Questions 1-20: Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
Câu 1 [547895]: The professor allowed the students _____ calculators during the exam.
A, using
B, to use
C, to using
D, use

Ta có: allow /əˈlaʊ/(v): cho phép

=> Cấu trúc: allow sb to do sth (vp): cho phép ai làm gì

Tạm dịch: Giáo sư cho phép sinh viên sử dụng máy tính trong khi làm bài thi.

Đáp án: B
Câu 2 [547901]: Would you like _____ the workshop on personal development next Saturday?
A, attending
B, to attending
C, attend
D, to attend

Cấu trúc câu mời: Would you like + to V

Tạm dịch: Bạn có muốn tham dự hội thảo về phát triển bản thân vào thứ bảy tuần tới không?

Đáp án: D
Câu 3 [689199]: Due to traffic congestion, it takes me about 30 minutes _____ to work every morning.
A, driving
B, to drive
C, to driving
D, drove
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về thời gian cần để di chuyển đến nơi làm việc. Cấu trúc chỉ thời gian cần thiết để làm việc gì đó là "It takes + (someone) + time + to + V". Do đó, cần điền động từ dạng to V.

Xét các đáp án:
A. driving /ˈdraɪvɪŋ/ (Ving): sự lái xe
B. to drive /tuː draɪv/ (to Vinf): lái xe
C. to driving /tuː ˈdraɪvɪŋ/ (to Ving) - sai cấu trúc
D. drove /droʊv/ (V2): đã lái

=> Chọn B.

Tạm dịch: Vì tắc đường nên mỗi sáng tôi mất khoảng 30 phút để lái xe đi làm.
Đáp án: B
Câu 4 [695932]: It was the wooden acting in the film that made me ________ the cinema before the end.
A, leave
B, to leave
C, leaving
D, left
Ta có cấu trúc:
make sb + Vo: bắt, khiến ai đó làm gì
-> Chọn A
=> Tạm dịch:
It was the wooden acting in the film that made me leave the cinema before the end.
(Chính diễn xuất cứng nhắc trong bộ phim đã khiến tôi rời rạp trước khi phim kết thúc.)
Đáp án: A
Câu 5 [547896]: Would you mind _____ this document for me before I submit it?
A, proofread
B, proofreading
C, to proofreading
D, to proofread

Ta có: Would you mind + Ving: bạn có phiền khi .... không?

Tạm dịch: Bạn có thể đọc lại tài liệu này giúp tôi trước khi tôi nộp không?

Đáp án: B
Câu 6 [547897]: He would rather _____ the report today than wait until the last minute.
A, finished
B, finish
C, finishing
D, to finishing

Ta có: would rather + V(nguyên thể): diễn tả mong muốn, sở thích của người nói về một điều gì đó ở hiện tại hoặc tương lai

Tạm dịch: Anh ấy muốn hoàn thành báo cáo ngay hôm nay hơn là đợi đến phút cuối.

Đáp án: B
Câu 7 [689200]: They had better ______ some money for unexpected expenses they may deal with in the future.
A, saved
B, to save
C, save
D, saving
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói đề cập đến lời khuyên về việc chuẩn bị cho các chi phí bất ngờ trong tương lai. Cấu trúc "had better" luôn đi với động từ nguyên thể không "to".

Xét các đáp án:
A. saved (V2) /seɪvd/: đã tiết kiệm
B. to save (to Vinf) /tuː seɪv/: để tiết kiệm
C. save (Vinf) /seɪv/: tiết kiệm
D. saving (Ving) /ˈseɪvɪŋ/: việc tiết kiệm

=> Chọn C.

Tạm dịch: Họ nên tiết kiệm một ít tiền cho những chi phí bất ngờ mà họ có thể gặp phải trong tương lai.
Đáp án: C
Câu 8 [689203]: The instructions were clear enough _____ me to assemble the furniture without any difficulties.
A, enable
B, enabling
C, to enable
D, to enabling
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói mô tả việc hướng dẫn đủ rõ để người nói tự lắp ráp đồ nội thất. Cấu trúc chỉ mục đích/kết quả: "enough" + adj + to V. Do đó, cần điền động từ dạng to Vinf.

Xét các đáp án:
A. enable (Vinf) /ɪˈneɪbl/: cho phép
B. enabling (Vng) /ˈenəbɪlɪŋ/: cho phép
C. to enable (to Vinf) /tuː ɪˈneɪbl/: để cho phép
D. to enabling (to Ving) /tuː ˈenəbɪlɪŋ/ - sai cấu trúc

=> Chọn C.

Tạm dịch: Hướng dẫn đủ rõ để tôi có thể tự lắp ráp đồ nội thất mà không gặp khó khăn gì.
Đáp án: C
Câu 9 [689187]: He used ______ the piano when he was younger, but he hasn't practiced for years
A, to play
B, to playing
C, played
D, be played
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói đề cập việc người này từng chơi piano khi còn nhỏ nhưng hiện tại đã dừng nhiều năm. Đây là thói quen trong quá khứ nay không còn, nên dùng cấu trúc "used to" + Vinf.

Xét các đáp án:
A. to play (to Vinf) /tuː pleɪ/: từng chơi
B. to playing (to Ving) /tuː ˈpleɪɪŋ/ - sai cấu trúc
C. played (Ved) /pleɪd/: đã chơi
D. be played (be Ved) /biː pleɪd/: được chơi

=> Chọn A.

Tạm dịch: Anh ấy từng chơi piano khi còn nhỏ, nhưng anh ấy đã không luyện tập nhiều năm rồi.
Đáp án: A
Câu 10 [1076150]: I watched the woman ______ out of the house and _______ into a car.
A, coming/got
B, to come/to get
C, come/get
D, came/got
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả việc người nói tận mắt thấy một người phụ nữ bước ra khỏi nhà rồi lên xe. Sau động từ chỉ tri giác như "watch", động từ đi sau phải ở dạng nguyên mẫu không "to" để diễn tả toàn bộ hành động trọn vẹn mà người nói chứng kiến.

Xét các đáp án:
A. coming/got (Ving - Ved): đang đi ra – đã lên xe
B. to come/to get (to Vinf): để đi ra – để lên xe
C. come/get (Vinf) /kʌm/ – /ɡet/: đi ra – lên xe
D. came/got (Ved): đã đi ra – đã lên xe

=> Chọn C.

Tạm dịch: Tôi nhìn thấy người phụ nữ bước ra khỏi nhà rồi lên xe.
Đáp án: C
Câu 11 [547892]: The athlete denied _____ performance-enhancing drugs during the competition.
A, used
B, using
C, to use
D, use

Ta có: deny /dɪˈnaɪ/ (v): từ chối

=> Cấu trúc: deny doing sth (vp): từ chối làm gì

Tạm dịch: Vận động viên này phủ nhận việc sử dụng thuốc tăng cường hiệu suất trong suốt cuộc thi.

Đáp án: B
Câu 12 [689183]: Unfortunately, I can't afford_____ a vacation this year due to financial constraints.
A, taking
B, take
C, to take
D, to taking
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói diễn tả việc người nói không đủ khả năng chi trả cho một kỳ nghỉ. Sau "afford" phải dùng động từ nguyên mẫu có "to".

Xét các đáp án:
A. taking (Ving) /ˈteɪkɪŋ/: việc đi
B. take (Vinf) /teɪk/: đi
C. to take (to Vinf) /tuː teɪk/: để đi
D. to taking (to Ving) /tuː ˈteɪkɪŋ/ - sai cấu trúc

=> Chọn C.

Tạm dịch: Thật tiếc là tôi không đủ khả năng để đi nghỉ năm nay do hạn chế tài chính.
Đáp án: C
Câu 13 [689196]: I suddenly saw him _____in the park when I was driving to buy some food yesterday.
A, to run
B, running
C, to running
D, run
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả tình huống hôm qua người nói đang lái xe đi mua đồ ăn và đúng lúc đó bất ngờ nhìn thấy anh ấy đang chạy trong công viên. Vì người nói chỉ chứng kiến một phần, không phải toàn bộ quá trình, nên cần dùng Ving.

Xét các đáp án:
A. to run (to Vinf) /tuː rʌn/: để chạy
B. running (Ving) /ˈrʌnɪŋ/: đang chạy
C. to running (to Ving) /tuː ˈrʌnɪŋ/ - sai cấu trúc
D. run (Vinf) /rʌn/: chạy

=> Chọn B.

Tạm dịch: Hôm qua, khi tôi đang lái xe đi mua đồ ăn, tôi bất ngờ thấy anh ấy đang chạy trong công viên.
Đáp án: B
Câu 14 [689188]: They appreciate their friends________ them through difficult times.
A, to support
B, supporting
C, support
D, to supporting
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả việc họ biết ơn vì bạn bè vì đã giúp đỡ họ trong những thời điểm khó khăn. Ở đây, điều họ trân trọng là việc hỗ trợ, nên hành động này phải được danh từ hoá bằng Ving.

Xét các đáp án:
A. to support (to Vinf) /tuː səˈpɔːrt/: để hỗ trợ
B. supporting (Ving) /səˈpɔːrtɪŋ/: việc hỗ trợ
C. support (Vinf) /səˈpɔːrt/: hỗ trợ
D. to supporting (to Ving) /tuː səˈpɔːrtɪŋ/ - sai cấu trúc

=> Chọn B.

Tạm dịch: Họ trân trọng việc bạn bè hỗ trợ họ trong những lúc khó khăn.
Đáp án: B
Câu 15 [689191]: They regretted_____ in the stock market when the prices were high.
A, invested
B, invest
C, to invest
D, investing
Đáp án: D
Câu 16 [689201]: She heard her brother_____ the guitar at the concert yesterday. During the whole concert, she really enjoyed his performance.
A, playing
B, played
C, play
D, to play
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc cô ấy đã xem và tận hưởng toàn bộ buổi trình diễn của anh trai. Với các động từ tri giác như "hear", để nhấn mạnh việc chứng kiến trọn vẹn từ đầu đến cuối, động từ theo sau cần dùng dạng nguyên thể.

Xét các đáp án:
A. playing (Ving) /ˈpleɪɪŋ/: đang chơi
=> Sai. Dùng khi nghe một phần, không phải toàn bộ hành động.

B. played (Ved) /pleɪd/: đã chơi
=> Sai. Không đúng cấu trúc "hear" + Vinf.

C. play (Vinf) /pleɪ/: chơi
=> Đúng. Dùng sau động từ tri giác khi chứng kiến trọn vẹn hành động từ đầu đến cuối.

D. to play (to Vinf) /tuː pleɪ/: để chơi
=> Sai. "Hear" không đi với to V.

=> Chọn C.

Tạm dịch: Cô ấy đã nghe anh trai chơi guitar trong buổi hòa nhạc hôm qua. Suốt buổi biểu diễn, cô ấy thực sự thích màn trình diễn của anh.
Đáp án: C
Câu 17 [689204]: It's no use ______ for the test now, you should have started earlier.
A, to studying
B, to study
C, studying
D, study
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả tình huống người nói khẳng định rằng bây giờ việc học cho bài kiểm tra là vô ích vì lẽ ra phải bắt đầu sớm hơn. Sau cấu trúc "It’s no use", động từ luôn phải ở dạng Ving.

Xét các đáp án:
A. to studying (to Ving) /tuː ˈstʌdiɪŋ/ – sai cấu trúc
B. to study (to Vinf) /tuː ˈstʌdi/: để học
C. studying (Ving) /ˈstʌdiɪŋ/: học
D. study (Vinf) /ˈstʌdi/: học

=> Chọn C.

Tạm dịch: Bây giờ học cho bài kiểm tra cũng vô ích thôi, bạn lẽ ra nên bắt đầu sớm hơn.
Đáp án: C
Câu 18 [692291]: You can leave all the dirty dishes in the sink; I’ll get Peter ________ them into the dishwasher later.
A, to put
B, putting
C, put
D, be putting
Ta có cấu trúc:
get sb + to V: nhờ ai đó làm gì
=> Chọn A
=> Tạm dịch:
Bạn có thể để tất cả bát đĩa bẩn trong bồn rửa; tôi sẽ nhờ Peter bỏ chúng vào máy rửa bát sau.
Đáp án: A
Câu 19 [689194]: Employees in the IT department are accustomed to ______ technical issues on a regular basis.
A, troubleshoot
B, troubleshooted
C, troubleshooting
D, be troubleshooted
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả thói quen công việc của nhân viên IT, những người quen với việc xử lý các vấn đề kỹ thuật thường xuyên. Sau "be accustomed to", động từ phải ở dạng Ving.

Xét các đáp án:
A. troubleshoot (Vinf) /ˈtrʌbəlʃuːt/: xử lý sự cố
B. troubleshooted (Ved) /ˈtrʌbəlʃuːtɪd/: đã xử lý sự cố
C. troubleshooting (Ving) /ˈtrʌbəlʃuːtɪŋ/: việc xử lý sự cố
D. be troubleshooted (be Ved) /biː ˈtrʌbəlʃuːtɪd/: được xử lý sự cố

=> Chọn C.

Tạm dịch: Nhân viên trong bộ phận IT quen với việc xử lý các vấn đề kỹ thuật thường xuyên.
Đáp án: C
Câu 20 [689198]: She desired ______ a career in medicine and help others facing health challenges.
A, pursue
B, pursuing
C, to pursuing
D, to pursue
Phân tích ngữ cảnh: Câu mô tả mong muốn của cô ấy là theo đuổi một sự nghiệp y học và giúp đỡ những người gặp khó khăn về sức khỏe. Sau "desire" khi nói về mong muốn làm một việc gì đó, động từ theo sau phải ở dạng nguyên thể có "to".

Xét các đáp án:
A. pursue (Vinf) /pərˈsuː/: theo đuổi
B. pursuing (Ving) /pərˈsuːɪŋ/: việc theo đuổi
C. to pursuing (to Ving) /tuː pərˈsuːɪŋ/ - sai cấu trúc
D. to pursue (to Vinf) /tuː pərˈsuː/: để theo đuổi

=> Chọn D.

Tạm dịch: Cô ấy mong muốn theo đuổi một sự nghiệp y học và giúp đỡ những người gặp khó khăn về sức khỏe.
Đáp án: D
Questions 21-40: Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
Câu 21 [290401]: The farmers are able to working better than they did last year thanks to the advancement of farming techniques.
A, are
B, to working
C, did
D, advancement
Kiến thức về Động từ nguyên mẫu (to V):
Cụm từ: be able to V: có thể làm gì
=> Sửa lỗi: to working => to work
Tạm dịch: Nông dân có thể làm việc tốt hơn năm ngoái nhờ sự tiến bộ của kỹ thuật canh tác. Đáp án: B
Câu 22 [700462]: She's really into (A) dance (B) because it helps her unwind (C) after an exhausting day of working (D).
A, into
B, dance
C, unwind
D, day of working

Ta có: be into doing sth: thích làm gì

=> B sai

Sửa lại: dance --> dancing

Tạm dịch: Cô ấy thực sự thích khiêu vũ vì nó giúp cô ấy thư giãn sau một ngày làm việc mệt mỏi.

Đáp án: B
Câu 23 [84394]: The teacher doesn’t let her students to use their mobile phones in class.
A, The
B, doesn’t let
C, to use
D, in
- Sửa: to use => use.
* Vì: let sb do sth: cho phép ai làm gì
* Dịch: Giáo viên không cho phép học sinh của cô ấy sử dụng điện thoại trong lớp học. Đáp án: C
Câu 24 [290177]: Jennie has considered to move to a big city for more job opportunities and a well-paid salary.
A, has
B, to move
C, for
D, well-paid
Kiến thức danh động từ/động từ nguyên mẫu
Ta có: consider + V-ing: cân nhắc, xem xét.
⇒ Sửa lỗi: to move ⇒ moving
Tạm dịch: Jennie đã cân nhắc việc chuyển đến một thành phố lớn để có thêm cơ hội việc làm và mức lương được trả lương cao. Đáp án: B
Câu 25 [290138]: I’m sorry that I forgot to borrow that book from you, but I promise to return it to you tomorrow.
A, sorry
B, to borrow
C, promise
D, to return
Kiến thức về Danh động từ/Động từ nguyên mẫu
Phân biệt hai cấu trúc với “forget”:
- forget to V: quên làm gì (chưa làm)
- forget Ving: quên đã làm gì (làm rồi nhưng không nhớ)
=> Dựa vào nghĩa của câu áp dụng cấu trúc 2
=> Sửa lỗi: to borrow => borrowing
Tạm dịch: Tôi xin lỗi vì quên mất là đã mượn cuốn sách đó từ bạn, nhưng tôi hứa sẽ trả lại cho bạn vào ngày mai. Đáp án: B
Câu 26 [693568]: She stopped buying some food at the supermarket on her way home from work yesterday.
A, stopped
B, buying
C, food
D, from
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói rằng cô ấy dừng lại để mua thực phẩm trên đường về nhà hôm qua. Sau “stop” khi diễn tả mục đích dừng lại để làm gì, phải dùng “to" + Vinf. Dùng “buying” sai, vì nó diễn tả việc dừng hẳn một hành động.

=> Chọn B.

Sửa lỗi: buying (v) /ˈbaɪ.ɪŋ/: mua → to buy (v) /tuː baɪ/: để mua.

Tạm dịch: Hôm qua, cô ấy dừng lại để mua thực phẩm tại siêu thị trên đường về nhà.
Đáp án: B
Câu 27 [698633]: Riding a bike may feel awkward at first, but with practice, you'll get used to steer.
A, Riding
B, feel
C, awkward
D, steer
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc tập làm quen với việc lái xe đạp. Sau “get used to” phải dùng Ving), không dùng động từ nguyên thể. Do đó “steer” sai.

=> Chọn D.

Sửa lỗi: steer (v) /stɪər/: lái → steering (v) /ˈstɪər.ɪŋ/: việc lái.

Tạm dịch: Việc đi xe đạp có thể cảm thấy lúng túng lúc đầu, nhưng với luyện tập, bạn sẽ quen với việc lái.
Đáp án: D
Câu 28 [700347]: Many (A) students struggle to concentrating (B) when they study (B) for long periods (D) of time.
A, Many
B, concentrating
C, study
D, periods

Ta có: struggle /ˈstrʌɡl/ (v): đấu tranh, vật lộn

=> Cấu trúc: struggle to do sth (vp): vất vả, khó khăn, đấu tranh làm gì

=> B sai

=> Sửa lại: concentrating --> concentrate

Tạm dịch: Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc tập trung khi học trong thời gian dài.

Đáp án: B
Câu 29 [1074682]: In order to maintain a healthy lifestyle, it's important to exercise every day and avoid eat too much fast food.
A, to maintain
B, exercise
C, eat
D, food
Ta có cấu trúc:
avoid + Ving
/əˈvɔɪd/ (v) tránh làm gì
=> Do đó chọn C. “eat” -> “eating”
Tạm dịch: Để duy trì lối sống lành mạnh, thật quan trọng để tập thể dục mỗi ngày và tránh ăn quá nhiều đồ ăn nhanh. Đáp án: C
Câu 30 [700410]: It's about 3 days until her 20th birthday, so Jenny looks forward to receive gifts.
A, It's
B, until
C, so
D, to receive
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc Jenny mong đợi nhận quà trong tương lai. Sau “look forward to” phải dùng Ving, không dùng động từ nguyên thể “receive”.

=> Chọn D.

Sửa lỗi: receive (Vinf) /rɪˈsiːv/: nhận → receiving (Ving) /rɪˈsiːvɪŋ/: việc nhận.

Tạm dịch: Còn khoảng 3 ngày nữa là sinh nhật lần thứ 20 của cô ấy, nên Jenny mong chờ nhận quà.
Đáp án: D
Câu 31 [95437]: If a student takes a course on Computer Science, it will take him four years doing the course.
A, If
B, takes a course
C, take
D, doing
- Tạm dịch: Nếu 1 học sinh đăng kí học 1 khóa khoa học máy tính, anh ấy sẽ mất 4 năm để hoàn thành khóa học.
- Căn cứ vào cấu trúc: To do ( It takes time/money + to V).
- Đáp án: D (doing -> to do).

Đáp án: D
Câu 32 [290341]: I can’t help to feel that there has been a mistake in the English final test.
A, can’t
B, to feel
C, has
D, the
Kiến thức về Danh động từ/ Động từ nguyên mẫu

Ta có: Can’t help + V-ing: không thể không làm gì (rất muốn làm gì)

⇒ Động từ sau “can’t help” cần được chia ở dạng Ving.

⇒ Sửa lỗi: to feel → feeling

Tạm dịch: Tôi không thể ngừng cảm thấy có sai sót trong bài kiểm tra cuối kỳ môn tiếng Anh. Đáp án: B
Câu 33 [290722]: Simon regretted informing that the meeting was canceled today because of our director’s health.
A, informing
B, was canceled
C, because of
D, health
Kiến thức về Danh động từ/ Động từ nguyên mẫu
- Cấu trúc regret + to V: diễn tả việc lấy làm tiếc khi phải thông báo một tin tức nào đó, thường đi kèm với các động từ như: tell, say, announce, inform,…
- Cấu trúc regret + V-ing: diễn tả sự hối hận về một việc đã xảy ra trong quá khứ.
Sửa lỗi: informing ⇒ to inform
Tạm dịch: Simon rất tiếc phải thông báo rằng cuộc họp hôm nay đã bị hủy vì sức khỏe của giám đốc. Đáp án: A
Câu 34 [700348]: It's no good to make (A) excuses (B). Instead, you need to take (C) responsibility for your actions (D).
A, to make
B, excuses
C, take
D, actions

Ta có cấu trúc:
It's no use/good + Ving: thật vô ích khi làm gì
=> Sửa "to make" -> "making" (Vì cần động từ dạng V-ing)

Chọn A
Tạm dịch: Thật vô ích khi đưa ra lời bào chữa. Thay vào đó, bạn cần phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.

Đáp án: D
Câu 35 [700350]: She can't stand watch (A) horror movies (B) because they give (C) her nightmares(D).
A, watch
B, movies
C, give
D, nightmares

Ta có: can't stand + Ving: ghét, không thể chịu được làm việc gì

=> A sai

=> Sửa lại: watch --> watching

Tạm dịch: Cô ấy không thể chịu được việc xem phim kinh dị vì chúng khiến cô gặp ác mộng.

Đáp án: A
Câu 36 [700464]: After 2 hours try (A) his best to fix (B) the bike, he finally had to give up (C) and send it to (D) the store.
A, try
B, to fix
C, give up
D, to

Ta có: After + Ving, S + V: sau khi ... thì làm gì

=> A sai

Sửa lại: try --> trying

Tạm dịch: Sau 2 giờ cố gắng hết sức để sửa xe đạp, cuối cùng anh ấy phải bỏ cuộc và gửi xe đến cửa hàng.

Đáp án: A
Câu 37 [1074683]: Many parents object to their children to watch violent movies late at night without supervision.
A, Many
B, to watch
C, at
D, without
Ta có cấu trúc:
object to sb + Ving: phản đối ai đó làm gì
=> Do đó chọn B. “to watch” -> “watching”
Tạm dịch: Nhiều bậc cha mẹ phản đối việc con cái họ xem những bộ phim bạo lực vào ban đêm mà không có sự giám sát.

Đáp án: B
Câu 38 [698631]: Although she feels tired, she cannot afford to taking a day off work because she has too many deadlines.
A, Although
B, feels
C, to taking
D, too many
Đáp án: C
Câu 39 [693562]: The students are becoming accustomed to use new technology in the classroom thanks to the support of teacher Peter.
A, The
B, are becoming
C, use
D, support
Đáp án: C
Câu 40 [693559]: I watched the children playing football in the stadium near my house yesterday afternoon until it got dark.
A, watched
B, playing
C, until
D, got
Đáp án: B
Questions 41-70: Which of the following best restates each of the given sentences?
Câu 41 [290246]: To get to school on time, Lan has to leave home at 7.00 am.
A, Lan always leaves home for school at 7.00 am.
B, Lan has to leave home very early to go to school on time.
C, To get to school on time, for Lan, means leaving home at 7.00 am.
D, Leaving home at 7.00 am, Lan has never been late for school.
Tạm dịch: Để đến trường đúng giờ, Lan phải rời nhà lúc 7 giờ sáng.
Xét các đáp án:
A. Lan luôn rời nhà đi học lúc 7 giờ sáng.
⇒ Sai về nghĩa
B. Lan phải rời nhà từ rất sớm để đi học đúng giờ.
⇒ Sai về thông tin thời gian.
C. Đối với Lan, đến trường đúng giờ có nghĩa là phải rời nhà lúc 7 giờ sáng.
⇒ Đáp án đúng. Lưu ý: mean + Ving: thể hiện sự giải thích, chỉ ra kết quả của một sự việc, hành động nào đó.
D. Rời khỏi nhà lúc 7 giờ sáng, Lan chưa bao giờ đi học muộn.
⇒ Sai. Thông tin “Lan chưa bao giờ đi học muộn” không có trong câu. Đáp án: C
Câu 42 [1074684]: I don’t fancy eating out this evening.
A, I don’t feel like going out to eat this evening.
B, I don’t enjoy to eat out this evening.
C, I'm not in the mood to eat this evening.
D, Eating out is not my intention this evening.
Tạm dịch: Tôi không thích đi ăn ngoài tối nay.
Xét các đáp án:
A. I don’t feel like going out to eat this evening.
=> Đúng nghĩa, “don’t fancy” = “don’t feel like” (không thích, không muốn).
B. I don’t enjoy to eat out this evening.
=> Sai cấu trúc: “enjoy + Ving”, không phải “to V”.
C. I'm not in the mood to eat this evening.
=> Sai nghĩa: đây là “không có hứng ăn tối nay”, khác với “không thích đi ăn ngoài”.
D. Eating out is not my intention this evening. ⇒ Sai nghĩa. Câu gốc không nói là dự định hay không mà chỉ nói là không thích
=> Đáp án đúng: A
Đáp án: A
Câu 43 [1074685]: David and Thomas usually eat out on Friday evenings.
A, David and Thomas used to eat out on Friday evenings.
B, David and Thomas tend eating out on Friday evenings.
C, David and Thomas tend to eat out on Friday evenings.
D, David and Thomas try eating out on Friday evenings.
Tạm dịch: David và Thomas thường đi ăn ngoài vào các tối thứ Sáu.
Xét các đáp án:
A. David and Thomas đã từng ăn ngoài vào các tối thứ Sáu.
=> Sai thì và nghĩa, “used to” = đã từng, không phải “usually”.
B. David and Thomas tend to eat out on Friday evenings.
=> Sai cấu trúc: “tend to V: có xu hướng làm gì”.
C. David and Thomas có xu hướng ăn ngoài vào các tối thứ Sáu.
=> Đúng nghĩa. Cấu trúc: “tend to V” (có xu hướng làm gì)
D. David and Thomas thử đi ăn ngoài vào các tối thứ Sáu.
=> Sai nghĩa, “try + Ving” = thử làm.

Đáp án đúng: C
Đáp án: C
Câu 44 [1074686]: "We should start the race early tomorrow," said the organizer.
A, The organizer suggested to start the race early tomorrow.
B, The organizer suggested starting the race early tomorrow.
C, The organizer advised start the race early tomorrow.
D, The organizer advised to starting the race early tomorrow.
Kiến thức câu tường thuật
Dịch câu gốc: Người tổ chức nói: “Chúng ta nên bắt đầu cuộc đua sớm vào ngày mai.”
Xét các đáp án:
A.The organizer suggested to start the race early tomorrow.
=> Sai cấu trúc. “suggest + Ving/that clause”, không dùng “to V”.
B. Người tổ chức đề nghị bắt đầu cuộc đua sớm vào ngày mai.
=> Đúng nghĩa và cấu trúc. “suggest + Ving” (đề nghị làm gì).
C. The organizer advised start the race early tomorrow.
=> Sai cấu trúc. “advise + sb + to V” hoặc “advise + Ving”, không phải “advise + V”.
D. The organizer advised to starting the race early tomorrow.
=> Sai cấu trúc. Không có “to starting”.

=> Đáp án đúng: B
Đáp án: B
Câu 45 [1074687]: Tom found that finding Jane’s house was harder than he had expected.
A, Finding Jane's house turned out to be more difficult than Tom had expected.
B, Tom thought finding Jane’s house was easier than he had expected.
C, Tom found that find Jane’s house was harder than he had expected.
D, Finding Jane's house turned out being more difficult than Tom had expected.
Tạm dịch: Tom thấy rằng việc tìm nhà của Jane khó hơn anh ấy tưởng.
Xét các đáp án:
A. Việc tìm nhà của Jane hóa ra khó hơn Tom nghĩ.
=> Đúng nghĩa. “turned out to be” = hóa ra là.
B. Tom nghĩ rằng việc tìm nhà của Jane dễ hơn anh ấy tưởng.
=> Sai nghĩa. Câu gốc là khó hơn, không phải dễ hơn.
C. Tom thấy rằng tìm nhà của Jane khó hơn anh ấy nghĩ.
=> Sai cấu trúc. Phải dùng “finding” vì động từ làm chủ ngữ cần “Ving”
D. Việc tìm nhà của Jane hóa ra đang khó hơn Tom nghĩ.
=> Sai cấu trúc. Phải là “turned out to be”, không dùng “being”.

Đáp án đúng: A Đáp án: A
Câu 46 [1074688]: The teacher told everyone to be quiet, but they just continued talking.
A, The teacher told everyone to be quiet, but they stopped to talk.
B, The teacher told everyone to be quiet, but they just went on to talk.
C, The teacher told everyone to be quiet, but they started talking.
D, The teacher told everyone to be quiet, but they just went on talking.
Tạm dịch: Giáo viên bảo mọi người im lặng, nhưng họ vẫn tiếp tục nói chuyện.
Xét các đáp án:
A. Giáo viên bảo mọi người im lặng, nhưng họ dừng lại để nói.
=> Sai nghĩa. “stopped to talk” = dừng việc khác lại để nói.
B. Giáo viên bảo mọi người im lặng, nhưng họ tiếp tục làm việc khác là nói.
=> Sai nghĩa. “go on to V” = tiếp tục làm việc khác, không phải tiếp tục hành động trước đó.
C. Giáo viên bảo mọi người im lặng, nhưng họ bắt đầu nói chuyện.
=> Sai nghĩa. Câu gốc là tiếp tục nói chuyện chứ không phải bắt đầu
D. Giáo viên bảo mọi người im lặng, nhưng họ vẫn tiếp tục nói chuyện.
=> Đúng nghĩa. “go on Ving” = tiếp tục làm việc đang làm.

Đáp án đúng: D Đáp án: D
Câu 47 [1074689]: Can you help me to turn on the TV?
A, Would you mind turning on the TV?
B, Do you mind if I turn on the TV?
C, Could you help me turning on the TV?
D, Why don’t you turn on the TV?
Tạm dịch: Bạn có thể giúp tôi bật tivi được không?
Xét các đáp án:
A. Bạn có phiền bật tivi giúp tôi không?
=> Đúng nghĩa. “Would you mind + Ving: bạn có phiền làm gì đó không?” -> thể hiện sự nhờ vả
B. Bạn có phiền nếu tôi bật tivi không?
=> Sai nghĩa. Đây là tôi bật, không phải nhờ bạn bật.
C. Could you help me turning on the TV?
=> Sai cấu trúc. “help sb (to) V”, không dùng Ving.
D. Sao bạn không bật tivi đi?
=> Sai nghĩa. Đây là gợi ý, không phải lời nhờ giúp.

Đáp án đúng: A Đáp án: A
Câu 48 [1074690]: The road was icy, so the cars couldn’t drive fast.
A, The road was too icy for the cars to drive fast.
B, The road was icy enough for the cars to drive fast.
C, The road was too icy for the cars to driving fast.
D, The road was not icy enough for the cars to drive fast.
Tạm dịch: Đường trơn nên ô tô không thể chạy nhanh.
Xét các đáp án:
A. Con đường quá trơn nên ô tô không thể chạy nhanh.
=> Đúng nghĩa. “too + adj + for sb + to V: quá cho ai đó để làm gì”.
B. Con đường đủ trơn nên ô tô có thể chạy nhanh.
=> Sai nghĩa, trái ngược hoàn toàn với câu gốc.
C. The road was too icy for the cars to driving fast.
=> Sai cấu trúc. Phải là “to drive”, không dùng “to driving”.
D. Con đường không đủ trơn để ô tô chạy nhanh.
=> Sai nghĩa. Trái ngược với câu gốc.
=> Đáp án đúng: A
Đáp án: A
Câu 49 [1074691]: I would like you to help me to put the tables away.
A, Do you mind help me to put the tables away?
B, Do you mind to help me to put the tables away?
C, Do you mind helping me to put the tables away?
D, Do you mind to helping me to put the tables away?
Tạm dịch: Tôi muốn bạn giúp tôi dọn bàn.
Xét các đáp án:
A. Do you mind help me to put the tables away?
=> Sai cấu trúc. “Do you mind + Ving”, không phải “help + to V”.
B. Do you mind to help me to put the tables away?
=> Sai cấu trúc. Không có “to help”.
C. Bạn có phiền giúp tôi dọn bàn không?
=> Đúng cấu trúc. “Do you mind + Ving”.
D. Do you mind to helping me to put the tables away?
=> Sai cấu trúc. Không dùng “to helping”.
Đáp án đúng: C
Đáp án: C
Câu 50 [1074692]: He likes playing basketball with his friends on Saturdays.
A, He avoids playing basketball alone on Saturdays.
B, He enjoys to play basketball with his friends on Saturdays.
C, Playing basketball with friends on Saturdays is something he usually does.
D, He is fond of playing basketball with his friends on Saturdays.
Tạm dịch: Anh ấy thích chơi bóng rổ với bạn vào các ngày thứ Bảy.
Xét các đáp án:
A. Anh ấy tránh chơi bóng rổ một mình vào các ngày thứ Bảy.
=> Sai nghĩa.
B. Anh ấy thích chơi bóng rổ với bạn vào thứ Bảy.
=> Sai cấu trúc. “enjoy + Ving”, không dùng “to V”.
C. Chơi bóng rổ với bạn vào thứ Bảy là việc anh ấy thường làm.
=> Gần nghĩa, nhưng thiên về thói quen, không trực tiếp nói đến sở thích.
D. Anh ấy rất thích chơi bóng rổ với bạn vào các ngày thứ Bảy.
=> Đúng nghĩa. “be fond of Ving = like + Ving” = thích.

Đáp án đúng: D Đáp án: D
Câu 51 [290487]: There were some very dark days but they are behind us and there is no use in dwelling on them.
A, It’s no use keeping thinking about our very dark days behind us.
B, It’s no good dwelling on the darkest days when they happened.
C, It’s useless living on some very dark days because they were in our back.
D, It’s meaningless to care about our some dark days because they were unavoidable.
Tạm dịch: Có một số ngày rất đen tối nhưng chúng ở phía sau chúng ta và việc đắm chìm trong chúng cũng chẳng ích gì.
Xét các đáp án
A. Sẽ chẳng ích gì nếu cứ mãi nghĩ về những ngày đen tối phía sau chúng ta.
⇒ Đáp án đúng
Cấu trúc: It’s no use / no good / useless + Ving: thật vô ích khi làm gì
B. Thật chẳng ích gì khi cứ mãi chìm đắm trong những ngày đen tối nhất khi chúng xảy ra.
⇒ Sai về nghĩa. Những ngày đen tối, không phải đen tối nhất.
C. Thật vô ích khi sống dựa vào những ngày đen tối vì chúng ở sau lưng chúng ta.
⇒ Sai về cách dùng từ. Ta có “live on sth”: sống bằng cái gì; tiếp tục tồn tại
D. Thật vô nghĩa khi quan tâm đến những ngày đen tối của chúng ta vì chúng là điều không thể tránh khỏi.
⇒ Sai về nghĩa. Đề bài không có thông tin không thể tránh khỏi. Đáp án: A
Câu 52 [692211]: It's no use talking to her because she'll do as she pleases whatever we say.
A, Nothing we can say will make her change her ways, so it's pointless for us to say anything.
B, It makes no difference who talks to her because she refuses to listen to either of us.
C, We've told her it's not important, and we don't need to say anything more.
D, She only cares about herself and never talks to either of us.
Dịch đề bài:
Thật vô ích khi nói chuyện với cô ấy vì cô ấy sẽ làm theo ý mình cho dù chúng ta nói gì đi nữa.
Xét các đáp án:
A. Nothing we can say will make her change her ways, so it's pointless for us to say anything.
(Chúng ta nói gì cũng không làm cô ấy thay đổi cách sống, nên thật vô ích khi chúng ta nói thêm gì nữa.)
B. It makes no difference who talks to her because she refuses to listen to either of us.
(Ai nói với cô ấy cũng không quan trọng vì cô ấy từ chối nghe bất kỳ ai trong chúng ta.)
C. We've told her it's not important, and we don't need to say anything more.
(Chúng tôi đã nói với cô ấy rằng điều đó không quan trọng, và chúng tôi không cần nói thêm gì nữa.)
D. She only cares about herself and never talks to either of us.
(Cô ấy chỉ quan tâm đến bản thân và không bao giờ nói chuyện với bất kỳ ai trong chúng ta.)
=> chọn A
- It’s no use/ point doing st: thật vô ích khi làm gì
- Pointless /ˈpɔɪntləs/ (adj) vô ích
Đáp án: A
Câu 53 [1036162]: You can’t trust the interns to complete the task without supervision.
A, You may depend on the interns to complete the task without supervision.
B, You can’t rely on the interns completing the task without supervision.
C, You can’t make the interns complete the task without help.
D, You shouldn’t allow the interns to complete the task on their own.
Tạm dịch: Bạn không thể tin tưởng để các thực tập sinh hoàn thành nhiệm vụ mà không có sự giám sát.

Xét các đáp án:
A. You may depend on the interns to complete the task without supervision.
(Bạn có thể dựa vào các thực tập sinh để hoàn thành nhiệm vụ mà không cần giám sát.)
=> Sai. Câu này nói có thể tin tưởng, trái nghĩa với câu gốc.

B. You can’t rely on the interns completing the task without supervision.
(Bạn không thể tin tưởng các thực tập sinh sẽ hoàn thành nhiệm vụ mà không có giám sát.)
=> Đúng.

C. You can’t make the interns complete the task without help.
(Bạn không thể bắt các thực tập sinh hoàn thành nhiệm vụ mà không có sự giúp đỡ.)
=> Sai. Câu gốc nói về khả năng tin tưởng, còn câu này nói về việc ép buộc.

D. You shouldn’t allow the interns to complete the task on their own.
(Bạn không nên để các thực tập sinh hoàn thành nhiệm vụ một mình.)
=> Sai. Câu này mang sắc thái khuyên bảo không nên, không thể hiện sự không thể tin tưởng như câu gốc.

=> Chọn B.
Đáp án: B
Câu 54 [1074693]: Lucy didn't pay her electricity bill last month.
A, Lucy avoided to pay her electricity bill last month.
B, Lucy failed to pay her electricity bill last month.
C, Lucy forgot paying her electricity bill last month.
D, Lucy wanted to pay her electricity bill last month.
Tạm dịch: Lucy đã không trả hóa đơn tiền điện tháng trước.
Xét các đáp án:
A. Lucy avoided to pay her electricity bill last month.
→ Sai cấu trúc: “avoid + Ving” chứ không phải “to V”.
B. Lucy không trả hóa đơn tiền điện tháng trước.
→ Đúng. “fail to V” = thất bại/không làm được việc gì ⇒ nghĩa phù hợp “didn’t pay”.
C. Lucy forgot paying her electricity bill last month.
→ Sai nghĩa: “forgot + Ving” = quên rằng đã làm việc gì (trong khi cô ấy thực sự chưa trả).
D. Lucy đã muốn trả hóa đơn tiền điện tháng trước.
→ Sai nghĩa: “wanted to” = đã muốn, không phải là “không trả”.

Đáp án đúng: B Đáp án: B
Câu 55 [1074694]: The scientist spent several years conducting the experiment. "The engineer spent several months developing the new system."
A, It took the engineer several months to develop the new system.
B, It took the engineer several months developing the new system.
C, It took the engineer several months to spend on developing the new system.
D, The engineer took several months develop the new system.
Tạm dịch: Người kỹ sư đã dành vài tháng để phát triển hệ thống mới.
Xét các đáp án:
A. It took the engineer several months to develop the new system.
→ Đúng. Cấu trúc tương đương “spend time (in) Ving” = “it takes sb time to V”: ai đó mất bao lâu để làm gì.
B. It took the engineer several months developing the new system.
→ Sai cấu trúc: phải là “to V” chứ không phải “Ving”.
C. It took the engineer several months to spend on developing the new system.
→ Sai, dư thừa “to spend on”.
D. The engineer took several months develop the new system.
→ Sai cấu trúc: phải là “to develop”.

=> Đáp án đúng: A Đáp án: A
Câu 56 [1074695]: She tried to be serious, but she couldn’t stop herself from laughing.
A, Despite trying to be serious, she couldn’t bear laughing.
B, Although she tried to be serious, she couldn’t help laughing.
C, She tried to be serious, but she found it hard to laugh.
D, She tried to be serious, but she couldn’t have avoided laughing.
Tạm dịch: Cô ấy cố tỏ ra nghiêm túc, nhưng không thể ngừng cười.
Xét các đáp án:
A. Despite trying to be serious, she couldn’t bear laughing.
→ Sai nghĩa: “bear laughing” không tự nhiên, nghĩa khác.
B. Mặc dù cô ấy cố gắng nghiêm túc nhưng cô ấy không thể nhịn được cười.
→ Đúng nghĩa. “can’t help Ving” = không thể ngừng/kiềm chế được việc gì.
C. Cô ấy cố gắng nghiêm túc nhưng cô ấy cảm thấy khó để cười.
→ Sai nghĩa ngược hoàn toàn
D. Cô ấy cố gắng nghiêm túc nhưng cô ấy đã không thể tránh được việc cười.
→ Sai thì và nghĩa (không phù hợp ngữ cảnh).
=> Đáp án đúng: B Đáp án: B
Câu 57 [1074696]: He wishes he had practiced harder for the football match.
A, He hopes to practice harder for the football match.
B, He admits not practicing hard enough for the football match.
C, He wants to get a higher score in the football match.
D, He regrets not having practiced harder for the football match.
Dịch: Anh ấy ước anh ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn cho trận đấu bóng đá.
-> Đây là câu điều ước trong quá khứ. Thực tế trong quá khứ anh ấy đã chưa luyện tập chăm chỉ.
Xét các đáp án:
A. Anh ấy hy vọng luyện tập chăm chỉ hơn cho trận đấu bóng đá.
-> Sai thì: “wishes he had” = hối tiếc về quá khứ, không phải “hy vọng” cho tương lai.
B. Anh ấy thừa nhận đã không luyện tập đủ chăm chỉ cho trận đấu bóng đá
-> Sai nghĩa. Anh ấy ước chứ không phải thừa nhận
C. Anh ấy muốn đạt điểm cao hơn trong trận đấu bóng đá.
-> Sai nghĩa, không đề cập đến điểm cao
D. Anh ấy tiếc đã không luyện tập chăm chỉ hơn cho trận đấu bóng đá
=> Đúng nghĩa. Cấu trúc: “regret not having P2” -> tiếc vì đã không làm gì trong quá khứ

Chọn D Đáp án: D
Câu 58 [1074697]: I'm eager to see the photos you took during the trip.
A, I’m looking forward to see the photos you took during the trip.
B, The photos you took during the trip don’t interest me at all.
C, I can’t wait to have a look at the amazing photos you took during the trip.
D, I’m somewhat interested in seeing the photos you took during the trip.
Tạm dịch: Tôi háo hức được xem những bức ảnh bạn chụp trong suốt chuyến đi.
Xét các đáp án:
A. I’m looking forward to see the photos you took during the trip.
→ Sai cấu trúc: phải là “looking forward to Ving”.
B. Những bức ảnh bạn chụp trong chuyến đi không làm tôi háo hức chút nào.
→ Sai nghĩa, trái ngược hoàn toàn.
C. Tôi rất mong chờ được xem những bức ảnh tuyệt vời mà bạn chụp trong chuyến đi.
→ Đúng. “eager to V” = “can’t wait to V”: háo hức, mong chờ điều gì
D. Tôi hơi hứng thú xem những bức ảnh mà bạn chụp trong suốt chuyến đi.
→ Sai mức độ nghĩa (somewhat interested = chỉ hơi quan tâm, không phải rất háo hức).

Đáp án đúng: C
Đáp án: C
Câu 59 [1074698]: It’s pointless to ask me about it since I don’t know anything.
A, It’s no good to ask me about it, because I don’t know anything.
B, It’s useless to ask me those ridiculous questions.
C, There's no use asking me about it, because I don't know anything.
D, It’s no use to ask me about it, because I don't know anything.
Tạm dịch: Thật vô ích khi hỏi tôi về chuyện đó, vì tôi chẳng biết gì cả.
Xét các đáp án:
A. It’s no good to ask me about it, because I don’t know anything.
→ Sai cấu trúc: “no good + Ving”, không phải “to V”.
B. Thật vô ích khi hỏi tôi những câu hỏi ngớ ngẩn đó .
→ Sai nghĩa, thêm “ridiculous” làm sai ý gốc.
C. There's no use asking me about it, because I don't know anything.
→ Đúng. “pointless to V” = “there’s no use Ving”: thật vô ích khi làm gì.
D. It’s no use to ask me about it, because I don't know anything.
→ Sai cấu trúc: “no use Ving” chứ không phải “to V”.

=> Đáp án đúng: C
Đáp án: C
Câu 60 [1074699]: She grew up in the countryside, and she found it difficult to get used to life in a big city.
A, She grew up in the countryside, and she found it difficult to make a living in a big city.
B, She grew up in the countryside, and she found that life in a big city was not too difficult.
C, She grew up in the countryside, and she found it difficult to adapt to living in a big city.
D, She grew up in the countryside, and she found it difficult to be accepted in a big city.
Tạm dịch: Cô ấy lớn lên ở nông thôn và thấy khó làm quen với cuộc sống ở thành phố lớn.
Xét các đáp án:
A. Cô ấy lớn lên ở nông thôn và thấy khó để kiếm sống ở thành phố lớn.
-> Sai nghĩa
B. Cô ấy lớn lên ở nông thôn và thấy rằng cuộc sống ở thành phố lớn không quá khó khăn.
-> Sai nghĩa
C. Cô ấy lớn lên ở nông thôn và thấy khó thích nghi với việc sống ở thành phố lớn.
-> Đúng nghĩa. “get used to sth”: quen với cái gì = “adapt to sth: thích nghi với cái gì
D. Cô ấy lớn lên ở nông thôn và thấy khó được chấp nhận ở thành phố lớn.
-> Sai nghĩa. Câu gốc không nói là khó được chấp nhận

Chọn C Đáp án: C
Câu 61 [1074700]: Thomas didn't mean to upset Linda.
A, Thomas didn't mean to make Linda feel sick.
B, There’s no point in Thomas making Linda upset.
C, Thomas didn’t want to distress Linda in front of her.
D, Thomas didn't intend to hurt Linda's feelings.
Tạm dịch: Thomas không có ý làm Linda buồn.
Xét các đáp án:
A. Thomas không có ý làm Linda cảm thấy ốm.
-> Sai. Câu gốc không nói là ốm, mà là buồn
B. Việc Thomas làm Linda buồn là vô ích
-> Sai nghĩa
C. Thomas không muốn làm Linda đau buồn trước mặt cô ấy.
-> Thừa thông tin, câu gốc không nói “trước mặt cô ấy”
D. Thomas không có ý định làm tổn thương cảm xúc của Linda
-> Đúng. “intend to V = mean to V”: có ý định làm gì

Chọn D Đáp án: D
Câu 62 [1074701]: I didn’t really want to go to the party.
A, I wasn’t too eager on going to the party.
B, I wasn't too keen on going to the party.
C, I didn’t fond of going to the party.
D, I didn’t really like the party.
Tạm dịch: Tôi thực sự không muốn đi dự tiệc
Xét các đáp án:
A. Tôi không quá háo hức đi dự tiệc.
-> Sai cấu trúc: phải là “eager for” hoặc “eager to V”.
B. Tôi không quá hứng thú với việc đi dự tiệc.
-> Đúng. “not keen on Ving” = không muốn/không thích.
C. I didn’t fond of going to the party.
-> Sai cấu trúc. Phải là “wasn’t fond of Ving”.
D. Tôi thực sự không thích bữa tiệc.
-> Sai nghĩa. Câu gốc nói “không muốn đi”, không phải “không thích bữa tiệc”.

Chọn B Đáp án: B
Câu 63 [1074702]: It’s so unimportant that we don’t need to mention it.
A, It's so unimportant that it's hardly worth mentioning.
B, It's so insignificant that it's barely useless.
C, It's so unimportant that it hardly need to mention.
D, It's so insignificant that there’s no good to mention it.
Tạm dịch: Nó quá không quan trọng nên chúng ta không cần phải nhắc đến.
Xét các đáp án:
A. It's so unimportant that it's hardly worth mentioning. (Nó quá không quan trọng đến mức hầu như không đáng để nhắc đến.)
=> Đúng. “worth + Ving”: đáng làm gì đó
B. It's so insignificant that it's barely useless. (Nó quá nhỏ nhặt đến mức hầu như vô dụng.)
=> Sai nghĩa. Câu gốc không nói vô dụng mà chỉ nói không đáng nhắc.
C. It's so unimportant that it hardly need to mention. (Nó quá không quan trọng đến mức hầu như không cần nhắc đến.)
=> Sai ngữ pháp. Phải dùng thể bị động: “needs to be mentioned”.
D. It's so insignificant that there’s no good to mention it. (Nó quá nhỏ nhặt đến mức chẳng có ích gì để nhắc đến.)
=> Sai cấu trúc: “There’s no good + Ving” chứ không phải “to V”.

Đáp án đúng: A Đáp án: A
Câu 64 [1036164]: Don't waste your time dwelling on the past.
A, You are advised to learn from the past instead of wasting time on it.
B, You can’t help but reflect on the past from time to time.
C, There’s no point in remembering the past if it makes you upset.
D, You shouldn’t spend so much time thinking about what happened before.
Tạm dịch: Đừng phí thời gian suy nghĩ về quá khứ.

Xét các đáp án:
A. You are advised to learn from the past instead of wasting time on it.
(Bạn được khuyên nên học hỏi từ quá khứ thay vì lãng phí thời gian vào nó.)
=> Sai. Câu này thêm ý nên học hỏi từ quá khứ, là thông tin không có trong câu gốc.

B. You can’t help but reflect on the past from time to time.
(Bạn không thể không đôi lúc suy nghĩ về quá khứ.)
=> Sai. Câu gốc nhấn mạnh không nên phí thời gian, còn đây nói khó tránh suy nghĩ về quá khứ.

C. There’s no point in remembering the past if it makes you upset.
(Không có ích gì khi nhớ về quá khứ nếu nó khiến bạn buồn.)
=> Sai. Thêm điều kiện về cảm xúc “nếu nó khiến bạn buồn” không có trong câu gốc.

D. You shouldn’t spend so much time thinking about what happened before.
(Bạn không nên dành quá nhiều thời gian để nghĩ về những gì đã xảy ra.)
=> Đúng.

=> Chọn D.
Đáp án: D
Câu 65 [1036165]: It wasn’t his intention to hurt your feelings during the meeting.
A, He tried not to hurt your feelings during the meeting.
B, He didn’t mean to hurt your feelings during the meeting.
C, He avoided hurting your feelings during the meeting.
D, He was able to hurt your feelings during the meeting.
Tạm dịch: Anh ấy không có ý làm tổn thương cảm xúc của bạn trong cuộc họp.

Xét các đáp án:
A. He tried not to hurt your feelings during the meeting.
(Anh ấy đã cố gắng không làm tổn thương cảm xúc của bạn trong cuộc họp.)
=> Sai. Câu này thêm ý cố gắng, trong khi câu gốc chỉ nói về ý định, không nhấn vào nỗ lực.

B. He didn’t mean to hurt your feelings during the meeting.
(Anh ấy không có ý làm tổn thương cảm xúc của bạn trong cuộc họp.)
=> Đúng.

C. He avoided hurting your feelings during the meeting.
(Anh ấy tránh làm tổn thương cảm xúc của bạn trong cuộc họp.)
=> Sai. Câu này diễn tả ý định từ đầu và nỗ lực, trong khi câu gốc nói anh ấy đã làm tổn thương nhưng không cố tình.

D. He was able to hurt your feelings during the meeting.
(Anh ấy có thể làm tổn thương cảm xúc của bạn trong cuộc họp.)
=> Sai. Câu gốc nói không có ý định làm tổn thương, còn đây nói về khả năng gây tổn thương.

=> Chọn B.
Đáp án: B
Câu 66 [1074703]: Some people said that Mark had stolen jewellery worth over £10 000.
A, Mark was responsible for stealing jewellery worth over £10 000.
B, Mark was suspected to steal jewellery worth over £10 000.
C, Mark was accused of stealing jewellery worth over £10 000.
D, Mark was convicted of stealing jewellery worth over £10 000.
Một vài người nói rằng Mark đã ăn trộm trang sức trị giá hơn 10.000 bảng.
Xét các đáp án:
A. Mark was responsible for stealing jewellery worth over £10 000. (Mark chịu trách nhiệm về việc ăn trộm nữ trang trị giá hơn £10.000.)
=> Sai nghĩa, vì câu gốc không khẳng định trách nhiệm chắc chắn.
B. Mark was suspected to steal jewellery worth over £10 000. (Mark bị nghi ngờ ăn trộm nữ trang trị giá hơn £10.000.)
=> Sai ngữ pháp, phải là “suspected of stealing”.
C. Mark was accused of stealing jewellery worth over £10 000. (Mark bị buộc tội ăn trộm nữ trang trị giá hơn £10.000.)
=> Đúng nghĩa, “said that he had stolen” = “was accused of stealing”.
D. Mark was convicted of stealing jewellery worth over £10 000. (Mark bị kết án tội ăn trộm nữ trang trị giá hơn £10.000.)
=> Sai nghĩa, “convicted” là đã bị kết án sau tòa, trong khi câu gốc chỉ là mọi người nói
Đáp án đúng: C
Đáp án: C
Câu 67 [1074704]: Did Chandra manage to convince the client to sign the contract?
A, Did she try to convince the client to sign the contract?
B, Did she have trouble convincing the client to sign the contract?
C, Did she fail to convince the client to sign the contract?
D, Did she succeed in convincing the client to sign the contract?
Dịch: Chandra có thành công thuyết phục được khách hàng ký hợp đồng không?
Xét các đáp án:
A. Did she try to convince the client to sign the contract? (Cô ấy đã cố gắng thuyết phục khách hàng ký hợp đồng à?)
=> Sai nghĩa,
B. Did she have trouble convincing the client to sign the contract? (Cô ấy gặp khó khăn khi thuyết phục khách hàng ký hợp đồng à?)
=> Sai nghĩa, ngược hoàn toàn.
C. Did she fail to convince the client to sign the contract? (Cô ấy thất bại trong việc thuyết phục khách hàng ký hợp đồng phải không?)
=> Sai nghĩa, “manage to” = thành công, không phải thất bại.
D. Did she succeed in convincing the client to sign the contract? (Cô ấy có thành công trong việc thuyết phục khách hàng ký hợp đồng không?)
=> Đúng nghĩa, “manage to” = “succeed in”: thành công.
Đáp án: D
Câu 68 [1074705]: I saw Michael by chance in the shopping mall this morning.
A, I planned to see Michael in the shopping mall this morning.
B, I happened to see Michael in the shopping mall this morning.
C, This morning, I missed seeing Michael in the shopping mall.
D, This morning, I wanted to see Michael in the shopping mall.
Dịch: Tôi tình cờ nhìn thấy Michael ở trung tâm mua sắm sáng nay.
Xét các đáp án:
A. I planned to see Michael in the shopping mall this morning. (Tôi đã lên kế hoạch gặp Michael sáng nay.)
=> Sai nghĩa, câu gốc nói gặp tình cờ chứ không phải lên kế hoạch
B. I happened to see Michael in the shopping mall this morning. (Tôi tình cờ gặp Michael sáng nay ở trung tâm thương mại.)
=> Đúng, “by chance” = “happened to V” đều mang nghĩa tình cờ
C. This morning, I missed seeing Michael in the shopping mall. (Sáng nay tôi đã lỡ không gặp Michael ở trung tâm thương mại.)
=> Sai nghĩa, “by chance” = tình cờ gặp, không phải bỏ lỡ.
D. This morning, I wanted to see Michael in the shopping mall. (Sáng nay tôi muốn gặp Michael ở trung tâm thương mại.)
=> Sai nghĩa, “muốn” khác với “tình cờ gặp”.
Đáp án đúng: B
Đáp án: B
Câu 69 [1074706]: She was not familiar with working alone at night.
A, She enjoyed working alone at night.
B, She was not accustomed to working alone at night.
C, She was not accustomed to work alone at night.
D, She was unfamiliar with working with others during the day.
Dịch: Cô ấy không quen với việc làm việc một mình vào ban đêm.
Xét các đáp án:
A. She enjoyed working alone at night. (Cô ấy thích làm việc một mình vào ban đêm.)
=> Sai nghĩa, trái ngược hoàn toàn.
B. She was not accustomed to working alone at night. (Cô ấy không quen làm việc một mình vào ban đêm.)
=> Đúng, “be not familiar with” = “be not accustomed to”: không quen làm gì đó.
C. She was not accustomed to work alone at night. (Cô ấy không quen làm việc một mình vào ban đêm.)
=> Sai ngữ pháp, “accustomed to + Ving” chứ không phải “to V”.
D. She was unfamiliar with working with others during the day. (Cô ấy không quen làm việc với người khác vào ban ngày.)
=> Sai nghĩa, câu gốc nói đến ban đêm và làm việc một mình.
Đáp án đúng: B
Đáp án: B
Câu 70 [1074707]: We’re very afraid of having to work overtime this weekend.
A, We’re not interested in working overtime this weekend.
B, We’re threatened to work overtime this weekend.
C, We dread having to work overtime this weekend.
D, We hate having to work overtime this weekend.
Dịch: Chúng tôi rất sợ phải làm thêm giờ vào cuối tuần này.
Xét các đáp án:
A. We’re not interested in working overtime this weekend. (Chúng tôi không hứng thú với việc làm thêm giờ cuối tuần này.)
=> Sai nghĩa, câu gốc nói là sợ chứ không phải không hứng thú.
B. We’re threatened to work overtime this weekend. (Chúng tôi bị đe dọa phải làm thêm giờ cuối tuần này.)
=> Sai nghĩa, không có yếu tố bị đe dọa trong câu gốc.
C. We dread having to work overtime this weekend. (Chúng tôi sợ hãi khi phải làm thêm giờ cuối tuần này.)
=> Đúng, “be afraid of + Ving” = “dread + Ving”: sợ làm gì đó.
D. We hate having to work overtime this weekend. (Chúng tôi ghét phải làm thêm giờ cuối tuần này.)
=> Sai nghĩa, câu gốc nói là sợ, không phải ghét.
Đáp án đúng: C
Đáp án: C