1. Traveling is one of the most enriching experiences that a person can have. It allows us to explore new cultures, try new foods, and see breathtaking sights. According to the World Tourism Organization, international tourist arrivals reached 1.4 billion in 2018, with a growth rate of 6%. This shows that more and more people are recognizing the value of travel in their lives.
2. One of the most popular reasons people travel is to relax and unwind. In a survey conducted by Expedia, 81% of respondents said they take vacations to relieve stress. Traveling to a new destination can help people disconnect from their daily routine and recharge their batteries. This is especially important considering that chronic stress can lead to serious health problems such as heart disease and depression.
3. Another reason people travel is to learn about different cultures. In a study by Booking.com, 68% of respondents said they travel to experience new cultures. Traveling allows people to immerse themselves in different ways of life, try new foods, and learn about history and traditions. This can lead to greater understanding and empathy for people from different backgrounds.
4. Travel can also have a positive impact on the economy. According to the World Travel and Tourism Council, the travel and tourism industry accounts for 10.4% of global GDP and 319 million jobs worldwide. This shows that travel not only benefits the individual traveler, but also has a ripple effect on the communities they visit.
5. However, it is important to consider the negative impact of travel as well. Mass tourism can lead to overcrowding, environmental damage, and cultural commodification. It is important for travelers to be mindful of their impact and make sustainable choices when possible.
6. In conclusion, travel experiences can have a profound impact on individuals and society as a whole. It allows us to relax, learn, and contribute to the global economy. However, it is important to be mindful of the impact of our travels and make sustainable choices.
2. One of the most popular reasons people travel is to relax and unwind. In a survey conducted by Expedia, 81% of respondents said they take vacations to relieve stress. Traveling to a new destination can help people disconnect from their daily routine and recharge their batteries. This is especially important considering that chronic stress can lead to serious health problems such as heart disease and depression.
3. Another reason people travel is to learn about different cultures. In a study by Booking.com, 68% of respondents said they travel to experience new cultures. Traveling allows people to immerse themselves in different ways of life, try new foods, and learn about history and traditions. This can lead to greater understanding and empathy for people from different backgrounds.
4. Travel can also have a positive impact on the economy. According to the World Travel and Tourism Council, the travel and tourism industry accounts for 10.4% of global GDP and 319 million jobs worldwide. This shows that travel not only benefits the individual traveler, but also has a ripple effect on the communities they visit.
5. However, it is important to consider the negative impact of travel as well. Mass tourism can lead to overcrowding, environmental damage, and cultural commodification. It is important for travelers to be mindful of their impact and make sustainable choices when possible.
6. In conclusion, travel experiences can have a profound impact on individuals and society as a whole. It allows us to relax, learn, and contribute to the global economy. However, it is important to be mindful of the impact of our travels and make sustainable choices.
(Source: unwto.org)
Câu 1 [0]: What is the passage mainly about?
A, The environmental challenges caused by global tourism.
B, The economic importance of the tourism industry.
C, The growth of international tourism over the past decades.
D, The benefits and the impacts of traveling.
Nội dung chính của đoạn văn là gì?
A. Những thách thức về môi trường do du lịch toàn cầu gây ra.
B. Tầm quan trọng kinh tế của ngành du lịch.
C. Sự phát triển của du lịch quốc tế trong những thập kỷ qua.
D. Lợi ích và tác động của việc đi du lịch.
Đoạn văn tập trung vào việc phân tích cả lợi ích và tác động của du lịch đối với cá nhân và xã hội. Bài viết mở đầu bằng việc khẳng định giá trị của du lịch trong cuộc sống hiện đại, giúp con người khám phá văn hóa, thư giãn, và mở rộng hiểu biết. Các đoạn tiếp theo trình bày cụ thể các lợi ích như giảm căng thẳng, tăng sự cảm thông giữa các nền văn hóa, và đóng góp cho nền kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, tác giả cũng nhấn mạnh những hệ quả tiêu cực của du lịch đại trà như ô nhiễm, quá tải du khách và thương mại hóa văn hóa. Cuối cùng, bài viết kêu gọi du lịch có trách nhiệm và bền vững.
=> Chọn D.
Đáp án: D
A. Những thách thức về môi trường do du lịch toàn cầu gây ra.
B. Tầm quan trọng kinh tế của ngành du lịch.
C. Sự phát triển của du lịch quốc tế trong những thập kỷ qua.
D. Lợi ích và tác động của việc đi du lịch.
Đoạn văn tập trung vào việc phân tích cả lợi ích và tác động của du lịch đối với cá nhân và xã hội. Bài viết mở đầu bằng việc khẳng định giá trị của du lịch trong cuộc sống hiện đại, giúp con người khám phá văn hóa, thư giãn, và mở rộng hiểu biết. Các đoạn tiếp theo trình bày cụ thể các lợi ích như giảm căng thẳng, tăng sự cảm thông giữa các nền văn hóa, và đóng góp cho nền kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, tác giả cũng nhấn mạnh những hệ quả tiêu cực của du lịch đại trà như ô nhiễm, quá tải du khách và thương mại hóa văn hóa. Cuối cùng, bài viết kêu gọi du lịch có trách nhiệm và bền vững.
=> Chọn D.
Đáp án: D
Câu 2 [0]: According to paragraph 1, what does the word It refer to?
A, Traveling
B, Experience
C, Culture
D, A person
Từ “It” trong đoạn 1 đề cập đến điều gì?
A. Traveling /ˈtræv.əl.ɪŋ/ (n): việc đi du lịch
B. Experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/ (n): trải nghiệm
C. Culture /ˈkʌl.tʃər/ (n): văn hóa
D. A person /ə ˈpɜː.sən/ (n): một người
Căn cứ thông tin: "Traveling is one of the most enriching experiences that a person can have. It allows us to explore new cultures, try new foods, and see breathtaking sights."
(Việc đi du lịch là một trong những trải nghiệm giàu ý nghĩa nhất mà con người có thể có. Nó cho phép chúng ta khám phá những nền văn hóa mới, thử các món ăn mới và chiêm ngưỡng những cảnh đẹp ngoạn mục.)
=> “It” đề cập đến “traveling” - chủ ngữ của câu trước.
=> Chọn A. Đáp án: A
A. Traveling /ˈtræv.əl.ɪŋ/ (n): việc đi du lịch
B. Experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/ (n): trải nghiệm
C. Culture /ˈkʌl.tʃər/ (n): văn hóa
D. A person /ə ˈpɜː.sən/ (n): một người
Căn cứ thông tin: "Traveling is one of the most enriching experiences that a person can have. It allows us to explore new cultures, try new foods, and see breathtaking sights."
(Việc đi du lịch là một trong những trải nghiệm giàu ý nghĩa nhất mà con người có thể có. Nó cho phép chúng ta khám phá những nền văn hóa mới, thử các món ăn mới và chiêm ngưỡng những cảnh đẹp ngoạn mục.)
=> “It” đề cập đến “traveling” - chủ ngữ của câu trước.
=> Chọn A. Đáp án: A
Câu 3 [0]: In paragraph 2, what is the word relieve closest in meaning to?
A, enlighten
B, detract
C, maintain
D, ease
Từ “relieve” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
A. enlighten /ɪnˈlaɪtn/ (v): khai sáng
B. detract /dɪˈtrækt/ (v): làm giảm giá trị
C. maintain /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì
D. ease /iːz/ (v): làm dịu, giảm bớt
Căn cứ thông tin: "In a survey conducted by Expedia, 81% of respondents said they take vacations to relieve stress."
(Trong một khảo sát do Expedia thực hiện, 81% người tham gia cho biết họ đi nghỉ dưỡng để giải toả căng thẳng.)
=> Chọn D. relieve /rɪˈliːv/ (v) = ease /iːz/ (v): làm dịu, giảm bớt. Đáp án: D
A. enlighten /ɪnˈlaɪtn/ (v): khai sáng
B. detract /dɪˈtrækt/ (v): làm giảm giá trị
C. maintain /meɪnˈteɪn/ (v): duy trì
D. ease /iːz/ (v): làm dịu, giảm bớt
Căn cứ thông tin: "In a survey conducted by Expedia, 81% of respondents said they take vacations to relieve stress."
(Trong một khảo sát do Expedia thực hiện, 81% người tham gia cho biết họ đi nghỉ dưỡng để giải toả căng thẳng.)
=> Chọn D. relieve /rɪˈliːv/ (v) = ease /iːz/ (v): làm dịu, giảm bớt. Đáp án: D
Câu 4 [0]: In paragraph 2, which of the following is NOT a benefit of traveling?
A, Helping people relieve stress and relax.
B, Giving people the opportunity to escape their daily lives.
C, Helping people stay away from electronic devices.
D, Helping people get back strength and energy.
Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc du lịch?
A. Giúp con người giảm căng thẳng và thư giãn.
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “In a survey conducted by Expedia, 81% of respondents said they take vacations to relieve stress.”
(Trong một khảo sát do Expedia thực hiện, 81% người tham gia cho biết họ đi nghỉ dưỡng để giảm bớt căng thẳng.)
B. Cho con người cơ hội thoát khỏi cuộc sống thường nhật.
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “Traveling to a new destination can help people disconnect from their daily routine and recharge their batteries.”
(Việc đi du lịch đến một điểm đến mới có thể giúp mọi người tách khỏi thói quen hằng ngày và nạp lại năng lượng.)
C. Giúp con người tránh xa các thiết bị điện tử.
=> Sai. Không có thông tin.
D. Giúp con người lấy lại sức mạnh và năng lượng.
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “Traveling to a new destination can help people disconnect from their daily routine and recharge their batteries.”
(Việc đi du lịch đến một điểm đến mới có thể giúp mọi người tách khỏi thói quen hằng ngày và nạp lại năng lượng.)
=> Chọn C.
Đáp án: C
A. Giúp con người giảm căng thẳng và thư giãn.
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “In a survey conducted by Expedia, 81% of respondents said they take vacations to relieve stress.”
(Trong một khảo sát do Expedia thực hiện, 81% người tham gia cho biết họ đi nghỉ dưỡng để giảm bớt căng thẳng.)
B. Cho con người cơ hội thoát khỏi cuộc sống thường nhật.
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “Traveling to a new destination can help people disconnect from their daily routine and recharge their batteries.”
(Việc đi du lịch đến một điểm đến mới có thể giúp mọi người tách khỏi thói quen hằng ngày và nạp lại năng lượng.)
C. Giúp con người tránh xa các thiết bị điện tử.
=> Sai. Không có thông tin.
D. Giúp con người lấy lại sức mạnh và năng lượng.
=> Đúng. Căn cứ thông tin: “Traveling to a new destination can help people disconnect from their daily routine and recharge their batteries.”
(Việc đi du lịch đến một điểm đến mới có thể giúp mọi người tách khỏi thói quen hằng ngày và nạp lại năng lượng.)
=> Chọn C.
Đáp án: C
Câu 5 [0]: In paragraph 3, according to Booking.com’s study, why do 68% of people travel?
A, To learn new languages
B, To experience new cultures
C, To meet new people
D, To visit relatives from different backgrounds
Trong đoạn 3, theo nghiên cứu của Booking.com, tại sao 68% mọi người đi du lịch?
A. Để học ngôn ngữ mới.
B. Để trải nghiệm các nền văn hóa mới.
C. Để gặp gỡ những người mới.
D. Để thăm họ hàng đến từ các nền văn hóa khác nhau.
Căn cứ thông tin: “In a study by Booking.com, 68% of respondents said they travel to experience new cultures.”
(Trong một nghiên cứu của Booking.com, 68% người được hỏi cho biết họ đi du lịch để trải nghiệm các nền văn hóa mới.)
=> Chọn B. Đáp án: B
A. Để học ngôn ngữ mới.
B. Để trải nghiệm các nền văn hóa mới.
C. Để gặp gỡ những người mới.
D. Để thăm họ hàng đến từ các nền văn hóa khác nhau.
Căn cứ thông tin: “In a study by Booking.com, 68% of respondents said they travel to experience new cultures.”
(Trong một nghiên cứu của Booking.com, 68% người được hỏi cho biết họ đi du lịch để trải nghiệm các nền văn hóa mới.)
=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 6 [0]: In paragraph 4, what positive effect does travel have on the economy?
A, It boosts the stock market
B, It contributes to global GDP and creates jobs
C, It increases taxes for governments
D, It leads to the closure of small businesses
Theo đoạn 4, du lịch có tác động tích cực nào đối với nền kinh tế?
A. Nó thúc đẩy thị trường chứng khoán.
B. Nó đóng góp vào GDP toàn cầu và tạo việc làm.
C. Nó làm tăng thuế cho các chính phủ.
D. Nó dẫn đến việc đóng cửa các doanh nghiệp nhỏ.
Căn cứ thông tin: “According to the World Travel and Tourism Council, the travel and tourism industry accounts for 10.4% of global GDP and 319 million jobs worldwide.”
(Theo Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới, ngành du lịch và lữ hành chiếm 10,4% GDP toàn cầu và tạo ra 319 triệu việc làm trên toàn thế giới.)
=> Chọn B. Đáp án: B
A. Nó thúc đẩy thị trường chứng khoán.
B. Nó đóng góp vào GDP toàn cầu và tạo việc làm.
C. Nó làm tăng thuế cho các chính phủ.
D. Nó dẫn đến việc đóng cửa các doanh nghiệp nhỏ.
Căn cứ thông tin: “According to the World Travel and Tourism Council, the travel and tourism industry accounts for 10.4% of global GDP and 319 million jobs worldwide.”
(Theo Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới, ngành du lịch và lữ hành chiếm 10,4% GDP toàn cầu và tạo ra 319 triệu việc làm trên toàn thế giới.)
=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 7 [0]: According to paragraph 5, which of the following is one of the drawbacks of mass tourism?
A, It contributes to the loss of biodiversity in tourism regions.
B, It makes travelers lose interest in exploring local communities.
C, It turns cultural practices into commercial products for profit.
D, It causes a decline in the quality of travel services worldwide.
Theo đoạn 5, điều nào sau đây là một trong những tác hại của du lịch đại trà?
A. Nó góp phần vào việc mất đa dạng sinh học ở các khu vực du lịch.
B. Nó khiến du khách mất hứng thú trong việc khám phá cộng đồng địa phương.
C. Nó biến các thực hành văn hóa thành sản phẩm thương mại vì lợi nhuận.
D. Nó gây ra sự suy giảm chất lượng của các dịch vụ du lịch trên toàn cầu.
Căn cứ thông tin: “Mass tourism can lead to overcrowding, environmental damage, and cultural commodification.”
(Du lịch đại trà có thể dẫn đến tình trạng quá tải, hủy hoại môi trường và thương mại hóa văn hóa.)
=> Chọn C. Đáp án: C
A. Nó góp phần vào việc mất đa dạng sinh học ở các khu vực du lịch.
B. Nó khiến du khách mất hứng thú trong việc khám phá cộng đồng địa phương.
C. Nó biến các thực hành văn hóa thành sản phẩm thương mại vì lợi nhuận.
D. Nó gây ra sự suy giảm chất lượng của các dịch vụ du lịch trên toàn cầu.
Căn cứ thông tin: “Mass tourism can lead to overcrowding, environmental damage, and cultural commodification.”
(Du lịch đại trà có thể dẫn đến tình trạng quá tải, hủy hoại môi trường và thương mại hóa văn hóa.)
=> Chọn C. Đáp án: C