Questions 1-20: Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
Khi đổi từ lời nói trực tiếp → gián tiếp, ta phải lùi thời gian.
→ Ở đây, “had submitted” (quá khứ hoàn thành) => hành động xảy ra trước thời điểm kể lại, nên dùng the previous day.
Đáp án đúng: C. the previous day
Tạm dịch:
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã nộp đơn vào ngày hôm trước.
Đáp án: C
“the next day” là dạng gián tiếp của “tomorrow” (ngày mai) -> đây là thì tương lai đơn
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, ta cần lùi thì động từ: will -> would
Đáp án: D
Tạm dịch: John nói với tôi rằng anh ấy sẽ đến buổi họp vào ngày hôm sau. Đáp án: D
Khi tường thuật gián tiếp, ta cần lùi thì động từ: “is going to” → “was going to”
Đáp án: B
Tạm dịch: Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy sẽ đến đó để giúp trang trí trước buổi tiệc.
Đáp án: B
Trong câu tường thuật, không được đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ => Loại A, B
every day” → diễn tả thói quen ⇒ thì hiện tại đơn
=> Do đó chọn C
Tạm dịch: Họ hỏi tôi khi nào tôi bắt đầu làm việc mỗi ngày.
Đáp án: C
Cấu trúc câu tường thuật với dạng câu hỏi Yes/No:
S + asked O/ wondered/wanted to know + if/whether + …..
=> Chọn C. whether
Tạm dịch: Họ tự hỏi liệu anh ấy có thể hoàn thành dự án đúng hạn hay không. Đáp án: C
Sau “the day …” trong câu gián tiếp → thường dùng before.
“ago” chỉ dùng trong lời nói trực tiếp.
Ta có: “yesterday” => “the day before” khi ở dạng tường thuật
=> Chọn A
Tạm dịch: Giáo viên hỏi tôi tại sao tôi chưa nộp bài luận vào ngày hôm trước.
Đáp án: A
“at that moment” (dạng gián tiếp) -> dấu hiệu của hiện tại tiếp diễn.
Khi tường thuật lại, ta cần lùi thì: is working (hiện tại tiếp diễn) -> was working (quá khứ tiếp diễn)
=> Chọn C
Tạm dịch: Người quản lý nói rằng cô ấy đang làm việc trong văn phòng vào lúc đó để xử lý các yêu cầu khẩn cấp.
Đáp án: C
Xét các đáp án:
A. destroyed → Đúng
B. had destroyed → Sai: không được lùi thì
C. was destroying → Sai: không dùng quá khứ tiếp diễn cho một sự kiện lịch sử đã hoàn tất.
D. would destroy → Sai: “would” không mang nghĩa tương lai ở đây và không dùng để miêu tả sự kiện lịch sử đã xảy ra.
Tạm dịch: Các nhà sử học giải thích rằng Đại Hỏa hoạn Luân Đôn đã phá hủy thành phố vào năm 1666.
Lưu ý:
VD: The article said that fishing is/was the most popular sport in Britain. (Bài báo nói rằng câu cá là môn thể thao phổ biến nhất ở Anh.)
→ Sự thật vẫn đúng đến hiện tại, nên is/was đều được.
VD: The historian said that World War II ended in 1945. (Nhà sử học nói rằng Chiến tranh Thế giới thứ Hai kết thúc vào năm 1945.)
→ “World War II ended in 1945” là sự kiện lịch sử đã cố định, nên không cần đổi thì.
Sau “ask” có cấu trúc sau: asked + O + to V: yêu cầu ai đó làm gì
=> Đáp án: A
Tạm dịch: Huấn luyện viên yêu cầu các cầu thủ di chuyển cẩn thận trong buổi tập để tránh chấn thương và đảm bảo kỹ thuật phù hợp. Đáp án: A
“Must” trong câu gián tiếp lùi thành “had to” (phải)
=> Đáp án: C
Tạm dịch: Anh ấy nói rằng anh ấy phải thông báo cho nhóm về sự thay đổi lịch trình vào ngày trước hạn dự án. Đáp án: C
Câu này là tường thuật gián tiếp
→ Cần lùi thì: will → would,
Lùi thời gian: the next day → the following day.
⇒ “They told us that they would arrive at the airport the following day.”
Chọn A
Tạm dịch: Họ nói với chúng tôi rằng họ sẽ đến sân bay vào ngày hôm sau. Đáp án: A
Câu kể về một sự kiện lịch sử cố định trong quá khứ (dấu hiệu 1876). Đối với các sự kiện lịch sử ta giữ nguyên thì khi chuyển sang câu tường thuật.
→ Dùng quá khứ đơn dạng bị động vì điện thoại được phát minh: was invented (were/was P2)
Xét các đáp án:
A. invented => Sai vì câu này phải dùng bị động
B. had invented => Sai vì câu này phải dùng bị động
C. was invented => Đúng
D. had been invented => Sai. Không được lùi thì
Tạm dịch: Giáo viên của tôi nói rằng chiếc điện thoại đầu tiên được phát minh bởi Alexander Graham Bell vào năm 1876.
- Khi một điều gì đó vẫn còn đúng ở hiện tại, chúng ta có thể đổi thì nhưng không bắt buộc phải đổi.
VD: The article said that fishing is/was the most popular sport in Britain. (Bài báo nói rằng câu cá là môn thể thao phổ biến nhất ở Anh.)
→ Sự thật vẫn đúng đến hiện tại, nên is/was đều được.
VD: The historian said that World War II ended in 1945. (Nhà sử học nói rằng Chiến tranh Thế giới thứ Hai kết thúc vào năm 1945.)
→ “World War II ended in 1945” là sự kiện lịch sử đã cố định, nên không cần đổi thì.
Giải thích: admitted spreading → quá khứ đơn
Sau động từ ở quá khứ → cần dùng trạng từ thời gian gián tiếp nếu đang thuật lại. => "yesterday" chuyển thành "the day before".
Câu hoàn chỉnh: She admitted spreading the fake news about Covid-19 on Facebook the day before.
(Cô ấy thừa nhận đã lan truyền tin giả về Covid-19 trên Facebook vào ngày hôm trước.)
Xét các đáp án còn lại:
A. the yesterday
=> Sai. Không có "the" trước "yesterday".
B. the next day
=> Sai. Vì hành động lan truyền tin giả đã xảy ra trong quá khứ nên không dùng "the next day".
C. the following day
=> Sai. Vì hành động lan truyền tin giả đã xảy ra trong quá khứ nên không dùng "the following day".
Đáp án: D
“admitted spreading …” là mệnh đề gián tiếp (tường thuật lại lời nói/hành động trong quá khứ).
Trong câu tường thuật, “yesterday” → đổi thành “the day before” (quy tắc đổi thời gian trong câu gián tiếp).
=> Đáp án đúng: D. the day before
Tạm dịch: Cô ấy thừa nhận đã lan truyền tin giả về Covid 19 trên Facebook vào ngày hôm trước.
Xét các đáp án còn lại:
A. the yesterday -> sai ngữ pháp (không dùng “the” trước “yesterday”)
B. yesterday -> sai vì trong câu gián tiếp phải đổi
C. the following day -> dùng cho “tomorrow” không phải yesterday.
Đáp án: B
Đây là câu gián tiếp dạng yes/no question (dùng whether hoặc if).
→ Cấu trúc: S + asked (O) /wanted to know/wondered + if/whether + S + V (lùi thì)
Chủ ngữ trong mệnh đề phụ là I, động từ “can” → khi tường thuật lùi thì ta đổi thành could.
=> Đáp án đúng: D. I could
Tạm dịch: Cô ấy muốn biết liệu tôi có thể tham dự cuộc họp hay không, mặc dù nó được sắp xếp vào phút chót.
Đáp án: D
Congratulate /kənˈɡrætʃ.ə.leɪt/ (v) chúc mừng
Cấu trúc: congratulate sb on V-ing / sth (chúc mừng ai về việc gì).
=> Đáp án đúng: B. on
Tạm dịch: Giáo viên chúc mừng các học sinh vì đã cải thiện kỹ năng viết luận nhờ sự luyện tập và nỗ lực bền bỉ.
Đáp án: B
remind /rɪˈmaɪnd/ (v) nhắc nhở
Cấu trúc: remind + O + to V / not to V (nhắc ai làm / không làm gì).
=> Dạng phủ định là not to V → “not to tamper with” (không can thiệp, làm hỏng).
Đáp án: C
Tạm dịch: Nhân viên lễ tân nhắc chúng tôi không được can thiệp vào hệ thống an ninh của tòa nhà.
Đáp án: C
Cấu trúc câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No:
S + asked (O) /wanted to know/wondered + if/whether + S + V (lùi thì)
Khi tường thuật ta cần lùi thì => Loại C và D
Không được đảo trở động từ lên trước chủ ngữ => Loại A
=> “the previous Friday” (gián tiếp) -> “last Friday” (trực tiếp) nên đây là thì quá khứ đơn
Ta cần lùi về quá khứ hoàn thành ở câu gián tiếp: had submitted
Chọn B.
Tạm dịch: Tom hỏi tôi liệu tôi đã nộp báo cáo tài chính quý vào thứ Sáu trước đó chưa.
Đáp án: B
Câu ở dạng tường thuật gián tiếp với động từ “said” ở quá khứ → tất cả các thì trong mệnh đề sau phải lùi thì.
- “for three months” là dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn -> lùi về quá khứ tiếp diễn: had been working
- “the next day” là dấu hiệu thì tương lai -> lùi “will present” -> “would present”
=> Đáp án: B
Tạm dịch: Lisa nói rằng cô ấy đã làm việc với chiến lược tiếp thị mới được ba tháng và sẽ trình bày nó trước ban giám đốc vào ngày hôm sau. Đáp án: B
Câu ở dạng tường thuật gián tiếp với động từ “said” ở quá khứ → tất cả các thì trong mệnh đề sau phải lùi thì.
- “at that moment” là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn (is working) → lùi về quá khứ tiếp diễn: was working.
- “the following week” là dấu hiệu của thì tương lai (will present) → lùi về would present.
=> Đáp án: B. was working / would present
Tạm dịch: Mark nói rằng anh ấy đang làm việc với kế hoạch tiếp thị mới vào lúc đó và sẽ trình bày bản đề xuất tại cuộc họp vào tuần sau.
Đáp án: B
Questions 21-40: Each of the following sentences has one error (A, B, C, or D). Find it and blacken your choice on your answer sheet.
=> Khi tường thuật lời nói thông báo, ta không dùng “ask” mà dùng “say”. “asked” (hỏi) chỉ dùng cho câu hỏi trực tiếp.
=> Sửa lại: “I’ll come to your party on Saturday,” she said with a smile on her face.
Tạm dịch: “Em sẽ đến dự tiệc của anh vào thứ Bảy,” cô ấy nói với nụ cười trên khuôn mặt. Đáp án: C
- Trong câu sử dụng cấu trúc câu tường thuật, cho nên ta phải biến đổi trạng từ chỉ thời gian từ trực tiếp về gián tiếp
⇒ Đổi “tomorrow” thành “the next/following day”
Tạm dịch: Họ đã đề cập rằng dự án mới sẽ bắt đầu vào ngày mai. Đáp án: D
Giải thích: order sb (not) to V: yêu cầu ai (không) làm gì.
Dịch: Mẹ cô ấy yêu cầu cô ấy không được ra ngoài với anh ta ngày hôm qua. Đáp án: B
Giải thích: Last summner => the summer before = the previous summer: mùa hè trước đó.
Dịch: Nancy hỏi tôi rằng tại sao tôi không đi NY mùa hè năm ngoái. Đáp án: D
Giải thích: chia theo thì của động từ chính “told” => chia quá khứ đơn
Dịch: Lần cuối tôi gặp Carie, cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đang cân nhắc mua nhà, nhưng giờ cô ấy đổi ý rồi.
Khi viết lại câu tường thuật gián tiếp, đổi đại từ chỉ nơi chốn “here” (ở đây) -> “there” (ở đó)
=> Chọn B
Sửa lại: He said that he had been working there for five years, and he would continue if his performance was good.
(Anh ấy nói rằng anh ấy đã làm việc ở đó được năm năm và sẽ tiếp tục nếu hiệu suất làm việc của anh ấy tốt.)
Đáp án: B
Trong câu tường thuật gián tiếp, không đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp
=> Chọn B. had I -> I had
Sửa lại: Cô ấy hỏi tôi đã mua đôi giày của mình ở đâu vì cô ấy muốn mua một đôi tương tự. Đáp án: B
Trong câu gián tiếp, không đảo ngữ “am I” → phải là I am.
=> Chọn B
Tạm dịch: She often asks me where I am going after school and who I usually hang out with. (Cô ấy thường hỏi tôi đi đâu sau giờ học và thường đi chơi với ai.) Đáp án: B
Trong câu gián tiếp, không đảo ngữ “had they” => Sửa thành “they had”
=> Chọn B
Tạm dịch: The professor asked the class how they had solved the complex problem in the experiment. (Giáo sư hỏi cả lớp họ đã giải bài toán phức tạp trong thí nghiệm như thế nào.)
Đáp án: B
Trong câu gián tiếp dạng yes/no question, chỉ dùng if hoặc whether, không dùng if whether cùng lúc.
Cấu trúc: S + asked (O) /wanted to know/wondered + if/whether + S + V (lùi thì)
=> Chọn A
Tạm dịch: David muốn biết liệu tôi có đến bữa tiệc vào thứ Bảy và ở lại đến khuya hay không.
Đáp án: A
Giải thích: câu tường thuật không phải câu hỏi nên không cần đảo trợ từ lên trước động từ.
Dịch: tôi đã do dự khi hỏi tại sao Ranji lại ngồi sát Li Han đến thế. Đáp án: B
Giải thích: Khi chuyển từ câu trực tiếp sang cấu gián tiếp, ta có quy tắc: may => might.
Dịch: Trước khi nhận kết quả, Philip nói rằng anh ta có thể phải làm lại vài bài kiểm tra nhưng bây giờ thì không cần nữa. Đáp án: C
Giải thích:
Câu này là tường thuật gián tiếp (quá khứ “said”) → mọi thì trong mệnh đề sau phải lùi thì.
=> “hasn’t found” (hiện tại hoàn thành) → phải lùi về “hadn’t found” (quá khứ hoàn thành).
Tạm dịch: Cô ấy nói rằng cô ấy đã lên kế hoạch mở doanh nghiệp riêng trong nhiều năm, nhưng vẫn chưa tìm được thời điểm thích hợp. Đáp án: C
Giải thích:
Trong câu tường thuật, ta cần chuyển “ago” -> “before”
Tạm dịch: Họ giải thích rằng họ đã quyết định chuyển đến thành phố đó hai năm trước vì có nhiều cơ hội việc làm hơn. Đáp án: C
Giải thích:
confess to doing sth /kənˈfes/: thú nhận đã làm gì
=> “to steal” chuyển thành “to stealing”
Tạm dịch: Anh ấy thú nhận đã lấy trộm tiền từ ví của cha mình khi còn là thiếu niên. Đáp án: A
Giải thích:
Cấu trúc đúng: accuse sb of (doing) sth: buộc tội ai đó làm gì
=> “in” đổi thành “of”
Tạm dịch: Kiểm toán viên cấp cao buộc tội anh ta cố tình nộp các báo cáo tài chính sai lệch để được thăng chức.
Đáp án: B
Giải thích:
Trong câu tường thuật, “the following day” dùng để thay cho “tomorrow” -> thì tương lai.
Nhưng ở đây, hành động “had seen” xảy ra trước thời điểm nói → “the following day” (ngày sau đó) không hợp lý, vì không thể “đã gặp” trong ngày tương lai.
=> Cần đổi thành “the day before” hoặc “the previous day”
Tạm dịch: Cô ấy nói rằng cô ấy đã gặp anh ta vào ngày hôm trước khi đi siêu thị, và họ đã có một cuộc trò chuyện dài về kế hoạch nghỉ hè. Đáp án: B
Giải thích:
Trong câu tường thuật gián tiếp, “next day” phải đổi thành “the next day” hoặc “the following day”.
Tạm dịch: Chúng tôi biết rằng kết quả kỳ thi sẽ được công bố vào ngày hôm sau sau khi việc chấm điểm hoàn tất. Đáp án: C
Questions 41-70: Which of the following best restates each of the given sentences?
Ta có:
Cấu trúc câu tường thuật gián tiếp với câu hỏi dạng Yes/ No
S + asked/ wanted to know/ wondered … + if/ whether + S + V …
Như vậy:
- Câu trực tiếp là câu hỏi dạng Yes/No → mệnh đề tường thuật sẽ bắt đầu bằng If/Whether
⇒ Loại B
- Khi tường thuật câu hỏi, sau từ để hỏi là dạng S + V (không còn dạng câu hỏi khi đảo trợ động từ lên) → loại A
Xét các đáp án C, D
C. Tracy asked me if I was going to the library with my sister that afternoon. (Tracy hỏi tôi chiều hôm đó tôi có đi thư viện với chị gái không.)
→ Phù hợp nhất.
D. Tracy wondered whether I am going to the library with my sister the previous afternoon.
→ Sai vì chưa lùi thì và đổi sai trạng từ chỉ thời gian. Đáp án: C
Xét các đáp án
A. Anna said she must have cleaned her room that night. (Anna nói chắc hẳn cô ấy đã dọn phòng tối hôm đó.)
→ Sai nghĩa so với câu gốc. Ta có: must have Vp2: chắc hẳn đã làm/ xảy ra việc gì (do có căn cứ ở hiện tại)
B. Anna said she had to clean her room that night. (Anna nói cô ấy phải dọn phòng tối hôm đó.)
→ Phù hợp nhất. Ta có: “must” thường chuyển thành “had to” trong câu gián tiếp (khi mang nghĩa bắt buộc).
C. Anna said she had to clean her room tonight.
→ Sai do chưa đổi trạng từ chỉ thời gian.
D. Anna said she had cleaned her room that night.
→ Sai do câu gốc đang nói về điều chưa diễn ra (việc dọn phòng lúc Anna nói chưa diễn ra) còn câu này dùng “had cleaned” cho thấy việc dọn phòng đã diễn ra trước lúc Anna nói. Đáp án: B
Xét các đáp án
A. Julia mời Michael đến nhà cô ấy vài ngày.
⇒ Đáp án đúng.
Ta có Would you like to V = invite sb to V: mời ai làm gì
B. Julia hỏi liệu Michael có thể đến thăm cô ấy vài ngày không.
⇒ Sai về nghĩa. Đây là câu mời, không phải hỏi về khả năng có thể đến hay không.
Câu tường thuật ở dạng câu hỏi YES-NO: S + asked + O + if/whether + S + V
C. Julia hỏi Michael liệu cô ấy có muốn đến thăm cô ấy vài ngày không.
⇒ Sai về nghĩa vì đề bài là lời mời, không phải câu hỏi.
D. Julia nhắc Michael về chuyến thăm nhà cô ấy vài ngày.
⇒ Sai về nghĩa. Đáp án: A
A. Bertha nói rằng cô ấy đã không gặp James từ thứ Hai tuần trước => Sai vì chưa lùi thì
B. Bertha nói rằng cô ấy đã không gặp James từ thứ Hai trước đó => Đúng
C. Bertha nói rằng cô ấy đã không gặp James từ thứ Hai trước đó => Sai vì lùi thì sai
D. Bertha nói rằng tôi đã không gặp James từ thứ Hai tuần trước => Sai vì chưa lùi chủ ngữ
=> Đáp án B Đáp án: B
Ta có:
- Đổi chủ ngữ "I" => "he" --> loại A
- Đổi thì QKĐ => thì QKHT --> loại B
- Đổi "yesterday" => the previous day
Tạm dịch: John cho biết anh đã có cuộc họp với sếp để thảo luận về dự án phát triển bền vững vào ngày hôm trước.
Đáp án: CTa có:
- Tường thuật dạng câu hỏi Yes/No: S + asked/wanted to know/wondered if/whether + S + V
--> loại B, C
- Đổi "you" thành "I" trong câu tường thuật --> loại D
Tạm dịch: Giáo viên của tôi muốn biết liệu tôi đã hoàn thành bài tập tiếng Anh hay chưa trước khi chuyển sang bài học tiếp theo.
Đáp án: AXét các đáp án:
A. Đây là câu tường thuật => mệnh đề phải để dạng khẳng định. Tuy nhiên, ở đây trợ động trừ “had” được đảo lên phía trước trở thành cấu trúc câu hỏi
=> Đáp án sai
B. Vân hỏi Hoa lý do tại sao cô ấy không tham dự bữa tiệc.
=> Cấu trúc câu tường thuật dạng Wh-question: S + asked (+O)/wanted to know/wondered + wh-word + S + V (lùi thì)
C. Vân muốn biết lý do Hoa không muốn tham dự bữa tiệc.
=> Chưa sát nghĩa
D. Vân gợi ý rằng lẽ ra Hoa nên tham dự bữa tiệc.
=> Sai nghĩa Đáp án: B
Xét các đáp án
A. Dad threatened not to drive me to school if I woke up late again.
→ Phù hợp nhất. Ta có: threaten to do sth: đe dọa làm điều gì
B. My dad advised me to wake up early to go to school again. (Bố tôi khuyên tôi nên dậy sớm để đi học lại.)
→ Không phù hợp về nghĩa
C. My dad explained that he didn’t want to drive me to school again. (Bố tôi giải thích rằng ông không muốn chở tôi đến trường nữa.)
→ Không phù hợp về nghĩa
D. My dad said he wouldn’t mind driving me to school if I woke up late again. (Bố tôi nói rằng ông sẽ không ngại chở tôi đến trường nếu tôi lại dậy muộn.)
→ Không phù hợp về nghĩa Đáp án: A
Xét các đáp án
A. My friend prohibited me from watching too much TV. (Bạn tôi cấm tôi xem TV quá nhiều.)
→ Sai về nghĩa. Câu gốc không có ý ngăn cấm mà chỉ mang tính khuyên bảo.
B. My friend warned me against the negative effects of watching too much TV. (Bạn tôi cảnh báo tôi về những tác động tiêu cực của việc xem TV quá nhiều.)
→ Sai về nghĩa. Câu gốc không nói gì về hậu quả xấu của xem tivi nhiều.
C. My friend reminded me not to watch too much TV. (Bạn tôi nhắc tôi không nên xem TV quá nhiều.)
→ Sai về nghĩa. Đây là một lời nhắc nhở chứ không phải thể hiện ý khuyên bảo như trong câu gốc.
D. My friend advised me not to watch too much TV. (Bạn tôi khuyên tôi không nên xem TV quá nhiều.)
→ Phù hợp nhất. Ta có: advise sb (not) to do sth: khuyên ai (không) làm gì. Đáp án: D
Xét các đáp án
A. The policeman said me to show him my driving licence.
→ Sai ngữ pháp. Từ tường thuật “said” không theo ngay trực tiếp bởi tân ngữ
B. The policeman told me showing him my driving licence.
→ Sai ngữ pháp. Ta có: told sb to do sth: bảo ai làm gì
C. The policeman ordered me to show him my driving licence. (Cảnh sát ra lệnh cho tôi cho anh ta xem bằng lái xe của tôi.)
→ Phù hợp nhất. Ta có: ordered sb to do sth: ra lệnh cho ai làm gì
D. The policeman hoped that I could show my driving licence to him. (Cảnh sát hy vọng tôi có thể cho anh ta xem bằng lái xe của mình.)
→ Không phù hợp về nghĩa. Ta thấy từ “hoped” làm thay đổi nghĩa của câu, cảnh sát không mong đợi mà là yêu cầu cho xem bằng lái xe. Đáp án: C
Xét các đáp án
A. Stella kể cho tôi nghe về công việc mới của cô ấy, nhưng tuần đó tôi không thể nghỉ một ngày nào để đi chơi với cô ấy.
⇒ Sai về nghĩa
B. Stella cho biết khi nhận công việc mới, cô không được phép xin nghỉ một ngày trong tuần.
⇒ Sai về nghĩa. Stella vừa mới nhận việc nên việc nghỉ là không tốt, không phải vì yêu cầu công việc là không được nghỉ.
C. Stella nói với tôi rằng cô ấy không thể xin nghỉ một ngày trong tuần đó vì cô ấy vừa có công việc mới.
⇒ Đáp án đúng. Cấu trúc câu tường thuật: S + say(s)/said hoặc tell/told + (that) + S + V(lùi thì)
D. Stella rất vui vì đã có được công việc mới, nhưng thật đáng buồn là cô không thể có một ngày nghỉ trong tuần.
⇒ Sai về nghĩa Đáp án: C
Tạm dịch: Các đồng nghiệp nói với tôi: "Bạn nên kiểm tra lại lịch trình trước khi nhận bất kỳ cuộc hẹn nào."
Xét các đáp án
A. Sai ngữ pháp. "You" phải chuyển thành "I", "your" chuyển thành "my"
B. Sai ngữ pháp. "You" phải chuyển thành "I"
C. Sai ngữ pháp. "your" phải chuyển thành "my"
D. Các đồng nghiệp khuyên tôi nên kiểm tra lại lịch trình trước khi nhận thêm bất kỳ cuộc hẹn nào. => Đúng. Ta có: advise sb to do sth: khuyên ai làm gì
Đáp án: D- Lùi thì từ HTĐ ở câu trực tiếp sang QKĐ ở câu tường thuật --> loại B, C, D
- Ta có: accuse sb of doing sth: cáo buộc ai làm gì
Tạm dịch: Ủy ban cáo buộc vận động viên này sử dụng thuốc tăng cường hiệu suất.
Đáp án: AA. Tom cảm ơn tôi vì đã chỉ cho anh ấy nơi anh ấy có thể tìm thấy những tấm poster như vậy. => Sai. Câu gốc không phải là sự cảm ơn. Tom chỉ đang yêu cầu một cách lịch sự, không phải đang cảm ơn
=> Đáp án C
- thank somebody for Ving/ something: cảm ơn ai đó vì điều gì
Xét các đáp án
A. Jane told me I shouldn’t worry and a chair would be there. (Jane bảo tôi không nên lo lắng và sẽ có một chiếc ghế ở đó.)
→ Không phù hợp về nghĩa. Một cái ghế không liên quan đến việc có chỗ ngồi
B. Jane warned me not to worry as I might get a seat. (Jane cảnh báo tôi đừng lo lắng vì tôi có thể có chỗ ngồi.)
→ Không phù hợp về nghĩa. Câu gốc Jane đưa ra lời trấn an, không phải cảnh báo
C. Jane assured me that I would get a seat. (Jane trấn an tôi rằng tôi sẽ có chỗ ngồi.)
→ Phù hợp nhất.
D. Jane advised me to do not worry because I could get a seat.
→ Sai ngữ pháp về cách chia phủ định. Ta có: advise sb not to do sth: khuyên ai không nên làm gì Đáp án: C
→ Ta thấy cụm “really must have” cho thấy khách thực sự rất muốn có phòng mà ban công rộng
Xét các đáp án
A. The guests demanded to be given any room available, preferably one with a large balcony. (Khách yêu cầu được cung cấp bất kỳ phòng nào còn trống, tốt nhất là phòng có ban công rộng.)
→ Không phù hợp về nghĩa.
B. The guests must have a room with a large balcony. (Khách phải có một phòng có ban công rộng.)
→ Không phù hợp. Đây là câu thể hiện khách phải có phòng như vậy; không phải việc khách đang đưa ra yêu cầu được đáp ứng phòng như trong câu gốc.
C. The guests wish they had been provided with a room that had a large balcony. ( Khách ước rằng họ đã được cung cấp một phòng có ban công rộng.)
→ Không phù hợp. Dùng “wish” cho thấy khách tiếc nuối vì không có phòng như ý; trong khi sự việc chưa diễn ra
D. The guests insisted on a room with a large balcony. (Khách nhất quyết yêu cầu một phòng có ban công rộng.)
→ Phù hợp nhất. Ta có: insist on sth: yêu cầu điều gì một cách mạnh mẽ Đáp án: D
Xét các đáp án:
A. Sai cấu trúc: insist sb on Ving: khăng khăng ai đó làm gì => “on” phải đứng sau “the housemaid”
B. Cô cáo buộc người giúp việc đã lấy ví của cô.
=> Cấu trúc: accuse sb of Ving/having Vp2: buộc tội ai làm gì
C. Sai cấu trúc: blame sb for N/Ving: đổ lỗi cho ai vì điều gì
D. Cô cảnh cáo người giúp việc không được lấy ví của cô.
=> Cấu trúc: warn sb against Ving: cảnh báo ai không được làm gì
=> Sai nghĩa Đáp án: B
Viết lại ta dùng cấu trúc: accuse sb of + Ving: buộc tội ai vì đã làm gì
=> Khi viết về câu tường thuật gián tiếp, ta cần thay đổi tính từ sở hữu “our” -> “their”
=> Chọn A
Tạm dịch: Người quản lý buộc tội Maria đã tiết lộ chiến lược bí mật của họ cho đối thủ trong cuộc họp.
Xét các đáp án còn lại:
B. Sai vì phải là “disclosing”
C. Sai ở giới từ “by”, phải là “of”
D. Sai ở “our”, phải là “their”
Đáp án: A
Viết lại ta dùng cấu trúc: emphasize that + mệnh đề
=> Câu gián tiếp cần lùi thì: underestimated → had underestimated
=> Chọn A
Tạm dịch: Nhà ngoại giao nhấn mạnh rằng Thomas đã đánh giá thấp sự phức tạp của các cuộc đàm phán.
Xét các đáp án còn lại:
B. Sai vì không lùi thì (underestimated → phải là had underestimated)
C. Sai vì sai thì (has underestimated → hiện tại hoàn thành không phù hợp)
D. Sai vì sai thì (underestimate → V nguyên thể không phù hợp) Đáp án: A
Viết lại ta dùng cấu trúc: S + asked O/ wanted to know/ wondered + if/whether + S + V(lùi thì)
=> Cần lùi thì: quá khứ đơn -> quá khứ hoàn thành “had verified”
=> Chọn C
Tạm dịch: Giám khảo hỏi tôi liệu tôi đã kiểm tra tất cả các tài liệu tham khảo trước khi nộp luận văn chưa.
Xét các đáp án còn lại:
A. Sai cấu trúc (that did I verify → sai vì không được đảo trợ động từ và động từ phải lùi thì, phải là whether I had verified)
B. Sai thì (wants to know → hiện tại đơn, không đúng khi tường thuật quá khứ)
D. Sai đại từ (you → phải đổi thành I (vì chia theo người nghe là tôi “me”)
Đáp án: C
=> Khi viết lại câu tường thuật, ta cần:
- Lùi thì động từ và không đảo trợ động từ: did you submit (quá khứ đơn) -> “had I submitted”
- Chủ ngữ “you” chia theo người nghe “me” -> đổi thành “I”. Tính từ sở hữu “your” -> “my”
=> Chọn C
Tạm dịch: Người giám sát hỏi tôi khi tôi đã nộp bản dự thảo sơ bộ của đề xuất nghiên cứu.
Xét các đáp án còn lại:
A. Sai vì đảo trợ động từ và không lùi thì (when did I submit → phải là when I had submitted)
B. Sai thì (asks → hiện tại, trong khi câu gốc ở quá khứ)
D. Sai đại từ (you → phải đổi thành I) Đáp án: C