Questions 1-20: Choose a suitable word or phrase (A, B, C, or D) to fill in each blank.
Câu 1 [1074874]: I wish I ________ how to play the piano so I could join the school band.
A, know
B, knew
C, knows
D, knowing
- Ta thấy mệnh đề sau (I could join...) cho thấy điều ước này là trái với thực tế hiện tại (Hiện tại không biết chơi đàn).
=> Đây là câu ước ở hiện tại
- Cấu trúc “Wish” cho hiện tại:
S + wish + S + V2
=> Động từ “know” (nguyên mẫu) sẽ chuyển thành “knew” (quá khứ đơn)
=> Đáp án B
Tạm dịch: Tôi ước tôi biết chơi piano để có thể tham gia ban nhạc của trường Đáp án: B
Câu 2 [1074875]: I wish the weather ________ better for our picnic tomorrow.
A, is
B, were
C, will be
D, would be
- Ta thấy trạng từ thời gian là “tomorrow” (ngày mai), cho thấy điều ước này liên quan đến một sự việc trong tương lai.
- Cấu trúc:
S + wish + S + would/could + Vinf (Ước cho Tương lai)
=> Động từ “to be” sẽ chuyển thành “would be”
=> Đáp án D
Tạm dịch: Tôi ước thời tiết sẽ tốt hơn cho chuyến dã ngoại ngày mai của chúng tôi
Đáp án: D
Câu 3 [1074876]: If only I ________ taller, I could reach the top shelf without a stool.
A, am
B, is
C, were
D, have been
- Ta thấy mệnh đề sau (I could reach...) cho thấy điều ước này là trái với thực tế hiện tại (Hiện tại không đủ cao)
- Cấu trúc: If only + S + V2 (Ước cho Hiện tại)
=> Động từ “to be” sẽ chuyển thành “were”
=> Đáp án C
Tạm dịch: Giá như tôi cao hơn, tôi đã có thể với tới kệ trên cùng mà không cần ghế
Đáp án: C
Câu 4 [1074877]: If only her colleagues ________ more supportive during the upcoming project presentation.
A, are
B, were
C, would be
D, will be
- Ta thấy cụm từ “upcoming project presentation” (bài thuyết trình dự án sắp tới) ám chỉ điều ước này liên quan đến một hành động trong tương lai
- Cấu trúc:
If only + S + would/could + Vinf (Ước cho Tương lai)
=> Động từ “to be” sẽ chuyển thành “would be”
=> Đáp án C
Tạm dịch: Giá như đồng nghiệp của cô ấy sẽ hỗ trợ hơn trong buổi thuyết trình dự án sắp tới
Đáp án: C
Câu 5 [1074878]: They wish they ________ closer to the city center to avoid the long commute every day.
A, live
B, lives
C, lived
D, living
- Ta thấy cụm từ “every day” (hàng ngày) chỉ ra điều ước này là trái với thực tế hiện tại (Hiện tại họ sống xa trung tâm)
- Cấu trúc:
S + wish + S + V2 (Ước cho Hiện tại)
=> Động từ “live” (nguyên mẫu) sẽ chuyển thành “lived” (quá khứ đơn)
=> Đáp án C
Tạm dịch: Họ ước họ sống gần trung tâm thành phố hơn để tránh việc đi lại dài mỗi ngày Đáp án: C
Câu 6 [742453]: He missed a terrific football match on TV last night. He wishes that he _____ it.
A, had watched
B, would watch
C, watched
D, watches
Kiến thức về thức giả định 
Câu này sử dụng "wish" để diễn tả sự tiếc nuối về một hành động hoặc giả định trái ngược với thực tế trong quá khứ, với cấu trúc như sau: “… wish + S + had + V3 (quá khứ hoàn thành)”. 
 => Chọn đáp án A: had watched. 
Tạm dịch: Anh ấy đã bỏ lỡ một trận bóng đá tuyệt vời trên TV tối qua. Anh ấy ước rằng mình đã xem nó.
Đáp án: A
Câu 7 [1074879]: We wish that the novel _______with a more satisfying resolution, as the abrupt conclusion left many unanswered questions.
A, ends
B, ended
C, could end
D, had ended
- Ta thấy mệnh đề sau “left many unanswered questions” (đã để lại nhiều câu hỏi chưa được giải đáp) chỉ ra rằng sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
=> Đây là câu ước cho Quá khứ
- Cấu trúc “Wish” cho Quá khứ:
S + wish + S + had + V3
=> Động từ “end” (nguyên mẫu) sẽ chuyển thành “had ended” (Quá khứ hoàn thành)
=> Đáp án D
Tạm dịch: Chúng tôi ước rằng cuốn tiểu thuyết đã kết thúc bằng một giải pháp thỏa đáng hơn, vì kết thúc đột ngột đã để lại nhiều câu hỏi chưa được giải đáp Đáp án: D
Câu 8 [1074880]: She wishes that the team _______ the project earlier next quarter to ensure better planning.
A, started
B, had started
C, would start
D, starts
- Ta thấy trạng từ thời gian là “next quarter” (quý tới), cho thấy điều ước này liên quan đến một hành động trong tương lai (mong muốn thay đổi lịch trình của nhóm)
=> Đây là câu ước cho Tương lai
- Cấu trúc “Wish” cho Tương lai:
S + wish + S + would/could + V-inf
=> Động từ “start” sẽ chuyển thành “would start”
=> Đáp án C
Tạm dịch: Cô ấy ước rằng nhóm sẽ bắt đầu dự án sớm hơn vào quý tới để đảm bảo việc lập kế hoạch tốt hơn
Đáp án: C
Câu 9 [1074881]: After submitting the final report with several errors, he said, "I wish I _______ more time proofreading it before the deadline."
A, spent
B, had spent
C, would spend
D, have spent
- Ta thấy hành động “after submitting the final report” (sau khi nộp báo cáo cuối cùng) và “before the deadline” (trước thời hạn) chỉ ra rằng việc đây là một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
=> Đây là câu ước cho Quá khứ
- Cấu trúc “Wish” cho Quá khứ:
S + wish + S + had + V3/ed
=> Động từ “spend” (nguyên mẫu) sẽ chuyển thành “had spent” (Quá khứ hoàn thành)
=> Đáp án B
Tạm dịch: Sau khi nộp báo cáo cuối cùng với vài lỗi sai, anh ấy nói, "Tôi ước tôi đã dành nhiều thời gian hơn để kiểm lỗi nó trước hạn chót" Đáp án: B
Câu 10 [1074882]: She wishes she ________ more about digital marketing, as it would help her perform better in her new role.
A, knows
B, knew
C, known
D, knowing
- Ta thấy mệnh đề sau (it would help her...) cho thấy điều ước này là trái với thực tế hiện tại (Hiện tại cô ấy không biết nhiều)
=> Đây là câu ước cho Hiện tại
- Cấu trúc “Wish” cho Hiện tại:
S + wish + S + V2/ed
=> Động từ “know” (nguyên mẫu) sẽ chuyển thành “knew” (Quá khứ đơn)
=> Đáp án B
Tạm dịch: Cô ấy ước cô ấy biết nhiều hơn về tiếp thị kỹ thuật số, vì điều đó sẽ giúp cô ấy làm việc tốt hơn trong vai trò mới. Đáp án: B
Câu 11 [1074883]: If only I ________ harder for the final exams last week, I might have impressed the professors and secured a scholarship.
A, had studied
B, studied
C, studies
D, will study
- Ta thấy cụm từ “last week” (tuần trước) và kết quả “might have impressed” (có lẽ đã gây ấn tượng) chỉ ra rằng việc đây là một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
=> Đây là câu ước cho Quá khứ
- Cấu trúc “If only” cho Quá khứ:
If only + S + had + V3
=> Động từ “study” sẽ chuyển thành “had studied” (Quá khứ hoàn thành)
=> Đáp án A
Tạm dịch: Giá như tôi đã học chăm chỉ hơn cho các kỳ thi cuối kỳ tuần trước, tôi có lẽ đã gây ấn tượng với các giáo sư và giành được học bổng
Đáp án: A
Câu 12 [1074884]: If only they ________ closer to the university, they could join more clubs and social activities.
A, live
B, lived
C, lives
D, living
- Ta thấy mệnh đề sau (they could join...) cho thấy điều ước này là trái với thực tế hiện tại (Hiện tại họ sống xa trường)
=> Đây là câu ước cho Hiện tại
- Cấu trúc “If only” cho Hiện tại:
If only + S + V2
=> Động từ “live” (nguyên mẫu) sẽ chuyển thành “lived” (Quá khứ đơn)
=> Đáp án B
Tạm dịch: Giá như họ sống gần trường đại học hơn, họ đã có thể tham gia nhiều câu lạc bộ và hoạt động xã hội hơn
Đáp án: B
Câu 13 [1074885]: I wish I ________ my time better, so I could finish all my assignments without feeling stressed.
A, manage
B, managed
C, manages
D, managing
- Ta thấy mệnh đề sau (so I could finish...) cho thấy điều ước này là trái với thực tế hiện tại (Hiện tại không quản lý thời gian tốt, không hoàn thành các bài tập và cảm thấy căng thẳng).
=> Đây là câu ước cho Hiện tại
- Cấu trúc “Wish” cho Hiện tại:
S + wish + S + V2
=> Động từ “manage” (nguyên mẫu) sẽ chuyển thành “managed” (Quá khứ đơn)
=> Đáp án B
Tạm dịch: Tôi ước tôi quản lý thời gian của mình tốt hơn, để tôi có thể hoàn thành tất cả các bài tập mà không cảm thấy căng thẳng Đáp án: B
Câu 14 [1074886]: If only the government ________ stricter regulations on plastic waste, the environment could be much cleaner in the next decade.
A, enforces
B, enforced
C, would enforce
D, will enforce
- Ta thấy kết quả liên quan đến “in the next decade” (thập kỷ tới) và mong muốn thay đổi hành động của chính phủ trong tương lai.
=> Đây là câu ước cho Tương lai
- Cấu trúc “If only” cho Tương lai:
If only + S + would/could + Vinf
=> Động từ “enforce” sẽ chuyển thành “would enforce”
=> Đáp án C
Tạm dịch: Giá như chính phủ sẽ thực thi các quy định nghiêm ngặt hơn về rác thải nhựa, thì môi trường có thể sạch hơn nhiều trong thập kỷ tới. Đáp án: C
Câu 15 [1074887]: She looked at the missed opportunity and sighed, "If only I _______ the courage to present my idea at the conference last month."
A, had found
B, found
C, would find
D, have found
- Ta thấy cụm từ “last month” (tháng trước) và “missed opportunity” (đã bỏ lỡ mất cơ hội) chỉ ra rằng sự việc đã xảy ra và người nói đang hối tiếc là về một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
=> Đây là câu ước cho Quá khứ
- Cấu trúc “If only” cho Quá khứ:
If only + S + had + V3
=> Động từ “find” (nguyên mẫu) sẽ chuyển thành “had found” (Quá khứ hoàn thành)
=> Đáp án A
Tạm dịch: Cô ấy nhìn cơ hội đã bỏ lỡ và thở dài, "Giá như tôi đã can đảm để trình bày ý tưởng của mình tại hội nghị tháng trước."
Đáp án: A
Câu 16 [1074888]: I wish I _________up so late every night, as it negatively impacts my focus and performance at work.
A, don’t stay
B, didn’t stay
C, haven’t stayed
D, hadn’t stayed
- Ta thấy cụm từ “every night” (mỗi tối) và “negatively impacts” (ảnh hưởng tiêu cực) chỉ ra rằng điều ước này là trái với thực tế hiện tại (Hiện tại người nói thường xuyên thức khuya)
=> Đây là câu ước cho Hiện tại
- Cấu trúc “Wish” cho Hiện tại:
S + wish + S + V2/ed (phủ định: didn’t Vinf)
=> Động từ “stay” (nguyên mẫu) sẽ chuyển thành “didn’t stay” (Quá khứ đơn phủ định)
=> Đáp án B
Tạm dịch: Tôi ước tôi đã không thức khuya đến thế mỗi tối, vì nó ảnh hưởng tiêu cực đến sự tập trung và hiệu suất công việc của tôi.

Đáp án: B
Câu 17 [1074889]: They wish they _________ their assignments until the last minute over the past semester, as it caused unnecessary stress.
A, don’t postpone
B, didn’t postpone
C, haven’t postponed
D, hadn’t postponed
- Ta thấy cụm từ “over the past semester” (trong suốt học kỳ vừa qua) và kết quả “caused unnecessary stress” (đã gây ra căng thẳng) chỉ ra rằng đây là hành động đã xảy ra trong quá khứ.
=> Đây là câu ước cho Quá khứ
- Cấu trúc “Wish” cho Quá khứ:
S + wish + S + had + V3/ed (phủ định: hadn’t V3/ed)
=> Động từ “postpone” sẽ chuyển thành “hadn’t postponed”
=> Đáp án D
Tạm dịch: Họ ước họ đã không trì hoãn bài tập của mình đến phút cuối trong suốt học kỳ vừa qua, vì điều đó đã gây ra căng thẳng không cần thiết.
Đáp án: D
Câu 18 [1074890]: They wish they ________ late to the workshop last week, as they missed important instructions.
A, don’t arrive
B, didn’t arrive
C, haven’t arrived
D, hadn’t arrived
- Ta thấy cụm từ “last week” (tuần trước) và kết quả “missed important instructions” (đã bỏ lỡ hướng dẫn quan trọng) chỉ ra rằng đây là một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
=> Đây là câu ước cho Quá khứ
- Cấu trúc “Wish” cho Quá khứ:
S + wish + S + had + V3/ed (phủ định: hadn’t V3/ed)
=> Động từ “arrive” sẽ chuyển thành “hadn’t arrived” (Quá khứ hoàn thành phủ định)
=> Đáp án D
Tạm dịch: Họ ước họ đã không đến muộn buổi hội thảo tuần trước, vì họ đã bỏ lỡ các hướng dẫn quan trọng.
Đáp án: D
Câu 19 [1074891]: If only global policymakers ________ more decisive measures to curb income inequality, social unrest could be substantially alleviated in the coming years.
A, take
B, taken
C, would take
D, will take
- Ta thấy mệnh đề chính dùng “could be... in the coming years” (có thể được giảm bớt trong những năm tới) chỉ ra rằng điều ước này là một mong muốn sẽ được thực hiện trong tương lai
=> Đây là câu ước cho Tương lai
- Cấu trúc “If only” cho Tương lai:
If only + S + would + Vinf
=> Động từ “take” (nguyên mẫu) sẽ chuyển thành “would take”
=> Đáp án C
Tạm dịch: Giá như các nhà hoạch định chính sách toàn cầu thực hiện các biện pháp quyết đoán hơn để kiềm chế bất bình đẳng thu nhập, bất ổn xã hội có thể được giảm đáng kể trong những năm tới. Đáp án: C
Câu 20 [1074892]: After noticing multiple errors in the final presentation submitted last week, he regretted, "I wish I _______ the data more thoroughly before submitting it."
A, had analyzed
B, analyzed
C, would analyze
D, have analyzed
- Ta thấy các cụm từ “submitted last week” (đã nộp tuần trước) và “noticing multiple errors” (nhận thấy nhiều lỗi) chỉ ra rằng đây là sự việc đã xảy ra trong quá khứ (việc phân tích dữ liệu)
=> Đây là câu ước cho Quá khứ
- Cấu trúc “Wish” cho Quá khứ:
S + wish + S + had + V3
=> Động từ “analyze” sẽ chuyển thành “had analyzed”
=> Đáp án A
Tạm dịch: Sau khi nhận thấy nhiều lỗi trong bài thuyết trình cuối cùng đã nộp tuần trước, anh ấy hối hận: "Tôi ước tôi đã phân tích dữ liệu kỹ lưỡng hơn trước khi nộp nó."

Đáp án: A
Questions 21-50: Which of the following best restates each of the given sentences?
Câu 21 [1074893]: He is too tired after work. He wants to play football with his friends now.
A, So long as he isn’t tired after work, he can play football with his friends now.
B, He wishes he weren’t tired after work and could play football with his friends now.
C, Provided that he isn’t too tired after work, he wants to play football with his friends now.
D, He could play football with his friends now on condition that he had been too tired after work.
Dịch câu gốc: Anh ấy quá mệt sau giờ làm. Anh ấy muốn chơi bóng đá với bạn bè bây giờ
=> Câu gốc diễn tả một sự thật ở hiện tại và một mong muốn trái ngược với sự thật đó.
Cấu trúc:
S + wishes + S + V2/were (Ước muốn trái ngược với sự thật ở hiện tại)
Xét các đáp án:
A. So long as he isn’t tired after work, he can play football with his friends now.
(Miễn là anh ấy không mệt sau giờ làm, anh ấy có thể chơi bóng đá với bạn bè bây giờ)
=> Sai ý nghĩa.
B. He wishes he weren’t tired after work and could play football with his friends now.
(Anh ấy ước anh ấy không mệt sau giờ làm và có thể chơi bóng đá với bạn bè bây giờ)
=> Đúng
C. Provided that he isn’t too tired after work, he wants to play football with his friends now.
(Với điều kiện là anh ấy không quá mệt sau giờ làm, anh ấy muốn chơi bóng đá với bạn bè bây giờ)
=> Sai ý nghĩa
D. He could play football with his friends now on condition that he had been too tired after work.
(Anh ấy có thể chơi bóng đá với bạn bè bây giờ với điều kiện là anh ấy đã quá mệt sau giờ làm)
=> Sai cấu trúc và ý nghĩa. Cấu trúc hỗn hợp không hợp lý và “had been” diễn tả điều kiện ở quá khứ.
=> Đáp án B
Đáp án: B
Câu 22 [567828]: I'm sorry that I didn't believe you when you told me the truth.
A, I wish I hadn’t believed you when you told me the truth.
B, I wish I could believe you when you told me the truth.
C, I wish I had believed you when you told me the truth.
D, I wish I couldn’t believe you when you told me the truth.

Tạm dịch: Tôi xin lỗi vì đã không tin anh khi anh nói sự thật với tôi.

Xét các đáp án
A. Tôi ước gì tôi đã không tin anh khi anh nói sự thật với tôi. => Sai nghĩa
B. Tôi ước gì tôi có thể tin anh khi anh nói sự thật với tôi. => Sai nghãi
C. Tôi ước gì tôi đã tin anh khi anh nói sự thật với tôi. => Đúng. Câu ước trái ngược với quá khứ: S + wish + S + had + Vp2
D. Tôi ước gì tôi không thể tin anh khi anh nói sự thật với tôi. => Sai nghĩa

Đáp án: C
Câu 23 [567830]: Please don't leave your belongings unattended in public places.
A, I wish you had left belongings unattended in public places.
B, I wish you couldn’t leave your belongings unattended in public places.
C, I wish you could leave your belongings unattended in public places.
D, I wish you hadn’t left belongings unattended in public places.

Tạm dịch: Xin đừng để đồ đạc của bạn không có người trông coi ở những nơi công cộng.

Xét các đáp án
A. Sai thì câu ước
B. Tôi ước gì bạn có thể không để đồ đạc của mình không có người trông coi ở những nơi công cộng. => Đúng. Câu ước trái với hiện tại: S + wish + O + Ved
C. Tôi ước gì bạn có thể để đồ đạc của mình không có người trông coi ở những nơi công cộng. => Sai nghĩa
D. Sai thì câu ước

Đáp án: B
Câu 24 [567837]: I felt exhausted yesterday because I had a lot of homework.
A, I wish I hadn’t a lot of homework yesterday.
B, I wish I didn’t have a lot of homework yesterday.
C, I wish I hadn’t had a lot of homework yesterday.
D, I wish I couldn’t have a lot of homework.

Tạm dịch: Tôi cảm thấy kiệt sức ngày hôm qua vì tôi có nhiều bài tập về nhà.

Xét các đáp án
A. Sai, thiếu động từ chính vế sau "wish"
B. Sai loại câu ước. Ta cần câu ước trái với quá khứ
C. Tôi ước gì hôm qua tôi không có nhiều bài tập về nhà. => Đúng. Câu ước trái với quá khứ: S + wish + O + had + Vp2
D. Sai loại câu ước. Ta cần câu ước trái với quá khứ

Đáp án: C
Câu 25 [696986]: I'm really sorry that I missed your graduation ceremony.
A, I wish I would miss your graduation ceremony.
B, I wish I would not miss your graduation ceremony.
C, I wish I had missed your graduation ceremony.
D, I wish I hadn’t missed your graduation ceremony.
Tạm dịch: Tôi thật sự rất tiếc vì tôi đã bỏ lỡ lễ tốt nghiệp của bạn.

Xét các đáp án:
A. I wish I would miss your graduation ceremony.
(Tôi ước tôi sẽ bỏ lỡ lễ tốt nghiệp của bạn.)
=> Sai. Diễn tả hành động tương lai, không phù hợp để diễn tả sự hối tiếc một hành động đã xảy ra.

B. I wish I would not miss your graduation ceremony.
(Tôi ước tôi sẽ không bỏ lỡ lễ tốt nghiệp của bạn.)
=> Sai. Tương tự A.

C. I wish I had missed your graduation ceremony.
(Tôi ước tôi đã bỏ lỡ lễ tốt nghiệp của bạn.)
=> Sai. Trái nghĩa câu gốc.

D. I wish I hadn’t missed your graduation ceremony.
(Tôi ước tôi đã không bỏ lỡ lễ tốt nghiệp của bạn.)
=> Đúng. 

=> Chọn D.
Đáp án: D
Câu 26 [1074894]: Could you please turn off the TV while I’m working?
A, I wish you had turned off the TV while I’m working.
B, I wish you will turn off the TV while I’m working.
C, I would rather you turn off the TV while I’m working.
D, I would rather you turned off the TV while I’m working.
Dịch câu gốc: Bạn có thể vui lòng tắt TV trong khi tôi làm việc được không?
=> Câu gốc diễn tả một lời yêu cầu/mong muốn lịch sự về hành động của người khác ở hiện tại/tương lai.
Cấu trúc:
S1 + would rather + S2 + V2/ed (Mong muốn hành động của người khác ở hiện tại/tương lai).
Xét các đáp án:
A. I wish you had turned off the TV while I’m working.
(Tôi ước bạn đã tắt TV trong khi tôi đang làm việc)
=> Sai cấu trúc và ý nghĩa. “Wish + had + V3” dùng để ước ngược lại Quá khứ.
B. I wish you will turn off the TV while I’m working.
(Tôi ước bạn sẽ tắt TV trong khi tôi đang làm việc)
=> Sai cấu trúc. Cấu trúc “Wish” không đi với “will”
C. I would rather you turn off the TV while I’m working.
(Tôi muốn bạn tắt TV trong khi tôi đang làm việc)
=> Sai cấu trúc vì động từ chia hiện tại “turn”
D. I would rather you turned off the TV while I’m working.
(Tôi thà rằng bạn tắt TV trong khi tôi đang làm việc.)
=> Đúng
=> Đáp án D
Đáp án: D
Câu 27 [1074895]: I don’t know how to solve this complicated math problem.
A, I wish I knew how to solve this complicated math problem.
B, I wish I know how to solve this complicated math problem.
C, I wish I had known how to solve this complicated math problem.
D, I wish I would know how to solve this complicated math problem.
Dịch câu gốc: Tôi không biết cách giải quyết bài toán phức tạp này.
=> Câu gốc diễn tả về sự thật ở hiện tại (don’t know). Khi viết lại với câu ước sẽ dùng câu ước cho hiện tại (ước điều ngược lại với thực tế hiện tại)
- Cấu trúc “Wish” cho Hiện tại:
S + wish + S + V2
Xét các đáp án:
A. I wish I knew how to solve this complicated math problem.
(Tôi ước tôi biết cách giải quyết bài toán phức tạp này.)
=> Đúng. Cấu trúc Wish cho Hiện tại dùng quá khứ đơn (knew)
B. I wish I know how to solve this complicated math problem.
(Tôi ước tôi biết cách giải quyết bài toán phức tạp này.)
=> Sai ngữ pháp. Mệnh đề sau Wish câu này chia hiện tại (know)
C. I wish I had known how to solve this complicated math problem.
(Tôi ước tôi đã biết cách giải quyết bài toán phức tạp này.)
=> Sai ý nghĩa thời gian. Dùng Quá khứ hoàn thành (had known) là ước cho Quá khứ.
D. I wish I would know how to solve this complicated math problem.
(Tôi ước tôi sẽ biết cách giải quyết bài toán phức tạp này.)
=> Sai cấu trúc. Dùng “would” là ước cho Tương lai.
=> Đáp án A
Đáp án: A
Câu 28 [1074896]: We didn’t start the project earlier, so now we are running out of time.
A, We wish we start the project earlier.
B, We wish we started the project earlier.
C, We wish we had started the project earlier.
D, We wish we would start the project earlier.
Dịch câu gốc: Chúng tôi đã không bắt đầu dự án sớm hơn, nên bây giờ chúng tôi đang hết thời gian.
=> Câu gốc diễn tả về sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (didn’t start). Khi viết lại với câu ước sẽ dùng câu ước cho Quá khứ (hối tiếc về hành động đã xảy ra)
- Cấu trúc “Wish” cho Quá khứ:
S + wish + S + had + V3
Xét các đáp án:
A. We wish we start the project earlier.
(Chúng tôi ước chúng tôi bắt đầu dự án sớm hơn.)
=> Sai ngữ pháp. Mệnh đề sau Wish chia thì hiện tại
B. We wish we started the project earlier.
(Chúng tôi ước chúng tôi bắt đầu dự án sớm hơn.)
=> Sai cấu trúc. Dùng Quá khứ đơn (started) là ước cho Hiện tại.
C. We wish we had started the project earlier.
(Chúng tôi ước chúng tôi đã bắt đầu dự án sớm hơn)
=> Đúng.
D. We wish we would start the project earlier.
(Chúng tôi ước chúng tôi sẽ bắt đầu dự án sớm hơn.)
=> Sai cấu trúc. Dùng would là ước cho Tương lai.
=> Đáp án C
Đáp án: C
Câu 29 [1074897]: She isn’t tall enough to join the basketball team.
A, She wishes she were tall enough to join the basketball team.
B, She wishes she wasn’t tall enough to join the basketball team.
C, She wishes she had been tall enough to join the basketball team.
D, She wishes she is tall enough to join the basketball team.
Dịch câu gốc: Cô ấy không đủ cao để tham gia đội bóng rổ.
=> Câu gốc diễn tả về sự thật phủ định ở hiện tại (isn’t tall). Khi viết lại với câu ước sẽ dùng câu ước cho Hiện tại (ước điều ngược lại với thực tế hiện tại).
- Cấu trúc “Wish” cho Hiện tại:
S + wish + S + V2
Xét các đáp án:
A. She wishes she were tall enough to join the basketball team.
(Cô ấy ước cô ấy đủ cao để tham gia đội bóng rổ.)
=> Đúng. Cấu trúc Wish cho Hiện tại dùng “were” cho tất cả các ngôi.
B. She wishes she wasn’t tall enough to join the basketball team.
(Cô ấy ước cô ấy không đủ cao để tham gia đội bóng rổ)
=> Sai nghĩa
C. She wishes she had been tall enough to join the basketball team.
(Cô ấy ước cô ấy đã đủ cao để tham gia đội bóng rổ.)
=> Sai ý nghĩa thời gian. Dùng Quá khứ hoàn thành (had been) là ước cho Quá khứ.
D. She wishes she is tall enough to join the basketball team.
(Cô ấy ước cô ấy đủ cao để tham gia đội bóng rổ.)
=> Sai ngữ pháp. Mệnh đề sau Wish đang chia hiện tại
=> Đáp án A
Đáp án: A
Câu 30 [1074898]: I didn’t attend the international conference last week, so I missed a lot of valuable information.
A, I wish I attended the international conference last week.
B, I wish I had attended the international conference last week.
C, I wish I were able to attend the international conference last week.
D, I wish I would attend the international conference last week.
Dịch câu gốc: Tôi đã không tham dự hội nghị quốc tế tuần trước, nên tôi đã bỏ lỡ nhiều thông tin giá trị.
=> Câu gốc diễn tả về sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (didn’t attend, last week). Khi viết lại với câu ước sẽ dùng câu ước cho Quá khứ (hối tiếc về hành động đã xảy ra).
- Cấu trúc “Wish” cho Quá khứ:
S + wish + S + had + V3
Xét các đáp án:
A. I wish I attended the international conference last week.
(Tôi ước tôi tham dự hội nghị quốc tế tuần trước.)
=> Sai cấu trúc. Dùng Quá khứ đơn (attended) là ước cho Hiện tại.
B. I wish I had attended the international conference last week.
(Tôi ước tôi đã tham dự hội nghị quốc tế tuần trước.)
=> Đúng.
C. I wish I were able to attend the international conference last week.
(Tôi ước tôi có thể tham dự hội nghị quốc tế tuần trước.)
=> Sai ý nghĩa thời gian. “Were able” là ước cho Hiện tại
D. I wish I would attend the international conference last week.
(Tôi ước tôi sẽ tham dự hội nghị quốc tế tuần trước.)
=> Sai cấu trúc. Dùng “would” là ước cho Tương lai.
=> Đáp án B
Đáp án: B
Câu 31 [1074899]: I’d love to be a famous singer so that I could perform on big stages.
A, I wish I am a famous singer so that I could perform on big stages.
B, I wish I were a famous singer so that I could perform on big stages.
C, I wish I had been a famous singer so that I could perform on big stages.
D, If only I will be a famous singer so that I could perform on big stages.
Dịch câu gốc: Tôi rất muốn trở thành một ca sĩ nổi tiếng để tôi có thể biểu diễn trên các sân khấu lớn.
=> Câu gốc diễn tả một mong muốn trái ngược với sự thật ở hiện tại (Thực tế: Tôi không phải là ca sĩ nổi tiếng)
Cấu trúc:
S + wish + S + V2/were (Ước muốn trái ngược với sự thật ở hiện tại)
Xét các đáp án:
A. I wish I am a famous singer so that I could perform on big stages.
=> Sai cấu trúc. Cấu trúc “Wish” không đi với Hiện tại đơn (am)
B. I wish I were a famous singer so that I could perform on big stages.
(Tôi ước gì tôi là một ca sĩ nổi tiếng để tôi có thể biểu diễn trên các sân khấu lớn)
=> Đúng
C. I wish I had been a famous singer so that I could perform on big stages.
(Tôi ước mình là một ca sĩ nổi tiếng để có thể biểu diễn trên những sân khấu lớn)
=> Sai cấu trúc. “Wish + had + V3” dùng để ước ngược lại Quá khứ.
D. If only I will be a famous singer so that I could perform on big stages.
=> Sai cấu trúc. Cấu trúc “If only” không đi với “will”
=> Đáp án B Đáp án: B
Câu 32 [567835]: We didn’t invest in that company earlier, we couldn’t make a profit.
A, If we invested in that company earlier, we couldn’t make a profit.
B, We wish we invested in that company earlier to make a profit.
C, We wish we could invest in that company earlier to make a profit.
D, If we had invested in that company earlier, we could have made a profit.

Tạm dịch: Chúng tôi đã không đầu tư vào công ty đó sớm hơn, chúng tôi không thể kiếm được lợi nhuận.

Xét các đáp án
A. Sai loại câu điều kiện
B. Sai thì câu ước. Ước trái với quá khứ: S + wish + O + had + Vp2
C. Sai thì câu ước. Ước trái với quá khứ: S + wish + O + had + Vp2
D. Nếu chúng tôi đã đầu tư vào công ty đó sớm hơn, chúng tôi có thể kiếm được lợi nhuận. => Đúng. Câu điều kiện loại 3: If + S + had + Vp2, S + could/would + have + Vp2: diễn tả điều kiện trái với quá khứ

Đáp án: D
Câu 33 [696981]: I wish my son listened to my advice about saving money for the future.
A, If only my son listen to my advice about saving money for the future.
B, My son had listened to my advice about saving money for the future.
C, It’s high time my son listen to my advice about saving money for the future.
D, If only my son listened to my advice about saving money for the future.
Tạm dịch: Tôi ước con trai tôi nghe lời khuyên của tôi về việc tiết kiệm tiền cho tương lai.

Xét các đáp án:
A. If only my son listen to my advice about saving money for the future.
(Nếu con trai tôi nghe lời khuyên của tôi về việc tiết kiệm tiền cho tương lai.)
=> Sai. Sau "if only" phải chia quá khứ đơn khi muốn nói về mong muốn trái với hiện tại.

B. My son had listened to my advice about saving money for the future.
(Con trai tôi đã nghe lời khuyên của tôi về việc tiết kiệm tiền cho tương lai.)
=> Sai. Đây là câu trần thuật, không thể hiện sự ao ước hay tiếc nuối.

C. It’s high time my son listen to my advice about saving money for the future.
(Đã đến lúc con trai tôi nghe lời khuyên của tôi về việc tiết kiệm tiền cho tương lai.)
=> Sai. Cấu trúc "it’s high time" cần động từ dạng quá khứ đơn khi nói về hiện tại.

D. If only my son listened to my advice about saving money for the future.
(Nếu con trai tôi nghe lời khuyên của tôi về việc tiết kiệm tiền cho tương lai.)
=> Đúng.

=> Chọn D.
Đáp án: D
Câu 34 [1074900]: Because the government failed to enact decisive measures earlier, the economic crisis has deepened.
A, Citizens wish the government enacted decisive measures earlier.
B, Citizens wish the government had enacted decisive measures earlier.
C, Citizens wish the government has enacted decisive measures earlier.
D, Citizens wish the government would enact decisive measures earlier.
Dịch câu gốc: Bởi vì chính phủ đã thất bại trong việc ban hành các biện pháp quyết đoán sớm hơn, cuộc khủng hoảng kinh tế đã sâu sắc hơn.
=> Câu gốc diễn tả một sự việc đã xảy rakết thúc trong quá khứ (failed to enact). Khi viết lại với câu ước sẽ dùng câu ước cho Quá khứ (hối tiếc về hành động đã xảy ra).
- Cấu trúc “Wish” cho Quá khứ:
S + wish + S + had + V3
Xét các đáp án:
A. Citizens wish the government enacted decisive measures earlier.
(Người dân ước chính phủ ban hành các biện pháp quyết đoán sớm hơn)
=> Sai cấu trúc. Dùng Quá khứ đơn (enacted) là ước cho Hiện tại.
B. Citizens wish the government had enacted decisive measures earlier.
(Người dân ước chính phủ đã ban hành các biện pháp quyết đoán sớm hơn)
=> Đúng.
C. Citizens wish the government has enacted decisive measures earlier.
(Người dân ước chính phủ đã ban hành các biện pháp quyết đoán sớm hơn.)
=> Sai ngữ pháp vì động từ chia thì hiện tại (has enacted).
D. Citizens wish the government would enact decisive measures earlier.
(Người dân ước chính phủ sẽ ban hành các biện pháp quyết đoán sớm hơn)
=> Sai cấu trúc. Dùng “would” là ước cho Tương lai.
=> Đáp án B Đáp án: B
Câu 35 [1074901]: The students are disappointed because the lecture is not as engaging as they had expected.
A, The students wish the lecture were more engaging.
B, The students wish the lecture had been more engaging.
C, The students wish the lecture would be more engaging.
D, The students wish the lecture is more engaging.
Dịch câu gốc: Các sinh viên thất vọng vì bài giảng không hấp dẫn như họ mong đợi.
=> Câu gốc diễn tả một sự thật phủ định ở hiện tại (is not engaging). Khi viết lại với câu ước sẽ dùng câu ước cho Hiện tại (ước điều ngược lại với thực tế hiện tại).
- Cấu trúc “Wish” cho Hiện tại:
S + wish + S + V2
Xét các đáp án:
A. The students wish the lecture were more engaging.
(Các sinh viên ước bài giảng hấp dẫn hơn.)
=> Đúng.
B. The students wish the lecture had been more engaging.
(Các sinh viên ước bài giảng đã hấp dẫn hơn.)
=> Sai ý nghĩa thời gian. Dùng Quá khứ hoàn thành (had been) là ước cho Quá khứ.
C. The students wish the lecture would be more engaging.
(Các sinh viên ước bài giảng sẽ hấp dẫn hơn.)
=> Sai cấu trúc. Dùng “would” là ước cho Tương lai.
D. The students wish the lecture is more engaging.
(Các sinh viên ước bài giảng hấp dẫn hơn.)
=> Sai ngữ pháp vì động từ đang chia hiện tại
=> Đáp án A Đáp án: A
Câu 36 [1074902]: She spoke too hastily during the meeting and revealed confidential information.
A, She wishes she had spoken too hastily during the meeting.
B, She wishes she didn’t speak too hastily during the meeting.
C, She wishes she hadn’t spoken so hastily during the meeting.
D, She wishes she hasn’t spoken so hastily during the meeting.
Dịch câu gốc: Cô ấy đã nói quá vội vàng trong cuộc họp và tiết lộ thông tin mật.
=> Câu gốc diễn tả một sự việc đã xảy ra trong quá khứ (spoke). Khi viết lại với câu ước sẽ dùng câu ước cho Quá khứ (hối tiếc về hành động đã xảy ra).
- Cấu trúc “Wish” cho Quá khứ:
S + wish + S + had + V3 (phủ định: hadn’t V3)
Xét các đáp án:
A. She wishes she had spoken too hastily during the meeting.
(Cô ấy ước cô ấy đã nói quá vội vàng trong cuộc họp)
=> Sai ý nghĩa. Hành động ước phải ngược lại (ước đã không nói vội vàng)
B. She wishes she didn’t speak too hastily during the meeting.
(Cô ấy ước cô ấy không nói quá vội vàng trong cuộc họp)
=> Sai cấu trúc. Dùng “didn’t speak” (Quá khứ đơn phủ định) là ước cho Hiện tại.
C. She wishes she hadn’t spoken so hastily during the meeting.
(Cô ấy ước cô ấy đã không nói quá vội vàng trong cuộc họp)
=> Đúng.
D. She wishes she hasn’t spoken so hastily during the meeting.
(Cô ấy ước cô ấy đã không nói quá vội vàng trong cuộc họp)
=> Sai ngữ pháp vì động từ chia hiện tại
=> Đáp án C
Đáp án: C
Câu 37 [1074903]: We are frustrated because our manager constantly delays making important decisions.
A, We wish our manager hadn’t constantly delayed making important decisions.
B, We wish our manager would stop constantly delaying important decisions.
C, We wish our manager had constantly delayed making important decisions.
D, We wish our manager delays constantly making important decisions.
Dịch câu gốc: Chúng tôi thất vọng vì quản lý của chúng tôi thường xuyên trì hoãn việc ra quyết định quan trọng.
=> Câu gốc diễn tả một thói quen/hành động lặp lại ở hiện tại (constantly delays) mà người nói muốn thay đổi (mong muốn chủ đích của người khác).
- Cấu trúc “Wish” cho Tương lai/Mong muốn thay đổi hành vi:
S + wish + S + would + V-inf
Xét các đáp án:
A. We wish our manager hadn’t constantly delayed making important decisions.
(Chúng tôi ước quản lý của chúng tôi đã không thường xuyên trì hoãn việc ra quyết định quan trọng.)
=> Sai ý nghĩa thời gian. Dùng Quá khứ hoàn thành (hadn’t delayed) là ước cho Quá khứ.
B. We wish our manager would stop constantly delaying important decisions.
(Chúng tôi ước quản lý của chúng tôi sẽ ngừng thường xuyên trì hoãn việc ra quyết định quan trọng.)
=> Đúng. Dùng “would stop” diễn tả mong muốn thay đổi hành vi/thói quen gây khó chịu của người khác.
C. We wish our manager had constantly delayed making important decisions.
(Chúng tôi ước quản lý của chúng tôi đã thường xuyên trì hoãn việc ra quyết định quan trọng)
=> Sai ý nghĩa vì ước điều ngược lại
D. We wish our manager delays constantly making important decisions.
(Chúng tôi ước quản lý của chúng tôi trì hoãn thường xuyên việc ra quyết định quan trọng)
=> Sai ý nghĩa vì ước điều ngược lại
=> Đáp án B
Đáp án: B
Câu 38 [1074904]: They always argue loudly in the office, and it makes their colleagues uncomfortable.
A, Their colleagues wish they stopped arguing loudly in the office.
B, Their colleagues wish they stop arguing loudly in the office.
C, Their colleagues wish they would stop arguing loudly in the office.
D, Their colleagues wish they had stopped arguing loudly in the office.
Dịch câu gốc: Họ luôn cãi nhau ầm ĩ trong văn phòng, và điều đó khiến đồng nghiệp của họ không thoải mái.
=> Câu gốc diễn tả một thói quen lặp lại ở hiện tại (always argue) mà đồng nghiệp muốn chấm dứt (mong muốn chủ đích của họ).
- Cấu trúc “Wish” cho Tương lai/Mong muốn thay đổi hành vi:
S + wish + S + would + V-inf
Xét các đáp án:
A. Their colleagues wish they stopped arguing loudly in the office.
(Đồng nghiệp của họ ước họ có thể ngừng cãi nhau ầm ĩ trong văn phòng)
=> Sai cấu trúc vì dùng động từ “stopped” (quá khứ đơn) là ước cho Hiện tại
B. Their colleagues wish they stop arguing loudly in the office.
(Đồng nghiệp của họ ước họ ngừng cãi nhau ầm ĩ trong văn phòng.)
=> Sai ngữ pháp vì chia động từ ở hiện tại (stop).
C. Their colleagues wish they would stop arguing loudly in the office.
(Đồng nghiệp của họ ước họ sẽ ngừng cãi nhau ầm ĩ trong văn phòng.)
=> Đúng.
D. Their colleagues wish they had stopped arguing loudly in the office.
(Đồng nghiệp của họ ước họ đã ngừng cãi nhau ầm ĩ trong văn phòng)
=> Sai ý nghĩa thời gian. Dùng Quá khứ hoàn thành (had stopped) là ước cho Quá khứ.
=> Đáp án C
Đáp án: C
Câu 39 [1074905]: He often forgets to reply to important emails, which causes problems for the whole department.
A, The department wishes he remembered to reply to important emails.
B, The department wishes he will remember to reply to important emails.
C, The department wishes he would remember to reply to important emails.
D, The department wishes he had remembered to reply to important emails.
Dịch câu gốc: Anh ấy thường quên trả lời các email quan trọng, điều này gây ra vấn đề cho cả phòng ban.
=> Câu gốc diễn tả một thói quen lặp lại ở hiện tại (often forgets) mà phòng ban muốn thay đổi (mong muốn chủ đích của anh ấy)
- Cấu trúc “Wish” cho Tương lai/Mong muốn thay đổi hành vi:
S + wish + S + would + V-inf
Xét các đáp án:
A. The department wishes he remembered to reply to important emails.
(Phòng ban ước anh ấy đã nhớ trả lời email quan trọng)
=> Sai cấu trúc. Dùng Quá khứ đơn (remembered) là ước cho Hiện tại (ngược lại với thực tế), nhưng ý nghĩa mong muốn thay đổi hành vi/chủ đích trong tương lai thích hợp hơn với ngữ cảnh câu hốc
B. The department wishes he will remember to reply to important emails.
(Phòng ban ước anh ấy sẽ nhớ trả lời email quan trọng.)
=> Sai ngữ pháp vì động từ chia tương lai (will remember)
C. The department wishes he would remember to reply to important emails.
(Phòng ban ước anh ấy sẽ nhớ trả lời email quan trọng)
=> Đúng. Dùng “would remember” diễn tả mong muốn thay đổi hành vi/chủ đích của người khác
D. The department wishes he had remembered to reply to important emails.
(Phòng ban ước anh ấy đã nhớ trả lời email quan trọng)
=> Sai ý nghĩa thời gian. Dùng Quá khứ hoàn thành (had remembered) là ước cho Quá khứ
=> Đáp án C
Đáp án: C
Câu 40 [1074906]: She regrets not having taken advantage of the scholarship opportunity when it was offered.
A, She wishes she had taken advantage of the scholarship opportunity.
B, She wishes she would take advantage of the scholarship opportunity.
C, She wishes she took advantage of the scholarship opportunity.
D, She wishes she has taken advantage of the scholarship opportunity.
Dịch câu gốc: Cô ấy hối tiếc đã không tận dụng cơ hội học bổng khi nó được trao.
=> Câu gốc diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã xảy ra trong quá khứ (regrets not having taken)
- Cấu trúc “Wish” cho Quá khứ:
S + wish + S + had + V3
Xét các đáp án:
A. She wishes she had taken advantage of the scholarship opportunity.
(Cô ấy ước cô ấy đã tận dụng cơ hội học bổng)
=> Đúng
B. She wishes she would take advantage of the scholarship opportunity.
(Cô ấy ước cô ấy sẽ tận dụng cơ hội học bổng)
=> Sai cấu trúc. Dùng “would” là ước cho Tương lai.
C. She wishes she took advantage of the scholarship opportunity.
(Cô ấy ước cô ấy tận dụng cơ hội học bổng)
=> Sai cấu trúc. Dùng Quá khứ đơn (took) là ước cho Hiện tại.
D. She wishes she has taken advantage of the scholarship opportunity.
(Cô ấy ước cô ấy đã tận dụng cơ hội học bổng)
=> Sai ngữ pháp vì động từ chia hiện tại (has taken).
=> Đáp án A
Đáp án: A
Câu 41 [1074907]: She couldn’t attend her sister’s wedding because her flight was canceled.
A, She wishes her flight isn’t canceled, so she could attend the wedding.
B, If only her flight hadn’t been canceled, she could have attended her sister’s wedding.
C, She wishes her flight won’t be canceled in the future.
D, If only she attends her sister’s wedding without delay.
Dịch câu gốc: Cô ấy đã không thể tham dự đám cưới của em gái mình vì chuyến bay của cô ấy đã bị hủy.
=> Câu gốc diễn tả một sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (couldn’t attend, was canceled). Khi viết lại với câu ước sẽ dùng câu ước cho Quá khứ (hối tiếc về sự việc đã xảy ra).
- Cấu trúc “If only” cho Quá khứ:
If only + S + had + V3 (phủ định: hadn’t V3)
Xét các đáp án:
A. She wishes her flight isn’t canceled, so she could attend the wedding.
(Cô ấy ước chuyến bay của cô ấy không bị hủy, để cô ấy có thể tham dự đám cưới)
=> Sai ngữ pháp vì động từ chia hiện tại isn’t
B. If only her flight hadn’t been canceled, she could have attended her sister’s wedding.
(Giá như chuyến bay của cô ấy đã không bị hủy, cô ấy đã có thể tham dự đám cưới của em gái mình)
=> Đúng.
C. She wishes her flight won’t be canceled in the future.
(Cô ấy ước chuyến bay của cô ấy sẽ không bị hủy trong tương lai.)
=> Sai ngữ pháp vì động từ chia tương lai (won’t be)
D. If only she attends her sister’s wedding without delay.
(Giá như cô ấy tham dự đám cưới của em gái mình mà không trì hoãn)
=> Sai vì động từ chia hiện tại (attends)
=> Đáp án B
Đáp án: B
Câu 42 [1074908]: Because they lacked proper planning, the charity event was poorly organized.
A, They wish they prepared more carefully so the charity event had been better.
B, If only they had invested more effort in planning, the event would have succeeded.
C, They wish they organize the details in advance to avoid so many problems.
D, If only they will think ahead more, the charity event does not fail.
Dịch câu gốc: Bởi vì họ thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng, sự kiện từ thiện đã được tổ chức kém.
=> Câu gốc diễn tả sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (lacked, was organized). Khi viết lại với câu ước sẽ dùng câu ước cho Quá khứ (hối tiếc về hành động đã xảy ra).
- Cấu trúc “If only” cho Quá khứ:
If only + S + had + V3
Xét các đáp án:
A. They wish they prepared more carefully so the charity event had been better.
(Họ ước họ chuẩn bị cẩn thận hơn để sự kiện từ thiện đã tốt hơn)
=> Sai cấu trúc. Prepared (Quá khứ đơn) là ước cho Hiện tại.
B. If only they had invested more effort in planning, the event would have succeeded.
(Giá như họ đã đầu tư nhiều nỗ lực hơn vào việc lập kế hoạch, sự kiện đã có thể thành công.)
=> Đúng.
C. They wish they organize the details in advance to avoid so many problems.
(Họ ước họ tổ chức các chi tiết trước để tránh nhiều vấn đề)
=> Sai ngữ pháp vì động từ chia hiện tại (organize)
D. If only they will think ahead more, the charity event does not fail.
(Giá như họ sẽ suy nghĩ trước hơn, sự kiện từ thiện không thất bại)
=> Sai cấu trúc vì động từ chia tương lai (will think)
=> Đáp án B Đáp án: B
Câu 43 [1074909]: He doesn’t live with his parents at the moment, so he feels lonely.
A, He wishes he was lived with his parents at the moment so he wouldn’t feel lonely.
B, If only he lived with his parents now, he wouldn’t feel so lonely.
C, He wishes he had lived with his parents in the past so he could have felt happier.
D, If only he had lived with his parents before, he wouldn’t have felt lonely.
Dịch câu gốc: Anh ấy không sống với bố mẹ vào lúc này, nên anh ấy cảm thấy cô đơn.
=> Câu gốc diễn tả một sự thật phủ định ở hiện tại (doesn’t live). Khi viết lại với câu ước sẽ dùng câu ước cho Hiện tại (ước điều ngược lại với thực tế hiện tại)
- Cấu trúc “If only” cho Hiện tại:
If only + S + V2
Xét các đáp án:
A. He wishes he was lived with his parents at the moment so he wouldn’t feel lonely.
(Anh ấy ước anh ấy đã sống với bố mẹ vào lúc này nên anh ấy sẽ không cảm thấy cô đơn)
=> Sai ngữ pháp vì “Was lived” là thể bị động, không dùng thể bị động trong ngữ cảnh này
B. If only he lived with his parents now, he wouldn’t feel so lonely.
(Giá như anh ấy sống với bố mẹ vào lúc này, anh ấy đã không cảm thấy cô đơn)
=> Đúng.
C. He wishes he had lived with his parents in the past so he could have felt happier.
(Anh ấy ước anh ấy đã sống với bố mẹ trong quá khứ nên anh ấy có thể đã cảm thấy hạnh phúc hơn)
=> Sai ý nghĩa thời gian. Dùng “had lived” là ước cho Quá khứ.
D. If only he had lived with his parents before, he wouldn’t have felt lonely.
(Giá như anh ấy đã sống với bố mẹ trước đây, anh ấy đã không cảm thấy cô đơn)
=> Sai ý nghĩa thời gian. Dùng “had lived” là ước cho Quá khứ.
=> Đáp án B Đáp án: B
Câu 44 [1074910]: They can’t move into a bigger house at the moment because they lack money.
A, If only they had more money now, they could move into a bigger house.
B, If only they had earned more money before, they would have moved already.
C, If only they was richer at present, they would live more comfortably.
D, If only they had been wealthier, they could have owned a larger home.
Dịch câu gốc: Họ không thể chuyển đến một ngôi nhà lớn hơn vào lúc này vì họ thiếu tiền.
=> Câu gốc diễn tả một sự thật phủ định ở hiện tại (can’t move, lack). Khi viết lại với câu ước sẽ dùng câu ước cho Hiện tại (ước điều ngược lại với thực tế hiện tại)
- Cấu trúc “If only” cho Hiện tại:
If only + S + V2
Xét các đáp án:
A. If only they had more money now, they could move into a bigger house.
(Giá như họ có nhiều tiền hơn bây giờ, họ đã có thể chuyển đến một ngôi nhà lớn hơn)
=> Đúng
B. If only they had earned more money before, they would have moved already.
(Giá như họ đã kiếm được nhiều tiền hơn trước đây, họ đã chuyển đi rồi)
=> Sai ý nghĩa thời gian. Dùng “had earned” là ước cho Quá khứ
C. If only they was richer at present, they would live more comfortably.
(Giá như họ giàu hơn vào hiện tại, họ sẽ sống thoải mái hơn)
=> Sai ngữ pháp. Động từ “to be” trong câu ước phải dùng “were” vì chủ ngữ là “they” (không dùng was)
D. If only they had been wealthier, they could have owned a larger home.
(Giá như họ đã giàu hơn, họ đã có thể sở hữu một ngôi nhà lớn hơn)
=> Sai ý nghĩa thời gian. Dùng “had been” là ước cho Quá khứ.
=> Đáp án A
Đáp án: A
Câu 45 [1074911]: Because they underestimated their opponents, the team lost the championship.
A, They wish they wouldn’t underestimate their opponents.
B, They wish they hadn’t underestimated their opponents.
C, They wish they didn’t underestimate their opponents.
D, They wish they weren’t underestimating their opponents.
Dịch câu gốc: Bởi vì họ đã đánh giá thấp đối thủ của mình, đội đã thua chức vô địch.
=> Câu gốc diễn tả một sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (underestimated, lost). Khi viết lại với câu ước sẽ dùng câu ước cho Quá khứ (hối tiếc về hành động đã xảy ra).
- Cấu trúc “Wish” cho Quá khứ:
S + wish + S + had + V3 (phủ định: hadn’t V3)
Xét các đáp án:
A. They wish they wouldn’t underestimate their opponents.
(Họ ước họ sẽ không đánh giá thấp đối thủ của mình)
=> Sai cấu trúc. Dùng “wouldn’t” là ước cho Tương lai.
B. They wish they hadn’t underestimated their opponents.
(Họ ước họ đã không đánh giá thấp đối thủ của mình)
=> Đúng
C. They wish they didn’t underestimate their opponents.
(Họ ước họ không đánh giá thấp đối thủ của mình)
=> Sai cấu trúc. Dùng “didn’t underestimate” là ước cho Hiện tại.
D. They wish they weren’t underestimating their opponents.
(Họ ước họ không đánh giá thấp đối thủ của mình)
=> Sai cấu trúc. Dùng “weren’t underestimating” là ước cho hành động đang diễn ra ở hiện tại.
=> Đáp án B
Đáp án: B
Câu 46 [1074912]: Because the university library closes so early these days, students cannot extend their research sessions late into the evening.
A, Students wish the university library closed even earlier so they could manage time better.
B, Students wish the university library had been open all night in the past for research purposes.
C, Students wish the university library would open only in the mornings to help them concentrate.
D, Students wish the university library were open later in the evenings so they could continue their research.
Dịch câu gốc: Bởi vì thư viện đại học đóng cửa quá sớm những ngày này, sinh viên không thể kéo dài thời gian nghiên cứu muộn vào buổi tối.
=> Câu gốc diễn tả một sự thật phủ định ở hiện tại (closes so early, cannot extend). Khi viết lại với câu ước sẽ dùng câu ước cho Hiện tại (ước điều ngược lại với thực tế hiện tại)
- Cấu trúc “Wish” cho Hiện tại:
S + wish + S + V2
Xét các đáp án:
A. Students wish the university library closed even earlier so they could manage time better.
(Sinh viên ước thư viện đóng cửa thậm chí sớm hơn để họ có thể quản lý thời gian tốt hơn)
=> Sai ý nghĩa vì ước điều ngược lại (ước đóng cửa muộn hơn)
B. Students wish the university library had been open all night in the past for research purposes.
(Sinh viên ước thư viện đã mở cửa cả đêm trong quá khứ cho mục đích nghiên cứu)
=> Sai ý nghĩa thời gian. Dùng “had been” là ước cho Quá khứ
C. Students wish the university library would open only in the mornings to help them concentrate.
(Sinh viên ước thư viện chỉ mở cửa vào buổi sáng để giúp họ tập trung)
=> Sai ý nghĩa vì ước điều ngược lại (ước mở cửa muộn hơn)
D. Students wish the university library were open later in the evenings so they could continue their research.
(Sinh viên ước thư viện mở cửa muộn hơn vào buổi tối để họ có thể tiếp tục nghiên cứu)
=> Đúng
=> Đáp án D
Đáp án: D
Câu 47 [1074913]: Because she lacks advanced statistical skills at the moment, she cannot analyze the data set accurately for her doctoral thesis.
A, If only she possessed stronger statistical skills, she could analyze her data set more precisely.
B, If only she had possessed stronger statistical skills, she would have analyzed her data set more precisely.
C, If only she will possess stronger statistical skills in the future, she can analyze her data set.
D, If only she possesses stronger statistical skills right now, she analyzes her data set correctly.
Dịch câu gốc: Bởi vì cô ấy thiếu kỹ năng thống kê nâng cao vào lúc này, cô ấy không thể phân tích bộ dữ liệu chính xác cho luận án tiến sĩ của mình.
=> Câu gốc diễn tả một sự thật phủ định ở hiện tại (lacks, cannot analyze). Khi viết lại với câu ước sẽ dùng câu ước cho Hiện tại (ước điều ngược lại với thực tế hiện tại).
- Cấu trúc “If only” cho Hiện tại:
If only + S + V2
Xét các đáp án:
A. If only she possessed stronger statistical skills, she could analyze her data set more precisely.
(Giá như cô ấy có kỹ năng thống kê mạnh hơn, cô ấy đã có thể phân tích bộ dữ liệu của mình chính xác hơn)
=> Đúng
B. If only she had possessed stronger statistical skills, she would have analyzed her data set more precisely.
(Giá như cô ấy đã có kỹ năng thống kê mạnh hơn, cô ấy đã phân tích bộ dữ liệu của mình chính xác hơn)
=> Sai ý nghĩa thời gian. Dùng “had possessed” là ước cho Quá khứ.
C. If only she will possess stronger statistical skills in the future, she can analyze her data set.
(Giá như cô ấy sẽ có kỹ năng thống kê mạnh hơn trong tương lai, cô ấy có thể phân tích bộ dữ liệu của mình)
=> Sai cấu trúc và thời gian vì động từ chia tương lai (will)
D. If only she possesses stronger statistical skills right now, she analyzes her data set correctly.
(Giá như cô ấy có kỹ năng thống kê mạnh hơn ngay bây giờ, cô ấy phân tích bộ dữ liệu của mình một cách chính xác)
=> Sai ngữ pháp vì dùng động từ chia hiện tại (possesses)
=> Đáp án A Đáp án: A
Câu 48 [1074914]: Due to unforeseen circumstances, the international conference was canceled, which prevented many scholars from presenting their groundbreaking research.
A, If only the conference weren’t canceled, scholars could present their groundbreaking research now.
B, If only the conference would not be canceled next year, scholars will present their research.
C, If only the conference canceled later, many scholars would have presented.
D, If only the conference hadn’t been canceled, many scholars could have presented their groundbreaking research.
Dịch câu gốc: Do hoàn cảnh bất khả kháng, hội nghị quốc tế đã bị hủy, điều này đã ngăn cản nhiều học giả trình bày nghiên cứu đột phá của họ.
=> Câu gốc diễn tả sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (was canceled, prevented). Khi viết lại với câu ước sẽ dùng câu ước cho Quá khứ (hối tiếc về sự việc đã xảy ra).
- Cấu trúc “If only” cho Quá khứ:
If only + S + had + V3 (phủ định: hadn’t V3)
Xét các đáp án:
A. If only the conference weren’t canceled, scholars could present their groundbreaking research now.
(Giá như hội nghị không bị hủy, các học giả có thể trình bày nghiên cứu đột phá của họ bây giờ)
=> Sai cấu trúc. Dùng “weren’t” là ước cho Hiện tại.
B. If only the conference would not be canceled next year, scholars will present their research.
(Giá như hội nghị sẽ không bị hủy vào năm tới, các học giả sẽ trình bày nghiên cứu của họ)
=> Sai cấu trúc. Dùng “would not be canceled” là câu ước cho Tương lai.
C. If only the conference canceled later, many scholars would have presented.
(Giá như hội nghị hủy sau đó, nhiều học giả đã trình bày)
=> Sai cấu trúc. Dùng “canceled” (Quá khứ đơn) là ước cho Hiện tại.
D. If only the conference hadn’t been canceled, many scholars could have presented their groundbreaking research.
(Giá như hội nghị đã không bị hủy, nhiều học giả đã có thể trình bày nghiên cứu đột phá của họ)
=> Đúng
=> Đáp án D
Đáp án: D
Câu 49 [1074915]: We are concerned that the government will not provide sufficient funding for renewable energy projects next year.
A, We wish the government provided more financial support for renewable energy projects in the past.
B, We wish the government were providing more financial support at present for renewable energy projects.
C, We wish the government would allocate more substantial funding for renewable energy projects in the coming year.
D, We wish the government had allocated more substantial funding last year for renewable energy projects.
Dịch câu gốc: Chúng tôi lo ngại rằng chính phủ sẽ không cung cấp đủ kinh phí cho các dự án năng lượng tái tạo năm tới.
=> Câu gốc diễn tả một sự việc mong muốn trong tương lai (mong muốn thay đổi hành động chủ đích của chính phủ). Khi viết lại với câu ước sẽ dùng câu ước cho Tương lai.
- Cấu trúc “Wish” cho Tương lai:
S + wish + S + would/could + V-inf
Xét các đáp án:
A. We wish the government provided more financial support for renewable energy projects in the past.
(Chúng tôi ước chính phủ cung cấp nhiều hỗ trợ tài chính hơn cho các dự án năng lượng tái tạo trong quá khứ)
=> Sai ý nghĩa thời gian. Dùng “provided” (Quá khứ đơn) là ước cho Hiện tại.
B. We wish the government were providing more financial support at present for renewable energy projects.
(Chúng tôi ước chính phủ đang cung cấp nhiều hỗ trợ tài chính hơn cho các dự án năng lượng tái tạo)
=> Sai cấu trúc. Dùng “were providing” (Quá khứ tiếp diễn) là ước cho hành động đang diễn ra ở hiện tại.
C. We wish the government would allocate more substantial funding for renewable energy projects in the coming year.
(Chúng tôi ước chính phủ sẽ phân bổ kinh phí đáng kể hơn cho các dự án năng lượng tái tạo trong năm tới)
=> Đúng
D. We wish the government had allocated more substantial funding last year for renewable energy projects.
(Chúng tôi ước chính phủ đã phân bổ kinh phí đáng kể hơn vào năm ngoái cho các dự án năng lượng tái tạo)
=> Sai ý nghĩa thời gian. Dùng “had allocated” là ước cho Quá khứ.
=> Đáp án C Đáp án: C
Câu 50 [1074916]: Investors incurred heavy losses because they did not analyze the market trends carefully last quarter.
A, Investors wish they analyze market trends carefully to prevent losses now.
B, Investors wish they had analyzed the market trends more carefully last quarter to avoid heavy financial losses.
C, Investors wish they will analyze market trends in the future to avoid financial setbacks.
D, Investors wish they are analyzing market trends to reduce risks.
Dịch câu gốc: Các nhà đầu tư đã chịu tổn thất nặng nề vì họ đã không phân tích xu hướng thị trường cẩn thận quý trước
=> Câu gốc diễn tả sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (incurred, did not analyze). Khi viết lại với câu ước sẽ dùng câu ước cho Quá khứ (hối tiếc về hành động đã xảy ra).
- Cấu trúc “Wish” cho Quá khứ:
S + wish + S + had + V3
Xét các đáp án:
A. Investors wish they analyze market trends carefully to prevent losses now.
(Các nhà đầu tư ước họ phân tích xu hướng thị trường cẩn thận để ngăn chặn tổn thất bây giờ)
=> Sai vì động từ chia hiện tại (analyze)
B. Investors wish they had analyzed the market trends more carefully last quarter to avoid heavy financial losses.
(Các nhà đầu tư ước họ đã phân tích xu hướng thị trường cẩn thận hơn quý trước để tránh tổn thất tài chính nặng nề)
=> Đúng
C. Investors wish they will analyze market trends in the future to avoid financial setbacks.
(Các nhà đầu tư ước họ sẽ phân tích xu hướng thị trường trong tương lai để tránh thất bại tài chính)
=> Sai cấu trúc và thời gian vì động từ chia tương lai (will analyze)
D. Investors wish they are analyzing market trends to reduce risks.
(Các nhà đầu tư ước họ đang phân tích xu hướng thị trường để giảm rủi ro)
=> Sai vì động từ chia thì hiện tại tiếp diễn “are analyzing”
=> Đáp án B Đáp án: B