1. A toxic relationship is one that undermines your well-being—emotionally, psychologically, and sometimes even physically. These relationships can exist in various contexts, from friendships to romantic partnerships, and even within families. It is characterised by behaviours that leave you feeling unsupported, misunderstood, demeaned, or attacked. Basically, it is an interrelationship where the bad consistently outweighs the good, and your overall welfare is threatened. Identifying toxic dynamics early is crucial. The longer you stay in such a relationship, the more it can impact your mental and emotional health.
2. Toxic relationships can have far-reaching consequences on the victim’s well-being on a mental and physical level. Living in these emotionally unhealthy conditions leads to a steady decrease in self-worth and self-esteem. Lacking energy after interactions and experiencing depression, anger, or tiredness are only some of the negative effects that such relationships can have on an individual. Physically, the stress and anxiety stemming from toxic dynamics can lead to a range of health issues, including digestive issues, weakened immune function, and sleep disturbances.
3. The list of toxic behaviours is long, but the most damaging patterns in a relationship can be categorised depending on the type of effect these behaviours can have on others. One of these categories is ‘behavioural control’, which includes strategies employed by individuals to influence and dominate others to achieve personal gain. This can be obtained either through controlling and forceful measures, such as aggressive behaviours, or through subtly shaping the thoughts, feelings, and behaviours of others by lying or bending the truth. This is a form of manipulation – known as gaslighting – in which facts are changed or withheld to suit the toxic person’s interest, causing you to question your own senses and thoughts.
4. Another category of toxic behaviours is ‘emotional impact’, which is determined by how individuals experience and react to emotional signals, whether they be positive or negative. It refers to the effects of emotional experiences on thoughts, feelings, and behaviour, which can range from positive emotions like happiness to negative ones like sadness or fear. This category is relevant especially for those who deal with past traumas or insecurities.
2. Toxic relationships can have far-reaching consequences on the victim’s well-being on a mental and physical level. Living in these emotionally unhealthy conditions leads to a steady decrease in self-worth and self-esteem. Lacking energy after interactions and experiencing depression, anger, or tiredness are only some of the negative effects that such relationships can have on an individual. Physically, the stress and anxiety stemming from toxic dynamics can lead to a range of health issues, including digestive issues, weakened immune function, and sleep disturbances.
3. The list of toxic behaviours is long, but the most damaging patterns in a relationship can be categorised depending on the type of effect these behaviours can have on others. One of these categories is ‘behavioural control’, which includes strategies employed by individuals to influence and dominate others to achieve personal gain. This can be obtained either through controlling and forceful measures, such as aggressive behaviours, or through subtly shaping the thoughts, feelings, and behaviours of others by lying or bending the truth. This is a form of manipulation – known as gaslighting – in which facts are changed or withheld to suit the toxic person’s interest, causing you to question your own senses and thoughts.
4. Another category of toxic behaviours is ‘emotional impact’, which is determined by how individuals experience and react to emotional signals, whether they be positive or negative. It refers to the effects of emotional experiences on thoughts, feelings, and behaviour, which can range from positive emotions like happiness to negative ones like sadness or fear. This category is relevant especially for those who deal with past traumas or insecurities.
(Source: test-english.com)
Câu 1 [1123836]: According to paragraph 1, what does the word it refer to?
A, your well-being
B, a toxic relationship
C, behaviours
D, romantic partnership
Từ “it” trong đoạn 1 đề cập đến điều gì?
A. relationships (các mối quan hệ)
B. a toxic relationship (một mối quan hệ độc hại)
C. an interrelationship (một mối quan hệ tương hỗ/tương tác)
D. your well-being (sức khỏe của bạn)
Căn cứ vào ngữ cảnh:
“A toxic relationship is one that undermines your well-being - emotionally, psychologically, and sometimes even physically... It is characterised by behaviours that leave you feeling unsupported, misunderstood, demeaned, or attacked”
(Một mối quan hệ độc hại là mối quan hệ làm suy yếu sức khỏe của bạn - về mặt tình cảm, tâm lý và đôi khi thậm chí là thể chất... Nó được đặc trưng bởi những hành vi khiến bạn cảm thấy không được hỗ trợ, hiểu lầm, bị hạ thấp hoặc bị tấn công)
=> Đại từ "it" thay thế cho danh từ số ít được giới thiệu và đang được định nghĩa ở đầu đoạn, đó là "a toxic relationship"
=> Đáp án B
Đáp án: B
A. relationships (các mối quan hệ)
B. a toxic relationship (một mối quan hệ độc hại)
C. an interrelationship (một mối quan hệ tương hỗ/tương tác)
D. your well-being (sức khỏe của bạn)
Căn cứ vào ngữ cảnh:
“A toxic relationship is one that undermines your well-being - emotionally, psychologically, and sometimes even physically... It is characterised by behaviours that leave you feeling unsupported, misunderstood, demeaned, or attacked”
(Một mối quan hệ độc hại là mối quan hệ làm suy yếu sức khỏe của bạn - về mặt tình cảm, tâm lý và đôi khi thậm chí là thể chất... Nó được đặc trưng bởi những hành vi khiến bạn cảm thấy không được hỗ trợ, hiểu lầm, bị hạ thấp hoặc bị tấn công)
=> Đại từ "it" thay thế cho danh từ số ít được giới thiệu và đang được định nghĩa ở đầu đoạn, đó là "a toxic relationship"
=> Đáp án B
Đáp án: B
Câu 2 [1123837]: In paragraph 1, a toxic relationship ________.
A, causes more harm than good
B, mostly occurs in romantic relationships
C, has little impact if it lasts a long time
D, only happens when there is physical violence
Trong đoạn 1, một mối quan hệ độc hại ________.
Căn cứ thông tin:
"Basically, it is an interrelationship where the bad consistently outweighs the good..."
(Về cơ bản, đó là một mối quan hệ qua lại nơi điều tồi tệ liên tục áp đảo điều tốt đẹp...)
Xét các đáp án:
A. causes more harm than good (gây ra hại nhiều hơn lợi)
=> Đúng
B. mostly occurs in romantic relationships (chủ yếu xảy ra trong các mối quan hệ lãng mạn)
=> Sai. Bài nói nó có thể tồn tại trong "friendships to romantic partnerships, and even within families" (từ tình bạn đến tình yêu, và cả trong gia đình)
C. has little impact if it lasts a long time (có ít tác động nếu nó kéo dài một thời gian dài)
=> Sai. Bài nói: "The longer you stay in such a relationship, the more it can impact your mental and emotional health" (Bạn càng duy trì mối quan hệ như vậy lâu dài thì nó càng ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc của bạn)
D. only happens when there is physical violence (chỉ xảy ra khi có bạo lực thể xác)
=> Sai. Bài nói nó có thể gây hại "A toxic relationship is one that undermines your well-being -nemotionally, psychologically, and sometimes even physically" (Một mối quan hệ độc hại là mối quan hệ làm suy yếu sức khỏe của bạn - về mặt tình cảm, tâm lý và đôi khi thậm chí cả thể chất)=> bạo lực thể chất không phải là điều kiện duy nhất
=> Đáp án A
Đáp án: A
Căn cứ thông tin:
"Basically, it is an interrelationship where the bad consistently outweighs the good..."
(Về cơ bản, đó là một mối quan hệ qua lại nơi điều tồi tệ liên tục áp đảo điều tốt đẹp...)
Xét các đáp án:
A. causes more harm than good (gây ra hại nhiều hơn lợi)
=> Đúng
B. mostly occurs in romantic relationships (chủ yếu xảy ra trong các mối quan hệ lãng mạn)
=> Sai. Bài nói nó có thể tồn tại trong "friendships to romantic partnerships, and even within families" (từ tình bạn đến tình yêu, và cả trong gia đình)
C. has little impact if it lasts a long time (có ít tác động nếu nó kéo dài một thời gian dài)
=> Sai. Bài nói: "The longer you stay in such a relationship, the more it can impact your mental and emotional health" (Bạn càng duy trì mối quan hệ như vậy lâu dài thì nó càng ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc của bạn)
D. only happens when there is physical violence (chỉ xảy ra khi có bạo lực thể xác)
=> Sai. Bài nói nó có thể gây hại "A toxic relationship is one that undermines your well-being -nemotionally, psychologically, and sometimes even physically" (Một mối quan hệ độc hại là mối quan hệ làm suy yếu sức khỏe của bạn - về mặt tình cảm, tâm lý và đôi khi thậm chí cả thể chất)=> bạo lực thể chất không phải là điều kiện duy nhất
=> Đáp án A
Đáp án: A
Câu 3 [1123838]: In paragraph 2, the word far-reaching can be replaced by ________.
A, limited
B, accidental
C, doubtful
D, extensive
Trong đoạn 2, từ “far-reaching” có thể được thay thế bằng ________.
A. limited /lɪm.ɪ.t̬ɪd/ (adj): hạn chế
B. accidental /ˌæk.sɪˈden.t̬əl/ (adj): tình cờ
C. doubtful /ˈdaʊt.fəl/ (adj): đáng nghi ngờ
D. extensive /ɪkˈsten.sɪv/ (adj): sâu rộng
Căn cứ thông tin:
"Toxic relationships can have far-reaching consequences on the victim’s well-being on a mental and physical level"
(Các mối quan hệ độc hại có thể có hậu quả sâu rộng đối với sức khỏe của nạn nhân ở cấp độ tinh thần và thể chất)
=> “Far-reaching” có nghĩa là có phạm vi hoặc ảnh hưởng rộng lớn, sâu xa
=> Đáp án D
Đáp án: D
A. limited /lɪm.ɪ.t̬ɪd/ (adj): hạn chế
B. accidental /ˌæk.sɪˈden.t̬əl/ (adj): tình cờ
C. doubtful /ˈdaʊt.fəl/ (adj): đáng nghi ngờ
D. extensive /ɪkˈsten.sɪv/ (adj): sâu rộng
Căn cứ thông tin:
"Toxic relationships can have far-reaching consequences on the victim’s well-being on a mental and physical level"
(Các mối quan hệ độc hại có thể có hậu quả sâu rộng đối với sức khỏe của nạn nhân ở cấp độ tinh thần và thể chất)
=> “Far-reaching” có nghĩa là có phạm vi hoặc ảnh hưởng rộng lớn, sâu xa
=> Đáp án D
Đáp án: D
Câu 4 [1123839]: In paragraph 2, it is NOT mentioned that _______.
A, toxic relationships can lower an individual’s sense of self-worth
B, victims may feel emotionally drained after interactions
C, toxic relationships are a major cause of long-term digestive problems
D, stress from toxic relationships can weaken the immune system
Trong đoạn 2, điều KHÔNG được đề cập là _______.
A. toxic relationships can lower an individual’s sense of self-worth (các mối quan hệ độc hại có thể làm giảm giá trị bản thân của một cá nhân)
Căn cứ vào thông tin:
“Living in these emotionally unhealthy conditions leads to a steady decrease in self-worth and self-esteem”
(Sống trong những điều kiện không lành mạnh về mặt cảm xúc này dẫn đến sự suy giảm dần dần lòng tự trọng và lòng tự tôn)
=> A đúng
B. victims may feel emotionally drained after interactions (nạn nhân có thể cảm thấy kiệt sức về mặt cảm xúc sau các tương tác)
Căn cứ vào thông tin:
“Lacking energy after interactions and experiencing depression, anger, or tiredness are only some of the negative effects that such relationships can have on an individual”
(Thiếu năng lượng sau khi tương tác và trải qua trầm cảm, tức giận hoặc mệt mỏi chỉ là một số tác động tiêu cực mà những mối quan hệ như vậy có thể gây ra cho một cá nhân.)
=> B đúng
C. toxic relationships are a major cause of long-term digestive problems (các mối quan hệ độc hại là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề tiêu hóa lâu dài)
Căn cứ vào thông tin:
“Physically, the stress and anxiety stemming from toxic dynamics can lead to a range of health issues, including digestive issues, weakened immune function, and sleep disturbances”
(Về mặt thể chất, căng thẳng và lo lắng bắt nguồn từ các tác động độc hại có thể dẫn đến một loạt các vấn đề sức khỏe, bao gồm các vấn đề về tiêu hóa, suy giảm chức năng miễn dịch và rối loạn giấc ngủ.)
=> “stress” có thể dẫn đến "digestive issues" (các vấn đề tiêu hóa), nhưng không hề khẳng định đây là "a major cause of long-term" (nguyên nhân chính gây ra lâu dài). Bài chỉ liệt kê nó như một trong số các hệ quả
=> C sai
D. stress from toxic relationships can weaken the immune system (căng thẳng từ các mối quan hệ độc hại có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch)
Căn cứ vào thông tin:
“Physically, the stress and anxiety stemming from toxic dynamics can lead to a range of health issues, including digestive issues, weakened immune function, and sleep disturbances”
(Về mặt thể chất, căng thẳng và lo lắng bắt nguồn từ các tác động độc hại có thể dẫn đến một loạt các vấn đề sức khỏe, bao gồm các vấn đề về tiêu hóa, suy giảm chức năng miễn dịch và rối loạn giấc ngủ)
=> D đúng
=> Đáp án C Đáp án: C
A. toxic relationships can lower an individual’s sense of self-worth (các mối quan hệ độc hại có thể làm giảm giá trị bản thân của một cá nhân)
Căn cứ vào thông tin:
“Living in these emotionally unhealthy conditions leads to a steady decrease in self-worth and self-esteem”
(Sống trong những điều kiện không lành mạnh về mặt cảm xúc này dẫn đến sự suy giảm dần dần lòng tự trọng và lòng tự tôn)
=> A đúng
B. victims may feel emotionally drained after interactions (nạn nhân có thể cảm thấy kiệt sức về mặt cảm xúc sau các tương tác)
Căn cứ vào thông tin:
“Lacking energy after interactions and experiencing depression, anger, or tiredness are only some of the negative effects that such relationships can have on an individual”
(Thiếu năng lượng sau khi tương tác và trải qua trầm cảm, tức giận hoặc mệt mỏi chỉ là một số tác động tiêu cực mà những mối quan hệ như vậy có thể gây ra cho một cá nhân.)
=> B đúng
C. toxic relationships are a major cause of long-term digestive problems (các mối quan hệ độc hại là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề tiêu hóa lâu dài)
Căn cứ vào thông tin:
“Physically, the stress and anxiety stemming from toxic dynamics can lead to a range of health issues, including digestive issues, weakened immune function, and sleep disturbances”
(Về mặt thể chất, căng thẳng và lo lắng bắt nguồn từ các tác động độc hại có thể dẫn đến một loạt các vấn đề sức khỏe, bao gồm các vấn đề về tiêu hóa, suy giảm chức năng miễn dịch và rối loạn giấc ngủ.)
=> “stress” có thể dẫn đến "digestive issues" (các vấn đề tiêu hóa), nhưng không hề khẳng định đây là "a major cause of long-term" (nguyên nhân chính gây ra lâu dài). Bài chỉ liệt kê nó như một trong số các hệ quả
=> C sai
D. stress from toxic relationships can weaken the immune system (căng thẳng từ các mối quan hệ độc hại có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch)
Căn cứ vào thông tin:
“Physically, the stress and anxiety stemming from toxic dynamics can lead to a range of health issues, including digestive issues, weakened immune function, and sleep disturbances”
(Về mặt thể chất, căng thẳng và lo lắng bắt nguồn từ các tác động độc hại có thể dẫn đến một loạt các vấn đề sức khỏe, bao gồm các vấn đề về tiêu hóa, suy giảm chức năng miễn dịch và rối loạn giấc ngủ)
=> D đúng
=> Đáp án C Đáp án: C
Câu 5 [1123840]: What does behavioural control refer to in paragraph 3?
A, The ability to manage one's own emotions
B, The act of helping others understand their emotions
C, Ignoring others’ emotional needs in relationships
D, Attempts to dominate or influence others for personal benefit
"Behavioural control" đề cập đến điều gì trong đoạn 3?
Căn cứ thông tin:
"One of these categories is ‘behavioural control’, which includes strategies employed by individuals to influence and dominate others to achieve personal gain"
(Một trong những loại này là 'kiểm soát hành vi', bao gồm các chiến lược được các cá nhân sử dụng để ảnh hưởng và thống trị người khác nhằm đạt được lợi ích cá nhân)
A. The ability to manage one's own emotions (Khả năng quản lý cảm xúc của bản thân)
=> Sai vì đây là hành động mang tính xây dựng hoặc tự quản lý, trái ngược với "dominate others" (thống trị người khác)
B. The act of helping others understand their emotions (Hành động giúp đỡ người khác hiểu cảm xúc của họ)
=> Sai vì đây là hành động mang tính xây dựng hoặc tự quản lý, trái ngược với "dominate others" (thống trị người khác)
C. Ignoring others’ emotional needs in relationships (Phớt lờ nhu cầu cảm xúc của người khác trong các mối quan hệ)
=> Sai. Đây là một dạng hành vi độc hại khác, không phải định nghĩa trực tiếp của "behavioural control"
D. Attempts to dominate or influence others for personal benefit (Các nỗ lực thống trị hoặc ảnh hưởng đến người khác vì lợi ích cá nhân)
=> Đúng
=> Đáp án D
Đáp án: D
Căn cứ thông tin:
"One of these categories is ‘behavioural control’, which includes strategies employed by individuals to influence and dominate others to achieve personal gain"
(Một trong những loại này là 'kiểm soát hành vi', bao gồm các chiến lược được các cá nhân sử dụng để ảnh hưởng và thống trị người khác nhằm đạt được lợi ích cá nhân)
A. The ability to manage one's own emotions (Khả năng quản lý cảm xúc của bản thân)
=> Sai vì đây là hành động mang tính xây dựng hoặc tự quản lý, trái ngược với "dominate others" (thống trị người khác)
B. The act of helping others understand their emotions (Hành động giúp đỡ người khác hiểu cảm xúc của họ)
=> Sai vì đây là hành động mang tính xây dựng hoặc tự quản lý, trái ngược với "dominate others" (thống trị người khác)
C. Ignoring others’ emotional needs in relationships (Phớt lờ nhu cầu cảm xúc của người khác trong các mối quan hệ)
=> Sai. Đây là một dạng hành vi độc hại khác, không phải định nghĩa trực tiếp của "behavioural control"
D. Attempts to dominate or influence others for personal benefit (Các nỗ lực thống trị hoặc ảnh hưởng đến người khác vì lợi ích cá nhân)
=> Đúng
=> Đáp án D
Đáp án: D
Câu 6 [1123841]: In paragraph 3, how do people use gaslighting in toxic relationships?
A, They compliment others to gain trust.
B, They twist or hide facts to make others question themselves.
C, They withdraw emotionally when they feel attacked.
D, They encourage open emotional communication.
Trong đoạn 3, mọi người sử dụng gaslighting trong các mối quan hệ độc hại như thế nào?
Căn cứ thông tin:
"...a form of manipulation - known as gaslighting - in which facts are changed or withheld to suit the toxic person’s interest, causing you to question your own senses and thoughts"
(...một hình thức thao túng - được gọi là gaslighting - trong đó sự thật bị thay đổi hoặc giữ lại để phù hợp với lợi ích của người độc hại, khiến bạn nghi ngờ các giác quan và suy nghĩ của chính mình)
A. They compliment others to gain trust. (Họ khen ngợi người khác để đạt được sự tin tưởng)
=> Sai vì ngược lại với định nghĩa của “gaslighting”
B. They twist or hide facts to make others question themselves. (Họ bóp méo hoặc che giấu sự thật để khiến người khác nghi ngờ chính mình)
=> Đúng
C. They withdraw emotionally when they feel attacked. (Họ rút lui về mặt cảm xúc khi cảm thấy bị tấn công)
=> Sai vì ngược lại với định nghĩa của “gaslighting”
D. They encourage open emotional communication. (Họ khuyến khích giao tiếp cảm xúc cởi mở)
=> Sai vì ngược lại với định nghĩa của “gaslighting”
=> Đáp án B
Đáp án: B
Căn cứ thông tin:
"...a form of manipulation - known as gaslighting - in which facts are changed or withheld to suit the toxic person’s interest, causing you to question your own senses and thoughts"
(...một hình thức thao túng - được gọi là gaslighting - trong đó sự thật bị thay đổi hoặc giữ lại để phù hợp với lợi ích của người độc hại, khiến bạn nghi ngờ các giác quan và suy nghĩ của chính mình)
A. They compliment others to gain trust. (Họ khen ngợi người khác để đạt được sự tin tưởng)
=> Sai vì ngược lại với định nghĩa của “gaslighting”
B. They twist or hide facts to make others question themselves. (Họ bóp méo hoặc che giấu sự thật để khiến người khác nghi ngờ chính mình)
=> Đúng
C. They withdraw emotionally when they feel attacked. (Họ rút lui về mặt cảm xúc khi cảm thấy bị tấn công)
=> Sai vì ngược lại với định nghĩa của “gaslighting”
D. They encourage open emotional communication. (Họ khuyến khích giao tiếp cảm xúc cởi mở)
=> Sai vì ngược lại với định nghĩa của “gaslighting”
=> Đáp án B
Đáp án: B
Câu 7 [1123842]: According to the passage, who is especially affected by ‘emotional impact’?
A, People with strong social skills and confidence
B, Those who have experienced past traumas or insecurities
C, Individuals who mostly feel positive emotions
D, People who avoid emotional situations
Theo đoạn văn, ai bị ảnh hưởng đặc biệt bởi ‘tác động cảm xúc’ (emotional impact)?
Căn cứ thông tin:
"Another category of toxic behaviours is ‘emotional impact...This category is relevant especially for those who deal with past traumas or insecurities"
(Một loại hành vi độc hại khác là 'tác động cảm xúc...Loại này đặc biệt liên quan đến những người phải đối mặt với chấn thương hoặc sự bất an trong quá khứ)
Xét các đáp án:
A. People with strong social skills and confidence (Người có kỹ năng xã hội và sự tự tin mạnh mẽ)
B. Those who have experienced past traumas or insecurities (Những người đã trải qua chấn thương hoặc bất an trong quá khứ)
C. Individuals who mostly feel positive emotions (Những cá nhân chủ yếu cảm thấy cảm xúc tích cực)
D. People who avoid emotional situations (Người tránh các tình huống cảm xúc)
=> Đáp án B
Đáp án: B
Căn cứ thông tin:
"Another category of toxic behaviours is ‘emotional impact...This category is relevant especially for those who deal with past traumas or insecurities"
(Một loại hành vi độc hại khác là 'tác động cảm xúc...Loại này đặc biệt liên quan đến những người phải đối mặt với chấn thương hoặc sự bất an trong quá khứ)
Xét các đáp án:
A. People with strong social skills and confidence (Người có kỹ năng xã hội và sự tự tin mạnh mẽ)
B. Those who have experienced past traumas or insecurities (Những người đã trải qua chấn thương hoặc bất an trong quá khứ)
C. Individuals who mostly feel positive emotions (Những cá nhân chủ yếu cảm thấy cảm xúc tích cực)
D. People who avoid emotional situations (Người tránh các tình huống cảm xúc)
=> Đáp án B
Đáp án: B
Câu 8 [1123843]: Paragraphs 1, 2, 3, and 4 respectively present _____ of a toxic relationship.
A, the general concept, the negative consequences, the control of others’ behaviour, and the influence of emotions on individuals
B, the influence of emotions on individuals, the control of others’ behaviour, the negative consequences, and the general concept
C, the general concept, the influence of emotions on individuals, the control of others’ behaviour, and the negative consequences
D, the negative consequences, the general concept, the control of others’ behaviour, and the influence of emotions on individuals
(Note: Câu hỏi này được cập nhật theo form đề chính thức mới nhất năm 2026.)
Các đoạn 1, 2, 3 và 4 lần lượt trình bày về _____ của một mối quan hệ độc hại.
A. khái niệm chung, các hệ quả tiêu cực, sự kiểm soát hành vi của người khác, và ảnh hưởng của cảm xúc lên cá nhân
B. ảnh hưởng của cảm xúc lên cá nhân, sự kiểm soát hành vi của người khác, các hệ quả tiêu cực, và khái niệm chung
C. khái niệm chung, ảnh hưởng của cảm xúc lên cá nhân, sự kiểm soát hành vi của người khác, và các hệ quả tiêu cực
D. các hệ quả tiêu cực, khái niệm chung, sự kiểm soát hành vi của người khác, và ảnh hưởng của cảm xúc lên cá nhân
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 1: "A toxic relationship is one that undermines your well-being... It is characterised by behaviours that leave you feeling unsupported..."
(Một mối quan hệ độc hại là mối quan hệ hủy hoại sức khỏe của bạn... Nó được đặc trưng bởi những hành vi khiến bạn cảm thấy không được hỗ trợ...)
=> Đoạn này trình bày khái niệm chung của mối quan hệ độc hại.
- Đoạn 2: "Toxic relationships can have far-reaching consequences on the victim’s well-being... leads to a steady decrease in self-worth and self-esteem."
(Các mối quan hệ độc hại có thể gây ra những hậu quả sâu rộng đối với sức khỏe của nạn nhân... dẫn đến sự suy giảm dần giá trị bản thân và lòng tự trọng.)
=> Đoạn này trình bày các hệ quả tiêu cực của mối quan hệ độc hại.
- Đoạn 3: "One of these categories is ‘behavioural control’, which includes strategies employed by individuals to influence and dominate others..."
(Một trong những danh mục này là 'kiểm soát hành vi', bao gồm các chiến lược được các cá nhân sử dụng để gây ảnh hưởng và thống trị người khác...)
=> Đoạn này trình bày sự kiểm soát hành vi của người khác.
- Đoạn 4: "Another category... is ‘emotional impact’, which is determined by how individuals experience and react to emotional signals..."
(Một danh mục khác... là 'tác động cảm xúc', được xác định bởi cách các cá nhân trải nghiệm và phản ứng với các tín hiệu cảm xúc...)
=> Đoạn này trình bày ảnh hưởng của cảm xúc lên cá nhân.
=> Chọn A. Đáp án: A
Các đoạn 1, 2, 3 và 4 lần lượt trình bày về _____ của một mối quan hệ độc hại.
A. khái niệm chung, các hệ quả tiêu cực, sự kiểm soát hành vi của người khác, và ảnh hưởng của cảm xúc lên cá nhân
B. ảnh hưởng của cảm xúc lên cá nhân, sự kiểm soát hành vi của người khác, các hệ quả tiêu cực, và khái niệm chung
C. khái niệm chung, ảnh hưởng của cảm xúc lên cá nhân, sự kiểm soát hành vi của người khác, và các hệ quả tiêu cực
D. các hệ quả tiêu cực, khái niệm chung, sự kiểm soát hành vi của người khác, và ảnh hưởng của cảm xúc lên cá nhân
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 1: "A toxic relationship is one that undermines your well-being... It is characterised by behaviours that leave you feeling unsupported..."
(Một mối quan hệ độc hại là mối quan hệ hủy hoại sức khỏe của bạn... Nó được đặc trưng bởi những hành vi khiến bạn cảm thấy không được hỗ trợ...)
=> Đoạn này trình bày khái niệm chung của mối quan hệ độc hại.
- Đoạn 2: "Toxic relationships can have far-reaching consequences on the victim’s well-being... leads to a steady decrease in self-worth and self-esteem."
(Các mối quan hệ độc hại có thể gây ra những hậu quả sâu rộng đối với sức khỏe của nạn nhân... dẫn đến sự suy giảm dần giá trị bản thân và lòng tự trọng.)
=> Đoạn này trình bày các hệ quả tiêu cực của mối quan hệ độc hại.
- Đoạn 3: "One of these categories is ‘behavioural control’, which includes strategies employed by individuals to influence and dominate others..."
(Một trong những danh mục này là 'kiểm soát hành vi', bao gồm các chiến lược được các cá nhân sử dụng để gây ảnh hưởng và thống trị người khác...)
=> Đoạn này trình bày sự kiểm soát hành vi của người khác.
- Đoạn 4: "Another category... is ‘emotional impact’, which is determined by how individuals experience and react to emotional signals..."
(Một danh mục khác... là 'tác động cảm xúc', được xác định bởi cách các cá nhân trải nghiệm và phản ứng với các tín hiệu cảm xúc...)
=> Đoạn này trình bày ảnh hưởng của cảm xúc lên cá nhân.
=> Chọn A. Đáp án: A