Dạng 1: Câu hỏi “Chọn đáp án Đúng/Sai”
Câu 1 [1038482]: Cho A và B là hai biến cố độc lập với nhau, biết
Mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai?
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Chọn đáp án Đúng/Sai” dạng bảng. Khi trả lời câu hỏi này, học sinh cần chú ý đến các phát biểu theo thứ tự từ trên xuống dưới. Rất có thể các phát biểu trước là gợi ý để trả lời các phát biểu sau. Thí sinh cần chọn hoặc đúng hoặc sai cho tất cả các ý trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: A và B là hai biến cố độc lập với nhau, biết



🔑 Đáp án: Đúng – Sai – Đúng.
Câu 2 [1038483]: Cho A và B là hai biến cố độc lập với nhau. Biết
Mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai?
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Chọn đáp án Đúng/Sai” dạng bảng. Khi trả lời câu hỏi này, học sinh cần chú ý đến các phát biểu theo thứ tự từ trên xuống dưới. Rất có thể các phát biểu trước là gợi ý để trả lời các phát biểu sau. Thí sinh cần chọn hoặc đúng hoặc sai cho tất cả các ý trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: A và B là hai biến cố độc lập với nhau. Biết




🔑 Đáp án: Sai – Đúng – Sai.
Câu 3 [1038484]: Một bộ bài tú lơ khơ có 52 lá, rút ngẫu nhiên lần lượt 3 lá, mỗi lần rút 1 lá, sau mỗi lần rút ta đều để lại lá bài đó vào bộ.
Mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai?
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Chọn đáp án Đúng/Sai” dạng bảng. Khi trả lời câu hỏi này, học sinh cần chú ý đến các phát biểu theo thứ tự từ trên xuống dưới. Rất có thể các phát biểu trước là gợi ý để trả lời các phát biểu sau. Thí sinh cần chọn hoặc đúng hoặc sai cho tất cả các ý trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Một bộ bài tú lơ khơ có 52 lá, rút ngẫu nhiên lần lượt 3 lá, mỗi lần rút 1 lá, sau mỗi lần rút ta đều để lại lá bài đó vào bộ.
Gọi A là biến cố lần thứ nhất rút được con Át
Gọi B là biến cố lần thứ hai rút được con Át.
Gọi C là biến cố lần thứ ba rút được con
là biến cố hai lần đầu rút được con Át và lần thứ ba rút được con
Các biến cố đôi một độc lập với nhau.
Xác suất rút là bài thứ nhất là con Át là
Xác suất rút là bài thứ hai là con Át là
Xác suất rút là bài thứ ba là con K là

🔑 Đáp án: Đúng – Sai – Sai – Đúng.
Câu 4 [1038485]: Gieo hai đồng xu A và B một cách độc lập. Đồng xu được chế tạo cân đối. Đồng xu được chế tạo không cân đối nên xác suất xuất hiện mặt sấp gấp 3 lần xác suất xuất hiện mặt ngửa.
Mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai?
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Chọn đáp án Đúng/Sai” dạng bảng. Khi trả lời câu hỏi này, học sinh cần chú ý đến các phát biểu theo thứ tự từ trên xuống dưới. Rất có thể các phát biểu trước là gợi ý để trả lời các phát biểu sau. Thí sinh cần chọn hoặc đúng hoặc sai cho tất cả các ý trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Gieo hai đồng xu A và B một cách độc lập.
Gọi X là biến cố: "Đồng xu xuất hiện mặt ngửa".
Gọi Y là biến cố: "Đồng xu xuất hiện mặt ngửa".
Kết hợp với dữ kiện: Đồng xu A chế tạo cân đối

Kết hợp với dữ kiện: Đồng xu được chế tạo không cân đối nên xác suất xuất hiện mặt sấp gấp 3 lần xác suất xuất hiện mặt ngửa.

Xác suất khi gieo hai đồng xu một lần thì chúng đều ngửa:

Xác suất để trong một lần gieo cả hai đồng xu đều ngửa là
Suy ra xác suất khi gieo hai lần thì cả hai lần đó hai đồng xu đều ngửa là:

🔑 Đáp án: Đúng – Đúng – Sai – Sai.
Câu 5 [1038486]: Trên một bảng quảng cáo, người ta mắc hai hệ thống bóng đèn. Hệ thống I gồm 2 bóng mắc nối tiếp, hệ thống II gồm 2 bóng mắc song song. Khả năng bị hỏng của mỗi bóng đèn là 0,15. Biết tình trạng của mỗi bóng đèn là độc lập.
Mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai?
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Chọn đáp án Đúng/Sai” dạng bảng. Khi trả lời câu hỏi này, học sinh cần chú ý đến các phát biểu theo thứ tự từ trên xuống dưới. Rất có thể các phát biểu trước là gợi ý để trả lời các phát biểu sau. Thí sinh cần chọn hoặc đúng hoặc sai cho tất cả các ý trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Trên một bảng quảng cáo, người ta mắc hai hệ thống bóng đèn. Khả năng bị hỏng của mỗi bóng đèn là 0,15. Biết tình trạng của mỗi bóng đèn là độc lập.
Kết hợp với dữ kiện: Hệ thống II gồm 2 bóng được mắc song song
Suy ra nó chỉ hỏng khi cả hai bóng đều hỏng.
Gọi B là biến cố: "Hệ thống II bị hỏng"

Xác suất để hệ thống II hoạt động bình thường:
Kết hợp với dữ kiện: Hệ thống I hoạt động bình thường.
Hệ thống I chỉ hoạt động bình thường khi cả hai bóng bình thường.
Gọi A là biến cố: "Hệ thống I bị hỏng" .
Xác suất để hệ thống I hoạt động bình thường là:

d) Xác suất để cả hai hệ thống I, II đều bị hỏng là:

🔑 Đáp án: Đúng – Sai – Sai.
Câu 6 [1038487]: Mỗi ngày, Steve cố gắng giải các ô chữ dễ, trung bình và khó trên báo. Anh ta có xác suất hoàn thành ô chữ dễ là 0,84; xác suất hoàn thành ô chữ trung bình là 0,59 và xác suất hoàn thành ô chữ khó là 0,11.
Mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai?
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Chọn đáp án Đúng/Sai” dạng bảng. Khi trả lời câu hỏi này, học sinh cần chú ý đến các phát biểu theo thứ tự từ trên xuống dưới. Rất có thể các phát biểu trước là gợi ý để trả lời các phát biểu sau. Thí sinh cần chọn hoặc đúng hoặc sai cho tất cả các ý trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Mỗi ngày, Steve cố gắng giải các ô chữ dễ, trung bình và khó trên báo. Anh ta có xác suất hoàn thành ô chữ dễ là 0,84; xác suất hoàn thành ô chữ trung bình là 0,59 và xác suất hoàn thành ô chữ khó là 0,11.
Gọi A là biến cố "Steve giải được ô dễ".
Gọi B là biến cố "Steve giải được ô trung bình".
Gọi C là biến cố "Steve giải được ô khó".
Các biến cố A,B và C đôi một độc lập với nhau.
Xác suất Steve Bỏ trống cả 3 ô chữ là:

Xác suất Steve hoàn thành ô chữ dễ và trung bình, nhưng không phải ô chữ khó bằng:

Xác suất Steve hoàn thành ô chữ trung bình, nhưng không phải hai ô chữ còn lại là:

🔑 Đáp án: Đúng – Sai – Đúng.
Câu 7 [1038488]: Có ba người cùng đi câu cá. Xác suất câu được cá của người thứ nhất là 0,5. Xác suất câu được cá của người thứ hai là 0,4. Xác suất câu được cá của người thứ ba là 0,3.

Mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai?
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Chọn đáp án Đúng/Sai” dạng bảng. Khi trả lời câu hỏi này, học sinh cần chú ý đến các phát biểu theo thứ tự từ trên xuống dưới. Rất có thể các phát biểu trước là gợi ý để trả lời các phát biểu sau. Thí sinh cần chọn hoặc đúng hoặc sai cho tất cả các ý trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Có 3 trường hợp xảy ra khi có đúng 2 người câu được cá: người thứ nhất và người thứ hai, người thứ nhất và người thứ ba, người thứ hai và người thứ ba.
Dựa vào dữ kiện: Xác suất câu được cá của 3 người lần lượt là suy ra xác suất không câu được cá của họ lần lượt là
Kết hợp với dữ kiện: Có đúng 2 người câu được cá, khi đó có 3 trường hợp có thể xảy ra là người thứ nhất và người thứ hai câu được, hoặc người thứ nhất và người thứ ba câu được, hoặc người thứ hai và người thứ ba câu được.
Do đó xác suất để có đúng 2 người câu được cá bằng:

Xác suất để không người nào câu được cá là
📒 Áp dụng công thức: suy ra xác suất để ít nhất 1 người câu được cá là
🔑 Đáp án: Đúng – Sai – Sai.
Câu 8 [1038489]: Một hộp đựng 20 tấm thẻ được đánh số từ 1 đến 20, hai tấm thẻ khác nhau đánh hai số khác nhau. Rút ngẫu nhiên một tấm thẻ, gọi A là biến cố: “Rút được thẻ đánh số chia hết cho 2”, gọi B là biến cố: “Rút được thẻ đánh số chia hết cho 3”.
Mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai?
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Chọn đáp án Đúng/Sai” dạng bảng. Khi trả lời câu hỏi này, học sinh cần chú ý đến các phát biểu theo thứ tự từ trên xuống dưới. Rất có thể các phát biểu trước là gợi ý để trả lời các phát biểu sau. Thí sinh cần chọn hoặc đúng hoặc sai cho tất cả các ý trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Một hộp đựng 20 tấm thẻ được đánh số từ 1 đến 20, hai tấm thẻ khác nhau đánh hai số khác nhau.
Không gian mẫu của phép thử là:
Kết hợp với dữ kiện: A là biến cố: “Rút được thẻ đánh số chia hết cho 2”


Kết hợp với dữ kiện: B là biến cố: “Rút được thẻ đánh số chia hết cho 3”



Xét biến cố: “Rút được tấm thẻ chia hết cho 2 hoặc 3”


🔑 Đáp án: Đúng – Đúng – Sai.
Câu 9 [1038490]: Chọn ngẫu nhiên một vé số có năm chữ số được lập từ các chữ số từ 0 đển 9. Gọi A là biến cố: “Lấy được vé không có chữ số 2” và B: “Lấy được vé số không có chữ số 7”.
Mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai?
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Chọn đáp án Đúng/Sai” dạng bảng. Khi trả lời câu hỏi này, học sinh cần chú ý đến các phát biểu theo thứ tự từ trên xuống dưới. Rất có thể các phát biểu trước là gợi ý để trả lời các phát biểu sau. Thí sinh cần chọn hoặc đúng hoặc sai cho tất cả các ý trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Chọn ngẫu nhiên một vé số có năm chữ số được lập từ các chữ số từ 0 đến 9.
Xét biến cố A: "Lấy được vé không có chữ số và biến cố B : "Lấy được vé số không có chữ số 7 ".
Số các dãy gồm 5 chữ số lập được mà không có chữ số . Suy ra .
Số các dãy gồm 5 chữ số lập được mà không có chữ số 7 : (số).
Suy ra .
Số các dãy gồm 5 chữ số lập được mà không có chữ số 2 và 7 là .
Suy ra .
Xác suất của biến cố X: “Lấy được vé không có chữ số 2 hoặc chữ số 7” bằng:
.
🔑 Đáp án: Sai – Đúng.
Câu 10 [1038491]: Một lớp học có 40 học sinh, trong đó có 18 học sinh tham gia môn bóng đá và 10 học sinh tham gia môn bóng chuyền, trong đó có 6 học sinh tham gia cả hai môn bóng đá và bóng chuyền. Thầy giáo chọn ngẫu nhiên một học sinh từ lớp học để làm nhiệm vụ đặc biệt, gọi A là biến cố “Chọn được một học sinh tham gia môn bóng đá”, B là biến cố “Chọn được một học sinh tham gia môn bóng chuyền”.
Mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai?
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Chọn đáp án Đúng/Sai” dạng bảng. Khi trả lời câu hỏi này, học sinh cần chú ý đến các phát biểu theo thứ tự từ trên xuống dưới. Rất có thể các phát biểu trước là gợi ý để trả lời các phát biểu sau. Thí sinh cần chọn hoặc đúng hoặc sai cho tất cả các ý trong câu hỏi này.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện:
Một lớp học có 40 học sinh, trong đó có 18 học sinh tham gia môn bóng đá và 10 học sinh tham gia môn bóng chuyền, trong đó có 6 học sinh tham gia cả hai môn bóng đá và bóng chuyền. Thầy giáo chọn ngẫu nhiên một học sinh từ lớp học để làm nhiệm vụ đặc biệt.
Xét biến cố A:
"Chọn được một học sinh tham gia môn bóng đá" và biến cố B: "Chọn được một học sinh tham gia môn bóng chuyền".

.
Xác suất để chọn được một học sinh tham gia ít nhất một trong hai môn bóng đá, bóng chuyền là:
🔑 Đáp án: Sai – Sai.
Dạng 2: Câu hỏi “Kéo thả đáp án đúng từ những đáp án cho trước”
Câu 11 [1038492]: Kéo và thả các số thích hợp vào các chỗ trống.
Một hộp đựng 4 viên bi màu xanh, 3 viên bi màu đỏ và 2 viên bi màu vàng. Chọn ngẫu nhiên 2 viên bi từ hộp trên. Gọi A là biến cố “Chọn được 2 viên bi màu xanh”; B là biến cố “Chọn được 2 viên bi màu đỏ”; C là biến cố “Chọn được 2 viên bi màu vàng”.
[[20859341]].
[[20859345]].
Xác suất để chọn được 2 viên bi cùng màu bằng [[20859343]].
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Kéo thả đáp án đúng từ những đáp án cho trước”, học sinh chọn các phương án cho trước để kéo và thả vào các chỗ trống nhằm thu được các khẳng định đúng.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Một hộp đựng 4 viên bi màu xanh, 3 viên bi màu đỏ và 2 viên bi màu vàng. Chọn ngẫu nhiên 2 viên bi từ hộp trên.
Gọi là biến cố: "Chọn được 2 viên bi màu xanh" là biến cố "Chọ được 2 viên bi màu đỏ", là biến cố "Chọn được 2 viên bi màu vàng" và là biến cố "Chọn được 2 viên bi cùng màu".
Kết hợp với dữ kiện: A là biến cố: “Chọn được 2 viên bi màu xanh”
.
Kết hợp với dữ kiện: B là biến cố: “Chọn được 2 viên bi màu đỏ”

Kết hợp với dữ kiện: C là biến cố: “Chọn được 2 viên bi màu vàng”

Xác suất để chọn được hai viên bi cùng màu bằng:
🔑 Đáp án các ô lần lượt là:
Câu 12 [1038493]: Kéo và thả các số thích hợp vào các chỗ trống.
Lớp 10A1 có 35 học sinh gồm 20 học sinh nữ và 15 học sinh nam. Nhà trường cần chọn 3 học sinh của lớp đó tham gia trồng cây.
Xác suất để 3 học sinh được chọn có ít nhất một học sinh nữ bằng [[20859355]].
Xác suất để 3 học sinh được chọn có nhiều nhất hai học sinh nữ bằng [[20859358]].
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Kéo thả đáp án đúng từ những đáp án cho trước”, học sinh chọn các phương án cho trước để kéo và thả vào các chỗ trống nhằm thu được các khẳng định đúng.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Lớp 10A1 có 35 học sinh gồm 20 học sinh nữ và 15 học sinh nam. Nhà trường cần chọn 3 học sinh của lớp đó tham gia trồng cây.
Số phần tử của không gian mẫu của phép thử bằng:
Xác suất để 3 bạn được chọn không có một bạn nào là nữ bằng:
Xác suất để 3 bạn được chọn có ít nhất 1 bạn nữ bằng:
Xác suất để 3 bạn được chọn đều là nữ bằng:
Xác suất để 3 học sinh được chọn có nhiều nhất hai học sinh nữ bằng:
🔑 Đáp án các ô lần lượt là:
Câu 13 [1038494]: Kéo và thả các số thích hợp vào các chỗ trống.
Một nhóm có 50 người được phỏng vấn họ đã mua cành đào hay cây quất vào dịp Tết vừa qua, trong đó có 31 người mua cành đào, 12 người mua cây quất và 5 người mua cả cành đào và cây quất. Chọn ngẫu nhiên một người.
Xác suất để người đó mua cành đào là [[20859365]].
Xác suất để người đó mua cây quất là [[20859364]].
Xác suất để người đó mua cành đào hoặc mua cây quất là [[20859366]].
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Kéo thả đáp án đúng từ những đáp án cho trước”, học sinh chọn các phương án cho trước để kéo và thả vào các chỗ trống nhằm thu được các khẳng định đúng.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Một nhóm có 50 người được phỏng vấn họ đã mua cành đào hay cây quất vào dịp Tết vừa qua, trong đó có 31 người mua cành đào, 12 người mua cây quất và 5 người mua cả cành đào và cây quất. Chọn ngẫu nhiên một người.
Không gian mẫu của phép thử có số phần tử bằng:
Xác suất để người đó mua cành đào là:
Xác suất để người đó mua cây quất là:
Xác suất để người đó mua cành đào hoặc mua cây quất là:
🔑 Đáp án các ô lần lượt là:
Câu 14 [1038495]: Kéo và thả các số thích hợp vào các chỗ trống.
Lớp 11A của một trường có 30 học sinh, trong đó có 12 bạn thích nhạc cổ điển, 11 bạn thích nhạc trẻ và 3 bạn thích cả nhạc cổ điển và nhạc trẻ. Chọn ngẫu nhiên một bạn trong lớp.
Xác suất để bạn đó thích nhạc cổ điển hoặc nhạc trẻ là [[20859379]].
Xác suất để bạn đó không thích nhạc cổ điển và không thích nhạc trẻ là [[20859376]].
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Kéo thả đáp án đúng từ những đáp án cho trước”, học sinh chọn các phương án cho trước để kéo và thả vào các chỗ trống nhằm thu được các khẳng định đúng.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Lớp 11A của một trường có 30 học sinh, trong đó có 12 bạn thích nhạc cổ điển, 11 bạn thích nhạc trẻ và 3 bạn thích cả nhạc cổ điển và nhạc trẻ. Chọn ngẫu nhiên một bạn trong lớp.
Gọi A là biến cố: "Bạn đó thích nhạc cổ điển"

Gọi B là biến cố: "Bạn đó thích nhạc trẻ";

AB là biến cố: "Bạn đó thích cả nhạc cổ điển và nhạc trẻ".

là biến cố: "Bạn đó thích nhạc cổ điển hoặc nhạc trẻ"

là biến cố: "Bạn đó không thích cả nhạc cổ điển và nhạc trẻ"

🔑 Đáp án các ô lần lượt là:
Câu 15 [1038496]: Kéo và thả các số thích hợp vào các chỗ trống.
Hai bạn Y và Q mỗi bạn chọn ngẫu nhiên một số nguyên dương có một chữ số
Xác suất để hai bạn Y và Q chọn được hai số giống nhau là [[20859388]].
Xác suất để hai bạn Y và Q chọn được hai số có tích là một số chẵn là [[20859389]].
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Kéo thả đáp án đúng từ những đáp án cho trước”, học sinh chọn các phương án cho trước để kéo và thả vào các chỗ trống nhằm thu được các khẳng định đúng.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Hai bạn Y và Q mỗi bạn chọn ngẫu nhiên một số nguyên dương có một chữ số.
• Bạn Y chọn chọn ngẫu nhiên một số nguyên dương có một chữ số: có 9 cách chọn.
• Bạn Q chọn ngẫu nhiên một số nguyên dương giống bạn Y đã chọn: có 1 cách chọn.
Gọi A là biến cố "hai bạn Y và Q chọn được hai số giống nhau".
Số khả năng thuận lợi của biến cố A là: .
Số phần tử của không gian mẫu là: .
Xác suất để hai bạn Y và Q chọn được hai số giống nhau .
Gọi B là biến cố "Y và Q chọn được hai số có tích là một số chẵn".
Hai số có tích là một số chẵn khi và chỉ khi ít nhất một trong hai số là số chẵn.
Xét các biến cố:
" Y và Q chọn được hai số cùng là số chẵn".
.
: " Y chọn được số chẵn và Q chọn được số lẻ".
.
: "Y chọn được số lẻ và Q chọn được số chẵn".
.
đôi một xung khắc và


Xác suất để hai bạn chọn được hai số có tích là một số chẵn là:
.
🔑 Đáp án các ô lần lượt là:
Câu 16 [1038497]: Kéo và thả các số thích hợp vào các chỗ trống.
Một hộp gồm 6 viên bi trắng, 4 viên bi đỏ, 5 viên bi xanh. Chọn ngẫu nhiên 3 viên bi.
Xác suất để thu được có đúng 2 viên bi màu xanh là [[20859397]].
Xác suất để thu được 3 viên bi khác màu là [[20859398]].
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Kéo thả đáp án đúng từ những đáp án cho trước”, học sinh chọn các phương án cho trước để kéo và thả vào các chỗ trống nhằm thu được các khẳng định đúng.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Một hộp gồm 6 viên bi trắng, 4 viên bi đỏ, 5 viên bi xanh. Chọn ngẫu nhiên 3 viên bi.
Số phần tử của không gian mẫu của phép thử bằng:
Xác suất để thu được có đúng 2 viên bi màu xanh là:
Xác suất để thu được 3 viên bi khác màu là:
🔑 Đáp án các ô lần lượt là:
Câu 17 [1038498]: Kéo và thả các số thích hợp vào các chỗ trống.
Một hộp chứa 5 quả bóng xanh, 6 quả bóng đỏ và 2 quả bóng vàng có cùng kích thước và khối lượng. Chọn ra ngẫu nhiên từ hộp 3 quả bóng.
Xác suất của biến cố “Cả 3 quả bóng lấy ra đều có cùng màu” là [[20859410]].
Xác suất của biến cố “Có đúng 2 quả bóng xanh trong 3 quả bóng lấy ra” là [[20859408]].
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Kéo thả đáp án đúng từ những đáp án cho trước”, học sinh chọn các phương án cho trước để kéo và thả vào các chỗ trống nhằm thu được các khẳng định đúng.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Một hộp chứa 5 quả bóng xanh, 6 quả bóng đỏ và 2 quả bóng vàng có cùng kích thước và khối lượng. Chọn ra ngẫu nhiên từ hộp 3 quả bóng.
Không gian mẫu của phép thử có số phép thử bằng:
Xác suất của biến cố: “Cả 3 quả bóng lấy ra đều có cùng màu” là:
Xác suất của biến cố: “Có đúng 2 quả bóng xanh trong 3 quả bóng lấy ra” là:

🔑 Đáp án các ô lần lượt là:
Câu 18 [1038499]: Kéo và thả các số thích hợp vào các chỗ trống.
Một lớp học có 38 học sinh, trong đó có 18 học sinh thích chơi bóng đá, 16 học sinh thích chơi cầu lông, 10 học sinh không thích chơi cả bóng đá và cầu lông. Chọn ngẫu nhiên một học sinh trong lớp đó.
Xác suất để học sinh đó thích chơi ít nhất một trong hai môn bóng đá và cầu lông bằng [[20859421]].
Xác suất để học sinh đó thích chơi cầu lông và không thích chơi bóng đá bằng [[20859423]].
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Kéo thả đáp án đúng từ những đáp án cho trước”, học sinh chọn các phương án cho trước để kéo và thả vào các chỗ trống nhằm thu được các khẳng định đúng.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Một lớp học có 38 học sinh, trong đó có 18 học sinh thích chơi bóng đá, 16 học sinh thích chơi cầu lông, 10 học sinh không thích chơi cả bóng đá và cầu lông. Chọn ngẫu nhiên một học sinh trong lớp đó.
Số phần tử của không gian mẫu của phép thử bằng:
Gọi A là biến cố: “Học sinh đó thích chơi bóng đá”
.
B là biến cố: "Học sinh đó thích chơi cầu lông".
.
Biến cố đối của biến cố : "Học sinh đó thích chơi ít nhất một trong hai môn" là biến cố : "Học sinh đó không thích chơi cả hai môn cầu lông và bóng đá".
.



.
🔑 Đáp án các ô lần lượt là:
Câu 19 [1038500]: Kéo và thả các số thích hợp vào các chỗ trống.
Một nhà xuất bản phát hành hai cuốn sách A và B. Thống kê cho thấy có 60% người mua sách A; 70% người mua sách B; 50% người mua cả sách A và sách B. Chọn ngẫu nhiên một người mua. Gọi A là biến cố “người đó mua quyển sách A”, B là biến cố “người đó mua quyển sách B”
Xác suất để người mua đó mua ít nhất một trong hai sách A hoặc B là [[20859437]].
Xác suất để người mua đó không mua cả sách A và sách B là [[20859434]].
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Kéo thả đáp án đúng từ những đáp án cho trước”, học sinh chọn các phương án cho trước để kéo và thả vào các chỗ trống nhằm thu được các khẳng định đúng.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Một nhà xuất bản phát hành hai cuốn sách A và B. Thống kê cho thấy có 60% người mua sách A; 70% người mua sách B; 50% người mua cả sách A và sách B. Chọn ngẫu nhiên một người mua.
Kết hợp với dữ kiện: A là biến cố: "người đó mua quyển sách "
.
Kết hợp với dữ kiện: B là biến cố: "người đó mua quyển sách "
.
Biến cố: "người mua đó mua ít nhất một trong hai sách A hoặc B " là biến cố .
.
Do đó xác suất để người mua đó mua ít nhất một trong hai sách A hoặc B là:

Gọi C là biến cố: "Người mua đó không mua cả sách A và sách B "
Suy ra biến cố là: "Người mua đó mua ít nhất một trong hai sách hoặc sách ".
.
🔑 Đáp án các ô lần lượt là: 0,8; 0,2.
Câu 20 [1038501]: Kéo và thả các số thích hợp vào các chỗ trống.
Một hộp có 18 viên bi, trong đó có 7 viên bi màu đỏ được đánh số từ 1 đến 7; 6 viên bi màu xanh được đánh số từ 1 đến 6 và 5 viên bi màu vàng được đánh số từ 1 đến 5. Lấy ngẫu nhiên trong hộp ra 3 viên bi.
Xác suất để lấy được 3 viên bi đủ cả ba màu là [[20859447]].
Xác suất để lấy được 3 viên bi khác màu và khác số là [[20859449]].
📌 Chú ý: Đây là câu hỏi “Kéo thả đáp án đúng từ những đáp án cho trước”, học sinh chọn các phương án cho trước để kéo và thả vào các chỗ trống nhằm thu được các khẳng định đúng.
✍️ Hướng dẫn giải:
Dựa vào dữ kiện: Một hộp có 18 viên bi, trong đó có 7 viên bi màu đỏ được đánh số từ 1 đến 7; 6 viên bi màu xanh được đánh số từ 1 đến 6 và 5 viên bi màu vàng được đánh số từ 1 đến 5. Lấy ngẫu nhiên trong hộp ra 3 viên bi.
Số phần tử của không gian mẫu của phép thử bằng: .
Gọi C là biến cố: “Lấy được 3 viên bi đủ cả ba màu”.

Gọi D là biến cố: “Lấy được 3 viên bi khác màu và khác số”.

🔑 Đáp án các ô lần lượt là: ; .