1. Social media platforms arrived with a utopian promise: to connect the world and strengthen our social bonds. In many ways, they have, allowing us to maintain relationships across vast distances. However, a more critical analysis reveals a subtle but profound transformation in the very nature of friendship itself. In the digital age, our relationships are increasingly subject to the forces of commodification, a process where something with intrinsic value, like friendship, is turned into a quantifiable asset to be managed, measured, and ultimately, monetised.
2. The most immediate evidence of this is the introduction of metrics to our social lives. Friendships are no longer just experienced; they are counted. The number of 'friends', followers, likes, and shares becomes social capital, a public measure of our popularity and influence. This quantification can subtly shift our behaviour, encouraging us to perform friendship for an audience rather than engaging in it authentically.
3. We might post a picture with a friend not just to share a memory, but also to broadcast the health of our social life. The pressure to present a curated, appealing version of our relationships can lead to interactions that are more superficial than sincere.
4. This process is amplified by the algorithms that now mediate our social circles. Platforms like Facebook and Instagram do not show us content from all our friends chronologically. Instead, an algorithm decides whose updates we see, based on what it predicts will maximize our engagement. This means our social lives are being curated for us, not for the benefit of our relationships, but for the benefit of advertisers. The spontaneous, sometimes messy reality of human connection is replaced by a feed optimised to keep us scrolling.
5. The psychological implications of this commodification extend beyond individual relationships to our broader understanding of human worth. When social validation becomes quantified through likes and shares, we begin to internalise these metrics as measures of our value as people. Young people, in particular, report feeling anxious when posts receive fewer interactions than expected, suggesting that their self-esteem has become tied to algorithmic approval.
6. This isn't to say that real friendship cannot exist online. It absolutely can. However, the commodification of friendship in the digital age presents a significant challenge. It encourages a performative and individualistic approach to relationships, where social connections are treated as part of a personal brand. The solution is not to abandon these platforms, but to engage with them more consciously. We must actively work to prioritise authentic connection over quantifiable validation, and remember that the true value of friendship is something that can never be measured by a 'like' count.
2. The most immediate evidence of this is the introduction of metrics to our social lives. Friendships are no longer just experienced; they are counted. The number of 'friends', followers, likes, and shares becomes social capital, a public measure of our popularity and influence. This quantification can subtly shift our behaviour, encouraging us to perform friendship for an audience rather than engaging in it authentically.
3. We might post a picture with a friend not just to share a memory, but also to broadcast the health of our social life. The pressure to present a curated, appealing version of our relationships can lead to interactions that are more superficial than sincere.
4. This process is amplified by the algorithms that now mediate our social circles. Platforms like Facebook and Instagram do not show us content from all our friends chronologically. Instead, an algorithm decides whose updates we see, based on what it predicts will maximize our engagement. This means our social lives are being curated for us, not for the benefit of our relationships, but for the benefit of advertisers. The spontaneous, sometimes messy reality of human connection is replaced by a feed optimised to keep us scrolling.
5. The psychological implications of this commodification extend beyond individual relationships to our broader understanding of human worth. When social validation becomes quantified through likes and shares, we begin to internalise these metrics as measures of our value as people. Young people, in particular, report feeling anxious when posts receive fewer interactions than expected, suggesting that their self-esteem has become tied to algorithmic approval.
6. This isn't to say that real friendship cannot exist online. It absolutely can. However, the commodification of friendship in the digital age presents a significant challenge. It encourages a performative and individualistic approach to relationships, where social connections are treated as part of a personal brand. The solution is not to abandon these platforms, but to engage with them more consciously. We must actively work to prioritise authentic connection over quantifiable validation, and remember that the true value of friendship is something that can never be measured by a 'like' count.
(Adapted from: https://www.esl-lounge.com )
Câu 1 [1123844]: What is the main idea of the passage?
A, Social media has changed how people express and present friendships.
B, Friendship is being transformed into something measured and monetized online.
C, Algorithms influence what we see and how we interact on social platforms.
D, Social validation through likes and shares can affect people’s feelings.
Ý chính của đoạn văn là gì?
Căn cứ thông tin:
"...a subtle but profound transformation in the very nature of friendship itself. In the digital age, our relationships are increasingly subject to the forces of commodification, a process where something with intrinsic value, like friendship, is turned into a quantifiable asset to be managed, measured, and ultimately, monetised."
(...một sự biến đổi tinh tế nhưng sâu sắc trong bản chất của tình bạn. Trong thời đại kỹ thuật số, các mối quan hệ của chúng ta ngày càng chịu sự chi phối của quá trình thương mại hóa, một quá trình mà giá trị nội tại, như tình bạn, bị biến thành tài sản có thể quản lý, đo lường và cuối cùng là kiếm tiền)
=> toàn bộ bài văn tập trung phân tích quá trình thương mại hóa (commodification) này qua các khía cạnh: đo lường (Đoạn 2), thể hiện giả tạo (Đoạn 3), thuật toán phục vụ quảng cáo (Đoạn 4), và tác động tâm lý (Đoạn 5)
Xét các đáp án:
A. Social media has changed how people express and present friendships. (Truyền thông xã hội đã thay đổi cách mọi người thể hiện tình bạn)
=> Sai. Đây là một chi tiết hoặc hậu quả của vấn đề chính (Đoạn 3). Cách thể hiện thay đổi vì tình bạn đã bị thương mại hóa
B. Friendship is being transformed into something measured and monetized online. (Tình bạn đang được biến thành thứ gì đó được đo lường và kiếm tiền trực tuyến.)
=> Đúng. Thương mại hóa, tức là biến tình bạn thành thứ được đo lường và kiếm tiền, chính là ý chính xuyên suốt được xác định trong Đoạn 1 và phát triển chi tiết trong các đoạn sau
C. Algorithms influence what we see and how we interact on social platforms. (Các thuật toán ảnh hưởng đến những gì chúng ta thấy và cách chúng ta tương tác trên các nền tảng xã hội.)
=> Sai. Đây là một cơ chế kỹ thuật cụ thể góp phần vào quá trình thương mại hóa (Đoạn 4), không phải ý chính bao quát
D. Social validation through likes and shares can affect people’s feelings. (Sự xác nhận xã hội thông qua lượt thích và chia sẻ có thể ảnh hưởng đến cảm xúc của mọi người)
=> Sai. Đây là một hậu quả tâm lý của vấn đề chính (Đoạn 5), không phải ý chính của toàn bài
=> Đáp án B
Đáp án: B
Căn cứ thông tin:
"...a subtle but profound transformation in the very nature of friendship itself. In the digital age, our relationships are increasingly subject to the forces of commodification, a process where something with intrinsic value, like friendship, is turned into a quantifiable asset to be managed, measured, and ultimately, monetised."
(...một sự biến đổi tinh tế nhưng sâu sắc trong bản chất của tình bạn. Trong thời đại kỹ thuật số, các mối quan hệ của chúng ta ngày càng chịu sự chi phối của quá trình thương mại hóa, một quá trình mà giá trị nội tại, như tình bạn, bị biến thành tài sản có thể quản lý, đo lường và cuối cùng là kiếm tiền)
=> toàn bộ bài văn tập trung phân tích quá trình thương mại hóa (commodification) này qua các khía cạnh: đo lường (Đoạn 2), thể hiện giả tạo (Đoạn 3), thuật toán phục vụ quảng cáo (Đoạn 4), và tác động tâm lý (Đoạn 5)
Xét các đáp án:
A. Social media has changed how people express and present friendships. (Truyền thông xã hội đã thay đổi cách mọi người thể hiện tình bạn)
=> Sai. Đây là một chi tiết hoặc hậu quả của vấn đề chính (Đoạn 3). Cách thể hiện thay đổi vì tình bạn đã bị thương mại hóa
B. Friendship is being transformed into something measured and monetized online. (Tình bạn đang được biến thành thứ gì đó được đo lường và kiếm tiền trực tuyến.)
=> Đúng. Thương mại hóa, tức là biến tình bạn thành thứ được đo lường và kiếm tiền, chính là ý chính xuyên suốt được xác định trong Đoạn 1 và phát triển chi tiết trong các đoạn sau
C. Algorithms influence what we see and how we interact on social platforms. (Các thuật toán ảnh hưởng đến những gì chúng ta thấy và cách chúng ta tương tác trên các nền tảng xã hội.)
=> Sai. Đây là một cơ chế kỹ thuật cụ thể góp phần vào quá trình thương mại hóa (Đoạn 4), không phải ý chính bao quát
D. Social validation through likes and shares can affect people’s feelings. (Sự xác nhận xã hội thông qua lượt thích và chia sẻ có thể ảnh hưởng đến cảm xúc của mọi người)
=> Sai. Đây là một hậu quả tâm lý của vấn đề chính (Đoạn 5), không phải ý chính của toàn bài
=> Đáp án B
Đáp án: B
Câu 2 [1123845]: According to paragraph 1, what does the word they refer to?
A, social bonds
B, social media platforms
C, relationships
D, forces of commodification
Theo đoạn 1, từ they đề cập đến điều gì?
A. social bonds (các mối liên kết xã hội)
B. social media platforms (các nền tảng truyền thông xã hội)
C. relationships (các mối quan hệ)
D. forces of commodification (các lực lượng thương mại hóa)
Căn cứ thông tin:
"Social media platforms arrived with a utopian promise: to connect the world and strengthen our social bonds. In many ways, they have, allowing us to maintain relationships across vast distances."
(Các nền tảng truyền thông xã hội đến với một lời hứa không tưởng: kết nối thế giới và củng cố các mối liên kết xã hội của chúng ta. Về nhiều mặt, chúng đã làm được, cho phép chúng ta duy trì các mối quan hệ qua những khoảng cách rộng lớn)
=> Đại từ "they" thay thế cho chủ thể đã thực hiện lời hứa và cho phép duy trì các mối quan hệ, đó chính là "Social media platforms"
=> Đáp án B
Đáp án: B
A. social bonds (các mối liên kết xã hội)
B. social media platforms (các nền tảng truyền thông xã hội)
C. relationships (các mối quan hệ)
D. forces of commodification (các lực lượng thương mại hóa)
Căn cứ thông tin:
"Social media platforms arrived with a utopian promise: to connect the world and strengthen our social bonds. In many ways, they have, allowing us to maintain relationships across vast distances."
(Các nền tảng truyền thông xã hội đến với một lời hứa không tưởng: kết nối thế giới và củng cố các mối liên kết xã hội của chúng ta. Về nhiều mặt, chúng đã làm được, cho phép chúng ta duy trì các mối quan hệ qua những khoảng cách rộng lớn)
=> Đại từ "they" thay thế cho chủ thể đã thực hiện lời hứa và cho phép duy trì các mối quan hệ, đó chính là "Social media platforms"
=> Đáp án B
Đáp án: B
Câu 3 [1123846]: In paragraph 2, the number of likes, followers, and shares __________.
A, becomes a popularity metric
B, becomes a form of entertainment
C, becomes a sign of friendship
D, becomes a tool for improving communication
Trong đoạn 2, số lượt thích, theo dõi (followers) và chia sẻ (shares) __________.
A. becomes a popularity metric (trở thành một thước đo sự phổ biến)
B. becomes a form of entertainment (trở thành một hình thức giải trí)
C. becomes a sign of friendship (trở thành một dấu hiệu của tình bạn)
D. becomes a tool for improving communication (trở thành một công cụ để cải thiện giao tiếp)
Căn cứ thông tin:
"The number of 'friends', followers, likes, and shares becomes social capital, a public measure of our popularity and influence."
(Số lượng 'bạn bè', người theo dõi, lượt thích và chia sẻ trở thành vốn xã hội, một thước đo công khai về sự nổi tiếng và ảnh hưởng của chúng ta)
=> Đáp án A
Đáp án: A
A. becomes a popularity metric (trở thành một thước đo sự phổ biến)
B. becomes a form of entertainment (trở thành một hình thức giải trí)
C. becomes a sign of friendship (trở thành một dấu hiệu của tình bạn)
D. becomes a tool for improving communication (trở thành một công cụ để cải thiện giao tiếp)
Căn cứ thông tin:
"The number of 'friends', followers, likes, and shares becomes social capital, a public measure of our popularity and influence."
(Số lượng 'bạn bè', người theo dõi, lượt thích và chia sẻ trở thành vốn xã hội, một thước đo công khai về sự nổi tiếng và ảnh hưởng của chúng ta)
=> Đáp án A
Đáp án: A
Câu 4 [1123847]: It can be inferred from paragraph 3 that people post pictures with friends online in order to ____________.
A, share real memories only
B, inform people that they are in good health condition
C, avoid interacting with friends in real life
D, show that they have a good social relationship
Có thể suy ra từ đoạn 3 rằng mọi người đăng ảnh với bạn bè trực tuyến nhằm mục đích ____________.
Căn cứ thông tin:
"We might post a picture with a friend not just to share a memory, but also to broadcast the health of our social life"
(Chúng ta có thể đăng ảnh với một người bạn không chỉ để chia sẻ kỷ niệm, mà còn để phát sóng tình trạng sức khỏe của đời sống xã hội của chúng ta)
=> Mục đích là để thể hiện ra bên ngoài rằng đời sống xã hội của họ khỏe mạnh, tức là có mối quan hệ tốt
A. share real memories only. (chỉ chia sẻ những kỷ niệm thực.)
=> Sai. Bài nói "not just to share a memory" (không chỉ để chia sẻ kỷ niệm), ngụ ý có mục đích khác quan trọng hơn
B. inform people that they are in good health condition. (thông báo cho mọi người rằng họ có tình trạng sức khỏe tốt.)
=> Sai. Thông tin không được đề cập
C. avoid interacting with friends in real life. (tránh tương tác với bạn bè ngoài đời thực.)
=> Sai. Không có cơ sở để suy luận
D. show that they have a good social relationship. (thể hiện rằng họ có một mối quan hệ xã hội tốt.)
=> Đúng
=> Đáp án D
Đáp án: D
Căn cứ thông tin:
"We might post a picture with a friend not just to share a memory, but also to broadcast the health of our social life"
(Chúng ta có thể đăng ảnh với một người bạn không chỉ để chia sẻ kỷ niệm, mà còn để phát sóng tình trạng sức khỏe của đời sống xã hội của chúng ta)
=> Mục đích là để thể hiện ra bên ngoài rằng đời sống xã hội của họ khỏe mạnh, tức là có mối quan hệ tốt
A. share real memories only. (chỉ chia sẻ những kỷ niệm thực.)
=> Sai. Bài nói "not just to share a memory" (không chỉ để chia sẻ kỷ niệm), ngụ ý có mục đích khác quan trọng hơn
B. inform people that they are in good health condition. (thông báo cho mọi người rằng họ có tình trạng sức khỏe tốt.)
=> Sai. Thông tin không được đề cập
C. avoid interacting with friends in real life. (tránh tương tác với bạn bè ngoài đời thực.)
=> Sai. Không có cơ sở để suy luận
D. show that they have a good social relationship. (thể hiện rằng họ có một mối quan hệ xã hội tốt.)
=> Đúng
=> Đáp án D
Đáp án: D
Câu 5 [1123848]: In paragraph 3, what is the word superficial in closest meaning to?
A, shallow
B, honest
C, deep
D, meaningful
Trong đoạn 3, từ superficial gần nghĩa nhất với từ nào?
A. shallow (nông cạn)
B. honest (thành thật)
C. deep (sâu sắc)
D. meaningful (ý nghĩa)
Căn cứ thông tin:
"The pressure to present a curated, appealing version of our relationships can lead to interactions that are more superficial than sincere"
(Áp lực phải thể hiện một phiên bản được chọn lọc, hấp dẫn của các mối quan hệ có thể dẫn đến các tương tác nông cạn/hời hợt hơn là chân thành)
=> Đáp án A
Đáp án: A
A. shallow (nông cạn)
B. honest (thành thật)
C. deep (sâu sắc)
D. meaningful (ý nghĩa)
Căn cứ thông tin:
"The pressure to present a curated, appealing version of our relationships can lead to interactions that are more superficial than sincere"
(Áp lực phải thể hiện một phiên bản được chọn lọc, hấp dẫn của các mối quan hệ có thể dẫn đến các tương tác nông cạn/hời hợt hơn là chân thành)
=> Đáp án A
Đáp án: A
Câu 6 [1123849]: In paragraph 4, it is NOT mentioned that __________.
A, algorithms decide which friends’ posts we see
B, social media feeds are designed to increase user engagement
C, platforms show posts in the order of time they are posted
D, advertisers benefit from curated social feeds
Trong đoạn 4, điều KHÔNG được đề cập là __________.
A. algorithms decide which friends’ posts we see. (thuật toán quyết định bài đăng của bạn bè nào chúng ta thấy)
Căn cứ vào thông tin:
“an algorithm decides whose updates we see, based on what it predicts will maximize our engagement”
(một thuật toán quyết định chúng ta sẽ thấy những cập nhật nào, dựa trên những gì nó dự đoán sẽ tối đa hóa sự tương tác của chúng ta)
=> A có đề cập
B. social media feeds are designed to increase user engagement. (các nguồn cấp dữ liệu mạng xã hội được thiết kế để tăng mức độ tương tác của người dùng)
Căn cứ vào thông tin:
“an algorithm decides whose updates we see, based on what it predicts will maximize our engagement”
(một thuật toán quyết định chúng ta sẽ thấy những cập nhật nào, dựa trên những gì nó dự đoán sẽ tối đa hóa sự tương tác của chúng ta)
=> B có đề cập
C. platforms show posts in the order of time they are posted. (các nền tảng hiển thị bài đăng theo thứ tự thời gian chúng được đăng)
Căn cứ vào thông tin:
“Platforms like Facebook and Instagram do not show us content from all our friends chronologically.”
(Các nền tảng như Facebook và Instagram không hiển thị nội dung từ tất cả bạn bè theo thứ tự thời gian)
=> C sai
D. advertisers benefit from curated social feeds. (các nhà quảng cáo được hưởng lợi từ các nguồn cấp dữ liệu xã hội được chọn lọc)
Căn cứ vào thông tin:
“This means our social lives are being curated for us, not for the benefit of our relationships, but for the benefit of advertisers”
(Điều này có nghĩa là đời sống xã hội của chúng ta đang được sắp xếp cho chúng ta, không phải vì lợi ích của các mối quan hệ, mà vì lợi ích của các nhà quảng cáo)
=> D có đề cập
=> Đáp án C
Đáp án: C
A. algorithms decide which friends’ posts we see. (thuật toán quyết định bài đăng của bạn bè nào chúng ta thấy)
Căn cứ vào thông tin:
“an algorithm decides whose updates we see, based on what it predicts will maximize our engagement”
(một thuật toán quyết định chúng ta sẽ thấy những cập nhật nào, dựa trên những gì nó dự đoán sẽ tối đa hóa sự tương tác của chúng ta)
=> A có đề cập
B. social media feeds are designed to increase user engagement. (các nguồn cấp dữ liệu mạng xã hội được thiết kế để tăng mức độ tương tác của người dùng)
Căn cứ vào thông tin:
“an algorithm decides whose updates we see, based on what it predicts will maximize our engagement”
(một thuật toán quyết định chúng ta sẽ thấy những cập nhật nào, dựa trên những gì nó dự đoán sẽ tối đa hóa sự tương tác của chúng ta)
=> B có đề cập
C. platforms show posts in the order of time they are posted. (các nền tảng hiển thị bài đăng theo thứ tự thời gian chúng được đăng)
Căn cứ vào thông tin:
“Platforms like Facebook and Instagram do not show us content from all our friends chronologically.”
(Các nền tảng như Facebook và Instagram không hiển thị nội dung từ tất cả bạn bè theo thứ tự thời gian)
=> C sai
D. advertisers benefit from curated social feeds. (các nhà quảng cáo được hưởng lợi từ các nguồn cấp dữ liệu xã hội được chọn lọc)
Căn cứ vào thông tin:
“This means our social lives are being curated for us, not for the benefit of our relationships, but for the benefit of advertisers”
(Điều này có nghĩa là đời sống xã hội của chúng ta đang được sắp xếp cho chúng ta, không phải vì lợi ích của các mối quan hệ, mà vì lợi ích của các nhà quảng cáo)
=> D có đề cập
=> Đáp án C
Đáp án: C
Câu 7 [1123850]: In paragraph 5, young people often feel worried when _______.
A, their posts receive fewer interactions than expected
B, they spend too much time with friends
C, they get too many notifications
D, they don’t use social media at all
Trong đoạn 5, thanh niên thường cảm thấy lo lắng khi _______.
Căn cứ thông tin:
"Young people, in particular, report feeling anxious when posts receive fewer interactions than expected..."
(Đặc biệt, thanh niên báo cáo cảm thấy lo lắng khi các bài đăng nhận được ít tương tác hơn mong đợi...)
Xét các đáp án:
A. their posts receive fewer interactions than expected. (bài đăng của họ nhận được ít tương tác hơn mong đợi)
B. they spend too much time with friends. (họ dành quá nhiều thời gian với bạn bè)
C. they get too many notifications. (họ nhận được quá nhiều thông báo)
D. they don’t use social media at all. (họ không sử dụng mạng xã hội chút nào)
=> Đáp án A Đáp án: A
Căn cứ thông tin:
"Young people, in particular, report feeling anxious when posts receive fewer interactions than expected..."
(Đặc biệt, thanh niên báo cáo cảm thấy lo lắng khi các bài đăng nhận được ít tương tác hơn mong đợi...)
Xét các đáp án:
A. their posts receive fewer interactions than expected. (bài đăng của họ nhận được ít tương tác hơn mong đợi)
B. they spend too much time with friends. (họ dành quá nhiều thời gian với bạn bè)
C. they get too many notifications. (họ nhận được quá nhiều thông báo)
D. they don’t use social media at all. (họ không sử dụng mạng xã hội chút nào)
=> Đáp án A Đáp án: A
Câu 8 [1123851]: Paragraphs 2, 3, 4, and 5 present _____ respectively as effects of social media on friendship in the digital age.
A, quantification of relationships, superficial interactions, algorithmic control, and reduced self-esteem
B, superficial interactions, quantification of relationships, reduced self-esteem, and algorithmic control
C, algorithmic control, quantification of relationships, superficial interactions, and reduced self-esteem
D, reduced self-esteem, algorithmic control, quantification of relationships, and superficial interactions
(Note: Câu hỏi này được cập nhật theo form đề chính thức mới nhất năm 2026.)
Các đoạn 2, 3, 4 và 5 lần lượt trình bày về _____ như những tác động của mạng xã hội đối với tình bạn trong kỷ nguyên số.
A. sự định lượng các mối quan hệ, những tương tác hời hợt, sự kiểm soát của thuật toán, và sự suy giảm lòng tự trọng
B. những tương tác hời hợt, sự định lượng các mối quan hệ, sự suy giảm lòng tự trọng, và sự kiểm soát của thuật toán
C. sự kiểm soát của thuật toán, sự định lượng các mối quan hệ, những tương tác hời hợt, và sự suy giảm lòng tự trọng
D. sự suy giảm lòng tự trọng, sự kiểm soát của thuật toán, sự định lượng các mối quan hệ, và những tương tác hời hợt
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 2: "The most immediate evidence of this is the introduction of metrics to our social lives. Friendships are no longer just experienced; they are counted. The number of 'friends', followers, likes..."
(Bằng chứng trực tiếp nhất của việc này là sự ra đời của các thước đo đối với đời sống xã hội của chúng ta. Tình bạn không còn chỉ được trải nghiệm; chúng được đong đếm. Số lượng 'bạn bè', người theo dõi, lượt thích...)
=> Đoạn này trình bày sự định lượng các mối quan hệ.
- Đoạn 3: "The pressure to present a curated, appealing version of our relationships can lead to interactions that are more superficial than sincere."
(Áp lực phải trình diễn một phiên bản được trau chuốt, hấp dẫn về các mối quan hệ của chúng ta có thể dẫn đến những tương tác hời hợt hơn là chân thành.)
=> Đoạn này trình bày sự hời hợt trong tương tác.
- Đoạn 4: "This process is amplified by the algorithms... an algorithm decides whose updates we see... our social lives are being curated for us..."
(Quá trình này được khuếch đại bởi các thuật toán... một thuật toán quyết định xem chúng ta thấy bản cập nhật của ai... đời sống xã hội của chúng ta đang được biên tập hộ chúng ta...)
=> Đoạn này trình bày sự kiểm soát của thuật toán.
- Đoạn 5: "When social validation becomes quantified through likes and shares, we begin to internalise these metrics as measures of our value... self-esteem has become tied to algorithmic approval."
(Khi sự xác nhận của xã hội được định lượng thông qua lượt thích và chia sẻ, chúng ta bắt đầu nội tâm hóa các chỉ số này như thước đo giá trị của mình... lòng tự trọng đã trở nên gắn liền với sự chấp thuận của thuật toán.)
=> Đoạn này trình bày sự suy giảm lòng tự trọng.
=> Chọn A. Đáp án: A
Các đoạn 2, 3, 4 và 5 lần lượt trình bày về _____ như những tác động của mạng xã hội đối với tình bạn trong kỷ nguyên số.
A. sự định lượng các mối quan hệ, những tương tác hời hợt, sự kiểm soát của thuật toán, và sự suy giảm lòng tự trọng
B. những tương tác hời hợt, sự định lượng các mối quan hệ, sự suy giảm lòng tự trọng, và sự kiểm soát của thuật toán
C. sự kiểm soát của thuật toán, sự định lượng các mối quan hệ, những tương tác hời hợt, và sự suy giảm lòng tự trọng
D. sự suy giảm lòng tự trọng, sự kiểm soát của thuật toán, sự định lượng các mối quan hệ, và những tương tác hời hợt
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 2: "The most immediate evidence of this is the introduction of metrics to our social lives. Friendships are no longer just experienced; they are counted. The number of 'friends', followers, likes..."
(Bằng chứng trực tiếp nhất của việc này là sự ra đời của các thước đo đối với đời sống xã hội của chúng ta. Tình bạn không còn chỉ được trải nghiệm; chúng được đong đếm. Số lượng 'bạn bè', người theo dõi, lượt thích...)
=> Đoạn này trình bày sự định lượng các mối quan hệ.
- Đoạn 3: "The pressure to present a curated, appealing version of our relationships can lead to interactions that are more superficial than sincere."
(Áp lực phải trình diễn một phiên bản được trau chuốt, hấp dẫn về các mối quan hệ của chúng ta có thể dẫn đến những tương tác hời hợt hơn là chân thành.)
=> Đoạn này trình bày sự hời hợt trong tương tác.
- Đoạn 4: "This process is amplified by the algorithms... an algorithm decides whose updates we see... our social lives are being curated for us..."
(Quá trình này được khuếch đại bởi các thuật toán... một thuật toán quyết định xem chúng ta thấy bản cập nhật của ai... đời sống xã hội của chúng ta đang được biên tập hộ chúng ta...)
=> Đoạn này trình bày sự kiểm soát của thuật toán.
- Đoạn 5: "When social validation becomes quantified through likes and shares, we begin to internalise these metrics as measures of our value... self-esteem has become tied to algorithmic approval."
(Khi sự xác nhận của xã hội được định lượng thông qua lượt thích và chia sẻ, chúng ta bắt đầu nội tâm hóa các chỉ số này như thước đo giá trị của mình... lòng tự trọng đã trở nên gắn liền với sự chấp thuận của thuật toán.)
=> Đoạn này trình bày sự suy giảm lòng tự trọng.
=> Chọn A. Đáp án: A