AN TOÀN VÀ HỆ THỐNG LÀM MÁT LÒ PHẢN ỨNG

An toàn của nhà máy điện hạt nhân phụ thuộc chủ yếu vào hệ làm mát và cơ chế kiểm soát chuỗi phân hạch. Trong hầu hết lò nước sôi (BWR) và lò nước áp lực (PWR), nước vừa làm nhiệm vụ chất làm mát vừa là chất chậm neutron (moderator) giúp duy trì phản ứng với neutron nhiệt. Khi vòng làm mát bị suy giảm, nhiệt độ lõi tăng, có thể gây sủi bọt, thay đổi mật độ neutron và làm phản ứng trở nên khó kiểm soát; ngoài ra, nhiên liệu có thể quá nhiệt và phát sinh phóng xạ ra môi trường nếu hệ thống gặp sự cố kỹ thuật.
Thiết kế an toàn hiện đại ưu tiên nhiều lớp bảo vệ: thanh điều khiển, hệ bơm dự phòng, bồn chứa lõi (containment), và quy trình khẩn cấp để làm mát bằng cách tuần hoàn nước hoặc sử dụng hệ thống làm mát thụ động. Những sự cố nghiêm trọng trong lịch sử (ví dụ Chernobyl, Fukushima) cho thấy sai số con người, sự cố kỹ thuật hoặc thiên tai có thể dẫn tới thất thoát phóng xạ lớn; đồng thời các bài học đã thúc đẩy thay đổi trong quy định an toàn, dự phòng và minh bạch thông tin.
Câu 1 [1072550]: Phát biểu nào đúng?
(1) Nước trong PWR vừa làm mát vừa làm chậm neutron.
(2) Khi hệ làm mát suy giảm, không ảnh hưởng tới phản ứng hạt nhân.
(3) Thiết kế nhiều lớp bảo vệ giúp giảm thiểu rủi ro thất thoát phóng xạ.
(4) Sự cố lịch sử không cung cấp bài học cho an toàn hiện đại.
(1) Nước trong PWR vừa làm mát vừa làm chậm neutron.
(2) Khi hệ làm mát suy giảm, không ảnh hưởng tới phản ứng hạt nhân.
(3) Thiết kế nhiều lớp bảo vệ giúp giảm thiểu rủi ro thất thoát phóng xạ.
(4) Sự cố lịch sử không cung cấp bài học cho an toàn hiện đại.
A, (1), (3).
B, (2), (4).
C, (1), (4).
D, (2), (3).
(1) Đúng. Nước trong PWR vừa làm mát vừa làm chậm neutron.
(2) Sai. Khi vòng làm mát bị suy giảm, nhiệt độ lõi tăng, có thể gây sủi bọt, thay đổi mật độ neutron và làm phản ứng trở nên khó kiểm soát
(3) Đúng. Thiết kế nhiều lớp bảo vệ giúp giảm thiểu rủi ro thất thoát phóng xạ.
(4) Sai. Những sự cố nghiêm trọng trong lịch sử (ví dụ Chernobyl, Fukushima) cho thấy sai số con người, sự cố kỹ thuật hoặc thiên tai có thể dẫn tới thất thoát phóng xạ lớn; đồng thời các bài học đã thúc đẩy thay đổi trong quy định an toàn, dự phòng và minh bạch thông tin.
Phát biểu đúng là (1), 3)
Chọn A Đáp án: A
(2) Sai. Khi vòng làm mát bị suy giảm, nhiệt độ lõi tăng, có thể gây sủi bọt, thay đổi mật độ neutron và làm phản ứng trở nên khó kiểm soát
(3) Đúng. Thiết kế nhiều lớp bảo vệ giúp giảm thiểu rủi ro thất thoát phóng xạ.
(4) Sai. Những sự cố nghiêm trọng trong lịch sử (ví dụ Chernobyl, Fukushima) cho thấy sai số con người, sự cố kỹ thuật hoặc thiên tai có thể dẫn tới thất thoát phóng xạ lớn; đồng thời các bài học đã thúc đẩy thay đổi trong quy định an toàn, dự phòng và minh bạch thông tin.
Phát biểu đúng là (1), 3)
Chọn A Đáp án: A
Câu 2 [1072551]: Một lò có công suất nhiệt 3000 MW và hiệu suất chuyển hóa điện là 33%. Công suất điện mà nhà máy phát là bao nhiêu (MW)?
A, 990 MW.
B, 1000 MW.
C, 1100 MW.
D, 900 MW.
Công suất điện mà nhà máy phát: P=3000.33%=3000.0,33=990MV.
Chọn A Đáp án: A
Chọn A Đáp án: A
Câu 3 [1072552]: Theo bài, nguyên nhân nào thường trực nhất gây rủi ro phóng xạ trong vận hành?
A, Quy hoạch dân số quanh nhà máy.
B, Sự cố kỹ thuật hoặc hỏng hệ làm mát.
C, Giá nhiên liệu tăng cao.
D, Sự có mặt của thanh điều khiển.
Nguyên nhân nào thường trực nhất gây rủi ro phóng xạ trong vận hành: Sự cố kỹ thuật hoặc hỏng hệ làm mát dẫn đến sự phát tán trực trực phóng xạ ra môi trường vô cùng nguy hiểm.
Chọn B Đáp án: B
Chọn B Đáp án: B