Quay lại
Đáp án
1. Medical technology, or ‘medtech’, is of vital importance to the UK health and care system. It includes items we rely on every day, from a simple plaster for a scraped knee, to life-saving blood tests that detect cancer early and robots that can perform highly complex surgeries. Medtech products can be found in hospitals, ambulances, doctors’ surgeries and even our own homes and play a crucial role in the whole pathway of care, supporting people from prevention, through to diagnosis, treatment and ongoing management of health. Although medtech products come in many shapes and forms, they all have one thing in common - they are designed to help us understand and improve people’s health.
2. This document presents the inaugural UK medtech strategy and the timing could not be better. The COVID-19 pandemic highlighted the vital importance of medtech, with ventilators and lateral flow tests playing an indispensable role in our pandemic response. We must take the learnings from these experiences and use them to build a stronger future. Effective use of medtech will be critical in moving forwards from the pandemic, supporting the elective recovery plan by reducing diagnostic bottlenecks and waiting lists, and by delivering new and improved ways to treat and support patients.
3. Medtech can reduce health disparities by improving the assessment of health risks and help us to better manage long-term conditions, supporting people to live longer, healthier, more independent lives. Innovations in medtech will also support the NHS in delivering its net zero ambition in a variety of ways, from using materials more efficiently to the introduction of more sustainable models of care. As a significant area of spend, medtech also has an important role to play in the long-term financial sustainability of the UK health and care system.
4. As a country we are known for world-leading scientific research and development capabilities, and the UK health and care system is globally recognised as a successful and trusted health system, making the UK a major player on the global healthcare stage. We must encourage ambitious, innovative research and turn innovation into real benefits for society, helping secure the position of the UK as a global science superpower.
(Source: www.gov.uk)
Câu 1 [0]: The best title of the passage can be _______.
A, The Role of Medical Technology in Modern Healthcare
B, The History of Medicine in the United Kingdom
C, Medical Technology during COVID-19 Pandemic
D, The Development of the Pharmaceutical Industry
Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn là _______.
A. Vai trò của công nghệ y tế trong hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại
B. Lịch sử ngành y học tại Vương quốc Anh
=> Sai. Nội dung tập trung vào hiện tại và tương lai, không phải lịch sử.


C. Công nghệ y tế trong thời kỳ đại dịch COVID-19
=> Sai. COVID chỉ được nhắc ở đoạn 2, như một ví dụ để nhấn mạnh vai trò của medtech.


D. Sự phát triển của ngành dược phẩm
=> Sai. Không hề tập trung vào thuốc hay ngành dược mà tập trung vào công nghệ y tế.

=> Chọn A
Giải thích:
Đoạn 1: Giới thiệu medtech là gì và nhấn mạnh vai trò thiết yếu trong toàn bộ chăm sóc sức khỏe (phòng ngừa → chẩn đoán → điều trị → theo dõi).
Đoạn 2: COVID-19 chứng minh tầm quan trọng to lớn của medtech, và nó sẽ tiếp tục giúp phục hồi hệ thống y tế.
Đoạn 3: Medtech giúp giảm bất bình đẳng sức khỏe, quản lý bệnh mãn tính, sống lâu hơn, và hỗ trợ tài chính – môi trường.
Đoạn 4: Anh Quốc muốn dẫn đầu thế giới trong lĩnh vực medtech nhờ nghiên cứu và đổi mới.
→ Tiêu đề A là chính xác nhất vì bao quát toàn bộ nội dung bài. Đáp án: A
Câu 2 [0]: What does It in paragraph 1 refer to?
A, Health and care system
B, The UK
C, A simple plaster
D, Medical technology
Từ “it” trong đoạn 1 dùng để chỉ?
A. Hệ thống y tế và chăm sóc sức khỏe
B. Vương quốc Anh
C. Một miếng băng cá nhân đơn giản
D. Công nghệ y tế
=> Chọn D
Căn cứ: “Medical technology, or ‘medtech’, is of vital importance to the UK health and care system. It includes items we rely on every day, from a simple plaster for a scraped knee, to life-saving blood tests that detect cancer early and robots that can perform highly complex surgeries.”
(Công nghệ y tế, hay còn gọi là “medtech”, có tầm quan trọng sống còn đối với hệ thống y tế và chăm sóc sức khỏe của Vương quốc Anh. Nó bao gồm những vật dụng chúng ta dựa vào mỗi ngày, từ một miếng băng dán đơn giản cho vết xước đầu gối, cho tới các xét nghiệm máu cứu sống bệnh nhân bằng cách phát hiện ung thư sớm và những robot có thể thực hiện các ca phẫu thuật cực kỳ phức tạp.)

=> Từ “it” ám chỉ đến công nghệ ý tế “medical technology” được nhắc tới ở câu trước.
Đáp án: D
Câu 3 [0]: In paragraph 1, which of the following is mentioned as an example of medtech?
A, MRI scanners used for brain scans
B, Blood pressure monitors for home use
C, Artificial intelligence that predicts diseases
D, Robots capable of carrying out intricate surgical procedures
Trong đoạn 1, điều nào dưới đây được nhắc đến như một ví dụ của medtech?
A. Máy chụp MRI dùng để quét não
B. Máy đo huyết áp dùng tại nhà
C. Trí tuệ nhân tạo dự đoán bệnh tật
D. Robot có khả năng thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp
=> Chọn D
Căn cứ thông tin:It includes items we rely on every day, from a simple plaster for a scraped knee, to life-saving blood tests that detect cancer early and robots that can perform highly complex surgeries.” (Nó bao gồm những vật dụng chúng ta dựa vào mỗi ngày, từ một miếng băng dán đơn giản cho vết xước đầu gối, cho tới các xét nghiệm máu cứu sống bệnh nhân bằng cách phát hiện ung thư sớm và những robot có thể thực hiện các ca phẫu thuật cực kỳ phức tạp.) Đáp án: D
Câu 4 [0]: According to paragraph 1, medtech ________.
A, is only used in hospitals and clinics
B, supports all stages of healthcare
C, is mainly designed for doctors and nurses
D, focuses mostly on treating serious diseases
Theo đoạn 1, medtech ________.
A. chỉ được sử dụng trong bệnh viện và phòng khám
=> Sai, Medtech không chỉ ở bệnh viện/phòng khám mà còn ở xe cứu thương và trong nhà người dân
Căn cứ: “Medtech products can be found in hospitals, ambulances, doctors’ surgeries and even our own homes…”


B. hỗ trợ tất cả các giai đoạn của chăm sóc sức khỏe
=> Đúng. Đoạn 1 nói rõ medtech hỗ trợ toàn bộ chuỗi chăm sóc: phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị, và quản lý liên tục
Căn cứ: “…play a crucial role in the whole pathway of care, supporting people from prevention, through to diagnosis, treatment and ongoing management of health.” (...đóng vai trò then chốt trong toàn bộ quy trình chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ mọi người từ khâu phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị cho đến quản lý sức khỏe liên tục.)

C. chủ yếu được thiết kế cho bác sĩ và y tá
=> Sai. Medtech hướng tới giúp con người nói chung, không chỉ dành cho bác sĩ/y tá.
Căn cứ: “...they are designed to help us understand and improve people’s health.” (...chúng được thiết kế để giúp chúng ta hiểu rõ và cải thiện sức khỏe con người.)


D. tập trung chủ yếu vào việc điều trị các bệnh nghiêm trọng
=> Sai, vì Medtech không chỉ tập trung vào điều trị bệnh nặng; nó bao gồm cả những thứ rất đơn giản như phòng ngừa, chẩn đoán,...
Căn cứ: “... supporting people from prevention, through to diagnosis, treatment and ongoing management of health.” (hỗ trợ mọi người từ khâu phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị cho đến quản lý sức khỏe liên tục.) Đáp án: B
Câu 5 [0]: In paragraph 2, what is the word inaugural closest in meaning to?
A, temporary
B, official
C, first
D, experimental
Trong đoạn 2, từ “inaugural” gần nghĩa nhất với từ nào sau đây?
A. temporary /ˈtempəreri/ (adj) tạm thời
B. official /əˈfɪʃl/ (adj) chính thức
C. first /fɜːrst/ (adj) đầu tiên
D. experimental /ɪkˌsperɪˈmentl/ (adj) mang tính thử nghiệm
=> Chọn C ta có:
inaugural /ɪˈnɔːɡjərəl/ (adj) mở đầu, lần đầu tiên = first

Tạm dịch: “This document presents the inaugural UK medtech strategy and the timing could not be better.” (Tài liệu này giới thiệu chiến lược medtech đầu tiên của Vương quốc Anh — và thời điểm không thể phù hợp hơn.) Đáp án: C
Câu 6 [0]: According to paragraph 2, effective use of medtech can help ________.
A, increase the number of elective surgeries
B, reduce delays in diagnosis
C, reduce the number of pandemics
D, reduce the need for medical training
Theo đoạn 2, việc sử dụng hiệu quả medtech có thể giúp ________.
A. tăng số lượng ca phẫu thuật tự chọn
B. giảm sự chậm trễ trong chẩn đoán
C. giảm số lượng đại dịch trong tương lai
D. giảm nhu cầu đào tạo nhân viên y tế

=> Chọn B
Căn cứ: “Effective use of medtech will be critical in moving forwards from the pandemic, supporting the elective recovery plan by reducing diagnostic bottlenecks and waiting lists, and by delivering new and improved ways to treat and support patients.” (Việc sử dụng hiệu quả công nghệ y tế (medtech) sẽ đóng vai trò then chốt trong quá trình tiến lên sau đại dịch, hỗ trợ kế hoạch phục hồi các ca điều trị tự chọn bằng cách giảm các tắc nghẽn trong chẩn đoán và danh sách chờ, đồng thời mang đến những phương pháp mới và cải tiến hơn để điều trị và hỗ trợ bệnh nhân.)

Giải thích: “Diagnostic bottlenecks” = tắc nghẽn trong chẩn đoán → giảm được tức là giảm trì hoãn, chậm trễ trong chẩn đoán.
Đáp án: B
Câu 7 [0]: What can Medtech NOT do according to paragraph 3?
A, Support the NHS in achieving its net zero ambition.
B, Help manage long-term conditions and support more independent lives.
C, Support the improvement of the financial situation in the UK.
D, Support people to extend their lifespan.
Theo đoạn 3, Medtech KHÔNG thể làm điều gì sau đây?
A. Hỗ trợ NHS đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0.
=> Có đề cập
Căn cứ: “Innovations in medtech will also support the NHS in delivering its net zero ambition in a variety of ways…” (Những đổi mới trong lĩnh vực medtech cũng sẽ hỗ trợ NHS đạt được mục tiêu phát thải ròng bằng 0 theo nhiều cách khác nhau…)

B. Giúp quản lý các bệnh lý mãn tính và hỗ trợ cuộc sống độc lập hơn.
=> Có đề cập
Căn cứ: “Medtech can reduce health disparities by improving the assessment of health risks and help us to better manage long-term conditions, supporting people to live longer, healthier, more independent lives.” (Medtech có thể giảm bất bình đẳng về sức khỏe bằng cách cải thiện khả năng đánh giá rủi ro sức khỏe và giúp chúng ta quản lý tốt hơn các bệnh lý mãn tính lâu dài, hỗ trợ con người sống lâu hơn, khỏe mạnh hơn và độc lập hơn.)

C. Góp phần cải thiện tình hình tài chính của Vương quốc Anh.
=> Đúng. Đoạn 3 nói nó hỗ trợ đảm bảo tính bền vững tài chính dài hạn của hệ thống y tế và chăm sóc sức khỏe Vương quốc Anh, chứ không phải cải thiện tình hình tài chính của vương quốc Anh.
Căn cứ: “As a significant area of spend, medtech also has an important role to play in the long-term financial sustainability of the UK health and care system.”
(Là một lĩnh vực chi tiêu lớn, medtech cũng giữ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính bền vững tài chính dài hạn của hệ thống y tế và chăm sóc sức khỏe Vương quốc Anh.)


D. Hỗ trợ con người kéo dài tuổi thọ.
=> Có đề cập
Căn cứ: “…supporting people to live longer, healthier, more independent lives.” (hỗ trợ con người sống lâu hơn, khỏe mạnh hơn và độc lập hơn)
-> Giúp sống lâu hơn tức là giúp kéo dài tuổi thọ.

Chọn C
Đáp án: C
Câu 8 [0]: What can be inferred from the last paragraph?
A, The UK aims to strengthen its global leadership through innovation in medical technology.
B, The UK health system depends mainly on foreign scientific research.
C, The UK health system is facing major challenges in maintaining its reputation.
D, The UK has already achieved its goal of becoming a global science superpower.
Có thể suy ra gì từ đoạn cuối cùng?
A. Vương quốc Anh hướng tới củng cố vị thế lãnh đạo toàn cầu thông qua đổi mới công nghệ y tế.
=> Đúng với thông tin
Căn cứ: “We must encourage ambitious, innovative research and turn innovation into real benefits for society, helping secure the position of the UK as a global science superpower.” (

B. Hệ thống y tế Anh phụ thuộc chủ yếu vào nghiên cứu khoa học nước ngoài.
=> Sai.Đoạn văn nhấn mạnh khả năng nghiên cứu và phát triển của chính Vương quốc Anh
Căn cứ: “As a country we are known for world-leading scientific research and development capabilities” (

C. Hệ thống y tế Anh đang đối mặt với thách thức lớn để duy trì danh tiếng.
=> Sai, trái với thông tin
Căn cứ: “...the UK health and care system is globally recognised as a successful and trusted health system, making the UK a major player on the global healthcare stage.” (...hệ thống chăm sóc sức khỏe của Vương quốc Anh được công nhận toàn cầu là một hệ thống uy tín và hiệu quả, giúp Vương quốc Anh trở thành một nhân tố quan trọng trên sân khấu y tế toàn cầu.)

D. Vương quốc Anh đã đạt được mục tiêu trở thành siêu cường khoa học toàn cầu
=> Sai vì đây là mục tiêu cần đạt được, chứ không khẳng định đã hoàn thành được mục tiêu ấy..
Chọn A
Đáp án: A