Questions 1-31: Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
Câu 1 [547975]: The violinist is _____ musician in the orchestra because she has played violin since she was three years old.
A, the most experienced
B, the more experienced
C, most experienced
D, more experienced

Ta có:

- Câu so sánh không có "than" => so sánh nhất

- Cấu trúc so sánh nhất với tính từ dài: the + most + adj

Tạm dịch: Nghệ sĩ vĩ cầm là nhạc công có nhiều kinh nghiệm nhất trong dàn nhạc vì cô ấy đã chơi vĩ cầm từ khi cô ấy ba tuổi.

Đáp án: A
Câu 2 [547977]: The homemade spaghetti sauce that my mom makes is ______ sauce I've ever tasted.
A, most delicious
B, the more delicious
C, more delicious
D, the most delicious

Ta có: "I've ever tasted" là dấu hiệu so sánh nhất

=> Cấu trúc so sánh nhất với tính từ dài: the + most + adj

Tạm dịch: Nước sốt mỳ Ý do mẹ tôi làm là loại nước sốt ngon nhất mà tôi từng nếm thử.

Đáp án: D
Câu 3 [547982]: There is an irrefutable fact that learning to ride a bicycle is _____ learning to drive a car.
A, simple than
B, simplest than
C, the simplest
D, simpler than

Câu có 2 đối tượng so sánh => so sánh hơn

=> Dạng so sánh hơn với tính từ ngắn: adj-er + than

Tạm dịch: Có một sự thật không thể chối cãi là học đi xe đạp đơn giản hơn học lái ô tô.

Đáp án: D
Câu 4 [547986]: The requirements for this job are different _____ those for the previous position.
A, from
B, with
C, to
D, of

Ta có: different /ˈdɪfrənt/ (adj): khác biệt

=> Cấu trúc: be different from: khác với

Tạm dịch: Các yêu cầu cho công việc này khác với yêu cầu cho vị trí trước.

Đáp án: A
Câu 5 [742442]: The project was __________ than we initially thought, requiring more time and effort.
A, challenged
B, more challenging
C, most challenging
D, more challenged
Kiến thức về câu so sánh 
Câu yêu cầu chọn dạng từ phù hợp để diễn tả rằng dự án khó khăn hơn so với dự tính ban đầu, và điều này đòi hỏi nhiều thời gian và nỗ lực hơn. 
A: “challenged” miêu tả cảm giác của ai đó khi đối mặt với khó khăn, không phù hợp để mô tả tính chất của dự án. 
B: “more challenging" phù hợp với cấu trúc so sánh hơn, diễn tả rằng dự án khó khăn hơn so với dự tính ban đầu. 
C: “most challenging" chỉ so sánh hơn nhất, không phù hợp vì câu không nói đến việc so sánh với nhiều đối tượng khác. 
D: “more challenged" diễn tả cảm giác hoặc trạng thái của một người hoặc đối tượng, không phù hợp để mô tả tính chất của dự án. 
=> Chọn đáp án B. 
Tạm dịch: Dự án khó khăn hơn so với những gì chúng tôi nghĩ ban đầu, đòi hỏi nhiều thời gian và công sức hơn.
Đáp án: B
Câu 6 [742308]: The new smartphone model is __________ than the previous one in terms of battery life.
A, more reliable
B, reliabler
C, the most reliable
D, reliable
Kiến thức về câu so sánh 
Trong câu này, cụm từ "than the previous one" cho thấy cần sử dụng dạng so sánh hơn (comparative form) của tính từ để so sánh hai đối tượng (mẫu điện thoại mới và mẫu trước đó).
A đúng. Vì "more reliable" là dạng so sánh hơn của tính từ dài "reliable", phù hợp với cấu trúc so sánh "X is more ... than Y".
B sai. Vì dạng "reliable" không tồn tại trong tiếng Anh vì tính từ dài (từ hai âm tiết trở lên) không thêm -er để tạo so sánh hơn. Thay vào đó, dùng "more".
C sai. Vì "the most reliable" là dạng so sánh nhất, dùng để so sánh giữa ba hoặc nhiều đối tượng, không phù hợp với ngữ cảnh chỉ so sánh giữa hai đối tượng. 
D sai. Vì"reliable" là tính từ nguyên thể, không diễn tả ý nghĩa so sánh. 
Tạm dịch: Mẫu điện thoại thông minh mới đáng tin cậy hơn mẫu trước đó về thời lượng pin.
Đáp án: A
Câu 7 [547973]: The athlete tried hard to be _____ her competitor, who is renowned for her powerlifting achievements.
A, as strongly as
B, as strong so
C, so strong as
D, as strong as

Cấu trúc so sánh bằng với tính từ: S + be + as + adj + as + N

=> as strong as: mạnh mẽ như

Tạm dịch: Vận động viên này đã cố gắng hết sức để mạnh mẽ như đối thủ của mình, người nổi tiếng với thành tích cử tạ

Đáp án: D
Câu 8 [547991]: The students' grades are getting _____because they continue to study diligently.
A, gooder and gooder
B, good and good
C, better and better
D, the best and the best

Ta có:

- Thể hiện sự biến chuyển của vật, ta dùng so sánh hơn: adj-er and adj-er --> loại B, D

- Dạng so sánh hơn của "good" là "better" --> loại A

Tạm dịch: Điểm số của học sinh ngày càng tốt hơn vì các em tiếp tục học tập chăm chỉ.

Đáp án: C
Câu 9 [547983]: The company is offering the same benefits _____ its competitors, so it has to seek other solutions to remain competitive in the market.
A, with
B, as
C, to
D, for

Ta có: the same + N + as: có cái gì giống nhau

Tạm dịch: Công ty đang cung cấp những lợi ích tương tự như các đối thủ cạnh tranh, vì vậy công ty phải tìm kiếm các giải pháp khác để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Đáp án: B
Câu 10 [547988]: The melody of the song is similar _____ a popular hit from the '80s.
A, with
B, from
C, to
D, by

Ta có: similar /ˈsɪmələr/ (adj): tương tự, giống

=> Cấu trúc: be similar to: giống với

Tạm dịch: Giai điệu của bài hát này tương tự như một bản hit nổi tiếng của thập niên 80.

Đáp án: C
Câu 11 [1074760]: This sport race this year attracts _____ athletes than last year because it has _____ sport categories.
A, much/much
B, many/many
C, more/more
D, the most/more
Ta có:
“than last year” → dấu hiệu so sánh hơn.
“athletes” (vận động viên) và “categories” (hạng mục) đều là danh từ đếm được số nhiều → dùng more + N (số nhiều).
Xét các đáp án:
A. much/much → sai, “much” dùng với danh từ không đếm được.
B. many/many → sai, không dùng “many ... than”.
C. more/more → đúng: more athletes ... more sport categories (nhiều ... hơn).
D. the most/more → sai, “the most” là so sánh nhất, không dùng với “than”.
=> Đáp án đúng: C
Tạm dịch:
Giải đua thể thao năm nay thu hút nhiều vận động viên hơn năm ngoái vì có nhiều hạng mục thể thao hơn. Đáp án: C
Câu 12 [1074761]: The storm last night was _____ we've had in years and it caused significant damage to homes and infrastructure.
A, worse than
B, worst than
C, the worst than
D, the worst
Ta có:
“we’ve had in years” → ngụ ý so sánh nhất (cơn bão tệ nhất trong nhiều năm).
Xét các đáp án:
A. worse than → so sánh hơn, sai.
B. worst than → sai ngữ pháp.
C. the worst than → sai, không đi với “than” trong so sánh nhất.
D. the worst → đúng, “the + adj-est” → so sánh nhất.
=> Đáp án đúng: D
Tạm dịch:
Cơn bão đêm qua là tồi tệ nhất mà chúng ta từng có trong nhiều năm qua và nó đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhà cửa và cơ sở hạ tầng.
Đáp án: D
Câu 13 [1074762]: The new computer processes data _____ than the old one due to software improvements.
A, quick
B, more quicker
C, more quick
D, quicker
Ta có:
Có “than” → dấu hiệu so sánh hơn.
Trạng từ gốc là “quick” → so sánh hơn là “quicker”.
Xét các đáp án:
A. quick → sai, thiếu dạng so sánh.
B. more quicker → sai, không dùng “more” với tính từ ngắn (đã có “-er”).
C. more quick → sai, “quick” là tính từ ngắn, không dùng “more”.
D. quicker → đúng.
Đáp án đúng: D
Tạm dịch:
Máy tính mới xử lý dữ liệu nhanh hơn máy cũ nhờ các cải tiến về phần mềm. Đáp án: D
Câu 14 [689737]: It seems to me that the writing style of this author is similar_____ that of a renowned novelist.
A, with
B, to
C, of
D, by
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói so sánh phong cách viết của tác giả này với phong cách của một nhà văn nổi tiếng. Cần điền giới từ đi kèm với “similar” để chỉ sự so sánh.

Xét các đáp án:
A. with (prep) /wɪð/: với
B. to (prep) /tuː/: với, giống với
=> Đúng. “Similar to” dùng để so sánh sự giống nhau giữa hai đối tượng.
C. of (prep) /ʌv/: của
D. by (prep) /baɪ/: bởi, do

=> Chọn B.

Tạm dịch: Theo tôi, phong cách viết của tác giả này giống với phong cách của một nhà văn nổi tiếng.
Đáp án: B
Câu 15 [689740]: Our company’s financial condition has gotten _____ it was last year due to the financial crisis.
A, the worse than
B, worse than
C, the worst than
D, the worst
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói so sánh tình hình tài chính hiện tại của công ty với năm trước, cần điền dạng so sánh hơn của từ "bad" để chỉ tình trạng tệ hơn.

Xét các đáp án:
A. the worse than (adj) /ðə wɜːrs ðæn/: tồi tệ hơn
=> Sai. “the” không dùng với so sánh hơn.

B. worse than (adj) /wɜːrs ðæn/: tồi tệ hơn
=> Đúng. 

C. the worst than (adj) /ðə wɜːrst ðæn/: tệ nhất
=> Sai. “worst” là so sánh nhất, không đi với "than".

D. the worst (adj) /ðə wɜːrst/: tệ nhất
=> Sai. Đây là so sánh nhất, trong khi cần điền dạng so sánh hơn.

=> Chọn B.

Tạm dịch: Tình hình tài chính của công ty chúng tôi hiện tệ hơn so với năm ngoái do khủng hoảng tài chính.
Đáp án: B
Câu 16 [1074763]: This hotel offers _____ customer service I've ever experienced, therefore, many people chose it to enjoy their holiday.
A, more good
B, gooder than
C, the best
D, better than
Ta có:
Cụm “I've ever experienced” (tôi từng trải nghiệm) → là dấu hiệu của so sánh nhất
Xét các đáp án:
A. more good → sai ngữ pháp. Tính từ good có dạng so sánh đặc biệt, không dùng more good mà dùng better.
B. gooder than → good không có dạng gooder. Sai ngữ pháp.
C. the best → dạng so sánh nhất của good: the best. Phù hợp với cụm I’ve ever experienced.
D. better than → dạng so sánh hơn, thường đi với “than + N”, không phù hợp với “I’ve ever experienced”.

=> Chọn C
Tạm dịch:

Khách sạn này cung cấp dịch vụ khách hàng tốt nhất mà tôi từng trải nghiệm, vì vậy nhiều người đã chọn nó để tận hưởng kỳ nghỉ của mình. Đáp án: C
Câu 17 [693896]: On average, teenagers spend _____ time on social media as adults do.
A, twice as much
B, twice much as
C, as twice much
D, as much twice
Ta có cấu trúc so sánh gấp bội:
S + V + twice + as + much/many/adj/adv + danh từ + as + danh từ/đại từ: gấp hai lần so với
-> Chọn A
=> Tạm dịch:
On average, teenagers spend twice as much time on social media as adults do.
(Trung bình, thanh thiếu niên dành gấp đôi thời gian trên mạng xã hội so với người lớn.)
Đáp án: A
Câu 18 [290275]: In the States, a person travelling 10 miles to work every day by train instead of by car saves _____ 34 gallons of petrol per year.
A, as much as
B, much than
C, equal to
D, even more
Kiến thức về Câu so sánh
Xét các đáp án:
A. Đáp án đúng.
Ta có cấu trúc so sánh bằng đối với danh từ;
S + V + as + many/much/little/few + noun + as + noun/pronoun
B. Sai vì thiếu tính từ so sánh hơn. Từ chỉ số lượng dùng trước tính từ so sánh hơn để nhấn mạnh:S + V + much/ a lot/ far/ a little/ a bit... + so sánh hơn + than + ...
C. Sai. Cấu trúc do “equal to “ cần động từ tobe phía trước.
D. Sai do thiếu từ “than” trong câu so sánh hơn.
Tạm dịch: Ở Hoa Kỳ, một người đi làm 10 dặm mỗi ngày bằng tàu hỏa thay vì ô tô sẽ tiết kiệm được tới 34 gallon xăng mỗi năm. Đáp án: A
Câu 19 [547980]: The company received as _____ applications as expected for the job opening.
A, much
B, many
C, little
D, a little

Cấu trúc so sánh bằng với danh từ:

S + V + as + many/much/little... + N + as + ...

=> Ta có "applications" là danh từ đếm được số nhiều => chọn "many"

Tạm dịch: Công ty đã nhận được số lượng đơn xin việc như mong đợi.

Đáp án: B
Câu 20 [547990]: He shows as _____ enthusiasm as his teammates during every practice session.
A, few
B, a few
C, many
D, much

Cấu trúc so sánh bằng với danh từ:

S + V + as + many/much/little... + N + as + ...

=> Ta có "enthusiasm" là danh từ không đếm được => chọn "much"

Tạm dịch: Anh ấy thể hiện sự nhiệt tình không kém gì các đồng đội của mình trong mỗi buổi tập.

Đáp án: D
Câu 21 [547979]: _____ she practiced her speech, _____confident she felt.
A, More/more
B, The more/the more
C, The most/the most
D, Most/most

Cấu trúc so sánh kép:

The + so sánh hơn + ..., the + so sánh hơn + ...

Tạm dịch: Càng luyện tập phát biểu, cô ấy càng cảm thấy tự tin hơn.

Đáp án: B
Câu 22 [689732]: _____we leave for the airport, _____ we will arrive at our destination.
A, The sooner/the earlier
B, Sooner/the earlier
C, The soon/the early
D, The more soon/the more early
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói mô tả mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa thời gian rời đi và thời gian đến nơi, sử dụng cấu trúc "the + so sánh hơn, the + so sánh hơn". 

Xét các đáp án:
A. The sooner/the earlier (adj) /ðə ˈsuːnər/ /ðə ˈɜːrliər/: càng sớm, càng sớm
=> Đúng. 

B. Sooner/the earlier (adj) /ˈsuːnər/ /ðə ˈɜːrliər/: sớm hơn, càng sớm
=> Sai. Thiếu “the” trước "sooner".

C. The soon/the early (adj) /ðə suːn/ /ðə ˈɜːrli/: sớm, sớm
=> Sai. “soon” và “early” không chia so sánh hơn, không đúng cấu trúc.

D. The more soon/the more early (adj) /ðə mɔːr suːn/ /ðə mɔːr ˈɜːrli/: càng sớm, càng sớm
=> Sai. “more soon” và “more early” không đúng dạng so sánh hơn của “soon"/"early”, phải là “sooner"/"earlier”.

=> Chọn A.

Tạm dịch: Chúng ta rời sân bay càng sớm, chúng ta sẽ đến nơi càng sớm.
Đáp án: A
Câu 23 [689733]: The student has _____ his classmates to finish the assignment because of numerous extracurricular activities at school.
A, as few time as
B, as little time as
C, as many time as
D, as much time as
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói diễn tả học sinh dành cùng lượng thời gian ít như các bạn để hoàn thành bài tập vì có nhiều hoạt động ngoại khóa. Cần điền cụm so sánh ngang bằng với danh từ không đếm được “time”.

Xét các đáp án:
A. as few time as (adj) /æz fjuː taɪm æz/: ít thời gian như
=> Sai. “few” dùng cho danh từ đếm được.

B. as little time as (adj) /æz ˈlɪtl taɪm æz/: cùng ít thời gian như
=> Đúng. “little” dùng với danh từ không đếm được.

C. as many time as (adj) /æz ˈmeni taɪm æz/: nhiều thời gian như
=> Sai. “many” dùng với danh từ đếm được.

D. as much time as (adj) /æz mʌʧ taɪm æz/: nhiều thời gian như
=> Sai. Không phù hợp với ngữ cảnh hạn chế thời gian.

=> Chọn B.

Tạm dịch: Học sinh dành cùng ít thời gian như các bạn để hoàn thành bài tập vì có nhiều hoạt động ngoại khóa ở trường.
Đáp án: B
Câu 24 [1074764]: The drought this year has been _____ the region has faced in decades, severely affecting agriculture and water supply.
A, worse than
B, worst than
C, the worst than
D, the worst
Dịch: Hạn hán năm nay là _____ mà khu vực này phải đối mặt trong nhiều thập kỷ, ảnh hưởng nặng đến nông nghiệp và nguồn nước.
Phân tích: cụm “in decades” và cấu trúc “has been … the region has faced” yêu cầu so sánh nhất.

Đáp án: D. the worst
→ “has been the worst” = “đã tồi tệ nhất”.
Tạm dịch: Hạn hán năm nay là tồi tệ nhất mà khu vực này phải đối mặt trong hàng thập kỷ qua. Đáp án: D
Câu 25 [1074765]: Even with additional training, the junior analyst couldn’t complete the project _________ her senior colleagues, who had more experience in handling complex data.
A, as accurately as
B, as accurate as
C, much more accurately as
D, more accurately as
Xét các đáp án:
A. as accurately as
→ Đúng: “accurately” là trạng từ, “as … as” diễn tả mức độ chính xác bằng nhau.
B. as accurate as
→ Sai: “accurate” là tính từ; sau “complete” (động từ) cần trạng từ “accurately”.
C. much more accurately as
→ Sai cấu trúc: nếu dùng “much more” phải đi với “than” (much more accurately than), không phải “… as”.
D. more accurately as
→ Sai: tương tự C -> cần “than” nếu dùng “more …”.

Đáp án: A. as accurately as
→ “as accurately as her senior colleagues” = “chính xác như đồng nghiệp cấp cao của cô ấy”.
Tạm dịch: Dù đã được đào tạo thêm, nhà phân tích trẻ vẫn không thể hoàn thành dự án chính xác như các đồng nghiệp cấp cao của mình. Đáp án: A
Câu 26 [1074766]: ________ you practice critical thinking, ________ effectively you can solve complex problems.
A, More / more
B, Most / most
C, The more / the more
D, The most / the most
Cấu trúc so sánh kép: The more …, the more …
Xét các đáp án:

A. More / more
→ Sai: thiếu mạo từ “the” trong cấu trúc so sánh kép.
B. Most / most
→ Sai: “most” là so sánh nhất, không phải cặp so sánh kép.
C. The more / the more
→ Đúng: “The more you …, the more …” là cấu trúc chuẩn.
D. The most / the most
→ Sai: “the most” là so sánh hơn nhất, không phù hợp.
Đáp án: C. The more / the more
Tạm dịch:
Càng rèn luyện tư duy phản biện, bạn càng có thể giải quyết các vấn đề phức tạp một cách hiệu quả hơn. Đáp án: C
Câu 27 [1074767]: Participating in group projects at university is often ________ working on professional teams, because both require collaboration and problem-solving skills.
A, the same with
B, similar to
C, less equal to
D, different from
Phân tích: cần cụm nối diễn đạt “tương tự như” → “similar to” hoặc “the same as”.
A. the same with
→ Sai: collocation sai; phải là “the same as” nếu muốn dùng “the same”.
B. similar to
→ Đúng: “similar to + V-ing/noun” là chuẩn.
C. less equal to
→ Sai: không phải cụm tiếng Anh chuẩn.
D. different from
→ Sai về nghĩa: “different from” nghĩa trái ngược (khác), trong khi phần giải thích “because both require…” cho thấy ý là tương tự.

=> Đáp án: B. similar to
Tạm dịch:
Tham gia các dự án nhóm ở trường đại học thường tương tự như làm việc trong các nhóm chuyên nghiệp, vì cả hai đều đòi hỏi kỹ năng hợp tác và giải quyết vấn đề.
Đáp án: B
Câu 28 [1074768]: The new software performs almost ________ the previous version, even with more complex tasks.
A, as efficiently as
B, more efficiently as
C, so efficiently as
D, efficient than
Cấu trúc so sánh bằng: as + adv + as.
A. as efficiently as
→ Đúng: “efficiently” là trạng từ, “almost as … as” = gần như hiệu quả bằng.
B. more efficiently as
→ Sai: nếu dùng “more …” phải có “than” (more efficiently than), không phải “… as”.
C. so efficiently as
→ Sai: “so … as” thường dùng trong câu phủ định.
D. efficient than
→ Sai: “efficient” là tính từ (không phải trạng từ) và sai cấu trúc “than”.
Đáp án: A. as efficiently as
Tạm dịch:
Phần mềm mới hoạt động gần như hiệu quả như phiên bản trước, ngay cả với các tác vụ phức tạp hơn.
Đáp án: A
Câu 29 [1074769]: During the final stages of the competition, the chess players thought ________ to anticipate their opponents’ strategies.
A, more strategically
B, more strategical
C, the strategically
D, strategically
Ta có: Sau động từ “thought” cần trạng từ (adv). Dùng dạng so sánh “more” phù hợp nếu muốn nhấn mạnh là suy nghĩ chiến lược hơn.
Đáp án: A. more strategically
Tạm dịch:
Trong giai đoạn cuối của cuộc thi, các kỳ thủ đã suy nghĩ một cách chiến lược hơn để đoán trước chiến thuật của đối thủ. Đáp án: A
Câu 30 [1074770]: The cost of living in urban areas is becoming _________, causing many families to struggle financially.
A, higher and higher
B, more high and more high
C, high and high
D, much more higher and higher
Cấu trúc so sánh lũy tiến với tính từ ngắn:
adj-er and adj-er
→ “higher and higher” (ngày càng cao hơn).
Đáp án: A. higher and higher
Tạm dịch:
Chi phí sinh hoạt ở khu vực thành thị đang ngày càng tăng cao, khiến nhiều gia đình gặp khó khăn về tài chính.
Đáp án: A
Câu 31 [99097]: I had to pay _________ for these shoes than I expected to.
A, far more
B, the most
C, very much
D, too many
Dịch: Tôi đã phải trả nhiều tiền cho đôi giày này hơn là tôi nghĩ. 
- Căn cứ vào từ "than" -> đây là dạng so sánh hơn -> chọn A
- Trong so sánh hơn người ta thêm far/much vào trước tình từ so sánh để nhấn mạnh
Đáp án A
Đáp án: A
Questions 32-51: Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
Câu 32 [1074771]: I could see how the fire was burning the curtain, and the room became hotter then hotter.
A, how
B, burning
C, the
D, then
Giải thích:
Cấu trúc so sánh lũy tiến với tính từ ngắn: adj-er and adj-er (ngày càng …. hơn)
=> Phải dùng: hotter and hotter

Đáp án: D. then -> and
Tạm dịch:

Tôi có thể thấy ngọn lửa đang thiêu tấm rèm, và căn phòng trở nên ngày càng nóng hơn.
Đáp án: D
Câu 33 [1074772]: My phone’s screen is the same like my friend’s, but mine has a different color and case.
A, screen
B, like
C, friend’s
D, has
Giải thích:
Cấu trúc chuẩn: the same as + N (giống như ai/cái gì).
“like” không đi sau “the same”.
=> Đáp án: B. like -> as
Tạm dịch:
Màn hình điện thoại của tôi giống của bạn tôi, nhưng máy của tôi có màu và ốp khác.
Đáp án: B
Câu 34 [700417]: My mother usually takes a coat with her in case it gets much more colder later in the day.
A, usually
B, her
C, in case
D, much more
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc mẹ mang áo khoác vì trời có thể trở nên lạnh hơn. Vì "cold" là tính từ ngắn, “colder” đã là so sánh hơn, không cần "more" phía trước.

=> Chọn D.

Sửa lỗi: much more (adv) /mʌʧ mɔːr/: hơn nhiều → much (adv) /mʌʧ/: nhiều.

Tạm dịch: Mẹ tôi thường mang áo khoác theo phòng khi trời trở nên lạnh hơn vào buổi chiều.
Đáp án: D
Câu 35 [700424]: Residents in developed countries suffer less harmfully health effects from urbanization than those in developing ones.
A, developed
B, harmfully
C, from
D, those
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về tác động sức khỏe mà người dân phải chịu do đô thị hóa, so sánh giữa các nước phát triển và đang phát triển. “Harmfully” là trạng từ, nhưng cần tính từ để mô tả “health effects”.

=> Chọn B.

Sửa lỗi: harmfully (adv) /ˈhɑːrmfəli/: một cách có hại → harmful (adj) /ˈhɑːrmfəl/: có hại.

Tạm dịch: Người dân ở các nước phát triển chịu ít tác động sức khỏe có hại từ đô thị hóa hơn những người ở các nước đang phát triển.
Đáp án: B
Câu 36 [700329]: He climbed to the farest peak of the mountain range with the support of his wife although he has cardiovascular diseases.
A, climbed
B, the farest
C, although
D, has
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc anh ấy đã leo lên đỉnh núi xa nhất trong dãy núi với sự hỗ trợ của vợ. “farest” không phải dạng so sánh nhất đúng của từ "far".

=> Chọn B.

Sửa lỗi: farest → furthest (adj) /ˈfɜːrðɪst/: xa nhất.

Tạm dịch: Anh ấy đã leo lên đỉnh núi xa nhất với sự hỗ trợ của vợ mặc dù anh ấy mắc bệnh tim mạch.
Đáp án: B
Câu 37 [700338]: Although she made efforts to exercise regularly, she still felt fater than she desired.
A, Although
B, made
C, regularly
D, fater
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc cô ấy cảm thấy béo hơn mong muốn mặc dù đã cố gắng tập thể dục đều đặn. Từ “fater” sai chính tả.

=> Chọn D.

Sửa lỗi: fater → fatter (adj) /ˈfætər/: béo hơn.
Với tính từ một âm tiết kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm, khi tạo dạng so sánh hơn -er, phụ âm cuối phải gấp đôi.

Tạm dịch: Mặc dù cô ấy đã nỗ lực tập thể dục đều đặn, cô vẫn cảm thấy béo hơn mức mình mong muốn.
Đáp án: D
Câu 38 [1074773]: Eating home-cooked meals is good than ordering fast food because it’s healthier, cheaper, and you can enjoy food made exactly to your taste.
A, home-cooked
B, good
C, healthier
D, to
Sau có “than” -> dùng so sánh hơn
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn: adj-er
=> Chọn B. good -> better
Tạm dịch:
Ăn các bữa nấu tại nhà tốt hơn là gọi đồ ăn nhanh vì nó lành mạnh hơn, rẻ hơn và bạn có thể thưởng thức món ăn đúng theo khẩu vị của mình. Đáp án: B
Câu 39 [1074774]: Prices of fresh vegetables have been much lower this year as they were last year because of the favorable weather conditions.
A, Prices
B, lower
C, as
D, favorable
Giải thích:
So sánh hơn giữa hai thời điểm (năm nay và năm ngoái) → dùng than, không dùng “as”.
Cấu trúc: adj-er + than (so sánh hơn với tính từ ngắn)
Đáp án: C. as -> than
Tạm dịch: Giá rau tươi năm nay thấp hơn nhiều so với năm ngoái nhờ điều kiện thời tiết thuận lợi.
Đáp án: C
Câu 40 [1074775]: The test was more difficult than we had thought, but we performed more better than expected.
A, more difficult
B, had thought
C, but
D, more better
Giải thích:
“better” đã là dạng so sánh hơn của “good/well”, không cần thêm “more”.
Đáp án: D. more better -> better
Tạm dịch:

Bài kiểm tra khó hơn chúng tôi nghĩ, nhưng chúng tôi làm tốt hơn mong đợi. Đáp án: D
Câu 41 [1074776]: "What is the less expensive way of travelling in New York?" - "The subway is the cheapest way to travel in New York."
A, less
B, travelling
C, The
D, cheapest
Giải thích:
Khi hỏi “cách rẻ nhất”, ta cần so sánh nhất → “the least expensive”, không phải “less” (so sánh hơn).
Đáp án: A. less -> least
Tạm dịch: “Cách đi lại rẻ nhất ở New York là gì?” – “Đi tàu điện ngầm là cách di chuyển rẻ nhất ở New York.” Đáp án: A
Câu 42 [290541]: The price of a 55-inch OLED set will be at least double this of the flat-screen TV of similar size.
A, a 55-inch OLED
B, will be
C, this
D, similar
Kiến thức về Câu so sánh
Trong câu so sánh, khi không muốn nhắc lại đối tượng so sánh đã đề cập trước, ta thay thế đối tượng đó bằng “that”.
⇒ Sửa lỗi: this ⇒ that
Tạm dịch: Giá của một bộ OLED 55 inch ít nhất sẽ cao gấp đôi so với TV màn hình phẳng có kích thước tương tự. Đáp án: C
Câu 43 [693521]: This smartphone is so expensive as the one I saw yesterday so I couldn’t afford it.
A, This
B, so
C, saw
D, couldn’t afford
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc chiếc điện thoại này đắt bằng chiếc điện thoại mà người nói thấy hôm trước, nên người nói không thể mua được. “So…as” không phải cấu trúc so sánh bằng đúng, phải là "as... as...".

=> Chọn B.

Sửa lỗi: so (adv) /soʊ/ → as (adv) /æz/.

Tạm dịch: Chiếc điện thoại này đắt bằng chiếc tôi đã thấy hôm qua, nên tôi không thể mua được.
Đáp án: B
Câu 44 [698634]: The more high the temperature rose, the more uncomfortable it became inside the room.
A, The more high
B, rose
C, the more
D, became
Phân tích ngữ cảnh: Câu nói về việc nhiệt độ tăng dẫn đến cảm giác khó chịu trong phòng. “high” là tính từ ngắn, dạng so sánh hơn không phải “the more high”.

=> Chọn A.

Sửa lỗi: the more high → the higher (adj) /ðə ˈhaɪər/: càng cao.

Tạm dịch: Nhiệt độ càng cao thì trong phòng càng trở nên khó chịu.
Đáp án: A
Câu 45 [1074777]: The company’s latest campaign generated three times as much revenue than the one they launched last year, mainly because it targeted a younger, more tech-savvy audience.
A, latest
B, three times
C, than
D, targeted
Giải thích:
Cấu trúc so sánh bội số: “twice/three times as + adj/adv + as” (gấp hai/ba lần …).
=> Không dùng “than” trong cấu trúc này mà phải dùng “as”

Đáp án: C. than -> as
Tạm dịch:

Chiến dịch mới nhất của công ty tạo ra doanh thu gấp ba lần so với chiến dịch họ thực hiện năm ngoái, chủ yếu vì nó hướng đến nhóm khách hàng trẻ am hiểu công nghệ hơn.
Đáp án: C
Câu 46 [1074778]: Although Ryan is not that many older than I am, one could think there were quite a few years between us.
A, many
B, one
C, there
D, quite a few
Giải thích:
Với tính từ chỉ tuổi như “older”, ta dùng much để nhấn mạnh mức độ so sánh, không dùng “many”.

Đán án: A. many -> much
Tạm dịch: Mặc dù Ryan không lớn tuổi hơn tôi là bao, người ta có thể nghĩ rằng giữa chúng tôi cách nhau vài tuổi.
Đáp án: A
Câu 47 [1074779]: The bigger the birthday party is, the much food and drinks you must buy.
A, The
B, is
C, much
D, must
Giải thích:
Cấu trúc so sánh đồng tiến: the + so sánh hơn + S V, the + so sánh hơn + S V (càng … càng …).
=> Sau “the” cần dùng “more” (là dạng so sánh hơn của “much”)

Đáp án: C. much -> more
Tạm dịch: Bữa tiệc sinh nhật càng lớn thì bạn càng phải mua nhiều đồ ăn và thức uống hơn.
Đáp án: C
Câu 48 [1074780]: Even though the project was more hardly than I expected, I stayed focused and managed to finish it on time.
A, more hardly
B, expected
C, focused
D, on time
Giải thích:
“hardly” = hầu như không -> sai nghĩa
Trong câu này cần dùng “hard” (khó) → so sánh hơn là harder

Đáp án: A. more hardly -> harder
Tạm dịch: Mặc dù dự án khó hơn tôi mong đợi, tôi vẫn tập trung và hoàn thành đúng hạn.

Đáp án: A
Câu 49 [1074781]: Her dress costs twice much as mine, even though both dresses look quite similar in style and color.
A, twice much as
B, both
C, quite
D, in
Giải thích:
Cấu trúc so sánh bội số: twice + as much/many + as
=> Thiếu “as” sau “twice”.

Đáp án: A. twice much as -> twice as much as
Tạm dịch: Chiếc váy của cô ấy đắt gấp đôi váy của tôi, dù cả hai trông khá giống nhau về kiểu dáng và màu sắc. Đáp án: A
Câu 50 [1074782]: His explanation was so clear as the one given by the professor, which helped everyone understand the concept better.
A, His
B, so
C, which
D, understand
Giải thích:
Trong câu so sánh ngang bằng, ta dùng as ... as. “so ... as” chỉ dùng trong câu phủ định.
=> Ở đây là câu khẳng định → dùng as clear as.
Đáp án: B. so -> as
Tạm dịch: Lời giải thích của anh ấy rõ ràng như của giáo sư, điều đó giúp mọi người hiểu khái niệm tốt hơn.
Đáp án: B
Câu 51 [1074783]: Even though you aimed carefully, your second throw wasn’t no nearer than the first one you made.
A, carefully
B, throw
C, no
D, than
Giải thích:
Sau dạng phủ định (wasn’t), ta không dùng “no” vì sẽ tạo lỗi phủ định kép.

Đáp án: C. no -> bỏ
Tạm dịch:
Mặc dù bạn đã ngắm rất cẩn thận, cú ném thứ hai của bạn cũng không gần hơn cú đầu tiên.
Đáp án: C
Questions 52-80: Which of the following best restates each of the given sentences?
Câu 52 [290303]: Football is one of the most popular sports in England.
A, In England, football is more popular than any other sports.
B, In England, football is very popular.
C, In England, the most popular sport is football.
D, In England, no sport is more popular than football.
Tạm dịch: Bóng đá là một trong những môn thể thao phổ biến nhất ở Anh.
Xét các đáp án:
A. Ở Anh, bóng đá phổ biến hơn bất kỳ môn thể thao nào khác.
⇒ Sai. Thông tin “bóng đá phổ biến hơn bất kỳ môn thể thao nào khác” là không có căn cứ.
B. Ở Anh, bóng đá rất phổ biến.
⇒ Đáp án đúng.
C. Ở Anh, môn thể thao phổ biến nhất là bóng đá.
⇒ Sai về nghĩa. Cấu trúc so sánh nhất:
+ Nếu từ chỉ có 1 âm tiết: the + ADJ/ADV + -est
+ Nếu từ có 2 âm tiết trở lên: the + most + ADJ/ADV
D. Ở Anh, không có môn thể thao nào phổ biến hơn bóng đá.
⇒ Sai về nghĩa. Cấu trúc so sánh hơn:
+ Nếu từ chỉ có 1 âm tiết: ADJ/ADV + đuôi -er + than
+ Nếu từ có 2 âm tiết trở lên: more + ADJ/ADV + than Đáp án: B
Câu 53 [1074784]: My house is bigger than my friend’s house.
A, My friend’s house is not as big as my house.
B, My friend’s house is bigger than mine.
C, My house is less bigger than my friend’s house.
D, My house is as big as my friend’s house.
Dịch: Nhà tôi to hơn nhà bạn tôi.
Xét các đáp án:
A. Ngôi nhà của bạn tôi không to bằng nhà của tôi.
=> Phù hợp nghĩa
B. Ngôi nhà của bạn tôi to hơn nhà của tôi.
=> Sai vì trái nghĩa
C. My house is less bigger than my friend’s house.
=> Sai ngữ pháp – không dùng “less bigger”
D. Nhà của tôi to bằng nhà của bạn tôi.
=> Sai nghĩa. Câu gốc là so sánh hơn chứ không phải ngang bằng.
Chọn A Đáp án: A
Câu 54 [1074785]: My car is faster than my brother’s car.
A, My brother’s car is not as fast as mine.
B, My car is slower than my brother’s car.
C, My brother’s car is faster than mine.
D, Both cars are the same speed.
Dịch: Xe của tôi nhanh hơn xe của anh trai tôi.
Xét các đáp án:
A. My brother’s car is not as fast as mine. (Xe của anh trai tôi không nhanh bằng xe của tôi.)
=> Phù hợp nghĩa.
B. My car is slower than my brother’s car. (Xe của tôi chậm hơn xe của anh trai tôi.)
=> Sai vì trái nghĩa.
C. My brother’s car is faster than mine. (Xe của anh trai tôi nhanh hơn xe của tôi.)
=> Sai vì trái nghĩa.
D. Both cars are the same speed. (Cả hai xe có tốc độ như nhau.)
=> Sai nghĩa.
Chọn A
Đáp án: A
Câu 55 [1074786]: My car is the fastest in the family.
A, My car is slower than my brother’s car.
B, My brother’s car is faster than mine.
C, Both cars are the same speed.
D, No one in the family is faster than my car.
Dịch: Xe của tôi là xe nhanh nhất trong gia đình.
Xét các đáp án:
A. My car is slower than my brother’s car. (Xe của tôi chậm hơn xe của anh trai tôi.)
=> Sai nghĩa. Phải là nhanh hơn xe của anh trai “slower -> faster”
B. My brother’s car is faster than mine. (Xe của anh trai tôi nhanh hơn xe của tôi.)
=> Sai nghĩa. Phải là chậm hơn xe của tôi.
C. Both cars are the same speed. → Hai xe nhanh bằng nhau.
=> Sai nghĩa
D. No one in the family is faster than my car. (Không ai trong gia đình có xe nhanh hơn xe của tôi.)
=> Phù hợp nghĩa.
Chọn D
Đáp án: D
Câu 56 [1074787]: This apple is bigger than any other apple in the basket.
A, No other apple in the basket is as big as this one.
B, This apple is smaller than the other apples in the basket.
C, Both apples in the basket are bigger than this one.
D, This apple is the same size as the other apples in the basket.
Dịch: Quả táo này to hơn bất kỳ quả táo nào khác trong giỏ.
Xét các đáp án:
A. No other apple in the basket is as big as this one. (Không có quả táo nào khác trong giỏ to bằng quả này.)
=> Phù hợp nghĩa.
B. This apple is smaller than the other apples in the basket. (Quả táo này nhỏ hơn các quả khác trong giỏ.)
=> Trái nghĩa.
C. Both apples in the basket are bigger than this one. (Cả hai quả trong giỏ to hơn quả này.)
=> Sai hoàn toàn.
D. This apple is the same size as the other apples in the basket. (Quả táo này to bằng các quả khác trong giỏ.)
=> Sai nghĩa.
Chọn A
Đáp án: A
Câu 57 [290687]: No one in our class can speak English as fluently as Lan.
A, No one has a higher level of fluency in English speaking than Lan in our class.
B, Lan can be the best English speaker in our class.
C, Lan speaks English as fluently as other people in our class.
D, Lan speaks English the most fluently in our class.
Tạm dịch: Không ai trong lớp chúng tôi có thể nói tiếng Anh lưu loát như Lan.
Xét các đáp án
A. Không ai có trình độ nói tiếng Anh lưu loát hơn Lan trong lớp chúng tôi.
⇒ Sai về nghĩa. Theo như ý A, vẫn sẽ có người nói giỏi như Lan
B. Lan có thể là người nói tiếng Anh giỏi nhất lớp chúng tôi.
⇒ Sai về nghĩa.
C. Lan nói tiếng Anh trôi chảy như những người khác trong lớp chúng tôi.
⇒ Sai về nghĩa. Lan nói trôi chảy hơn
Cấu trúc so sánh bằng: S + V + as + adj/adv + as + N/Pronoun/Clause
D. Lan nói tiếng Anh trôi chảy nhất trong lớp chúng tôi.
⇒ Đáp án đúng. Cấu trúc so sánh hơn: S + V + Adj/Adv + -er + than Đáp án: D
Câu 58 [290346]: It is more difficult to learn to speak Chinese than to learn to write it.
A, To speak Chinese is more difficult than to write Chinese.
B, Learning to speak Chinese is as difficult as learning to write it.
C, Learning to speak Chinese is more difficult than learning to write it.
D, Learning to speak Chinese is not so difficult as learning to write it.
Tạm dịch: Học nói tiếng Trung khó hơn học viết.
Xét các đáp án:
A. Nói tiếng Trung khó hơn viết tiếng Trung.
⇒ Sai về nghĩa. Câu gốc so sánh việc “học” hai kỹ năng này chứ không so sánh hai kỹ năng này với nhau.
B. Học nói tiếng Trung cũng khó như học viết.
⇒ Sai về nghĩa. So sánh ngang bằng với tính từ và trạng từ: S + V + as + adj/adv + as +… Dạng phủ định: S + V + not + as/so + adj/adv + as +....
C. Học nói tiếng Trung khó hơn học viết.
⇒ Đáp án đúng. So sánh hơn với tính từ và trạng từ dài: S + V + more + adj/ adv + than
D. Học nói tiếng Trung không khó bằng học viết.
⇒ Sai về nghĩa. Đáp án: C
Câu 59 [1074788]: Mount Everest is higher than any other mountain in the world.
A, No other mountain in the world is like high as Mount Everest.
B, Mount Everest is the highest mountain in the world.
C, All other mountains in the world are not high as Mount Everest.
D, Among the mountains in the world, the Mount Everest is higher of all.
Đáp án: B
Câu 60 [692388]: Treasure this opportunity because you will never find one like it.
A, You’ll find another opportunity if you treasure this one.
B, There has never been any opportunity like this one.
C, You should have treasured this opportunity instead of finding another one.
D, This is the best chance you will ever get so treasure it.
Dịch đầu bài:
Hãy trân trọng cơ hội này vì bạn sẽ không bao giờ tìm thấy một cơ hội giống như vậy.
Xét các đáp án:
A. You’ll find another opportunity if you treasure this one.
(Bạn sẽ tìm thấy một cơ hội khác nếu bạn trân trọng cơ hội này.)
B. There has never been any opportunity like this one.
(Chưa bao giờ có một cơ hội nào giống như cơ hội này.)
C. You should have treasured this opportunity instead of finding another one.
(Bạn đã nên trân trọng cơ hội này thay vì tìm một cơ hội khác.)
D. This is the best chance you will ever get so treasure it.
(Đây là cơ hội tốt nhất bạn sẽ có được, vì vậy hãy trân trọng nó.)
=> Chọn D phù hợp nghĩa
Đáp án: D
Câu 61 [1074789]: The black jacket is slightly warmer than the gray one.
A, The gray jacket is slightly warmer than the black one.
B, The gray jacket is not quite as warm as the black one.
C, The black jacket is not as warm as the gray one.
D, The black jacket is just as warm as the gray one.
Dịch: Chiếc áo khoác màu đen ấm hơn một chút so với chiếc màu xám.
Xét các đáp án:
A. The gray jacket is slightly warmer than the black one. (Áo khoác xám ấm hơn áo khoác đen một chút.)
=> Sai nghĩa. Câu gốc nói áo đen ấm hơn.
B. The gray jacket is not quite as warm as the black one. (Áo khoác xám không ấm bằng áo khoác đen.)
=> Phù hợp nghĩa.
C. The black jacket is not as warm as the gray one. (Áo khoác đen không ấm bằng áo khoác xám.)
=> Sai nghĩa.
D. The black jacket is just as warm as the gray one. (Áo khoác đen ấm bằng áo khoác xám.)
=> Sai nghĩa. Câu gốc là so sánh hơn, không phải ngang bằng.
Chọn B
Đáp án: B
Câu 62 [1074790]: This is the most comfortable chair in the room.
A, No other chair in the room is more comfortable than this one.
B, This chair is less comfortable than the other chairs.
C, All chairs are more comfortable than this one.
D, This chair is more comfortable than all chairs we’ve seen.
Dịch: Đây là chiếc ghế thoải mái nhất trong phòng.
Xét các đáp án:
A. No other chair in the room is more comfortable than this one. (Không có chiếc ghế nào trong phòng thoải mái hơn chiếc này.)
=> Phù hợp nghĩa.
B. This chair is less comfortable than the other chairs. (Chiếc ghế này kém thoải mái hơn các ghế khác.)
=> Sai nghĩa.
C. All chairs are more comfortable than this one. (Tất cả các ghế khác đều thoải mái hơn chiếc này.)
=> Sai nghĩa.
D. This chair is more comfortable than all chairs we’ve seen. (Chiếc ghế này thoải mái hơn tất cả những chiếc ghế chúng ta đã thấy.)
=> Sai nghĩa vì câu gốc chỉ nói “trong phòng”, không nói “tất cả những chiếc ghế đã thấy”.
Chọn A
Đáp án: A
Câu 63 [1074791]: This is the most exciting movie I've ever watched.
A, I've never watched an exciting movie.
B, Other movies I've watched have been as exciting as this one.
C, I've never watched a more exciting movie than this one.
D, This movie isn't more exciting than any movie I've ever watched.
Dịch: Đây là bộ phim thú vị nhất mà tôi từng xem.
Xét các đáp án:
A. I've never watched an exciting movie. (Tôi chưa bao giờ xem một bộ phim nào thú vị.)
=> Sai nghĩa. Thực tế là đã xem một vài bộ phim thú vị trước đó.
B. Other movies I've watched have been as exciting as this one. (Những phim khác tôi xem đều thú vị bằng phim này.)
=> Sai nghĩa.
C. I've never watched a more exciting movie than this one. (Tôi chưa từng xem bộ phim nào thú vị hơn phim này.)
=> Phù hợp nghĩa.
D. This movie isn’t more exciting than any movie I've ever watched. (Phim này không thú vị hơn bất kỳ phim nào tôi từng xem.)
=> Sai nghĩa, phải là thú vị hơn các bộ phim khác.
Chọn C
Đáp án: C
Câu 64 [1074792]: My smartphone was twice the price of yours.
A, Your smartphone was just as expensive as mine.
B, My smartphone was half as expensive as yours.
C, Your smartphone was much more expensive than mine.
D, Your smartphone was half as expensive as mine.
Dịch: Điện thoại thông minh của tôi có giá gấp đôi của bạn.
Xét các đáp án:
A. Your smartphone was just as expensive as mine. (Điện thoại của bạn đắt bằng của tôi.)
=> Sai nghĩa.
B. My smartphone was half as expensive as yours. (Điện thoại của tôi chỉ bằng nửa giá của bạn.)
=> Sai nghĩa.
C. Your smartphone was much more expensive than mine. (Điện thoại của bạn đắt hơn nhiều so với của tôi.)
=> Sai nghĩa.
D. Your smartphone was half as expensive as mine. (Điện thoại của bạn rẻ bằng một nửa của tôi.)
=> Phù hợp nghĩa.
Chọn D
Đáp án: D
Câu 65 [1074793]: This notebook is heavier than any other notebook on the desk.
A, This is one of the heaviest notebooks on the desk.
B, No other notebook on the desk is as heavy as this one.
C, All the other notebooks on the desk are heavier than this one.
D, There isn’t any notebook on the desk that is as light as this one.
Dịch: Quyển vở này nặng hơn bất kỳ quyển vở nào khác trên bàn.
Xét các đáp án:
A. This is one of the heaviest notebooks on the desk. (Đây là một trong những quyển vở nặng nhất trên bàn.)
=> Gần đúng nhưng chưa chính xác hoàn toàn, vì câu gốc nói “nặng hơn tất cả các quyển khác”.
B. No other notebook on the desk is as heavy as this one. (Không có quyển vở nào trên bàn nặng bằng quyển này.)
=> Phù hợp nghĩa. Vì mang nghĩa quyển vở này nặng nhất.
C. All the other notebooks on the desk are heavier than this one. (Tất cả các quyển vở khác trên bàn đều nặng hơn quyển này.)
=> Sai nghĩa, phải là nhẹ hơn.
D. There isn’t any notebook on the desk that is as light as this one. (Không có quyển vở nào trên bàn nhẹ bằng quyển này.)
=> Sai nghĩa, “as light as” trái với “as heavy as”.
Đáp án: B
Câu 66 [746149]: This landscape painting looks colourful, but the other three ones are even more colorful.
A, The other three paintings of landscape are less colourful than this one.
B, Compared with the other three landscape paintings, this one is the most colorful.
C, One of the four landscape paintings is very colourful to look at.
D, Of the four landscape paintings, this one is the least colourful.
Tạm dịch: Bức tranh phong cảnh này trông đầy màu sắc, nhưng ba bức còn lại thậm chí còn nhiều màu sắc hơn.
=> Bức tranh này ít màu sắc nhất trong bốn bức.

Xét các đáp án:
A. Ba bức tranh phong cảnh còn lại ít màu sắc hơn bức này.
B. So với ba bức tranh phong cảnh còn lại, bức này là nhiều màu sắc nhất.
C. Một trong bốn bức tranh phong cảnh trông rất nhiều màu sắc.
D. Trong bốn bức tranh phong cảnh, bức này là ít màu sắc nhất.

=> Chọn D.
Đáp án: D
Câu 67 [290262]: Maddy is more careful than all the other students in that school.
A, No other people in that school are as careful as Maddy.
B, Of all students in that school, Maddy is the most careful student.
C, All other student in that school are not as careful as Maddy.
D, Among the students in that school, only Maddy is the most careful of all.
Tạm dịch: Maddy cẩn thận hơn tất cả các học sinh khác trong trường đó.
Xét các đáp án:
A. Không có người nào khác trong trường đó cẩn thận như Maddy.
⇒ Sai. Do “người khác” ở đây bao gồm cả giáo viên và các nhân viên khác trong trường.
B. Trong số tất cả học sinh ở trường đó, Maddy là học sinh cẩn thận nhất.
⇒ Đáp án đúng. Công thức so sánh nhất với tính từ/ trạng từ dài: S + V + the + most + adj + N
C. Tất cả học sinh khác trong trường đó đều không cẩn thận như Maddy.
⇒ Sai. Vì Other + danh từ số nhiều
D. Trong số học sinh ở trường đó, chỉ có Maddy là người cẩn thận nhất.
⇒ Sai. Đã có “among” thì ta không thêm “of all” ở cuối câu. Đáp án: B
Câu 68 [743890]: Alex seems to be more creative than all the other children in his class.
A, Alex is as creative as all the other children in his class.
B, All the other children in Alex’s class are certainly not as creative as him.
C, Other children are creative, but Alex is more creative than most of them.
D, It is likely that Alex is the most creative of all the children in his class.
Kiến thức về diễn đạt câu - câu đồng nghĩa: 
Tạm dịch câu gốc: Alex có vẻ sáng tạo hơn tất cả những đứa trẻ khác trong lớp.
Xét 4 đáp án: 
+) A. Alex is as creative as all the other children in his class.
(Alex cũng sáng tạo như những đứa trẻ khác trong lớp.)
Sai nghĩa vì câu này nói Alex chỉ ngang bằng, trong khi câu gốc nói Alex sáng tạo hơn. Ta có cấu trúc so sánh bằng: S + V + as + adj/adv + as + N/Pronoun/Clause
+) B. All the other children in Alex’s class are certainly not as creative as him.
(Tất cả những đứa trẻ khác trong lớp của Alex chắc chắn không sáng tạo bằng cậu bé.)
⇒ Sai nghĩa vì câu gốc không mang ý nghĩa khẳng định chắc chắn những đứa trẻ trong lớp không sáng tạo bằng Alex. 
+) C. Other children are creative, but Alex is more creative than most of them.
(Những đứa trẻ khác đều sáng tạo, nhưng Alex sáng tạo hơn hầu hết các em.)
 ⇒ Sai nghĩa vì câu này chỉ nói Alex hơn "hầu hết," không phải tất cả, trái với ý nghĩa câu gốc.
+) D. It is likely that Alex is the most creative of all the children in his class.
(Có lẽ Alex là đứa trẻ sáng tạo nhất trong lớp.)
⇒Câu này hợp lý vì cũng dùng ý suy luận như câu gốc. Ta có cấu trúc: “S + to be likely + to V” dùng để diễn tả khả năng xảy ra việc gì đó.
⇒Do đó, đáp án D là đáp án chính xác. 
Đáp án: D
Câu 69 [743042]: No other athlete in the competition is as fast as Usain Bolt.
A, Usain Bolt won the competition by outrunning all other athletes.
B, Usain Bolt is the fastest athlete in the competition.
C, The competition is slower than Usain Bolt.
D, The faster the competition is, the faster Usain Bolt runs.
Câu gốc: Không có vận động viên nào khác trong cuộc thi nhanh bằng Usain Bolt.
A. Usain Bolt đã thắng cuộc thi bằng cách chạy nhanh hơn tất cả các vận động viên khác. => Sai nghĩa

B. Usain Bolt là vận động viên nhanh nhất trong cuộc thi. => Đúng

C. Cuộc thi chậm hơn Usain Bolt. => Sai nghĩa

D. Cuộc thi càng nhanh thì Usain Bolt chạy càng nhanh. => Sai nghĩa
=> Đáp án B
Cấu trúc: No other + N + is as + adj + as...S + is the most/adj-est Đáp án: B
Câu 70 [743045]: She enjoys playing tennis more than swimming.
A, She doesn't enjoy playing tennis as much as swimming.
B, She enjoys swimming as much as playing tennis.
C, She doesn't enjoy swimming as much as playing tennis.
D, She enjoys swimming more than playing tennis.
Câu gốc: Cô ấy thích chơi tennis hơn bơi lội.
A. Cô ấy không thích chơi tennis bằng bơi lội. => Sai nghĩa

B. Cô ấy thích bơi lội và chơi tennis như nhau. => Sai nghĩa

C. Cô ấy không thích bơi lội bằng chơi tennis. => Đúng

D. Cô ấy thích bơi lội hơn chơi tennis. => Sai nghĩa
=> Đáp án C Đáp án: C
Câu 71 [743069]: The Eiffel Tower is the tallest structure in Paris.
A, There are some structures taller than the Eiffel Tower in Paris.
B, Paris includes one of the tallest structures in the world.
C, The tallest structure in Paris is exclusively the Eiffel Tower.
D, No structures in Paris are taller than the Eiffel Tower.
Câu gốc: Tháp Eiffel là công trình cao nhất ở Paris.
A. Ở Paris có một số công trình cao hơn tháp Eiffel. => Sai nghĩa

B. Paris có một trong những công trình cao nhất thế giới. => Sai nghĩa, câu gốc chỉ khẳng định Eiffel Tower là công trình cao nhất ở Paris, không nói gì về vị trí của nó trên thế giới

C. Công trình cao nhất ở Paris chỉ có độc quyền là tháp Eiffel. => Sai nghũa

D. Không có công trình nào ở Paris cao hơn tháp Eiffel. => Đúng
=> Đáp án D
Đáp án: D
Câu 72 [695848]: Taking care of mental health is just as important as taking care of physical health.
A, Mental health is less important than physical health and requires less attention.
B, Caring for mental health is equally vital as caring for physical health.
C, Physical health should be prioritized over mental health.
D, Mental health does not need as much care as physical health does.
Chăm sóc sức khỏe tinh thần quan trọng không kém gì chăm sóc sức khỏe thể chất.
Xét các đáp án:
A. Mental health is less important than physical health and requires less attention.
(Sức khỏe tinh thần kém quan trọng hơn sức khỏe thể chất và cần ít sự chú ý hơn.)
B. Caring for mental health is equally vital as caring for physical health.
(Chăm sóc sức khỏe tinh thần quan trọng không kém gì chăm sóc sức khỏe thể chất.)
C. Physical health should be prioritized over mental health.
(Sức khỏe thể chất nên được ưu tiên hơn sức khỏe tinh thần.)
D. Mental health does not need as much care as physical health does.
(Sức khỏe tinh thần không cần chăm sóc nhiều như sức khỏe thể chất.)
=> Chọn B
Đáp án: B
Câu 73 [1074794]: The painting style of this artist is different from the painting style of the previous generation.
A, The painting style of this artist is the same as that of the previous generation.
B, The previous generation and this artist use the same painting technique.
C, This artist doesn’t follow the same painting style as the previous generation.
D, Both this artist and the previous generation apply the same artistic style.
Dịch: Phong cách hội họa của nghệ sĩ này khác với phong cách của thế hệ trước.
Xét các đáp án:
A. Phong cách hội họa của nghệ sĩ này giống với thế hệ trước.
=> Sai nghĩa. Câu gốc nói “khác”, không phải “giống”.
B. Thế hệ trước và nghệ sĩ này dùng cùng kỹ thuật hội họa.
=> Sai nghĩa.
C. Nghệ sĩ này không theo phong cách hội họa giống như thế hệ trước.
=> Phù hợp nghĩa.
D. Cả nghệ sĩ này và thế hệ trước đều áp dụng cùng phong cách nghệ thuật.
=> Sai nghĩa.
Chọn C
Đáp án: C
Câu 74 [1074795]: She is not as experienced as her colleague in handling difficult situations.
A, She is more experienced than her colleague in handling difficult situations.
B, She is less experienced than her colleague in handling difficult situations.
C, Her colleague is not as experienced as she is in handling difficult situations.
D, Both she and her colleague have the same level of experience in handling difficult situations.
Dịch: Cô ấy không có nhiều kinh nghiệm bằng đồng nghiệp trong việc xử lý tình huống khó khăn.
Xét các đáp án:
A. Cô ấy có nhiều kinh nghiệm hơn đồng nghiệp.
=> Sai nghĩa, trái ngược hoàn toàn.
B. Cô ấy ít kinh nghiệm hơn đồng nghiệp trong việc xử lý tình huống khó.
=> Phù hợp nghĩa.
C. Đồng nghiệp của cô ấy không có nhiều kinh nghiệm bằng cô ấy trong việc xử lý tình huống khó.
=> Sai nghĩa. Đồng nghiệp có nhiều kinh nghiệm hơn cô ấy.
D. Cả đồng nghiệp và cô ấy đều có cùng trình độ kinh nghiệm trong việc xử lý tình huống khó.
=> Sai nghĩa.
Chọn B
Đáp án: B
Câu 75 [1074796]: The number of visitors to the island now is twice as high as it was two months ago.
A, Two months ago, the number of visitors to the island was half of what it is now.
B, The number of visitors two months ago was twice as high as it is now.
C, The number of visitors to the island is half as high as it was two months ago.
D, The number of visitors to the island has remained the same over the past two months.
Dịch: Số lượng du khách đến hòn đảo bây giờ cao gấp đôi so với hai tháng trước.
Xét các đáp án:
A. Hai tháng trước, số lượng du khách đến đảo bằng một nửa so với bây giờ.
=> Phù hợp nghĩa.
B. Số lượng du khách hai tháng trước cao gấp đôi hiện nay.
=> Sai nghĩa, đảo ngược thời điểm.
C. Số du khách đến đảo bây giờ bằng một nửa so với hai tháng trước.
=> Sai nghĩa. Phải là gấp đôi so với hai tháng trước
D. Số lượng du khách đến đảo không thay đổi trong hai tháng qua.
=> Sai nghĩa.
Chọn A
Đáp án: A
Câu 76 [1074797]: This bookstore offers the widest selection of novels in the whole city.
A, No bookstore in the city has a wider selection of novels than this bookstore.
B, This bookstore’s selection of novels is worse than in other stores nearby.
C, Many bookstores have a better variety of novels than this one.
D, This bookstore has a very limited selection of novels compared to others.
Dịch: Hiệu sách này cung cấp nhiều loại tiểu thuyết nhất trong toàn thành phố.
Xét các đáp án:
A. Không có hiệu sách nào trong thành phố có nhiều tiểu thuyết hơn hiệu sách này.
=> Phù hợp nghĩa.
B. Bộ sưu tập tiểu thuyết ở hiệu sách này tệ hơn so với các hiệu sách gần đó.
=> Sai nghĩa. Không phải kém hơn mà là nhiều hơn.
C. Nhiều hiệu sách có nhiều loại tiểu thuyết hơn hiệu sách này.
=> Sai nghĩa.
D. Hiệu sách này có ít tiểu thuyết hơn so với các hiệu sách khác.
=> Sai nghĩa.
Chọn A
Đáp án: A
Câu 77 [1074798]: As you practice playing the piano more, your skill improves.
A, The more you practice playing the piano, the better your skill becomes.
B, The less you practice playing the piano, the better your skill improves.
C, Practicing the piano more makes playing it extremely easy.
D, When you practice the piano a little, your skill will improve more.
Dịch: Khi bạn luyện tập chơi piano nhiều hơn, kỹ năng của bạn sẽ càng cải thiện.
Xét các đáp án:
A. Càng luyện tập piano nhiều, kỹ năng của bạn càng tốt.
=> Phù hợp nghĩa. Cấu trúc so sánh đồng tiến: The + so sánh hơn + S V, the + so sánh hơn + S V (càng … ngày…).
B. Bạn càng ít luyện tập chơi piano, kỹ năng của bạn càng tốt hơn.
=> Sai nghĩa, trái ngược.
C. Luyện tập piano nhiều hơn giúp việc chơi cực kỳ dễ dàng.
=> Sai nghĩa. Luyện tập nhiều sẽ giúp cải thiện chứ không mang nghĩa cực kỳ dễ dàng.
D. Khi bạn ít luyện tập chơi piano, kỹ năng của bạn sẽ tiến bộ hơn.
=> Sai nghĩa.
Chọn A
Đáp án: A
Câu 78 [746077]: Of all the books I’ve read, I enjoyed The Great Gatsby the most for its complex characters.
A, The Great Gatsby stands out as my favorite book because of its complex characters.
B, I enjoy all the books I’ve read, but The Great Gatsby has the most complex characters.
C, The intricate plot of The Great Gatsby makes it my favorite book.
D, I consider The Great Gatsby my favorite book because of its protagonist.
Câu gốc: Trong tất cả những cuốn sách tôi đã đọc, tôi thích The Great Gatsby nhất vì tuyến nhân vật phức tạp của nó
A. The Great Gatsby nổi bật là cuốn sách yêu thích của tôi vì các nhân vật phức tạp của nó. => Đúng

B. Tôi thích tất cả các cuốn sách tôi đã đọc, nhưng The Great Gatsby có các nhân vật phức tạp nhất. => Sai vì câu này chỉ tập trung vào việc nó có nhân vật phức tạp nhất, không nhấn mạnh rằng đây là cuốn sách yêu thích nhất của người nói

C. Cốt truyện phức tạp của The Great Gatsby khiến nó trở thành cuốn sách yêu thích của tôi. => Sai vì câu gốc nhấn mạnh vào tuyến nhân vật, không phải cốt truyện

D. Tôi coi The Great Gatsby là cuốn sách yêu thích của mình vì nhân vật chính của nó. => Sai vì câu gốc nói về nhiều nhân vật phức tạp, còn câu này chỉ nhắc đến nhân vật chính
=> Đáp án A
Đáp án: A
Câu 79 [695997]: As far as food is concerned, the Japanese use seven times as much fresh fish as do Americans.
A, When discussing food, it's evident that the Japanese consume fresh fish seven times than Americans.
B, Regarding food, Americans typically consume only one-seventh the fresh fish eaten by the Japanese.
C, The Japanese eat fresh fish at a rate seven times greater than that of Americans when it comes to food.
D, In terms of dietary preferences, fresh fish consumption among Americans is only one-seventh of what the Japanese use.
Về mặt thực phẩm, người Nhật sử dụng lượng cá tươi nhiều gấp bảy lần so với người Mỹ.
Xét các đáp án:
A. When discussing food, it's evident that the Japanese consume fresh fish seven times than Americans.
(Khi nói về thực phẩm, rõ ràng là người Nhật tiêu thụ cá tươi nhiều gấp bảy lần người Mỹ.)
-> Sai ngữ pháp -> đúng phải là "seven times as much as" hoặc "seven times more than".
B. Regarding food, Americans typically consume only one-seventh the fresh fish eaten by the Japanese.
(Về thực phẩm, người Mỹ thường chỉ tiêu thụ một phần bảy lượng cá tươi so với người Nhật.)
-> Không đúng hoàn toàn về nghĩa. Câu gốc nhấn mạnh rằng người Nhật ăn nhiều hơn, trong khi B tập trung vào việc người Mỹ ăn ít hơn.
C. The Japanese eat fresh fish at a rate seven times greater than that of Americans when it comes to food.
(Người Nhật ăn cá tươi với tỷ lệ cao hơn bảy lần so với người Mỹ khi nói đến thực phẩm.)
-> Phù hợp vì nó nhấn mạnh việc người Nhật ăn nhiều cá gấp bảy lần so với người Mỹ
D. In terms of dietary preferences, fresh fish consumption among Americans is only one-seventh of what the Japanese use.
(Xét về sở thích ăn uống, lượng tiêu thụ cá tươi của người Mỹ chỉ bằng một phần bảy so với người Nhật.)
-> Không đúng hoàn toàn về nghĩa. Câu gốc nhấn mạnh rằng người Nhật ăn nhiều hơn, trong khi D tập trung vào việc người Mỹ ăn ít hơn.
=> Chọn C phù hợp nhất so với câu gốc
Note:
Cấu trúc so sánh bội số:
A + V + (bội số) + as much/many + N + as + B = A + V + (bội số) + more + N + than + B

Đáp án: C
Câu 80 [1074799]: As students dedicate more time to collaborative research projects, their critical thinking and problem-solving skills improve at a faster rate than those who work individually.
A, The more time students dedicate to collaborative research projects, the faster their critical thinking and problem-solving skills develop compared to those working alone.
B, Students who dedicate more time to research automatically outperform others without collaboration.
C, Collaborative research slows down the development of critical thinking compared to individual work.
D, Students who work individually develop critical thinking faster than those in collaborative projects.
Dịch: Khi sinh viên dành nhiều thời gian hơn cho các dự án nghiên cứu hợp tác, kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề của họ được cải thiện nhanh hơn so với những người làm việc một mình.
Xét các đáp án:
A. Càng dành nhiều thời gian cho dự án nghiên cứu hợp tác, kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề của sinh viên càng phát triển nhanh hơn so với những người làm việc một mình.
=> Phù hợp nghĩa. Cấu trúc so sánh đồng tiến: the + so sánh hơn + S V, the + so sánh hơn + S V: càng … càng …
B. Sinh viên dành nhiều thời gian cho nghiên cứu tự động vượt trội hơn những người khác mà không cần hợp tác.
=> Sai nghĩa. Câu gốc nhấn mạnh “collaborative research” (nghiên cứu hợp tác), tức là cần có sự hợp tác.
C. Nghiên cứu hợp tác làm chậm sự phát triển tư duy phản biện so với làm việc cá nhân.
=> Sai nghĩa, trái ngược hoàn toàn.
D. Sinh viên làm việc một mình phát triển tư duy phản biện nhanh hơn những người tham gia dự án hợp tác.
=> Sai nghĩa, trái ngược hoàn toàn.
Chọn A
Đáp án: A