng từ những đáp án cho trước”, học sinh chọn các phương án cho trước để kéo và thả vào các chỗ trống nhằm thu được các khẳng định đúng.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào các dữ kiện:
• Một kho lương thực nhập vào kho ba đợt gạo được 12,68 tấn
• Đợt thứ nhất nhập số gạo bằng
đợt thứ hai
Gọi số gạo nhập vào đợt 2 là
(tấn)
Đợt thứ nhất kho lương thực nhập số gạo là:
(tấn)
Đợt thứ hai kho lương thực nhập số gạo là:
(tấn)
Kết hợp với dữ kiện: Đợt thứ ba nhập số gạo nhiều hơn tổng số gạo hai đợt đầu là 2,67 tấn




Số gạo nhập vào đợt 1 là:
(tấn)
Số gạo nhập vào đợt 2 là:
(tấn)
🔑 Đáp án các ô lần lượt là:

✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào các dữ kiện:
• Một kho lương thực nhập vào kho ba đợt gạo được 12,68 tấn
• Đợt thứ nhất nhập số gạo bằng
đợt thứ haiGọi số gạo nhập vào đợt 2 là
(tấn)
Đợt thứ nhất kho lương thực nhập số gạo là:
(tấn)
Đợt thứ hai kho lương thực nhập số gạo là:
(tấn)Kết hợp với dữ kiện: Đợt thứ ba nhập số gạo nhiều hơn tổng số gạo hai đợt đầu là 2,67 tấn




Số gạo nhập vào đợt 1 là:
(tấn)
Số gạo nhập vào đợt 2 là:
(tấn)🔑 Đáp án các ô lần lượt là:


Câu 18 [1039164]: Kéo và thả các số thích hợp vào các chỗ trống.
Mua 4 m vải phải trả 60 000 đồng. Vậy mua
vải cùng loại phải trả [[20864047]]nghìn đồng.
Mỗi chai nước ngọt chứa 0,75 lít và mỗi lít nước ngọt nặng 1,1 kg. Biết rằng mỗi vỏ chai nặng
Vậy 210 chai nước ngọt nặng [[20864050]]kg.
Mua 4 m vải phải trả 60 000 đồng. Vậy mua
vải cùng loại phải trả [[20864047]]nghìn đồng.Mỗi chai nước ngọt chứa 0,75 lít và mỗi lít nước ngọt nặng 1,1 kg. Biết rằng mỗi vỏ chai nặng
Vậy 210 chai nước ngọt nặng [[20864050]]kg.
Nhóm tác giả xin gửi lời xin lỗi chân thành đến các em học sinh. Trong quá trình biên soạn tài liệu, không tránh khỏi có sơ sót. Các em sửa lại số 252,25 ở đề bài như trên web. Sai sót này sẽ được sửa trong lần tái bản sau. Cảm ơn các em!
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Kéo thả đáp án đúng từ những đáp án cho trước”, học sinh chọn các phương án cho trước để kéo và thả vào các chỗ trống nhằm thu được các khẳng định đúng.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Mua 4 m vải phải trả 60 000 đồng
Mua 8,8 m vải cùng loại phải trả số tiền là:
(đồng)
Dựa vào các dữ kiện:
• Mỗi chai nước ngọt chứa 0,75 lít và mỗi lít nước ngọt nặng 1,1 kg
• Mỗi vỏ chai nặng 0,25 kg
210 chai nước ngọt nặng: 
(kg)
🔑 Đáp án các ô lần lượt là:
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Kéo thả đáp án đúng từ những đáp án cho trước”, học sinh chọn các phương án cho trước để kéo và thả vào các chỗ trống nhằm thu được các khẳng định đúng.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Mua 4 m vải phải trả 60 000 đồng
Mua 8,8 m vải cùng loại phải trả số tiền là:
(đồng)Dựa vào các dữ kiện:
• Mỗi chai nước ngọt chứa 0,75 lít và mỗi lít nước ngọt nặng 1,1 kg
• Mỗi vỏ chai nặng 0,25 kg
210 chai nước ngọt nặng: 
(kg)🔑 Đáp án các ô lần lượt là:

Dạng 5: Câu hỏi “Trả lời ngắn”
Câu 19 [1039165]: Điền một số nguyên dương thích hợp vào chỗ trống.
Có tất cả __________ cặp chữ số
biết rằng
Có tất cả __________ cặp chữ số
biết rằng
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Điền đáp án đúng” với dữ liệu điền vào chỗ trống là “một số tự nhiên”. Khi trả lời câu hỏi này, cần chú ý đến dữ liệu điền vào chỗ trống để tránh sai sót.
✍️ Hướng dẫn giải:
Ta có:

TH1:


TH2:


Vậy có 12 cặp số
là 










🔑 Điền đáp án: 12.
✍️ Hướng dẫn giải:
Ta có:


TH1:



TH2:



Vậy có 12 cặp số
là 










🔑 Điền đáp án: 12.
Câu 20 [1039166]: Điền một số tự nhiên thích hợp vào chỗ trống.
Tổng của một số tự nhiên và một số thập phân là 2077,15. Nếu bỏ dấu phẩy của số thập phân trong phép tính đi thì được tổng mới bằng 8824. Số tự nhiên đó là __________.
Tổng của một số tự nhiên và một số thập phân là 2077,15. Nếu bỏ dấu phẩy của số thập phân trong phép tính đi thì được tổng mới bằng 8824. Số tự nhiên đó là __________.
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Điền đáp án đúng” với dữ liệu điền vào chỗ trống là “một số tự nhiên”. Khi trả lời câu hỏi này, cần chú ý đến dữ liệu điền vào chỗ trống để tránh sai sót.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: tổng của số tự nhiên và số thập phân là 2077,15
Phần thập phân của số thập phân có 2 chữ số.
Nếu bỏ dấu phẩy của số thập phân tức là nó đã gấp lên 100 lần
Tổng mới hơn tổng cũ là:
Hiệu số phần của tổng sai và đúng gồm:
(phần)
Số thập phân là:
Số tự nhiên là: 
🔑 Điền đáp án: 2009.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: tổng của số tự nhiên và số thập phân là 2077,15
Phần thập phân của số thập phân có 2 chữ số. Nếu bỏ dấu phẩy của số thập phân tức là nó đã gấp lên 100 lần
Tổng mới hơn tổng cũ là:
Hiệu số phần của tổng sai và đúng gồm:
(phần)
Số thập phân là:
Số tự nhiên là: 
🔑 Điền đáp án: 2009.
Câu 21 [1039167]: Điền một số nguyên dương thích hợp vào chỗ trống.
Tổng
Biết
Tổng
Biết
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Điền đáp án đúng” với dữ liệu điền vào chỗ trống là “một số tự nhiên”. Khi trả lời câu hỏi này, cần chú ý đến dữ liệu điền vào chỗ trống để tránh sai sót.
✍️ Hướng dẫn giải:
Ta có:





🔑 Điền đáp án: 15.
✍️ Hướng dẫn giải:
Ta có:






🔑 Điền đáp án: 15.
Câu 22 [1039168]: Điền một số nguyên dương thích hợp vào chỗ trống.
Một chiếc bàn ăn có mặt bàn hình tròn đường kính 150 cm. Dùng một khăn vải hình tròn để phủ lên mặt bàn thì thấy khăn rủ xuống khỏi mép bàn dài 20 cm. Diện tích phần khăn rủ xuống khỏi mép bàn là __________
(lấy
).
Một chiếc bàn ăn có mặt bàn hình tròn đường kính 150 cm. Dùng một khăn vải hình tròn để phủ lên mặt bàn thì thấy khăn rủ xuống khỏi mép bàn dài 20 cm. Diện tích phần khăn rủ xuống khỏi mép bàn là __________
(lấy
).
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Điền đáp án đúng” với dữ liệu điền vào chỗ trống là “một số nguyên dương”. Khi trả lời câu hỏi này, cần chú ý đến dữ liệu điền vào chỗ trống để tránh sai sót.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Một chiếc bàn ăn có mặt bàn hình tròn đường kính 150 cm
Diện tích chiếc bàn ăn là: 
Kết hợp với dữ kiện: Dùng một khăn vải hình tròn để phủ lên mặt bàn thì thấy khăn rủ xuống khỏi mép bàn dài 20 cm
Bán kính chiếc khăn dài hơn bán kính chiếc bành 20 cm
Diện tích chiếc khăn là: 
Diện tích phần khăn rủ xuống khỏi mép bàn là:

🔑 Điền đáp án: 10 676.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Một chiếc bàn ăn có mặt bàn hình tròn đường kính 150 cm
Diện tích chiếc bàn ăn là: 
Kết hợp với dữ kiện: Dùng một khăn vải hình tròn để phủ lên mặt bàn thì thấy khăn rủ xuống khỏi mép bàn dài 20 cm
Bán kính chiếc khăn dài hơn bán kính chiếc bành 20 cm
Diện tích chiếc khăn là: 
Diện tích phần khăn rủ xuống khỏi mép bàn là:
🔑 Điền đáp án: 10 676.
Câu 23 [1039169]: Điền kết quả chính xác hoặc kết quả được làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai thích hợp vào chỗ trống.
Một sào Bắc bộ có diện tích bằng
Nhà bạn Giang có một thửa ruộng hình chữ nhật, bố Giang yêu cầu Giang đo và tính diện tích. Kết quả đo được hai kích thước là
và
Thửa ruộng nhà Giang có diện tích là __________ sào (Làm tròn kết quả đến chữ số thập phân thứ hai).
Một sào Bắc bộ có diện tích bằng
Nhà bạn Giang có một thửa ruộng hình chữ nhật, bố Giang yêu cầu Giang đo và tính diện tích. Kết quả đo được hai kích thước là
và
Thửa ruộng nhà Giang có diện tích là __________ sào (Làm tròn kết quả đến chữ số thập phân thứ hai).
📌 Chú ý: Đây là kiểu câu hỏi “Điền đáp án đúng” với dữ liệu điền vào chỗ trống là “ kết quả chính xác hoặc kết quả được làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai ”. Khi trả lời câu hỏi này, cần chú ý đến dữ liệu điền vào chỗ trống để tránh sai sót.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Kết quả đo được hai kích thước là
và
Diện tích thử ruộng nhà Giang là: 
Kết hợp với dữ kiện: Một sào Bắc bộ có diện tích bằng
Diện tích thử ruộng nhà Giang là:
(sào)
🔑 Điền đáp án: 9,22.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Kết quả đo được hai kích thước là
và
Diện tích thử ruộng nhà Giang là: 
Kết hợp với dữ kiện: Một sào Bắc bộ có diện tích bằng

Diện tích thử ruộng nhà Giang là:
(sào)🔑 Điền đáp án: 9,22.
Dạng 6: Câu hỏi “Tự luận”
Câu 24 [1039170]: Tìm tập hợp các chữ số
biết rằng:
a)
b)
c)
d)
biết rằng: a)
b)

c)
d)
✍️ Hướng dẫn giải:
Giải các bất phương trình:
a)

b)


c)

d)
Giải các bất phương trình:
a)


b)



c)


d)

Câu 25 [1039171]: Tìm chữ số
biết:
a)
b)
c)
biết: a)
b)
c)
✍️ Hướng dẫn giải:
Giải các bất phương trình:
a)

b)



c)


Giải các bất phương trình:
a)


b)




c)



Câu 26 [1039172]: Tìm
biết: 

biết: 

✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:
;
;
Thay
ta được:
Thay
ta được:
Thay
ta được:
Dựa vào dữ kiện:
;
;
Thay
ta được:
Thay
ta được:
Thay
ta được:
Câu 27 [1039173]: Nhà bác An xây bể bơi ngoài trời. Bể bơi có dạng hình hộp chữ nhật với chiều dài 15 m, chiều rộng 10 m và chiều cao 0,8 m.
a) Xung quanh bể và đáy bể được lát gạch. Tính diện tích phần bể được lát gạch, biết diện tích mạch vữa không đáng kể.
b) Để lát bể, người ta sử dụng các viên gạch hình vuông, mỗi viên có độ dài cạnh 50 cm. Tính số viên gạch cần để lát bể bơi đó.
a) Xung quanh bể và đáy bể được lát gạch. Tính diện tích phần bể được lát gạch, biết diện tích mạch vữa không đáng kể.
b) Để lát bể, người ta sử dụng các viên gạch hình vuông, mỗi viên có độ dài cạnh 50 cm. Tính số viên gạch cần để lát bể bơi đó.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Bể bơi có dạng hình hộp chữ nhật với chiều dài 15 m, chiều rộng 10 m và chiều cao 0,8 m
Diện tích xung quanh của bể bơi được lát là: 
Diện tích đáy bể được lát là: 

Diện tích phần bể được lát là: 

Kết hợp với dữ kiện: Để lát bể, người ta sử dụng các viên gạch hình vuông, mỗi viên có độ dài cạnh 50 cm
Diện tích mỗi viên gạch là 

Số viên gạch cần để lát bể bơi là:
(viên).
Dựa vào dữ kiện: Bể bơi có dạng hình hộp chữ nhật với chiều dài 15 m, chiều rộng 10 m và chiều cao 0,8 m
Diện tích xung quanh của bể bơi được lát là: 
Diện tích đáy bể được lát là: 

Diện tích phần bể được lát là: 

Kết hợp với dữ kiện: Để lát bể, người ta sử dụng các viên gạch hình vuông, mỗi viên có độ dài cạnh 50 cm
Diện tích mỗi viên gạch là 

Số viên gạch cần để lát bể bơi là:
(viên).
Câu 28 [1039174]: Nhà Hồng và nhà Hà cách nhau 1,8 km. Cùng một lúc, Hồng đi xe đạp đến nhà Hà, Hà đi bộ đến nhà Hồng. Hai bạn gặp nhau sau khi khởi hành 9 phút. Tính vận tốc của mỗi bạn, biết rằng vận tốc của Hồng hơn vận tốc của Hà là 4 km/h.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào các dữ kiện:
• Nhà Hồng và nhà Hà cách nhau 1,8 km
• Hai bạn gặp nhau sau khi khởi hành 9 phút
Đổi: 9 phút = 0,15 giờ.
Tổng vận tốc của Hồng và Hà là
(km/h).
Vận tốc của Hồng là
(km/h).
Vận tốc của Hà là
(km/h).
Dựa vào các dữ kiện:
• Nhà Hồng và nhà Hà cách nhau 1,8 km
• Hai bạn gặp nhau sau khi khởi hành 9 phút
Đổi: 9 phút = 0,15 giờ.
Tổng vận tốc của Hồng và Hà là
(km/h).
Vận tốc của Hồng là
(km/h).
Vận tốc của Hà là
(km/h).
Câu 29 [1039175]:
bằng tỉ số giữa chu vi C của hình tròn với đường kính d của nó:
Người ta đã tính được: 

a) Các phân số chuyển sang số thập phân thì
có thể được xem là đúng đến hàng nào kể từ sau dấu phẩy?
1)
2)
3)
4)
b) Vòng quay Mặt Trời – Sun Wheel tại thành phố Hạ Long tỉnh Quảng Ninh được xem là vòng quay lớn nhất Việt Nam với đường kính
có 64 cabin chở được tối đa 384 hành khách. Hãy tính chu vi của vòng quay theo mét, làm tròn đến chữ số thập phân thứ nhất trong trường hợp chọn giá trị
xấp xỉ ở trường hợp 2) và ở trường hợp 4).
bằng tỉ số giữa chu vi C của hình tròn với đường kính d của nó:
Người ta đã tính được: 

a) Các phân số chuyển sang số thập phân thì
có thể được xem là đúng đến hàng nào kể từ sau dấu phẩy? 1)
2)
3)
4)
b) Vòng quay Mặt Trời – Sun Wheel tại thành phố Hạ Long tỉnh Quảng Ninh được xem là vòng quay lớn nhất Việt Nam với đường kính
có 64 cabin chở được tối đa 384 hành khách. Hãy tính chu vi của vòng quay theo mét, làm tròn đến chữ số thập phân thứ nhất trong trường hợp chọn giá trị
xấp xỉ ở trường hợp 2) và ở trường hợp 4).
✍️ Hướng dẫn giải:
So sánh các số với số
chỉ đúng đến hàng phần mười.
đúng đến hàng phần trăm.
đúng đến hàng phần nghìn.
đúng đến hàng phần triệu.
Dựa vào các dữ kiện:
• Vòng quay Mặt Trời – Sun Wheel được xem là vòng quay lớn nhất Việt Nam với đường kính
• Có 64 cabin chở được tối đa 384 hành khách
Đường kính vòng quay Mặt Trời là 115m thì chu vi của vòng quay là
ta có:
• Chọn
thì
• Chọn
thì
So sánh các số với số

chỉ đúng đến hàng phần mười.
đúng đến hàng phần trăm.
đúng đến hàng phần nghìn.
đúng đến hàng phần triệu. Dựa vào các dữ kiện:
• Vòng quay Mặt Trời – Sun Wheel được xem là vòng quay lớn nhất Việt Nam với đường kính

• Có 64 cabin chở được tối đa 384 hành khách
Đường kính vòng quay Mặt Trời là 115m thì chu vi của vòng quay là
ta có: • Chọn
thì
• Chọn
thì
Dạng 7: Câu hỏi “Tổng hợp”
Câu 30 [1039176]: Để sản xuất 1 tấn bột giấy cần từ 2,2 đến 4,4 tấn gỗ hoặc 1,4 tấn giấy phế liệu. Như vậy cứ gom được 1,4 tấn giấy phế liệu dùng cho việc sản xuất bột giấy sẽ tiết kiệm được tối thiểu: 2,2 tấn gỗ;
điện; 40 nghìn lít nước; 600 lít dầu thô. Năm học 2018 – 2019, Việt Nam có hơn 5,6 triệu học sinh Trung học cơ sở, mỗi học sinh thu gom được
giấy phế liệu cung cấp cho sản xuất giấy bột.
Hãy ghép biểu thức trong cột 1 với giá trị phù hợp nhất trong cột 2. Có hai giá trị thừa mà bạn không cần sử dụng.
Hãy ghép biểu thức trong cột 1 với giá trị phù hợp nhất trong cột 2. Có hai giá trị thừa mà bạn không cần sử dụng.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Năm học 2018-2019 Việt Nam có 5,6 triệu học sinh Trung học cơ sở hay là có 5600000 học sinh Trung học cơ sở.
Khối lượng giấy thu gom được của tất cả học trong năm học 2018-2019 là:
(kg)
(tấn)
Kết hợp với các dữ kiện:
• Để sản xuất 1 tấn bột giấy cần từ 2,2 đến 4,4 tấn gỗ hoặc 1,4 tấn giấy phế liệu
• Như vậy cứ gom được 1,4 tấn giấy phế liệu dùng cho việc sản xuất bột giấy sẽ tiết kiệm được tối thiểu: 2,2 tấn gỗ;
điện; 40 nghìn lít nước; 600 lít dầu thô
Số kwh điện tiết kiệm được là:
(kWh)
(triệu kWh)
Số lít nước tiết kiệm được là:
(nghìn lít)
(triệu lít)
Số lít dầu thô tiết kiệm được là:
(lít)
(Triệu lít)
✅ Kết luận:
Nối biểu thức 1 cột 1 với giá trị 1 cột 2.
Nối biểu thức 2 cột 1 với giá trị 2 cột 2.
Nối biểu thức 3 cột 1 with giá trị 3 cột 2.
Dựa vào dữ kiện: Năm học 2018-2019 Việt Nam có 5,6 triệu học sinh Trung học cơ sở hay là có 5600000 học sinh Trung học cơ sở.
Kết hợp với các dữ kiện:
• Để sản xuất 1 tấn bột giấy cần từ 2,2 đến 4,4 tấn gỗ hoặc 1,4 tấn giấy phế liệu
• Như vậy cứ gom được 1,4 tấn giấy phế liệu dùng cho việc sản xuất bột giấy sẽ tiết kiệm được tối thiểu: 2,2 tấn gỗ;
✅ Kết luận:
Nối biểu thức 1 cột 1 với giá trị 1 cột 2.
Nối biểu thức 2 cột 1 với giá trị 2 cột 2.
Nối biểu thức 3 cột 1 with giá trị 3 cột 2.
Câu 31 [1039177]: Tìm một số thập phân, biết rằng nếu dịch dấu phẩy của số thập phân đó sang bên phải hai chữ số thì ta được một số mới hơn số phải tìm là 324,225 đơn vị.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Nếu dịch dấu phẩy của số thập phân đó sang bên phải hai chữ số thì ta được một số mới hơn số phải tìm là 324,225 đơn vị
Nếu dịch dấu phẩy của số thập phân đó sang bên phải hai chữ số thì số đó gấp lên 100 lần.
Hiệu số phần của tổng sai và đúng gồm:
(phần)
Số thập phân cần tìm là: 
Dựa vào dữ kiện: Nếu dịch dấu phẩy của số thập phân đó sang bên phải hai chữ số thì ta được một số mới hơn số phải tìm là 324,225 đơn vị
Nếu dịch dấu phẩy của số thập phân đó sang bên phải hai chữ số thì số đó gấp lên 100 lần.
Hiệu số phần của tổng sai và đúng gồm:
(phần)
Số thập phân cần tìm là: 
Câu 32 [1039178]: Khi thực hiện phép cộng hai số tự nhiên, bạn Linh đã viết nhầm dấu phẩy của một số hạng sang bên phải một chữ số, do đó dẫn đến kết quả sai là 692,22. Em tìm xem bạn Linh đã cộng hai số nào? Biết tổng đúng là 100,56.
✍️ Hướng dẫn giải:
Gọi hai số thập phân cần tìm là
và
.
Dựa vào dữ kiện: Khi thực hiện phép cộng hai số tự nhiên, bạn Linh đã viết nhầm dấu phẩy của một số hạng sang bên phải một chữ số, do đó dẫn đến kết quả sai là 692,22
Ta có:
Giả sử Linh đã viết nhầm dấu phẩy của số hạng a sang phải một chữ số. Khi đó, ta có:



Gọi hai số thập phân cần tìm là
và
.Dựa vào dữ kiện: Khi thực hiện phép cộng hai số tự nhiên, bạn Linh đã viết nhầm dấu phẩy của một số hạng sang bên phải một chữ số, do đó dẫn đến kết quả sai là 692,22
Ta có:

Giả sử Linh đã viết nhầm dấu phẩy của số hạng a sang phải một chữ số. Khi đó, ta có:



Câu 33 [1039179]: Bác Hà có hai tấm kính hình chữ nhật. Chiều rộng của mỗi tấm kính bằng
chiều dài của nó và chiều dài của tấm kính nhỏ đúng bằng chiều rộng của tấm kính lớn. Bác ghép hai tấm kính sát vào nhau và đặt lên mặt bàn có diện tích
thì vừa khít. Tính diện tích của mỗi tấm kính.
chiều dài của nó và chiều dài của tấm kính nhỏ đúng bằng chiều rộng của tấm kính lớn. Bác ghép hai tấm kính sát vào nhau và đặt lên mặt bàn có diện tích
thì vừa khít. Tính diện tích của mỗi tấm kính.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Chiều rộng của mỗi tấm kính bằng
chiều dài của nó và chiều dài của tấm kính nhỏ đúng bằng chiều rộng của tấm kính lớn
Gọi chiều dài của tấm kính lớn là
Chiều rộng của tấm kính lớn là 
Chiều dài của tấm kính nhỏ là
, chiều rộng của tấm kính nhỏ là 
Diện tích của tấm kính lớn bằng
, diện tích của tấm kính nhỏ bằng
.
Diện tích của tấm kính lớn bằng 4 lần diện tích của tấm kính nhỏ.
Kết hợp với dữ kiện: Ghép hai tấm kính sát vào nhau và đặt lên mặt bần có diện tích
thì vừa khít
Tổng diện tích của hai tấm kính bằng 


Diện tích tấm kính nhỏ là
, diện tích tấm kính lớn là
Dựa vào dữ kiện: Chiều rộng của mỗi tấm kính bằng
chiều dài của nó và chiều dài của tấm kính nhỏ đúng bằng chiều rộng của tấm kính lớnGọi chiều dài của tấm kính lớn là
Chiều rộng của tấm kính lớn là 
Chiều dài của tấm kính nhỏ là
, chiều rộng của tấm kính nhỏ là 
Diện tích của tấm kính lớn bằng
, diện tích của tấm kính nhỏ bằng
.
Diện tích của tấm kính lớn bằng 4 lần diện tích của tấm kính nhỏ.Kết hợp với dữ kiện: Ghép hai tấm kính sát vào nhau và đặt lên mặt bần có diện tích
thì vừa khít
Tổng diện tích của hai tấm kính bằng 


Diện tích tấm kính nhỏ là
, diện tích tấm kính lớn là
Câu 34 [1039180]: Để di chuyển giữa các tầng của toà nhà bệnh viện, người ta sử dụng thang máy tải trọng tối đa 0,55 tấn. Có 12 người gồm bệnh nhân và nhân viên y tế, trung bình mỗi người cân nặng
có thể đi cùng thang máy đó trong một lần được không? Vì sao?
có thể đi cùng thang máy đó trong một lần được không? Vì sao?
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Có 12 người gồm bệnh nhân và nhân viên y tế, trung bình mỗi người cân nặng 45,5 kg
Tổng cân nặng của 12 người khoảng:
(kg) = 0,546 (tấn).
Kết hợp với dữ kiện: Thang máy tải trọng tối đa 0,55 tấn
Vậy 12 người đó có thể đi cùng thang máy trong một lần.
Dựa vào dữ kiện: Có 12 người gồm bệnh nhân và nhân viên y tế, trung bình mỗi người cân nặng 45,5 kg
Tổng cân nặng của 12 người khoảng:
(kg) = 0,546 (tấn). Kết hợp với dữ kiện: Thang máy tải trọng tối đa 0,55 tấn
Vậy 12 người đó có thể đi cùng thang máy trong một lần.
Câu 35 [1039181]: Theo trang Wikipedia tiếng Việt, vận tốc ánh sáng ước lượng là
(kilômét trên giây). Hãy ước lượng khoảng cách từ Trái Đất đến các hành tinh biết thời gian ánh sáng đi từ Trái Đất đến các hành tinh cho tương ứng là:
- Mặt Trăng: 1,3 giây (làm tròn trăm nghìn km).
- Mặt Trời: 8,32 phút (làm tròn triệu km).
- Sao Hỏa: 4,35 phút (làm tròn triệu km).
- Sao Mộc: 34,95 phút (làm tròn triệu km).
- Sao Hải Vương: 4,03 giờ (làm tròn triệu km).
(kilômét trên giây). Hãy ước lượng khoảng cách từ Trái Đất đến các hành tinh biết thời gian ánh sáng đi từ Trái Đất đến các hành tinh cho tương ứng là:- Mặt Trăng: 1,3 giây (làm tròn trăm nghìn km).
- Mặt Trời: 8,32 phút (làm tròn triệu km).
- Sao Hỏa: 4,35 phút (làm tròn triệu km).
- Sao Mộc: 34,95 phút (làm tròn triệu km).
- Sao Hải Vương: 4,03 giờ (làm tròn triệu km).
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào các dữ kiện:
• Vận tốc ánh sáng ước lượng là 299 792 km/s (kilômét trên giây)
• Thời gian ánh sáng đi từ Trái Đất đến các hành tinh cho tương ứng là:
– Mặt Trăng: 1,3 giây (làm tròn trăm nghìn km).
– Mặt Trời: 8,32 phút (làm tròn triệu km).
– Sao Hỏa: 4,35 phút (làm tròn triệu km).
– Sao Mộc: 34,95 phút (làm tròn triệu km).
– Sao Hải Vương: 4,03 giờ (làm tròn triệu km).
Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt Trăng, Mặt Trời và các hành tinh là:
- Đến Mặt Trăng:
- Đến Mặt Trời:
- Đến sao Hỏa:
- Đến sao Mộc:
- Đến sao Hải Vương:
Dựa vào các dữ kiện:
• Vận tốc ánh sáng ước lượng là 299 792 km/s (kilômét trên giây)
• Thời gian ánh sáng đi từ Trái Đất đến các hành tinh cho tương ứng là:
– Mặt Trăng: 1,3 giây (làm tròn trăm nghìn km).
– Mặt Trời: 8,32 phút (làm tròn triệu km).
– Sao Hỏa: 4,35 phút (làm tròn triệu km).
– Sao Mộc: 34,95 phút (làm tròn triệu km).
– Sao Hải Vương: 4,03 giờ (làm tròn triệu km).
Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt Trăng, Mặt Trời và các hành tinh là: - Đến Mặt Trăng:
- Đến Mặt Trời:
- Đến sao Hỏa:
- Đến sao Mộc:
- Đến sao Hải Vương: