1. The International Ecotourism Society (TIES), a non-profit organization committed to promoting sustainable tourism, states that ecotourism unites conservation and communities with sustainable travel. With that being said, they offer six core principles of ecotourism that vacationers should follow: minimize impact, build environmental and cultural awareness and respect, provide positive experiences for both visitors and hosts, provide direct financial benefits for conservation, provide financial benefits and empowerment for local people, and raise sensitivity to host countries’ political, environmental, and social climate.
2. Ecotourism offers the opportunity to help protect and maintain our planet. Beginning with responsible travel, sustainable tourism promotes green practices such as recycling and using organic products. There are also many environmental programs and initiatives made available so that people can get involved with sustainability. For example, in Kenya, tourists can get involved with the Basecamp Foundation, which has a monitoring program for big cats and elephants. These kinds of experiences try to demonstrate the positive impact of tourism and teach tourists about the significance of maintaining the environment. However, the simple act of being a tourist in a fragile, natural area helps a great deal, as the money spent there assists in raising funds to protect those areas for generations.
3. Sustainable tourism supports local communities by allowing their economy to grow. Tourism alone employs a large number of local staff. This in turn empowers communities to fight against poverty and encourages the support of local events, festivals, and organizations. As a result the community and its local businesses thrive.
4. Not only is ecotourism an environmentally fun experience, but it is also educational. By embarking on an ecotourism vacation, people gain an awareness and understanding of the social and economic conditions of the place they visit. In addition, vacationers learn to appreciate the area’s environment through conservation and also to respect the culture of the local people. While tourists are normally unaware of a country’s poverty or ill conditions, ecotourism strives to expose tourists to the realities of these areas. Ecotourism is a new holiday experience that mixes together vacation fun with conservation and education. Sustainable tourism creates environmentally aware individuals and helps develop their appreciation of nature and local culture. Not only do vacationers go home with new knowledge, but also a worthwhile experience.
2. Ecotourism offers the opportunity to help protect and maintain our planet. Beginning with responsible travel, sustainable tourism promotes green practices such as recycling and using organic products. There are also many environmental programs and initiatives made available so that people can get involved with sustainability. For example, in Kenya, tourists can get involved with the Basecamp Foundation, which has a monitoring program for big cats and elephants. These kinds of experiences try to demonstrate the positive impact of tourism and teach tourists about the significance of maintaining the environment. However, the simple act of being a tourist in a fragile, natural area helps a great deal, as the money spent there assists in raising funds to protect those areas for generations.
3. Sustainable tourism supports local communities by allowing their economy to grow. Tourism alone employs a large number of local staff. This in turn empowers communities to fight against poverty and encourages the support of local events, festivals, and organizations. As a result the community and its local businesses thrive.
4. Not only is ecotourism an environmentally fun experience, but it is also educational. By embarking on an ecotourism vacation, people gain an awareness and understanding of the social and economic conditions of the place they visit. In addition, vacationers learn to appreciate the area’s environment through conservation and also to respect the culture of the local people. While tourists are normally unaware of a country’s poverty or ill conditions, ecotourism strives to expose tourists to the realities of these areas. Ecotourism is a new holiday experience that mixes together vacation fun with conservation and education. Sustainable tourism creates environmentally aware individuals and helps develop their appreciation of nature and local culture. Not only do vacationers go home with new knowledge, but also a worthwhile experience.
(Source: outpostmagazine.com)
Câu 1 [0]: The passage mainly discusses _______.
A, Moral development and organizational cultures
B, The ethics behind ecotourism
C, The rise of greenwashing in the ecotourism industry
D, How tourists interact with and respond to nature-focused travel
Nội dung chính của bài đọc là _______.
A. Sự phát triển đạo đức và văn hóa tổ chức
B. Các giá trị đạo đức đằng sau du lịch sinh thái
C. Sự gia tăng của hành vi “greenwashing” (đánh bóng xanh) trong ngành du lịch sinh thái
D. Cách du khách tương tác và phản ứng với các hình thức du lịch gắn liền với thiên nhiên
Bài đọc nhấn mạnh cách mà loại hình du lịch sinh thái kết hợp giữa bảo tồn thiên nhiên, hỗ trợ cộng đồng địa phương và nâng cao nhận thức của du khách. Đoạn đầu giới thiệu nguyên tắc cốt lõi của du lịch sinh thái do TIES đề xuất. Các đoạn tiếp theo trình bày tác động tích cực như bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế địa phương, và giáo dục nhận thức về xã hội – văn hóa. Bài viết thể hiện du lịch sinh thái không chỉ là hoạt động giải trí mà còn là một hành động đạo đức và có trách nhiệm với tự nhiên và con người.
=> Chọn B. Đáp án: B
A. Sự phát triển đạo đức và văn hóa tổ chức
B. Các giá trị đạo đức đằng sau du lịch sinh thái
C. Sự gia tăng của hành vi “greenwashing” (đánh bóng xanh) trong ngành du lịch sinh thái
D. Cách du khách tương tác và phản ứng với các hình thức du lịch gắn liền với thiên nhiên
Bài đọc nhấn mạnh cách mà loại hình du lịch sinh thái kết hợp giữa bảo tồn thiên nhiên, hỗ trợ cộng đồng địa phương và nâng cao nhận thức của du khách. Đoạn đầu giới thiệu nguyên tắc cốt lõi của du lịch sinh thái do TIES đề xuất. Các đoạn tiếp theo trình bày tác động tích cực như bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế địa phương, và giáo dục nhận thức về xã hội – văn hóa. Bài viết thể hiện du lịch sinh thái không chỉ là hoạt động giải trí mà còn là một hành động đạo đức và có trách nhiệm với tự nhiên và con người.
=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 2 [0]: In paragraph 1, which of the following is NOT a core principle of ecotourism?
A, Raise sensitivity to the political, environmental, and social climates of host countries
B, Provide financial benefits for local people
C, Reduce environmental impact
D, Maximize tourism’s economic profits
Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc cốt lõi của du lịch sinh thái?
A. Nâng cao nhận thức về môi trường, chính trị và xã hội của các quốc gia sở tại
B. Mang lại lợi ích tài chính cho người dân địa phương
C. Giảm thiểu tác động đến môi trường
D. Tối đa hóa lợi nhuận kinh tế từ du lịch
Căn cứ thông tin: they offer six core principles of ecotourism that vacationers should follow: minimize impact, build environmental and cultural awareness and respect, provide positive experiences for both visitors and hosts, provide direct financial benefits for conservation, provide financial benefits and empowerment for local people, and raise sensitivity to host countries’ political, environmental, and social climate.
(du khách nên tuân theo sáu nguyên tắc cốt lõi: giảm thiểu tác động môi trường, nâng cao nhận thức và sự tôn trọng với văn hóa – môi trường, mang lại trải nghiệm tích cực cho cả du khách và người dân địa phương, đóng góp tài chính trực tiếp cho hoạt động bảo tồn, tạo lợi ích kinh tế và tăng quyền tự chủ cho cộng đồng, và nhận thức rõ hơn về bối cảnh chính trị, xã hội và môi trường của quốc gia sở tại.)
=> A, B, C đều được đề cập. Không có nguyên tắc nào của du lịch sinh thái khuyến khích việc tối đa hóa lợi nhuận kinh tế.
=> Chọn D. Đáp án: D
A. Nâng cao nhận thức về môi trường, chính trị và xã hội của các quốc gia sở tại
B. Mang lại lợi ích tài chính cho người dân địa phương
C. Giảm thiểu tác động đến môi trường
D. Tối đa hóa lợi nhuận kinh tế từ du lịch
Căn cứ thông tin: they offer six core principles of ecotourism that vacationers should follow: minimize impact, build environmental and cultural awareness and respect, provide positive experiences for both visitors and hosts, provide direct financial benefits for conservation, provide financial benefits and empowerment for local people, and raise sensitivity to host countries’ political, environmental, and social climate.
(du khách nên tuân theo sáu nguyên tắc cốt lõi: giảm thiểu tác động môi trường, nâng cao nhận thức và sự tôn trọng với văn hóa – môi trường, mang lại trải nghiệm tích cực cho cả du khách và người dân địa phương, đóng góp tài chính trực tiếp cho hoạt động bảo tồn, tạo lợi ích kinh tế và tăng quyền tự chủ cho cộng đồng, và nhận thức rõ hơn về bối cảnh chính trị, xã hội và môi trường của quốc gia sở tại.)
=> A, B, C đều được đề cập. Không có nguyên tắc nào của du lịch sinh thái khuyến khích việc tối đa hóa lợi nhuận kinh tế.
=> Chọn D. Đáp án: D
Câu 3 [0]: What is the main topic of paragraph 2?
A, How ecotourism contributes to the well-being of local populations
B, How ecotourism helps protect and maintain the environment
C, The financial benefits brought by sustainable tourism
D, How to put sustainable tourism into practice
Đoạn 2 nói về chủ đề gì?
A. Cách du lịch sinh thái đóng góp vào đời sống của người dân địa phương
B. Cách du lịch sinh thái giúp bảo vệ và duy trì môi trường
C. Lợi ích tài chính do du lịch bền vững mang lại
D. Cách áp dụng du lịch bền vững vào thực tế
Đoạn văn tập trung vào vai trò của du lịch sinh thái trong việc bảo vệ và duy trì môi trường tự nhiên. Tác giả mở đầu bằng việc khẳng định rằng du lịch bền vững thúc đẩy các hành động xanh như tái chế, sử dụng sản phẩm hữu cơ và tham gia các chương trình bảo tồn. Ngoài ra, việc chi tiêu của du khách trong các khu vực tự nhiên còn góp phần gây quỹ bảo vệ môi trường cho các thế hệ sau.
=> Chọn B. Đáp án: B
A. Cách du lịch sinh thái đóng góp vào đời sống của người dân địa phương
B. Cách du lịch sinh thái giúp bảo vệ và duy trì môi trường
C. Lợi ích tài chính do du lịch bền vững mang lại
D. Cách áp dụng du lịch bền vững vào thực tế
Đoạn văn tập trung vào vai trò của du lịch sinh thái trong việc bảo vệ và duy trì môi trường tự nhiên. Tác giả mở đầu bằng việc khẳng định rằng du lịch bền vững thúc đẩy các hành động xanh như tái chế, sử dụng sản phẩm hữu cơ và tham gia các chương trình bảo tồn. Ngoài ra, việc chi tiêu của du khách trong các khu vực tự nhiên còn góp phần gây quỹ bảo vệ môi trường cho các thế hệ sau.
=> Chọn B. Đáp án: B
Câu 4 [0]: In paragraph 2, merely visiting a delicate natural environment as a tourist ________.
A, contributes financially to conservation efforts
B, guarantees the preservation of the environment
C, has no effect unless tourists participate in programs
D, support the development of the local economy
Trong đoạn 2, chỉ cần đến thăm một môi trường tự nhiên mong manh với tư cách là khách du lịch ________.
A. Góp phần tài chính cho các nỗ lực bảo tồn
B. Đảm bảo việc bảo tồn môi trường
C. Không có tác dụng trừ khi du khách tham gia vào các chương trình
D. Hỗ trợ sự phát triển của nền kinh tế địa phương
Căn cứ thông tin: “However, the simple act of being a tourist in a fragile, natural area helps a great deal, as the money spent there assists in raising funds to protect those areas for generations.”
(Tuy nhiên, chỉ riêng việc làm khách du lịch ở một khu vực tự nhiên mong manh cũng đã giúp ích rất nhiều, vì số tiền chi tiêu tại đó giúp gây quỹ để bảo vệ những khu vực này cho các thế hệ sau.)
=> Chọn A. Đáp án: A
A. Góp phần tài chính cho các nỗ lực bảo tồn
B. Đảm bảo việc bảo tồn môi trường
C. Không có tác dụng trừ khi du khách tham gia vào các chương trình
D. Hỗ trợ sự phát triển của nền kinh tế địa phương
Căn cứ thông tin: “However, the simple act of being a tourist in a fragile, natural area helps a great deal, as the money spent there assists in raising funds to protect those areas for generations.”
(Tuy nhiên, chỉ riêng việc làm khách du lịch ở một khu vực tự nhiên mong manh cũng đã giúp ích rất nhiều, vì số tiền chi tiêu tại đó giúp gây quỹ để bảo vệ những khu vực này cho các thế hệ sau.)
=> Chọn A. Đáp án: A
Câu 5 [0]: According to paragraph 3, what role does tourism play in supporting local communities?
A, Tourism changes the way local staff work.
B, Tourism helps fight poverty by raising funds from businesses.
C, Tourism creates more jobs for local people.
D, Tourism invents new events in local areas.
Theo đoạn 3, du lịch đóng vai trò gì trong việc hỗ trợ các cộng đồng địa phương?
A. Du lịch làm thay đổi cách làm việc của nhân viên địa phương.
B. Du lịch giúp chống đói nghèo bằng cách gây quỹ từ các doanh nghiệp.
C. Du lịch tạo thêm nhiều việc làm cho người dân địa phương.
D. Du lịch tạo ra các sự kiện mới tại địa phương.
Căn cứ thông tin: “Sustainable tourism supports local communities by allowing their economy to grow. Tourism alone employs a large number of local staff.”
(Du lịch bền vững hỗ trợ các cộng đồng địa phương bằng cách giúp nền kinh tế của họ phát triển. Chính ngành du lịch đã tuyển dụng một lượng lớn nhân viên địa phương.)
=> Chọn C. Đáp án: C
A. Du lịch làm thay đổi cách làm việc của nhân viên địa phương.
B. Du lịch giúp chống đói nghèo bằng cách gây quỹ từ các doanh nghiệp.
C. Du lịch tạo thêm nhiều việc làm cho người dân địa phương.
D. Du lịch tạo ra các sự kiện mới tại địa phương.
Căn cứ thông tin: “Sustainable tourism supports local communities by allowing their economy to grow. Tourism alone employs a large number of local staff.”
(Du lịch bền vững hỗ trợ các cộng đồng địa phương bằng cách giúp nền kinh tế của họ phát triển. Chính ngành du lịch đã tuyển dụng một lượng lớn nhân viên địa phương.)
=> Chọn C. Đáp án: C
Câu 6 [0]: In paragraph 4, what does the word it refer to?
A, vacation
B, awareness
C, ecotourism
D, experience
Trong đoạn 4, từ “it” đề cập đến điều gì?
A. Vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/ (n): kỳ nghỉ
B. Awareness /əˈweə.nəs/ (n): nhận thức
C. Ecotourism /ˈiː.kəʊˌtʊə.rɪ.zəm/ (n): du lịch sinh thái
D. Experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/ (n): trải nghiệm
Căn cứ thông tin: “Not only is ecotourism an environmentally fun experience, but it is also educational.”
(Du lịch sinh thái không chỉ là một trải nghiệm vui vẻ về mặt môi trường mà nó còn mang tính giáo dục.)
=> “It” đề cập đến “ecotourism” – chủ ngữ của câu.
=> Chọn C. Đáp án: C
A. Vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/ (n): kỳ nghỉ
B. Awareness /əˈweə.nəs/ (n): nhận thức
C. Ecotourism /ˈiː.kəʊˌtʊə.rɪ.zəm/ (n): du lịch sinh thái
D. Experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/ (n): trải nghiệm
Căn cứ thông tin: “Not only is ecotourism an environmentally fun experience, but it is also educational.”
(Du lịch sinh thái không chỉ là một trải nghiệm vui vẻ về mặt môi trường mà nó còn mang tính giáo dục.)
=> “It” đề cập đến “ecotourism” – chủ ngữ của câu.
=> Chọn C. Đáp án: C
Câu 7 [0]: In paragraph 4, what is embarking on closest in meaning to?
A, starting
B, considering
C, planning
D, exploring
Từ “embarking on” trong đoạn 4 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
A. Starting /ˈstɑː.tɪŋ/ (v): bắt đầu
B. Considering /kənˈsɪd.ər.ɪŋ/ (v): cân nhắc
C. Planning /ˈplæn.ɪŋ/ (v): lên kế hoạch
D. Exploring /ɪkˈsplɔː.rɪŋ/ (v): khám phá
Căn cứ thông tin: “By embarking on an ecotourism vacation, people gain an awareness and understanding of the social and economic conditions of the place they visit.”
(Khi bắt đầu một kỳ nghỉ du lịch sinh thái, con người sẽ có được nhận thức và sự hiểu biết về điều kiện xã hội và kinh tế của nơi họ đến thăm.)
=> Chọn A. embarking on /ɪmˈbɑː.kɪŋ ɒn/ (v) = starting /ˈstɑː.tɪŋ/ (v): bắt đầu. Đáp án: A
A. Starting /ˈstɑː.tɪŋ/ (v): bắt đầu
B. Considering /kənˈsɪd.ər.ɪŋ/ (v): cân nhắc
C. Planning /ˈplæn.ɪŋ/ (v): lên kế hoạch
D. Exploring /ɪkˈsplɔː.rɪŋ/ (v): khám phá
Căn cứ thông tin: “By embarking on an ecotourism vacation, people gain an awareness and understanding of the social and economic conditions of the place they visit.”
(Khi bắt đầu một kỳ nghỉ du lịch sinh thái, con người sẽ có được nhận thức và sự hiểu biết về điều kiện xã hội và kinh tế của nơi họ đến thăm.)
=> Chọn A. embarking on /ɪmˈbɑː.kɪŋ ɒn/ (v) = starting /ˈstɑː.tɪŋ/ (v): bắt đầu. Đáp án: A
Câu 8 [0]: Paragraphs 2, 3, and 4 present _____ respectively as ways ecotourism contributes to sustainability.
A, protecting the environment, strengthening local economies, and improving visitors’ understanding of cultures and social issues
B, strengthening local economies, protecting the environment, and improving visitors’ understanding of cultures and social issues
C, improving visitors’ understanding of cultures and social issues, protecting the environment, and strengthening local economies
D, protecting the environment, improving visitors’ understanding of cultures and social issues, and strengthening local economies
(Note: Câu hỏi này được cập nhật theo form đề chính thức mới nhất năm 2026.)
Các đoạn 2, 3 và 4 lần lượt trình bày về _____ như là những cách mà du lịch sinh thái đóng góp vào sự bền vững.
A. bảo vệ môi trường, tăng cường nền kinh tế địa phương, và cải thiện sự hiểu biết của du khách về văn hóa và các vấn đề xã hội
B. tăng cường nền kinh tế địa phương, bảo vệ môi trường, và cải thiện sự hiểu biết của du khách về văn hóa và các vấn đề xã hội
C. cải thiện sự hiểu biết của du khách về văn hóa và các vấn đề xã hội, bảo vệ môi trường, và tăng cường nền kinh tế địa phương
D. bảo vệ môi trường, cải thiện sự hiểu biết của du khách về văn hóa và các vấn đề xã hội, và tăng cường nền kinh tế địa phương
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 2: "Ecotourism offers the opportunity to help protect and maintain our planet. Beginning with responsible travel, sustainable tourism promotes green practices..."
(Du lịch sinh thái mang lại cơ hội để giúp bảo vệ và duy trì hành tinh của chúng ta. Bắt đầu với việc du lịch có trách nhiệm, du lịch bền vững thúc đẩy lối sống xanh...)
=> Đoạn này trình bày về việc bảo vệ môi trường.
- Đoạn 3: "Sustainable tourism supports local communities by allowing their economy to grow. Tourism alone employs a large number of local staff. This in turn empowers communities to fight against poverty..."
(Du lịch bền vững hỗ trợ cộng đồng địa phương bằng cách cho phép nền kinh tế của họ phát triển. Riêng ngành du lịch đã thuê một lượng lớn nhân viên địa phương. Điều này đổi lại giúp tăng cường sức mạnh cho các cộng đồng để chống lại nghèo đói...)
=> Đoạn này trình bày về việc tăng cường nền kinh tế địa phương.
- Đoạn 4: "Not only is ecotourism an environmentally fun experience, but it is also educational. By embarking on an ecotourism vacation, people gain an awareness and understanding of the social and economic conditions of the place they visit."
(Du lịch sinh thái không chỉ là một trải nghiệm thú vị về môi trường mà còn mang tính giáo dục. Bằng cách bắt đầu một kỳ nghỉ du lịch sinh thái, mọi người có được nhận thức và hiểu biết về các điều kiện kinh tế và xã hội của nơi họ đến thăm.)
=> Đoạn này trình bày về việc cải thiện sự hiểu biết về văn hóa và các vấn đề xã hội.
=> Chọn A. Đáp án: A
Các đoạn 2, 3 và 4 lần lượt trình bày về _____ như là những cách mà du lịch sinh thái đóng góp vào sự bền vững.
A. bảo vệ môi trường, tăng cường nền kinh tế địa phương, và cải thiện sự hiểu biết của du khách về văn hóa và các vấn đề xã hội
B. tăng cường nền kinh tế địa phương, bảo vệ môi trường, và cải thiện sự hiểu biết của du khách về văn hóa và các vấn đề xã hội
C. cải thiện sự hiểu biết của du khách về văn hóa và các vấn đề xã hội, bảo vệ môi trường, và tăng cường nền kinh tế địa phương
D. bảo vệ môi trường, cải thiện sự hiểu biết của du khách về văn hóa và các vấn đề xã hội, và tăng cường nền kinh tế địa phương
Căn cứ thông tin:
- Đoạn 2: "Ecotourism offers the opportunity to help protect and maintain our planet. Beginning with responsible travel, sustainable tourism promotes green practices..."
(Du lịch sinh thái mang lại cơ hội để giúp bảo vệ và duy trì hành tinh của chúng ta. Bắt đầu với việc du lịch có trách nhiệm, du lịch bền vững thúc đẩy lối sống xanh...)
=> Đoạn này trình bày về việc bảo vệ môi trường.
- Đoạn 3: "Sustainable tourism supports local communities by allowing their economy to grow. Tourism alone employs a large number of local staff. This in turn empowers communities to fight against poverty..."
(Du lịch bền vững hỗ trợ cộng đồng địa phương bằng cách cho phép nền kinh tế của họ phát triển. Riêng ngành du lịch đã thuê một lượng lớn nhân viên địa phương. Điều này đổi lại giúp tăng cường sức mạnh cho các cộng đồng để chống lại nghèo đói...)
=> Đoạn này trình bày về việc tăng cường nền kinh tế địa phương.
- Đoạn 4: "Not only is ecotourism an environmentally fun experience, but it is also educational. By embarking on an ecotourism vacation, people gain an awareness and understanding of the social and economic conditions of the place they visit."
(Du lịch sinh thái không chỉ là một trải nghiệm thú vị về môi trường mà còn mang tính giáo dục. Bằng cách bắt đầu một kỳ nghỉ du lịch sinh thái, mọi người có được nhận thức và hiểu biết về các điều kiện kinh tế và xã hội của nơi họ đến thăm.)
=> Đoạn này trình bày về việc cải thiện sự hiểu biết về văn hóa và các vấn đề xã hội.
=> Chọn A. Đáp án: A