Đáp án
Questions 1-31: Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
Ta có:
- Câu so sánh không có "than" => so sánh nhất
- Cấu trúc so sánh nhất với tính từ dài: the + most + adj
Tạm dịch: Nghệ sĩ vĩ cầm là nhạc công có nhiều kinh nghiệm nhất trong dàn nhạc vì cô ấy đã chơi vĩ cầm từ khi cô ấy ba tuổi.
Đáp án: ATa có: "I've ever tasted" là dấu hiệu so sánh nhất
=> Cấu trúc so sánh nhất với tính từ dài: the + most + adj
Tạm dịch: Nước sốt mỳ Ý do mẹ tôi làm là loại nước sốt ngon nhất mà tôi từng nếm thử.
Đáp án: DCâu có 2 đối tượng so sánh => so sánh hơn
=> Dạng so sánh hơn với tính từ ngắn: adj-er + than
Tạm dịch: Có một sự thật không thể chối cãi là học đi xe đạp đơn giản hơn học lái ô tô.
Đáp án: DTa có: different /ˈdɪfrənt/ (adj): khác biệt
=> Cấu trúc: be different from: khác với
Tạm dịch: Các yêu cầu cho công việc này khác với yêu cầu cho vị trí trước.
Đáp án: ACấu trúc so sánh bằng với tính từ: S + be + as + adj + as + N
=> as strong as: mạnh mẽ như
Tạm dịch: Vận động viên này đã cố gắng hết sức để mạnh mẽ như đối thủ của mình, người nổi tiếng với thành tích cử tạ
Đáp án: DTa có:
- Thể hiện sự biến chuyển của vật, ta dùng so sánh hơn: adj-er and adj-er --> loại B, D
- Dạng so sánh hơn của "good" là "better" --> loại A
Tạm dịch: Điểm số của học sinh ngày càng tốt hơn vì các em tiếp tục học tập chăm chỉ.
Đáp án: CTa có: the same + N + as: có cái gì giống nhau
Tạm dịch: Công ty đang cung cấp những lợi ích tương tự như các đối thủ cạnh tranh, vì vậy công ty phải tìm kiếm các giải pháp khác để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Đáp án: BTa có: similar /ˈsɪmələr/ (adj): tương tự, giống
=> Cấu trúc: be similar to: giống với
Tạm dịch: Giai điệu của bài hát này tương tự như một bản hit nổi tiếng của thập niên 80.
Đáp án: C“than last year” → dấu hiệu so sánh hơn.
“athletes” (vận động viên) và “categories” (hạng mục) đều là danh từ đếm được số nhiều → dùng more + N (số nhiều).
Xét các đáp án:
A. much/much → sai, “much” dùng với danh từ không đếm được.
B. many/many → sai, không dùng “many ... than”.
C. more/more → đúng: more athletes ... more sport categories (nhiều ... hơn).
D. the most/more → sai, “the most” là so sánh nhất, không dùng với “than”.
=> Đáp án đúng: C
Tạm dịch: Giải đua thể thao năm nay thu hút nhiều vận động viên hơn năm ngoái vì có nhiều hạng mục thể thao hơn. Đáp án: C
“we’ve had in years” → ngụ ý so sánh nhất (cơn bão tệ nhất trong nhiều năm).
Xét các đáp án:
A. worse than → so sánh hơn, sai.
B. worst than → sai ngữ pháp.
C. the worst than → sai, không đi với “than” trong so sánh nhất.
D. the worst → đúng, “the + adj-est” → so sánh nhất.
=> Đáp án đúng: D
Tạm dịch: Cơn bão đêm qua là tồi tệ nhất mà chúng ta từng có trong nhiều năm qua và nó đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhà cửa và cơ sở hạ tầng.
Đáp án: D
Có “than” → dấu hiệu so sánh hơn.
Trạng từ gốc là “quick” → so sánh hơn là “quicker”.
Xét các đáp án:
A. quick → sai, thiếu dạng so sánh.
B. more quicker → sai, không dùng “more” với tính từ ngắn (đã có “-er”).
C. more quick → sai, “quick” là tính từ ngắn, không dùng “more”.
D. quicker → đúng.
Đáp án đúng: D
Tạm dịch: Máy tính mới xử lý dữ liệu nhanh hơn máy cũ nhờ các cải tiến về phần mềm. Đáp án: D
Cụm “I've ever experienced” (tôi từng trải nghiệm) → là dấu hiệu của so sánh nhất
Xét các đáp án:
A. more good → sai ngữ pháp. Tính từ good có dạng so sánh đặc biệt, không dùng more good mà dùng better.
B. gooder than → good không có dạng gooder. Sai ngữ pháp.
C. the best → dạng so sánh nhất của good: the best. Phù hợp với cụm I’ve ever experienced.
D. better than → dạng so sánh hơn, thường đi với “than + N”, không phù hợp với “I’ve ever experienced”.
=> Chọn C
Tạm dịch:
Khách sạn này cung cấp dịch vụ khách hàng tốt nhất mà tôi từng trải nghiệm, vì vậy nhiều người đã chọn nó để tận hưởng kỳ nghỉ của mình. Đáp án: C
Xét các đáp án:
A. Đáp án đúng.
Ta có cấu trúc so sánh bằng đối với danh từ;
S + V + as + many/much/little/few + noun + as + noun/pronoun
B. Sai vì thiếu tính từ so sánh hơn. Từ chỉ số lượng dùng trước tính từ so sánh hơn để nhấn mạnh:S + V + much/ a lot/ far/ a little/ a bit... + so sánh hơn + than + ...
C. Sai. Cấu trúc do “equal to “ cần động từ tobe phía trước.
D. Sai do thiếu từ “than” trong câu so sánh hơn.
Tạm dịch: Ở Hoa Kỳ, một người đi làm 10 dặm mỗi ngày bằng tàu hỏa thay vì ô tô sẽ tiết kiệm được tới 34 gallon xăng mỗi năm. Đáp án: A
Cấu trúc so sánh bằng với danh từ:
S + V + as + many/much/little... + N + as + ...
=> Ta có "applications" là danh từ đếm được số nhiều => chọn "many"
Tạm dịch: Công ty đã nhận được số lượng đơn xin việc như mong đợi.
Đáp án: BCấu trúc so sánh bằng với danh từ:
S + V + as + many/much/little... + N + as + ...
=> Ta có "enthusiasm" là danh từ không đếm được => chọn "much"
Tạm dịch: Anh ấy thể hiện sự nhiệt tình không kém gì các đồng đội của mình trong mỗi buổi tập.
Đáp án: DCấu trúc so sánh kép:
The + so sánh hơn + ..., the + so sánh hơn + ...
Tạm dịch: Càng luyện tập phát biểu, cô ấy càng cảm thấy tự tin hơn.
Đáp án: BPhân tích: cụm “in decades” và cấu trúc “has been … the region has faced” yêu cầu so sánh nhất.
Đáp án: D. the worst
→ “has been the worst” = “đã tồi tệ nhất”.
Tạm dịch: Hạn hán năm nay là tồi tệ nhất mà khu vực này phải đối mặt trong hàng thập kỷ qua. Đáp án: D
A. as accurately as
→ Đúng: “accurately” là trạng từ, “as … as” diễn tả mức độ chính xác bằng nhau.
B. as accurate as
→ Sai: “accurate” là tính từ; sau “complete” (động từ) cần trạng từ “accurately”.
C. much more accurately as
→ Sai cấu trúc: nếu dùng “much more” phải đi với “than” (much more accurately than), không phải “… as”.
D. more accurately as
→ Sai: tương tự C -> cần “than” nếu dùng “more …”.
Đáp án: A. as accurately as
→ “as accurately as her senior colleagues” = “chính xác như đồng nghiệp cấp cao của cô ấy”.
Tạm dịch: Dù đã được đào tạo thêm, nhà phân tích trẻ vẫn không thể hoàn thành dự án chính xác như các đồng nghiệp cấp cao của mình. Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. More / more
→ Sai: thiếu mạo từ “the” trong cấu trúc so sánh kép.
B. Most / most
→ Sai: “most” là so sánh nhất, không phải cặp so sánh kép.
C. The more / the more
→ Đúng: “The more you …, the more …” là cấu trúc chuẩn.
D. The most / the most
→ Sai: “the most” là so sánh hơn nhất, không phù hợp.
Đáp án: C. The more / the more
Tạm dịch: Càng rèn luyện tư duy phản biện, bạn càng có thể giải quyết các vấn đề phức tạp một cách hiệu quả hơn. Đáp án: C
A. the same with
→ Sai: collocation sai; phải là “the same as” nếu muốn dùng “the same”.
B. similar to
→ Đúng: “similar to + V-ing/noun” là chuẩn.
C. less equal to
→ Sai: không phải cụm tiếng Anh chuẩn.
D. different from
→ Sai về nghĩa: “different from” nghĩa trái ngược (khác), trong khi phần giải thích “because both require…” cho thấy ý là tương tự.
=> Đáp án: B. similar to
Tạm dịch: Tham gia các dự án nhóm ở trường đại học thường tương tự như làm việc trong các nhóm chuyên nghiệp, vì cả hai đều đòi hỏi kỹ năng hợp tác và giải quyết vấn đề.
Đáp án: B
A. as efficiently as
→ Đúng: “efficiently” là trạng từ, “almost as … as” = gần như hiệu quả bằng.
B. more efficiently as
→ Sai: nếu dùng “more …” phải có “than” (more efficiently than), không phải “… as”.
C. so efficiently as
→ Sai: “so … as” thường dùng trong câu phủ định.
D. efficient than
→ Sai: “efficient” là tính từ (không phải trạng từ) và sai cấu trúc “than”.
Đáp án: A. as efficiently as
Tạm dịch: Phần mềm mới hoạt động gần như hiệu quả như phiên bản trước, ngay cả với các tác vụ phức tạp hơn.
Đáp án: A
Đáp án: A. more strategically
Tạm dịch: Trong giai đoạn cuối của cuộc thi, các kỳ thủ đã suy nghĩ một cách chiến lược hơn để đoán trước chiến thuật của đối thủ. Đáp án: A
adj-er and adj-er
→ “higher and higher” (ngày càng cao hơn).
Đáp án: A. higher and higher
Tạm dịch: Chi phí sinh hoạt ở khu vực thành thị đang ngày càng tăng cao, khiến nhiều gia đình gặp khó khăn về tài chính.
Đáp án: A
Questions 32-51: Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
Cấu trúc so sánh lũy tiến với tính từ ngắn: adj-er and adj-er (ngày càng …. hơn)
=> Phải dùng: hotter and hotter
Đáp án: D. then -> and
Tạm dịch:
Tôi có thể thấy ngọn lửa đang thiêu tấm rèm, và căn phòng trở nên ngày càng nóng hơn.
Đáp án: D
Cấu trúc chuẩn: the same as + N (giống như ai/cái gì).
“like” không đi sau “the same”.
=> Đáp án: B. like -> as
Tạm dịch:
Màn hình điện thoại của tôi giống của bạn tôi, nhưng máy của tôi có màu và ốp khác.
Đáp án: B
Với tính từ một âm tiết kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm, khi tạo dạng so sánh hơn -er, phụ âm cuối phải gấp đôi.
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn: adj-er
=> Chọn B. good -> better
Tạm dịch:
Ăn các bữa nấu tại nhà tốt hơn là gọi đồ ăn nhanh vì nó lành mạnh hơn, rẻ hơn và bạn có thể thưởng thức món ăn đúng theo khẩu vị của mình. Đáp án: B
So sánh hơn giữa hai thời điểm (năm nay và năm ngoái) → dùng than, không dùng “as”.
Cấu trúc: adj-er + than (so sánh hơn với tính từ ngắn)
Đáp án: C. as -> than
Tạm dịch: Giá rau tươi năm nay thấp hơn nhiều so với năm ngoái nhờ điều kiện thời tiết thuận lợi.
Đáp án: C
“better” đã là dạng so sánh hơn của “good/well”, không cần thêm “more”.
Đáp án: D. more better -> better
Tạm dịch:
Bài kiểm tra khó hơn chúng tôi nghĩ, nhưng chúng tôi làm tốt hơn mong đợi. Đáp án: D
Khi hỏi “cách rẻ nhất”, ta cần so sánh nhất → “the least expensive”, không phải “less” (so sánh hơn).
Đáp án: A. less -> least
Tạm dịch: “Cách đi lại rẻ nhất ở New York là gì?” – “Đi tàu điện ngầm là cách di chuyển rẻ nhất ở New York.” Đáp án: A
Trong câu so sánh, khi không muốn nhắc lại đối tượng so sánh đã đề cập trước, ta thay thế đối tượng đó bằng “that”.
⇒ Sửa lỗi: this ⇒ that
Tạm dịch: Giá của một bộ OLED 55 inch ít nhất sẽ cao gấp đôi so với TV màn hình phẳng có kích thước tương tự. Đáp án: C
Cấu trúc so sánh bội số: “twice/three times as + adj/adv + as” (gấp hai/ba lần …).
=> Không dùng “than” trong cấu trúc này mà phải dùng “as”
Đáp án: C. than -> as
Tạm dịch:
Chiến dịch mới nhất của công ty tạo ra doanh thu gấp ba lần so với chiến dịch họ thực hiện năm ngoái, chủ yếu vì nó hướng đến nhóm khách hàng trẻ am hiểu công nghệ hơn.
Đáp án: C
Với tính từ chỉ tuổi như “older”, ta dùng much để nhấn mạnh mức độ so sánh, không dùng “many”.
Đán án: A. many -> much
Tạm dịch: Mặc dù Ryan không lớn tuổi hơn tôi là bao, người ta có thể nghĩ rằng giữa chúng tôi cách nhau vài tuổi.
Đáp án: A
Cấu trúc so sánh đồng tiến: the + so sánh hơn + S V, the + so sánh hơn + S V (càng … càng …).
=> Sau “the” cần dùng “more” (là dạng so sánh hơn của “much”)
Đáp án: C. much -> more
Tạm dịch: Bữa tiệc sinh nhật càng lớn thì bạn càng phải mua nhiều đồ ăn và thức uống hơn.
Đáp án: C
“hardly” = hầu như không -> sai nghĩa
Trong câu này cần dùng “hard” (khó) → so sánh hơn là harder
Đáp án: A. more hardly -> harder
Tạm dịch: Mặc dù dự án khó hơn tôi mong đợi, tôi vẫn tập trung và hoàn thành đúng hạn.
Đáp án: A
Cấu trúc so sánh bội số: twice + as much/many + as
=> Thiếu “as” sau “twice”.
Đáp án: A. twice much as -> twice as much as
Tạm dịch: Chiếc váy của cô ấy đắt gấp đôi váy của tôi, dù cả hai trông khá giống nhau về kiểu dáng và màu sắc. Đáp án: A
Trong câu so sánh ngang bằng, ta dùng as ... as. “so ... as” chỉ dùng trong câu phủ định.
=> Ở đây là câu khẳng định → dùng as clear as.
Đáp án: B. so -> as
Tạm dịch: Lời giải thích của anh ấy rõ ràng như của giáo sư, điều đó giúp mọi người hiểu khái niệm tốt hơn.
Đáp án: B
Sau dạng phủ định (wasn’t), ta không dùng “no” vì sẽ tạo lỗi phủ định kép.
Đáp án: C. no -> bỏ
Tạm dịch: Mặc dù bạn đã ngắm rất cẩn thận, cú ném thứ hai của bạn cũng không gần hơn cú đầu tiên.
Đáp án: C
Questions 52-80: Which of the following best restates each of the given sentences?
Xét các đáp án:
A. Ở Anh, bóng đá phổ biến hơn bất kỳ môn thể thao nào khác.
⇒ Sai. Thông tin “bóng đá phổ biến hơn bất kỳ môn thể thao nào khác” là không có căn cứ.
B. Ở Anh, bóng đá rất phổ biến.
⇒ Đáp án đúng.
C. Ở Anh, môn thể thao phổ biến nhất là bóng đá.
⇒ Sai về nghĩa. Cấu trúc so sánh nhất:
+ Nếu từ chỉ có 1 âm tiết: the + ADJ/ADV + -est
+ Nếu từ có 2 âm tiết trở lên: the + most + ADJ/ADV
D. Ở Anh, không có môn thể thao nào phổ biến hơn bóng đá.
⇒ Sai về nghĩa. Cấu trúc so sánh hơn:
+ Nếu từ chỉ có 1 âm tiết: ADJ/ADV + đuôi -er + than
+ Nếu từ có 2 âm tiết trở lên: more + ADJ/ADV + than Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. Ngôi nhà của bạn tôi không to bằng nhà của tôi.
=> Phù hợp nghĩa
B. Ngôi nhà của bạn tôi to hơn nhà của tôi.
=> Sai vì trái nghĩa
C. My house is less bigger than my friend’s house.
=> Sai ngữ pháp – không dùng “less bigger”
D. Nhà của tôi to bằng nhà của bạn tôi.
=> Sai nghĩa. Câu gốc là so sánh hơn chứ không phải ngang bằng.
Chọn A Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. My brother’s car is not as fast as mine. (Xe của anh trai tôi không nhanh bằng xe của tôi.)
=> Phù hợp nghĩa.
B. My car is slower than my brother’s car. (Xe của tôi chậm hơn xe của anh trai tôi.)
=> Sai vì trái nghĩa.
C. My brother’s car is faster than mine. (Xe của anh trai tôi nhanh hơn xe của tôi.)
=> Sai vì trái nghĩa.
D. Both cars are the same speed. (Cả hai xe có tốc độ như nhau.)
=> Sai nghĩa.
Chọn A
Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. My car is slower than my brother’s car. (Xe của tôi chậm hơn xe của anh trai tôi.)
=> Sai nghĩa. Phải là nhanh hơn xe của anh trai “slower -> faster”
B. My brother’s car is faster than mine. (Xe của anh trai tôi nhanh hơn xe của tôi.)
=> Sai nghĩa. Phải là chậm hơn xe của tôi.
C. Both cars are the same speed. → Hai xe nhanh bằng nhau.
=> Sai nghĩa
D. No one in the family is faster than my car. (Không ai trong gia đình có xe nhanh hơn xe của tôi.)
=> Phù hợp nghĩa.
Chọn D
Đáp án: D
Xét các đáp án:
A. No other apple in the basket is as big as this one. (Không có quả táo nào khác trong giỏ to bằng quả này.)
=> Phù hợp nghĩa.
B. This apple is smaller than the other apples in the basket. (Quả táo này nhỏ hơn các quả khác trong giỏ.)
=> Trái nghĩa.
C. Both apples in the basket are bigger than this one. (Cả hai quả trong giỏ to hơn quả này.)
=> Sai hoàn toàn.
D. This apple is the same size as the other apples in the basket. (Quả táo này to bằng các quả khác trong giỏ.)
=> Sai nghĩa.
Chọn A
Đáp án: A
Xét các đáp án
A. Không ai có trình độ nói tiếng Anh lưu loát hơn Lan trong lớp chúng tôi.
⇒ Sai về nghĩa. Theo như ý A, vẫn sẽ có người nói giỏi như Lan
B. Lan có thể là người nói tiếng Anh giỏi nhất lớp chúng tôi.
⇒ Sai về nghĩa.
C. Lan nói tiếng Anh trôi chảy như những người khác trong lớp chúng tôi.
⇒ Sai về nghĩa. Lan nói trôi chảy hơn
Cấu trúc so sánh bằng: S + V + as + adj/adv + as + N/Pronoun/Clause
D. Lan nói tiếng Anh trôi chảy nhất trong lớp chúng tôi.
⇒ Đáp án đúng. Cấu trúc so sánh hơn: S + V + Adj/Adv + -er + than Đáp án: D
Xét các đáp án:
A. Nói tiếng Trung khó hơn viết tiếng Trung.
⇒ Sai về nghĩa. Câu gốc so sánh việc “học” hai kỹ năng này chứ không so sánh hai kỹ năng này với nhau.
B. Học nói tiếng Trung cũng khó như học viết.
⇒ Sai về nghĩa. So sánh ngang bằng với tính từ và trạng từ: S + V + as + adj/adv + as +… Dạng phủ định: S + V + not + as/so + adj/adv + as +....
C. Học nói tiếng Trung khó hơn học viết.
⇒ Đáp án đúng. So sánh hơn với tính từ và trạng từ dài: S + V + more + adj/ adv + than
D. Học nói tiếng Trung không khó bằng học viết.
⇒ Sai về nghĩa. Đáp án: C
Xét các đáp án:
A. The gray jacket is slightly warmer than the black one. (Áo khoác xám ấm hơn áo khoác đen một chút.)
=> Sai nghĩa. Câu gốc nói áo đen ấm hơn.
B. The gray jacket is not quite as warm as the black one. (Áo khoác xám không ấm bằng áo khoác đen.)
=> Phù hợp nghĩa.
C. The black jacket is not as warm as the gray one. (Áo khoác đen không ấm bằng áo khoác xám.)
=> Sai nghĩa.
D. The black jacket is just as warm as the gray one. (Áo khoác đen ấm bằng áo khoác xám.)
=> Sai nghĩa. Câu gốc là so sánh hơn, không phải ngang bằng.
Chọn B
Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. No other chair in the room is more comfortable than this one. (Không có chiếc ghế nào trong phòng thoải mái hơn chiếc này.)
=> Phù hợp nghĩa.
B. This chair is less comfortable than the other chairs. (Chiếc ghế này kém thoải mái hơn các ghế khác.)
=> Sai nghĩa.
C. All chairs are more comfortable than this one. (Tất cả các ghế khác đều thoải mái hơn chiếc này.)
=> Sai nghĩa.
D. This chair is more comfortable than all chairs we’ve seen. (Chiếc ghế này thoải mái hơn tất cả những chiếc ghế chúng ta đã thấy.)
=> Sai nghĩa vì câu gốc chỉ nói “trong phòng”, không nói “tất cả những chiếc ghế đã thấy”.
Chọn A
Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. I've never watched an exciting movie. (Tôi chưa bao giờ xem một bộ phim nào thú vị.)
=> Sai nghĩa. Thực tế là đã xem một vài bộ phim thú vị trước đó.
B. Other movies I've watched have been as exciting as this one. (Những phim khác tôi xem đều thú vị bằng phim này.)
=> Sai nghĩa.
C. I've never watched a more exciting movie than this one. (Tôi chưa từng xem bộ phim nào thú vị hơn phim này.)
=> Phù hợp nghĩa.
D. This movie isn’t more exciting than any movie I've ever watched. (Phim này không thú vị hơn bất kỳ phim nào tôi từng xem.)
=> Sai nghĩa, phải là thú vị hơn các bộ phim khác.
Chọn C
Đáp án: C
Xét các đáp án:
A. Your smartphone was just as expensive as mine. (Điện thoại của bạn đắt bằng của tôi.)
=> Sai nghĩa.
B. My smartphone was half as expensive as yours. (Điện thoại của tôi chỉ bằng nửa giá của bạn.)
=> Sai nghĩa.
C. Your smartphone was much more expensive than mine. (Điện thoại của bạn đắt hơn nhiều so với của tôi.)
=> Sai nghĩa.
D. Your smartphone was half as expensive as mine. (Điện thoại của bạn rẻ bằng một nửa của tôi.)
=> Phù hợp nghĩa.
Chọn D
Đáp án: D
Xét các đáp án:
A. This is one of the heaviest notebooks on the desk. (Đây là một trong những quyển vở nặng nhất trên bàn.)
=> Gần đúng nhưng chưa chính xác hoàn toàn, vì câu gốc nói “nặng hơn tất cả các quyển khác”.
B. No other notebook on the desk is as heavy as this one. (Không có quyển vở nào trên bàn nặng bằng quyển này.)
=> Phù hợp nghĩa. Vì mang nghĩa quyển vở này nặng nhất.
C. All the other notebooks on the desk are heavier than this one. (Tất cả các quyển vở khác trên bàn đều nặng hơn quyển này.)
=> Sai nghĩa, phải là nhẹ hơn.
D. There isn’t any notebook on the desk that is as light as this one. (Không có quyển vở nào trên bàn nhẹ bằng quyển này.)
=> Sai nghĩa, “as light as” trái với “as heavy as”.
Đáp án: B
=> Bức tranh này ít màu sắc nhất trong bốn bức.
Xét các đáp án:
A. Ba bức tranh phong cảnh còn lại ít màu sắc hơn bức này.
=> Chọn D.
Xét các đáp án:
A. Không có người nào khác trong trường đó cẩn thận như Maddy.
⇒ Sai. Do “người khác” ở đây bao gồm cả giáo viên và các nhân viên khác trong trường.
B. Trong số tất cả học sinh ở trường đó, Maddy là học sinh cẩn thận nhất.
⇒ Đáp án đúng. Công thức so sánh nhất với tính từ/ trạng từ dài: S + V + the + most + adj + N
C. Tất cả học sinh khác trong trường đó đều không cẩn thận như Maddy.
⇒ Sai. Vì Other + danh từ số nhiều
D. Trong số học sinh ở trường đó, chỉ có Maddy là người cẩn thận nhất.
⇒ Sai. Đã có “among” thì ta không thêm “of all” ở cuối câu. Đáp án: B
A. Usain Bolt đã thắng cuộc thi bằng cách chạy nhanh hơn tất cả các vận động viên khác. => Sai nghĩa
B. Usain Bolt là vận động viên nhanh nhất trong cuộc thi. => Đúng
C. Cuộc thi chậm hơn Usain Bolt. => Sai nghĩa
D. Cuộc thi càng nhanh thì Usain Bolt chạy càng nhanh. => Sai nghĩa
=> Đáp án B
Cấu trúc: No other + N + is as + adj + as... → S + is the most/adj-est Đáp án: B
A. Cô ấy không thích chơi tennis bằng bơi lội. => Sai nghĩa
B. Cô ấy thích bơi lội và chơi tennis như nhau. => Sai nghĩa
C. Cô ấy không thích bơi lội bằng chơi tennis. => Đúng
D. Cô ấy thích bơi lội hơn chơi tennis. => Sai nghĩa
=> Đáp án C Đáp án: C
A. Ở Paris có một số công trình cao hơn tháp Eiffel. => Sai nghĩa
B. Paris có một trong những công trình cao nhất thế giới. => Sai nghĩa, câu gốc chỉ khẳng định Eiffel Tower là công trình cao nhất ở Paris, không nói gì về vị trí của nó trên thế giới
C. Công trình cao nhất ở Paris chỉ có độc quyền là tháp Eiffel. => Sai nghũa
D. Không có công trình nào ở Paris cao hơn tháp Eiffel. => Đúng
=> Đáp án D
Đáp án: D
Xét các đáp án:
A. Phong cách hội họa của nghệ sĩ này giống với thế hệ trước.
=> Sai nghĩa. Câu gốc nói “khác”, không phải “giống”.
B. Thế hệ trước và nghệ sĩ này dùng cùng kỹ thuật hội họa.
=> Sai nghĩa.
C. Nghệ sĩ này không theo phong cách hội họa giống như thế hệ trước.
=> Phù hợp nghĩa.
D. Cả nghệ sĩ này và thế hệ trước đều áp dụng cùng phong cách nghệ thuật.
=> Sai nghĩa.
Chọn C
Đáp án: C
Xét các đáp án:
A. Cô ấy có nhiều kinh nghiệm hơn đồng nghiệp.
=> Sai nghĩa, trái ngược hoàn toàn.
B. Cô ấy ít kinh nghiệm hơn đồng nghiệp trong việc xử lý tình huống khó.
=> Phù hợp nghĩa.
C. Đồng nghiệp của cô ấy không có nhiều kinh nghiệm bằng cô ấy trong việc xử lý tình huống khó.
=> Sai nghĩa. Đồng nghiệp có nhiều kinh nghiệm hơn cô ấy.
D. Cả đồng nghiệp và cô ấy đều có cùng trình độ kinh nghiệm trong việc xử lý tình huống khó.
=> Sai nghĩa.
Chọn B
Đáp án: B
Xét các đáp án:
A. Hai tháng trước, số lượng du khách đến đảo bằng một nửa so với bây giờ.
=> Phù hợp nghĩa.
B. Số lượng du khách hai tháng trước cao gấp đôi hiện nay.
=> Sai nghĩa, đảo ngược thời điểm.
C. Số du khách đến đảo bây giờ bằng một nửa so với hai tháng trước.
=> Sai nghĩa. Phải là gấp đôi so với hai tháng trước
D. Số lượng du khách đến đảo không thay đổi trong hai tháng qua.
=> Sai nghĩa.
Chọn A
Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. Không có hiệu sách nào trong thành phố có nhiều tiểu thuyết hơn hiệu sách này.
=> Phù hợp nghĩa.
B. Bộ sưu tập tiểu thuyết ở hiệu sách này tệ hơn so với các hiệu sách gần đó.
=> Sai nghĩa. Không phải kém hơn mà là nhiều hơn.
C. Nhiều hiệu sách có nhiều loại tiểu thuyết hơn hiệu sách này.
=> Sai nghĩa.
D. Hiệu sách này có ít tiểu thuyết hơn so với các hiệu sách khác.
=> Sai nghĩa.
Chọn A
Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. Càng luyện tập piano nhiều, kỹ năng của bạn càng tốt.
=> Phù hợp nghĩa. Cấu trúc so sánh đồng tiến: The + so sánh hơn + S V, the + so sánh hơn + S V (càng … ngày…).
B. Bạn càng ít luyện tập chơi piano, kỹ năng của bạn càng tốt hơn.
=> Sai nghĩa, trái ngược.
C. Luyện tập piano nhiều hơn giúp việc chơi cực kỳ dễ dàng.
=> Sai nghĩa. Luyện tập nhiều sẽ giúp cải thiện chứ không mang nghĩa cực kỳ dễ dàng.
D. Khi bạn ít luyện tập chơi piano, kỹ năng của bạn sẽ tiến bộ hơn.
=> Sai nghĩa.
Chọn A
Đáp án: A
A. The Great Gatsby nổi bật là cuốn sách yêu thích của tôi vì các nhân vật phức tạp của nó. => Đúng
B. Tôi thích tất cả các cuốn sách tôi đã đọc, nhưng The Great Gatsby có các nhân vật phức tạp nhất. => Sai vì câu này chỉ tập trung vào việc nó có nhân vật phức tạp nhất, không nhấn mạnh rằng đây là cuốn sách yêu thích nhất của người nói
C. Cốt truyện phức tạp của The Great Gatsby khiến nó trở thành cuốn sách yêu thích của tôi. => Sai vì câu gốc nhấn mạnh vào tuyến nhân vật, không phải cốt truyện
D. Tôi coi The Great Gatsby là cuốn sách yêu thích của mình vì nhân vật chính của nó. => Sai vì câu gốc nói về nhiều nhân vật phức tạp, còn câu này chỉ nhắc đến nhân vật chính
=> Đáp án A Đáp án: A
Xét các đáp án:
A. Càng dành nhiều thời gian cho dự án nghiên cứu hợp tác, kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề của sinh viên càng phát triển nhanh hơn so với những người làm việc một mình.
=> Phù hợp nghĩa. Cấu trúc so sánh đồng tiến: the + so sánh hơn + S V, the + so sánh hơn + S V: càng … càng …
B. Sinh viên dành nhiều thời gian cho nghiên cứu tự động vượt trội hơn những người khác mà không cần hợp tác.
=> Sai nghĩa. Câu gốc nhấn mạnh “collaborative research” (nghiên cứu hợp tác), tức là cần có sự hợp tác.
C. Nghiên cứu hợp tác làm chậm sự phát triển tư duy phản biện so với làm việc cá nhân.
=> Sai nghĩa, trái ngược hoàn toàn.
D. Sinh viên làm việc một mình phát triển tư duy phản biện nhanh hơn những người tham gia dự án hợp tác.
=> Sai nghĩa, trái ngược hoàn toàn.
Chọn A
Đáp án: A